Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Local Development build (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
Mục lục:
Trang này liệt kê các artifact FHIR được định nghĩa trong bộ hướng dẫn triển khai này.
Core conformance profiles published by VN Core.
| Bundle chứng nhận sức khỏe (SHC/SHL payload) — VN Core Health Credential Bundle |
Profile Bundle type=collection làm PAYLOAD cho chứng nhận sức khỏe số xác minh được (verifiable health credential) — đóng gói TỐI THIỂU để in QR. Vận chuyển/QR theo chuẩn SMART Health Cards (SHC) cho credential nhỏ static offline-verifiable, hoặc SMART Health Links (SHL) cho hồ sơ lớn (KHÔNG nhúng IPS đầy đủ vào QR — IPS là data model/payload, không phải chuẩn QR transport). An toàn: payload tối thiểu hoá (chỉ trường cần thiết); QR có expiry ngắn, ký số issuer (JWKS + key rotation), revocation/status endpoint cho online verify; thẻ vật lý chỉ chứa pointer/credential rất hẹp, KHÔNG full Sổ SKĐT. Use case: chứng nhận đủ điều kiện sức khỏe (lái xe/thuyền viên/học sinh) từ dữ liệu KSK; chứng nhận tiêm chủng. Căn cứ: QĐ 1923/QĐ-BYT (HL7 FHIR); NĐ 137/2024/NĐ-CP (chữ ký số). |
| Bundle hồ sơ thanh toán BHYT — VN Core BHYT Submission Bundle |
Profile Bundle chuyên dùng cho gửi hồ sơ thanh toán BHYT lên Cổng giám định BHXH. Bundle này thuộc lớp liên thông hồ sơ thanh toán BHYT, tách biệt với các Bundle FHIR nội bộ. Căn cứ: Luật 25/2008/QH12 ngày 14/11/2008 về BHYT; Luật 51/2024/QH15 ngày 27/11/2024 sửa đổi Luật BHYT; NĐ 188/2025/NĐ-CP ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025 hướng dẫn Luật BHYT; QĐ 3176/QĐ-BYT ngày 29/10/2024 về chuẩn dữ liệu đầu ra KCB; QĐ 697/QĐ-BYT ngày 19/03/2026 về mẫu bảng kê chi phí KCB. Nguồn TVPL NĐ 188/2025/NĐ-CP: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Nghi-dinh-188-2025-ND-CP-huong-dan-Luat-Bao-hiem-y-te-641049.aspx |
| Báo cáo Chẩn đoán hình ảnh VN Core — VN Core Imaging DiagnosticReport |
Profile DiagnosticReport chẩn đoán hình ảnh cho Việt Nam, áp dụng cho X-quang, CT, MRI, siêu âm, DSA và các báo cáo CĐHA khác. Kế thừa VNCoreDiagnosticReport và siết category theo HL7 v2-0074 RAD cùng nhóm chi phí CĐHA theo QĐ 697/QĐ-BYT. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — nhóm Điện quang/CĐHA 1.240 mã; TT 23/2024/TT-BYT — danh mục kỹ thuật hiện hành; TT 13/2025/TT-BYT Điều 1, 3 — bệnh án điện tử, lưu trữ và xác nhận điện tử; TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh; QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3/XML6: MA_DICH_VU, KET_QUA, MA_LOAI_DVKT; QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — nhóm chi phí 4 Chẩn đoán hình ảnh. |
| Báo cáo cận lâm sàng VN Core — VN Core DiagnosticReport Profile |
Profile DiagnosticReport cho Việt Nam. Nhóm kết quả cận lâm sàng (xét nghiệm, CĐHA, TDCN). Liên kết với VNCoreObservationLab (kết quả chi tiết) và VNCoreEncounter (lượt khám). Kết quả chi tiết có thể là Observation chuyên biệt theo từng loại báo cáo; child profiles sẽ siết lại loại Observation khi cần. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — 2.964 mã CLS thuộc 5 nhóm: Huyết học-Truyền máu 1.022, Hóa sinh 447, Vi sinh 174, Giải phẫu bệnh 81, Điện quang/CĐHA 1.240; TT 23/2024/TT-BYT (ban hành 18/10/2024, hiệu lực 18/10/2024) — danh mục kỹ thuật hiện hành thay TT 43/2013/TT-BYT (đã hết hiệu lực) từ 18/10/2024; TT 13/2025/TT-BYT Điều 1, 3 — bệnh án điện tử, lưu trữ/khai thác và ký/xác nhận điện tử; TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh; QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3/XML6: MA_DICH_VU, KET_QUA, MA_LOAI_DVKT; QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — nhóm chi phí 3 (XN), 4 (CĐHA), 5 (TDCN). Deferred v0.5: VNCoreDiagnosticReportFunctional cho Thăm dò chức năng do QĐ 1227/QĐ-BYT chưa có nhóm mã TDCN riêng. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (DiagnosticReport mapper — XML 4750). |
| Báo cáo Giải phẫu bệnh VN Core — VN Core Pathology DiagnosticReport |
Profile DiagnosticReport giải phẫu bệnh cho Việt Nam, áp dụng trước hết cho mô bệnh học/surgical pathology và báo cáo GPB liên quan mẫu bệnh phẩm. Kế thừa VNCoreDiagnosticReport và siết category theo HL7 v2-0074 SP (Surgical Pathology, active) cùng nhóm chi phí XN vì QĐ 697/QĐ-BYT gộp GPB vào nhóm xét nghiệm. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — nhóm Giải phẫu bệnh 81 mã; QĐ 2427/QĐ-BYT (25/7/2025) — SNOMED CT VN Body Structure phục vụ bodySite; QĐ 2493/QĐ-BYT (08/2025) — SNOMED CT VN Morphologic Abnormality phục vụ conclusionCode với binding extensible; TT 23/2024/TT-BYT — danh mục kỹ thuật hiện hành; TT 13/2025/TT-BYT Điều 1, 3 — bệnh án điện tử, lưu trữ và xác nhận điện tử; TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh; QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3/XML6: MA_DICH_VU, KET_QUA, MA_LOAI_DVKT; QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — nhóm chi phí 3 Xét nghiệm. |
| Báo cáo Xét nghiệm VN Core — VN Core Lab DiagnosticReport |
Profile DiagnosticReport xét nghiệm cho Việt Nam, áp dụng cho các báo cáo huyết học-truyền máu, hóa sinh và vi sinh. Kế thừa VNCoreDiagnosticReport và siết category theo HL7 v2-0074 LAB cùng nhóm chi phí XN theo QĐ 697/QĐ-BYT. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — 2.964 mã CLS, trong đó Huyết học-Truyền máu 1.022 mã, Hóa sinh 447 mã, Vi sinh 174 mã; QĐ 3148/QĐ-BYT (2017) — liên thông, công nhận kết quả xét nghiệm giữa các cơ sở y tế; TT 23/2024/TT-BYT — danh mục kỹ thuật hiện hành; TT 13/2025/TT-BYT Điều 1, 3 — bệnh án điện tử, lưu trữ và xác nhận điện tử; TT 38/2024/TT-BYT — Hệ thống thông tin khám bệnh, chữa bệnh; QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — XML3/XML6: MA_DICH_VU, KET_QUA, MA_LOAI_DVKT; QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — nhóm chi phí 3 Xét nghiệm. |
| Bệnh nhân VN Core — VN Core Patient Profile |
Profile Patient cho Việt Nam. Bao gồm identifier slicing (CCCD, BHYT, MRN), extensions dân tộc/nghề nghiệp, các extension chuẩn của HL7 cho nơi sinh/quốc tịch/tôn giáo, và ràng buộc địa chỉ theo VNCoreAddress. Căn cứ:
Pattern identifier cho các trường hợp đặc biệt:
|
| Bệnh án điện tử VN Core — VN Core Composition Profile |
Profile Composition cho bệnh án điện tử (EMR) Việt Nam. Cấu trúc tài liệu y tế có phân mục: tiền sử, chẩn đoán, xét nghiệm, điều trị, ra viện. Căn cứ:
|
| Chiều cao VN Core — VN Core Observation Body Height Profile |
Profile Observation chiều cao cơ thể cho Việt Nam, dùng LOINC 8302-2 và đơn vị UCUM cm. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu, tính BMI, theo dõi tăng trưởng và bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước. |
| Chẩn đoán lượt khám VN Core — VN Core Encounter Diagnosis Condition Profile |
Profile con của VNCoreCondition cho chẩn đoán được ghi nhận trong một lượt khám/điều trị tại Việt Nam. Profile này yêu cầu một coding ICD-10 VN để hỗ trợ chẩn đoán lượt khám, mã hóa bệnh tật và ánh xạ dữ liệu đầu ra KCB trong phạm vi áp dụng; không suy rộng thành yêu cầu cho mọi Condition ngoài workflow đó. Danh mục dựa trên QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020), bổ sung mã COVID-19 theo QĐ 98/QĐ-BYT (14/01/2022) và hướng dẫn mã hóa theo TT 06/2026/TT-BYT (ban hành 02/04/2026, hiệu lực 01/07/2026). Category được cố định là encounter-diagnosis để phù hợp ghi nhận chẩn đoán trong hồ sơ KCB và dữ liệu đầu ra theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), trường MA_BENH/MA_BENHKHAC. |
| Chẩn đoán VN Core — VN Core Condition Profile |
Profile Condition cho chẩn đoán tại Việt Nam. Hỗ trợ mã hóa bằng ICD-10 Việt Nam, SNOMED CT trong phạm vi sản phẩm/giấy phép áp dụng và mã YHCT. Profile nền không bắt buộc một coding ICD-10; profile con hoặc workflow báo cáo/KCB có thể siết yêu cầu đó. Căn cứ: QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020) — ICD-10-VN, QĐ 98/QĐ-BYT (14/01/2022) — bổ sung COVID-19, QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Tham chiếu bổ sung: TT 06/2026/TT-BYT (ban hành 02/04/2026, hiệu lực 01/07/2026) — Quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10. |
| Cuộc hẹn khám bệnh VN Core — VN Core Appointment Profile |
Profile Appointment cho Việt Nam. Dùng cho đặt lịch khám trực tiếp, khám tại nhà và khám bệnh, chữa bệnh từ xa. Extension phương thức cung cấp dịch vụ cho biết buổi hẹn là trực tiếp hay từ xa — thông tin người bệnh phải biết ngay khi đặt. Khám bệnh, chữa bệnh từ xa, hỗ trợ khám bệnh, chữa bệnh từ xa và khám bệnh, chữa bệnh tại nhà thuộc phạm vi hưởng bảo hiểm y tế từ 01/07/2026 theo Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1; mức hưởng và quy trình thanh toán cụ thể chờ hướng dẫn của Chính phủ. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 80 (khám bệnh, chữa bệnh từ xa) và Điều 60 (trách nhiệm cơ sở); Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1; TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử); NĐ 102/2025/NĐ-CP (dữ liệu y tế số). Giới hạn có chủ ý: profile này không mô tả hàng đợi khám trong ngày (số thứ tự phòng khám) — đó là điều phối nội bộ của cơ sở, không cần chuẩn hóa liên thông. / VN Core Appointment profile for in-person, home-visit and telehealth bookings, carrying the care delivery mode so the patient knows the modality at booking time. |
| Cân nặng VN Core — VN Core Observation Body Weight Profile |
Profile Observation cân nặng cơ thể cho Việt Nam, dùng LOINC 29463-7 và đơn vị UCUM kg. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu, tính BMI, kê đơn theo cân nặng và bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước. |
| Công việc điều phối VN Core — VN Core Task Profile |
Profile Task cho Việt Nam. Theo dõi việc thực hiện một yêu cầu đã phát hành trong hai luồng đã có trong IG: điều phối chuyển người bệnh giữa hai cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (dựa trên VNCoreServiceRequest) và điều phối cấp phát, bán thuốc theo đơn (dựa trên VNCoreMedicationRequest và các profile đơn dẫn xuất). Task.status mô tả vòng đời kỹ thuật của công việc; Task.businessStatus mang trạng thái nghiệp vụ Việt Nam (đã tiếp nhận, người bệnh đã đến, quá thời hạn lĩnh thuốc) theo VNTaskBusinessStatusVS. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 60 khoản 10 (giới thiệu, chuyển người bệnh) và Điều 61 (cấp cứu); TT 26/2025/TT-BYT Điều 12 (trách nhiệm cơ sở bán lẻ và thời hạn lĩnh thuốc 05 ngày); TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử); NĐ 102/2025/NĐ-CP (quản lý dữ liệu y tế số). Giới hạn có chủ ý: profile này KHÔNG mô tả hàng đợi công việc nội bộ của một cơ sở (phân công điều dưỡng, lịch trực) — phạm vi đó do phần mềm quản lý bệnh viện tự quyết, không cần chuẩn hóa liên thông. / VN Core Task profile tracking fulfillment of issued requests in two workflows: inter-facility patient referral (based on VNCoreServiceRequest) and prescription dispensing (based on VNCoreMedicationRequest). Task.businessStatus carries Vietnam-specific business states per VNTaskBusinessStatusVS. Internal intra-facility work queues are deliberately out of scope. |
| Cơ sở y tế VN Core — VN Core Organization Profile |
Profile Organization cho cơ sở y tế Việt Nam. Bao gồm identifier mã CSKCB, extensions loại hình/cấp quản lý/phân hạng/cấp KCB hiện hành, và địa chỉ theo VNCoreAddress. Vòng đời mã cơ sở (identifier.period + extension orgLifecycleRelation) hỗ trợ biểu diễn sáp nhập/chia tách/đổi mã cơ sở y tế — generic cho mọi cơ sở, đặc biệt khi sắp xếp đơn vị hành chính. Căn cứ:
|
| Cấp phát thuốc VN Core — VN Core Medication Dispense Profile |
Profile MedicationDispense cho Việt Nam. Dùng để ghi nhận cấp phát thuốc trong chu trình đơn thuốc điện tử, điều trị nội trú/ngoại trú, bệnh án điện tử, và dữ liệu phục vụ thanh toán BHYT. Căn cứ pháp lý hiện hành:
|
| Document Bundle giấy khám sức khỏe định kỳ — VN Core Health Checkup Document Bundle |
Profile Bundle type=document đóng gói tài liệu khám sức khỏe định kỳ / Sổ SKĐT (theo pattern FHIR Document, IPS, CH Core Document, JP eCheckup).
Composition KSK là entry đầu tiên; các resource tham chiếu (Patient, Practitioner, Organization, Observation…) là entry kế tiếp.
Đây là đơn vị đóng gói khi đồng bộ lên CSDL sức khỏe cá nhân (payload |
| Document Bundle Sổ Sức khỏe điện tử — VN Core Health Record Summary Bundle |
Profile Bundle type=document đóng gói Sổ Sức khỏe điện tử (Patient Summary) hiển thị trên VNeID, theo pattern HL7 IPS Bundle. VNCoreCompositionHealthRecordSummary là entry đầu tiên; các resource tham chiếu (Patient, AllergyIntolerance, Condition, MedicationRequest, Immunization, Observation, Procedure…) là entry kế tiếp. Căn cứ: QĐ 1332/QĐ-BYT (Sổ SKĐT VNeID — CSKCB tạo lập, ký số); QĐ 2062/QĐ-BYT (dữ liệu KSK hiện hành, sửa đổi, bổ sung QĐ 1551/QĐ-BYT); QĐ 1923/QĐ-BYT (HL7 FHIR). |
| Dị ứng/Bất dung nạp VN Core — VN Core AllergyIntolerance Profile |
Profile AllergyIntolerance cho ghi nhận dị ứng và bất dung nạp tại Việt Nam. Sử dụng SNOMED CT IPS Terminology (miễn phí, CC-BY-4.0) cho mã hóa chất gây dị ứng. Việt Nam không có bộ mã dị ứng quốc gia riêng, nhưng QĐ 2805/QĐ-BYT (04/9/2025) đã ban hành danh mục 1.327 mã SNOMED CT nhánh dị ứng kèm tên tiếng Việt chính thức — xem VNTranslatedAllergyCodeVS. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), Luật 15/2023/QH15, QĐ 2805/QĐ-BYT (Đợt 3 — nhánh dị ứng). |
| Dịch vụ y tế VN Core — VN Core HealthcareService Profile |
Profile HealthcareService cho dịch vụ y tế tại cơ sở y tế Việt Nam, đặc biệt cho Trạm Y tế cấp xã/phường/đặc khu trong mô hình chính quyền 2 cấp. Căn cứ:
|
| Endpoint cổng giám định BHYT — VN Core Endpoint BHYT Profile |
Profile Endpoint biểu diễn một địa chỉ tích hợp dùng trong luồng gửi/nhận dữ liệu giám định, thanh toán và quyết toán chi phí KCB BHYT. TT 12/2026/TT-BTC Điều 2 xác định Cổng tiếp nhận dữ liệu thuộc Hệ thống thông tin giám định BHYT tại https://gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn; Thông tư không công bố trong profile này một FHIR API path, header hay cơ chế xác thực cụ thể. Địa chỉ kỹ thuật phải lấy từ cấu hình/hợp đồng trao đổi hiện hành do bên nhận cung cấp. Căn cứ:
|
| Ghi nhận sử dụng VTYT VN Core — VN Core DeviceUseStatement Profile |
Profile DeviceUseStatement cho Việt Nam. Ghi nhận việc sử dụng vật tư y tế (VTYT) hoặc thiết bị cho bệnh nhân. Liên kết với VNCoreDevice (thông tin VTYT) và VNCoreEncounter (lượt khám). Dùng cho theo dõi VTYT tiêu hao (catheter, kim, băng…) và VTYT lâu bền (implant, stent…). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (trường MA_VAT_TU trong chuẩn dữ liệu BHXH). Thông tin thanh toán BHYT theo dòng chi phí như PHAM_VI, TYLE_TT và MUC_HUONG phải đặt ở Claim.item/ClaimResponse/EOB; DeviceUseStatement chỉ giữ dữ liệu sử dụng lâm sàng. |
| Giải trình bảng kê chi phí KCB chi tiết — VN Core Itemized Healthcare Cost Explanation of Benefit |
Profile ExplanationOfBenefit dẫn xuất biểu diễn cùng ledger bảng kê 13 cột sau giám định. Mỗi dòng liên kết với một giai đoạn hưởng; thành tiền BH đủ điều kiện dùng adjudication This derived ExplanationOfBenefit profile represents the same 13-column ledger after payer adjudication. Every item references a benefit stage. Eligible amount, BHYT fund payment, and patient co-payment use the existing HL7 adjudication codes |
| Giải trình quyền lợi BHYT VN Core — VN Core ExplanationOfBenefit Profile |
Profile ExplanationOfBenefit cho Việt Nam. Giải trình quyền lợi BHYT — kết quả giám định và thanh toán. Mapping từ chuẩn dữ liệu đầu ra phục vụ BHXH hiện hành (QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT). Bảng kê chi phí theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — 12 danh mục, 14 mã. Căn cứ:
|
| Giấy khám sức khỏe định kỳ VN Core — VN Core Health Checkup Composition Profile |
Profile Composition cho tài liệu khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (Sổ Sức khỏe điện tử) — KHÁC với bệnh án điện tử (xem VNCoreComposition). Đại diện cho tài liệu được lập từ bộ mẫu KSK hiện hành: ba mẫu theo nhóm tuổi (dưới 06 tuổi; từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi; từ đủ 18 tuổi trở lên) theo QĐ 2062/QĐ-BYT và một mẫu KSK tâm thần theo TT 25/2026/TT-BYT. Nội dung gồm thông tin hành chính (trên Patient), tiền sử bệnh/tiêm chủng, khám thể lực và khám theo cơ quan, kết luận và phân loại sức khỏe. Căn cứ:
|
| Gói trao đổi dữ liệu VN Core — VN Core Bundle Profile |
Profile Bundle cho Việt Nam — gói trao đổi dữ liệu FHIR phục vụ liên thông y tế. Hỗ trợ các use case: gửi dữ liệu BHXH (transaction), phản hồi tìm kiếm (searchset), bệnh án điện tử trọn bộ (document), và tập hợp resources (collection). Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), QĐ 3176/QĐ-BYT (dữ liệu BHXH), NĐ 164/2025/NĐ-CP (giao dịch điện tử BHXH). |
| Gói tài liệu IPS VN Core — VN Core IPS Document Bundle Profile |
Bundle tài liệu (document) chứa bản tóm tắt người bệnh quốc tế (IPS) xuất khẩu từ Sổ SKĐT nội địa. Dẫn xuất
|
| Huyết áp VN Core — VN Core Observation Blood Pressure Profile |
Profile Observation huyết áp cho Việt Nam, dùng LOINC 85354-9 và hai component LOINC cho huyết áp tâm thu/tâm trương. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu trong khám chữa bệnh, bệnh án điện tử và liên thông dữ liệu lâm sàng theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước. CHÍNH SÁCH VN (0.8.0 — tuyên bố tường minh, không phải 'align base'): cả hai component tâm thu và tâm trương BẮT BUỘC hiện diện (1..1 — khớp hành vi HL7 base bp profile dù profile này không kế thừa trực tiếp bp); giá trị được phép vắng bằng dataAbsentReason trên từng component (đo thất bại vẫn phải ghi nhận có đo). |
| Khoa/Phòng VN Core — VN Core Organization Department Profile |
Profile Organization cho khoa/phòng chuyên môn trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tại Việt Nam. Profile này intentionally kế thừa trực tiếp từ FHIR Organization, không kế thừa VNCoreOrganization, để biểu diễn đơn vị trực thuộc với partOf bắt buộc và phân loại khoa chuyên ngành. THIẾT KẾ LẠI 0.8.0 (D4 — hậu kiểm toán Codex): trục phân loại khoa chuyển từ identifier sang Organization.type — slice type[deptClass] bind vn-department-vs là nơi mang mã khoa BYT (vai trò MA_KHOA của QĐ 3176/QĐ-BYT đọc từ type[deptClass].coding.code); slice identifier[departmentCode] cũ đã GỠ vì trộn Identifier.system với Coding.system (dùng CodeSystem URL làm Identifier.system là sai mô hình R4). Identifier chỉ còn mã khoa CỤC BỘ per-facility (identifier[localCode]). Căn cứ pháp lý và nghiệp vụ:
|
| Khung giờ đặt lịch VN Core — VN Core Slot Profile |
Profile Slot cho Việt Nam. Một khung giờ cụ thể trên lịch cung cấp dịch vụ (VNCoreSchedule) kèm trạng thái đặt được hay không. Slot công bố ra ngoài chỉ mang thông tin về khả năng phục vụ, không mang dữ liệu người bệnh — đây là ranh giới quan trọng khi cơ sở mở cổng đặt lịch công khai, vì dữ liệu y tế là dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo Luật 91/2025/QH15 và NĐ 356/2025/NĐ-CP. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 80 (khám bệnh, chữa bệnh từ xa); Luật 91/2025/QH15 (bảo vệ dữ liệu cá nhân); TT 13/2025/TT-BYT. / VN Core Slot profile: a bookable time window on a VN Core Schedule. Slots carry availability only, never patient data — the boundary that lets facilities publish open booking without disclosing personal data. |
| Kế hoạch chăm sóc VN Core — VN Core CarePlan Profile |
Profile CarePlan ghi nhận kế hoạch chăm sóc/điều trị của người bệnh: kế hoạch điều trị ngoại trú, quản lý bệnh mạn tính, hướng dẫn chăm sóc/điều dưỡng. Thường gắn với một đợt chăm sóc (EpisodeOfCare) hoặc lượt khám. Căn cứ pháp lý:
|
| Kết quả giải quyết BHYT VN Core — VN Core ClaimResponse Profile |
Profile ClaimResponse cho Việt Nam. Kết quả xử lý yêu cầu thanh toán BHYT. Bao gồm adjudication chi tiết: tổng đề nghị, đủ điều kiện, cùng chi trả, BHYT thanh toán. Cặp đôi với VNCoreClaim — Claim là yêu cầu, ClaimResponse là kết quả. Mã phản hồi gateway như XML1_ID được biểu diễn bằng identifier slice riêng; không thay thế MA_LK của Claim/Bundle. Căn cứ:
|
| Kết quả phiếu khám sức khỏe VN Core — VN Core QuestionnaireResponse Profile |
Profile QuestionnaireResponse ghi nhận dữ liệu đã điền của một mẫu phiếu khám sức khỏe (VNCoreQuestionnaire / QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 — 3 mẫu theo nhóm tuổi, thay 17 mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT). Mỗi
|
| Kết quả tra cứu quyền lợi BHYT VN Core — VN Core Coverage Eligibility Response Profile |
Profile CoverageEligibilityResponse — phản hồi từ Cổng giám định BHYT cho yêu cầu tra cứu thẻ: hiệu lực thẻ tại thời điểm tra cứu (
|
| Kết quả đo chỉ tiêu VN Core — VN Core MeasureReport Profile |
Profile MeasureReport cho Việt Nam. Ghi kết quả một kỳ đánh giá theo định nghĩa chỉ tiêu (VNCoreMeasure).
Dùng cho kết quả tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản của bệnh viện theo TT 35/2024/TT-BYT — mỗi năm một lần, thực hiện trong Quý I của năm liền kề tiếp theo (Điều 1 khoản 3 điểm a, b), và cho báo cáo chỉ tiêu tiêm chủng, sàng lọc.
Kết quả đánh giá theo TT 35/2024/TT-BYT là NHỊ PHÂN: đạt khi toàn bộ tiêu chuẩn đều Có. Khi báo cáo, ghi kết luận đó ở |
| Lượt khám/nhập viện VN Core — VN Core Encounter Profile |
Profile Encounter cho Việt Nam. Bao gồm extension loại KCB BHYT legacy của VN Core (từ trường MA_LYDO_VVIEN), thông tin chẩn đoán, cơ sở y tế, và kết quả điều trị/tình trạng ra viện. Căn cứ:
|
| Lịch cung cấp dịch vụ VN Core — VN Core Schedule Profile |
Profile Schedule cho Việt Nam. Mô tả lịch cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của người hành nghề, dịch vụ hoặc địa điểm — nền để sinh các khung giờ đặt được (VNCoreSlot) và nhận cuộc hẹn (VNCoreAppointment). FHIR R4 không cho phép trỏ thẳng Organization ở actor; lịch của một khoa phòng gắn qua VNCoreLocation hoặc VNCoreHealthcareService. Extension phương thức cung cấp dịch vụ cho biết lịch này dành cho khám trực tiếp, khám tại nhà hay khám từ xa; đây là thông tin người bệnh cần trước khi đặt. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 80 (khám bệnh, chữa bệnh từ xa), Điều 60 (trách nhiệm cơ sở); TT 32/2023/TT-BYT (phạm vi hành nghề — lịch phải nằm trong phạm vi hành nghề của người hành nghề); TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử). / VN Core Schedule profile describing service availability of a practitioner, healthcare service or location, as the basis for bookable slots and appointments. |
| Mạch VN Core — VN Core Observation Heart Rate Profile |
Profile Observation mạch/nhịp tim cho Việt Nam, dùng LOINC 8867-4 và đơn vị UCUM /min. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu trong bệnh án điện tử, khám chữa bệnh ngoại trú/nội trú và liên thông dữ liệu lâm sàng theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước. |
| Mẫu bệnh phẩm VN Core — VN Core Specimen Profile |
Profile Specimen cho Việt Nam. Dùng để mô tả chuỗi lấy mẫu, tiếp nhận mẫu, xử lý mẫu và liên kết mẫu bệnh phẩm với chỉ định, kết quả xét nghiệm, và báo cáo cận lâm sàng. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), QĐ 1227/QĐ-BYT (chỉ số cận lâm sàng), Luật KCB 2023. / VN Core Specimen profile for laboratory workflow linking orders, specimen collection, processing, observations, and diagnostic reports. |
| Mục tiêu điều trị VN Core — VN Core Goal Profile |
Profile Goal ghi nhận mục tiêu điều trị/chăm sóc của người bệnh (vd kiểm soát huyết áp, đường huyết mục tiêu). Thường gắn với CarePlan/EpisodeOfCare trong quản lý bệnh mạn tính. Căn cứ pháp lý:
|
| Nghiên cứu CĐHA VN Core — VN Core Imaging Study Profile |
Profile ImagingStudy cho Việt Nam. Dùng để trao đổi metadata DICOM của nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh, liên kết với chỉ định ServiceRequest, bệnh nhân, bác sĩ chỉ định, bác sĩ đọc kết quả và báo cáo cận lâm sàng. Căn cứ pháp lý và thuật ngữ:
|
| Nguồn gốc dữ liệu và chữ ký số VN Core — VN Core Provenance Profile |
Profile Provenance cho Việt Nam. Dùng để ghi nhận nguồn gốc tài liệu/hồ sơ y tế, tác nhân tạo lập/xác nhận, và chữ ký số. Căn cứ:
|
| Người liên quan/người giám hộ VN Core — VN Core RelatedPerson Profile |
Profile RelatedPerson cho Việt Nam. Dùng cho cha, mẹ, người giám hộ, người đại diện hợp pháp hoặc người liên hệ của bệnh nhân. Áp dụng cho ca trẻ em, sơ sinh, consent qua cha/mẹ, và liên thông BHYT/EMR. Thiết kế theo hướng chuẩn hóa của US Core, JP Core, CH Core: dùng base RelatedPerson thay vì extension tùy biến. Căn cứ pháp lý:
|
| Nhiệt độ cơ thể VN Core — VN Core Observation Body Temperature Profile |
Profile Observation nhiệt độ cơ thể cho Việt Nam, dùng LOINC 8310-5 và đơn vị UCUM Cel. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu, sàng lọc sốt và theo dõi lâm sàng trong bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước. |
| Nhân viên y tế VN Core — VN Core Practitioner Profile |
Profile Practitioner cho Việt Nam. Bao gồm identifier slicing (CCCD, GPHN hiện hành, CCHN lịch sử), thông tin trình độ chuyên môn (qualification). Căn cứ:
Pattern identifier:
|
| Nhóm chăm sóc VN Core — VN Core CareTeam Profile |
Profile CareTeam ghi nhận nhóm/đội ngũ chăm sóc người bệnh (bác sĩ điều trị, điều dưỡng chính, chuyên khoa phối hợp) trong quản lý bệnh mạn tính, chăm sóc đa chuyên khoa, hoặc một đợt chăm sóc (EpisodeOfCare). Khép bộ ba care-management: CarePlan → Goal → CareTeam. Căn cứ pháp lý:
|
| Nhóm đối tượng VN Core — VN Core Group Profile |
Profile Group cho Việt Nam. Dùng cho ba tình huống: đoàn đối tượng của chiến dịch tiêm chủng hoặc sàng lọc, mẫu số của một chỉ tiêu chất lượng (VNCoreMeasureReport), và nhóm đích của một lần rút trích dữ liệu theo lô.
Group có hai kiểu định nghĩa loại trừ nhau theo FHIR: liệt kê thành viên ( |
| Nhận định lâm sàng VN Core — VN Core ClinicalImpression Profile |
Profile ClinicalImpression ghi nhận hợp lý/nhận định lâm sàng của bác sĩ trong một lượt khám (đánh giá tổng hợp, biện luận chẩn đoán, tiên lượng). Bổ trợ cho Condition (chẩn đoán) bằng phần biện luận. Căn cứ pháp lý:
|
| Nhật ký truy cập dữ liệu VN Core — VN Core AuditEvent Profile |
Profile AuditEvent cho Việt Nam. Dùng để ghi nhận truy cập, chỉnh sửa, chia sẻ, và xuất dữ liệu y tế/định danh nhạy cảm. Căn cứ:
|
| Nhịp thở VN Core — VN Core Observation Respiratory Rate Profile |
Profile Observation nhịp thở cho Việt Nam, dùng LOINC 9279-1 và đơn vị UCUM /min. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu trong bệnh án điện tử, cấp cứu, hồi sức và khám chữa bệnh theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước. |
| Phiếu khám sức khỏe VN Core — VN Core Questionnaire (KSK form) Profile |
Profile Questionnaire biểu diễn các mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ/sàng lọc theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 — 3 mẫu theo nhóm tuổi (<6 / 6–18 / ≥18, thay 17 mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT), kèm mẫu khám sức khỏe tâm thần theo TT 25/2026/TT-BYT Mẫu 04. Mỗi
|
| Phân loại sức khỏe VN Core — VN Core Observation Health Classification Profile |
Profile Observation ghi nhận phân loại sức khỏe (Loại I–V) trong kết luận khám sức khỏe định kỳ — trường PHAN_LOAI_SK. Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) — Phụ lục 01 (gốc phân loại sức khỏe theo TT 14/2013/TT-BYT). |
| Phân loại ưu tiên cấp cứu VN Core — VN Core Triage Acuity Observation |
Profile Observation ghi nhận mức độ ưu tiên phân loại người bệnh tại khoa Cấp cứu. Thang 5 cấp độ là thang ĐỀ XUẤT của VN Core (proposed/local, tham chiếu thực hành 5 mức quốc tế/ATS) — QĐ 01/2008/QĐ-BYT chỉ là căn cứ NGUYÊN TẮC ưu tiên người bệnh cấp cứu, văn bản KHÔNG quy định số mức hay mốc thời gian cụ thể. Dùng trong lượt cấp cứu (Encounter.class=EMER) để ghi mức ưu tiên triage do điều dưỡng/bác sĩ phân loại. Căn cứ pháp lý:
|
| Quyết định xử lý dựa trên căn cứ pháp lý — VN Core Legal-Basis Decision AuditEvent |
Profile AuditEvent ghi quyết định CHO PHÉP hoặc TỪ CHỐI xử lý dữ liệu cá nhân dựa trên một căn cứ pháp lý không qua sự đồng ý của chủ thể. Mô hình tách quyết định khỏi truy cập/tiết lộ thực tế theo pattern IHE BALP: quyết định này phải có căn cứ Điều 19, mục đích sử dụng, requester, authorizer/PDP, controller, URI điều luật/chính sách có phiên bản và bằng chứng; mỗi lần truy cập/tiết lộ tiếp theo được ghi bằng AuditEvent riêng. Extension căn cứ pháp lý là extension thường, không phải modifierExtension. Căn cứ pháp lý: Luật 91/2025/QH15 Điều 19. NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 19 cung cấp lớp trách nhiệm giải trình qua hồ sơ đánh giá tác động, mục đích, luồng dữ liệu, biện pháp bảo vệ và rủi ro; không đặt cùng một nghĩa vụ chứng minh trực tiếp cho cả năm điểm Điều 19 khoản 1 của Luật. / AuditEvent profile recording a PERMIT or DENY decision for personal-data processing under a legal basis that does not rely on the data subject's consent. Following the IHE BALP pattern, it separates the authorization decision from each subsequent actual access or disclosure. The decision carries the Article 19 basis, purpose of use, requester, authorizer/PDP, controller, versioned statute and local-policy URIs, and supporting evidence. The legal-basis extension is an ordinary extension, not a modifierExtension. |
| Sinh hiệu VN Core — VN Core Observation Vital Signs Profile |
Profile Observation Vital Signs cho Việt Nam, kế thừa từ FHIR core vitalsigns profile. Hỗ trợ: huyết áp, mạch, nhiệt độ, nhịp thở, SpO2, cân nặng, chiều cao. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025) về hồ sơ bệnh án điện tử — phần sinh hiệu; QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) ban hành danh mục mã dùng chung đối với kỹ thuật, thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng, làm cơ sở chuẩn hóa mã CLS và ánh xạ LOINC. |
| SpO2 VN Core — VN Core Observation SpO2 Profile |
Profile Observation bão hòa oxy ngoại vi/SpO2 cho Việt Nam, dùng LOINC 2708-6 và đơn vị UCUM %. Phục vụ ghi nhận sinh hiệu trong cấp cứu, hồi sức, hô hấp và bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025). QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) là căn cứ chuẩn hóa thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và ánh xạ LOINC khi triển khai trong nước. |
| Sổ Sức khỏe điện tử bản IPS quốc tế — VN Core IPS Composition Profile |
Bản XUẤT KHẨU QUỐC TẾ của Sổ Sức khỏe điện tử theo chuẩn International Patient Summary (IPS) — kế thừa trực tiếp Kiến trúc dual-profile (mô hình JP Core):
Căn cứ pháp lý:
|
| Sổ Sức khỏe điện tử VN Core — VN Core Health Record Summary (Patient Summary) Profile |
Profile Composition cho Sổ Sức khỏe điện tử tích hợp trên VNeID — bản tóm tắt sức khỏe tổng hợp (longitudinal) của người dân, theo pattern International Patient Summary (IPS). Khác với VNCoreCompositionHealthCheckup (1 đợt KSK) và VNCoreComposition (bệnh án EMR): đây là VIEW tổng hợp hiển thị cho người dân trên VNeID, ánh xạ trực tiếp cấu trúc Sổ SKĐT của QĐ 1332/QĐ-BYT (Mục A: Hành chính + Tiền sử + Thông tin đợt KCB). Các mục QĐ 1332/QĐ-BYT → section IPS:
|
| Sử dụng/Cho dùng thuốc VN Core — VN Core Medication Administration Profile |
Profile MedicationAdministration cho Việt Nam. Ghi nhận sự kiện cho người bệnh dùng thuốc thực tế (điều dưỡng thực hiện y lệnh) — khép chuỗi kê đơn → cấp phát → sử dụng trong điều trị nội trú và bệnh án điện tử. Bổ sung mắt xích còn thiếu so với VNCoreMedicationRequest (y lệnh) và VNCoreMedicationDispense (cấp phát). Căn cứ pháp lý hiện hành:
|
| Thiết bị cấy ghép VN Core — VN Core Implantable Device Profile |
Profile Device chuyên cho thiết bị cấy ghép gắn với người bệnh tại Việt Nam. Kế thừa VNCoreDevice nhưng siết các điểm tối thiểu theo thông lệ US Core Implantable Device: patient-bound, type bắt buộc, status bắt buộc, UDI/lifecycle/safety là Must Support. UDI carrier là best practice quốc tế của HL7/FHIR và TCVN về UDI; pháp luật Việt Nam hiện chưa được model như yêu cầu UDI bắt buộc cho mọi thiết bị, nên profile chỉ cảnh báo khi UDI carrier thiếu nội dung HRF/AIDC. QĐ 847/QĐ-BYT (2025) và QĐ 3107/QĐ-BYT (2024) là nguồn terminology/provenance ứng viên cho danh pháp thiết bị (package hl7.fhir.vn.device), không phải required binding trong profile này. Căn cứ pháp lý cập nhật: NĐ 98/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP; TT 05/2022/TT-BYT đã được sửa đổi, bổ sung bởi TT 59/2025/TT-BYT. |
| Thiết bị y tế VN Core — VN Core Device Profile |
Profile Device cho thiết bị y tế (TBYT), bao gồm vật tư tiêu hao, thiết bị dùng trong chăm sóc và thiết bị cấy ghép tại Việt Nam. Giữ định danh thiết bị/vật tư (MA_VAT_TU khi legacy cần trao đổi như identifier), UDI, thông tin nhận dạng và vòng đời thiết bị. Thông tin thanh toán BHYT theo từng dòng chi phí như nhóm TBYT, phạm vi, tỷ lệ thanh toán và mức hưởng phải ưu tiên đặt tại Claim.item; Device chỉ giữ dữ liệu thiết bị hoặc fallback legacy khi chưa có Claim. Liên kết với Claim.item (chi phí TBYT) và DeviceUseStatement (ghi nhận sử dụng lâm sàng). Căn cứ pháp lý Việt Nam:
|
| Thuốc VN Core — VN Core Medication Profile |
Profile Medication cho Việt Nam. Thông tin chi tiết thuốc: mã, tên, dạng bào chế, hàm lượng, số đăng ký. Liên kết với MedicationRequest (đơn thuốc) và Claim (thanh toán BHYT). Căn cứ:
|
| Thông báo vi phạm DLCN (Mẫu 08) — VN Core Breach Notification Composition Profile |
Profile Composition hỗ trợ biểu diễn có cấu trúc thông báo vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP. NĐ 356/2025/NĐ-CP không quy định FHIR là định dạng nộp; phù hợp với profile này không tự chứng minh tính hợp lệ, thời điểm gửi, chữ ký/đóng dấu hoặc việc cơ quan có thẩm quyền đã tiếp nhận. Cấu trúc 4 sections phản ánh trực tiếp Mẫu 08:
Căn cứ pháp lý:
Quy trình triển khai gợi ý (không phải giao thức nộp do pháp luật quy định):
Lý do IG chọn Composition:
|
| Thẻ BHYT VN Core — VN Core Coverage Profile |
Profile Coverage đại diện thẻ bảo hiểm y tế Việt Nam. Bao gồm extensions loại đối tượng BHYT và nơi ĐKKCB ban đầu; mã số BHYT nhận 2 format (10 số hiện hành + 15 ký tự legacy — CCCD không thuộc sid/bhyt, xem vn-bhyt-ns). Căn cứ:
|
| Thủ thuật/DVKT VN Core — VN Core Procedure Profile |
Profile Procedure cho thủ thuật và dịch vụ kỹ thuật y tế tại Việt Nam. Hỗ trợ mã hóa bằng SNOMED CT IPS Terminology (miễn phí) và danh mục DVKT VN. Căn cứ: TT 23/2024/TT-BYT (danh mục kỹ thuật KCB hiện hành, thay TT 43/2013/TT-BYT + TT 21/2017/TT-BYT từ 18/10/2024), QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024) — trường MA_DVKT/MA_PTTT_QT trong chuẩn dữ liệu BHXH, QĐ 387/QĐ-BYT (05/02/2026) — ICD-9-CM mới nhất, QĐ 4466/QĐ-BYT (2020) — ánh xạ DVKT ↔ ICD-9-CM. |
| Tiêm chủng — VN Core Immunization |
Profile Immunization cho Việt Nam. Hỗ trợ mã loại vaccine theo danh mục VN, CVX cho interoperability quốc tế, loại chương trình tiêm chủng (TCMR/dịch vụ/chiến dịch), nguồn chi trả, lô vaccine và thông tin người/cơ sở thực hiện. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026 — đang áp dụng) — Luật Phòng bệnh (thay thế Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm 03/2007/QH12 từ 01/07/2026), TT 13/2026/TT-BYT (hiệu lực 01/07/2026) — hoạt động tiêm chủng, danh mục 14 bệnh tiêm chủng bắt buộc (thay thế TT 52/2025/TT-BYT), QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028, TT 13/2025/TT-BYT ngày 06/06/2025 về hồ sơ bệnh án điện tử. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx |
| Tiền sử dùng thuốc VN Core — VN Core MedicationStatement Profile |
Profile MedicationStatement ghi nhận tiền sử/đang dùng thuốc của người bệnh (khai thác bệnh sử khi tiếp nhận ngoại trú/nội trú). Khác MedicationRequest (y lệnh mới) và MedicationDispense (cấp phát) — đây là ghi nhận thuốc người bệnh khai/đang dùng. Căn cứ pháp lý:
|
| Tiền sử gia đình VN Core — VN Core FamilyMemberHistory Profile |
Profile FamilyMemberHistory ghi nhận tiền sử bệnh gia đình của người bệnh (bố, mẹ, anh/chị/em ruột mắc bệnh mạn tính, ung thư, bệnh di truyền…). Dùng trong khám sức khỏe định kỳ (mục tiền sử gia đình của phiếu KSK) và bệnh án điện tử. Căn cứ pháp lý:
|
| Tài liệu y tế VN Core — VN Core DocumentReference Profile |
Profile DocumentReference cho Việt Nam. Dùng cho tham chiếu bệnh án điện tử, phiếu kết quả xét nghiệm, phim ảnh CĐHA, đơn thuốc điện tử, giấy chuyển viện, v.v. Căn cứ:
|
| Vai trò nhân viên y tế VN Core — VN Core PractitionerRole Profile |
Profile PractitionerRole cho Việt Nam. Liên kết Practitioner với Organization và Location, ghi nhận chức danh nghề nghiệp (mã V.08) và chuyên khoa hành nghề. Căn cứ: Luật KCB 2023 Điều 42 (phạm vi hoạt động chuyên môn), TT 41/2025/TT-BYT (chức danh bác sĩ), TT 02/2025/TT-BYT (chức danh điều dưỡng), TT 32/2023/TT-BYT Điều 11 (phạm vi hành nghề theo chuyên khoa). |
| Xét nghiệm VN Core — VN Core Observation Laboratory Profile |
Profile Observation cho kết quả xét nghiệm lâm sàng tại Việt Nam. Sử dụng LOINC làm mã xét nghiệm (system = http://loinc.org; 104.054 mã LOINC 2.78, bản dịch tiếng Việt do BYT phát hành qua supplement vn-loinc-cs). BYT đã ban hành bộ mã CLS quốc gia ánh xạ sang LOINC (QĐ 1227/QĐ-BYT 11/04/2025). Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025), TT 13/2025/TT-BYT, QĐ 130/QĐ-BYT sửa đổi bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024). |
| Yêu cầu bảng kê chi phí KCB chi tiết — VN Core Itemized Healthcare Cost Claim |
Profile Claim dẫn xuất cho bảng kê chi phí khám bệnh, chữa bệnh chi tiết gồm 13 cột và hỗ trợ nhiều giai đoạn hưởng trong cùng một đợt KCB, kể cả một thẻ BHYT đổi mức hưởng. Mỗi item liên kết tường minh với một benefit stage và phân bổ thành tiền bệnh viện vào bốn nguồn thanh toán. Dòng chi tiết bên trong gói thiết bị được biểu diễn bằng item.detail; theo ngoại lệ của văn bản, allocation chỉ bắt buộc ở item tổng gói, không bắt buộc ở detail. Căn cứ: [QĐ 697/QĐ-BYT] (ban hành 19/03/2026, hiệu lực 19/03/2026) — Mẫu bảng kê chi phí KCB; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT. This derived Claim profile represents the 13-column itemized healthcare-cost statement and supports multiple benefit stages within one episode, including a benefit-level change on the same BHYT coverage. Every item explicitly identifies its benefit stage and allocates the hospital line amount across four payment sources. Detail rows inside a medical-device package are represented by item.detail; under the legal exception, allocation is required only at the package item level and not on detail rows. |
| Yêu cầu DVKT/Cận lâm sàng VN Core — VN Core ServiceRequest Profile |
Profile ServiceRequest cho Việt Nam. Dùng cho yêu cầu xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng, thủ thuật, phẫu thuật, khám chuyên khoa, phục hồi chức năng, YHCT. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), TT 23/2024/TT-BYT (danh mục kỹ thuật KCB hiện hành), QĐ 3176/QĐ-BYT (chuẩn dữ liệu BHXH — trường MA_DVKT). Mã hóa dịch vụ bằng ICD-9-CM (QĐ 387/QĐ-BYT), SNOMED CT, hoặc mã DVKT VN. / VN Core ServiceRequest profile for medical service orders: lab tests, diagnostic imaging, functional diagnostics, procedures, surgery, specialist consultations, rehabilitation, traditional medicine. Based on TT 13/2025/TT-BYT (EMR), TT 23/2024/TT-BYT (medical technical service catalog), and QĐ 3176/QĐ-BYT (BHXH output data — MA_DVKT field). |
| Yêu cầu thanh toán KCB VN Core — VN Core Claim Profile |
Profile Claim cho Việt Nam. Dùng cho yêu cầu thanh toán chi phí khám chữa bệnh BHYT. Mapping từ chuẩn dữ liệu đầu ra phục vụ BHXH hiện hành (QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT). Bảng kê chi phí theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026) — 12 danh mục, 14 mã. Căn cứ:
|
| Yêu cầu tra cứu quyền lợi BHYT VN Core — VN Core Coverage Eligibility Request Profile |
Profile CoverageEligibilityRequest cho luồng tra cứu/kiểm tra hiệu lực và quyền lợi thẻ BHYT tại cơ sở KCB (khâu tiếp đón), gửi tới Cổng giám định BHYT của cơ quan BHXH. Đây là mắt xích ĐẦU của luồng BHYT (eligibility → Coverage → Claim → ClaimResponse → EOB → PaymentReconciliation). Căn cứ:
|
| Đánh giá YHCT VN Core — VN Core Observation Traditional Medicine Profile |
Profile Observation cho đánh giá Y học cổ truyền (YHCT) tại Việt Nam. Dùng cho các phương pháp tứ chẩn: Vọng (nhìn — lưỡi, sắc mặt), Văn (nghe/ngửi), Vấn (hỏi — triệu chứng), Thiết (bắt mạch). Liên kết với VNCoreCondition (chẩn đoán YHCT) và VNCoreProcedure (kỹ thuật YHCT). Căn cứ: QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — Đợt 1 mã YHCT, QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — Đợt 2 mã YHCT. |
| Đơn thuốc cổ truyền ngoại trú VN Core — VN Core Traditional-Medicine Outpatient Prescription Profile |
Profile cho đơn thuốc cổ truyền, thuốc dược liệu và đơn kết hợp thuốc cổ truyền với thuốc hóa dược kê trong điều trị ngoại trú, theo TT 55/2025/TT-BYT.
Khác biệt so với đơn ngoại trú hóa dược (VNCoreOutpatientPrescription): mã đơn thuốc quốc gia mang hậu tố |
| Đơn thuốc ngoại trú VN Core — VN Core Outpatient Prescription Profile |
Profile cho đơn thuốc hóa dược, sinh phẩm kê trong điều trị ngoại trú và liên thông Hệ thống đơn thuốc quốc gia, theo TT 26/2025/TT-BYT (ban hành 30/06/2025, hiệu lực 01/07/2025).
Khác biệt so với profile nền VNCoreMedicationRequest: mã đơn thuốc quốc gia là BẮT BUỘC và có ràng buộc định dạng; |
| Đơn thuốc VN Core — VN Core MedicationRequest Profile |
Profile MedicationRequest cho Việt Nam. Dùng cho đơn thuốc điện tử (ePrescription). Hỗ trợ đơn thuốc ngoại trú, nội trú, cấp cứu. Liên kết với BHYT qua Coverage/Claim. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), QĐ 130/QĐ-BYT sửa đổi bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (trường MA_THUOC trong chuẩn dữ liệu BHXH), Luật Dược 2016 Điều 74 (kê đơn thuốc). Căn cứ bổ sung:
|
| Địa chỉ VN Core — VN Core Address Profile |
Profile Address cho Việt Nam, hỗ trợ ĐVHC mới theo NQ 202/2025/QH15 (34 tỉnh, 3.321 xã). Bổ sung extension mã hóa tỉnh/TP và xã/phường. Cấp huyện (district) giữ lại cho backward-compatible nhưng KHÔNG Must Support — khuyến khích dùng extension:province + extension:ward. Căn cứ:
|
| Địa điểm cung cấp dịch vụ VN Core — VN Core Location Profile |
Profile Location cho khoa, phòng, buồng khám, buồng bệnh hoặc khu vực chuyên môn trực thuộc cơ sở y tế Việt Nam. Dùng để tách rõ địa điểm cung cấp dịch vụ khỏi Organization và hỗ trợ liên kết PractitionerRole, ServiceRequest, DiagnosticReport cùng các use case EMR nội bộ. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT, Luật KCB 2023, định hướng chuẩn hóa FHIR-native theo JP Core và CH Core. |
| Định nghĩa chỉ tiêu đo lường VN Core — VN Core Measure Profile |
Profile Measure cho Việt Nam. Dùng để định nghĩa chỉ tiêu đánh giá chất lượng cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và chỉ tiêu hoạt động y tế công cộng (tỷ lệ tiêm chủng, tỷ lệ sàng lọc).
Trường hợp dùng đã có căn cứ: tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện theo TT 35/2024/TT-BYT — năm nhóm tiêu chuẩn tại Phụ lục, đánh giá một lần mỗi năm, thực hiện trong Quý I của năm liền kề (Điều 1 khoản 3).
LƯU Ý VỀ CÁCH TÍNH: TT 35/2024/TT-BYT xếp loại NHỊ PHÂN — đạt khi và chỉ khi toàn bộ tiêu chuẩn đều Có; chỉ cần một tiêu chuẩn Không là không đạt. Tỷ lệ phần trăm tiêu chuẩn đạt KHÔNG có giá trị pháp lý, chỉ dùng theo dõi nội bộ. Quy tắc này diễn đạt được bằng chính FHIR: |
| Đối soát và phân bổ khoản thanh toán BHYT — VN Core BHYT Payment Reconciliation |
Profile PaymentReconciliation cho thông báo chuyển tiền/remittance và phân bổ một khoản thanh toán BHYT tổng hợp về các yêu cầu hoặc giao dịch thành phần theo semantics FHIR R4. Resource này có thể tham chiếu kỳ nghiệp vụ và các Claim liên quan, nhưng không phải carrier chuẩn của Biên bản quyết toán Mẫu 06/BH. Dữ liệu 5 phần A–E và bộ chỉ tiêu quyết toán quý phải dùng LogicalModel English summary: This profile represents a BHYT remittance or bulk payment and allocates that payment to underlying requests or transactions in accordance with FHIR R4 PaymentReconciliation semantics. It is not the canonical carrier for quarterly Form 06/BH; use |
| Đồng ý xử lý dữ liệu VN Core — VN Core Consent Profile |
Profile Consent cho Việt Nam CHỈ biểu diễn lựa chọn của chủ thể dữ liệu: đồng ý, từ chối, rút lại hoặc giới hạn xử lý/chia sẻ dữ liệu y tế cá nhân. Xử lý không cần đồng ý theo Luật 91/2025/QH15 Điều 19 khoản 1 không được authoring bằng Consent trong 0.9; dùng VNCoreAuditEventLegalBasisDecision cho quyết định, AuditEvent tiếp theo cho truy cập/tiết lộ thực tế, và Provenance nếu tạo/sửa/dẫn xuất dữ liệu. Context extension trên Consent được giữ tạm để đọc legacy 0.8 và dự kiến gỡ ở 1.0. Profile hỗ trợ biểu diễn sự đồng ý/từ chối xử lý dữ liệu y tế cá nhân theo các yêu cầu được tham chiếu từ Luật 91/2025/QH15 (Bảo vệ dữ liệu cá nhân) và NĐ 356/2025/NĐ-CP, bao gồm mục đích xử lý, phạm vi, thời hạn, và quyền rút lại đồng ý. Phù hợp với profile này chỉ xác nhận cấu trúc FHIR; không tự chứng minh sự đồng ý hợp lệ hoặc việc tuân thủ pháp luật. Bên triển khai phải đánh giá vai trò, căn cứ, bằng chứng và quy trình thực tế. Dữ liệu y tế = dữ liệu cá nhân nhạy cảm (Luật 91/2025/QH15 Điều 2 khoản 3; danh mục tại NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 4 khoản 1 điểm d — tình trạng sức khỏe). Căn cứ (theo bản BAN HÀNH — ma trận điều khoản: governance/legal-article-map.json):
Ánh xạ trạng thái của IG (dựa trên các quyền/nghĩa vụ tại Luật 91/2025/QH15 Điều 4/9/10; Luật không quy định mã trạng thái FHIR R4):
|
| Đợt chăm sóc VN Core — VN Core EpisodeOfCare Profile |
Profile EpisodeOfCare gom nhiều Encounter thành một đợt điều trị/chương trình: quản lý bệnh mạn tính BHYT (ĐTĐ/THA/COPD/ung thư), chương trình DOTS lao, quản lý thai sản, hoặc nối lượt cấp cứu → nội trú trong cùng đợt. Giúp theo dõi liên tục (longitudinal) thay vì rời rạc theo từng lượt. Căn cứ pháp lý:
|
FHIR extensions defined for Vietnamese implementation needs.
| Chi tiết nguồn khác chi trả theo dòng — Other Fund Breakdown Extension |
Extension phức hợp tách chi tiết 4 thành phần của trường |
| Căn cứ pháp lý VN — VN Legal Basis Reference |
Tham chiếu structured tới văn bản pháp luật làm căn cứ cho profile/element/invariant. Mỗi extension trỏ đến 1 concept trong VNLegalDocumentRefVS — ưu tiên hơn citation inline ở Description, vì:
|
| Căn cứ xử lý không cần đồng ý — Processing Legal Basis Extension |
Căn cứ pháp lý khi xử lý dữ liệu cá nhân KHÔNG cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, theo Luật 91/2025/QH15 Điều 19 khoản 1 (a/b/c/d/đ). Carrier chính: (1) AuditEvent cho quyết định cho phép/từ chối và cho truy cập/tiết lộ thực tế; (2) Provenance khi căn cứ đó đi cùng việc tạo, sửa hoặc dẫn xuất dữ liệu. Context Consent được GIỮ tạm trong dòng 0.9 chỉ để consumer đọc dữ liệu legacy 0.8; VNCoreConsent cấm authoring mới và context Consent sẽ được gỡ ở 1.0. PurposeOfUse mô tả mục đích nghiệp vụ, không thay thế căn cứ pháp lý. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 Điều 19; NĐ 356/2025/NĐ-CP bổ sung lớp trách nhiệm giải trình, đánh giá tác động và biện pháp bảo vệ, không đặt nghĩa vụ chứng minh trực tiếp như nhau cho cả 5 điểm. / Legal basis for processing personal data without the data subject's consent under Article 19(1). AuditEvent is the primary carrier for authorization decisions and actual access/disclosure; Provenance carries the basis when data is created, updated, or derived. Consent remains an allowed extension context only for legacy 0.8 reads during the 0.9 line; new VNCoreConsent authoring is prohibited and the Consent context is planned for removal in 1.0. PurposeOfUse is operational purpose, not legal basis. |
| Cơ quan hướng dẫn chuyên môn — Supervising Clinical Authority Extension |
Mở rộng tham chiếu Cơ quan hướng dẫn chuyên môn kỹ thuật của một cơ sở y tế khi cơ quan này khác với đơn vị quản lý hành chính (Organization.partOf). Trường hợp điển hình: Trạm Y tế (TYT) cấp xã — về quản lý hành chính trực thuộc UBND cấp xã (đặt tại Organization.partOf), nhưng về chuyên môn kỹ thuật chịu sự hướng dẫn, kiểm tra của Sở Y tế cấp tỉnh (đặt tại extension này). Tách biệt 2 chiều quản lý này phản ánh đúng mô hình chính quyền 2 cấp sau Luật 72/2025/QH15 và VBHN 06/2026/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT về Trạm Y tế xã/phường). Căn cứ:
|
| Cấp năng lực cơ sở KCB — Facility Care Level Extension |
Mở rộng ghi nhận cấp khám bệnh, chữa bệnh hiện hành của cơ sở hoặc địa điểm cung cấp dịch vụ theo Luật KCB 2023 và NĐ 96/2023/NĐ-CP. Có thể được dùng trong nghiệp vụ BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP. |
| Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level Extension |
Mở rộng ghi nhận cấp quản lý hành chính của cơ sở y tế trong mô hình hiện hành sau NQ 202/2025/QH15. Không dùng extension này để biểu diễn tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử. |
| Dân tộc — Vietnam Ethnicity Extension |
Mở rộng ghi nhận dân tộc của bệnh nhân theo danh mục 54 dân tộc Việt Nam (Tổng cục Thống kê). FHIR base chỉ có US Race/Ethnicity — không phù hợp cho Việt Nam. Căn cứ: Hiến pháp 2013 Điều 5, Luật Căn cước 2023. |
| Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Quality Score Band Extension |
Mở rộng ghi nhận dải điểm chất lượng cơ sở khám chữa bệnh phục vụ nghiệp vụ BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP. |
| Flag vết thương/bệnh tật tái phát — Recurrent Wound Benefit Flag |
Flag nghiệp vụ theo dòng chi phí BHYT cho XML2/XML3 trường |
| Giai đoạn hưởng bảo hiểm — Coverage Benefit Stage |
Giai đoạn áp dụng một mức hưởng BHYT cụ thể trong một đợt khám bệnh, chữa bệnh. Extension mang khóa giai đoạn, khoảng thời gian và mức hưởng để một Claim hoặc ExplanationOfBenefit có thể biểu diễn trường hợp cùng một thẻ BHYT đổi mức hưởng trong đợt điều trị. Mỗi A benefit stage identifies the period during which one BHYT benefit percentage applies within a healthcare episode. Each |
| Hình thức chuyển tuyến — Referral Mode Extension |
Hình thức đến khám chữa bệnh (trường HTCHUYEN theo QĐ 3176/QĐ-BYT). Bổ sung cho danh mục loại KCB legacy của VNCoreExtInsuranceVisitType: loại KCB xác định mức hưởng BHYT, HTCHUYEN ghi nhận nguồn gốc chuyển bệnh (tự đến, chuyển lên, chuyển xuống, chuyển ngang, cấp cứu). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), NĐ 188/2025/NĐ-CP. |
| Hạng cơ sở khám bệnh, chữa bệnh — Vietnam KCB Facility Rank Extension |
Mở rộng ghi nhận hạng pháp lý của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT. Chỉ áp dụng cho cơ sở KCB; không dùng để biểu diễn trường hợp chưa xếp hạng hoặc hạng của đơn vị y tế không phải cơ sở KCB. |
| Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Non-KCB Health Unit Rank Extension |
Mở rộng ghi nhận hạng pháp lý của đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT. Áp dụng cho cơ sở y tế dự phòng, trung tâm y tế, cơ sở kiểm nghiệm và kiểm định. |
| Khoa thực hiện — Claim Item Department Extension |
Mã khoa thực hiện dịch vụ/thuốc trên từng dòng chi phí. Mapping XML 3176: MA_KHOA. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (claim-item-department). |
| Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome Extension |
Mở rộng ghi nhận kết quả điều trị (trường KET_QUA_DTRI) cho lượt khám/điều trị. Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). 5 giá trị: Khỏi, Đỡ, Không thay đổi, Nặng hơn, Tử vong. Lưu ý: Khác với dischargeDisposition (loại ra viện — MA_LOAI_RV). KET_QUA_DTRI đánh giá kết quả y khoa; MA_LOAI_RV ghi nhận loại ra viện. |
| Kỳ thanh toán — Claim Payment Period Extension |
Năm và tháng thanh toán BHYT. Mapping XML 3176: NAM_QT (năm), THANG_QT (tháng). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (claim-payment-year, claim-payment-month). |
| Liên kết dòng chi phí với giai đoạn hưởng — Item Benefit Stage Sequence |
Khóa liên kết một dòng chi phí Claim hoặc ExplanationOfBenefit với đúng giai đoạn hưởng bảo hiểm được khai báo trên insurance. Giá trị là positiveInt và phải khớp sequence trong VNCoreExtCoverageBenefitStage. Căn cứ: [QĐ 697/QĐ-BYT] (ban hành 19/03/2026, hiệu lực 19/03/2026) — Mẫu bảng kê chi phí KCB; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT. This extension links a Claim or ExplanationOfBenefit cost line to the exact insurance benefit stage declared on insurance. Its positive integer value must match the sequence carried by VNCoreExtCoverageBenefitStage. |
| Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type Extension |
Mở rộng ghi nhận loại chương trình tiêm chủng trên Immunization: TCMR, dịch vụ hoặc chiến dịch. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx |
| Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type Extension |
Mở rộng ghi nhận loại hình cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám, trạm y tế…). FHIR Organization.type dùng mã quốc tế — extension này bổ sung phân loại theo y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật KCB 2023 (15/2023/QH15), Điều 47-48. |
| Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type Extension |
Mở rộng ghi nhận loại khám chữa bệnh BHYT legacy trên lượt khám. Danh mục legacy theo trường MA_LYDO_VVIEN — QĐ 4210/QĐ-BYT (2017), gồm bốn mã nguồn 1–4; mã 5 là mở rộng dự án chờ nguồn. Chuẩn hiện hành QĐ 3176/QĐ-BYT dùng MA_DOI_TUONG_KCB với danh mục 27 mã theo QĐ 3276/QĐ-BYT (xem VNPatientVisitTypeCS). |
| Loại đơn vị cấp xã (xã/phường/đặc khu) — Vietnam Ward Type Extension |
Mở rộng phân loại đơn vị hành chính cấp xã trên Address: xã (nông thôn), phường (đô thị), hoặc đặc khu (hải đảo). FHIR Address không có khái niệm phân loại đơn vị cấp xã — extension này bổ sung để phản ánh mô hình chính quyền 2 cấp. Dùng kèm với vn-ext-ward (mã xã/phường) để biểu diễn đầy đủ cấp xã. Căn cứ: Luật 72/2025/QH15 (16/6/2025, hiệu lực 01/7/2025) — Luật Tổ chức chính quyền địa phương; NQ 202/2025/QH15. |
| Loại đối tượng BHYT — Vietnam BHYT Card Type Extension |
Mở rộng ghi nhận loại đối tượng bảo hiểm y tế (DN, HC, HN, TE, BT…). Xác định mức quyền lợi và tỷ lệ đồng chi trả. Tương ứng trường MATHE (2 ký tự đầu) trong QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Căn cứ: Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014, BHXH Việt Nam. |
| Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Force Majeure Reason Extension |
Mở rộng ghi nhận lý do bất khả kháng khi chưa thu thập được số CCCD/số định danh cá nhân trong hồ sơ BHYT. Dùng cho các ca đặc biệt như trẻ sơ sinh hoặc người bệnh mất ý thức. |
| Nghề nghiệp — Vietnam Occupation Extension |
Mở rộng ghi nhận nghề nghiệp của bệnh nhân theo Danh mục Nghề nghiệp Việt Nam (VSCO 2020). Căn cứ: QĐ 34/2020/QĐ-TTg (26/11/2020) — Ban hành Danh mục nghề nghiệp Việt Nam. 1.516 mã, 5 cấp phân loại, tương thích ISCO-08 (ILO). FHIR base Patient không có element nghề nghiệp chuẩn — cần extension. Nghề nghiệp ảnh hưởng đánh giá nguy cơ sức khỏe nghề nghiệp (TT 28/2016/TT-BYT). |
| Nguồn chi trả — Payment Source Extension |
Nguồn chi trả cho dòng chi phí KCB, đặc biệt dùng cho XML2 thuốc (NGUON_CTRA) theo QĐ 3176/QĐ-BYT. Biểu diễn nguồn chi trả ở mức item thay vì gán vào Coverage.type hoặc payment method tổng thể. Nguồn thiết kế: QĐ 3176/QĐ-BYT và terminology VNPaymentSourceCS/VS. |
| Ngày y lệnh — Order Date Extension |
Ngày y lệnh chỉ định dịch vụ/thuốc (NGAY_YL). Mapping XML 3176: NGAY_YL. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (procedure-order-date). |
| Nhóm TBYT theo danh mục BHYT — VN Device Group |
Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT N01-N09. Căn cứ: TT 04/2017/TT-BYT (14/4/2017) Phụ lục 01 — 9 nhóm TBYT BHYT; TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT và thống nhất thuật ngữ VTYT → TBYT; VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 hợp nhất TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT. Ưu tiên dùng trên Claim.item khi nhóm N01-N09 phục vụ dòng chi phí/thanh toán BHYT. Context Device chỉ giữ để hỗ trợ dữ liệu legacy hoặc trường hợp hệ thống cần gắn nhóm thanh toán vào device instance khi chưa có Claim. |
| Nơi đăng ký KCB ban đầu — Vietnam Primary Care Facility Extension |
Mở rộng ghi nhận cơ sở KCB ban đầu trên thẻ BHYT. Tương ứng trường MA_DKBD trong QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Tham chiếu đến Organization có mã CSKCB (5 chữ số do BHXH VN cấp). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014. |
| Phân bổ nguồn thanh toán theo dòng — Line Payment Allocation |
Phân bổ thành tiền bệnh viện của một dòng Claim vào bốn nguồn thanh toán trên bảng kê chi phí KCB: quỹ BHYT, người bệnh cùng chi trả, nguồn khác và người bệnh tự trả. Mỗi khoản bắt buộc có giá trị không âm và tiền tệ VND. Dòng chi tiết bên trong gói thiết bị được biểu diễn bằng Claim.item.detail và không mang extension này; phân bổ chỉ bắt buộc ở item tổng gói. Căn cứ: [QĐ 697/QĐ-BYT] (ban hành 19/03/2026, hiệu lực 19/03/2026) — Mẫu bảng kê chi phí KCB. This extension allocates a Claim line's hospital amount across the four payment sources in the itemized healthcare-cost statement: the BHYT fund, patient co-payment, other sources, and patient self-pay. Every component is required, non-negative, and denominated in VND. Device-package detail rows are represented by Claim.item.detail and do not carry this extension; allocation is required only on the package-level item. |
| Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class |
Phân loại rủi ro thiết bị y tế A/B/C/D theo NĐ 98/2021/NĐ-CP Điều 4 (đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP) và TT 05/2022/TT-BYT (đã được sửa đổi, bổ sung bởi TT 59/2025/TT-BYT). Extension này là tùy chọn trên Device vì risk class là thuộc tính pháp lý ở mức sản phẩm/model/regulatory context; không bắt buộc cho mọi Device instance trong trao đổi lâm sàng hoặc BHYT. Phân biệt rõ với các dimension độc lập KHÔNG dùng extension này:
|
| Phương pháp chế biến YHCT — Traditional Medicine Processing Method |
Phương pháp chế biến vị thuốc, dược liệu hoặc thuốc y học cổ truyền — mang trường |
| Phương pháp vô cảm — Anesthesia Method Extension |
Mã phương pháp vô cảm được sử dụng trong phẫu thuật, thủ thuật. Mapping QĐ 3176/QĐ-BYT: PP_VO_CAM (Bảng 3 STT 42 — Chỉ tiêu chi tiết DVKT và VTYT): 1=Gây mê, 2=Gây tê, 3=Châm tê, 4=Các phương pháp vô cảm khác. Trường thông tin này chỉ bắt buộc khi thực hiện phẫu thuật, thủ thuật có sử dụng phương pháp vô cảm. Extension host cho CodeSystem/ValueSet phương pháp vô cảm đã tạo trong đợt terminology (VNAnesthesiaMethodCS / VNAnesthesiaMethodVS). Anesthesia method used in a surgery/procedure per QĐ 3176/QĐ-BYT field PP_VO_CAM. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). |
| Phương thức cung cấp dịch vụ KCB — Care Delivery Mode Extension |
Phương thức cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của một buổi hẹn, khung giờ hoặc lịch cung cấp dịch vụ: trực tiếp, tại nhà, từ xa, hoặc hỗ trợ từ xa giữa hai cơ sở. Vì sao cần extension: Appointment, Slot và Schedule của FHIR R4 không có element mang được phương thức cung cấp dịch vụ, trong khi người bệnh phải biết ngay khi đặt lịch là đến cơ sở hay chờ cuộc gọi. KHÔNG dùng cho Encounter: lượt khám từ xa biểu diễn bằng Encounter.class = VR theo chuẩn FHIR, thêm extension ở đó là lặp thông tin. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 80 (khám bệnh, chữa bệnh từ xa và hỗ trợ khám bệnh, chữa bệnh từ xa); Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1 (đưa các hình thức này vào phạm vi hưởng bảo hiểm y tế từ 01/07/2026). |
| Phương thức thanh toán — Payment Method Extension |
Phương thức thanh toán KCB BHYT: phí dịch vụ (FFS), định suất (Capitation), hoặc theo trường hợp bệnh (DRG). Mapping XML 3176: MA_PTTT (Bảng 2 STT 36, Bảng 3 STT 40). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (encounter-payment-method). |
| Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method |
Phương thức (cách thức) chủ thể dữ liệu cá nhân thể hiện sự đồng ý xử lý DLCN.
Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 — nhóm các phương thức thể hiện sự đồng ý tại các điểm a/b/c/d/đ.
Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng (verifiable) về xác định chủ thể, thời điểm, và nội dung đồng ý.
Đặt extension này trên Consent hoặc Consent.provision để ghi phương thức mà hệ thống tuyên bố đã sử dụng. Extension hỗ trợ truy vết nhưng không tự chứng minh sự đồng ý hợp lệ, khả năng kiểm chứng hay tuân thủ NĐ 356/2025/NĐ-CP.
Required binding giữ một taxonomy ổn định cho IG; |
| Phạm vi BHYT cho VTYT — Device Insurance Scope Extension |
Phạm vi hưởng BHYT cho vật tư y tế (PHAM_VI cho VTYT). Mapping XML 3176: PHAM_VI trong XML3. Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (pham-vi-bhyt-vtyt). Extension này không còn dùng trực tiếp trên Device hoặc DeviceUseStatement trong dữ liệu mới vì PHAM_VI là thuộc tính theo dòng chi phí/lượt thanh toán, không phải thuộc tính cố định của device instance hoặc ghi nhận sử dụng lâm sàng. Ưu tiên dùng Claim.item.extension[insuranceCostInfo].extension[scope]. |
| Quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Facility-Code Lifecycle Relation Extension |
Extension ghi nhận quan hệ vòng đời giữa cơ sở y tế hiện tại và một cơ sở khác khi mã/định danh cơ sở thay đổi do sáp nhập, chia tách, đổi tên hoặc thay mã (vd hệ quả của sắp xếp đơn vị hành chính theo NQ 202/2025/QH15). Generic cho mọi cơ sở y tế VN. Mỗi lần lặp mô tả MỘT quan hệ: loại quan hệ (relationType), cơ sở liên quan (target), thời điểm hiệu lực (period), căn cứ pháp lý (legalBasis) và các hạng mục được kế thừa (carryOver). Khi cơ sở tiền nhiệm đã giải thể và không còn Organization resource phân giải được, target có thể dùng Reference.identifier để tham chiếu logic theo mã CSKCB cũ. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15 (sắp xếp ĐVHC) + NĐ 102/2025/NĐ-CP (CSDL quốc gia về y tế). |
| Số hiệu biên bản 06/BH — Payment Reconciliation Form Number |
Số hiệu biên bản quyết toán/thanh toán chi phí KCB BHYT (biểu mẫu 06/BH) giữa cơ sở KCB và cơ quan BHXH. Căn cứ:
|
| Số lưu hành thiết bị y tế — VN Device Registration Number |
Số lưu hành (registration number) của thiết bị y tế tại Việt Nam. Căn cứ pháp lý: NĐ 98/2021/NĐ-CP Điều 21 (Phân nhóm số lưu hành), Chương III (Điều 17-33) về đăng ký lưu hành TBYT, đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP (03/03/2023) và NĐ 04/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2025). Phân nhóm theo NĐ 98/2021/NĐ-CP Điều 21:
Phạm vi:
Lưu ý phân biệt: Extension này độc lập với:
|
| Số đăng ký thuốc (Visa) — Medication Registration Number |
Số đăng ký lưu hành thuốc (Visa) do Cục Quản lý Dược — Bộ Y tế cấp. Trường SO_DANG_KY theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Bắt buộc khi gửi dữ liệu chi phí thuốc cho BHXH. Căn cứ bổ sung:
|
| Thiết bị y tế chẩn đoán in vitro (IVD) — Device IVD Flag Extension |
Cờ boolean phân biệt TBYT chẩn đoán in vitro (IVD — In Vitro Diagnostic) với TBYT thông thường, theo VBHN 08/2026/VBHN-BYT (hợp nhất NĐ 98/2021/NĐ-CP + NĐ 07/2023/NĐ-CP + NĐ 04/2025/NĐ-CP). TBYT IVD có quy định riêng về phân loại rủi ro, đăng ký lưu hành, kiểm định và quản lý chất lượng so với TBYT thông thường. Đây là cờ regulatory ở mức sản phẩm/model, không bắt buộc cho mọi Device instance trong trao đổi lâm sàng/BHYT. Khi có giá trị true: Device là sinh phẩm/thuốc thử/máy phân tích chẩn đoán in vitro (vd: máy xét nghiệm sinh hóa, test nhanh COVID-19, sinh phẩm xét nghiệm). Khi false hoặc không có: Device là TBYT thông thường (non-IVD). |
| Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension |
Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT).
Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT/TYLE_TT_BH), mức hưởng (MUC_HUONG), mức trần thanh toán BHYT (T_TRANTT),
tỷ lệ thanh toán dịch vụ (TYLE_TT_DV), đơn giá BHYT (DON_GIA_BH) và thành tiền BHYT (THANH_TIEN_BH).
Dùng trên: MedicationRequest, MedicationAdministration, Procedure, Claim.item, Claim.item.detail, ExplanationOfBenefit.item, ExplanationOfBenefit.item.detail, ServiceRequest và MedicationDispense khi các resource đó đang đóng vai trò nguồn dữ liệu cho dòng chi phí. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item hoặc item.detail; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Theo QĐ 697/QĐ-BYT (các dòng hướng dẫn khoảng 389 và 407), component trong gói TBYT mang lossless các cột 5/6/8/9; chỉ các cột 10–13 được tính ở item tổng gói.
Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG; DON_GIA_BH (Bảng 3 STT 15), TYLE_TT_DV (Bảng 3 STT 17), THANH_TIEN_BH (Bảng 2 STT 21, Bảng 3 STT 20), T_TRANTT (Bảng 3 STT 21).
Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level).
Căn cứ: [QĐ 3176/QĐ-BYT] (ban hành 29/10/2024, hiệu lực 29/10/2024) — Chuẩn dữ liệu đầu ra KCB phục vụ BHXH; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT.
English summary: Reusable line-level BHYT cost information for medication, procedure, service, Claim, EOB, and medication-administration data. On a medical-device package, each Claim/EOB item detail carries columns 5/6/8/9 losslessly, while columns 10–13 remain on the package item. |
| Thông tin thầu — Tender Information Extension |
Thông tin thầu của dòng thuốc/vật tư/thiết bị trong dữ liệu KCB/BHYT, đặc biệt dùng cho XML2/XML3 trường TT_THAU theo QĐ 130/QĐ-BYT và QĐ 3176/QĐ-BYT. Đây là chuỗi nghiệp vụ phục vụ thanh toán/gateway, không phải procurement package đầy đủ và không thay thế hồ sơ đấu thầu riêng. |
| Thẩm quyền đại diện truy cập dữ liệu — Representation Authority Extension |
Extension ghi nhận THẨM QUYỀN PHÁP LÝ để một người đại diện/giám hộ/được uỷ quyền truy cập dữ liệu y tế thay người khác (vd cha/mẹ xem Sổ SKĐT của con qua VNeID). Mô hình hoá 'token đại diện' phục vụ Policy Decision Point (PDP): loại thẩm quyền, nguồn xác minh, thời điểm xác minh, thời hạn. PDP deny-by-default khi quan hệ mâu thuẫn/hết hạn. THAY ĐỔI 0.8.0 (breaking — hậu kiểm toán Codex): sub-extension restrictedSensitivity đã XÓA — ngữ nghĩa hạn chế truy cập là QUYẾT ĐỊNH CHÍNH SÁCH, không phải thuộc tính token: biểu diễn bằng VNCoreConsent.provision (type=deny + securityLabel theo vn-data-sensitivity-class-vs + actor[representative] gắn chính extension này để link token↔consent — PDP resolve một chiều qua Consent). Căn cứ: Bộ luật Dân sự 2015 (đại diện/giám hộ/uỷ quyền); Luật Căn cước 2023 (quan hệ nhân thân CSDLQGDC); Luật 91/2025/QH15 Điều 24 (đại diện theo pháp luật) + Luật Trẻ em 2016 (dữ liệu trẻ em, lớp nhạy cảm). |
| Thời hạn lưu trữ log audit — VN Audit Retention Period |
Thời hạn lưu trữ bắt buộc của log audit liên quan đến vi phạm DLCN. Căn cứ: NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 29 khoản 1 điểm c — 'Tổ chức phải lưu hồ sơ vi phạm trong thời gian tối thiểu 5 năm kể từ ngày khắc phục xong sự cố' (đối với dữ liệu vị trí + sinh trắc học). Đặt extension này trên AuditEvent để ghi nhận điểm bắt đầu retention period (typically từ ngày khắc phục xong sự cố vi phạm) và end date dự kiến. Khuyến nghị mặc định 5 năm cho mọi loại DLCN nhạy cảm; có thể dài hơn nếu doanh nghiệp/quy chế nội bộ yêu cầu. |
| Trạng thái giám định BHYT — Claim Audit Status Extension |
Trạng thái giám định, quyết toán hồ sơ thanh toán BHYT điện tử theo quy trình
TT 12/2026/TT-BTC: tiếp nhận → giám định → duyệt/từ chối/tranh chấp.
Đặt trên PaymentReconciliation hoặc Task workflow BHYT. Bổ sung cho
|
| Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Legacy Technical Line Extension |
Mở rộng ghi nhận tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử theo TT 43/2013/TT-BYT cho dữ liệu cũ hoặc bài toán chuyển đổi. Không dùng để biểu diễn mô hình hiện hành. |
| Tuổi thai — Gestational Age Extension |
Tuần tuổi thai thực tế tại thời điểm thực hiện thủ thuật/ghi nhận trên giấy tờ KCB, tính bằng số nguyên tuần (1–42 tuần).
Mapping QĐ 3176/QĐ-BYT: TUOI_THAI (Bảng 7 STT 10 — Giấy ra viện; Bảng 11 STT 12 — Giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH).
Trường TUOI_THAI bắt buộc theo điều kiện khi MA_DINH_CHI_THAI='1' (đình chỉ thai nghén). Quan hệ điều kiện này được ràng buộc ở tầng logical model qua invariant |
| Tình trạng xếp hạng cơ sở y tế — Organization Rank Status Extension |
Mở rộng ghi nhận trạng thái xếp hạng của cơ sở y tế nhằm biểu diễn các trường hợp đã xếp hạng, chưa xếp hạng hoặc không áp dụng mà không làm sai bộ mã hạng pháp lý. |
| Tỉnh/Thành phố (mã hóa) — Vietnam Province Extension |
Mở rộng ghi nhận mã tỉnh/thành phố theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg trên Address. FHIR Address.state chỉ là text — extension này bổ sung mã hóa (Coding) để tra cứu chính xác. Giai đoạn hiệu lực: bản ghi MỚI dùng vn-province-cs (34 mã, business version 20250701); địa chỉ tồn đọng ghi trước 01/07/2025 dùng vn-province-legacy-cs (63 mã) — binding extensible nên cả hai hợp lệ, hệ thống phân biệt giai đoạn hiệu lực qua Coding.system (hai canonical khác nhau, ADR-0017 Điều 6). Chuyển đổi: ConceptMap vn-cm-province-legacy-to-new. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg. |
| Tổng chi phí theo nhóm — Claim Cost Summary Extension |
Extension tổng hợp chi phí KCB theo từng nhóm nguồn chi trả.
Mapping từ XML 3176: T_THUOC, T_VTYT, T_BNCCT, T_BNTT, T_BHTT, T_NGUONKHAC, T_NGOAIDS, T_BHTT_GDV.
Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), QĐ 697/QĐ-BYT.
Các field tổng tiền này được chuẩn hóa thêm qua |
| Tổng cùng chi trả lũy kế trong năm — Coverage Cumulative Copay Extension |
Tổng số tiền cùng chi trả (co-payment) BHYT lũy kế trong năm dương lịch của người tham gia BHYT, dùng để xác định khi nào đạt trần cùng chi trả và được hưởng quyền lợi không phải cùng chi trả tiếp. Căn cứ:
|
| Xã/Phường (mã hóa) — Vietnam Ward/Commune Extension |
Mở rộng ghi nhận mã xã/phường/thị trấn theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg trên Address. FHIR Address không có trường cho cấp xã (ward/commune) — extension này bổ sung. Mã 5 chữ số (00001–99999) theo danh mục 3.321 đơn vị cấp xã. Căn cứ: NQ 202/2025/QH15, QĐ 19/2025/QĐ-TTg. |
Logical models and other non-profile StructureDefinitions.
| Bản tin đồng bộ dữ liệu KSK lên Trục dữ liệu BYT — Logical Model (Phụ lục 02) |
Logical model cho bản tin (envelope) đồng bộ tự động tập dữ liệu khám sức khỏe định kỳ từ cơ sở KCB lên Cổng/Trục dữ liệu sức khỏe Bộ Y tế (api.emrhub.vn). API: POST /api/platform/data-sync/push. Xác thực: OAuth2 + Bearer Token (lấy từ /api/auth/login). Định dạng JSON (UTF-8). KHÁC với luồng BHYT Gateway (gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn, XML 4210) — đây là surface liên thông KSK quốc gia. INFORMATIVE / non-normative: đây là mô hình ánh xạ transport envelope (không phải FHIR resource normative). Các National Core IG (KR/JP) chỉ chuẩn hóa profile/search/capability RESTful; envelope được giữ làm mapping aid để implementer ánh xạ payload FHIR ↔ bản tin đồng bộ. Môi trường (PL02 mục 2): Cổng dữ liệu sức khỏe BYT — admin https://csdlksk.vn (sandbox https://sandbox.csdlksk.vn); Trục dữ liệu BYT — admin https://admin.emrhub.vn (sandbox https://admin-sandbox.emrhub.vn), API https://api.emrhub.vn (sandbox https://api-sandbox.emrhub.vn). Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) Phụ lục 02 (Hướng dẫn kết nối, liên thông dữ liệu) — THAY Phụ lục 02 QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026); đọc hợp nhất. API OAuth2 + Bearer, POST /api/platform/data-sync/push (service-type=100, msg_type=101/102, txn_type=sync_checkup), checksum RSASHA256. ĐÃ ĐỐI CHIẾU TOÀN VĂN PL02 ngày 23/07/2026 (file 'Phu luc 2-5.pdf' nhúng trong bản docx user cung cấp). |
| Bản tin đồng bộ hồ sơ sức khỏe BHXH → CSDL sức khỏe BYT (resource-sync) — Logical Model (Phụ lục 03) |
Logical model cho bản tin (envelope) đồng bộ tập dữ liệu hồ sơ sức khỏe từ Bảo hiểm xã hội Việt Nam (bên phát tin, ví dụ sender_id = G12/VSS) về Cơ sở dữ liệu sức khỏe cá nhân của Bộ Y tế qua Trục dữ liệu Bộ Y tế (api.emrhub.vn). API: POST /api/platform/resource-sync/push. Xác thực: OAuth2 + Bearer Token (lấy từ /api/auth/login, role=department). Định dạng JSON (UTF-8). service-type=100. Payload XML tuân theo mẫu QĐ 3176/QĐ-BYT (GIAMDINHHS). KHÁC với luồng BHYT Gateway thanh toán (gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn, XML 4210) — đây là surface đồng bộ hồ sơ sức khỏe BHXH → CSDL sức khỏe cá nhân. INFORMATIVE / non-normative: mô hình ánh xạ transport envelope resource-sync (không phải FHIR resource normative) — mapping aid cho implementer. Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) Phụ lục 03 (Đặc tả API tiếp nhận dữ liệu từ BHXH Việt Nam) — THAY Phụ lục 03 QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026); đọc hợp nhất. API OAuth2 + Bearer, POST /api/platform/resource-sync/push (service-type=100, txn_type=sync_ehr, msg_type=101/102), checksum RSASHA256. ĐÃ ĐỐI CHIẾU TOÀN VĂN PL03 ngày 23/07/2026: mô hình kết nối trong PL03 là BHXH VN ↔ Trục dữ liệu BYT TRỰC TIẾP (PL03 không nhắc NDOP/Trung tâm Dữ liệu quốc gia hay TT 08/2025/TT-BCA — các tầng đó thuộc phát biểu thân QĐ 1551/QĐ-BYT mục 4.b, đọc song song). |
| Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model |
Logical model cho bảng 1 dữ liệu tổng hợp hồ sơ khám chữa bệnh BHYT theo QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model |
Logical model cho Bảng 10 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai. |
| Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model |
Logical model cho Bảng 11 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng bảo hiểm xã hội. Mẫu giấy nguồn: GCN nghỉ việc hưởng BHXH theo mẫu TT 56/2017/TT-BYT (sửa đổi bởi TT 18/2022/TT-BYT). |
| Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model |
Logical model cho Bảng 12 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giám định y khoa. |
| Bảng 13 giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB BHYT — XML13 Referral Logical Model |
Logical model cho Bảng 13 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh BHYT. Bảng này chỉ được trích chuyển khi có chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB (MA_LOAI_RV là 2 hoặc 5). Đã loại 2 trường bị bãi bỏ theo QĐ 3176/QĐ-BYT (TEN_DICH_VU, TEN_THUOC), còn 37 trường. |
| Bảng 14 giấy hẹn khám lại — XML14 Follow-up Appointment Logical Model |
Logical model cho Bảng 14 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy hẹn khám lại. Bảng này chỉ được trích chuyển khi cơ sở KBCB có hẹn khám lại cho người bệnh. Trường hợp Bảng đã được ký số và giấy hẹn khám lại hiển thị trên ứng dụng định danh điện tử Quốc gia (VNeID) thì có giá trị tương đương giấy hẹn khám lại bản giấy. Đích lâm sàng chính là ServiceRequest (yêu cầu khám lại)/DocumentReference (giấy hẹn); IG hiện chưa có VNCoreAppointment nên Appointment.start chỉ nêu như đích tương lai. |
| Bảng 15 quản lý điều trị bệnh lao — XML15 Tuberculosis Treatment Logical Model |
Logical model cho Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT: chỉ tiêu thông tin quản lý điều trị bệnh lao (bao gồm lao tiềm ẩn, lao kháng thuốc và đồng nhiễm HIV/lao). Dữ liệu này chứa thông tin y tế đặc biệt nhạy cảm (HIV/lao); mọi mapping triển khai phải đi kèm chính sách Consent, SecurityLabel và Audit. Bảng này được gửi về Cổng tiếp nhận Hệ thống thông tin giám định BHYT của BHXH Việt Nam và Chương trình Chống lao Quốc gia khi có điều trị bệnh nhân lao. |
| Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model |
Logical model cho bảng 2 chi tiết thuốc và dịch truyền theo QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model |
Logical model cho bảng 3 dịch vụ kỹ thuật và vật tư y tế theo QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model |
Logical model cho bảng 4 kết quả xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh và thăm dò chức năng. |
| Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model |
Logical model cho bảng 5 diễn biến bệnh và xử trí lâm sàng. |
| Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model |
Logical model cho Bảng 6 QĐ 3176/QĐ-BYT: hồ sơ bệnh án chăm sóc và điều trị HIV/AIDS. Dữ liệu này là dữ liệu y tế đặc biệt nhạy cảm; mọi mapping triển khai phải đi kèm chính sách Consent, SecurityLabel và Audit. |
| Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model |
Logical model cho Bảng 7 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu giấy ra viện. Mẫu giấy nguồn: Giấy ra viện theo mẫu TT 56/2017/TT-BYT (sửa đổi bởi TT 18/2022/TT-BYT). |
| Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model |
Logical model cho Bảng 8 QĐ 3176/QĐ-BYT: dữ liệu tóm tắt hồ sơ bệnh án. Mẫu giấy nguồn: Tóm tắt hồ sơ bệnh án theo mẫu TT 56/2017/TT-BYT (sửa đổi bởi TT 18/2022/TT-BYT). |
| Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model |
Logical model cho Bảng 9 giấy chứng sinh. Lưu ý lineage: Bảng 9 (Chỉ tiêu Giấy chứng sinh) đã được TÁCH khỏi chuỗi QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT và chuyển sang chuẩn dữ liệu điện tử riêng QĐ 2919/QĐ-BYT (15/9/2025) (bãi bỏ Bảng 9 của QĐ 130/QĐ-BYT + bãi bỏ QĐ 1898/QĐ-BYT). LM giữ cấu trúc Bảng 9 để tương thích dữ liệu; căn cứ hiện hành là QĐ 2919/QĐ-BYT. |
| Check-in BHYT — Logical Model |
Logical model cho dữ liệu tiếp nhận/check-in trước khi gửi hồ sơ thanh toán BHYT. |
| Danh mục thuốc CSDL Dược — Logical Model |
Logical model cho bản ghi thuốc trong danh mục quốc gia của Hệ thống cơ sở dữ liệu về dược (api.csdlduoc.com.vn/v2, GET /master/drugs). Nguồn: Tài liệu kỹ thuật đặc tả API v1.1 mục 5.3, ban hành theo QĐ 232/QĐ-TTYQG (17/7/2026). Đây là danh mục do TTYQG cấp phát (read-only đối với cơ sở); phần mềm HIS/nhà thuốc đồng bộ tăng dần bằng last_update_from/last_update_to. |
| Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model |
Logical model mô tả GÓI DỮ LIỆU trao đổi hồ sơ bệnh án điện tử (HSBAĐT) theo Phụ lục 'Mô tả dữ liệu trao đổi hồ sơ bệnh án điện tử' ban hành kèm Công văn 365/TTYQG-GPQLCL ngày 06/06/2025 của Trung tâm Thông tin y tế Quốc gia (TTYQG) - Bộ Y tế. Văn bản là HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT cho phần mềm HSBAĐT thực thi Thông tư 13/2025/TT-BYT; mang tính KHUYẾN KHÍCH/hướng dẫn — Bộ Y tế CHƯA áp đặt chuẩn trao đổi bắt buộc. Định dạng kết xuất là tệp XML hoặc JSON với tên trường tiếng Việt KHÔNG DẤU (giữ nguyên trong short theo dạng 'ma_goc — Diễn giải'). Định hướng tương lai theo QĐ 2146/QĐ-BYT (Khung kiến trúc chuyển đổi số y tế) là HL7 FHIR R4; logical model này là CẦU ÁNH XẠ hiện trạng CV 365 → FHIR, KHÔNG phải profile bắt buộc. Hạ tầng trục trao đổi EMR HUB (api.emrhub.vn) CHƯA có đặc tả API công khai tại thời điểm lập mô hình — do đó LM chỉ mô hình hóa GÓI DỮ LIỆU kết xuất theo CV 365, KHÔNG mô hình hóa API/giao thức của trục. Phạm vi: 11 nhóm dữ liệu I-XI (ThongTinBenhNhan, ThongTinVaoVien, ThongTinDieuTri, YLenhThuocVatTu, PhieuChiDinh, KetQuaChanDoanHinhAnh, KetQuaXetNghiem, GiayChuyenVien, HoSoCapCuu, PhieuThuThuat, PhieuPhauThuat). RÚT GỌN CÓ CHỦ Ý: nhánh khám chuyên khoa sâu (mắt phải/trái, phụ khoa khám ngoài/trong, sản khoa) trong nhóm II và các nhánh chẩn đoán lặp {maicd/tenicd/motabenh} trong nhóm IX/X/XI được gộp về khuôn dùng chung (khamCoQuan, chanDoan) và xử lý chi tiết ở tầng adapter. |
| Khởi tạo Sổ sức khỏe điện tử — 20 trường người dân tự khai — Logical Model |
Logical model đặc tả 20 trường dữ liệu do người dân TỰ KHAI khi khởi tạo Sổ sức khỏe điện tử trên ứng dụng VNeID, theo Quyết định 2062/QĐ-BYT (07/07/2026) Phụ lục 05 mục 5. Ba nhóm: thông tin chung (13 trường), người giám hộ hoặc người chăm sóc chính (4 trường, chỉ khi có), và thông tin y tế cơ bản (5 trường — tổng 22 mục dữ liệu trên 20 dòng danh mục vì phần cư trú gồm ba cấp). CẢNH BÁO SỬ DỤNG — nguồn dữ liệu và mức tin cậy: phần hành chính được đối soát với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, còn năm trường y tế (nhóm máu ABO, chiều cao, cân nặng, tiền sử bản thân, tiền sử gia đình) KHÔNG qua bất kỳ xác thực y khoa nào. Riêng nhóm máu tự khai TUYỆT ĐỐI không được dùng làm căn cứ cho quyết định lâm sàng hoặc truyền máu — phải xét nghiệm định nhóm máu tại cơ sở KCB. Mọi resource sinh ra từ nhóm dữ liệu này bắt buộc kèm Provenance đánh dấu nguồn tự khai ( Người khai là chủ thể dữ liệu; cơ sở KCB chỉ hỗ trợ cập nhật, không thay thế vai trò khai báo. / Logical model for the 20 self-declared fields used to initialise the VNeID electronic health book per Appendix 05 of Decision 2062/QĐ-BYT. The five clinical fields carry no medical verification; self-declared ABO blood group must never drive clinical or transfusion decisions. |
| Phiếu kiểm kho CSDL Dược — Logical Model |
Logical model cho payload phiếu kiểm kho gửi lên Hệ thống cơ sở dữ liệu về dược (POST /transactions/stock-taking, API v1.1 mục 5.4.7): đối chiếu tồn hệ thống (system_quantity) và tồn thực tế (actual_quantity) theo từng lô thuốc. LƯU Ý FHIR: R4 KHÔNG có resource kiểm kê tồn kho (InventoryReport chỉ có từ R5) — logical model này là carrier chuẩn duy nhất trong VN Core; KHÔNG khuyến nghị ép sang Observation hay Basic. |
| Phiếu nhập hàng CSDL Dược — Logical Model |
Logical model cho payload phiếu nhập hàng gửi lên Hệ thống cơ sở dữ liệu về dược (POST /transactions/stock-in, API v1.1 mục 5.4.1). Áp dụng cho nhà thuốc/quầy thuốc (kể cả nhà thuốc bệnh viện), chuỗi nhà thuốc, cơ sở bán buôn, xuất/nhập khẩu. Xử lý bất đồng bộ: hệ thống trả transaction_id, phần mềm poll GET /transactions/stock-in/{id}/status (enum mục 6.2: accepted/processing/completed/error/rejected). Ràng buộc onboarding: cơ sở phải khai báo phiếu nhập tồn đầu kỳ (reason=opening-balance) trước khi liên thông giao dịch khác. |
| Phiếu xuất hàng CSDL Dược — Logical Model |
Logical model cho payload phiếu xuất hàng gửi lên Hệ thống cơ sở dữ liệu về dược (POST /transactions/stock-out, API v1.1 mục 5.4.4). Bao trùm cả nghiệp vụ BÁN LẺ THUỐC (reason=sale-retail — v1.1 đã bỏ nhóm API hóa đơn /invoices của v1.0, bán lẻ chỉ còn liên thông qua stock-out): với bán lẻ theo đơn, đích FHIR chủ đạo là VNCoreMedicationDispense; với các nghiệp vụ kho khác là SupplyDelivery. reason=recall gắn trực tiếp quy trình thu hồi thuốc theo TT 30/2025/TT-BYT. |
| QuestionnaireResponse Mẫu 08 — thông báo vi phạm BVDLCN |
Profile QuestionnaireResponse cho bản trả lời cấu trúc Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP. CỐ ĐỊNH questionnaire = vn-breach-notification-questionnaire (Điều 28 khoản 1 a-d + 2 mốc thời gian 72 giờ) — QR trả lời questionnaire khác không thỏa profile này; các trường bắt buộc (THOI_DIEM_PHAT_HIEN, THOI_DIEM_THONG_BAO, HANH_VI, LOAI_DLCN, SO_LUONG, HAU_QUA, BIEN_PHAP, CAM_KET…) do chính Questionnaire enforce khi validate với status = completed. Section 2 của VNCoreCompositionBreachNotification bắt buộc tham chiếu profile này (0.8.0, hậu review chéo Codex). |
| Quyết toán chi phí KCB BHYT theo quý — VN Core Quarterly Healthcare Cost Settlement |
Mô hình logic chuẩn cho Biên bản quyết toán, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh BHYT theo quý (Mẫu số 06/BH), gồm định danh biên bản, đúng một quý, bên chi trả, cơ sở KCB, hợp đồng, bộ 55 chỉ tiêu hiện hành với hai cột trong quý/lũy kế, ý kiến hai bên và người ký xác nhận. LogicalModel là carrier dữ liệu của biểu mẫu; PaymentReconciliation tiếp tục mang semantics remittance/phân bổ khoản thanh toán bulk, còn tài liệu ký có thể render từ instance này và đóng gói bằng Composition/DocumentReference. Căn cứ: [TT 12/2026/TT-BTC] (ban hành 10/02/2026, hiệu lực 10/02/2026) — Giám định, thanh toán, quyết toán chi phí KCB BHYT; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT. This logical model is the canonical data carrier for the quarterly BHYT healthcare-cost settlement and payment record (Form 06/BH). It contains the settlement identifiers, exactly one calendar quarter, payer, provider, contract, the current 55-indicator set with quarter and year-to-date columns, both parties' opinions, and attestations. PaymentReconciliation retains its FHIR remittance and bulk-payment allocation semantics; a signed document may be rendered from this model and packaged using Composition or DocumentReference. |
| Sổ sức khỏe điện tử VNeID — Logical Model |
Logical model đặc tả 46 trường nội dung Sổ sức khỏe điện tử tích hợp trên ứng dụng VNeID theo Quyết định 1332/QĐ-BYT (21/05/2024, ban hành thí điểm) và Hướng dẫn liên thông theo Quyết định 2733/QĐ-BYT (17/09/2024). Quy trình liên thông gồm 7 bước qua Cổng tiếp nhận dữ liệu Hệ thống thông tin giám định BHYT của cơ quan Bảo hiểm xã hội Việt Nam; sau khi CSKCB ký số và liên thông dữ liệu (khi kết thúc đợt KCB), cơ quan BHXH Việt Nam trích xuất và chia sẻ dữ liệu hiển thị lên ứng dụng VNeID trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được dữ liệu. Chuẩn dữ liệu nguồn = chuỗi QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT (đọc hợp nhất với QĐ 3176/QĐ-BYT theo chính sách repo); Phụ lục 02 QĐ 2733/QĐ-BYT ánh xạ 46 STT trường Sổ SKĐT sang mã trường của các Bảng 1 (chỉ tiêu tổng hợp KCB), Bảng 2 (thuốc), Bảng 3 (dịch vụ kỹ thuật/VTYT), Bảng 4 (cận lâm sàng chi tiết) và Bảng 8 (tóm tắt hồ sơ bệnh án). LƯU Ý PHẠM VI: đây KHÔNG phải một API hay định dạng dữ liệu mới — dữ liệu Sổ SKĐT là một phần của dữ liệu thanh quyết toán chi phí KCB BHYT, đi qua đúng kênh liên thông XML KCB/BHYT hiện có. Cột (6) của Phụ lục 02 đánh dấu 'x' nghĩa là trường bổ sung chưa có trong chuẩn dữ liệu QĐ 130/QĐ-BYT và QĐ 4750/QĐ-BYT. Cờ hiển thị trên VNeID lấy theo Phần B QĐ 1332/QĐ-BYT ('+' là có hiển thị, '-' là không hiển thị). |
| Tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Logical Model (Phụ lục 01) |
Logical model cho tập dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (Phụ lục 01, QĐ 2062/QĐ-BYT). Mô hình hóa các trường DÙNG CHUNG (hành chính, thông tin lần khám, dấu hiệu sinh tồn, dinh dưỡng, thể lực, tiền sử, kết luận) cho 3 mẫu phiếu theo nhóm tuổi (Phụ lục 01 QĐ 2062/QĐ-BYT thay 17 mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT):
|
Terminology code systems used in VN Core.
| Bài thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Prescription CodeSystem |
Bộ mã bài thuốc Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục VI. FHIR concept |
| Bảng phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10 Việt Nam / Vietnam ICD-10 Classification |
Bảng phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10 phiên bản Việt Nam, ban hành theo QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020), bổ sung theo QĐ 98/QĐ-BYT (14/01/2022), cập nhật theo QĐ 1849/QĐ-BYT (23/6/2026). Artifact công bố trên IG này là metadata wrapper cho tập dữ liệu ICD-10 VN gồm Dữ liệu hiện có trong lớp chuẩn hóa
Cách dùng trong VN Core
Cách lấy artifact
|
| Bảng phân loại quốc tế thủ thuật ICD-9-CM Việt Nam / Vietnam ICD-9-CM Procedure Classification |
Bảng phân loại quốc tế mã hóa thủ thuật y tế ICD-9-CM (Volume 3) phiên bản Việt Nam. 3.882 mã thủ thuật/phẫu thuật, song ngữ Việt-Anh, do Bộ Y tế Việt Nam phát hành theo QĐ 387/QĐ-BYT (05/02/2026). Được dùng cho hồ sơ KCB, BHYT và ánh xạ danh mục DVKT theo QĐ 4466/QĐ-BYT (2020). |
| Bệnh danh và thể lâm sàng Y học cổ truyền (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease & Syndrome CodeSystem |
Bộ mã bệnh danh Y học cổ truyền Việt Nam và các thể lâm sàng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. FHIR concept |
| Canonical Quận/Huyện cũ đã ngừng — Retired District CodeSystem Canonical |
Canonical vn-district-cs đã được supersede bởi vn-district-legacy-cs từ bản 0.9.0 để đồng nhất mô hình đặt tên -legacy cho danh mục giai đoạn trước 01/07/2025. Artifact retired này vẫn giữ nguyên đầy đủ 696 concept để resolve dữ liệu đã công bố; mọi dữ liệu lịch sử mới trao đổi phải dùng vn-district-legacy-cs. Nguồn danh mục là Tổng cục Thống kê trước sắp xếp, không phải QĐ 19/2025/QĐ-TTg Phụ lục II; NQ 202/2025/QH15 và QĐ 19/2025/QĐ-TTg Phụ lục I chỉ là căn cứ cho crosswalk tỉnh. English: This retired canonical was superseded by vn-district-legacy-cs in release 0.9.0. It retains all 696 concepts solely to resolve previously published data; new exchanges of historical district data must use the replacement legacy canonical. |
| Chuyên khoa y tế — VN Medical Specialty CodeSystem |
Danh mục chuyên khoa y tế Việt Nam sử dụng trong hệ thống khám chữa bệnh. Căn cứ hiện hành: TT 32/2023/TT-BYT Điều 11, Phụ lục V–XVII (phạm vi hành nghề theo 19 nhóm hệ cơ quan) và Luật KCB 2023 Điều 42. TT 43/2013/TT-BYT và TT 21/2017/TT-BYT đã hết hiệu lực từ 18/10/2024 (thay bởi TT 23/2024/TT-BYT); content của CodeSystem này kế thừa phân loại chuyên khoa gốc nhưng căn cứ pháp lý chính thức hiện hành là TT 32/2023/TT-BYT + Luật KCB 2023. / Vietnamese medical specialty list for healthcare practice scope classification. Current legal basis: TT 32/2023/TT-BYT (Art.11, Appendix V–XVII) and Medical Examination and Treatment Law 2023 Art.42. Legacy references TT 43/2013/TT-BYT and TT 21/2017/TT-BYT are superseded as of 18/10/2024. |
| Chẩn đoán Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Diagnosis CodeSystem |
Bộ mã chẩn đoán Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. FHIR concept |
| Chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (Đợt 1) / Vietnam Clinical Lab Indicators (Batch 1) |
Danh mục mã dùng chung chỉ số cận lâm sàng Đợt 1, ban hành theo QĐ 1227/QĐ-BYT ngày 11/04/2025. FHIR concept |
| Chỉ tiêu quyết toán chi phí KCB BHYT theo quý — VN Quarterly Healthcare Cost Settlement Indicator CodeSystem |
Bộ mã đầy đủ 55 chỉ tiêu của Mẫu số 06/BH dùng trong biên bản quyết toán, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế theo quý. Mỗi mã ghi nhận phần A–E, mã cha, trạng thái tính toán, công thức nội tại và cột áp dụng. Có 23 công thức nội tại. DSL công thức phiên bản |
| Chức danh nghề nghiệp viên chức y tế — VN Healthcare Practitioner Title CodeSystem |
Mã số chức danh nghề nghiệp viên chức ngành y tế Việt Nam (hệ V.08). Bao gồm 32 mã cho 11 nhóm chức danh: bác sĩ, BS YHDP, y sĩ, y tế công cộng, điều dưỡng, hộ sinh, kỹ thuật y, dược, dinh dưỡng, dân số, khúc xạ nhãn khoa. Căn cứ: TT 41/2025/TT-BYT (bác sĩ, BS YHDP, y sĩ), TT 02/2025/TT-BYT (điều dưỡng, hộ sinh, KTV), TTLT 27/2015/TTLT-BYT-BNV (dược). / Vietnamese healthcare civil service position codes (V.08 series) covering 32 codes across 11 professional groups. Theo TT 41/2025/TT-BYT, TT 02/2025/TT-BYT. |
| Căn cứ xử lý DLCN không cần sự đồng ý — VN Processing Legal Basis CodeSystem |
Danh mục căn cứ pháp lý cho xử lý dữ liệu cá nhân KHÔNG cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, ánh xạ Luật 91/2025/QH15 Điều 19 khoản 1 (điểm a tách 2 nhánh: cấp bách + bảo vệ lợi ích chính đáng; b/c/d/đ mỗi điểm 1 mã). Tách khỏi VNConsentCategoryCS (mã #emergency, #legal-obligation cũ — nay deprecated) vì đây là CĂN CỨ XỬ LÝ (processing legal basis), không phải LOẠI ĐỒNG Ý (consent directive): khi viện dẫn các căn cứ này, việc xử lý không dựa trên sự đồng ý — trộn hai trục trong một CodeSystem làm sai mô hình Consent. Đây là ánh xạ thuật ngữ của IG; chọn một mã không tự xác lập rằng điều kiện pháp lý tương ứng đã được đáp ứng. LƯU Ý nghĩa vụ đi kèm: bên kiểm soát dữ liệu cá nhân, bên xử lý dữ liệu cá nhân, bên kiểm soát và xử lý dữ liệu cá nhân, bên thứ ba phải CHỨNG MINH trường hợp thuộc điểm a (Điều 19 khoản 1 điểm a câu 2); mọi trường hợp không cần đồng ý phải có cơ chế GIÁM SÁT (Điều 19 khoản 2). Luật không quy định AuditEvent, Provenance hay một representation FHIR cụ thể; các resource này chỉ là lựa chọn triển khai để liên kết với bằng chứng và hồ sơ giám sát phù hợp. |
| Cấp năng lực cơ sở KCB — Vietnam Facility Care Level CodeSystem |
Danh mục cấp khám bệnh, chữa bệnh hiện hành theo mô hình 3 cấp của Luật Khám bệnh, chữa bệnh 2023 và NĐ 96/2023/NĐ-CP. Bộ mã này có thể được tái sử dụng trong nghiệp vụ BHYT nhưng không phải là khái niệm payer-only. Căn cứ bổ sung:
|
| Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level CodeSystem |
Danh mục cấp quản lý hành chính của cơ sở y tế trong mô hình chính quyền địa phương 2 cấp sau NQ 202/2025/QH15 và Luật 72/2025/QH15. Bộ mã này không dùng để biểu diễn tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử.
Lưu ý: Cấp Huyện đã chính thức bị bãi bỏ từ 01/7/2025 theo NQ 202/2025/QH15 + Luật 72/2025/QH15 — KHÔNG còn code |
| Danh mục bệnh truyền nhiễm theo nhóm A/B/C — Vietnam Communicable Disease CodeSystem |
Danh mục bệnh truyền nhiễm thuộc các nhóm bệnh truyền nhiễm (nhóm A đặc biệt nguy hiểm, nhóm B nguy hiểm, nhóm C ít nguy hiểm) theo khoản 4 Điều 15 Luật Phòng bệnh.
Căn cứ: QĐ 1965/QĐ-BYT (01/7/2026), ban hành theo Luật 114/2025/QH15 (Luật Phòng bệnh) và TT 15/2026/TT-BYT.
Gồm 81 bệnh: 15 bệnh nhóm A, 47 bệnh nhóm B, 19 bệnh nhóm C. Mỗi concept có property |
| Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category CodeSystem |
12 nhóm danh mục chi phí khám bệnh, chữa bệnh (14 mã, nhóm giường bệnh tách 3 loại) theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026), thay thế QĐ 6556/QĐ-BYT (30/10/2018). Dùng để phân loại chi phí trong Claim/ExplanationOfBenefit. |
| Danh mục Dân tộc Việt Nam — Vietnam Ethnicity CodeSystem |
Danh mục 54 dân tộc Việt Nam theo Tổng cục Thống kê (121/TCTK-PPCĐ), bổ sung mã 55 (Người nước ngoài) và 99 (Không rõ). Tái sử dụng dữ liệu từ hl7vn/vn-core-ig (CodeSystem vn-core-race v1.0). Nguồn: Tổng cục Thống kê — Danh mục các dân tộc Việt Nam (121/TCTK-PPCĐ). |
| Danh mục dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ — Example-only BHYT Service Catalog CodeSystem |
Danh mục cục bộ tối thiểu chỉ dùng cho example/round-trip seed BHYT của repo này. Phạm vi hiện tại chỉ gồm 2 mã example-only được giữ ngoài scope terminology chính thức. Một dòng là workflow tiếp nhận/xử trí cấp cứu ban đầu chưa tìm được mã khám hoặc mã dịch vụ official đủ sạch. Một dòng là chăm sóc sơ sinh gần với danh mục kỹ thuật hộ sinh nhưng không phải exam code và chưa có mã official phù hợp để publish. KHÔNG PHẢI danh mục DVKT hoặc danh mục dịch vụ khám chữa bệnh chính thức của Bộ Y tế/BHXH. |
| Danh mục gói dịch vụ y tế cơ bản tại Trạm Y tế xã (TT 30/2024/TT-BYT) — Basic Health Service Package at Commune Health Stations |
Danh mục, nội dung gói dịch vụ y tế cơ bản do Trạm Y tế xã/phường/đặc khu thực hiện. Căn cứ: TT 30/2024/TT-BYT (ban hành 04/11/2024, hiệu lực 19/12/2024) — Phụ lục Danh mục, nội dung gói dịch vụ y tế cơ bản. Cấu trúc 3 cấp: 15 nhóm gói (số La Mã I–XV ↔ group_code a–p) chứa 39 dịch vụ và 20 dịch vụ con. Quan hệ cha-con biểu diễn bằng nested concept (hierarchyMeaning = grouped-by), KHÔNG mã hóa phân cấp vào ký tự mã. LƯU Ý GOVERNANCE: TT 30/2024/TT-BYT mô tả dịch vụ dạng tường thuật, KHÔNG gán mã ngắn cho từng dịch vụ. Mã tt30-gNN / tt30-sNNN / tt30-sN-M ở đây do dự án gán để phục vụ interoperability; GIỮ ^experimental = true tới khi có chính sách code-assignment và cơ quan quản lý cấp quốc gia (xem release-governance). Seed máy đọc: catalog TT30 (groups[].services[].service_id) do OmiCHC cung cấp. |
| Danh mục kỹ thuật KCB (Phụ lục 1) — VN Medical Procedure Catalogue |
Danh mục kỹ thuật khám bệnh, chữa bệnh Việt Nam theo TT 23/2024/TT-BYT, Phụ lục 1 ( |
| Danh mục kỹ thuật KCB (Phụ lục 2) — VN Medical Procedure Catalogue (Appendix 2) |
Bộ mã kỹ thuật Phụ lục 2 của TT 23/2024/TT-BYT ( |
| Danh mục loại vaccine — Vietnam Vaccine Type CodeSystem |
Danh mục loại vaccine theo bệnh/nhóm bệnh phục vụ VNCoreImmunization. Bao gồm các bệnh trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng (TCMR) theo QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 giai đoạn 2026-2028 và nhóm vaccine dịch vụ/chiến dịch phổ biến — nhóm này do VN Core tự đặt mã (property codeSource = project-assigned) vì chưa có danh mục mã quốc gia, không suy diễn là mã do Bộ Y tế ban hành. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028; TT 13/2026/TT-BYT (ban hành 16/05/2026, hiệu lực 01/07/2026) — hoạt động tiêm chủng, danh mục 14 bệnh tiêm chủng bắt buộc. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx |
| Danh mục mã bệnh Y học cổ truyền (bộ mã dùng chung) — VN Traditional Medicine Disease Catalog CodeSystem |
Danh mục mã bệnh Y học cổ truyền theo Phụ lục 07.1 QĐ 7603/QĐ-BYT — 4142 mã thuộc 18 chương, là trường PHÂN BIỆT với HIỆU LỰC: văn bản gốc từ 2018 nhưng danh mục vẫn hiện hành — QĐ 1978/QĐ-BYT (01/7/2026) chỉ SỬA ĐỔI, BỔ SUNG Phụ lục 07.1 và ghi rõ các nội dung khác giữ nguyên. Bản này đã áp 28 mã sửa theo QĐ 1978/QĐ-BYT, cùng phần sửa đổi và hủy bỏ trong chính phụ lục nguồn (07.3 sửa mã U67.221, 07.4 hủy mã U67.222). Ánh xạ sang ICD-10 công bố riêng ở ConceptMap |
| Danh mục mã khoa — Vietnam Department CodeSystem |
Danh mục mã khoa trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh (trường MA_KHOA). Căn cứ hiện hành: QĐ 1804/QĐ-BYT (19/6/2026) Phụ lục 02 — Danh mục mã khoa (61 mã khoa K01–K60, K99), áp dụng chậm nhất từ 01/8/2026. QĐ 1804/QĐ-BYT bãi bỏ Phụ lục 6 (danh mục mã khoa) QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025) từ 01/8/2026. Tiền nhiệm: QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025) Phụ lục 6 → QĐ 5937/QĐ-BYT (2021) Phụ lục 5. Tham chiếu thêm: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (trường MA_KHOA). Quy tắc mã hóa (QĐ 1804/QĐ-BYT): liên chuyên khoa ghi Kxxyyzz (xx/yy/zz là số thứ tự khoa); chuyên khoa sâu ghi KXY.Z (Z từ 1 đến n); đơn nguyên ghi mã khoa + '.D' + 02 ký tự phần số mã khoa gốc (ví dụ Đơn nguyên Thận nhân tạo thuộc Khoa Hồi sức cấp cứu = K02.D35). Nguồn dữ liệu: QĐ 1804/QĐ-BYT Phụ lục 02 + OHP Data Processor (production mapping). |
| Danh mục mã khám bệnh BHYT — VN Examination CodeSystem |
Slice chính thức có provenance từ Phụ lục 2 Quyết định 2010/QĐ-BYT (19/6/2025): Danh mục mã khám bệnh. Artifact này hiện chỉ publish fragment gồm 2 mã khám bệnh đang được dùng an toàn trong BHYT XML3 round-trip seed. Không phải toàn bộ phụ lục; sẽ mở rộng khi có thêm mapping 1:1 đủ sạch về ngữ nghĩa. |
| Danh mục mã tiền giường BHYT — VN Bed Day CodeSystem |
Slice chính thức có provenance từ Phụ lục 3 Quyết định 2010/QĐ-BYT (19/6/2025): Danh mục mã tiền giường. Artifact này hiện chỉ publish fragment gồm 2 mã ngày giường đang được dùng trong BHYT XML3 round-trip seed. Không phải toàn bộ phụ lục; sẽ mở rộng khi seed chính thức cần thêm mã ngày giường. |
| Danh mục nghề nghiệp Việt Nam (VSCO 2020) / Vietnam Standard Classification of Occupations |
Danh mục nghề nghiệp Việt Nam ban hành kèm theo QĐ 34/2020/QĐ-TTg. 5 cấp phân loại: Cấp 1 (kỹ năng) + Cấp 2-5 (chuyên môn). Tương thích ISCO-08 ở Cấp 1-4, Cấp 5 là chi tiết riêng của Việt Nam. / Vietnam Standard Classification of Occupations (VSCO 2020), issued under QĐ 34/2020/QĐ-TTg. 5-level hierarchy: Level 1 (skill level) + Levels 2-5 (specialization). ISCO-08 compatible at Levels 1-4; Level 5 is Vietnam-specific detail. |
| Danh mục Quận/Huyện giai đoạn cũ — Vietnam Legacy District CodeSystem |
Danh mục đầy đủ 696 đơn vị hành chính cấp huyện của GIAI ĐOẠN TRƯỚC 01/07/2025, khi Việt Nam còn tổ chức cấp quận/huyện. Dataset nguồn: Danh mục đơn vị hành chính cấp huyện — Tổng cục Thống kê, ấn bản trước 01/07/2025 (three-tier model); KHÔNG phải QĐ 19/2025/QĐ-TTg Phụ lục II. Ghi chú edition/URL best-effort: cổng TCTK được liên kết tại https://tdtnn2025.gso.gov.vn/Blog/Detail/don-vi-hanh-chinh-viet-nam (đăng 26/12/2024); repo chưa lưu raw export/checksum nên chưa xác minh được edition chính xác của snapshot 696 mã. NQ 202/2025/QH15 xác lập mô hình chính quyền địa phương hai cấp và bỏ cấp huyện từ 01/07/2025; property province là crosswalk sang mã tỉnh hiện hành theo NQ 202/2025/QH15 và QĐ 19/2025/QĐ-TTg Phụ lục I. CodeSystem giữ trạng thái retired theo tiền lệ Province/KSK legacy, còn mọi concept tiếp tục mang status=deprecated. Chỉ dùng canonical này để resolve, validate hoặc chuyển đổi dữ liệu lịch sử; không tạo Coding mới và không dùng để mã hóa đơn vị hành chính hiện hành. English: Complete catalogue of 696 former district-level administrative units for the period before 01 July 2025, sourced from the pre-reorganisation General Statistics Office administrative catalogue. It is not sourced from Appendix II of Decision 19/2025/QD-TTg. The province property is a crosswalk to current province codes; this retired canonical is retained only to resolve, validate, and migrate legacy data. |
| Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion CodeSystem |
16 tôn giáo được Nhà nước Việt Nam công nhận theo Công văn số 6955/BNV-TGCP ngày 28/12/2020 của Bộ Nội vụ (Ban Tôn giáo Chính phủ). Bổ sung mã 00 (Không tôn giáo) và 99 (Không rõ) cho mục đích kỹ thuật. |
| Danh mục Tỉnh/Thành phố Việt Nam (giai đoạn hiệu lực trước 01/07/2025 — legacy) — Vietnam Province Legacy CodeSystem |
Danh mục 63 tỉnh/thành phố GIAI ĐOẠN HIỆU LỰC CŨ — trạng thái đến hết 30/06/2025, trước sắp xếp đơn vị hành chính theo NQ 202/2025/QH15. Artifact IMMUTABLE (ADR-0017 Điều 6, phương án B): tách khỏi vn-province-cs để chấm dứt identity-collision (vd mã 79 = TP.HCM địa giới cũ ≠ TP.HCM sau hợp nhất với Bình Dương + Bà Rịa - Vũng Tàu). Dữ liệu địa chỉ ghi trước 01/07/2025 dùng CodeSystem này; dữ liệu MỚI bắt buộc dùng vn-province-cs (34 mã). Quan hệ hợp nhất build từ nguyên văn NQ 202/2025/QH15 Điều 1 — xem ConceptMap vn-cm-province-legacy-to-new. Bản 0.8.0 sửa 4 lỗi tên mã cũ của bản ≤0.7.0 (cụm Mekong bị lệch: 45=Quảng Trị, 84=Trà Vinh, 87=Đồng Tháp, 89=An Giang theo danh mục TCTK cũ). Trạng thái #retired: cấm dùng cho bản ghi mới; dữ liệu tồn đọng vẫn giải nghĩa/validate được (binding vn-ext-province là extensible). |
| Danh mục Tỉnh/Thành phố Việt Nam — Vietnam Province CodeSystem |
Danh mục 34 tỉnh/thành phố Việt Nam GIAI ĐOẠN HIỆU LỰC HIỆN HÀNH theo NQ 202/2025/QH15 và QĐ 19/2025/QĐ-TTg Phụ lục I. Mã số 2 chữ số, hiệu lực từ 01/7/2025. Business version = 20250701 (ADR-0017 Điều 4). Một số mã được TÁI SỬ DỤNG với địa giới khác giữa hai giai đoạn hiệu lực (vd 79 = TP.HCM cũ ≠ TP.HCM sau hợp nhất Bình Dương + Bà Rịa - Vũng Tàu); canonical current/legacy là ranh giới identity duy nhất, còn Coding.version là tùy chọn và phải khớp business version nếu có. Giai đoạn hiệu lực cũ (63 mã, đến hết 30/06/2025) TÁCH sang vn-province-legacy-cs (0.8.0 — hậu kiểm toán Codex, chấm dứt identity-collision khi hai nghĩa dùng chung một canonical); ánh xạ đầy đủ 63→34: ConceptMap vn-cm-province-legacy-to-new (build từ nguyên văn NQ 202/2025/QH15 Điều 1). Căn cứ:
|
| Danh mục Xã/Phường Việt Nam — Vietnam Ward/Commune CodeSystem |
Danh mục 3.321 xã/phường/thị trấn Việt Nam theo QĐ 19/2025/QĐ-TTg (Phụ lục II). Mã số 5 chữ số (00001–99999), hiệu lực từ 01/7/2025. Mỗi đơn vị có property "province" trỏ về mã tỉnh/TP (2 chữ số) theo Phụ lục I. |
| Danh pháp thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Medical Device Nomenclature CodeSystem |
Bộ mã danh pháp thiết bị y tế Việt Nam tổng hợp từ QĐ 3107/QĐ-BYT-2024 và QĐ 847/QĐ-BYT-2025. Display/definition chính dùng tiếng Việt; tên tiếng Anh được đưa vào designation, định nghĩa tiếng Anh được giữ trong property definitionEn. Bộ mã thuộc package hl7.fhir.vn.device và không là required binding cho VN Core Device.type. |
| Dược liệu và vị thuốc Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Herbal Medicine CodeSystem |
Bộ mã dược liệu và vị thuốc Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục V. FHIR concept |
| Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Vietnam Quality Score Band CodeSystem |
Danh mục dải điểm chất lượng cơ sở KCB dùng cho xác định một số trường hợp mức hưởng BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP. |
| Giới tính — Vietnam Gender CodeSystem |
Danh mục mã giới tính theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — trường GIOI_TINH (STT 7, Bảng 1) và trường GIOI_TINH_CON (STT 18, Bảng 9, cùng danh mục). Dùng làm bộ mã nguồn cho dữ liệu BHYT/HIS trong nước; ánh xạ sang |
| Huyệt châm cứu Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Acupuncture Point CodeSystem |
Bộ mã huyệt châm cứu theo Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. FHIR concept |
| Hình thức chuyển tuyến — VN Referral Mode CodeSystem |
Danh mục hình thức đến khám chữa bệnh (trường HTCHUYEN theo QĐ 3176/QĐ-BYT). Bổ sung cho danh mục loại KCB legacy — loại KCB xác định mức hưởng BHYT, HTCHUYEN ghi nhận nguồn gốc chuyển bệnh. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), NĐ 188/2025/NĐ-CP, TT 01/2025/TT-BYT. |
| Hạng cơ sở khám chữa bệnh — Vietnam Healthcare Facility Rank CodeSystem |
Phân hạng cơ sở khám chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT. 4 hạng: Đặc biệt, Hạng I, Hạng II, Hạng III. Căn cứ:
|
| Hạng mục kế thừa khi chuyển mã cơ sở y tế — Organization Carry-over Item |
Các hạng mục pháp lý/vận hành được KẾ THỪA (chuyển tiếp) khi một cơ sở y tế sáp nhập/chia tách/đổi mã sang cơ sở khác. Dùng để ghi nhận hợp đồng BHYT, đăng ký KCB ban đầu, giấy phép… có được chuyển tiếp hay không trong quá trình thay đổi vòng đời mã cơ sở. Căn cứ: NĐ 102/2025/NĐ-CP (CSDL quốc gia về y tế) và NĐ 188/2025/NĐ-CP (hướng dẫn Luật BHYT — hợp đồng KCB BHYT, đăng ký KCB ban đầu); giấy phép hoạt động KCB theo Luật KCB 2023 (Luật 15/2023/QH15) và NĐ 96/2023/NĐ-CP. |
| Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Vietnam Non-KCB Health Unit Rank CodeSystem |
Phân hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT. Áp dụng cho cơ sở y tế dự phòng, trung tâm y tế, cơ sở kiểm nghiệm và kiểm định. |
| Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome CodeSystem |
Danh mục kết quả điều trị theo trường KET_QUA_DTRI — QĐ 3176/QĐ-BYT Bảng 1 STT 41, gồm 8 mã. |
| Kỹ thuật Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Technique CodeSystem |
Bộ mã kỹ thuật Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục IV. FHIR concept |
| LOINC Việt Nam (bản dịch bổ sung) — Vietnam LOINC Vietnamese Supplement |
CodeSystem supplement bổ sung bản dịch tiếng Việt ( Phạm vi: 104.054 mã LOINC (khớp phiên bản LOINC 2.78; không phải LOINC hiện hành — LOINC 2.82 có 109.325 mã), trong đó 89.470 mã (86%) có bản dịch tên thành phần (component) tiếng Việt và được đưa vào supplement này dưới dạng Căn cứ pháp lý (khung sử dụng LOINC tại VN):
Cách dùng trong VN Core: Coding xét nghiệm dùng Cách lấy artifact: bản FHIR JSON đầy đủ English summary: A CodeSystem supplement adding 89,470 Vietnamese |
| Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type CodeSystem |
Danh mục loại chương trình tiêm chủng tại Việt Nam: tiêm chủng mở rộng, tiêm chủng dịch vụ và tiêm chủng chiến dịch. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx |
| Loại dịch vụ y tế tuyến cơ sở — VN Healthcare Service Type CodeSystem |
Bộ mã loại hình dịch vụ y tế cung cấp tại tuyến cơ sở (đặc biệt Trạm Y tế cấp xã/phường/đặc khu). Căn cứ:
|
| Loại dịch vụ y tế — VN Service Request Category CodeSystem |
Phân loại yêu cầu dịch vụ y tế theo nhóm chức năng tại các cơ sở KCB Việt Nam. Dựa trên phân loại khoa phòng bệnh viện và danh mục kỹ thuật KCB (TT 23/2024/TT-BYT). Tương ứng với các nhóm chi phí trong QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026). / Vietnamese medical service request category classification. Based on hospital department structure and medical technical service catalog (TT 23/2024/TT-BYT). Corresponds to cost categories in QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026). |
| Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type CodeSystem |
Danh mục loại hình cơ sở y tế dùng trong VN Core, tổng hợp từ Luật KCB 2023, TT 06/2024/TT-BYT và VBHN 06/2026/VBHN-BYT (hợp nhất TT 43/2025/TT-BYT + TT 53/2025/TT-BYT về Trạm Y tế xã/phường). Các mã TYT và TTYT giữ ngữ nghĩa legacy của mô hình trước 01/07/2025 và được đánh dấu deprecated; dữ liệu hiện hành về trạm y tế cấp xã dùng health-station-commune. English: Vietnam healthcare organization types. TYT and TTYT retain pre-01 July 2025 legacy semantics and are deprecated; current commune-level health-station data uses health-station-commune. |
| Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type CodeSystem |
Danh mục legacy theo trường MA_LYDO_VVIEN — QĐ 4210/QĐ-BYT (2017), gồm bốn mã nguồn 1–4 (codeSource = statutory); mã 5 do dự án tự đặt (codeSource = project-assigned) và đã deprecated — không dùng cho dữ liệu mới. Chuẩn hiện hành QĐ 3176/QĐ-BYT dùng MA_DOI_TUONG_KCB với danh mục 27 mã theo QĐ 3276/QĐ-BYT (xem VNPatientVisitTypeCS). |
| Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type CodeSystem |
Danh mục mã loại hình khám bệnh, chữa bệnh (trường MA_LOAI_KCB). Căn cứ hiện hành: QĐ 1804/QĐ-BYT (19/6/2026) Phụ lục 01 — Danh mục mã loại hình khám bệnh, chữa bệnh (16 mã), áp dụng chậm nhất từ 01/8/2026. QĐ 1804/QĐ-BYT bãi bỏ Phụ lục 1 (mã loại hình KCB) QĐ 824/QĐ-BYT (15/02/2023) từ 01/8/2026. Tiền nhiệm: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023) → QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) định nghĩa trường MA_LOAI_KCB (STT 7, Bảng 1) trong chuẩn dữ liệu đầu ra — 10 mã, nay mở rộng thành 16 mã theo QĐ 1804/QĐ-BYT. Tham chiếu bổ sung:
|
| Loại mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Form Type CodeSystem |
Danh mục loại mẫu phiếu khám sức khỏe dùng cho Composition.type và tìm kiếm Composition?type=. Mã #18–#20 là ba mẫu theo nhóm tuổi hiện hành của QĐ 2062/QĐ-BYT; mã #21 là mẫu khám sức khỏe tâm thần theo TT 25/2026/TT-BYT. Mã #01–#17 của QĐ 1551/QĐ-BYT được giữ ở trạng thái deprecated để đọc và chuyển đổi dữ liệu lịch sử. |
| Loại quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Lifecycle Relation Type |
Loại quan hệ vòng đời giữa hai mã/định danh cơ sở y tế khi cơ sở được sáp nhập, chia tách, đổi tên hoặc thay mã (vd do sắp xếp đơn vị hành chính). Mỗi mã mô tả quan hệ TỪ Organization hiện tại ĐẾN tổ chức đích (target). Căn cứ: NQ 202/2025/QH15 (sắp xếp ĐVHC cấp tỉnh → cơ sở y tế sáp nhập/chia tách) và NĐ 102/2025/NĐ-CP (CSDL quốc gia về y tế — quản lý vòng đời dữ liệu cơ sở y tế). Generic cho mọi cơ sở y tế VN, không giới hạn tuyến. |
| Loại thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Authority Type CodeSystem |
Phân loại THẨM QUYỀN PHÁP LÝ để đại diện/truy cập dữ liệu y tế thay người khác (trục thẩm quyền, KHÁC trục quan hệ gia đình mother/father). Quan trọng: cha/mẹ là NGƯỜI ĐẠI DIỆN THEO PHÁP LUẬT (không phải 'người giám hộ' theo nghĩa hẹp Bộ luật Dân sự). Căn cứ: Bộ luật Dân sự 2015 (đại diện theo pháp luật Đ.136, giám hộ Đ.46–63, uỷ quyền Đ.138); Luật Trẻ em 2016; Luật KCB 2023; Luật 91/2025/QH15 (dữ liệu trẻ em). |
| Loại tổng hợp adjudication BHYT — BHYT Adjudication Category CodeSystem |
Danh mục bổ sung cho các loại tổng hợp tài chính BHYT không có mã tương đương chính xác trong HL7 Terminology |
| Loại điều trị lao — TB Treatment Type CodeSystem |
Mã loại điều trị lao theo trường LOAI_DTRI_LAO (Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT — quản lý điều trị bệnh lao). Vietnamese tuberculosis treatment type codes (LOAI_DTRI_LAO field, Table 15 of QĐ 3176/QĐ-BYT). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). |
| Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type CodeSystem |
Danh mục 3 loại đơn vị hành chính cấp xã theo Luật 72/2025/QH15 (Luật Tổ chức chính quyền địa phương, hiệu lực 01/7/2025) và NQ 202/2025/QH15. Mô hình chính quyền địa phương 2 cấp (tỉnh + xã) chính thức xác lập 3 loại đơn vị cấp cơ sở: xã (nông thôn), phường (đô thị), đặc khu (hải đảo đặc biệt). |
| Loại định danh Việt Nam — Vietnam Identifier Type CodeSystem |
Danh mục các loại định danh sử dụng trong hệ thống y tế Việt Nam. Bổ sung cho HL7 v2 Table 0203 (Identifier Type) với các loại định danh riêng của Việt Nam. |
| Loại đối tượng thẻ BHYT — Vietnam BHYT Card Type CodeSystem |
Danh mục mã đối tượng tham gia BHYT (2 ký tự) ghi trên thẻ bảo hiểm y tế. Căn cứ: QĐ 1351/QĐ-BHXH (16/11/2015), QĐ 1697/QĐ-BHXH (27/11/2023), QĐ 1018/QĐ-BHXH (24/7/2024), NĐ 146/2018/NĐ-CP, NĐ 75/2023/NĐ-CP. LƯU Ý 0.8.0 (hậu kiểm toán Codex): property historical-benefit-level trên TOÀN BỘ concepts là mức hưởng LỊCH SỬ theo khung NĐ 146/2018/NĐ-CP — chỉ để tra cứu, CẤM dùng làm đầu vào adjudication; mức hưởng thực tế do BHXH quyết định theo thời điểm/tuyến/nhóm ưu tiên và pháp luật hiện hành. Cập nhật nền pháp lý:
|
| Loại đồng ý — VN Consent Category CodeSystem |
Phân loại chỉ thị đồng ý (consent directive) xử lý dữ liệu cá nhân trong y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 Điều 9 (sự đồng ý), Điều 24 (đại diện theo pháp luật), Điều 26 (thông tin sức khỏe). LƯU Ý mô hình từ 0.8.0: các trường hợp xử lý KHÔNG cần đồng ý (Luật 91/2025/QH15 Điều 19) không phải loại đồng ý — mã #emergency và #legal-obligation deprecated, thay bằng CodeSystem vn-processing-legal-basis-cs qua extension vn-ext-processing-legal-basis. Hai mã giữ lại để dữ liệu đã ghi vẫn giải nghĩa được (concept permanence — ADR-0017 Điều 9). |
| Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Vietnam Force Majeure Reason CodeSystem |
Danh mục mã cục bộ phục vụ triển khai VN Core để ghi nhận lý do bất khả kháng khi chưa thu thập được số CCCD/số định danh cá nhân trong hồ sơ BHYT. Danh mục này chỉ dùng cho các ca bất khả kháng thực sự; không dùng để thay cho trường hợp người bệnh đã có định danh thay thế hợp lệ như hộ chiếu hoặc giấy khai sinh. |
| Lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB — VN Care Transfer Reason CodeSystem |
Danh mục mã lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh BHYT (trường MA_LYDO_CT, Bảng 13 theo QĐ 3176/QĐ-BYT). Phân biệt với HTCHUYEN (VNReferralModeCS) — HTCHUYEN ghi nhận hình thức/nguồn gốc chuyển; MA_LYDO_CT ghi nhận LÝ DO pháp lý của việc chuyển (đủ điều kiện chuyên môn hay theo yêu cầu người bệnh). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Bảng 13 STT 32. |
| Lớp nhạy cảm dữ liệu y tế — Vietnam Health Data Sensitivity Class CodeSystem |
Phân lớp mức nhạy cảm của dữ liệu y tế phục vụ chính sách truy cập THEO LỚP DỮ LIỆU (không chỉ theo tuổi) — đặc biệt khi đại diện/giám hộ truy cập thay trẻ vị thành niên. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 (DLCN cơ bản vs nhạy cảm; quy định riêng dữ liệu trẻ em); Luật Trẻ em 2016 (bí mật đời sống riêng tư — từ đủ 7 tuổi cần ý kiến trẻ). |
| Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix CodeSystem |
Danh mục mã 3 chữ số của Bộ Công an dùng ở ba chữ số đầu của số định danh cá nhân/CCCD 12 số để biểu thị tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương hoặc mã quốc gia nơi công dân đăng ký khai sinh. CodeSystem này chỉ phục vụ validation-support cho định danh cá nhân/CCCD đã cấp; KHÔNG thay thế danh mục đơn vị hành chính hiện hành trong |
| Mã biểu mẫu giấy tờ — Vietnam Document Form CodeSystem |
Danh mục MÃ BIỂU MẪU GIẤY TỜ (document form code) do BYT/BHXH ban hành, dùng để xác định loại giấy tờ/biểu mẫu trong hồ sơ KCB điện tử gửi BHXH — trường MAU_SO (Bảng 11, QĐ 3176/QĐ-BYT). Mã ánh xạ về |
| Mã chỉ tiêu Observation khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Observation Code CodeSystem |
Mã định danh chỉ tiêu (what is observed) cho các Observation phái sinh từ mẫu phiếu KSK chưa có mã LOINC/SNOMED phù hợp về ngữ nghĩa. Dùng cho Observation.code (US Core/IPS yêu cầu code 1..1). ConceptMap sang LOINC/SNOMED chỉ khi match được 1:1 sạch. Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) — Phụ lục 01. |
| Mã hoạt chất chế phẩm thuốc cổ truyền (bộ mã dùng chung) — VN Traditional Medicine Preparation CodeSystem |
279 mã hoạt chất chế phẩm thuốc cổ truyền theo Phụ lục 06 QĐ 7603/QĐ-BYT — giá trị của trường HIỆU LỰC: Phụ lục 06 còn hiệu lực. TT 12/2026/TT-BTC Điều 7 khoản 1 điểm a vẫn quy định mã hóa danh mục liên thông dữ liệu bảo hiểm y tế theo QĐ 7603/QĐ-BYT được sửa đổi, bổ sung bởi QĐ 4905/QĐ-BYT, QĐ 5937/QĐ-BYT, QĐ 824/QĐ-BYT, QĐ 2010/QĐ-BYT và QĐ 3276/QĐ-BYT; QĐ 2010/QĐ-BYT Điều 2 khoản 1 bãi bỏ đích danh Phụ lục 01–04 của QĐ 7603/QĐ-BYT và không có Phụ lục 06. PHẠM VI: chỉ công bố MÃ HOẠT CHẤT. Phụ lục nguồn còn liệt kê 933 số đăng ký thuốc thương mại năm 2018 — 99,4% trong đó đã quá thời hạn hiệu lực 5 năm của giấy đăng ký lưu hành, nên không đưa vào danh mục. DISPLAY: cột thành phần của phụ lục do từng cơ sở đăng ký tự ghi nên 141/279 mã có nhiều cách viết. Display chọn cách viết không kèm hàm lượng và phổ biến nhất; các cách viết còn lại giữ ở 29 mã đã được QĐ 5937/QĐ-BYT ánh xạ tạm thời sang mã thuốc hóa dược — xem ConceptMap |
| Mã ngoại lệ căn cứ pháp lý — VN Legal Basis Exception CodeSystem |
Bộ mã CỤC BỘ của VN Core dùng cho extension |
| Mã nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) — VN BHYT Claim Cost Group CodeSystem |
Danh mục nhóm chi phí hồ sơ thanh toán BHYT — trường |
| Mã nhóm chi phí QĐ 3176/QĐ-BYT — QD 3176 Cost Group CodeSystem |
ĐÃ THAY THẾ (0.8.0, ADR-0017 Điều 15 — tên mang số văn bản vi phạm chính sách đặt tên):
dùng vn-bhyt-claim-cost-group-cs. Canonical này giữ nguyên ĐỦ 15 mã (không stub rỗng — ADR-0017 Điều 11)
để dữ liệu đã ghi ở ≤0.7.0 tiếp tục giải nghĩa được; ánh xạ identity: ConceptMap vn-cm-bhyt-claim-cost-group-rename.
Nội dung gốc: danh mục |
| Mã tai nạn thương tích — Vietnam Accident Type CodeSystem |
Danh mục mã tai nạn thương tích (trường MA_TAI_NAN). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Bảng 8. Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping). |
| Mã thuốc hóa dược tạm thời (chuyển đổi từ chế phẩm thuốc cổ truyền) — VN Interim Chemical Drug CodeSystem |
296 mã thuốc hóa dược tạm thời ( METADATA-ONLY: IG không công bố nội dung danh mục này ( HIỆU LỰC: QĐ 5937/QĐ-BYT còn hiệu lực trong chuỗi mã hóa liên thông dữ liệu bảo hiểm y tế — TT 12/2026/TT-BTC Điều 7 khoản 1 điểm a vẫn liệt kê trong chuỗi sửa đổi, bổ sung QĐ 7603/QĐ-BYT. Chính văn bản gọi đây là mã ánh xạ TẠM THỜI, dùng chờ danh mục thay thế. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt) (CodeSystem VNKSKPalmPallorCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt). |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái (CodeSystem VNKSKRedReflexCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Giới hạn (CodeSystem VNKSKLimbMovementCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Giới hạn. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Hai mắt xa nhau (CodeSystem VNKSKEyePositionCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Hai mắt xa nhau. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (CodeSystem VNKSKNormalLimitedCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Hạn chế. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (CodeSystem VNKSKNormalAbnormalAltCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Không bình thường. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (CodeSystem VNKSKNormalAbnormalCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Không bình thường. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Lưỡi to bè (CodeSystem VNKSKTongueShapeCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Lưỡi to bè. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng (CodeSystem VNKSKColorVisionCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi (CodeSystem VNKSKNoseShapeCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Nhanh (CodeSystem VNKSKPulseStatusCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Nhanh. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng (CodeSystem VNKSKFontanelleCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Rụng tóc (CodeSystem VNKSKHairStatusCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Rụng tóc. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (CodeSystem VNKSKNutritionalStatusCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ (CodeSystem VNKSKEyelidConjunctivaCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt (CodeSystem VNKSKTemperatureStatusCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm (CodeSystem VNKSKMouthShapeCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Tai đóng thấp (CodeSystem VNKSKEarPositionCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Tai đóng thấp. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm (CodeSystem VNKSKRespirationStatusCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Trật khớp háng (CodeSystem VNKSKHipJointCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Trật khớp háng. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Tăng, Giảm (CodeSystem VNKSKMuscleToneCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Tăng, Giảm. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ (CodeSystem VNKSKHeadCircumferenceCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ. |
| Mã trả lời KSK — Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn (CodeSystem VNKSKInfantFeedingCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn. |
| Mã trả lời KSK — Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được (CodeSystem VNKSKPeripheralPulseCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được. |
| Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (CodeSystem VNKSKFamilyRelationshipCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác. |
| Mã trả lời KSK — Chưa, Có (CodeSystem VNKSKNotYetDoneCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Chưa, Có. |
| Mã trả lời KSK — Có (bình thường), Không (bất thường) (CodeSystem VNKSKAnalOpeningCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có (bình thường), Không (bất thường). |
| Mã trả lời KSK — Có, Không (CodeSystem VNKSKYesNoCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có, Không. |
| Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (CodeSystem VNKSKYesNoUnknownCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có, Không, Không nhớ rõ. |
| Mã trả lời KSK — Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh (CodeSystem VNKSKPostnatalStatusCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh. |
| Mã trả lời KSK — Gù, Ưỡn (CodeSystem VNKSKKyphosisLordosisCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Gù, Ưỡn. |
| Mã trả lời KSK — Hình chữ S, Hình chữ C (CodeSystem VNKSKSpineScoliosisShapeCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hình chữ S, Hình chữ C. |
| Mã trả lời KSK — Hạn chế, Bình thường (CodeSystem VNKSKNormalLimitedAltCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hạn chế, Bình thường. |
| Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (CodeSystem VNKSKSkinColorCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da. |
| Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (CodeSystem VNKSKAbnormalityPresenceCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không bất thường, Có bất thường. |
| Mã trả lời KSK — Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh (CodeSystem VNKSKChronicConditionCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh. |
| Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (CodeSystem VNKSKPallorCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không nhợt (bình thường), Nhợt. |
| Mã trả lời KSK — Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế (CodeSystem VNKSKColorVisionExamCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế. |
| Mã trả lời KSK — Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác (CodeSystem VNKSKOtherVaccinationCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác. |
| Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (CodeSystem VNKSKVaccinatedCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ. |
| Mã trả lời KSK — Không đều, Đều (CodeSystem VNKSKMenstrualRegularityCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đều, Đều. |
| Mã trả lời KSK — Không đủ sức khỏe học tập/làm việc, Đủ sức khỏe học tập/làm việc (CodeSystem VNKSKFitnessConclusionCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đủ sức khỏe học tập/làm việc, Đủ sức khỏe học tập/làm việc. |
| Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (CodeSystem VNKSKRailwayEligibilityCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đủ, Đủ. |
| Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (CodeSystem VNKSKAbsentOrNormalCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Bình thường. |
| Mã trả lời KSK — Không, Có cơn ngưng thở >5 giây (CodeSystem VNKSKApneaCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Có cơn ngưng thở >5 giây. |
| Mã trả lời KSK — Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác (CodeSystem VNKSKSkinLesionCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác. |
| Mã trả lời KSK — Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin (CodeSystem VNKSKNewbornScreeningCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin. |
| Mã trả lời KSK — Sinh thường, Sinh mổ (CodeSystem VNKSKDeliveryMethodCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Sinh thường, Sinh mổ. |
| Mã trả lời KSK — Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống (CodeSystem VNKSKSpineShapeCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống. |
| Mã trả lời KSK — Trong nước, Quốc tế (CodeSystem VNKSKVesselOperatingAreaCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Trong nước, Quốc tế. |
| Mã trả lời KSK — Tốt, Trung bình, Kém (CodeSystem VNKSKWaveToleranceCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Tốt, Trung bình, Kém. |
| Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai (CodeSystem VNKSKObstetricHistoryCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai. |
| Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt (CodeSystem VNKSKDeliveryComplicationCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt. |
| Mã trả lời KSK — Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu (CodeSystem VNKSKHeartSoundCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu. |
| Mã trả lời KSK — Đủ 2 bên, Bất thường (CodeSystem VNKSKEarCountCS) |
Bộ mã trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đủ 2 bên, Bất thường. |
| Mã vị thuốc y học cổ truyền theo QĐ 7603/QĐ-BYT (legacy) — VN Traditional Medicine Herb Legacy CodeSystem |
349 mã vị thuốc y học cổ truyền theo Phụ lục 06.3 QĐ 7603/QĐ-BYT. DÙNG CHO DỮ LIỆU CŨ. Danh mục NÊN DÙNG cho bản ghi mới là Danh mục này vẫn được công bố vì QĐ 3080/QĐ-BYT KHÔNG có điều khoản bãi bỏ Phụ lục 06.3, và hệ thống còn dữ liệu lịch sử dùng mã 05V cần đọc và chuyển đổi được. 336/349 mã được QĐ 3080/QĐ-BYT kế thừa — xem ConceptMap |
| Mã đối tượng đến KCB — Vietnam Patient Visit Type CodeSystem |
Danh mục mã đối tượng đến khám bệnh, chữa bệnh (trường MA_DOITUONG_KCB) phục vụ việc gửi dữ liệu điện tử chi phí KCB BHYT. Căn cứ: QĐ 3276/QĐ-BYT ngày 17/10/2025. Thay thế Phụ lục 5 QĐ 824/QĐ-BYT (15/02/2023) và Phụ lục 5 QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025). Căn cứ pháp lý nền: Luật BHYT, Luật 51/2024/QH15 sửa đổi Luật BHYT (27/11/2024, hiệu lực 01/7/2025), NĐ 42/2025/NĐ-CP, NĐ 188/2025/NĐ-CP, TT 48/2017/TT-BYT, TT 01/2025/TT-BYT. Mã được xác định sau khi kết thúc KCB hoặc kết thúc điều trị. |
| Mục đích xử lý dữ liệu y tế — VN Consent Purpose CodeSystem |
Danh mục mục đích xử lý dữ liệu cá nhân trong y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 — Bảo vệ dữ liệu cá nhân (hiệu lực 01/01/2026), NĐ 356/2025/NĐ-CP — Hướng dẫn chi tiết. |
| Mức độ ưu tiên cấp cứu VN — VN Emergency Triage Acuity |
Thang phân loại mức độ ưu tiên người bệnh tại khoa Cấp cứu (5 cấp độ) — thang đề xuất nội bộ VN Core (proposed/local), tham chiếu thực hành phân loại cấp cứu 5 mức quốc tế (mốc tiếp cận tối đa theo kiểu Australasian Triage Scale: ngay/10/30/60/120 phút). Căn cứ nguyên tắc: QĐ 01/2008/QĐ-BYT (Quy chế Cấp cứu, HSTC & Chống độc) yêu cầu xử trí người bệnh cấp cứu theo mức độ ưu tiên — văn bản KHÔNG quy định cụ thể số mức hay các mốc thời gian; số mức và mốc giờ ở đây theo thông lệ quốc tế. Dùng cho VNCoreObservationTriageAcuity.value. / Proposed VN Core five-level emergency triage acuity scale, aligned with international 5-level triage practice (ATS-style time targets). QĐ 01/2008/QĐ-BYT provides the underlying mandate to handle emergencies by priority; it does not itself define the five levels or time thresholds. |
| Nguồn chi trả tiêm chủng — Vietnam Immunization Funding Source CodeSystem |
Danh mục nguồn chi trả cho tiêm chủng tại Việt Nam, dùng cho Immunization.fundingSource. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. Nguồn TVPL Luật 114/2025/QH15: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/The-thao-Y-te/Luat-Phong-benh-658530.aspx |
| Nguồn chi trả — Vietnam Payment Source CodeSystem |
Danh mục nguồn chi trả chi phí KCB (trường NGUON_CTRA). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping). |
| Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source CodeSystem |
Danh mục nguồn kinh phí cho đợt khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (trường NGUON_CHI_TRA). Lưu ý: KHÁC với VNPaymentSourceCS (NGUON_CTRA — nguồn chi trả thuốc/chi phí KCB theo QĐ 3176/QĐ-BYT) và VNImmunizationFundingSourceCS. CodeSystem này dành riêng cho nguồn kinh phí tổ chức đợt khám sức khỏe. Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) — Phụ lục 01 đặc tả dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe. |
| Nguồn xác minh thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Verification Source CodeSystem |
Nguồn xác minh quan hệ/thẩm quyền đại diện — quyết định mức độ tin cậy của PDP khi cho phép truy cập thay (deny-by-default nếu mâu thuẫn/hết hạn). Ưu tiên nguồn AUTHORITATIVE (CSDLQG dân cư) thay vì tự khai báo. Căn cứ: Luật Căn cước 2023 (quan hệ nhân thân trong CSDLQGDC); Bộ luật Dân sự 2015. |
| Nhóm issue giám định BHYT cục bộ — VN BHYT Review Issue CodeSystem |
Danh mục nhóm issue cục bộ dùng để ghi nhận phản hồi giám định/từ chối/yêu cầu điều chỉnh trong |
| Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group CS |
Danh mục 9 nhóm thiết bị y tế thuộc phạm vi danh mục BHYT theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01. TT 24/2025/TT-BYT (30/6/2025, hiệu lực 01/9/2025) sửa đổi TT 04/2017/TT-BYT và thống nhất thuật ngữ từ vật tư y tế (VTYT) sang thiết bị y tế (TBYT). VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025 là văn bản hợp nhất hiện hành để tra cứu cùng TT 04/2017/TT-BYT và TT 24/2025/TT-BYT. Nguồn TVPL TT 04/2017/TT-BYT: https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Bao-hiem/Thong-tu-04-2017-TT-BYT-Danh-muc-ty-le-dieu-kien-thanh-toan-vat-tu-y-te-nguoi-tham-gia-bao-hiem-y-te-290390.aspx |
| Nhóm tiêu chuẩn chất lượng cơ bản bệnh viện — VN Hospital Basic Quality Standard Group CodeSystem |
Năm nhóm tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện theo Phụ lục TT 35/2024/TT-BYT (ban hành 16/11/2024, hiệu lực 01/01/2025): cơ sở vật chất, quy mô và cơ cấu tổ chức, nhân sự, thiết bị y tế, chuyên môn. Phạm vi áp dụng theo Điều 1 khoản 2: chỉ áp dụng với cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được cấp giấy phép hoạt động theo hình thức tổ chức là BỆNH VIỆN — không áp dụng cho phòng khám, trạm y tế. Mã I–V là ký hiệu Mục trong Phụ lục gốc (codeSource = statutory); mã KL là nhóm cấu trúc của IG mang kết luận xếp loại nhị phân theo Điều 1 khoản 3 điểm c (codeSource = project-assigned, KHÔNG thuộc 5 nhóm tiêu chuẩn của Phụ lục). / The five basic hospital quality standard groups per the Appendix of Circular 35/2024/TT-BYT, applicable only to facilities licensed as hospitals. |
| Phác đồ điều trị lao — TB Treatment Regimen CodeSystem |
Mã phác đồ điều trị lao theo trường PHACDO_DTRI_LAO (Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT, cột sửa đổi toàn bộ — danh mục mở rộng 1–27): nhóm lao nhạy cảm thuốc (1–8), lao kháng thuốc (9–19), lao tiềm ẩn (20–27). Vietnamese tuberculosis treatment regimen codes (PHACDO_DTRI_LAO field, Table 15 of QĐ 3176/QĐ-BYT). Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). |
| Pháp điều trị Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Treatment Method CodeSystem |
Bộ mã pháp điều trị Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV. FHIR concept |
| Phân loại AuditEvent về căn cứ pháp lý — VN Legal-Basis AuditEvent Subtype CodeSystem |
Bộ mã VN Core phân biệt sự kiện QUYẾT ĐỊNH cho phép/từ chối xử lý theo căn cứ pháp lý với sự kiện TRUY CẬP hoặc TIẾT LỘ dữ liệu thực tế. Bộ mã hỗ trợ hồ sơ giám sát theo Luật 91/2025/QH15 Điều 19. NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 19 bổ sung lớp trách nhiệm giải trình, đánh giá tác động và biện pháp bảo vệ. Đây là lựa chọn mô hình hóa FHIR của VN Core; các văn bản không quy định CodeSystem hoặc AuditEvent cụ thể. / VN Core codes distinguishing a legal-basis authorization decision from the subsequent actual data access or disclosure event. The codes support Article 19 oversight and the accountability, impact-assessment, and safeguard layer under Decree 356/2025/NĐ-CP. This is a VN Core FHIR modeling choice; the cited instruments do not prescribe this CodeSystem or a specific AuditEvent representation. |
| Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class CS |
Bộ mã phân loại thiết bị y tế theo mức độ rủi ro A/B/C/D. Căn cứ:
|
| Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification CodeSystem |
Phân loại sức khỏe theo 5 mức (Loại I–V) dùng trong kết luận khám sức khỏe định kỳ (trường PHAN_LOAI_SK). Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) — Phụ lục 01 đặc tả dữ liệu mẫu phiếu khám sức khỏe (gốc phân loại sức khỏe theo TT 14/2013/TT-BYT). |
| Phương pháp chế biến vị thuốc cổ truyền — VN Traditional Medicine Processing Method CodeSystem |
40 mã phương pháp chế biến vị thuốc cổ truyền theo Phụ lục 3 QĐ 824/QĐ-BYT — nguồn mã cho trường NGUỒN MÃ và NGUỒN ĐỊNH NGHĨA là hai văn bản khác nhau. TT 14/2024/TT-BYT (06/9/2024, hiệu lực 28/10/2024) đã thay TT 30/2017/TT-BYT về nội dung phương pháp chế biến, nhưng KHÔNG ban hành mã — toàn văn không chứa mã KHOẢNG TRỐNG cần biết trước khi dùng: danh mục mã lập theo TT 30/2017/TT-BYT nên chưa có mã riêng cho 3 phương pháp phức chế mà TT 14/2024/TT-BYT bổ sung — Điều 29 phương pháp chưng; Điều 32 phương pháp tôi; Điều 33 phương pháp rán dầu. Ba phương pháp này tạm ghi bằng mã |
| Phương pháp vô cảm — Vietnam Anesthesia Method CodeSystem |
Danh mục mã phương pháp vô cảm sử dụng trong phẫu thuật, thủ thuật theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) (trường PP_VO_CAM, STT 42, Bảng 3 — Chỉ tiêu chi tiết DVKT và VTYT). Trường thông tin này chỉ bắt buộc khi thực hiện phẫu thuật, thủ thuật có sử dụng phương pháp vô cảm. |
| Phương thức cung cấp dịch vụ KCB — VN Care Delivery Mode CodeSystem |
Phương thức cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh: trực tiếp, tại nhà, từ xa giữa người hành nghề với người bệnh, và hỗ trợ từ xa giữa hai cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Tên các hình thức lấy nguyên văn từ Luật 15/2023/QH15 Điều 80 (khám bệnh, chữa bệnh từ xa và hỗ trợ khám bệnh, chữa bệnh từ xa) và Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1 — điều khoản này bổ sung khám bệnh, chữa bệnh từ xa, hỗ trợ khám bệnh, chữa bệnh từ xa và khám bệnh, chữa bệnh tại nhà vào phạm vi hưởng bảo hiểm y tế từ 01/07/2026. Mã ngắn do dự án tự đặt (property codeSource = project-assigned) vì các luật mô tả hình thức dạng tường thuật, không cấp mã. Trục này KHÔNG mã hóa địa điểm — địa điểm dùng VNServiceDeliverySettingCS. / Care delivery mode axis: in-person, home visit, telehealth between practitioner and patient, and inter-facility tele-support. Names taken verbatim from Law 15/2023/QH15 Art.80 and Law 114/2025/QH15 Art.44; short codes are project-assigned. |
| Phương thức thanh toán BHYT — VN Payment Method CodeSystem |
Phương thức thanh toán KCB BHYT. Mapping XML 3176: MA_PTTT. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — Bảng 2 STT 36 và Bảng 3 STT 40. |
| Phương thức thể hiện sự đồng ý — VN Consent Method CodeSystem |
5 phương thức thể hiện sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân theo NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1 (verified text gốc).
Mỗi phương thức phải bảo đảm khả năng kiểm chứng được về việc xác định chủ thể dữ liệu cá nhân đã thực hiện sự đồng ý, thời điểm và nội dung được đồng ý.
Bộ mã exhaustive — 5 codes a/b/c/d/đ ánh xạ trực tiếp 5 điểm trong NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6 khoản 1.
Code |
| Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope CodeSystem |
Danh mục phạm vi hưởng bảo hiểm y tế (trường PHAM_VI). Xác định thuốc/DVKT/VTYT nằm trong hay ngoài danh mục do quỹ BHYT chi trả. Căn cứ: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). Tham chiếu:
|
| Registry quy tắc kiểm tra hợp lệ VN Core — VN Core Validation Rule Registry |
Danh mục mã quy tắc kiểm tra hợp lệ (rule code) của VN Core — registry machine-readable cho từng quy tắc validate, ánh xạ sang Thiết kế FHIR-native (CodeSystem có property) thay cho mô hình bảng tính phân tán: mỗi mã rule mang sẵn severity, tầng kiểm tra (tier), phân loại căn cứ, biểu thức FHIRPath/quy tắc, tên invariant (nếu có) và căn cứ pháp lý. Cách dùng trong OperationOutcome:
Bổ trợ cho trang Hướng dẫn kiểm tra hợp lệ (chi tiết 3 tầng) và OperationOutcome & Registry quy tắc (quy ước phản hồi). / VN Core validation rule registry: a machine-readable CodeSystem mapping each validation rule to an OperationOutcome details coding, with severity, tier, category, FHIRPath expression, invariant name, and legal basis. |
| SNOMED CT Việt Nam (bản dịch bổ sung) — Vietnam SNOMED CT Vietnamese Supplement |
CodeSystem supplement bổ sung bản dịch tiếng Việt ( Phạm vi: subset chính thức Bộ Y tế 77.393 concept từ 3 đợt ban hành, sau khử trùng
Căn cứ pháp lý trực tiếp là 3 Quyết định nêu trên; khung kiến trúc số ngành y tế QĐ 4152/QĐ-BYT (2024). Quan hệ với ValueSet: các ValueSet SNOMED ( Cách dùng trong VN Core: Coding dùng Cách lấy artifact: bản FHIR JSON đầy đủ English summary: A CodeSystem supplement adding Vietnamese |
| Triệu chứng lưỡi Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis CodeSystem |
Bộ mã triệu chứng lưỡi theo Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục II. FHIR concept |
| Triệu chứng mạch Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis CodeSystem |
Bộ mã triệu chứng mạch theo Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục III. FHIR concept |
| Triệu chứng Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Symptom CodeSystem |
Bộ mã triệu chứng theo thể lâm sàng Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục I. FHIR concept |
| Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification CodeSystem |
Danh mục trình độ chuyên môn của nhân viên y tế Việt Nam. Bao gồm các học vị, chức danh chuyên môn phổ biến trong hệ thống khám chữa bệnh. Căn cứ: Luật KCB 2023 Điều 19-27 (Giấy phép hành nghề), Nghị định 96/2023/NĐ-CP. / Vietnamese healthcare professional qualification levels covering medical degrees, specialist certifications, and academic titles used in the healthcare system. Based on the Medical Examination and Treatment Law 2023 Art.19-27 and Decree 96/2023/NĐ-CP. |
| Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field CodeSystem |
Danh mục trường tổng tiền trong chuẩn dữ liệu đầu ra KCB/BHYT dùng để ánh xạ sang |
| Trạng thái giám định BHYT — VN Claim Audit Status CodeSystem |
Trạng thái quy trình giám định, quyết toán hồ sơ thanh toán BHYT điện tử
giữa cơ sở KCB và cơ quan BHXH.
Dùng cho
|
| Trạng thái nghiệp vụ công việc điều phối — VN Task Business Status CodeSystem |
Trạng thái nghiệp vụ của công việc điều phối trong hai luồng đã có trong VN Core: tiếp nhận chuyển người bệnh (nhóm mã REF, theo Luật 15/2023/QH15 Điều 60 khoản 10) và cấp phát, bán thuốc theo đơn (nhóm mã RX, theo TT 26/2025/TT-BYT Điều 12). Toàn bộ mã do dự án tự đặt (property codeSource = project-assigned) vì chưa có danh mục mã quốc gia cho trạng thái nghiệp vụ điều phối; không suy diễn là mã do Bộ Y tế ban hành. Dùng ở Task.businessStatus, bổ sung cho Task.status vốn chỉ mô tả vòng đời kỹ thuật của công việc. / Business status of coordination tasks in two workflows already covered by VN Core: patient referral acceptance (REF codes, per Law 15/2023/QH15 Art.60.10) and prescription dispensing (RX codes, per Circular 26/2025/TT-BYT Art.12). All codes are project-assigned as no national code list exists for coordination business status. |
| Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status CodeSystem |
Bộ mã trạng thái pháp lý của văn bản trong VNLegalDocumentRefCS.
Dùng làm value-set binding cho property
|
| Trục địa điểm cung cấp dịch vụ y tế — Health Service Delivery Setting Axis |
Trục phân loại ĐỊA ĐIỂM nơi một dịch vụ y tế được cung cấp (independent của loại dịch vụ). Seed ban đầu lấy từ cột địa điểm của Phụ lục TT 30/2024/TT-BYT (gói dịch vụ y tế cơ bản tuyến xã): trạm y tế, tại nhà, điểm cộng đồng, cơ sở y tế khác, trường học, cơ sở kinh doanh thực phẩm. Mục đích: cung cấp tập mã trung lập để IG phái sinh binding ở HealthcareService.location / extension địa điểm cung cấp. KHÔNG mã hóa loại dịch vụ vào trục này. LƯU Ý GOVERNANCE: mã station/home/community-point/… do dự án gán (TT 30/2024/TT-BYT mô tả địa điểm dạng tường thuật, không cấp mã ngắn). GIỮ ^experimental = true tới khi có chính sách code-assignment quốc gia. |
| Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Vietnam Legacy Technical Line CodeSystem |
Danh mục tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử theo TT 43/2013/TT-BYT. Bộ mã này chỉ dùng cho dữ liệu lịch sử hoặc chuyển đổi từ HIS cũ; các nhãn địa danh trong display mô tả tên tuyến kỹ thuật cũ, không phải cấp quản lý hành chính và không tạo ánh xạ sang mô hình chính quyền 2 cấp. TT 43/2013/TT-BYT đã bị bãi bỏ bởi TT 23/2024/TT-BYT từ ngày 18/10/2024. English: Historical technical-line classification under Circular 43/2013/TT-BYT. Geographic labels in code displays identify former technical lines only; they are not current administrative levels and must not be mapped to the two-tier local-government model. |
| Tình trạng ra viện — Vietnam Discharge Disposition CodeSystem |
Danh mục tình trạng ra viện theo QĐ 130/QĐ-BYT (2023), sửa đổi bởi QĐ 4750/QĐ-BYT (2023) và QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) (trường MA_LOAI_RV, STT 42 Bảng 1). |
| Tình trạng xếp hạng của cơ sở y tế — Vietnam Organization Rank Status CodeSystem |
Tình trạng vận hành của thuộc tính xếp hạng cơ sở y tế. Bộ mã này giúp biểu diễn trường hợp chưa xếp hạng hoặc không áp dụng mà không làm sai ngữ nghĩa của hạng pháp lý. |
| Văn bản pháp lý VN — Vietnam Legal Document Reference CodeSystem |
Bộ mã structured cho các văn bản pháp luật Việt Nam được tham chiếu trong VN Core FHIR IG.
Mỗi concept là một văn bản pháp luật với property issuanceDate, effectiveDate, status, supersedes, supersededBy, issuingAuthority, officialUrl, shortName, relationshipNote, statusReviewedAt, statusEvidenceUrl, statusEvidenceNote.
|
| Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route CodeSystem |
Danh mục đường dùng thuốc theo quy định của Bộ Y tế Việt Nam. Phân loại 7 nhóm: uống, tiêm, bôi ngoài, đặt, hô hấp, mắt/tai, khác. Căn cứ: Dược điển Việt Nam, Luật Dược 2016, thực hành lâm sàng BV. Nguồn dữ liệu: OHP Data Processor (production mapping). |
| Đối tượng khám sức khỏe định kỳ (giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT — legacy) — Vietnam Health Checkup Subject Legacy CodeSystem |
Danh mục đối tượng khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (trường DOI_TUONG) — GIAI ĐOẠN HIỆU LỰC LEGACY theo QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026) Phụ lục 01, hiệu lực 31/05/2026–07/07/2026 (bị QĐ 2062/QĐ-BYT thay thế). Artifact IMMUTABLE (ADR-0017 Điều 6, phương án B): giữ nguyên nghĩa 14 mã cũ để 17 mẫu phiếu retired (VNKSKQuestionnaire01–17) và dữ liệu đã ghi ở ≤0.7.0 không bị đổi nghĩa hồi tố — đặc biệt mã #14 = 'Các đối tượng khác' (giai đoạn hiệu lực hiện hành: #14 = 'Người lao động không chính thức'). Ánh xạ sang giai đoạn hiệu lực hiện hành: ConceptMap vn-cm-health-checkup-subject-legacy-to-current. Dữ liệu MỚI không dùng CodeSystem này — dùng vn-health-checkup-subject-cs. |
| Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject CodeSystem |
Danh mục đối tượng khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (trường DOI_TUONG) — giai đoạn hiệu lực HIỆN HÀNH theo QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) Phụ lục 01 (THAY Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT 31/5/2026; đọc hợp nhất). Business version = 20260707 (ngày hiệu lực QĐ 2062/QĐ-BYT — ADR-0017 Điều 4). Phân biệt ngữ nghĩa giữa hai giai đoạn hiệu lực bằng CANONICAL TÁCH (cặp vn-health-checkup-subject-cs / vn-health-checkup-subject-legacy-cs), không dựa vào Coding.version. Coding.version là tùy chọn; nếu có, giá trị phải khớp business version của canonical đã chọn. Mã #14 đã TÁI SỬ DỤNG với nghĩa khác giữa hai giai đoạn hiệu lực (QĐ 1551/QĐ-BYT: 'Các đối tượng khác' → QĐ 2062/QĐ-BYT: 'Người lao động không chính thức'). Giai đoạn hiệu lực cũ: vn-health-checkup-subject-legacy-cs (immutable); ánh xạ: ConceptMap vn-cm-health-checkup-subject-legacy-to-current; dữ liệu cũ mang mã 14 phải tái mã hóa (mặc định → 16). Lưu ý: một lần khám có thể có nhiều đối tượng — khi đó các mã được phân cách bằng dấu chấm phẩy ';' (ví dụ '13;15') — quy ước Ở TẦNG SERIALIZATION QĐ 2062/QĐ-BYT (LogicalModel envelope), không phải cú pháp mã FHIR. English: Current health-checkup subject catalogue under Decision 2062/QĐ-BYT. Semantic identity across the two effective periods is distinguished solely by split canonicals, not by Coding.version. Coding.version is optional and, when present, SHALL match the business version of the selected canonical. |
Terminology value sets used in VN Core.
| Bài thuốc YHCT — VN Traditional Medicine Prescription ValueSet |
Tập giá trị bài thuốc theo thể lâm sàng y học cổ truyền. 522 bài thuốc. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL VI. |
| Bệnh danh YHCT và Thể lâm sàng (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease ValueSet |
Tập giá trị bệnh danh Y học cổ truyền và các thể lâm sàng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. Bao gồm 228 mã (38 bệnh danh + 190 thể lâm sàng). FHIR |
| Bệnh được thông báo, tiết lộ giới tính thai nhi — Fetal Sex Disclosure Disease ValueSet |
Tập giá trị mã ICD-10 của các bệnh được phép thông báo, tiết lộ giới tính thai nhi để phục vụ chẩn đoán và điều trị. Căn cứ: TT 11/2026/TT-BYT (ban hành 15/05/2026, hiệu lực 01/07/2026) quy định Danh mục các bệnh được thông báo, tiết lộ giới tính thai nhi, theo khoản 3 Điều 6 Luật Dân số 113/2025/QH15. Danh mục gồm 137 dòng STT, dedupe mã H90 (xuất hiện 2 lần tại STT 2 và STT 59) còn 136 mã ICD-10 duy nhất. Mã được tham chiếu theo hệ thống ICD-10 chính tắc của FHIR; mã L99 và L99.0 là mã sao (*) theo quy ước dao găm/sao (dagger/asterisk) ICD-10. LƯU Ý PHÁP LÝ: việc tiết lộ giới tính thai nhi chỉ hợp pháp khi phục vụ chẩn đoán và điều trị các bệnh trong danh mục này; ngoài phạm vi đó vẫn bị cấm theo pháp luật về dân số. |
| Canonical ValueSet Quận/Huyện cũ đã ngừng — Retired District ValueSet Canonical |
Canonical vn-district-vs đã được supersede bởi vn-district-legacy-vs từ bản 0.9.0. ValueSet retired này chỉ được giữ để resolve dữ liệu đã công bố; mọi trao đổi dữ liệu huyện lịch sử mới phải dùng vn-district-legacy-vs. English: This retired canonical was superseded by vn-district-legacy-vs in release 0.9.0 and remains available only to resolve previously published data. |
| Chuyên khoa y tế — VN Medical Specialty ValueSet |
Tập giá trị chuyên khoa y tế Việt Nam. / ValueSet of Vietnamese medical specialties. |
| Chẩn đoán YHCT — VN Traditional Medicine Diagnosis ValueSet |
Tập giá trị chẩn đoán y học cổ truyền bao gồm bát cương, tạng phủ biện chứng, lục kinh biện chứng, vệ khí dinh huyết biện chứng, tam tiêu biện chứng. 106 thuật ngữ từ QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025). |
| Chỉ số cận lâm sàng — VN Clinical Lab Indicator ValueSet |
Tập giá trị chỉ số cận lâm sàng Đợt 1. 2.964 chỉ số từ QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025). Mỗi chỉ số có ánh xạ LOINC (100%). / ValueSet for Vietnam Clinical Lab Indicators (Batch 1), 2,964 codes theo QĐ 1227/QĐ-BYT. Each maps to LOINC. |
| Chỉ tiêu quyết toán chi phí KCB BHYT theo quý — VN Quarterly Healthcare Cost Settlement Indicator ValueSet |
Tập giá trị gồm đủ 55 mã chỉ tiêu của Mẫu số 06/BH dùng cho biên bản quyết toán, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh bảo hiểm y tế theo quý. Căn cứ: [TT 12/2026/TT-BTC] (ban hành 10/02/2026, hiệu lực 10/02/2026) — Giám định, thanh toán và quyết toán chi phí KCB BHYT. / ValueSet containing all 55 indicators from Form 06/BH for quarterly health-insurance healthcare cost settlement and payment minutes. Legal basis: Circular 12/2026/TT-BTC (issued 10/02/2026, effective 10/02/2026) — health-insurance healthcare cost assessment, payment, and settlement. |
| Chức danh nghề nghiệp viên chức y tế — VN Healthcare Practitioner Title ValueSet |
Tập giá trị chức danh nghề nghiệp viên chức ngành y tế Việt Nam (hệ V.08). / ValueSet of Vietnamese healthcare civil service position codes (V.08 series). |
| Căn cứ xử lý DLCN không cần sự đồng ý — VN Processing Legal Basis ValueSet |
Tập giá trị căn cứ pháp lý cho xử lý dữ liệu cá nhân không cần sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, theo Luật 91/2025/QH15 Điều 19 khoản 1. Dùng cho extension vn-ext-processing-legal-basis trên AuditEvent (quyết định + truy cập/tiết lộ thực tế) và Provenance (tạo/sửa/dẫn xuất dữ liệu). Context Consent chỉ còn để đọc legacy 0.8 trong dòng 0.9; không dùng để authoring mới. / Value set for processing without consent under Article 19(1), used on AuditEvent for authorization decisions and actual access/disclosure, and on Provenance for data creation, update, or derivation. Consent is legacy-read only in the 0.9 line and must not be used for new authoring. |
| Cấp năng lực cơ sở KCB — Vietnam Facility Care Level ValueSet |
Tập giá trị cấp khám bệnh, chữa bệnh hiện hành theo Luật KCB 2023 và NĐ 96/2023/NĐ-CP; có thể dùng trong các bài toán BHYT theo NĐ 188/2025/NĐ-CP. |
| Cấp quản lý hành chính y tế — Vietnam Administrative Health Level ValueSet |
Tập giá trị cấp quản lý hành chính y tế hiện hành. Không dùng thay cho tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử. |
| Danh mục bệnh truyền nhiễm theo nhóm A/B/C — VN Communicable Disease ValueSet |
Tập giá trị bệnh truyền nhiễm thuộc các nhóm A/B/C (81 bệnh) theo khoản 4 Điều 15 Luật Phòng bệnh.
Căn cứ: QĐ 1965/QĐ-BYT (01/7/2026), Luật 114/2025/QH15 (Luật Phòng bệnh), TT 15/2026/TT-BYT.
Dùng cho phân loại/khai báo bệnh truyền nhiễm (Condition). Lọc theo nhóm bằng property |
| Danh mục chi phí KCB — Vietnam Cost Category ValueSet |
ValueSet chứa 14 mã danh mục chi phí KCB theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026). Dùng để phân loại chi phí trong Claim/ExplanationOfBenefit. |
| Danh mục Dân tộc Việt Nam — Vietnam Ethnicity ValueSet |
Tập giá trị bao gồm tất cả mã dân tộc từ Danh mục Dân tộc Việt Nam (TCTK). |
| Danh mục dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ — Example-only BHYT Service Catalog ValueSet |
Tập giá trị mã dịch vụ BHYT ví dụ cục bộ dùng để làm sạch XML3 round-trip seed cho 2 dòng khám/chăm sóc đang chưa có mapping chính thức tương ứng. Hai dòng này hiện được giữ example-only theo quyết định governance vì chưa có nguồn mã official đúng loại để publish. Chỉ phục vụ example trong repo, không phải binding cho danh mục dịch vụ chính thức. |
| Danh mục gói dịch vụ y tế cơ bản tại Trạm Y tế xã (TT 30/2024/TT-BYT) — Basic Health Service Package ValueSet |
Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNBasicHealthServiceCS (15 nhóm gói, 39 dịch vụ, 20 dịch vụ con theo TT 30/2024/TT-BYT). Mục đích: cung cấp tập mã để binding ở IG phái sinh (vd hl7.fhir.vn.chc — HealthcareService.type/category của tuyến xã). KHÔNG binding trong core; core chỉ publish terminology trung lập. Theo cùng cảnh báo governance của CodeSystem: experimental tới khi chốt chính sách code-assignment quốc gia. |
| Danh mục mã bệnh Y học cổ truyền (bộ mã dùng chung) — VN Traditional Medicine Disease Catalog ValueSet |
Toàn bộ 4142 mã bệnh y học cổ truyền của bộ mã dùng chung (Phụ lục 07.1 QĐ 7603/QĐ-BYT, sửa đổi bởi QĐ 1978/QĐ-BYT). Dùng cho trường |
| Danh mục mã khoa — Vietnam Department ValueSet |
Tập giá trị mã khoa trong cơ sở KCB (trường MA_KHOA, 67 mã gồm 61 mã khoa + 6 đơn nguyên). Căn cứ: QĐ 1804/QĐ-BYT (19/6/2026) Phụ lục 02; tiền nhiệm QĐ 2010/QĐ-BYT (19/6/2025) Phụ lục 6. |
| Danh mục Quận/Huyện giai đoạn cũ — Vietnam Legacy District ValueSet |
Tập giá trị gồm toàn bộ 696 quận/huyện của giai đoạn trước 01/07/2025; chỉ dùng để resolve, validate hoặc chuyển đổi dữ liệu lịch sử; không dùng cho Coding mới. Artifact ở trạng thái retired theo tiền lệ Province/KSK legacy. Nguồn là danh mục đơn vị hành chính do Tổng cục Thống kê công bố trước sắp xếp, không phải QĐ 19/2025/QĐ-TTg Phụ lục II. English: Complete value set of 696 former district-level units for historical data before 01 July 2025, sourced from the pre-reorganisation General Statistics Office catalogue and retained in retired status. |
| Danh mục Tôn giáo Việt Nam — Vietnam Religion ValueSet |
Tập giá trị bao gồm tất cả mã tôn giáo từ Danh mục Tôn giáo Việt Nam. |
| Danh mục Tỉnh/Thành phố Việt Nam (active) — Vietnam Province ValueSet |
Tập giá trị 34 tỉnh/thành phố hiện hành theo NQ 202/2025/QH15 (business version 20250701). Dữ liệu địa chỉ tồn đọng ghi trước 01/07/2025 dùng vn-province-legacy-vs (63 mã) — binding vn-ext-province là extensible nên dữ liệu lịch sử vẫn hợp lệ. |
| Danh mục Tỉnh/Thành phố Việt Nam (giai đoạn hiệu lực trước 01/07/2025 — legacy) — Vietnam Province Legacy ValueSet |
Tập giá trị 63 tỉnh/thành phố giai đoạn hiệu lực trước 01/07/2025 (trước NQ 202/2025/QH15). Artifact IMMUTABLE — chỉ dùng validate dữ liệu địa chỉ tồn đọng ghi trước 01/07/2025. Dữ liệu mới dùng vn-province-vs (34 mã). |
| Danh mục Xã/Phường Việt Nam — Vietnam Ward/Commune ValueSet |
Tập giá trị bao gồm tất cả xã/phường/thị trấn theo NQ 202/2025/QH15. |
| Danh pháp thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Medical Device Nomenclature ValueSet |
Toàn bộ mã danh pháp thiết bị y tế Việt Nam trong VNMedicalDeviceNomenclatureCS. ValueSet này thuộc package hl7.fhir.vn.device và dùng cho lookup/coverage, không tự định nghĩa binding policy. |
| Dược liệu/VTCT — VN Traditional Medicine Herbal Medicine ValueSet |
Tập giá trị dược liệu và vật tư cổ truyền. 442 vị thuốc với tên khoa học. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL V. |
| Dải điểm chất lượng cơ sở KCB — Vietnam Quality Score Band ValueSet |
Tập giá trị dải điểm chất lượng cơ sở KCB theo NĐ 188/2025/NĐ-CP. |
| Giới tính — Vietnam Gender ValueSet |
Tập giá trị mã giới tính theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — trường GIOI_TINH (Bảng 1) và GIOI_TINH_CON (Bảng 9). Là tập nguồn cho ConceptMap ánh xạ sang |
| Huyệt châm cứu — VN Traditional Medicine Acupuncture Point ValueSet |
Tập giá trị huyệt châm cứu theo y học cổ truyền. 466 huyệt với tên quốc tế và ánh xạ SNOMED CT. Từ QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — PL III. |
| Hình thức chuyển tuyến — VN Referral Mode ValueSet |
Tập mã hình thức đến khám chữa bệnh (HTCHUYEN theo QĐ 3176/QĐ-BYT). |
| Hạng cơ sở khám chữa bệnh — Vietnam Healthcare Facility Rank ValueSet |
Tập giá trị phân hạng cơ sở KCB theo TT 06/2024/TT-BYT. |
| Hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở KCB — Vietnam Non-KCB Health Unit Rank ValueSet |
Tập giá trị phân hạng đơn vị sự nghiệp y tế không phải cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo TT 06/2024/TT-BYT. |
| ICD-10 Việt Nam — VN ICD-10 ValueSet |
Tập giá trị mã chẩn đoán ICD-10 Việt Nam dùng khi profile hoặc workflow VN Core áp dụng yêu cầu mã hóa ICD-10. Căn cứ: QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020), QĐ 98/QĐ-BYT (14/01/2022), TT 06/2026/TT-BYT (ban hành 02/04/2026, hiệu lực 01/07/2026) và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật QĐ 1849/QĐ-BYT (23/6/2026) về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10. |
| Kết quả điều trị — Vietnam Treatment Outcome ValueSet |
Tập giá trị kết quả điều trị theo QĐ 130/QĐ-BYT (thay thế QĐ 4210/QĐ-BYT), sửa đổi bổ sung bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024). |
| Kỹ thuật YHCT — VN Traditional Medicine Technique ValueSet |
Tập giá trị kỹ thuật y học cổ truyền. 925 kỹ thuật tham chiếu TT 23/2024/TT-BYT. Từ QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — PL IV. |
| Loại adjudication BHYT — BHYT Adjudication Category ValueSet |
ValueSet gộp mã adjudication chuẩn HL7 và mã bổ sung của VN Core cho tổng hợp tài chính BHYT. Binding dùng extensible để giữ tương thích với FHIR R4 và cho phép payer-specific codes khi pilot có căn cứ. |
| Loại chương trình tiêm chủng — Vietnam Immunization Program Type ValueSet |
Tập giá trị loại chương trình tiêm chủng tại Việt Nam: TCMR, dịch vụ, chiến dịch. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. |
| Loại dịch vụ y tế tuyến cơ sở — VN Healthcare Service Type ValueSet |
Tập giá trị loại hình dịch vụ y tế tuyến cơ sở (đặc biệt cho TYT cấp xã/phường/đặc khu) theo VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4. Dùng cho HealthcareService.type với binding extensible. |
| Loại dịch vụ y tế — VN Service Request Category ValueSet |
Tập giá trị phân loại yêu cầu dịch vụ y tế Việt Nam. / ValueSet of Vietnamese medical service request categories. |
| Loại hình cơ sở y tế — Vietnam Organization Type ValueSet |
Tập giá trị loại hình cơ sở y tế theo Luật KCB 2023. |
| Loại khám chữa bệnh BHYT — Vietnam Insurance Visit Type ValueSet |
Tập giá trị legacy theo trường MA_LYDO_VVIEN — QĐ 4210/QĐ-BYT (2017), gồm bốn mã nguồn 1–4 và mã 5 là mở rộng dự án chờ nguồn. Chuẩn hiện hành QĐ 3176/QĐ-BYT dùng MA_DOI_TUONG_KCB với danh mục 27 mã theo QĐ 3276/QĐ-BYT (xem VNPatientVisitTypeCS). |
| Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type ValueSet |
Tập giá trị mã loại hình khám bệnh, chữa bệnh (MA_LOAI_KCB, 16 mã). Căn cứ: QĐ 1804/QĐ-BYT (19/6/2026) Phụ lục 01; tiền nhiệm QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). |
| Loại mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Form Type ValueSet |
Tập giá trị hiện hành cho Composition.type của hồ sơ khám sức khỏe: ba mẫu theo nhóm tuổi (#18–#20) theo QĐ 2062/QĐ-BYT và mẫu khám sức khỏe tâm thần (#21) theo TT 25/2026/TT-BYT. Các mã #01–#17 của QĐ 1551/QĐ-BYT chỉ còn dùng cho dữ liệu lịch sử và không thuộc tập giá trị này. |
| Loại thiết bị y tế Việt Nam — Vietnam Device Type ValueSet |
ValueSet dùng làm binding preferred cho Device.type hoặc DeviceDefinition.type trong package hl7.fhir.vn.device. Hiện include toàn bộ danh pháp Việt Nam; các phiên bản sau có thể chuyển thành subset curated hoặc bổ sung hệ quốc tế khi license/provenance đủ. VN Core không required-bind Device.type vào ValueSet này. |
| Loại thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Authority Type ValueSet |
Tập giá trị loại thẩm quyền đại diện (đại diện pháp luật / giám hộ / uỷ quyền / đại diện KCB). Căn cứ: Bộ luật Dân sự 2015, Luật Trẻ em 2016, Luật KCB 2023. |
| Loại vaccine Việt Nam — Vietnam Vaccine Type ValueSet |
Tập giá trị loại vaccine theo bệnh/nhóm bệnh cho VNCoreImmunization, bao gồm TCMR và các vaccine dịch vụ/chiến dịch phổ biến. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. |
| Loại điều trị lao — TB Treatment Type ValueSet |
ValueSet loại điều trị lao (LOAI_DTRI_LAO, Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT) dùng cho EpisodeOfCare.type trong hồ sơ quản lý điều trị lao. |
| Loại đơn vị cấp xã — Vietnam Ward Type ValueSet |
Tập giá trị 3 loại đơn vị hành chính cấp xã theo Luật 72/2025/QH15: xã, phường, đặc khu. |
| Loại định danh Việt Nam — Vietnam Identifier Type ValueSet |
Tập giá trị bao gồm tất cả loại định danh Việt Nam, kết hợp với HL7 v2 Table 0203. |
| Loại đối tượng thẻ BHYT — Vietnam BHYT Card Type ValueSet |
Tập giá trị loại đối tượng tham gia BHYT. |
| Loại đồng ý — VN Consent Category ValueSet |
Tập mã loại chỉ thị đồng ý xử lý dữ liệu cá nhân trong y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 Điều 9, Điều 24, Điều 26. Từ 0.8.0 chỉ gồm 5 mã active — hai mã miễn trừ deprecated (#emergency, #legal-obligation) không còn trong tập giá trị: căn cứ xử lý không cần đồng ý (Điều 19) biểu diễn bằng vn-processing-legal-basis-vs qua extension vn-ext-processing-legal-basis. Dữ liệu ≤0.7.0 mang 2 mã cũ vẫn giải nghĩa được qua CodeSystem (concept permanence). |
| Lý do bất khả kháng thiếu CCCD — Vietnam Force Majeure Reason ValueSet |
Tập giá trị lý do bất khả kháng cho phép tạm thời để trống CCCD trong hồ sơ BHYT. Không dùng ValueSet này cho trường hợp đã có định danh thay thế hợp lệ như hộ chiếu hoặc giấy khai sinh. |
| Lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB — VN Care Transfer Reason ValueSet |
Tập giá trị mã lý do chuyển tuyến/chuyển cơ sở khám bệnh, chữa bệnh BHYT (trường MA_LYDO_CT) theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Bảng 13. |
| Lý do không tiêm chủng — Vietnam Immunization Status Reason ValueSet |
Tập giá trị lý do không thực hiện tiêm chủng trong VNCoreImmunization. Bao gồm các lý do tối thiểu phục vụ vận hành TCMR, tiêm chủng dịch vụ và chiến dịch. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. |
| Lớp nhạy cảm dữ liệu y tế — Vietnam Health Data Sensitivity Class ValueSet |
Tập giá trị lớp nhạy cảm dữ liệu (cơ bản / nhạy cảm / bảo vệ đặc biệt). Căn cứ: Luật 91/2025/QH15, Luật Trẻ em 2016. |
| Morphologic Abnormality SNOMED CT VN — VN Morphology ValueSet |
Tập giá trị bất thường hình thái dựa trên SNOMED CT Morphologically abnormal structure. Bộ Y tế Việt Nam đã ban hành subset SNOMED CT VN Đợt 2 cho Morphologic Abnormality theo QĐ 2493/QĐ-BYT (08/2025), gồm khoảng 5.155 concepts. ValueSet này dùng cho VNCoreDiagnosticReportPathology.conclusionCode với binding extensible. |
| Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix ValueSet |
ValueSet toàn bộ các mã prefix BCA hợp lệ dùng để kiểm tra ba chữ số đầu của số định danh cá nhân/CCCD 12 số. |
| Mã biểu mẫu giấy tờ — Vietnam Document Form ValueSet |
Tập giá trị MÃ BIỂU MẪU GIẤY TỜ (document form code) theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) — trường MAU_SO (Bảng 11). Dùng cho |
| Mã chẩn đoán — VN Core Condition Code ValueSet |
Tập giá trị mã chẩn đoán cho VN Core, bao gồm:
|
| Mã chỉ tiêu Observation khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Observation Code ValueSet |
Tập giá trị mã chỉ tiêu Observation KSK (Observation.code). Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026). |
| Mã dị ứng SNOMED CT có bản dịch chính thức — VN Translated Allergy Code ValueSet |
Danh sách 1327 mã SNOMED CT thuộc nhánh dị ứng đã được Bộ Y tế ban hành kèm tên tiếng Việt chính thức (QĐ 2805/QĐ-BYT — Danh mục mã dùng chung thuật ngữ y học lâm sàng Đợt 3, nhánh dị ứng). KHÁC VỚI VNAllergyCodeVS: LƯU Ý MÔ HÌNH HÓA: mã trong danh mục có dạng Tên tiếng Việt đi kèm ở |
| Mã dị ứng — VN Core Allergy Code ValueSet |
Tập giá trị mã dị ứng/bất dung nạp cho VN Core, dựa trên SNOMED CT IPS Terminology. Việt Nam không có bộ mã dị ứng quốc gia — sử dụng SNOMED CT IPS (miễn phí, CC-BY-4.0). VN subset Đợt 3 (QĐ 2805/QĐ-BYT 2025): 1.327 Allergy concepts có bản dịch tiếng Việt. Binding extensible — cho phép text mô tả nếu không có mã SNOMED phù hợp. |
| Mã hoạt chất chế phẩm thuốc cổ truyền — VN Traditional Medicine Preparation ValueSet |
Toàn bộ 279 mã hoạt chất chế phẩm thuốc cổ truyền của bộ mã dùng chung (Phụ lục 06 QĐ 7603/QĐ-BYT). Dùng cho |
| Mã LOINC sinh hiệu VN Core — VN Core Vital Signs LOINC Codes ValueSet |
Tập giá trị LOINC cho sinh hiệu VN Core, bao gồm huyết áp, mạch, nhịp thở, SpO2, nhiệt độ, chiều cao, cân nặng và BMI. Căn cứ triển khai: TT 13/2025/TT-BYT (06/06/2025) về bệnh án điện tử; QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) ban hành danh mục mã dùng chung đối với kỹ thuật, thuật ngữ chỉ số cận lâm sàng và phục vụ ánh xạ LOINC. |
| Mã nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) — VN BHYT Claim Cost Group ValueSet |
Tập giá trị nhóm chi phí hồ sơ BHYT ( |
| Mã nhóm chi phí QĐ 3176/QĐ-BYT — QD 3176 Cost Group ValueSet |
ĐÃ THAY THẾ (0.8.0, ADR-0017 Điều 15): dùng vn-bhyt-claim-cost-group-vs. Giữ nguyên compose trên canonical CS cũ để validate dữ liệu ≤0.7.0. |
| Mã tai nạn thương tích — Vietnam Accident Type ValueSet |
Tập giá trị mã tai nạn (MA_TAI_NAN). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), Bảng 8. |
| Mã thủ thuật ICD-9-CM — VN Core ICD-9-CM Procedure ValueSet |
Tập giá trị mã thủ thuật/phẫu thuật ICD-9-CM phiên bản Việt Nam. 3.882 mã từ QĐ 387/QĐ-BYT (05/02/2026), dựa trên CMS V32. Ánh xạ với danh mục DVKT VN theo QĐ 4466/QĐ-BYT (2020). Binding extensible — cho phép mã DVKT VN hoặc SNOMED CT khi cần. |
| Mã thủ thuật/dịch vụ kỹ thuật — VN Core Procedure Code ValueSet |
Tập giá trị mã thủ thuật và dịch vụ kỹ thuật y tế cho VN Core, bao gồm:
|
| Mã trả lời KSK — Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt) (ValueSet VNKSKPalmPallorVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường (không nhợt), Không bình thường (Nhợt). |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái (ValueSet VNKSKRedReflexVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Bất thường bên phải, Bất thường bên trái. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Giới hạn (ValueSet VNKSKLimbMovementVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Giới hạn. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Hai mắt xa nhau (ValueSet VNKSKEyePositionVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Hai mắt xa nhau. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Hạn chế (ValueSet VNKSKNormalLimitedVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Hạn chế. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalAltVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Không bình thường. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường (ValueSet VNKSKNormalAbnormalVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Không bình thường. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Lưỡi to bè (ValueSet VNKSKTongueShapeVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Lưỡi to bè. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng (ValueSet VNKSKColorVisionVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Mù màu toàn bộ, Mù màu đỏ, Mù màu xanh lá cây, Mù màu vàng. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi (ValueSet VNKSKNoseShapeVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Mũi to/dày, Bất sản xương mũi. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Nhanh (ValueSet VNKSKPulseStatusVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Nhanh. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng (ValueSet VNKSKFontanelleVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Rộng, Hẹp, Thóp phồng. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Rụng tóc (ValueSet VNKSKHairStatusVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Rụng tóc. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì (ValueSet VNKSKNutritionalStatusVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Suy dinh dưỡng, Thừa cân béo phì. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ (ValueSet VNKSKEyelidConjunctivaVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sưng/đỏ, Chảy ghèn/mủ. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt (ValueSet VNKSKTemperatureStatusVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sốt, Hạ thân nhiệt. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm (ValueSet VNKSKMouthShapeVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Sứt môi/chẻ vòm. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Tai đóng thấp (ValueSet VNKSKEarPositionVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Tai đóng thấp. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm (ValueSet VNKSKRespirationStatusVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Thở nhanh, Thở chậm. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Trật khớp háng (ValueSet VNKSKHipJointVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Trật khớp háng. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Tăng, Giảm (ValueSet VNKSKMuscleToneVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Tăng, Giảm. |
| Mã trả lời KSK — Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ (ValueSet VNKSKHeadCircumferenceVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bình thường, Đầu to, Đầu nhỏ. |
| Mã trả lời KSK — Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn (ValueSet VNKSKInfantFeedingVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bú mẹ hoàn toàn, Bú mẹ + sữa công thức, Sữa công thức hoàn toàn. |
| Mã trả lời KSK — Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được (ValueSet VNKSKPeripheralPulseVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Bắt rõ, Mạch nhẹ, Không bắt được. |
| Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác (ValueSet VNKSKFamilyRelationshipVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Cha, Mẹ, Ông/Bà, Anh/Chị, Họ hàng, Khác. |
| Mã trả lời KSK — Chưa, Có (ValueSet VNKSKNotYetDoneVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Chưa, Có. |
| Mã trả lời KSK — Có (bình thường), Không (bất thường) (ValueSet VNKSKAnalOpeningVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có (bình thường), Không (bất thường). |
| Mã trả lời KSK — Có, Không (ValueSet VNKSKYesNoVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có, Không. |
| Mã trả lời KSK — Có, Không, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKYesNoUnknownVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Có, Không, Không nhớ rõ. |
| Mã trả lời KSK — Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh (ValueSet VNKSKPostnatalStatusVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Da kề da và nằm với mẹ đến khi ra viện, Điều trị tại Khoa sơ sinh. |
| Mã trả lời KSK — Gù, Ưỡn (ValueSet VNKSKKyphosisLordosisVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Gù, Ưỡn. |
| Mã trả lời KSK — Hình chữ S, Hình chữ C (ValueSet VNKSKSpineScoliosisShapeVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hình chữ S, Hình chữ C. |
| Mã trả lời KSK — Hạn chế, Bình thường (ValueSet VNKSKNormalLimitedAltVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hạn chế, Bình thường. |
| Mã trả lời KSK — Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da (ValueSet VNKSKSkinColorVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Hồng hào, Nhợt, Tím, Vàng, Sạm da. |
| Mã trả lời KSK — Không bất thường, Có bất thường (ValueSet VNKSKAbnormalityPresenceVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không bất thường, Có bất thường. |
| Mã trả lời KSK — Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh (ValueSet VNKSKChronicConditionVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không bệnh, Hen, Động kinh, Dị ứng, Tim bẩm sinh. |
| Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt (ValueSet VNKSKPallorVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không nhợt (bình thường), Nhợt. |
| Mã trả lời KSK — Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế (ValueSet VNKSKColorVisionExamVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không thử, Bình thường, Mù mầu, Hạn chế. |
| Mã trả lời KSK — Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác (ValueSet VNKSKOtherVaccinationVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không tiêm loại khác, Có tiêm loại khác. |
| Mã trả lời KSK — Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ (ValueSet VNKSKVaccinatedVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không được tiêm, Được tiêm, Không nhớ rõ. |
| Mã trả lời KSK — Không đều, Đều (ValueSet VNKSKMenstrualRegularityVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đều, Đều. |
| Mã trả lời KSK — Không đủ sức khỏe học tập/làm việc, Đủ sức khỏe học tập/làm việc (ValueSet VNKSKFitnessConclusionVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đủ sức khỏe học tập/làm việc, Đủ sức khỏe học tập/làm việc. |
| Mã trả lời KSK — Không đủ, Đủ (ValueSet VNKSKRailwayEligibilityVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không đủ, Đủ. |
| Mã trả lời KSK — Không, Bình thường (ValueSet VNKSKAbsentOrNormalVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Bình thường. |
| Mã trả lời KSK — Không, Có cơn ngưng thở >5 giây (ValueSet VNKSKApneaVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Có cơn ngưng thở >5 giây. |
| Mã trả lời KSK — Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác (ValueSet VNKSKSkinLesionVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Không, Xuất huyết, Bóng nước, Khác. |
| Mã trả lời KSK — Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin (ValueSet VNKSKNewbornScreeningVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Máu gót chân, Thính lực, Tim bẩm sinh, Không có thông tin. |
| Mã trả lời KSK — Sinh thường, Sinh mổ (ValueSet VNKSKDeliveryMethodVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Sinh thường, Sinh mổ. |
| Mã trả lời KSK — Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống (ValueSet VNKSKSpineShapeVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Toàn vẹn/cân đối, Hở cột sống, Vẹo cột sống. |
| Mã trả lời KSK — Trong nước, Quốc tế (ValueSet VNKSKVesselOperatingAreaVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Trong nước, Quốc tế. |
| Mã trả lời KSK — Tốt, Trung bình, Kém (ValueSet VNKSKWaveToleranceVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Tốt, Trung bình, Kém. |
| Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai (ValueSet VNKSKObstetricHistoryVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa cân, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt, Mẹ bị bệnh trong thời kỳ mang thai. |
| Mã trả lời KSK — Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt (ValueSet VNKSKDeliveryComplicationVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đẻ thiếu tháng, Đẻ thừa tháng, Đẻ có can thiệp, Đẻ ngạt. |
| Mã trả lời KSK — Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu (ValueSet VNKSKHeartSoundVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đều/rõ/không âm thổi, Không đều, Tiếng tim bất thường, Âm thổi, Rung miêu. |
| Mã trả lời KSK — Đủ 2 bên, Bất thường (ValueSet VNKSKEarCountVS) |
ValueSet trả lời cho trường phiếu KSK (QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01): Đủ 2 bên, Bất thường. |
| Mã vị thuốc y học cổ truyền theo QĐ 7603/QĐ-BYT (legacy) — VN Traditional Medicine Herb Legacy ValueSet |
Toàn bộ 349 mã vị thuốc của Phụ lục 06.3 QĐ 7603/QĐ-BYT, phục vụ đọc và chuyển đổi dữ liệu lịch sử. Bản ghi mới dùng |
| Mã đối tượng đến KCB — Vietnam Patient Visit Type ValueSet |
Tập giá trị mã đối tượng đến khám bệnh, chữa bệnh (MA_DOITUONG_KCB) theo QĐ 3276/QĐ-BYT (17/10/2025). 27 mã, chia 5 nhóm: KCB BHYT (nhóm 1), Cấp cứu (nhóm 2), Trái tuyến (nhóm 3), Lĩnh thuốc (nhóm 7), Khác (nhóm 8-10). |
| Mục đích sử dụng trong AuditEvent — VN Audit Purpose of Use ValueSet |
Tập giá trị mục đích sử dụng cho AuditEvent quyết định theo căn cứ pháp lý. Tập này giữ toàn bộ mục đích xử lý hiện có của VNConsentPurposeVS và bổ sung ba mã HL7 v3-ActReason cho truy cập cấp cứu: BTG (break-glass thực sự), ETREAT (điều trị cấp cứu) và ERTREAT (quyền truy cập thường trực của khoa cấp cứu). Căn cứ pháp lý xử lý vẫn được ghi riêng bằng VNCoreExtProcessingLegalBasis. / Purpose-of-use values for legal-basis decision AuditEvents. This value set retains all existing VNConsentPurposeVS purposes and adds the HL7 v3-ActReason BTG, ETREAT, and ERTREAT emergency-access codes. The processing legal basis remains separate in VNCoreExtProcessingLegalBasis. |
| Mục đích xử lý dữ liệu y tế — VN Consent Purpose ValueSet |
Tập mã mục đích xử lý dữ liệu cá nhân trong y tế Việt Nam. Căn cứ: Luật 91/2025/QH15 — Bảo vệ dữ liệu cá nhân. |
| Mức độ ưu tiên cấp cứu VN — VN Emergency Triage Acuity ValueSet |
Tập giá trị 5 mức độ ưu tiên cấp cứu (thang đề xuất VN Core — proposed/local, tham chiếu thực hành 5 mức quốc tế/ATS), dùng cho VNCoreObservationTriageAcuity.value. Căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT — văn bản không quy định số mức/mốc thời gian cụ thể. |
| Nghề nghiệp — VN Occupation ValueSet |
Tập giá trị nghề nghiệp theo VSCO 2020 (QĐ 34/2020/QĐ-TTg). Bao gồm tất cả 1.516 mã nghề nghiệp 5 cấp. All occupation codes from VSCO 2020, covering 5 hierarchical levels. ISCO-08 compatible at Levels 1-4. |
| Nguồn chi trả tiêm chủng — Vietnam Immunization Funding Source ValueSet |
Tập giá trị nguồn chi trả cho Immunization.fundingSource trong bối cảnh Việt Nam. Căn cứ: Luật 114/2025/QH15 (ban hành 10/12/2025, hiệu lực 01/07/2026) — Luật Phòng bệnh; QĐ 2780/QĐ-BYT ngày 29/08/2025 — Kế hoạch Tiêm chủng mở rộng giai đoạn 2026-2028. |
| Nguồn chi trả — Vietnam Payment Source ValueSet |
Tập giá trị nguồn chi trả (NGUON_CTRA). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). |
| Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
Tập giá trị nguồn kinh phí khám sức khỏe định kỳ (NGUON_CHI_TRA). Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026). |
| Nguồn xác minh thẩm quyền đại diện — Vietnam Representation Verification Source ValueSet |
Tập giá trị nguồn xác minh thẩm quyền đại diện (CSDLQGDC / Toà án / công chứng / CSYT khai báo). Căn cứ: Luật Căn cước 2023, Bộ luật Dân sự 2015. |
| Nhóm issue giám định BHYT cục bộ — VN BHYT Review Issue ValueSet |
Tập mã nhóm issue cục bộ dùng cho |
| Nhóm thiết bị y tế theo danh mục BHYT — VN Device Group VS |
Tập giá trị 9 nhóm thiết bị y tế theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01, được sửa đổi bởi TT 24/2025/TT-BYT và hợp nhất trong VBHN 14/VBHN-BYT năm 2025. |
| Nhóm tiêu chuẩn chất lượng cơ bản bệnh viện — VN Hospital Basic Quality Standard Group ValueSet |
Tập giá trị năm nhóm tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện theo Phụ lục TT 35/2024/TT-BYT. / ValueSet of the five basic hospital quality standard groups per Circular 35/2024/TT-BYT. |
| Phác đồ điều trị lao — TB Treatment Regimen ValueSet |
ValueSet phác đồ điều trị lao (PHACDO_DTRI_LAO 1–27, Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT) dùng cho CarePlan.category trong hồ sơ quản lý điều trị lao. |
| Pháp điều trị YHCT — VN Traditional Medicine Treatment Method ValueSet |
Tập giá trị pháp điều trị y học cổ truyền. 77 pháp trị. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL IV. |
| Phân loại AuditEvent về căn cứ pháp lý — VN Legal-Basis AuditEvent Subtype ValueSet |
Tập giá trị gồm hai subtype VN Core cho (1) quyết định xử lý theo căn cứ pháp lý không qua đồng ý và (2) truy cập/tiết lộ thực tế theo quyết định đó. / Value set containing the two VN Core subtypes for a legal-basis authorization decision and the subsequent actual access or disclosure. |
| Phân loại rủi ro thiết bị y tế — VN Device Risk Class VS |
Tập giá trị phân loại rủi ro thiết bị y tế A/B/C/D theo NĐ 98/2021/NĐ-CP Điều 4 và TT 05/2022/TT-BYT. |
| Phân loại sức khỏe — Vietnam Health Checkup Classification ValueSet |
Tập giá trị phân loại sức khỏe Loại I–V (PHAN_LOAI_SK). Căn cứ: QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026). |
| Phương pháp chế biến vị thuốc cổ truyền — VN Traditional Medicine Processing Method ValueSet |
Toàn bộ 40 mã phương pháp chế biến vị thuốc cổ truyền của bộ mã dùng chung (Phụ lục 3 QĐ 824/QĐ-BYT). Dùng cho extension |
| Phương pháp vô cảm — Vietnam Anesthesia Method ValueSet |
Tập giá trị mã phương pháp vô cảm trong phẫu thuật, thủ thuật theo QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) (trường PP_VO_CAM, STT 42, Bảng 3). Chỉ bắt buộc khi phẫu thuật, thủ thuật có sử dụng phương pháp vô cảm. |
| Phương thức cung cấp dịch vụ KCB — VN Care Delivery Mode ValueSet |
Tập giá trị phương thức cung cấp dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh dùng cho đặt lịch (Appointment, Slot, Schedule) và mô tả dịch vụ (HealthcareService). / ValueSet of care delivery modes used for scheduling resources and service descriptions. |
| Phương thức thanh toán BHYT — VN Payment Method ValueSet |
Phương thức thanh toán KCB BHYT: FFS, Capitation, DRG. Mapping XML 3176: MA_PTTT (Bảng 2 STT 36, Bảng 3 STT 40). |
| Phương thức thể hiện đồng ý — VN Consent Method VS |
Tập giá trị phương thức thể hiện sự đồng ý của chủ thể dữ liệu cá nhân theo NĐ 356/2025/NĐ-CP Điều 6. Dùng required cho VNCoreExtConsentMethod trên Consent.provision. |
| Phạm vi hưởng BHYT — Vietnam Insurance Scope ValueSet |
Tập giá trị phạm vi hưởng BHYT (PHAM_VI). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024). |
| Quốc tịch theo ISO 3166-1 alpha-2 — Country ValueSet for Patient Citizenship |
Tập giá trị quốc tịch dùng cho extension chuẩn |
| Triệu chứng lưỡi YHCT — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis ValueSet |
Tập giá trị triệu chứng lưỡi theo y học cổ truyền. 39 triệu chứng. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL II. |
| Triệu chứng mạch YHCT — VN Traditional Medicine Pulse Diagnosis ValueSet |
Tập giá trị triệu chứng mạch theo y học cổ truyền. 18 loại mạch. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL III. |
| Triệu chứng YHCT — VN Traditional Medicine Symptom ValueSet |
Tập giá trị triệu chứng theo thể lâm sàng y học cổ truyền. 1451 triệu chứng. Từ QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — PL I. |
| Trình độ chuyên môn y tế — VN Healthcare Qualification ValueSet |
Tập giá trị trình độ chuyên môn của nhân viên y tế Việt Nam. / ValueSet of Vietnamese healthcare professional qualification levels. |
| Trường tổng tiền BHYT — BHYT Financial Field ValueSet |
Tập giá trị trường tổng tiền BHYT dùng làm source cho ConceptMap tài chính/adjudication và traceability export XML. |
| Trạng thái giám định BHYT — VN Claim Audit Status ValueSet |
Bộ giá trị trạng thái giám định, quyết toán hồ sơ thanh toán BHYT điện tử.
Bind extensible cho |
| Trạng thái nghiệp vụ công việc điều phối — VN Task Business Status ValueSet |
Tập giá trị trạng thái nghiệp vụ của công việc điều phối chuyển người bệnh và cấp phát thuốc theo đơn. Binding extensible: cơ sở có luồng điều phối khác (ví dụ điều phối mẫu bệnh phẩm) được bổ sung mã riêng. / ValueSet of coordination task business statuses for patient referral and prescription dispensing. |
| Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status ValueSet |
Tập giá trị bind cho property |
| Tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử — Vietnam Legacy Technical Line ValueSet |
Tập giá trị tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử theo TT 43/2013/TT-BYT, chỉ dùng cho dữ liệu legacy. |
| Tình trạng ra viện — Vietnam Discharge Disposition ValueSet |
Tập giá trị tình trạng ra viện theo QĐ 130/QĐ-BYT (thay thế QĐ 4210/QĐ-BYT), sửa đổi bổ sung bởi QĐ 3176/QĐ-BYT (2024). |
| Tình trạng xếp hạng của cơ sở y tế — Vietnam Organization Rank Status ValueSet |
Tập giá trị trạng thái xếp hạng dùng để biểu diễn cơ sở đã xếp hạng, chưa xếp hạng hoặc không áp dụng. |
| Tập giá trị hạng mục kế thừa khi chuyển mã cơ sở — Organization Carry-over Item ValueSet |
Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNOrgCarryOverItemCS (license, bhyt-contract, primary-care-registration, price-list, seal-code). Dùng cho binding ở sub-extension carryOver của VNCoreExtOrgLifecycleRelation. |
| Tập giá trị loại quan hệ vòng đời mã cơ sở y tế — Organization Lifecycle Relation Type ValueSet |
Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNOrgLifecycleRelationCS (predecessor, successor, merged-into, split-from). Dùng cho binding ở sub-extension relationType của VNCoreExtOrgLifecycleRelation. |
| Tập giá trị trục địa điểm cung cấp dịch vụ y tế — Health Service Delivery Setting ValueSet |
Tập giá trị gồm toàn bộ concept của VNServiceDeliverySettingCS (6 địa điểm cung cấp dịch vụ: trạm y tế, tại nhà, điểm cộng đồng, cơ sở y tế khác, trường học, cơ sở kinh doanh thực phẩm). Mục đích: cung cấp tập mã để binding ở IG phái sinh (vd hl7.fhir.vn.chc — HealthcareService.location của tuyến xã). KHÔNG binding trong core. Theo cùng cảnh báo governance của CodeSystem: experimental tới khi chốt chính sách code-assignment quốc gia. |
| Văn bản pháp lý VN — Vietnam Legal Document Reference VS |
Tập giá trị tham chiếu văn bản pháp luật Việt Nam, bao gồm Luật, Nghị quyết, Nghị định, Thông tư, Quyết định và Văn bản hợp nhất. Dùng cho extension VNCoreExtLegalBasis để tag legal basis structured trên artifact/element. Ngoài toàn bộ văn bản trong VNLegalDocumentRefCS, ValueSet này còn bao gồm các mã ngoại lệ cục bộ trong VNLegalBasisExceptionCS để khai báo tường minh trường hợp cố ý không có căn cứ. |
| Vị trí giải phẫu — VN Core Body Site ValueSet |
Tập giá trị vị trí giải phẫu (body site) dựa trên SNOMED CT Body Structures. BYT Việt Nam đã ban hành 35.889 concepts Body Structure tiếng Việt (QĐ 2427/QĐ-BYT 2025, Đợt 1). Kết hợp SNOMED CT IPS Terminology (miễn phí, CC-BY-4.0). Binding preferred — cho phép text mô tả nếu không có mã SNOMED phù hợp. |
| Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route ValueSet |
Tập giá trị đường dùng thuốc theo BYT. Dùng cho MedicationRequest.dosageInstruction.route. |
| Đối tượng khám sức khỏe định kỳ (giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT — legacy) — Vietnam Health Checkup Subject Legacy ValueSet |
Tập giá trị đối tượng khám sức khỏe định kỳ (DOI_TUONG) — GIAI ĐOẠN HIỆU LỰC LEGACY theo QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026), hiệu lực 31/05/2026–07/07/2026. Artifact IMMUTABLE (ADR-0017 Điều 6): chỉ dùng cho 17 mẫu phiếu retired (VNKSKQuestionnaire01–17) và validate dữ liệu đã ghi ở ≤0.7.0. Dữ liệu mới dùng vn-health-checkup-subject-vs (giai đoạn hiệu lực QĐ 2062/QĐ-BYT). |
| Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
Tập giá trị đối tượng khám sức khỏe định kỳ (DOI_TUONG) — giai đoạn hiệu lực hiện hành QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026). Business version = 20260707 (ADR-0017 Điều 4). Giai đoạn hiệu lực cũ (17 mẫu phiếu retired): vn-health-checkup-subject-legacy-vs. |
Terminology and mapping artifacts.
| Ánh xạ bệnh danh và thể lâm sàng YHCT → ICD-10 — VN Traditional Medicine Disease to ICD-10 ConceptMap |
ConceptMap ánh xạ bệnh danh và thể lâm sàng Y học cổ truyền (mã U) sang ICD-10. PHẠM VI: 228/228 mã của VNYHCTDiseaseCS — gồm 38 bệnh danh gốc và 190 thể lâm sàng, trỏ tới 25 mã ICD-10 riêng biệt. HAI TẦNG NGUỒN GỐC — đọc kỹ trước khi dùng: 38 bệnh danh gốc lấy TRỰC TIẾP từ cột ICD-10 của QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. 190 thể lâm sàng KẾ THỪA mã ICD-10 của bệnh danh cha theo quy tắc của dự án — phụ lục nguồn gán mã ở cấp bệnh danh, không gán riêng cho từng thể. Nguồn gốc của từng ánh xạ ghi ở NGOÀI PHẠM VI: nhánh chẩn đoán YHCT (VNYHCTDiagnosisCS, 106 mã theo QĐ 3080/QĐ-BYT) chưa được ánh xạ vì phụ lục nguồn của nhánh đó không có cột ICD-10; ánh xạ nhánh này cần hội đồng chuyên môn quyết định, không sinh tự động được. Bảy nhóm thuật ngữ YHCT còn lại (huyệt, kỹ thuật, triệu chứng, lưỡi, mạch, pháp điều trị, dược liệu, bài thuốc) không có khái niệm ICD-10 tương ứng nên không thuộc phạm vi ánh xạ này. HIỆU CHỈNH THEO VĂN BẢN MỚI: QĐ 2552/QĐ-BYT ban hành 12/8/2025, trước khi TT 06/2026/TT-BYT chuẩn hóa lại mã ICD-10. Ánh xạ dưới đây đã cập nhật theo QĐ 1978/QĐ-BYT (01/7/2026) cho nhánh bệnh danh bị đổi mã (U58.762: I84 → K64); 6 concept chịu ảnh hưởng. Các mã còn lại của QĐ 2552/QĐ-BYT không nằm trong danh sách sửa đổi của QĐ 1978/QĐ-BYT. EQUIVALENCE: toàn bộ ánh xạ dùng Số mã chưa ánh xạ trong VNYHCTDiseaseCS: 0. |
| Ánh xạ bệnh truyền nhiễm nhóm A/B/C → ICD-10 — VN Communicable Disease to ICD-10 ConceptMap |
ConceptMap cầu danh mục bệnh truyền nhiễm nhóm A/B/C (QĐ 1965/QĐ-BYT, khoản 4 Điều 15 Luật Phòng bệnh 114/2025/QH15) sang ICD-10 (WHO 2019 / bản VN QĐ 4469/QĐ-BYT + TT 06/2026/TT-BYT), phục vụ liên thông Condition/khai báo bệnh truyền nhiễm. Nguyên tắc mô hình hóa (đã đối chiếu Codex GPT-5.6 Sol + xác nhận chủ dự án):
|
| Ánh xạ CLS VN → LOINC — Vietnam CLS to LOINC ConceptMap |
ConceptMap ánh xạ mã chỉ số cận lâm sàng Việt Nam (CLS VN) sang mã LOINC quốc tế. Căn cứ QĐ 1227/QĐ-BYT (11/04/2025) — Danh mục mã dùng chung chỉ số cận lâm sàng (Đợt 1): 2964 chỉ số, 100% có mã LOINC, ánh xạ tới 1981 mã LOINC riêng biệt. 5 phụ lục nguồn: PL01 Huyết học–Truyền máu (1.022), PL02 Sinh hóa (447), PL03 Vi sinh (174), PL04 Giải phẫu bệnh (81), PL05 Chẩn đoán hình ảnh (1.240). Equivalence: 1404 ánh xạ |
| Ánh xạ DVKT Phụ lục 1 → Phụ lục 2 — VN DVKT PL1 to PL2 ConceptMap |
ConceptMap ánh xạ chính thức mã kỹ thuật Phụ lục 1 → Phụ lục 2 theo TT 23/2024/TT-BYT (9116 mã PL1 có ánh xạ, 12775 cặp). |
| Ánh xạ giới tính QĐ 3176/QĐ-BYT → AdministrativeGender — Vietnam Gender to HL7 AdministrativeGender |
ConceptMap ánh xạ danh mục mã giới tính QĐ 3176/QĐ-BYT (trường GIOI_TINH / GIOI_TINH_CON) sang bộ mã |
| Ánh xạ ICD-10 VN → SNOMED CT — Vietnam ICD-10 to SNOMED ConceptMap |
ConceptMap cầu thuật ngữ chẩn đoán Việt Nam (ICD-10 VN) sang SNOMED CT quốc tế, phục vụ projection của operation Lưu ý phạm vi: đích là mã SNOMED CT International ( Căn cứ:
|
| Ánh xạ identity canonical Quận/Huyện — District Canonical Identity Map |
Ánh xạ identity đầy đủ 696 mã từ canonical retired vn-district-cs sang canonical retired vn-district-legacy-cs. Đây là pure rename: code, display và định nghĩa concept không đổi. Nguồn danh mục là Tổng cục Thống kê trước sắp xếp; không gán 696 mã huyện cho QĐ 19/2025/QĐ-TTg Phụ lục II. Chỉ canonical thay đổi để biểu đạt rõ giai đoạn trước 01/07/2025. English: Complete 696-code identity map from the retired vn-district-cs canonical to the retired vn-district-legacy-cs canonical. Codes and meanings are unchanged; only the canonical is renamed to identify the pre-01 July 2025 effective period. |
| Ánh xạ identity: vn-qd3176-cost-group-cs → vn-bhyt-claim-cost-group-cs |
Ánh xạ identity 15 mã từ canonical cũ vn-qd3176-cost-group-cs (tên mang số văn bản — vi phạm ADR-0017 Điều 1, retired ở 0.8.0) sang canonical mới vn-bhyt-claim-cost-group-cs. Pure rename: mã, display, định nghĩa giữ nguyên. |
| Ánh xạ MA_NHOM QĐ 3176/QĐ-BYT → Nhóm chi phí QĐ 697/QĐ-BYT |
ĐÃ THAY THẾ (0.8.0, ADR-0017 Điều 15): dùng vn-cm-bhyt-claim-cost-group-to-cost-category. Giữ nguyên nội dung để tra cứu lịch sử. |
| Ánh xạ mã bệnh YHCT (bộ mã dùng chung) → ICD-10 — VN Traditional Medicine Disease Catalog to ICD-10 ConceptMap |
4141 ánh xạ từ mã bệnh y học cổ truyền sang ICD-10, lấy nguyên cột ICD-10 của Phụ lục 07.1 QĐ 7603/QĐ-BYT và đã cập nhật theo QĐ 1978/QĐ-BYT. 4137/4142 mã có ánh xạ; phần còn lại là mã mà QĐ 1978/QĐ-BYT xác định KHÔNG sử dụng mã ICD-10. Một mã bệnh có thể ứng với nhiều mã ICD-10 (ví dụ U50.781 Trùng tích ứng với cả B70 và B70.0) — giữ đủ, không ép một-một. Equivalence dùng KHÁC với |
| Ánh xạ mã chế phẩm thuốc cổ truyền → mã thuốc hóa dược — VN Traditional Medicine Preparation to Chemical Drug ConceptMap |
29 ánh xạ từ mã hoạt chất chế phẩm thuốc cổ truyền sang mã thuốc hóa dược, theo Phụ lục 2 QĐ 5937/QĐ-BYT — Danh mục mã thành phần chế phẩm thuốc đông y, thuốc từ dược liệu theo Thông tư số 05/2015/TT-BYT chuyển đổi, ánh xạ tạm thời sang mã thuốc hóa dược. Văn bản tự gọi đây là ánh xạ TẠM THỜI, nên equivalence dùng |
| Ánh xạ mã vị thuốc QĐ 7603/QĐ-BYT → mã dùng chung QĐ 3080/QĐ-BYT — VN Traditional Medicine Herb Legacy to Common ConceptMap |
336 ánh xạ từ mã vị thuốc Equivalence dùng 13/349 mã không có ánh xạ vì QĐ 3080/QĐ-BYT chưa kế thừa; chúng mang property |
| Ánh xạ nhóm chi phí hồ sơ BHYT (MA_NHOM) → nhóm chi phí bảng kê |
ConceptMap ánh xạ nhóm chi phí hồ sơ BHYT ( |
| Ánh xạ trường tổng tiền BHYT → FHIR adjudication |
ConceptMap ánh xạ các trường tổng tiền BHYT từ QĐ 3176/QĐ-BYT và bối cảnh bảng kê/giám định sang category dùng trong |
| Ánh xạ tôn giáo Việt Nam → ReligiousAffiliation — Vietnam Religion to HL7 Religious Affiliation |
ConceptMap ánh xạ một phần danh mục tôn giáo Việt Nam sang bộ mã |
| Ánh xạ ĐVHC cấp tỉnh: 63 mã cũ → 34 mã mới (NQ 202/2025/QH15) |
Ánh xạ ĐẦY ĐỦ 63 mã tỉnh/thành giai đoạn hiệu lực trước 01/07/2025 sang 34 mã sau sắp xếp theo NQ 202/2025/QH15. 11 đơn vị giữ nguyên: equivalent. 52 đơn vị thuộc 23 nhóm hợp nhất: wider (đơn vị mới rộng hơn đơn vị cũ — kể cả đơn vị giữ mã nhưng mở rộng địa giới, vd 79 TP.HCM). Bản 0.8.0 thay bản MẪU MINH HỌA 21/63 entry của ≤0.7.0 (thiếu 42 entry, equivalence ngược chiều, thiếu source/target version). |
| Ánh xạ đối tượng KSK: giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT → QĐ 2062/QĐ-BYT |
Ánh xạ 14 mã DOI_TUONG giai đoạn hiệu lực QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026, legacy) sang 16 mã giai đoạn hiệu lực QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026, hiện hành). Mã 1–13 giữ nguyên nghĩa (equivalent). Mã 14 cũ 'Các đối tượng khác' KHÔNG tương đương mã 14 mới: nghĩa cũ phủ rộng — tách thành 3 đích hẹp hơn (#narrower): 14 'Người lao động không chính thức', 15 'Người chưa có BHYT', 16 'Các đối tượng khác'. Dữ liệu cũ mang mã 14 mặc định ánh xạ sang 16; chỉ chuyển sang 14/15 mới khi xác minh lại được đối tượng thực tế. |
Identifier namespace registries and naming systems.
| Cổng tiếp nhận giám định BHYT — VN BHXH gdbhyt Portal |
Hệ thống định danh endpoint điện tử để cơ sở khám chữa bệnh (CSKCB) gửi hồ sơ giám định, thanh toán, quyết toán chi phí KCB BHYT lên Bảo hiểm Xã hội Việt Nam. URI cổng: https://gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn Căn cứ:
|
| Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược — Vietnam Pharmacy Business Eligibility Certificate |
Hệ thống định danh Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược cấp cho cơ sở kinh doanh dược (nhà thuốc, quầy thuốc, cơ sở bán buôn, cơ sở sản xuất) — dùng để định danh CƠ SỞ trong chuỗi cung ứng thuốc, phân biệt với mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh do BHXH cấp.
Định danh này là mắt xích để liên thông với Hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về dược: một cơ sở kinh doanh dược có thể không có mã CSKCB, nên
|
| Hệ định danh mã mẫu bệnh phẩm cục bộ — VN Specimen Local Identifier NamingSystem |
SCHEME DÙNG TẠM per-facility — 0.8.0 hạ cấp (hậu kiểm toán Codex): định danh này do TỪNG cơ sở tự quản lý nên khóa uniqueness là system+value; một URI quốc gia dùng chung KHÔNG bảo đảm uniqueness. Khuyến nghị chính: mỗi cơ sở tự công bố URI riêng; URI scheme này chỉ dùng khi chưa có URI riêng, khi đó assigner là bắt buộc nghiệp vụ (khuyến nghị bổ sung, không phải cơ chế uniqueness chính). Hệ định danh cục bộ dành cho mã mẫu bệnh phẩm và mã tiếp nhận mẫu trong LIS/HIS của từng cơ sở y tế. Dùng khi chưa có hệ định danh quốc gia thống nhất cho Specimen. / Local naming system for specimen identifiers and accession numbers assigned by a facility LIS/HIS. |
| Mã bệnh nhân nội bộ (MRN) — Vietnam Medical Record Number |
SCHEME DÙNG TẠM cho mã bệnh nhân nội bộ (MRN) — 0.8.0 hạ cấp (hậu kiểm toán Codex): MRN do TỪNG cơ sở tự quản lý nên khóa uniqueness là system+value — một URI quốc gia dùng chung cho MRN mọi cơ sở KHÔNG bảo đảm uniqueness (2 bệnh viện có thể trùng value). Khuyến nghị chính: mỗi cơ sở TỰ CÔNG BỐ URI riêng (vd https://benhvien.example.vn/sid/mrn). URI scheme này chỉ dùng khi cơ sở chưa công bố URI riêng — khi đó assigner là BẮT BUỘC nghiệp vụ để phân biệt cơ sở (khuyến nghị bổ sung, không phải cơ chế uniqueness chính). Phân loại MRN trong profile dựa trên Identifier.type (vn-identifier-type-cs#MRN), không dựa system. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), Luật KCB 2023 (15/2023/QH15). |
| Mã chứng nhận sức khỏe — Health Credential Identifier |
Hệ thống định danh cho Bundle chứng nhận sức khỏe rút gọn dùng trong QR/SMART Health Cards hoặc SMART Health Links. Dùng cho Bundle.identifier trong payload chứng nhận, không phải mã bệnh nhân hay mã hồ sơ KCB. |
| Mã cơ sở khám chữa bệnh (CSKCB) — Vietnam Healthcare Facility Code |
Hệ thống mã cơ sở khám chữa bệnh (5 chữ số): 2 ký tự đầu là mã tỉnh/TP, 3 ký tự sau là số thứ tự cơ sở trong tỉnh (mã 97 = cơ sở thuộc Bộ Quốc phòng, 98 = Bộ Công an). Cấp mã: Sở Y tế (địa phương) / Cục Quân y (BQP) / Cục Y tế (BCA) theo nguyên tắc tại QĐ 384/QĐ-BYT (30/01/2019); Cục Quản lý Khám, chữa bệnh — Bộ Y tế là đầu mối tổng hợp, công bố danh mục. Dùng để định danh cơ sở y tế trong giám định/thanh toán BHYT (Cổng tiếp nhận dữ liệu giám định BHXH) và liên thông Sổ SKĐT VNeID (QĐ 2733/QĐ-BYT Phụ lục 01 Điều 3). Đính chính 23/07/2026: trước ghi 'do BHXH Việt Nam cấp' — không đúng cơ quan cấp mã theo QĐ 384/QĐ-BYT. Căn cứ: QĐ 384/QĐ-BYT (30/01/2019, hiệu lực 01/02/2019 — lưu ý QĐ 2733/QĐ-BYT trích là 'ngày 01/02/2019'), Luật KCB 2023 (15/2023/QH15). Lưu ý giai đoạn: mã tỉnh 2 ký tự đặt theo danh mục hành chính trước 01/07/2025; sau sáp nhập 34 tỉnh CHƯA có văn bản cấp lại hệ mã (xác minh 23/07/2026) — nguyên tắc chuyển tiếp: cơ sở giữ mã cũ đến khi được cấp mã mới (TT 53/2025/TT-BYT sửa TT 43/2025/TT-BYT về Trạm Y tế xã; NĐ 188/2025/NĐ-CP Điều 69 khoản 8 điểm đ cho thẻ/thông tin tiếp tục sử dụng); theo dõi watch-list. |
| Mã endpoint cổng giám định BHYT — BHYT Gateway Endpoint Identifier |
Hệ thống định danh cho instance Endpoint cấu hình cổng tiếp nhận hồ sơ giám định BHYT (gdbhyt.baohiemxahoi.gov.vn). Mỗi cơ sở KCB ký hợp đồng BHXH cấu hình một Endpoint với mã định danh nội bộ theo phân hệ HIS/EMR. Đây là identifier nội bộ cho Endpoint resource — KHÔNG phải URL của cổng (đó là Endpoint.address). |
| Mã endpoint NDOP G12 — NDOP G12 Endpoint Identifier |
Hệ thống định danh cho Endpoint cấu hình dịch vụ G12 của Trung tâm Dữ liệu Quốc gia tiếp nhận dữ liệu khám bệnh từ BHXH. Endpoint.address giữ URL kỹ thuật thực tế. |
| Mã endpoint trục dữ liệu KSK — Health Checkup Hub Endpoint Identifier |
Hệ thống định danh cho Endpoint cấu hình API đồng bộ dữ liệu khám sức khỏe định kỳ lên trục dữ liệu sức khỏe cá nhân của Bộ Y tế. Endpoint.address giữ URL kỹ thuật thực tế. |
| Mã IPS Bundle — IPS Bundle Identifier |
Hệ thống định danh cho Bundle tài liệu International Patient Summary (IPS) được sinh từ Sổ Sức khỏe điện tử nội địa để trao đổi quốc tế. |
| Mã liên kết hồ sơ BHYT — Vietnam MA_LK Identifier |
Hệ thống định danh cho mã liên kết hồ sơ |
| Mã lượt khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Visit Identifier |
Hệ thống định danh khuyến nghị cho mã lượt khám |
| Mã phản hồi Cổng tiếp nhận BHYT — BHYT Gateway Response Identifier |
Hệ thống định danh cho mã phản hồi của Cổng tiếp nhận dữ liệu BHYT, ví dụ |
| Mã quyết toán BHYT — BHYT Payment Reconciliation Identifier |
Hệ thống định danh cho biên bản quyết toán/thanh toán chi phí KCB BHYT giữa cơ sở KCB và cơ quan BHXH theo TT 12/2026/TT-BTC (biểu mẫu 06/BH). Mỗi PaymentReconciliation instance có một mã định danh nội bộ (vd: PR-BHYT-2026-03-001) phân biệt các kỳ quyết toán theo tháng/quý. Căn cứ: TT 12/2026/TT-BTC; NĐ 188/2025/NĐ-CP. |
| Mã số BHXH — Vietnam Social Insurance Number |
Hệ thống định danh Mã số Bảo hiểm xã hội (10 chữ số), do BHXH Việt Nam cấp. Gắn với sổ BHXH, dùng để tra cứu quá trình tham gia BHXH/BHYT/BHTN. Liên thông với CCCD nhưng vẫn tồn tại song song theo NĐ 164/2025/NĐ-CP. QUAN HỆ VỚI sid/bhyt: mã số BHYT 10 chữ số TRÙNG GIÁ TRỊ mã số BHXH — chọn namespace theo NGỮ CẢNH NGHIỆP VỤ: sổ/quá trình BHXH dùng sid/bhxh; số thẻ/quyền lợi BHYT (Coverage, Patient.identifier[BHYT]) dùng sid/bhyt (xem vn-bhyt-ns). Cùng giá trị xuất hiện ở cả hai namespace là HỢP LỆ và không phải trùng lặp dữ liệu. Căn cứ bổ sung:
|
| Mã Sổ Sức khỏe điện tử — Electronic Health Record Summary Identifier |
Hệ thống định danh cho Bundle hoặc tài liệu đại diện Sổ Sức khỏe điện tử nội địa của công dân, dùng trong luồng hiển thị trên VNeID theo QĐ 1332/QĐ-BYT. |
| Mã thanh toán BHXH — BHXH Payment Reference Identifier |
Hệ thống định danh cho mã giao dịch thanh toán do BHXH Việt Nam cấp khi quyết toán chi phí KCB BHYT cho cơ sở y tế. Mã này được trả về trong PaymentReconciliation.paymentIdentifier sau khi BHXH duyệt và chuyển khoản. Căn cứ: TT 12/2026/TT-BTC Điều 7 (thanh toán chi phí KCB BHYT điện tử); NĐ 164/2025/NĐ-CP (giao dịch điện tử BHXH). |
| Mã tài liệu lâm sàng nội bộ — Vietnam Clinical Document Identifier |
SCHEME DÙNG TẠM per-facility — 0.8.0 hạ cấp (hậu kiểm toán Codex): định danh này do TỪNG cơ sở tự quản lý nên khóa uniqueness là system+value; một URI quốc gia dùng chung KHÔNG bảo đảm uniqueness. Khuyến nghị chính: mỗi cơ sở tự công bố URI riêng; URI scheme này chỉ dùng khi chưa có URI riêng, khi đó assigner là bắt buộc nghiệp vụ (khuyến nghị bổ sung, không phải cơ chế uniqueness chính). Namespace khuyến nghị cho mã tài liệu lâm sàng nội bộ do cơ sở y tế phát sinh, dùng cho Composition.identifier và DocumentReference.identifier khi chưa có NamingSystem riêng của từng cơ sở. |
| Mã vật tư/thiết bị y tế — Vietnam Medical Device Item Code |
Hệ thống mã vật tư/thiết bị y tế dùng trong dữ liệu KCB/BHYT hoặc dữ liệu lịch sử. Mã này phục vụ mapping trường MA_VAT_TU và dòng chi phí thiết bị/vật tư; không phải UDI, serial number, mã tài sản, số lưu hành hoặc định danh vật lý duy nhất của một thiết bị. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024), TT 04/2017/TT-BYT, TT 24/2025/TT-BYT, QĐ 3514/QĐ-BYT (2024) và các quyết định mã hàng VTYT lịch sử như QĐ 2178/QĐ-BYT, QĐ 5086/QĐ-BYT, QĐ 637/QĐ-BYT, QĐ 1844/QĐ-BYT, QĐ 2807/QĐ-BYT, QĐ 3181/QĐ-BYT. |
| Mã đơn thuốc quốc gia — National Prescription Code |
Hệ thống định danh Mã đơn thuốc điện tử do Hệ thống đơn thuốc quốc gia (donthuocquocgia.vn) sinh tự động — 14 ký tự, từ mã cơ sở KCB + mã đơn + loại đơn. Cơ sở bán lẻ thuốc bán theo mã đơn và báo cáo về donthuocquocgia.vn. Căn cứ:
|
| Mã định danh cơ sở KCB 13 ký tự (MA_GTIN_CSKCB) — Vietnam Healthcare Facility 13-digit Code |
Hệ thống mã định danh cơ sở khám bệnh, chữa bệnh — 13 ký tự, do cơ quan có thẩm quyền cấp khi đăng ký trên Hệ thống Quản lý Quốc gia về hành nghề và hoạt động khám bệnh, chữa bệnh (qlhanhnghekcb.gov.vn). Trường nguồn: MA_GTIN_CSKCB. QĐ 1551/QĐ-BYT mô tả mã 'theo chuẩn GLN'. LƯU Ý: chưa xác minh đây là GS1 GLN đăng ký toàn cầu (có issuer + check digit GS1) hay mã 13 chữ số do BYT cấp theo cấu trúc GLN. NamingSystem này giữ trung lập — chỉ ràng buộc độ dài 13 ký tự số; không khẳng định là GTIN hàng hóa. Khác với Mã CSKCB 5 chữ số do BHXH cấp ($vn-sid-cskcb) — đây là định danh quốc gia của cơ sở, dùng cho liên thông dữ liệu khám sức khỏe + Sổ SKĐT. Căn cứ: QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026); Luật KCB 2023 (15/2023/QH15). |
| Mã định danh tổ chức nội bộ — Vietnam Local Organization Identifier |
Hệ thống định danh cục bộ cho Organization khi chưa có mã dùng chung cấp quốc gia tương ứng với ngữ cảnh nghiệp vụ. |
| Mã định danh địa điểm nội bộ — Vietnam Local Location Identifier |
Hệ thống định danh cục bộ cho Location trong phạm vi từng cơ sở y tế hoặc từng hệ thống HIS/EMR. |
| Số accession CĐHA — Vietnam Imaging Accession Number |
SCHEME DÙNG TẠM per-facility — 0.8.0 hạ cấp (hậu kiểm toán Codex): định danh này do TỪNG cơ sở tự quản lý nên khóa uniqueness là system+value; một URI quốc gia dùng chung KHÔNG bảo đảm uniqueness. Khuyến nghị chính: mỗi cơ sở tự công bố URI riêng; URI scheme này chỉ dùng khi chưa có URI riêng, khi đó assigner là bắt buộc nghiệp vụ (khuyến nghị bổ sung, không phải cơ chế uniqueness chính). Hệ thống định danh số accession cho nghiên cứu chẩn đoán hình ảnh trong RIS/PACS/HIS tại Việt Nam. Giá trị cụ thể do từng cơ sở hoặc hệ thống phát sinh và quản lý. |
| Số Chứng chỉ hành nghề (CCHN) lịch sử — Vietnam Legacy Practice Certificate Number |
Hệ thống định danh Số Chứng chỉ hành nghề y được cấp theo khung pháp lý trước Luật KCB 2023. Giữ lại để chuyển đổi dữ liệu lịch sử và đối soát hồ sơ cũ. Format không cố định, tùy từng đợt cấp phép trước đây. |
| Số Chứng minh nhân dân (CMND) — Vietnam Legacy ID Card Number |
Hệ thống định danh Số Chứng minh nhân dân (9 hoặc 12 chữ số), do Bộ Công an cấp. Đã thay thế bởi CCCD (Căn cước công dân) theo Luật Căn cước 2023. CMND HẾT GIÁ TRỊ SỬ DỤNG sau ngày 31/12/2024 theo Luật Căn cước 2023 Điều 46 khoản 2 — identifier này chỉ dùng để khớp nối dữ liệu lịch sử (giấy tờ pháp lý đã phát hành có thông tin CMND vẫn giữ nguyên giá trị theo Điều 46 khoản 3), KHÔNG dùng cho định danh mới. Lưu ý: CMND 9 số (cũ) và CMND 12 số (2012-2023) đều tồn tại trong hệ thống y tế. |
| Số Căn cước công dân (CCCD) — Vietnam Citizen Identity Card Number |
Hệ thống định danh Số Căn cước công dân (12 chữ số), do Bộ Công an cấp. Là số định danh cá nhân duy nhất theo Luật Căn cước 2023 (26/2023/QH15). Từ 01/7/2025, thay thế mã số thuế cá nhân. Bắt buộc cho bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT. Liên kết với dữ liệu người bệnh trong CSDL quốc gia về y tế theo NĐ 102/2025/NĐ-CP (13/5/2025). |
| Số Giấy khai sinh — Vietnam Birth Certificate Number |
Hệ thống định danh Số Giấy khai sinh do UBND xã/phường/đặc khu cấp. Dùng cho trẻ em hoặc trường hợp chưa có số định danh cá nhân/CCCD nhưng cần liên thông hồ sơ BHYT và EMR. Căn cứ khai sinh hệ định danh: Luật Hộ tịch 60/2014/QH13 (Điều 14 — số định danh cá nhân gắn vào giấy khai sinh) — đã nạp vào sổ đăng ký văn bản 30/07/2026. |
| Số Giấy phép hành nghề (GPHN) — Vietnam Medical Practice License Number |
Hệ thống định danh Số Giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh theo Luật KCB 2023 và NĐ 96/2023/NĐ-CP. Đây là định danh hành nghề current của Practitioner trong dữ liệu mới. |
| Số Hộ chiếu — Passport Number |
Hệ thống định danh Số Hộ chiếu Việt Nam, do Bộ Công an (trong nước) hoặc Bộ Ngoại giao (ngoài nước) cấp. Dùng cho bệnh nhân nước ngoài hoặc công dân Việt Nam chưa có CCCD (Việt kiều, trẻ em). Hộ chiếu VN mới (từ 2022): mã quốc gia + 8 chữ số. Căn cứ khai sinh hệ định danh: Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 49/2019/QH14 — đã nạp vào sổ đăng ký văn bản 30/07/2026. |
| Số lưu hành thiết bị y tế — Vietnam Medical Device Registration Number |
Hệ thống định danh số lưu hành (registration number) của thiết bị y tế tại Việt Nam. Số lưu hành do Bộ Y tế (Cục Hạ tầng và Thiết bị y tế) cấp cho thiết bị y tế thuộc loại B, C, D theo quy trình đăng ký lưu hành quy định tại NĐ 98/2021/NĐ-CP (08/11/2021), đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP (03/03/2023) và NĐ 04/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2025). Đây là định danh ở mức sản phẩm/model/regulatory context (không phải định danh cho từng thiết bị cụ thể như UDI hoặc serial number); một số lưu hành áp dụng cho mọi thiết bị cùng model đã được đăng ký lưu hành. Lưu ý: Thiết bị y tế loại A theo NĐ 98/2021/NĐ-CP thực hiện công bố tiêu chuẩn áp dụng (không cấp số lưu hành) — định danh khác. |
| Số thẻ Bảo hiểm Y tế (BHYT) — Vietnam Health Insurance Card Number |
Hệ thống định danh MÃ SỐ Bảo hiểm Y tế, do BHXH Việt Nam cấp. Namespace này nhận đúng 2 format THẺ (0.8.0 — hậu kiểm toán Codex, thu hẹp từ 3):
|
| Số đăng ký lưu hành thuốc — Vietnam Drug Marketing Authorisation Number |
Hệ thống định danh số đăng ký lưu hành (giấy phép lưu hành, GPLH) của thuốc và nguyên liệu làm thuốc tại Việt Nam — tầng 1 trong mô hình định danh thuốc của VN Core (analysis/62 #3). Hai định dạng cùng tồn tại:
|
| Tài khoản định danh điện tử VNeID — Vietnam Electronic Identity Account |
Hệ thống định danh cho tài khoản định danh điện tử VNeID do Bộ Công an quản lý. VNeID tích hợp hoặc hiển thị CCCD, BHYT và các giấy tờ điện tử khác trên ứng dụng/nền tảng định danh điện tử. Trong VN Core, URI này chỉ nên dùng cho lớp tích hợp tài khoản/xác thực khi có căn cứ nghiệp vụ rõ ràng; không model như patient identifier gốc song song với CCCD. |
| Định danh biên bản quyết toán BHYT theo quý — Quarterly BHYT Settlement Report Identifier |
Hệ thống định danh VN Core cho biên bản quyết toán, thanh toán chi phí khám bệnh, chữa bệnh BHYT theo quý. Giá trị định danh phải duy nhất trong phạm vi thỏa thuận trao đổi hoặc cơ quan cấp mã; NamingSystem này không khẳng định mã có tính duy nhất trên toàn quốc. / VN Core identifier system for quarterly BHYT healthcare-cost settlement and payment reports. Identifier values SHALL be unique within the applicable exchange agreement or assigning authority; this NamingSystem does not assert nationwide uniqueness. |
| Định danh hợp đồng KCB BHYT — BHYT Healthcare Contract Identifier |
Hệ thống định danh VN Core cho hợp đồng khám bệnh, chữa bệnh BHYT giữa cơ quan BHXH và cơ sở KCB. Giá trị định danh phải duy nhất trong phạm vi thỏa thuận giữa các bên hoặc cơ quan cấp mã; NamingSystem này không khẳng định mã hợp đồng có tính duy nhất trên toàn quốc. / VN Core identifier system for BHYT healthcare contracts between a social-insurance authority and a healthcare provider. Identifier values SHALL be unique within the parties' agreement or assigning authority; this NamingSystem does not assert nationwide contract-number uniqueness. |
CapabilityStatement artifacts for actors and systems.
| VN Core BHYT Gateway Client CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho client gửi hồ sơ thanh toán BHYT |
Yêu cầu tuân thủ tối thiểu theo từng vai trò triển khai dành cho HIS/EMR hoặc middleware đóng vai trò client trong lớp liên thông hồ sơ BHYT, chịu trách nhiệm gửi hồ sơ thanh toán BHYT. / Minimum conformance requirements for payer submission clients using the VN Core BHYT Submission layer. THỜI HẠN GỬI DỮ LIỆU (TT 48/2017/TT-BYT): dữ liệu KCB gửi NGAY sau khi kết thúc lần khám/đợt điều trị (Điều 6); dữ liệu đề nghị thanh toán trong 07 ngày làm việc, dữ liệu cuối tháng/quý/năm trước ngày 05 tháng kế tiếp (Điều 7; TT 12/2026/TT-BTC Điều 9.1 dẫn chiếu). Mốc 24 giờ hiển thị VNeID là SLA downstream của BHXH (QĐ 2733/QĐ-BYT), không phải thời hạn gửi của CSKCB. |
| VN Core BHYT Gateway Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ cổng BHYT |
Yêu cầu tuân thủ tối thiểu theo từng vai trò triển khai dành cho máy chủ/facade tiếp nhận hồ sơ thanh toán BHYT từ HIS/EMR. Tập trung vào lớp liên thông hồ sơ BHYT, |
| VN Core Citizen App Client CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho client ứng dụng người dân |
Yêu cầu tuân thủ tối thiểu theo từng vai trò triển khai dành cho ứng dụng người dân/cổng công dân/kết nối VNeID. Tập trung vào truy cập hồ sơ cá nhân, giấy tờ lâm sàng, |
| VN Core EMR Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ EMR nội bộ |
Yêu cầu tuân thủ tối thiểu theo từng vai trò triển khai dành cho máy chủ EMR/EHR nội bộ triển khai VN Core Base. Tập trung vào hồ sơ bệnh nhân, hồ sơ lâm sàng, tài liệu, |
| VN Core Server CapabilityStatement — Yêu cầu tuân thủ tối thiểu cho máy chủ FHIR theo VN Core |
Yêu cầu tuân thủ tối thiểu ở mức cơ sở mà một máy chủ FHIR PHẢI đáp ứng để tuân thủ VN Core IG. Bao gồm các tài nguyên cốt lõi hành chính, lâm sàng, tài chính, quản trị dữ liệu và lớp liên thông hồ sơ BHYT ( |
OperationDefinition and Parameters artifacts.
| $summary — Sinh Sổ SKĐT bản IPS quốc tế (VN Core IPS Summary) |
Operation |
| Gửi hồ sơ thanh toán BHYT — VN Submit BHYT Claim Operation |
OperationDefinition cho phép đóng gói và gửi hồ sơ thanh toán BHYT lên Cổng giám định BHXH. |
| Thu hồi hồ sơ BHYT — VN Reverse BHYT Claim Operation |
OperationDefinition cho phép thu hồi hoặc hủy hồ sơ BHYT đã gửi. |
| Validate hồ sơ BHYT — VN Validate BHYT Claim Operation |
OperationDefinition cho phép kiểm tra hồ sơ BHYT trước khi gửi Cổng giám định BHXH. |
FHIR search parameter definitions.
| Tìm kiếm bệnh nhân theo Giấy khai sinh — VN Patient Birth Certificate Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Patient theo số Giấy khai sinh để hỗ trợ hồ sơ trẻ em, sơ sinh và đối soát BHYT trước khi hoàn tất định danh số. |
| Tìm kiếm bệnh nhân theo mã BHXH — VN Patient BHXH Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Patient theo mã số BHXH 10 chữ số để hỗ trợ các workflow BHYT và đối soát dữ liệu legacy. |
| Tìm kiếm bệnh nhân theo số CCCD — VN Patient CCCD Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Patient theo số CCCD (Căn cước công dân 12 chữ số). Ví dụ: GET [base]/Patient?vn-cccd=001099012345 |
| Tìm kiếm bệnh nhân theo số thẻ BHYT — VN Patient BHYT Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Patient theo số thẻ BHYT. Hỗ trợ 2 format: mã số BHYT hiện hành 10 chữ số (trùng giá trị mã số BHXH của cùng bệnh nhân), hoặc số thẻ legacy 15 ký tự (2 chữ hoa + 13 chữ số). CCCD 12 chữ số chỉ là khóa tra cứu/xuất trình, không thuộc namespace sid/bhyt. Ví dụ: GET [base]/Patient?vn-bhyt=1099012345 |
| Tìm kiếm chẩn đoán theo mã ICD-10 — VN Condition ICD-10 Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Condition theo mã bệnh ICD-10. Căn cứ: QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020) — Ban hành Bảng phân loại quốc tế bệnh tật ICD-10, bổ sung bởi QĐ 98/QĐ-BYT (14/01/2022) — COVID-19 codes U07.1, U07.2. Ví dụ: GET [base]/Condition?vn-icd10=http://hl7.org/fhir/sid/icd-10|J18.9 |
| Tìm kiếm Claim theo MA_LK — VN Claim MA_LK Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Claim theo mã liên kết hồ sơ |
| Tìm kiếm ClaimResponse theo XML1_ID — VN ClaimResponse XML1_ID Search Parameter |
SearchParameter cho phép tra cứu |
| Tìm kiếm Coverage theo MA_DKBD — VN Coverage Primary Care Facility Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Coverage theo mã nơi đăng ký KCB ban đầu |
| Tìm kiếm CSYT theo mã CSKCB — VN Organization CSKCB Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Organization theo mã cơ sở KCB (5 chữ số, BHXH cấp). Ví dụ: GET [base]/Organization?vn-cskcb=79001 |
| Tìm kiếm Device theo MA_VAT_TU — VN Device Item Code Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Device theo mã vật tư/thiết bị y tế (MA_VAT_TU) trong dữ liệu BHXH. Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT — trường MA_VAT_TU. Ví dụ: GET [base]/Device?vn-ma-vat-tu=VT-STENT-DES-001 |
| Tìm kiếm Device theo nhóm BHYT — VN Device Group Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Device theo nhóm TBYT BHYT (N01-N09). Căn cứ: TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01, TT 24/2025/TT-BYT, VBHN 14/VBHN-BYT. Ví dụ:
|
| Tìm kiếm Device theo phân loại rủi ro — VN Device Risk Class Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Device theo phân loại rủi ro A/B/C/D. Căn cứ: NĐ 98/2021/NĐ-CP Điều 4 (đã sửa NĐ 07/2023/NĐ-CP, NĐ 04/2025/NĐ-CP), TT 05/2022/TT-BYT (đã sửa TT 59/2025/TT-BYT). Ví dụ:
|
| Tìm kiếm Device theo số lưu hành — VN Device Registration Number Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Device theo số lưu hành TBYT do Cục Hạ tầng & Thiết bị y tế cấp. Căn cứ: NĐ 98/2021/NĐ-CP Chương III (đã sửa NĐ 07/2023/NĐ-CP, NĐ 04/2025/NĐ-CP) — đăng ký lưu hành TBYT. Ví dụ: GET [base]/Device?vn-registration-number=20255555/BYT-CCHTBYT |
| Tìm kiếm Encounter theo MA_LUOT_KCB — VN Encounter Visit Code Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Encounter theo mã lượt khám |
| Tìm kiếm lượt khám theo MALYDO — VN Encounter Insurance Visit Type Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Encounter theo loại KCB BHYT legacy; tên kỹ thuật vn-malydo được giữ để tương thích VN Core. Danh mục legacy theo trường MA_LYDO_VVIEN — QĐ 4210/QĐ-BYT (2017): mã 1–4; mã 5 là mở rộng dự án, không có trong QĐ 4210/QĐ-BYT và đang chờ nguồn. Chuẩn hiện hành QĐ 3176/QĐ-BYT dùng MA_DOI_TUONG_KCB với danh mục 27 mã theo QĐ 3276/QĐ-BYT (xem VNPatientVisitTypeCS). Ví dụ: GET [base]/Encounter?vn-malydo=1 |
| Tìm kiếm NVYT theo số CCHN lịch sử — VN Practitioner legacy CCHN Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Practitioner theo số Chứng chỉ hành nghề (CCHN) lịch sử. Dùng cho chuyển đổi và tra cứu hồ sơ được lập theo khung pháp lý trước Luật KCB 2023. Ví dụ: GET [base]/Practitioner?vn-cchn=012345 |
| Tìm kiếm NVYT theo số GPHN — VN Practitioner GPHN Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Practitioner theo số Giấy phép hành nghề khám bệnh, chữa bệnh. Căn cứ: Luật KCB 2023 (15/2023/QH15), NĐ 96/2023/NĐ-CP. Ví dụ: GET [base]/Practitioner?vn-gphn=79/GPHN-BYT-0001234 |
| Tìm kiếm Patient theo VNeID — VN Patient VNeID Search Parameter |
SearchParameter lịch sử cho phép tìm kiếm Patient theo tài khoản định danh điện tử VNeID. Artifact này được giữ lại để ghi nhận quyết định thiết kế cũ, nhưng không còn được khuyến nghị công bố trong CapabilityStatement core vì VNeID không được coi là định danh bệnh nhân gốc song song với CCCD. |
| Tìm kiếm thẻ BHYT theo số thẻ — VN Coverage BHYT Search Parameter |
SearchParameter cho phép tìm kiếm Coverage theo số thẻ BHYT (trường identifier). Hỗ trợ 2 format: mã số BHYT hiện hành 10 chữ số (trùng giá trị mã số BHXH của cùng bệnh nhân), hoặc số thẻ legacy 15 ký tự (2 chữ hoa + 13 chữ số). CCCD 12 chữ số chỉ là khóa tra cứu/xuất trình, không thuộc namespace sid/bhyt. Căn cứ: Luật BHYT 2008 sửa đổi 2014, NĐ 188/2025/NĐ-CP (hiệu lực 15/8/2025). Ví dụ: GET [base]/Coverage?vn-bhyt-card=http://fhir.hl7.org.vn/core/sid/bhyt|0791234567 |
Example instances and bundles referenced by the guide.
| Negative Example: Bundle BHYT thiếu MA_LK |
Ví dụ bundle dùng cho validation âm tính. Bundle thiếu |
| Negative Example: exportDateTime sai định dạng |
Ví dụ parameters dùng cho validation âm tính. |
| Ví dụ (Edge Case): Bệnh nhân cấp cứu chưa xác định danh tính |
Bệnh nhân bất tỉnh nhập cấp cứu BV Chợ Rẫy, chưa có giấy tờ tùy thân. Minh họa: data-absent-reason trên birthDate và identifier[CCCD].value, gender = #unknown, chỉ có MRN tạm thời. Danh tính cần cập nhật sau khi bệnh nhân tỉnh hoặc thân nhân xác nhận. |
| Ví dụ (Edge Case): Chẩn đoán viêm ruột thừa K35.8 bị bác bỏ sau CT scan |
Chẩn đoán ban đầu K35.8 (viêm ruột thừa cấp) bị bác bỏ sau CT scan bụng. verificationStatus = #refuted, clinicalStatus = #inactive. Chẩn đoán xác định: I88.0 (viêm hạch mạc treo — ghi trong Condition riêng). Minh họa: audit trail y khoa — giữ lại chẩn đoán sai với lý do bác bỏ. |
| Ví dụ (Edge Case): Không có dị ứng đã biết (No Known Allergy — NKA) |
Người đại diện xác nhận bệnh nhi KHÔNG có tiền sử dị ứng thuốc, thực phẩm hay các chất khác. SNOMED CT 716186003 = 'No known allergy' — mã chuẩn cho NKA. verificationStatus = #confirmed: bác sĩ đã khai thác kỹ và người đại diện xác nhận rõ ràng. Minh họa: phân biệt 'NKA đã xác nhận' với 'chưa hỏi về dị ứng'. |
| Ví dụ (Edge Case): Lượt khám nhập sai do nhầm bệnh nhân trùng tên |
Tiếp nhận nhầm bệnh nhân do trùng tên — phát hiện sau 10 phút khi kiểm tra CCCD. status = #entered-in-error: lượt khám vô hiệu, giữ lại để audit trail. Minh họa: cách xử lý nhập sai theo chuẩn FHIR R4 — không xóa, chỉ đánh dấu sai. |
| Ví dụ (Edge Case): Thẻ BHYT hết hạn — đối tượng hộ nghèo |
Thẻ BHYT đối tượng HN (hộ nghèo) đã hết hạn 31/01/2026 (hết hạn 2 tháng tính đến 20/3/2026). status = #cancelled. Minh họa: cách ghi nhận thẻ hết hiệu lực, hỗ trợ hệ thống phát hiện và cảnh báo tự động. |
| Ví dụ (Edge Case): Xét nghiệm hủy do mẫu huyết tan (hemolysis) |
Xét nghiệm glucose máu lúc đói bị hủy vì mẫu máu bị vỡ hồng cầu (hemolysis). status = #cancelled, không có valueQuantity. dataAbsentReason = #error với mô tả nguyên nhân kỹ thuật. Minh họa: cách ghi nhận lỗi kỹ thuật bệnh phẩm theo chuẩn FHIR R4. |
| Ví dụ (negative) — Phản hồi tra cứu: thẻ BHYT hết hiệu lực |
Negative fixture: Cổng giám định BHYT phản hồi thẻ KHÔNG còn hiệu lực tại thời điểm tra cứu ( |
| Ví dụ (Đa bệnh): Bệnh thận mãn tính giai đoạn 3 N18.3 |
Chẩn đoán 3/3 trong kịch bản đa bệnh: Bệnh thận mãn tính stage 3 (eGFR 30-59). Là hậu quả của HTN (I10) và ĐTĐ type 2 (E11.9) kiểm soát chưa tốt. Cùng bệnh nhân và lượt khám với ExampleConditionMultiHTN và ExampleConditionMultiDM. |
| Ví dụ (Đa bệnh): Tăng huyết áp nguyên phát I10 |
Chẩn đoán 1/3 trong kịch bản đa bệnh: Tăng huyết áp nguyên phát. Là nguyên nhân góp phần gây bệnh thận mãn. Cùng bệnh nhân và lượt khám với ExampleConditionMultiDM và ExampleConditionMultiCKD. |
| Ví dụ (Đa bệnh): Đái tháo đường type 2 E11.9 |
Chẩn đoán 2/3 trong kịch bản đa bệnh: Đái tháo đường type 2. Là yếu tố nguy cơ độc lập gây CKD (nefropathy do đái tháo đường). Cùng bệnh nhân và lượt khám với ExampleConditionMultiHTN và ExampleConditionMultiCKD. |
| Ví dụ minh họa: Endpoint tích hợp hồ sơ BHYT |
Ví dụ kỹ thuật minh họa một Endpoint FHIR trong hợp đồng trao đổi hồ sơ BHYT. URL, header, payload và phương thức xác thực bên dưới là dữ liệu giả lập; không phải API do BHXH Việt Nam công bố và không được dùng cho môi trường thật. TT 12/2026/TT-BTC Điều 2 xác định cổng tiếp nhận công khai, nhưng không quy định FHIR API contract được minh họa ở đây. |
| Ví dụ tối giản: Viêm đường hô hấp trên cấp J06.9 |
Ví dụ tối giản — chỉ gồm các element bắt buộc và Must Support của VNCoreConditionDiagnosis. Không có encounter, không có note, không có onset, không có bodySite. Mục tiêu: cho thấy mức tối thiểu hợp lệ theo VN Core profile. |
| Ví dụ YHCT: Bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang (thận hư) |
Bài thuốc cổ phương Độc hoạt ký sinh thang — trị yêu thống thể thận hư, bổ thận, cường cân cốt, khu phong trừ thấp. Dạng thuốc sắc (decoction). Liệt kê 5 vị dược liệu đại diện. Theo QĐ 3080/QĐ-BYT (YHCT Đợt 2 — Danh mục Dược liệu và Bài thuốc cổ truyền). |
| Ví dụ YHCT: Đơn kê bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang |
Đơn kê thuốc YHCT ngoại trú: Bài thuốc Độc hoạt ký sinh thang cho bệnh nhân yêu thống thể thận hư. Pháp điều trị: Bổ thận, cường cân cốt, khu phong trừ thấp. Liệu trình 14 thang. Hướng dẫn sắc: sắc 3 lần nước, hợp lại chia 2 lần uống/ngày. |
| Ví dụ — Bệnh án ngoại trú (viêm phổi) |
Bệnh án điện tử ngoại trú cho bệnh nhân Nguyễn Văn An khám viêm phổi tại BV Chợ Rẫy. Theo TT 13/2025/TT-BYT. |
| Ví dụ — Lượt khám YHCT tích hợp (Yêu thống) |
Lượt khám kết hợp YHCT + Y học hiện đại: bệnh nhân đau lưng. Chẩn đoán song song: Tây y (ICD-10: M54.5) + YHCT (Yêu thống thể hàn thấp). Điều trị: châm cứu + xoa bóp bấm huyệt + thuốc Tây y giảm đau. Theo TT 13/2025/TT-BYT, QĐ 2552/QĐ-BYT (YHCT Đợt 1). |
| Ví dụ — Phản hồi tra cứu thẻ BHYT (còn hiệu lực) |
Cổng giám định BHYT phản hồi yêu cầu tra cứu: thẻ BHYT của bệnh nhân Nguyễn Văn An còn hiệu lực tại thời điểm tra cứu (inforce = true). Cặp với ExampleCoverageEligibilityRequest. |
| Ví dụ — Thuốc Amlodipine 5mg |
Amlodipine besylate 5mg viên nén — điều trị tăng huyết áp. Nhóm chẹn kênh calci. ATC: C08CA01. BHYT thanh toán. |
| Ví dụ — Tra cứu hiệu lực thẻ BHYT khi tiếp đón |
Cơ sở KCB (BV Chợ Rẫy) gửi yêu cầu kiểm tra hiệu lực thẻ BHYT của bệnh nhân Nguyễn Văn An tới Cổng giám định BHYT (cơ quan BHXH) tại khâu tiếp đón, theo NĐ 164/2025/NĐ-CP. |
| Ví dụ — Đơn thuốc tăng huyết áp (Amlodipine 5mg) |
Đơn thuốc điện tử (ePrescription): Amlodipine 5mg x 1 viên/ngày, uống sáng, 30 ngày. BHYT thanh toán. Theo TT 13/2025/TT-BYT, Luật Dược 2016. |
| Ví dụ — Đồng ý xử lý DLCN y tế |
Bệnh nhân Nguyễn Văn An đồng ý cho BV Chợ Rẫy xử lý dữ liệu y tế phục vụ khám chữa bệnh và thanh toán BHYT, thời hạn 5 năm. Theo Luật 91/2025/QH15, NĐ 356/2025/NĐ-CP. |
| Ví dụ: ALT (SGPT) — Chức năng gan bình thường |
Kết quả ALT (SGPT) = 28 U/L — trong giới hạn bình thường, không gợi ý tổn thương tế bào gan. LOINC: 1742-6 (Alanine aminotransferase [Enzymatic activity/volume] in Serum or Plasma). Ví dụ này minh họa kết quả xét nghiệm bình thường — quan trọng để theo dõi thuốc và tầm soát gan. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — chỉ số CLS nhóm Sinh hóa — Chức năng gan. |
| Ví dụ: AuditEvent truy cập hồ sơ bệnh án |
Ghi nhận bác sĩ truy cập bệnh án điện tử của bệnh nhân Nguyễn Văn An phục vụ điều trị nội trú. |
| Ví dụ: Bundle bệnh án nội trú + xuất viện (document) |
Document Bundle — bệnh án điện tử nội trú hoàn chỉnh theo TT 13/2025/TT-BYT. Nguyễn Văn An nhập cấp cứu viêm ruột thừa cấp K35.8, phẫu thuật nội soi, nằm viện 3 ngày, Ceftriaxone 2g IV hậu phẫu, xuất viện ổn định. Composition có 5 sections chuẩn: lý do, chẩn đoán, thủ thuật, thuốc, ra viện. |
| Ví dụ: Bundle chuyển tuyến từ xã lên tỉnh |
Bundle workflow chuyển tuyến — kịch bản đặc thù hệ thống y tế VN. Trần Thị Mai (nữ, 62 tuổi) khám tại trạm y tế xã, nghi nhồi máu cơ tim cấp I21.9, sơ cứu Aspirin 300mg rồi chuyển tuyến lên BV tỉnh Đồng Nai. Bao gồm: giấy chuyển viện (ServiceRequest), ECG bất thường, scan PDF giấy giới thiệu. Convention tích hợp hiện có: HTCHUYEN=2 (chuyển lên); VNInsuranceVisitTypeCS#5 là mã mở rộng dự án chờ nguồn cho KCB ban đầu tại trạm y tế. |
| Ví dụ: Bundle chứng nhận sức khỏe (payload SHC/SHL) |
Bundle type=collection làm payload chứng nhận phân loại sức khỏe (đủ điều kiện) cho QR — đóng gói theo SMART Health Cards/Links. Tối thiểu hoá dữ liệu; không nhúng toàn bộ Sổ SKĐT. |
| Ví dụ: Bundle hồ sơ BHYT có VET_THUONG_TP |
Bundle BHYT example-only cho |
| Ví dụ: Bundle hồ sơ BHYT nhiều thẻ |
Bundle hồ sơ BHYT minh họa trường hợp có hai Coverage cùng tồn tại nhưng chỉ một insurance được đánh dấu |
| Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT có giấy chuyển tuyến |
Bundle hồ sơ thanh toán BHYT minh họa giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KBCB (Bảng 13 QĐ 3176/QĐ-BYT): ServiceRequest mang extension referralMode (HTCHUYEN), số hồ sơ/số giấy chuyển tuyến, mã lý do chuyển (MA_LYDO_CT) và Encounter có MA_LOAI_RV = 2. |
| Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT cấp cứu chưa xác định danh tính |
Bundle minh họa ca cấp cứu chưa xác định danh tính nhưng vẫn có hồ sơ BHYT tạm thời. |
| Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT HIV/AIDS |
Bundle hồ sơ thanh toán BHYT minh họa hồ sơ đặc thù HIV/AIDS để phủ bảng 6 trong lớp liên thông hồ sơ BHYT theo QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT ngoại trú |
Bundle hồ sơ thanh toán BHYT ngoại trú tối thiểu, dùng MA_LK làm khóa liên kết; kèm giấy hẹn khám lại (Bảng 14 QĐ 3176/QĐ-BYT) qua ServiceRequest.occurrenceDateTime. |
| Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT nội trú |
Bundle hồ sơ thanh toán BHYT nội trú dùng thêm DiagnosticReport, Composition, DocumentReference và Observation để phủ các bảng BHYT 4-8 và 12 trong lớp liên thông hồ sơ BHYT. |
| Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT quản lý điều trị lao |
Bundle hồ sơ thanh toán BHYT minh họa quản lý điều trị bệnh lao (Bảng 15 QĐ 3176/QĐ-BYT): EpisodeOfCare (loại điều trị lao), CarePlan (phác đồ), MedicationStatement ARV/CTX cho đồng nhiễm lao/HIV. Dữ liệu lao/HIV cần kiểm soát bảo mật phù hợp; căn cứ xử lý, authorization, nhãn bảo mật và sự kiện audit phải theo policy/hợp đồng áp dụng. Consent, SecurityLabel và AuditEvent chỉ được tạo khi semantics của directive, label hoặc event tương ứng thực sự tồn tại. |
| Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT trẻ sơ sinh |
Bundle minh họa ca trẻ sơ sinh chưa có CCCD nhưng có lý do bất khả kháng hợp lệ, đồng thời kèm giấy chứng sinh, giấy nghỉ dưỡng thai và giấy nghỉ việc hưởng BHXH. |
| Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT tử vong |
Bundle hồ sơ thanh toán BHYT minh họa ca tử vong ở mức FHIR workflow. Không dùng ví dụ này để phủ XML10 QĐ 3176/QĐ-BYT; XML10 hiện là giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai. |
| Ví dụ: Bundle hồ sơ thanh toán BHYT YHCT |
Bundle BHYT YHCT bổ sung positive seed cho XML2 |
| Ví dụ: Bundle khám ngoại trú + thanh toán BHYT |
Bundle workflow khám ngoại trú BHYT đầy đủ — kịch bản phổ biến nhất trong y tế VN. Bệnh nhân Nguyễn Văn An (DN, 80%) khám đúng tuyến tại BV Chợ Rẫy, chẩn đoán viêm dạ dày mạn tính K29.5, XN glucose bình thường, kê đơn Omeprazole 20mg × 14 ngày. BHYT thanh toán 318.400/398.000 VND. Convention VN Core legacy: insuranceVisitType #5 là mã mở rộng dự án chờ nguồn; mapping hiện hành: MA_DOITUONG_KCB=1.1 và 3 nhóm chi phí theo QĐ 697/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Bundle nộp cấp phát thuốc (transaction) |
Transaction Bundle nộp atomic chuỗi kê đơn → cấp phát thuốc BHYT theo quyết định kiến trúc VN Core. Ca tăng huyết áp Amlodipine 5mg của Nguyễn Văn An: Patient, Coverage, Encounter, MedicationRequest (y lệnh), MedicationDispense (cấp phát, authorizingPrescription trỏ về y lệnh) — nộp bằng PUT update-as-create. Căn cứ: TT 26/2025/TT-BYT (kê đơn/liên thông đơn thuốc quốc gia); QĐ 3176/QĐ-BYT; NĐ 164/2025/NĐ-CP. |
| Ví dụ: Bundle nộp lượt cấp cứu (transaction) |
Transaction Bundle nộp atomic 1 lượt cấp cứu theo quyết định kiến trúc VN Core (1 lượt khám = 1 transaction Bundle). Ca tai nạn giao thông gãy cổ xương đùi S72.0 của Nguyễn Văn An: Patient, Coverage, Encounter (EMER), Condition — nộp bằng PUT update-as-create. Cấp cứu hưởng BHYT như đúng tuyến theo Luật BHYT Điều 22; NĐ 188/2025/NĐ-CP. Căn cứ thêm: TT 13/2025/TT-BYT; QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Bundle nộp lượt ngoại trú (transaction) |
Transaction Bundle nộp atomic 1 lượt khám ngoại trú BHYT theo quyết định kiến trúc VN Core (1 lượt khám = 1 transaction Bundle). Tái dùng ca viêm phổi J18.9 của Nguyễn Văn An: Patient, Coverage, Encounter (AMB), Condition, ServiceRequest, Specimen, Observation (Lab), MedicationRequest — nộp bằng PUT update-as-create. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT; NĐ 164/2025/NĐ-CP. |
| Ví dụ: Bundle nộp đợt nội trú (transaction) |
Transaction Bundle nộp atomic toàn bộ 1 đợt nội trú lên FHIR server theo quyết định kiến trúc VN Core (1 lượt khám = 1 transaction Bundle). Tái dùng ca viêm ruột thừa cấp K35.8 của Nguyễn Văn An: dữ liệu chủ (Patient, Coverage, Practitioner, Organization) nộp bằng PUT update-as-create (idempotent khi nộp lại); resource lâm sàng (Encounter, Condition, Procedure, Specimen, DiagnosticReport, MedicationDispense, Composition) và hồ sơ thanh toán (Claim) nộp bằng PUT theo id do HIS gán. Căn cứ: TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử), NĐ 164/2025/NĐ-CP (giao dịch điện tử BHXH). |
| Ví dụ: Bundle xét nghiệm CBC + Sinh hóa — kết quả bất thường WBC |
Bundle workflow xét nghiệm cận lâm sàng đầy đủ: chỉ định → kết quả → chỉ định bổ sung. Bệnh nhân Nguyễn Văn An khám ngoại trú tại BV Chợ Rẫy với sốt 3 ngày. CBC: WBC = 15.2 ×10⁹/L (tăng cao — nghi nhiễm trùng vi khuẩn). RBC/Hgb/PLT bình thường. Sinh hóa: Glucose 5.4 mmol/L, Creatinine 85 µmol/L, ALT 32 U/L — bình thường. BS chỉ định bổ sung CRP do WBC cao. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (2.964 chỉ số CLS chuẩn hóa), LOINC theo WHO. |
| Ví dụ: Bundle YHCT đầy đủ — Yêu thống thể hàn thấp |
Bundle workflow Y học cổ truyền đầy đủ: tứ chẩn + biện chứng + điều trị. Kịch bản: Nguyễn Văn An (41 tuổi) khám YHCT tại BV Chợ Rẫy — đau lưng mạn tính 3 tháng. Minh họa toàn bộ 10 VN YHCT CodeSystem (QĐ 2552/QĐ-BYT + QĐ 3080/QĐ-BYT): VNYHCTPulseCS: Mạch trầm (6581102), Mạch trì (6581103) VNYHCTTongueCS: Chất nhợt (6581007), Rêu trắng (6581027), Rêu dày (6581026) VNYHCTSymptomCS: Đau thắt lưng (6541000), Đau tăng lạnh (6541001), Sợ lạnh (6541004) VNYHCTDiseaseCS: Yêu thống thể hàn thấp (U62.392.5.01) VNYHCTDiagnosisCS: Hàn chứng (6535004) VNYHCTTreatmentMethodCS: Ôn thông kinh lạc (6581209), Trừ phong thấp (6581247) VNYHCTAcupointCS: Thận Du BL23 (6536596), Yêu Dương Quan GV3 (6537277), Uỷ Trung BL40 (6536664), Đại Trường Du BL25 (6536604), Hợp Cốc LI4 (6536059) VNYHCTTechniqueCS: Hào châm (3810018) VNYHCTHerbCS: Can khương (6581452), Thương truật (6581784) + 7 dược liệu khác VNYHCTPrescriptionCS: Can khương thương truật thang (6586400) Mapping BHXH: mã loại KCB legacy #5 là mở rộng dự án chờ nguồn; chuẩn hiện hành dùng MA_DOI_TUONG_KCB=1.1 và ICD-10=M54.5 theo QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Bundle đơn thuốc điện tử (ePrescription) — THA + ĐTĐ |
Bundle workflow đơn thuốc điện tử cho bệnh nhân đa bệnh lý. 3 thuốc: Amlodipine 5mg (hạ áp), Metformin 500mg (tiểu đường), Aspirin 81mg (phòng ngừa). Minh họa đơn thuốc ngoại trú 30 ngày, đầy đủ liều lượng, đường dùng, tần suất, số đăng ký. Theo TT 13/2025/TT-BYT (bệnh án điện tử) + Luật Dược 2016 Điều 74 (kê đơn). |
| Ví dụ: Bác sĩ CKII Nguyễn Thị Lan (đầy đủ) |
Bác sĩ chuyên khoa II — đầy đủ: CCCD, GPHN hiện hành, CCHN lịch sử, họ tên, giới tính, trình độ BS CKII Nội khoa. |
| Ví dụ: Bác sĩ tối thiểu (GPHN + tên) |
Bác sĩ với thông tin tối thiểu: GPHN hiện hành và họ tên. |
| Ví dụ: Bác sĩ Y học cổ truyền — BS CKI Lê Văn Minh |
Bác sĩ chuyên khoa I Y học cổ truyền tại TP.HCM. Định danh: CCCD + GPHN hiện hành + CCHN lịch sử. Trình độ: BS CKI YHCT. Minh họa VNCorePractitioner cho nhân viên y tế YHCT. |
| Ví dụ: Bán lẻ thuốc theo đơn điện tử tại nhà thuốc bệnh viện |
Nhà thuốc Bệnh viện Chợ Rẫy bán 21 viên Amoxicillin 500mg cho bệnh nhân Nguyễn Văn An theo đơn thuốc điện tử (mã đơn quốc gia trên authorizingPrescription.identifier). Tương ứng payload POST /transactions/stock-out của Hệ thống CSDL về dược (QĐ 232/QĐ-TTYQG, v1.1): reason=sale-retail, items[0] = {drug_id theo số GPLH, gtin, quantity=21, unit=viên}. Từ v0.9.0 gap này đã đóng: medication[x] cho phép Reference(VNCoreMedication) nên số lô và hạn dùng (batch_no/expiry_date của payload) mang được ngay trong resource qua Medication.batch. |
| Ví dụ: Báo cáo giải phẫu bệnh — Viêm ruột thừa cấp mủ |
Kết quả giải phẫu bệnh lý mô ruột thừa cắt bỏ. Kết luận: Viêm ruột thừa cấp mủ, chưa vỡ. Category: XN (Xét nghiệm — bao gồm giải phẫu bệnh). LOINC 60568-3 (Pathology synoptic report). Kết luận mã hóa bằng SNOMED CT Morphologic Abnormality theo QĐ 2493/QĐ-BYT, kèm ICD-10 fallback trong cùng CodeableConcept. |
| Ví dụ: Báo cáo X-quang ngực thẳng (bình thường) |
Kết quả X-quang ngực hai tư thế bình thường — bệnh nhân Nguyễn Văn An. Category: CDHA (Chẩn đoán hình ảnh). LOINC 36643-5. Kèm file PDF kết quả. Theo QĐ 1227/QĐ-BYT (chỉ số CLS) + QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Báo cáo xét nghiệm sinh hóa |
Ví dụ báo cáo xét nghiệm sinh hóa máu — glucose, creatinine. Nhóm CLS: LAB (xét nghiệm). Liên kết Observation kết quả chi tiết. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT — 2.964 chỉ số CLS, QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Bản ghi người bệnh đã khử nhận dạng cho tập dữ liệu nghiên cứu |
Bản ghi Patient đã khử nhận dạng để đưa vào tập dữ liệu nghiên cứu hoặc huấn luyện mô hình. Đã xóa: số định danh cá nhân (CCCD), mã số bảo hiểm xã hội, số thẻ bảo hiểm y tế, họ tên, số điện thoại, địa chỉ cấp phường/xã và ngày sinh đầy đủ. Đã giữ: năm sinh, giới tính, tỉnh cư trú trong 34 đơn vị hành chính, và một mã nghiên cứu không liên kết ngược được với bản ghi gốc. Nhãn meta.security công bố hai điều: mức mật là không hạn chế (U) và dữ liệu đã qua khử nhận dạng (ANONYED). Theo Luật 91/2025/QH15 Điều 2 khoản 1, dữ liệu ở trạng thái này không còn là dữ liệu cá nhân — với điều kiện khóa ánh xạ đã bị hủy. Nếu khóa còn tồn tại thì bản ghi là dữ liệu GIẢ DANH, phải gắn PSEUDED thay cho ANONYED và mọi nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân vẫn áp dụng. |
| Ví dụ: Bảng kê chi phí KCB đổi mức hưởng trong cùng đợt — Example: Itemized healthcare cost claim with a mid-encounter benefit change |
Ví dụ hư cấu về một đợt KCB dùng cùng một thẻ BHYT nhưng có hai giai đoạn hưởng: 80% từ ngày 01–04/03/2026 và 100% từ ngày 05–07/03/2026. Bốn dòng chi phí liên kết tường minh với giai đoạn tương ứng; tổng 2.000.000 VND được phân bổ thành quỹ BHYT 1.800.000 VND, người bệnh cùng trả 100.000 VND, nguồn khác 50.000 VND và người bệnh tự trả 50.000 VND. English summary: Fictional single-encounter claim using the same BHYT coverage across two benefit stages, changing from 80% to 100% during the encounter. Four cost lines explicitly reference their applicable stage. The 2,000,000 VND total is allocated as 1,800,000 VND from the BHYT fund, 100,000 VND patient copay, 50,000 VND from another source, and 50,000 VND patient self-pay. |
| Ví dụ: Bảo hiểm xã hội Việt Nam |
Ví dụ tổ chức: BHXH Việt Nam — cơ quan bảo hiểm xã hội quốc gia. Dùng làm insurer trong Claim/ClaimResponse/Coverage. Đây là cơ quan chi trả, không phải cơ sở KCB; mã đơn vị bên dưới là dữ liệu minh họa và không phải mã CSKCB. English summary: Example of Viet Nam Social Security as the national social-insurance payer. It is a payer, not a healthcare provider; the organization-unit identifier below is fictional and is not a healthcare-facility code. |
| Ví dụ: Bệnh nhân có địa chỉ đầy đủ theo ĐVHC mới |
Ví dụ minh họa địa chỉ đầy đủ với cả text, line, state, extension province (mã hóa), extension ward (mã hóa), và district (lịch sử) để hỗ trợ tương thích ngược. |
| Ví dụ: Bệnh nhân Nguyễn Văn An (đầy đủ) |
Ví dụ bệnh nhân đầy đủ: CCCD, mã số BHYT hiện hành, MRN, họ tên, giới tính, ngày sinh, địa chỉ với mã ĐVHC mới, dân tộc Kinh, Công giáo, quốc tịch Việt Nam và nơi sinh. |
| Ví dụ: Bệnh nhân người nước ngoài dùng hộ chiếu |
Ví dụ bệnh nhân người nước ngoài khám tại Việt Nam, không thuộc hệ CCCD nên dùng hộ chiếu làm định danh thay thế hợp lệ. Slice CCCD vẫn hiện diện với data-absent-reason; không dùng forceMajeureReason. |
| Ví dụ: Bệnh nhân trẻ em dưới 6 tuổi |
Ví dụ bệnh nhi dưới 6 tuổi theo hướng model chuẩn: Patient là bệnh nhi, contact ghi thông tin mẹ, và có thể liên kết thêm RelatedPerson để phục vụ BHYT/EMR mà không cần custom extension riêng cho người giám hộ. |
| Ví dụ: Bệnh nhân tối thiểu (chỉ CCCD + tên + giới tính) |
Ví dụ bệnh nhân với thông tin tối thiểu bắt buộc: chỉ có CCCD, họ tên (text), và giới tính. |
| Ví dụ: Bệnh viện Bạch Mai |
Bệnh viện Bạch Mai — bệnh viện đa khoa hạng Đặc biệt, tuyến Trung ương, công lập, tại Hà Nội. Sử dụng làm parent Organization cho các ví dụ khoa/phòng. |
| Ví dụ: Bệnh viện Chợ Rẫy |
Bệnh viện Chợ Rẫy — bệnh viện đa khoa hạng Đặc biệt, tuyến Trung ương, công lập, tại TP. Hồ Chí Minh. |
| Ví dụ: Bệnh viện Đa khoa Gia Lâm (dữ liệu lịch sử) |
Ví dụ minh họa hồ sơ lịch sử của bệnh viện đa khoa tuyến huyện theo TT 43/2013/TT-BYT. Organization hiện vẫn có cấp quản lý tỉnh, nhưng tuyến chuyên môn kỹ thuật cũ được lưu riêng ở legacyTechnicalLine. |
| Ví dụ: Bệnh án giấy ngoại trú số hóa (scan PDF) |
Bệnh án giấy ngoại trú được scan và lưu trữ dưới dạng PDF. Theo TT 13/2025/TT-BYT Điều 5: CSYT phải chuyển đổi bệnh án giấy sang điện tử trước 31/12/2026. Lưu ý: đây là bước chuyển tiếp — bệnh án scan (DocumentReference) khác với bệnh án điện tử gốc (Composition). |
| Ví dụ: Bệnh án điện tử (EMR) |
Ví dụ tham chiếu bệnh án điện tử theo TT 13/2025/TT-BYT. Bệnh án nội trú của bệnh nhân Nguyễn Văn An tại BV Chợ Rẫy. |
| Ví dụ: Cho dùng Cefotaxime nội trú (liều đầu) |
Điều dưỡng cho người bệnh nội trú (Nguyễn Văn An) dùng liều Cefotaxime 1g tiêm tĩnh mạch đầu tiên hậu phẫu. Khép chuỗi y lệnh (ExampleMedicationRequestCefotaximeInpatient) → cấp phát (ExampleMedicationDispenseInpatientAntibiotic) → sử dụng trong bệnh án điện tử nội trú theo TT 13/2025/TT-BYT. |
| Ví dụ: Chưa tiêm do hết vaccine |
Lịch tiêm TCMR chưa thực hiện vì điểm tiêm hết vaccine tại thời điểm hẹn. |
| Ví dụ: Chẩn đoán gãy cổ xương đùi S72.0 |
Chẩn đoán gãy cổ xương đùi trái do tai nạn giao thông, ghi nhận tại khoa Cấp cứu (lượt ExampleEncounterEmergency). ICD-10 VN S72.0 theo QĐ 4469/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp I21.0 |
Chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên (STEMI) thành trước, ghi nhận tại lượt nội trú tim mạch can thiệp (ExampleEncounterCardiacInpatient). ICD-10 VN I21.0 theo QĐ 4469/QĐ-BYT (28/10/2020). |
| Ví dụ: Chẩn đoán viêm phổi J18.9 |
Chẩn đoán viêm phổi không xác định — dual coding ICD-10 + SNOMED CT. ICD-10: J18.9 (tên VN từ icd.kcb.vn), SNOMED CT: 233604007 (từ QĐ 2805/QĐ-BYT). |
| Ví dụ: Chẩn đoán viêm ruột thừa cấp K35.8 |
Chẩn đoán viêm ruột thừa cấp — dual coding ICD-10 + SNOMED CT. ICD-10: K35.8, SNOMED CT: 85189001. Dùng kèm ExampleEncounterInpatient. |
| Ví dụ: Chẩn đoán YHCT — Yêu thống (Đau cột sống thắt lưng) |
Chẩn đoán y học cổ truyền: Yêu thống thể hàn thấp. Triple coding: ICD-10 M54.5 + SNOMED CT 279039007 + YHCT Mã U U62.392.5.01 (thể hàn thấp). Minh họa khả năng mã hóa song song giữa y học hiện đại và y học cổ truyền, kèm mã thể lâm sàng cụ thể theo QĐ 2552/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Chỉ tiêu tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện |
Định nghĩa chỉ tiêu tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện theo TT 35/2024/TT-BYT (ban hành 16/11/2024, hiệu lực 01/01/2025), gồm năm nhóm tiêu chuẩn tại Phụ lục: cơ sở vật chất, quy mô và cơ cấu tổ chức, nhân sự, thiết bị y tế, chuyên môn. Cách tính: đếm số tiêu chuẩn được đánh giá Có trên tổng số tiêu chuẩn áp dụng. Kết luận xếp loại là NHỊ PHÂN theo Điều 1 khoản 3 điểm c — chỉ đạt khi toàn bộ tiêu chuẩn đều Có; tỷ lệ phần trăm không có giá trị pháp lý. Phạm vi áp dụng theo Điều 1 khoản 2: chỉ cơ sở được cấp giấy phép hoạt động theo hình thức tổ chức là bệnh viện. |
| Ví dụ: Consent đồng ý chia sẻ dữ liệu KSK lên Sổ Sức khỏe điện tử VNeID |
Ví dụ Consent biểu diễn sự đồng ý của người dân cho phép cơ sở KCB chia sẻ dữ liệu khám sức khỏe định kỳ lên Cơ sở dữ liệu sức khỏe cá nhân và hiển thị trên Sổ SKĐT trên VNeID. Theo QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) Phụ lục 04/05 (thay QĐ 1551/QĐ-BYT) + Luật 91/2025/QH15 (Bảo vệ DLCN — dữ liệu y tế nhạy cảm). |
| Ví dụ: Creatinine huyết thanh — Theo dõi chức năng thận |
Kết quả Creatinine huyết thanh = 142 µmol/L — TĂNG CAO, gợi ý suy thận mạn giai đoạn 3a. eGFR ước tính ~52 mL/phút/1.73m² (CKD stage 3a theo KDIGO 2024: eGFR 45–59). LOINC: 2160-0 (Creatinine [Mass/volume] in Serum or Plasma). Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — chỉ số CLS nhóm Sinh hóa — Chức năng thận. |
| Ví dụ: CT lồng ngực ngoại trú |
Nghiên cứu DICOM CT lồng ngực ngoại trú cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Minh họa StudyInstanceUID, accession number, modality CT, reasonCode ICD-10 và bodySite SNOMED CT. |
| Ví dụ: Cuộc hẹn tái khám từ xa — tăng huyết áp |
Cuộc hẹn tái khám từ xa cho bệnh nhân Nguyễn Văn An, tăng huyết áp I10, với BS CKII Nguyễn Thị Lan lúc 09:00-09:30 ngày 22/04/2026. Đặt ngày 15/04/2026, giữ khung giờ ExampleSlotTelehealthBooked. status = fulfilled vì buổi khám đã diễn ra; lượt khám tương ứng là ExampleEncounterTelehealth. Phạm vi hưởng bảo hiểm y tế: buổi hẹn này diễn ra ngày 22/04/2026, TRƯỚC mốc 01/07/2026 khi Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1 đưa khám bệnh, chữa bệnh từ xa vào phạm vi hưởng — người bệnh tự chi trả theo đề án thí điểm của cơ sở. |
| Ví dụ: Công thức máu toàn phần (CBC) |
Kết quả xét nghiệm Công thức máu (CBC) — bạch cầu tăng cao 12.8 × 10^9/L, gợi ý nhiễm trùng cấp. Hồng cầu, Hemoglobin và Tiểu cầu trong giới hạn bình thường. LOINC: 58410-2 (CBC panel - Blood by Automated count). Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — bộ mã CLS quốc gia ánh xạ LOINC. |
| Ví dụ: Cơ sở KCB thực hiện khám sức khỏe — có mã CSKCB 5 số + mã định danh 13 ký tự |
Ví dụ Organization minh họa cơ sở khám bệnh, chữa bệnh tổ chức khám sức khỏe định kỳ, mang đồng thời hai định danh: mã CSKCB 5 chữ số (BHXH cấp) và mã định danh 13 ký tự (MA_GTIN_CSKCB) cấp qua Hệ thống Quản lý Quốc gia về hành nghề KCB. Theo QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026). |
| Ví dụ: Cấp cứu — Tai nạn giao thông, gãy cổ xương đùi |
Lượt cấp cứu tai nạn giao thông tại BV Chợ Rẫy. Chẩn đoán: S72.0 Gãy cổ xương đùi. Cấp cứu qua đêm, chuyển sang Khoa Chấn thương. MALYDO=2 (cấp cứu) — hưởng BHYT như đúng tuyến theo Điều 22 Luật BHYT. |
| Ví dụ: Cấp phát Amlodipine ngoại trú BHYT |
Cấp phát Amlodipine 5mg x 30 viên cho bệnh nhân Nguyễn Văn An sau khám ngoại trú. Minh họa authorizingPrescription để nối chuỗi kê đơn → cấp phát → thanh toán BHYT, với mức hưởng BHYT 80%. |
| Ví dụ: Cấp phát Cefotaxime nội trú |
Cấp phát Cefotaxime tiêm tĩnh mạch cho người bệnh nội trú. Minh họa cấp phát thuốc kháng sinh trong bệnh án điện tử nội trú. |
| Ví dụ: Document Bundle giấy khám sức khỏe định kỳ (người 18+) |
Bundle type=document đóng gói giấy khám sức khỏe định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên: Composition KSK (entry đầu) + Patient + Practitioner + cơ sở KCB (mã 13 ký tự) + sinh hiệu + phân loại sức khỏe. Sử dụng mẫu và quy trình liên thông hiện hành theo QĐ 2062/QĐ-BYT (sửa đổi, bổ sung QĐ 1551/QĐ-BYT). |
| Ví dụ: Document Bundle Sổ Sức khỏe điện tử — Nguyễn Văn An |
Bundle type=document đóng gói Sổ Sức khỏe điện tử (Patient Summary kiểu IPS) cho hiển thị trên VNeID: Composition Sổ SKĐT (entry đầu) + Patient + dị ứng + bệnh + thuốc + tiêm chủng + xét nghiệm + thủ thuật + sinh hiệu. Theo QĐ 1332/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Dị ứng Penicillin |
Dị ứng thuốc Penicillin (SNOMED CT: 91936005), mức độ nguy hiểm cao. Phản ứng: ban đỏ và phù nề. Minh họa VNCoreAllergyIntolerance. |
| Ví dụ: Dị ứng thực phẩm — Trứng |
Dị ứng trứng (SNOMED CT: 213020009 — Egg protein allergy). Mức độ nguy hiểm cao. Phản ứng: phù mạch dị ứng và ban đỏ sau khi ăn trứng — đã xảy ra 3 lần, xác nhận. Minh họa VNCoreAllergyIntolerance với category food, reaction.substance, reaction.manifestation. |
| Ví dụ: Dị ứng tối thiểu — Penicillin |
Dị ứng với thông tin tối thiểu: chỉ code và patient và clinicalStatus. Minh họa VNCoreAllergyIntolerance với các trường Must Support tối giản. |
| Ví dụ: Dịch vụ KCB ban đầu tại Trạm Y tế xã |
Ví dụ HealthcareService cho dịch vụ KCB ban đầu + chăm sóc ban đầu của Trạm Y tế xã, theo VBHN 06/2026/VBHN-BYT Điều 3-4 (5 nhóm dịch vụ TYT cấp xã). |
| Ví dụ: Endpoint NDOP/TTDLQG — tiếp nhận dữ liệu khám bệnh từ BHXH (dịch vụ G12) |
Ví dụ Endpoint biểu diễn API của Trung tâm Dữ liệu Quốc gia (NDOP/CP.NET) tiếp nhận dữ liệu khám bệnh từ BHXH Việt Nam. RESTful + API Key; XML đã ký số (Ban Cơ yếu) + base64; POST /api/integrate/v1/G12, header X-Service=G12. Theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 03 (Phương án đồng bộ dữ liệu từ BHXH Việt Nam — thay Phụ lục 03 QĐ 1551/QĐ-BYT; đọc hợp nhất). KHÁC cổng giám định BHYT (gdbhyt) và luồng XML 4210 thanh toán. |
| Ví dụ: Endpoint Trục dữ liệu sức khỏe BYT (api.emrhub.vn) — đồng bộ KSK |
Ví dụ Endpoint biểu diễn API đồng bộ dữ liệu khám sức khỏe định kỳ lên Cơ sở dữ liệu sức khỏe cá nhân của Bộ Y tế. REST/JSON envelope riêng (KHÔNG phải FHIR REST) + OAuth2 Bearer; POST /api/platform/data-sync/push (service-type=100, msg_type=101 request/102 response, txn_type=sync_checkup). Theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 02 (thay Phụ lục 02 QĐ 1551/QĐ-BYT; đọc hợp nhất). KHÁC cổng giám định BHYT (gdbhyt). |
| Ví dụ: Ghi nhận sử dụng VTYT tối thiểu — Bơm tiêm |
Ghi nhận tối thiểu sử dụng VTYT (bơm tiêm 5ml) cho bệnh nhân. Chỉ ghi nhận: trạng thái, bệnh nhân, thiết bị. Minh họa mức tối thiểu cần thiết cho DeviceUseStatement theo VNCoreDeviceUseStatement. |
| Ví dụ: Ghi nhận sử dụng VTYT — Catheter tĩnh mạch |
Ghi nhận sử dụng catheter tĩnh mạch ngoại vi 22G cho bệnh nhân nội trú. Liên kết với ExampleDeviceVTYT (catheter) và ExamplePatientNguyenVanAn. Minh họa cách ghi nhận VTYT tiêu hao trong lượt điều trị. |
| Ví dụ: Giải trình bảng kê chi phí KCB đổi mức hưởng — Example: Itemized healthcare cost EOB with a mid-encounter benefit change |
Giải trình quyền lợi hư cấu tương ứng với ExampleClaimItemizedMultiStage. Hai giai đoạn hưởng và bốn dòng chi phí giữ nguyên khóa liên kết; adjudication từng dòng phản chiếu chính xác bốn nguồn tiền của Claim. Tổng đủ điều kiện là 1.900.000 VND; quỹ BHYT thanh toán 1.800.000 VND, người bệnh cùng trả 100.000 VND, nguồn khác 50.000 VND và người bệnh tự trả 50.000 VND. English summary: Fictional EOB corresponding to ExampleClaimItemizedMultiStage. It preserves both benefit-stage keys and all four line items, with line-level adjudication exactly mirroring the Claim allocation ledger. The eligible total is 1,900,000 VND; the full 2,000,000 VND ledger consists of a 1,800,000 VND BHYT-fund payment, 100,000 VND patient copay, 50,000 VND from another source, and 50,000 VND patient self-pay. |
| Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT nội trú |
Giải trình quyền lợi BHYT cho lượt nội trú viêm ruột thừa tại BV Chợ Rẫy. Adjudication: đề nghị 14.820.000, đủ điều kiện 11.600.000, cùng chi trả 2.320.000, BHYT thanh toán 9.280.000, người bệnh tự trả 2.220.000 (450.000 vật tư y tế + 1.770.000 Parecoxib ngoài phạm vi BHYT); 1.000.000 bị giám định trừ ở dòng phẫu thuật. Sáu dòng chi phí khớp 1-1 với ExampleClaimBHYT và ExampleClaimResponseBHYT; mọi total cộng đúng từ các item. Minh họa ConceptMap trường tổng tiền BHYT sang total category: submitted/eligible/copay/benefit và các category cục bộ patient-self-pay/other-fund/non-covered/medication-subtotal/supplies-subtotal. Liên kết với ExampleClaimBHYT (yêu cầu gốc) và ExampleClaimResponseBHYT (kết quả giám định). |
| Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT — 80% BHYT, 20% cùng chi trả |
Giải trình quyền lợi BHYT ngoại trú 3 dịch vụ: Khám (150.000) + XN (200.000) + Thuốc (350.000) = 700.000 VNĐ. BHYT thanh toán 80% = 560.000 VNĐ, cùng chi trả 20% = 140.000 VNĐ. Minh họa VNCoreExplanationOfBenefit với adjudication 3 mức: submitted/eligible/benefit. Theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026), NĐ 188/2025/NĐ-CP, QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Giải trình quyền lợi BHYT — Trẻ em dưới 6 tuổi (hưởng 100%) |
Giải trình quyền lợi BHYT cho trẻ em dưới 6 tuổi Nguyễn Minh Khôi (3 tuổi). Khám nhi + Xét nghiệm + Thuốc = 450.000 VNĐ. BHYT thanh toán 100% (0% đồng chi trả). Đối tượng BHYT trẻ em dưới 6 tuổi hưởng 100% chi phí KCB theo NĐ 188/2025/NĐ-CP. Liên kết Coverage: ExampleCoverageBHYTDependent (thẻ BHYT quyền lợi cấp trực tiếp cho trẻ). |
| Ví dụ: Giấy cam kết đồng ý phẫu thuật (scan PDF) |
Bản scan giấy cam kết đồng ý phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi. BN Nguyễn Văn An ký ngày 10/3/2026 trước khi phẫu thuật. Người thân ký tên đồng ý (vợ bệnh nhân). Theo Luật KCB 2023 Điều 15: quyền được thông tin và đồng ý điều trị. Theo Luật 91/2025/QH15: đây là xử lý DLCN nhạy cảm — cần lưu giữ bằng chứng đồng ý. |
| Ví dụ: Giấy chuyển viện — Nghi nhồi máu cơ tim I21.9 |
Giấy chuyển viện từ Trạm Y tế Bình Thạnh gửi lên BV Chợ Rẫy. Chẩn đoán sơ bộ: Nghi STEMI cấp (I21.9). Theo Luật KCB 2023, NĐ 188/2025/NĐ-CP. |
| Ví dụ: Giấy chuyển viện — Nghi viêm cơ tim cấp |
Giấy chuyển tuyến cấp cứu từ Trạm Y tế phường Ngọc Hà đến Bệnh viện Chợ Rẫy. Lý do: nghi viêm cơ tim cấp (I40.9), vượt khả năng tuyến xã. Minh họa VNCoreServiceRequest với extension referralMode (HTCHUYEN=2: Chuyển đến từ tuyến dưới). Theo QĐ 3176/QĐ-BYT (trường HTCHUYEN), Luật KCB 2023 (chuyển người bệnh). |
| Ví dụ: Giấy khám sức khỏe định kỳ — người đủ 18 tuổi trở lên |
Ví dụ tài liệu khám sức khỏe định kỳ (Sổ SKĐT) cho người đủ 18 tuổi trở lên: mã đợt khám (MA_LK), cơ sở thực hiện mang mã 13 ký tự, phần khám thể lực tham chiếu sinh hiệu, kết luận kèm phân loại sức khỏe và chữ ký số người kết luận. Sử dụng mẫu hiện hành theo QĐ 2062/QĐ-BYT (sửa đổi, bổ sung QĐ 1551/QĐ-BYT). |
| Ví dụ: Gói tài liệu IPS đầy đủ — Nguyễn Văn An |
Bản IPS document Bundle ĐẦY ĐỦ, hợp lệ (type=document) cho Nguyễn Văn An — kết quả của operation |
| Ví dụ: HbA1c — Kiểm soát đường huyết dài hạn |
Kết quả HbA1c = 7.2% — CAO, kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu điều trị. Theo ADA Standards of Care 2026: mục tiêu HbA1c < 7.0% cho phần lớn BN ĐTĐ type 2. LOINC: 4548-4 (Hemoglobin A1c/Hemoglobin.total in Blood). Phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2–3 tháng trước, không bị ảnh hưởng bởi tình trạng nhịn ăn. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — chỉ số CLS nhóm Sinh hóa — Nội tiết. |
| Ví dụ: Implant nha khoa loại C — Trụ titanium |
Trụ implant nha khoa titanium grade 4, đường kính 4.0mm, dài 10mm. Phân loại rủi ro loại C theo NĐ 98/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP (cấy ghép dài hạn, tiếp xúc xương). Có số lưu hành do Cục Hạ tầng và Thiết bị y tế cấp, có UDI để truy xuất sau cấy ghép. Nhóm BHYT N06 (TT 04/2017/TT-BYT). |
| Ví dụ: Insulin Mixtard 30 bút tiêm 3mL (dây chuyền lạnh) |
Insulin hỗn hợp Mixtard 30 (70% NPH + 30% Regular) — bút tiêm prefilled 3mL, 100 IU/mL. Dây chuyền lạnh: bảo quản 2-8°C (chưa mở), sau mở dùng trong 28 ngày ở nhiệt độ phòng ≤ 25°C. Dual coding: SNOMED CT 67866001 + ATC A10AB01. |
| Ví dụ: Khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện tỉnh |
Khoa Chẩn đoán hình ảnh (K39) của bệnh viện tuyến tỉnh. Minh họa OrganizationDepartment liên kết với VNCoreOrganization hiện có — mô hình 0.8.0: mã khoa BYT ở type[deptClass] (QĐ 1804/QĐ-BYT Phụ lục 02). |
| Ví dụ: Khoa Nội Tim mạch Bệnh viện Bạch Mai |
Khoa Nội Tim mạch (K04) trực thuộc Bệnh viện Bạch Mai. Minh họa OrganizationDepartment theo mô hình 0.8.0: mã khoa BYT nằm ở type[deptClass] (QĐ 1804/QĐ-BYT Phụ lục 02); identifier chỉ còn mã cục bộ. |
| Ví dụ: Khoa Tim mạch Bệnh viện Chợ Rẫy |
Khoa Tim mạch trực thuộc Bệnh viện Chợ Rẫy. Minh họa Location cấp khoa dùng cho EMR, phân công nhân sự và định vị nơi cung cấp dịch vụ. |
| Ví dụ: Khu khám ngoại trú Trạm Y tế phường Ngọc Hà |
Khu khám ngoại trú trực thuộc Trạm Y tế phường Ngọc Hà. Minh họa Location cấp khu vực chuyên môn trong cơ sở tuyến xã. |
| Ví dụ: Khung giờ khám từ xa còn trống |
Khung giờ 09:30-10:00 ngày 22/04/2026 trên lịch khám từ xa chuyên khoa Tim mạch, trạng thái free — còn nhận đặt. Đây là hình thái dữ liệu mà cổng đặt lịch công khai truy vấn để hiển thị lịch trống; không cần và không được kèm dữ liệu người bệnh. |
| Ví dụ: Khung giờ khám từ xa đã được đặt |
Khung giờ 09:00-09:30 ngày 22/04/2026 trên lịch khám từ xa chuyên khoa Tim mạch, trạng thái busy vì đã có người bệnh đặt (xem ExampleAppointmentTelehealthFollowUp). Bản thân khung giờ không mang thông tin định danh hay tình trạng sức khỏe của người bệnh — đây là ranh giới giữ cho lịch trống công bố được ra ngoài mà không vi phạm nghĩa vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân nhạy cảm theo Luật 91/2025/QH15. |
| Ví dụ: Khám từ xa (Telemedicine) — Tái khám tăng huyết áp |
Lượt tái khám từ xa qua video call cho bệnh nhân Nguyễn Văn An — tăng huyết áp I10. Thời gian: 22/4/2026, 09:00-09:30 (30 phút). Kê đơn Amlodipine tiếp tục. Phạm vi hưởng BHYT: từ 01/07/2026, Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1 bổ sung khám bệnh, chữa bệnh TỪ XA và hỗ trợ khám bệnh, chữa bệnh từ xa vào điểm a khoản 1 Điều 21 Luật BHYT (đọc theo VBHN 40/VBHN-VPQH). Mức hưởng và quy trình thanh toán cụ thể chờ hướng dẫn của Chính phủ; danh mục mã đối tượng đến KCB (QĐ 3276/QĐ-BYT) cũng chưa có mã riêng cho loại hình này. |
| Ví dụ: Kế hoạch chăm sóc — Tăng huyết áp |
Kế hoạch quản lý tăng huyết áp cho Nguyễn Văn An: duy trì Amlodipine, theo dõi huyết áp, tái khám định kỳ, tư vấn chế độ ăn giảm muối. Lập tại lượt khám ngoại trú ExampleEncounterOutpatient. |
| Ví dụ: Kết quả BHYT — Từ chối một phần (thuốc ngoài danh mục) |
BHXH giám định ExampleClaimOutpatient (ngoại trú, 3 dòng, đề nghị 4.200.000đ): phê duyệt toàn bộ Khám và Xét nghiệm; dòng thuốc gộp (itemSequence 3) bị trừ 800.000đ do 1 biệt dược ngoài danh mục BHYT — bệnh nhân tự chi trả phần này. Minh họa quan hệ đề nghị (ex-ante, costSummary của Claim) và kết quả giám định (ex-post, adjudication của ClaimResponse). Theo NĐ 188/2025/NĐ-CP, danh mục thuốc BHYT hiện hành. |
| Ví dụ: Kết quả giám định bảng kê nhiều giai đoạn — Example: Multi-stage itemized ClaimResponse |
Kết quả giám định hoàn tất cho ExampleClaimItemizedMultiStage. Cả bốn item sequence được adjudicate; tổng đề nghị là 2.000.000 VND, tổng đủ điều kiện 1.900.000 VND, người bệnh cùng chi trả 100.000 VND và quỹ BHYT thanh toán 1.800.000 VND. English summary: Complete adjudication response for ExampleClaimItemizedMultiStage. All four item sequences are adjudicated; submitted is 2,000,000 VND, eligible is 1,900,000 VND, patient copay is 100,000 VND, and the BHYT fund benefit is 1,800,000 VND. |
| Ví dụ: Kết quả giải quyết BHYT nội trú |
Ví dụ kết quả giải quyết BHYT cho lượt nội trú viêm ruột thừa tại BV Chợ Rẫy. Adjudication: đề nghị 14.820.000 (đủ 6 dòng của ExampleClaimBHYT), đủ ĐK 11.600.000 — giám định trừ 1.000.000 ở dòng phẫu thuật, vật tư 450.000 và Parecoxib 1.770.000 không thuộc phạm vi hưởng; cùng chi trả 2.320.000, BHYT thanh toán 9.280.000. Mọi total cộng đúng từ 6 item; mỗi dòng bị từ chối đều có adjudication riêng kèm lý do thay vì bị bỏ khỏi hồ sơ. Mapping OHP ClaimResponse: submitted/eligible/copay/benefit. |
| Ví dụ: Kết quả phiếu KSK định kỳ — Người ≥18 tuổi (Nguyễn Văn An) |
Dữ liệu đã điền của Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên (QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01, mẫu 02 = VNKSKQuestionnaire02) cho Nguyễn Văn An: hành chính, thể lực, sinh hiệu và kết luận phân loại sức khỏe Loại II. Cấu trúc item LỒNG theo nhóm I/IV/VII của mẫu phiếu (SDC: QuestionnaireResponse phản chiếu cây nhóm của Questionnaire); linkId khớp mã trường Phụ lục 01. |
| Ví dụ: Kết quả phiếu KSK định kỳ — Người ≥18 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT (Nguyễn Văn An) |
Dữ liệu đã điền của Mẫu phiếu khám sức khỏe định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 3 (= VNKSKQuestionnaire18Plus, thay mẫu QĐ 1551/QĐ-BYT) cho Nguyễn Văn An: đầy đủ các trường bắt buộc (hành chính, thông tin lần khám), tiền sử, thể lực và kết luận phân loại sức khỏe Loại II. linkId khớp mã trường Phụ lục 01; trường mã dùng valueCoding trỏ ValueSet chính thức. |
| Ví dụ: Kết quả thanh toán tự chi trả — bệnh nhân nước ngoài |
Kết quả thanh toán cho bệnh nhân nước ngoài John Smith, tự chi trả toàn bộ. Không có BHYT → không qua giám định BHXH → BV thu trực tiếp 550.000 VNĐ. Khám tổng quát (300.000) + Thuốc (250.000). outcome = complete. Theo QĐ 697/QĐ-BYT, QĐ 3276/QĐ-BYT mã đối tượng 9 (Không có BHYT). |
| Ví dụ: Kết quả tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản năm 2025 |
Kết quả tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản của Bệnh viện Chợ Rẫy cho năm 2025, lập ngày 15/03/2026 — trong Quý I của năm liền kề tiếp theo theo TT 35/2024/TT-BYT Điều 1 khoản 3 điểm b.
Bốn trong năm nhóm tiêu chuẩn đạt trọn vẹn; nhóm thiết bị y tế còn 1 tiêu chuẩn chưa đạt trên tổng 5 (Phụ lục TT 35/2024/TT-BYT có 43 dòng đánh giá: 13 + 9 + 2 + 5 + 14). Đạt 42/43 tương đương 97,7%, nhưng theo Điều 1 khoản 3 điểm c chỉ cần một tiêu chuẩn Không là KHÔNG ĐẠT — kết luận nhị phân ghi ở nhóm tổng hợp cuối báo cáo, không suy từ tỷ lệ.
Ví dụ này cố ý chọn một ca không đạt: nếu chỉ minh họa ca đạt trọn thì người đọc dễ hiểu nhầm chỉ tiêu này là thang tỷ lệ.
Không có |
| Ví dụ: Lượt khám ngoại trú BHYT |
Lượt khám ngoại trú BHYT đúng tuyến tại BV Chợ Rẫy. Bệnh nhân Nguyễn Văn An, chẩn đoán viêm phổi. |
| Ví dụ: Lượt khám sức khỏe định kỳ hưởng BHYT — Example: insured periodic health check-up encounter |
Lượt khám sức khỏe định kỳ của Nguyễn Văn An tại Bệnh viện Chợ Rẫy ngày 20/07/2026, loại hình MA_LOAI_KCB = 15 theo QĐ 1804/QĐ-BYT. Chi phí do quỹ BHYT chi trả 100% theo Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1 — xem ExampleClaimHealthCheckupBHYT. / Periodic health check-up encounter (service type 15) fully covered by health insurance. |
| Ví dụ: Lượt nhập viện nội trú |
Lượt nhập viện nội trú, chuyển tuyến, ra viện với tình trạng khỏi. |
| Ví dụ: Lượt nội trú tim mạch — Nhồi máu cơ tim cấp |
Lượt nhập viện nội trú khoa Tim mạch can thiệp: nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên (STEMI) thành trước, PCI đặt stent động mạch vành. Bệnh nhân Nguyễn Văn An (tiền sử tăng huyết áp, đái tháo đường type 2 — yếu tố nguy cơ tim mạch). |
| Ví dụ: Lịch khám từ xa chuyên khoa Tim mạch |
Lịch khám bệnh, chữa bệnh từ xa của BS CKII Nguyễn Thị Lan, chuyên khoa Tim mạch, Bệnh viện Chợ Rẫy, mở đặt cho quý II/2026 (01/04 đến 30/06/2026). Extension careDeliveryMode = telehealth cho biết mọi khung giờ sinh từ lịch này là khám từ xa, trừ khi khung giờ ghi khác. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 80 khoản 1 — khám bệnh, chữa bệnh từ xa phải thực hiện theo phạm vi hành nghề của người hành nghề. |
| Ví dụ: Mã số BHYT hiện hành (10 số, trùng mã số BHXH) |
Mã số BHYT hiện hành 10 chữ số, trùng mã số BHXH của người tham gia. Đối tượng: Doanh nghiệp (DN). Nơi ĐKKCB ban đầu: BV Chợ Rẫy. |
| Ví dụ: Mẫu huyết thanh dùng cho xét nghiệm sinh hóa |
Ví dụ đầy đủ cho mẫu huyết thanh dùng trong chuỗi xét nghiệm sinh hóa: glucose, creatinine, ALT. Minh họa liên kết giữa chỉ định, lấy mẫu, tiếp nhận mẫu, vật chứa mẫu và báo cáo cận lâm sàng. |
| Ví dụ: Mẫu máu toàn phần cho công thức máu |
Ví dụ tối thiểu cho mẫu máu toàn phần chống đông EDTA dùng trong công thức máu. |
| Ví dụ: Mẫu mô ruột thừa cho giải phẫu bệnh |
Ví dụ tối thiểu cho mẫu mô ruột thừa sau phẫu thuật, dùng trong báo cáo giải phẫu bệnh. |
| Ví dụ: Mẫu nước tiểu giữa dòng |
Ví dụ tối thiểu cho mẫu nước tiểu giữa dòng, dùng trong tổng phân tích nước tiểu thường quy. |
| Ví dụ: Mục tiêu điều trị — Kiểm soát huyết áp |
Mục tiêu điều trị cho Nguyễn Văn An: đưa huyết áp về dưới 140/90 mmHg trong 3 tháng. Gắn với kế hoạch quản lý tăng huyết áp ExampleCarePlanHypertension. |
| Ví dụ: Người đại diện theo pháp luật (cha) xem Sổ SKĐT của con qua VNeID |
Ví dụ RelatedPerson minh hoạ TRỤC THẨM QUYỀN tách khỏi trục quan hệ: cha (relationship=father) có thẩm quyền = đại diện theo pháp luật, xác minh từ CSDLQG dân cư (C06). Hạn chế lớp dữ liệu 'bảo vệ đặc biệt' của con vị thành niên KHÔNG còn nằm trên token này (0.8.0) — xem provision deny + securityLabel trong ExampleConsentParentalProxy. Theo Bộ luật Dân sự 2015 + Luật 91/2025/QH15 Điều 24 + Luật Trẻ em 2016. |
| Ví dụ: Nhà thuốc Bệnh viện Chợ Rẫy |
Nhà thuốc bệnh viện (cơ sở bán lẻ thuốc) trực thuộc Bệnh viện Chợ Rẫy — minh họa đối tượng liên thông Hệ thống CSDL về dược: bệnh viện nào cũng có nhà thuốc/khoa dược nên hệ thống HIS cần sinh được payload nhập-xuất-kiểm kê theo QĐ 232/QĐ-TTYQG. Số GCN đủ điều kiện kinh doanh dược là dữ liệu hư cấu. |
| Ví dụ: Nhóm chăm sóc — Tăng huyết áp |
Nhóm chăm sóc quản lý tăng huyết áp cho Nguyễn Văn An: bác sĩ điều trị chính (BS CKII) + đơn vị điều dưỡng theo dõi, do BV Chợ Rẫy quản lý. Khép bộ ba care-management cùng ExampleCarePlanHypertension + ExampleGoalBloodPressureControl. |
| Ví dụ: Nhận định lâm sàng — Tăng huyết áp kiểm soát chưa tốt |
Biện luận lâm sàng của bác sĩ cho Nguyễn Văn An: tăng huyết áp kiểm soát chưa đạt mục tiêu, cân nhắc chỉnh liều. Lập tại lượt khám ngoại trú ExampleEncounterOutpatient. |
| Ví dụ: OperationOutcome phản hồi giám định BHYT |
Ví dụ OperationOutcome cho hồ sơ BHYT có một dòng chi phí bị từ chối do không đúng quy định và một cảnh báo cần điều chỉnh dữ liệu trước khi gửi lại. |
| Ví dụ: Phiếu nhập thuốc từ nhà cung cấp (liên thông CSDL Dược) |
Nhà thuốc Bệnh viện Chợ Rẫy nhập 500 viên Amoxicillin 500mg (lô LOT2026031501, hạn dùng 15/03/2028) từ nhà cung cấp bán buôn. Tương ứng payload POST /transactions/stock-in của Hệ thống CSDL về dược (QĐ 232/QĐ-TTYQG, đặc tả API v1.1): reason=supplier, reference_number=PN-79001-20260715-001, items[0] = {drug_id/batch_no/expiry_date lấy từ Medication tham chiếu, quantity=500, unit=viên}. Ngày giờ FHIR mang offset +07:00; khi sinh payload, adapter bỏ offset theo định dạng GMT+7 của API (mục 6.3.1). |
| Ví dụ: Phiếu tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản năm 2025 — Bệnh viện Chợ Rẫy |
Kết quả tự đánh giá 43 tiêu chuẩn của Phụ lục TT 35/2024/TT-BYT cho năm 2025, lập ngày 15/03/2026 — trong Quý I của năm liền kề tiếp theo theo Điều 1 khoản 3 điểm b. 42 tiêu chuẩn trả lời Có; riêng IV.4 (thiết bị y tế thuộc danh mục phải kiểm định, hiệu chuẩn) trả lời Không. Theo Điều 1 khoản 3 điểm c, kết luận là KHÔNG ĐẠT tiêu chuẩn chất lượng cơ bản — tỷ lệ 42/43 không đổi được kết luận đó. Đây là bản ghi máy-đọc-được của phiếu tự đánh giá; ExampleMeasureReportHospitalBasicQuality tổng hợp lại theo năm nhóm tiêu chuẩn và trỏ ngược về bản ghi này qua evaluatedResource. |
| Ví dụ: Phân loại sức khỏe — Loại II (Khoẻ) |
Ví dụ Observation ghi nhận phân loại sức khỏe trong kết luận khám sức khỏe định kỳ (PHAN_LOAI_SK = 2). Theo QĐ 1551/QĐ-BYT (31/5/2026). |
| Ví dụ: Phân loại ưu tiên cấp cứu — Cấp độ 2 |
Bác sĩ trực cấp cứu Nguyễn Thị Lan phân loại người bệnh Nguyễn Văn An sau tai nạn giao thông (gãy cổ xương đùi) ở mức Cấp độ 2 — Cấp cứu (đánh giá/xử trí trong ~10 phút) theo QĐ 01/2008/QĐ-BYT. Gắn lượt ExampleEncounterEmergency. |
| Ví dụ: Phòng khám số 1 Trạm Y tế phường Ngọc Hà |
Phòng khám cụ thể thuộc khu khám ngoại trú Trạm Y tế phường Ngọc Hà. Minh họa cấu trúc |
| Ví dụ: Phòng khám đa khoa tư nhân Hoàng Long |
Phòng khám đa khoa tư nhân Hoàng Long — tại Hà Nội. Chưa xếp hạng, cấp quản lý tỉnh (tư nhân hợp đồng BHYT). Loại hình: tư nhân. Có đăng ký khám BHYT ban đầu, mã CSKCB: 01-958. Minh họa Organization tư nhân — đối chiếu với BV công lập (Chợ Rẫy), CSKCB nhà nước (Trạm Y tế). |
| Ví dụ: Phẫu thuật cắt ruột thừa |
Phẫu thuật cắt ruột thừa nội soi (SNOMED CT: 6025007). Minh họa VNCoreProcedure với mã SNOMED CT IPS. |
| Ví dụ: Policy Decision Point của bệnh viện — Example Hospital Policy Decision Point |
Device logic đại diện dịch vụ Policy Decision Point (PDP) nội bộ của Bệnh viện Chợ Rẫy, dùng để đánh giá và ghi quyết định truy cập theo căn cứ pháp lý. Dùng Device thường vì đây là thành phần phần mềm kiểm soát truy cập, không phải thiết bị y tế thuộc ràng buộc VN Core TBYT. / Logical Device representing the hospital's internal Policy Decision Point. A base Device is used because this is access-control software, not a regulated medical device constrained by VN Core medical-device profiles. |
| Ví dụ: Provenance chữ ký số kết luận giấy khám sức khỏe (CKS_NGUOI_KET_LUAN) |
Ví dụ metadata Provenance cho chữ ký số của bác sĩ kết luận trên tài liệu khám sức khỏe định kỳ (CKS_NGUOI_KET_LUAN), trong luồng hiện hành phải đọc QĐ 1551/QĐ-BYT hợp nhất với QĐ 2062/QĐ-BYT. Kiểu chữ ký XML dưới đây là lựa chọn minh họa; ví dụ không chứa Signature.data, không mô tả API envelope ký theo Phụ lục 02/03 và không phải chữ ký có thể xác minh. |
| Ví dụ: Provenance và chữ ký số bệnh án điện tử |
Ví dụ metadata Provenance cho một lựa chọn triển khai chữ ký số trên bệnh án điện tử nội trú. PKCS#7/CMS là định dạng minh họa do hợp đồng tích hợp giả định lựa chọn, không phải định dạng được TT 13/2025/TT-BYT hoặc NĐ 137/2024/NĐ-CP ấn định. Ví dụ không có Signature.data nên không phải chữ ký có thể xác minh và không chứng minh giá trị pháp lý của tài liệu. |
| Ví dụ: QuestionnaireResponse Mẫu 08 — thông báo vi phạm DLCN (machine-readable) |
Bản trả lời cấu trúc của Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP cho kịch bản truy cập trái phép HSBA 12 bệnh nhân. Máy đọc được: thời điểm phát hiện (mốc 72 giờ theo Luật 91/2025/QH15 Điều 23 khoản 1), thời điểm thông báo, loại DLCN (nhạy cảm — sức khỏe), số lượng chủ thể, hậu quả, biện pháp. Được tham chiếu từ section[breachDescription] của ExampleCompositionBreachNotification. |
| Ví dụ: Quyết toán chi phí KCB BHYT Quý I/2026 — Example: Q1/2026 quarterly BHYT healthcare cost settlement |
Ví dụ hư cấu về dữ liệu quyết toán chi phí KCB BHYT Quý I/2026 giữa Bảo hiểm xã hội Việt Nam và Bệnh viện Chợ Rẫy. Instance có đủ 55 mã chỉ tiêu hiện hành, không trùng và thỏa toàn bộ công thức nội tại công bố trong biểu mẫu. Mã 1, 2, 3 và 10 không có giá trị lũy kế; mã 30 và 43 không có giá trị ở cả hai cột. Mỗi ô không áp dụng giữ Money, bỏ value và mang data-absent-reason |
| Ví dụ: Quyết toán chi phí KCB BHYT Quý II/2026 — Example: Q2/2026 quarterly BHYT healthcare cost settlement |
Ví dụ hư cấu Quý II/2026 nối tiếp ExampleQuarterlySettlementQ1 trên cùng hợp đồng KCB BHYT. Sáu quan hệ liên quý đều thỏa: 3=10 kỳ trước, 13=27 kỳ trước, 31=44 kỳ trước, 32=45 kỳ trước, 47=50 kỳ trước và 52=55 kỳ trước. Toàn bộ 23 công thức nội tại và ma trận cột cũng được giữ nhất quán; mã 42 minh họa nhánh nghịch 35 < 23 bằng giá trị 0 trong quý. English summary: Fictional Q2/2026 continuation of ExampleQuarterlySettlementQ1 under the same BHYT healthcare contract. All six carry-forward relationships, all 23 internal formulas, and the column-applicability matrix are satisfied. Indicator 42 demonstrates the inactive 35 < 23 branch with a zero quarter value. |
| Ví dụ: Quyết định break-glass theo căn cứ cấp bách — Emergency Legal-Basis Break-Glass Decision |
Bác sĩ trực Nguyễn Thị Lan thực sự override quyền truy cập thông thường để xem dữ liệu của bệnh nhân Nguyễn Văn An trong ca cấp cứu. PDP cho phép theo mã emergency-vital, ghi URI Điều 19(1)(a), policy nội bộ có version, controller và bằng chứng lâm sàng. BTG được dùng vì đây là override thật; ETREAT/ERTREAT không thay thế mã căn cứ pháp lý. / The on-call physician performs a real break-glass override during an emergency. The PDP permits access under emergency-vital and records the point-specific statute URI, versioned local policy, controller, and clinical evidence. |
| Ví dụ: RelatedPerson mẹ của bệnh nhi |
Ví dụ RelatedPerson theo hướng JP Core/US Core: hồ sơ mẹ của bệnh nhi được model bằng resource riêng thay vì custom extension. |
| Ví dụ: Searchset Bundle Sổ SKĐT trên VNeID (tra cứu hồ sơ công dân) |
Bundle type=searchset minh hoạ kết quả app VNeID tra cứu Sổ Sức khỏe điện tử của một công dân: Patient (match) + giấy khám sức khỏe định kỳ + thẻ BHYT + Consent chia sẻ + phân loại sức khỏe (include). Theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 04 (trường hiển thị VNeID) + Phụ lục 05 (quy trình chia sẻ BYT → CSDLQG dân cư → hiển thị VNeID, thay QĐ 1551/QĐ-BYT) và QĐ 1332/QĐ-BYT (Sổ SKĐT). |
| Ví dụ: Sinh hiệu — BMI 26.3 kg/m² (Béo phì độ I, tiêu chuẩn Châu Á) |
Chỉ số khối cơ thể (BMI) = 26.3 kg/m² — béo phì độ I theo tiêu chuẩn WHO khu vực Châu Á-Thái Bình Dương (ngưỡng VN: ≥ 25). LOINC 39156-5. Theo TT 13/2025/TT-BYT. |
| Ví dụ: Sinh hiệu — Chiều cao 168 cm |
Chiều cao 168 cm, LOINC 8302-2, đơn vị UCUM cm. Theo TT 13/2025/TT-BYT. |
| Ví dụ: Sinh hiệu — Cân nặng 65 kg |
Cân nặng 65 kg, LOINC 29463-7, đơn vị UCUM kg. Theo TT 13/2025/TT-BYT. |
| Ví dụ: Sinh hiệu — Huyết áp 120/80 mmHg |
Sinh hiệu huyết áp tâm thu 120 mmHg, tâm trương 80 mmHg. |
| Ví dụ: Sinh hiệu — Huyết áp 145/92 mmHg (THA độ 1) |
Huyết áp tâm thu 145 mmHg, tâm trương 92 mmHg — tăng huyết áp độ 1 theo ESC 2023. Kèm interpretation cao (H) và referenceRange cho từng component. Theo TT 13/2025/TT-BYT. |
| Ví dụ: Sinh hiệu — Mạch 80 lần/phút |
Mạch 80 lần/phút, LOINC 8867-4, đơn vị UCUM /min. Theo TT 13/2025/TT-BYT. |
| Ví dụ: Sinh hiệu — Nhiệt độ 38.5°C (Sốt vừa) |
Nhiệt độ cơ thể = 38.5°C — sốt vừa. Interpretation High (#H). LOINC 8310-5 (Body temperature). Cần tìm nguyên nhân: nhiễm trùng, viêm. Kết hợp XN WBC, CRP. Theo TT 13/2025/TT-BYT. |
| Ví dụ: Sinh hiệu — Nhịp thở 16 lần/phút |
Nhịp thở 16 lần/phút, LOINC 9279-1, đơn vị UCUM /min. Theo TT 13/2025/TT-BYT. |
| Ví dụ: Sinh hiệu — SpO2 94% (Thấp, cần theo dõi) |
Bão hòa oxy mao mạch (SpO2) = 94% — dưới ngưỡng bình thường 95–100%. Interpretation Low (#L). Cần theo dõi sát và cân nhắc thở oxy nếu SpO2 tiếp tục giảm dưới 92%. Theo TT 13/2025/TT-BYT. |
| Ví dụ: Siêu âm bụng tổng quát |
Nghiên cứu DICOM siêu âm bụng tổng quát. Minh họa modality US, mã thủ thuật ICD-9-CM VN và bodySite SNOMED CT. |
| Ví dụ: SNOMED CT VN + ICD-10 song song — Đái tháo đường type 2 |
Minh họa dual coding SNOMED CT + ICD-10 cho chẩn đoán đái tháo đường type 2. SNOMED CT (44054006) từ QĐ 2805/QĐ-BYT (Đợt 3 — Finding), ICD-10 (E11.9) cho báo cáo BHXH. Mục tiêu: SNOMED CT cho trao đổi quốc tế, ICD-10 cho hệ thống nội địa. |
| Ví dụ: Sổ SKĐT bản IPS quốc tế — Nguyễn Văn An |
Bản tóm tắt người bệnh theo chuẩn International Patient Summary (IPS) cho Nguyễn Văn An — bản XUẤT KHẨU QUỐC TẾ sinh từ Sổ SKĐT nội địa qua $summary. Gồm 3 mục bắt buộc IPS: dị ứng, danh sách bệnh, thuốc (dùng mã SNOMED CT/ICD-10). Minh họa kiến trúc dual-profile (ADR-0016). Lưu ý: ví dụ minh họa ở mức Composition — entry các mục tham chiếu resource VN Core hiện có; bản IPS ĐẦY ĐỦ (resource IPS-profiled + document Bundle hợp lệ IPS) do operation $summary sinh tại server (projection nội địa → IPS, ánh xạ mã sang SNOMED CT). |
| Ví dụ: Sổ Sức khỏe điện tử (Patient Summary) — Nguyễn Văn An |
Ví dụ Sổ Sức khỏe điện tử tổng hợp hiển thị trên VNeID cho người trưởng thành (THA + ĐTĐ): dị ứng, danh sách bệnh, thuốc, tiêm chủng, xét nghiệm, thủ thuật, sinh hiệu và liên kết giấy KSK định kỳ. Theo QĐ 1332/QĐ-BYT + pattern IPS. |
| Ví dụ: Theo dõi thiết bị cấy ghép — Stent mạch vành |
Ghi nhận tình trạng sử dụng stent mạch vành phủ thuốc sau thủ thuật PCI cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Thủ thuật đặt stent được minh họa bằng ExampleProcedurePCIStentPlacement qua Procedure.focalDevice. Stent XIENCE Sierra 3.0mm x 18mm (Abbott). Thông tin chi phí/BHYT được biểu diễn trên Claim.item khi lập hồ sơ thanh toán, không nằm trong DeviceUseStatement. Liên kết: ExampleDeviceImplant (stent), ExamplePatientNguyenVanAn (bệnh nhân). Theo NĐ 74/2025/NĐ-CP, QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Thiết bị cấy ghép — Lưới lọc tĩnh mạch chủ tạm thời |
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời đã được tháo sau giai đoạn dự phòng thuyên tắc phổi. Ví dụ này minh họa thiết bị cấy ghép có trạng thái sau explant và được Procedure.focalDevice tham chiếu khi thực hiện thủ thuật tháo. |
| Ví dụ: Thiết bị cấy ghép — Stent mạch vành phủ thuốc |
Stent mạch vành phủ thuốc (drug-eluting stent) — TBYT cấy ghép cao giá. Ghi nhận đầy đủ: mã TBYT, manufacturer, lot, model, serial number. Nhóm BHYT tham khảo: N06.00.000 — vật liệu thay thế, vật liệu cấy ghép nhân tạo. Phạm vi và giá BHYT thuộc dòng Claim.item khi lập hồ sơ thanh toán. Theo TT 04/2017/TT-BYT Phụ lục 01, TT 24/2025/TT-BYT, QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Thiết bị y tế — Kim luồn tĩnh mạch 22G |
Ví dụ thiết bị y tế tiêu hao (TBYT) — kim luồn tĩnh mạch 22G. Dùng trong thanh toán BHYT: mã TBYT và nhóm TBYT có thể được tham chiếu từ dòng Claim.item; Device chỉ giữ dữ liệu thiết bị/legacy identifier. Mapping OHP: MA_VAT_TU, TEN_VAT_TU theo QĐ 3176/QĐ-BYT, NĐ 74/2025/NĐ-CP. |
| Ví dụ: Thiết bị y tế — Nhiệt kế điện tử (loại B, N08) |
Nhiệt kế điện tử hồng ngoại đo trán, dùng cho khám sàng lọc và theo dõi sinh hiệu tại bệnh viện. Phân loại rủi ro loại B (rủi ro trung bình thấp) theo NĐ 98/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP — tiếp xúc với cơ thể nhưng không xâm lấn, không cấy ghép. TBYT loại B yêu cầu cấp số lưu hành theo NĐ 98/2021/NĐ-CP Chương III. Nhóm BHYT N08 (TT 04/2017/TT-BYT — thiết bị chẩn đoán/điều trị). |
| Ví dụ: Thuốc Amoxicillin 500mg |
Ví dụ thuốc Amoxicillin 500mg viên nang — kháng sinh phổ rộng. Mã ATC J01CA04 là coding phân loại; số đăng ký lưu hành VD-12345-20 đặt ở identifier. Quy cách: hộp 2 vỉ x 10 viên. Mapping OHP: MA_THUOC, TEN_THUOC, SO_DANG_KY theo QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Thông báo vi phạm DLCN — Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP |
Ví dụ Composition thông báo vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Mẫu số 08 NĐ 356/2025/NĐ-CP. Kịch bản giả định:
|
| Ví dụ: Thẻ BHYT format cũ (15 ký tự, trước 01/4/2021) |
Thẻ BHYT định dạng lịch sử — 15 ký tự (2 chữ mã đối tượng + 13 số). Đối tượng: Hưu trí (HT). Minh họa tương thích ngược. |
| Ví dụ: Thẻ BHYT trẻ em dưới 6 tuổi — quyền lợi hưởng trực tiếp |
Thẻ BHYT của Nguyễn Minh Khôi, 3 tuổi — đối tượng TE (trẻ em dưới 6 tuổi).
Ví dụ này minh họa quyền lợi BHYT được cấp trực tiếp cho chính trẻ, do ngân sách nhà nước đóng.
Theo NĐ 188/2025/NĐ-CP — mức hưởng 100% cho trẻ em dưới 6 tuổi.
Ví dụ guardian-linked riêng xem |
| Ví dụ: Thẻ BHYT trẻ em liên kết người đại diện |
Ví dụ minh họa beneficiary là bệnh nhi Nguyễn Minh Khôi, còn subscriber tham chiếu hồ sơ RelatedPerson của mẹ là Trần Thị Mai. Ví dụ này dùng để minh họa cách liên kết người đại diện theo mô hình Coverage + RelatedPerson, không thay thế nghiệp vụ quyền lợi do NSNN chi trả cho trẻ em dưới 6 tuổi. |
| Ví dụ: Thủ thuật châm cứu YHCT — Hào châm điều trị đau thắt lưng |
Châm cứu hào châm 5 huyệt điều trị đau thắt lưng (M54.5 / Yêu thống). Minh họa VNCoreProcedure với mã YHCT Kỹ thuật (QĐ 2552/QĐ-BYT) và Huyệt châm cứu (QĐ 2552/QĐ-BYT). Performer: BS CKII Nguyễn Thị Lan. Encounter: ExampleEncounterYHCT. |
| Ví dụ: Thủ thuật tháo lưới lọc tĩnh mạch chủ |
Thủ thuật tháo lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới tạm thời. Minh họa pattern Procedure.focalDevice cho explant/removal thiết bị cấy ghép; ongoing tracking vẫn dùng Device/DeviceUseStatement, chi phí dùng Claim/EOB. |
| Ví dụ: Thủ thuật tối thiểu — Khâu vết thương |
Thủ thuật với thông tin tối thiểu: chỉ status, code và subject. Minh họa VNCoreProcedure với các trường bắt buộc và Must Support. |
| Ví dụ: Thủ thuật đặt stent mạch vành |
Can thiệp mạch vành qua da (PCI) đặt stent mạch vành phủ thuốc cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Minh họa pattern Procedure.focalDevice cho thủ thuật cấy/đặt thiết bị; DeviceUseStatement dùng để ghi nhận đang sử dụng theo thời gian, Claim/EOB dùng cho chi phí. |
| Ví dụ: Tiêm chủng dịch vụ vaccine cúm |
Người lớn tiêm vaccine cúm mùa theo hình thức tiêm chủng dịch vụ và tự chi trả. |
| Ví dụ: Tiêm chủng TCMR cho trẻ em |
Trẻ em được tiêm mũi 1 vaccine phối hợp DPT-VGB-Hib trong Chương trình Tiêm chủng mở rộng. |
| Ví dụ: Tiền sử dùng thuốc — Amlodipine |
Khai thác bệnh sử: người bệnh Nguyễn Văn An đang dùng Amlodipine 5mg/ngày điều trị tăng huyết áp từ tháng 01/2026. Minh họa MedicationStatement (tiền sử/đang dùng) khác với MedicationRequest (y lệnh mới). |
| Ví dụ: Tiền sử gia đình — Bố mắc tăng huyết áp |
Tiền sử gia đình của Nguyễn Văn An: bố ruột mắc tăng huyết áp và đái tháo đường type 2. Ghi nhận trong mục tiền sử gia đình của phiếu khám sức khỏe định kỳ (QĐ 1551/QĐ-BYT). |
| Ví dụ: Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh |
Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Ninh — ví dụ cơ sở y tế dự phòng, sử dụng hạng đơn vị y tế không phải cơ sở KCB. |
| Ví dụ: Trung tâm Y tế khu vực An Phú |
Trung tâm y tế khu vực An Phú — ví dụ đơn vị sự nghiệp y tế không phải bệnh viện, có hạng IV theo TT 06/2024/TT-BYT, đồng thời lưu tuyến chuyên môn kỹ thuật lịch sử để phục vụ chuyển đổi dữ liệu cũ. |
| Ví dụ: Truy cập thực tế sau quyết định căn cứ pháp lý — Actual Access After a Legal-Basis Decision |
Sự kiện AuditEvent thứ hai ghi lần đọc bệnh án thực tế sau quyết định ExampleAuditEventEmergencyLegalBasisDecision. Subtype legal-basis-access, extension processingLegalBasis và entity liên kết quyết định giúp consumer không nhầm quyết định cho phép với hành vi truy cập đã xảy ra. / Second AuditEvent recording the actual record read after ExampleAuditEventEmergencyLegalBasisDecision. The subtype, legal-basis extension, and linked decision entity keep authorization separate from actual access. |
| Ví dụ: Trạm Y tế phường Ngọc Hà |
Trạm y tế phường — cấp quản lý xã, cấp KCB ban đầu, không áp dụng phân hạng pháp lý. |
| Ví dụ: Trạm Y tế xã (sau sáp nhập ĐVHC) — vòng đời mã cơ sở |
Trạm y tế xã được hình thành sau sắp xếp đơn vị hành chính (NQ 202/2025/QH15): mã CSKCB mới có hiệu lực từ 01/7/2025, kế nhiệm trạm y tế cũ (mã CSKCB cũ). Minh họa identifier.period và extension orgLifecycleRelation (quan hệ tiền nhiệm + hạng mục kế thừa: hợp đồng BHYT, đăng ký KCB ban đầu, giấy phép). |
| Ví dụ: Tóm tắt xuất viện — Viêm ruột thừa cấp K35.8 |
Tóm tắt xuất viện cho bệnh nhân Nguyễn Văn An sau phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa, điều trị nội trú tại BV Chợ Rẫy. Loại tài liệu: Discharge Summary (LOINC 18842-5). Theo TT 13/2025/TT-BYT. |
| Ví dụ: Tổng phân tích nước tiểu (10 thông số) |
Kết quả tổng phân tích nước tiểu (TPTNT) — tất cả thông số trong giới hạn bình thường. LOINC: 24356-8 (Urinalysis panel). Sử dụng component[] cho các thông số định tính và định lượng. Căn cứ: QĐ 1227/QĐ-BYT (11/4/2025) — chỉ số CLS nhóm Vi sinh/Nước tiểu. |
| Ví dụ: Từ chối chia sẻ DLCN y tế — tiếp thị và nghiên cứu |
Bệnh nhân Nguyễn Văn An từ chối sử dụng dữ liệu y tế cho mục đích tiếp thị và nghiên cứu. Theo Luật 91/2025/QH15 Điều 4 khoản 1 điểm b (quyền không đồng ý) và Điều 10 (rút lại/hạn chế xử lý). Từ chối đang hiệu lực → status = active + rule nested deny. NĐ 356/2025/NĐ-CP. |
| Ví dụ: Vai trò BS CKII tại BV Chợ Rẫy |
Vai trò bác sĩ CKII Nguyễn Thị Lan tại Bệnh viện Chợ Rẫy, chức danh Bác sĩ chính (V.08.01.02), chuyên khoa Nội — Tim mạch, đang hoạt động. |
| Ví dụ: Vai trò chuyên gia Tim mạch — BV Chợ Rẫy |
Vai trò BS CKII Nguyễn Thị Lan tại Khoa Tim mạch BV Chợ Rẫy. Chức danh: Bác sĩ chính hạng II (V.08.01.02). Chuyên khoa: Tim mạch. Minh họa VNCorePractitionerRole đầy đủ theo TT 41/2025/TT-BYT, TT 32/2023/TT-BYT. |
| Ví dụ: Vai trò người rà soát BHYT — Example: BHYT payer reviewer role |
Vai trò hư cấu của người đại diện cơ quan BHXH rà soát và xác nhận biên bản quyết toán theo quý. Dùng PractitionerRole nền vì cơ quan BHXH là bên chi trả, không phải cơ sở KCB thuộc phạm vi VNCoreOrganization. / Fictional role for a BHXH representative who reviews and attests a quarterly settlement. Base PractitionerRole is used because the BHXH authority is a payer rather than a healthcare provider in the scope of VNCoreOrganization. |
| Ví dụ: Vai trò NVYT tối thiểu |
Vai trò nhân viên y tế với thông tin tối thiểu: chỉ practitioner, organization và active. Minh họa VNCorePractitionerRole với các trường bắt buộc và Must Support tối giản. |
| Ví dụ: VTYT tiêu hao — Bơm tiêm 5ml dùng một lần (N03, loại A) |
Bơm tiêm nhựa 5ml dùng một lần, có gắn kim 23G x 1". Vật tư tiêu hao thuộc nhóm BHYT N03 (TT 04/2017/TT-BYT). Phân loại rủi ro loại A theo NĐ 98/2021/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi NĐ 07/2023/NĐ-CP và NĐ 04/2025/NĐ-CP. TBYT loại A thực hiện công bố tiêu chuẩn áp dụng (không cấp số lưu hành) — không có extension registrationNumber. |
| Ví dụ: Vấn đề sức khỏe tăng huyết áp |
Ví dụ Condition dạng problem-list-item dùng VNCoreCondition nền tảng, không phải chẩn đoán lượt khám. Mã hóa bằng SNOMED CT 38341003 và trạng thái lâm sàng active. |
| Ví dụ: Vật tư y tế tối thiểu — Bơm tiêm 5ml |
Ví dụ VTYT tối thiểu — chỉ ghi nhận mã VTYT, loại, trạng thái. Bơm tiêm 5ml dùng 1 lần. Không có thông tin manufacturer/lot (vật tư phổ thông). Minh họa mức tối thiểu cần thiết khi nhập VTYT vào hệ thống HIS. |
| Ví dụ: X-quang ngực thẳng ngoại trú — Example: outpatient chest radiograph |
Nghiên cứu DICOM X-quang ngực thẳng cho bệnh nhân Nguyễn Văn An trong lượt khám ngoại trú 19/03/2026. Minh họa modality CR (Computed Radiography), StudyInstanceUID, accession number và liên kết basedOn → ServiceRequest. Đây là study được ExampleDiagnosticReportImaging tham chiếu. / DICOM study for a plain chest radiograph taken during the 19 Mar 2026 outpatient visit; referenced by ExampleDiagnosticReportImaging. |
| Ví dụ: Xét nghiệm đường huyết lúc đói (LOINC) |
Kết quả xét nghiệm Glucose máu lúc đói = 6.8 mmol/L (cao). LOINC: 14771-0 (Fasting glucose [Moles/volume] in Serum or Plasma — đơn vị mmol/L). |
| Ví dụ: Y lệnh Cefotaxime nội trú |
Y lệnh kháng sinh Cefotaxime 1g tiêm tĩnh mạch mỗi 8 giờ cho người bệnh nội trú hậu phẫu cắt ruột thừa (Nguyễn Văn An). Đầu chuỗi truy vết: y lệnh → cấp phát (ExampleMedicationDispenseInpatientAntibiotic) → sử dụng (ExampleMedicationAdministrationInpatient). |
| Ví dụ: Yêu cầu chụp X-quang ngực |
Yêu cầu chụp X-quang ngực thẳng cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Chỉ định bởi BS CKII Nguyễn Thị Lan, BV Chợ Rẫy. Lý do: ho kéo dài, loại trừ viêm phổi. |
| Ví dụ: Yêu cầu CT lồng ngực ngoại trú |
Yêu cầu chụp CT lồng ngực ngoại trú cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Chỉ định bởi BS CKII Nguyễn Thị Lan. Lý do: ho kéo dài, loại trừ tổn thương phổi. |
| Ví dụ: Yêu cầu siêu âm bụng tổng quát |
Yêu cầu siêu âm bụng tổng quát cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Chỉ định bởi BS CKII Nguyễn Thị Lan. Lý do: đau bụng chưa rõ nguyên nhân. |
| Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT ngoại trú (Khám / XN / Thuốc) |
Yêu cầu thanh toán BHYT ngoại trú cho BN Nguyễn Văn An — tái khám viêm dạ dày mạn K29.5 theo giấy hẹn 19/4/2026. 3 dòng chi phí: Khám (150.000), Xét nghiệm (850.000), Thuốc (3.200.000) — tổng 4.200.000 VND. Đề nghị ex-ante: toàn bộ trong phạm vi BHYT, mức hưởng 80%. Kết quả giám định ex-post xem ExampleClaimResponsePartialDeny (BHXH trừ 800.000đ một biệt dược ngoài danh mục trong dòng thuốc gộp). |
| Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT nội trú |
Ví dụ yêu cầu thanh toán BHYT cho lượt nội trú viêm ruột thừa tại BV Chợ Rẫy. Mapping từ XML 3176: MA_BN, MA_THE, MA_BENH=K35.8, T_TONGCHI. Chi phí theo 5 nhóm theo QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026), gồm một dòng thiết bị y tế để minh họa deviceGroup trên Claim.item. Minh họa dòng thuốc Parecoxib ngoài danh mục BHYT (PHAM_VI = 2, TYLE_TT_BH = 0) có nguồn khác hỗ trợ (T_NGUONKHAC = 770.000: NSNN 270.000 + viện trợ trong nước 500.000) giảm trừ vào T_BNTT theo quy tắc QĐ 3176/QĐ-BYT: T_BNTT = 1.770.000 − 770.000 = 1.000.000. T_TONGCHI_BH = 13.050.000; định danh Bảng 1: T_TONGCHI (14.820.000) = T_BHTT + T_BNCCT + T_BNTT + T_NGUONKHAC. |
| Ví dụ: Yêu cầu thanh toán BHYT — 6 nhóm chi phí (Viêm ruột thừa) |
Yêu cầu thanh toán BHYT cho BN Nguyễn Văn An — viêm ruột thừa cấp K35.8, phẫu thuật nội soi. 6 nhóm chi phí theo QĐ 697/QĐ-BYT: Khám(1), Giường(2.2), XN(3), CĐHA(4), Phẫu thuật(6), Thuốc(8). Tổng: 15.720.000 VND. |
| Ví dụ: Yêu cầu thanh toán tự chi trả — bệnh nhân nước ngoài |
Yêu cầu thanh toán tự chi trả cho bệnh nhân nước ngoài John Smith. Không có BHYT Việt Nam — toàn bộ chi phí tự chi trả. Áp dụng giá dịch vụ theo yêu cầu. Chẩn đoán: J06.9 (Nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính). Theo QĐ 3276/QĐ-BYT mã đối tượng 9. |
| Ví dụ: Yêu cầu xét nghiệm đường huyết |
Yêu cầu xét nghiệm Glucose máu lúc đói cho bệnh nhân Nguyễn Văn An. Chỉ định bởi BS CKII Nguyễn Thị Lan, BV Chợ Rẫy. Lý do: nghi ngờ đái tháo đường. |
| Ví dụ: Điều phối cấp phát đơn thuốc ngoại trú tại nhà thuốc |
Công việc điều phối cấp phát đơn thuốc ngoại trú Amoxicillin 500mg (mã đơn quốc gia 790010000451-N) tại Nhà thuốc Bệnh viện Chợ Rẫy. Đơn kê 09:30 ngày 19/03/2026, bán đủ 21 viên lúc 14:20 cùng ngày. restriction.period.end = 24/03/2026 là mốc hết thời hạn lĩnh thuốc — tối đa 05 ngày kể từ ngày kê đơn theo TT 26/2025/TT-BYT Điều 12 khoản 9 điểm b; quá mốc này businessStatus chuyển sang RX-EXPIRED và cơ sở bán lẻ không được tiếp tục bán theo đơn. Không gắn Encounter: người bệnh mua thuốc sau khi lượt khám ngoại trú đã kết thúc. |
| Ví dụ: Điều phối tiếp nhận chuyển tuyến cấp cứu |
Công việc điều phối phát sinh từ giấy chuyển tuyến cấp cứu ExampleServiceRequestReferral. Bệnh viện Chợ Rẫy nhận yêu cầu lúc 15:10 ngày 20/04/2026, đồng ý tiếp nhận, người bệnh đến lúc 20:30 và lượt cấp cứu kết thúc 06:00 ngày 21/04/2026. Task.status = completed là vòng đời kỹ thuật; Task.businessStatus = REF-COMPLETED là trạng thái nghiệp vụ. Không gắn Encounter vì công việc khởi tạo trước khi cơ sở tiếp nhận mở lượt khám — lượt khám đã mở nằm ở Task.output. Căn cứ: Luật 15/2023/QH15 Điều 60 khoản 10 (chuyển người bệnh), Điều 61 (cấp cứu). |
| Ví dụ: Đoàn đối tượng chiến dịch tiêm chủng vắc xin sởi |
Nhóm đối tượng của chiến dịch tiêm bổ sung vắc xin sởi tại Thành phố Hà Nội, quý III/2026: trẻ từ 1 đến 5 tuổi, loại trừ trẻ đã tiêm đủ hai mũi.
Nhóm mô tả bằng tiêu chí ( |
| Ví dụ: Đái tháo đường type 2 (ICD-10 + SNOMED CT) |
Chẩn đoán đái tháo đường type 2 với cả ICD-10 coding (E11.9) và SNOMED CT coding (44054006). Minh họa dual coding theo khuyến nghị VN Core. |
| Ví dụ: Đánh giá YHCT — Thiết chẩn mạch và vọng chẩn lưỡi |
Đánh giá YHCT cho bệnh nhân Yêu thống thể hàn thấp. Tứ chẩn: Vọng (lưỡi nhợt — hàn thấp), Thiết (mạch trầm — hàn). Liên kết với ExampleConditionYHCTYeuThong (chẩn đoán YHCT). Minh họa cách dùng component cho đánh giá đa chiều theo QĐ 3080/QĐ-BYT. |
| Ví dụ: Đánh giá YHCT — Vấn chẩn triệu chứng (Đau lưng thể hàn thấp) |
Vấn chẩn triệu chứng YHCT: đau lưng vùng thắt lưng (#6541000), đau tăng khi lạnh ẩm (#6541001), sợ lạnh (#6541004). Kết luận thể hàn thấp — phù hợp biện chứng Yêu thống. Theo QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025) — Đợt 1 mã YHCT. |
| Ví dụ: Đánh giá YHCT — Vọng chẩn lưỡi (Hàn thấp) |
Vọng chẩn lưỡi trong khám YHCT: chất lưỡi nhợt (#6581007), rêu trắng (#6581027), rêu dày (#6581026). Kết luận hàn thấp nội tích — phù hợp biện chứng Yêu thống thể hàn thấp. Theo QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025) — Phụ lục II. |
| Ví dụ: Đơn thuốc Amoxicillin 500mg ngoại trú |
Đơn thuốc ngoại trú: Amoxicillin 500mg, uống 3 lần/ngày, sau ăn, 7 ngày. Bệnh nhân Nguyễn Văn An, BHYT. Bác sĩ CKII Nguyễn Thị Lan kê đơn tại BV Chợ Rẫy. |
| Ví dụ: Đề nghị thanh toán BHYT cho khám sức khỏe định kỳ (hưởng 100%) — Example: insured periodic health check-up claim |
Yêu cầu thanh toán BHYT cho một lượt khám sức khỏe định kỳ của Nguyễn Văn An tại Bệnh viện Chợ Rẫy. Từ 01/07/2026, khám sức khỏe định kỳ và khám sàng lọc thuộc phạm vi hưởng BHYT với mức hưởng 100% theo Luật 114/2025/QH15 Điều 44 khoản 1 (sửa điểm a khoản 1 Điều 21, bổ sung khoản 5a Điều 22 và sửa khoản 3 Điều 23 của Luật BHYT). Hai dòng chi phí: khám lâm sàng 150.000 và xét nghiệm cơ bản 250.000; tổng 400.000 do quỹ BHYT chi trả toàn bộ, người bệnh không cùng chi trả. Mã hóa loại hình: lượt khám dùng MA_LOAI_KCB = 15 (khám sức khoẻ định kỳ) theo QĐ 1804/QĐ-BYT Phụ lục 01 — xem ExampleEncounterHealthCheckup. Điều kiện mà QĐ 1804/QĐ-BYT đặt ra cho mã 15 (chỉ áp dụng khi có quy định của cấp có thẩm quyền về thanh toán chi phí từ Quỹ BHYT) nay đã thỏa nhờ Luật 114/2025/QH15 Điều 44. Mã đối tượng đến KCB (MA_DOI_TUONG_KCB, QĐ 3276/QĐ-BYT) chưa có mã riêng cho lượt KSK hưởng BHYT — ví dụ dùng mã 1.1 (đúng nơi đăng ký KCB ban đầu); mức hưởng và quy trình thanh toán chi tiết chờ hướng dẫn của Chính phủ theo khoản 3 Điều 7a Luật BHYT. / Claim for an insured periodic health check-up: from 01 Jul 2026 periodic check-ups and screening are inside the insured benefit scope at 100% coverage. |
| Ví dụ: Đối soát khoản thanh toán sau quyết toán Quý I/2026 — Example: Post-settlement Q1/2026 payment reconciliation |
Ví dụ PaymentReconciliation cho remittance/phân bổ khoản thanh toán giữa BV Đa khoa Tỉnh và BHXH tỉnh sau quyết toán quý theo [TT 12/2026/TT-BTC] (ban hành 10/02/2026, hiệu lực 10/02/2026) — Giám định, thanh toán và quyết toán chi phí KCB BHYT. Kỳ nghiệp vụ là Quý I/2026 (01/01–31/03/2026). Resource này không mang 55 chỉ tiêu Mẫu 06/BH; dữ liệu biểu mẫu dùng VNCoreQuarterlyHealthcareCostSettlement.
English summary: Example remittance and bulk-payment allocation between a provider and a BHXH payer after the Q1/2026 settlement under TT 12/2026/TT-BTC. This PaymentReconciliation allocates 27,300,000 VND across four representative transactions; it does not carry the 55 Form 06/BH indicators. |
| Ví dụ: Đồng ý qua cha mẹ cho bệnh nhi |
Mẹ của bệnh nhi Nguyễn Minh Khôi ký đồng ý cho cơ sở khám chữa bệnh xử lý dữ liệu y tế của trẻ phục vụ khám chữa bệnh, bệnh án điện tử và thanh toán BHYT.
Ví dụ này minh họa category |
| Ví dụ: Đồng ý tham gia nghiên cứu y khoa — 1 năm |
Bệnh nhân đồng ý cho BV Chợ Rẫy sử dụng dữ liệu y tế cho nghiên cứu khoa học. Dữ liệu ẩn danh hóa theo Luật 91/2025/QH15 + NĐ 356/2025/NĐ-CP. Thời hạn: 04/2026 — 04/2027. |
| Ví dụ: Đợt quản lý bệnh mạn tính — Tăng huyết áp |
Đợt chăm sóc quản lý tăng huyết áp mạn tính của Nguyễn Văn An tại BV Chợ Rẫy — gom nhiều lượt tái khám/cấp thuốc BHYT theo chương trình quản lý bệnh không lây nhiễm. Gắn chẩn đoán ExampleConditionProblemHypertension. |
Artifacts not covered by the main VN Core grouping buckets.
| Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 1 tổng hợp KCB BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 10 giấy chứng nhận nghỉ dưỡng thai — XML10 Maternity Leave Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 11 giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH — XML11 Sick Leave Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 12 giám định y khoa — XML12 Medical Assessment Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 13 giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB BHYT — XML13 Referral Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 13 giấy chuyển tuyến/chuyển cơ sở KCB BHYT — XML13 Referral Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 14 giấy hẹn khám lại — XML14 Follow-up Appointment Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 14 giấy hẹn khám lại — XML14 Follow-up Appointment Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 15 quản lý điều trị bệnh lao — XML15 Tuberculosis Treatment Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 15 quản lý điều trị bệnh lao — XML15 Tuberculosis Treatment Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 2 thuốc BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 3 DVKT và vật tư BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 4 cận lâm sàng BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 5 diễn biến lâm sàng BHYT — Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 6 hồ sơ HIV/AIDS — XML6 HIV/AIDS Care Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 7 giấy ra viện — XML7 Discharge Paper Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 8 tóm tắt hồ sơ bệnh án — XML8 Treatment Summary Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model — StructureMap |
Generated StructureMap scaffold for Bảng 9 giấy chứng sinh — XML9 Birth Certificate Logical Model. Source semantics come from the logical model mapping annotations in |
| Giấy khám sức khỏe tâm thần (TT 25/2026/TT-BYT Mẫu 04) - Mental-health checkup form |
Questionnaire cho Giấy khám sức khỏe tâm thần theo Mẫu số 04 Phụ lục XXIV ban hành kèm TT 25/2026/TT-BYT (sửa TT 32/2023/TT-BYT Điều 34/36). KHÔNG áp dụng cho khám sức khỏe định kỳ. / Mental-health checkup form per Circular 25/2026/TT-BYT Form 04. Đây là mẫu giấy khám dạng văn xuôi (không có mã chỉ tiêu chuẩn hóa); linkId đặt mô tả. Phần hành chính ghi theo QĐ 3176/QĐ-BYT. |
| Hệ thống gửi — VN Core Sender Actor |
Hệ thống nguồn tạo và gửi tài nguyên FHIR (HIS/EMR/LIS/RIS của cơ sở KCB, cổng gửi dữ liệu). Mang nghĩa vụ điền (populate) phần tử Must Support khi dữ liệu có thật. |
| Hệ thống nhận — VN Core Receiver Actor |
Hệ thống tiếp nhận và xử lý tài nguyên FHIR (Kho dữ liệu y tế, Cổng giám định BHYT, ứng dụng người dân, hệ thống tuyến trên). Mang nghĩa vụ tiếp nhận/lưu/chuyển tiếp phần tử Must Support mà không gây lỗi và không mất ngữ nghĩa. |
| Mẫu 01: Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ dùng cho người từ đủ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi - Form 01: Periodic health checkup form for ages 6 to under 18 |
Questionnaire cho mẫu 01 (Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ dùng cho người từ đủ 6 tuổi đến dưới 18 tuổi) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 01. |
| Mẫu 02: Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên - Form 02: Periodic health checkup form for adults aged 18 and older |
Questionnaire cho mẫu 02 (Mẫu giấy khám sức khỏe định kỳ cho người đủ 18 tuổi trở lên) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 02. |
| Mẫu 03: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho lái xe - Form 03: Periodic health checkup form for drivers |
Questionnaire cho mẫu 03 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho lái xe) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 03. |
| Mẫu 04: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên đường sắt - Form 04: Periodic health checkup form for railway workers |
Questionnaire cho mẫu 04 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên đường sắt) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 04. |
| Mẫu 05: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho thuyền viên - Form 05: Periodic health checkup form for seafarers |
Questionnaire cho mẫu 05 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho thuyền viên) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 05. |
| Mẫu 06: Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 0 - Dưới 2 tháng - Form 06: Periodic health checkup form for children 0 to under 2 months |
Questionnaire cho mẫu 06 (Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 0 - Dưới 2 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 06. |
| Mẫu 07: Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 2 - 3 tháng - Form 07: Periodic health checkup form for children 2 to 3 months |
Questionnaire cho mẫu 07 (Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 2 - 3 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 07. |
| Mẫu 08 — Thông báo vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân (machine-readable) |
Questionnaire cấu trúc hóa Mẫu số 08 Phụ lục NĐ 356/2025/NĐ-CP theo Điều 28 khoản 1: tính chất vi phạm (thời gian, địa điểm, hành vi, loại DLCN, số lượng — điểm a), liên lạc bộ phận/nhân sự BVDLCN (điểm b), hậu quả/thiệt hại (điểm c), biện pháp khắc phục (điểm d). Kèm 2 mốc thời gian phục vụ đối soát thời hạn khi nghĩa vụ 72 giờ tại Luật 91/2025/QH15 Điều 23 khoản 1 thực sự áp dụng — tức vi phạm có thể gây các loại tổn hại được nêu tại khoản này; không phải mọi vi phạm đều chịu mốc 72 giờ đó. Thời hạn được tính từ THỜI ĐIỂM PHÁT HIỆN: thời điểm phát hiện và thời điểm thông báo. QuestionnaireResponse tương ứng được wrap trong VNCoreCompositionBreachNotification section[breachDescription]. Đây là representation FHIR của IG, không phải định dạng điện tử do NĐ 356/2025/NĐ-CP quy định và không tự chứng minh việc nộp đúng hạn. |
| Mẫu 08: Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 4 - 6 tháng - Form 08: Periodic health checkup form for children 4 to 6 months |
Questionnaire cho mẫu 08 (Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 4 - 6 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 08. |
| Mẫu 09: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 7 - 9 tháng - Form 09: Periodic health checkup form for children 7 to 9 months |
Questionnaire cho mẫu 09 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 7 - 9 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 09. |
| Mẫu 10: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 10 - 12 tháng - Form 10: Periodic health checkup form for children 10 to 12 months |
Questionnaire cho mẫu 10 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 10 - 12 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 10. |
| Mẫu 11: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 13 - 18 tháng - Form 11: Periodic health checkup form for children 13 to 18 months |
Questionnaire cho mẫu 11 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 13 - 18 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 11. |
| Mẫu 12: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 19 - dưới 24 tháng - Form 12: Periodic health checkup form for children 19 to under 24 months |
Questionnaire cho mẫu 12 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 19 - dưới 24 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 12. |
| Mẫu 13: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 2 - dưới 6 tuổi - Form 13: Periodic health checkup form for children 2 to under 6 years |
Questionnaire cho mẫu 13 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho trẻ 2 - dưới 6 tuổi) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 13. |
| Mẫu 14: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ 3 tháng - Dưới 6T - Form 14: Periodic health checkup form for school children 3 months to under 6 years |
Questionnaire cho mẫu 14 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ 3 tháng - Dưới 6T) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 14. |
| Mẫu 15: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 1 - lớp 5 - Form 15: Periodic health checkup form for students from grade 1 to grade 5 |
Questionnaire cho mẫu 15 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 1 - lớp 5) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 15. |
| Mẫu 16: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 6 - lớp 9 - Form 16: Periodic health checkup form for students from grade 6 to grade 9 |
Questionnaire cho mẫu 16 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 6 - lớp 9) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 16. |
| Mẫu 17: Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 10 - lớp 12 - Form 17: Periodic health checkup form for students from grade 10 to grade 12 |
Questionnaire cho mẫu 17 (Mẫu sổ khám sức khỏe định kỳ cho học sinh từ lớp 10 - lớp 12) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 17. |
| Mẫu KSK người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi (QĐ 2062/QĐ-BYT) - Health checkup form for ages 6 to under 18 |
Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khỏe và khám sức khỏe định kỳ dùng cho người từ đủ 06 đến dưới 18 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 2 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). 87 trường, nhóm I–VIII. / Health checkup Questionnaire for ages 6 to under 18 per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01. Toàn bộ trường mã (#choice) bind answerValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-ksk-vaccinated-vs, vn-ksk-obstetric-history-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs, vn-health-checkup-classification-vs). |
| Mẫu KSK người đủ 18 tuổi trở lên (QĐ 2062/QĐ-BYT) - Health checkup form for ages 18 and over |
Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khỏe và khám sức khỏe định kỳ dùng cho người đủ 18 tuổi trở lên theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 3 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). 123 trường, nhóm I–VIII. / Health checkup Questionnaire for ages 18 and over per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01. Mã trả lời tái dùng ValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs, vn-health-checkup-classification-vs). Trường 'Phân loại KQ khám' theo khoa dùng #integer (văn bản không liệt kê mã). |
| Mẫu KSK trẻ em dưới 06 tuổi (QĐ 2062/QĐ-BYT) - Health checkup form for children under 6 |
Questionnaire cho mẫu phiếu khám sức khỏe và khám sức khỏe định kỳ dùng cho trẻ em dưới 06 tuổi theo QĐ 2062/QĐ-BYT Phụ lục 01 mục 1 (thay Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT). 109 trường, nhóm I–IX. / Health checkup Questionnaire for children under 6 per Decision 2062/QĐ-BYT Appendix 01. Toàn bộ trường mã (#choice) bind answerValueSet chính thức (vn-ksk-yes-no-vs, vn-ksk-temperature-status-vs, vn-ksk-pulse-status-vs, vn-ksk-respiration-status-vs, vn-ksk-head-circumference-vs, vn-ksk-skin-color-vs, vn-ksk-fontanelle-vs, vn-ksk-eye-position-vs, vn-ksk-eyelid-conjunctiva-vs, vn-ksk-nose-shape-vs, vn-ksk-mouth-shape-vs, vn-ksk-tongue-shape-vs, vn-ksk-peripheral-pulse-vs, vn-ksk-muscle-tone-vs, vn-ksk-hip-joint-vs, vn-ksk-apnea-vs, vn-ksk-normal-abnormal-alt-vs, vn-ksk-pallor-vs, vn-ksk-family-relationship-vs, vn-health-checkup-funding-source-vs). |
| Negative Example: CCCD chỉ có data-absent-reason, không căn cứ thay thế |
Ví dụ bệnh nhân dùng cho validation âm tính. CCCD dùng data-absent-reason trên value nhưng KHÔNG có lý do bất khả kháng (vn-ext-force-majeure-reason), không có hộ chiếu, không có giấy khai sinh — phải bị từ chối bởi invariant vn-patient-force-majeure-reason. |
| Negative Example: Patient BHYT thiếu CCCD không có lý do |
Ví dụ bệnh nhân dùng cho validation âm tính. Thiếu CCCD và không có force majeure reason. |
| Phiếu tự đánh giá tiêu chuẩn chất lượng cơ bản đối với bệnh viện (TT 35/2024/TT-BYT) |
Questionnaire cấu trúc hóa toàn bộ 43 dòng đánh giá của Phụ lục TT 35/2024/TT-BYT (ban hành 16/11/2024, hiệu lực 01/01/2025), chia theo năm Mục: I cơ sở vật chất (13), II quy mô và cơ cấu tổ chức (9), III nhân sự (2), IV thiết bị y tế (5), V chuyên môn (14). Mỗi tiêu chuẩn là một câu hỏi boolean tương ứng cột Kết quả đánh giá Có/Không của phụ lục. Xếp loại theo Điều 1 khoản 3 điểm c: ĐẠT khi toàn bộ trả lời là Có; chỉ cần một câu Không là KHÔNG ĐẠT. Phạm vi áp dụng theo Điều 1 khoản 2: chỉ cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được cấp giấy phép hoạt động theo hình thức tổ chức là bệnh viện. Chu kỳ theo Điều 1 khoản 3 điểm a, b: một lần mỗi năm, thực hiện trong Quý I của năm liền kề tiếp theo. Sáu tiêu chuẩn được phụ lục đánh dấu sao (I.1, I.2, I.3.1, I.3.2, I.4, I.5) chỉ phải cung cấp lại tài liệu chứng minh khi có thay đổi giữa hai lần đánh giá — ghi trong phần hướng dẫn của từng câu. |