Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Local Development build (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnPharmacyStockTakingLm | Phiên bản: 0.9.0 | ||||
| Computable Name: VNPharmacyStockTakingLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.166 | |||||
Logical model cho payload phiếu kiểm kho gửi lên Hệ thống cơ sở dữ liệu về dược (POST /transactions/stock-taking, API v1.1 mục 5.4.7): đối chiếu tồn hệ thống (system_quantity) và tồn thực tế (actual_quantity) theo từng lô thuốc. LƯU Ý FHIR: R4 KHÔNG có resource kiểm kê tồn kho (InventoryReport chỉ có từ R5) — logical model này là carrier chuẩn duy nhất trong VN Core; KHÔNG khuyến nghị ép sang Observation hay Basic.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Phiếu kiểm kho CSDL Dược — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | dateTime | transaction_date — Ngày/giờ kiểm kho (GMT+7 không ghi offset — mục 6.3.1) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | store_id — Mã chi nhánh (cơ sở đa chi nhánh; response mục 5.4.8 dùng tên facility_id — sai khác thuật ngữ trong tài liệu gốc) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | warehouse_id — Mã kho (cơ sở/chi nhánh đa kho) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | reference_number — Số chứng từ kiểm kho | |
![]() ![]() |
0..1 | string | practice_license_code — Số GCN đủ điều kiện sản xuất/kinh doanh thuốc của chi nhánh (tài khoản cơ sở chính đẩy hộ thành viên chuỗi) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | note — Ghi chú (tối đa 500 ký tự) | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | items[] — Danh sách thuốc kiểm kho | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | items[].drug_id — Mã định danh thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | items[].unit_id — Mã đơn vị tính | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | items[].quantity — Số lượng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | items[].batch_no — Số lô sản xuất | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].packaging_specifications — Quy cách đóng gói | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | items[].expiry_date — Hạn sử dụng của lô | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].manufacturer.id — Mã nhà sản xuất | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].manufacturer.name — Tên nhà sản xuất | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].manufacturer.country — Mã quốc gia sản xuất (ISO-3166) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].gtin — Mã GTIN theo cấp độ đóng gói | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | items[].price — Đơn giá (2 chữ số thập phân) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | items[].system_quantity — Tồn hệ thống tại thời điểm kiểm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | items[].actual_quantity — Tồn thực tế đếm được | |
![]() ![]() |
0..1 | string | transaction_id — Mã giao dịch do hệ thống cấp trong response | |
![]() ![]() |
0..1 | code | status — Trạng thái xử lý bất đồng bộ (mục 6.2: accepted | processing | completed | error | rejected) | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Phiếu kiểm kho CSDL Dược — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | dateTime | transaction_date — Ngày/giờ kiểm kho (GMT+7 không ghi offset — mục 6.3.1) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | store_id — Mã chi nhánh (cơ sở đa chi nhánh; response mục 5.4.8 dùng tên facility_id — sai khác thuật ngữ trong tài liệu gốc) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | warehouse_id — Mã kho (cơ sở/chi nhánh đa kho) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | reference_number — Số chứng từ kiểm kho | |
![]() ![]() |
0..1 | string | practice_license_code — Số GCN đủ điều kiện sản xuất/kinh doanh thuốc của chi nhánh (tài khoản cơ sở chính đẩy hộ thành viên chuỗi) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | note — Ghi chú (tối đa 500 ký tự) | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | items[] — Danh sách thuốc kiểm kho | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | items[].drug_id — Mã định danh thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | items[].unit_id — Mã đơn vị tính | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | items[].quantity — Số lượng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | items[].batch_no — Số lô sản xuất | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].packaging_specifications — Quy cách đóng gói | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | items[].expiry_date — Hạn sử dụng của lô | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].manufacturer.id — Mã nhà sản xuất | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].manufacturer.name — Tên nhà sản xuất | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].manufacturer.country — Mã quốc gia sản xuất (ISO-3166) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].gtin — Mã GTIN theo cấp độ đóng gói | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | items[].price — Đơn giá (2 chữ số thập phân) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | items[].system_quantity — Tồn hệ thống tại thời điểm kiểm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | items[].actual_quantity — Tồn thực tế đếm được | |
![]() ![]() |
0..1 | string | transaction_id — Mã giao dịch do hệ thống cấp trong response | |
![]() ![]() |
0..1 | code | status — Trạng thái xử lý bất đồng bộ (mục 6.2: accepted | processing | completed | error | rejected) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Phiếu kiểm kho CSDL Dược — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | dateTime | transaction_date — Ngày/giờ kiểm kho (GMT+7 không ghi offset — mục 6.3.1) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | store_id — Mã chi nhánh (cơ sở đa chi nhánh; response mục 5.4.8 dùng tên facility_id — sai khác thuật ngữ trong tài liệu gốc) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | warehouse_id — Mã kho (cơ sở/chi nhánh đa kho) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | reference_number — Số chứng từ kiểm kho | |
![]() ![]() |
0..1 | string | practice_license_code — Số GCN đủ điều kiện sản xuất/kinh doanh thuốc của chi nhánh (tài khoản cơ sở chính đẩy hộ thành viên chuỗi) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | note — Ghi chú (tối đa 500 ký tự) | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | items[] — Danh sách thuốc kiểm kho | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | items[].drug_id — Mã định danh thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | items[].unit_id — Mã đơn vị tính | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | items[].quantity — Số lượng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | items[].batch_no — Số lô sản xuất | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].packaging_specifications — Quy cách đóng gói | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | items[].expiry_date — Hạn sử dụng của lô | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].manufacturer.id — Mã nhà sản xuất | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].manufacturer.name — Tên nhà sản xuất | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].manufacturer.country — Mã quốc gia sản xuất (ISO-3166) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].gtin — Mã GTIN theo cấp độ đóng gói | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | items[].price — Đơn giá (2 chữ số thập phân) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | items[].system_quantity — Tồn hệ thống tại thời điểm kiểm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | items[].actual_quantity — Tồn thực tế đếm được | |
![]() ![]() |
0..1 | string | transaction_id — Mã giao dịch do hệ thống cấp trong response | |
![]() ![]() |
0..1 | code | status — Trạng thái xử lý bất đồng bộ (mục 6.2: accepted | processing | completed | error | rejected) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Phiếu kiểm kho CSDL Dược — Logical Model | |
![]() ![]() |
1..1 | dateTime | transaction_date — Ngày/giờ kiểm kho (GMT+7 không ghi offset — mục 6.3.1) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | store_id — Mã chi nhánh (cơ sở đa chi nhánh; response mục 5.4.8 dùng tên facility_id — sai khác thuật ngữ trong tài liệu gốc) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | warehouse_id — Mã kho (cơ sở/chi nhánh đa kho) | |
![]() ![]() |
1..1 | string | reference_number — Số chứng từ kiểm kho | |
![]() ![]() |
0..1 | string | practice_license_code — Số GCN đủ điều kiện sản xuất/kinh doanh thuốc của chi nhánh (tài khoản cơ sở chính đẩy hộ thành viên chuỗi) | |
![]() ![]() |
0..1 | string | note — Ghi chú (tối đa 500 ký tự) | |
![]() ![]() |
1..* | BackboneElement | items[] — Danh sách thuốc kiểm kho | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | items[].drug_id — Mã định danh thuốc | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | items[].unit_id — Mã đơn vị tính | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | items[].quantity — Số lượng | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | string | items[].batch_no — Số lô sản xuất | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].packaging_specifications — Quy cách đóng gói | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | date | items[].expiry_date — Hạn sử dụng của lô | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].manufacturer.id — Mã nhà sản xuất | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].manufacturer.name — Tên nhà sản xuất | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].manufacturer.country — Mã quốc gia sản xuất (ISO-3166) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | items[].gtin — Mã GTIN theo cấp độ đóng gói | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | items[].price — Đơn giá (2 chữ số thập phân) | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | items[].system_quantity — Tồn hệ thống tại thời điểm kiểm | |
![]() ![]() ![]() |
1..1 | integer | items[].actual_quantity — Tồn thực tế đếm được | |
![]() ![]() |
0..1 | string | transaction_id — Mã giao dịch do hệ thống cấp trong response | |
![]() ![]() |
0..1 | code | status — Trạng thái xử lý bất đồng bộ (mục 6.2: accepted | processing | completed | error | rejected) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|