Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Local Development build (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vnEmrExchangeDocumentLm | Phiên bản: 0.9.0 | ||||
| Computable Name: VNEMRExchangeDocumentLM | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.42.157 | |||||
Logical model mô tả GÓI DỮ LIỆU trao đổi hồ sơ bệnh án điện tử (HSBAĐT) theo Phụ lục 'Mô tả dữ liệu trao đổi hồ sơ bệnh án điện tử' ban hành kèm Công văn 365/TTYQG-GPQLCL ngày 06/06/2025 của Trung tâm Thông tin y tế Quốc gia (TTYQG) - Bộ Y tế. Văn bản là HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT cho phần mềm HSBAĐT thực thi Thông tư 13/2025/TT-BYT; mang tính KHUYẾN KHÍCH/hướng dẫn — Bộ Y tế CHƯA áp đặt chuẩn trao đổi bắt buộc. Định dạng kết xuất là tệp XML hoặc JSON với tên trường tiếng Việt KHÔNG DẤU (giữ nguyên trong short theo dạng 'ma_goc — Diễn giải'). Định hướng tương lai theo QĐ 2146/QĐ-BYT (Khung kiến trúc chuyển đổi số y tế) là HL7 FHIR R4; logical model này là CẦU ÁNH XẠ hiện trạng CV 365 → FHIR, KHÔNG phải profile bắt buộc. Hạ tầng trục trao đổi EMR HUB (api.emrhub.vn) CHƯA có đặc tả API công khai tại thời điểm lập mô hình — do đó LM chỉ mô hình hóa GÓI DỮ LIỆU kết xuất theo CV 365, KHÔNG mô hình hóa API/giao thức của trục. Phạm vi: 11 nhóm dữ liệu I-XI (ThongTinBenhNhan, ThongTinVaoVien, ThongTinDieuTri, YLenhThuocVatTu, PhieuChiDinh, KetQuaChanDoanHinhAnh, KetQuaXetNghiem, GiayChuyenVien, HoSoCapCuu, PhieuThuThuat, PhieuPhauThuat). RÚT GỌN CÓ CHỦ Ý: nhánh khám chuyên khoa sâu (mắt phải/trái, phụ khoa khám ngoài/trong, sản khoa) trong nhóm II và các nhánh chẩn đoán lặp {maicd/tenicd/motabenh} trong nhóm IX/X/XI được gộp về khuôn dùng chung (khamCoQuan, chanDoan) và xử lý chi tiết ở tầng adapter.
Usages:
You can also check for usages in the FHIR IG Statistics
Mô tả profile, differential, snapshot và các biểu diễn liên quan.
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | ThongTinBenhNhan — Thông tin người bệnh (nhóm I) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaiba — Loại bệnh án (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | soba — Số bệnh án (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | soluutru — Số lưu trữ (200) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | makhoa — Mã viết tắt của khoa (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenkhoa — Tên khoa người bệnh đang điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | thoigianvaovien — Thời gian vào viện (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabenhnhan — Mã người bệnh trên hệ thống (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | buong — Buồng (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cccd_so — Căn cước công dân số (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hochieu_so — Hộ chiếu số (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hoten — Họ tên viết hoa (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaysinh — Ngày sinh (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoi — Tuổi (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | gioitinh — Giới tính (1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nghenghiep — Tên nghề nghiệp (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nghenghiep_ma — Mã nghề nghiệp (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dantoc — Dân tộc (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dantoc_ma — Mã dân tộc (2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngoaikieu — Ngoại kiều (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngoaikieu_ma — Mã ngoại kiều (2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tungaybhyt — Từ ngày bảo hiểm y tế (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | denngaybhyt — Đến ngày bảo hiểm y tế (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabhyt — Mã bảo hiểm y tế (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noidangkykcbbd — Nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | diachi — Địa chỉ (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sonha — Số nhà (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thonpho — Thôn phố (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xaphuong — Xã phường (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen — Quận huyện (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen_ma — Mã quận huyện (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh — Tỉnh thành (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noilamviec — Nơi làm việc (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sodienthoai — Số điện thoại (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhommau — Nhóm máu (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | yeutorh — Yếu tố Rh (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | doituongbn_loai — Loại đối tượng người bệnh (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hotennguoithan — Họ tên người thân (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | diachinguoithan — Địa chỉ người thân (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sodienthoainguoithan — Số điện thoại người thân (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydotiepnhan — Lý do tiếp nhận (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noigioithieu_loai — Loại nơi giới thiệu (200) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | tiensubenhtatcuabanthan — Tiền sử bệnh tật của bản thân (n; cụm lặp thông tin) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_ma — Mã thông tin (200) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_noidung — Nội dung thông tin (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_giatri — Giá trị thông tin (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_ghichu — Ghi chú thông tin (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tiensubenhtatcuagiadinh — Tiền sử bệnh tật của gia đình (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | tiensusanphukhoa — Tiền sử sản phụ khoa (n; cụm quan sát) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoibatdaukinh — Tuổi có kinh lần đầu (2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhchatkinhnguyet — Tính chất kinh nguyệt (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chukykinhnguyet — Chu kỳ kinh nguyệt (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | songaythaykinh — Số ngày thấy kinh (2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | luongkinh — Lượng kinh (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kinhlancuoingay — Kinh lần cuối ngày (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | daubungkinh — Đau bụng kinh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | laychongnam — Năm lấy chồng (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | hetkinhnam — Năm hết kinh (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | benhphukhoadadieutri — Bệnh phụ khoa đã điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | tiensusankhoa — Tiền sử sản khoa (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | para — Tham chiếu/chỉ số PARA sản khoa (1024) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | ThongTinVaoVien — Thông tin vào viện (nhóm II) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phongkham — Phòng khám (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maphongkham — Mã phòng khám (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsikhambenh — Tên bác sĩ khám bệnh (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsikhambenh — Mã bác sĩ khám bệnh (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoancuanoigioithieu — Chẩn đoán của nơi giới thiệu (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_chandoanvaovienmaicd — Mã bệnh ICD chẩn đoán vào viện (7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chieucao — Chiều cao tính theo cm (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dieutritaikhoa — Vào khoa điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | madieutritaikhoa — Mã khoa điều trị (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuky_hoten — Chữ ký họ tên bác sĩ khám (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | denkhambenhluc — Ngày giờ đến khám bệnh (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydovaovien — Lý do vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | mach — Mạch (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhietdo — Nhiệt độ (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | nhiptho — Nhịp thở (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cannang — Cân nặng tính theo kg, làm tròn 2 số cuối (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | khambenh_caccoquan — Khám bệnh các cơ quan (n; khuôn dùng chung cho mọi cơ quan) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | coquan — Cơ quan khám (12 giá trị: tuanhoan | hohap | tieuhoa | thantietnieu | thankinh | coxuongkhop | taimuihong | ranghammat | mat | noitiet_dinhduong_benhlikhac | phukhoa | sankhoa) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung_ma.VNCODE — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ lâm sàng Việt Nam (25) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung_ma.SNOMED — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ quốc tế SNOMED CT (25) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung — Dấu hiệu, triệu chứng (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung_ghichu — Ghi chú dấu hiệu, triệu chứng (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | ThongTinDieuTri — Thông tin điều trị (nhóm III) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsidieutri — Bác sĩ điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsidieutri_ma — Mã bác sĩ điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoadieutri_ma — Mã khoa điều trị (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoadieutri — Khoa điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong_ma — Mã giường (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoavaovien_ma — Mã khoa vào viện (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoavaovien — Khoa vào viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaynhapkhoa — Ngày nhập khoa (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | songaydieutri — Số ngày điều trị (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayravien — Ngày ra viện (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tongsongaydieutri — Tổng số ngày điều trị (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan — Chẩn đoán (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan_ma — Mã chẩn đoán (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanvaovien_ma — Mã chẩn đoán vào viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoantuyenduoi — Chẩn đoán tuyến dưới (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoantuyenduoi_ma — Mã chẩn đoán tuyến dưới (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD chính (7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD chính (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd_khac — Mã bệnh ICD khác/kèm theo (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd_khac — Tên bệnh ICD khác/kèm theo (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ghichu — Ghi chú (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | taibien — Tai biến (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tomtat — Tóm tắt (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bienchung — Biến chứng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tienluong — Tiên lượng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | huongdieutri — Hướng điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsachchuyenkhoa — Danh sách chuyển khoa (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa_ma — Mã khoa (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD tại khoa (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD tại khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tungay — Từ ngày (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | denngay — Đến ngày (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsachsinhhieu — Danh sách sinh hiệu (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | mach — Mạch (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhietdo — Nhiệt độ (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_cao — Huyết áp cao/tâm thu (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_thap — Huyết áp thấp/tâm trương (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | nhiptho — Nhịp thở (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cannang — Cân nặng (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chieucao — Chiều cao (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | thoidiem — Thời điểm đo (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | tinhtrangravien — Tình trạng ra viện (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquadieutri — Kết quả điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loidanbacsi — Lời dặn bác sĩ (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | giaiphaubenh — Giải phẫu bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giaiphaubenh_ma — Mã giải phẫu bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giaiphaubenh_mota — Mô tả giải phẫu bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayravien — Ngày ra viện (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | thoigiantuvong — Thời gian tử vong (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thoidiemtuvong — Thời điểm tử vong (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydotuvong — Lý do tử vong (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhantuvong — Nguyên nhân tử vong (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhantuvong_ma — Mã nguyên nhân tử vong (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khamnghiemtuthi — Khám nghiệm tử thi (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | YLenhThuocVatTu — Y lệnh thuốc vật tư (nhóm IV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu y lệnh (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | doituongbn — Đối tượng người bệnh (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách chi tiết thuốc/vật tư (n; STT 2.6) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cachdung — Cách dùng (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaykedonthuoc — Ngày kê đơn thuốc (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | donvitinh — Đơn vị tính (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhom — Nhóm thuốc/vật tư (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | loaithuoc — Loại thuốc (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mathuocvattu_bv — Mã thuốc vật tư của bệnh viện (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mathuocvattu_byt — Mã thuốc vật tư của Bộ Y tế (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | soluongthuocvattu — Số lượng thuốc vật tư (10) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | sothutungaydungthuoc — Số thứ tự ngày dùng thuốc (10) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenthuocvattu — Tên thuốc vật tư (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ylenhthuocvattu_ghichu — Ghi chú y lệnh thuốc vật tư (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | PhieuChiDinh — Phiếu chỉ định (nhóm V) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu chỉ định (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | doituongbn — Đối tượng người bệnh (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách chi tiết chỉ định (n; STT 2.6) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaychidinh — Ngày chỉ định (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | benhnhanphaitra — Giá tiền người bệnh phải trả (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | dongia — Đơn giá (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaichidinh — Loại chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaimachidinh — Mã loại chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | manoithuchienchidinh — Mã nơi thực hiện chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | soluong — Số lượng (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenchidinh — Tên chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | thanhtien — Thành tiền (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giogiaomau — Giờ giao máu (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giolaymau — Giờ lấy máu (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoadieutri — Khoa điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mucdochidinh — Mức độ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguoilaymau — Người lấy máu (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noichidinh — Nơi chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phong — Phòng (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | tongcong — Tổng cộng (15) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | KetQuaChanDoanHinhAnh — Kết quả chẩn đoán hình ảnh (nhóm VI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách kết quả CĐHA (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayketqua — Ngày kết quả (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsithuchien — Bác sĩ thực hiện/đọc kết quả (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsithuchien — Mã bác sĩ thực hiện (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan — Chẩn đoán (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hinhanh — Hình ảnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_denghi — Đề nghị kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_ketluan — Kết luận kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_linkhinhanh — Đường link hình ảnh lưu trữ (PACS/thiết bị sinh ảnh) (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_mota — Mô tả kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | KetQuaXetNghiem — Kết quả xét nghiệm (nhóm VII) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu xét nghiệm (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan — Chẩn đoán (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | doituongbn — Đối tượng người bệnh (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ghichu — Ghi chú (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giolaymau — Giờ lấy máu (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | masobenhpham — Mã số bệnh phẩm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguoithuchienxetnghiem — Người thực hiện xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | manguoithuchienxetnghiem — Mã người thực hiện xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách chi tiết chỉ số xét nghiệm (n; STT 2.13) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machiso — Mã chỉ số (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayketqua — Ngày kết quả (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | donvi — Đơn vị đo (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketqua — Kết quả (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquabatthuong — Kết quả bất thường (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaixetnghiem — Loại xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhom — Nhóm xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | pkqxn_tenxetnghiem — Tên xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | trisothamchieu — Trị số tham chiếu (50) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | GiayChuyenVien — Giấy chuyển viện (nhóm VIII) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanchuyenvien — Chẩn đoán chuyển viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyen — Chuyển tuyến (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyen_nguoiduadi — Người đưa đi chuyển tuyến (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyen_phuongtien — Phương tiện chuyển tuyến (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyenbang — Chuyển tuyến bằng giấy chứng sinh/khai sinh (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauhieulamsang — Dấu hiệu lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | huongdieutri — Hướng điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquaclsdalam — Kết quả cận lâm sàng đã làm (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquadieutrituyentren — Kết quả điều trị tuyến trên (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydochuyentuyen — Lý do chuyển tuyến (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaychuyentuyen — Ngày chuyển tuyến (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaylapgiaychuyenvien — Ngày lập giấy chuyển viện (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguoilapgiaychuyenvien — Người lập giấy chuyển viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | manguoilapgiaychuyenvien — Mã người lập giấy chuyển viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noilapgiaychuyenvien — Nơi lập giấy chuyển viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thuocdadung — Thuốc đã dùng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhtranglucchuyentuyen — Tình trạng lúc chuyển tuyến (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | HoSoCapCuu — Hồ sơ cấp cứu (nhóm IX) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bophanbithuong — Bộ phận bị thương (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cannang — Cân nặng (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdkkbcapcuu_benhchinh — Chẩn đoán khoa khám bệnh cấp cứu, bệnh chính (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdnoigioithieu — Chẩn đoán nơi giới thiệu (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdrakhoa_benhchinh — Chẩn đoán ra khoa, bệnh chính (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdrakhoa_benhkemtheo — Chẩn đoán ra khoa, bệnh kèm theo (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chieucao — Chiều cao (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | diadiemxayra — Địa điểm xảy ra tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | diadiemxayra_ten — Tên địa điểm xảy ra tai nạn (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maxaphuong — Mã xã phường tai nạn (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen — Quận huyện tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen_ma — Mã quận huyện tai nạn (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sonha — Số nhà tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh — Tỉnh thành tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành tai nạn (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xaphuong — Xã phường tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dienbiensautntt — Diễn biến sau tai nạn thương tích (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquadieutri — Kết quả điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_cacbophan — Các bộ phận khám bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_chuy — Khám xét chú ý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_daxuly — Khám bệnh đã xử lý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_tomtatketquacls — Khám bệnh tóm tắt kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoavao — Khoa vào (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydovaovien — Lý do vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | mach — Mạch (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mucdotntt — Mức độ tai nạn thương tích (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiovaokhoa — Ngày giờ vào khoa (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhanchitiet — Nguyên nhân chi tiết (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhantainan — Nguyên nhân tai nạn (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhietdo — Nhiệt độ (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | nhiptho — Nhịp thở (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thoidiemkhambenh — Thời điểm khám bệnh (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thoidiemtainan — Thời điểm tai nạn (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tiensubenhbanthan — Tiền sử bệnh bản thân (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tiensubenhgiadinh — Tiền sử bệnh gia đình (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xutrikhambenh — Xử trí khám bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xutrisautntt — Xử trí sau tai nạn thương tích (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho các nhánh cdkkbcapcuu_benhchinh, cdrakhoa_benhchinh, cdrakhoa_benhkemtheo, nguyennhantainan | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | motabenh — Mô tả bệnh (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | PhieuThuThuat — Phiếu thủ thuật (nhóm X) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu thủ thuật (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phuongphapphauthuat — Phương pháp phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phauthuatvien — Phẫu thuật viên/người thực hiện (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | buong — Buồng (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa_ma — Mã khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | gioitinh — Giới tính (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | bac — Bậc thủ thuật (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ghichu — Ghi chú khác (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật/thủ thuật (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoi — Tuổi (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaiphauthuat — Loại phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayrutchi — Ngày rút chỉ (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaycatchi — Ngày cắt chỉ (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | danluu — Dẫn lưu (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | motabenh — Mô tả bệnh (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | PhieuPhauThuat — Phiếu phẫu thuật (nhóm XI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu phẫu thuật (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phauthuatvien — Phẫu thuật viên (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phudungcu — Phụ dụng cụ (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | buong — Buồng (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa_ma — Mã khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsigaymehoisuc_phu1 — Bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsigaymehoisuc_phu1 — Mã bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | gioitinh — Giới tính (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dvpt — Dịch vụ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoi — Tuổi (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaiphauthuat — Loại phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phuphauthuat — Phụ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ddvongngoai — Điều dưỡng vòng ngoài (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | motabenh — Mô tả bệnh (n) | |
Documentation for this format | ||||
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | ThongTinBenhNhan — Thông tin người bệnh (nhóm I) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaiba — Loại bệnh án (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | soba — Số bệnh án (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | soluutru — Số lưu trữ (200) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | makhoa — Mã viết tắt của khoa (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenkhoa — Tên khoa người bệnh đang điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | thoigianvaovien — Thời gian vào viện (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabenhnhan — Mã người bệnh trên hệ thống (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | buong — Buồng (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cccd_so — Căn cước công dân số (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hochieu_so — Hộ chiếu số (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hoten — Họ tên viết hoa (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaysinh — Ngày sinh (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoi — Tuổi (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | gioitinh — Giới tính (1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nghenghiep — Tên nghề nghiệp (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nghenghiep_ma — Mã nghề nghiệp (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dantoc — Dân tộc (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dantoc_ma — Mã dân tộc (2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngoaikieu — Ngoại kiều (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngoaikieu_ma — Mã ngoại kiều (2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tungaybhyt — Từ ngày bảo hiểm y tế (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | denngaybhyt — Đến ngày bảo hiểm y tế (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabhyt — Mã bảo hiểm y tế (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noidangkykcbbd — Nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | diachi — Địa chỉ (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sonha — Số nhà (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thonpho — Thôn phố (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xaphuong — Xã phường (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen — Quận huyện (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen_ma — Mã quận huyện (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh — Tỉnh thành (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noilamviec — Nơi làm việc (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sodienthoai — Số điện thoại (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhommau — Nhóm máu (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | yeutorh — Yếu tố Rh (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | doituongbn_loai — Loại đối tượng người bệnh (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hotennguoithan — Họ tên người thân (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | diachinguoithan — Địa chỉ người thân (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sodienthoainguoithan — Số điện thoại người thân (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydotiepnhan — Lý do tiếp nhận (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noigioithieu_loai — Loại nơi giới thiệu (200) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | tiensubenhtatcuabanthan — Tiền sử bệnh tật của bản thân (n; cụm lặp thông tin) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_ma — Mã thông tin (200) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_noidung — Nội dung thông tin (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_giatri — Giá trị thông tin (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_ghichu — Ghi chú thông tin (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tiensubenhtatcuagiadinh — Tiền sử bệnh tật của gia đình (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | tiensusanphukhoa — Tiền sử sản phụ khoa (n; cụm quan sát) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoibatdaukinh — Tuổi có kinh lần đầu (2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhchatkinhnguyet — Tính chất kinh nguyệt (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chukykinhnguyet — Chu kỳ kinh nguyệt (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | songaythaykinh — Số ngày thấy kinh (2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | luongkinh — Lượng kinh (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kinhlancuoingay — Kinh lần cuối ngày (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | daubungkinh — Đau bụng kinh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | laychongnam — Năm lấy chồng (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | hetkinhnam — Năm hết kinh (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | benhphukhoadadieutri — Bệnh phụ khoa đã điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | tiensusankhoa — Tiền sử sản khoa (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | para — Tham chiếu/chỉ số PARA sản khoa (1024) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | ThongTinVaoVien — Thông tin vào viện (nhóm II) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phongkham — Phòng khám (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maphongkham — Mã phòng khám (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsikhambenh — Tên bác sĩ khám bệnh (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsikhambenh — Mã bác sĩ khám bệnh (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoancuanoigioithieu — Chẩn đoán của nơi giới thiệu (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_chandoanvaovienmaicd — Mã bệnh ICD chẩn đoán vào viện (7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chieucao — Chiều cao tính theo cm (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dieutritaikhoa — Vào khoa điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | madieutritaikhoa — Mã khoa điều trị (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuky_hoten — Chữ ký họ tên bác sĩ khám (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | denkhambenhluc — Ngày giờ đến khám bệnh (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydovaovien — Lý do vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | mach — Mạch (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhietdo — Nhiệt độ (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | nhiptho — Nhịp thở (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cannang — Cân nặng tính theo kg, làm tròn 2 số cuối (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | khambenh_caccoquan — Khám bệnh các cơ quan (n; khuôn dùng chung cho mọi cơ quan) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | coquan — Cơ quan khám (12 giá trị: tuanhoan | hohap | tieuhoa | thantietnieu | thankinh | coxuongkhop | taimuihong | ranghammat | mat | noitiet_dinhduong_benhlikhac | phukhoa | sankhoa) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung_ma.VNCODE — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ lâm sàng Việt Nam (25) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung_ma.SNOMED — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ quốc tế SNOMED CT (25) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung — Dấu hiệu, triệu chứng (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung_ghichu — Ghi chú dấu hiệu, triệu chứng (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | ThongTinDieuTri — Thông tin điều trị (nhóm III) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsidieutri — Bác sĩ điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsidieutri_ma — Mã bác sĩ điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoadieutri_ma — Mã khoa điều trị (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoadieutri — Khoa điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong_ma — Mã giường (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoavaovien_ma — Mã khoa vào viện (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoavaovien — Khoa vào viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaynhapkhoa — Ngày nhập khoa (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | songaydieutri — Số ngày điều trị (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayravien — Ngày ra viện (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tongsongaydieutri — Tổng số ngày điều trị (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan — Chẩn đoán (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan_ma — Mã chẩn đoán (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanvaovien_ma — Mã chẩn đoán vào viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoantuyenduoi — Chẩn đoán tuyến dưới (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoantuyenduoi_ma — Mã chẩn đoán tuyến dưới (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD chính (7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD chính (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd_khac — Mã bệnh ICD khác/kèm theo (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd_khac — Tên bệnh ICD khác/kèm theo (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ghichu — Ghi chú (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | taibien — Tai biến (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tomtat — Tóm tắt (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bienchung — Biến chứng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tienluong — Tiên lượng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | huongdieutri — Hướng điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsachchuyenkhoa — Danh sách chuyển khoa (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa_ma — Mã khoa (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD tại khoa (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD tại khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tungay — Từ ngày (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | denngay — Đến ngày (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsachsinhhieu — Danh sách sinh hiệu (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | mach — Mạch (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhietdo — Nhiệt độ (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_cao — Huyết áp cao/tâm thu (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_thap — Huyết áp thấp/tâm trương (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | nhiptho — Nhịp thở (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cannang — Cân nặng (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chieucao — Chiều cao (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | thoidiem — Thời điểm đo (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | tinhtrangravien — Tình trạng ra viện (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquadieutri — Kết quả điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loidanbacsi — Lời dặn bác sĩ (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | giaiphaubenh — Giải phẫu bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giaiphaubenh_ma — Mã giải phẫu bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giaiphaubenh_mota — Mô tả giải phẫu bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayravien — Ngày ra viện (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | thoigiantuvong — Thời gian tử vong (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thoidiemtuvong — Thời điểm tử vong (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydotuvong — Lý do tử vong (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhantuvong — Nguyên nhân tử vong (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhantuvong_ma — Mã nguyên nhân tử vong (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khamnghiemtuthi — Khám nghiệm tử thi (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | YLenhThuocVatTu — Y lệnh thuốc vật tư (nhóm IV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu y lệnh (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | doituongbn — Đối tượng người bệnh (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách chi tiết thuốc/vật tư (n; STT 2.6) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cachdung — Cách dùng (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaykedonthuoc — Ngày kê đơn thuốc (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | donvitinh — Đơn vị tính (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhom — Nhóm thuốc/vật tư (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | loaithuoc — Loại thuốc (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mathuocvattu_bv — Mã thuốc vật tư của bệnh viện (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mathuocvattu_byt — Mã thuốc vật tư của Bộ Y tế (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | soluongthuocvattu — Số lượng thuốc vật tư (10) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | sothutungaydungthuoc — Số thứ tự ngày dùng thuốc (10) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenthuocvattu — Tên thuốc vật tư (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ylenhthuocvattu_ghichu — Ghi chú y lệnh thuốc vật tư (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | PhieuChiDinh — Phiếu chỉ định (nhóm V) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu chỉ định (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | doituongbn — Đối tượng người bệnh (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách chi tiết chỉ định (n; STT 2.6) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaychidinh — Ngày chỉ định (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | benhnhanphaitra — Giá tiền người bệnh phải trả (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | dongia — Đơn giá (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaichidinh — Loại chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaimachidinh — Mã loại chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | manoithuchienchidinh — Mã nơi thực hiện chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | soluong — Số lượng (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenchidinh — Tên chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | thanhtien — Thành tiền (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giogiaomau — Giờ giao máu (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giolaymau — Giờ lấy máu (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoadieutri — Khoa điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mucdochidinh — Mức độ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguoilaymau — Người lấy máu (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noichidinh — Nơi chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phong — Phòng (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | tongcong — Tổng cộng (15) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | KetQuaChanDoanHinhAnh — Kết quả chẩn đoán hình ảnh (nhóm VI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách kết quả CĐHA (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayketqua — Ngày kết quả (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsithuchien — Bác sĩ thực hiện/đọc kết quả (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsithuchien — Mã bác sĩ thực hiện (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan — Chẩn đoán (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hinhanh — Hình ảnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_denghi — Đề nghị kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_ketluan — Kết luận kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_linkhinhanh — Đường link hình ảnh lưu trữ (PACS/thiết bị sinh ảnh) (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_mota — Mô tả kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | KetQuaXetNghiem — Kết quả xét nghiệm (nhóm VII) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu xét nghiệm (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan — Chẩn đoán (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | doituongbn — Đối tượng người bệnh (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ghichu — Ghi chú (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giolaymau — Giờ lấy máu (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | masobenhpham — Mã số bệnh phẩm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguoithuchienxetnghiem — Người thực hiện xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | manguoithuchienxetnghiem — Mã người thực hiện xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách chi tiết chỉ số xét nghiệm (n; STT 2.13) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machiso — Mã chỉ số (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayketqua — Ngày kết quả (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | donvi — Đơn vị đo (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketqua — Kết quả (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquabatthuong — Kết quả bất thường (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaixetnghiem — Loại xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhom — Nhóm xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | pkqxn_tenxetnghiem — Tên xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | trisothamchieu — Trị số tham chiếu (50) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | GiayChuyenVien — Giấy chuyển viện (nhóm VIII) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanchuyenvien — Chẩn đoán chuyển viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyen — Chuyển tuyến (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyen_nguoiduadi — Người đưa đi chuyển tuyến (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyen_phuongtien — Phương tiện chuyển tuyến (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyenbang — Chuyển tuyến bằng giấy chứng sinh/khai sinh (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauhieulamsang — Dấu hiệu lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | huongdieutri — Hướng điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquaclsdalam — Kết quả cận lâm sàng đã làm (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquadieutrituyentren — Kết quả điều trị tuyến trên (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydochuyentuyen — Lý do chuyển tuyến (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaychuyentuyen — Ngày chuyển tuyến (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaylapgiaychuyenvien — Ngày lập giấy chuyển viện (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguoilapgiaychuyenvien — Người lập giấy chuyển viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | manguoilapgiaychuyenvien — Mã người lập giấy chuyển viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noilapgiaychuyenvien — Nơi lập giấy chuyển viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thuocdadung — Thuốc đã dùng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhtranglucchuyentuyen — Tình trạng lúc chuyển tuyến (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | HoSoCapCuu — Hồ sơ cấp cứu (nhóm IX) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bophanbithuong — Bộ phận bị thương (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cannang — Cân nặng (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdkkbcapcuu_benhchinh — Chẩn đoán khoa khám bệnh cấp cứu, bệnh chính (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdnoigioithieu — Chẩn đoán nơi giới thiệu (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdrakhoa_benhchinh — Chẩn đoán ra khoa, bệnh chính (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdrakhoa_benhkemtheo — Chẩn đoán ra khoa, bệnh kèm theo (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chieucao — Chiều cao (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | diadiemxayra — Địa điểm xảy ra tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | diadiemxayra_ten — Tên địa điểm xảy ra tai nạn (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maxaphuong — Mã xã phường tai nạn (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen — Quận huyện tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen_ma — Mã quận huyện tai nạn (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sonha — Số nhà tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh — Tỉnh thành tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành tai nạn (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xaphuong — Xã phường tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dienbiensautntt — Diễn biến sau tai nạn thương tích (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquadieutri — Kết quả điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_cacbophan — Các bộ phận khám bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_chuy — Khám xét chú ý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_daxuly — Khám bệnh đã xử lý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_tomtatketquacls — Khám bệnh tóm tắt kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoavao — Khoa vào (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydovaovien — Lý do vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | mach — Mạch (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mucdotntt — Mức độ tai nạn thương tích (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiovaokhoa — Ngày giờ vào khoa (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhanchitiet — Nguyên nhân chi tiết (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhantainan — Nguyên nhân tai nạn (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhietdo — Nhiệt độ (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | nhiptho — Nhịp thở (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thoidiemkhambenh — Thời điểm khám bệnh (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thoidiemtainan — Thời điểm tai nạn (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tiensubenhbanthan — Tiền sử bệnh bản thân (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tiensubenhgiadinh — Tiền sử bệnh gia đình (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xutrikhambenh — Xử trí khám bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xutrisautntt — Xử trí sau tai nạn thương tích (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho các nhánh cdkkbcapcuu_benhchinh, cdrakhoa_benhchinh, cdrakhoa_benhkemtheo, nguyennhantainan | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | motabenh — Mô tả bệnh (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | PhieuThuThuat — Phiếu thủ thuật (nhóm X) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu thủ thuật (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phuongphapphauthuat — Phương pháp phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phauthuatvien — Phẫu thuật viên/người thực hiện (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | buong — Buồng (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa_ma — Mã khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | gioitinh — Giới tính (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | bac — Bậc thủ thuật (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ghichu — Ghi chú khác (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật/thủ thuật (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoi — Tuổi (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaiphauthuat — Loại phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayrutchi — Ngày rút chỉ (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaycatchi — Ngày cắt chỉ (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | danluu — Dẫn lưu (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | motabenh — Mô tả bệnh (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | PhieuPhauThuat — Phiếu phẫu thuật (nhóm XI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu phẫu thuật (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phauthuatvien — Phẫu thuật viên (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phudungcu — Phụ dụng cụ (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | buong — Buồng (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa_ma — Mã khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsigaymehoisuc_phu1 — Bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsigaymehoisuc_phu1 — Mã bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | gioitinh — Giới tính (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dvpt — Dịch vụ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoi — Tuổi (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaiphauthuat — Loại phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phuphauthuat — Phụ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ddvongngoai — Điều dưỡng vòng ngoài (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | motabenh — Mô tả bệnh (n) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|
Dạng xem Differential
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | ThongTinBenhNhan — Thông tin người bệnh (nhóm I) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaiba — Loại bệnh án (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | soba — Số bệnh án (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | soluutru — Số lưu trữ (200) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | makhoa — Mã viết tắt của khoa (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenkhoa — Tên khoa người bệnh đang điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | thoigianvaovien — Thời gian vào viện (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabenhnhan — Mã người bệnh trên hệ thống (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | buong — Buồng (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cccd_so — Căn cước công dân số (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hochieu_so — Hộ chiếu số (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hoten — Họ tên viết hoa (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaysinh — Ngày sinh (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoi — Tuổi (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | gioitinh — Giới tính (1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nghenghiep — Tên nghề nghiệp (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nghenghiep_ma — Mã nghề nghiệp (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dantoc — Dân tộc (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dantoc_ma — Mã dân tộc (2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngoaikieu — Ngoại kiều (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngoaikieu_ma — Mã ngoại kiều (2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tungaybhyt — Từ ngày bảo hiểm y tế (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | denngaybhyt — Đến ngày bảo hiểm y tế (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabhyt — Mã bảo hiểm y tế (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noidangkykcbbd — Nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | diachi — Địa chỉ (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sonha — Số nhà (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thonpho — Thôn phố (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xaphuong — Xã phường (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen — Quận huyện (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen_ma — Mã quận huyện (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh — Tỉnh thành (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noilamviec — Nơi làm việc (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sodienthoai — Số điện thoại (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhommau — Nhóm máu (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | yeutorh — Yếu tố Rh (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | doituongbn_loai — Loại đối tượng người bệnh (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hotennguoithan — Họ tên người thân (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | diachinguoithan — Địa chỉ người thân (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sodienthoainguoithan — Số điện thoại người thân (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydotiepnhan — Lý do tiếp nhận (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noigioithieu_loai — Loại nơi giới thiệu (200) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | tiensubenhtatcuabanthan — Tiền sử bệnh tật của bản thân (n; cụm lặp thông tin) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_ma — Mã thông tin (200) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_noidung — Nội dung thông tin (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_giatri — Giá trị thông tin (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_ghichu — Ghi chú thông tin (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tiensubenhtatcuagiadinh — Tiền sử bệnh tật của gia đình (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | tiensusanphukhoa — Tiền sử sản phụ khoa (n; cụm quan sát) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoibatdaukinh — Tuổi có kinh lần đầu (2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhchatkinhnguyet — Tính chất kinh nguyệt (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chukykinhnguyet — Chu kỳ kinh nguyệt (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | songaythaykinh — Số ngày thấy kinh (2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | luongkinh — Lượng kinh (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kinhlancuoingay — Kinh lần cuối ngày (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | daubungkinh — Đau bụng kinh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | laychongnam — Năm lấy chồng (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | hetkinhnam — Năm hết kinh (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | benhphukhoadadieutri — Bệnh phụ khoa đã điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | tiensusankhoa — Tiền sử sản khoa (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | para — Tham chiếu/chỉ số PARA sản khoa (1024) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | ThongTinVaoVien — Thông tin vào viện (nhóm II) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phongkham — Phòng khám (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maphongkham — Mã phòng khám (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsikhambenh — Tên bác sĩ khám bệnh (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsikhambenh — Mã bác sĩ khám bệnh (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoancuanoigioithieu — Chẩn đoán của nơi giới thiệu (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_chandoanvaovienmaicd — Mã bệnh ICD chẩn đoán vào viện (7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chieucao — Chiều cao tính theo cm (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dieutritaikhoa — Vào khoa điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | madieutritaikhoa — Mã khoa điều trị (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuky_hoten — Chữ ký họ tên bác sĩ khám (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | denkhambenhluc — Ngày giờ đến khám bệnh (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydovaovien — Lý do vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | mach — Mạch (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhietdo — Nhiệt độ (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | nhiptho — Nhịp thở (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cannang — Cân nặng tính theo kg, làm tròn 2 số cuối (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | khambenh_caccoquan — Khám bệnh các cơ quan (n; khuôn dùng chung cho mọi cơ quan) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | coquan — Cơ quan khám (12 giá trị: tuanhoan | hohap | tieuhoa | thantietnieu | thankinh | coxuongkhop | taimuihong | ranghammat | mat | noitiet_dinhduong_benhlikhac | phukhoa | sankhoa) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung_ma.VNCODE — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ lâm sàng Việt Nam (25) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung_ma.SNOMED — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ quốc tế SNOMED CT (25) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung — Dấu hiệu, triệu chứng (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung_ghichu — Ghi chú dấu hiệu, triệu chứng (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | ThongTinDieuTri — Thông tin điều trị (nhóm III) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsidieutri — Bác sĩ điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsidieutri_ma — Mã bác sĩ điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoadieutri_ma — Mã khoa điều trị (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoadieutri — Khoa điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong_ma — Mã giường (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoavaovien_ma — Mã khoa vào viện (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoavaovien — Khoa vào viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaynhapkhoa — Ngày nhập khoa (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | songaydieutri — Số ngày điều trị (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayravien — Ngày ra viện (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tongsongaydieutri — Tổng số ngày điều trị (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan — Chẩn đoán (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan_ma — Mã chẩn đoán (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanvaovien_ma — Mã chẩn đoán vào viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoantuyenduoi — Chẩn đoán tuyến dưới (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoantuyenduoi_ma — Mã chẩn đoán tuyến dưới (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD chính (7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD chính (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd_khac — Mã bệnh ICD khác/kèm theo (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd_khac — Tên bệnh ICD khác/kèm theo (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ghichu — Ghi chú (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | taibien — Tai biến (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tomtat — Tóm tắt (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bienchung — Biến chứng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tienluong — Tiên lượng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | huongdieutri — Hướng điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsachchuyenkhoa — Danh sách chuyển khoa (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa_ma — Mã khoa (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD tại khoa (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD tại khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tungay — Từ ngày (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | denngay — Đến ngày (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsachsinhhieu — Danh sách sinh hiệu (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | mach — Mạch (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhietdo — Nhiệt độ (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_cao — Huyết áp cao/tâm thu (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_thap — Huyết áp thấp/tâm trương (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | nhiptho — Nhịp thở (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cannang — Cân nặng (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chieucao — Chiều cao (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | thoidiem — Thời điểm đo (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | tinhtrangravien — Tình trạng ra viện (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquadieutri — Kết quả điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loidanbacsi — Lời dặn bác sĩ (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | giaiphaubenh — Giải phẫu bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giaiphaubenh_ma — Mã giải phẫu bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giaiphaubenh_mota — Mô tả giải phẫu bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayravien — Ngày ra viện (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | thoigiantuvong — Thời gian tử vong (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thoidiemtuvong — Thời điểm tử vong (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydotuvong — Lý do tử vong (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhantuvong — Nguyên nhân tử vong (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhantuvong_ma — Mã nguyên nhân tử vong (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khamnghiemtuthi — Khám nghiệm tử thi (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | YLenhThuocVatTu — Y lệnh thuốc vật tư (nhóm IV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu y lệnh (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | doituongbn — Đối tượng người bệnh (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách chi tiết thuốc/vật tư (n; STT 2.6) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cachdung — Cách dùng (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaykedonthuoc — Ngày kê đơn thuốc (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | donvitinh — Đơn vị tính (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhom — Nhóm thuốc/vật tư (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | loaithuoc — Loại thuốc (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mathuocvattu_bv — Mã thuốc vật tư của bệnh viện (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mathuocvattu_byt — Mã thuốc vật tư của Bộ Y tế (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | soluongthuocvattu — Số lượng thuốc vật tư (10) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | sothutungaydungthuoc — Số thứ tự ngày dùng thuốc (10) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenthuocvattu — Tên thuốc vật tư (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ylenhthuocvattu_ghichu — Ghi chú y lệnh thuốc vật tư (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | PhieuChiDinh — Phiếu chỉ định (nhóm V) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu chỉ định (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | doituongbn — Đối tượng người bệnh (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách chi tiết chỉ định (n; STT 2.6) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaychidinh — Ngày chỉ định (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | benhnhanphaitra — Giá tiền người bệnh phải trả (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | dongia — Đơn giá (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaichidinh — Loại chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaimachidinh — Mã loại chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | manoithuchienchidinh — Mã nơi thực hiện chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | soluong — Số lượng (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenchidinh — Tên chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | thanhtien — Thành tiền (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giogiaomau — Giờ giao máu (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giolaymau — Giờ lấy máu (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoadieutri — Khoa điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mucdochidinh — Mức độ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguoilaymau — Người lấy máu (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noichidinh — Nơi chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phong — Phòng (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | tongcong — Tổng cộng (15) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | KetQuaChanDoanHinhAnh — Kết quả chẩn đoán hình ảnh (nhóm VI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách kết quả CĐHA (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayketqua — Ngày kết quả (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsithuchien — Bác sĩ thực hiện/đọc kết quả (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsithuchien — Mã bác sĩ thực hiện (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan — Chẩn đoán (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hinhanh — Hình ảnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_denghi — Đề nghị kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_ketluan — Kết luận kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_linkhinhanh — Đường link hình ảnh lưu trữ (PACS/thiết bị sinh ảnh) (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_mota — Mô tả kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | KetQuaXetNghiem — Kết quả xét nghiệm (nhóm VII) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu xét nghiệm (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan — Chẩn đoán (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | doituongbn — Đối tượng người bệnh (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ghichu — Ghi chú (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giolaymau — Giờ lấy máu (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | masobenhpham — Mã số bệnh phẩm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguoithuchienxetnghiem — Người thực hiện xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | manguoithuchienxetnghiem — Mã người thực hiện xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách chi tiết chỉ số xét nghiệm (n; STT 2.13) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machiso — Mã chỉ số (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayketqua — Ngày kết quả (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | donvi — Đơn vị đo (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketqua — Kết quả (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquabatthuong — Kết quả bất thường (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaixetnghiem — Loại xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhom — Nhóm xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | pkqxn_tenxetnghiem — Tên xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | trisothamchieu — Trị số tham chiếu (50) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | GiayChuyenVien — Giấy chuyển viện (nhóm VIII) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanchuyenvien — Chẩn đoán chuyển viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyen — Chuyển tuyến (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyen_nguoiduadi — Người đưa đi chuyển tuyến (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyen_phuongtien — Phương tiện chuyển tuyến (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyenbang — Chuyển tuyến bằng giấy chứng sinh/khai sinh (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauhieulamsang — Dấu hiệu lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | huongdieutri — Hướng điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquaclsdalam — Kết quả cận lâm sàng đã làm (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquadieutrituyentren — Kết quả điều trị tuyến trên (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydochuyentuyen — Lý do chuyển tuyến (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaychuyentuyen — Ngày chuyển tuyến (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaylapgiaychuyenvien — Ngày lập giấy chuyển viện (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguoilapgiaychuyenvien — Người lập giấy chuyển viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | manguoilapgiaychuyenvien — Mã người lập giấy chuyển viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noilapgiaychuyenvien — Nơi lập giấy chuyển viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thuocdadung — Thuốc đã dùng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhtranglucchuyentuyen — Tình trạng lúc chuyển tuyến (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | HoSoCapCuu — Hồ sơ cấp cứu (nhóm IX) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bophanbithuong — Bộ phận bị thương (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cannang — Cân nặng (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdkkbcapcuu_benhchinh — Chẩn đoán khoa khám bệnh cấp cứu, bệnh chính (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdnoigioithieu — Chẩn đoán nơi giới thiệu (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdrakhoa_benhchinh — Chẩn đoán ra khoa, bệnh chính (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdrakhoa_benhkemtheo — Chẩn đoán ra khoa, bệnh kèm theo (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chieucao — Chiều cao (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | diadiemxayra — Địa điểm xảy ra tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | diadiemxayra_ten — Tên địa điểm xảy ra tai nạn (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maxaphuong — Mã xã phường tai nạn (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen — Quận huyện tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen_ma — Mã quận huyện tai nạn (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sonha — Số nhà tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh — Tỉnh thành tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành tai nạn (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xaphuong — Xã phường tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dienbiensautntt — Diễn biến sau tai nạn thương tích (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquadieutri — Kết quả điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_cacbophan — Các bộ phận khám bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_chuy — Khám xét chú ý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_daxuly — Khám bệnh đã xử lý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_tomtatketquacls — Khám bệnh tóm tắt kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoavao — Khoa vào (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydovaovien — Lý do vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | mach — Mạch (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mucdotntt — Mức độ tai nạn thương tích (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiovaokhoa — Ngày giờ vào khoa (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhanchitiet — Nguyên nhân chi tiết (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhantainan — Nguyên nhân tai nạn (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhietdo — Nhiệt độ (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | nhiptho — Nhịp thở (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thoidiemkhambenh — Thời điểm khám bệnh (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thoidiemtainan — Thời điểm tai nạn (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tiensubenhbanthan — Tiền sử bệnh bản thân (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tiensubenhgiadinh — Tiền sử bệnh gia đình (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xutrikhambenh — Xử trí khám bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xutrisautntt — Xử trí sau tai nạn thương tích (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho các nhánh cdkkbcapcuu_benhchinh, cdrakhoa_benhchinh, cdrakhoa_benhkemtheo, nguyennhantainan | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | motabenh — Mô tả bệnh (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | PhieuThuThuat — Phiếu thủ thuật (nhóm X) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu thủ thuật (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phuongphapphauthuat — Phương pháp phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phauthuatvien — Phẫu thuật viên/người thực hiện (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | buong — Buồng (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa_ma — Mã khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | gioitinh — Giới tính (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | bac — Bậc thủ thuật (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ghichu — Ghi chú khác (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật/thủ thuật (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoi — Tuổi (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaiphauthuat — Loại phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayrutchi — Ngày rút chỉ (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaycatchi — Ngày cắt chỉ (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | danluu — Dẫn lưu (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | motabenh — Mô tả bệnh (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | PhieuPhauThuat — Phiếu phẫu thuật (nhóm XI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu phẫu thuật (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phauthuatvien — Phẫu thuật viên (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phudungcu — Phụ dụng cụ (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | buong — Buồng (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa_ma — Mã khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsigaymehoisuc_phu1 — Bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsigaymehoisuc_phu1 — Mã bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | gioitinh — Giới tính (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dvpt — Dịch vụ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoi — Tuổi (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaiphauthuat — Loại phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phuphauthuat — Phụ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ddvongngoai — Điều dưỡng vòng ngoài (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | motabenh — Mô tả bệnh (n) | |
Documentation for this format | ||||
Dạng xem SnapshotView
| Name | Flags | Card. | Type | Description & Constraints Filter: ![]() ![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
0..* | Base | Gói dữ liệu trao đổi Hồ sơ bệnh án điện tử (CV 365/TTYQG) — Logical Model | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | ThongTinBenhNhan — Thông tin người bệnh (nhóm I) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaiba — Loại bệnh án (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | soba — Số bệnh án (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | soluutru — Số lưu trữ (200) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | makhoa — Mã viết tắt của khoa (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenkhoa — Tên khoa người bệnh đang điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | thoigianvaovien — Thời gian vào viện (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabenhnhan — Mã người bệnh trên hệ thống (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | buong — Buồng (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cccd_so — Căn cước công dân số (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hochieu_so — Hộ chiếu số (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hoten — Họ tên viết hoa (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaysinh — Ngày sinh (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoi — Tuổi (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | gioitinh — Giới tính (1) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nghenghiep — Tên nghề nghiệp (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nghenghiep_ma — Mã nghề nghiệp (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dantoc — Dân tộc (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dantoc_ma — Mã dân tộc (2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngoaikieu — Ngoại kiều (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngoaikieu_ma — Mã ngoại kiều (2) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tungaybhyt — Từ ngày bảo hiểm y tế (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | denngaybhyt — Đến ngày bảo hiểm y tế (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabhyt — Mã bảo hiểm y tế (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noidangkykcbbd — Nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | diachi — Địa chỉ (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sonha — Số nhà (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thonpho — Thôn phố (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xaphuong — Xã phường (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen — Quận huyện (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen_ma — Mã quận huyện (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh — Tỉnh thành (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noilamviec — Nơi làm việc (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sodienthoai — Số điện thoại (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhommau — Nhóm máu (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | yeutorh — Yếu tố Rh (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | doituongbn_loai — Loại đối tượng người bệnh (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hotennguoithan — Họ tên người thân (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | diachinguoithan — Địa chỉ người thân (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sodienthoainguoithan — Số điện thoại người thân (15) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydotiepnhan — Lý do tiếp nhận (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noigioithieu_loai — Loại nơi giới thiệu (200) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | tiensubenhtatcuabanthan — Tiền sử bệnh tật của bản thân (n; cụm lặp thông tin) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_ma — Mã thông tin (200) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_noidung — Nội dung thông tin (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_giatri — Giá trị thông tin (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thongtin_ghichu — Ghi chú thông tin (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tiensubenhtatcuagiadinh — Tiền sử bệnh tật của gia đình (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | tiensusanphukhoa — Tiền sử sản phụ khoa (n; cụm quan sát) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoibatdaukinh — Tuổi có kinh lần đầu (2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhchatkinhnguyet — Tính chất kinh nguyệt (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chukykinhnguyet — Chu kỳ kinh nguyệt (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | songaythaykinh — Số ngày thấy kinh (2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | luongkinh — Lượng kinh (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kinhlancuoingay — Kinh lần cuối ngày (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | daubungkinh — Đau bụng kinh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | laychongnam — Năm lấy chồng (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | hetkinhnam — Năm hết kinh (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | benhphukhoadadieutri — Bệnh phụ khoa đã điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | tiensusankhoa — Tiền sử sản khoa (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | para — Tham chiếu/chỉ số PARA sản khoa (1024) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | ThongTinVaoVien — Thông tin vào viện (nhóm II) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phongkham — Phòng khám (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maphongkham — Mã phòng khám (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsikhambenh — Tên bác sĩ khám bệnh (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsikhambenh — Mã bác sĩ khám bệnh (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoancuanoigioithieu — Chẩn đoán của nơi giới thiệu (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_chandoanvaovienmaicd — Mã bệnh ICD chẩn đoán vào viện (7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chieucao — Chiều cao tính theo cm (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dieutritaikhoa — Vào khoa điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | madieutritaikhoa — Mã khoa điều trị (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuky_hoten — Chữ ký họ tên bác sĩ khám (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | denkhambenhluc — Ngày giờ đến khám bệnh (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydovaovien — Lý do vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | mach — Mạch (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhietdo — Nhiệt độ (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | nhiptho — Nhịp thở (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cannang — Cân nặng tính theo kg, làm tròn 2 số cuối (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | khambenh_caccoquan — Khám bệnh các cơ quan (n; khuôn dùng chung cho mọi cơ quan) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | coquan — Cơ quan khám (12 giá trị: tuanhoan | hohap | tieuhoa | thantietnieu | thankinh | coxuongkhop | taimuihong | ranghammat | mat | noitiet_dinhduong_benhlikhac | phukhoa | sankhoa) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung_ma.VNCODE — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ lâm sàng Việt Nam (25) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung_ma.SNOMED — Mã dấu hiệu/triệu chứng theo thuật ngữ quốc tế SNOMED CT (25) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung — Dấu hiệu, triệu chứng (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauchung_ghichu — Ghi chú dấu hiệu, triệu chứng (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | ThongTinDieuTri — Thông tin điều trị (nhóm III) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsidieutri — Bác sĩ điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsidieutri_ma — Mã bác sĩ điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoadieutri_ma — Mã khoa điều trị (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoadieutri — Khoa điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong_ma — Mã giường (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoavaovien_ma — Mã khoa vào viện (50) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoavaovien — Khoa vào viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaynhapkhoa — Ngày nhập khoa (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | songaydieutri — Số ngày điều trị (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayravien — Ngày ra viện (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tongsongaydieutri — Tổng số ngày điều trị (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan — Chẩn đoán (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan_ma — Mã chẩn đoán (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanvaovien — Chẩn đoán vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanvaovien_ma — Mã chẩn đoán vào viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoantuyenduoi — Chẩn đoán tuyến dưới (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoantuyenduoi_ma — Mã chẩn đoán tuyến dưới (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD chính (7) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD chính (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd_khac — Mã bệnh ICD khác/kèm theo (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd_khac — Tên bệnh ICD khác/kèm theo (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ghichu — Ghi chú (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | taibien — Tai biến (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tomtat — Tóm tắt (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bienchung — Biến chứng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tienluong — Tiên lượng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | huongdieutri — Hướng điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsachchuyenkhoa — Danh sách chuyển khoa (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa_ma — Mã khoa (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD tại khoa (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD tại khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tungay — Từ ngày (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | denngay — Đến ngày (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsachsinhhieu — Danh sách sinh hiệu (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | mach — Mạch (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhietdo — Nhiệt độ (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_cao — Huyết áp cao/tâm thu (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_thap — Huyết áp thấp/tâm trương (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | nhiptho — Nhịp thở (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cannang — Cân nặng (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chieucao — Chiều cao (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | thoidiem — Thời điểm đo (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | tinhtrangravien — Tình trạng ra viện (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquadieutri — Kết quả điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loidanbacsi — Lời dặn bác sĩ (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | giaiphaubenh — Giải phẫu bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giaiphaubenh_ma — Mã giải phẫu bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giaiphaubenh_mota — Mô tả giải phẫu bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayravien — Ngày ra viện (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | dateTime | thoigiantuvong — Thời gian tử vong (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thoidiemtuvong — Thời điểm tử vong (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydotuvong — Lý do tử vong (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhantuvong — Nguyên nhân tử vong (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhantuvong_ma — Mã nguyên nhân tử vong (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khamnghiemtuthi — Khám nghiệm tử thi (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | YLenhThuocVatTu — Y lệnh thuốc vật tư (nhóm IV) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu y lệnh (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | doituongbn — Đối tượng người bệnh (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách chi tiết thuốc/vật tư (n; STT 2.6) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cachdung — Cách dùng (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaykedonthuoc — Ngày kê đơn thuốc (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | donvitinh — Đơn vị tính (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhom — Nhóm thuốc/vật tư (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | loaithuoc — Loại thuốc (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mathuocvattu_bv — Mã thuốc vật tư của bệnh viện (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mathuocvattu_byt — Mã thuốc vật tư của Bộ Y tế (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | soluongthuocvattu — Số lượng thuốc vật tư (10) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | sothutungaydungthuoc — Số thứ tự ngày dùng thuốc (10) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenthuocvattu — Tên thuốc vật tư (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ylenhthuocvattu_ghichu — Ghi chú y lệnh thuốc vật tư (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | PhieuChiDinh — Phiếu chỉ định (nhóm V) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu chỉ định (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoansobo — Chẩn đoán sơ bộ (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | doituongbn — Đối tượng người bệnh (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách chi tiết chỉ định (n; STT 2.6) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaychidinh — Ngày chỉ định (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | benhnhanphaitra — Giá tiền người bệnh phải trả (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | dongia — Đơn giá (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaichidinh — Loại chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaimachidinh — Mã loại chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | manoithuchienchidinh — Mã nơi thực hiện chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | soluong — Số lượng (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenchidinh — Tên chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | thanhtien — Thành tiền (15) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giogiaomau — Giờ giao máu (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giolaymau — Giờ lấy máu (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoadieutri — Khoa điều trị (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mucdochidinh — Mức độ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguoilaymau — Người lấy máu (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noichidinh — Nơi chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phong — Phòng (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | decimal | tongcong — Tổng cộng (15) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | KetQuaChanDoanHinhAnh — Kết quả chẩn đoán hình ảnh (nhóm VI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách kết quả CĐHA (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayketqua — Ngày kết quả (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsithuchien — Bác sĩ thực hiện/đọc kết quả (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsithuchien — Mã bác sĩ thực hiện (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan — Chẩn đoán (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | hinhanh — Hình ảnh (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_denghi — Đề nghị kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_ketluan — Kết luận kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_linkhinhanh — Đường link hình ảnh lưu trữ (PACS/thiết bị sinh ảnh) (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | kqcls_mota — Mô tả kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | KetQuaXetNghiem — Kết quả xét nghiệm (nhóm VII) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu xét nghiệm (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsichidinh — Mã bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsichidinh — Bác sĩ chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoan — Chẩn đoán (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | doituongbn — Đối tượng người bệnh (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ghichu — Ghi chú (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giolaymau — Giờ lấy máu (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | masobenhpham — Mã số bệnh phẩm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguoithuchienxetnghiem — Người thực hiện xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | manguoithuchienxetnghiem — Mã người thực hiện xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách chi tiết chỉ số xét nghiệm (n; STT 2.13) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machidinh — Mã chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | machiso — Mã chỉ số (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayketqua — Ngày kết quả (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | donvi — Đơn vị đo (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketqua — Kết quả (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquabatthuong — Kết quả bất thường (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaixetnghiem — Loại xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhom — Nhóm xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noithuchienchidinh — Nơi thực hiện chỉ định (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | pkqxn_tenxetnghiem — Tên xét nghiệm (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | trisothamchieu — Trị số tham chiếu (50) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | GiayChuyenVien — Giấy chuyển viện (nhóm VIII) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chandoanchuyenvien — Chẩn đoán chuyển viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyen — Chuyển tuyến (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyen_nguoiduadi — Người đưa đi chuyển tuyến (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyen_phuongtien — Phương tiện chuyển tuyến (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chuyentuyenbang — Chuyển tuyến bằng giấy chứng sinh/khai sinh (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dauhieulamsang — Dấu hiệu lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | huongdieutri — Hướng điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquaclsdalam — Kết quả cận lâm sàng đã làm (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquadieutrituyentren — Kết quả điều trị tuyến trên (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydochuyentuyen — Lý do chuyển tuyến (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaychuyentuyen — Ngày chuyển tuyến (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaylapgiaychuyenvien — Ngày lập giấy chuyển viện (8) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguoilapgiaychuyenvien — Người lập giấy chuyển viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | manguoilapgiaychuyenvien — Mã người lập giấy chuyển viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | noilapgiaychuyenvien — Nơi lập giấy chuyển viện (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thuocdadung — Thuốc đã dùng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhtranglucchuyentuyen — Tình trạng lúc chuyển tuyến (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | HoSoCapCuu — Hồ sơ cấp cứu (nhóm IX) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bophanbithuong — Bộ phận bị thương (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cannang — Cân nặng (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdkkbcapcuu_benhchinh — Chẩn đoán khoa khám bệnh cấp cứu, bệnh chính (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdnoigioithieu — Chẩn đoán nơi giới thiệu (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdrakhoa_benhchinh — Chẩn đoán ra khoa, bệnh chính (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdrakhoa_benhkemtheo — Chẩn đoán ra khoa, bệnh kèm theo (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | chieucao — Chiều cao (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | diadiemxayra — Địa điểm xảy ra tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | diadiemxayra_ten — Tên địa điểm xảy ra tai nạn (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maxaphuong — Mã xã phường tai nạn (5) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen — Quận huyện tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quanhuyen_ma — Mã quận huyện tai nạn (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sonha — Số nhà tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh — Tỉnh thành tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tinhthanh_ma — Mã tỉnh thành tai nạn (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xaphuong — Xã phường tai nạn (1024) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dienbiensautntt — Diễn biến sau tai nạn thương tích (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamthu — Huyết áp tâm thu (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | huyetap_tamtruong — Huyết áp tâm trương (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ketquadieutri — Kết quả điều trị (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_cacbophan — Các bộ phận khám bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_chuy — Khám xét chú ý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_daxuly — Khám bệnh đã xử lý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_toanthan — Khám bệnh toàn thân (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khambenh_tomtatketquacls — Khám bệnh tóm tắt kết quả cận lâm sàng (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoavao — Khoa vào (255) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | lydovaovien — Lý do vào viện (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | mach — Mạch (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mucdotntt — Mức độ tai nạn thương tích (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiovaokhoa — Ngày giờ vào khoa (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhanchitiet — Nguyên nhân chi tiết (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nguyennhantainan — Nguyên nhân tai nạn (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | nhietdo — Nhiệt độ (5) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | nhiptho — Nhịp thở (3) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | quatrinhbenhly — Quá trình bệnh lý (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thoidiemkhambenh — Thời điểm khám bệnh (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | thoidiemtainan — Thời điểm tai nạn (12) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tiensubenhbanthan — Tiền sử bệnh bản thân (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tiensubenhgiadinh — Tiền sử bệnh gia đình (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xutrikhambenh — Xử trí khám bệnh (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | xutrisautntt — Xử trí sau tai nạn thương tích (n) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho các nhánh cdkkbcapcuu_benhchinh, cdrakhoa_benhchinh, cdrakhoa_benhkemtheo, nguyennhantainan | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | motabenh — Mô tả bệnh (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | PhieuThuThuat — Phiếu thủ thuật (nhóm X) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu thủ thuật (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phuongphapphauthuat — Phương pháp phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phauthuatvien — Phẫu thuật viên/người thực hiện (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | buong — Buồng (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa_ma — Mã khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | gioitinh — Giới tính (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | bac — Bậc thủ thuật (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ghichu — Ghi chú khác (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật/thủ thuật (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoi — Tuổi (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaiphauthuat — Loại phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngayrutchi — Ngày rút chỉ (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật/thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaycatchi — Ngày cắt chỉ (8) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | danluu — Dẫn lưu (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | motabenh — Mô tả bệnh (n) | |
![]() ![]() |
0..1 | BackboneElement | PhieuPhauThuat — Phiếu phẫu thuật (nhóm XI) | |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sovaovien — Số vào viện (100) | |
![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | danhsach — Danh sách phiếu phẫu thuật (n; STT 2) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | sophieu — Số phiếu (100) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | trinhtuphauthuatthuthuat — Trình tự phẫu thuật thủ thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phauthuatvien — Phẫu thuật viên (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maphauthuatvien — Mã phẫu thuật viên (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phudungcu — Phụ dụng cụ (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | buong — Buồng (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa — Khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | khoa_ma — Mã khoa (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiovaovien — Ngày giờ vào viện (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsigaymehoisuc_phu1 — Bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsigaymehoisuc_phu1 — Mã bác sĩ gây mê hồi sức phụ 1 (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | gioitinh — Giới tính (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | giuong — Giường (50) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdsauphauthuat — Chẩn đoán sau phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | luocdophauthuat — Lược đồ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ngaygiophauthuat — Ngày giờ phẫu thuật (12) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | dvpt — Dịch vụ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | bacsigaymehoisuc — Bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | mabacsigaymehoisuc — Mã bác sĩ gây mê hồi sức (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | integer | tuoi — Tuổi (3) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | loaiphauthuat — Loại phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | phuphauthuat — Phụ phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | code | phuongphapvocam — Phương pháp vô cảm (1) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | cdtruocphauthuat — Chẩn đoán trước phẫu thuật (n) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | ddvongngoai — Điều dưỡng vòng ngoài (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | BackboneElement | chanDoan — Khuôn chẩn đoán dùng chung (maicd/tenicd/motabenh) cho cdsauphauthuat, cdtruocphauthuat | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
?!Σ | 0..* | Extension | Extensions that cannot be ignored even if unrecognized |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | maicd — Mã bệnh ICD (7) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | tenicd — Tên bệnh ICD (255) | |
![]() ![]() ![]() ![]() ![]() |
0..1 | string | motabenh — Mô tả bệnh (n) | |
Documentation for this format | ||||
| Id | Grade | Path(s) | Description | Expression |
| ele-1 | error | **ALL** elements | All FHIR elements must have a @value or children |
hasValue() or (children().count() > id.count())
|
| ext-1 | error | **ALL** extensions | Must have either extensions or value[x], not both |
extension.exists() != value.exists()
|