HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Local Development build (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

NamingSystem: Số đăng ký lưu hành thuốc — Vietnam Drug Marketing Authorisation Number

URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/NamingSystem/vn-drug-registration-number-ns Phiên bản: 0.9.0
Computable Name: VNDrugRegistrationNumber
Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.31.11

Hệ thống định danh số đăng ký lưu hành (giấy phép lưu hành, GPLH) của thuốc và nguyên liệu làm thuốc tại Việt Nam — tầng 1 trong mô hình định danh thuốc của VN Core (analysis/62 #3). Hai định dạng cùng tồn tại:

  • Định dạng hiện hành: 12 chữ số theo TT 12/2025/TT-BYT.
  • Định dạng legacy: dạng chữ-số như VD-12345-15, VN-12345-16, QLĐB-123-45 — tiếp tục có giá trị theo quy tắc chuyển tiếp của TT 12/2025/TT-BYT cho tới khi được cấp lại. Số đăng ký là ĐỊNH DANH của một sản phẩm được cấp phép, không phải mã phân loại: dùng ở Medication.identifier, KHÔNG dùng làm Medication.code. Căn cứ:
  • TT 12/2025/TT-BYT (ban hành 16/05/2025, hiệu lực 01/07/2025) — đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; cấu trúc số đăng ký 12 chữ số và quy tắc chuyển tiếp số cũ
  • Luật 105/2016/QH13 — Luật Dược (đọc hợp nhất theo VBHN 76/VBHN-VPQH)
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — trường SO_DANG_KY trong dữ liệu đầu ra KCB; QĐ 1931/QĐ-BYT bổ sung quy ước UBND.YYYY.X.S cho thuốc hiếm được UBND cấp tỉnh cấp phép nhập khẩu.

Language: vi

Summary

Defining URLhttp://fhir.hl7.org.vn/core/NamingSystem/vn-drug-registration-number-ns
Version0.9.0
NameVNDrugRegistrationNumber
Statusdraft
Definition

Hệ thống định danh số đăng ký lưu hành (giấy phép lưu hành, GPLH) của thuốc và nguyên liệu làm thuốc tại Việt Nam — tầng 1 trong mô hình định danh thuốc của VN Core (analysis/62 #3). Hai định dạng cùng tồn tại:

  • Định dạng hiện hành: 12 chữ số theo TT 12/2025/TT-BYT.
  • Định dạng legacy: dạng chữ-số như VD-12345-15, VN-12345-16, QLĐB-123-45 — tiếp tục có giá trị theo quy tắc chuyển tiếp của TT 12/2025/TT-BYT cho tới khi được cấp lại. Số đăng ký là ĐỊNH DANH của một sản phẩm được cấp phép, không phải mã phân loại: dùng ở Medication.identifier, KHÔNG dùng làm Medication.code. Căn cứ:
  • TT 12/2025/TT-BYT (ban hành 16/05/2025, hiệu lực 01/07/2025) — đăng ký lưu hành thuốc, nguyên liệu làm thuốc; cấu trúc số đăng ký 12 chữ số và quy tắc chuyển tiếp số cũ
  • Luật 105/2016/QH13 — Luật Dược (đọc hợp nhất theo VBHN 76/VBHN-VPQH)
  • QĐ 3176/QĐ-BYT — trường SO_DANG_KY trong dữ liệu đầu ra KCB; QĐ 1931/QĐ-BYT bổ sung quy ước UBND.YYYY.X.S cho thuốc hiếm được UBND cấp tỉnh cấp phép nhập khẩu.
PublisherOmi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative
OID2.25.161089673617632664299011809196868855799.31.11 (for OID based terminology systems)

Identifiers

TypeValuePreferred
URIhttp://fhir.hl7.org.vn/core/sid/so-dang-ky-thuoctrue