Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide
0.9.0 - Draft for Community Review
Hướng dẫn triển khai FHIR cốt lõi Việt Nam — VN Core FHIR Implementation Guide - Local Development build (v0.9.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| URL chính thức: http://fhir.hl7.org.vn/core/ConceptMap/vn-cm-district-rename | Phiên bản: 0.9.0 | ||||
| Computable Name: CMVNDistrictRename | |||||
| Định danh khác: OID:2.25.161089673617632664299011809196868855799.18.5 | |||||
Bản quyền/Pháp lý: Tổng cục Thống kê — danh mục đơn vị hành chính trước sắp xếp; NQ 202/2025/QH15 (12/06/2025) cho mốc kết thúc giai đoạn cấp huyện. |
|||||
Ánh xạ identity đầy đủ 696 mã từ canonical retired vn-district-cs sang canonical retired vn-district-legacy-cs. Đây là pure rename: code, display và định nghĩa concept không đổi. Nguồn danh mục là Tổng cục Thống kê trước sắp xếp; không gán 696 mã huyện cho QĐ 19/2025/QĐ-TTg Phụ lục II. Chỉ canonical thay đổi để biểu đạt rõ giai đoạn trước 01/07/2025. English: Complete 696-code identity map from the retired vn-district-cs canonical to the retired vn-district-legacy-cs canonical. Codes and meanings are unchanged; only the canonical is renamed to identify the pre-01 July 2025 effective period.
Language: vi
Mapping from Canonical ValueSet Quận/Huyện cũ đã ngừng — Retired District ValueSet Canonical to Danh mục Quận/Huyện giai đoạn cũ — Vietnam Legacy District ValueSet
Mapping from Canonical Quận/Huyện cũ đã ngừng — Retired District CodeSystem Canonical to Danh mục Quận/Huyện giai đoạn cũ — Vietnam Legacy District CodeSystem
| Source Code | Relationship | Target Code |
| 10101 (Quận Ba Đình) | is equivalent to | 10101 (Quận Ba Đình) |
| 10103 (Quận Tây Hồ) | is equivalent to | 10103 (Quận Tây Hồ) |
| 10105 (Quận Hoàn Kiếm) | is equivalent to | 10105 (Quận Hoàn Kiếm) |
| 10106 (Quận Long Biên) | is equivalent to | 10106 (Quận Long Biên) |
| 10107 (Quận Hai Bà Trưng) | is equivalent to | 10107 (Quận Hai Bà Trưng) |
| 10108 (Quận Hoàng Mai) | is equivalent to | 10108 (Quận Hoàng Mai) |
| 10109 (Quận Đống Đa) | is equivalent to | 10109 (Quận Đống Đa) |
| 10111 (Quận Thanh Xuân) | is equivalent to | 10111 (Quận Thanh Xuân) |
| 10113 (Quận Cầu Giấy) | is equivalent to | 10113 (Quận Cầu Giấy) |
| 10115 (Huyện Sóc Sơn) | is equivalent to | 10115 (Huyện Sóc Sơn) |
| 10117 (Huyện Đông Anh) | is equivalent to | 10117 (Huyện Đông Anh) |
| 10119 (Huyện Gia Lâm) | is equivalent to | 10119 (Huyện Gia Lâm) |
| 10123 (Huyện Thanh Trì) | is equivalent to | 10123 (Huyện Thanh Trì) |
| 10125 (Huyện Mê Linh) | is equivalent to | 10125 (Huyện Mê Linh) |
| 10127 (Quận Hà Đông) | is equivalent to | 10127 (Quận Hà Đông) |
| 10129 (Thị xã Sơn Tây) | is equivalent to | 10129 (Thị xã Sơn Tây) |
| 10131 (Huyện Phúc Thọ) | is equivalent to | 10131 (Huyện Phúc Thọ) |
| 10133 (Huyện Đan Phượng) | is equivalent to | 10133 (Huyện Đan Phượng) |
| 10135 (Huyện Thạch Thất) | is equivalent to | 10135 (Huyện Thạch Thất) |
| 10137 (Huyện Hoài Đức) | is equivalent to | 10137 (Huyện Hoài Đức) |
| 10139 (Huyện Quốc Oai) | is equivalent to | 10139 (Huyện Quốc Oai) |
| 10141 (Huyện Thanh Oai) | is equivalent to | 10141 (Huyện Thanh Oai) |
| 10143 (Huyện Thường Tín) | is equivalent to | 10143 (Huyện Thường Tín) |
| 10145 (Huyện Mỹ Đức) | is equivalent to | 10145 (Huyện Mỹ Đức) |
| 10147 (Huyện Ứng Hoà) | is equivalent to | 10147 (Huyện Ứng Hoà) |
| 10149 (Huyện Phú Xuyên) | is equivalent to | 10149 (Huyện Phú Xuyên) |
| 10151 (Huyện Ba Vì) | is equivalent to | 10151 (Huyện Ba Vì) |
| 10153 (Huyện Chương Mỹ) | is equivalent to | 10153 (Huyện Chương Mỹ) |
| 10155 (Quận Nam Từ Liêm) | is equivalent to | 10155 (Quận Nam Từ Liêm) |
| 10157 (Quận Bắc Từ Liêm) | is equivalent to | 10157 (Quận Bắc Từ Liêm) |
| 20301 (Thành phố Cao Bằng) | is equivalent to | 20301 (Thành phố Cao Bằng) |
| 20303 (Huyện Bảo Lạc) | is equivalent to | 20303 (Huyện Bảo Lạc) |
| 20305 (Huyện Hà Quảng) | is equivalent to | 20305 (Huyện Hà Quảng) |
| 20311 (Huyện Trùng Khánh) | is equivalent to | 20311 (Huyện Trùng Khánh) |
| 20313 (Huyện Nguyên Bình) | is equivalent to | 20313 (Huyện Nguyên Bình) |
| 20315 (Huyện Hoà An) | is equivalent to | 20315 (Huyện Hoà An) |
| 20317 (Huyện Quảng Hòa) | is equivalent to | 20317 (Huyện Quảng Hòa) |
| 20319 (Huyện Hạ Lang) | is equivalent to | 20319 (Huyện Hạ Lang) |
| 20321 (Huyện Thạch An) | is equivalent to | 20321 (Huyện Thạch An) |
| 20323 (Huyện Bảo Lâm) | is equivalent to | 20323 (Huyện Bảo Lâm) |
| 20101 (Thành phố Hà Giang) | is equivalent to | 20101 (Thành phố Hà Giang) |
| 20103 (Huyện Đồng Văn) | is equivalent to | 20103 (Huyện Đồng Văn) |
| 20105 (Huyện Mèo Vạc) | is equivalent to | 20105 (Huyện Mèo Vạc) |
| 20107 (Huyện Yên Minh) | is equivalent to | 20107 (Huyện Yên Minh) |
| 20109 (Huyện Quản Bạ) | is equivalent to | 20109 (Huyện Quản Bạ) |
| 20111 (Huyện Bắc Mê) | is equivalent to | 20111 (Huyện Bắc Mê) |
| 20113 (Huyện Hoàng Su Phì) | is equivalent to | 20113 (Huyện Hoàng Su Phì) |
| 20115 (Huyện Vị Xuyên) | is equivalent to | 20115 (Huyện Vị Xuyên) |
| 20117 (Huyện Xín Mần) | is equivalent to | 20117 (Huyện Xín Mần) |
| 20118 (Huyện Quang Bình) | is equivalent to | 20118 (Huyện Quang Bình) |
| 20119 (Huyện Bắc Quang) | is equivalent to | 20119 (Huyện Bắc Quang) |
| 21101 (Thành phố Tuyên Quang) | is equivalent to | 21101 (Thành phố Tuyên Quang) |
| 21103 (Huyện Na Hang) | is equivalent to | 21103 (Huyện Na Hang) |
| 21105 (Huyện Chiêm Hoá) | is equivalent to | 21105 (Huyện Chiêm Hoá) |
| 21107 (Huyện Hàm Yên) | is equivalent to | 21107 (Huyện Hàm Yên) |
| 21109 (Huyện Yên Sơn) | is equivalent to | 21109 (Huyện Yên Sơn) |
| 21111 (Huyện Sơn Dương) | is equivalent to | 21111 (Huyện Sơn Dương) |
| 21113 (Huyện Lâm Bình) | is equivalent to | 21113 (Huyện Lâm Bình) |
| 30101 (TP.Điện Biên Phủ) | is equivalent to | 30101 (TP.Điện Biên Phủ) |
| 30103 (Thị xã Mường Lay) | is equivalent to | 30103 (Thị xã Mường Lay) |
| 30104 (Huyện Mường Nhé) | is equivalent to | 30104 (Huyện Mường Nhé) |
| 30111 (Huyện Mường Chà) | is equivalent to | 30111 (Huyện Mường Chà) |
| 30113 (Huyện Tủa Chùa) | is equivalent to | 30113 (Huyện Tủa Chùa) |
| 30115 (Huyện Tuần Giáo) | is equivalent to | 30115 (Huyện Tuần Giáo) |
| 30117 (Huyện Điện Biên) | is equivalent to | 30117 (Huyện Điện Biên) |
| 30119 (Huyện Điện Biên Đông) | is equivalent to | 30119 (Huyện Điện Biên Đông) |
| 30121 (Huyện Mường Ảng) | is equivalent to | 30121 (Huyện Mường Ảng) |
| 30123 (Huyện Nậm Pồ) | is equivalent to | 30123 (Huyện Nậm Pồ) |
| 30201 (Huyện Mường Tè) | is equivalent to | 30201 (Huyện Mường Tè) |
| 30202 (Thành phố Lai Châu) | is equivalent to | 30202 (Thành phố Lai Châu) |
| 30203 (Huyện Phong Thổ) | is equivalent to | 30203 (Huyện Phong Thổ) |
| 30205 (Huyện Tam Đường) | is equivalent to | 30205 (Huyện Tam Đường) |
| 30207 (Huyện Sìn Hồ) | is equivalent to | 30207 (Huyện Sìn Hồ) |
| 30209 (Huyện Than Uyên) | is equivalent to | 30209 (Huyện Than Uyên) |
| 30211 (Huyện Tân Uyên) | is equivalent to | 30211 (Huyện Tân Uyên) |
| 30213 (Huyện Nậm Nhùn) | is equivalent to | 30213 (Huyện Nậm Nhùn) |
| 30301 (Thành phố Sơn La) | is equivalent to | 30301 (Thành phố Sơn La) |
| 30303 (Huyện Quỳnh Nhai) | is equivalent to | 30303 (Huyện Quỳnh Nhai) |
| 30305 (Huyện Mường La) | is equivalent to | 30305 (Huyện Mường La) |
| 30307 (Huyện Thuận Châu) | is equivalent to | 30307 (Huyện Thuận Châu) |
| 30309 (Huyện Bắc Yên) | is equivalent to | 30309 (Huyện Bắc Yên) |
| 30311 (Huyện Phù Yên) | is equivalent to | 30311 (Huyện Phù Yên) |
| 30313 (Huyện Mai Sơn) | is equivalent to | 30313 (Huyện Mai Sơn) |
| 30315 (Huyện Sông Mã) | is equivalent to | 30315 (Huyện Sông Mã) |
| 30317 (Huyện Yên Châu) | is equivalent to | 30317 (Huyện Yên Châu) |
| 30319 (Thị xã Mộc Châu) | is equivalent to | 30319 (Thị xã Mộc Châu) |
| 30321 (Huyện Sốp Cộp) | is equivalent to | 30321 (Huyện Sốp Cộp) |
| 30323 (Huyện Vân Hồ) | is equivalent to | 30323 (Huyện Vân Hồ) |
| 20501 (Thành phố Lào Cai) | is equivalent to | 20501 (Thành phố Lào Cai) |
| 20505 (Huyện Mường Khương) | is equivalent to | 20505 (Huyện Mường Khương) |
| 20507 (Huyện Bát Xát) | is equivalent to | 20507 (Huyện Bát Xát) |
| 20509 (Huyện Bắc Hà) | is equivalent to | 20509 (Huyện Bắc Hà) |
| 20511 (Huyện Bảo Thắng) | is equivalent to | 20511 (Huyện Bảo Thắng) |
| 20513 (Thị xã Sa Pa) | is equivalent to | 20513 (Thị xã Sa Pa) |
| 20515 (Huyện Bảo Yên) | is equivalent to | 20515 (Huyện Bảo Yên) |
| 20519 (Huyện Văn Bàn) | is equivalent to | 20519 (Huyện Văn Bàn) |
| 20521 (Huyện Si Ma Cai) | is equivalent to | 20521 (Huyện Si Ma Cai) |
| 21301 (Thành phố Yên Bái) | is equivalent to | 21301 (Thành phố Yên Bái) |
| 21303 (Thị xã Nghĩa Lộ) | is equivalent to | 21303 (Thị xã Nghĩa Lộ) |
| 21305 (Huyện Lục Yên) | is equivalent to | 21305 (Huyện Lục Yên) |
| 21307 (Huyện Văn Yên) | is equivalent to | 21307 (Huyện Văn Yên) |
| 21309 (Huyện Mù Cang Chải) | is equivalent to | 21309 (Huyện Mù Cang Chải) |
| 21311 (Huyện Trấn Yên) | is equivalent to | 21311 (Huyện Trấn Yên) |
| 21313 (Huyện Yên Bình) | is equivalent to | 21313 (Huyện Yên Bình) |
| 21315 (Huyện Văn Chấn) | is equivalent to | 21315 (Huyện Văn Chấn) |
| 21317 (Huyện Trạm Tấu) | is equivalent to | 21317 (Huyện Trạm Tấu) |
| 20701 (Thành phố Bắc Kạn) | is equivalent to | 20701 (Thành phố Bắc Kạn) |
| 20703 (Huyện Ba Bể) | is equivalent to | 20703 (Huyện Ba Bể) |
| 20704 (Huyện Pác Nặm) | is equivalent to | 20704 (Huyện Pác Nặm) |
| 20705 (Huyện Ngân Sơn) | is equivalent to | 20705 (Huyện Ngân Sơn) |
| 20707 (Huyện Chợ Đồn) | is equivalent to | 20707 (Huyện Chợ Đồn) |
| 20709 (Huyện Na Rì) | is equivalent to | 20709 (Huyện Na Rì) |
| 20711 (Huyện Bạch Thông) | is equivalent to | 20711 (Huyện Bạch Thông) |
| 20713 (Huyện Chợ Mới) | is equivalent to | 20713 (Huyện Chợ Mới) |
| 21501 (Thành phố Thái Nguyên) | is equivalent to | 21501 (Thành phố Thái Nguyên) |
| 21503 (Thành phố Sông Công) | is equivalent to | 21503 (Thành phố Sông Công) |
| 21505 (Huyện Định Hoá) | is equivalent to | 21505 (Huyện Định Hoá) |
| 21507 (Huyện Võ Nhai) | is equivalent to | 21507 (Huyện Võ Nhai) |
| 21509 (Huyện Phú Lương) | is equivalent to | 21509 (Huyện Phú Lương) |
| 21511 (Huyện Đồng Hỷ) | is equivalent to | 21511 (Huyện Đồng Hỷ) |
| 21513 (Huyện Đại Từ) | is equivalent to | 21513 (Huyện Đại Từ) |
| 21515 (Huyện Phú Bình) | is equivalent to | 21515 (Huyện Phú Bình) |
| 21517 (Thành phố Phổ Yên) | is equivalent to | 21517 (Thành phố Phổ Yên) |
| 20901 (Thành phố Lạng Sơn) | is equivalent to | 20901 (Thành phố Lạng Sơn) |
| 20903 (Huyện Tràng Định) | is equivalent to | 20903 (Huyện Tràng Định) |
| 20905 (Huyện Văn Lãng) | is equivalent to | 20905 (Huyện Văn Lãng) |
| 20907 (Huyện Bình Gia) | is equivalent to | 20907 (Huyện Bình Gia) |
| 20909 (Huyện Bắc Sơn) | is equivalent to | 20909 (Huyện Bắc Sơn) |
| 20911 (Huyện Văn Quan) | is equivalent to | 20911 (Huyện Văn Quan) |
| 20913 (Huyện Cao Lộc) | is equivalent to | 20913 (Huyện Cao Lộc) |
| 20915 (Huyện Lộc Bình) | is equivalent to | 20915 (Huyện Lộc Bình) |
| 20917 (Huyện Chi Lăng) | is equivalent to | 20917 (Huyện Chi Lăng) |
| 20919 (Huyện Đình Lập) | is equivalent to | 20919 (Huyện Đình Lập) |
| 20921 (Huyện Hữu Lũng) | is equivalent to | 20921 (Huyện Hữu Lũng) |
| 22501 (Thành phố Hạ Long) | is equivalent to | 22501 (Thành phố Hạ Long) |
| 22503 (Thành phố Cẩm Phả) | is equivalent to | 22503 (Thành phố Cẩm Phả) |
| 22505 (Thành phố Uông Bí) | is equivalent to | 22505 (Thành phố Uông Bí) |
| 22507 (Huyện Bình Liêu) | is equivalent to | 22507 (Huyện Bình Liêu) |
| 22509 (Thành phố Móng Cái) | is equivalent to | 22509 (Thành phố Móng Cái) |
| 22511 (Huyện Hải Hà) | is equivalent to | 22511 (Huyện Hải Hà) |
| 22513 (Huyện Tiên Yên) | is equivalent to | 22513 (Huyện Tiên Yên) |
| 22515 (Huyện Ba Chẽ) | is equivalent to | 22515 (Huyện Ba Chẽ) |
| 22517 (Huyện Vân Đồn) | is equivalent to | 22517 (Huyện Vân Đồn) |
| 22521 (Thành phố Đông Triều) | is equivalent to | 22521 (Thành phố Đông Triều) |
| 22523 (Huyện Cô Tô) | is equivalent to | 22523 (Huyện Cô Tô) |
| 22525 (Thị xã Quảng Yên) | is equivalent to | 22525 (Thị xã Quảng Yên) |
| 22527 (Huyện Đầm Hà) | is equivalent to | 22527 (Huyện Đầm Hà) |
| 22101 (Thành phố Bắc Giang) | is equivalent to | 22101 (Thành phố Bắc Giang) |
| 22103 (Huyện Yên Thế) | is equivalent to | 22103 (Huyện Yên Thế) |
| 22105 (Huyện Tân Yên) | is equivalent to | 22105 (Huyện Tân Yên) |
| 22107 (Huyện Lục Ngạn) | is equivalent to | 22107 (Huyện Lục Ngạn) |
| 22109 (Huyện Hiệp Hoà) | is equivalent to | 22109 (Huyện Hiệp Hoà) |
| 22111 (Huyện Lạng Giang) | is equivalent to | 22111 (Huyện Lạng Giang) |
| 22113 (Huyện Sơn Động) | is equivalent to | 22113 (Huyện Sơn Động) |
| 22115 (Huyện Lục Nam) | is equivalent to | 22115 (Huyện Lục Nam) |
| 22117 (Thị xã Việt Yên) | is equivalent to | 22117 (Thị xã Việt Yên) |
| 22121 (Thị xã Chũ) | is equivalent to | 22121 (Thị xã Chũ) |
| 22301 (Thành phố Bắc Ninh) | is equivalent to | 22301 (Thành phố Bắc Ninh) |
| 22303 (Huyện Yên Phong) | is equivalent to | 22303 (Huyện Yên Phong) |
| 22305 (Thị xã Quế Võ) | is equivalent to | 22305 (Thị xã Quế Võ) |
| 22307 (Huyện Tiên Du) | is equivalent to | 22307 (Huyện Tiên Du) |
| 22309 (Thị xã Thuận Thành) | is equivalent to | 22309 (Thị xã Thuận Thành) |
| 22311 (Huyện Lương Tài) | is equivalent to | 22311 (Huyện Lương Tài) |
| 22313 (Thị xã Từ Sơn) | is equivalent to | 22313 (Thị xã Từ Sơn) |
| 22315 (Huyện Gia Bình) | is equivalent to | 22315 (Huyện Gia Bình) |
| 21701 (Thành phố Việt Trì) | is equivalent to | 21701 (Thành phố Việt Trì) |
| 21703 (Thị xã Phú Thọ) | is equivalent to | 21703 (Thị xã Phú Thọ) |
| 21705 (Huyện Đoan Hùng) | is equivalent to | 21705 (Huyện Đoan Hùng) |
| 21707 (Huyện Hạ Hoà) | is equivalent to | 21707 (Huyện Hạ Hoà) |
| 21709 (Huyện Thanh Ba) | is equivalent to | 21709 (Huyện Thanh Ba) |
| 21711 (Huyện Phù Ninh) | is equivalent to | 21711 (Huyện Phù Ninh) |
| 21713 (Huyện Cẩm Khê) | is equivalent to | 21713 (Huyện Cẩm Khê) |
| 21715 (Huyện Yên Lập) | is equivalent to | 21715 (Huyện Yên Lập) |
| 21717 (Huyện Tam Nông) | is equivalent to | 21717 (Huyện Tam Nông) |
| 21719 (Huyện Thanh Sơn) | is equivalent to | 21719 (Huyện Thanh Sơn) |
| 21720 (Huyện Tân Sơn) | is equivalent to | 21720 (Huyện Tân Sơn) |
| 21721 (Huyện Lâm Thao) | is equivalent to | 21721 (Huyện Lâm Thao) |
| 21723 (Huyện Thanh Thuỷ) | is equivalent to | 21723 (Huyện Thanh Thuỷ) |
| 21901 (Thành phố Vĩnh Yên) | is equivalent to | 21901 (Thành phố Vĩnh Yên) |
| 21902 (Thành phố Phúc Yên) | is equivalent to | 21902 (Thành phố Phúc Yên) |
| 21903 (Huyện Lập Thạch) | is equivalent to | 21903 (Huyện Lập Thạch) |
| 21904 (Huyện Tam Đảo) | is equivalent to | 21904 (Huyện Tam Đảo) |
| 21905 (Huyện Tam Dương) | is equivalent to | 21905 (Huyện Tam Dương) |
| 21907 (Huyện Vĩnh Tường) | is equivalent to | 21907 (Huyện Vĩnh Tường) |
| 21909 (Huyện Yên Lạc) | is equivalent to | 21909 (Huyện Yên Lạc) |
| 21913 (Huyện Bình Xuyên) | is equivalent to | 21913 (Huyện Bình Xuyên) |
| 21915 (Huyện Sông Lô) | is equivalent to | 21915 (Huyện Sông Lô) |
| 30501 (Thành phố Hoà Bình) | is equivalent to | 30501 (Thành phố Hoà Bình) |
| 30503 (Huyện Đà Bắc) | is equivalent to | 30503 (Huyện Đà Bắc) |
| 30505 (Huyện Mai Châu) | is equivalent to | 30505 (Huyện Mai Châu) |
| 30509 (Huyện Lương Sơn) | is equivalent to | 30509 (Huyện Lương Sơn) |
| 30510 (Huyện Cao Phong) | is equivalent to | 30510 (Huyện Cao Phong) |
| 30511 (Huyện Kim Bôi) | is equivalent to | 30511 (Huyện Kim Bôi) |
| 30513 (Huyện Tân Lạc) | is equivalent to | 30513 (Huyện Tân Lạc) |
| 30515 (Huyện Lạc Sơn) | is equivalent to | 30515 (Huyện Lạc Sơn) |
| 30517 (Huyện Lạc Thuỷ) | is equivalent to | 30517 (Huyện Lạc Thuỷ) |
| 30519 (Huyện Yên Thuỷ) | is equivalent to | 30519 (Huyện Yên Thuỷ) |
| 10301 (Quận Hồng Bàng) | is equivalent to | 10301 (Quận Hồng Bàng) |
| 10303 (Quận Ngô Quyền) | is equivalent to | 10303 (Quận Ngô Quyền) |
| 10304 (Quận Hải An) | is equivalent to | 10304 (Quận Hải An) |
| 10305 (Quận Lê Chân) | is equivalent to | 10305 (Quận Lê Chân) |
| 10307 (Quận Kiến An) | is equivalent to | 10307 (Quận Kiến An) |
| 10309 (Quận Đồ Sơn) | is equivalent to | 10309 (Quận Đồ Sơn) |
| 10311 (Thành phố Thuỷ Nguyên) | is equivalent to | 10311 (Thành phố Thuỷ Nguyên) |
| 10313 (Quận An Dương) | is equivalent to | 10313 (Quận An Dương) |
| 10315 (Huyện An Lão) | is equivalent to | 10315 (Huyện An Lão) |
| 10317 (Huyện Kiến Thụy) | is equivalent to | 10317 (Huyện Kiến Thụy) |
| 10319 (Huyện Tiên Lãng) | is equivalent to | 10319 (Huyện Tiên Lãng) |
| 10321 (Huyện Vĩnh Bảo) | is equivalent to | 10321 (Huyện Vĩnh Bảo) |
| 10323 (Huyện Cát Hải) | is equivalent to | 10323 (Huyện Cát Hải) |
| 10325 (Huyện Bạch Long Vĩ) | is equivalent to | 10325 (Huyện Bạch Long Vĩ) |
| 10327 (Quận Dương Kinh) | is equivalent to | 10327 (Quận Dương Kinh) |
| 10701 (Thành phố Hải Dương) | is equivalent to | 10701 (Thành phố Hải Dương) |
| 10703 (Thành phố Chí Linh) | is equivalent to | 10703 (Thành phố Chí Linh) |
| 10705 (Huyện Nam Sách) | is equivalent to | 10705 (Huyện Nam Sách) |
| 10707 (Huyện Thanh Hà) | is equivalent to | 10707 (Huyện Thanh Hà) |
| 10709 (Thị xã Kinh Môn) | is equivalent to | 10709 (Thị xã Kinh Môn) |
| 10711 (Huyện Kim Thành) | is equivalent to | 10711 (Huyện Kim Thành) |
| 10713 (Huyện Gia Lộc) | is equivalent to | 10713 (Huyện Gia Lộc) |
| 10715 (Huyện Tứ Kỳ) | is equivalent to | 10715 (Huyện Tứ Kỳ) |
| 10717 (Huyện Cẩm Giàng) | is equivalent to | 10717 (Huyện Cẩm Giàng) |
| 10719 (Huyện Bình Giang) | is equivalent to | 10719 (Huyện Bình Giang) |
| 10721 (Huyện Thanh Miện) | is equivalent to | 10721 (Huyện Thanh Miện) |
| 10723 (Huyện Ninh Giang) | is equivalent to | 10723 (Huyện Ninh Giang) |
| 10901 (Thành phố Hưng Yên) | is equivalent to | 10901 (Thành phố Hưng Yên) |
| 10903 (Thị xã Mỹ Hào) | is equivalent to | 10903 (Thị xã Mỹ Hào) |
| 10905 (Huyện Khoái Châu) | is equivalent to | 10905 (Huyện Khoái Châu) |
| 10907 (Huyện Ân Thi) | is equivalent to | 10907 (Huyện Ân Thi) |
| 10909 (Huyện Kim Động) | is equivalent to | 10909 (Huyện Kim Động) |
| 10911 (Huyện Phù Cừ) | is equivalent to | 10911 (Huyện Phù Cừ) |
| 10913 (Huyện Tiên Lữ) | is equivalent to | 10913 (Huyện Tiên Lữ) |
| 10915 (Huyện Văn Giang) | is equivalent to | 10915 (Huyện Văn Giang) |
| 10917 (Huyện Văn Lâm) | is equivalent to | 10917 (Huyện Văn Lâm) |
| 10919 (Huyện Yên Mỹ) | is equivalent to | 10919 (Huyện Yên Mỹ) |
| 11501 (Thành phố Thái Bình) | is equivalent to | 11501 (Thành phố Thái Bình) |
| 11503 (Huyện Quỳnh Phụ) | is equivalent to | 11503 (Huyện Quỳnh Phụ) |
| 11505 (Huyện Hưng Hà) | is equivalent to | 11505 (Huyện Hưng Hà) |
| 11507 (Huyện Thái Thụy) | is equivalent to | 11507 (Huyện Thái Thụy) |
| 11509 (Huyện Đông Hưng) | is equivalent to | 11509 (Huyện Đông Hưng) |
| 11511 (Huyện Vũ Thư) | is equivalent to | 11511 (Huyện Vũ Thư) |
| 11513 (Huyện Kiến Xương) | is equivalent to | 11513 (Huyện Kiến Xương) |
| 11515 (Huyện Tiền Hải) | is equivalent to | 11515 (Huyện Tiền Hải) |
| 11101 (Thành phố Phủ Lý) | is equivalent to | 11101 (Thành phố Phủ Lý) |
| 11103 (Thị xã Duy Tiên) | is equivalent to | 11103 (Thị xã Duy Tiên) |
| 11105 (Thị xã Kim Bảng) | is equivalent to | 11105 (Thị xã Kim Bảng) |
| 11107 (Huyện Lý Nhân) | is equivalent to | 11107 (Huyện Lý Nhân) |
| 11109 (Huyện Thanh Liêm) | is equivalent to | 11109 (Huyện Thanh Liêm) |
| 11111 (Huyện Bình Lục) | is equivalent to | 11111 (Huyện Bình Lục) |
| 11301 (Thành phố Nam Định) | is equivalent to | 11301 (Thành phố Nam Định) |
| 11303 (Huyện Vụ Bản) | is equivalent to | 11303 (Huyện Vụ Bản) |
| 11307 (Huyện Ý Yên) | is equivalent to | 11307 (Huyện Ý Yên) |
| 11309 (Huyện Nam Trực) | is equivalent to | 11309 (Huyện Nam Trực) |
| 11311 (Huyện Trực Ninh) | is equivalent to | 11311 (Huyện Trực Ninh) |
| 11313 (Huyện Xuân Trường) | is equivalent to | 11313 (Huyện Xuân Trường) |
| 11315 (Huyện Giao Thuỷ) | is equivalent to | 11315 (Huyện Giao Thuỷ) |
| 11317 (Huyện Nghĩa Hưng) | is equivalent to | 11317 (Huyện Nghĩa Hưng) |
| 11319 (Huyện Hải Hậu) | is equivalent to | 11319 (Huyện Hải Hậu) |
| 11703 (Thành phố Tam Điệp) | is equivalent to | 11703 (Thành phố Tam Điệp) |
| 11705 (Huyện Nho quan) | is equivalent to | 11705 (Huyện Nho quan) |
| 11707 (Huyện Gia Viễn) | is equivalent to | 11707 (Huyện Gia Viễn) |
| 11709 (Thành phố Hoa Lư) | is equivalent to | 11709 (Thành phố Hoa Lư) |
| 11711 (Huyện Yên Mô) | is equivalent to | 11711 (Huyện Yên Mô) |
| 11713 (Huyện Yên Khánh) | is equivalent to | 11713 (Huyện Yên Khánh) |
| 11715 (Huyện Kim Sơn) | is equivalent to | 11715 (Huyện Kim Sơn) |
| 40101 (Thành phố Thanh Hoá) | is equivalent to | 40101 (Thành phố Thanh Hoá) |
| 40103 (Thị xã Bỉm Sơn) | is equivalent to | 40103 (Thị xã Bỉm Sơn) |
| 40105 (Thành Phố Sầm Sơn) | is equivalent to | 40105 (Thành Phố Sầm Sơn) |
| 40107 (Huyện Mường Lát) | is equivalent to | 40107 (Huyện Mường Lát) |
| 40109 (Huyện Quan Hoá) | is equivalent to | 40109 (Huyện Quan Hoá) |
| 40111 (Huyện Quan Sơn) | is equivalent to | 40111 (Huyện Quan Sơn) |
| 40113 (Huyện Bá Thước) | is equivalent to | 40113 (Huyện Bá Thước) |
| 40115 (Huyện Cẩm Thuỷ) | is equivalent to | 40115 (Huyện Cẩm Thuỷ) |
| 40117 (Huyện Lang Chánh) | is equivalent to | 40117 (Huyện Lang Chánh) |
| 40119 (Huyện Thạch Thành) | is equivalent to | 40119 (Huyện Thạch Thành) |
| 40121 (Huyện Ngọc Lặc) | is equivalent to | 40121 (Huyện Ngọc Lặc) |
| 40123 (Huyện Thường Xuân) | is equivalent to | 40123 (Huyện Thường Xuân) |
| 40125 (Huyện Như Xuân) | is equivalent to | 40125 (Huyện Như Xuân) |
| 40127 (Huyện Như Thanh) | is equivalent to | 40127 (Huyện Như Thanh) |
| 40129 (Huyện Vĩnh Lộc) | is equivalent to | 40129 (Huyện Vĩnh Lộc) |
| 40131 (Huyện Hà Trung) | is equivalent to | 40131 (Huyện Hà Trung) |
| 40133 (Huyện Nga Sơn) | is equivalent to | 40133 (Huyện Nga Sơn) |
| 40135 (Huyện Yên Định) | is equivalent to | 40135 (Huyện Yên Định) |
| 40137 (Huyện Thọ Xuân) | is equivalent to | 40137 (Huyện Thọ Xuân) |
| 40139 (Huyện Hậu Lộc) | is equivalent to | 40139 (Huyện Hậu Lộc) |
| 40141 (Huyện Thiệu Hoá) | is equivalent to | 40141 (Huyện Thiệu Hoá) |
| 40143 (Huyện Hoằng Hoá) | is equivalent to | 40143 (Huyện Hoằng Hoá) |
| 40147 (Huyện Triệu Sơn) | is equivalent to | 40147 (Huyện Triệu Sơn) |
| 40149 (Huyện Quảng Xương) | is equivalent to | 40149 (Huyện Quảng Xương) |
| 40151 (Huyện Nông Cống) | is equivalent to | 40151 (Huyện Nông Cống) |
| 40153 (Thị xã Nghi Sơn) | is equivalent to | 40153 (Thị xã Nghi Sơn) |
| 40301 (Thành phố Vinh) | is equivalent to | 40301 (Thành phố Vinh) |
| 40305 (Huyện Quế Phong) | is equivalent to | 40305 (Huyện Quế Phong) |
| 40307 (Huyện Quỳ Châu) | is equivalent to | 40307 (Huyện Quỳ Châu) |
| 40309 (Huyện Kỳ Sơn) | is equivalent to | 40309 (Huyện Kỳ Sơn) |
| 40311 (Huyện Quỳ Hợp) | is equivalent to | 40311 (Huyện Quỳ Hợp) |
| 40313 (Huyện Nghĩa Đàn) | is equivalent to | 40313 (Huyện Nghĩa Đàn) |
| 40314 (Thị xã Thái Hoà) | is equivalent to | 40314 (Thị xã Thái Hoà) |
| 40315 (Huyện Tương Dương) | is equivalent to | 40315 (Huyện Tương Dương) |
| 40317 (Huyện Quỳnh Lưu) | is equivalent to | 40317 (Huyện Quỳnh Lưu) |
| 40319 (Huyện Tân Kỳ) | is equivalent to | 40319 (Huyện Tân Kỳ) |
| 40321 (Huyện Con Cuông) | is equivalent to | 40321 (Huyện Con Cuông) |
| 40323 (Huyện Yên Thành) | is equivalent to | 40323 (Huyện Yên Thành) |
| 40325 (Huyện Diễn Châu) | is equivalent to | 40325 (Huyện Diễn Châu) |
| 40327 (Huyện Anh Sơn) | is equivalent to | 40327 (Huyện Anh Sơn) |
| 40329 (Huyện Đô Lương) | is equivalent to | 40329 (Huyện Đô Lương) |
| 40331 (Huyện Thanh Chương) | is equivalent to | 40331 (Huyện Thanh Chương) |
| 40333 (Huyện Nghi Lộc) | is equivalent to | 40333 (Huyện Nghi Lộc) |
| 40335 (Huyện Nam Đàn) | is equivalent to | 40335 (Huyện Nam Đàn) |
| 40337 (Huyện Hưng Nguyên) | is equivalent to | 40337 (Huyện Hưng Nguyên) |
| 40339 (Thị xã Hoàng Mai) | is equivalent to | 40339 (Thị xã Hoàng Mai) |
| 40501 (Thành phố Hà Tĩnh) | is equivalent to | 40501 (Thành phố Hà Tĩnh) |
| 40503 (Thị xã Hồng Lĩnh) | is equivalent to | 40503 (Thị xã Hồng Lĩnh) |
| 40505 (Huyện Nghi Xuân) | is equivalent to | 40505 (Huyện Nghi Xuân) |
| 40507 (Huyện Đức Thọ) | is equivalent to | 40507 (Huyện Đức Thọ) |
| 40509 (Huyện Hương Sơn) | is equivalent to | 40509 (Huyện Hương Sơn) |
| 40511 (Huyện Can Lộc) | is equivalent to | 40511 (Huyện Can Lộc) |
| 40513 (Huyện Thạch Hà) | is equivalent to | 40513 (Huyện Thạch Hà) |
| 40515 (Huyện Cẩm Xuyên) | is equivalent to | 40515 (Huyện Cẩm Xuyên) |
| 40517 (Huyện Hương Khê) | is equivalent to | 40517 (Huyện Hương Khê) |
| 40519 (Huyện Kỳ Anh) | is equivalent to | 40519 (Huyện Kỳ Anh) |
| 40520 (Thị xã Kỳ Anh) | is equivalent to | 40520 (Thị xã Kỳ Anh) |
| 40521 (Huyện Vũ Quang) | is equivalent to | 40521 (Huyện Vũ Quang) |
| 40701 (Thành phố Đồng Hới) | is equivalent to | 40701 (Thành phố Đồng Hới) |
| 40703 (Huyện Tuyên Hoá) | is equivalent to | 40703 (Huyện Tuyên Hoá) |
| 40705 (Huyện Minh Hoá) | is equivalent to | 40705 (Huyện Minh Hoá) |
| 40707 (Huyện Quảng Trạch) | is equivalent to | 40707 (Huyện Quảng Trạch) |
| 40709 (Huyện Bố Trạch) | is equivalent to | 40709 (Huyện Bố Trạch) |
| 40711 (Huyện Quảng Ninh) | is equivalent to | 40711 (Huyện Quảng Ninh) |
| 40713 (Huyện Lệ Thuỷ) | is equivalent to | 40713 (Huyện Lệ Thuỷ) |
| 40715 (Thị xã Ba Đồn) | is equivalent to | 40715 (Thị xã Ba Đồn) |
| 40901 (Thành phố Đông Hà) | is equivalent to | 40901 (Thành phố Đông Hà) |
| 40903 (Thị xã Quảng Trị) | is equivalent to | 40903 (Thị xã Quảng Trị) |
| 40905 (Huyện Vĩnh Linh) | is equivalent to | 40905 (Huyện Vĩnh Linh) |
| 40907 (Huyện Gio Linh) | is equivalent to | 40907 (Huyện Gio Linh) |
| 40909 (Huyện Cam Lộ) | is equivalent to | 40909 (Huyện Cam Lộ) |
| 40911 (Huyện Triệu Phong) | is equivalent to | 40911 (Huyện Triệu Phong) |
| 40913 (Huyện Hải Lăng) | is equivalent to | 40913 (Huyện Hải Lăng) |
| 40915 (Huyện Hướng Hoá) | is equivalent to | 40915 (Huyện Hướng Hoá) |
| 40917 (Huyện Đa Krông) | is equivalent to | 40917 (Huyện Đa Krông) |
| 40919 (Huyện Đảo Cồn Cỏ) | is equivalent to | 40919 (Huyện Đảo Cồn Cỏ) |
| 41101 (Quận Thuận Hóa) | is equivalent to | 41101 (Quận Thuận Hóa) |
| 41103 (Thị xã Phong Điền) | is equivalent to | 41103 (Thị xã Phong Điền) |
| 41105 (Huyện Quảng Điền) | is equivalent to | 41105 (Huyện Quảng Điền) |
| 41107 (Thị xã Hương Trà) | is equivalent to | 41107 (Thị xã Hương Trà) |
| 41109 (Huyện Phú Vang) | is equivalent to | 41109 (Huyện Phú Vang) |
| 41111 (Thị xã Hương Thuỷ) | is equivalent to | 41111 (Thị xã Hương Thuỷ) |
| 41113 (Huyện Phú Lộc) | is equivalent to | 41113 (Huyện Phú Lộc) |
| 41115 (Huyện A Lưới) | is equivalent to | 41115 (Huyện A Lưới) |
| 41119 (Quận Phú Xuân) | is equivalent to | 41119 (Quận Phú Xuân) |
| 50101 (Quận Hải Châu) | is equivalent to | 50101 (Quận Hải Châu) |
| 50103 (Quận Thanh Khê) | is equivalent to | 50103 (Quận Thanh Khê) |
| 50105 (Quận Sơn Trà) | is equivalent to | 50105 (Quận Sơn Trà) |
| 50107 (Quận Ngũ Hành Sơn) | is equivalent to | 50107 (Quận Ngũ Hành Sơn) |
| 50109 (Quận Liên Chiểu) | is equivalent to | 50109 (Quận Liên Chiểu) |
| 50111 (Huyện Hoà Vang) | is equivalent to | 50111 (Huyện Hoà Vang) |
| 50113 (Huyện đảo Hoàng Sa) | is equivalent to | 50113 (Huyện đảo Hoàng Sa) |
| 50115 (Quận Cẩm Lệ) | is equivalent to | 50115 (Quận Cẩm Lệ) |
| 50301 (Thành phố Tam Kỳ) | is equivalent to | 50301 (Thành phố Tam Kỳ) |
| 50302 (Huyện Phú Ninh) | is equivalent to | 50302 (Huyện Phú Ninh) |
| 50303 (Thành phố Hội An) | is equivalent to | 50303 (Thành phố Hội An) |
| 50304 (Huyện Tây Giang) | is equivalent to | 50304 (Huyện Tây Giang) |
| 50305 (Huyện Đông Giang) | is equivalent to | 50305 (Huyện Đông Giang) |
| 50307 (Huyện Đại Lộc) | is equivalent to | 50307 (Huyện Đại Lộc) |
| 50309 (Thị xã Điện Bàn) | is equivalent to | 50309 (Thị xã Điện Bàn) |
| 50311 (Huyện Duy Xuyên) | is equivalent to | 50311 (Huyện Duy Xuyên) |
| 50313 (Huyện Nam Giang) | is equivalent to | 50313 (Huyện Nam Giang) |
| 50315 (Huyện Thăng Bình) | is equivalent to | 50315 (Huyện Thăng Bình) |
| 50317 (Huyện Quế Sơn) | is equivalent to | 50317 (Huyện Quế Sơn) |
| 50319 (Huyện Hiệp Đức) | is equivalent to | 50319 (Huyện Hiệp Đức) |
| 50321 (Huyện Tiên Phước) | is equivalent to | 50321 (Huyện Tiên Phước) |
| 50323 (Huyện Phước Sơn) | is equivalent to | 50323 (Huyện Phước Sơn) |
| 50325 (Huyện Núi Thành) | is equivalent to | 50325 (Huyện Núi Thành) |
| 50327 (Huyện Bắc Trà My) | is equivalent to | 50327 (Huyện Bắc Trà My) |
| 50329 (Huyện Nam Trà My) | is equivalent to | 50329 (Huyện Nam Trà My) |
| 50501 (Thành phố Quảng Ngãi) | is equivalent to | 50501 (Thành phố Quảng Ngãi) |
| 50503 (Huyện Lý Sơn) | is equivalent to | 50503 (Huyện Lý Sơn) |
| 50505 (Huyện Bình Sơn) | is equivalent to | 50505 (Huyện Bình Sơn) |
| 50507 (Huyện Trà Bồng) | is equivalent to | 50507 (Huyện Trà Bồng) |
| 50509 (Huyện Sơn Tịnh) | is equivalent to | 50509 (Huyện Sơn Tịnh) |
| 50511 (Huyện Sơn Tây) | is equivalent to | 50511 (Huyện Sơn Tây) |
| 50513 (Huyện Sơn Hà) | is equivalent to | 50513 (Huyện Sơn Hà) |
| 50515 (Huyện Tư Nghĩa) | is equivalent to | 50515 (Huyện Tư Nghĩa) |
| 50517 (Huyện Nghĩa Hành) | is equivalent to | 50517 (Huyện Nghĩa Hành) |
| 50519 (Huyện Minh Long) | is equivalent to | 50519 (Huyện Minh Long) |
| 50521 (Huyện Mộ Đức) | is equivalent to | 50521 (Huyện Mộ Đức) |
| 50523 (Thị xã Đức Phổ) | is equivalent to | 50523 (Thị xã Đức Phổ) |
| 50525 (Huyện Ba Tơ) | is equivalent to | 50525 (Huyện Ba Tơ) |
| 60101 (Thành phố Kon Tum) | is equivalent to | 60101 (Thành phố Kon Tum) |
| 60103 (Huyện Đắk Glei) | is equivalent to | 60103 (Huyện Đắk Glei) |
| 60105 (Huyện Ngọc Hồi) | is equivalent to | 60105 (Huyện Ngọc Hồi) |
| 60107 (Huyện Đắk Tô) | is equivalent to | 60107 (Huyện Đắk Tô) |
| 60108 (Huyện Kon Rẫy) | is equivalent to | 60108 (Huyện Kon Rẫy) |
| 60109 (Huyện Kon Plông) | is equivalent to | 60109 (Huyện Kon Plông) |
| 60111 (Huyện Đăk Hà) | is equivalent to | 60111 (Huyện Đăk Hà) |
| 60113 (Huyện Sa Thầy) | is equivalent to | 60113 (Huyện Sa Thầy) |
| 60114 (Huyện Ia H'Drai) | is equivalent to | 60114 (Huyện Ia H'Drai) |
| 60115 (Huyện Tu Mơ Rông) | is equivalent to | 60115 (Huyện Tu Mơ Rông) |
| 50701 (Thành phố Quy Nhơn) | is equivalent to | 50701 (Thành phố Quy Nhơn) |
| 50703 (Huyện An Lão) | is equivalent to | 50703 (Huyện An Lão) |
| 50705 (Thị xã Hoài Nhơn) | is equivalent to | 50705 (Thị xã Hoài Nhơn) |
| 50707 (Huyện Hoài Ân) | is equivalent to | 50707 (Huyện Hoài Ân) |
| 50709 (Huyện Phù Mỹ) | is equivalent to | 50709 (Huyện Phù Mỹ) |
| 50711 (Huyện Vĩnh Thạnh) | is equivalent to | 50711 (Huyện Vĩnh Thạnh) |
| 50713 (Huyện Phù Cát) | is equivalent to | 50713 (Huyện Phù Cát) |
| 50715 (Huyện Tây Sơn) | is equivalent to | 50715 (Huyện Tây Sơn) |
| 50717 (Thị xã An Nhơn) | is equivalent to | 50717 (Thị xã An Nhơn) |
| 50719 (Huyện Tuy Phước) | is equivalent to | 50719 (Huyện Tuy Phước) |
| 50721 (Huyện Vân Canh) | is equivalent to | 50721 (Huyện Vân Canh) |
| 60301 (Thành phố Pleiku) | is equivalent to | 60301 (Thành phố Pleiku) |
| 60303 (Huyện Kbang) | is equivalent to | 60303 (Huyện Kbang) |
| 60305 (Huyện Mang Yang) | is equivalent to | 60305 (Huyện Mang Yang) |
| 60307 (Huyện Chư Păh) | is equivalent to | 60307 (Huyện Chư Păh) |
| 60309 (Huyện Ia Grai) | is equivalent to | 60309 (Huyện Ia Grai) |
| 60311 (Thị xã An Khê) | is equivalent to | 60311 (Thị xã An Khê) |
| 60313 (Huyện Kông Chro) | is equivalent to | 60313 (Huyện Kông Chro) |
| 60315 (Huyện Đức Cơ) | is equivalent to | 60315 (Huyện Đức Cơ) |
| 60317 (Huyện Chư Prông) | is equivalent to | 60317 (Huyện Chư Prông) |
| 60319 (Huyện Chư Sê) | is equivalent to | 60319 (Huyện Chư Sê) |
| 60320 (Huyện IaPa) | is equivalent to | 60320 (Huyện IaPa) |
| 60321 (Thị xã Ayun Pa) | is equivalent to | 60321 (Thị xã Ayun Pa) |
| 60323 (Huyện Krông Pa) | is equivalent to | 60323 (Huyện Krông Pa) |
| 60325 (Huyện Đak Đoa) | is equivalent to | 60325 (Huyện Đak Đoa) |
| 60327 (Huyện ĐakPơ) | is equivalent to | 60327 (Huyện ĐakPơ) |
| 60329 (Huyện Phú Thiện) | is equivalent to | 60329 (Huyện Phú Thiện) |
| 60331 (Huyện Chư Pưh) | is equivalent to | 60331 (Huyện Chư Pưh) |
| 51101 (Thành phố Nha Trang) | is equivalent to | 51101 (Thành phố Nha Trang) |
| 51103 (Huyện Vạn Ninh) | is equivalent to | 51103 (Huyện Vạn Ninh) |
| 51105 (Thị xã Ninh Hoà) | is equivalent to | 51105 (Thị xã Ninh Hoà) |
| 51107 (Huyện Diên Khánh) | is equivalent to | 51107 (Huyện Diên Khánh) |
| 51109 (Thành phố Cam Ranh) | is equivalent to | 51109 (Thành phố Cam Ranh) |
| 51111 (Huyện Khánh Vĩnh) | is equivalent to | 51111 (Huyện Khánh Vĩnh) |
| 51113 (Huyện Khánh Sơn) | is equivalent to | 51113 (Huyện Khánh Sơn) |
| 51115 (Huyện Trường Sa) | is equivalent to | 51115 (Huyện Trường Sa) |
| 51117 (Huyện Cam Lâm) | is equivalent to | 51117 (Huyện Cam Lâm) |
| 70501 (TP.Phan Rang-Tháp Chàm) | is equivalent to | 70501 (TP.Phan Rang-Tháp Chàm) |
| 70503 (Huyện Ninh Sơn) | is equivalent to | 70503 (Huyện Ninh Sơn) |
| 70505 (Huyện Ninh Hải) | is equivalent to | 70505 (Huyện Ninh Hải) |
| 70507 (Huyện Ninh Phước) | is equivalent to | 70507 (Huyện Ninh Phước) |
| 70509 (Huyện Bác Ái) | is equivalent to | 70509 (Huyện Bác Ái) |
| 70511 (Huyện Thuận Bắc) | is equivalent to | 70511 (Huyện Thuận Bắc) |
| 70513 (Huyện Thuận Nam) | is equivalent to | 70513 (Huyện Thuận Nam) |
| 50901 (Thành phố Tuy Hoà) | is equivalent to | 50901 (Thành phố Tuy Hoà) |
| 50903 (Huyện Đồng Xuân) | is equivalent to | 50903 (Huyện Đồng Xuân) |
| 50905 (Thị xã Sông Cầu) | is equivalent to | 50905 (Thị xã Sông Cầu) |
| 50907 (Huyện Tuy An) | is equivalent to | 50907 (Huyện Tuy An) |
| 50909 (Huyện Sơn Hoà) | is equivalent to | 50909 (Huyện Sơn Hoà) |
| 50911 (Thị xã Đông Hòa) | is equivalent to | 50911 (Thị xã Đông Hòa) |
| 50912 (Huyện Tây Hoà) | is equivalent to | 50912 (Huyện Tây Hoà) |
| 50913 (Huyện Sông Hinh) | is equivalent to | 50913 (Huyện Sông Hinh) |
| 50915 (Huyện Phú Hoà) | is equivalent to | 50915 (Huyện Phú Hoà) |
| 60501 (TP.Buôn Ma Thuột) | is equivalent to | 60501 (TP.Buôn Ma Thuột) |
| 60503 (Huyện Ea H'leo) | is equivalent to | 60503 (Huyện Ea H'leo) |
| 60505 (Huyện Ea Súp) | is equivalent to | 60505 (Huyện Ea Súp) |
| 60507 (Huyện Krông Năng) | is equivalent to | 60507 (Huyện Krông Năng) |
| 60509 (Thị xã Buôn Hồ) | is equivalent to | 60509 (Thị xã Buôn Hồ) |
| 60511 (Huyện Buôn Đôn) | is equivalent to | 60511 (Huyện Buôn Đôn) |
| 60513 (Huyện Cư M'gar) | is equivalent to | 60513 (Huyện Cư M'gar) |
| 60515 (Huyện Ea Kar) | is equivalent to | 60515 (Huyện Ea Kar) |
| 60517 (Huyện M'ĐrắK) | is equivalent to | 60517 (Huyện M'ĐrắK) |
| 60519 (Huyện Krông Pắc) | is equivalent to | 60519 (Huyện Krông Pắc) |
| 60523 (Huyện Krông A Na) | is equivalent to | 60523 (Huyện Krông A Na) |
| 60525 (Huyện Krông Bông) | is equivalent to | 60525 (Huyện Krông Bông) |
| 60531 (Huyện Lắk) | is equivalent to | 60531 (Huyện Lắk) |
| 60537 (Huyện Cư Kuin) | is equivalent to | 60537 (Huyện Cư Kuin) |
| 60539 (Huyện Krông Buk) | is equivalent to | 60539 (Huyện Krông Buk) |
| 60603 (Huyện Cư Jút) | is equivalent to | 60603 (Huyện Cư Jút) |
| 60605 (Huyện Krông Nô) | is equivalent to | 60605 (Huyện Krông Nô) |
| 60607 (Huyện Đắk Mil) | is equivalent to | 60607 (Huyện Đắk Mil) |
| 60609 (Huyện Đắk Song) | is equivalent to | 60609 (Huyện Đắk Song) |
| 60611 (Huyện Đắk R'Lấp) | is equivalent to | 60611 (Huyện Đắk R'Lấp) |
| 60613 (Thành phố Gia Nghĩa) | is equivalent to | 60613 (Thành phố Gia Nghĩa) |
| 60615 (Huyện Đắk Glong) | is equivalent to | 60615 (Huyện Đắk Glong) |
| 60617 (Huyện Tuy Đức) | is equivalent to | 60617 (Huyện Tuy Đức) |
| 70301 (Thành phố Đà Lạt) | is equivalent to | 70301 (Thành phố Đà Lạt) |
| 70303 (Thành phố Bảo Lộc) | is equivalent to | 70303 (Thành phố Bảo Lộc) |
| 70305 (Huyện Lạc Dương) | is equivalent to | 70305 (Huyện Lạc Dương) |
| 70307 (Huyện Đơn Dương) | is equivalent to | 70307 (Huyện Đơn Dương) |
| 70309 (Huyện Đức Trọng) | is equivalent to | 70309 (Huyện Đức Trọng) |
| 70311 (Huyện Lâm Hà) | is equivalent to | 70311 (Huyện Lâm Hà) |
| 70313 (Huyện Bảo Lâm) | is equivalent to | 70313 (Huyện Bảo Lâm) |
| 70315 (Huyện Di Linh) | is equivalent to | 70315 (Huyện Di Linh) |
| 70317 (Huyện Đạ Huoai) | is equivalent to | 70317 (Huyện Đạ Huoai) |
| 70323 (Huyện Đam Rông) | is equivalent to | 70323 (Huyện Đam Rông) |
| 71501 (Thành phố Phan Thiết) | is equivalent to | 71501 (Thành phố Phan Thiết) |
| 71503 (Huyện Tuy Phong) | is equivalent to | 71503 (Huyện Tuy Phong) |
| 71505 (Huyện Bắc Bình) | is equivalent to | 71505 (Huyện Bắc Bình) |
| 71507 (Huyện Hàm Thuận Bắc) | is equivalent to | 71507 (Huyện Hàm Thuận Bắc) |
| 71509 (Huyện Hàm Thuận Nam) | is equivalent to | 71509 (Huyện Hàm Thuận Nam) |
| 71511 (Huyện Tánh Linh) | is equivalent to | 71511 (Huyện Tánh Linh) |
| 71513 (Thị xã La Gi) | is equivalent to | 71513 (Thị xã La Gi) |
| 71514 (Huyện Hàm Tân) | is equivalent to | 71514 (Huyện Hàm Tân) |
| 71515 (Huyện Đức Linh) | is equivalent to | 71515 (Huyện Đức Linh) |
| 71517 (Huyện Phú Quý) | is equivalent to | 71517 (Huyện Phú Quý) |
| 70701 (Huyện Đồng Phú) | is equivalent to | 70701 (Huyện Đồng Phú) |
| 70703 (Thị xã Phước Long) | is equivalent to | 70703 (Thị xã Phước Long) |
| 70705 (Huyện Lộc Ninh) | is equivalent to | 70705 (Huyện Lộc Ninh) |
| 70706 (Huyện Bù Đốp) | is equivalent to | 70706 (Huyện Bù Đốp) |
| 70707 (Huyện Bù Đăng) | is equivalent to | 70707 (Huyện Bù Đăng) |
| 70709 (Thị xã Bình Long) | is equivalent to | 70709 (Thị xã Bình Long) |
| 70710 (Huyện Chơn Thành) | is equivalent to | 70710 (Huyện Chơn Thành) |
| 70711 (Thành phố Đồng Xoài) | is equivalent to | 70711 (Thành phố Đồng Xoài) |
| 70713 (Huyện Hớn Quản) | is equivalent to | 70713 (Huyện Hớn Quản) |
| 70715 (Huyện Bù Gia Mập) | is equivalent to | 70715 (Huyện Bù Gia Mập) |
| 70716 (Huyện Phú Riềng) | is equivalent to | 70716 (Huyện Phú Riềng) |
| 71301 (Thành phố Biên Hoà) | is equivalent to | 71301 (Thành phố Biên Hoà) |
| 71302 (Thành phố Long khánh) | is equivalent to | 71302 (Thành phố Long khánh) |
| 71303 (Huyện Tân Phú) | is equivalent to | 71303 (Huyện Tân Phú) |
| 71305 (Huyện Định Quán) | is equivalent to | 71305 (Huyện Định Quán) |
| 71307 (Huyện Vĩnh Cửu) | is equivalent to | 71307 (Huyện Vĩnh Cửu) |
| 71308 (Huyện Trảng Bom) | is equivalent to | 71308 (Huyện Trảng Bom) |
| 71309 (Huyện Thống Nhất) | is equivalent to | 71309 (Huyện Thống Nhất) |
| 71311 (Huyện Cẩm Mỹ) | is equivalent to | 71311 (Huyện Cẩm Mỹ) |
| 71313 (Huyện Xuân Lộc) | is equivalent to | 71313 (Huyện Xuân Lộc) |
| 71315 (Huyện Long Thành) | is equivalent to | 71315 (Huyện Long Thành) |
| 71317 (Huyện Nhơn Trạch) | is equivalent to | 71317 (Huyện Nhơn Trạch) |
| 70101 (Quận 1) | is equivalent to | 70101 (Quận 1) |
| 70105 (Quận 3) | is equivalent to | 70105 (Quận 3) |
| 70107 (Quận 4) | is equivalent to | 70107 (Quận 4) |
| 70109 (Quận 5) | is equivalent to | 70109 (Quận 5) |
| 70111 (Quận 6) | is equivalent to | 70111 (Quận 6) |
| 70113 (Quận 7) | is equivalent to | 70113 (Quận 7) |
| 70115 (Quận 8) | is equivalent to | 70115 (Quận 8) |
| 70119 (Quận 10) | is equivalent to | 70119 (Quận 10) |
| 70121 (Quận 11) | is equivalent to | 70121 (Quận 11) |
| 70123 (Quận 12) | is equivalent to | 70123 (Quận 12) |
| 70125 (Quận Gò Vấp) | is equivalent to | 70125 (Quận Gò Vấp) |
| 70127 (Quận Tân Bình) | is equivalent to | 70127 (Quận Tân Bình) |
| 70128 (Quận Tân Phú) | is equivalent to | 70128 (Quận Tân Phú) |
| 70129 (Quận Bình Thạnh) | is equivalent to | 70129 (Quận Bình Thạnh) |
| 70131 (Quận Phú Nhuận) | is equivalent to | 70131 (Quận Phú Nhuận) |
| 70134 (Quận Bình Tân) | is equivalent to | 70134 (Quận Bình Tân) |
| 70135 (Huyện Củ Chi) | is equivalent to | 70135 (Huyện Củ Chi) |
| 70137 (Huyện Hóc Môn) | is equivalent to | 70137 (Huyện Hóc Môn) |
| 70139 (Huyện Bình Chánh) | is equivalent to | 70139 (Huyện Bình Chánh) |
| 70141 (Huyện Nhà Bè) | is equivalent to | 70141 (Huyện Nhà Bè) |
| 70143 (Huyện Cần Giờ) | is equivalent to | 70143 (Huyện Cần Giờ) |
| 70145 (Thành phố Thủ Đức) | is equivalent to | 70145 (Thành phố Thủ Đức) |
| 71101 (Thành phố Thủ Dầu Một) | is equivalent to | 71101 (Thành phố Thủ Dầu Một) |
| 71103 (Thành phố Bến Cát) | is equivalent to | 71103 (Thành phố Bến Cát) |
| 71105 (Thành phố Tân Uyên) | is equivalent to | 71105 (Thành phố Tân Uyên) |
| 71107 (Thành phố Thuận An) | is equivalent to | 71107 (Thành phố Thuận An) |
| 71109 (Thành phố Dĩ An) | is equivalent to | 71109 (Thành phố Dĩ An) |
| 71111 (Huyện Phú Giáo) | is equivalent to | 71111 (Huyện Phú Giáo) |
| 71113 (Huyện Dầu Tiếng) | is equivalent to | 71113 (Huyện Dầu Tiếng) |
| 71115 (Huyện Bàu Bàng) | is equivalent to | 71115 (Huyện Bàu Bàng) |
| 71117 (Huyện Bắc Tân Uyên) | is equivalent to | 71117 (Huyện Bắc Tân Uyên) |
| 71701 (Thành phố Vũng Tàu) | is equivalent to | 71701 (Thành phố Vũng Tàu) |
| 71703 (Thành phố Bà Rịa) | is equivalent to | 71703 (Thành phố Bà Rịa) |
| 71705 (Huyện Châu Đức) | is equivalent to | 71705 (Huyện Châu Đức) |
| 71707 (Huyện Xuyên Mộc) | is equivalent to | 71707 (Huyện Xuyên Mộc) |
| 71709 (Thành phố Phú Mỹ) | is equivalent to | 71709 (Thành phố Phú Mỹ) |
| 71712 (Huyện Long Đất) | is equivalent to | 71712 (Huyện Long Đất) |
| 71713 (Huyện Côn Đảo) | is equivalent to | 71713 (Huyện Côn Đảo) |
| 70901 (Thành phố Tây Ninh) | is equivalent to | 70901 (Thành phố Tây Ninh) |
| 70903 (Huyện Tân Biên) | is equivalent to | 70903 (Huyện Tân Biên) |
| 70905 (Huyện Tân Châu) | is equivalent to | 70905 (Huyện Tân Châu) |
| 70907 (Huyện Dương Minh Châu) | is equivalent to | 70907 (Huyện Dương Minh Châu) |
| 70909 (Huyện Châu Thành) | is equivalent to | 70909 (Huyện Châu Thành) |
| 70911 (Thị xã Hoà Thành) | is equivalent to | 70911 (Thị xã Hoà Thành) |
| 70913 (Huyện Bến Cầu) | is equivalent to | 70913 (Huyện Bến Cầu) |
| 70915 (Huyện Gò Dầu) | is equivalent to | 70915 (Huyện Gò Dầu) |
| 70917 (Thị xã Trảng Bàng) | is equivalent to | 70917 (Thị xã Trảng Bàng) |
| 80101 (Thành phố Tân An) | is equivalent to | 80101 (Thành phố Tân An) |
| 80103 (Huyện Tân Hưng) | is equivalent to | 80103 (Huyện Tân Hưng) |
| 80105 (Huyện Vĩnh Hưng) | is equivalent to | 80105 (Huyện Vĩnh Hưng) |
| 80107 (Huyện Mộc Hoá) | is equivalent to | 80107 (Huyện Mộc Hoá) |
| 80109 (Huyện Tân Thạnh) | is equivalent to | 80109 (Huyện Tân Thạnh) |
| 80111 (Huyện Thạnh Hoá) | is equivalent to | 80111 (Huyện Thạnh Hoá) |
| 80113 (Huyện Đức Huệ) | is equivalent to | 80113 (Huyện Đức Huệ) |
| 80115 (Huyện Đức Hoà) | is equivalent to | 80115 (Huyện Đức Hoà) |
| 80117 (Huyện Bến Lức) | is equivalent to | 80117 (Huyện Bến Lức) |
| 80119 (Huyện Thủ Thừa) | is equivalent to | 80119 (Huyện Thủ Thừa) |
| 80121 (Huyện Châu Thành) | is equivalent to | 80121 (Huyện Châu Thành) |
| 80123 (Huyện Tân Trụ) | is equivalent to | 80123 (Huyện Tân Trụ) |
| 80125 (Huyện Cần Đước) | is equivalent to | 80125 (Huyện Cần Đước) |
| 80127 (Huyện Cần Giuộc) | is equivalent to | 80127 (Huyện Cần Giuộc) |
| 80129 (Thị xã Kiến Tường) | is equivalent to | 80129 (Thị xã Kiến Tường) |
| 80301 (Thành phố Cao Lãnh) | is equivalent to | 80301 (Thành phố Cao Lãnh) |
| 80303 (Thành phố Sa Đéc) | is equivalent to | 80303 (Thành phố Sa Đéc) |
| 80305 (Huyện Tân Hồng) | is equivalent to | 80305 (Huyện Tân Hồng) |
| 80307 (Huyện Hồng Ngự) | is equivalent to | 80307 (Huyện Hồng Ngự) |
| 80309 (Huyện Tam Nông) | is equivalent to | 80309 (Huyện Tam Nông) |
| 80311 (Huyện Thanh Bình) | is equivalent to | 80311 (Huyện Thanh Bình) |
| 80313 (Huyện Tháp Mười) | is equivalent to | 80313 (Huyện Tháp Mười) |
| 80315 (Huyện Cao Lãnh) | is equivalent to | 80315 (Huyện Cao Lãnh) |
| 80317 (Huyện Lấp Vò) | is equivalent to | 80317 (Huyện Lấp Vò) |
| 80319 (Huyện Lai Vung) | is equivalent to | 80319 (Huyện Lai Vung) |
| 80321 (Huyện Châu Thành) | is equivalent to | 80321 (Huyện Châu Thành) |
| 80323 (Thành phố Hồng Ngự) | is equivalent to | 80323 (Thành phố Hồng Ngự) |
| 80701 (Thành phố Mỹ Tho) | is equivalent to | 80701 (Thành phố Mỹ Tho) |
| 80703 (Thành phố Gò Công) | is equivalent to | 80703 (Thành phố Gò Công) |
| 80705 (Huyện Tân Phước) | is equivalent to | 80705 (Huyện Tân Phước) |
| 80707 (Huyện Châu Thành) | is equivalent to | 80707 (Huyện Châu Thành) |
| 80709 (Huyện Cai Lậy) | is equivalent to | 80709 (Huyện Cai Lậy) |
| 80711 (Huyện Chợ Gạo) | is equivalent to | 80711 (Huyện Chợ Gạo) |
| 80713 (Huyện Cái Bè) | is equivalent to | 80713 (Huyện Cái Bè) |
| 80715 (Huyện Gò Công Tây) | is equivalent to | 80715 (Huyện Gò Công Tây) |
| 80717 (Huyện Gò Công Đông) | is equivalent to | 80717 (Huyện Gò Công Đông) |
| 80719 (Huyện Tân Phú Đông) | is equivalent to | 80719 (Huyện Tân Phú Đông) |
| 80721 (Thị xã Cai Lậy) | is equivalent to | 80721 (Thị xã Cai Lậy) |
| 80901 (Thành phố Vĩnh Long) | is equivalent to | 80901 (Thành phố Vĩnh Long) |
| 80903 (Huyện Long Hồ) | is equivalent to | 80903 (Huyện Long Hồ) |
| 80905 (Huyện Mang Thít) | is equivalent to | 80905 (Huyện Mang Thít) |
| 80907 (Thị xã Bình Minh) | is equivalent to | 80907 (Thị xã Bình Minh) |
| 80908 (Huyện Bình Tân) | is equivalent to | 80908 (Huyện Bình Tân) |
| 80909 (Huyện Tam Bình) | is equivalent to | 80909 (Huyện Tam Bình) |
| 80911 (Huyện Trà Ôn) | is equivalent to | 80911 (Huyện Trà Ôn) |
| 80913 (Huyện Vũng Liêm) | is equivalent to | 80913 (Huyện Vũng Liêm) |
| 81101 (Thành phố Bến Tre) | is equivalent to | 81101 (Thành phố Bến Tre) |
| 81103 (Huyện Châu Thành) | is equivalent to | 81103 (Huyện Châu Thành) |
| 81105 (Huyện Chợ Lách) | is equivalent to | 81105 (Huyện Chợ Lách) |
| 81107 (Huyện Mỏ Cày Nam) | is equivalent to | 81107 (Huyện Mỏ Cày Nam) |
| 81108 (Huyện Mỏ Cày Bắc) | is equivalent to | 81108 (Huyện Mỏ Cày Bắc) |
| 81109 (Huyện Giồng Trôm) | is equivalent to | 81109 (Huyện Giồng Trôm) |
| 81111 (Huyện Bình Đại) | is equivalent to | 81111 (Huyện Bình Đại) |
| 81113 (Huyện Ba Tri) | is equivalent to | 81113 (Huyện Ba Tri) |
| 81115 (Huyện Thạnh Phú) | is equivalent to | 81115 (Huyện Thạnh Phú) |
| 81701 (Thành phố Trà Vinh) | is equivalent to | 81701 (Thành phố Trà Vinh) |
| 81703 (Huyện Càng Long) | is equivalent to | 81703 (Huyện Càng Long) |
| 81705 (Huyện Châu Thành) | is equivalent to | 81705 (Huyện Châu Thành) |
| 81707 (Huyện Cầu Kè) | is equivalent to | 81707 (Huyện Cầu Kè) |
| 81709 (Huyện Tiểu Cần) | is equivalent to | 81709 (Huyện Tiểu Cần) |
| 81711 (Huyện Cầu Ngang) | is equivalent to | 81711 (Huyện Cầu Ngang) |
| 81713 (Huyện Trà Cú) | is equivalent to | 81713 (Huyện Trà Cú) |
| 81715 (Huyện Duyên Hải) | is equivalent to | 81715 (Huyện Duyên Hải) |
| 81716 (Thị xã Duyên Hải) | is equivalent to | 81716 (Thị xã Duyên Hải) |
| 80501 (Thành phố Long Xuyên) | is equivalent to | 80501 (Thành phố Long Xuyên) |
| 80503 (Thành phố Châu Đốc) | is equivalent to | 80503 (Thành phố Châu Đốc) |
| 80505 (Huyện An Phú) | is equivalent to | 80505 (Huyện An Phú) |
| 80507 (Thị xã Tân Châu) | is equivalent to | 80507 (Thị xã Tân Châu) |
| 80509 (Huyện Phú Tân) | is equivalent to | 80509 (Huyện Phú Tân) |
| 80511 (Huyện Châu Phú) | is equivalent to | 80511 (Huyện Châu Phú) |
| 80513 (Thị xã Tịnh Biên) | is equivalent to | 80513 (Thị xã Tịnh Biên) |
| 80515 (Huyện Tri Tôn) | is equivalent to | 80515 (Huyện Tri Tôn) |
| 80517 (Huyện Chợ Mới) | is equivalent to | 80517 (Huyện Chợ Mới) |
| 80519 (Huyện Châu Thành) | is equivalent to | 80519 (Huyện Châu Thành) |
| 80521 (Huyện Thoại Sơn) | is equivalent to | 80521 (Huyện Thoại Sơn) |
| 81301 (Thành phố Rạch Giá) | is equivalent to | 81301 (Thành phố Rạch Giá) |
| 81303 (Huyện Kiên Lương) | is equivalent to | 81303 (Huyện Kiên Lương) |
| 81304 (Huyện Giang Thành) | is equivalent to | 81304 (Huyện Giang Thành) |
| 81305 (Huyện Hòn Đất) | is equivalent to | 81305 (Huyện Hòn Đất) |
| 81307 (Huyện Tân Hiệp) | is equivalent to | 81307 (Huyện Tân Hiệp) |
| 81309 (Huyện Châu Thành) | is equivalent to | 81309 (Huyện Châu Thành) |
| 81311 (Huyện Giồng Riềng) | is equivalent to | 81311 (Huyện Giồng Riềng) |
| 81313 (Huyện Gò Quao) | is equivalent to | 81313 (Huyện Gò Quao) |
| 81315 (Huyện An Biên) | is equivalent to | 81315 (Huyện An Biên) |
| 81317 (Huyện An Minh) | is equivalent to | 81317 (Huyện An Minh) |
| 81319 (Huyện Vĩnh Thuận) | is equivalent to | 81319 (Huyện Vĩnh Thuận) |
| 81321 (Thành phố Phú Quốc) | is equivalent to | 81321 (Thành phố Phú Quốc) |
| 81323 (Huyện Kiên Hải) | is equivalent to | 81323 (Huyện Kiên Hải) |
| 81325 (Thành phố Hà Tiên) | is equivalent to | 81325 (Thành phố Hà Tiên) |
| 81327 (Huyện U Minh Thượng) | is equivalent to | 81327 (Huyện U Minh Thượng) |
| 81503 (Quận Thốt Nốt) | is equivalent to | 81503 (Quận Thốt Nốt) |
| 81505 (Quận Ô Môn) | is equivalent to | 81505 (Quận Ô Môn) |
| 81519 (Quận Ninh Kiều) | is equivalent to | 81519 (Quận Ninh Kiều) |
| 81521 (Quận Bình Thuỷ) | is equivalent to | 81521 (Quận Bình Thuỷ) |
| 81523 (Quận Cái Răng) | is equivalent to | 81523 (Quận Cái Răng) |
| 81525 (Huyện Vĩnh Thạnh) | is equivalent to | 81525 (Huyện Vĩnh Thạnh) |
| 81527 (Huyện Cờ Đỏ) | is equivalent to | 81527 (Huyện Cờ Đỏ) |
| 81529 (Huyện Phong Điền) | is equivalent to | 81529 (Huyện Phong Điền) |
| 81531 (Huyện Thới Lai) | is equivalent to | 81531 (Huyện Thới Lai) |
| 81601 (Thành phố Vị Thanh) | is equivalent to | 81601 (Thành phố Vị Thanh) |
| 81603 (Huyện Châu Thành A) | is equivalent to | 81603 (Huyện Châu Thành A) |
| 81605 (Huyện Châu Thành) | is equivalent to | 81605 (Huyện Châu Thành) |
| 81607 (Thành phố Ngã Bảy) | is equivalent to | 81607 (Thành phố Ngã Bảy) |
| 81608 (Huyện Phụng Hiệp) | is equivalent to | 81608 (Huyện Phụng Hiệp) |
| 81609 (Huyện Vị Thủy) | is equivalent to | 81609 (Huyện Vị Thủy) |
| 81611 (Huyện Long Mỹ) | is equivalent to | 81611 (Huyện Long Mỹ) |
| 81612 (Thị xã Long Mỹ) | is equivalent to | 81612 (Thị xã Long Mỹ) |
| 81901 (Thành phố Sóc Trăng) | is equivalent to | 81901 (Thành phố Sóc Trăng) |
| 81903 (Huyện Kế Sách) | is equivalent to | 81903 (Huyện Kế Sách) |
| 81905 (Huyện Long Phú) | is equivalent to | 81905 (Huyện Long Phú) |
| 81906 (Huyện Cù Lao Dung) | is equivalent to | 81906 (Huyện Cù Lao Dung) |
| 81907 (Huyện Mỹ Tú) | is equivalent to | 81907 (Huyện Mỹ Tú) |
| 81909 (Huyện Mỹ Xuyên) | is equivalent to | 81909 (Huyện Mỹ Xuyên) |
| 81911 (Huyện Thạnh Trị) | is equivalent to | 81911 (Huyện Thạnh Trị) |
| 81912 (Thị xã Ngã Năm) | is equivalent to | 81912 (Thị xã Ngã Năm) |
| 81913 (Thị xã Vĩnh Châu) | is equivalent to | 81913 (Thị xã Vĩnh Châu) |
| 81915 (Huyện Châu Thành) | is equivalent to | 81915 (Huyện Châu Thành) |
| 81917 (Huyện Trần Đề) | is equivalent to | 81917 (Huyện Trần Đề) |
| 82101 (Thành phố Bạc Liêu) | is equivalent to | 82101 (Thành phố Bạc Liêu) |
| 82103 (Huyện Hồng Dân) | is equivalent to | 82103 (Huyện Hồng Dân) |
| 82105 (Huyện Vĩnh Lợi) | is equivalent to | 82105 (Huyện Vĩnh Lợi) |
| 82106 (Huyện Hoà Bình) | is equivalent to | 82106 (Huyện Hoà Bình) |
| 82107 (Thị xã Giá Rai) | is equivalent to | 82107 (Thị xã Giá Rai) |
| 82109 (Huyện Phước Long) | is equivalent to | 82109 (Huyện Phước Long) |
| 82111 (Huyện Đông Hải) | is equivalent to | 82111 (Huyện Đông Hải) |
| 82301 (Thành phố Cà Mau) | is equivalent to | 82301 (Thành phố Cà Mau) |
| 82303 (Huyện Thới Bình) | is equivalent to | 82303 (Huyện Thới Bình) |
| 82305 (Huyện U Minh) | is equivalent to | 82305 (Huyện U Minh) |
| 82307 (Huyện Trần Văn Thời) | is equivalent to | 82307 (Huyện Trần Văn Thời) |
| 82308 (Huyện Phú Tân) | is equivalent to | 82308 (Huyện Phú Tân) |
| 82309 (Huyện Cái Nước) | is equivalent to | 82309 (Huyện Cái Nước) |
| 82311 (Huyện Đầm Dơi) | is equivalent to | 82311 (Huyện Đầm Dơi) |
| 82312 (Huyện Năm Căn) | is equivalent to | 82312 (Huyện Năm Căn) |
| 82313 (Huyện Ngọc Hiển) | is equivalent to | 82313 (Huyện Ngọc Hiển) |