| Left: | Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension (http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info) |
| Right: | Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension (http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info) |
| Error | StructureDefinition.version | Values for version differ: '0.8.0' vs '0.9.0' |
| Information | StructureDefinition.date | Values for date differ: '2026-07-17' vs '2026-07-30' |
| Information | StructureDefinition.definition | Values for definition differ: 'Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT). Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT/TYLE_TT_BH), mức hưởng (MUC_HUONG), mức trần thanh toán BHYT (T_TRANTT), tỷ lệ thanh toán dịch vụ (TYLE_TT_DV), đơn giá BHYT (DON_GIA_BH) và thành tiền BHYT (THANH_TIEN_BH). Dùng trên: MedicationRequest, Procedure, Claim.item, ServiceRequest và MedicationDispense khi các resource đó đang đóng vai trò nguồn dữ liệu cho dòng chi phí. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG; DON_GIA_BH (Bảng 3 STT 15), TYLE_TT_DV (Bảng 3 STT 17), THANH_TIEN_BH (Bảng 2 STT 21, Bảng 3 STT 20), T_TRANTT (Bảng 3 STT 21). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024); NĐ 188/2025/NĐ-CP (trần thanh toán BHYT 45 tháng lương cơ sở).' vs 'Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT). Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT/TYLE_TT_BH), mức hưởng (MUC_HUONG), mức trần thanh toán BHYT (T_TRANTT), tỷ lệ thanh toán dịch vụ (TYLE_TT_DV), đơn giá BHYT (DON_GIA_BH) và thành tiền BHYT (THANH_TIEN_BH). Dùng trên: MedicationRequest, MedicationAdministration, Procedure, Claim.item, Claim.item.detail, ExplanationOfBenefit.item, ExplanationOfBenefit.item.detail, ServiceRequest và MedicationDispense khi các resource đó đang đóng vai trò nguồn dữ liệu cho dòng chi phí. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item hoặc item.detail; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Theo QĐ 697/QĐ-BYT (các dòng hướng dẫn khoảng 389 và 407), component trong gói TBYT mang lossless các cột 5/6/8/9; chỉ các cột 10–13 được tính ở item tổng gói. Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG; DON_GIA_BH (Bảng 3 STT 15), TYLE_TT_DV (Bảng 3 STT 17), THANH_TIEN_BH (Bảng 2 STT 21, Bảng 3 STT 20), T_TRANTT (Bảng 3 STT 21). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level). Căn cứ: [QĐ 3176/QĐ-BYT] (ban hành 29/10/2024, hiệu lực 29/10/2024) — Chuẩn dữ liệu đầu ra KCB phục vụ BHXH; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT. English summary: Reusable line-level BHYT cost information for medication, procedure, service, Claim, EOB, and medication-administration data. On a medical-device package, each Claim/EOB item detail carries columns 5/6/8/9 losslessly, while columns 10–13 remain on the package item. `insuranceLineAmount` represents the insurance-eligible line amount (THANH_TIEN_BH/column 9), not the final BHYT fund allocation; on an EOB it aligns with adjudication `eligible`, while the fund allocation uses adjudication `benefit`.' |
| Name | Value | Comments | |
|---|---|---|---|
abstract | false | ||
baseDefinition | http://hl7.org/fhir/StructureDefinition/Extension | ||
copyright | |||
date | 2026-07-17 | 2026-07-30 |
|
description | Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT). Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT/TYLE_TT_BH), mức hưởng (MUC_HUONG), mức trần thanh toán BHYT (T_TRANTT), tỷ lệ thanh toán dịch vụ (TYLE_TT_DV), đơn giá BHYT (DON_GIA_BH) và thành tiền BHYT (THANH_TIEN_BH). Dùng trên: MedicationRequest, Procedure, Claim.item, ServiceRequest và MedicationDispense khi các resource đó đang đóng vai trò nguồn dữ liệu cho dòng chi phí. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG; DON_GIA_BH (Bảng 3 STT 15), TYLE_TT_DV (Bảng 3 STT 17), THANH_TIEN_BH (Bảng 2 STT 21, Bảng 3 STT 20), T_TRANTT (Bảng 3 STT 21). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level). Căn cứ: QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024); NĐ 188/2025/NĐ-CP (trần thanh toán BHYT 45 tháng lương cơ sở). | Extension tái sử dụng cho thông tin chi phí BHYT trên từng item (thuốc/DVKT/VTYT). Bao gồm: phạm vi BHYT (PHAM_VI), tỷ lệ thanh toán BHYT (TYLE_TT/TYLE_TT_BH), mức hưởng (MUC_HUONG), mức trần thanh toán BHYT (T_TRANTT), tỷ lệ thanh toán dịch vụ (TYLE_TT_DV), đơn giá BHYT (DON_GIA_BH) và thành tiền BHYT (THANH_TIEN_BH). Dùng trên: MedicationRequest, MedicationAdministration, Procedure, Claim.item, Claim.item.detail, ExplanationOfBenefit.item, ExplanationOfBenefit.item.detail, ServiceRequest và MedicationDispense khi các resource đó đang đóng vai trò nguồn dữ liệu cho dòng chi phí. Với thiết bị/vật tư, ưu tiên đặt trên Claim.item hoặc item.detail; không dùng trên DeviceUseStatement vì DeviceUseStatement là ghi nhận sử dụng lâm sàng. Theo QĐ 697/QĐ-BYT (các dòng hướng dẫn khoảng 389 và 407), component trong gói TBYT mang lossless các cột 5/6/8/9; chỉ các cột 10–13 được tính ở item tổng gói. Mapping XML 3176: PHAM_VI, TYLE_TT, MUC_HUONG; DON_GIA_BH (Bảng 3 STT 15), TYLE_TT_DV (Bảng 3 STT 17), THANH_TIEN_BH (Bảng 2 STT 21, Bảng 3 STT 20), T_TRANTT (Bảng 3 STT 21). Nguồn thiết kế: OHP Data Processor (medication-pham-vi, medication-payment-ratio, medication-benefit-level). Căn cứ: [QĐ 3176/QĐ-BYT] (ban hành 29/10/2024, hiệu lực 29/10/2024) — Chuẩn dữ liệu đầu ra KCB phục vụ BHXH; [NĐ 188/2025/NĐ-CP] (ban hành 01/07/2025, hiệu lực 15/08/2025) — Hướng dẫn thi hành Luật BHYT. English summary: Reusable line-level BHYT cost information for medication, procedure, service, Claim, EOB, and medication-administration data. On a medical-device package, each Claim/EOB item detail carries columns 5/6/8/9 losslessly, while columns 10–13 remain on the package item. `insuranceLineAmount` represents the insurance-eligible line amount (THANH_TIEN_BH/column 9), not the final BHYT fund allocation; on an EOB it aligns with adjudication `eligible`, while the fund allocation uses adjudication `benefit`. |
|
experimental | |||
fhirVersion | 4.0.1 | ||
jurisdiction | |||
![]() jurisdiction[0] | urn:iso:std:iso:3166#VN | ||
kind | complex-type | ||
name | VNCoreExtInsuranceCostInfo | ||
publisher | Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative | ||
purpose | |||
status | draft | ||
title | Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension | ||
type | Extension | ||
url | http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info | ||
version | 0.8.0 | 0.9.0 |
|
| Name | L Flags | L Card. | L Type | L Description & Constraints | R Flags | R Card. | R Type | R Description & Constraints | Comments![]() |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | 0..* | Extension | Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension | 0..* | Extension | Thông tin chi phí BHYT — Insurance Cost Info Extension | |||
![]() ![]() | 0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | 0..1 | string | Unique id for inter-element referencing | |||
![]() ![]() | 0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | 0..* | Extension | Additional content defined by implementations Slice: Unordered, Open by value:url | |||
![]() ![]() | 1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info" | 1..1 | uri | "http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-insurance-cost-info" | |||
![]() ![]() | 0..0 | Value of extension | 0..0 | Value of extension | |||||
Documentation for this format | |||||||||