| Code | Display | Definition | English (English, en) |
| T_TONGCHI | Tổng chi phí phát sinh | Tổng chi phí phát sinh của hồ sơ/lượt KCB trong dữ liệu đầu ra BHYT. | Total incurred cost |
| T_TONGCHI_BV | Tổng chi phí bệnh viện | Tổng chi phí bệnh viện ghi nhận trong bối cảnh bảng kê/giám định. | Total hospital cost |
| T_TONGCHI_BH | Tổng chi phí thuộc phạm vi BHYT | Tổng chi phí cơ sở KCB xác định thuộc phạm vi thanh toán BHYT; không đồng nhất tuyệt đối với adjudication `eligible` của payer. | Total cost covered by health insurance |
| T_THUOC | Tổng tiền thuốc, dịch truyền | Tổng tiền nhóm thuốc/dịch truyền trong hồ sơ BHYT. | Total cost of medications and infusion fluids |
| T_VTYT | Tổng tiền vật tư/thiết bị y tế | Tổng tiền vật tư/thiết bị y tế trong hồ sơ BHYT; thuật ngữ nguồn có thể vẫn dùng VTYT. | Total cost of medical supplies/equipment |
| T_BNTT | Người bệnh tự trả | Phần người bệnh tự trả ngoài phần cùng chi trả BHYT. | Patient self-pay |
| T_BNCCT | Người bệnh cùng chi trả | Phần người bệnh cùng chi trả trong phạm vi quyền lợi BHYT. | Patient co-payment |
| T_BHTT | Quỹ BHYT thanh toán | Số tiền quỹ BHYT đề nghị/thực thanh toán tùy giai đoạn Claim, ClaimResponse hoặc EOB. | Covered by health insurance fund |
| T_NGUONKHAC | Nguồn khác | Số tiền từ nguồn chi trả khác ngoài quỹ BHYT và người bệnh. | Other source |
| T_NGOAIDS | Ngoài phạm vi/ngoài định suất | Tổng chi phí ngoài phạm vi hoặc ngoài định suất theo cách dùng trong hồ sơ BHYT hiện hành. | Out-of-scope/out-of-capitation |
| T_NGUONKHAC_NSNN | Nguồn khác từ ngân sách nhà nước | Phần nguồn khác từ ngân sách nhà nước khi hệ thống nguồn cung cấp breakdown. | Other source from state budget |
| T_NGUONKHAC_VTNN | Nguồn khác từ viện trợ nước ngoài | Phần nguồn khác từ viện trợ nước ngoài khi hệ thống nguồn cung cấp breakdown. | Other source from foreign aid |
| T_NGUONKHAC_VTTN | Nguồn khác từ viện trợ trong nước | Phần nguồn khác từ viện trợ trong nước khi hệ thống nguồn cung cấp breakdown. | Other source from domestic aid |
| T_NGUONKHAC_CL | Nguồn khác còn lại | Phần nguồn khác còn lại khi hệ thống nguồn cung cấp breakdown. | Other remaining source |