CodeSystem Comparison between http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-health-checkup-subject-cs vs http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-health-checkup-subject-cs

Messages

ErrorCodeSystem.versionValues for version differ: '0.8.0' vs '0.9.0'
InformationCodeSystem.dateValues for date differ: '2026-07-16' vs '2026-07-20'

Metadata

NameValueComments
.caseSensitivetrue
    .compositional
      .contentcomplete
        .copyrightBộ Y tế Việt Nam — QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026), Phụ lục 01. Trường DOI_TUONG.
          .date2026-07-162026-07-20
          • Values Differ
          .descriptionDanh mục đối tượng khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (trường DOI_TUONG) — kỷ nguyên HIỆN HÀNH theo QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) Phụ lục 01 (THAY Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT 31/5/2026; đọc hợp nhất). Business version = 20260707 (ngày hiệu lực QĐ 2062/QĐ-BYT — ADR-0017 Điều 4) và versionNeeded = true: mã #14 đã TÁI SỬ DỤNG với nghĩa khác giữa hai kỷ nguyên (QĐ 1551/QĐ-BYT: 'Các đối tượng khác' → QĐ 2062/QĐ-BYT: 'Người lao động không chính thức') nên Coding tham chiếu hệ này PHẢI khai Coding.version. Kỷ nguyên cũ: vn-health-checkup-subject-legacy-cs (immutable); ánh xạ: ConceptMap vn-cm-health-checkup-subject-legacy-to-current; dữ liệu cũ mang mã 14 phải tái mã hóa (mặc định → 16). Lưu ý: một lần khám có thể có nhiều đối tượng — khi đó các mã được phân cách bằng dấu chấm phẩy ';' (ví dụ '13;15') — quy ước Ở TẦNG SERIALIZATION QĐ 2062/QĐ-BYT (LogicalModel envelope), không phải cú pháp mã FHIR.Danh mục đối tượng khám sức khỏe định kỳ / khám sàng lọc (trường DOI_TUONG) — giai đoạn hiệu lực HIỆN HÀNH theo QĐ 2062/QĐ-BYT (07/7/2026) Phụ lục 01 (THAY Phụ lục 01 QĐ 1551/QĐ-BYT 31/5/2026; đọc hợp nhất). Business version = 20260707 (ngày hiệu lực QĐ 2062/QĐ-BYT — ADR-0017 Điều 4). Phân biệt ngữ nghĩa giữa hai giai đoạn hiệu lực bằng CANONICAL TÁCH (cặp vn-health-checkup-subject-cs / vn-health-checkup-subject-legacy-cs), không dựa vào Coding.version. Coding.version là tùy chọn; nếu có, giá trị phải khớp business version của canonical đã chọn. Mã #14 đã TÁI SỬ DỤNG với nghĩa khác giữa hai giai đoạn hiệu lực (QĐ 1551/QĐ-BYT: 'Các đối tượng khác' → QĐ 2062/QĐ-BYT: 'Người lao động không chính thức'). Giai đoạn hiệu lực cũ: vn-health-checkup-subject-legacy-cs (immutable); ánh xạ: ConceptMap vn-cm-health-checkup-subject-legacy-to-current; dữ liệu cũ mang mã 14 phải tái mã hóa (mặc định → 16). Lưu ý: một lần khám có thể có nhiều đối tượng — khi đó các mã được phân cách bằng dấu chấm phẩy ';' (ví dụ '13;15') — quy ước Ở TẦNG SERIALIZATION QĐ 2062/QĐ-BYT (LogicalModel envelope), không phải cú pháp mã FHIR. English: Current health-checkup subject catalogue under Decision 2062/QĐ-BYT. Semantic identity across the two effective periods is distinguished solely by split canonicals, not by Coding.version. Coding.version is optional and, when present, SHALL match the business version of the selected canonical.
          • Values Differ
          .experimentalfalse
            .hierarchyMeaning
              .jurisdiction
                ..jurisdiction[0]urn:iso:std:iso:3166#VN
                  .nameVNHealthCheckupSubjectCS
                    .publisherOmi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative
                      .purpose
                        .statusactive
                          .titleĐối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject CodeSystem
                            .urlhttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-health-checkup-subject-cs
                              .version0.8.00.9.0
                              • Values Differ
                              .versionNeededtrue
                              • Removed the item 'true'

                              Concepts

                              CodeDisplayComments
                              .1Người cao tuổi
                                .2Người khuyết tật
                                  .3Người thuộc hộ nghèo, cận nghèo
                                    .4Người có công
                                      .5Người mắc bệnh mạn tính
                                        .6Người sống tại vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi
                                          .7Người sống tại vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn
                                            .8Người sống tại xã đảo
                                              .9Người sống tại đặc khu
                                                .10Trẻ em trong cơ sở giáo dục mầm non
                                                  .11Học sinh trong các cơ sở giáo dục phổ thông
                                                    .12Sinh viên
                                                      .13Người lao động
                                                        .14Người lao động không chính thức
                                                          .15Người chưa có Bảo hiểm y tế
                                                            .16Các đối tượng khác