| Name | Value | Comments |
|---|
caseSensitive | true | |
compositional | | |
content | complete | |
copyright | Bộ Y tế Việt Nam — QĐ 1804/QĐ-BYT ngày 19/6/2026, Phụ lục 01: Danh mục mã loại hình khám bệnh, chữa bệnh (trường MA_LOAI_KCB). Tiền nhiệm QĐ 130/QĐ-BYT → QĐ 4750/QĐ-BYT → QĐ 3176/QĐ-BYT. | |
date | 2026-07-14 | |
description | Danh mục mã loại hình khám bệnh, chữa bệnh (trường MA_LOAI_KCB).
Căn cứ hiện hành: QĐ 1804/QĐ-BYT (19/6/2026) Phụ lục 01 — Danh mục mã loại hình khám bệnh, chữa bệnh (16 mã), áp dụng chậm nhất từ 01/8/2026. QĐ 1804/QĐ-BYT bãi bỏ Phụ lục 1 (mã loại hình KCB) QĐ 824/QĐ-BYT (15/02/2023) từ 01/8/2026.
Tiền nhiệm: QĐ 130/QĐ-BYT (18/01/2023) → QĐ 4750/QĐ-BYT (29/12/2023) → QĐ 3176/QĐ-BYT (29/10/2024) định nghĩa trường MA_LOAI_KCB (STT 7, Bảng 1) trong chuẩn dữ liệu đầu ra — 10 mã, nay mở rộng thành 16 mã theo QĐ 1804/QĐ-BYT.
Tham chiếu bổ sung:
- **TT 25/2025/TT-BYT** — 30/6/2025 — Phụ lục I danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày, căn cứ cho mã 02/05/08.
- **TT 30/2023/TT-BYT** — 30/12/2023 — khám bệnh, chữa bệnh từ xa; nay có mã MA_LOAI_KCB riêng (mã 14) theo QĐ 1804/QĐ-BYT.
- **NĐ 102/2025/NĐ-CP** — 13/5/2025 — dữ liệu KCB trong CSDL quốc gia về y tế.
Nguồn dữ liệu: QĐ 1804/QĐ-BYT Phụ lục 01 + OHP Data Processor (production mapping). | |
experimental | false | |
hierarchyMeaning | | |
jurisdiction | | |
 jurisdiction[0] | urn:iso:std:iso:3166#VN | |
name | VNEncounterTypeCS | |
publisher | Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative | |
purpose | | |
status | active | |
title | Loại khám chữa bệnh — Vietnam Encounter Type CodeSystem | |
url | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-encounter-type-cs | |
version | 0.8.0 | 0.9.0 | |
versionNeeded | | |
| Code | Display | Comments |
|---|
01 | Khám bệnh | |
02 | Điều trị ngoại trú | |
03 | Điều trị nội trú | |
04 | Điều trị ban ngày | |
05 | Điều trị ngoại trú các bệnh cần chữa trị dài ngày liên tục trong năm, có khám bệnh và lĩnh thuốc | |
06 | Lưu người bệnh tại phòng khám đa khoa, phòng khám đa khoa khu vực, nhà hộ sinh, trạm y tế xã, phường | |
07 | Nhận thuốc theo hẹn | |
08 | Điều trị ngoại trú các bệnh cần chữa trị dài ngày liên tục trong năm, có khám bệnh, có thực hiện dịch vụ kỹ thuật và/hoặc được sử dụng thuốc | |
09 | Điều trị nội trú dưới 04 giờ | |
10 | Các trường hợp khác | |
11 | Khám bệnh, chữa bệnh lưu động | |
12 | Khám bệnh, chữa bệnh tại nhà | |
13 | Khám bệnh, chữa bệnh y học gia đình | |
14 | Khám bệnh, chữa bệnh từ xa | |
15 | Khám sức khoẻ định kỳ | |
16 | Khám sàng lọc | |