Union of http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-legal-document-status-cs and http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-legal-document-status-cs

This is the CodeSystem that contains all the codes in Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status CodeSystem (http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-legal-document-status-cs) and Trạng thái pháp lý văn bản — Vietnam Legal Document Status CodeSystem (http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-legal-document-status-cs). E.g. what you have to deal with if you get resources containing codes in either of them

CodeSystem

Generated Narrative: CodeSystem 9bc2c52c-18f3-4420-b258-7934d913ee46-326

This code system http://hl7.org/fhir/comparison/CodeSystem/9bc2c52c-18f3-4420-b258-7934d913ee46-326 defines codes, but no codes are represented here

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
in-force Đang có hiệu lựcVăn bản đang áp dụng hiện hành; có thể được dùng làm căn cứ pháp lý chính.In force
future-effective Chưa đến hiệu lựcVăn bản đã ban hành nhưng chưa đến ngày có hiệu lực; chỉ dùng cho rule phải kích hoạt sau ngày hiệu lực.Future-effective
transition Chuyển tiếpCó hiệu lực nhưng cho phép áp dụng song song văn bản cũ trong giai đoạn chuyển tiếp (vd: QĐ 697/QĐ-BYT thay QĐ 6556/QĐ-BYT, cho phép dùng QĐ 6556/QĐ-BYT đến 01/07/2026).Transition
superseded Đã bị thay thếBị thay thế hoàn toàn bởi văn bản khác. Không dùng làm căn cứ hiện hành; giữ cho mapping/migration audit.Superseded
expired Hết hiệu lựcHết hiệu lực không có thay thế trực tiếp. Không dùng làm căn cứ hiện hành.Expired
amended Còn hiệu lực — đã được sửa đổi, bổ sungVăn bản đang có hiệu lực nhưng đã được sửa đổi, bổ sung một phần bởi văn bản khác (không bị thay thế toàn văn). Khi viện dẫn làm căn cứ hiện hành phải đọc hợp nhất với (các) văn bản sửa đổi — ghi rõ chuỗi sửa đổi trong relationshipNote/amendedBy.In force — amended (read in consolidated form with amending documents)