Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review
Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions
| Computable Name: | ||||
| LinkID | Text | Cardinality | Type | Description & Constraints![]() |
|---|---|---|---|---|
![]() |
Questionnaire cho mẫu 07 (Mẫu Sổ Khám Sức Khỏe Định Kỳ Cho Trẻ 2 - 3 tháng) theo QĐ 1551/QĐ-BYT Phụ lục 01. / Questionnaire for QD 1551 Appendix 01 form 07. | Questionnaire | http://fhir.hl7.org.vn/core/Questionnaire/vn-ksk-questionnaire-07#0.6.0 | |
![]() ![]() |
Thông tin hành chính | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ và tên | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày sinh | 1..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Sinh non | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tuần thai khi sinh | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Giới tính | 1..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhóm máu | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đối tượng khám định kỳ | 0..1 | choice | Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Nguồn kinh phí khám | 0..1 | choice | Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() ![]() |
Dân tộc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nơi ở | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Tỉnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã Xã | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Họ tên người đi cùng trẻ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân người đi cùng trẻ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mối quan hệ với trẻ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà |
![]() ![]() ![]() |
Điện thoại | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tiền sử | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh tiền sử bản thân | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Lượt khám | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Ngày khám sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Nhiệt độ (°C) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Mạch (lần/phút) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Nhịp thở (lần/phút) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() |
Đánh giá dinh dưỡng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chiều dài (cm) | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chiều dài / Tuổi (SD) | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cân nặng (kg) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cân nặng / Tuổi (SD) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Chu vi vòng cánh tay (mm) | 0..1 | integer | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Vòng đầu (cm) | 0..1 | decimal | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Phù dinh dưỡng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Dấu hiệu thiếu máu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Dấu hiệu còi xương | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Suy dinh dưỡng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Thừa cân / béo phì | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Đánh giá phát triển tinh thần - vận động | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Phát ra tiếng khàn khàn, gừ gừ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Cười mỉm | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Nhấc được đầu khi nằm sấp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Ngoan / yên khi được vỗ về, hát ru, đung đưa | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Mắt nhìn theo đồ vật chuyển động | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Đánh giá tiêm chủng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Lao (BCG) sơ sinh | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Viêm gan B - Hib mũi 1 (5 trong 1) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Uống vắc xin bại liệt lần 1 | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Tư vấn tiêm chủng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Khám lâm sàng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Da | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Lòng bàn tay | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Các lỗ rò trên da | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Vàng da kéo dài | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường da | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Đầu - Cổ | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Thóp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kích thước và hình dạng đầu | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khối bất thường vùng đầu - cổ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả khối bất thường đầu - cổ | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mắt | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mí mắt và kết mạc | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Rung giật nhãn cầu / lác / vận động mắt bất thường | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đồng tử (kích thước, phản xạ) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường mắt | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tai | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Đáp ứng với âm thanh | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khối sưng sau tai | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chảy mủ / nước tai | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường tai | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Miệng | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khám miệng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường miệng | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Hô hấp | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Dấu hiệu suy hô hấp | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tiếng thở bất thường | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nghe phổi | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường hô hấp | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Tim mạch | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Vị trí mỏm tim | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mạch ngoại vi (mạch quay - bẹn) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Nghe tim (rối loạn nhịp tim, tiếng thổi) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Có bất thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường tim mạch | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Bụng và cơ quan sinh dục | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Hình dáng bụng và rốn | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Gan lách to | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khối bất thường ở bụng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cơ quan sinh dục nam | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Cơ quan sinh dục nữ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường bụng và sinh dục | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Cơ xương và thần kinh | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Vận động không đối xứng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Phản xạ cơ | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Trương lực cơ bất thường | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Khớp háng | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Dấu hiệu còi xương | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Mô tả bất thường cơ xương - thần kinh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() |
Kết luận và tư vấn | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Kết luận sức khỏe | 0..1 | group | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Bình thường | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc) | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Có vấn đề về sức khỏe | 0..1 | choice | Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Kết luận bệnh | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Ghi rõ vấn đề sức khỏe | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Tư vấn và hẹn khám lần sau | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số người kết luận | 0..1 | string | Value Set: |
![]() ![]() ![]() ![]() |
Chữ ký số CSKB | 0..1 | string | Value Set: |
Documentation for this format | ||||
Thông tin hành chính
Họ và tên*
Ngày sinh*
Sinh non
Tuần thai khi sinh
Giới tính*
Nhóm máu
Đối tượng khám định kỳ
Nguồn kinh phí khám
Dân tộc
Nơi ở
Mã Tỉnh
Mã Xã
Họ tên người đi cùng trẻ
CMND / CCCD / HC / Định danh công dân người đi cùng trẻ
Mối quan hệ với trẻ
Điện thoại
Tiền sử
Tên bệnh tiền sử bản thân
Tên bệnh cụ thể khi trong gia đình có người mắc
Tiền sử tiếp xúc với người bệnh lao
Thông tin chung về cơ sở khám sức khỏe
Lượt khám
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh
Mã cơ sở khám bệnh, chữa bệnh theo chuẩn GLN
Ngày khám sức khỏe
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn
Nhiệt độ (°C)
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhiệt độ
Mạch (lần/phút)
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua mạch
Nhịp thở (lần/phút)
Đánh giá dấu hiệu sinh tồn qua nhịp thở
Đánh giá dinh dưỡng
Chiều dài (cm)
Chiều dài / Tuổi (SD)
Cân nặng (kg)
Cân nặng / Tuổi (SD)
Chu vi vòng cánh tay (mm)
Vòng đầu (cm)
Phù dinh dưỡng
Dấu hiệu thiếu máu
Dấu hiệu còi xương
Suy dinh dưỡng
Thừa cân / béo phì
Đánh giá phát triển tinh thần - vận động
Phát ra tiếng khàn khàn, gừ gừ
Cười mỉm
Nhấc được đầu khi nằm sấp
Ngoan / yên khi được vỗ về, hát ru, đung đưa
Mắt nhìn theo đồ vật chuyển động
Đánh giá tiêm chủng
Viêm gan B mũi 1 (sơ sinh)
Lao (BCG) sơ sinh
Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván - Viêm gan B - Hib mũi 1 (5 trong 1)
Uống vắc xin bại liệt lần 1
Tư vấn tiêm chủng
Khám lâm sàng
Da
Lòng bàn tay
Các lỗ rò trên da
Vàng da kéo dài
Mô tả bất thường da
Đầu - Cổ
Thóp
Kích thước và hình dạng đầu
Khối bất thường vùng đầu - cổ
Mô tả khối bất thường đầu - cổ
Mắt
Mí mắt và kết mạc
Rung giật nhãn cầu / lác / vận động mắt bất thường
Đồng tử (kích thước, phản xạ)
Mô tả bất thường mắt
Tai
Đáp ứng với âm thanh
Khối sưng sau tai
Chảy mủ / nước tai
Mô tả bất thường tai
Miệng
Khám miệng
Mô tả bất thường miệng
Hô hấp
Dấu hiệu suy hô hấp
Tiếng thở bất thường
Nghe phổi
Mô tả bất thường hô hấp
Tim mạch
Vị trí mỏm tim
Mạch ngoại vi (mạch quay - bẹn)
Nghe tim (rối loạn nhịp tim, tiếng thổi)
Mô tả bất thường tim mạch
Bụng và cơ quan sinh dục
Hình dáng bụng và rốn
Gan lách to
Khối bất thường ở bụng
Cơ quan sinh dục nam
Cơ quan sinh dục nữ
Mô tả bất thường bụng và sinh dục
Cơ xương và thần kinh
Vận động không đối xứng
Phản xạ cơ
Trương lực cơ bất thường
Khớp háng
Dấu hiệu còi xương
Mô tả bất thường cơ xương - thần kinh
Kết luận và tư vấn
Kết luận sức khỏe
Bình thường
Có nguy cơ mắc lao (tiền sử tiếp xúc)
Có vấn đề về sức khỏe
Kết luận bệnh
Ghi rõ vấn đề sức khỏe
Tư vấn và hẹn khám lần sau
Chữ ký số người kết luận
Chữ ký số CSKB
| LinkID | Description & Constraints![]() |
|---|---|
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Đối tượng khám sức khỏe định kỳ — Vietnam Health Checkup Subject ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: Nguồn kinh phí khám sức khỏe — Vietnam Health Checkup Funding Source ValueSet |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Cha, Mẹ, Ông/Bà |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không nhợt (bình thường), Nhợt |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Không, Có bất thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Bình thường, Không bình thường |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() |
Value Set: |
![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: Mã trả lời KSK — Có, Không |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
![]() ![]() ![]() |
Value Set: |
Documentation for this format | |
Try this questionnaire out:
Hiện chưa có QuestionnaireResponse nào cho Questionnaire này trong IG.