HL7 Vietnam VN Core FHIR Implementation Guide

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam
0.6.0 - Draft for Community Review Viet Nam cờ

Bộ Hướng dẫn Triển khai Core FHIR cho Việt Nam - Local Development build (v0.6.0) built by the FHIR (HL7® FHIR® Standard) Build Tools. See the Directory of published versions

: Mức độ ưu tiên cấp cứu VN — VN Emergency Triage Acuity

Draft tại thời điểm 2026-06-03

Bản thô xml | Tải xuống


<CodeSystem xmlns="http://hl7.org/fhir">
  <id value="vn-triage-acuity-cs"/>
  <language value="vi"/>
  <text>
    <status value="generated"/>
    <div xmlns="http://www.w3.org/1999/xhtml"><p class="res-header-id"><b>Generated Narrative: CodeSystem vn-triage-acuity-cs</b></p><a name="vn-triage-acuity-cs"> </a><a name="hcvn-triage-acuity-cs"> </a><p>This case-sensitive code system <code>http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-triage-acuity-cs</code> defines the following codes:</p><table class="codes"><tr><td style="white-space:nowrap"><b>Code</b></td><td><b>Display</b></td><td><b>Definition</b></td><td><b>English (English, en)</b></td></tr><tr><td style="white-space:nowrap">1<a name="vn-triage-acuity-cs-1"> </a></td><td>Cấp độ 1 — Nguy kịch (hồi sức ngay)</td><td>Tình trạng đe dọa tính mạng tức thì: ngừng tim/ngừng thở, tắc nghẽn đường thở, suy hô hấp cấp, sốc/huyết áp tụt, rối loạn tri giác sâu (GCS &lt; 9), co giật kéo dài. Tiếp cận và hồi sức NGAY LẬP TỨC. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT.</td><td>Level 1 — Immediate (resuscitation)</td></tr><tr><td style="white-space:nowrap">2<a name="vn-triage-acuity-cs-2"> </a></td><td>Cấp độ 2 — Cấp cứu</td><td>Nguy cơ đe dọa tính mạng hoặc diễn tiến nặng nhanh. Đánh giá/xử trí trong khoảng 10 phút. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT.</td><td>Level 2 — Emergency</td></tr><tr><td style="white-space:nowrap">3<a name="vn-triage-acuity-cs-3"> </a></td><td>Cấp độ 3 — Khẩn cấp</td><td>Tình trạng cần xử trí sớm (tăng huyết áp kịch phát, mất máu trung bình, khó thở vừa, nôn liên tục, mất nước, đau vừa). Đánh giá/điều trị trong khoảng 30 phút. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT.</td><td>Level 3 — Urgent</td></tr><tr><td style="white-space:nowrap">4<a name="vn-triage-acuity-cs-4"> </a></td><td>Cấp độ 4 — Kém khẩn cấp</td><td>Tình trạng tương đối ổn định (xuất huyết nhẹ, nôn ói/tiêu chảy không mất nước, đau nhẹ, chấn thương nhẹ). Đánh giá/điều trị bắt đầu trong khoảng 60 phút. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT.</td><td>Level 4 — Semi-urgent</td></tr><tr><td style="white-space:nowrap">5<a name="vn-triage-acuity-cs-5"> </a></td><td>Cấp độ 5 — Không khẩn cấp</td><td>Tình trạng nhẹ, không khẩn cấp. Đánh giá/điều trị bắt đầu trong khoảng 120 phút. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT.</td><td>Level 5 — Non-urgent</td></tr></table></div>
  </text>
  <extension
             url="http://fhir.hl7.org.vn/core/StructureDefinition/vn-ext-legal-basis">
    <valueCoding>
      <system
              value="http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-legal-document-ref-cs"/>
      <code value="QD-01-2008"/>
    </valueCoding>
  </extension>
  <url value="http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-triage-acuity-cs"/>
  <version value="0.6.0"/>
  <name value="VNTriageAcuityCS"/>
  <title value="Mức độ ưu tiên cấp cứu VN — VN Emergency Triage Acuity"/>
  <status value="draft"/>
  <experimental value="false"/>
  <date value="2026-06-03"/>
  <publisher value="Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative"/>
  <contact>
    <name value="Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative"/>
    <telecom>
      <system value="url"/>
      <value value="https://hl7.org.vn"/>
    </telecom>
    <telecom>
      <system value="email"/>
      <value value="info@hl7.org.vn"/>
    </telecom>
  </contact>
  <contact>
    <name value="Omi HealthTech (OmiGroup)"/>
    <telecom>
      <system value="url"/>
      <value value="https://omihealthtech.vn"/>
    </telecom>
    <telecom>
      <system value="url"/>
      <value value="https://omigroup.vn"/>
    </telecom>
    <telecom>
      <system value="email"/>
      <value value="info@hl7.org.vn"/>
    </telecom>
  </contact>
  <description
               value="Thang phân loại mức độ ưu tiên người bệnh tại khoa Cấp cứu (5 cấp độ) — **thang đề xuất nội bộ VN Core (proposed/local)**, tham chiếu thực hành phân loại cấp cứu 5 mức quốc tế (mốc tiếp cận tối đa theo kiểu Australasian Triage Scale: ngay/10/30/60/120 phút). **Căn cứ nguyên tắc:** QĐ 01/2008/QĐ-BYT (Quy chế Cấp cứu, HSTC &amp; Chống độc) yêu cầu xử trí người bệnh cấp cứu theo mức độ ưu tiên — văn bản KHÔNG quy định cụ thể số mức hay các mốc thời gian; số mức và mốc giờ ở đây theo thông lệ quốc tế. Dùng cho VNCoreObservationTriageAcuity.value.
/
Proposed VN Core five-level emergency triage acuity scale, aligned with international 5-level triage practice (ATS-style time targets). QĐ 01/2008/QĐ-BYT provides the underlying mandate to handle emergencies by priority; it does not itself define the five levels or time thresholds."/>
  <jurisdiction>
    <coding>
      <system value="urn:iso:std:iso:3166"/>
      <code value="VN"/>
      <display value="Viet Nam"/>
    </coding>
  </jurisdiction>
  <copyright
             value="Thang đề xuất VN Core (proposed/local), tham chiếu thực hành phân loại cấp cứu 5 mức quốc tế (ATS). Căn cứ nguyên tắc: QĐ 01/2008/QĐ-BYT (Quy chế Cấp cứu, HSTC &amp; Chống độc) — văn bản không quy định 5 mức hay mốc thời gian cụ thể."/>
  <caseSensitive value="true"/>
  <content value="complete"/>
  <count value="5"/>
  <concept>
    <code value="1"/>
    <display value="Cấp độ 1 — Nguy kịch (hồi sức ngay)"/>
    <definition
                value="Tình trạng đe dọa tính mạng tức thì: ngừng tim/ngừng thở, tắc nghẽn đường thở, suy hô hấp cấp, sốc/huyết áp tụt, rối loạn tri giác sâu (GCS &lt; 9), co giật kéo dài. Tiếp cận và hồi sức NGAY LẬP TỨC. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT."/>
    <designation>
      <language value="en"/>
      <value value="Level 1 — Immediate (resuscitation)"/>
    </designation>
  </concept>
  <concept>
    <code value="2"/>
    <display value="Cấp độ 2 — Cấp cứu"/>
    <definition
                value="Nguy cơ đe dọa tính mạng hoặc diễn tiến nặng nhanh. Đánh giá/xử trí trong khoảng 10 phút. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT."/>
    <designation>
      <language value="en"/>
      <value value="Level 2 — Emergency"/>
    </designation>
  </concept>
  <concept>
    <code value="3"/>
    <display value="Cấp độ 3 — Khẩn cấp"/>
    <definition
                value="Tình trạng cần xử trí sớm (tăng huyết áp kịch phát, mất máu trung bình, khó thở vừa, nôn liên tục, mất nước, đau vừa). Đánh giá/điều trị trong khoảng 30 phút. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT."/>
    <designation>
      <language value="en"/>
      <value value="Level 3 — Urgent"/>
    </designation>
  </concept>
  <concept>
    <code value="4"/>
    <display value="Cấp độ 4 — Kém khẩn cấp"/>
    <definition
                value="Tình trạng tương đối ổn định (xuất huyết nhẹ, nôn ói/tiêu chảy không mất nước, đau nhẹ, chấn thương nhẹ). Đánh giá/điều trị bắt đầu trong khoảng 60 phút. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT."/>
    <designation>
      <language value="en"/>
      <value value="Level 4 — Semi-urgent"/>
    </designation>
  </concept>
  <concept>
    <code value="5"/>
    <display value="Cấp độ 5 — Không khẩn cấp"/>
    <definition
                value="Tình trạng nhẹ, không khẩn cấp. Đánh giá/điều trị bắt đầu trong khoảng 120 phút. Thang đề xuất VN Core (tham chiếu ATS); căn cứ nguyên tắc ưu tiên: QĐ 01/2008/QĐ-BYT."/>
    <designation>
      <language value="en"/>
      <value value="Level 5 — Non-urgent"/>
    </designation>
  </concept>
</CodeSystem>