| Code | Display | ma-kt-tt23 | loinc-code | appendix | page | ma-kt-tt23 | loinc-code | appendix | page | Comments |
|---|
1000001 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time) | 22.2 | 22.2 | 5902-2 | 5902-2 | 01 | 01 | IntegerType[3] | IntegerType[3] | 22.2 | 22.2 | 5902-2 | 5902-2 | 01 | 01 | IntegerType[3] | IntegerType[3] | |
1000002 | Xét nghiệm INR (Có thể kèm theo cả chỉ số PT%, PTs) | 22.4 | 22.4 | 6301-6 | 6301-6 | 01 | 01 | IntegerType[3] | IntegerType[3] | 22.4 | 22.4 | 6301-6 | 6301-6 | 01 | 01 | IntegerType[3] | IntegerType[3] | |
1000003 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT) | 22.5 | 22.5 | 14979-9 | 14979-9 | 01 | 01 | IntegerType[3] | IntegerType[3] | 22.5 | 22.5 | 14979-9 | 14979-9 | 01 | 01 | IntegerType[3] | IntegerType[3] | |
1000004 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT) | 22.6 | 22.6 | 14979-9 | 14979-9 | 01 | 01 | IntegerType[4] | IntegerType[4] | 22.6 | 22.6 | 14979-9 | 14979-9 | 01 | 01 | IntegerType[4] | IntegerType[4] | |
1000005 | Thời gian thrombin (TT) | 22.8 | 22.8 | 3243-3 | 3243-3 | 01 | 01 | IntegerType[4] | IntegerType[4] | 22.8 | 22.8 | 3243-3 | 3243-3 | 01 | 01 | IntegerType[4] | IntegerType[4] | |
1000006 | Thời gian thrombin (TT) | 22.9 | 22.9 | 3243-3 | 3243-3 | 01 | 01 | IntegerType[4] | IntegerType[4] | 22.9 | 22.9 | 3243-3 | 3243-3 | 01 | 01 | IntegerType[4] | IntegerType[4] | |
1000007 | Định lượng Fibrinogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp gián tiếp | 22.11 | 22.11 | 48664-7 | 48664-7 | 01 | 01 | IntegerType[4] | IntegerType[4] | 22.11 | 22.11 | 48664-7 | 48664-7 | 01 | 01 | IntegerType[4] | IntegerType[4] | |
1000008 | Định lượng Fibrinogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp gián tiếp | 22.12 | 22.12 | 48664-7 | 48664-7 | 01 | 01 | IntegerType[4] | IntegerType[4] | 22.12 | 22.12 | 48664-7 | 48664-7 | 01 | 01 | IntegerType[4] | IntegerType[4] | |
1000009 | Định lượng Fibrinogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp Clauss - trực tiếp | 22.13 | 22.13 | 3255-7 | 3255-7 | 01 | 01 | IntegerType[5] | IntegerType[5] | 22.13 | 22.13 | 3255-7 | 3255-7 | 01 | 01 | IntegerType[5] | IntegerType[5] | |
1000010 | Định lượng Fibrinogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp Clauss - trực tiếp | 22.14 | 22.14 | 3255-7 | 3255-7 | 01 | 01 | IntegerType[5] | IntegerType[5] | 22.14 | 22.14 | 3255-7 | 3255-7 | 01 | 01 | IntegerType[5] | IntegerType[5] | |
1000011 | Thời gian tiêu Euglobulin | 22.18 | 22.18 | 40454-1 | 40454-1 | 01 | 01 | IntegerType[5] | IntegerType[5] | 22.18 | 22.18 | 40454-1 | 40454-1 | 01 | 01 | IntegerType[5] | IntegerType[5] | |
1000012 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 22.19 | 22.19 | 3178-1 | 3178-1 | 01 | 01 | IntegerType[5] | IntegerType[5] | 22.19 | 22.19 | 3178-1 | 3178-1 | 01 | 01 | IntegerType[5] | IntegerType[5] | |
1000013 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | 22.20 | 22.20 | 3179-9 | 3179-9 | 01 | 01 | IntegerType[5] | IntegerType[5] | 22.20 | 22.20 | 3179-9 | 3179-9 | 01 | 01 | IntegerType[5] | IntegerType[5] | |
1000014 | Co cục máu đông | 22.21 | 22.21 | 3245-8 | 3245-8 | 01 | 01 | IntegerType[6] | IntegerType[6] | 22.21 | 22.21 | 3245-8 | 3245-8 | 01 | 01 | IntegerType[6] | IntegerType[6] | |
1000015 | Nghiệm pháp dây thắt (đánh giá sức bền thành mao mạch) | 22.22 | 22.22 | 38520-3 | 38520-3 | 01 | 01 | IntegerType[6] | IntegerType[6] | 22.22 | 22.22 | 38520-3 | 38520-3 | 01 | 01 | IntegerType[6] | IntegerType[6] | |
1000016 | Định lượng D-Dimer.FEU trong huyết tương nghèo tiểu cầu | 22.23 | 22.23 | 48065-7 | 48065-7 | 01 | 01 | IntegerType[6] | IntegerType[6] | 22.23 | 22.23 | 48065-7 | 48065-7 | 01 | 01 | IntegerType[6] | IntegerType[6] | |
1000017 | Định lượng D-Dimer.DDU trong huyết tương nghèo tiểu cầu | 22.23 | 22.23 | 48066-5 | 48066-5 | 01 | 01 | IntegerType[6] | IntegerType[6] | 22.23 | 22.23 | 48066-5 | 48066-5 | 01 | 01 | IntegerType[6] | IntegerType[6] | |
1000018 | Bán định lượng D-Dimer trong huyết tương nghèo tiểu cầu | 22.24 | 22.24 | 38898-3 | 38898-3 | 01 | 01 | IntegerType[6] | IntegerType[6] | 22.24 | 22.24 | 38898-3 | 38898-3 | 01 | 01 | IntegerType[6] | IntegerType[6] | |
1000019 | Định lượng hoạt tính AT/AT III trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp chromogenic | 22.25 | 22.25 | 27811-9 | 27811-9 | 01 | 01 | IntegerType[6] | IntegerType[6] | 22.25 | 22.25 | 27811-9 | 27811-9 | 01 | 01 | IntegerType[6] | IntegerType[6] | |
1000020 | Định lượng AT/AT III (Anti thrombin/Anti thrombin III) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.25 | 22.25 | 27812-7 | 27812-7 | 01 | 01 | IntegerType[7] | IntegerType[7] | 22.25 | 22.25 | 27812-7 | 27812-7 | 01 | 01 | IntegerType[7] | IntegerType[7] | |
1000021 | Phát hiện kháng đông nội sinh (APTT mixing) | 22.26 | 22.26 | 97024-4 | 97024-4 | 01 | 01 | IntegerType[7] | IntegerType[7] | 22.26 | 22.26 | 97024-4 | 97024-4 | 01 | 01 | IntegerType[7] | IntegerType[7] | |
1000022 | Phát hiện kháng đông ngoại sinh (PT mixing) | 22.27 | 22.27 | 93321-8 | 93321-8 | 01 | 01 | IntegerType[7] | IntegerType[7] | 22.27 | 22.27 | 93321-8 | 93321-8 | 01 | 01 | IntegerType[7] | IntegerType[7] | |
1000023 | Phát hiện kháng đông đường chung (TT mixing) | 22.28 | 22.28 | 33525-7 | 33525-7 | 01 | 01 | IntegerType[7] | IntegerType[7] | 22.28 | 22.28 | 33525-7 | 33525-7 | 01 | 01 | IntegerType[7] | IntegerType[7] | |
1000024 | Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) | 22.29 | 22.29 | 3187-2 | 3187-2 | 01 | 01 | IntegerType[8] | IntegerType[8] | 22.29 | 22.29 | 3187-2 | 3187-2 | 01 | 01 | IntegerType[8] | IntegerType[8] | |
1000025 | Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) | 22.29 | 22.29 | 3188-0 | 3188-0 | 01 | 01 | IntegerType[8] | IntegerType[8] | 22.29 | 22.29 | 3188-0 | 3188-0 | 01 | 01 | IntegerType[8] | IntegerType[8] | |
1000026 | Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu nội sinh IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.29 | 22.29 | 3189-8 | 3189-8 | 01 | 01 | IntegerType[8] | IntegerType[8] | 22.29 | 22.29 | 3189-8 | 3189-8 | 01 | 01 | IntegerType[8] | IntegerType[8] | |
1000027 | Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh VIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) | 22.29 | 22.29 | 3209-4 | 3209-4 | 01 | 01 | IntegerType[9] | IntegerType[9] | 22.29 | 22.29 | 3209-4 | 3209-4 | 01 | 01 | IntegerType[9] | IntegerType[9] | |
1000028 | Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh VIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) | 22.29 | 22.29 | 49865-9 | 49865-9 | 01 | 01 | IntegerType[9] | IntegerType[9] | 22.29 | 22.29 | 49865-9 | 49865-9 | 01 | 01 | IntegerType[9] | IntegerType[9] | |
1000029 | Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu nội sinh VIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.29 | 22.29 | 3215-1 | 3215-1 | 01 | 01 | IntegerType[9] | IntegerType[9] | 22.29 | 22.29 | 3215-1 | 3215-1 | 01 | 01 | IntegerType[9] | IntegerType[9] | |
1000030 | Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh XI trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) | 22.29 | 22.29 | 3226-8 | 3226-8 | 01 | 01 | IntegerType[10] | IntegerType[10] | 22.29 | 22.29 | 3226-8 | 3226-8 | 01 | 01 | IntegerType[10] | IntegerType[10] | |
1000031 | Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu nội sinh XI trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) | 22.29 | 22.29 | 3227-6 | 3227-6 | 01 | 01 | IntegerType[10] | IntegerType[10] | 22.29 | 22.29 | 3227-6 | 3227-6 | 01 | 01 | IntegerType[10] | IntegerType[10] | |
1000032 | Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu nội sinh XI trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.29 | 22.29 | 3228-4 | 3228-4 | 01 | 01 | IntegerType[10] | IntegerType[10] | 22.29 | 22.29 | 3228-4 | 3228-4 | 01 | 01 | IntegerType[10] | IntegerType[10] | |
1000033 | Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh II trong huyết tương nghèo tiểu cầu | 22.30 | 22.30 | 3289-6 | 3289-6 | 01 | 01 | IntegerType[10] | IntegerType[10] | 22.30 | 22.30 | 3289-6 | 3289-6 | 01 | 01 | IntegerType[10] | IntegerType[10] | |
1000034 | Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh II trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.30 | 22.30 | 27813-5 | 27813-5 | 01 | 01 | IntegerType[11] | IntegerType[11] | 22.30 | 22.30 | 27813-5 | 27813-5 | 01 | 01 | IntegerType[11] | IntegerType[11] | |
1000035 | Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh V trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) | 22.30 | 22.30 | 3193-0 | 3193-0 | 01 | 01 | IntegerType[11] | IntegerType[11] | 22.30 | 22.30 | 3193-0 | 3193-0 | 01 | 01 | IntegerType[11] | IntegerType[11] | |
1000036 | Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh V trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.30 | 22.30 | 3194-8 | 3194-8 | 01 | 01 | IntegerType[11] | IntegerType[11] | 22.30 | 22.30 | 3194-8 | 3194-8 | 01 | 01 | IntegerType[11] | IntegerType[11] | |
1000037 | Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh VII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) | 22.30 | 22.30 | 3198-9 | 3198-9 | 01 | 01 | IntegerType[11] | IntegerType[11] | 22.30 | 22.30 | 3198-9 | 3198-9 | 01 | 01 | IntegerType[11] | IntegerType[11] | |
1000038 | Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh VII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) | 22.30 | 22.30 | 3199-7 | 3199-7 | 01 | 01 | IntegerType[12] | IntegerType[12] | 22.30 | 22.30 | 3199-7 | 3199-7 | 01 | 01 | IntegerType[12] | IntegerType[12] | |
1000039 | Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh VII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.30 | 22.30 | 3201-1 | 3201-1 | 01 | 01 | IntegerType[12] | IntegerType[12] | 22.30 | 22.30 | 3201-1 | 3201-1 | 01 | 01 | IntegerType[12] | IntegerType[12] | |
1000040 | Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh X trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo điểm đông) | 22.30 | 22.30 | 3218-5 | 3218-5 | 01 | 01 | IntegerType[12] | IntegerType[12] | 22.30 | 22.30 | 3218-5 | 3218-5 | 01 | 01 | IntegerType[12] | IntegerType[12] | |
1000041 | Định lượng hoạt tính yếu tố đông máu ngoại sinh X trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) | 22.30 | 22.30 | 3219-3 | 3219-3 | 01 | 01 | IntegerType[13] | IntegerType[13] | 22.30 | 22.30 | 3219-3 | 3219-3 | 01 | 01 | IntegerType[13] | IntegerType[13] | |
1000042 | Định lượng kháng nguyên yếu tố đông máu ngoại sinh X trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.30 | 22.30 | 3220-1 | 3220-1 | 01 | 01 | IntegerType[13] | IntegerType[13] | 22.30 | 22.30 | 3220-1 | 3220-1 | 01 | 01 | IntegerType[13] | IntegerType[13] | |
1000043 | Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (vWF Antigen) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.31 | 22.31 | 6012-9 | 6012-9 | 01 | 01 | IntegerType[13] | IntegerType[13] | 22.31 | 22.31 | 6012-9 | 6012-9 | 01 | 01 | IntegerType[13] | IntegerType[13] | |
1000044 | Định lượng hoạt tính yếu tố Von Willebrand (vWF Activity) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.32 | 22.32 | 73978-9 | 73978-9 | 01 | 01 | IntegerType[13] | IntegerType[13] | 22.32 | 22.32 | 73978-9 | 73978-9 | 01 | 01 | IntegerType[13] | IntegerType[13] | |
1000045 | Định lượng hoạt tính yếu tố XII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp đo điểm đông) | 22.33 | 22.33 | 3232-6 | 3232-6 | 01 | 01 | IntegerType[14] | IntegerType[14] | 22.33 | 22.33 | 3232-6 | 3232-6 | 01 | 01 | IntegerType[14] | IntegerType[14] | |
1000046 | Định lượng hoạt tính yếu tố XII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp chromogenic) | 22.33 | 22.33 | 3233-4 | 3233-4 | 01 | 01 | IntegerType[14] | IntegerType[14] | 22.33 | 22.33 | 3233-4 | 3233-4 | 01 | 01 | IntegerType[14] | IntegerType[14] | |
1000047 | Định lượng kháng nguyên yếu tố XII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.33 | 22.33 | 3234-2 | 3234-2 | 01 | 01 | IntegerType[14] | IntegerType[14] | 22.33 | 22.33 | 3234-2 | 3234-2 | 01 | 01 | IntegerType[14] | IntegerType[14] | |
1000048 | Định lượng hoạt tính yếu tố XIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp chromogenic) | 22.34 | 22.34 | 27815-0 | 27815-0 | 01 | 01 | IntegerType[15] | IntegerType[15] | 22.34 | 22.34 | 27815-0 | 27815-0 | 01 | 01 | IntegerType[15] | IntegerType[15] | |
1000049 | Định lượng kháng nguyên yếu tố XIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.34 | 22.34 | 3239-1 | 3239-1 | 01 | 01 | IntegerType[15] | IntegerType[15] | 22.34 | 22.34 | 3239-1 | 3239-1 | 01 | 01 | IntegerType[15] | IntegerType[15] | |
1000050 | Định tính yếu tố XIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu | 22.35 | 22.35 | 3241-7 | 3241-7 | 01 | 01 | IntegerType[15] | IntegerType[15] | 22.35 | 22.35 | 3241-7 | 3241-7 | 01 | 01 | IntegerType[15] | IntegerType[15] | |
1000051 | Định tính ức chế yếu tố IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu | 22.36 | 22.36 | 30086-3 | 30086-3 | 01 | 01 | IntegerType[16] | IntegerType[16] | 22.36 | 22.36 | 30086-3 | 30086-3 | 01 | 01 | IntegerType[16] | IntegerType[16] | |
1000052 | Định tính ức chế yếu tố VIIIc trong huyết tương nghèo tiểu cầu | 22.36 | 22.36 | 3206-0 | 3206-0 | 01 | 01 | IntegerType[16] | IntegerType[16] | 22.36 | 22.36 | 3206-0 | 3206-0 | 01 | 01 | IntegerType[16] | IntegerType[16] | |
1000053 | Định lượng ức chế yếu tố VIIIc trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu | 22.37 | 22.37 | 3204-5 | 3204-5 | 01 | 01 | IntegerType[16] | IntegerType[16] | 22.37 | 22.37 | 3204-5 | 3204-5 | 01 | 01 | IntegerType[16] | IntegerType[16] | |
1000054 | Định lượng ức chế yếu tố IX trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu | 22.38 | 22.38 | 3185-6 | 3185-6 | 01 | 01 | IntegerType[17] | IntegerType[17] | 22.38 | 22.38 | 3185-6 | 3185-6 | 01 | 01 | IntegerType[17] | IntegerType[17] | |
1000055 | Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần | 22.39 | 22.39 | 4690-4 | 4690-4 | 01 | 01 | IntegerType[17] | IntegerType[17] | 22.39 | 22.39 | 4690-4 | 4690-4 | 01 | 01 | IntegerType[17] | IntegerType[17] | |
1000056 | Đo độ nhớt (độ quánh) máu huyết tương | 22.39 | 22.39 | 4691-2 | 4691-2 | 01 | 01 | IntegerType[17] | IntegerType[17] | 22.39 | 22.39 | 4691-2 | 4691-2 | 01 | 01 | IntegerType[17] | IntegerType[17] | |
1000057 | Định lượng phức hệ fibrin monomer hoà tan trong huyết tương nghèo tiểu cầu | 22.40 | 22.40 | 3250-8 | 3250-8 | 01 | 01 | IntegerType[17] | IntegerType[17] | 22.40 | 22.40 | 3250-8 | 3250-8 | 01 | 01 | IntegerType[17] | IntegerType[17] | |
1000058 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP trong huyết tương giàu tiểu cầu | 22.41 | 22.41 | 5992-3 | 5992-3 | 01 | 01 | IntegerType[17] | IntegerType[17] | 22.41 | 22.41 | 5992-3 | 5992-3 | 01 | 01 | IntegerType[17] | IntegerType[17] | |
1000059 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Acid Arachidonic trong huyết tương giàu tiểu cầu | 22.41 | 22.41 | 5993-1 | 5993-1 | 01 | 01 | IntegerType[18] | IntegerType[18] | 22.41 | 22.41 | 5993-1 | 5993-1 | 01 | 01 | IntegerType[18] | IntegerType[18] | |
1000060 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Collagen trong huyết tương giàu tiểu cầu | 22.41 | 22.41 | 5995-6 | 5995-6 | 01 | 01 | IntegerType[18] | IntegerType[18] | 22.41 | 22.41 | 5995-6 | 5995-6 | 01 | 01 | IntegerType[18] | IntegerType[18] | |
1000061 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Epinephrine trong huyết tương giàu tiểu cầu | 22.41 | 22.41 | 5996-4 | 5996-4 | 01 | 01 | IntegerType[18] | IntegerType[18] | 22.41 | 22.41 | 5996-4 | 5996-4 | 01 | 01 | IntegerType[18] | IntegerType[18] | |
1000062 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Thrombin trong huyết tương giàu tiểu cầu | 22.41 | 22.41 | 6000-4 | 6000-4 | 01 | 01 | IntegerType[18] | IntegerType[18] | 22.41 | 22.41 | 6000-4 | 6000-4 | 01 | 01 | IntegerType[18] | IntegerType[18] | |
1000063 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin trong huyết tương giàu tiểu cầu | 22.42 | 22.42 | 5998-0 | 5998-0 | 01 | 01 | IntegerType[19] | IntegerType[19] | 22.42 | 22.42 | 5998-0 | 5998-0 | 01 | 01 | IntegerType[19] | IntegerType[19] | |
1000064 | Định lượng FDP trong huyết tương nghèo tiểu cầu | 22.43 | 22.43 | 30226-5 | 30226-5 | 01 | 01 | IntegerType[19] | IntegerType[19] | 22.43 | 22.43 | 30226-5 | 30226-5 | 01 | 01 | IntegerType[19] | IntegerType[19] | |
1000065 | Bán định lượng FDP trong huyết tương nghèo tiểu cầu | 22.44 | 22.44 | 48592-0 | 48592-0 | 01 | 01 | IntegerType[19] | IntegerType[19] | 22.44 | 22.44 | 48592-0 | 48592-0 | 01 | 01 | IntegerType[19] | IntegerType[19] | |
1000066 | Định lượng Protein C (Protein C Antigen) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.45 | 22.45 | 27820-0 | 27820-0 | 01 | 01 | IntegerType[19] | IntegerType[19] | 22.45 | 22.45 | 27820-0 | 27820-0 | 01 | 01 | IntegerType[19] | IntegerType[19] | |
1000067 | Định lượng Protein S toàn phần trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.46 | 22.46 | 27823-4 | 27823-4 | 01 | 01 | IntegerType[19] | IntegerType[19] | 22.46 | 22.46 | 27823-4 | 27823-4 | 01 | 01 | IntegerType[19] | IntegerType[19] | |
1000068 | Định lượng hoạt tính Protein C trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) | 22.47 | 22.47 | 27818-4 | 27818-4 | 01 | 01 | IntegerType[20] | IntegerType[20] | 22.47 | 22.47 | 27818-4 | 27818-4 | 01 | 01 | IntegerType[20] | IntegerType[20] | |
1000069 | Định lượng hoạt tính Protein C trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp đo thời gian đông máu) | 22.47 | 22.47 | 27819-2 | 27819-2 | 01 | 01 | IntegerType[20] | IntegerType[20] | 22.47 | 22.47 | 27819-2 | 27819-2 | 01 | 01 | IntegerType[20] | IntegerType[20] | |
1000070 | Định lượng kháng nguyên protein S tự do trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.48 | 22.48 | 27821-8 | 27821-8 | 01 | 01 | IntegerType[20] | IntegerType[20] | 22.48 | 22.48 | 27821-8 | 27821-8 | 01 | 01 | IntegerType[20] | IntegerType[20] | |
1000071 | Định lượng hoạt tính Protein S trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu | 22.48 | 22.48 | 27822-6 | 27822-6 | 01 | 01 | IntegerType[20] | IntegerType[20] | 22.48 | 22.48 | 27822-6 | 27822-6 | 01 | 01 | IntegerType[20] | IntegerType[20] | |
1000072 | Phát hiện kháng đông Lupus (LA screen) | 22.49 | 22.49 | 6303-2 | 6303-2 | 01 | 01 | IntegerType[21] | IntegerType[21] | 22.49 | 22.49 | 6303-2 | 6303-2 | 01 | 01 | IntegerType[21] | IntegerType[21] | |
1000073 | Khẳng định kháng đông Lupus (LA confirm) | 22.50 | 22.50 | 57838-5 | 57838-5 | 01 | 01 | IntegerType[21] | IntegerType[21] | 22.50 | 22.50 | 57838-5 | 57838-5 | 01 | 01 | IntegerType[21] | IntegerType[21] | |
1000074 | Định lượng Anti Xa (LMWH) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) | 22.51 | 22.51 | 3271-4 | 3271-4 | 01 | 01 | IntegerType[21] | IntegerType[21] | 22.51 | 22.51 | 3271-4 | 3271-4 | 01 | 01 | IntegerType[21] | IntegerType[21] | |
1000075 | Định lượng Anti Xa (UFH) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) | 22.51 | 22.51 | 3274-8 | 3274-8 | 01 | 01 | IntegerType[21] | IntegerType[21] | 22.51 | 22.51 | 3274-8 | 3274-8 | 01 | 01 | IntegerType[21] | IntegerType[21] | |
1000076 | Định lượng Anti Xa (Rivaroxaban) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) | 22.51 | 22.51 | 68979-4 | 68979-4 | 01 | 01 | IntegerType[22] | IntegerType[22] | 22.51 | 22.51 | 68979-4 | 68979-4 | 01 | 01 | IntegerType[22] | IntegerType[22] | |
1000077 | Thời gian Reptilase | 22.53 | 22.53 | 6683-7 | 6683-7 | 01 | 01 | IntegerType[22] | IntegerType[22] | 22.53 | 22.53 | 6683-7 | 6683-7 | 01 | 01 | IntegerType[22] | IntegerType[22] | |
1000078 | Xét nghiệm sự kháng protein C hoạt hóa trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu | 22.56 | 22.56 | 13590-5 | 13590-5 | 01 | 01 | IntegerType[22] | IntegerType[22] | 22.56 | 22.56 | 13590-5 | 13590-5 | 01 | 01 | IntegerType[22] | IntegerType[22] | |
1000079 | Định lượng Heparin | 22.57 | 22.57 | 3274-8 | 3274-8 | 01 | 01 | IntegerType[22] | IntegerType[22] | 22.57 | 22.57 | 3274-8 | 3274-8 | 01 | 01 | IntegerType[22] | IntegerType[22] | |
1000080 | Định lượng hoạt tính Plasminogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) | 22.58 | 22.58 | 28660-9 | 28660-9 | 01 | 01 | IntegerType[23] | IntegerType[23] | 22.58 | 22.58 | 28660-9 | 28660-9 | 01 | 01 | IntegerType[23] | IntegerType[23] | |
1000081 | Định lượng kháng nguyên Plasminogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.58 | 22.58 | 4668-0 | 4668-0 | 01 | 01 | IntegerType[23] | IntegerType[23] | 22.58 | 22.58 | 4668-0 | 4668-0 | 01 | 01 | IntegerType[23] | IntegerType[23] | |
1000082 | Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin (PAI 1) trong huyết tương nghèo tiểu cầu (Phương pháp chromogenic) | 22.59 | 22.59 | 5974-1 | 5974-1 | 01 | 01 | IntegerType[23] | IntegerType[23] | 22.59 | 22.59 | 5974-1 | 5974-1 | 01 | 01 | IntegerType[23] | IntegerType[23] | |
1000083 | Xét nghiệm chức năng tiểu cầu trong máu toàn phần bằng Collagen+Epinephrine | 22.60 | 22.60 | 24471-5 | 24471-5 | 01 | 01 | IntegerType[23] | IntegerType[23] | 22.60 | 22.60 | 24471-5 | 24471-5 | 01 | 01 | IntegerType[23] | IntegerType[23] | |
1000084 | Xét nghiệm chức năng tiểu cầu trong máu toàn phần bằng Collagen+ADP | 22.61 | 22.61 | 24472-3 | 24472-3 | 01 | 01 | IntegerType[24] | IntegerType[24] | 22.61 | 22.61 | 24472-3 | 24472-3 | 01 | 01 | IntegerType[24] | IntegerType[24] | |
1000085 | Xét nghiệm PFA bằng P2Y | 22.62 | 22.62 | 49836-0 | 49836-0 | 01 | 01 | IntegerType[24] | IntegerType[24] | 22.62 | 22.62 | 49836-0 | 49836-0 | 01 | 01 | IntegerType[24] | IntegerType[24] | |
1000086 | Xét nghiệm HIT - Ab trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch | 22.63 | 22.63 | 57761-9 | 57761-9 | 01 | 01 | IntegerType[24] | IntegerType[24] | 22.63 | 22.63 | 57761-9 | 57761-9 | 01 | 01 | IntegerType[24] | IntegerType[24] | |
1000087 | Xét nghiệm HIT - IgG trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch | 22.64 | 22.64 | 73818-7 | 73818-7 | 01 | 01 | IntegerType[24] | IntegerType[24] | 22.64 | 22.64 | 73818-7 | 73818-7 | 01 | 01 | IntegerType[24] | IntegerType[24] | |
1000088 | Định lượng t-pA (tissue - Plasminogen Activator) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.66 | 22.66 | 5971-7 | 5971-7 | 01 | 01 | IntegerType[25] | IntegerType[25] | 22.66 | 22.66 | 5971-7 | 5971-7 | 01 | 01 | IntegerType[25] | IntegerType[25] | |
1000089 | Định lượng a2 antiplasmin trong huyết tương nghèo tiểu cầu (phương pháp chromogenic) | 22.67 | 22.67 | 27810-1 | 27810-1 | 01 | 01 | IntegerType[25] | IntegerType[25] | 22.67 | 22.67 | 27810-1 | 27810-1 | 01 | 01 | IntegerType[25] | IntegerType[25] | |
1000090 | Định lượng antiCardiolipin IgG trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch | 22.68 | 22.68 | 8065-5 | 8065-5 | 01 | 01 | IntegerType[25] | IntegerType[25] | 22.68 | 22.68 | 8065-5 | 8065-5 | 01 | 01 | IntegerType[25] | IntegerType[25] | |
1000091 | Định lượng antiCardiolipin IgM trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch | 22.69 | 22.69 | 8067-1 | 8067-1 | 01 | 01 | IntegerType[25] | IntegerType[25] | 22.69 | 22.69 | 8067-1 | 8067-1 | 01 | 01 | IntegerType[25] | IntegerType[25] | |
1000092 | Định lượng anti P2GPI IgG trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch | 22.70 | 22.70 | 44448-9 | 44448-9 | 01 | 01 | IntegerType[26] | IntegerType[26] | 22.70 | 22.70 | 44448-9 | 44448-9 | 01 | 01 | IntegerType[26] | IntegerType[26] | |
1000093 | Định lượng anti P2GPI IgM trong huyết tương/huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch | 22.71 | 22.71 | 44449-7 | 44449-7 | 01 | 01 | IntegerType[26] | IntegerType[26] | 22.71 | 22.71 | 44449-7 | 44449-7 | 01 | 01 | IntegerType[26] | IntegerType[26] | |
1000094 | Định lượng enzyme phân cắt von Willebrand (ADAMTS13) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.72 | 22.72 | 97990-6 | 97990-6 | 01 | 01 | IntegerType[26] | IntegerType[26] | 22.72 | 22.72 | 97990-6 | 97990-6 | 01 | 01 | IntegerType[26] | IntegerType[26] | |
1000095 | Định lượng yếu tố HMWK trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu | 22.75 | 22.75 | 3276-3 | 3276-3 | 01 | 01 | IntegerType[26] | IntegerType[26] | 22.75 | 22.75 | 3276-3 | 3276-3 | 01 | 01 | IntegerType[26] | IntegerType[26] | |
1000096 | Định lượng yếu tố pre Kallikrein trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu | 22.76 | 22.76 | 52759-8 | 52759-8 | 01 | 01 | IntegerType[27] | IntegerType[27] | 22.76 | 22.76 | 52759-8 | 52759-8 | 01 | 01 | IntegerType[27] | IntegerType[27] | |
1000097 | Định lượng PIVKA trong huyết tương/huyết thanh | 22.77 | 22.77 | 34444-0 | 34444-0 | 01 | 01 | IntegerType[27] | IntegerType[27] | 22.77 | 22.77 | 34444-0 | 34444-0 | 01 | 01 | IntegerType[27] | IntegerType[27] | |
1000098 | Đo độ nhớt (độ quánh) máu toàn phần | 22.78 | 22.78 | 4690-4 | 4690-4 | 01 | 01 | IntegerType[27] | IntegerType[27] | 22.78 | 22.78 | 4690-4 | 4690-4 | 01 | 01 | IntegerType[27] | IntegerType[27] | |
1000099 | Đo độ nhớt (độ quánh) huyết tương | 22.78 | 22.78 | 4691-2 | 4691-2 | 01 | 01 | IntegerType[27] | IntegerType[27] | 22.78 | 22.78 | 4691-2 | 4691-2 | 01 | 01 | IntegerType[27] | IntegerType[27] | |
1000100 | Định lượng Acid Folic | 22.79 | 22.79 | 2284-8 | 2284-8 | 01 | 01 | IntegerType[27] | IntegerType[27] | 22.79 | 22.79 | 2284-8 | 2284-8 | 01 | 01 | IntegerType[27] | IntegerType[27] | |
1000101 | Định lượng Beta 2 Microglobulin | 22.80 | 22.80 | 1952-1 | 1952-1 | 01 | 01 | IntegerType[27] | IntegerType[27] | 22.80 | 22.80 | 1952-1 | 1952-1 | 01 | 01 | IntegerType[27] | IntegerType[27] | |
1000102 | Định lượng Cyclosporin A | 22.81 | 22.81 | 14978-1 | 14978-1 | 01 | 01 | IntegerType[28] | IntegerType[28] | 22.81 | 22.81 | 14978-1 | 14978-1 | 01 | 01 | IntegerType[28] | IntegerType[28] | |
1000103 | Định lượng khả năng gắn sắt toàn thể (TIBC) | 22.82 | 22.82 | 2505-6 | 2505-6 | 01 | 01 | IntegerType[28] | IntegerType[28] | 22.82 | 22.82 | 2505-6 | 2505-6 | 01 | 01 | IntegerType[28] | IntegerType[28] | |
1000104 | Định lượng Hemoglobin tự do | 22.83 | 22.83 | 721-1 | 721-1 | 01 | 01 | IntegerType[28] | IntegerType[28] | 22.83 | 22.83 | 721-1 | 721-1 | 01 | 01 | IntegerType[28] | IntegerType[28] | |
1000105 | Định lượng sắt chưa bão hòa huyết thanh (UIBC) | 22.84 | 22.84 | 22753-8 | 22753-8 | 01 | 01 | IntegerType[28] | IntegerType[28] | 22.84 | 22.84 | 22753-8 | 22753-8 | 01 | 01 | IntegerType[28] | IntegerType[28] | |
1000106 | Định lượng Transferin receptor hòa tan (TFR) | 22.85 | 22.85 | 30248-9 | 30248-9 | 01 | 01 | IntegerType[28] | IntegerType[28] | 22.85 | 22.85 | 30248-9 | 30248-9 | 01 | 01 | IntegerType[28] | IntegerType[28] | |
1000107 | Định lượng ZPP (Zinc Protoporphyrin) | 22.86 | 22.86 | 2893-6 | 2893-6 | 01 | 01 | IntegerType[28] | IntegerType[28] | 22.86 | 22.86 | 2893-6 | 2893-6 | 01 | 01 | IntegerType[28] | IntegerType[28] | |
1000108 | Độ bão hòa Transferin | 22.87 | 22.87 | 2502-3 | 2502-3 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | 22.87 | 22.87 | 2502-3 | 2502-3 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | |
1000109 | Định lượng vitamin B12 | 22.88 | 22.88 | 14685-2 | 14685-2 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | 22.88 | 22.88 | 14685-2 | 14685-2 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | |
1000110 | Định lượng Transferin | 22.89 | 22.89 | 22674-6 | 22674-6 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | 22.89 | 22.89 | 22674-6 | 22674-6 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | |
1000111 | Định lượng Hepcidin | 22.90 | 22.90 | 48497-2 | 48497-2 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | 22.90 | 22.90 | 48497-2 | 48497-2 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | |
1000112 | Định lượng EPO (Erythropoietin) | 22.91 | 22.91 | 14714-0 | 14714-0 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | 22.91 | 22.91 | 14714-0 | 14714-0 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | |
1000113 | Đo huyết sắc tố niệu | 22.92 | 22.92 | 726-0 | 726-0 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | 22.92 | 22.92 | 726-0 | 726-0 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | |
1000114 | Methemoglobin | 22.93 | 22.93 | 15082-1 | 15082-1 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | 22.93 | 22.93 | 15082-1 | 15082-1 | 01 | 01 | IntegerType[29] | IntegerType[29] | |
1000115 | Methemoglobin (định lượng) | 22.93 | 22.93 | 15082-1 | 15082-1 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | 22.93 | 22.93 | 15082-1 | 15082-1 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | |
1000116 | Methemoglobin (định tính) | 22.93 | 22.93 | 2613-8 | 2613-8 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | 22.93 | 22.93 | 2613-8 | 2613-8 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | |
1000117 | Methemoglobin toàn phần trong máu | 22.93 | 22.93 | 2614-6 | 2614-6 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | 22.93 | 22.93 | 2614-6 | 2614-6 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | |
1000118 | Methemoglobin (máu động mạch) | 22.93 | 22.93 | 2615-3 | 2615-3 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | 22.93 | 22.93 | 2615-3 | 2615-3 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | |
1000119 | Định lượng Peptid - C | 22.94 | 22.94 | 14633-2 | 14633-2 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | 22.94 | 22.94 | 14633-2 | 14633-2 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | |
1000120 | Định lượng Methotrexat | 22.95 | 22.95 | 14836-1 | 14836-1 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | 22.95 | 22.95 | 14836-1 | 14836-1 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | |
1000121 | Định lượng Haptoglobin | 22.96 | 22.96 | 4542-7 | 4542-7 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | 22.96 | 22.96 | 4542-7 | 4542-7 | 01 | 01 | IntegerType[30] | IntegerType[30] | |
1000122 | Định lượng Free kappa huyết thanh | 22.97 | 22.97 | 104544-2 | 104544-2 | 01 | 01 | IntegerType[31] | IntegerType[31] | 22.97 | 22.97 | 104544-2 | 104544-2 | 01 | 01 | IntegerType[31] | IntegerType[31] | |
1000123 | Định lượng Free lambda huyết thanh | 22.98 | 22.98 | 33944-0 | 33944-0 | 01 | 01 | IntegerType[31] | IntegerType[31] | 22.98 | 22.98 | 33944-0 | 33944-0 | 01 | 01 | IntegerType[31] | IntegerType[31] | |
1000124 | Định lượng Free kappa niệu | 22.99 | 22.99 | 12777-9 | 12777-9 | 01 | 01 | IntegerType[31] | IntegerType[31] | 22.99 | 22.99 | 12777-9 | 12777-9 | 01 | 01 | IntegerType[31] | IntegerType[31] | |
1000125 | Định lượng Free kappa niệu | 22.99 | 22.99 | 38176-4 | 38176-4 | 01 | 01 | IntegerType[31] | IntegerType[31] | 22.99 | 22.99 | 38176-4 | 38176-4 | 01 | 01 | IntegerType[31] | IntegerType[31] | |
1000126 | Định lượng Free kappa niệu (24h) | 22.99 | 22.99 | 38177-2 | 38177-2 | 01 | 01 | IntegerType[31] | IntegerType[31] | 22.99 | 22.99 | 38177-2 | 38177-2 | 01 | 01 | IntegerType[31] | IntegerType[31] | |
1000127 | Định lượng Free lambda niệu | 22.100 | 22.100 | 12778-7 | 12778-7 | 01 | 01 | IntegerType[31] | IntegerType[31] | 22.100 | 22.100 | 12778-7 | 12778-7 | 01 | 01 | IntegerType[31] | IntegerType[31] | |
1000128 | Định lượng Free lambda niệu (24h) | 22.100 | 22.100 | 38169-9 | 38169-9 | 01 | 01 | IntegerType[32] | IntegerType[32] | 22.100 | 22.100 | 38169-9 | 38169-9 | 01 | 01 | IntegerType[32] | IntegerType[32] | |
1000129 | Định lượng Free lambda niệu | 22.100 | 22.100 | 38178-0 | 38178-0 | 01 | 01 | IntegerType[32] | IntegerType[32] | 22.100 | 22.100 | 38178-0 | 38178-0 | 01 | 01 | IntegerType[32] | IntegerType[32] | |
1000130 | Sức bền thẩm thấu hồng cầu | 22.102 | 22.102 | 12241-6 | 12241-6 | 01 | 01 | IntegerType[32] | IntegerType[32] | 22.102 | 22.102 | 12241-6 | 12241-6 | 01 | 01 | IntegerType[32] | IntegerType[32] | |
1000131 | Định lượng G6PD | 22.103 | 22.103 | 2356-4 | 2356-4 | 01 | 01 | IntegerType[32] | IntegerType[32] | 22.103 | 22.103 | 2356-4 | 2356-4 | 01 | 01 | IntegerType[32] | IntegerType[32] | |
1000132 | HK (Hexokinase) | 22.104 | 22.104 | 16967-2 | 16967-2 | 01 | 01 | IntegerType[32] | IntegerType[32] | 22.104 | 22.104 | 16967-2 | 16967-2 | 01 | 01 | IntegerType[32] | IntegerType[32] | |
1000133 | GPI (Glucose phosphate isomerase) | 22.105 | 22.105 | 11047-8 | 11047-8 | 01 | 01 | IntegerType[32] | IntegerType[32] | 22.105 | 22.105 | 11047-8 | 11047-8 | 01 | 01 | IntegerType[32] | IntegerType[32] | |
1000134 | PFK (Phosphofructokinase) | 22.106 | 22.106 | 11058-5 | 11058-5 | 01 | 01 | IntegerType[33] | IntegerType[33] | 22.106 | 22.106 | 11058-5 | 11058-5 | 01 | 01 | IntegerType[33] | IntegerType[33] | |
1000135 | ALD (Aldolase) | 22.107 | 22.107 | 2299-6 | 2299-6 | 01 | 01 | IntegerType[33] | IntegerType[33] | 22.107 | 22.107 | 2299-6 | 2299-6 | 01 | 01 | IntegerType[33] | IntegerType[33] | |
1000136 | ALD (Aldolase) | 22.107 | 22.107 | 1761-6 | 1761-6 | 01 | 01 | IntegerType[33] | IntegerType[33] | 22.107 | 22.107 | 1761-6 | 1761-6 | 01 | 01 | IntegerType[33] | IntegerType[33] | |
1000137 | PGK (Phosphoglycerate kinase) | 22.108 | 22.108 | 11059-3 | 11059-3 | 01 | 01 | IntegerType[33] | IntegerType[33] | 22.108 | 22.108 | 11059-3 | 11059-3 | 01 | 01 | IntegerType[33] | IntegerType[33] | |
1000138 | PK (Pyruvatkinase) | 22.109 | 22.109 | 2912-4 | 2912-4 | 01 | 01 | IntegerType[33] | IntegerType[33] | 22.109 | 22.109 | 2912-4 | 2912-4 | 01 | 01 | IntegerType[33] | IntegerType[33] | |
1000139 | Fructosamin | 22.110 | 22.110 | 15069-8 | 15069-8 | 01 | 01 | IntegerType[34] | IntegerType[34] | 22.110 | 22.110 | 15069-8 | 15069-8 | 01 | 01 | IntegerType[34] | IntegerType[34] | |
1000140 | IGF-I | 22.111 | 22.111 | 12722-5 | 12722-5 | 01 | 01 | IntegerType[34] | IntegerType[34] | 22.111 | 22.111 | 12722-5 | 12722-5 | 01 | 01 | IntegerType[34] | IntegerType[34] | |
1000141 | Định lượng IgG | 22.112 | 22.112 | 2465-3 | 2465-3 | 01 | 01 | IntegerType[34] | IntegerType[34] | 22.112 | 22.112 | 2465-3 | 2465-3 | 01 | 01 | IntegerType[34] | IntegerType[34] | |
1000142 | Định lượng IgA | 22.113 | 22.113 | 2458-8 | 2458-8 | 01 | 01 | IntegerType[34] | IntegerType[34] | 22.113 | 22.113 | 2458-8 | 2458-8 | 01 | 01 | IntegerType[34] | IntegerType[34] | |
1000143 | Định lượng IgM | 22.114 | 22.114 | 2472-9 | 2472-9 | 01 | 01 | IntegerType[34] | IntegerType[34] | 22.114 | 22.114 | 2472-9 | 2472-9 | 01 | 01 | IntegerType[34] | IntegerType[34] | |
1000144 | Định lượng IgE | 22.115 | 22.115 | 19113-0 | 19113-0 | 01 | 01 | IntegerType[34] | IntegerType[34] | 22.115 | 22.115 | 19113-0 | 19113-0 | 01 | 01 | IntegerType[34] | IntegerType[34] | |
1000145 | Định lượng Ferritin | 22.116 | 22.116 | 14723-1 | 14723-1 | 01 | 01 | IntegerType[35] | IntegerType[35] | 22.116 | 22.116 | 14723-1 | 14723-1 | 01 | 01 | IntegerType[35] | IntegerType[35] | |
1000146 | Định lượng sắt huyết thanh | 22.117 | 22.117 | 2498-4 | 2498-4 | 01 | 01 | IntegerType[35] | IntegerType[35] | 22.117 | 22.117 | 2498-4 | 2498-4 | 01 | 01 | IntegerType[35] | IntegerType[35] | |
1000147 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động | 22.121 | 22.121 | 57021-8 | 57021-8 | 01 | 01 | IntegerType[35] | IntegerType[35] | 22.121 | 22.121 | 57021-8 | 57021-8 | 01 | 01 | IntegerType[35] | IntegerType[35] | |
1000148 | Công thức máu bằng máy đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 58410-2 | 58410-2 | 01 | 01 | IntegerType[35] | IntegerType[35] | 22.120 | 22.120 | 58410-2 | 58410-2 | 01 | 01 | IntegerType[35] | IntegerType[35] | |
1000149 | Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 6690-2 | 6690-2 | 01 | 01 | IntegerType[35] | IntegerType[35] | 22.120 | 22.120 | 6690-2 | 6690-2 | 01 | 01 | IntegerType[35] | IntegerType[35] | |
1000150 | Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 789-8 | 789-8 | 01 | 01 | IntegerType[35] | IntegerType[35] | 22.120 | 22.120 | 789-8 | 789-8 | 01 | 01 | IntegerType[35] | IntegerType[35] | |
1000151 | Lượng huyết sắc tố trong máu | 22.120 | 22.120 | 718-7 | 718-7 | 01 | 01 | IntegerType[36] | IntegerType[36] | 22.120 | 22.120 | 718-7 | 718-7 | 01 | 01 | IntegerType[36] | IntegerType[36] | |
1000152 | Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 787-2 | 787-2 | 01 | 01 | IntegerType[36] | IntegerType[36] | 22.120 | 22.120 | 787-2 | 787-2 | 01 | 01 | IntegerType[36] | IntegerType[36] | |
1000153 | Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 785-6 | 785-6 | 01 | 01 | IntegerType[36] | IntegerType[36] | 22.120 | 22.120 | 785-6 | 785-6 | 01 | 01 | IntegerType[36] | IntegerType[36] | |
1000154 | Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 786-4 | 786-4 | 01 | 01 | IntegerType[36] | IntegerType[36] | 22.120 | 22.120 | 786-4 | 786-4 | 01 | 01 | IntegerType[36] | IntegerType[36] | |
1000155 | Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 788-0 | 788-0 | 01 | 01 | IntegerType[36] | IntegerType[36] | 22.120 | 22.120 | 788-0 | 788-0 | 01 | 01 | IntegerType[36] | IntegerType[36] | |
1000156 | Hematocrit trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 4544-3 | 4544-3 | 01 | 01 | IntegerType[37] | IntegerType[37] | 22.120 | 22.120 | 4544-3 | 4544-3 | 01 | 01 | IntegerType[37] | IntegerType[37] | |
1000157 | Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[37] | IntegerType[37] | 22.120 | 22.120 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[37] | IntegerType[37] | |
1000158 | Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 32207-3 | 32207-3 | 01 | 01 | IntegerType[37] | IntegerType[37] | 22.120 | 22.120 | 32207-3 | 32207-3 | 01 | 01 | IntegerType[37] | IntegerType[37] | |
1000159 | Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 32623-1 | 32623-1 | 01 | 01 | IntegerType[37] | IntegerType[37] | 22.120 | 22.120 | 32623-1 | 32623-1 | 01 | 01 | IntegerType[37] | IntegerType[37] | |
1000160 | Thành phần công thức bạch cầu bằng máy đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 57023-4 | 57023-4 | 01 | 01 | IntegerType[37] | IntegerType[37] | 22.120 | 22.120 | 57023-4 | 57023-4 | 01 | 01 | IntegerType[37] | IntegerType[37] | |
1000161 | Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 704-7 | 704-7 | 01 | 01 | IntegerType[38] | IntegerType[38] | 22.120 | 22.120 | 704-7 | 704-7 | 01 | 01 | IntegerType[38] | IntegerType[38] | |
1000162 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 706-2 | 706-2 | 01 | 01 | IntegerType[38] | IntegerType[38] | 22.120 | 22.120 | 706-2 | 706-2 | 01 | 01 | IntegerType[38] | IntegerType[38] | |
1000163 | Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 711-2 | 711-2 | 01 | 01 | IntegerType[38] | IntegerType[38] | 22.120 | 22.120 | 711-2 | 711-2 | 01 | 01 | IntegerType[38] | IntegerType[38] | |
1000164 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 713-8 | 713-8 | 01 | 01 | IntegerType[38] | IntegerType[38] | 22.120 | 22.120 | 713-8 | 713-8 | 01 | 01 | IntegerType[38] | IntegerType[38] | |
1000165 | Số lượng bạch cầu Lymphocyte trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 731-0 | 731-0 | 01 | 01 | IntegerType[38] | IntegerType[38] | 22.120 | 22.120 | 731-0 | 731-0 | 01 | 01 | IntegerType[38] | IntegerType[38] | |
1000166 | Tỷ lệ % bạch cầu Lymphocyte trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 736-9 | 736-9 | 01 | 01 | IntegerType[38] | IntegerType[38] | 22.120 | 22.120 | 736-9 | 736-9 | 01 | 01 | IntegerType[38] | IntegerType[38] | |
1000167 | Số lượng bạch cầu Monocyte trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 742-7 | 742-7 | 01 | 01 | IntegerType[39] | IntegerType[39] | 22.120 | 22.120 | 742-7 | 742-7 | 01 | 01 | IntegerType[39] | IntegerType[39] | |
1000168 | Số lượng bạch cầu trung tính trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 751-8 | 751-8 | 01 | 01 | IntegerType[39] | IntegerType[39] | 22.120 | 22.120 | 751-8 | 751-8 | 01 | 01 | IntegerType[39] | IntegerType[39] | |
1000169 | Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 770-8 | 770-8 | 01 | 01 | IntegerType[39] | IntegerType[39] | 22.120 | 22.120 | 770-8 | 770-8 | 01 | 01 | IntegerType[39] | IntegerType[39] | |
1000170 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động | 22.121 | 22.121 | 57021-8 | 57021-8 | 01 | 01 | IntegerType[39] | IntegerType[39] | 22.121 | 22.121 | 57021-8 | 57021-8 | 01 | 01 | IntegerType[39] | IntegerType[39] | |
1000171 | Công thức máu bằng máy đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 58410-2 | 58410-2 | 01 | 01 | IntegerType[39] | IntegerType[39] | 22.120 | 22.120 | 58410-2 | 58410-2 | 01 | 01 | IntegerType[39] | IntegerType[39] | |
1000172 | Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 6690-2 | 6690-2 | 01 | 01 | IntegerType[39] | IntegerType[39] | 22.120 | 22.120 | 6690-2 | 6690-2 | 01 | 01 | IntegerType[39] | IntegerType[39] | |
1000173 | Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 789-8 | 789-8 | 01 | 01 | IntegerType[40] | IntegerType[40] | 22.120 | 22.120 | 789-8 | 789-8 | 01 | 01 | IntegerType[40] | IntegerType[40] | |
1000174 | Lượng huyết sắc tố trong máu | 22.120 | 22.120 | 718-7 | 718-7 | 01 | 01 | IntegerType[40] | IntegerType[40] | 22.120 | 22.120 | 718-7 | 718-7 | 01 | 01 | IntegerType[40] | IntegerType[40] | |
1000175 | Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 787-2 | 787-2 | 01 | 01 | IntegerType[40] | IntegerType[40] | 22.120 | 22.120 | 787-2 | 787-2 | 01 | 01 | IntegerType[40] | IntegerType[40] | |
1000176 | Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 785-6 | 785-6 | 01 | 01 | IntegerType[40] | IntegerType[40] | 22.120 | 22.120 | 785-6 | 785-6 | 01 | 01 | IntegerType[40] | IntegerType[40] | |
1000177 | Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 786-4 | 786-4 | 01 | 01 | IntegerType[40] | IntegerType[40] | 22.120 | 22.120 | 786-4 | 786-4 | 01 | 01 | IntegerType[40] | IntegerType[40] | |
1000178 | Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 788-0 | 788-0 | 01 | 01 | IntegerType[41] | IntegerType[41] | 22.120 | 22.120 | 788-0 | 788-0 | 01 | 01 | IntegerType[41] | IntegerType[41] | |
1000179 | Hematocrit trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 4544-3 | 4544-3 | 01 | 01 | IntegerType[41] | IntegerType[41] | 22.120 | 22.120 | 4544-3 | 4544-3 | 01 | 01 | IntegerType[41] | IntegerType[41] | |
1000180 | Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[41] | IntegerType[41] | 22.120 | 22.120 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[41] | IntegerType[41] | |
1000181 | Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 32207-3 | 32207-3 | 01 | 01 | IntegerType[41] | IntegerType[41] | 22.120 | 22.120 | 32207-3 | 32207-3 | 01 | 01 | IntegerType[41] | IntegerType[41] | |
1000182 | Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 32623-1 | 32623-1 | 01 | 01 | IntegerType[41] | IntegerType[41] | 22.120 | 22.120 | 32623-1 | 32623-1 | 01 | 01 | IntegerType[41] | IntegerType[41] | |
1000183 | Số lượng hồng cầu có nhân trong máu bằng đếm tự động | 22.121 | 22.121 | 771-6 | 771-6 | 01 | 01 | IntegerType[42] | IntegerType[42] | 22.121 | 22.121 | 771-6 | 771-6 | 01 | 01 | IntegerType[42] | IntegerType[42] | |
1000184 | Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu bằng đếm tự động | 22.121 | 22.121 | 34200-6 | 34200-6 | 01 | 01 | IntegerType[42] | IntegerType[42] | 22.121 | 22.121 | 34200-6 | 34200-6 | 01 | 01 | IntegerType[42] | IntegerType[42] | |
1000185 | Thành phần công thức bạch cầu bằng máy đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 57023-4 | 57023-4 | 01 | 01 | IntegerType[42] | IntegerType[42] | 22.120 | 22.120 | 57023-4 | 57023-4 | 01 | 01 | IntegerType[42] | IntegerType[42] | |
1000186 | Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 704-7 | 704-7 | 01 | 01 | IntegerType[42] | IntegerType[42] | 22.120 | 22.120 | 704-7 | 704-7 | 01 | 01 | IntegerType[42] | IntegerType[42] | |
1000187 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 706-2 | 706-2 | 01 | 01 | IntegerType[42] | IntegerType[42] | 22.120 | 22.120 | 706-2 | 706-2 | 01 | 01 | IntegerType[42] | IntegerType[42] | |
1000188 | Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 711-2 | 711-2 | 01 | 01 | IntegerType[43] | IntegerType[43] | 22.120 | 22.120 | 711-2 | 711-2 | 01 | 01 | IntegerType[43] | IntegerType[43] | |
1000189 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 713-8 | 713-8 | 01 | 01 | IntegerType[43] | IntegerType[43] | 22.120 | 22.120 | 713-8 | 713-8 | 01 | 01 | IntegerType[43] | IntegerType[43] | |
1000190 | Số lượng bạch cầu Lymphocyte trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 731-0 | 731-0 | 01 | 01 | IntegerType[43] | IntegerType[43] | 22.120 | 22.120 | 731-0 | 731-0 | 01 | 01 | IntegerType[43] | IntegerType[43] | |
1000191 | Tỷ lệ % bạch cầu Lymphocyte trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 736-9 | 736-9 | 01 | 01 | IntegerType[43] | IntegerType[43] | 22.120 | 22.120 | 736-9 | 736-9 | 01 | 01 | IntegerType[43] | IntegerType[43] | |
1000192 | Số lượng bạch cầu Monocyte trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 742-7 | 742-7 | 01 | 01 | IntegerType[43] | IntegerType[43] | 22.120 | 22.120 | 742-7 | 742-7 | 01 | 01 | IntegerType[43] | IntegerType[43] | |
1000193 | Số lượng bạch cầu trung tính trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 751-8 | 751-8 | 01 | 01 | IntegerType[44] | IntegerType[44] | 22.120 | 22.120 | 751-8 | 751-8 | 01 | 01 | IntegerType[44] | IntegerType[44] | |
1000194 | Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 770-8 | 770-8 | 01 | 01 | IntegerType[44] | IntegerType[44] | 22.120 | 22.120 | 770-8 | 770-8 | 01 | 01 | IntegerType[44] | IntegerType[44] | |
1000195 | Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động | 22.121 | 22.121 | 711-2 | 711-2 | 01 | 01 | IntegerType[44] | IntegerType[44] | 22.121 | 22.121 | 711-2 | 711-2 | 01 | 01 | IntegerType[44] | IntegerType[44] | |
1000196 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu bằng đếm tự động | 22.121 | 22.121 | 713-8 | 713-8 | 01 | 01 | IntegerType[44] | IntegerType[44] | 22.121 | 22.121 | 713-8 | 713-8 | 01 | 01 | IntegerType[44] | IntegerType[44] | |
1000197 | Tế bào khác trong máu bằng đếm tự động | 22.121 | 22.121 | 58409-4 | 58409-4 | 01 | 01 | IntegerType[44] | IntegerType[44] | 22.121 | 22.121 | 58409-4 | 58409-4 | 01 | 01 | IntegerType[44] | IntegerType[44] | |
1000198 | Công thức máu bằng máy đếm tự động | 22.122 | 22.122 | 58410-2 | 58410-2 | 01 | 01 | IntegerType[45] | IntegerType[45] | 22.122 | 22.122 | 58410-2 | 58410-2 | 01 | 01 | IntegerType[45] | IntegerType[45] | |
1000199 | Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động | 22.122 | 22.122 | 6690-2 | 6690-2 | 01 | 01 | IntegerType[45] | IntegerType[45] | 22.122 | 22.122 | 6690-2 | 6690-2 | 01 | 01 | IntegerType[45] | IntegerType[45] | |
1000200 | Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động | 22.122 | 22.122 | 789-8 | 789-8 | 01 | 01 | IntegerType[45] | IntegerType[45] | 22.122 | 22.122 | 789-8 | 789-8 | 01 | 01 | IntegerType[45] | IntegerType[45] | |
1000201 | Lượng huyết sắc tố trong máu | 22.122 | 22.122 | 718-7 | 718-7 | 01 | 01 | IntegerType[45] | IntegerType[45] | 22.122 | 22.122 | 718-7 | 718-7 | 01 | 01 | IntegerType[45] | IntegerType[45] | |
1000202 | Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động | 22.122 | 22.122 | 787-2 | 787-2 | 01 | 01 | IntegerType[46] | IntegerType[46] | 22.122 | 22.122 | 787-2 | 787-2 | 01 | 01 | IntegerType[46] | IntegerType[46] | |
1000203 | Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động | 22.122 | 22.122 | 785-6 | 785-6 | 01 | 01 | IntegerType[46] | IntegerType[46] | 22.122 | 22.122 | 785-6 | 785-6 | 01 | 01 | IntegerType[46] | IntegerType[46] | |
1000204 | Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động | 22.122 | 22.122 | 786-4 | 786-4 | 01 | 01 | IntegerType[46] | IntegerType[46] | 22.122 | 22.122 | 786-4 | 786-4 | 01 | 01 | IntegerType[46] | IntegerType[46] | |
1000205 | Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động | 22.122 | 22.122 | 788-0 | 788-0 | 01 | 01 | IntegerType[46] | IntegerType[46] | 22.122 | 22.122 | 788-0 | 788-0 | 01 | 01 | IntegerType[46] | IntegerType[46] | |
1000206 | Hematocrit trong máu bằng đếm tự động | 22.122 | 22.122 | 4544-3 | 4544-3 | 01 | 01 | IntegerType[47] | IntegerType[47] | 22.122 | 22.122 | 4544-3 | 4544-3 | 01 | 01 | IntegerType[47] | IntegerType[47] | |
1000207 | Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động | 22.122 | 22.122 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[47] | IntegerType[47] | 22.122 | 22.122 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[47] | IntegerType[47] | |
1000208 | Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động | 22.122 | 22.122 | 32207-3 | 32207-3 | 01 | 01 | IntegerType[47] | IntegerType[47] | 22.122 | 22.122 | 32207-3 | 32207-3 | 01 | 01 | IntegerType[47] | IntegerType[47] | |
1000209 | Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động | 22.122 | 22.122 | 32623-1 | 32623-1 | 01 | 01 | IntegerType[47] | IntegerType[47] | 22.122 | 22.122 | 32623-1 | 32623-1 | 01 | 01 | IntegerType[47] | IntegerType[47] | |
1000210 | Số lượng hồng cầu có nhân trong máu bằng đếm tự động | 22.121 | 22.121 | 771-6 | 771-6 | 01 | 01 | IntegerType[48] | IntegerType[48] | 22.121 | 22.121 | 771-6 | 771-6 | 01 | 01 | IntegerType[48] | IntegerType[48] | |
1000211 | Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu bằng đếm tự động | 22.121 | 22.121 | 34200-6 | 34200-6 | 01 | 01 | IntegerType[48] | IntegerType[48] | 22.121 | 22.121 | 34200-6 | 34200-6 | 01 | 01 | IntegerType[48] | IntegerType[48] | |
1000212 | Thành phần bạch cầu trong máu bằng phương pháp thủ công | 22.122 | 22.122 | 24318-8 | 24318-8 | 01 | 01 | IntegerType[48] | IntegerType[48] | 22.122 | 22.122 | 24318-8 | 24318-8 | 01 | 01 | IntegerType[48] | IntegerType[48] | |
1000213 | Số lượng bạch cầu trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26464-8 | 26464-8 | 01 | 01 | IntegerType[48] | IntegerType[48] | 22.122 | 22.122 | 26464-8 | 26464-8 | 01 | 01 | IntegerType[48] | IntegerType[48] | |
1000214 | Tỷ lệ % Blast trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26446-5 | 26446-5 | 01 | 01 | IntegerType[49] | IntegerType[49] | 22.122 | 22.122 | 26446-5 | 26446-5 | 01 | 01 | IntegerType[49] | IntegerType[49] | |
1000215 | Tỷ lệ % nguyên tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 30445-1 | 30445-1 | 01 | 01 | IntegerType[49] | IntegerType[49] | 22.122 | 22.122 | 30445-1 | 30445-1 | 01 | 01 | IntegerType[49] | IntegerType[49] | |
1000216 | Tỷ lệ % tiền tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26524-9 | 26524-9 | 01 | 01 | IntegerType[49] | IntegerType[49] | 22.122 | 22.122 | 26524-9 | 26524-9 | 01 | 01 | IntegerType[49] | IntegerType[49] | |
1000217 | Tỷ lệ % tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26498-6 | 26498-6 | 01 | 01 | IntegerType[49] | IntegerType[49] | 22.122 | 22.122 | 26498-6 | 26498-6 | 01 | 01 | IntegerType[49] | IntegerType[49] | |
1000218 | Tỷ lệ % hậu tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 28541-1 | 28541-1 | 01 | 01 | IntegerType[50] | IntegerType[50] | 22.122 | 22.122 | 28541-1 | 28541-1 | 01 | 01 | IntegerType[50] | IntegerType[50] | |
1000219 | Tỷ lệ % bạch cầu đũa trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26508-2 | 26508-2 | 01 | 01 | IntegerType[50] | IntegerType[50] | 22.122 | 22.122 | 26508-2 | 26508-2 | 01 | 01 | IntegerType[50] | IntegerType[50] | |
1000220 | Số lượng bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26499-4 | 26499-4 | 01 | 01 | IntegerType[50] | IntegerType[50] | 22.122 | 22.122 | 26499-4 | 26499-4 | 01 | 01 | IntegerType[50] | IntegerType[50] | |
1000221 | Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26511-6 | 26511-6 | 01 | 01 | IntegerType[50] | IntegerType[50] | 22.122 | 22.122 | 26511-6 | 26511-6 | 01 | 01 | IntegerType[50] | IntegerType[50] | |
1000222 | Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26449-9 | 26449-9 | 01 | 01 | IntegerType[51] | IntegerType[51] | 22.122 | 22.122 | 26449-9 | 26449-9 | 01 | 01 | IntegerType[51] | IntegerType[51] | |
1000223 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26450-7 | 26450-7 | 01 | 01 | IntegerType[51] | IntegerType[51] | 22.122 | 22.122 | 26450-7 | 26450-7 | 01 | 01 | IntegerType[51] | IntegerType[51] | |
1000224 | Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26444-0 | 26444-0 | 01 | 01 | IntegerType[51] | IntegerType[51] | 22.122 | 22.122 | 26444-0 | 26444-0 | 01 | 01 | IntegerType[51] | IntegerType[51] | |
1000225 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 30180-4 | 30180-4 | 01 | 01 | IntegerType[51] | IntegerType[51] | 22.122 | 22.122 | 30180-4 | 30180-4 | 01 | 01 | IntegerType[51] | IntegerType[51] | |
1000226 | Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26474-7 | 26474-7 | 01 | 01 | IntegerType[52] | IntegerType[52] | 22.122 | 22.122 | 26474-7 | 26474-7 | 01 | 01 | IntegerType[52] | IntegerType[52] | |
1000227 | Tỷ lệ % Lymphocyte trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26478-8 | 26478-8 | 01 | 01 | IntegerType[52] | IntegerType[52] | 22.122 | 22.122 | 26478-8 | 26478-8 | 01 | 01 | IntegerType[52] | IntegerType[52] | |
1000228 | Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26484-6 | 26484-6 | 01 | 01 | IntegerType[52] | IntegerType[52] | 22.122 | 22.122 | 26484-6 | 26484-6 | 01 | 01 | IntegerType[52] | IntegerType[52] | |
1000229 | Tỷ lệ % Monocyte trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26485-3 | 26485-3 | 01 | 01 | IntegerType[52] | IntegerType[52] | 22.122 | 22.122 | 26485-3 | 26485-3 | 01 | 01 | IntegerType[52] | IntegerType[52] | |
1000230 | Tỷ lệ % nguyên bào lympho trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 34922-5 | 34922-5 | 01 | 01 | IntegerType[53] | IntegerType[53] | 22.122 | 22.122 | 34922-5 | 34922-5 | 01 | 01 | IntegerType[53] | IntegerType[53] | |
1000231 | Tỷ lệ % tiền lympho trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 30465-9 | 30465-9 | 01 | 01 | IntegerType[53] | IntegerType[53] | 22.122 | 22.122 | 30465-9 | 30465-9 | 01 | 01 | IntegerType[53] | IntegerType[53] | |
1000232 | Tỷ lệ % tương bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 13047-6 | 13047-6 | 01 | 01 | IntegerType[53] | IntegerType[53] | 22.122 | 22.122 | 13047-6 | 13047-6 | 01 | 01 | IntegerType[53] | IntegerType[53] | |
1000233 | Tỷ lệ % tế bào tóc trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 35058-7 | 35058-7 | 01 | 01 | IntegerType[53] | IntegerType[53] | 22.122 | 22.122 | 35058-7 | 35058-7 | 01 | 01 | IntegerType[53] | IntegerType[53] | |
1000234 | Tỷ lệ % tế bào Sezary trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 34919-1 | 34919-1 | 01 | 01 | IntegerType[54] | IntegerType[54] | 22.122 | 22.122 | 34919-1 | 34919-1 | 01 | 01 | IntegerType[54] | IntegerType[54] | |
1000235 | Tỷ lệ % nguyên bào mono trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 34923-3 | 34923-3 | 01 | 01 | IntegerType[54] | IntegerType[54] | 22.122 | 22.122 | 34923-3 | 34923-3 | 01 | 01 | IntegerType[54] | IntegerType[54] | |
1000236 | Tỷ lệ % tiền mono trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 30466-7 | 30466-7 | 01 | 01 | IntegerType[54] | IntegerType[54] | 22.122 | 22.122 | 30466-7 | 30466-7 | 01 | 01 | IntegerType[54] | IntegerType[54] | |
1000237 | Nhận xét thành phần tế bào trong máu bằng phương pháp thủ công | 22.122 | 22.122 | 58445-8 | 58445-8 | 01 | 01 | IntegerType[54] | IntegerType[54] | 22.122 | 22.122 | 58445-8 | 58445-8 | 01 | 01 | IntegerType[54] | IntegerType[54] | |
1000238 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động và phân tích thành phần tế bào máu bằng phương pháp thủ công | 22.124 | 22.124 | 57782-5 | 57782-5 | 01 | 01 | IntegerType[55] | IntegerType[55] | 22.124 | 22.124 | 57782-5 | 57782-5 | 01 | 01 | IntegerType[55] | IntegerType[55] | |
1000239 | Công thức máu bằng máy đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 58410-2 | 58410-2 | 01 | 01 | IntegerType[55] | IntegerType[55] | 22.120 | 22.120 | 58410-2 | 58410-2 | 01 | 01 | IntegerType[55] | IntegerType[55] | |
1000240 | Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 6690-2 | 6690-2 | 01 | 01 | IntegerType[55] | IntegerType[55] | 22.120 | 22.120 | 6690-2 | 6690-2 | 01 | 01 | IntegerType[55] | IntegerType[55] | |
1000241 | Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 789-8 | 789-8 | 01 | 01 | IntegerType[55] | IntegerType[55] | 22.120 | 22.120 | 789-8 | 789-8 | 01 | 01 | IntegerType[55] | IntegerType[55] | |
1000242 | Lượng huyết sắc tố trong máu | 22.120 | 22.120 | 718-7 | 718-7 | 01 | 01 | IntegerType[55] | IntegerType[55] | 22.120 | 22.120 | 718-7 | 718-7 | 01 | 01 | IntegerType[55] | IntegerType[55] | |
1000243 | Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 787-2 | 787-2 | 01 | 01 | IntegerType[55] | IntegerType[55] | 22.120 | 22.120 | 787-2 | 787-2 | 01 | 01 | IntegerType[55] | IntegerType[55] | |
1000244 | Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 785-6 | 785-6 | 01 | 01 | IntegerType[56] | IntegerType[56] | 22.120 | 22.120 | 785-6 | 785-6 | 01 | 01 | IntegerType[56] | IntegerType[56] | |
1000245 | Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 786-4 | 786-4 | 01 | 01 | IntegerType[56] | IntegerType[56] | 22.120 | 22.120 | 786-4 | 786-4 | 01 | 01 | IntegerType[56] | IntegerType[56] | |
1000246 | Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 788-0 | 788-0 | 01 | 01 | IntegerType[56] | IntegerType[56] | 22.120 | 22.120 | 788-0 | 788-0 | 01 | 01 | IntegerType[56] | IntegerType[56] | |
1000247 | Hematocrit trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 4544-3 | 4544-3 | 01 | 01 | IntegerType[56] | IntegerType[56] | 22.120 | 22.120 | 4544-3 | 4544-3 | 01 | 01 | IntegerType[56] | IntegerType[56] | |
1000248 | Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[56] | IntegerType[56] | 22.120 | 22.120 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[56] | IntegerType[56] | |
1000249 | Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 32207-3 | 32207-3 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | 22.120 | 22.120 | 32207-3 | 32207-3 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | |
1000250 | Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 32623-1 | 32623-1 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | 22.120 | 22.120 | 32623-1 | 32623-1 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | |
1000251 | Thành phần bạch cầu trong máu bằng phương pháp thủ công | 22.122 | 22.122 | 24318-8 | 24318-8 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | 22.122 | 22.122 | 24318-8 | 24318-8 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | |
1000252 | Số lượng bạch cầu trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26464-8 | 26464-8 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | 22.122 | 22.122 | 26464-8 | 26464-8 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | |
1000253 | Tỷ lệ % Blast trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26446-5 | 26446-5 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | 22.122 | 22.122 | 26446-5 | 26446-5 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | |
1000254 | Tỷ lệ % nguyên tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 30445-1 | 30445-1 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | 22.122 | 22.122 | 30445-1 | 30445-1 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | |
1000255 | Tỷ lệ % tiền tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26524-9 | 26524-9 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | 22.122 | 22.122 | 26524-9 | 26524-9 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | |
1000256 | Tỷ lệ % tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26498-6 | 26498-6 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | 22.122 | 22.122 | 26498-6 | 26498-6 | 01 | 01 | IntegerType[57] | IntegerType[57] | |
1000257 | Tỷ lệ % hậu tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 28541-1 | 28541-1 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | 22.122 | 22.122 | 28541-1 | 28541-1 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | |
1000258 | Tỷ lệ % bạch cầu đũa trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26508-2 | 26508-2 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | 22.122 | 22.122 | 26508-2 | 26508-2 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | |
1000259 | Số lượng bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26499-4 | 26499-4 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | 22.122 | 22.122 | 26499-4 | 26499-4 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | |
1000260 | Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26511-6 | 26511-6 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | 22.122 | 22.122 | 26511-6 | 26511-6 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | |
1000261 | Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26449-9 | 26449-9 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | 22.122 | 22.122 | 26449-9 | 26449-9 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | |
1000262 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26450-7 | 26450-7 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | 22.122 | 22.122 | 26450-7 | 26450-7 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | |
1000263 | Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26444-0 | 26444-0 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | 22.122 | 22.122 | 26444-0 | 26444-0 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | |
1000264 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 30180-4 | 30180-4 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | 22.122 | 22.122 | 30180-4 | 30180-4 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | |
1000265 | Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26474-7 | 26474-7 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | 22.122 | 22.122 | 26474-7 | 26474-7 | 01 | 01 | IntegerType[58] | IntegerType[58] | |
1000266 | Tỷ lệ % Lymphocyte trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26478-8 | 26478-8 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | 22.122 | 22.122 | 26478-8 | 26478-8 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | |
1000267 | Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26484-6 | 26484-6 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | 22.122 | 22.122 | 26484-6 | 26484-6 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | |
1000268 | Tỷ lệ % Monocyte trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26485-3 | 26485-3 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | 22.122 | 22.122 | 26485-3 | 26485-3 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | |
1000269 | Tỷ lệ % nguyên bào lympho trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 34922-5 | 34922-5 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | 22.122 | 22.122 | 34922-5 | 34922-5 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | |
1000270 | Tỷ lệ % tiền lympho trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 30465-9 | 30465-9 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | 22.122 | 22.122 | 30465-9 | 30465-9 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | |
1000271 | Tỷ lệ % tương bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 13047-6 | 13047-6 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | 22.122 | 22.122 | 13047-6 | 13047-6 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | |
1000272 | Tỷ lệ % tế bào tóc trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 35058-7 | 35058-7 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | 22.122 | 22.122 | 35058-7 | 35058-7 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | |
1000273 | Tỷ lệ % tế bào Sezary trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 34919-1 | 34919-1 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | 22.122 | 22.122 | 34919-1 | 34919-1 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | |
1000274 | Tỷ lệ % nguyên bào mono trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 34923-3 | 34923-3 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | 22.122 | 22.122 | 34923-3 | 34923-3 | 01 | 01 | IntegerType[59] | IntegerType[59] | |
1000275 | Tỷ lệ % tiền mono trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 30466-7 | 30466-7 | 01 | 01 | IntegerType[60] | IntegerType[60] | 22.122 | 22.122 | 30466-7 | 30466-7 | 01 | 01 | IntegerType[60] | IntegerType[60] | |
1000276 | Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công | 22.124 | 22.124 | 18309-5 | 18309-5 | 01 | 01 | IntegerType[60] | IntegerType[60] | 22.124 | 22.124 | 18309-5 | 18309-5 | 01 | 01 | IntegerType[60] | IntegerType[60] | |
1000277 | Số lượng hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công | 22.124 | 22.124 | 772-4 | 772-4 | 01 | 01 | IntegerType[60] | IntegerType[60] | 22.124 | 22.124 | 772-4 | 772-4 | 01 | 01 | IntegerType[60] | IntegerType[60] | |
1000278 | Số lượng tiểu cầu trong máu bằng đếm thủ công | 22.124 | 22.124 | 778-1 | 778-1 | 01 | 01 | IntegerType[60] | IntegerType[60] | 22.124 | 22.124 | 778-1 | 778-1 | 01 | 01 | IntegerType[60] | IntegerType[60] | |
1000279 | Phát hiện hình thái tế bào máu | 22.124 | 22.124 | 5909-7 | 5909-7 | 01 | 01 | IntegerType[60] | IntegerType[60] | 22.124 | 22.124 | 5909-7 | 5909-7 | 01 | 01 | IntegerType[60] | IntegerType[60] | |
1000280 | Nhận xét thành phần tế bào trong máu bằng phương pháp thủ công | 22.124 | 22.124 | 58445-8 | 58445-8 | 01 | 01 | IntegerType[60] | IntegerType[60] | 22.124 | 22.124 | 58445-8 | 58445-8 | 01 | 01 | IntegerType[60] | IntegerType[60] | |
1000281 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | 22.124 | 22.124 | 31112-6 | 31112-6 | 01 | 01 | IntegerType[61] | IntegerType[61] | 22.124 | 22.124 | 31112-6 | 31112-6 | 01 | 01 | IntegerType[61] | IntegerType[61] | |
1000282 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động và phân tích thành phần tế bào máu bằng phương pháp thủ công | 22.124 | 22.124 | 57782-5 | 57782-5 | 01 | 01 | IntegerType[61] | IntegerType[61] | 22.124 | 22.124 | 57782-5 | 57782-5 | 01 | 01 | IntegerType[61] | IntegerType[61] | |
1000283 | Công thức máu bằng máy đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 58410-2 | 58410-2 | 01 | 01 | IntegerType[61] | IntegerType[61] | 22.120 | 22.120 | 58410-2 | 58410-2 | 01 | 01 | IntegerType[61] | IntegerType[61] | |
1000284 | Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 6690-2 | 6690-2 | 01 | 01 | IntegerType[61] | IntegerType[61] | 22.120 | 22.120 | 6690-2 | 6690-2 | 01 | 01 | IntegerType[61] | IntegerType[61] | |
1000285 | Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 789-8 | 789-8 | 01 | 01 | IntegerType[61] | IntegerType[61] | 22.120 | 22.120 | 789-8 | 789-8 | 01 | 01 | IntegerType[61] | IntegerType[61] | |
1000286 | Lượng huyết sắc tố trong máu | 22.120 | 22.120 | 718-7 | 718-7 | 01 | 01 | IntegerType[61] | IntegerType[61] | 22.120 | 22.120 | 718-7 | 718-7 | 01 | 01 | IntegerType[61] | IntegerType[61] | |
1000287 | Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 787-2 | 787-2 | 01 | 01 | IntegerType[62] | IntegerType[62] | 22.120 | 22.120 | 787-2 | 787-2 | 01 | 01 | IntegerType[62] | IntegerType[62] | |
1000288 | Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 785-6 | 785-6 | 01 | 01 | IntegerType[62] | IntegerType[62] | 22.120 | 22.120 | 785-6 | 785-6 | 01 | 01 | IntegerType[62] | IntegerType[62] | |
1000289 | Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 786-4 | 786-4 | 01 | 01 | IntegerType[62] | IntegerType[62] | 22.120 | 22.120 | 786-4 | 786-4 | 01 | 01 | IntegerType[62] | IntegerType[62] | |
1000290 | Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 788-0 | 788-0 | 01 | 01 | IntegerType[62] | IntegerType[62] | 22.120 | 22.120 | 788-0 | 788-0 | 01 | 01 | IntegerType[62] | IntegerType[62] | |
1000291 | Hematocrit trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 4544-3 | 4544-3 | 01 | 01 | IntegerType[62] | IntegerType[62] | 22.120 | 22.120 | 4544-3 | 4544-3 | 01 | 01 | IntegerType[62] | IntegerType[62] | |
1000292 | Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | 22.120 | 22.120 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | |
1000293 | Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 32207-3 | 32207-3 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | 22.120 | 22.120 | 32207-3 | 32207-3 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | |
1000294 | Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động | 22.120 | 22.120 | 32623-1 | 32623-1 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | 22.120 | 22.120 | 32623-1 | 32623-1 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | |
1000295 | Thành phần bạch cầu trong máu bằng phương pháp thủ công | 22.122 | 22.122 | 24318-8 | 24318-8 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | 22.122 | 22.122 | 24318-8 | 24318-8 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | |
1000296 | Số lượng bạch cầu trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26464-8 | 26464-8 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | 22.122 | 22.122 | 26464-8 | 26464-8 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | |
1000297 | Tỷ lệ % Blast trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26446-5 | 26446-5 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | 22.122 | 22.122 | 26446-5 | 26446-5 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | |
1000298 | Tỷ lệ % nguyên tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 30445-1 | 30445-1 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | 22.122 | 22.122 | 30445-1 | 30445-1 | 01 | 01 | IntegerType[63] | IntegerType[63] | |
1000299 | Tỷ lệ % tiền tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26524-9 | 26524-9 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | 22.122 | 22.122 | 26524-9 | 26524-9 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | |
1000300 | Tỷ lệ % tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26498-6 | 26498-6 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | 22.122 | 22.122 | 26498-6 | 26498-6 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | |
1000301 | Tỷ lệ % hậu tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 28541-1 | 28541-1 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | 22.122 | 22.122 | 28541-1 | 28541-1 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | |
1000302 | Tỷ lệ % bạch cầu đũa trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26508-2 | 26508-2 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | 22.122 | 22.122 | 26508-2 | 26508-2 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | |
1000303 | Số lượng bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26499-4 | 26499-4 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | 22.122 | 22.122 | 26499-4 | 26499-4 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | |
1000304 | Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26511-6 | 26511-6 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | 22.122 | 22.122 | 26511-6 | 26511-6 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | |
1000305 | Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26449-9 | 26449-9 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | 22.122 | 22.122 | 26449-9 | 26449-9 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | |
1000306 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26450-7 | 26450-7 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | 22.122 | 22.122 | 26450-7 | 26450-7 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | |
1000307 | Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26444-0 | 26444-0 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | 22.122 | 22.122 | 26444-0 | 26444-0 | 01 | 01 | IntegerType[64] | IntegerType[64] | |
1000308 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 30180-4 | 30180-4 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | 22.122 | 22.122 | 30180-4 | 30180-4 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | |
1000309 | Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26474-7 | 26474-7 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | 22.122 | 22.122 | 26474-7 | 26474-7 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | |
1000310 | Tỷ lệ % Lymphocyte trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26478-8 | 26478-8 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | 22.122 | 22.122 | 26478-8 | 26478-8 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | |
1000311 | Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26484-6 | 26484-6 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | 22.122 | 22.122 | 26484-6 | 26484-6 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | |
1000312 | Tỷ lệ % Monocyte trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 26485-3 | 26485-3 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | 22.122 | 22.122 | 26485-3 | 26485-3 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | |
1000313 | Tỷ lệ % nguyên bào lympho trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 34922-5 | 34922-5 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | 22.122 | 22.122 | 34922-5 | 34922-5 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | |
1000314 | Tỷ lệ % tiền lympho trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 30465-9 | 30465-9 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | 22.122 | 22.122 | 30465-9 | 30465-9 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | |
1000315 | Tỷ lệ % tương bào trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 13047-6 | 13047-6 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | 22.122 | 22.122 | 13047-6 | 13047-6 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | |
1000316 | Tỷ lệ % tế bào tóc trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 35058-7 | 35058-7 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | 22.122 | 22.122 | 35058-7 | 35058-7 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | |
1000317 | Tỷ lệ % tế bào Sezary trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 34919-1 | 34919-1 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | 22.122 | 22.122 | 34919-1 | 34919-1 | 01 | 01 | IntegerType[65] | IntegerType[65] | |
1000318 | Tỷ lệ % nguyên bào mono trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 34923-3 | 34923-3 | 01 | 01 | IntegerType[66] | IntegerType[66] | 22.122 | 22.122 | 34923-3 | 34923-3 | 01 | 01 | IntegerType[66] | IntegerType[66] | |
1000319 | Tỷ lệ % tiền mono trong máu đếm thủ công | 22.122 | 22.122 | 30466-7 | 30466-7 | 01 | 01 | IntegerType[66] | IntegerType[66] | 22.122 | 22.122 | 30466-7 | 30466-7 | 01 | 01 | IntegerType[66] | IntegerType[66] | |
1000320 | Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công | 22.124 | 22.124 | 18309-5 | 18309-5 | 01 | 01 | IntegerType[66] | IntegerType[66] | 22.124 | 22.124 | 18309-5 | 18309-5 | 01 | 01 | IntegerType[66] | IntegerType[66] | |
1000321 | Số lượng hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công | 22.124 | 22.124 | 772-4 | 772-4 | 01 | 01 | IntegerType[66] | IntegerType[66] | 22.124 | 22.124 | 772-4 | 772-4 | 01 | 01 | IntegerType[66] | IntegerType[66] | |
1000322 | Phát hiện hình thái tế bào máu | 22.124 | 22.124 | 5909-7 | 5909-7 | 01 | 01 | IntegerType[66] | IntegerType[66] | 22.124 | 22.124 | 5909-7 | 5909-7 | 01 | 01 | IntegerType[66] | IntegerType[66] | |
1000323 | Nhận xét thành phần tế bào trong máu bằng phương pháp thủ công | 22.124 | 22.124 | 58445-8 | 58445-8 | 01 | 01 | IntegerType[66] | IntegerType[66] | 22.124 | 22.124 | 58445-8 | 58445-8 | 01 | 01 | IntegerType[66] | IntegerType[66] | |
1000324 | Số lượng hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động | 22.121 | 22.121 | 14196-0 | 14196-0 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | 22.121 | 22.121 | 14196-0 | 14196-0 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | |
1000325 | Tỷ lệ hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động | 22.122 | 22.122 | 17849-1 | 17849-1 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | 22.122 | 22.122 | 17849-1 | 17849-1 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | |
1000326 | Thành phần tế bào trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 47286-0 | 47286-0 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | 22.129 | 22.129 | 47286-0 | 47286-0 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | |
1000327 | Tỷ lệ tế bào blast trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 11150-0 | 11150-0 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | 22.129 | 22.129 | 11150-0 | 11150-0 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | |
1000328 | Tỷ lệ nguyên tủy bào trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11113-8 | 11113-8 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | 22.129 | 22.129 | 11113-8 | 11113-8 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | |
1000329 | Tỷ lệ tiền tủy bào trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11120-3 | 11120-3 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | 22.129 | 22.129 | 11120-3 | 11120-3 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | |
1000330 | Tỷ lệ hậu tủy bào trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11111-2 | 11111-2 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | 22.129 | 22.129 | 11111-2 | 11111-2 | 01 | 01 | IntegerType[67] | IntegerType[67] | |
1000331 | Tỷ lệ bạch cầu đũa trung tính trong tủy xương bằng đếm thủ công | | 11103-9 | 11103-9 | 01 | 01 | IntegerType[68] | IntegerType[68] | | 11103-9 | 11103-9 | 01 | 01 | IntegerType[68] | IntegerType[68] | |
1000332 | Tỷ lệ bạch cầu trung tính trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11115-3 | 11115-3 | 01 | 01 | IntegerType[68] | IntegerType[68] | 22.129 | 22.129 | 11115-3 | 11115-3 | 01 | 01 | IntegerType[68] | IntegerType[68] | |
1000333 | Tỷ lệ bạch cầu ưa base trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11105-4 | 11105-4 | 01 | 01 | IntegerType[68] | IntegerType[68] | 22.129 | 22.129 | 11105-4 | 11105-4 | 01 | 01 | IntegerType[68] | IntegerType[68] | |
1000334 | Tỷ lệ tủy bào ưa acid trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 50374-8 | 50374-8 | 01 | 01 | IntegerType[68] | IntegerType[68] | 22.129 | 22.129 | 50374-8 | 50374-8 | 01 | 01 | IntegerType[68] | IntegerType[68] | |
1000335 | Tỷ lệ hậu tủy bào ưa acid trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 74429-2 | 74429-2 | 01 | 01 | IntegerType[68] | IntegerType[68] | 22.129 | 22.129 | 74429-2 | 74429-2 | 01 | 01 | IntegerType[68] | IntegerType[68] | |
1000336 | Tỷ lệ bạch cầu đũa ưa acid trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 50373-0 | 50373-0 | 01 | 01 | IntegerType[68] | IntegerType[68] | 22.129 | 22.129 | 50373-0 | 50373-0 | 01 | 01 | IntegerType[68] | IntegerType[68] | |
1000337 | Tỷ lệ bạch cầu ưa acid trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11106-2 | 11106-2 | 01 | 01 | IntegerType[69] | IntegerType[69] | 22.129 | 22.129 | 11106-2 | 11106-2 | 01 | 01 | IntegerType[69] | IntegerType[69] | |
1000338 | Tỷ lệ tế bào tương bào chưa trưởng thành trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11117-9 | 11117-9 | 01 | 01 | IntegerType[69] | IntegerType[69] | 22.129 | 22.129 | 11117-9 | 11117-9 | 01 | 01 | IntegerType[69] | IntegerType[69] | |
1000339 | Tỷ lệ tế bào tương bào trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11118-7 | 11118-7 | 01 | 01 | IntegerType[69] | IntegerType[69] | 22.129 | 22.129 | 11118-7 | 11118-7 | 01 | 01 | IntegerType[69] | IntegerType[69] | |
1000340 | Tỷ lệ tiền nguyên hồng cầu trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 26033-1 | 26033-1 | 01 | 01 | IntegerType[69] | IntegerType[69] | 22.129 | 22.129 | 26033-1 | 26033-1 | 01 | 01 | IntegerType[69] | IntegerType[69] | |
1000341 | Tỷ lệ nguyên hồng cầu ưa base trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11104-7 | 11104-7 | 01 | 01 | IntegerType[69] | IntegerType[69] | 22.129 | 22.129 | 11104-7 | 11104-7 | 01 | 01 | IntegerType[69] | IntegerType[69] | |
1000342 | Tỷ lệ nguyên hồng cầu đa sắc trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11119-5 | 11119-5 | 01 | 01 | IntegerType[69] | IntegerType[69] | 22.129 | 22.129 | 11119-5 | 11119-5 | 01 | 01 | IntegerType[69] | IntegerType[69] | |
1000343 | Tỷ lệ nguyên hồng cầu ưa acid trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11116-1 | 11116-1 | 01 | 01 | IntegerType[70] | IntegerType[70] | 22.129 | 22.129 | 11116-1 | 11116-1 | 01 | 01 | IntegerType[70] | IntegerType[70] | |
1000344 | Tỷ lệ nguyên bào lympho trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 50724-4 | 50724-4 | 01 | 01 | IntegerType[70] | IntegerType[70] | 22.129 | 22.129 | 50724-4 | 50724-4 | 01 | 01 | IntegerType[70] | IntegerType[70] | |
1000345 | Tỷ lệ tiền lympho/ bạch cầu tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11121-1 | 11121-1 | 01 | 01 | IntegerType[70] | IntegerType[70] | 22.129 | 22.129 | 11121-1 | 11121-1 | 01 | 01 | IntegerType[70] | IntegerType[70] | |
1000346 | Tỷ lệ lympho trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11108-8 | 11108-8 | 01 | 01 | IntegerType[70] | IntegerType[70] | 22.129 | 22.129 | 11108-8 | 11108-8 | 01 | 01 | IntegerType[70] | IntegerType[70] | |
1000347 | Tỷ lệ lympho biến thể trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11107-0 | 11107-0 | 01 | 01 | IntegerType[70] | IntegerType[70] | 22.129 | 22.129 | 11107-0 | 11107-0 | 01 | 01 | IntegerType[70] | IntegerType[70] | |
1000348 | Tỷ lệ nguyên bào mono/ bạch cầu trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 50725-1 | 50725-1 | 01 | 01 | IntegerType[70] | IntegerType[70] | 22.129 | 22.129 | 50725-1 | 50725-1 | 01 | 01 | IntegerType[70] | IntegerType[70] | |
1000349 | Tỷ lệ tiền mono trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11122-9 | 11122-9 | 01 | 01 | IntegerType[71] | IntegerType[71] | 22.129 | 22.129 | 11122-9 | 11122-9 | 01 | 01 | IntegerType[71] | IntegerType[71] | |
1000350 | Tỷ lệ tế bào monocyte trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11112-0 | 11112-0 | 01 | 01 | IntegerType[71] | IntegerType[71] | 22.129 | 22.129 | 11112-0 | 11112-0 | 01 | 01 | IntegerType[71] | IntegerType[71] | |
1000351 | Tỷ lệ M:E trong tủy xương (Dòng tủy/ dòng hồng cầu) | 22.129 | 22.129 | 11138-5 | 11138-5 | 01 | 01 | IntegerType[71] | IntegerType[71] | 22.129 | 22.129 | 11138-5 | 11138-5 | 01 | 01 | IntegerType[71] | IntegerType[71] | |
1000352 | Tỷ lệ tế bào dòng tủy trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 40687-6 | 40687-6 | 01 | 01 | IntegerType[71] | IntegerType[71] | 22.129 | 22.129 | 40687-6 | 40687-6 | 01 | 01 | IntegerType[71] | IntegerType[71] | |
1000353 | Tỷ lệ tế bào dòng hồng cầu trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 40689-2 | 40689-2 | 01 | 01 | IntegerType[71] | IntegerType[71] | 22.129 | 22.129 | 40689-2 | 40689-2 | 01 | 01 | IntegerType[71] | IntegerType[71] | |
1000354 | Tỷ lệ tế bào tóc/ bạch cầu trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 42204-8 | 42204-8 | 01 | 01 | IntegerType[71] | IntegerType[71] | 22.129 | 22.129 | 42204-8 | 42204-8 | 01 | 01 | IntegerType[71] | IntegerType[71] | |
1000355 | Tỷ lệ tế bào Mast trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 11109-6 | 11109-6 | 01 | 01 | IntegerType[72] | IntegerType[72] | 22.129 | 22.129 | 11109-6 | 11109-6 | 01 | 01 | IntegerType[72] | IntegerType[72] | |
1000356 | Tỷ lệ tế bào ác tính trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 44900-9 | 44900-9 | 01 | 01 | IntegerType[72] | IntegerType[72] | 22.129 | 22.129 | 44900-9 | 44900-9 | 01 | 01 | IntegerType[72] | IntegerType[72] | |
1000357 | Tỷ lệ tế bào khác trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 51581-7 | 51581-7 | 01 | 01 | IntegerType[72] | IntegerType[72] | 22.129 | 22.129 | 51581-7 | 51581-7 | 01 | 01 | IntegerType[72] | IntegerType[72] | |
1000358 | Tỷ lệ nguyên hồng cầu khổng lồ trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 52127-8 | 52127-8 | 01 | 01 | IntegerType[72] | IntegerType[72] | 22.129 | 22.129 | 52127-8 | 52127-8 | 01 | 01 | IntegerType[72] | IntegerType[72] | |
1000359 | Tỷ lệ đại thực bào trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 63552-4 | 63552-4 | 01 | 01 | IntegerType[72] | IntegerType[72] | 22.129 | 22.129 | 63552-4 | 63552-4 | 01 | 01 | IntegerType[72] | IntegerType[72] | |
1000360 | Số lượng mẫu tiểu cầu trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 98017-7 | 98017-7 | 01 | 01 | IntegerType[72] | IntegerType[72] | 22.129 | 22.129 | 98017-7 | 98017-7 | 01 | 01 | IntegerType[72] | IntegerType[72] | |
1000361 | Mô tả tế bào tương bào trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 74226-2 | 74226-2 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | 22.129 | 22.129 | 74226-2 | 74226-2 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | |
1000362 | Mô tả dòng tủy trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 74228-8 | 74228-8 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | 22.129 | 22.129 | 74228-8 | 74228-8 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | |
1000363 | Mô tả dòng mẫu tiểu cầu trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 74229-6 | 74229-6 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | 22.129 | 22.129 | 74229-6 | 74229-6 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | |
1000364 | Mô tả tế bào lympho trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 74230-4 | 74230-4 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | 22.129 | 22.129 | 74230-4 | 74230-4 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | |
1000365 | Mô tả dòng hồng cầu trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 74231-2 | 74231-2 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | 22.129 | 22.129 | 74231-2 | 74231-2 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | |
1000366 | Mô tả tế bào trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 74232-0 | 74232-0 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | 22.129 | 22.129 | 74232-0 | 74232-0 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | |
1000367 | Mô tả tế bào blast trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 74233-8 | 74233-8 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | 22.129 | 22.129 | 74233-8 | 74233-8 | 01 | 01 | IntegerType[73] | IntegerType[73] | |
1000368 | Tỷ lệ tủy bào trung tính trong tủy xương bằng đếm thủ công | 22.129 | 22.129 | 74426-8 | 74426-8 | 01 | 01 | IntegerType[74] | IntegerType[74] | 22.129 | 22.129 | 74426-8 | 74426-8 | 01 | 01 | IntegerType[74] | IntegerType[74] | |
1000369 | Tỷ lệ mô bào trong tủy xương | 22.129 | 22.129 | 74453-2 | 74453-2 | 01 | 01 | IntegerType[74] | IntegerType[74] | 22.129 | 22.129 | 74453-2 | 74453-2 | 01 | 01 | IntegerType[74] | IntegerType[74] | |
1000370 | Số lượng tế bào tủy xương | 22.129 | 22.129 | 38257-2 | 38257-2 | 01 | 01 | IntegerType[74] | IntegerType[74] | 22.129 | 22.129 | 38257-2 | 38257-2 | 01 | 01 | IntegerType[74] | IntegerType[74] | |
1000371 | Xét nghiệm mô bệnh học tủy xương (không bao gồm thủ thuật sinh thiết tủy xương) | 22.133 | 22.133 | 33721-2 | 33721-2 | 01 | 01 | IntegerType[74] | IntegerType[74] | 22.133 | 22.133 | 33721-2 | 33721-2 | 01 | 01 | IntegerType[74] | IntegerType[74] | |
1000372 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | 22.134 | 22.134 | 31112-6 | 31112-6 | 01 | 01 | IntegerType[74] | IntegerType[74] | 22.134 | 22.134 | 31112-6 | 31112-6 | 01 | 01 | IntegerType[74] | IntegerType[74] | |
1000373 | Tỷ lệ hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động | 22.135 | 22.135 | 17849-1 | 17849-1 | 01 | 01 | IntegerType[74] | IntegerType[74] | 22.135 | 22.135 | 17849-1 | 17849-1 | 01 | 01 | IntegerType[74] | IntegerType[74] | |
1000374 | Mảnh vỡ hồng cầu | 22.136 | 22.136 | 800-3 | 800-3 | 01 | 01 | IntegerType[75] | IntegerType[75] | 22.136 | 22.136 | 800-3 | 800-3 | 01 | 01 | IntegerType[75] | IntegerType[75] | |
1000375 | Hồng cầu có chấm ưa bazơ | 22.137 | 22.137 | 703-9 | 703-9 | 01 | 01 | IntegerType[75] | IntegerType[75] | 22.137 | 22.137 | 703-9 | 703-9 | 01 | 01 | IntegerType[75] | IntegerType[75] | |
1000376 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) (làn mỏng) | 22.138 | 22.138 | 33271-8 | 33271-8 | 01 | 01 | IntegerType[75] | IntegerType[75] | 22.138 | 22.138 | 33271-8 | 33271-8 | 01 | 01 | IntegerType[75] | IntegerType[75] | |
1000377 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) (giọt dày) | 22.138 | 22.138 | 637-9 | 637-9 | 01 | 01 | IntegerType[75] | IntegerType[75] | 22.138 | 22.138 | 637-9 | 637-9 | 01 | 01 | IntegerType[75] | IntegerType[75] | |
1000378 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (tập trung hồng cầu nhiễm) | 22.139 | 22.139 | 53556-7 | 53556-7 | 01 | 01 | IntegerType[75] | IntegerType[75] | 22.139 | 22.139 | 53556-7 | 53556-7 | 01 | 01 | IntegerType[75] | IntegerType[75] | |
1000379 | Tìm giun chỉ trong máu | 22.140 | 22.140 | 40745-2 | 40745-2 | 01 | 01 | IntegerType[75] | IntegerType[75] | 22.140 | 22.140 | 40745-2 | 40745-2 | 01 | 01 | IntegerType[75] | IntegerType[75] | |
1000380 | Máu lắng (bằng máy tự động) | 22.143 | 22.143 | 4537-7 | 4537-7 | 01 | 01 | IntegerType[76] | IntegerType[76] | 22.143 | 22.143 | 4537-7 | 4537-7 | 01 | 01 | IntegerType[76] | IntegerType[76] | |
1000381 | Tìm tế bào Hargraves | 22.144 | 22.144 | 13507-9 | 13507-9 | 01 | 01 | IntegerType[76] | IntegerType[76] | 22.144 | 22.144 | 13507-9 | 13507-9 | 01 | 01 | IntegerType[76] | IntegerType[76] | |
1000382 | Nhuộm sợi xơ trong mô tủy xương | 22.145 | 22.145 | 10749-0 | 10749-0 | 01 | 01 | IntegerType[76] | IntegerType[76] | 22.145 | 22.145 | 10749-0 | 10749-0 | 01 | 01 | IntegerType[76] | IntegerType[76] | |
1000383 | Nhuộm sợi liên võng trong mô tủy xương | 22.146 | 22.146 | 50726-9 | 50726-9 | 01 | 01 | IntegerType[76] | IntegerType[76] | 22.146 | 22.146 | 50726-9 | 50726-9 | 01 | 01 | IntegerType[76] | IntegerType[76] | |
1000384 | Nhuộm hóa mô miễn dịch tủy xương | 22.147 | 22.147 | 74223-9 | 74223-9 | 01 | 01 | IntegerType[76] | IntegerType[76] | 22.147 | 22.147 | 74223-9 | 74223-9 | 01 | 01 | IntegerType[76] | IntegerType[76] | |
1000385 | Nhuộm Sudan đen | 22.148 | 22.148 | 11019-7 | 11019-7 | 01 | 01 | IntegerType[77] | IntegerType[77] | 22.148 | 22.148 | 11019-7 | 11019-7 | 01 | 01 | IntegerType[77] | IntegerType[77] | |
1000386 | Nhuộm Peroxidase (MPO) | 22.148 | 22.148 | 13510-3 | 13510-3 | 01 | 01 | IntegerType[77] | IntegerType[77] | 22.148 | 22.148 | 13510-3 | 13510-3 | 01 | 01 | IntegerType[77] | IntegerType[77] | |
1000387 | Nhuộm hồng cầu sắt (Perls) | 22.148 | 22.148 | 13513-7 | 13513-7 | 01 | 01 | IntegerType[77] | IntegerType[77] | 22.148 | 22.148 | 13513-7 | 13513-7 | 01 | 01 | IntegerType[77] | IntegerType[77] | |
1000388 | Nhuộm Periodic Acid Schiff (PAS) | 22.148 | 22.148 | 9786-5 | 9786-5 | 01 | 01 | IntegerType[77] | IntegerType[77] | 22.148 | 22.148 | 9786-5 | 9786-5 | 01 | 01 | IntegerType[77] | IntegerType[77] | |
1000389 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu bằng kính hiển vi | 22.149 | 22.149 | 24356-8 | 24356-8 | 01 | 01 | IntegerType[78] | IntegerType[78] | 22.149 | 22.149 | 24356-8 | 24356-8 | 01 | 01 | IntegerType[78] | IntegerType[78] | |
1000390 | Bạch cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 20455-2 | 20455-2 | 01 | 01 | IntegerType[78] | IntegerType[78] | 22.149 | 22.149 | 20455-2 | 20455-2 | 01 | 01 | IntegerType[78] | IntegerType[78] | |
1000391 | Hồng cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 32776-7 | 32776-7 | 01 | 01 | IntegerType[78] | IntegerType[78] | 22.149 | 22.149 | 32776-7 | 32776-7 | 01 | 01 | IntegerType[78] | IntegerType[78] | |
1000392 | Tế bào biểu mô không sừng hóa bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 53978-3 | 53978-3 | 01 | 01 | IntegerType[78] | IntegerType[78] | 22.149 | 22.149 | 53978-3 | 53978-3 | 01 | 01 | IntegerType[78] | IntegerType[78] | |
1000393 | Tế bào biểu mô sừng hóa bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 20453-7 | 20453-7 | 01 | 01 | IntegerType[78] | IntegerType[78] | 22.149 | 22.149 | 20453-7 | 20453-7 | 01 | 01 | IntegerType[78] | IntegerType[78] | |
1000394 | Vi khuẩn trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 25145-4 | 25145-4 | 01 | 01 | IntegerType[79] | IntegerType[79] | 22.149 | 22.149 | 25145-4 | 25145-4 | 01 | 01 | IntegerType[79] | IntegerType[79] | |
1000395 | Chất nhầy trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 8247-9 | 8247-9 | 01 | 01 | IntegerType[79] | IntegerType[79] | 22.149 | 22.149 | 8247-9 | 8247-9 | 01 | 01 | IntegerType[79] | IntegerType[79] | |
1000396 | Tinh trùng trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 8248-7 | 8248-7 | 01 | 01 | IntegerType[79] | IntegerType[79] | 22.149 | 22.149 | 8248-7 | 8248-7 | 01 | 01 | IntegerType[79] | IntegerType[79] | |
1000397 | Tinh thể Calcium oxalate bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 5774-5 | 5774-5 | 01 | 01 | IntegerType[79] | IntegerType[79] | 22.149 | 22.149 | 5774-5 | 5774-5 | 01 | 01 | IntegerType[79] | IntegerType[79] | |
1000398 | Tinh thể Triple phosphate bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 5814-9 | 5814-9 | 01 | 01 | IntegerType[79] | IntegerType[79] | 22.149 | 22.149 | 5814-9 | 5814-9 | 01 | 01 | IntegerType[79] | IntegerType[79] | |
1000399 | Tinh thể Calcium phosphate bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 5775-2 | 5775-2 | 01 | 01 | IntegerType[80] | IntegerType[80] | 22.149 | 22.149 | 5775-2 | 5775-2 | 01 | 01 | IntegerType[80] | IntegerType[80] | |
1000400 | Tinh thể Leucine bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 5798-4 | 5798-4 | 01 | 01 | IntegerType[80] | IntegerType[80] | 22.149 | 22.149 | 5798-4 | 5798-4 | 01 | 01 | IntegerType[80] | IntegerType[80] | |
1000401 | Tinh thể Urate bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 5817-2 | 5817-2 | 01 | 01 | IntegerType[80] | IntegerType[80] | 22.149 | 22.149 | 5817-2 | 5817-2 | 01 | 01 | IntegerType[80] | IntegerType[80] | |
1000402 | Tinh thể Calcium carbonate bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 5773-7 | 5773-7 | 01 | 01 | IntegerType[80] | IntegerType[80] | 22.149 | 22.149 | 5773-7 | 5773-7 | 01 | 01 | IntegerType[80] | IntegerType[80] | |
1000403 | Tinh thể Cystine bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 5784-4 | 5784-4 | 01 | 01 | IntegerType[81] | IntegerType[81] | 22.149 | 22.149 | 5784-4 | 5784-4 | 01 | 01 | IntegerType[81] | IntegerType[81] | |
1000404 | Tinh thể Tyrosine bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 5815-6 | 5815-6 | 01 | 01 | IntegerType[81] | IntegerType[81] | 22.149 | 22.149 | 5815-6 | 5815-6 | 01 | 01 | IntegerType[81] | IntegerType[81] | |
1000405 | Trụ hạt trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 25160-3 | 25160-3 | 01 | 01 | IntegerType[81] | IntegerType[81] | 22.149 | 22.149 | 25160-3 | 25160-3 | 01 | 01 | IntegerType[81] | IntegerType[81] | |
1000406 | Trụ mỡ trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 25159-5 | 25159-5 | 01 | 01 | IntegerType[81] | IntegerType[81] | 22.149 | 22.149 | 25159-5 | 25159-5 | 01 | 01 | IntegerType[81] | IntegerType[81] | |
1000407 | Trụ hồng cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 33804-6 | 33804-6 | 01 | 01 | IntegerType[81] | IntegerType[81] | 22.149 | 22.149 | 33804-6 | 33804-6 | 01 | 01 | IntegerType[81] | IntegerType[81] | |
1000408 | Trụ bạch cầu trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 33825-1 | 33825-1 | 01 | 01 | IntegerType[82] | IntegerType[82] | 22.149 | 22.149 | 33825-1 | 33825-1 | 01 | 01 | IntegerType[82] | IntegerType[82] | |
1000409 | Trụ tế bào biểu mô trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 25157-9 | 25157-9 | 01 | 01 | IntegerType[82] | IntegerType[82] | 22.149 | 22.149 | 25157-9 | 25157-9 | 01 | 01 | IntegerType[82] | IntegerType[82] | |
1000410 | Trụ sáp trong nước tiểu bằng kính hiển vi quang học | 22.149 | 22.149 | 33862-4 | 33862-4 | 01 | 01 | IntegerType[82] | IntegerType[82] | 22.149 | 22.149 | 33862-4 | 33862-4 | 01 | 01 | IntegerType[82] | IntegerType[82] | |
1000411 | Xét nghiệm tế bào trong nước tiểu (máy tự động) | 22.150 | 22.150 | 50564-4 | 50564-4 | 01 | 01 | IntegerType[82] | IntegerType[82] | 22.150 | 22.150 | 50564-4 | 50564-4 | 01 | 01 | IntegerType[82] | IntegerType[82] | |
1000412 | Bạch cầu trong nước tiểu bằng đếm tự động | 22.150 | 22.150 | 51487-7 | 51487-7 | 01 | 01 | IntegerType[82] | IntegerType[82] | 22.150 | 22.150 | 51487-7 | 51487-7 | 01 | 01 | IntegerType[82] | IntegerType[82] | |
1000413 | Hồng cầu trong nước tiểu bằng đếm tự động | 22.150 | 22.150 | 798-9 | 798-9 | 01 | 01 | IntegerType[82] | IntegerType[82] | 22.150 | 22.150 | 798-9 | 798-9 | 01 | 01 | IntegerType[82] | IntegerType[82] | |
1000414 | Tế bào biểu mô không sừng hóa bằng đếm tự động | 22.150 | 22.150 | 51485-1 | 51485-1 | 01 | 01 | IntegerType[83] | IntegerType[83] | 22.150 | 22.150 | 51485-1 | 51485-1 | 01 | 01 | IntegerType[83] | IntegerType[83] | |
1000415 | Tế bào biểu mô sừng hóa bằng đếm tự động | 22.150 | 22.150 | 51486-9 | 51486-9 | 01 | 01 | IntegerType[83] | IntegerType[83] | 22.150 | 22.150 | 51486-9 | 51486-9 | 01 | 01 | IntegerType[83] | IntegerType[83] | |
1000416 | Chất nhầy trong nước tiểu bằng đếm tự động | 22.150 | 22.150 | 51478-6 | 51478-6 | 01 | 01 | IntegerType[83] | IntegerType[83] | 22.150 | 22.150 | 51478-6 | 51478-6 | 01 | 01 | IntegerType[83] | IntegerType[83] | |
1000417 | Tinh trùng trong nước tiểu bằng đếm tự động | 22.150 | 22.150 | 51479-4 | 51479-4 | 01 | 01 | IntegerType[83] | IntegerType[83] | 22.150 | 22.150 | 51479-4 | 51479-4 | 01 | 01 | IntegerType[83] | IntegerType[83] | |
1000418 | Vi khuẩn trong nước tiểu bằng đếm tự động | 22.150 | 22.150 | 51480-2 | 51480-2 | 01 | 01 | IntegerType[83] | IntegerType[83] | 22.150 | 22.150 | 51480-2 | 51480-2 | 01 | 01 | IntegerType[83] | IntegerType[83] | |
1000419 | Trụ sáp trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 41868-1 | 41868-1 | 01 | 01 | IntegerType[84] | IntegerType[84] | 22.150 | 22.150 | 41868-1 | 41868-1 | 01 | 01 | IntegerType[84] | IntegerType[84] | |
1000420 | Trụ hạt trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53282-0 | 53282-0 | 01 | 01 | IntegerType[84] | IntegerType[84] | 22.150 | 22.150 | 53282-0 | 53282-0 | 01 | 01 | IntegerType[84] | IntegerType[84] | |
1000421 | Trụ hồng cầu trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53285-3 | 53285-3 | 01 | 01 | IntegerType[84] | IntegerType[84] | 22.150 | 22.150 | 53285-3 | 53285-3 | 01 | 01 | IntegerType[84] | IntegerType[84] | |
1000422 | Trụ bạch cầu trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53286-1 | 53286-1 | 01 | 01 | IntegerType[84] | IntegerType[84] | 22.150 | 22.150 | 53286-1 | 53286-1 | 01 | 01 | IntegerType[84] | IntegerType[84] | |
1000423 | Trụ tế bào biểu mô trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53287-9 | 53287-9 | 01 | 01 | IntegerType[84] | IntegerType[84] | 22.150 | 22.150 | 53287-9 | 53287-9 | 01 | 01 | IntegerType[84] | IntegerType[84] | |
1000424 | Trụ mỡ trong nước tiểu bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53288-7 | 53288-7 | 01 | 01 | IntegerType[85] | IntegerType[85] | 22.150 | 22.150 | 53288-7 | 53288-7 | 01 | 01 | IntegerType[85] | IntegerType[85] | |
1000425 | Tinh thể Calcium oxalate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53296-0 | 53296-0 | 01 | 01 | IntegerType[85] | IntegerType[85] | 22.150 | 22.150 | 53296-0 | 53296-0 | 01 | 01 | IntegerType[85] | IntegerType[85] | |
1000426 | Tinh thể Triple phosphate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53298-6 | 53298-6 | 01 | 01 | IntegerType[85] | IntegerType[85] | 22.150 | 22.150 | 53298-6 | 53298-6 | 01 | 01 | IntegerType[85] | IntegerType[85] | |
1000427 | Tinh thể Calcium phosphate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53299-4 | 53299-4 | 01 | 01 | IntegerType[85] | IntegerType[85] | 22.150 | 22.150 | 53299-4 | 53299-4 | 01 | 01 | IntegerType[85] | IntegerType[85] | |
1000428 | Tinh thể Leucine bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53300-0 | 53300-0 | 01 | 01 | IntegerType[86] | IntegerType[86] | 22.150 | 22.150 | 53300-0 | 53300-0 | 01 | 01 | IntegerType[86] | IntegerType[86] | |
1000429 | Tinh thể Urate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53301-8 | 53301-8 | 01 | 01 | IntegerType[86] | IntegerType[86] | 22.150 | 22.150 | 53301-8 | 53301-8 | 01 | 01 | IntegerType[86] | IntegerType[86] | |
1000430 | Tinh thể Calcium carbonate bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53302-6 | 53302-6 | 01 | 01 | IntegerType[86] | IntegerType[86] | 22.150 | 22.150 | 53302-6 | 53302-6 | 01 | 01 | IntegerType[86] | IntegerType[86] | |
1000431 | Tinh thể Cystine bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53303-4 | 53303-4 | 01 | 01 | IntegerType[86] | IntegerType[86] | 22.150 | 22.150 | 53303-4 | 53303-4 | 01 | 01 | IntegerType[86] | IntegerType[86] | |
1000432 | Tinh thể Tyrosine bằng phương pháp có hỗ trợ máy tính | 22.150 | 22.150 | 53304-2 | 53304-2 | 01 | 01 | IntegerType[86] | IntegerType[86] | 22.150 | 22.150 | 53304-2 | 53304-2 | 01 | 01 | IntegerType[86] | IntegerType[86] | |
1000433 | Cặn Addis (Bạch cầu) | 22.151 | 22.151 | 59829-2 | 59829-2 | 01 | 01 | IntegerType[87] | IntegerType[87] | 22.151 | 22.151 | 59829-2 | 59829-2 | 01 | 01 | IntegerType[87] | IntegerType[87] | |
1000434 | Cặn Addis (Hồng cầu) | 22.151 | 22.151 | 59830-0 | 59830-0 | 01 | 01 | IntegerType[87] | IntegerType[87] | 22.151 | 22.151 | 59830-0 | 59830-0 | 01 | 01 | IntegerType[87] | IntegerType[87] | |
1000435 | Số lượng bạch cầu trong dịch bằng phương pháp thủ công | 22.152 | 22.152 | 6743-9 | 6743-9 | 01 | 01 | IntegerType[87] | IntegerType[87] | 22.152 | 22.152 | 6743-9 | 6743-9 | 01 | 01 | IntegerType[87] | IntegerType[87] | |
1000436 | Số lượng hồng cầu trong dịch bằng phương pháp thủ công | | 6741-3 | 6741-3 | 01 | 01 | IntegerType[87] | IntegerType[87] | | 6741-3 | 6741-3 | 01 | 01 | IntegerType[87] | IntegerType[87] | |
1000437 | Thành phần bạch cầu trong dịch | 22.157 | 22.157 | 29580-8 | 29580-8 | 01 | 01 | IntegerType[87] | IntegerType[87] | 22.157 | 22.157 | 29580-8 | 29580-8 | 01 | 01 | IntegerType[87] | IntegerType[87] | |
1000438 | Tên loại dịch | 22.158 | 22.158 | 14725-6 | 14725-6 | 01 | 01 | IntegerType[88] | IntegerType[88] | 22.158 | 22.158 | 14725-6 | 14725-6 | 01 | 01 | IntegerType[88] | IntegerType[88] | |
1000439 | Màu sắc dịch | 22.159 | 22.159 | 6824-7 | 6824-7 | 01 | 01 | IntegerType[88] | IntegerType[88] | 22.159 | 22.159 | 6824-7 | 6824-7 | 01 | 01 | IntegerType[88] | IntegerType[88] | |
1000440 | Tính chất dịch | 22.160 | 22.160 | 20513-8 | 20513-8 | 01 | 01 | IntegerType[88] | IntegerType[88] | 22.160 | 22.160 | 20513-8 | 20513-8 | 01 | 01 | IntegerType[88] | IntegerType[88] | |
1000441 | Số lượng bạch cầu trong dịch bằng máy tự động | 22.153 | 22.153 | 57845-0 | 57845-0 | 01 | 01 | IntegerType[88] | IntegerType[88] | 22.153 | 22.153 | 57845-0 | 57845-0 | 01 | 01 | IntegerType[88] | IntegerType[88] | |
1000442 | Số lượng hồng cầu trong dịch bằng máy tự động | | 23860-0 | 23860-0 | 01 | 01 | IntegerType[88] | IntegerType[88] | | 23860-0 | 23860-0 | 01 | 01 | IntegerType[88] | IntegerType[88] | |
1000443 | Thành phần bạch cầu trong dịch | 22.157 | 22.157 | 29580-8 | 29580-8 | 01 | 01 | IntegerType[88] | IntegerType[88] | 22.157 | 22.157 | 29580-8 | 29580-8 | 01 | 01 | IntegerType[88] | IntegerType[88] | |
1000444 | Tên loại dịch | 22.158 | 22.158 | 14725-6 | 14725-6 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | 22.158 | 22.158 | 14725-6 | 14725-6 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | |
1000445 | Màu sắc dịch | 22.159 | 22.159 | 6824-7 | 6824-7 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | 22.159 | 22.159 | 6824-7 | 6824-7 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | |
1000446 | Tính chất dịch | 22.160 | 22.160 | 20513-8 | 20513-8 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | 22.160 | 22.160 | 20513-8 | 20513-8 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | |
1000447 | Đếm và phân loại tế bào trong dịch cơ thể | 22.154 | 22.154 | 34557-9 | 34557-9 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | 22.154 | 22.154 | 34557-9 | 34557-9 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | |
1000448 | Số lượng bạch cầu trong dịch | 22.155 | 22.155 | 26466-3 | 26466-3 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | 22.155 | 22.155 | 26466-3 | 26466-3 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | |
1000449 | Số lượng hồng cầu trong dịch | 22.156 | 22.156 | 26455-6 | 26455-6 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | 22.156 | 22.156 | 26455-6 | 26455-6 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | |
1000450 | Thành phần bạch cầu trong dịch | 22.157 | 22.157 | 29580-8 | 29580-8 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | 22.157 | 22.157 | 29580-8 | 29580-8 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | |
1000451 | Tên loại dịch | 22.158 | 22.158 | 14725-6 | 14725-6 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | 22.158 | 22.158 | 14725-6 | 14725-6 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | |
1000452 | Màu sắc dịch | 22.159 | 22.159 | 6824-7 | 6824-7 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | 22.159 | 22.159 | 6824-7 | 6824-7 | 01 | 01 | IntegerType[89] | IntegerType[89] | |
1000453 | Tính chất dịch | 22.160 | 22.160 | 20513-8 | 20513-8 | 01 | 01 | IntegerType[90] | IntegerType[90] | 22.160 | 22.160 | 20513-8 | 20513-8 | 01 | 01 | IntegerType[90] | IntegerType[90] | |
1000454 | Thể tích khối hồng cầu (hematocrit) bằng máy ly tâm | 22.160 | 22.160 | 4545-0 | 4545-0 | 01 | 01 | IntegerType[90] | IntegerType[90] | 22.160 | 22.160 | 4545-0 | 4545-0 | 01 | 01 | IntegerType[90] | IntegerType[90] | |
1000455 | Số lượng tiểu cầu bằng máy đếm tự động | 22.162 | 22.162 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[90] | IntegerType[90] | 22.162 | 22.162 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[90] | IntegerType[90] | |
1000456 | Sự có mặt tiểu cầu trong máu bằng kính hiển vi quang học | 22.162 | 22.162 | 9317-9 | 9317-9 | 01 | 01 | IntegerType[90] | IntegerType[90] | 22.162 | 22.162 | 9317-9 | 9317-9 | 01 | 01 | IntegerType[90] | IntegerType[90] | |
1000457 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | 22.163 | 22.163 | 778-1 | 778-1 | 01 | 01 | IntegerType[90] | IntegerType[90] | 22.163 | 22.163 | 778-1 | 778-1 | 01 | 01 | IntegerType[90] | IntegerType[90] | |
1000458 | Sự có mặt tiểu cầu trong máu bằng kính hiển vi quang học | | 9317-9 | 9317-9 | 01 | 01 | IntegerType[90] | IntegerType[90] | | 9317-9 | 9317-9 | 01 | 01 | IntegerType[90] | IntegerType[90] | |
1000459 | Số lượng tiểu cầu trong máu bằng máy đếm tự động | 22.164 | 22.164 | 778-1 | 778-1 | 01 | 01 | IntegerType[91] | IntegerType[91] | 22.164 | 22.164 | 778-1 | 778-1 | 01 | 01 | IntegerType[91] | IntegerType[91] | |
1000460 | Sự có mặt tiểu cầu trong máu bằng kính hiển vi quang học | | 9317-9 | 9317-9 | 01 | 01 | IntegerType[91] | IntegerType[91] | | 9317-9 | 9317-9 | 01 | 01 | IntegerType[91] | IntegerType[91] | |
1000461 | Xét nghiệm tế bào hạch (hạch đồ) | 22.166 | 22.166 | 31187-8 | 31187-8 | 01 | 01 | IntegerType[91] | IntegerType[91] | 22.166 | 22.166 | 31187-8 | 31187-8 | 01 | 01 | IntegerType[91] | IntegerType[91] | |
1000462 | Xét nghiệm mô bệnh học hạch | 22.168 | 22.168 | 66112-4 | 66112-4 | 01 | 01 | IntegerType[91] | IntegerType[91] | 22.168 | 22.168 | 66112-4 | 66112-4 | 01 | 01 | IntegerType[91] | IntegerType[91] | |
1000463 | Đo đường kính hồng cầu | 22.171 | 22.171 | 784-9 | 784-9 | 01 | 01 | IntegerType[91] | IntegerType[91] | 22.171 | 22.171 | 784-9 | 784-9 | 01 | 01 | IntegerType[91] | IntegerType[91] | |
1000464 | Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.179 | 22.179 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[92] | IntegerType[92] | 22.179 | 22.179 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[92] | IntegerType[92] | |
1000465 | Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.178 | 22.178 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[92] | IntegerType[92] | 22.178 | 22.178 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[92] | IntegerType[92] | |
1000466 | Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) | 22.180 | 22.180 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[92] | IntegerType[92] | 22.180 | 22.180 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[92] | IntegerType[92] | |
1000467 | Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) | 22.181 | 22.181 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[92] | IntegerType[92] | 22.181 | 22.181 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[92] | IntegerType[92] | |
1000468 | Xác định kháng nguyên Fya của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) | 22.182 | 22.182 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[93] | IntegerType[93] | 22.182 | 22.182 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[93] | IntegerType[93] | |
1000469 | Xác định kháng nguyên Fyb của hệ nhóm máu Duffy (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) | 22.183 | 22.183 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[93] | IntegerType[93] | 22.183 | 22.183 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[93] | IntegerType[93] | |
1000470 | Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.184 | 22.184 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[93] | IntegerType[93] | 22.184 | 22.184 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[93] | IntegerType[93] | |
1000471 | Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.185 | 22.185 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[93] | IntegerType[93] | 22.185 | 22.185 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[93] | IntegerType[93] | |
1000472 | Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.186 | 22.186 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[93] | IntegerType[93] | 22.186 | 22.186 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[93] | IntegerType[93] | |
1000473 | Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.187 | 22.187 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[94] | IntegerType[94] | 22.187 | 22.187 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[94] | IntegerType[94] | |
1000474 | Xác định kháng nguyên K của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.188 | 22.188 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[94] | IntegerType[94] | 22.188 | 22.188 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[94] | IntegerType[94] | |
1000475 | Xác định kháng nguyên k của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.189 | 22.189 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[94] | IntegerType[94] | 22.189 | 22.189 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[94] | IntegerType[94] | |
1000476 | Xác định kháng nguyên Kpa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.190 | 22.190 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[94] | IntegerType[94] | 22.190 | 22.190 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[94] | IntegerType[94] | |
1000477 | Xác định kháng nguyên Kpb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.191 | 22.191 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[94] | IntegerType[94] | 22.191 | 22.191 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[94] | IntegerType[94] | |
1000478 | Xác định kháng nguyên Kpa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.192 | 22.192 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[95] | IntegerType[95] | 22.192 | 22.192 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[95] | IntegerType[95] | |
1000479 | Xác định kháng nguyên Kpb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.193 | 22.193 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[95] | IntegerType[95] | 22.193 | 22.193 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[95] | IntegerType[95] | |
1000480 | Xác định kháng nguyên Kpa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.194 | 22.194 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[95] | IntegerType[95] | 22.194 | 22.194 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[95] | IntegerType[95] | |
1000481 | Xác định kháng nguyên Kpb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.195 | 22.195 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[95] | IntegerType[95] | 22.195 | 22.195 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[95] | IntegerType[95] | |
1000482 | Xác định kháng nguyên Jsa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.196 | 22.196 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[96] | IntegerType[96] | 22.196 | 22.196 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[96] | IntegerType[96] | |
1000483 | Xác định kháng nguyên Jsb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.197 | 22.197 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[96] | IntegerType[96] | 22.197 | 22.197 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[96] | IntegerType[96] | |
1000484 | Xác định kháng nguyên Jsa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.198 | 22.198 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[96] | IntegerType[96] | 22.198 | 22.198 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[96] | IntegerType[96] | |
1000485 | Xác định kháng nguyên Jsb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.199 | 22.199 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[96] | IntegerType[96] | 22.199 | 22.199 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[96] | IntegerType[96] | |
1000486 | Xác định kháng nguyên Jsa của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.200 | 22.200 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[96] | IntegerType[96] | 22.200 | 22.200 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[96] | IntegerType[96] | |
1000487 | Xác định kháng nguyên Jsb của hệ nhóm máu Kell (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.201 | 22.201 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[97] | IntegerType[97] | 22.201 | 22.201 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[97] | IntegerType[97] | |
1000488 | Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.208 | 22.208 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[97] | IntegerType[97] | 22.208 | 22.208 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[97] | IntegerType[97] | |
1000489 | Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.209 | 22.209 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[97] | IntegerType[97] | 22.209 | 22.209 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[97] | IntegerType[97] | |
1000490 | Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.210 | 22.210 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[97] | IntegerType[97] | 22.210 | 22.210 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[97] | IntegerType[97] | |
1000491 | Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.211 | 22.211 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[97] | IntegerType[97] | 22.211 | 22.211 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[97] | IntegerType[97] | |
1000492 | Xác định kháng nguyên M của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.212 | 22.212 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[98] | IntegerType[98] | 22.212 | 22.212 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[98] | IntegerType[98] | |
1000493 | Xác định kháng nguyên N của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.213 | 22.213 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[98] | IntegerType[98] | 22.213 | 22.213 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[98] | IntegerType[98] | |
1000494 | Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.214 | 22.214 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[98] | IntegerType[98] | 22.214 | 22.214 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[98] | IntegerType[98] | |
1000495 | Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.215 | 22.215 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[98] | IntegerType[98] | 22.215 | 22.215 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[98] | IntegerType[98] | |
1000496 | Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.216 | 22.216 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[98] | IntegerType[98] | 22.216 | 22.216 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[98] | IntegerType[98] | |
1000497 | Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.217 | 22.217 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[99] | IntegerType[99] | 22.217 | 22.217 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[99] | IntegerType[99] | |
1000498 | Xác định kháng nguyên S của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.218 | 22.218 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[99] | IntegerType[99] | 22.218 | 22.218 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[99] | IntegerType[99] | |
1000499 | Xác định kháng nguyên s của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.219 | 22.219 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[99] | IntegerType[99] | 22.219 | 22.219 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[99] | IntegerType[99] | |
1000500 | Xác định kháng nguyên Mia của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.220 | 22.220 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[99] | IntegerType[99] | 22.220 | 22.220 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[99] | IntegerType[99] | |
1000501 | Xác định kháng nguyên Mia của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.221 | 22.221 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[100] | IntegerType[100] | 22.221 | 22.221 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[100] | IntegerType[100] | |
1000502 | Xác định kháng nguyên Mia của hệ nhóm máu MNS (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.222 | 22.222 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[100] | IntegerType[100] | 22.222 | 22.222 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[100] | IntegerType[100] | |
1000503 | Xác định kháng nguyên Pi của hệ nhóm máu PiPk (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.223 | 22.223 | 1291-4 | 1291-4 | 01 | 01 | IntegerType[100] | IntegerType[100] | 22.223 | 22.223 | 1291-4 | 1291-4 | 01 | 01 | IntegerType[100] | IntegerType[100] | |
1000504 | Xác định kháng nguyên Pi của hệ nhóm máu PiPk (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.224 | 22.224 | 1291-4 | 1291-4 | 01 | 01 | IntegerType[100] | IntegerType[100] | 22.224 | 22.224 | 1291-4 | 1291-4 | 01 | 01 | IntegerType[100] | IntegerType[100] | |
1000505 | Xác định kháng nguyên Pi của hệ nhóm máu PiPk (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.225 | 22.225 | 1291-4 | 1291-4 | 01 | 01 | IntegerType[101] | IntegerType[101] | 22.225 | 22.225 | 1291-4 | 1291-4 | 01 | 01 | IntegerType[101] | IntegerType[101] | |
1000506 | Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.226 | 22.226 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[101] | IntegerType[101] | 22.226 | 22.226 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[101] | IntegerType[101] | |
1000507 | Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) | 22.227 | 22.227 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[101] | IntegerType[101] | 22.227 | 22.227 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[101] | IntegerType[101] | |
1000508 | Xác định kháng nguyên C của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) | 22.228 | 22.228 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[101] | IntegerType[101] | 22.228 | 22.228 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[101] | IntegerType[101] | |
1000509 | Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.229 | 22.229 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[101] | IntegerType[101] | 22.229 | 22.229 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[101] | IntegerType[101] | |
1000510 | Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) | 22.230 | 22.230 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[102] | IntegerType[102] | 22.230 | 22.230 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[102] | IntegerType[102] | |
1000511 | Xác định kháng nguyên c của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) | 22.231 | 22.231 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[102] | IntegerType[102] | 22.231 | 22.231 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[102] | IntegerType[102] | |
1000512 | Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.232 | 22.232 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[102] | IntegerType[102] | 22.232 | 22.232 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[102] | IntegerType[102] | |
1000513 | Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) | 22.233 | 22.233 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[102] | IntegerType[102] | 22.233 | 22.233 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[102] | IntegerType[102] | |
1000514 | Xác định kháng nguyên E của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) | 22.234 | 22.234 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[103] | IntegerType[103] | 22.234 | 22.234 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[103] | IntegerType[103] | |
1000515 | Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.235 | 22.235 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[103] | IntegerType[103] | 22.235 | 22.235 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[103] | IntegerType[103] | |
1000516 | Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) | 22.236 | 22.236 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[103] | IntegerType[103] | 22.236 | 22.236 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[103] | IntegerType[103] | |
1000517 | Xác định kháng nguyên e của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) | 22.237 | 22.237 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[103] | IntegerType[103] | 22.237 | 22.237 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[103] | IntegerType[103] | |
1000518 | Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.238 | 22.238 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[103] | IntegerType[103] | 22.238 | 22.238 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[103] | IntegerType[103] | |
1000519 | Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard bán tự động) | 22.239 | 22.239 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[104] | IntegerType[104] | 22.239 | 22.239 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[104] | IntegerType[104] | |
1000520 | Xác định kháng nguyên Cw của hệ nhóm máu Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard tự động) | 22.240 | 22.240 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[104] | IntegerType[104] | 22.240 | 22.240 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[104] | IntegerType[104] | |
1000521 | Xác định kháng nguyên Xga của hệ nhóm máu Xg (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.253 | 22.253 | 1341-7 | 1341-7 | 01 | 01 | IntegerType[104] | IntegerType[104] | 22.253 | 22.253 | 1341-7 | 1341-7 | 01 | 01 | IntegerType[104] | IntegerType[104] | |
1000522 | Xác định kháng nguyên Xga của hệ nhóm máu Xg (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.254 | 22.254 | 1341-7 | 1341-7 | 01 | 01 | IntegerType[104] | IntegerType[104] | 22.254 | 22.254 | 1341-7 | 1341-7 | 01 | 01 | IntegerType[104] | IntegerType[104] | |
1000523 | Xác định kháng nguyên Xga của hệ nhóm máu Xg (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.255 | 22.255 | 1341-7 | 1341-7 | 01 | 01 | IntegerType[105] | IntegerType[105] | 22.255 | 22.255 | 1341-7 | 1341-7 | 01 | 01 | IntegerType[105] | IntegerType[105] | |
1000524 | Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.256 | 22.256 | 14575-5 | 14575-5 | 01 | 01 | IntegerType[105] | IntegerType[105] | 22.256 | 22.256 | 14575-5 | 14575-5 | 01 | 01 | IntegerType[105] | IntegerType[105] | |
1000525 | Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.257 | 22.257 | 14575-5 | 14575-5 | 01 | 01 | IntegerType[105] | IntegerType[105] | 22.257 | 22.257 | 14575-5 | 14575-5 | 01 | 01 | IntegerType[105] | IntegerType[105] | |
1000526 | Định danh kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.258 | 22.258 | 14575-5 | 14575-5 | 01 | 01 | IntegerType[105] | IntegerType[105] | 22.258 | 22.258 | 14575-5 | 14575-5 | 01 | 01 | IntegerType[105] | IntegerType[105] | |
1000527 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.260 | 22.260 | 75263-4 | 75263-4 | 01 | 01 | IntegerType[106] | IntegerType[106] | 22.260 | 22.260 | 75263-4 | 75263-4 | 01 | 01 | IntegerType[106] | IntegerType[106] | |
1000528 | Sàng lọc kháng thể bất thường (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.261 | 22.261 | 75263-4 | 75263-4 | 01 | 01 | IntegerType[106] | IntegerType[106] | 22.261 | 22.261 | 75263-4 | 75263-4 | 01 | 01 | IntegerType[106] | IntegerType[106] | |
1000529 | Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.264 | 22.264 | 50401-9 | 50401-9 | 01 | 01 | IntegerType[106] | IntegerType[106] | 22.264 | 22.264 | 50401-9 | 50401-9 | 01 | 01 | IntegerType[106] | IntegerType[106] | |
1000530 | Hiệu giá kháng thể miễn dịch (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.265 | 22.265 | 50401-9 | 50401-9 | 01 | 01 | IntegerType[106] | IntegerType[106] | 22.265 | 22.265 | 50401-9 | 50401-9 | 01 | 01 | IntegerType[106] | IntegerType[106] | |
1000531 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.277 | 22.277 | 883-9 | 883-9 | 01 | 01 | IntegerType[106] | IntegerType[106] | 22.277 | 22.277 | 883-9 | 883-9 | 01 | 01 | IntegerType[106] | IntegerType[106] | |
1000532 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.278 | 22.278 | 883-9 | 883-9 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | 22.278 | 22.278 | 883-9 | 883-9 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | |
1000533 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.279 | 22.279 | 883-9 | 883-9 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | 22.279 | 22.279 | 883-9 | 883-9 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | |
1000534 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | 22.280 | 22.280 | 883-9 | 883-9 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | 22.280 | 22.280 | 883-9 | 883-9 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | |
1000535 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) | 22.283 | 22.283 | 883-9 | 883-9 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | 22.283 | 22.283 | 883-9 | 883-9 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | |
1000536 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) | 22.284 | 22.284 | 883-9 | 883-9 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | 22.284 | 22.284 | 883-9 | 883-9 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | |
1000537 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.289 | 22.289 | 882-1 | 882-1 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | 22.289 | 22.289 | 882-1 | 882-1 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | |
1000538 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.290 | 22.290 | 882-1 | 882-1 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | 22.290 | 22.290 | 882-1 | 882-1 | 01 | 01 | IntegerType[107] | IntegerType[107] | |
1000539 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) bằng công nghệ hồng cầu gắn từ | 22.293 | 22.293 | 882-1 | 882-1 | 01 | 01 | IntegerType[108] | IntegerType[108] | 22.293 | 22.293 | 882-1 | 882-1 | 01 | 01 | IntegerType[108] | IntegerType[108] | |
1000540 | Định nhóm máu hệ ABO, Rh(D) trên hệ thống máy tự động hoàn toàn | 22.294 | 22.294 | 882-1 | 882-1 | 01 | 01 | IntegerType[108] | IntegerType[108] | 22.294 | 22.294 | 882-1 | 882-1 | 01 | 01 | IntegerType[108] | IntegerType[108] | |
1000541 | Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.295 | 22.295 | 972-0 | 972-0 | 01 | 01 | IntegerType[108] | IntegerType[108] | 22.295 | 22.295 | 972-0 | 972-0 | 01 | 01 | IntegerType[108] | IntegerType[108] | |
1000542 | Xác định kháng nguyên D yếu của hệ Rh (kỹ thuật Scangel/Gelcard) | 22.296 | 22.296 | 972-0 | 972-0 | 01 | 01 | IntegerType[108] | IntegerType[108] | 22.296 | 22.296 | 972-0 | 972-0 | 01 | 01 | IntegerType[108] | IntegerType[108] | |
1000543 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.299 | 22.299 | 55775-1 | 55775-1 | 01 | 01 | IntegerType[108] | IntegerType[108] | 22.299 | 22.299 | 55775-1 | 55775-1 | 01 | 01 | IntegerType[108] | IntegerType[108] | |
1000544 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.299 | 22.299 | 55776-9 | 55776-9 | 01 | 01 | IntegerType[109] | IntegerType[109] | 22.299 | 22.299 | 55776-9 | 55776-9 | 01 | 01 | IntegerType[109] | IntegerType[109] | |
1000545 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.299 | 22.299 | 55777-7 | 55777-7 | 01 | 01 | IntegerType[109] | IntegerType[109] | 22.299 | 22.299 | 55777-7 | 55777-7 | 01 | 01 | IntegerType[109] | IntegerType[109] | |
1000546 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.299 | 22.299 | 56471-6 | 56471-6 | 01 | 01 | IntegerType[110] | IntegerType[110] | 22.299 | 22.299 | 56471-6 | 56471-6 | 01 | 01 | IntegerType[110] | IntegerType[110] | |
1000547 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.299 | 22.299 | 55774-4 | 55774-4 | 01 | 01 | IntegerType[110] | IntegerType[110] | 22.299 | 22.299 | 55774-4 | 55774-4 | 01 | 01 | IntegerType[110] | IntegerType[110] | |
1000548 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.300 | 22.300 | 55775-1 | 55775-1 | 01 | 01 | IntegerType[111] | IntegerType[111] | 22.300 | 22.300 | 55775-1 | 55775-1 | 01 | 01 | IntegerType[111] | IntegerType[111] | |
1000549 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.300 | 22.300 | 55776-9 | 55776-9 | 01 | 01 | IntegerType[111] | IntegerType[111] | 22.300 | 22.300 | 55776-9 | 55776-9 | 01 | 01 | IntegerType[111] | IntegerType[111] | |
1000550 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.300 | 22.300 | 55777-7 | 55777-7 | 01 | 01 | IntegerType[112] | IntegerType[112] | 22.300 | 22.300 | 55777-7 | 55777-7 | 01 | 01 | IntegerType[112] | IntegerType[112] | |
1000551 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.300 | 22.300 | 56471-6 | 56471-6 | 01 | 01 | IntegerType[112] | IntegerType[112] | 22.300 | 22.300 | 56471-6 | 56471-6 | 01 | 01 | IntegerType[112] | IntegerType[112] | |
1000552 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.300 | 22.300 | 55774-4 | 55774-4 | 01 | 01 | IntegerType[113] | IntegerType[113] | 22.300 | 22.300 | 55774-4 | 55774-4 | 01 | 01 | IntegerType[113] | IntegerType[113] | |
1000553 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.301 | 22.301 | 55775-1 | 55775-1 | 01 | 01 | IntegerType[113] | IntegerType[113] | 22.301 | 22.301 | 55775-1 | 55775-1 | 01 | 01 | IntegerType[113] | IntegerType[113] | |
1000554 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.301 | 22.301 | 55776-9 | 55776-9 | 01 | 01 | IntegerType[113] | IntegerType[113] | 22.301 | 22.301 | 55776-9 | 55776-9 | 01 | 01 | IntegerType[113] | IntegerType[113] | |
1000555 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.301 | 22.301 | 55777-7 | 55777-7 | 01 | 01 | IntegerType[114] | IntegerType[114] | 22.301 | 22.301 | 55777-7 | 55777-7 | 01 | 01 | IntegerType[114] | IntegerType[114] | |
1000556 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.301 | 22.301 | 56471-6 | 56471-6 | 01 | 01 | IntegerType[114] | IntegerType[114] | 22.301 | 22.301 | 56471-6 | 56471-6 | 01 | 01 | IntegerType[114] | IntegerType[114] | |
1000557 | Xác định bản chất kháng thể đặc hiệu (IgG, IgA, IgM, C3d, C3c) (kỹ thuật ống nghiệm khi nghiệm pháp Coombs trực tiếp/gián tiếp dương tính) | 22.301 | 22.301 | 55774-4 | 55774-4 | 01 | 01 | IntegerType[114] | IntegerType[114] | 22.301 | 22.301 | 55774-4 | 55774-4 | 01 | 01 | IntegerType[114] | IntegerType[114] | |
1000558 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.302 | 22.302 | 1007-4 | 1007-4 | 01 | 01 | IntegerType[115] | IntegerType[115] | 22.302 | 22.302 | 1007-4 | 1007-4 | 01 | 01 | IntegerType[115] | IntegerType[115] | |
1000559 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.303 | 22.303 | 1007-4 | 1007-4 | 01 | 01 | IntegerType[115] | IntegerType[115] | 22.303 | 22.303 | 1007-4 | 1007-4 | 01 | 01 | IntegerType[115] | IntegerType[115] | |
1000560 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.304 | 22.304 | 1007-4 | 1007-4 | 01 | 01 | IntegerType[115] | IntegerType[115] | 22.304 | 22.304 | 1007-4 | 1007-4 | 01 | 01 | IntegerType[115] | IntegerType[115] | |
1000561 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) | 22.305 | 22.305 | 1007-4 | 1007-4 | 01 | 01 | IntegerType[115] | IntegerType[115] | 22.305 | 22.305 | 1007-4 | 1007-4 | 01 | 01 | IntegerType[115] | IntegerType[115] | |
1000562 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy bán tự động) | 22.306 | 22.306 | 1008-2 | 1008-2 | 01 | 01 | IntegerType[116] | IntegerType[116] | 22.306 | 22.306 | 1008-2 | 1008-2 | 01 | 01 | IntegerType[116] | IntegerType[116] | |
1000563 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật Scangel/Gelcard trên máy tự động) | 22.307 | 22.307 | 1008-2 | 1008-2 | 01 | 01 | IntegerType[116] | IntegerType[116] | 22.307 | 22.307 | 1008-2 | 1008-2 | 01 | 01 | IntegerType[116] | IntegerType[116] | |
1000564 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | 22.308 | 22.308 | 1008-2 | 1008-2 | 01 | 01 | IntegerType[116] | IntegerType[116] | 22.308 | 22.308 | 1008-2 | 1008-2 | 01 | 01 | IntegerType[116] | IntegerType[116] | |
1000565 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật hồng cầu gắn từ trên máy tự động) | 22.309 | 22.309 | 1008-2 | 1008-2 | 01 | 01 | IntegerType[116] | IntegerType[116] | 22.309 | 22.309 | 1008-2 | 1008-2 | 01 | 01 | IntegerType[116] | IntegerType[116] | |
1000566 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92481-1 | 92481-1 | 01 | 01 | IntegerType[117] | IntegerType[117] | 22.313 | 22.313 | 92481-1 | 92481-1 | 01 | 01 | IntegerType[117] | IntegerType[117] | |
1000567 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92482-9 | 92482-9 | 01 | 01 | IntegerType[117] | IntegerType[117] | 22.313 | 22.313 | 92482-9 | 92482-9 | 01 | 01 | IntegerType[117] | IntegerType[117] | |
1000568 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92483-7 | 92483-7 | 01 | 01 | IntegerType[117] | IntegerType[117] | 22.313 | 22.313 | 92483-7 | 92483-7 | 01 | 01 | IntegerType[117] | IntegerType[117] | |
1000569 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92484-5 | 92484-5 | 01 | 01 | IntegerType[117] | IntegerType[117] | 22.313 | 22.313 | 92484-5 | 92484-5 | 01 | 01 | IntegerType[117] | IntegerType[117] | |
1000570 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92485-2 | 92485-2 | 01 | 01 | IntegerType[118] | IntegerType[118] | 22.313 | 22.313 | 92485-2 | 92485-2 | 01 | 01 | IntegerType[118] | IntegerType[118] | |
1000571 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92488-6 | 92488-6 | 01 | 01 | IntegerType[118] | IntegerType[118] | 22.313 | 22.313 | 92488-6 | 92488-6 | 01 | 01 | IntegerType[118] | IntegerType[118] | |
1000572 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92489-4 | 92489-4 | 01 | 01 | IntegerType[118] | IntegerType[118] | 22.313 | 22.313 | 92489-4 | 92489-4 | 01 | 01 | IntegerType[118] | IntegerType[118] | |
1000573 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92490-2 | 92490-2 | 01 | 01 | IntegerType[118] | IntegerType[118] | 22.313 | 22.313 | 92490-2 | 92490-2 | 01 | 01 | IntegerType[118] | IntegerType[118] | |
1000574 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92491-0 | 92491-0 | 01 | 01 | IntegerType[119] | IntegerType[119] | 22.313 | 22.313 | 92491-0 | 92491-0 | 01 | 01 | IntegerType[119] | IntegerType[119] | |
1000575 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92492-8 | 92492-8 | 01 | 01 | IntegerType[119] | IntegerType[119] | 22.313 | 22.313 | 92492-8 | 92492-8 | 01 | 01 | IntegerType[119] | IntegerType[119] | |
1000576 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92493-6 | 92493-6 | 01 | 01 | IntegerType[119] | IntegerType[119] | 22.313 | 22.313 | 92493-6 | 92493-6 | 01 | 01 | IntegerType[119] | IntegerType[119] | |
1000577 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92494-4 | 92494-4 | 01 | 01 | IntegerType[119] | IntegerType[119] | 22.313 | 22.313 | 92494-4 | 92494-4 | 01 | 01 | IntegerType[119] | IntegerType[119] | |
1000578 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92495-1 | 92495-1 | 01 | 01 | IntegerType[120] | IntegerType[120] | 22.313 | 22.313 | 92495-1 | 92495-1 | 01 | 01 | IntegerType[120] | IntegerType[120] | |
1000579 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92496-9 | 92496-9 | 01 | 01 | IntegerType[120] | IntegerType[120] | 22.313 | 22.313 | 92496-9 | 92496-9 | 01 | 01 | IntegerType[120] | IntegerType[120] | |
1000580 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92497-7 | 92497-7 | 01 | 01 | IntegerType[120] | IntegerType[120] | 22.313 | 22.313 | 92497-7 | 92497-7 | 01 | 01 | IntegerType[120] | IntegerType[120] | |
1000581 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92498-5 | 92498-5 | 01 | 01 | IntegerType[120] | IntegerType[120] | 22.313 | 22.313 | 92498-5 | 92498-5 | 01 | 01 | IntegerType[120] | IntegerType[120] | |
1000582 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92499-3 | 92499-3 | 01 | 01 | IntegerType[121] | IntegerType[121] | 22.313 | 22.313 | 92499-3 | 92499-3 | 01 | 01 | IntegerType[121] | IntegerType[121] | |
1000583 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92500-8 | 92500-8 | 01 | 01 | IntegerType[121] | IntegerType[121] | 22.313 | 22.313 | 92500-8 | 92500-8 | 01 | 01 | IntegerType[121] | IntegerType[121] | |
1000584 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92501-6 | 92501-6 | 01 | 01 | IntegerType[121] | IntegerType[121] | 22.313 | 22.313 | 92501-6 | 92501-6 | 01 | 01 | IntegerType[121] | IntegerType[121] | |
1000585 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92503-2 | 92503-2 | 01 | 01 | IntegerType[121] | IntegerType[121] | 22.313 | 22.313 | 92503-2 | 92503-2 | 01 | 01 | IntegerType[121] | IntegerType[121] | |
1000586 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92504-0 | 92504-0 | 01 | 01 | IntegerType[122] | IntegerType[122] | 22.313 | 22.313 | 92504-0 | 92504-0 | 01 | 01 | IntegerType[122] | IntegerType[122] | |
1000587 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92505-7 | 92505-7 | 01 | 01 | IntegerType[122] | IntegerType[122] | 22.313 | 22.313 | 92505-7 | 92505-7 | 01 | 01 | IntegerType[122] | IntegerType[122] | |
1000588 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92506-5 | 92506-5 | 01 | 01 | IntegerType[122] | IntegerType[122] | 22.313 | 22.313 | 92506-5 | 92506-5 | 01 | 01 | IntegerType[122] | IntegerType[122] | |
1000589 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92507-3 | 92507-3 | 01 | 01 | IntegerType[122] | IntegerType[122] | 22.313 | 22.313 | 92507-3 | 92507-3 | 01 | 01 | IntegerType[122] | IntegerType[122] | |
1000590 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92508-1 | 92508-1 | 01 | 01 | IntegerType[123] | IntegerType[123] | 22.313 | 22.313 | 92508-1 | 92508-1 | 01 | 01 | IntegerType[123] | IntegerType[123] | |
1000591 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92509-9 | 92509-9 | 01 | 01 | IntegerType[123] | IntegerType[123] | 22.313 | 22.313 | 92509-9 | 92509-9 | 01 | 01 | IntegerType[123] | IntegerType[123] | |
1000592 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92510-7 | 92510-7 | 01 | 01 | IntegerType[123] | IntegerType[123] | 22.313 | 22.313 | 92510-7 | 92510-7 | 01 | 01 | IntegerType[123] | IntegerType[123] | |
1000593 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92511-5 | 92511-5 | 01 | 01 | IntegerType[123] | IntegerType[123] | 22.313 | 22.313 | 92511-5 | 92511-5 | 01 | 01 | IntegerType[123] | IntegerType[123] | |
1000594 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92512-3 | 92512-3 | 01 | 01 | IntegerType[124] | IntegerType[124] | 22.313 | 22.313 | 92512-3 | 92512-3 | 01 | 01 | IntegerType[124] | IntegerType[124] | |
1000595 | Xác định kháng nguyên nhóm máu hệ hồng cầu bằng phương pháp sinh học phân tử (giá cho một loại kháng nguyên) | 22.313 | 22.313 | 92513-1 | 92513-1 | 01 | 01 | IntegerType[124] | IntegerType[124] | 22.313 | 22.313 | 92513-1 | 92513-1 | 01 | 01 | IntegerType[124] | IntegerType[124] | |
1000596 | Kháng thể kháng histon (anti histon) bằng kỹ thuật ELISA | 22.317 | 22.317 | 43231-0 | 43231-0 | 01 | 01 | IntegerType[124] | IntegerType[124] | 22.317 | 22.317 | 43231-0 | 43231-0 | 01 | 01 | IntegerType[124] | IntegerType[124] | |
1000597 | Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA định lượng | 22.318 | 22.318 | 26975-3 | 26975-3 | 01 | 01 | IntegerType[124] | IntegerType[124] | 22.318 | 22.318 | 26975-3 | 26975-3 | 01 | 01 | IntegerType[124] | IntegerType[124] | |
1000598 | Kháng thể kháng Scl 70 (anti Scl-70) bằng kỹ thuật ELISA định tính | 22.318 | 22.318 | 5348-8 | 5348-8 | 01 | 01 | IntegerType[125] | IntegerType[125] | 22.318 | 22.318 | 5348-8 | 5348-8 | 01 | 01 | IntegerType[125] | IntegerType[125] | |
1000599 | Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm- Jo-1) bằng kỹ thuật miễn dịch huỳnh quang định lượng | 22.319 | 22.319 | 17032-4 | 17032-4 | 01 | 01 | IntegerType[125] | IntegerType[125] | 22.319 | 22.319 | 17032-4 | 17032-4 | 01 | 01 | IntegerType[125] | IntegerType[125] | |
1000600 | Kháng thể Sm-Jo-1 (anti Sm- Jo-1) bằng kỹ thuật ELISA định tính | 22.319 | 22.319 | 5234-0 | 5234-0 | 01 | 01 | IntegerType[125] | IntegerType[125] | 22.319 | 22.319 | 5234-0 | 5234-0 | 01 | 01 | IntegerType[125] | IntegerType[125] | |
1000601 | Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA định lượng | 22.320 | 22.320 | 11090-8 | 11090-8 | 01 | 01 | IntegerType[125] | IntegerType[125] | 22.320 | 22.320 | 11090-8 | 11090-8 | 01 | 01 | IntegerType[125] | IntegerType[125] | |
1000602 | Kháng thể kháng Sm (anti Sm) bằng kỹ thuật ELISA định tính | 22.320 | 22.320 | 5356-1 | 5356-1 | 01 | 01 | IntegerType[126] | IntegerType[126] | 22.320 | 22.320 | 5356-1 | 5356-1 | 01 | 01 | IntegerType[126] | IntegerType[126] | |
1000603 | Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA định lượng | 22.321 | 22.321 | 33569-5 | 33569-5 | 01 | 01 | IntegerType[126] | IntegerType[126] | 22.321 | 22.321 | 33569-5 | 33569-5 | 01 | 01 | IntegerType[126] | IntegerType[126] | |
1000604 | Kháng thể kháng SS-A (kháng La) (anti SS-A) bằng kỹ thuật ELISA định tính | 22.321 | 22.321 | 5351-2 | 5351-2 | 01 | 01 | IntegerType[126] | IntegerType[126] | 22.321 | 22.321 | 5351-2 | 5351-2 | 01 | 01 | IntegerType[126] | IntegerType[126] | |
1000605 | Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA định lượng | 22.322 | 22.322 | 45142-7 | 45142-7 | 01 | 01 | IntegerType[126] | IntegerType[126] | 22.322 | 22.322 | 45142-7 | 45142-7 | 01 | 01 | IntegerType[126] | IntegerType[126] | |
1000606 | Kháng thể kháng SS-B (kháng Ro) (anti SS-B) bằng kỹ thuật ELISA định tính | 22.322 | 22.322 | 5353-8 | 5353-8 | 01 | 01 | IntegerType[127] | IntegerType[127] | 22.322 | 22.322 | 5353-8 | 5353-8 | 01 | 01 | IntegerType[127] | IntegerType[127] | |
1000607 | Kháng thể kháng nDNA (anti- nDNA) bằng kỹ thuật ELISA định lượng | 22.323 | 22.323 | 5047-6 | 5047-6 | 01 | 01 | IntegerType[127] | IntegerType[127] | 22.323 | 22.323 | 5047-6 | 5047-6 | 01 | 01 | IntegerType[127] | IntegerType[127] | |
1000608 | Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA định lượng | 22.324 | 22.324 | 29374-6 | 29374-6 | 01 | 01 | IntegerType[127] | IntegerType[127] | 22.324 | 22.324 | 29374-6 | 29374-6 | 01 | 01 | IntegerType[127] | IntegerType[127] | |
1000609 | Kháng thể kháng protein nhân (anti-RNP) bằng kỹ thuật ELISA định tính | 22.324 | 22.324 | 5301-7 | 5301-7 | 01 | 01 | IntegerType[127] | IntegerType[127] | 22.324 | 22.324 | 5301-7 | 5301-7 | 01 | 01 | IntegerType[127] | IntegerType[127] | |
1000610 | Kháng thể kháng dsDNA (anti- dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA định tính | 22.325 | 22.325 | 58465-6 | 58465-6 | 01 | 01 | IntegerType[127] | IntegerType[127] | 22.325 | 22.325 | 58465-6 | 58465-6 | 01 | 01 | IntegerType[127] | IntegerType[127] | |
1000611 | Kháng thể kháng dsDNA (anti- dsDNA) bằng kỹ thuật ELISA định lượng | 22.325 | 22.325 | 33799-8 | 33799-8 | 01 | 01 | IntegerType[128] | IntegerType[128] | 22.325 | 22.325 | 33799-8 | 33799-8 | 01 | 01 | IntegerType[128] | IntegerType[128] | |
1000612 | Kháng thể kháng nhân (anti- ANA) bằng kỹ thuật ELISA định tính | 22.326 | 22.326 | 47383-5 | 47383-5 | 01 | 01 | IntegerType[128] | IntegerType[128] | 22.326 | 22.326 | 47383-5 | 47383-5 | 01 | 01 | IntegerType[128] | IntegerType[128] | |
1000613 | Kháng thể kháng dsDNA (anti- dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang định tính | 22.327 | 22.327 | 5131-8 | 5131-8 | 01 | 01 | IntegerType[128] | IntegerType[128] | 22.327 | 22.327 | 5131-8 | 5131-8 | 01 | 01 | IntegerType[128] | IntegerType[128] | |
1000614 | Kháng thể kháng dsDNA (anti- dsDNA) bằng kỹ thuật huỳnh quang định lượng | 22.327 | 22.327 | 54910-5 | 54910-5 | 01 | 01 | IntegerType[128] | IntegerType[128] | 22.327 | 22.327 | 54910-5 | 54910-5 | 01 | 01 | IntegerType[128] | IntegerType[128] | |
1000615 | Kháng thể kháng nhân (anti- ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang định tính | 22.328 | 22.328 | 42254-3 | 42254-3 | 01 | 01 | IntegerType[128] | IntegerType[128] | 22.328 | 22.328 | 42254-3 | 42254-3 | 01 | 01 | IntegerType[128] | IntegerType[128] | |
1000616 | Kháng thể kháng nhân (anti- ANA) bằng kỹ thuật huỳnh quang định lượng | 22.328 | 22.328 | 5048-4 | 5048-4 | 01 | 01 | IntegerType[129] | IntegerType[129] | 22.328 | 22.328 | 5048-4 | 5048-4 | 01 | 01 | IntegerType[129] | IntegerType[129] | |
1000617 | Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp trong máu bằng kĩ thuật tế bào dòng chảy | 22.358 | 22.358 | 29497-5 | 29497-5 | 01 | 01 | IntegerType[129] | IntegerType[129] | 22.358 | 22.358 | 29497-5 | 29497-5 | 01 | 01 | IntegerType[129] | IntegerType[129] | |
1000618 | Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp trong huyết thanh bằng kĩ thuật tế bào dòng chảy | 22.359 | 22.359 | 6927-8 | 6927-8 | 01 | 01 | IntegerType[129] | IntegerType[129] | 22.359 | 22.359 | 6927-8 | 6927-8 | 01 | 01 | IntegerType[129] | IntegerType[129] | |
1000619 | Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật Flow-cytometry | 22,33 | 22,33 | 26028-1 | 26028-1 | 01 | 01 | IntegerType[129] | IntegerType[129] | 22,33 | 22,33 | 26028-1 | 26028-1 | 01 | 01 | IntegerType[129] | IntegerType[129] | |
1000620 | Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34) | 22.331 | 22.331 | 33023-3 | 33023-3 | 01 | 01 | IntegerType[129] | IntegerType[129] | 22.331 | 22.331 | 33023-3 | 33023-3 | 01 | 01 | IntegerType[129] | IntegerType[129] | |
1000621 | Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34) | 22.331 | 22.331 | 33030-8 | 33030-8 | 01 | 01 | IntegerType[130] | IntegerType[130] | 22.331 | 22.331 | 33030-8 | 33030-8 | 01 | 01 | IntegerType[130] | IntegerType[130] | |
1000622 | Đếm số lượng tế bào gốc (stem cell, CD34) | 22.331 | 22.331 | 80698-4 | 80698-4 | 01 | 01 | IntegerType[130] | IntegerType[130] | 22.331 | 22.331 | 80698-4 | 80698-4 | 01 | 01 | IntegerType[130] | IntegerType[130] | |
1000623 | Lympho cross match bằng kỹ thuật Flow-cytometry | 22.332 | 22.332 | 73808-8 | 73808-8 | 01 | 01 | IntegerType[130] | IntegerType[130] | 22.332 | 22.332 | 73808-8 | 73808-8 | 01 | 01 | IntegerType[130] | IntegerType[130] | |
1000624 | Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8 | 22.342 | 22.342 | 65759-3 | 65759-3 | 01 | 01 | IntegerType[130] | IntegerType[130] | 22.342 | 22.342 | 65759-3 | 65759-3 | 01 | 01 | IntegerType[130] | IntegerType[130] | |
1000625 | Biểu hiện CD55 trên bạch cầu trong máu | 22,343 | 22,343 | 49599-4 | 49599-4 | 01 | 01 | IntegerType[130] | IntegerType[130] | 22,343 | 22,343 | 49599-4 | 49599-4 | 01 | 01 | IntegerType[130] | IntegerType[130] | |
1000626 | Biểu hiện CD55 trên hồng cầu trong máu | 22,344 | 22,344 | 26615-5 | 26615-5 | 01 | 01 | IntegerType[131] | IntegerType[131] | 22,344 | 22,344 | 26615-5 | 26615-5 | 01 | 01 | IntegerType[131] | IntegerType[131] | |
1000627 | Biểu hiện CD59 trên hồng cầu trong máu | 22,344 | 22,344 | 26616-3 | 26616-3 | 01 | 01 | IntegerType[131] | IntegerType[131] | 22,344 | 22,344 | 26616-3 | 26616-3 | 01 | 01 | IntegerType[131] | IntegerType[131] | |
1000628 | Xét nghiệm FLAER (chẩn đoán bệnh Đái huyết sắc tố niệu kịch phát ban đêm) | 22,346 | 22,346 | 35468-8 | 35468-8 | 01 | 01 | IntegerType[131] | IntegerType[131] | 22,346 | 22,346 | 35468-8 | 35468-8 | 01 | 01 | IntegerType[131] | IntegerType[131] | |
1000629 | Điện di miễn dịch nước tiểu | 22.350 | 22.350 | 13440-3 | 13440-3 | 01 | 01 | IntegerType[131] | IntegerType[131] | 22.350 | 22.350 | 13440-3 | 13440-3 | 01 | 01 | IntegerType[131] | IntegerType[131] | |
1000630 | Điện di miễn dịch huyết thanh | 22,351 | 22,351 | 13169-8 | 13169-8 | 01 | 01 | IntegerType[131] | IntegerType[131] | 22,351 | 22,351 | 13169-8 | 13169-8 | 01 | 01 | IntegerType[131] | IntegerType[131] | |
1000631 | Điện di huyết sắc tố | 22.352 | 22.352 | 43113-0 | 43113-0 | 01 | 01 | IntegerType[131] | IntegerType[131] | 22.352 | 22.352 | 43113-0 | 43113-0 | 01 | 01 | IntegerType[131] | IntegerType[131] | |
1000632 | Điện di protein huyết thanh | 22,353 | 22,353 | 24351-9 | 24351-9 | 01 | 01 | IntegerType[132] | IntegerType[132] | 22,353 | 22,353 | 24351-9 | 24351-9 | 01 | 01 | IntegerType[132] | IntegerType[132] | |
1000633 | Đếm số lượng tế bào NK (Nature killer) | 22,355 | 22,355 | 53759-7 | 53759-7 | 01 | 01 | IntegerType[132] | IntegerType[132] | 22,355 | 22,355 | 53759-7 | 53759-7 | 01 | 01 | IntegerType[132] | IntegerType[132] | |
1000634 | Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu trực tiếp | 22.358 | 22.358 | 29497-5 | 29497-5 | 01 | 01 | IntegerType[132] | IntegerType[132] | 22.358 | 22.358 | 29497-5 | 29497-5 | 01 | 01 | IntegerType[132] | IntegerType[132] | |
1000635 | Xét nghiệm xác định kháng thể kháng tiểu cầu gián tiếp | 22.359 | 22.359 | 6927-8 | 6927-8 | 01 | 01 | IntegerType[132] | IntegerType[132] | 22.359 | 22.359 | 6927-8 | 6927-8 | 01 | 01 | IntegerType[132] | IntegerType[132] | |
1000636 | Định typ HLA-A độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) | 22.360 | 22.360 | 98005-2 | 98005-2 | 01 | 01 | IntegerType[132] | IntegerType[132] | 22.360 | 22.360 | 98005-2 | 98005-2 | 01 | 01 | IntegerType[132] | IntegerType[132] | |
1000637 | Định typ HLA-B độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) | 22.361 | 22.361 | 98005-2 | 98005-2 | 01 | 01 | IntegerType[133] | IntegerType[133] | 22.361 | 22.361 | 98005-2 | 98005-2 | 01 | 01 | IntegerType[133] | IntegerType[133] | |
1000638 | Định typ HLA-C độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR-SSP) | 22.362 | 22.362 | 98005-2 | 98005-2 | 01 | 01 | IntegerType[133] | IntegerType[133] | 22.362 | 22.362 | 98005-2 | 98005-2 | 01 | 01 | IntegerType[133] | IntegerType[133] | |
1000639 | Định typ HLA-DR độ phân giải cao (bằng kỹ thuật PCR- SSP) | 22.363 | 22.363 | 98005-2 | 98005-2 | 01 | 01 | IntegerType[133] | IntegerType[133] | 22.363 | 22.363 | 98005-2 | 98005-2 | 01 | 01 | IntegerType[133] | IntegerType[133] | |
1000640 | Định typ HLA-DQ độ phân giải thấp (bằng kỹ thuật PCR- SSP) | 22.364 | 22.364 | 98005-2 | 98005-2 | 01 | 01 | IntegerType[133] | IntegerType[133] | 22.364 | 22.364 | 98005-2 | 98005-2 | 01 | 01 | IntegerType[133] | IntegerType[133] | |
1000641 | Định typ HLA độ phân giải trung bình đến cao bằng kỹ thuật PCR-SSO trên hệ thống Luminex (cho cả 5 locus A, B, C, DR và DQ) | 22.365 | 22.365 | 98000-3 | 98000-3 | 01 | 01 | IntegerType[134] | IntegerType[134] | 22.365 | 22.365 | 98000-3 | 98000-3 | 01 | 01 | IntegerType[134] | IntegerType[134] | |
1000642 | ANA 17 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 17 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch) | 22.369 | 22.369 | 97564-9 | 97564-9 | 01 | 01 | IntegerType[134] | IntegerType[134] | 22.369 | 22.369 | 97564-9 | 97564-9 | 01 | 01 | IntegerType[134] | IntegerType[134] | |
1000643 | ANA 12 profile test (sàng lọc và định danh đồng thời 12 typ kháng thể kháng nhân bằng thanh sắc ký miễn dịch) | 22.370 | 22.370 | 97564-9 | 97564-9 | 01 | 01 | IntegerType[134] | IntegerType[134] | 22.370 | 22.370 | 97564-9 | 97564-9 | 01 | 01 | IntegerType[134] | IntegerType[134] | |
1000644 | Xét nghiệm panel viêm gan tự miễn (phát hiện các typ kháng thể tự miễn đặc trưng trong bệnh viêm gan tự miễn bằng thanh sắc ký miễn dịch) | 22.371 | 22.371 | 94700-2 | 94700-2 | 01 | 01 | IntegerType[134] | IntegerType[134] | 22.371 | 22.371 | 94700-2 | 94700-2 | 01 | 01 | IntegerType[134] | IntegerType[134] | |
1000645 | Xét nghiệm panel viêm dạ dày - ruột tự miễn (phát hiện các typ kháng thể tự miễn đặc trưng trong bệnh viêm dạ dày - ruột tự miễn bằng thanh sắc ký miễn dịch) | 22.374 | 22.374 | 97557-3 | 97557-3 | 01 | 01 | IntegerType[135] | IntegerType[135] | 22.374 | 22.374 | 97557-3 | 97557-3 | 01 | 01 | IntegerType[135] | IntegerType[135] | |
1000646 | Kháng thể kháng phospholipid IgG định tính trong huyết thanh | 22.375 | 22.375 | 20428-9 | 20428-9 | 01 | 01 | IntegerType[135] | IntegerType[135] | 22.375 | 22.375 | 20428-9 | 20428-9 | 01 | 01 | IntegerType[135] | IntegerType[135] | |
1000647 | Kháng thể kháng phospholipid IgM định tính trong huyết thanh | 22.375 | 22.375 | 20429-7 | 20429-7 | 01 | 01 | IntegerType[135] | IntegerType[135] | 22.375 | 22.375 | 20429-7 | 20429-7 | 01 | 01 | IntegerType[135] | IntegerType[135] | |
1000648 | Kháng thể kháng phospholipid IgM định tính trong huyết thanh | 22.375 | 22.375 | 20429-7 | 20429-7 | 01 | 01 | IntegerType[135] | IntegerType[135] | 22.375 | 22.375 | 20429-7 | 20429-7 | 01 | 01 | IntegerType[135] | IntegerType[135] | |
1000649 | Kháng thể kháng phospholipid IgG định lượng trong huyết thanh bằng phương pháp miễn dịch | 22.375 | 22.375 | 3286-2 | 3286-2 | 01 | 01 | IntegerType[136] | IntegerType[136] | 22.375 | 22.375 | 3286-2 | 3286-2 | 01 | 01 | IntegerType[136] | IntegerType[136] | |
1000650 | Phân tích Myeloperoxidase nội bào | 22,376 | 22,376 | 32759-3 | 32759-3 | 01 | 01 | IntegerType[136] | IntegerType[136] | 22,376 | 22,376 | 32759-3 | 32759-3 | 01 | 01 | IntegerType[136] | IntegerType[136] | |
1000651 | BCB test (Bright Cresyl Blue test dùng sàng lọc huyết sắc tố H) | 22,378 | 22,378 | 29776-2 | 29776-2 | 01 | 01 | IntegerType[136] | IntegerType[136] | 22,378 | 22,378 | 29776-2 | 29776-2 | 01 | 01 | IntegerType[136] | IntegerType[136] | |
1000652 | Xác định gen bằng kỹ thuật FISH | 22.379 | 22.379 | 50659-2 | 50659-2 | 01 | 01 | IntegerType[136] | IntegerType[136] | 22.379 | 22.379 | 50659-2 | 50659-2 | 01 | 01 | IntegerType[136] | IntegerType[136] | |
1000653 | Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) tủy xương | 22.381 | 22.381 | 33893-9 | 33893-9 | 01 | 01 | IntegerType[136] | IntegerType[136] | 22.381 | 22.381 | 33893-9 | 33893-9 | 01 | 01 | IntegerType[136] | IntegerType[136] | |
1000654 | Công thức nhiễm sắc thể (Karyotype) máu ngoại vi | 22.382 | 22.382 | 29770-5 | 29770-5 | 01 | 01 | IntegerType[137] | IntegerType[137] | 22.382 | 22.382 | 29770-5 | 29770-5 | 01 | 01 | IntegerType[137] | IntegerType[137] | |
1000655 | Phát hiện gene bệnh Hemophilia (bằng kỹ thuật PCR-PFLP) | 22.384 | 22.384 | 21672-1 | 21672-1 | 01 | 01 | IntegerType[137] | IntegerType[137] | 22.384 | 22.384 | 21672-1 | 21672-1 | 01 | 01 | IntegerType[137] | IntegerType[137] | |
1000656 | Công thức nhiễm sắc thể (NST) từ tế bào ối | 22.385 | 22.385 | 33773-3 | 33773-3 | 01 | 01 | IntegerType[137] | IntegerType[137] | 22.385 | 22.385 | 33773-3 | 33773-3 | 01 | 01 | IntegerType[137] | IntegerType[137] | |
1000657 | FISH chẩn đoán NST 13, 18, 21, XY (chẩn đoán trước sinh) | 22.386 | 22.386 | 57317-0 | 57317-0 | 01 | 01 | IntegerType[137] | IntegerType[137] | 22.386 | 22.386 | 57317-0 | 57317-0 | 01 | 01 | IntegerType[137] | IntegerType[137] | |
1000658 | FISH chẩn đoán NST Ph1 (BCR/ABL) | 22.388 | 22.388 | 51867-0 | 51867-0 | 01 | 01 | IntegerType[138] | IntegerType[138] | 22.388 | 22.388 | 51867-0 | 51867-0 | 01 | 01 | IntegerType[138] | IntegerType[138] | |
1000659 | FISH chẩn đoán hội chứng Prader Willi | 22.389 | 22.389 | 44617-9 | 44617-9 | 01 | 01 | IntegerType[138] | IntegerType[138] | 22.389 | 22.389 | 44617-9 | 44617-9 | 01 | 01 | IntegerType[138] | IntegerType[138] | |
1000660 | FISH chẩn đoán hội chứng Di George | 22.390 | 22.390 | 104198-7 | 104198-7 | 01 | 01 | IntegerType[138] | IntegerType[138] | 22.390 | 22.390 | 104198-7 | 104198-7 | 01 | 01 | IntegerType[138] | IntegerType[138] | |
1000661 | FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 4; 11 | 22.391 | 22.391 | 21815-6 | 21815-6 | 01 | 01 | IntegerType[139] | IntegerType[139] | 22.391 | 22.391 | 21815-6 | 21815-6 | 01 | 01 | IntegerType[139] | IntegerType[139] | |
1000662 | FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 1; 19 | 22.392 | 22.392 | 77030-5 | 77030-5 | 01 | 01 | IntegerType[139] | IntegerType[139] | 22.392 | 22.392 | 77030-5 | 77030-5 | 01 | 01 | IntegerType[139] | IntegerType[139] | |
1000663 | FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 8; 21 | 22.393 | 22.393 | 77040-4 | 77040-4 | 01 | 01 | IntegerType[139] | IntegerType[139] | 22.393 | 22.393 | 77040-4 | 77040-4 | 01 | 01 | IntegerType[139] | IntegerType[139] | |
1000664 | FISH chẩn đoán chuyển đoạn NST 15; 17 | 22.394 | 22.394 | 77031-3 | 77031-3 | 01 | 01 | IntegerType[139] | IntegerType[139] | 22.394 | 22.394 | 77031-3 | 77031-3 | 01 | 01 | IntegerType[139] | IntegerType[139] | |
1000665 | PCR chẩn đoán yếu tố biệt hóa tinh hoàn (TDF) | 22.395 | 22.395 | 57310-5 | 57310-5 | 01 | 01 | IntegerType[140] | IntegerType[140] | 22.395 | 22.395 | 57310-5 | 57310-5 | 01 | 01 | IntegerType[140] | IntegerType[140] | |
1000666 | PCR chẩn đoán bệnh teo cơ tủy (SMA) | 22.397 | 22.397 | 41053-0 | 41053-0 | 01 | 01 | IntegerType[140] | IntegerType[140] | 22.397 | 22.397 | 41053-0 | 41053-0 | 01 | 01 | IntegerType[140] | IntegerType[140] | |
1000667 | PCR chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 25 exons | 22.399 | 22.399 | 21247-2 | 21247-2 | 01 | 01 | IntegerType[140] | IntegerType[140] | 22.399 | 22.399 | 21247-2 | 21247-2 | 01 | 01 | IntegerType[140] | IntegerType[140] | |
1000668 | MLPA chẩn đoán bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 79 exons | 22.402 | 22.402 | 75385-5 | 75385-5 | 01 | 01 | IntegerType[141] | IntegerType[141] | 22.402 | 22.402 | 75385-5 | 75385-5 | 01 | 01 | IntegerType[141] | IntegerType[141] | |
1000669 | MLPA chẩn đoán trước sinh bệnh loạn dưỡng cơ Duchenne (DMD) - 79 exons | 22.403 | 22.403 | 75383-0 | 75383-0 | 01 | 01 | IntegerType[141] | IntegerType[141] | 22.403 | 22.403 | 75383-0 | 75383-0 | 01 | 01 | IntegerType[141] | IntegerType[141] | |
1000670 | Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh beta thalassemia | 22.406 | 22.406 | 79401-6 | 79401-6 | 01 | 01 | IntegerType[141] | IntegerType[141] | 22.406 | 22.406 | 79401-6 | 79401-6 | 01 | 01 | IntegerType[141] | IntegerType[141] | |
1000671 | Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh beta thalassemia | 22.407 | 22.407 | 90925-9 | 90925-9 | 01 | 01 | IntegerType[141] | IntegerType[141] | 22.407 | 22.407 | 90925-9 | 90925-9 | 01 | 01 | IntegerType[141] | IntegerType[141] | |
1000672 | Giải trình tự gene chẩn đoán bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) | 22.408 | 22.408 | 30005-3 | 30005-3 | 01 | 01 | IntegerType[142] | IntegerType[142] | 22.408 | 22.408 | 30005-3 | 30005-3 | 01 | 01 | IntegerType[142] | IntegerType[142] | |
1000673 | Giải trình tự gene chẩn đoán trước sinh bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) | 22.409 | 22.409 | 48781-9 | 48781-9 | 01 | 01 | IntegerType[142] | IntegerType[142] | 22.409 | 22.409 | 48781-9 | 48781-9 | 01 | 01 | IntegerType[142] | IntegerType[142] | |
1000674 | MLPA chẩn đoán bệnh tăng sản thượng thận bẩm sinh (CAH) | 22.410 | 22.410 | 94197-1 | 94197-1 | 01 | 01 | IntegerType[142] | IntegerType[142] | 22.410 | 22.410 | 94197-1 | 94197-1 | 01 | 01 | IntegerType[142] | IntegerType[142] | |
1000675 | Giải trình tự gene Perforin (PRF1) bệnh HLH | 22.412 | 22.412 | 41068-8 | 41068-8 | 01 | 01 | IntegerType[143] | IntegerType[143] | 22.412 | 22.412 | 41068-8 | 41068-8 | 01 | 01 | IntegerType[143] | IntegerType[143] | |
1000676 | Giải trình tự gene Perforin (PRF1) chẩn đoán trước sinh bệnh HLH | 22.413 | 22.413 | 41067-0 | 41067-0 | 01 | 01 | IntegerType[143] | IntegerType[143] | 22.413 | 22.413 | 41067-0 | 41067-0 | 01 | 01 | IntegerType[143] | IntegerType[143] | |
1000677 | Giải trình tự gene SH2D1A của hội chứng XLP | 22.415 | 22.415 | 35742-6 | 35742-6 | 01 | 01 | IntegerType[143] | IntegerType[143] | 22.415 | 22.415 | 35742-6 | 35742-6 | 01 | 01 | IntegerType[143] | IntegerType[143] | |
1000678 | PCR chẩn đoán 04 đột biến bệnh Thiếu hụt Citrin | 22.417 | 22.417 | 61107-9 | 61107-9 | 01 | 01 | IntegerType[144] | IntegerType[144] | 22.417 | 22.417 | 61107-9 | 61107-9 | 01 | 01 | IntegerType[144] | IntegerType[144] | |
1000679 | PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/AbL) b2a2 | 22.419 | 22.419 | 49490-6 | 49490-6 | 01 | 01 | IntegerType[144] | IntegerType[144] | 22.419 | 22.419 | 49490-6 | 49490-6 | 01 | 01 | IntegerType[144] | IntegerType[144] | |
1000680 | PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/AbL) b3a2 | | 49491-4 | 49491-4 | 01 | 01 | IntegerType[144] | IntegerType[144] | | 49491-4 | 49491-4 | 01 | 01 | IntegerType[144] | IntegerType[144] | |
1000681 | PCR chẩn đoán chuyển đoạn Philadelphia (BCR/AbL) P190 | 22.420 | 22.420 | 55149-9 | 55149-9 | 01 | 01 | IntegerType[144] | IntegerType[144] | 22.420 | 22.420 | 55149-9 | 55149-9 | 01 | 01 | IntegerType[144] | IntegerType[144] | |
1000682 | Định lượng tế bào người cho ở người nhận sau ghép bằng kỹ thuật Real - Time PCR | 22.422 | 22.422 | 104479-1 | 104479-1 | 01 | 01 | IntegerType[145] | IntegerType[145] | 22.422 | 22.422 | 104479-1 | 104479-1 | 01 | 01 | IntegerType[145] | IntegerType[145] | |
1000683 | Xét nghiệm phát hiện gen bệnh lý Lơ xê mi (1 gen) bằng kỹ thuật RT - PCR | 22.424 | 22.424 | 72103-5 | 72103-5 | 01 | 01 | IntegerType[145] | IntegerType[145] | 22.424 | 22.424 | 72103-5 | 72103-5 | 01 | 01 | IntegerType[145] | IntegerType[145] | |
1000684 | Phát hiện gene JAK2 V617F trong nhóm bệnh tăng sinh tủy bằng kỹ thuật Allen-specific PcR | 22.425 | 22.425 | 43399-5 | 43399-5 | 01 | 01 | IntegerType[145] | IntegerType[145] | 22.425 | 22.425 | 43399-5 | 43399-5 | 01 | 01 | IntegerType[145] | IntegerType[145] | |
1000685 | Xét nghiệm giải trình tự gene | 22.427 | 22.427 | 48017-8 | 48017-8 | 01 | 01 | IntegerType[145] | IntegerType[145] | 22.427 | 22.427 | 48017-8 | 48017-8 | 01 | 01 | IntegerType[145] | IntegerType[145] | |
1000686 | Định lượng virut Cytomegalo (cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR | 22.428 | 22.428 | 105880-9 | 105880-9 | 01 | 01 | IntegerType[146] | IntegerType[146] | 22.428 | 22.428 | 105880-9 | 105880-9 | 01 | 01 | IntegerType[146] | IntegerType[146] | |
1000687 | Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR | 22.430 | 22.430 | 82342-7 | 82342-7 | 01 | 01 | IntegerType[146] | IntegerType[146] | 22.430 | 22.430 | 82342-7 | 82342-7 | 01 | 01 | IntegerType[146] | IntegerType[146] | |
1000688 | Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR | 22.430 | 22.430 | 91679-1 | 91679-1 | 01 | 01 | IntegerType[146] | IntegerType[146] | 22.430 | 22.430 | 91679-1 | 91679-1 | 01 | 01 | IntegerType[146] | IntegerType[146] | |
1000689 | Phát hiện đảo đoạn intron22 của gen yếu tố VIII bệnh Hemophilia bằng kỹ thuật longrange PCR | 22.430 | 22.430 | 91680-9 | 91680-9 | 01 | 01 | IntegerType[147] | IntegerType[147] | 22.430 | 22.430 | 91680-9 | 91680-9 | 01 | 01 | IntegerType[147] | IntegerType[147] | |
1000690 | Xác định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR | 22.432 | 22.432 | 21819-8 | 21819-8 | 01 | 01 | IntegerType[147] | IntegerType[147] | 22.432 | 22.432 | 21819-8 | 21819-8 | 01 | 01 | IntegerType[147] | IntegerType[147] | |
1000691 | Xác định gen AML1/ETO bằng kỹ thuật RT-PCR | 22.432 | 22.432 | 75013-3 | 75013-3 | 01 | 01 | IntegerType[147] | IntegerType[147] | 22.432 | 22.432 | 75013-3 | 75013-3 | 01 | 01 | IntegerType[147] | IntegerType[147] | |
1000692 | Xác định gen CBFp/MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR | 22.433 | 22.433 | 70291-0 | 70291-0 | 01 | 01 | IntegerType[148] | IntegerType[148] | 22.433 | 22.433 | 70291-0 | 70291-0 | 01 | 01 | IntegerType[148] | IntegerType[148] | |
1000693 | Xác định gen CBFp/MYH11 bằng kỹ thuật RT-PCR | 22.433 | 22.433 | 70291-0 | 70291-0 | 01 | 01 | IntegerType[148] | IntegerType[148] | 22.433 | 22.433 | 70291-0 | 70291-0 | 01 | 01 | IntegerType[148] | IntegerType[148] | |
1000694 | Xác định gen PML/RARa bằng kỹ thuật RT-PCR | 22.434 | 22.434 | 21551-7 | 21551-7 | 01 | 01 | IntegerType[148] | IntegerType[148] | 22.434 | 22.434 | 21551-7 | 21551-7 | 01 | 01 | IntegerType[148] | IntegerType[148] | |
1000695 | Xác định gen PML/RARa bằng kỹ thuật RT-PCR | 22.434 | 22.434 | 75011-7 | 75011-7 | 01 | 01 | IntegerType[149] | IntegerType[149] | 22.434 | 22.434 | 75011-7 | 75011-7 | 01 | 01 | IntegerType[149] | IntegerType[149] | |
1000696 | Xác định gen TEL/AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR | 22.435 | 22.435 | 21806-5 | 21806-5 | 01 | 01 | IntegerType[149] | IntegerType[149] | 22.435 | 22.435 | 21806-5 | 21806-5 | 01 | 01 | IntegerType[149] | IntegerType[149] | |
1000697 | Xác định gen TEL/AML1 bằng kỹ thuật RT-PCR | 22.435 | 22.435 | 48821-3 | 48821-3 | 01 | 01 | IntegerType[149] | IntegerType[149] | 22.435 | 22.435 | 48821-3 | 48821-3 | 01 | 01 | IntegerType[149] | IntegerType[149] | |
1000698 | Xác định gen E2A/PBX1 bằng kỹ thuật RT-PCR | 22.436 | 22.436 | 21800-8 | 21800-8 | 01 | 01 | IntegerType[150] | IntegerType[150] | 22.436 | 22.436 | 21800-8 | 21800-8 | 01 | 01 | IntegerType[150] | IntegerType[150] | |
1000699 | Xác định gen MLL/AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR | 22.437 | 22.437 | 21815-6 | 21815-6 | 01 | 01 | IntegerType[150] | IntegerType[150] | 22.437 | 22.437 | 21815-6 | 21815-6 | 01 | 01 | IntegerType[150] | IntegerType[150] | |
1000700 | Xác định gen MLL/AF4 bằng kỹ thuật RT-PCR | 22.437 | 22.437 | 75012-5 | 75012-5 | 01 | 01 | IntegerType[150] | IntegerType[150] | 22.437 | 22.437 | 75012-5 | 75012-5 | 01 | 01 | IntegerType[150] | IntegerType[150] | |
1000701 | Xác định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR | 22.438 | 22.438 | 54448-6 | 54448-6 | 01 | 01 | IntegerType[151] | IntegerType[151] | 22.438 | 22.438 | 54448-6 | 54448-6 | 01 | 01 | IntegerType[151] | IntegerType[151] | |
1000702 | Xác định gen NPM1-A bằng kỹ thuật Allen specific -PCR | 22.438 | 22.438 | 75034-9 | 75034-9 | 01 | 01 | IntegerType[151] | IntegerType[151] | 22.438 | 22.438 | 75034-9 | 75034-9 | 01 | 01 | IntegerType[151] | IntegerType[151] | |
1000703 | Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR | 22.439 | 22.439 | 79210-1 | 79210-1 | 01 | 01 | IntegerType[151] | IntegerType[151] | 22.439 | 22.439 | 79210-1 | 79210-1 | 01 | 01 | IntegerType[151] | IntegerType[151] | |
1000704 | Xác định gen FLT3-ITD bằng kỹ thuật PCR | 22.439 | 22.439 | 85100-6 | 85100-6 | 01 | 01 | IntegerType[152] | IntegerType[152] | 22.439 | 22.439 | 85100-6 | 85100-6 | 01 | 01 | IntegerType[152] | IntegerType[152] | |
1000705 | Xét nghiệm HLA-B27 bằng kỹ thuật sinh học phân tử | 22.440 | 22.440 | 26043-0 | 26043-0 | 01 | 01 | IntegerType[152] | IntegerType[152] | 22.440 | 22.440 | 26043-0 | 26043-0 | 01 | 01 | IntegerType[152] | IntegerType[152] | |
1000706 | Xét nghiệm HLA-B27 định tính | 22.440 | 22.440 | 4821-5 | 4821-5 | 01 | 01 | IntegerType[152] | IntegerType[152] | 22.440 | 22.440 | 4821-5 | 4821-5 | 01 | 01 | IntegerType[152] | IntegerType[152] | |
1000707 | Xác định gen IGH-MMSET (chuyển đoạn t(4;14)) bằng kỹ thuật PCR | 22.441 | 22.441 | 72726-3 | 72726-3 | 01 | 01 | IntegerType[152] | IntegerType[152] | 22.441 | 22.441 | 72726-3 | 72726-3 | 01 | 01 | IntegerType[152] | IntegerType[152] | |
1000708 | Xét nghiệm kháng đột biến Imatinib T325I bằng kỹ thuật Allen-specific PCR | 22.442 | 22.442 | 95550-0 | 95550-0 | 01 | 01 | IntegerType[152] | IntegerType[152] | 22.442 | 22.442 | 95550-0 | 95550-0 | 01 | 01 | IntegerType[152] | IntegerType[152] | |
1000709 | Xét nghiệm phát hiện biểu hiện gen (GEP: gene expression profiling) | 22.445 | 22.445 | 62343-9 | 62343-9 | 01 | 01 | IntegerType[153] | IntegerType[153] | 22.445 | 22.445 | 62343-9 | 62343-9 | 01 | 01 | IntegerType[153] | IntegerType[153] | |
1000710 | Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến a hoặc 22 P- Thalassemia) | 22.446 | 22.446 | 21687-9 | 21687-9 | 01 | 01 | IntegerType[153] | IntegerType[153] | 22.446 | 22.446 | 21687-9 | 21687-9 | 01 | 01 | IntegerType[153] | IntegerType[153] | |
1000711 | Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến a hoặc 22 P- Thalassemia) | 22.446 | 22.446 | 21689-5 | 21689-5 | 01 | 01 | IntegerType[153] | IntegerType[153] | 22.446 | 22.446 | 21689-5 | 21689-5 | 01 | 01 | IntegerType[153] | IntegerType[153] | |
1000712 | Xét nghiệm xác định đột biến Thalassemia (phát hiện đồng thời 21 đột biến a hoặc 22 P- Thalassemia) | 22.446 | 22.446 | 77627-8 | 77627-8 | 01 | 01 | IntegerType[154] | IntegerType[154] | 22.446 | 22.446 | 77627-8 | 77627-8 | 01 | 01 | IntegerType[154] | IntegerType[154] | |
1000713 | Xét nghiệm gen phát hiện các allen phổ biến của HLA B27 | 22.447 | 22.447 | 13911-3 | 13911-3 | 01 | 01 | IntegerType[154] | IntegerType[154] | 22.447 | 22.447 | 13911-3 | 13911-3 | 01 | 01 | IntegerType[154] | IntegerType[154] | |
1000714 | Xét nghiệm giải trình tự gen bằng NGS | 22.449 | 22.449 | 73977-1 | 73977-1 | 01 | 01 | IntegerType[154] | IntegerType[154] | 22.449 | 22.449 | 73977-1 | 73977-1 | 01 | 01 | IntegerType[154] | IntegerType[154] | |
1000715 | Xác định đột biến gen trong rối loạn chuyển hóa sắt | 22.450 | 22.450 | 21697-8 | 21697-8 | 01 | 01 | IntegerType[154] | IntegerType[154] | 22.450 | 22.450 | 21697-8 | 21697-8 | 01 | 01 | IntegerType[154] | IntegerType[154] | |
1000716 | Xét nghiệm gen sàng lọc nguy cơ huyết khối | 22.451 | 22.451 | 105336-2 | 105336-2 | 01 | 01 | IntegerType[155] | IntegerType[155] | 22.451 | 22.451 | 105336-2 | 105336-2 | 01 | 01 | IntegerType[155] | IntegerType[155] | |
1000717 | Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hóa thuốc Thiopurin | 22.453 | 22.453 | 36922-3 | 36922-3 | 01 | 01 | IntegerType[155] | IntegerType[155] | 22.453 | 22.453 | 36922-3 | 36922-3 | 01 | 01 | IntegerType[155] | IntegerType[155] | |
1000718 | Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hóa thuốc Thiopurin | 22.453 | 22.453 | 41048-0 | 41048-0 | 01 | 01 | IntegerType[155] | IntegerType[155] | 22.453 | 22.453 | 41048-0 | 41048-0 | 01 | 01 | IntegerType[155] | IntegerType[155] | |
1000719 | Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hóa thuốc Thiopurin | 22.453 | 22.453 | 80738-8 | 80738-8 | 01 | 01 | IntegerType[156] | IntegerType[156] | 22.453 | 22.453 | 80738-8 | 80738-8 | 01 | 01 | IntegerType[156] | IntegerType[156] | |
1000720 | Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hóa thuốc Thiopurin | 22.453 | 22.453 | 93193-1 | 93193-1 | 01 | 01 | IntegerType[156] | IntegerType[156] | 22.453 | 22.453 | 93193-1 | 93193-1 | 01 | 01 | IntegerType[156] | IntegerType[156] | |
1000721 | Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hóa Coumarin | 22.454 | 22.454 | 50722-8 | 50722-8 | 01 | 01 | IntegerType[156] | IntegerType[156] | 22.454 | 22.454 | 50722-8 | 50722-8 | 01 | 01 | IntegerType[156] | IntegerType[156] | |
1000722 | Xét nghiệm gen liên quan đến chuyển hóa Coumarin | 22.454 | 22.454 | 72512-7 | 72512-7 | 01 | 01 | IntegerType[157] | IntegerType[157] | 22.454 | 22.454 | 72512-7 | 72512-7 | 01 | 01 | IntegerType[157] | IntegerType[157] | |
1000723 | Nuôi cấy cụm tế bào gốc (colony forming culture) | 22.531 | 22.531 | 49223-1 | 49223-1 | 01 | 01 | IntegerType[157] | IntegerType[157] | 22.531 | 22.531 | 49223-1 | 49223-1 | 01 | 01 | IntegerType[157] | IntegerType[157] | |
1000724 | Định lượng kháng nguyên antithrombin/antithrombin III trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.565 | 22.565 | 27812-7 | 27812-7 | 01 | 01 | IntegerType[157] | IntegerType[157] | 22.565 | 22.565 | 27812-7 | 27812-7 | 01 | 01 | IntegerType[157] | IntegerType[157] | |
1000725 | Định lượng hoạt tính antithrombin/ATIII trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp chromogenic | 22.566 | 22.566 | 27811-9 | 27811-9 | 01 | 01 | IntegerType[157] | IntegerType[157] | 22.566 | 22.566 | 27811-9 | 27811-9 | 01 | 01 | IntegerType[157] | IntegerType[157] | |
1000726 | Định lượng chất ức chế hoạt hóa Plasmin 2 (PAI-2) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.568 | 22.568 | 17467-2 | 17467-2 | 01 | 01 | IntegerType[158] | IntegerType[158] | 22.568 | 22.568 | 17467-2 | 17467-2 | 01 | 01 | IntegerType[158] | IntegerType[158] | |
1000727 | Định lượng kháng nguyên yếu tố Von Willebrand (vWF:Ag) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 22.569 | 22.569 | 6012-9 | 6012-9 | 01 | 01 | IntegerType[158] | IntegerType[158] | 22.569 | 22.569 | 6012-9 | 6012-9 | 01 | 01 | IntegerType[158] | IntegerType[158] | |
1000728 | Định lượng D-Dimer bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang | 22.570 | 22.570 | 48067-3 | 48067-3 | 01 | 01 | IntegerType[158] | IntegerType[158] | 22.570 | 22.570 | 48067-3 | 48067-3 | 01 | 01 | IntegerType[158] | IntegerType[158] | |
1000729 | Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu chung | 22.572 | 22.572 | 33525-7 | 33525-7 | 01 | 01 | IntegerType[159] | IntegerType[159] | 22.572 | 22.572 | 33525-7 | 33525-7 | 01 | 01 | IntegerType[159] | IntegerType[159] | |
1000730 | Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aP2GPI) IgG trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch | 22.577 | 22.577 | 44448-9 | 44448-9 | 01 | 01 | IntegerType[159] | IntegerType[159] | 22.577 | 22.577 | 44448-9 | 44448-9 | 01 | 01 | IntegerType[159] | IntegerType[159] | |
1000731 | Định lượng kháng thể kháng Beta2 Glycoprotein I (aP2GPI) IgM trong huyết thanh/huyết tương bằng phương pháp miễn dịch | 22.578 | 22.578 | 44449-7 | 44449-7 | 01 | 01 | IntegerType[159] | IntegerType[159] | 22.578 | 22.578 | 44449-7 | 44449-7 | 01 | 01 | IntegerType[159] | IntegerType[159] | |
1000732 | Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgG (aCL) trong huyết thanh/huyết tương | 22.580 | 22.580 | 3181-5 | 3181-5 | 01 | 01 | IntegerType[160] | IntegerType[160] | 22.580 | 22.580 | 3181-5 | 3181-5 | 01 | 01 | IntegerType[160] | IntegerType[160] | |
1000733 | Định lượng kháng thể kháng Cardiolipin IgM (aCL) trong huyết thanh/huyết tương | 22.579 | 22.579 | 3182-3 | 3182-3 | 01 | 01 | IntegerType[160] | IntegerType[160] | 22.579 | 22.579 | 3182-3 | 3182-3 | 01 | 01 | IntegerType[160] | IntegerType[160] | |
1000734 | Định lượng hoạt tính yếu tố von Willebrand bằng phương pháp miễn dịch | 22.581 | 22.581 | 73978-9 | 73978-9 | 01 | 01 | IntegerType[160] | IntegerType[160] | 22.581 | 22.581 | 73978-9 | 73978-9 | 01 | 01 | IntegerType[160] | IntegerType[160] | |
1000735 | Định lượng hoạt tính Protein S trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu | 22.582 | 22.582 | 27822-6 | 27822-6 | 01 | 01 | IntegerType[160] | IntegerType[160] | 22.582 | 22.582 | 27822-6 | 27822-6 | 01 | 01 | IntegerType[160] | IntegerType[160] | |
1000736 | Định lượng kháng nguyên Protein C trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.584 | 22.584 | 27820-0 | 27820-0 | 01 | 01 | IntegerType[161] | IntegerType[161] | 22.584 | 22.584 | 27820-0 | 27820-0 | 01 | 01 | IntegerType[161] | IntegerType[161] | |
1000737 | Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) nội sinh (ROTEM-INTEM) | 22.585 | 22.585 | 52762-2 | 52762-2 | 01 | 01 | IntegerType[161] | IntegerType[161] | 22.585 | 22.585 | 52762-2 | 52762-2 | 01 | 01 | IntegerType[161] | IntegerType[161] | |
1000738 | Đo độ đàn hồi cục máu (ROTEM: Rotation ThromboElastoMetry) ngoại sinh (ROTEM-EXtEm) | 22.586 | 22.586 | 52763-0 | 52763-0 | 01 | 01 | IntegerType[161] | IntegerType[161] | 22.586 | 22.586 | 52763-0 | 52763-0 | 01 | 01 | IntegerType[161] | IntegerType[161] | |
1000739 | ROTEM ức chế tiểu cầu (FIBTEM) | 22.587 | 22.587 | 100346-6 | 100346-6 | 01 | 01 | IntegerType[161] | IntegerType[161] | 22.587 | 22.587 | 100346-6 | 100346-6 | 01 | 01 | IntegerType[161] | IntegerType[161] | |
1000740 | ROTEM ức chế tiêu sợi huyết (APTEM) | 22.588 | 22.588 | 52764-8 | 52764-8 | 01 | 01 | IntegerType[162] | IntegerType[162] | 22.588 | 22.588 | 52764-8 | 52764-8 | 01 | 01 | IntegerType[162] | IntegerType[162] | |
1000741 | ROTEM trung hòa heparin (HEPTEM) | 22.589 | 22.589 | 52777-0 | 52777-0 | 01 | 01 | IntegerType[162] | IntegerType[162] | 22.589 | 22.589 | 52777-0 | 52777-0 | 01 | 01 | IntegerType[162] | IntegerType[162] | |
1000742 | TEG trung hòa heparin (Heparinase) | 22.590 | 22.590 | 66759-2 | 66759-2 | 01 | 01 | IntegerType[162] | IntegerType[162] | 22.590 | 22.590 | 66759-2 | 66759-2 | 01 | 01 | IntegerType[162] | IntegerType[162] | |
1000743 | TEG ức chế tiểu cầu (Platelet blocker) | 22.591 | 22.591 | 100346-6 | 100346-6 | 01 | 01 | IntegerType[163] | IntegerType[163] | 22.591 | 22.591 | 100346-6 | 100346-6 | 01 | 01 | IntegerType[163] | IntegerType[163] | |
1000744 | Ngưng tập tiểu cầu với Thrombin trong máu toàn phần | 22.594 | 22.594 | 78687-1 | 78687-1 | 01 | 01 | IntegerType[163] | IntegerType[163] | 22.594 | 22.594 | 78687-1 | 78687-1 | 01 | 01 | IntegerType[163] | IntegerType[163] | |
1000745 | Ngưng tập tiểu cầu với Acid Arachidonic trong máu toàn phần | 22.595 | 22.595 | 53814-0 | 53814-0 | 01 | 01 | IntegerType[163] | IntegerType[163] | 22.595 | 22.595 | 53814-0 | 53814-0 | 01 | 01 | IntegerType[163] | IntegerType[163] | |
1000746 | Ngưng tập tiểu cầu với ADP trong máu toàn phần | 22.596 | 22.596 | 53813-2 | 53813-2 | 01 | 01 | IntegerType[163] | IntegerType[163] | 22.596 | 22.596 | 53813-2 | 53813-2 | 01 | 01 | IntegerType[163] | IntegerType[163] | |
1000747 | Ngưng tập tiểu cầu với Collagen trong máu toàn phần | 22.597 | 22.597 | 78685-5 | 78685-5 | 01 | 01 | IntegerType[164] | IntegerType[164] | 22.597 | 22.597 | 78685-5 | 78685-5 | 01 | 01 | IntegerType[164] | IntegerType[164] | |
1000748 | Định lượng enzyme phân cắt yếu tố von Willebrand (ADAMTS13) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.598 | 22.598 | 97990-6 | 97990-6 | 01 | 01 | IntegerType[164] | IntegerType[164] | 22.598 | 22.598 | 97990-6 | 97990-6 | 01 | 01 | IntegerType[164] | IntegerType[164] | |
1000749 | Định lượng hoạt tính enzyme phân cắt yếu tố von Willebrand (ADAMTS13) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp chromogenic | 22.599 | 22.599 | 53622-7 | 53622-7 | 01 | 01 | IntegerType[164] | IntegerType[164] | 22.599 | 22.599 | 53622-7 | 53622-7 | 01 | 01 | IntegerType[164] | IntegerType[164] | |
1000750 | Định lượng HMW Kininogen trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu | 22.600 | 22.600 | 3276-3 | 3276-3 | 01 | 01 | IntegerType[165] | IntegerType[165] | 22.600 | 22.600 | 3276-3 | 3276-3 | 01 | 01 | IntegerType[165] | IntegerType[165] | |
1000751 | Định lượng yếu tố Prekallikrein trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu | 22.601 | 22.601 | 52759-8 | 52759-8 | 01 | 01 | IntegerType[165] | IntegerType[165] | 22.601 | 22.601 | 52759-8 | 52759-8 | 01 | 01 | IntegerType[165] | IntegerType[165] | |
1000752 | Định lượng PIVKA (Protein Induced by Vitamin K Absence) trong huyết thanh/huyết tương | 22.602 | 22.602 | 34444-0 | 34444-0 | 01 | 01 | IntegerType[165] | IntegerType[165] | 22.602 | 22.602 | 34444-0 | 34444-0 | 01 | 01 | IntegerType[165] | IntegerType[165] | |
1000753 | Xét nghiệm kháng protein C hoạt hóa trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp đông máu | 22.603 | 22.603 | 13590-5 | 13590-5 | 01 | 01 | IntegerType[165] | IntegerType[165] | 22.603 | 22.603 | 13590-5 | 13590-5 | 01 | 01 | IntegerType[165] | IntegerType[165] | |
1000754 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng máy đếm tự động và phân tích thành phần tế bào máu bằng phương pháp thủ công | 22.605 | 22.605 | 57782-5 | 57782-5 | 01 | 01 | IntegerType[166] | IntegerType[166] | 22.605 | 22.605 | 57782-5 | 57782-5 | 01 | 01 | IntegerType[166] | IntegerType[166] | |
1000755 | Công thức máu bằng máy đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 58410-2 | 58410-2 | 01 | 01 | IntegerType[166] | IntegerType[166] | 22.605 | 22.605 | 58410-2 | 58410-2 | 01 | 01 | IntegerType[166] | IntegerType[166] | |
1000756 | Số lượng bạch cầu trong máu bằng đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 6690-2 | 6690-2 | 01 | 01 | IntegerType[166] | IntegerType[166] | 22.605 | 22.605 | 6690-2 | 6690-2 | 01 | 01 | IntegerType[166] | IntegerType[166] | |
1000757 | Số lượng hồng cầu trong máu bằng đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 789-8 | 789-8 | 01 | 01 | IntegerType[166] | IntegerType[166] | 22.605 | 22.605 | 789-8 | 789-8 | 01 | 01 | IntegerType[166] | IntegerType[166] | |
1000758 | Lượng huyết sắc tố trong máu | 22.605 | 22.605 | 718-7 | 718-7 | 01 | 01 | IntegerType[166] | IntegerType[166] | 22.605 | 22.605 | 718-7 | 718-7 | 01 | 01 | IntegerType[166] | IntegerType[166] | |
1000759 | Thể tích trung bình hồng cầu (MCV) trong máu bằng đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 787-2 | 787-2 | 01 | 01 | IntegerType[166] | IntegerType[166] | 22.605 | 22.605 | 787-2 | 787-2 | 01 | 01 | IntegerType[166] | IntegerType[166] | |
1000760 | Lượng hemoglobin trung bình trong một hồng cầu (MCH) bằng đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 785-6 | 785-6 | 01 | 01 | IntegerType[167] | IntegerType[167] | 22.605 | 22.605 | 785-6 | 785-6 | 01 | 01 | IntegerType[167] | IntegerType[167] | |
1000761 | Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu (MCHC) bằng đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 786-4 | 786-4 | 01 | 01 | IntegerType[167] | IntegerType[167] | 22.605 | 22.605 | 786-4 | 786-4 | 01 | 01 | IntegerType[167] | IntegerType[167] | |
1000762 | Dải phân bố kích thước hồng cầu (RDW %) bằng đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 788-0 | 788-0 | 01 | 01 | IntegerType[167] | IntegerType[167] | 22.605 | 22.605 | 788-0 | 788-0 | 01 | 01 | IntegerType[167] | IntegerType[167] | |
1000763 | Hematocrit trong máu bằng đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 4544-3 | 4544-3 | 01 | 01 | IntegerType[167] | IntegerType[167] | 22.605 | 22.605 | 4544-3 | 4544-3 | 01 | 01 | IntegerType[167] | IntegerType[167] | |
1000764 | Số lượng tiểu cầu (PLT) trong máu bằng đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[167] | IntegerType[167] | 22.605 | 22.605 | 777-3 | 777-3 | 01 | 01 | IntegerType[167] | IntegerType[167] | |
1000765 | Dải phân bố kích thước tiểu cầu (PDW) trong máu bằng đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 32207-3 | 32207-3 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | 22.605 | 22.605 | 32207-3 | 32207-3 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | |
1000766 | Thể tích trung bình tiểu cầu (MPV) trong máu bằng đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 32623-1 | 32623-1 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | 22.605 | 22.605 | 32623-1 | 32623-1 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | |
1000767 | Thành phần bạch cầu trong máu bằng phương pháp thủ công | 22.605 | 22.605 | 24318-8 | 24318-8 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | 22.605 | 22.605 | 24318-8 | 24318-8 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | |
1000768 | Số lượng bạch cầu trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26464-8 | 26464-8 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | 22.605 | 22.605 | 26464-8 | 26464-8 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | |
1000769 | Tỷ lệ % Blast trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26446-5 | 26446-5 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | 22.605 | 22.605 | 26446-5 | 26446-5 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | |
1000770 | Tỷ lệ % nguyên tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 30445-1 | 30445-1 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | 22.605 | 22.605 | 30445-1 | 30445-1 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | |
1000771 | Tỷ lệ % tiền tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26524-9 | 26524-9 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | 22.605 | 22.605 | 26524-9 | 26524-9 | 01 | 01 | IntegerType[168] | IntegerType[168] | |
1000772 | Tỷ lệ % tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26498-6 | 26498-6 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | 22.605 | 22.605 | 26498-6 | 26498-6 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | |
1000773 | Tỷ lệ % hậu tủy bào trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 28541-1 | 28541-1 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | 22.605 | 22.605 | 28541-1 | 28541-1 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | |
1000774 | Tỷ lệ % bạch cầu đũa trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26508-2 | 26508-2 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | 22.605 | 22.605 | 26508-2 | 26508-2 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | |
1000775 | Số lượng bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26499-4 | 26499-4 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | 22.605 | 22.605 | 26499-4 | 26499-4 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | |
1000776 | Tỷ lệ % bạch cầu trung tính trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26511-6 | 26511-6 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | 22.605 | 22.605 | 26511-6 | 26511-6 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | |
1000777 | Số lượng bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26449-9 | 26449-9 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | 22.605 | 22.605 | 26449-9 | 26449-9 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | |
1000778 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa acid trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26450-7 | 26450-7 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | 22.605 | 22.605 | 26450-7 | 26450-7 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | |
1000779 | Số lượng bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26444-0 | 26444-0 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | 22.605 | 22.605 | 26444-0 | 26444-0 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | |
1000780 | Tỷ lệ % bạch cầu ưa bazơ trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 30180-4 | 30180-4 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | 22.605 | 22.605 | 30180-4 | 30180-4 | 01 | 01 | IntegerType[169] | IntegerType[169] | |
1000781 | Số lượng Lymphocyte trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26474-7 | 26474-7 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | 22.605 | 22.605 | 26474-7 | 26474-7 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | |
1000782 | Tỷ lệ % Lymphocyte trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26478-8 | 26478-8 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | 22.605 | 22.605 | 26478-8 | 26478-8 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | |
1000783 | Số lượng Monocyte trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26484-6 | 26484-6 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | 22.605 | 22.605 | 26484-6 | 26484-6 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | |
1000784 | Tỷ lệ % Monocyte trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 26485-3 | 26485-3 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | 22.605 | 22.605 | 26485-3 | 26485-3 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | |
1000785 | Tỷ lệ % nguyên bào lympho trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 34922-5 | 34922-5 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | 22.605 | 22.605 | 34922-5 | 34922-5 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | |
1000786 | Tỷ lệ % tiền lympho trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 30465-9 | 30465-9 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | 22.605 | 22.605 | 30465-9 | 30465-9 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | |
1000787 | Tỷ lệ % tương bào trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 13047-6 | 13047-6 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | 22.605 | 22.605 | 13047-6 | 13047-6 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | |
1000788 | Tỷ lệ % tế bào tóc trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 35058-7 | 35058-7 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | 22.605 | 22.605 | 35058-7 | 35058-7 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | |
1000789 | Tỷ lệ % tế bào Sezary trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 34919-1 | 34919-1 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | 22.605 | 22.605 | 34919-1 | 34919-1 | 01 | 01 | IntegerType[170] | IntegerType[170] | |
1000790 | Tỷ lệ % nguyên bào mono trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 34923-3 | 34923-3 | 01 | 01 | IntegerType[171] | IntegerType[171] | 22.605 | 22.605 | 34923-3 | 34923-3 | 01 | 01 | IntegerType[171] | IntegerType[171] | |
1000791 | Tỷ lệ % tiền mono trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 30466-7 | 30466-7 | 01 | 01 | IntegerType[171] | IntegerType[171] | 22.605 | 22.605 | 30466-7 | 30466-7 | 01 | 01 | IntegerType[171] | IntegerType[171] | |
1000792 | Tỷ lệ hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 18309-5 | 18309-5 | 01 | 01 | IntegerType[171] | IntegerType[171] | 22.605 | 22.605 | 18309-5 | 18309-5 | 01 | 01 | IntegerType[171] | IntegerType[171] | |
1000793 | Số lượng hồng cầu có nhân trong máu đếm thủ công | 22.605 | 22.605 | 772-4 | 772-4 | 01 | 01 | IntegerType[171] | IntegerType[171] | 22.605 | 22.605 | 772-4 | 772-4 | 01 | 01 | IntegerType[171] | IntegerType[171] | |
1000794 | Phát hiện hình thái tế bào máu | 22.605 | 22.605 | 5909-7 | 5909-7 | 01 | 01 | IntegerType[171] | IntegerType[171] | 22.605 | 22.605 | 5909-7 | 5909-7 | 01 | 01 | IntegerType[171] | IntegerType[171] | |
1000795 | Nhận xét thành phần tế bào trong máu bằng phương pháp thủ công | 22.605 | 22.605 | 58445-8 | 58445-8 | 01 | 01 | IntegerType[171] | IntegerType[171] | 22.605 | 22.605 | 58445-8 | 58445-8 | 01 | 01 | IntegerType[171] | IntegerType[171] | |
1000796 | Số lượng hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 14196-0 | 14196-0 | 01 | 01 | IntegerType[172] | IntegerType[172] | 22.605 | 22.605 | 14196-0 | 14196-0 | 01 | 01 | IntegerType[172] | IntegerType[172] | |
1000797 | Tỷ lệ hồng cầu lưới bằng máy đếm tự động | 22.605 | 22.605 | 17849-1 | 17849-1 | 01 | 01 | IntegerType[172] | IntegerType[172] | 22.605 | 22.605 | 17849-1 | 17849-1 | 01 | 01 | IntegerType[172] | IntegerType[172] | |
1000798 | OF test (Osmotic fragility) | 22.606 | 22.606 | 12241-6 | 12241-6 | 01 | 01 | IntegerType[172] | IntegerType[172] | 22.606 | 22.606 | 12241-6 | 12241-6 | 01 | 01 | IntegerType[172] | IntegerType[172] | |
1000799 | Nhuộm hồng cầu sắt (Perls) | 22.607 | 22.607 | 13513-7 | 13513-7 | 01 | 01 | IntegerType[172] | IntegerType[172] | 22.607 | 22.607 | 13513-7 | 13513-7 | 01 | 01 | IntegerType[172] | IntegerType[172] | |
1000800 | Nhuộm Peroxidase (MPO) | 22.608 | 22.608 | 13510-3 | 13510-3 | 01 | 01 | IntegerType[172] | IntegerType[172] | 22.608 | 22.608 | 13510-3 | 13510-3 | 01 | 01 | IntegerType[172] | IntegerType[172] | |
1000801 | Nhuộm Sudan đen | 22.609 | 22.609 | 11019-7 | 11019-7 | 01 | 01 | IntegerType[173] | IntegerType[173] | 22.609 | 22.609 | 11019-7 | 11019-7 | 01 | 01 | IntegerType[173] | IntegerType[173] | |
1000802 | Nhuộm Periodic Acid Schiff (PAS) | 22.610 | 22.610 | 9786-5 | 9786-5 | 01 | 01 | IntegerType[173] | IntegerType[173] | 22.610 | 22.610 | 9786-5 | 9786-5 | 01 | 01 | IntegerType[173] | IntegerType[173] | |
1000803 | Nhuộm Esterase không đặc hiệu | 22.611 | 22.611 | 11016-3 | 11016-3 | 01 | 01 | IntegerType[173] | IntegerType[173] | 22.611 | 22.611 | 11016-3 | 11016-3 | 01 | 01 | IntegerType[173] | IntegerType[173] | |
1000804 | Nhuộm Esterase đặc hiệu | 22.612 | 22.612 | 11017-1 | 11017-1 | 01 | 01 | IntegerType[173] | IntegerType[173] | 22.612 | 22.612 | 11017-1 | 11017-1 | 01 | 01 | IntegerType[173] | IntegerType[173] | |
1000805 | Nhuộm Phosphatase acid | 22.613 | 22.613 | 21391-8 | 21391-8 | 01 | 01 | IntegerType[174] | IntegerType[174] | 22.613 | 22.613 | 21391-8 | 21391-8 | 01 | 01 | IntegerType[174] | IntegerType[174] | |
1000806 | Nhuộm Phosphatase kiềm bạch cầu | 22.614 | 22.614 | 55804-9 | 55804-9 | 01 | 01 | IntegerType[174] | IntegerType[174] | 22.614 | 22.614 | 55804-9 | 55804-9 | 01 | 01 | IntegerType[174] | IntegerType[174] | |
1000807 | Hóa mô miễn dịch tủy xương (1 marker tự động) | 22.615 | 22.615 | 74223-9 | 74223-9 | 01 | 01 | IntegerType[174] | IntegerType[174] | 22.615 | 22.615 | 74223-9 | 74223-9 | 01 | 01 | IntegerType[174] | IntegerType[174] | |
1000808 | Mô bệnh học tủy xương tự động | 22.616 | 22.616 | 33721-2 | 33721-2 | 01 | 01 | IntegerType[174] | IntegerType[174] | 22.616 | 22.616 | 33721-2 | 33721-2 | 01 | 01 | IntegerType[174] | IntegerType[174] | |
1000809 | Hình dáng-kích thước hồng cầu niệu | 22.617 | 22.617 | 53974-2 | 53974-2 | 01 | 01 | IntegerType[174] | IntegerType[174] | 22.617 | 22.617 | 53974-2 | 53974-2 | 01 | 01 | IntegerType[174] | IntegerType[174] | |
1000810 | Nhuộm Esterase không đặc hiệu | 22.693 | 22.693 | 11016-3 | 11016-3 | 01 | 01 | IntegerType[175] | IntegerType[175] | 22.693 | 22.693 | 11016-3 | 11016-3 | 01 | 01 | IntegerType[175] | IntegerType[175] | |
1000811 | Tế bào CD27 / tế bào trong máu | 22.627 | 22.627 | 17128-0 | 17128-0 | 01 | 01 | IntegerType[175] | IntegerType[175] | 22.627 | 22.627 | 17128-0 | 17128-0 | 01 | 01 | IntegerType[175] | IntegerType[175] | |
1000812 | Tế bào CD28 / tế bào trong máu | 22.627 | 22.627 | 17129-8 | 17129-8 | 01 | 01 | IntegerType[175] | IntegerType[175] | 22.627 | 22.627 | 17129-8 | 17129-8 | 01 | 01 | IntegerType[175] | IntegerType[175] | |
1000813 | Tế bào CD23 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 19078-5 | 19078-5 | 01 | 01 | IntegerType[175] | IntegerType[175] | 22.627 | 22.627 | 19078-5 | 19078-5 | 01 | 01 | IntegerType[175] | IntegerType[175] | |
1000814 | Tế bào CD10 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20587-2 | 20587-2 | 01 | 01 | IntegerType[176] | IntegerType[176] | 22.627 | 22.627 | 20587-2 | 20587-2 | 01 | 01 | IntegerType[176] | IntegerType[176] | |
1000815 | Tế bào CD13 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20588-0 | 20588-0 | 01 | 01 | IntegerType[176] | IntegerType[176] | 22.627 | 22.627 | 20588-0 | 20588-0 | 01 | 01 | IntegerType[176] | IntegerType[176] | |
1000816 | Tế bào CD14 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20589-8 | 20589-8 | 01 | 01 | IntegerType[176] | IntegerType[176] | 22.627 | 22.627 | 20589-8 | 20589-8 | 01 | 01 | IntegerType[176] | IntegerType[176] | |
1000817 | Tế bào CD15 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20590-6 | 20590-6 | 01 | 01 | IntegerType[176] | IntegerType[176] | 22.627 | 22.627 | 20590-6 | 20590-6 | 01 | 01 | IntegerType[176] | IntegerType[176] | |
1000818 | Tế bào CD19 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20593-0 | 20593-0 | 01 | 01 | IntegerType[177] | IntegerType[177] | 22.627 | 22.627 | 20593-0 | 20593-0 | 01 | 01 | IntegerType[177] | IntegerType[177] | |
1000819 | Tế bào CD2 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20594-8 | 20594-8 | 01 | 01 | IntegerType[177] | IntegerType[177] | 22.627 | 22.627 | 20594-8 | 20594-8 | 01 | 01 | IntegerType[177] | IntegerType[177] | |
1000820 | Tế bào CD20 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20595-5 | 20595-5 | 01 | 01 | IntegerType[177] | IntegerType[177] | 22.627 | 22.627 | 20595-5 | 20595-5 | 01 | 01 | IntegerType[177] | IntegerType[177] | |
1000821 | Tế bào CD22 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20596-3 | 20596-3 | 01 | 01 | IntegerType[177] | IntegerType[177] | 22.627 | 22.627 | 20596-3 | 20596-3 | 01 | 01 | IntegerType[177] | IntegerType[177] | |
1000822 | Tế bào CD3 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20599-7 | 20599-7 | 01 | 01 | IntegerType[178] | IntegerType[178] | 22.627 | 22.627 | 20599-7 | 20599-7 | 01 | 01 | IntegerType[178] | IntegerType[178] | |
1000823 | Tế bào CD33 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20601-1 | 20601-1 | 01 | 01 | IntegerType[178] | IntegerType[178] | 22.627 | 22.627 | 20601-1 | 20601-1 | 01 | 01 | IntegerType[178] | IntegerType[178] | |
1000824 | Tế bào CD34 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20602-9 | 20602-9 | 01 | 01 | IntegerType[178] | IntegerType[178] | 22.627 | 22.627 | 20602-9 | 20602-9 | 01 | 01 | IntegerType[178] | IntegerType[178] | |
1000825 | Tế bào CD38 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20603-7 | 20603-7 | 01 | 01 | IntegerType[178] | IntegerType[178] | 22.627 | 22.627 | 20603-7 | 20603-7 | 01 | 01 | IntegerType[178] | IntegerType[178] | |
1000826 | Tế bào CD41 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20608-6 | 20608-6 | 01 | 01 | IntegerType[179] | IntegerType[179] | 22.627 | 22.627 | 20608-6 | 20608-6 | 01 | 01 | IntegerType[179] | IntegerType[179] | |
1000827 | Tế bào CD5 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20611-0 | 20611-0 | 01 | 01 | IntegerType[179] | IntegerType[179] | 22.627 | 22.627 | 20611-0 | 20611-0 | 01 | 01 | IntegerType[179] | IntegerType[179] | |
1000828 | Tế bào CD7 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20612-8 | 20612-8 | 01 | 01 | IntegerType[179] | IntegerType[179] | 22.627 | 22.627 | 20612-8 | 20612-8 | 01 | 01 | IntegerType[179] | IntegerType[179] | |
1000829 | Tế bào lympho có biểu hiện lambda / lympho trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 20618-5 | 20618-5 | 01 | 01 | IntegerType[179] | IntegerType[179] | 22.627 | 22.627 | 20618-5 | 20618-5 | 01 | 01 | IntegerType[179] | IntegerType[179] | |
1000830 | Tế bào CD11c / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 21154-0 | 21154-0 | 01 | 01 | IntegerType[180] | IntegerType[180] | 22.627 | 22.627 | 21154-0 | 21154-0 | 01 | 01 | IntegerType[180] | IntegerType[180] | |
1000831 | Tế bào CD56 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 21166-4 | 21166-4 | 01 | 01 | IntegerType[180] | IntegerType[180] | 22.627 | 22.627 | 21166-4 | 21166-4 | 01 | 01 | IntegerType[180] | IntegerType[180] | |
1000832 | Tế bào CD61/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 21167-2 | 21167-2 | 01 | 01 | IntegerType[180] | IntegerType[180] | 22.627 | 22.627 | 21167-2 | 21167-2 | 01 | 01 | IntegerType[180] | IntegerType[180] | |
1000833 | Tế bào CD71 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 21169-8 | 21169-8 | 01 | 01 | IntegerType[180] | IntegerType[180] | 22.627 | 22.627 | 21169-8 | 21169-8 | 01 | 01 | IntegerType[180] | IntegerType[180] | |
1000834 | Tế bào FMC7 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 21171-4 | 21171-4 | 01 | 01 | IntegerType[181] | IntegerType[181] | 22.627 | 22.627 | 21171-4 | 21171-4 | 01 | 01 | IntegerType[181] | IntegerType[181] | |
1000835 | Tế bào CD16 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 26560-3 | 26560-3 | 01 | 01 | IntegerType[181] | IntegerType[181] | 22.627 | 22.627 | 26560-3 | 26560-3 | 01 | 01 | IntegerType[181] | IntegerType[181] | |
1000836 | Tế bào CD1a/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 26563-7 | 26563-7 | 01 | 01 | IntegerType[181] | IntegerType[181] | 22.627 | 22.627 | 26563-7 | 26563-7 | 01 | 01 | IntegerType[181] | IntegerType[181] | |
1000837 | Tế bào CD19+Kappa+/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 26565-2 | 26565-2 | 01 | 01 | IntegerType[181] | IntegerType[181] | 22.627 | 22.627 | 26565-2 | 26565-2 | 01 | 01 | IntegerType[181] | IntegerType[181] | |
1000838 | Tế bào CD19+Lambda+/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 26566-0 | 26566-0 | 01 | 01 | IntegerType[182] | IntegerType[182] | 22.627 | 22.627 | 26566-0 | 26566-0 | 01 | 01 | IntegerType[182] | IntegerType[182] | |
1000839 | Tế bào CD25 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 32495-4 | 32495-4 | 01 | 01 | IntegerType[182] | IntegerType[182] | 22.627 | 22.627 | 32495-4 | 32495-4 | 01 | 01 | IntegerType[182] | IntegerType[182] | |
1000840 | Tế bào CD117 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 32742-9 | 32742-9 | 01 | 01 | IntegerType[182] | IntegerType[182] | 22.627 | 22.627 | 32742-9 | 32742-9 | 01 | 01 | IntegerType[182] | IntegerType[182] | |
1000841 | Tế bào CD138 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 32743-7 | 32743-7 | 01 | 01 | IntegerType[182] | IntegerType[182] | 22.627 | 22.627 | 32743-7 | 32743-7 | 01 | 01 | IntegerType[182] | IntegerType[182] | |
1000842 | Tế bào CD64 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 32747-8 | 32747-8 | 01 | 01 | IntegerType[183] | IntegerType[183] | 22.627 | 22.627 | 32747-8 | 32747-8 | 01 | 01 | IntegerType[183] | IntegerType[183] | |
1000843 | Tế bào CD235a / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 32750-2 | 32750-2 | 01 | 01 | IntegerType[183] | IntegerType[183] | 22.627 | 22.627 | 32750-2 | 32750-2 | 01 | 01 | IntegerType[183] | IntegerType[183] | |
1000844 | Tế bào HLA-DR+ / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 32751-0 | 32751-0 | 01 | 01 | IntegerType[183] | IntegerType[183] | 22.627 | 22.627 | 32751-0 | 32751-0 | 01 | 01 | IntegerType[183] | IntegerType[183] | |
1000845 | Tế bào CD11b / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 32758-5 | 32758-5 | 01 | 01 | IntegerType[183] | IntegerType[183] | 22.627 | 22.627 | 32758-5 | 32758-5 | 01 | 01 | IntegerType[183] | IntegerType[183] | |
1000846 | Tế bào MPO / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 32759-3 | 32759-3 | 01 | 01 | IntegerType[184] | IntegerType[184] | 22.627 | 22.627 | 32759-3 | 32759-3 | 01 | 01 | IntegerType[184] | IntegerType[184] | |
1000847 | Tế bào CyCD3 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 32857-5 | 32857-5 | 01 | 01 | IntegerType[184] | IntegerType[184] | 22.627 | 22.627 | 32857-5 | 32857-5 | 01 | 01 | IntegerType[184] | IntegerType[184] | |
1000848 | Tế bào CD79b / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 33991-1 | 33991-1 | 01 | 01 | IntegerType[184] | IntegerType[184] | 22.627 | 22.627 | 33991-1 | 33991-1 | 01 | 01 | IntegerType[184] | IntegerType[184] | |
1000849 | Tế bào TdT / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 38435-4 | 38435-4 | 01 | 01 | IntegerType[184] | IntegerType[184] | 22.627 | 22.627 | 38435-4 | 38435-4 | 01 | 01 | IntegerType[184] | IntegerType[184] | |
1000850 | Tế bào CD38+Kappa+/ tế bào trong máu | 22.627 | 22.627 | 42817-7 | 42817-7 | 01 | 01 | IntegerType[185] | IntegerType[185] | 22.627 | 22.627 | 42817-7 | 42817-7 | 01 | 01 | IntegerType[185] | IntegerType[185] | |
1000851 | Tế bào CD38+Lambda+/ tế bào trong máu | 22.627 | 22.627 | 42818-5 | 42818-5 | 01 | 01 | IntegerType[185] | IntegerType[185] | 22.627 | 22.627 | 42818-5 | 42818-5 | 01 | 01 | IntegerType[185] | IntegerType[185] | |
1000852 | Tế bào CD79a / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 42933-2 | 42933-2 | 01 | 01 | IntegerType[185] | IntegerType[185] | 22.627 | 22.627 | 42933-2 | 42933-2 | 01 | 01 | IntegerType[185] | IntegerType[185] | |
1000853 | Tế bào blast có biểu hiện CD123 / tổng số tế bào blast trong mẫu bệnh phẩm | 22.627 | 22.627 | 51045-3 | 51045-3 | 01 | 01 | IntegerType[185] | IntegerType[185] | 22.627 | 22.627 | 51045-3 | 51045-3 | 01 | 01 | IntegerType[185] | IntegerType[185] | |
1000854 | Tế bào CD81 / tế bào trong dịch cơ thể | 22.627 | 22.627 | 51404-2 | 51404-2 | 01 | 01 | IntegerType[186] | IntegerType[186] | 22.627 | 22.627 | 51404-2 | 51404-2 | 01 | 01 | IntegerType[186] | IntegerType[186] | |
1000855 | Tế bào CD81 / tế bào trong máu | 22.627 | 22.627 | 51405-9 | 51405-9 | 01 | 01 | IntegerType[186] | IntegerType[186] | 22.627 | 22.627 | 51405-9 | 51405-9 | 01 | 01 | IntegerType[186] | IntegerType[186] | |
1000856 | Tế bào CD138+Kappa+/ tế bào trong máu | 22.627 | 22.627 | 55365-1 | 55365-1 | 01 | 01 | IntegerType[186] | IntegerType[186] | 22.627 | 22.627 | 55365-1 | 55365-1 | 01 | 01 | IntegerType[186] | IntegerType[186] | |
1000857 | Tế bào CD27 / tế bào trong dịch cơ thể | 22.627 | 22.627 | 57420-2 | 57420-2 | 01 | 01 | IntegerType[186] | IntegerType[186] | 22.627 | 22.627 | 57420-2 | 57420-2 | 01 | 01 | IntegerType[186] | IntegerType[186] | |
1000858 | Tế bào CD25 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32495-4 | 32495-4 | 01 | 01 | IntegerType[187] | IntegerType[187] | 22.628 | 22.628 | 32495-4 | 32495-4 | 01 | 01 | IntegerType[187] | IntegerType[187] | |
1000859 | Tế bào CD103 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 26556-1 | 26556-1 | 01 | 01 | IntegerType[187] | IntegerType[187] | 22.628 | 22.628 | 26556-1 | 26556-1 | 01 | 01 | IntegerType[187] | IntegerType[187] | |
1000860 | Tế bào CD57 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32498-8 | 32498-8 | 01 | 01 | IntegerType[187] | IntegerType[187] | 22.628 | 22.628 | 32498-8 | 32498-8 | 01 | 01 | IntegerType[187] | IntegerType[187] | |
1000861 | Tế bào CD200 / tế bào trong mẫu tủy xương | 22.628 | 22.628 | 103666-4 | 103666-4 | 01 | 01 | IntegerType[187] | IntegerType[187] | 22.628 | 22.628 | 103666-4 | 103666-4 | 01 | 01 | IntegerType[187] | IntegerType[187] | |
1000862 | Tế bào CD23 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 19078-5 | 19078-5 | 01 | 01 | IntegerType[188] | IntegerType[188] | 22.628 | 22.628 | 19078-5 | 19078-5 | 01 | 01 | IntegerType[188] | IntegerType[188] | |
1000863 | Tế bào CD10 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20587-2 | 20587-2 | 01 | 01 | IntegerType[188] | IntegerType[188] | 22.628 | 22.628 | 20587-2 | 20587-2 | 01 | 01 | IntegerType[188] | IntegerType[188] | |
1000864 | Tế bào CD13 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20588-0 | 20588-0 | 01 | 01 | IntegerType[188] | IntegerType[188] | 22.628 | 22.628 | 20588-0 | 20588-0 | 01 | 01 | IntegerType[188] | IntegerType[188] | |
1000865 | Tế bào CD14 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20589-8 | 20589-8 | 01 | 01 | IntegerType[188] | IntegerType[188] | 22.628 | 22.628 | 20589-8 | 20589-8 | 01 | 01 | IntegerType[188] | IntegerType[188] | |
1000866 | Tế bào CD15 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20590-6 | 20590-6 | 01 | 01 | IntegerType[189] | IntegerType[189] | 22.628 | 22.628 | 20590-6 | 20590-6 | 01 | 01 | IntegerType[189] | IntegerType[189] | |
1000867 | Tế bào CD19 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20593-0 | 20593-0 | 01 | 01 | IntegerType[189] | IntegerType[189] | 22.628 | 22.628 | 20593-0 | 20593-0 | 01 | 01 | IntegerType[189] | IntegerType[189] | |
1000868 | Tế bào CD2 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20594-8 | 20594-8 | 01 | 01 | IntegerType[189] | IntegerType[189] | 22.628 | 22.628 | 20594-8 | 20594-8 | 01 | 01 | IntegerType[189] | IntegerType[189] | |
1000869 | Tế bào CD20 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20595-5 | 20595-5 | 01 | 01 | IntegerType[189] | IntegerType[189] | 22.628 | 22.628 | 20595-5 | 20595-5 | 01 | 01 | IntegerType[189] | IntegerType[189] | |
1000870 | Tế bào CD22 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20596-3 | 20596-3 | 01 | 01 | IntegerType[190] | IntegerType[190] | 22.628 | 22.628 | 20596-3 | 20596-3 | 01 | 01 | IntegerType[190] | IntegerType[190] | |
1000871 | Tế bào CD3 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20599-7 | 20599-7 | 01 | 01 | IntegerType[190] | IntegerType[190] | 22.628 | 22.628 | 20599-7 | 20599-7 | 01 | 01 | IntegerType[190] | IntegerType[190] | |
1000872 | Tế bào CD33 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20601-1 | 20601-1 | 01 | 01 | IntegerType[190] | IntegerType[190] | 22.628 | 22.628 | 20601-1 | 20601-1 | 01 | 01 | IntegerType[190] | IntegerType[190] | |
1000873 | Tế bào CD34 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20602-9 | 20602-9 | 01 | 01 | IntegerType[190] | IntegerType[190] | 22.628 | 22.628 | 20602-9 | 20602-9 | 01 | 01 | IntegerType[190] | IntegerType[190] | |
1000874 | Tế bào CD38 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20603-7 | 20603-7 | 01 | 01 | IntegerType[191] | IntegerType[191] | 22.628 | 22.628 | 20603-7 | 20603-7 | 01 | 01 | IntegerType[191] | IntegerType[191] | |
1000875 | Tế bào CD41 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20608-6 | 20608-6 | 01 | 01 | IntegerType[191] | IntegerType[191] | 22.628 | 22.628 | 20608-6 | 20608-6 | 01 | 01 | IntegerType[191] | IntegerType[191] | |
1000876 | Tế bào CD5 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20611-0 | 20611-0 | 01 | 01 | IntegerType[191] | IntegerType[191] | 22.628 | 22.628 | 20611-0 | 20611-0 | 01 | 01 | IntegerType[191] | IntegerType[191] | |
1000877 | Tế bào CD7 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20612-8 | 20612-8 | 01 | 01 | IntegerType[191] | IntegerType[191] | 22.628 | 22.628 | 20612-8 | 20612-8 | 01 | 01 | IntegerType[191] | IntegerType[191] | |
1000878 | Tế bào CD11c / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 21154-0 | 21154-0 | 01 | 01 | IntegerType[192] | IntegerType[192] | 22.628 | 22.628 | 21154-0 | 21154-0 | 01 | 01 | IntegerType[192] | IntegerType[192] | |
1000879 | Tế bào CD56 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 21166-4 | 21166-4 | 01 | 01 | IntegerType[192] | IntegerType[192] | 22.628 | 22.628 | 21166-4 | 21166-4 | 01 | 01 | IntegerType[192] | IntegerType[192] | |
1000880 | Tế bào CD61/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 21167-2 | 21167-2 | 01 | 01 | IntegerType[192] | IntegerType[192] | 22.628 | 22.628 | 21167-2 | 21167-2 | 01 | 01 | IntegerType[192] | IntegerType[192] | |
1000881 | Tế bào CD71 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 21169-8 | 21169-8 | 01 | 01 | IntegerType[192] | IntegerType[192] | 22.628 | 22.628 | 21169-8 | 21169-8 | 01 | 01 | IntegerType[192] | IntegerType[192] | |
1000882 | Tế bào FMC7 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 21171-4 | 21171-4 | 01 | 01 | IntegerType[193] | IntegerType[193] | 22.628 | 22.628 | 21171-4 | 21171-4 | 01 | 01 | IntegerType[193] | IntegerType[193] | |
1000883 | Tế bào CD16 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 26560-3 | 26560-3 | 01 | 01 | IntegerType[193] | IntegerType[193] | 22.628 | 22.628 | 26560-3 | 26560-3 | 01 | 01 | IntegerType[193] | IntegerType[193] | |
1000884 | Tế bào CD1a/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 26563-7 | 26563-7 | 01 | 01 | IntegerType[193] | IntegerType[193] | 22.628 | 22.628 | 26563-7 | 26563-7 | 01 | 01 | IntegerType[193] | IntegerType[193] | |
1000885 | Tế bào CD19+Kappa+/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 26565-2 | 26565-2 | 01 | 01 | IntegerType[193] | IntegerType[193] | 22.628 | 22.628 | 26565-2 | 26565-2 | 01 | 01 | IntegerType[193] | IntegerType[193] | |
1000886 | Tế bào CD19+Lambda+/ tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 26566-0 | 26566-0 | 01 | 01 | IntegerType[194] | IntegerType[194] | 22.628 | 22.628 | 26566-0 | 26566-0 | 01 | 01 | IntegerType[194] | IntegerType[194] | |
1000887 | Tế bào CD25 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32495-4 | 32495-4 | 01 | 01 | IntegerType[194] | IntegerType[194] | 22.628 | 22.628 | 32495-4 | 32495-4 | 01 | 01 | IntegerType[194] | IntegerType[194] | |
1000888 | Tế bào CD117 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32742-9 | 32742-9 | 01 | 01 | IntegerType[194] | IntegerType[194] | 22.628 | 22.628 | 32742-9 | 32742-9 | 01 | 01 | IntegerType[194] | IntegerType[194] | |
1000889 | Tế bào CD138 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32743-7 | 32743-7 | 01 | 01 | IntegerType[194] | IntegerType[194] | 22.628 | 22.628 | 32743-7 | 32743-7 | 01 | 01 | IntegerType[194] | IntegerType[194] | |
1000890 | Tế bào CD64 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32747-8 | 32747-8 | 01 | 01 | IntegerType[195] | IntegerType[195] | 22.628 | 22.628 | 32747-8 | 32747-8 | 01 | 01 | IntegerType[195] | IntegerType[195] | |
1000891 | Tế bào CD235a / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32750-2 | 32750-2 | 01 | 01 | IntegerType[195] | IntegerType[195] | 22.628 | 22.628 | 32750-2 | 32750-2 | 01 | 01 | IntegerType[195] | IntegerType[195] | |
1000892 | Tế bào HLA-DR+ / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32751-0 | 32751-0 | 01 | 01 | IntegerType[195] | IntegerType[195] | 22.628 | 22.628 | 32751-0 | 32751-0 | 01 | 01 | IntegerType[195] | IntegerType[195] | |
1000893 | Tế bào CD11b / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32758-5 | 32758-5 | 01 | 01 | IntegerType[195] | IntegerType[195] | 22.628 | 22.628 | 32758-5 | 32758-5 | 01 | 01 | IntegerType[195] | IntegerType[195] | |
1000894 | Tế bào MPO / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32759-3 | 32759-3 | 01 | 01 | IntegerType[196] | IntegerType[196] | 22.628 | 22.628 | 32759-3 | 32759-3 | 01 | 01 | IntegerType[196] | IntegerType[196] | |
1000895 | Tế bào CyCD3 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32857-5 | 32857-5 | 01 | 01 | IntegerType[196] | IntegerType[196] | 22.628 | 22.628 | 32857-5 | 32857-5 | 01 | 01 | IntegerType[196] | IntegerType[196] | |
1000896 | Tế bào CD79b / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 33991-1 | 33991-1 | 01 | 01 | IntegerType[196] | IntegerType[196] | 22.628 | 22.628 | 33991-1 | 33991-1 | 01 | 01 | IntegerType[196] | IntegerType[196] | |
1000897 | Tế bào TdT / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 38435-4 | 38435-4 | 01 | 01 | IntegerType[196] | IntegerType[196] | 22.628 | 22.628 | 38435-4 | 38435-4 | 01 | 01 | IntegerType[196] | IntegerType[196] | |
1000898 | Tế bào CD28 / tế bào trong mẫu tủy xương | 22.628 | 22.628 | 42619-7 | 42619-7 | 01 | 01 | IntegerType[197] | IntegerType[197] | 22.628 | 22.628 | 42619-7 | 42619-7 | 01 | 01 | IntegerType[197] | IntegerType[197] | |
1000899 | Tế bào CD79a / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 42933-2 | 42933-2 | 01 | 01 | IntegerType[197] | IntegerType[197] | 22.628 | 22.628 | 42933-2 | 42933-2 | 01 | 01 | IntegerType[197] | IntegerType[197] | |
1000900 | Tế bào blast có biểu hiện CD123 / tế bào blast trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 51045-3 | 51045-3 | 01 | 01 | IntegerType[197] | IntegerType[197] | 22.628 | 22.628 | 51045-3 | 51045-3 | 01 | 01 | IntegerType[197] | IntegerType[197] | |
1000901 | Tế bào CD81 / tế bào trong mẫu tủy xương | 22.628 | 22.628 | 51403-4 | 51403-4 | 01 | 01 | IntegerType[197] | IntegerType[197] | 22.628 | 22.628 | 51403-4 | 51403-4 | 01 | 01 | IntegerType[197] | IntegerType[197] | |
1000902 | Tế bào CD25 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32495-4 | 32495-4 | 01 | 01 | IntegerType[198] | IntegerType[198] | 22.628 | 22.628 | 32495-4 | 32495-4 | 01 | 01 | IntegerType[198] | IntegerType[198] | |
1000903 | Tế bào CD103 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 26556-1 | 26556-1 | 01 | 01 | IntegerType[198] | IntegerType[198] | 22.628 | 22.628 | 26556-1 | 26556-1 | 01 | 01 | IntegerType[198] | IntegerType[198] | |
1000904 | Tế bào CD57 / tế bào trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 32498-8 | 32498-8 | 01 | 01 | IntegerType[198] | IntegerType[198] | 22.628 | 22.628 | 32498-8 | 32498-8 | 01 | 01 | IntegerType[198] | IntegerType[198] | |
1000905 | Tế bào lympho có biểu hiện lambda / lympho trong mẫu bệnh phẩm | 22.628 | 22.628 | 20618-5 | 20618-5 | 01 | 01 | IntegerType[198] | IntegerType[198] | 22.628 | 22.628 | 20618-5 | 20618-5 | 01 | 01 | IntegerType[198] | IntegerType[198] | |
1000906 | Xét nghiệm kháng thể kháng Dengue IgG+IgM - Định tính huyết thanh | 22.63 | 22.63 | 87546-8 | 87546-8 | 01 | 01 | IntegerType[199] | IntegerType[199] | 22.63 | 22.63 | 87546-8 | 87546-8 | 01 | 01 | IntegerType[199] | IntegerType[199] | |
1000907 | Định lượng CD25 (IL-2R) hòa tan bằng ELISA | 22.631 | 22.631 | 9654-5 | 9654-5 | 01 | 01 | IntegerType[199] | IntegerType[199] | 22.631 | 22.631 | 9654-5 | 9654-5 | 01 | 01 | IntegerType[199] | IntegerType[199] | |
1000908 | HLA-A | 22.633 | 22.633 | 57290-9 | 57290-9 | 01 | 01 | IntegerType[199] | IntegerType[199] | 22.633 | 22.633 | 57290-9 | 57290-9 | 01 | 01 | IntegerType[199] | IntegerType[199] | |
1000909 | HLA-B | 22.633 | 22.633 | 57291-7 | 57291-7 | 01 | 01 | IntegerType[199] | IntegerType[199] | 22.633 | 22.633 | 57291-7 | 57291-7 | 01 | 01 | IntegerType[199] | IntegerType[199] | |
1000910 | HLA-DRB1 | 22.633 | 22.633 | 57293-3 | 57293-3 | 01 | 01 | IntegerType[200] | IntegerType[200] | 22.633 | 22.633 | 57293-3 | 57293-3 | 01 | 01 | IntegerType[200] | IntegerType[200] | |
1000911 | HLA-DRB3 | 22.633 | 22.633 | 57294-1 | 57294-1 | 01 | 01 | IntegerType[200] | IntegerType[200] | 22.633 | 22.633 | 57294-1 | 57294-1 | 01 | 01 | IntegerType[200] | IntegerType[200] | |
1000912 | HLA-DRB4 | 22.633 | 22.633 | 57295-8 | 57295-8 | 01 | 01 | IntegerType[200] | IntegerType[200] | 22.633 | 22.633 | 57295-8 | 57295-8 | 01 | 01 | IntegerType[200] | IntegerType[200] | |
1000913 | HLA-DQB1 | 22.633 | 22.633 | 57299-0 | 57299-0 | 01 | 01 | IntegerType[201] | IntegerType[201] | 22.633 | 22.633 | 57299-0 | 57299-0 | 01 | 01 | IntegerType[201] | IntegerType[201] | |
1000914 | HLA-DPB1 | 22.633 | 22.633 | 59017-4 | 59017-4 | 01 | 01 | IntegerType[201] | IntegerType[201] | 22.633 | 22.633 | 59017-4 | 59017-4 | 01 | 01 | IntegerType[201] | IntegerType[201] | |
1000915 | HLA-DPA1 | 22.633 | 22.633 | 59018-2 | 59018-2 | 01 | 01 | IntegerType[201] | IntegerType[201] | 22.633 | 22.633 | 59018-2 | 59018-2 | 01 | 01 | IntegerType[201] | IntegerType[201] | |
1000916 | HLA-DQA1 | 22.633 | 22.633 | 59019-0 | 59019-0 | 01 | 01 | IntegerType[202] | IntegerType[202] | 22.633 | 22.633 | 59019-0 | 59019-0 | 01 | 01 | IntegerType[202] | IntegerType[202] | |
1000917 | HLA-C | 22.633 | 22.633 | 77636-9 | 77636-9 | 01 | 01 | IntegerType[202] | IntegerType[202] | 22.633 | 22.633 | 77636-9 | 77636-9 | 01 | 01 | IntegerType[202] | IntegerType[202] | |
1000918 | Định type HLA 1 locus bằng PCR-sSo | 22.633 | 22.633 | 98000-3 | 98000-3 | 01 | 01 | IntegerType[202] | IntegerType[202] | 22.633 | 22.633 | 98000-3 | 98000-3 | 01 | 01 | IntegerType[202] | IntegerType[202] | |
1000919 | Định type HLA 1 locus bằng pcr-sSp | 22.634 | 22.634 | 98005-2 | 98005-2 | 01 | 01 | IntegerType[203] | IntegerType[203] | 22.634 | 22.634 | 98005-2 | 98005-2 | 01 | 01 | IntegerType[203] | IntegerType[203] | |
1000920 | Định danh kháng thể kháng HLA (luminex) | 22.635 | 22.635 | 45153-4 | 45153-4 | 01 | 01 | IntegerType[203] | IntegerType[203] | 22.635 | 22.635 | 45153-4 | 45153-4 | 01 | 01 | IntegerType[203] | IntegerType[203] | |
1000921 | Xác định NST X,Y bằng FISH | 22.639 | 22.639 | 48684-5 | 48684-5 | 01 | 01 | IntegerType[203] | IntegerType[203] | 22.639 | 22.639 | 48684-5 | 48684-5 | 01 | 01 | IntegerType[203] | IntegerType[203] | |
1000922 | Phát hiện đột biến gen Hemophilia (PCR-RfLP) | 22.640 | 22.640 | 21672-1 | 21672-1 | 01 | 01 | IntegerType[203] | IntegerType[203] | 22.640 | 22.640 | 21672-1 | 21672-1 | 01 | 01 | IntegerType[203] | IntegerType[203] | |
1000923 | Định typ HLA giải trình tự gen thế hệ 2 | 22.642 | 22.642 | 102092-4 | 102092-4 | 01 | 01 | IntegerType[204] | IntegerType[204] | 22.642 | 22.642 | 102092-4 | 102092-4 | 01 | 01 | IntegerType[204] | IntegerType[204] | |
1000924 | Phát hiện đột biến gen Hemophilia (PCR) | 22.644 | 22.644 | 21672-1 | 21672-1 | 01 | 01 | IntegerType[204] | IntegerType[204] | 22.644 | 22.644 | 21672-1 | 21672-1 | 01 | 01 | IntegerType[204] | IntegerType[204] | |
1000925 | Xét nghiệm giải trình tự gen thế hệ 2 | 22.647 | 22.647 | 48017-8 | 48017-8 | 01 | 01 | IntegerType[204] | IntegerType[204] | 22.647 | 22.647 | 48017-8 | 48017-8 | 01 | 01 | IntegerType[204] | IntegerType[204] | |
1000926 | Xét nghiệm công thức NST tủy xương kích thích đặc hiệu | 22.649 | 22.649 | 81862-5 | 81862-5 | 01 | 01 | IntegerType[204] | IntegerType[204] | 22.649 | 22.649 | 81862-5 | 81862-5 | 01 | 01 | IntegerType[204] | IntegerType[204] | |
1000927 | Xét nghiệm phát hiện máu mẹ trong dịch ối | 22.651 | 22.651 | 35457-1 | 35457-1 | 01 | 01 | IntegerType[204] | IntegerType[204] | 22.651 | 22.651 | 35457-1 | 35457-1 | 01 | 01 | IntegerType[204] | IntegerType[204] | |
1000928 | Xét nghiệm marker di truyền người cho/nhận realtime PCR | 22.652 | 22.652 | 53044-4 | 53044-4 | 01 | 01 | IntegerType[205] | IntegerType[205] | 22.652 | 22.652 | 53044-4 | 53044-4 | 01 | 01 | IntegerType[205] | IntegerType[205] | |
1000929 | Xét nghiệm chimerism realtime PCR | 22.653 | 22.653 | 103156-6 | 103156-6 | 01 | 01 | IntegerType[205] | IntegerType[205] | 22.653 | 22.653 | 103156-6 | 103156-6 | 01 | 01 | IntegerType[205] | IntegerType[205] | |
1000930 | Xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) NGS | 22.654 | 22.654 | 103152-5 | 103152-5 | 01 | 01 | IntegerType[205] | IntegerType[205] | 22.654 | 22.654 | 103152-5 | 103152-5 | 01 | 01 | IntegerType[205] | IntegerType[205] | |
1000931 | Xác định mọc mảnh ghép (Chimerism) giải trình tự gen thế hệ 1 | 22.655 | 22.655 | 103152-5 | 103152-5 | 01 | 01 | IntegerType[205] | IntegerType[205] | 22.655 | 22.655 | 103152-5 | 103152-5 | 01 | 01 | IntegerType[205] | IntegerType[205] | |
1000932 | Xác định đột biến gen beta thalassemia bằng MLPA | 22.657 | 22.657 | 101634-4 | 101634-4 | 01 | 01 | IntegerType[206] | IntegerType[206] | 22.657 | 22.657 | 101634-4 | 101634-4 | 01 | 01 | IntegerType[206] | IntegerType[206] | |
1000933 | FISH chẩn đoán hội chứng Down | 22.661 | 22.661 | 43306-0 | 43306-0 | 01 | 01 | IntegerType[206] | IntegerType[206] | 22.661 | 22.661 | 43306-0 | 43306-0 | 01 | 01 | IntegerType[206] | IntegerType[206] | |
1000934 | Kháng đột biến Imatinib T315I bằng Allen-specific PCR | 22.662 | 22.662 | 55135-8 | 55135-8 | 01 | 01 | IntegerType[206] | IntegerType[206] | 22.662 | 22.662 | 55135-8 | 55135-8 | 01 | 01 | IntegerType[206] | IntegerType[206] | |
1000935 | Xét nghiệm nhóm máu Rh (C,c,E,e) | 22.668 | 22.668 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[206] | IntegerType[206] | 22.668 | 22.668 | 88027-8 | 88027-8 | 01 | 01 | IntegerType[206] | IntegerType[206] | |
1000936 | Xét nghiệm nhóm máu MNSs (M,N,S,s,Mia) | 22.669 | 22.669 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[207] | IntegerType[207] | 22.669 | 22.669 | 13311-6 | 13311-6 | 01 | 01 | IntegerType[207] | IntegerType[207] | |
1000937 | Xét nghiệm nhóm máu Duffy (Fya,Fyb) | 22.671 | 22.671 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[207] | IntegerType[207] | 22.671 | 22.671 | 13309-0 | 13309-0 | 01 | 01 | IntegerType[207] | IntegerType[207] | |
1000938 | Xét nghiệm nhóm máu Kell (K,k,Kpa,Kpb,Jsa,Jsb) | 22.673 | 22.673 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[207] | IntegerType[207] | 22.673 | 22.673 | 13310-8 | 13310-8 | 01 | 01 | IntegerType[207] | IntegerType[207] | |
1000939 | Xét nghiệm nhóm máu Pi | 22.674 | 22.674 | 1291-4 | 1291-4 | 01 | 01 | IntegerType[207] | IntegerType[207] | 22.674 | 22.674 | 1291-4 | 1291-4 | 01 | 01 | IntegerType[207] | IntegerType[207] | |
1000940 | Tỷ lệ sống tế bào (dòng chảy) | 22.690 | 22.690 | 33194-2 | 33194-2 | 01 | 01 | IntegerType[208] | IntegerType[208] | 22.690 | 22.690 | 33194-2 | 33194-2 | 01 | 01 | IntegerType[208] | IntegerType[208] | |
1000941 | Nhuộm Esterase không đặc hiệu | 22.693 | 22.693 | 11016-3 | 11016-3 | 01 | 01 | IntegerType[208] | IntegerType[208] | 22.693 | 22.693 | 11016-3 | 11016-3 | 01 | 01 | IntegerType[208] | IntegerType[208] | |
1000942 | Thời gian đông máu bằng phương pháp Lee White | BS_22.6 97 | BS_22.6 97 | 3183-1 | 3183-1 | 01 | 01 | IntegerType[208] | IntegerType[208] | BS_22.6 97 | BS_22.6 97 | 3183-1 | 3183-1 | 01 | 01 | IntegerType[208] | IntegerType[208] | |
1000943 | Thời gian đông máu bằng phương pháp Sukharev | BS_22.6 97 | BS_22.6 97 | 81638-9 | 81638-9 | 01 | 01 | IntegerType[208] | IntegerType[208] | BS_22.6 97 | BS_22.6 97 | 81638-9 | 81638-9 | 01 | 01 | IntegerType[208] | IntegerType[208] | |
1000944 | Candida IgA ELISA | BS_22.6 98 | BS_22.6 98 | 27417-5 | 27417-5 | 01 | 01 | IntegerType[208] | IntegerType[208] | BS_22.6 98 | BS_22.6 98 | 27417-5 | 27417-5 | 01 | 01 | IntegerType[208] | IntegerType[208] | |
1000945 | Candida IgA ELISA | BS_22.6 98 | BS_22.6 98 | 9498-7 | 9498-7 | 01 | 01 | IntegerType[208] | IntegerType[208] | BS_22.6 98 | BS_22.6 98 | 9498-7 | 9498-7 | 01 | 01 | IntegerType[208] | IntegerType[208] | |
1000946 | Candida IgG ELISA định tính | BS_22.6 99 | BS_22.6 99 | 51539-5 | 51539-5 | 01 | 01 | IntegerType[209] | IntegerType[209] | BS_22.6 99 | BS_22.6 99 | 51539-5 | 51539-5 | 01 | 01 | IntegerType[209] | IntegerType[209] | |
1000947 | Candida IgG ELISA định lượng | BS_22.6 99 | BS_22.6 99 | 7174-6 | 7174-6 | 01 | 01 | IntegerType[209] | IntegerType[209] | BS_22.6 99 | BS_22.6 99 | 7174-6 | 7174-6 | 01 | 01 | IntegerType[209] | IntegerType[209] | |
1000948 | Candida IgM ELISA | BS_22.7 00 | BS_22.7 00 | 27391-2 | 27391-2 | 01 | 01 | IntegerType[209] | IntegerType[209] | BS_22.7 00 | BS_22.7 00 | 27391-2 | 27391-2 | 01 | 01 | IntegerType[209] | IntegerType[209] | |
1000949 | Candida IgM ELISA | BS_22.7 00 | BS_22.7 00 | 9500-0 | 9500-0 | 01 | 01 | IntegerType[209] | IntegerType[209] | BS_22.7 00 | BS_22.7 00 | 9500-0 | 9500-0 | 01 | 01 | IntegerType[209] | IntegerType[209] | |
1000950 | Nhuộm Grocott chẩn đoán bệnh | BS_22.7 01 | BS_22.7 01 | 10755-7 | 10755-7 | 01 | 01 | IntegerType[209] | IntegerType[209] | BS_22.7 01 | BS_22.7 01 | 10755-7 | 10755-7 | 01 | 01 | IntegerType[209] | IntegerType[209] | |
1000951 | Định nhóm máu hệ ABO- Rh(D) tự động | BS_22.7 05 | BS_22.7 05 | 882-1 | 882-1 | 01 | 01 | IntegerType[209] | IntegerType[209] | BS_22.7 05 | BS_22.7 05 | 882-1 | 882-1 | 01 | 01 | IntegerType[209] | IntegerType[209] | |
1000952 | Định nhóm kháng nguyên bạch cầu đa nhân trung tính | BS_22.7 08 | BS_22.7 08 | 93353-1 | 93353-1 | 01 | 01 | IntegerType[210] | IntegerType[210] | BS_22.7 08 | BS_22.7 08 | 93353-1 | 93353-1 | 01 | 01 | IntegerType[210] | IntegerType[210] | |
1000953 | Định nhóm máu hệ Diego (xác định kháng nguyên Diego) | BS_22.7 10 | BS_22.7 10 | 990-2 | 990-2 | 01 | 01 | IntegerType[210] | IntegerType[210] | BS_22.7 10 | BS_22.7 10 | 990-2 | 990-2 | 01 | 01 | IntegerType[210] | IntegerType[210] | |
1000954 | Sàng lọc kháng thể bất thường (túi máu, ống nghiệm) | BS_22.7 16 | BS_22.7 16 | 18273-3 | 18273-3 | 01 | 01 | IntegerType[210] | IntegerType[210] | BS_22.7 16 | BS_22.7 16 | 18273-3 | 18273-3 | 01 | 01 | IntegerType[210] | IntegerType[210] | |
1000955 | Sàng lọc kháng thể bất thường (Gelcard) | BS_22.7 18 | BS_22.7 18 | 75263-4 | 75263-4 | 01 | 01 | IntegerType[210] | IntegerType[210] | BS_22.7 18 | BS_22.7 18 | 75263-4 | 75263-4 | 01 | 01 | IntegerType[210] | IntegerType[210] | |
1000956 | Tìm kháng thể kháng bạch cầu đa nhân trung tính | BS_22.7 22 | BS_22.7 22 | 39587-1 | 39587-1 | 01 | 01 | IntegerType[210] | IntegerType[210] | BS_22.7 22 | BS_22.7 22 | 39587-1 | 39587-1 | 01 | 01 | IntegerType[210] | IntegerType[210] | |
1000957 | Truyền máu tự thân có kế hoạch | BS_22.7 23 | BS_22.7 23 | 10387-9 | 10387-9 | 01 | 01 | IntegerType[210] | IntegerType[210] | BS_22.7 23 | BS_22.7 23 | 10387-9 | 10387-9 | 01 | 01 | IntegerType[210] | IntegerType[210] | |
1000958 | Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hóa phát quang mẫu bệnh phẩm số 1 | BS_22.7 26 | BS_22.7 26 | 13225-8 | 13225-8 | 01 | 01 | IntegerType[211] | IntegerType[211] | BS_22.7 26 | BS_22.7 26 | 13225-8 | 13225-8 | 01 | 01 | IntegerType[211] | IntegerType[211] | |
1000959 | Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hóa phát quang | BS_22.7 26 | BS_22.7 26 | 16715-5 | 16715-5 | 01 | 01 | IntegerType[211] | IntegerType[211] | BS_22.7 26 | BS_22.7 26 | 16715-5 | 16715-5 | 01 | 01 | IntegerType[211] | IntegerType[211] | |
1000960 | Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hóa phát quang mẫu bệnh phẩm số 2 | BS_22.7 26 | BS_22.7 26 | 16716-3 | 16716-3 | 01 | 01 | IntegerType[211] | IntegerType[211] | BS_22.7 26 | BS_22.7 26 | 16716-3 | 16716-3 | 01 | 01 | IntegerType[211] | IntegerType[211] | |
1000961 | Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hóa phát quang (miễn dịch) | BS_22.7 26 | BS_22.7 26 | 5124-3 | 5124-3 | 01 | 01 | IntegerType[211] | IntegerType[211] | BS_22.7 26 | BS_22.7 26 | 5124-3 | 5124-3 | 01 | 01 | IntegerType[211] | IntegerType[211] | |
1000962 | Xét nghiệm Anti-cmV IgG bằng hóa phát quang | BS_22.7 26 | BS_22.7 26 | 7852-7 | 7852-7 | 01 | 01 | IntegerType[212] | IntegerType[212] | BS_22.7 26 | BS_22.7 26 | 7852-7 | 7852-7 | 01 | 01 | IntegerType[212] | IntegerType[212] | |
1000963 | Xét nghiệm Anti-cmV IgM bằng hóa phát quang | BS_22.7 27 | BS_22.7 27 | 7853-5 | 7853-5 | 01 | 01 | IntegerType[212] | IntegerType[212] | BS_22.7 27 | BS_22.7 27 | 7853-5 | 7853-5 | 01 | 01 | IntegerType[212] | IntegerType[212] | |
1000964 | Anti-HBc Total (IgG và IgM) bằng hóa phát quang (miễn dịch) mẫu người hiến | BS_22.7 28 | BS_22.7 28 | 21005-4 | 21005-4 | 01 | 01 | IntegerType[212] | IntegerType[212] | BS_22.7 28 | BS_22.7 28 | 21005-4 | 21005-4 | 01 | 01 | IntegerType[212] | IntegerType[212] | |
1000965 | Anti-HBc Total (IgG và IgM) bằng hóa phát quang (miễn dịch) mẫu người hiến | BS_22.7 28 | BS_22.7 28 | 22317-2 | 22317-2 | 01 | 01 | IntegerType[212] | IntegerType[212] | BS_22.7 28 | BS_22.7 28 | 22317-2 | 22317-2 | 01 | 01 | IntegerType[212] | IntegerType[212] | |
1000966 | Anti-HBc Total (IgG và IgM) bằng hóa phát quang người hiến | BS_22.7 28 | BS_22.7 28 | 106938-4 | 106938-4 | 01 | 01 | IntegerType[212] | IntegerType[212] | BS_22.7 28 | BS_22.7 28 | 106938-4 | 106938-4 | 01 | 01 | IntegerType[212] | IntegerType[212] | |
1000967 | Anti-HBc IgM bằng hóa phát quang (huyết tương/huyết thanh) | BS_22.7 29 | BS_22.7 29 | 104785-1 | 104785-1 | 01 | 01 | IntegerType[213] | IntegerType[213] | BS_22.7 29 | BS_22.7 29 | 104785-1 | 104785-1 | 01 | 01 | IntegerType[213] | IntegerType[213] | |
1000968 | Anti-HBc IgM bằng hóa phát quang (huyết thanh) | BS_22.7 29 | BS_22.7 29 | 22319-8 | 22319-8 | 01 | 01 | IntegerType[213] | IntegerType[213] | BS_22.7 29 | BS_22.7 29 | 22319-8 | 22319-8 | 01 | 01 | IntegerType[213] | IntegerType[213] | |
1000969 | Xét nghiệm Anti-HBe bằng hóa phát quang | BS_22.7 30 | BS_22.7 30 | 22321-4 | 22321-4 | 01 | 01 | IntegerType[213] | IntegerType[213] | BS_22.7 30 | BS_22.7 30 | 22321-4 | 22321-4 | 01 | 01 | IntegerType[213] | IntegerType[213] | |
1000970 | Xét nghiệm Anti-HBs bằng hóa phát quang | BS_22.7 31 | BS_22.7 31 | 16935-9 | 16935-9 | 01 | 01 | IntegerType[213] | IntegerType[213] | BS_22.7 31 | BS_22.7 31 | 16935-9 | 16935-9 | 01 | 01 | IntegerType[213] | IntegerType[213] | |
1000971 | Xét nghiệm Anti-HCV bằng hóa phát quang | BS_22.7 32 | BS_22.7 32 | 22327-1 | 22327-1 | 01 | 01 | IntegerType[213] | IntegerType[213] | BS_22.7 32 | BS_22.7 32 | 22327-1 | 22327-1 | 01 | 01 | IntegerType[213] | IntegerType[213] | |
1000972 | Cross-match truyền khối tiểu cầu | BS_22.7 33 | BS_22.7 33 | 45370-4 | 45370-4 | 01 | 01 | IntegerType[213] | IntegerType[213] | BS_22.7 33 | BS_22.7 33 | 45370-4 | 45370-4 | 01 | 01 | IntegerType[213] | IntegerType[213] | |
1000973 | Xét nghiệm HBeAg bằng hóa phát quang | BS_22.7 34 | BS_22.7 34 | 31845-1 | 31845-1 | 01 | 01 | IntegerType[214] | IntegerType[214] | BS_22.7 34 | BS_22.7 34 | 31845-1 | 31845-1 | 01 | 01 | IntegerType[214] | IntegerType[214] | |
1000974 | Xét nghiệm HBsAg bằng hóa phát quang | BS_22.7 35 | BS_22.7 35 | 58452-4 | 58452-4 | 01 | 01 | IntegerType[214] | IntegerType[214] | BS_22.7 35 | BS_22.7 35 | 58452-4 | 58452-4 | 01 | 01 | IntegerType[214] | IntegerType[214] | |
1000975 | Xét nghiệm HIV bằng hóa phát quang | BS_22.7 36 | BS_22.7 36 | 22357-8 | 22357-8 | 01 | 01 | IntegerType[214] | IntegerType[214] | BS_22.7 36 | BS_22.7 36 | 22357-8 | 22357-8 | 01 | 01 | IntegerType[214] | IntegerType[214] | |
1000976 | Xét nghiệm HIV bằng hóa phát quang | BS_22.7 36 | BS_22.7 36 | 5223-3 | 5223-3 | 01 | 01 | IntegerType[214] | IntegerType[214] | BS_22.7 36 | BS_22.7 36 | 5223-3 | 5223-3 | 01 | 01 | IntegerType[214] | IntegerType[214] | |
1000977 | HTLV I/II bằng ELISA hoặc hóa phát quang | BS_22.7 37 | BS_22.7 37 | 22363-6 | 22363-6 | 01 | 01 | IntegerType[214] | IntegerType[214] | BS_22.7 37 | BS_22.7 37 | 22363-6 | 22363-6 | 01 | 01 | IntegerType[214] | IntegerType[214] | |
1000978 | Aldosterone niệu 24h | BS_22.7 39 | BS_22.7 39 | 1765-7 | 1765-7 | 01 | 01 | IntegerType[214] | IntegerType[214] | BS_22.7 39 | BS_22.7 39 | 1765-7 | 1765-7 | 01 | 01 | IntegerType[214] | IntegerType[214] | |
1000979 | Anti GAD | BS_22.7 45 | BS_22.7 45 | 30347-9 | 30347-9 | 01 | 01 | IntegerType[215] | IntegerType[215] | BS_22.7 45 | BS_22.7 45 | 30347-9 | 30347-9 | 01 | 01 | IntegerType[215] | IntegerType[215] | |
1000980 | Anti Mitochondria Antibody (AMA) | BS_22.7 46 | BS_22.7 46 | 8077-0 | 8077-0 | 01 | 01 | IntegerType[215] | IntegerType[215] | BS_22.7 46 | BS_22.7 46 | 8077-0 | 8077-0 | 01 | 01 | IntegerType[215] | IntegerType[215] | |
1000981 | Anti Smooth Muscle Antibody định tính | BS_22.7 47 | BS_22.7 47 | 14252-1 | 14252-1 | 01 | 01 | IntegerType[215] | IntegerType[215] | BS_22.7 47 | BS_22.7 47 | 14252-1 | 14252-1 | 01 | 01 | IntegerType[215] | IntegerType[215] | |
1000982 | Anti Smooth Muscle Antibody định lượng | BS_22.7 47 | BS_22.7 47 | 31629-9 | 31629-9 | 01 | 01 | IntegerType[215] | IntegerType[215] | BS_22.7 47 | BS_22.7 47 | 31629-9 | 31629-9 | 01 | 01 | IntegerType[215] | IntegerType[215] | |
1000983 | Định tính Chất ức chế ADAMTS13 trong huyết tương nghèo tiểu cầu | BS_22.7 48 | BS_22.7 48 | 34590-0 | 34590-0 | 01 | 01 | IntegerType[215] | IntegerType[215] | BS_22.7 48 | BS_22.7 48 | 34590-0 | 34590-0 | 01 | 01 | IntegerType[215] | IntegerType[215] | |
1000984 | Định lượng chất ức chế ADAMTS13 trong huyết tương nghèo tiểu cầu | BS_22.7 48 | BS_22.7 48 | 40824-5 | 40824-5 | 01 | 01 | IntegerType[216] | IntegerType[216] | BS_22.7 48 | BS_22.7 48 | 40824-5 | 40824-5 | 01 | 01 | IntegerType[216] | IntegerType[216] | |
1000985 | Anti-Centromere định tính | BS_22.7 49 | BS_22.7 49 | 16137-2 | 16137-2 | 01 | 01 | IntegerType[216] | IntegerType[216] | BS_22.7 49 | BS_22.7 49 | 16137-2 | 16137-2 | 01 | 01 | IntegerType[216] | IntegerType[216] | |
1000986 | Anti-Centromere định lượng | BS_22.7 49 | BS_22.7 49 | 8068-9 | 8068-9 | 01 | 01 | IntegerType[216] | IntegerType[216] | BS_22.7 49 | BS_22.7 49 | 8068-9 | 8068-9 | 01 | 01 | IntegerType[216] | IntegerType[216] | |
1000987 | Panel Anti-ENA (Extractable Nuclear Antigen) - huyết thanh | BS_22.7 50 | BS_22.7 50 | 43119-7 | 43119-7 | 01 | 01 | IntegerType[216] | IntegerType[216] | BS_22.7 50 | BS_22.7 50 | 43119-7 | 43119-7 | 01 | 01 | IntegerType[216] | IntegerType[216] | |
1000988 | Anti-ENA (Extractable Nuclear Antigen) định tính trong huyết thanh bằng kĩ thuật miễn dịch | BS_22.7 50 | BS_22.7 50 | 63391-7 | 63391-7 | 01 | 01 | IntegerType[216] | IntegerType[216] | BS_22.7 50 | BS_22.7 50 | 63391-7 | 63391-7 | 01 | 01 | IntegerType[216] | IntegerType[216] | |
1000989 | Anti MPO định lượng trong huyết thanh bằng kĩ thuật miễn dịch | BS_22.7 51 | BS_22.7 51 | 46266-3 | 46266-3 | 01 | 01 | IntegerType[216] | IntegerType[216] | BS_22.7 51 | BS_22.7 51 | 46266-3 | 46266-3 | 01 | 01 | IntegerType[216] | IntegerType[216] | |
1000990 | Anti MPO định lượng trong huyết thanh | BS_22.7 51 | BS_22.7 51 | 6969-0 | 6969-0 | 01 | 01 | IntegerType[217] | IntegerType[217] | BS_22.7 51 | BS_22.7 51 | 6969-0 | 6969-0 | 01 | 01 | IntegerType[217] | IntegerType[217] | |
1000991 | Bộ xét nghiệm cytokines (13 cytokines) | BS_22.7 52 | BS_22.7 52 | 82335-1 | 82335-1 | 01 | 01 | IntegerType[217] | IntegerType[217] | BS_22.7 52 | BS_22.7 52 | 82335-1 | 82335-1 | 01 | 01 | IntegerType[217] | IntegerType[217] | |
1000992 | Diquat | BS_22.7 53 | BS_22.7 53 | 38300-0 | 38300-0 | 01 | 01 | IntegerType[217] | IntegerType[217] | BS_22.7 53 | BS_22.7 53 | 38300-0 | 38300-0 | 01 | 01 | IntegerType[217] | IntegerType[217] | |
1000993 | Kháng thể kháng Phospholipid trong máu | BS_22.7 55 | BS_22.7 55 | 3285-4 | 3285-4 | 01 | 01 | IntegerType[217] | IntegerType[217] | BS_22.7 55 | BS_22.7 55 | 3285-4 | 3285-4 | 01 | 01 | IntegerType[217] | IntegerType[217] | |
1000994 | Xác định gen Parvo B19 bằng RT-PCR trong máu toàn phần | BS_22.7 56 | BS_22.7 56 | 100688-1 | 100688-1 | 01 | 01 | IntegerType[217] | IntegerType[217] | BS_22.7 56 | BS_22.7 56 | 100688-1 | 100688-1 | 01 | 01 | IntegerType[217] | IntegerType[217] | |
1000995 | Xác định gen Parvo B19 bằng RT-PCR trong huyết thanh/huyết tương | BS_22.7 56 | BS_22.7 56 | 49434-4 | 49434-4 | 01 | 01 | IntegerType[218] | IntegerType[218] | BS_22.7 56 | BS_22.7 56 | 49434-4 | 49434-4 | 01 | 01 | IntegerType[218] | IntegerType[218] | |
1000996 | Anti-HBe (ELISA) | BS_22.7 57 | BS_22.7 57 | 21006-2 | 21006-2 | 01 | 01 | IntegerType[218] | IntegerType[218] | BS_22.7 57 | BS_22.7 57 | 21006-2 | 21006-2 | 01 | 01 | IntegerType[218] | IntegerType[218] | |
1000997 | Anti-cmV IgG (ELISA) | BS_22.7 58 | BS_22.7 58 | 5124-3 | 5124-3 | 01 | 01 | IntegerType[218] | IntegerType[218] | BS_22.7 58 | BS_22.7 58 | 5124-3 | 5124-3 | 01 | 01 | IntegerType[218] | IntegerType[218] | |
1000998 | Anti-cmV IgM (ELISA) | BS_22.7 59 | BS_22.7 59 | 5126-8 | 5126-8 | 01 | 01 | IntegerType[218] | IntegerType[218] | BS_22.7 59 | BS_22.7 59 | 5126-8 | 5126-8 | 01 | 01 | IntegerType[218] | IntegerType[218] | |
1000999 | Candida IgA bằng kỹ thuật ELISA | BS_22.7 60 | BS_22.7 60 | 27417-5 | 27417-5 | 01 | 01 | IntegerType[219] | IntegerType[219] | BS_22.7 60 | BS_22.7 60 | 27417-5 | 27417-5 | 01 | 01 | IntegerType[219] | IntegerType[219] | |
1001000 | Candida IgG bằng kỹ thuật ELISA | BS_22.7 61 | BS_22.7 61 | 7174-6 | 7174-6 | 01 | 01 | IntegerType[219] | IntegerType[219] | BS_22.7 61 | BS_22.7 61 | 7174-6 | 7174-6 | 01 | 01 | IntegerType[219] | IntegerType[219] | |
1001001 | Candida IgM bằng kỹ thuật ELISA | BS_22.7 62 | BS_22.7 62 | 9500-0 | 9500-0 | 01 | 01 | IntegerType[219] | IntegerType[219] | BS_22.7 62 | BS_22.7 62 | 9500-0 | 9500-0 | 01 | 01 | IntegerType[219] | IntegerType[219] | |
1001002 | Chẩn đoán Aspergillus bằng kỹ thuật ELISA | BS_22.7 63 | BS_22.7 63 | 7807-1 | 7807-1 | 01 | 01 | IntegerType[219] | IntegerType[219] | BS_22.7 63 | BS_22.7 63 | 7807-1 | 7807-1 | 01 | 01 | IntegerType[219] | IntegerType[219] | |
1001003 | Legionella Pneumophila - ELISA | BS_22.7 65 | BS_22.7 65 | 6447-7 | 6447-7 | 01 | 01 | IntegerType[219] | IntegerType[219] | BS_22.7 65 | BS_22.7 65 | 6447-7 | 6447-7 | 01 | 01 | IntegerType[219] | IntegerType[219] | |
1001004 | Anti Mitochondria Antibody (AMA) định lượng | BS_22.7 66 | BS_22.7 66 | 29955-2 | 29955-2 | 01 | 01 | IntegerType[219] | IntegerType[219] | BS_22.7 66 | BS_22.7 66 | 29955-2 | 29955-2 | 01 | 01 | IntegerType[219] | IntegerType[219] | |
1001005 | Anti Mitochondria Antibody (AMA) định tính | BS_22.7 66 | BS_22.7 66 | 49913-7 | 49913-7 | 01 | 01 | IntegerType[220] | IntegerType[220] | BS_22.7 66 | BS_22.7 66 | 49913-7 | 49913-7 | 01 | 01 | IntegerType[220] | IntegerType[220] | |
1001006 | Anti Mitochondria Antibody (AMA) | BS_22.7 66 | BS_22.7 66 | 58799-8 | 58799-8 | 01 | 01 | IntegerType[220] | IntegerType[220] | BS_22.7 66 | BS_22.7 66 | 58799-8 | 58799-8 | 01 | 01 | IntegerType[220] | IntegerType[220] | |
1001007 | Legionella pneumophila 1 IgM BS_22.7 định tính | 67 | 67 | 35395-3 | 35395-3 | 01 | 01 | IntegerType[220] | IntegerType[220] | 67 | 67 | 35395-3 | 35395-3 | 01 | 01 | IntegerType[220] | IntegerType[220] | |
1001008 | Legionella pneumophila IgM định lượng | BS_22.7 67 | BS_22.7 67 | 51814-2 | 51814-2 | 01 | 01 | IntegerType[220] | IntegerType[220] | BS_22.7 67 | BS_22.7 67 | 51814-2 | 51814-2 | 01 | 01 | IntegerType[220] | IntegerType[220] | |
1001009 | Leptospira IgM định tính | BS_22.7 68 | BS_22.7 68 | 23202-5 | 23202-5 | 01 | 01 | IntegerType[220] | IntegerType[220] | BS_22.7 68 | BS_22.7 68 | 23202-5 | 23202-5 | 01 | 01 | IntegerType[220] | IntegerType[220] | |
1001010 | Leptospira IgM định lượng | BS_22.7 68 | BS_22.7 68 | 51819-1 | 51819-1 | 01 | 01 | IntegerType[221] | IntegerType[221] | BS_22.7 68 | BS_22.7 68 | 51819-1 | 51819-1 | 01 | 01 | IntegerType[221] | IntegerType[221] | |
1001011 | Pneumocystis carinii PCR | BS_22.7 70 | BS_22.7 70 | 49436-9 | 49436-9 | 01 | 01 | IntegerType[221] | IntegerType[221] | BS_22.7 70 | BS_22.7 70 | 49436-9 | 49436-9 | 01 | 01 | IntegerType[221] | IntegerType[221] | |
1001012 | Định lượng kháng nguyên Protein S tự do (Free PS antigen) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.583 | 22.583 | 27821-8 | 27821-8 | 01 | 01 | IntegerType[221] | IntegerType[221] | 22.583 | 22.583 | 27821-8 | 27821-8 | 01 | 01 | IntegerType[221] | IntegerType[221] | |
1001013 | Định lượng kháng nguyên Protein S toàn phần (Total PS antigen) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.583 | 22.583 | 27823-4 | 27823-4 | 01 | 01 | IntegerType[221] | IntegerType[221] | 22.583 | 22.583 | 27823-4 | 27823-4 | 01 | 01 | IntegerType[221] | IntegerType[221] | |
1001014 | Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh | 22.575 | 22.575 | 30322-2 | 30322-2 | 01 | 01 | IntegerType[222] | IntegerType[222] | 22.575 | 22.575 | 30322-2 | 30322-2 | 01 | 01 | IntegerType[222] | IntegerType[222] | |
1001015 | Kháng thể kháng DNA chuỗi kép trong huyết thanh | 22.325 | 22.325 | 31348-6 | 31348-6 | 01 | 01 | IntegerType[222] | IntegerType[222] | 22.325 | 22.325 | 31348-6 | 31348-6 | 01 | 01 | IntegerType[222] | IntegerType[222] | |
1001016 | Phát hiện chất ức chế phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu ngoại sinh | 22.573 | 22.573 | 33887-1 | 33887-1 | 01 | 01 | IntegerType[222] | IntegerType[222] | 22.573 | 22.573 | 33887-1 | 33887-1 | 01 | 01 | IntegerType[222] | IntegerType[222] | |
1001017 | Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu ngoại sinh | 22.574 | 22.574 | 5959-2 | 5959-2 | 01 | 01 | IntegerType[223] | IntegerType[223] | 22.574 | 22.574 | 5959-2 | 5959-2 | 01 | 01 | IntegerType[223] | IntegerType[223] | |
1001018 | Định lượng hoạt tính chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI- 1) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp chromogenic | 22.567 | 22.567 | 5974-1 | 5974-1 | 01 | 01 | IntegerType[223] | IntegerType[223] | 22.567 | 22.567 | 5974-1 | 5974-1 | 01 | 01 | IntegerType[223] | IntegerType[223] | |
1001019 | Định lượng kháng nguyên chất ức chế hoạt hóa Plasmin 1 (PAI-1) trong huyết tương nghèo tiểu cầu bằng phương pháp miễn dịch | 22.567 | 22.567 | 5975-8 | 5975-8 | 01 | 01 | IntegerType[223] | IntegerType[223] | 22.567 | 22.567 | 5975-8 | 5975-8 | 01 | 01 | IntegerType[223] | IntegerType[223] | |
1001020 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin (nồng độ cao) trong máu toàn phần | 22.593 | 22.593 | 78686-3 | 78686-3 | 01 | 01 | IntegerType[224] | IntegerType[224] | 22.593 | 22.593 | 78686-3 | 78686-3 | 01 | 01 | IntegerType[224] | IntegerType[224] | |
1001021 | Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin (nồng độ thấp) trong máu toàn phần | 22.593 | 22.593 | 78739-0 | 78739-0 | 01 | 01 | IntegerType[224] | IntegerType[224] | 22.593 | 22.593 | 78739-0 | 78739-0 | 01 | 01 | IntegerType[224] | IntegerType[224] | |
1001022 | Phát hiện chất ức chế không phụ thuộc thời gian và nhiệt độ đường đông máu nội sinh | 22.576 | 22.576 | 91119-8 | 91119-8 | 01 | 01 | IntegerType[224] | IntegerType[224] | 22.576 | 22.576 | 91119-8 | 91119-8 | 01 | 01 | IntegerType[224] | IntegerType[224] | |
1010001 | Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu] | 23.2 | 23.2 | 2141-0 | 2141-0 | 02 | 02 | IntegerType[225] | IntegerType[225] | 23.2 | 23.2 | 2141-0 | 2141-0 | 02 | 02 | IntegerType[225] | IntegerType[225] | |
1010002 | Định lượng Acid uric [Máu] | 23.3 | 23.3 | 14933-6 | 14933-6 | 02 | 02 | IntegerType[225] | IntegerType[225] | 23.3 | 23.3 | 14933-6 | 14933-6 | 02 | 02 | IntegerType[225] | IntegerType[225] | |
1010003 | Định lượng Acid uric [Máu] | 23.3 | 23.3 | 3084-1 | 3084-1 | 02 | 02 | IntegerType[225] | IntegerType[225] | 23.3 | 23.3 | 3084-1 | 3084-1 | 02 | 02 | IntegerType[225] | IntegerType[225] | |
1010004 | Định lượng ADH (Anti diuretic hormone) [Máu] | 23.4 | 23.4 | 3126-0 | 3126-0 | 02 | 02 | IntegerType[225] | IntegerType[225] | 23.4 | 23.4 | 3126-0 | 3126-0 | 02 | 02 | IntegerType[225] | IntegerType[225] | |
1010005 | Định lượng Adiponectin [Máu] | 23.5 | 23.5 | 47828-9 | 47828-9 | 02 | 02 | IntegerType[225] | IntegerType[225] | 23.5 | 23.5 | 47828-9 | 47828-9 | 02 | 02 | IntegerType[225] | IntegerType[225] | |
1010006 | Định lượng Aldosteron [Máu] | 23.6 | 23.6 | 1763-2 | 1763-2 | 02 | 02 | IntegerType[225] | IntegerType[225] | 23.6 | 23.6 | 1763-2 | 1763-2 | 02 | 02 | IntegerType[225] | IntegerType[225] | |
1010007 | Định lượng Albumin [Máu] | 23.7 | 23.7 | 1751-7 | 1751-7 | 02 | 02 | IntegerType[226] | IntegerType[226] | 23.7 | 23.7 | 1751-7 | 1751-7 | 02 | 02 | IntegerType[226] | IntegerType[226] | |
1010008 | Định lượng Alpha 1 Antitrypsin [Máu] | 23.8 | 23.8 | 1825-9 | 1825-9 | 02 | 02 | IntegerType[226] | IntegerType[226] | 23.8 | 23.8 | 1825-9 | 1825-9 | 02 | 02 | IntegerType[226] | IntegerType[226] | |
1010009 | Định lượng Alpha1 Antitrypsin [Máu] | 23.8 | 23.8 | 6771-0 | 6771-0 | 02 | 02 | IntegerType[226] | IntegerType[226] | 23.8 | 23.8 | 6771-0 | 6771-0 | 02 | 02 | IntegerType[226] | IntegerType[226] | |
1010010 | Đo hoạt độ ALP (Alkaline Phosphatase) [Máu] | 23.9 | 23.9 | 6768-6 | 6768-6 | 02 | 02 | IntegerType[226] | IntegerType[226] | 23.9 | 23.9 | 6768-6 | 6768-6 | 02 | 02 | IntegerType[226] | IntegerType[226] | |
1010011 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 23.10 | 23.10 | 1798-8 | 1798-8 | 02 | 02 | IntegerType[226] | IntegerType[226] | 23.10 | 23.10 | 1798-8 | 1798-8 | 02 | 02 | IntegerType[226] | IntegerType[226] | |
1010012 | Định lượng Amoniac (NH3) [Mau] | 23.11 | 23.11 | 16362-6 | 16362-6 | 02 | 02 | IntegerType[227] | IntegerType[227] | 23.11 | 23.11 | 16362-6 | 16362-6 | 02 | 02 | IntegerType[227] | IntegerType[227] | |
1010013 | Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] | 23.11 | 23.11 | 1841-6 | 1841-6 | 02 | 02 | IntegerType[227] | IntegerType[227] | 23.11 | 23.11 | 1841-6 | 1841-6 | 02 | 02 | IntegerType[227] | IntegerType[227] | |
1010014 | Định lượng AMH (Anti-Mullerian Hormone) [Máu] | 23.12 | 23.12 | 38476-8 | 38476-8 | 02 | 02 | IntegerType[227] | IntegerType[227] | 23.12 | 23.12 | 38476-8 | 38476-8 | 02 | 02 | IntegerType[227] | IntegerType[227] | |
1010015 | Định lượng AMH (Anti-Mullerian Hormone) [Máu] | 23.12 | 23.12 | 48377-6 | 48377-6 | 02 | 02 | IntegerType[227] | IntegerType[227] | 23.12 | 23.12 | 48377-6 | 48377-6 | 02 | 02 | IntegerType[227] | IntegerType[227] | |
1010016 | Định lượng Anti CCP (anti-cyclic citrullinated peptide antibodies) [Máu] | 23.13 | 23.13 | 53027-9 | 53027-9 | 02 | 02 | IntegerType[227] | IntegerType[227] | 23.13 | 23.13 | 53027-9 | 53027-9 | 02 | 02 | IntegerType[227] | IntegerType[227] | |
1010017 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] | 23.14 | 23.14 | 8098-6 | 8098-6 | 02 | 02 | IntegerType[228] | IntegerType[228] | 23.14 | 23.14 | 8098-6 | 8098-6 | 02 | 02 | IntegerType[228] | IntegerType[228] | |
1010018 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | 23.15 | 23.15 | 8099-4 | 8099-4 | 02 | 02 | IntegerType[228] | IntegerType[228] | 23.15 | 23.15 | 8099-4 | 8099-4 | 02 | 02 | IntegerType[228] | IntegerType[228] | |
1010019 | Định lượng Apo A [Máu] | 23.16 | 23.16 | 1869-7 | 1869-7 | 02 | 02 | IntegerType[228] | IntegerType[228] | 23.16 | 23.16 | 1869-7 | 1869-7 | 02 | 02 | IntegerType[228] | IntegerType[228] | |
1010020 | Định lượng Apo B [Máu] | 23.17 | 23.17 | 1884-6 | 1884-6 | 02 | 02 | IntegerType[228] | IntegerType[228] | 23.17 | 23.17 | 1884-6 | 1884-6 | 02 | 02 | IntegerType[228] | IntegerType[228] | |
1010021 | Định lượng AFP (Alpha Fetoprotein) [Máu] | 23.18 | 23.18 | 1834-1 | 1834-1 | 02 | 02 | IntegerType[228] | IntegerType[228] | 23.18 | 23.18 | 1834-1 | 1834-1 | 02 | 02 | IntegerType[228] | IntegerType[228] | |
1010022 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 23.19 | 23.19 | 1742-6 | 1742-6 | 02 | 02 | IntegerType[229] | IntegerType[229] | 23.19 | 23.19 | 1742-6 | 1742-6 | 02 | 02 | IntegerType[229] | IntegerType[229] | |
1010023 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 23.20 | 23.20 | 1920-8 | 1920-8 | 02 | 02 | IntegerType[229] | IntegerType[229] | 23.20 | 23.20 | 1920-8 | 1920-8 | 02 | 02 | IntegerType[229] | IntegerType[229] | |
1010024 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 23.21 | 23.21 | 2685-6 | 2685-6 | 02 | 02 | IntegerType[229] | IntegerType[229] | 23.21 | 23.21 | 2685-6 | 2685-6 | 02 | 02 | IntegerType[229] | IntegerType[229] | |
1010025 | Định lượng p2 microglobulin [Máu] | 23.22 | 23.22 | 1952-1 | 1952-1 | 02 | 02 | IntegerType[229] | IntegerType[229] | 23.22 | 23.22 | 1952-1 | 1952-1 | 02 | 02 | IntegerType[229] | IntegerType[229] | |
1010026 | Định lượng Beta Crosslap [Máu] | 23.23 | 23.23 | 41171-0 | 41171-0 | 02 | 02 | IntegerType[230] | IntegerType[230] | 23.23 | 23.23 | 41171-0 | 41171-0 | 02 | 02 | IntegerType[230] | IntegerType[230] | |
1010027 | Định lượng Beta Crosslap [Máu] | 23.23 | 23.23 | 41171-0 | 41171-0 | 02 | 02 | IntegerType[230] | IntegerType[230] | 23.23 | 23.23 | 41171-0 | 41171-0 | 02 | 02 | IntegerType[230] | IntegerType[230] | |
1010028 | Định lượng Beta-hCG [Máu] | 23.24 | 23.24 | 21198-7 | 21198-7 | 02 | 02 | IntegerType[230] | IntegerType[230] | 23.24 | 23.24 | 21198-7 | 21198-7 | 02 | 02 | IntegerType[230] | IntegerType[230] | |
1010029 | Định lượng Beta-hCG [Máu] | 23.24 | 23.24 | 55869-2 | 55869-2 | 02 | 02 | IntegerType[230] | IntegerType[230] | 23.24 | 23.24 | 55869-2 | 55869-2 | 02 | 02 | IntegerType[230] | IntegerType[230] | |
1010030 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 23.25 | 23.25 | 14629-0 | 14629-0 | 02 | 02 | IntegerType[230] | IntegerType[230] | 23.25 | 23.25 | 14629-0 | 14629-0 | 02 | 02 | IntegerType[230] | IntegerType[230] | |
1010031 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 23.25 | 23.25 | 1968-7 | 1968-7 | 02 | 02 | IntegerType[231] | IntegerType[231] | 23.25 | 23.25 | 1968-7 | 1968-7 | 02 | 02 | IntegerType[231] | IntegerType[231] | |
1010032 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | 23.26 | 23.26 | 14630-8 | 14630-8 | 02 | 02 | IntegerType[231] | IntegerType[231] | 23.26 | 23.26 | 14630-8 | 14630-8 | 02 | 02 | IntegerType[231] | IntegerType[231] | |
1010033 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | 23.26 | 23.26 | 1971-1 | 1971-1 | 02 | 02 | IntegerType[231] | IntegerType[231] | 23.26 | 23.26 | 1971-1 | 1971-1 | 02 | 02 | IntegerType[231] | IntegerType[231] | |
1010034 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 23.27 | 23.27 | 14631-6 | 14631-6 | 02 | 02 | IntegerType[231] | IntegerType[231] | 23.27 | 23.27 | 14631-6 | 14631-6 | 02 | 02 | IntegerType[231] | IntegerType[231] | |
1010035 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 23.27 | 23.27 | 1975-2 | 1975-2 | 02 | 02 | IntegerType[231] | IntegerType[231] | 23.27 | 23.27 | 1975-2 | 1975-2 | 02 | 02 | IntegerType[231] | IntegerType[231] | |
1010036 | Định lượng BNP (B- Type Natriuretic Peptide) [Máu] | 23.28 | 23.28 | 30934-4 | 30934-4 | 02 | 02 | IntegerType[231] | IntegerType[231] | 23.28 | 23.28 | 30934-4 | 30934-4 | 02 | 02 | IntegerType[231] | IntegerType[231] | |
1010037 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 23.29 | 23.29 | 17861-6 | 17861-6 | 02 | 02 | IntegerType[232] | IntegerType[232] | 23.29 | 23.29 | 17861-6 | 17861-6 | 02 | 02 | IntegerType[232] | IntegerType[232] | |
1010038 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 23.29 | 23.29 | 2000-8 | 2000-8 | 02 | 02 | IntegerType[232] | IntegerType[232] | 23.29 | 23.29 | 2000-8 | 2000-8 | 02 | 02 | IntegerType[232] | IntegerType[232] | |
1010039 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | 23.30 | 23.30 | 13959-2 | 13959-2 | 02 | 02 | IntegerType[232] | IntegerType[232] | 23.30 | 23.30 | 13959-2 | 13959-2 | 02 | 02 | IntegerType[232] | IntegerType[232] | |
1010040 | Định lượng Canxi ion hóa bằng điện cực chọn lọc [Máu] | 23.31 | 23.31 | 12180-6 | 12180-6 | 02 | 02 | IntegerType[232] | IntegerType[232] | 23.31 | 23.31 | 12180-6 | 12180-6 | 02 | 02 | IntegerType[232] | IntegerType[232] | |
1010041 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | 23.32 | 23.32 | 10334-1 | 10334-1 | 02 | 02 | IntegerType[232] | IntegerType[232] | 23.32 | 23.32 | 10334-1 | 10334-1 | 02 | 02 | IntegerType[232] | IntegerType[232] | |
1010042 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | 23.33 | 23.33 | 24108-3 | 24108-3 | 02 | 02 | IntegerType[233] | IntegerType[233] | 23.33 | 23.33 | 24108-3 | 24108-3 | 02 | 02 | IntegerType[233] | IntegerType[233] | |
1010043 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | 23.34 | 23.34 | 6875-9 | 6875-9 | 02 | 02 | IntegerType[233] | IntegerType[233] | 23.34 | 23.34 | 6875-9 | 6875-9 | 02 | 02 | IntegerType[233] | IntegerType[233] | |
1010044 | Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | 23.35 | 23.35 | 17843-4 | 17843-4 | 02 | 02 | IntegerType[233] | IntegerType[233] | 23.35 | 23.35 | 17843-4 | 17843-4 | 02 | 02 | IntegerType[233] | IntegerType[233] | |
1010045 | Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | 23.36 | 23.36 | 15035-9 | 15035-9 | 02 | 02 | IntegerType[233] | IntegerType[233] | 23.36 | 23.36 | 15035-9 | 15035-9 | 02 | 02 | IntegerType[233] | IntegerType[233] | |
1010046 | Định lượng Calcitonin [Máu] | 23.36 | 23.36 | 1992-7 | 1992-7 | 02 | 02 | IntegerType[233] | IntegerType[233] | 23.36 | 23.36 | 1992-7 | 1992-7 | 02 | 02 | IntegerType[233] | IntegerType[233] | |
1010047 | Định lượng Carbamazepin [Máu] | 23.37 | 23.37 | 14639-9 | 14639-9 | 02 | 02 | IntegerType[233] | IntegerType[233] | 23.37 | 23.37 | 14639-9 | 14639-9 | 02 | 02 | IntegerType[233] | IntegerType[233] | |
1010048 | Định lượng Carbamazepin [Máu] | 23.37 | 23.37 | 3432-2 | 3432-2 | 02 | 02 | IntegerType[234] | IntegerType[234] | 23.37 | 23.37 | 3432-2 | 3432-2 | 02 | 02 | IntegerType[234] | IntegerType[234] | |
1010049 | Định lượng Ceruloplasmin [Máu] | 23.38 | 23.38 | 2064-4 | 2064-4 | 02 | 02 | IntegerType[234] | IntegerType[234] | 23.38 | 23.38 | 2064-4 | 2064-4 | 02 | 02 | IntegerType[234] | IntegerType[234] | |
1010050 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | 23.39 | 23.39 | 2039-6 | 2039-6 | 02 | 02 | IntegerType[234] | IntegerType[234] | 23.39 | 23.39 | 2039-6 | 2039-6 | 02 | 02 | IntegerType[234] | IntegerType[234] | |
1010051 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] | 23.40 | 23.40 | 2098-2 | 2098-2 | 02 | 02 | IntegerType[234] | IntegerType[234] | 23.40 | 23.40 | 2098-2 | 2098-2 | 02 | 02 | IntegerType[234] | IntegerType[234] | |
1010052 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 23.41 | 23.41 | 14647-2 | 14647-2 | 02 | 02 | IntegerType[234] | IntegerType[234] | 23.41 | 23.41 | 14647-2 | 14647-2 | 02 | 02 | IntegerType[234] | IntegerType[234] | |
1010053 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 23.41 | 23.41 | 2093-3 | 2093-3 | 02 | 02 | IntegerType[234] | IntegerType[234] | 23.41 | 23.41 | 2093-3 | 2093-3 | 02 | 02 | IntegerType[234] | IntegerType[234] | |
1010054 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | 23.42 | 23.42 | 2157-6 | 2157-6 | 02 | 02 | IntegerType[235] | IntegerType[235] | 23.42 | 23.42 | 2157-6 | 2157-6 | 02 | 02 | IntegerType[235] | IntegerType[235] | |
1010055 | Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | 23.43 | 23.43 | 32673-6 | 32673-6 | 02 | 02 | IntegerType[235] | IntegerType[235] | 23.43 | 23.43 | 32673-6 | 32673-6 | 02 | 02 | IntegerType[235] | IntegerType[235] | |
1010056 | Định lượng CK-MB mass (Isozym MB of Creatine kinase mass) [Máu] | 23.44 | 23.44 | 13969-1 | 13969-1 | 02 | 02 | IntegerType[235] | IntegerType[235] | 23.44 | 23.44 | 13969-1 | 13969-1 | 02 | 02 | IntegerType[235] | IntegerType[235] | |
1010057 | Định lượng C-Peptid [Máu] | 23.45 | 23.45 | 50461-3 | 50461-3 | 02 | 02 | IntegerType[235] | IntegerType[235] | 23.45 | 23.45 | 50461-3 | 50461-3 | 02 | 02 | IntegerType[235] | IntegerType[235] | |
1010058 | Định lượng Cortisol (máu) | 23.46 | 23.46 | 14675-3 | 14675-3 | 02 | 02 | IntegerType[235] | IntegerType[235] | 23.46 | 23.46 | 14675-3 | 14675-3 | 02 | 02 | IntegerType[235] | IntegerType[235] | |
1010059 | Định lượng Cortisol (máu) 8 giờ sáng | 23.46 | 23.46 | 45050-2 | 45050-2 | 02 | 02 | IntegerType[236] | IntegerType[236] | 23.46 | 23.46 | 45050-2 | 45050-2 | 02 | 02 | IntegerType[236] | IntegerType[236] | |
1010060 | Định lượng Cortisol (máu) 8 giờ chiều | 23.46 | 23.46 | 45051-0 | 45051-0 | 02 | 02 | IntegerType[236] | IntegerType[236] | 23.46 | 23.46 | 45051-0 | 45051-0 | 02 | 02 | IntegerType[236] | IntegerType[236] | |
1010061 | Định lượng Cortisol (máu) 9 giờ sáng | 23.46 | 23.46 | 50429-0 | 50429-0 | 02 | 02 | IntegerType[236] | IntegerType[236] | 23.46 | 23.46 | 50429-0 | 50429-0 | 02 | 02 | IntegerType[236] | IntegerType[236] | |
1010062 | Định lượng Cortisol (máu) 3 giờ chiều | 23.46 | 23.46 | 50430-8 | 50430-8 | 02 | 02 | IntegerType[236] | IntegerType[236] | 23.46 | 23.46 | 50430-8 | 50430-8 | 02 | 02 | IntegerType[236] | IntegerType[236] | |
1010063 | Định lượng Cystatine C [Máu] | 23.47 | 23.47 | 33863-2 | 33863-2 | 02 | 02 | IntegerType[236] | IntegerType[236] | 23.47 | 23.47 | 33863-2 | 33863-2 | 02 | 02 | IntegerType[236] | IntegerType[236] | |
1010064 | Định lượng bổ thể C3 [Máu] | 23.48 | 23.48 | 4485-9 | 4485-9 | 02 | 02 | IntegerType[237] | IntegerType[237] | 23.48 | 23.48 | 4485-9 | 4485-9 | 02 | 02 | IntegerType[237] | IntegerType[237] | |
1010065 | Định lượng bổ thể C4 [Máu] | 23.49 | 23.49 | 4498-2 | 4498-2 | 02 | 02 | IntegerType[237] | IntegerType[237] | 23.49 | 23.49 | 4498-2 | 4498-2 | 02 | 02 | IntegerType[237] | IntegerType[237] | |
1010066 | Định lượng CRP hs (C- Reactive Protein high sensitivity) [Máu] | 23.50 | 23.50 | 30522-7 | 30522-7 | 02 | 02 | IntegerType[237] | IntegerType[237] | 23.50 | 23.50 | 30522-7 | 30522-7 | 02 | 02 | IntegerType[237] | IntegerType[237] | |
1010067 | Định lượng Creatinin (máu) | 23.51 | 23.51 | 2160-0 | 2160-0 | 02 | 02 | IntegerType[237] | IntegerType[237] | 23.51 | 23.51 | 2160-0 | 2160-0 | 02 | 02 | IntegerType[237] | IntegerType[237] | |
1010068 | Định lượng Creatinin (máu) | 23.51 | 23.51 | 59826-8 | 59826-8 | 02 | 02 | IntegerType[237] | IntegerType[237] | 23.51 | 23.51 | 59826-8 | 59826-8 | 02 | 02 | IntegerType[237] | IntegerType[237] | |
1010069 | eGFR (độ lọc cầu thận ước tính) | 23.51 | 23.51 | 62238-1 | 62238-1 | 02 | 02 | IntegerType[238] | IntegerType[238] | 23.51 | 23.51 | 62238-1 | 62238-1 | 02 | 02 | IntegerType[238] | IntegerType[238] | |
1010070 | Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] | 23.52 | 23.52 | 25390-6 | 25390-6 | 02 | 02 | IntegerType[238] | IntegerType[238] | 23.52 | 23.52 | 25390-6 | 25390-6 | 02 | 02 | IntegerType[238] | IntegerType[238] | |
1010071 | Định lượng Cyclosporin [Máu] | 23.53 | 23.53 | 3520-4 | 3520-4 | 02 | 02 | IntegerType[238] | IntegerType[238] | 23.53 | 23.53 | 3520-4 | 3520-4 | 02 | 02 | IntegerType[238] | IntegerType[238] | |
1010072 | Định lượng D-Dimer [Máu] | 23.54 | 23.54 | 91556-1 | 91556-1 | 02 | 02 | IntegerType[238] | IntegerType[238] | 23.54 | 23.54 | 91556-1 | 91556-1 | 02 | 02 | IntegerType[238] | IntegerType[238] | |
1010073 | Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] | 23.55 | 23.55 | 1989-3 | 1989-3 | 02 | 02 | IntegerType[238] | IntegerType[238] | 23.55 | 23.55 | 1989-3 | 1989-3 | 02 | 02 | IntegerType[238] | IntegerType[238] | |
1010074 | Định lượng Digoxin [Máu] | 23.56 | 23.56 | 10535-3 | 10535-3 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | 23.56 | 23.56 | 10535-3 | 10535-3 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | |
1010075 | Định lượng Digitoxin [Máu] | 23.57 | 23.57 | 3559-2 | 3559-2 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | 23.57 | 23.57 | 3559-2 | 3559-2 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | |
1010076 | . Cl [dịch] | 23.58 | 23.58 | 2072-7 | 2072-7 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | 23.58 | 23.58 | 2072-7 | 2072-7 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | |
1010077 | . Cl [Máu] | 23.58 | 23.58 | 2075-0 | 2075-0 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | 23.58 | 23.58 | 2075-0 | 2075-0 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | |
1010078 | . Cl [Máu] | 23.58 | 23.58 | 2075-0 | 2075-0 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | 23.58 | 23.58 | 2075-0 | 2075-0 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | |
1010079 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 23.58 | 23.58 | 24326-1 | 24326-1 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | 23.58 | 23.58 | 24326-1 | 24326-1 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | |
1010080 | . Kali [dịch] | 23.58 | 23.58 | 2821-7 | 2821-7 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | 23.58 | 23.58 | 2821-7 | 2821-7 | 02 | 02 | IntegerType[239] | IntegerType[239] | |
1010081 | . Kali [Máu] | 23.58 | 23.58 | 2823-3 | 2823-3 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | 23.58 | 23.58 | 2823-3 | 2823-3 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | |
1010082 | . Kali [Máu] | 23.58 | 23.58 | 2823-3 | 2823-3 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | 23.58 | 23.58 | 2823-3 | 2823-3 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | |
1010083 | . Natri [dịch] | 23.58 | 23.58 | 2950-4 | 2950-4 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | 23.58 | 23.58 | 2950-4 | 2950-4 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | |
1010084 | . Natri [Máu] | 23.58 | 23.58 | 2951-2 | 2951-2 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | 23.58 | 23.58 | 2951-2 | 2951-2 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | |
1010085 | . Natri [Máu] | 23.58 | 23.58 | 2951-2 | 2951-2 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | 23.58 | 23.58 | 2951-2 | 2951-2 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | |
1010086 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | 23.60 | 23.60 | 5643-2 | 5643-2 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | 23.60 | 23.60 | 5643-2 | 5643-2 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | |
1010087 | Định lượng Estradiol [Máu] | 23.61 | 23.61 | 14715-7 | 14715-7 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | 23.61 | 23.61 | 14715-7 | 14715-7 | 02 | 02 | IntegerType[240] | IntegerType[240] | |
1010088 | Định lượng Estradiol [Máu] | 23.61 | 23.61 | 2243-4 | 2243-4 | 02 | 02 | IntegerType[241] | IntegerType[241] | 23.61 | 23.61 | 2243-4 | 2243-4 | 02 | 02 | IntegerType[241] | IntegerType[241] | |
1010089 | Định lượng Estradiol [Máu] | 23.61 | 23.61 | 83097-6 | 83097-6 | 02 | 02 | IntegerType[241] | IntegerType[241] | 23.61 | 23.61 | 83097-6 | 83097-6 | 02 | 02 | IntegerType[241] | IntegerType[241] | |
1010090 | Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] | 23.62 | 23.62 | 2250-9 | 2250-9 | 02 | 02 | IntegerType[241] | IntegerType[241] | 23.62 | 23.62 | 2250-9 | 2250-9 | 02 | 02 | IntegerType[241] | IntegerType[241] | |
1010091 | Định lượng Ferritin [Máu] | 23.63 | 23.63 | 2276-4 | 2276-4 | 02 | 02 | IntegerType[241] | IntegerType[241] | 23.63 | 23.63 | 2276-4 | 2276-4 | 02 | 02 | IntegerType[241] | IntegerType[241] | |
1010092 | Định lượng Fructosamin [Máu] | 23.64 | 23.64 | 15069-8 | 15069-8 | 02 | 02 | IntegerType[241] | IntegerType[241] | 23.64 | 23.64 | 15069-8 | 15069-8 | 02 | 02 | IntegerType[241] | IntegerType[241] | |
1010093 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | 23.65 | 23.65 | 15067-2 | 15067-2 | 02 | 02 | IntegerType[241] | IntegerType[241] | 23.65 | 23.65 | 15067-2 | 15067-2 | 02 | 02 | IntegerType[241] | IntegerType[241] | |
1010094 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | 23.66 | 23.66 | 19180-9 | 19180-9 | 02 | 02 | IntegerType[242] | IntegerType[242] | 23.66 | 23.66 | 19180-9 | 19180-9 | 02 | 02 | IntegerType[242] | IntegerType[242] | |
1010095 | Định lượng Folate [Máu] | 23.67 | 23.67 | 14732-2 | 14732-2 | 02 | 02 | IntegerType[242] | IntegerType[242] | 23.67 | 23.67 | 14732-2 | 14732-2 | 02 | 02 | IntegerType[242] | IntegerType[242] | |
1010096 | Định lượng FT3 (Free T riiodothyronine) [Máu] | 23.68 | 23.68 | 14928-6 | 14928-6 | 02 | 02 | IntegerType[242] | IntegerType[242] | 23.68 | 23.68 | 14928-6 | 14928-6 | 02 | 02 | IntegerType[242] | IntegerType[242] | |
1010097 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 23.69 | 23.69 | 14920-3 | 14920-3 | 02 | 02 | IntegerType[242] | IntegerType[242] | 23.69 | 23.69 | 14920-3 | 14920-3 | 02 | 02 | IntegerType[242] | IntegerType[242] | |
1010098 | Định lượng Galectin 3 [Máu] | 23.70 | 23.70 | 62419-7 | 62419-7 | 02 | 02 | IntegerType[242] | IntegerType[242] | 23.70 | 23.70 | 62419-7 | 62419-7 | 02 | 02 | IntegerType[242] | IntegerType[242] | |
1010099 | Định lượng Gastrin [Máu] | 23.71 | 23.71 | 2333-3 | 2333-3 | 02 | 02 | IntegerType[243] | IntegerType[243] | 23.71 | 23.71 | 2333-3 | 2333-3 | 02 | 02 | IntegerType[243] | IntegerType[243] | |
1010100 | Đo hoạt độ G6PD (Glucose-6-phosphate dehydrogenase) [Máu] | 23.72 | 23.72 | 32546-4 | 32546-4 | 02 | 02 | IntegerType[243] | IntegerType[243] | 23.72 | 23.72 | 32546-4 | 32546-4 | 02 | 02 | IntegerType[243] | IntegerType[243] | |
1010101 | Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] | 23.73 | 23.73 | 14177-0 | 14177-0 | 02 | 02 | IntegerType[243] | IntegerType[243] | 23.73 | 23.73 | 14177-0 | 14177-0 | 02 | 02 | IntegerType[243] | IntegerType[243] | |
1010102 | Đo hoạt độ GLDH (Glutamate dehydrogenase) [Máu] | 23.74 | 23.74 | 2367-1 | 2367-1 | 02 | 02 | IntegerType[243] | IntegerType[243] | 23.74 | 23.74 | 2367-1 | 2367-1 | 02 | 02 | IntegerType[243] | IntegerType[243] | |
1010103 | Định lượng Glucose [Máu] | 23.75 | 23.75 | 2345-7 | 2345-7 | 02 | 02 | IntegerType[243] | IntegerType[243] | 23.75 | 23.75 | 2345-7 | 2345-7 | 02 | 02 | IntegerType[243] | IntegerType[243] | |
1010104 | Định lượng Globulin [Máu] | 23.76 | 23.76 | 10834-0 | 10834-0 | 02 | 02 | IntegerType[244] | IntegerType[244] | 23.76 | 23.76 | 10834-0 | 10834-0 | 02 | 02 | IntegerType[244] | IntegerType[244] | |
1010105 | Đo hoạt độ GGT (Gamma Glutamyl Transferase) [Máu] | 23.77 | 23.77 | 2324-2 | 2324-2 | 02 | 02 | IntegerType[244] | IntegerType[244] | 23.77 | 23.77 | 2324-2 | 2324-2 | 02 | 02 | IntegerType[244] | IntegerType[244] | |
1010106 | Định lượng Gentamicin [Máu] | 23.79 | 23.79 | 35668-3 | 35668-3 | 02 | 02 | IntegerType[244] | IntegerType[244] | 23.79 | 23.79 | 35668-3 | 35668-3 | 02 | 02 | IntegerType[244] | IntegerType[244] | |
1010107 | Định lượng Haptoglobulin [Máu] | 23.80 | 23.80 | 4542-7 | 4542-7 | 02 | 02 | IntegerType[244] | IntegerType[244] | 23.80 | 23.80 | 4542-7 | 4542-7 | 02 | 02 | IntegerType[244] | IntegerType[244] | |
1010108 | Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) (cmIA/ECLIA) [Máu] | 23.81 | 23.81 | 63557-3 | 63557-3 | 02 | 02 | IntegerType[244] | IntegerType[244] | 23.81 | 23.81 | 63557-3 | 63557-3 | 02 | 02 | IntegerType[244] | IntegerType[244] | |
1010109 | Đo hoạt độ HBDH (Hydroxybutyrate dehydrogenase) [Máu] | 23.82 | 23.82 | 1681-6 | 1681-6 | 02 | 02 | IntegerType[245] | IntegerType[245] | 23.82 | 23.82 | 1681-6 | 1681-6 | 02 | 02 | IntegerType[245] | IntegerType[245] | |
1010110 | Định lượng HbA1c [Máu] | 23.83 | 23.83 | 4548-4 | 4548-4 | 02 | 02 | IntegerType[245] | IntegerType[245] | 23.83 | 23.83 | 4548-4 | 4548-4 | 02 | 02 | IntegerType[245] | IntegerType[245] | |
1010111 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 23.84 | 23.84 | 14646-4 | 14646-4 | 02 | 02 | IntegerType[245] | IntegerType[245] | 23.84 | 23.84 | 14646-4 | 14646-4 | 02 | 02 | IntegerType[245] | IntegerType[245] | |
1010112 | Định lượng HE4 (human epididymal protein 4) [Máu] | 23.85 | 23.85 | 55180-4 | 55180-4 | 02 | 02 | IntegerType[245] | IntegerType[245] | 23.85 | 23.85 | 55180-4 | 55180-4 | 02 | 02 | IntegerType[245] | IntegerType[245] | |
1010113 | Định lượng Homocystein [Máu] | 23.86 | 23.86 | 13965-9 | 13965-9 | 02 | 02 | IntegerType[245] | IntegerType[245] | 23.86 | 23.86 | 13965-9 | 13965-9 | 02 | 02 | IntegerType[245] | IntegerType[245] | |
1010114 | Định lượng IL-1a (Interleukin 1a) [Máu] | 23.87 | 23.87 | 33821-0 | 33821-0 | 02 | 02 | IntegerType[246] | IntegerType[246] | 23.87 | 23.87 | 33821-0 | 33821-0 | 02 | 02 | IntegerType[246] | IntegerType[246] | |
1010115 | Định lượng IL-1P (Interleukin 1P) [Máu] | 23.88 | 23.88 | 13629-1 | 13629-1 | 02 | 02 | IntegerType[246] | IntegerType[246] | 23.88 | 23.88 | 13629-1 | 13629-1 | 02 | 02 | IntegerType[246] | IntegerType[246] | |
1010116 | Định lượng IL-6 (Interleukin 6) [Máu] | 23.89 | 23.89 | 26881-3 | 26881-3 | 02 | 02 | IntegerType[246] | IntegerType[246] | 23.89 | 23.89 | 26881-3 | 26881-3 | 02 | 02 | IntegerType[246] | IntegerType[246] | |
1010117 | Định lượng IL-8 (Interleukin 8) [Máu] | 23.90 | 23.90 | 33211-4 | 33211-4 | 02 | 02 | IntegerType[246] | IntegerType[246] | 23.90 | 23.90 | 33211-4 | 33211-4 | 02 | 02 | IntegerType[246] | IntegerType[246] | |
1010118 | Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu] | 23.91 | 23.91 | 26848-2 | 26848-2 | 02 | 02 | IntegerType[246] | IntegerType[246] | 23.91 | 23.91 | 26848-2 | 26848-2 | 02 | 02 | IntegerType[246] | IntegerType[246] | |
1010119 | Định lượng IgE Cat Specific (E1) [Máu] | 23.92 | 23.92 | 6833-8 | 6833-8 | 02 | 02 | IntegerType[246] | IntegerType[246] | 23.92 | 23.92 | 6833-8 | 6833-8 | 02 | 02 | IntegerType[246] | IntegerType[246] | |
1010120 | Định lượng IgE (Immunoglobulin E) [Máu] | 23.93 | 23.93 | 19113-0 | 19113-0 | 02 | 02 | IntegerType[247] | IntegerType[247] | 23.93 | 23.93 | 19113-0 | 19113-0 | 02 | 02 | IntegerType[247] | IntegerType[247] | |
1010121 | Định lượng IgA (Immunoglobulin A) [Máu] | 23.94 | 23.94 | 2458-8 | 2458-8 | 02 | 02 | IntegerType[247] | IntegerType[247] | 23.94 | 23.94 | 2458-8 | 2458-8 | 02 | 02 | IntegerType[247] | IntegerType[247] | |
1010122 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 23.112 | 23.112 | 22748-8 | 22748-8 | 02 | 02 | IntegerType[247] | IntegerType[247] | 23.112 | 23.112 | 22748-8 | 22748-8 | 02 | 02 | IntegerType[247] | IntegerType[247] | |
1010123 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 23.112 | 23.112 | 96258-9 | 96258-9 | 02 | 02 | IntegerType[247] | IntegerType[247] | 23.112 | 23.112 | 96258-9 | 96258-9 | 02 | 02 | IntegerType[247] | IntegerType[247] | |
1010124 | Điện di Lipoprotein [Máu] | 23.113 | 23.113 | 20510-4 | 20510-4 | 02 | 02 | IntegerType[247] | IntegerType[247] | 23.113 | 23.113 | 20510-4 | 20510-4 | 02 | 02 | IntegerType[247] | IntegerType[247] | |
1010125 | Định lượng Lp-PLA2 (Lipoprotein Associated Phospholipase A2) [Máu] | 23.114 | 23.114 | 39804-0 | 39804-0 | 02 | 02 | IntegerType[248] | IntegerType[248] | 23.114 | 23.114 | 39804-0 | 39804-0 | 02 | 02 | IntegerType[248] | IntegerType[248] | |
1010126 | Định lượng Malondialdehyd (MDA) [Máu] | 23.115 | 23.115 | 47865-1 | 47865-1 | 02 | 02 | IntegerType[248] | IntegerType[248] | 23.115 | 23.115 | 47865-1 | 47865-1 | 02 | 02 | IntegerType[248] | IntegerType[248] | |
1010127 | Đo hoạt độ MPO (myeloperoxydase) [Máu] | 23.116 | 23.116 | 66853-3 | 66853-3 | 02 | 02 | IntegerType[248] | IntegerType[248] | 23.116 | 23.116 | 66853-3 | 66853-3 | 02 | 02 | IntegerType[248] | IntegerType[248] | |
1010128 | Định lượng Myoglobin [Máu] | 23.117 | 23.117 | 2639-3 | 2639-3 | 02 | 02 | IntegerType[248] | IntegerType[248] | 23.117 | 23.117 | 2639-3 | 2639-3 | 02 | 02 | IntegerType[248] | IntegerType[248] | |
1010129 | Định lượng Mg [Máu] | 23.118 | 23.118 | 2601-3 | 2601-3 | 02 | 02 | IntegerType[248] | IntegerType[248] | 23.118 | 23.118 | 2601-3 | 2601-3 | 02 | 02 | IntegerType[248] | IntegerType[248] | |
1010130 | Định lượng Mg [Nước tiểu] | 23.118 | 23.118 | 19124-7 | 19124-7 | 02 | 02 | IntegerType[248] | IntegerType[248] | 23.118 | 23.118 | 19124-7 | 19124-7 | 02 | 02 | IntegerType[248] | IntegerType[248] | |
1010131 | Định lượng N-MID Osteocalcin [Máu] | 23.119 | 23.119 | 21435-3 | 21435-3 | 02 | 02 | IntegerType[249] | IntegerType[249] | 23.119 | 23.119 | 21435-3 | 21435-3 | 02 | 02 | IntegerType[249] | IntegerType[249] | |
1010132 | Định lượng N-MID Osteocalcin [Máu] | 23.119 | 23.119 | 2697-1 | 2697-1 | 02 | 02 | IntegerType[249] | IntegerType[249] | 23.119 | 23.119 | 2697-1 | 2697-1 | 02 | 02 | IntegerType[249] | IntegerType[249] | |
1010133 | Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu] | 23.120 | 23.120 | 15060-7 | 15060-7 | 02 | 02 | IntegerType[249] | IntegerType[249] | 23.120 | 23.120 | 15060-7 | 15060-7 | 02 | 02 | IntegerType[249] | IntegerType[249] | |
1010134 | Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] | 23.121 | 23.121 | 33762-6 | 33762-6 | 02 | 02 | IntegerType[249] | IntegerType[249] | 23.121 | 23.121 | 33762-6 | 33762-6 | 02 | 02 | IntegerType[249] | IntegerType[249] | |
1010135 | Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] | 23.122 | 23.122 | 1805-1 | 1805-1 | 02 | 02 | IntegerType[249] | IntegerType[249] | 23.122 | 23.122 | 1805-1 | 1805-1 | 02 | 02 | IntegerType[249] | IntegerType[249] | |
1010136 | Định lượng Kappa [Máu] | 23.101 | 23.101 | 11050-2 | 11050-2 | 02 | 02 | IntegerType[250] | IntegerType[250] | 23.101 | 23.101 | 11050-2 | 11050-2 | 02 | 02 | IntegerType[250] | IntegerType[250] | |
1010137 | Định lượng Pepsinogen I [Máu] | 23.124 | 23.124 | 2736-7 | 2736-7 | 02 | 02 | IntegerType[250] | IntegerType[250] | 23.124 | 23.124 | 2736-7 | 2736-7 | 02 | 02 | IntegerType[250] | IntegerType[250] | |
1010138 | Xét nghiệm Khí máu [Máu] | 23.103 | 23.103 | 24338-6 | 24338-6 | 02 | 02 | IntegerType[250] | IntegerType[250] | 23.103 | 23.103 | 24338-6 | 24338-6 | 02 | 02 | IntegerType[250] | IntegerType[250] | |
1010139 | Định lượng Pepsinogen II [Máu] | 23.125 | 23.125 | 2738-3 | 2738-3 | 02 | 02 | IntegerType[250] | IntegerType[250] | 23.125 | 23.125 | 2738-3 | 2738-3 | 02 | 02 | IntegerType[250] | IntegerType[250] | |
1010140 | Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] | 23.126 | 23.126 | 3948-7 | 3948-7 | 02 | 02 | IntegerType[250] | IntegerType[250] | 23.126 | 23.126 | 3948-7 | 3948-7 | 02 | 02 | IntegerType[250] | IntegerType[250] | |
1010141 | Định lượng Lambda [Máu] | 23.105 | 23.105 | 11051-0 | 11051-0 | 02 | 02 | IntegerType[250] | IntegerType[250] | 23.105 | 23.105 | 11051-0 | 11051-0 | 02 | 02 | IntegerType[250] | IntegerType[250] | |
1010142 | Định lượng Phenytoin [Máu] | 23.127 | 23.127 | 3968-5 | 3968-5 | 02 | 02 | IntegerType[251] | IntegerType[251] | 23.127 | 23.127 | 3968-5 | 3968-5 | 02 | 02 | IntegerType[251] | IntegerType[251] | |
1010143 | Định lượng Phospho (máu) | 23.128 | 23.128 | 14879-1 | 14879-1 | 02 | 02 | IntegerType[251] | IntegerType[251] | 23.128 | 23.128 | 14879-1 | 14879-1 | 02 | 02 | IntegerType[251] | IntegerType[251] | |
1010144 | Định lượng Pre albumin [Máu] | 23.129 | 23.129 | 14338-8 | 14338-8 | 02 | 02 | IntegerType[251] | IntegerType[251] | 23.129 | 23.129 | 14338-8 | 14338-8 | 02 | 02 | IntegerType[251] | IntegerType[251] | |
1010145 | Định lượng Pro calcitonin [Máu] | 23.130 | 23.130 | 33959-8 | 33959-8 | 02 | 02 | IntegerType[251] | IntegerType[251] | 23.130 | 23.130 | 33959-8 | 33959-8 | 02 | 02 | IntegerType[251] | IntegerType[251] | |
1010146 | Định lượng Prolactin [Máu] | 23.131 | 23.131 | 2842-3 | 2842-3 | 02 | 02 | IntegerType[251] | IntegerType[251] | 23.131 | 23.131 | 2842-3 | 2842-3 | 02 | 02 | IntegerType[251] | IntegerType[251] | |
1010147 | Đo hoạt độ Lipase [Máu] | 23.109 | 23.109 | 3040-3 | 3040-3 | 02 | 02 | IntegerType[251] | IntegerType[251] | 23.109 | 23.109 | 3040-3 | 3040-3 | 02 | 02 | IntegerType[251] | IntegerType[251] | |
1010148 | Globulin | 23.132 | 23.132 | 10834-0 | 10834-0 | 02 | 02 | IntegerType[252] | IntegerType[252] | 23.132 | 23.132 | 10834-0 | 10834-0 | 02 | 02 | IntegerType[252] | IntegerType[252] | |
1010149 | Protein pattern | 23.132 | 23.132 | 12851-2 | 12851-2 | 02 | 02 | IntegerType[252] | IntegerType[252] | 23.132 | 23.132 | 12851-2 | 12851-2 | 02 | 02 | IntegerType[252] | IntegerType[252] | |
1010150 | Điện di Protein (máy tự động) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 12851-2 | 12851-2 | 02 | 02 | IntegerType[252] | IntegerType[252] | 23.132 | 23.132 | 12851-2 | 12851-2 | 02 | 02 | IntegerType[252] | IntegerType[252] | |
1010151 | Monoclonal band observed | 23.132 | 23.132 | 13348-8 | 13348-8 | 02 | 02 | IntegerType[252] | IntegerType[252] | 23.132 | 23.132 | 13348-8 | 13348-8 | 02 | 02 | IntegerType[252] | IntegerType[252] | |
1010152 | % Alpha 1 globulin/Protein total | 23.132 | 23.132 | 13978-2 | 13978-2 | 02 | 02 | IntegerType[252] | IntegerType[252] | 23.132 | 23.132 | 13978-2 | 13978-2 | 02 | 02 | IntegerType[252] | IntegerType[252] | |
1010153 | % Albumin/Protein total | 23.132 | 23.132 | 13980-8 | 13980-8 | 02 | 02 | IntegerType[252] | IntegerType[252] | 23.132 | 23.132 | 13980-8 | 13980-8 | 02 | 02 | IntegerType[252] | IntegerType[252] | |
1010154 | %Alpha 2 globulin/Protein total | 23.132 | 23.132 | 13981-6 | 13981-6 | 02 | 02 | IntegerType[253] | IntegerType[253] | 23.132 | 23.132 | 13981-6 | 13981-6 | 02 | 02 | IntegerType[253] | IntegerType[253] | |
1010155 | %Beta globulin/Protein total | 23.132 | 23.132 | 13982-4 | 13982-4 | 02 | 02 | IntegerType[253] | IntegerType[253] | 23.132 | 23.132 | 13982-4 | 13982-4 | 02 | 02 | IntegerType[253] | IntegerType[253] | |
1010156 | %Gamma globulin/Protein total | 23.132 | 23.132 | 13983-2 | 13983-2 | 02 | 02 | IntegerType[253] | IntegerType[253] | 23.132 | 23.132 | 13983-2 | 13983-2 | 02 | 02 | IntegerType[253] | IntegerType[253] | |
1010157 | Albumin/Globulin | 23.132 | 23.132 | 1759-0 | 1759-0 | 02 | 02 | IntegerType[253] | IntegerType[253] | 23.132 | 23.132 | 1759-0 | 1759-0 | 02 | 02 | IntegerType[253] | IntegerType[253] | |
1010158 | Điện di Protein (máy tự động) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 24351-9 | 24351-9 | 02 | 02 | IntegerType[253] | IntegerType[253] | 23.132 | 23.132 | 24351-9 | 24351-9 | 02 | 02 | IntegerType[253] | IntegerType[253] | |
1010159 | Albumin (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 2862-1 | 2862-1 | 02 | 02 | IntegerType[254] | IntegerType[254] | 23.132 | 23.132 | 2862-1 | 2862-1 | 02 | 02 | IntegerType[254] | IntegerType[254] | |
1010160 | Alpha 1 globulin (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 2865-4 | 2865-4 | 02 | 02 | IntegerType[254] | IntegerType[254] | 23.132 | 23.132 | 2865-4 | 2865-4 | 02 | 02 | IntegerType[254] | IntegerType[254] | |
1010161 | Alpha 2 globulin (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 2868-8 | 2868-8 | 02 | 02 | IntegerType[254] | IntegerType[254] | 23.132 | 23.132 | 2868-8 | 2868-8 | 02 | 02 | IntegerType[254] | IntegerType[254] | |
1010162 | Beta globulin (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 2871-2 | 2871-2 | 02 | 02 | IntegerType[254] | IntegerType[254] | 23.132 | 23.132 | 2871-2 | 2871-2 | 02 | 02 | IntegerType[254] | IntegerType[254] | |
1010163 | Gamma globulin (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 2874-6 | 2874-6 | 02 | 02 | IntegerType[254] | IntegerType[254] | 23.132 | 23.132 | 2874-6 | 2874-6 | 02 | 02 | IntegerType[254] | IntegerType[254] | |
1010164 | Protein (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 2885-2 | 2885-2 | 02 | 02 | IntegerType[255] | IntegerType[255] | 23.132 | 23.132 | 2885-2 | 2885-2 | 02 | 02 | IntegerType[255] | IntegerType[255] | |
1010165 | Beta 1 globulin (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 32730-4 | 32730-4 | 02 | 02 | IntegerType[255] | IntegerType[255] | 23.132 | 23.132 | 32730-4 | 32730-4 | 02 | 02 | IntegerType[255] | IntegerType[255] | |
1010166 | Beta 2 globulin (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 32731-2 | 32731-2 | 02 | 02 | IntegerType[255] | IntegerType[255] | 23.132 | 23.132 | 32731-2 | 32731-2 | 02 | 02 | IntegerType[255] | IntegerType[255] | |
1010167 | %Beta 1 globulin/Protein total (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 32732-0 | 32732-0 | 02 | 02 | IntegerType[255] | IntegerType[255] | 23.132 | 23.132 | 32732-0 | 32732-0 | 02 | 02 | IntegerType[255] | IntegerType[255] | |
1010168 | %Beta 2 globulin/Protein total (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 32733-8 | 32733-8 | 02 | 02 | IntegerType[255] | IntegerType[255] | 23.132 | 23.132 | 32733-8 | 32733-8 | 02 | 02 | IntegerType[255] | IntegerType[255] | |
1010169 | Protein monoclonal (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 33358-3 | 33358-3 | 02 | 02 | IntegerType[256] | IntegerType[256] | 23.132 | 23.132 | 33358-3 | 33358-3 | 02 | 02 | IntegerType[256] | IntegerType[256] | |
1010170 | %Protein monoclonal/Protein total (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 33647-9 | 33647-9 | 02 | 02 | IntegerType[256] | IntegerType[256] | 23.132 | 23.132 | 33647-9 | 33647-9 | 02 | 02 | IntegerType[256] | IntegerType[256] | |
1010171 | Lipoprotein pattern (Điện di) [Máu] | 23.132 | 23.132 | 49280-1 | 49280-1 | 02 | 02 | IntegerType[256] | IntegerType[256] | 23.132 | 23.132 | 49280-1 | 49280-1 | 02 | 02 | IntegerType[256] | IntegerType[256] | |
1010172 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 23.133 | 23.133 | 2885-2 | 2885-2 | 02 | 02 | IntegerType[256] | IntegerType[256] | 23.133 | 23.133 | 2885-2 | 2885-2 | 02 | 02 | IntegerType[256] | IntegerType[256] | |
1010173 | Định lượng Progesteron [Máu] | 23.134 | 23.134 | 14890-8 | 14890-8 | 02 | 02 | IntegerType[256] | IntegerType[256] | 23.134 | 23.134 | 14890-8 | 14890-8 | 02 | 02 | IntegerType[256] | IntegerType[256] | |
1010174 | Định lượng Procainamid [Máu] | 23.135 | 23.135 | 3982-6 | 3982-6 | 02 | 02 | IntegerType[257] | IntegerType[257] | 23.135 | 23.135 | 3982-6 | 3982-6 | 02 | 02 | IntegerType[257] | IntegerType[257] | |
1010175 | Định lượng Protein S100 [Máu] | 23.136 | 23.136 | 47275-3 | 47275-3 | 02 | 02 | IntegerType[257] | IntegerType[257] | 23.136 | 23.136 | 47275-3 | 47275-3 | 02 | 02 | IntegerType[257] | IntegerType[257] | |
1010176 | Định lượng Pro-GRP (Pro- Gastrin-Releasing Peptide) [Máu] | 23.137 | 23.137 | 2329-1 | 2329-1 | 02 | 02 | IntegerType[257] | IntegerType[257] | 23.137 | 23.137 | 2329-1 | 2329-1 | 02 | 02 | IntegerType[257] | IntegerType[257] | |
1010177 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | 23.138 | 23.138 | 10886-0 | 10886-0 | 02 | 02 | IntegerType[257] | IntegerType[257] | 23.138 | 23.138 | 10886-0 | 10886-0 | 02 | 02 | IntegerType[257] | IntegerType[257] | |
1010178 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate- Specific Antigen) [Máu] | 23.139 | 23.139 | 2857-1 | 2857-1 | 02 | 02 | IntegerType[257] | IntegerType[257] | 23.139 | 23.139 | 2857-1 | 2857-1 | 02 | 02 | IntegerType[257] | IntegerType[257] | |
1010179 | Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] | 23.140 | 23.140 | 14866-8 | 14866-8 | 02 | 02 | IntegerType[258] | IntegerType[258] | 23.140 | 23.140 | 14866-8 | 14866-8 | 02 | 02 | IntegerType[258] | IntegerType[258] | |
1010180 | Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu] | 23.140 | 23.140 | 2731-8 | 2731-8 | 02 | 02 | IntegerType[258] | IntegerType[258] | 23.140 | 23.140 | 2731-8 | 2731-8 | 02 | 02 | IntegerType[258] | IntegerType[258] | |
1010181 | Định lượng Renin activity [Máu] | 23.141 | 23.141 | 2915-7 | 2915-7 | 02 | 02 | IntegerType[258] | IntegerType[258] | 23.141 | 23.141 | 2915-7 | 2915-7 | 02 | 02 | IntegerType[258] | IntegerType[258] | |
1010182 | Định lượng Renin activity [Máu] | 23.141 | 23.141 | 30895-7 | 30895-7 | 02 | 02 | IntegerType[258] | IntegerType[258] | 23.141 | 23.141 | 30895-7 | 30895-7 | 02 | 02 | IntegerType[258] | IntegerType[258] | |
1010183 | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] | 23.142 | 23.142 | 11572-5 | 11572-5 | 02 | 02 | IntegerType[258] | IntegerType[258] | 23.142 | 23.142 | 11572-5 | 11572-5 | 02 | 02 | IntegerType[258] | IntegerType[258] | |
1010184 | Định lượng Săt [Máu] | 23.143 | 23.143 | 14798-3 | 14798-3 | 02 | 02 | IntegerType[258] | IntegerType[258] | 23.143 | 23.143 | 14798-3 | 14798-3 | 02 | 02 | IntegerType[258] | IntegerType[258] | |
1010185 | Định lượng Săt [Máu] | 23.143 | 23.143 | 2498-4 | 2498-4 | 02 | 02 | IntegerType[259] | IntegerType[259] | 23.143 | 23.143 | 2498-4 | 2498-4 | 02 | 02 | IntegerType[259] | IntegerType[259] | |
1010186 | Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu] | 23.144 | 23.144 | 9679-2 | 9679-2 | 02 | 02 | IntegerType[259] | IntegerType[259] | 23.144 | 23.144 | 9679-2 | 9679-2 | 02 | 02 | IntegerType[259] | IntegerType[259] | |
1010187 | Định lượng SHBG (Sex hormon binding globulin) [Máu] | 23.145 | 23.145 | 13967-5 | 13967-5 | 02 | 02 | IntegerType[259] | IntegerType[259] | 23.145 | 23.145 | 13967-5 | 13967-5 | 02 | 02 | IntegerType[259] | IntegerType[259] | |
1010188 | Định lượng Sperm Antibody [Máu] | 23.146 | 23.146 | 5362-9 | 5362-9 | 02 | 02 | IntegerType[259] | IntegerType[259] | 23.146 | 23.146 | 5362-9 | 5362-9 | 02 | 02 | IntegerType[259] | IntegerType[259] | |
1010189 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | 23.147 | 23.147 | 14930-2 | 14930-2 | 02 | 02 | IntegerType[259] | IntegerType[259] | 23.147 | 23.147 | 14930-2 | 14930-2 | 02 | 02 | IntegerType[259] | IntegerType[259] | |
1010190 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | 23.148 | 23.148 | 14921-1 | 14921-1 | 02 | 02 | IntegerType[259] | IntegerType[259] | 23.148 | 23.148 | 14921-1 | 14921-1 | 02 | 02 | IntegerType[259] | IntegerType[259] | |
1010191 | Định lượng sTfR (Solube transferin receptor) [Máu] | 23.149 | 23.149 | 33210-6 | 33210-6 | 02 | 02 | IntegerType[260] | IntegerType[260] | 23.149 | 23.149 | 33210-6 | 33210-6 | 02 | 02 | IntegerType[260] | IntegerType[260] | |
1010192 | Định lượng Tacrolimus [Máu] | 23.150 | 23.150 | 11253-2 | 11253-2 | 02 | 02 | IntegerType[260] | IntegerType[260] | 23.150 | 23.150 | 11253-2 | 11253-2 | 02 | 02 | IntegerType[260] | IntegerType[260] | |
1010193 | Định lượng Testosterol [Máu] | 23.151 | 23.151 | 14913-8 | 14913-8 | 02 | 02 | IntegerType[260] | IntegerType[260] | 23.151 | 23.151 | 14913-8 | 14913-8 | 02 | 02 | IntegerType[260] | IntegerType[260] | |
1010194 | Định lượng TGF P1 (Transforming Growth Factor Beta 1) [Máu] | 23.152 | 23.152 | 49853-5 | 49853-5 | 02 | 02 | IntegerType[260] | IntegerType[260] | 23.152 | 23.152 | 49853-5 | 49853-5 | 02 | 02 | IntegerType[260] | IntegerType[260] | |
1010195 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | 23.154 | 23.154 | 3013-0 | 3013-0 | 02 | 02 | IntegerType[260] | IntegerType[260] | 23.154 | 23.154 | 3013-0 | 3013-0 | 02 | 02 | IntegerType[260] | IntegerType[260] | |
1010196 | Định lượng Theophylline [Máu] | 23.155 | 23.155 | 14915-3 | 14915-3 | 02 | 02 | IntegerType[260] | IntegerType[260] | 23.155 | 23.155 | 14915-3 | 14915-3 | 02 | 02 | IntegerType[260] | IntegerType[260] | |
1010197 | Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] | 23.156 | 23.156 | 5385-0 | 5385-0 | 02 | 02 | IntegerType[261] | IntegerType[261] | 23.156 | 23.156 | 5385-0 | 5385-0 | 02 | 02 | IntegerType[261] | IntegerType[261] | |
1010198 | Định lượng Transferrin [Máu] | 23.157 | 23.157 | 3034-6 | 3034-6 | 02 | 02 | IntegerType[261] | IntegerType[261] | 23.157 | 23.157 | 3034-6 | 3034-6 | 02 | 02 | IntegerType[261] | IntegerType[261] | |
1010199 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 23.158 | 23.158 | 14927-8 | 14927-8 | 02 | 02 | IntegerType[261] | IntegerType[261] | 23.158 | 23.158 | 14927-8 | 14927-8 | 02 | 02 | IntegerType[261] | IntegerType[261] | |
1010200 | Định lượng Troponin T [Máu] | 23.159 | 23.159 | 6598-7 | 6598-7 | 02 | 02 | IntegerType[261] | IntegerType[261] | 23.159 | 23.159 | 6598-7 | 6598-7 | 02 | 02 | IntegerType[261] | IntegerType[261] | |
1010201 | Định lượng Troponin T hs [Máu] | 23.160 | 23.160 | 67151-1 | 67151-1 | 02 | 02 | IntegerType[261] | IntegerType[261] | 23.160 | 23.160 | 67151-1 | 67151-1 | 02 | 02 | IntegerType[261] | IntegerType[261] | |
1010202 | Định lượng Troponin I [Máu] | 23.161 | 23.161 | 10839-9 | 10839-9 | 02 | 02 | IntegerType[262] | IntegerType[262] | 23.161 | 23.161 | 10839-9 | 10839-9 | 02 | 02 | IntegerType[262] | IntegerType[262] | |
1010203 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 23.162 | 23.162 | 3016-3 | 3016-3 | 02 | 02 | IntegerType[262] | IntegerType[262] | 23.162 | 23.162 | 3016-3 | 3016-3 | 02 | 02 | IntegerType[262] | IntegerType[262] | |
1010204 | Định lượng Tobramycin [Máu] | 23.163 | 23.163 | 50927-3 | 50927-3 | 02 | 02 | IntegerType[262] | IntegerType[262] | 23.163 | 23.163 | 50927-3 | 50927-3 | 02 | 02 | IntegerType[262] | IntegerType[262] | |
1010205 | Định lượng Total p1NP [Máu] | 23.164 | 23.164 | 47255-5 | 47255-5 | 02 | 02 | IntegerType[262] | IntegerType[262] | 23.164 | 23.164 | 47255-5 | 47255-5 | 02 | 02 | IntegerType[262] | IntegerType[262] | |
1010206 | Định lượng Thyroid hormone uptake (T- uptake) [Máu] | 23.165 | 23.165 | 74793-1 | 74793-1 | 02 | 02 | IntegerType[262] | IntegerType[262] | 23.165 | 23.165 | 74793-1 | 74793-1 | 02 | 02 | IntegerType[262] | IntegerType[262] | |
1010207 | Định lượng Urê máu [Máu] | 23.166 | 23.166 | 14937-7 | 14937-7 | 02 | 02 | IntegerType[262] | IntegerType[262] | 23.166 | 23.166 | 14937-7 | 14937-7 | 02 | 02 | IntegerType[262] | IntegerType[262] | |
1010208 | Định lượng Valproic Acid [Máu] | 23.167 | 23.167 | 14946-8 | 14946-8 | 02 | 02 | IntegerType[263] | IntegerType[263] | 23.167 | 23.167 | 14946-8 | 14946-8 | 02 | 02 | IntegerType[263] | IntegerType[263] | |
1010209 | Định lượng Vancomycin [Máu] | 23.168 | 23.168 | 31012-8 | 31012-8 | 02 | 02 | IntegerType[263] | IntegerType[263] | 23.168 | 23.168 | 31012-8 | 31012-8 | 02 | 02 | IntegerType[263] | IntegerType[263] | |
1010210 | Định lượng Vitamin B12 [Máu] | 23.169 | 23.169 | 14685-2 | 14685-2 | 02 | 02 | IntegerType[263] | IntegerType[263] | 23.169 | 23.169 | 14685-2 | 14685-2 | 02 | 02 | IntegerType[263] | IntegerType[263] | |
1010211 | Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu PLGF (Placental Growth Factor) [Máu] | 23.170 | 23.170 | 74755-0 | 74755-0 | 02 | 02 | IntegerType[263] | IntegerType[263] | 23.170 | 23.170 | 74755-0 | 74755-0 | 02 | 02 | IntegerType[263] | IntegerType[263] | |
1010212 | Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu sFlt-1 (soluble FMS like tyrosine kinase-1) [Máu] | 23.171 | 23.171 | 74756-8 | 74756-8 | 02 | 02 | IntegerType[263] | IntegerType[263] | 23.171 | 23.171 | 74756-8 | 74756-8 | 02 | 02 | IntegerType[263] | IntegerType[263] | |
1010213 | . Cl [niệu] | 23.172 | 23.172 | 2078-4 | 2078-4 | 02 | 02 | IntegerType[263] | IntegerType[263] | 23.172 | 23.172 | 2078-4 | 2078-4 | 02 | 02 | IntegerType[263] | IntegerType[263] | |
1010214 | . Cl [niệu] (24h) | 23.172 | 23.172 | 2079-2 | 2079-2 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | 23.172 | 23.172 | 2079-2 | 2079-2 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | |
1010215 | Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] | 23.172 | 23.172 | 24329-5 | 24329-5 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | 23.172 | 23.172 | 24329-5 | 24329-5 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | |
1010216 | . Kali [niệu] | 23.172 | 23.172 | 2828-2 | 2828-2 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | 23.172 | 23.172 | 2828-2 | 2828-2 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | |
1010217 | . Kali [niệu] (24h) | 23.172 | 23.172 | 2829-0 | 2829-0 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | 23.172 | 23.172 | 2829-0 | 2829-0 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | |
1010218 | . Natri [niệu] | 23.172 | 23.172 | 2955-3 | 2955-3 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | 23.172 | 23.172 | 2955-3 | 2955-3 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | |
1010219 | . Natri [niệu] (24h) | 23.172 | 23.172 | 2956-1 | 2956-1 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | 23.172 | 23.172 | 2956-1 | 2956-1 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | |
1010220 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | 23.173 | 23.173 | 19343-3 | 19343-3 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | 23.173 | 23.173 | 19343-3 | 19343-3 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | |
1010221 | Định lượng Amphetamine [niệu] | 23.174 | 23.174 | 19346-6 | 19346-6 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | 23.174 | 23.174 | 19346-6 | 19346-6 | 02 | 02 | IntegerType[264] | IntegerType[264] | |
1010222 | Định lượng Amylase [niệu] | 23.175 | 23.175 | 1799-6 | 1799-6 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | 23.175 | 23.175 | 1799-6 | 1799-6 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | |
1010223 | Định lượng Amylase [niệu] (24h) | 23.175 | 23.175 | 1800-2 | 1800-2 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | 23.175 | 23.175 | 1800-2 | 1800-2 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | |
1010224 | Định lượng Acid Uric [niệu] | 23.176 | 23.176 | 14934-4 | 14934-4 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | 23.176 | 23.176 | 14934-4 | 14934-4 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | |
1010225 | Định lượng Barbiturates [niệu] | 23.177 | 23.177 | 3377-9 | 3377-9 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | 23.177 | 23.177 | 3377-9 | 3377-9 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | |
1010226 | Định lượng Benzodiazepin [niệu] | 23.178 | 23.178 | 3390-2 | 3390-2 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | 23.178 | 23.178 | 3390-2 | 3390-2 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | |
1010227 | Định tính beta hCG (test nhanh) [niệu] | 23.179 | 23.179 | 2112-1 | 2112-1 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | 23.179 | 23.179 | 2112-1 | 2112-1 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | |
1010228 | Định lượng Canxi (niệu) | 23.180 | 23.180 | 2004-0 | 2004-0 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | 23.180 | 23.180 | 2004-0 | 2004-0 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | |
1010229 | Định lượng Canxi (niệu) (24h) | 23.180 | 23.180 | 6874-2 | 6874-2 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | 23.180 | 23.180 | 6874-2 | 6874-2 | 02 | 02 | IntegerType[265] | IntegerType[265] | |
1010230 | Định lượng Catecholamin (niệu) | 23.181 | 23.181 | 34261-8 | 34261-8 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | 23.181 | 23.181 | 34261-8 | 34261-8 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | |
1010231 | Định lượng Catecholamin (niệu) | 23.181 | 23.181 | 2057-8 | 2057-8 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | 23.181 | 23.181 | 2057-8 | 2057-8 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | |
1010232 | . Dopamine (niệu) | 23.181 | 23.181 | 2218-6 | 2218-6 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | 23.181 | 23.181 | 2218-6 | 2218-6 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | |
1010233 | . Adrenaline (niệu) | 23.181 | 23.181 | 2232-7 | 2232-7 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | 23.181 | 23.181 | 2232-7 | 2232-7 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | |
1010234 | . Noradrenaline (niệu) | 23.181 | 23.181 | 2668-2 | 2668-2 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | 23.181 | 23.181 | 2668-2 | 2668-2 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | |
1010235 | Định lượng Cocaine [niệu] | 23.182 | 23.182 | 3398-5 | 3398-5 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | 23.182 | 23.182 | 3398-5 | 3398-5 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | |
1010236 | Định lượng Cortisol (niệu) (24h) | 23.183 | 23.183 | 20622-7 | 20622-7 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | 23.183 | 23.183 | 20622-7 | 20622-7 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | |
1010237 | Định lượng Cortisol (niệu) | 23.183 | 23.183 | 2144-4 | 2144-4 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | 23.183 | 23.183 | 2144-4 | 2144-4 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | |
1010238 | Định lượng Dưỡng chấp [niệu] | 23.185 | 23.185 | 59572-8 | 59572-8 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | 23.185 | 23.185 | 59572-8 | 59572-8 | 02 | 02 | IntegerType[266] | IntegerType[266] | |
1010239 | Định lượng Glucose (niệu) | 23.187 | 23.187 | 15076-3 | 15076-3 | 02 | 02 | IntegerType[267] | IntegerType[267] | 23.187 | 23.187 | 15076-3 | 15076-3 | 02 | 02 | IntegerType[267] | IntegerType[267] | |
1010240 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 23.188 | 23.188 | 19415-9 | 19415-9 | 02 | 02 | IntegerType[267] | IntegerType[267] | 23.188 | 23.188 | 19415-9 | 19415-9 | 02 | 02 | IntegerType[267] | IntegerType[267] | |
1010241 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 23.188 | 23.188 | 3427-2 | 3427-2 | 02 | 02 | IntegerType[267] | IntegerType[267] | 23.188 | 23.188 | 3427-2 | 3427-2 | 02 | 02 | IntegerType[267] | IntegerType[267] | |
1010242 | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | 23.189 | 23.189 | 14957-5 | 14957-5 | 02 | 02 | IntegerType[267] | IntegerType[267] | 23.189 | 23.189 | 14957-5 | 14957-5 | 02 | 02 | IntegerType[267] | IntegerType[267] | |
1010243 | Định lượng MAU (Micro Albumin Urine) [niệu] | 23.189 | 23.189 | 14957-5 | 14957-5 | 02 | 02 | IntegerType[267] | IntegerType[267] | 23.189 | 23.189 | 14957-5 | 14957-5 | 02 | 02 | IntegerType[267] | IntegerType[267] | |
1010244 | Định lượng Methadone [niệu] | 23.190 | 23.190 | 3773-9 | 3773-9 | 02 | 02 | IntegerType[267] | IntegerType[267] | 23.190 | 23.190 | 3773-9 | 3773-9 | 02 | 02 | IntegerType[267] | IntegerType[267] | |
1010245 | Định lượng NGAL (Neutrophil Gelatinase- Associated Lipocalin) [niệu] | 23.191 | 23.191 | 74099-3 | 74099-3 | 02 | 02 | IntegerType[268] | IntegerType[268] | 23.191 | 23.191 | 74099-3 | 74099-3 | 02 | 02 | IntegerType[268] | IntegerType[268] | |
1010246 | Định lượng NGAL (Neutrophil Gelatinase- Associated Lipocalin) [niệu] | 23.191 | 23.191 | 74099-3 | 74099-3 | 02 | 02 | IntegerType[268] | IntegerType[268] | 23.191 | 23.191 | 74099-3 | 74099-3 | 02 | 02 | IntegerType[268] | IntegerType[268] | |
1010247 | Định lượng Opiate [niệu] | 23.192 | 23.192 | 8220-6 | 8220-6 | 02 | 02 | IntegerType[268] | IntegerType[268] | 23.192 | 23.192 | 8220-6 | 8220-6 | 02 | 02 | IntegerType[268] | IntegerType[268] | |
1010248 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | 23.193 | 23.193 | 3879-4 | 3879-4 | 02 | 02 | IntegerType[268] | IntegerType[268] | 23.193 | 23.193 | 3879-4 | 3879-4 | 02 | 02 | IntegerType[268] | IntegerType[268] | |
1010249 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 23.194 | 23.194 | 3830-7 | 3830-7 | 02 | 02 | IntegerType[268] | IntegerType[268] | 23.194 | 23.194 | 3830-7 | 3830-7 | 02 | 02 | IntegerType[268] | IntegerType[268] | |
1010250 | Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] | 23.195 | 23.195 | 12183-0 | 12183-0 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | 23.195 | 23.195 | 12183-0 | 12183-0 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | |
1010251 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | 23.195 | 23.195 | 19411-8 | 19411-8 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | 23.195 | 23.195 | 19411-8 | 19411-8 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | |
1010252 | Định lượng Creatinin [dịch] | 23.196 | 23.196 | 12190-5 | 12190-5 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | 23.196 | 23.196 | 12190-5 | 12190-5 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | |
1010253 | Định tính Heroin (test nhanh) [niệu] | 23.196 | 23.196 | 3879-4 | 3879-4 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | 23.196 | 23.196 | 3879-4 | 3879-4 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | |
1010254 | Định lượng Phospho [niệu] | 23.197 | 23.197 | 13539-2 | 13539-2 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | 23.197 | 23.197 | 13539-2 | 13539-2 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | |
1010255 | Định lượng Phospho [niệu] | 23.197 | 23.197 | 2778-9 | 2778-9 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | 23.197 | 23.197 | 2778-9 | 2778-9 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | |
1010256 | Định tính Porphyrin [niệu] | 23.199 | 23.199 | 2818-3 | 2818-3 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | 23.199 | 23.199 | 2818-3 | 2818-3 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | |
1010257 | Thời gian thu thập mẫu | 23.200 | 23.200 | 13362-9 | 13362-9 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | 23.200 | 23.200 | 13362-9 | 13362-9 | 02 | 02 | IntegerType[269] | IntegerType[269] | |
1010258 | Protein pattern (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 13438-7 | 13438-7 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | 23.200 | 23.200 | 13438-7 | 13438-7 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | |
1010259 | Protein pattern (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 13438-7 | 13438-7 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | 23.200 | 23.200 | 13438-7 | 13438-7 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | |
1010260 | %Alpha 1 globulin/Protein .total (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 13990-7 | 13990-7 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | 23.200 | 23.200 | 13990-7 | 13990-7 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | |
1010261 | %Albumin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 13992-3 | 13992-3 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | 23.200 | 23.200 | 13992-3 | 13992-3 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | |
1010262 | %Alpha 2 globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 13993-1 | 13993-1 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | 23.200 | 23.200 | 13993-1 | 13993-1 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | |
1010263 | %Beta globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 13994-9 | 13994-9 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | 23.200 | 23.200 | 13994-9 | 13994-9 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | |
1010264 | %Gamma globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 13995-6 | 13995-6 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | 23.200 | 23.200 | 13995-6 | 13995-6 | 02 | 02 | IntegerType[270] | IntegerType[270] | |
1010265 | Protein (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 2888-6 | 2888-6 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | 23.200 | 23.200 | 2888-6 | 2888-6 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | |
1010266 | Protein (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 2889-4 | 2889-4 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | 23.200 | 23.200 | 2889-4 | 2889-4 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | |
1010267 | Thể tích nước tiểu | 23.200 | 23.200 | 3167-4 | 3167-4 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | 23.200 | 23.200 | 3167-4 | 3167-4 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | |
1010268 | %Beta 1 globulin/Protein .total (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 32736-1 | 32736-1 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | 23.200 | 23.200 | 32736-1 | 32736-1 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | |
1010269 | %Beta 2 globulin/Protein.total (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 32737-9 | 32737-9 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | 23.200 | 23.200 | 32737-9 | 32737-9 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | |
1010270 | Alpha 2 globulin (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 38190-5 | 38190-5 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | 23.200 | 23.200 | 38190-5 | 38190-5 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | |
1010271 | Protein pattern (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 49299-1 | 49299-1 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | 23.200 | 23.200 | 49299-1 | 49299-1 | 02 | 02 | IntegerType[271] | IntegerType[271] | |
1010272 | Beta 1 globulin (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 54353-8 | 54353-8 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | 23.200 | 23.200 | 54353-8 | 54353-8 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | |
1010273 | Beta 2 globulin (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 54354-6 | 54354-6 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | 23.200 | 23.200 | 54354-6 | 54354-6 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | |
1010274 | Albumin (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 6942-7 | 6942-7 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | 23.200 | 23.200 | 6942-7 | 6942-7 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | |
1010275 | Alpha 1 globulin (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 9734-5 | 9734-5 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | 23.200 | 23.200 | 9734-5 | 9734-5 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | |
1010276 | Beta globulin (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 9744-4 | 9744-4 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | 23.200 | 23.200 | 9744-4 | 9744-4 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | |
1010277 | Gamma globulin (Điện di) [Nước tiểu] | 23.200 | 23.200 | 9745-1 | 9745-1 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | 23.200 | 23.200 | 9745-1 | 9745-1 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | |
1010278 | Định lượng Protein (niệu) | 23.201 | 23.201 | 2888-6 | 2888-6 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | 23.201 | 23.201 | 2888-6 | 2888-6 | 02 | 02 | IntegerType[272] | IntegerType[272] | |
1010279 | Định tính Protein Bence-Jones [niệu] | 23.202 | 23.202 | 1928-1 | 1928-1 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | 23.202 | 23.202 | 1928-1 | 1928-1 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | |
1010280 | Định lượng THC (Canabinoids) [niệu] | 23.204 | 23.204 | 42860-7 | 42860-7 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | 23.204 | 23.204 | 42860-7 | 42860-7 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | |
1010281 | Định lượng Urê (niệu) | 23.205 | 23.205 | 14938-5 | 14938-5 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | 23.205 | 23.205 | 14938-5 | 14938-5 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | |
1010282 | Nitrite [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 20407-3 | 20407-3 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | 23.206 | 23.206 | 20407-3 | 20407-3 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | |
1010283 | Leukocytes [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 20408-1 | 20408-1 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | 23.206 | 23.206 | 20408-1 | 20408-1 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | |
1010284 | Erythrocytes [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 20409-9 | 20409-9 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | 23.206 | 23.206 | 20409-9 | 20409-9 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | |
1010285 | Ketones [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 22702-5 | 22702-5 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | 23.206 | 23.206 | 22702-5 | 22702-5 | 02 | 02 | IntegerType[273] | IntegerType[273] | |
1010286 | Glucose [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 22705-8 | 22705-8 | 02 | 02 | IntegerType[274] | IntegerType[274] | 23.206 | 23.206 | 22705-8 | 22705-8 | 02 | 02 | IntegerType[274] | IntegerType[274] | |
1010287 | Độ trong [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 32167-9 | 32167-9 | 02 | 02 | IntegerType[274] | IntegerType[274] | 23.206 | 23.206 | 32167-9 | 32167-9 | 02 | 02 | IntegerType[274] | IntegerType[274] | |
1010288 | Urobilinogen [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 34928-2 | 34928-2 | 02 | 02 | IntegerType[274] | IntegerType[274] | 23.206 | 23.206 | 34928-2 | 34928-2 | 02 | 02 | IntegerType[274] | IntegerType[274] | |
1010289 | Bilirubin [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 41016-7 | 41016-7 | 02 | 02 | IntegerType[274] | IntegerType[274] | 23.206 | 23.206 | 41016-7 | 41016-7 | 02 | 02 | IntegerType[274] | IntegerType[274] | |
1010290 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động test strip) | 23.206 | 23.206 | 50556-0 | 50556-0 | 02 | 02 | IntegerType[274] | IntegerType[274] | 23.206 | 23.206 | 50556-0 | 50556-0 | 02 | 02 | IntegerType[274] | IntegerType[274] | |
1010291 | Ketones [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 50557-8 | 50557-8 | 02 | 02 | IntegerType[274] | IntegerType[274] | 23.206 | 23.206 | 50557-8 | 50557-8 | 02 | 02 | IntegerType[274] | IntegerType[274] | |
1010292 | Nitrite [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 50558-6 | 50558-6 | 02 | 02 | IntegerType[275] | IntegerType[275] | 23.206 | 23.206 | 50558-6 | 50558-6 | 02 | 02 | IntegerType[275] | IntegerType[275] | |
1010293 | Hemoglobin [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 50559-4 | 50559-4 | 02 | 02 | IntegerType[275] | IntegerType[275] | 23.206 | 23.206 | 50559-4 | 50559-4 | 02 | 02 | IntegerType[275] | IntegerType[275] | |
1010294 | pH [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 50560-2 | 50560-2 | 02 | 02 | IntegerType[275] | IntegerType[275] | 23.206 | 23.206 | 50560-2 | 50560-2 | 02 | 02 | IntegerType[275] | IntegerType[275] | |
1010295 | pH [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 50560-2 | 50560-2 | 02 | 02 | IntegerType[275] | IntegerType[275] | 23.206 | 23.206 | 50560-2 | 50560-2 | 02 | 02 | IntegerType[275] | IntegerType[275] | |
1010296 | Protein [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 50561-0 | 50561-0 | 02 | 02 | IntegerType[275] | IntegerType[275] | 23.206 | 23.206 | 50561-0 | 50561-0 | 02 | 02 | IntegerType[275] | IntegerType[275] | |
1010297 | Protein [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 50561-0 | 50561-0 | 02 | 02 | IntegerType[275] | IntegerType[275] | 23.206 | 23.206 | 50561-0 | 50561-0 | 02 | 02 | IntegerType[275] | IntegerType[275] | |
1010298 | Urobilinogen [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 50563-6 | 50563-6 | 02 | 02 | IntegerType[276] | IntegerType[276] | 23.206 | 23.206 | 50563-6 | 50563-6 | 02 | 02 | IntegerType[276] | IntegerType[276] | |
1010299 | Tỷ trọng | 23.206 | 23.206 | 53326-5 | 53326-5 | 02 | 02 | IntegerType[276] | IntegerType[276] | 23.206 | 23.206 | 53326-5 | 53326-5 | 02 | 02 | IntegerType[276] | IntegerType[276] | |
1010300 | Tỷ trọng [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 53326-5 | 53326-5 | 02 | 02 | IntegerType[276] | IntegerType[276] | 23.206 | 23.206 | 53326-5 | 53326-5 | 02 | 02 | IntegerType[276] | IntegerType[276] | |
1010301 | Bilirubin [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 53327-3 | 53327-3 | 02 | 02 | IntegerType[276] | IntegerType[276] | 23.206 | 23.206 | 53327-3 | 53327-3 | 02 | 02 | IntegerType[276] | IntegerType[276] | |
1010302 | Glucose [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 53328-1 | 53328-1 | 02 | 02 | IntegerType[276] | IntegerType[276] | 23.206 | 23.206 | 53328-1 | 53328-1 | 02 | 02 | IntegerType[276] | IntegerType[276] | |
1010303 | Màu săc [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 5778-6 | 5778-6 | 02 | 02 | IntegerType[276] | IntegerType[276] | 23.206 | 23.206 | 5778-6 | 5778-6 | 02 | 02 | IntegerType[276] | IntegerType[276] | |
1010304 | Bạch cầu [Nước tiểu] | 23.206 | 23.206 | 60026-2 | 60026-2 | 02 | 02 | IntegerType[277] | IntegerType[277] | 23.206 | 23.206 | 60026-2 | 60026-2 | 02 | 02 | IntegerType[277] | IntegerType[277] | |
1010305 | Định lượng Clo [dịch não tủy] | 23.207 | 23.207 | 2070-1 | 2070-1 | 02 | 02 | IntegerType[277] | IntegerType[277] | 23.207 | 23.207 | 2070-1 | 2070-1 | 02 | 02 | IntegerType[277] | IntegerType[277] | |
1010306 | Định lượng Glucose [dịch não tủy] | 23.208 | 23.208 | 14744-7 | 14744-7 | 02 | 02 | IntegerType[277] | IntegerType[277] | 23.208 | 23.208 | 14744-7 | 14744-7 | 02 | 02 | IntegerType[277] | IntegerType[277] | |
1010307 | Định lượng CRP (C- Reactive Protein) | 23.208 | 23.208 | 1988-5 | 1988-5 | 02 | 02 | IntegerType[277] | IntegerType[277] | 23.208 | 23.208 | 1988-5 | 1988-5 | 02 | 02 | IntegerType[277] | IntegerType[277] | |
1010308 | Phản ứng Pandy [Dịch não tủy] | 23.209 | 23.209 | 2879-5 | 2879-5 | 02 | 02 | IntegerType[277] | IntegerType[277] | 23.209 | 23.209 | 2879-5 | 2879-5 | 02 | 02 | IntegerType[277] | IntegerType[277] | |
1010309 | Định lượng Protein [dịch não tủy] | 23.210 | 23.210 | 2880-3 | 2880-3 | 02 | 02 | IntegerType[277] | IntegerType[277] | 23.210 | 23.210 | 2880-3 | 2880-3 | 02 | 02 | IntegerType[277] | IntegerType[277] | |
1010310 | Định lượng Albumin [thuỷ dịch] | 23.211 | 23.211 | 1747-5 | 1747-5 | 02 | 02 | IntegerType[278] | IntegerType[278] | 23.211 | 23.211 | 1747-5 | 1747-5 | 02 | 02 | IntegerType[278] | IntegerType[278] | |
1010311 | Định lượng Globulin [thuỷ dịch] | 23.212 | 23.212 | 12217-6 | 12217-6 | 02 | 02 | IntegerType[278] | IntegerType[278] | 23.212 | 23.212 | 12217-6 | 12217-6 | 02 | 02 | IntegerType[278] | IntegerType[278] | |
1010312 | Định lượng Amylase [dịch] | 23.213 | 23.213 | 1795-4 | 1795-4 | 02 | 02 | IntegerType[278] | IntegerType[278] | 23.213 | 23.213 | 1795-4 | 1795-4 | 02 | 02 | IntegerType[278] | IntegerType[278] | |
1010313 | Định lượng Bilirubin toàn phần [dịch] | 23.214 | 23.214 | 1974-5 | 1974-5 | 02 | 02 | IntegerType[278] | IntegerType[278] | 23.214 | 23.214 | 1974-5 | 1974-5 | 02 | 02 | IntegerType[278] | IntegerType[278] | |
1010314 | Định lượng Erythropoietin [Máu] | 23.235 | 23.235 | 15061-5 | 15061-5 | 02 | 02 | IntegerType[278] | IntegerType[278] | 23.235 | 23.235 | 15061-5 | 15061-5 | 02 | 02 | IntegerType[278] | IntegerType[278] | |
1010315 | GH [Máu] | 23.236 | 23.236 | 14177-0 | 14177-0 | 02 | 02 | IntegerType[278] | IntegerType[278] | 23.236 | 23.236 | 14177-0 | 14177-0 | 02 | 02 | IntegerType[278] | IntegerType[278] | |
1010316 | Homocysteine [Máu] | 23.238 | 23.238 | 13965-9 | 13965-9 | 02 | 02 | IntegerType[279] | IntegerType[279] | 23.238 | 23.238 | 13965-9 | 13965-9 | 02 | 02 | IntegerType[279] | IntegerType[279] | |
1010317 | Định lượng Inhibin A [Máu] | 23.239 | 23.239 | 23883-2 | 23883-2 | 02 | 02 | IntegerType[279] | IntegerType[279] | 23.239 | 23.239 | 23883-2 | 23883-2 | 02 | 02 | IntegerType[279] | IntegerType[279] | |
1010318 | Nồng độ rượu trong máu [Máu] | 23.241 | 23.241 | 5643-2 | 5643-2 | 02 | 02 | IntegerType[279] | IntegerType[279] | 23.241 | 23.241 | 5643-2 | 5643-2 | 02 | 02 | IntegerType[279] | IntegerType[279] | |
1010319 | Paracetamol [Máu] | 23.242 | 23.242 | 3298-7 | 3298-7 | 02 | 02 | IntegerType[279] | IntegerType[279] | 23.242 | 23.242 | 3298-7 | 3298-7 | 02 | 02 | IntegerType[279] | IntegerType[279] | |
1010320 | Định lượng nồng độ CRP [Máu] | 23.244 | 23.244 | 1988-5 | 1988-5 | 02 | 02 | IntegerType[279] | IntegerType[279] | 23.244 | 23.244 | 1988-5 | 1988-5 | 02 | 02 | IntegerType[279] | IntegerType[279] | |
1010321 | Phản ứng CRP | 23.244 | 23.244 | 30522-7 | 30522-7 | 02 | 02 | IntegerType[280] | IntegerType[280] | 23.244 | 23.244 | 30522-7 | 30522-7 | 02 | 02 | IntegerType[280] | IntegerType[280] | |
1010322 | Định lượng Salicylate [Máu] | 23.246 | 23.246 | 4024-6 | 4024-6 | 02 | 02 | IntegerType[280] | IntegerType[280] | 23.246 | 23.246 | 4024-6 | 4024-6 | 02 | 02 | IntegerType[280] | IntegerType[280] | |
1010323 | Định lượng Salicylate [Máu] | 23.246 | 23.246 | 14909-6 | 14909-6 | 02 | 02 | IntegerType[280] | IntegerType[280] | 23.246 | 23.246 | 14909-6 | 14909-6 | 02 | 02 | IntegerType[280] | IntegerType[280] | |
1010324 | Định lượng Tricyclic anti depressant [Máu] | 23.247 | 23.247 | 10552-8 | 10552-8 | 02 | 02 | IntegerType[280] | IntegerType[280] | 23.247 | 23.247 | 10552-8 | 10552-8 | 02 | 02 | IntegerType[280] | IntegerType[280] | |
1010325 | Barbiturate (test nhanh) [Nước tiểu] | BS_23.2 88 | BS_23.2 88 | 3377-9 | 3377-9 | 02 | 02 | IntegerType[280] | IntegerType[280] | BS_23.2 88 | BS_23.2 88 | 3377-9 | 3377-9 | 02 | 02 | IntegerType[280] | IntegerType[280] | |
1010326 | Định lượng nồng độ Bacturate [Máu] | 23.248 | 23.248 | 15100-1 | 15100-1 | 02 | 02 | IntegerType[280] | IntegerType[280] | 23.248 | 23.248 | 15100-1 | 15100-1 | 02 | 02 | IntegerType[280] | IntegerType[280] | |
1010327 | Định lượng nồng độ Benzodiazepin (test nhanh) | 23.249 | 23.249 | 3390-2 | 3390-2 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | 23.249 | 23.249 | 3390-2 | 3390-2 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | |
1010328 | Định lượng nồng độ Fe (sắt) [Máu] | 23.250 | 23.250 | 14798-3 | 14798-3 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | 23.250 | 23.250 | 14798-3 | 14798-3 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | |
1010329 | Định lượng DPD (deoxypyridinoline) | 23.251 | 23.251 | 27424-1 | 27424-1 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | 23.251 | 23.251 | 27424-1 | 27424-1 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | |
1010330 | Gonadotrophin để chẩn đoán thai nghén bằng phương pháp hóa học-miễn dịch định tính | 23.252 | 23.252 | 2106-3 | 2106-3 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | 23.252 | 23.252 | 2106-3 | 2106-3 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | |
1010331 | Cocain niệu (test nhanh) | 23.251 | 23.251 | 3397-7 | 3397-7 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | 23.251 | 23.251 | 3397-7 | 3397-7 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | |
1010332 | Cortisol niệu 24h | BS_23.2 92 | BS_23.2 92 | 32310-5 | 32310-5 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | BS_23.2 92 | BS_23.2 92 | 32310-5 | 32310-5 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | |
1010333 | Hydrocorticosteroid định lượng | 23.254 | 23.254 | 2143-6 | 2143-6 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | 23.254 | 23.254 | 2143-6 | 2143-6 | 02 | 02 | IntegerType[281] | IntegerType[281] | |
1010334 | Oestrogen toàn phần định lượng | 23.255 | 23.255 | 2254-1 | 2254-1 | 02 | 02 | IntegerType[282] | IntegerType[282] | 23.255 | 23.255 | 2254-1 | 2254-1 | 02 | 02 | IntegerType[282] | IntegerType[282] | |
1010335 | Oestrogen toàn phần định lượng | 23.255 | 23.255 | 83097-6 | 83097-6 | 02 | 02 | IntegerType[282] | IntegerType[282] | 23.255 | 23.255 | 83097-6 | 83097-6 | 02 | 02 | IntegerType[282] | IntegerType[282] | |
1010336 | Xentonic/săc tố mật/muối mật/urobilinogen | 23.256 | 23.256 | 13658-0 | 13658-0 | 02 | 02 | IntegerType[282] | IntegerType[282] | 23.256 | 23.256 | 13658-0 | 13658-0 | 02 | 02 | IntegerType[282] | IntegerType[282] | |
1010337 | Xentonic/săc tố mật/muối mật/urobilinogen | 23.256 | 23.256 | 33903-6 | 33903-6 | 02 | 02 | IntegerType[282] | IntegerType[282] | 23.256 | 23.256 | 33903-6 | 33903-6 | 02 | 02 | IntegerType[282] | IntegerType[282] | |
1010338 | Xentonic/săc tố mật/muối mật/urobilinogen | 23.256 | 23.256 | 50041-3 | 50041-3 | 02 | 02 | IntegerType[282] | IntegerType[282] | 23.256 | 23.256 | 50041-3 | 50041-3 | 02 | 02 | IntegerType[282] | IntegerType[282] | |
1010339 | Amylase/Trypsin/Muci nase định tính | 23.257 | 23.257 | 40602-5 | 40602-5 | 02 | 02 | IntegerType[282] | IntegerType[282] | 23.257 | 23.257 | 40602-5 | 40602-5 | 02 | 02 | IntegerType[282] | IntegerType[282] | |
1010340 | Amilase/Trypsin/Mucin ase định tính | 23.257 | 23.257 | 43821-8 | 43821-8 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | 23.257 | 23.257 | 43821-8 | 43821-8 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | |
1010341 | Amilase/Trypsin/Mucin ase định tính | 23.257 | 23.257 | 43821-8 | 43821-8 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | 23.257 | 23.257 | 43821-8 | 43821-8 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | |
1010342 | Amilase/Trypsin/Mucin ase định tính | 23.257 | 23.257 | 53321-6 | 53321-6 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | 23.257 | 23.257 | 53321-6 | 53321-6 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | |
1010343 | Amilase/Trypsin/Mucin ase định tính | 23.257 | 23.257 | 88979-0 | 88979-0 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | 23.257 | 23.257 | 88979-0 | 88979-0 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | |
1010344 | Bilirubin định tính [Nước tiêu] | 23.258 | 23.258 | 1977-8 | 1977-8 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | 23.258 | 23.258 | 1977-8 | 1977-8 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | |
1010345 | Canxi định tính [Nước tiêu] | 23.259 | 23.259 | 29276-3 | 29276-3 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | 23.259 | 23.259 | 29276-3 | 29276-3 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | |
1010346 | Urobilin, Urobilinogen định tính [Nước tiêu] | 23.260 | 23.260 | 13658-0 | 13658-0 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | 23.260 | 23.260 | 13658-0 | 13658-0 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | |
1010347 | Định lượng Clo [dịch] | 23.261 | 23.261 | 2072-7 | 2072-7 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | 23.261 | 23.261 | 2072-7 | 2072-7 | 02 | 02 | IntegerType[283] | IntegerType[283] | |
1010348 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản...) | 23.262 | 23.262 | 47523-6 | 47523-6 | 02 | 02 | IntegerType[284] | IntegerType[284] | 23.262 | 23.262 | 47523-6 | 47523-6 | 02 | 02 | IntegerType[284] | IntegerType[284] | |
1010349 | Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản... ) có đếm số lượng tế bào | 23.263 | 23.263 | 58469-8 | 58469-8 | 02 | 02 | IntegerType[284] | IntegerType[284] | 23.263 | 23.263 | 58469-8 | 58469-8 | 02 | 02 | IntegerType[284] | IntegerType[284] | |
1010350 | Ceton máu mao mạch | BS_23.2 64 | BS_23.2 64 | 2513-0 | 2513-0 | 02 | 02 | IntegerType[284] | IntegerType[284] | BS_23.2 64 | BS_23.2 64 | 2513-0 | 2513-0 | 02 | 02 | IntegerType[284] | IntegerType[284] | |
1010351 | Định lượng Catecholamin [Máu] | BS_23.2 65 | BS_23.2 65 | 2055-2 | 2055-2 | 02 | 02 | IntegerType[284] | IntegerType[284] | BS_23.2 65 | BS_23.2 65 | 2055-2 | 2055-2 | 02 | 02 | IntegerType[284] | IntegerType[284] | |
1010352 | Định lượng Catecholamin [Máu] | BS_23.2 65 | BS_23.2 65 | 2056-0 | 2056-0 | 02 | 02 | IntegerType[284] | IntegerType[284] | BS_23.2 65 | BS_23.2 65 | 2056-0 | 2056-0 | 02 | 02 | IntegerType[284] | IntegerType[284] | |
1010353 | . Dopamine | B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 | B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 | 2216-0 | 2216-0 | 02 | 02 | IntegerType[285] | IntegerType[285] | B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 | B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 | 2216-0 | 2216-0 | 02 | 02 | IntegerType[285] | IntegerType[285] | |
1010354 | . Adrenaline | B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 | B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 | 2230-1 | 2230-1 | 02 | 02 | IntegerType[285] | IntegerType[285] | B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 | B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 | 2230-1 | 2230-1 | 02 | 02 | IntegerType[285] | IntegerType[285] | |
1010355 | . Noradrenaline | B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 | B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 | 2666-6 | 2666-6 | 02 | 02 | IntegerType[285] | IntegerType[285] | B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 | B S _2 3 . 2 Đ ịnh lượng 65 | 2666-6 | 2666-6 | 02 | 02 | IntegerType[285] | IntegerType[285] | |
1010356 | Định lượng Amikacin [Máu] | BS_23.2 66 | BS_23.2 66 | 35669-1 | 35669-1 | 02 | 02 | IntegerType[285] | IntegerType[285] | BS_23.2 66 | BS_23.2 66 | 35669-1 | 35669-1 | 02 | 02 | IntegerType[285] | IntegerType[285] | |
1010357 | Định lượng a1 - Microglobulin [Máu] | BS_23.2 67 | BS_23.2 67 | 48413-9 | 48413-9 | 02 | 02 | IntegerType[285] | IntegerType[285] | BS_23.2 67 | BS_23.2 67 | 48413-9 | 48413-9 | 02 | 02 | IntegerType[285] | IntegerType[285] | |
1010358 | Định lượng Cetonic [Máu] | BS_23.2 68 | BS_23.2 68 | 33058-9 | 33058-9 | 02 | 02 | IntegerType[285] | IntegerType[285] | BS_23.2 68 | BS_23.2 68 | 33058-9 | 33058-9 | 02 | 02 | IntegerType[285] | IntegerType[285] | |
1010359 | Định lượng Troponin I hs [Máu] | BS_23.2 69 | BS_23.2 69 | 89579-7 | 89579-7 | 02 | 02 | IntegerType[286] | IntegerType[286] | BS_23.2 69 | BS_23.2 69 | 89579-7 | 89579-7 | 02 | 02 | IntegerType[286] | IntegerType[286] | |
1010360 | Định lượng p - hydroxy Butyric [Máu] | BS_23.2 70 | BS_23.2 70 | 6873-4 | 6873-4 | 02 | 02 | IntegerType[286] | IntegerType[286] | BS_23.2 70 | BS_23.2 70 | 6873-4 | 6873-4 | 02 | 02 | IntegerType[286] | IntegerType[286] | |
1010361 | Định lượng Dopamin [Niệu] | BS_23.2 71 | BS_23.2 71 | 2217-8 | 2217-8 | 02 | 02 | IntegerType[286] | IntegerType[286] | BS_23.2 71 | BS_23.2 71 | 2217-8 | 2217-8 | 02 | 02 | IntegerType[286] | IntegerType[286] | |
1010362 | Định lượng Dopamin [Niệu](24h) | BS_23.2 71 | BS_23.2 71 | 2218-6 | 2218-6 | 02 | 02 | IntegerType[286] | IntegerType[286] | BS_23.2 71 | BS_23.2 71 | 2218-6 | 2218-6 | 02 | 02 | IntegerType[286] | IntegerType[286] | |
1010363 | Định lượng TSI (Thyroid Stimulatinghyroid stimulating immunoglobulin) [Máu] | BS_23.2 72 | BS_23.2 72 | 30567-2 | 30567-2 | 02 | 02 | IntegerType[286] | IntegerType[286] | BS_23.2 72 | BS_23.2 72 | 30567-2 | 30567-2 | 02 | 02 | IntegerType[286] | IntegerType[286] | |
1010364 | Định lượng TSI (Thyroid Stimulating) | BS_23.2 72 | BS_23.2 72 | 30567-2 | 30567-2 | 02 | 02 | IntegerType[287] | IntegerType[287] | BS_23.2 72 | BS_23.2 72 | 30567-2 | 30567-2 | 02 | 02 | IntegerType[287] | IntegerType[287] | |
1010365 | ADA (adenosine deaminase) [dịch não tủy] | BS_23.2 73 | BS_23.2 73 | 35703-8 | 35703-8 | 02 | 02 | IntegerType[287] | IntegerType[287] | BS_23.2 73 | BS_23.2 73 | 35703-8 | 35703-8 | 02 | 02 | IntegerType[287] | IntegerType[287] | |
1010366 | ADA (adenosine deaminase) [dịch chọc dò] | BS_23.2 74 | BS_23.2 74 | 9404-5 | 9404-5 | 02 | 02 | IntegerType[287] | IntegerType[287] | BS_23.2 74 | BS_23.2 74 | 9404-5 | 9404-5 | 02 | 02 | IntegerType[287] | IntegerType[287] | |
1010367 | Xét nghiệm định lượng 1,25 - (OH)2 vitamin D trong máu | BS_23.2 95 | BS_23.2 95 | 62290-2 | 62290-2 | 02 | 02 | IntegerType[287] | IntegerType[287] | BS_23.2 95 | BS_23.2 95 | 62290-2 | 62290-2 | 02 | 02 | IntegerType[287] | IntegerType[287] | |
1010368 | Estriol | BS_23.2 96 | BS_23.2 96 | 2251-7 | 2251-7 | 02 | 02 | IntegerType[287] | IntegerType[287] | BS_23.2 96 | BS_23.2 96 | 2251-7 | 2251-7 | 02 | 02 | IntegerType[287] | IntegerType[287] | |
1010369 | A/G (tỉ số Albumin /Globulin ) | BS_23.2 97 | BS_23.2 97 | 1759-0 | 1759-0 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | BS_23.2 97 | BS_23.2 97 | 1759-0 | 1759-0 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | |
1010370 | Glycemine - test nhanh | BS_23.2 98 | BS_23.2 98 | 14743-9 | 14743-9 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | BS_23.2 98 | BS_23.2 98 | 14743-9 | 14743-9 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | |
1010371 | IL 1a/dịch chọc dò | BS_23.2 99 | BS_23.2 99 | 70076-5 | 70076-5 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | BS_23.2 99 | BS_23.2 99 | 70076-5 | 70076-5 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | |
1010372 | IL 1b/dịch chọc dò | BS_23.3 00 | BS_23.3 00 | 49717-2 | 49717-2 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | BS_23.3 00 | BS_23.3 00 | 49717-2 | 49717-2 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | |
1010373 | IL 6/dịch chọc dò | BS_23.3 01 | BS_23.3 01 | 49732-1 | 49732-1 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | BS_23.3 01 | BS_23.3 01 | 49732-1 | 49732-1 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | |
1010374 | IL 8/dịch chọc dò | BS_23.3 02 | BS_23.3 02 | 49714-9 | 49714-9 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | BS_23.3 02 | BS_23.3 02 | 49714-9 | 49714-9 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | |
1010375 | IL 10/dịch chọc dò | BS_23.3 03 | BS_23.3 03 | 49733-9 | 49733-9 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | BS_23.3 03 | BS_23.3 03 | 49733-9 | 49733-9 | 02 | 02 | IntegerType[288] | IntegerType[288] | |
1010376 | IAA (Insulin Autoantibodies) [Máu] | BS_23.3 04 | BS_23.3 04 | 8072-1 | 8072-1 | 02 | 02 | IntegerType[289] | IntegerType[289] | BS_23.3 04 | BS_23.3 04 | 8072-1 | 8072-1 | 02 | 02 | IntegerType[289] | IntegerType[289] | |
1010377 | ADA (adenosine deaminase) [Máu] | BS_23.3 05 | BS_23.3 05 | 47826-3 | 47826-3 | 02 | 02 | IntegerType[289] | IntegerType[289] | BS_23.3 05 | BS_23.3 05 | 47826-3 | 47826-3 | 02 | 02 | IntegerType[289] | IntegerType[289] | |
1010378 | Amikacin [Máu] | BS_23.3 06 | BS_23.3 06 | 35669-1 | 35669-1 | 02 | 02 | IntegerType[289] | IntegerType[289] | BS_23.3 06 | BS_23.3 06 | 35669-1 | 35669-1 | 02 | 02 | IntegerType[289] | IntegerType[289] | |
1010379 | Axít Hyaluronic [Máu] | BS_23.3 07 | BS_23.3 07 | 12736-5 | 12736-5 | 02 | 02 | IntegerType[289] | IntegerType[289] | BS_23.3 07 | BS_23.3 07 | 12736-5 | 12736-5 | 02 | 02 | IntegerType[289] | IntegerType[289] | |
1010380 | BAP (Bone Alkaline Phosphatase) [Máu] | BS_23.3 08 | BS_23.3 08 | 1777-2 | 1777-2 | 02 | 02 | IntegerType[289] | IntegerType[289] | BS_23.3 08 | BS_23.3 08 | 1777-2 | 1777-2 | 02 | 02 | IntegerType[289] | IntegerType[289] | |
1010381 | Beta Hydroxybutyric acid (Ceton ) [Máu] | BS_23.3 09 | BS_23.3 09 | 6873-4 | 6873-4 | 02 | 02 | IntegerType[290] | IntegerType[290] | BS_23.3 09 | BS_23.3 09 | 6873-4 | 6873-4 | 02 | 02 | IntegerType[290] | IntegerType[290] | |
1010382 | Beta- lipoprotein [Máu] | BS_23.3 10 | BS_23.3 10 | 2574-2 | 2574-2 | 02 | 02 | IntegerType[290] | IntegerType[290] | BS_23.3 10 | BS_23.3 10 | 2574-2 | 2574-2 | 02 | 02 | IntegerType[290] | IntegerType[290] | |
1010383 | Ceton máu (bán định lượng) [Máu] | BS_23.3 11 | BS_23.3 11 | 2513-0 | 2513-0 | 02 | 02 | IntegerType[290] | IntegerType[290] | BS_23.3 11 | BS_23.3 11 | 2513-0 | 2513-0 | 02 | 02 | IntegerType[290] | IntegerType[290] | |
1010384 | Clo trong dịch chọc dò | BS_23.3 12 | BS_23.3 12 | 2072-7 | 2072-7 | 02 | 02 | IntegerType[290] | IntegerType[290] | BS_23.3 12 | BS_23.3 12 | 2072-7 | 2072-7 | 02 | 02 | IntegerType[290] | IntegerType[290] | |
1010385 | Copeptin [Máu] | BS_23.3 13 | BS_23.3 13 | 78987-5 | 78987-5 | 02 | 02 | IntegerType[290] | IntegerType[290] | BS_23.3 13 | BS_23.3 13 | 78987-5 | 78987-5 | 02 | 02 | IntegerType[290] | IntegerType[290] | |
1010386 | Delta ALA [Nước tiêu] | BS_23.3 14 | BS_23.3 14 | 34284-0 | 34284-0 | 02 | 02 | IntegerType[290] | IntegerType[290] | BS_23.3 14 | BS_23.3 14 | 34284-0 | 34284-0 | 02 | 02 | IntegerType[290] | IntegerType[290] | |
1010387 | DHEA-S (ELISA) [Máu] | BS_23.3 15 | BS_23.3 15 | 2191-5 | 2191-5 | 02 | 02 | IntegerType[291] | IntegerType[291] | BS_23.3 15 | BS_23.3 15 | 2191-5 | 2191-5 | 02 | 02 | IntegerType[291] | IntegerType[291] | |
1010388 | Điện di CPK(MM, MB,BB) | BS_23.3 16 | BS_23.3 16 | 14680-3 | 14680-3 | 02 | 02 | IntegerType[291] | IntegerType[291] | BS_23.3 16 | BS_23.3 16 | 14680-3 | 14680-3 | 02 | 02 | IntegerType[291] | IntegerType[291] | |
1010389 | Định lượng đồng [Máu] | BS_23.3 17 | BS_23.3 17 | 5631-7 | 5631-7 | 02 | 02 | IntegerType[291] | IntegerType[291] | BS_23.3 17 | BS_23.3 17 | 5631-7 | 5631-7 | 02 | 02 | IntegerType[291] | IntegerType[291] | |
1010390 | Định lượng đồng [Máu] | BS_23.3 17 | BS_23.3 17 | 5631-7 | 5631-7 | 02 | 02 | IntegerType[291] | IntegerType[291] | BS_23.3 17 | BS_23.3 17 | 5631-7 | 5631-7 | 02 | 02 | IntegerType[291] | IntegerType[291] | |
1010391 | Định lượng kẽm [Máu] | BS_23.3 18 | BS_23.3 18 | 5763-8 | 5763-8 | 02 | 02 | IntegerType[291] | IntegerType[291] | BS_23.3 18 | BS_23.3 18 | 5763-8 | 5763-8 | 02 | 02 | IntegerType[291] | IntegerType[291] | |
1010392 | Định lượng kẽm [Máu] | BS_23.3 18 | BS_23.3 18 | 5763-8 | 5763-8 | 02 | 02 | IntegerType[292] | IntegerType[292] | BS_23.3 18 | BS_23.3 18 | 5763-8 | 5763-8 | 02 | 02 | IntegerType[292] | IntegerType[292] | |
1010393 | Dưỡng chấp trong dịch chọc dò | BS_23.3 19 | BS_23.3 19 | 33009-2 | 33009-2 | 02 | 02 | IntegerType[292] | IntegerType[292] | BS_23.3 19 | BS_23.3 19 | 33009-2 | 33009-2 | 02 | 02 | IntegerType[292] | IntegerType[292] | |
1010394 | E- Thiopurin methyltransferase [Hồng cầu] | BS_23.3 20 | BS_23.3 20 | 21563-2 | 21563-2 | 02 | 02 | IntegerType[292] | IntegerType[292] | BS_23.3 20 | BS_23.3 20 | 21563-2 | 21563-2 | 02 | 02 | IntegerType[292] | IntegerType[292] | |
1010395 | EGF (Epidermal growth factor) máu | BS_23.3 21 | BS_23.3 21 | 14049-1 | 14049-1 | 02 | 02 | IntegerType[292] | IntegerType[292] | BS_23.3 21 | BS_23.3 21 | 14049-1 | 14049-1 | 02 | 02 | IntegerType[292] | IntegerType[292] | |
1010396 | EGF trong huyết thanh hoặc huyết tương | BS_23.3 23 | BS_23.3 23 | 14049-1 | 14049-1 | 02 | 02 | IntegerType[292] | IntegerType[292] | BS_23.3 23 | BS_23.3 23 | 14049-1 | 14049-1 | 02 | 02 | IntegerType[292] | IntegerType[292] | |
1010397 | ELF HA [Máu] | BS_23.3 24 | BS_23.3 24 | 12736-5 | 12736-5 | 02 | 02 | IntegerType[292] | IntegerType[292] | BS_23.3 24 | BS_23.3 24 | 12736-5 | 12736-5 | 02 | 02 | IntegerType[292] | IntegerType[292] | |
1010398 | ELF PIIINP [Máu] | BS_23.3 25 | BS_23.3 25 | 71792-6 | 71792-6 | 02 | 02 | IntegerType[293] | IntegerType[293] | BS_23.3 25 | BS_23.3 25 | 71792-6 | 71792-6 | 02 | 02 | IntegerType[293] | IntegerType[293] | |
1010399 | Hemoglobin tự do trong dịch não tủy | BS_23.3 27 | BS_23.3 27 | 721-1 | 721-1 | 02 | 02 | IntegerType[293] | IntegerType[293] | BS_23.3 27 | BS_23.3 27 | 721-1 | 721-1 | 02 | 02 | IntegerType[293] | IntegerType[293] | |
1010400 | HbCO [Máu] | BS_23.3 28 | BS_23.3 28 | 20563-3 | 20563-3 | 02 | 02 | IntegerType[293] | IntegerType[293] | BS_23.3 28 | BS_23.3 28 | 20563-3 | 20563-3 | 02 | 02 | IntegerType[293] | IntegerType[293] | |
1010401 | HER-2/NEU | BS_23.3 29 | BS_23.3 29 | 74860-8 | 74860-8 | 02 | 02 | IntegerType[293] | IntegerType[293] | BS_23.3 29 | BS_23.3 29 | 74860-8 | 74860-8 | 02 | 02 | IntegerType[293] | IntegerType[293] | |
1010402 | ICA (Islet Cell Autoantibodies) [Máu] | BS_23.3 31 | BS_23.3 31 | 31547-3 | 31547-3 | 02 | 02 | IntegerType[293] | IntegerType[293] | BS_23.3 31 | BS_23.3 31 | 31547-3 | 31547-3 | 02 | 02 | IntegerType[293] | IntegerType[293] | |
1010403 | ICA (Islet Cell Autoantibodies) [Máu] | BS_23.3 31 | BS_23.3 31 | 5265-4 | 5265-4 | 02 | 02 | IntegerType[294] | IntegerType[294] | BS_23.3 31 | BS_23.3 31 | 5265-4 | 5265-4 | 02 | 02 | IntegerType[294] | IntegerType[294] | |
1010404 | IFNG (Interferon gamma) máu | BS_23.3 32 | BS_23.3 32 | 12729-0 | 12729-0 | 02 | 02 | IntegerType[294] | IntegerType[294] | BS_23.3 32 | BS_23.3 32 | 12729-0 | 12729-0 | 02 | 02 | IntegerType[294] | IntegerType[294] | |
1010405 | IFNG (Interferon gamma) máu | BS_23.3 32 | BS_23.3 32 | 27415-9 | 27415-9 | 02 | 02 | IntegerType[294] | IntegerType[294] | BS_23.3 32 | BS_23.3 32 | 27415-9 | 27415-9 | 02 | 02 | IntegerType[294] | IntegerType[294] | |
1010406 | IFNG (Interferon gamma) máu | BS_23.3 32 | BS_23.3 32 | 27415-9 | 27415-9 | 02 | 02 | IntegerType[294] | IntegerType[294] | BS_23.3 32 | BS_23.3 32 | 27415-9 | 27415-9 | 02 | 02 | IntegerType[294] | IntegerType[294] | |
1010407 | IFNG (Interferon gamma)/dịch chọc dò | BS_23.3 33 | BS_23.3 33 | 60485-0 | 60485-0 | 02 | 02 | IntegerType[294] | IntegerType[294] | BS_23.3 33 | BS_23.3 33 | 60485-0 | 60485-0 | 02 | 02 | IntegerType[294] | IntegerType[294] | |
1010408 | IFNG (Interferon gamma)/dịch chọc dò | BS_23.3 33 | BS_23.3 33 | 60485-0 | 60485-0 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | BS_23.3 33 | BS_23.3 33 | 60485-0 | 60485-0 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | |
1010409 | IgE Dog Specific (E5) | BS_23.3 34 | BS_23.3 34 | 75008-3 | 75008-3 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | BS_23.3 34 | BS_23.3 34 | 75008-3 | 75008-3 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | |
1010410 | IL 2/dịch não tủy | BS_23.3 36 | BS_23.3 36 | 70078-1 | 70078-1 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | BS_23.3 36 | BS_23.3 36 | 70078-1 | 70078-1 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | |
1010411 | IL 2/dịch chọc dò | BS_23.3 37 | BS_23.3 37 | 27161-9 | 27161-9 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | BS_23.3 37 | BS_23.3 37 | 27161-9 | 27161-9 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | |
1010412 | IL 4/dịch chọc dò | BS_23.3 38 | BS_23.3 38 | 70082-3 | 70082-3 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | BS_23.3 38 | BS_23.3 38 | 70082-3 | 70082-3 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | |
1010413 | IL2 | BS_23.3 39 | BS_23.3 39 | 33939-0 | 33939-0 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | BS_23.3 39 | BS_23.3 39 | 33939-0 | 33939-0 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | |
1010414 | Lysozyme dịch | BS_23.3 40 | BS_23.3 40 | 29956-0 | 29956-0 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | BS_23.3 40 | BS_23.3 40 | 29956-0 | 29956-0 | 02 | 02 | IntegerType[295] | IntegerType[295] | |
1010415 | Lysozyme máu | BS_23.3 41 | BS_23.3 41 | 4665-6 | 4665-6 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | BS_23.3 41 | BS_23.3 41 | 4665-6 | 4665-6 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | |
1010416 | MEGX (Monoethylglycinexylid ide) | BS_23.3 44 | BS_23.3 44 | 59180-0 | 59180-0 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | BS_23.3 44 | BS_23.3 44 | 59180-0 | 59180-0 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | |
1010417 | MEGX (Monoethylglycinexylid ide) | BS_23.3 44 | BS_23.3 44 | 59180-0 | 59180-0 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | BS_23.3 44 | BS_23.3 44 | 59180-0 | 59180-0 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | |
1010418 | Metanephrine [niệu] | BS_23.3 45 | BS_23.3 45 | 11139-3 | 11139-3 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | BS_23.3 45 | BS_23.3 45 | 11139-3 | 11139-3 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | |
1010419 | Metanephrine [niệu] (24h) | BS_23.3 45 | BS_23.3 45 | 19049-6 | 19049-6 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | BS_23.3 45 | BS_23.3 45 | 19049-6 | 19049-6 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | |
1010420 | Metanephrine | BS_23.3 45 | BS_23.3 45 | 25474-8 | 25474-8 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | BS_23.3 45 | BS_23.3 45 | 25474-8 | 25474-8 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | |
1010421 | Mỡ nước tiêu | BS_23.3 46 | BS_23.3 46 | 2272-3 | 2272-3 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | BS_23.3 46 | BS_23.3 46 | 2272-3 | 2272-3 | 02 | 02 | IntegerType[296] | IntegerType[296] | |
1010422 | Netilmicine | BS_23.3 50 | BS_23.3 50 | 47385-0 | 47385-0 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | BS_23.3 50 | BS_23.3 50 | 47385-0 | 47385-0 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | |
1010423 | Oxalate nước tiêu | BS_23.3 52 | BS_23.3 52 | 14862-7 | 14862-7 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | BS_23.3 52 | BS_23.3 52 | 14862-7 | 14862-7 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | |
1010424 | Paraquat Dịch | BS_23.3 53 | BS_23.3 53 | 20929-6 | 20929-6 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | BS_23.3 53 | BS_23.3 53 | 20929-6 | 20929-6 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | |
1010425 | Paraquat Máu | BS_23.3 54 | BS_23.3 54 | 5709-1 | 5709-1 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | BS_23.3 54 | BS_23.3 54 | 5709-1 | 5709-1 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | |
1010426 | Paraquat Nước tiêu | BS_23.3 55 | BS_23.3 55 | 52961-0 | 52961-0 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | BS_23.3 55 | BS_23.3 55 | 52961-0 | 52961-0 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | |
1010427 | Phencyclidine niệu (PCP-test nhanh) | BS_23.3 56 | BS_23.3 56 | 19659-2 | 19659-2 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | BS_23.3 56 | BS_23.3 56 | 19659-2 | 19659-2 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | |
1010428 | PCP (test nhanh) | BS_23.3 57 | BS_23.3 57 | 19659-2 | 19659-2 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | BS_23.3 57 | BS_23.3 57 | 19659-2 | 19659-2 | 02 | 02 | IntegerType[297] | IntegerType[297] | |
1010429 | Săc tố mật - nước tiêu | BS_23.3 58 | BS_23.3 58 | 50041-3 | 50041-3 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | BS_23.3 58 | BS_23.3 58 | 50041-3 | 50041-3 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | |
1010430 | Salicylate | BS_23.3 59 | BS_23.3 59 | 4024-6 | 4024-6 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | BS_23.3 59 | BS_23.3 59 | 4024-6 | 4024-6 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | |
1010431 | Serotonine trong huyết thanh | BS_23.3 60 | BS_23.3 60 | 27057-9 | 27057-9 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | BS_23.3 60 | BS_23.3 60 | 27057-9 | 27057-9 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | |
1010432 | Serotonine trong huyết thanh | BS_23.3 60 | BS_23.3 60 | 2940-5 | 2940-5 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | BS_23.3 60 | BS_23.3 60 | 2940-5 | 2940-5 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | |
1010433 | Sirolimus | BS_23.3 61 | BS_23.3 61 | 29247-4 | 29247-4 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | BS_23.3 61 | BS_23.3 61 | 29247-4 | 29247-4 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | |
1010434 | ST2 (sST2) | BS_23.3 62 | BS_23.3 62 | 90239-5 | 90239-5 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | BS_23.3 62 | BS_23.3 62 | 90239-5 | 90239-5 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | |
1010435 | TNF (tumor necrosis factor) | BS_23.3 63 | BS_23.3 63 | 3074-2 | 3074-2 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | BS_23.3 63 | BS_23.3 63 | 3074-2 | 3074-2 | 02 | 02 | IntegerType[298] | IntegerType[298] | |
1010436 | TNFA (Tumor necrosis factor alpha)/dịch chọc dò | BS_23.3 64 | BS_23.3 64 | 99770-0 | 99770-0 | 02 | 02 | IntegerType[299] | IntegerType[299] | BS_23.3 64 | BS_23.3 64 | 99770-0 | 99770-0 | 02 | 02 | IntegerType[299] | IntegerType[299] | |
1010437 | TPA (trong K bàng quang) | BS_23.3 65 | BS_23.3 65 | 14179-6 | 14179-6 | 02 | 02 | IntegerType[299] | IntegerType[299] | BS_23.3 65 | BS_23.3 65 | 14179-6 | 14179-6 | 02 | 02 | IntegerType[299] | IntegerType[299] | |
1010438 | Định lượng thuốc chống trầm cảm (Tricylic antidepressant) | BS_23.3 66 | BS_23.3 66 | 10552-8 | 10552-8 | 02 | 02 | IntegerType[299] | IntegerType[299] | BS_23.3 66 | BS_23.3 66 | 10552-8 | 10552-8 | 02 | 02 | IntegerType[299] | IntegerType[299] | |
1010439 | Định lượng thuốc chống trầm cảm (Tricylic antidepressant) | BS_23.3 66 | BS_23.3 66 | 10552-8 | 10552-8 | 02 | 02 | IntegerType[299] | IntegerType[299] | BS_23.3 66 | BS_23.3 66 | 10552-8 | 10552-8 | 02 | 02 | IntegerType[299] | IntegerType[299] | |
1010440 | Thromboxane-B (TxB) | BS_23.3 67 | BS_23.3 67 | 3012-2 | 3012-2 | 02 | 02 | IntegerType[299] | IntegerType[299] | BS_23.3 67 | BS_23.3 67 | 3012-2 | 3012-2 | 02 | 02 | IntegerType[299] | IntegerType[299] | |
1010441 | Vascular endothelial growth factor (VEGF) máu | BS_23.3 68 | BS_23.3 68 | 34694-0 | 34694-0 | 02 | 02 | IntegerType[300] | IntegerType[300] | BS_23.3 68 | BS_23.3 68 | 34694-0 | 34694-0 | 02 | 02 | IntegerType[300] | IntegerType[300] | |
1010442 | VLDL-cholesterol | BS_23.3 70 | BS_23.3 70 | 2091-7 | 2091-7 | 02 | 02 | IntegerType[300] | IntegerType[300] | BS_23.3 70 | BS_23.3 70 | 2091-7 | 2091-7 | 02 | 02 | IntegerType[300] | IntegerType[300] | |
1010443 | Influenza A IgA - ELISA | BS_23.3 71 | BS_23.3 71 | 72266-0 | 72266-0 | 02 | 02 | IntegerType[300] | IntegerType[300] | BS_23.3 71 | BS_23.3 71 | 72266-0 | 72266-0 | 02 | 02 | IntegerType[300] | IntegerType[300] | |
1010444 | Influenza A IgG - ELISA | BS_23.3 72 | BS_23.3 72 | 31438-5 | 31438-5 | 02 | 02 | IntegerType[300] | IntegerType[300] | BS_23.3 72 | BS_23.3 72 | 31438-5 | 31438-5 | 02 | 02 | IntegerType[300] | IntegerType[300] | |
1010445 | Influenza A IgG - ELISA | BS_23.3 72 | BS_23.3 72 | 47313-2 | 47313-2 | 02 | 02 | IntegerType[300] | IntegerType[300] | BS_23.3 72 | BS_23.3 72 | 47313-2 | 47313-2 | 02 | 02 | IntegerType[300] | IntegerType[300] | |
1010446 | CRP (kỹ thuật ngưng kết) | BS_23.3 73 | BS_23.3 73 | 106736-2 | 106736-2 | 02 | 02 | IntegerType[301] | IntegerType[301] | BS_23.3 73 | BS_23.3 73 | 106736-2 | 106736-2 | 02 | 02 | IntegerType[301] | IntegerType[301] | |
1010447 | Tìm mỡ trong phân | BS_23.3 75 | BS_23.3 75 | 2270-7 | 2270-7 | 02 | 02 | IntegerType[301] | IntegerType[301] | BS_23.3 75 | BS_23.3 75 | 2270-7 | 2270-7 | 02 | 02 | IntegerType[301] | IntegerType[301] | |
1020001 | Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm Gram | 24.1 | 24.1 | 664-3 | 664-3 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | 24.1 | 24.1 | 664-3 | 664-3 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | |
1020002 | Vi khuẩn định danh trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy hiếu khí | 24.3 | 24.3 | 634-6 | 634-6 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | 24.3 | 24.3 | 634-6 | 634-6 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | |
1020003 | Vi khuẩn định danh trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy | 24.4 | 24.4 | 6463-4 | 6463-4 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | 24.4 | 24.4 | 6463-4 | 6463-4 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | |
1020004 | Vi khuẩn kháng thuốc | 24.6 | 24.6 | 29576-6 | 29576-6 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | 24.6 | 24.6 | 29576-6 | 29576-6 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | |
1020005 | Vi khuẩn kháng thuốc khoanh giấy khuếch tán | 24.6 | 24.6 | 50546-1 | 50546-1 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | 24.6 | 24.6 | 50546-1 | 50546-1 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | |
1020006 | Vi khuẩn kháng thuốc dải giấy khuếch tán theo bậc nồng độ | 24.8 | 24.8 | 49589-5 | 49589-5 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | 24.8 | 24.8 | 49589-5 | 49589-5 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | |
1020007 | Vi khuẩn kháng thuốc vi pha loãng | 24.8 | 24.8 | 50545-3 | 50545-3 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | 24.8 | 24.8 | 50545-3 | 50545-3 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | |
1020008 | Vi khuẩn định danh trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy kỵ khí | 24.10 | 24.10 | 635-3 | 635-3 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | 24.10 | 24.10 | 635-3 | 635-3 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | |
1020009 | Vi khuẩn định danh bằng giải trình tự gene 16S rRNA | 24.13 | 24.13 | 66885-5 | 66885-5 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | 24.13 | 24.13 | 66885-5 | 66885-5 | 03 | 03 | IntegerType[302] | IntegerType[302] | |
1020010 | Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm kháng acid Ziehl-Neelsen | 24.17 | 24.17 | 656-9 | 656-9 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | 24.17 | 24.17 | 656-9 | 656-9 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | |
1020011 | Mycobacterium sp. [định danh] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy đặc hiệu cho vi sinh vật | 24.20 | 24.20 | 543-9 | 543-9 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | 24.20 | 24.20 | 543-9 | 543-9 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | |
1020012 | Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong phân bằng phương pháp soi tươi | 24.42 | 24.42 | 6470-9 | 6470-9 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | 24.42 | 24.42 | 6470-9 | 6470-9 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | |
1020013 | Neisseria meningitidis [định danh] từ chủng phân lập bằng thử nghiệm nuôi cấy đặc hiệu cho vi sinh vật | 24.57 | 24.57 | 44093-3 | 44093-3 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | 24.57 | 24.57 | 44093-3 | 44093-3 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | |
1020014 | Chlamydia sp kháng thể IgG [hiệu giá] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.62 | 24.62 | 33410-2 | 33410-2 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | 24.62 | 24.62 | 33410-2 | 33410-2 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | |
1020015 | Chlamydia sp kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.62 | 24.62 | 56909-5 | 56909-5 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | 24.62 | 24.62 | 56909-5 | 56909-5 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | |
1020016 | Clostridioides difficile gene độc tố [định tính] trong phân bằng phương pháp di truyền phân tử | 24.71 | 24.71 | 104731-5 | 104731-5 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | 24.71 | 24.71 | 104731-5 | 104731-5 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | |
1020017 | Helicobacter pylori kháng nguyên [định tính] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.73 | 24.73 | 80373-4 | 80373-4 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | 24.73 | 24.73 | 80373-4 | 80373-4 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | |
1020018 | Helicobacter pylori [sự hiện diện] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm nuôi cấy đặc hiệu cho vi sinh vật | 24.75 | 24.75 | 587-6 | 587-6 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | 24.75 | 24.75 | 587-6 | 587-6 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | |
1020019 | Salmonella sp kháng nguyên [xác định] trong chủng phân lập bằng phương pháp ngưng kết | 24.93 | 24.93 | 56475-7 | 56475-7 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | 24.93 | 24.93 | 56475-7 | 56475-7 | 03 | 03 | IntegerType[303] | IntegerType[303] | |
1020020 | Streptococcus pyogenes kháng thể kháng streptolysine O [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm ngưng kết Latex | 24.94 | 24.94 | 5172-2 | 5172-2 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | 24.94 | 24.94 | 5172-2 | 5172-2 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | |
1020021 | Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm trên kính hiển vị nền đen | 24.95 | 24.95 | 660-1 | 660-1 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | 24.95 | 24.95 | 660-1 | 660-1 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | |
1020022 | Treponema pallidum xác định hiện diện trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch huỳnh quang | 24.97 | 24.97 | 29310-0 | 29310-0 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | 24.97 | 24.97 | 29310-0 | 29310-0 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | |
1020023 | Treponema pallidum kháng thể IgG+IgM [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.98 | 24.98 | 106936-8 | 106936-8 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | 24.98 | 24.98 | 106936-8 | 106936-8 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | |
1020024 | Kháng thể Reagin [định tính] trong huyết thanh bằng RPR | 24.99 | 24.99 | 20507-0 | 20507-0 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | 24.99 | 24.99 | 20507-0 | 20507-0 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | |
1020025 | Kháng thể Reagin định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh, huyết tương bằng RPR | 24.99 | 24.99 | 20508-8 | 20508-8 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | 24.99 | 24.99 | 20508-8 | 20508-8 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | |
1020026 | Treponema pallidum kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm ngưng kết | 24.100 | 24.100 | 24312-1 | 24312-1 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | 24.100 | 24.100 | 24312-1 | 24312-1 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | |
1020027 | Treponema pallidum kháng thể [hiệu giá] trong huyết thanh bằng thử nghiệm ngưng kết | 24.100 | 24.100 | 71793-4 | 71793-4 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | 24.100 | 24.100 | 71793-4 | 71793-4 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | |
1020028 | Treponema pallidum kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm ngưng kết hồng cầu | 24.100 | 24.100 | 8041-6 | 8041-6 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | 24.100 | 24.100 | 8041-6 | 8041-6 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | |
1020029 | Ureaplasma urealyticum [sự hiện diện] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm nuôi cấy đặc hiệu cho vi sinh vật | 24.105 | 24.105 | 17852-5 | 17852-5 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | 24.105 | 24.105 | 17852-5 | 17852-5 | 03 | 03 | IntegerType[304] | IntegerType[304] | |
1020030 | HBV kháng nguyên bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.117 | 24.117 | 75410-1 | 75410-1 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | 24.117 | 24.117 | 75410-1 | 75410-1 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | |
1020031 | HBV kháng nguyên bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.118 | 24.118 | 5196-1 | 5196-1 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | 24.118 | 24.118 | 5196-1 | 5196-1 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | |
1020032 | HBV kháng nguyên bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.119 | 24.119 | 5196-1 | 5196-1 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | 24.119 | 24.119 | 5196-1 | 5196-1 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | |
1020033 | HBV kháng nguyên bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng phương pháp khẳng định | 24.120 | 24.120 | 65633-0 | 65633-0 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | 24.120 | 24.120 | 65633-0 | 65633-0 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | |
1020034 | HBV kháng nguyên bề mặt định lượng [đơn vi/thể tích] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.121 | 24.121 | 63557-3 | 63557-3 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | 24.121 | 24.121 | 63557-3 | 63557-3 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | |
1020035 | HBV kháng thể bề mặt [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.122 | 24.122 | 75409-3 | 75409-3 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | 24.122 | 24.122 | 75409-3 | 75409-3 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | |
1020036 | HBV kháng thể bề mặt [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.123 | 24.123 | 10900-9 | 10900-9 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | 24.123 | 24.123 | 10900-9 | 10900-9 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | |
1020037 | HBV kháng thể bề mặt [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.124 | 24.124 | 10900-9 | 10900-9 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | 24.124 | 24.124 | 10900-9 | 10900-9 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | |
1020038 | HBV kháng thể bề mặt định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.124 | 24.124 | 5193-8 | 5193-8 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | 24.124 | 24.124 | 5193-8 | 5193-8 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | |
1020039 | HBV kháng thể lõi IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.125 | 24.125 | 24113-3 | 24113-3 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | 24.125 | 24.125 | 24113-3 | 24113-3 | 03 | 03 | IntegerType[305] | IntegerType[305] | |
1020040 | HBV kháng thể lõi IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.126 | 24.126 | 24113-3 | 24113-3 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | 24.126 | 24.126 | 24113-3 | 24113-3 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | |
1020041 | HBV kháng thể lõi [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.127 | 24.127 | 75378-0 | 75378-0 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | 24.127 | 24.127 | 75378-0 | 75378-0 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | |
1020042 | HBV kháng thể lõi IgG + IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.128 | 24.128 | 83100-8 | 83100-8 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | 24.128 | 24.128 | 83100-8 | 83100-8 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | |
1020043 | HBV kháng thể lõi IgG + IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.129 | 24.129 | 83100-8 | 83100-8 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | 24.129 | 24.129 | 83100-8 | 83100-8 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | |
1020044 | HBV kháng nguyên e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.130 | 24.130 | 75408-5 | 75408-5 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | 24.130 | 24.130 | 75408-5 | 75408-5 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | |
1020045 | HBV kháng nguyên e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.131 | 24.131 | 13954-3 | 13954-3 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | 24.131 | 24.131 | 13954-3 | 13954-3 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | |
1020046 | HBV kháng nguyên e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.132 | 24.132 | 13954-3 | 13954-3 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | 24.132 | 24.132 | 13954-3 | 13954-3 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | |
1020047 | HBV kháng nguyên e định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 28.304 DM 2 | 28.304 DM 2 | 5191-2 | 5191-2 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | 28.304 DM 2 | 28.304 DM 2 | 5191-2 | 5191-2 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | |
1020048 | HBV kháng thể e [định tính ] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.133 | 24.133 | 75407-7 | 75407-7 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | 24.133 | 24.133 | 75407-7 | 75407-7 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | |
1020049 | HBV kháng thể e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.134 | 24.134 | 13953-5 | 13953-5 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | 24.134 | 24.134 | 13953-5 | 13953-5 | 03 | 03 | IntegerType[306] | IntegerType[306] | |
1020050 | HBV kháng thể e [định tính] trong huyết thanh, huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.135 | 24.135 | 13953-5 | 13953-5 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | 24.135 | 24.135 | 13953-5 | 13953-5 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | |
1020051 | HBV kháng thể e định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.135 | 24.135 | 5189-6 | 5189-6 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | 24.135 | 24.135 | 5189-6 | 5189-6 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | |
1020052 | HBV kiểu gene xác định trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng giải trình tự gene | 24.141 | 24.141 | 104995-6 | 104995-6 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | 24.141 | 24.141 | 104995-6 | 104995-6 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | |
1020053 | HCV kháng thể [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.144 | 24.144 | 72376-7 | 72376-7 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | 24.144 | 24.144 | 72376-7 | 72376-7 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | |
1020054 | HCV kiểu gene xác định trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng giải trình tự gene | 24.154 | 24.154 | 92731-9 | 92731-9 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | 24.154 | 24.154 | 92731-9 | 92731-9 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | |
1020055 | HAV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.156 | 24.156 | 13950-1 | 13950-1 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | 24.156 | 24.156 | 13950-1 | 13950-1 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | |
1020056 | HAV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.157 | 24.157 | 13950-1 | 13950-1 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | 24.157 | 24.157 | 13950-1 | 13950-1 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | |
1020057 | HAV kháng thể IgG + IgM định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.158 | 24.158 | 78444-7 | 78444-7 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | 24.158 | 24.158 | 78444-7 | 78444-7 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | |
1020058 | HDV kháng nguyên [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.160 | 24.160 | 44754-0 | 44754-0 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | 24.160 | 24.160 | 44754-0 | 44754-0 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | |
1020059 | HDV kháng nguyên định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.160 | 24.160 | 44755-7 | 44755-7 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | 24.160 | 24.160 | 44755-7 | 44755-7 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | |
1020060 | HDV kháng thể IgM định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.161 | 24.161 | 44826-6 | 44826-6 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | 24.161 | 24.161 | 44826-6 | 44826-6 | 03 | 03 | IntegerType[307] | IntegerType[307] | |
1020061 | HDV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.161 | 24.161 | 44938-9 | 44938-9 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | 24.161 | 24.161 | 44938-9 | 44938-9 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | |
1020062 | HDV kháng thể [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.162 | 24.162 | 106937-6 | 106937-6 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | 24.162 | 24.162 | 106937-6 | 106937-6 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | |
1020063 | HDV kháng thể định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.162 | 24.162 | 5200-1 | 5200-1 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | 24.162 | 24.162 | 5200-1 | 5200-1 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | |
1020064 | HEV kháng thể IgM định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh | 24.165 | 24.165 | 51798-7 | 51798-7 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | 24.165 | 24.165 | 51798-7 | 51798-7 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | |
1020065 | HEV kháng thể IgM định tính trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.165 | 24.165 | 83128-9 | 83128-9 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | 24.165 | 24.165 | 83128-9 | 83128-9 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | |
1020066 | HEV kháng thể IgM định tính trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.166 | 24.166 | 83128-9 | 83128-9 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | 24.166 | 24.166 | 83128-9 | 83128-9 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | |
1020067 | HEV kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.167 | 24.167 | 49693-5 | 49693-5 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | 24.167 | 24.167 | 49693-5 | 49693-5 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | |
1020068 | HEV kháng thể IgG định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết tương hoặc huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.168 | 24.168 | 56513-5 | 56513-5 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | 24.168 | 24.168 | 56513-5 | 56513-5 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | |
1020069 | HIV 1+2 kháng thể định tính trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.169 | 24.169 | 49580-4 | 49580-4 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | 24.169 | 24.169 | 49580-4 | 49580-4 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | |
1020070 | HIV 1+2 kháng thể và HIV1 kháng nguyên p24 [định tính] trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.170 | 24.170 | 75666-8 | 75666-8 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | 24.170 | 24.170 | 75666-8 | 75666-8 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | |
1020071 | HIV 1+2 kháng thể [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.171 | 24.171 | 31201-7 | 31201-7 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | 24.171 | 24.171 | 31201-7 | 31201-7 | 03 | 03 | IntegerType[308] | IntegerType[308] | |
1020072 | HIV 1+2 kháng thể [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.172 | 24.172 | 31201-7 | 31201-7 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | 24.172 | 24.172 | 31201-7 | 31201-7 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | |
1020073 | HIV 1+2 kháng thể + HIV1 kháng nguyên p24 [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.173 | 24.173 | 56888-1 | 56888-1 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | 24.173 | 24.173 | 56888-1 | 56888-1 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | |
1020074 | HIV 1+2 kháng thể + HIV1 kháng nguyên p24 [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.174 | 24.174 | 56888-1 | 56888-1 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | 24.174 | 24.174 | 56888-1 | 56888-1 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | |
1020075 | HIV 1+2 kháng thể + HIV1 kháng nguyên p24 định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.174 | 24.174 | 58900-2 | 58900-2 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | 24.174 | 24.174 | 58900-2 | 58900-2 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | |
1020076 | HIV 1 và 2 kháng thể [phiên giải đặc tính băng] trong huyết thanh bằng Immunoblot | 24.176 | 24.176 | 43185-8 | 43185-8 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | 24.176 | 24.176 | 43185-8 | 43185-8 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | |
1020077 | HIV 1 RNA phát hiện [xác định] đột biến gene phiên mã ngược, protease và integrase trong huyết tương bằng giải trình tự gene | 24.181 | 24.181 | 80689-3 | 80689-3 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | 24.181 | 24.181 | 80689-3 | 80689-3 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | |
1020078 | Dengue virus kháng nguyên NS1 trong huyết thanh, huyết tương hoặc máu bằng thử nghiệm nhanh | 24.183 | 24.183 | 75377-2 | 75377-2 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | 24.183 | 24.183 | 75377-2 | 75377-2 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | |
1020079 | Dengue virus kháng thể IgG, IgM và kháng nguyên NS1 trong huyết tương hoặc huyết thanh | 24.184 | 24.184 | 104595-4 | 104595-4 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | 24.184 | 24.184 | 104595-4 | 104595-4 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | |
1020080 | Dengue virus kháng thể IgA [định tính] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.185 | 24.185 | 95706-8 | 95706-8 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | 24.185 | 24.185 | 95706-8 | 95706-8 | 03 | 03 | IntegerType[309] | IntegerType[309] | |
1020081 | Dengue virus kháng nguyên NS1 [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.186 | 24.186 | 91064-6 | 91064-6 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | 24.186 | 24.186 | 91064-6 | 91064-6 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | |
1020082 | Dengue virus kháng thể IgG, IgM [định tính] trong huyết tương, huyết thanh hoặc máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.187 | 24.187 | 75223-8 | 75223-8 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | 24.187 | 24.187 | 75223-8 | 75223-8 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | |
1020083 | Dengue virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết tương hoặc huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.188 | 24.188 | 29663-2 | 29663-2 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | 24.188 | 24.188 | 29663-2 | 29663-2 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | |
1020084 | Dengue virus kháng thể IgG [định tính] trong huyết tương hoặc huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.189 | 24.189 | 29661-6 | 29661-6 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | 24.189 | 24.189 | 29661-6 | 29661-6 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | |
1020085 | CMV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.193 | 24.193 | 24119-0 | 24119-0 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | 24.193 | 24.193 | 24119-0 | 24119-0 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | |
1020086 | CMV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.194 | 24.194 | 24119-0 | 24119-0 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | 24.194 | 24.194 | 24119-0 | 24119-0 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | |
1020087 | CMV kháng thể IgM định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.194 | 24.194 | 5126-8 | 5126-8 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | 24.194 | 24.194 | 5126-8 | 5126-8 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | |
1020088 | CMV kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.195 | 24.195 | 13949-3 | 13949-3 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | 24.195 | 24.195 | 13949-3 | 13949-3 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | |
1020089 | CMV kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.196 | 24.196 | 13949-3 | 13949-3 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | 24.196 | 24.196 | 13949-3 | 13949-3 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | |
1020090 | CMV kháng thể IgG avidity [Hiệu giá] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.200 | 24.200 | 52984-2 | 52984-2 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | 24.200 | 24.200 | 52984-2 | 52984-2 | 03 | 03 | IntegerType[310] | IntegerType[310] | |
1020091 | HSV 1 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.203 | 24.203 | 51916-5 | 51916-5 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | 24.203 | 24.203 | 51916-5 | 51916-5 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | |
1020092 | HSV 1 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.204 | 24.204 | 51916-5 | 51916-5 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | 24.204 | 24.204 | 51916-5 | 51916-5 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | |
1020093 | HSV 2 kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.205 | 24.205 | 44494-3 | 44494-3 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | 24.205 | 24.205 | 44494-3 | 44494-3 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | |
1020094 | HSV 2 kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.206 | 24.206 | 44494-3 | 44494-3 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | 24.206 | 24.206 | 44494-3 | 44494-3 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | |
1020095 | HSV 2 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.207 | 24.207 | 43180-9 | 43180-9 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | 24.207 | 24.207 | 43180-9 | 43180-9 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | |
1020096 | HSV 2 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.208 | 24.208 | 43180-9 | 43180-9 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | 24.208 | 24.208 | 43180-9 | 43180-9 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | |
1020097 | HSV 1 + 2 kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.209 | 24.209 | 90464-9 | 90464-9 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | 24.209 | 24.209 | 90464-9 | 90464-9 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | |
1020098 | HSV 1 + 2 kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.21 | 24.21 | 90464-9 | 90464-9 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | 24.21 | 24.21 | 90464-9 | 90464-9 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | |
1020099 | HSV 1 + 2 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.211 | 24.211 | 90461-5 | 90461-5 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | 24.211 | 24.211 | 90461-5 | 90461-5 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | |
1020100 | HSV 1 + 2 kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.212 | 24.212 | 90461-5 | 90461-5 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | 24.212 | 24.212 | 90461-5 | 90461-5 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | |
1020101 | EBV kháng thể IgM kháng kháng nguyên capsid [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.216 | 24.216 | 24115-8 | 24115-8 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | 24.216 | 24.216 | 24115-8 | 24115-8 | 03 | 03 | IntegerType[311] | IntegerType[311] | |
1020102 | EBV kháng thể IgM kháng kháng nguyên capsid định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.216 | 24.216 | 5159-9 | 5159-9 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | 24.216 | 24.216 | 5159-9 | 5159-9 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | |
1020103 | EBV kháng thể IgM kháng kháng nguyên capsid định lượng [đơn vị/thể tích] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.217 | 24.217 | 56599-4 | 56599-4 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | 24.217 | 24.217 | 56599-4 | 56599-4 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | |
1020104 | EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên capsid [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.218 | 24.218 | 24114-1 | 24114-1 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | 24.218 | 24.218 | 24114-1 | 24114-1 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | |
1020105 | EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên capsid định lượng [đơn vị/thể tích] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.218 | 24.218 | 58760-0 | 58760-0 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | 24.218 | 24.218 | 58760-0 | 58760-0 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | |
1020106 | EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên capsid + kháng nguyên sớm [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.220 | 24.220 | 83095-0 | 83095-0 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | 24.220 | 24.220 | 83095-0 | 83095-0 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | |
1020107 | EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.221 | 24.221 | 30083-0 | 30083-0 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | 24.221 | 24.221 | 30083-0 | 30083-0 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | |
1020108 | EBV kháng thể IgG kháng kháng nguyên nhân định lượng [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.221 | 24.221 | 5156-5 | 5156-5 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | 24.221 | 24.221 | 5156-5 | 5156-5 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | |
1020109 | Enterovirus gene VP1 [trình tự nucleotide] trong mẫu phân lập bằng giải trình tự | 24.231 | 24.231 | 97732-2 | 97732-2 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | 24.231 | 24.231 | 97732-2 | 97732-2 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | |
1020110 | Influenza virus A và B kháng nguyên [xác định] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.243 | 24.243 | 72356-9 | 72356-9 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | 24.243 | 24.243 | 72356-9 | 72356-9 | 03 | 03 | IntegerType[312] | IntegerType[312] | |
1020111 | Influenza virus A + B kháng nguyên [định tính] trong mẫu mũi bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.243 | 24.243 | 72367-6 | 72367-6 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | 24.243 | 24.243 | 72367-6 | 72367-6 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | |
1020112 | JEV kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.246 | 24.246 | 63562-3 | 63562-3 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | 24.246 | 24.246 | 63562-3 | 63562-3 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | |
1020113 | JEV kháng thể IgM [định tính] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.246 | 24.246 | 63563-1 | 63563-1 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | 24.246 | 24.246 | 63563-1 | 63563-1 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | |
1020114 | JEV kháng thể IgM [định tính] trong bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.246 | 24.246 | 95682-1 | 95682-1 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | 24.246 | 24.246 | 95682-1 | 95682-1 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | |
1020115 | Measles virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.247 | 24.247 | 35276-5 | 35276-5 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | 24.247 | 24.247 | 35276-5 | 35276-5 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | |
1020116 | Measles virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.248 | 24.248 | 35276-5 | 35276-5 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | 24.248 | 24.248 | 35276-5 | 35276-5 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | |
1020117 | Rotavirus kháng nguyên [định tính] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.249 | 24.249 | 72174-6 | 72174-6 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | 24.249 | 24.249 | 72174-6 | 72174-6 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | |
1020118 | Rubella virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.255 | 24.255 | 24116-6 | 24116-6 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | 24.255 | 24.255 | 24116-6 | 24116-6 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | |
1020119 | Rubella virus kháng thể IgM [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.256 | 24.256 | 24116-6 | 24116-6 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | 24.256 | 24.256 | 24116-6 | 24116-6 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | |
1020120 | Rubella virus kháng thể IgM định lượng [đơn vị/thể tich] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.255 | 24.255 | 5335-5 | 5335-5 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | 24.255 | 24.255 | 5335-5 | 5335-5 | 03 | 03 | IntegerType[313] | IntegerType[313] | |
1020121 | Rubella virus kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.257 | 24.257 | 40667-8 | 40667-8 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | 24.257 | 24.257 | 40667-8 | 40667-8 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | |
1020122 | Rubella virus kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.258 | 24.258 | 40667-8 | 40667-8 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | 24.258 | 24.258 | 40667-8 | 40667-8 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | |
1020123 | Rubella virus kháng thể IgG avidity [tỷ lệ] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.259 | 24.259 | 52986-7 | 52986-7 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | 24.259 | 24.259 | 52986-7 | 52986-7 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | |
1020124 | Hemoglobin đường tiêu hóa [sự hiện diện] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.264 | 24.264 | 80372-6 | 80372-6 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | 24.264 | 24.264 | 80372-6 | 80372-6 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | |
1020125 | Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong dịch rửa phế quản phế nang bằng kính hiển vi quang học | 24.267 | 24.267 | 106047-4 | 106047-4 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | 24.267 | 24.267 | 106047-4 | 106047-4 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | |
1020126 | Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong dịch chọc hút bằng kính hiển vi quang học | 24.267 | 24.267 | 106048-2 | 106048-2 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | 24.267 | 24.267 | 106048-2 | 106048-2 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | |
1020127 | Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong phân bằng kính hiển vi quang học | 24.267 | 24.267 | 10704-5 | 10704-5 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | 24.267 | 24.267 | 10704-5 | 10704-5 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | |
1020128 | Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong dịch tá tràng bằng kính hiển vi quang học | 24.267 | 24.267 | 10855-5 | 10855-5 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | 24.267 | 24.267 | 10855-5 | 10855-5 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | |
1020129 | Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong mô bằng kính hiển vi quang học | 24.267 | 24.267 | 6674-6 | 6674-6 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | 24.267 | 24.267 | 6674-6 | 6674-6 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | |
1020130 | Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong bệnh phẩm bằng kính hiển vi quang học | 24.267 | 24.267 | 673-4 | 673-4 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | 24.267 | 24.267 | 673-4 | 673-4 | 03 | 03 | IntegerType[314] | IntegerType[314] | |
1020131 | Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong đàm bằng kính hiển vi quang học | 24.267 | 24.267 | 91768-2 | 91768-2 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | 24.267 | 24.267 | 91768-2 | 91768-2 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | |
1020132 | Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong bệnh phẩm hô hấp dưới bằng kính hiển vi quang học | 24.267 | 24.267 | 91826-8 | 91826-8 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | 24.267 | 24.267 | 91826-8 | 91826-8 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | |
1020133 | Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong phân bằng phương pháp tập trung | 24.268 | 24.268 | 10701-1 | 10701-1 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | 24.268 | 24.268 | 10701-1 | 10701-1 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | |
1020134 | Trứng và ký sinh trùng [xác định] trong bệnh phẩm bằng phương pháp tập trung | 24.268 | 24.268 | 26885-4 | 26885-4 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | 24.268 | 24.268 | 26885-4 | 26885-4 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | |
1020135 | Cryptosporidium parvum kháng nguyên [định tính] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.270 | 24.270 | 91677-5 | 91677-5 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | 24.270 | 24.270 | 91677-5 | 91677-5 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | |
1020136 | Taenia solium larva kháng thể định lượng [đơn vị/thể tích] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.270 | 24.270 | 49798-2 | 49798-2 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | 24.270 | 24.270 | 49798-2 | 49798-2 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | |
1020137 | Taenia solium larva kháng thể [định tính] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.270 | 24.270 | 56480-7 | 56480-7 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | 24.270 | 24.270 | 56480-7 | 56480-7 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | |
1020138 | Taenia solium larva kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.276 | 24.276 | 56984-8 | 56984-8 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | 24.276 | 24.276 | 56984-8 | 56984-8 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | |
1020139 | Echinococcus granulosus kháng thể [định tính] trong huyết thanh | 24.278 | 24.278 | 26673-4 | 26673-4 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | 24.278 | 24.278 | 26673-4 | 26673-4 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | |
1020140 | Entamoeba histolytica kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.280 | 24.280 | 90297-3 | 90297-3 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | 24.280 | 24.280 | 90297-3 | 90297-3 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | |
1020141 | Fasciola hepatica kháng thể [hiệu giá] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.282 | 24.282 | 27342-5 | 27342-5 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | 24.282 | 24.282 | 27342-5 | 27342-5 | 03 | 03 | IntegerType[315] | IntegerType[315] | |
1020142 | Fasciola hepatica kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.282 | 24.282 | 56923-6 | 56923-6 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | 24.282 | 24.282 | 56923-6 | 56923-6 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | |
1020143 | Filaria [xác định hiện diện] trong máu | 24.284 | 24.284 | 40745-2 | 40745-2 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | 24.284 | 24.284 | 40745-2 | 40745-2 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | |
1020144 | Plasmodium sp xác định loài trong máu bằng kính hiển vi quang học | 24.289 | 24.289 | 32206-5 | 32206-5 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | 24.289 | 24.289 | 32206-5 | 32206-5 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | |
1020145 | Plasmodium sp kháng nguyên [định tính] trong máu bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.291 | 24.291 | 70569-9 | 70569-9 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | 24.291 | 24.291 | 70569-9 | 70569-9 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | |
1020146 | Schistosoma sp kháng thể [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.292 | 24.292 | 6629-0 | 6629-0 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | 24.292 | 24.292 | 6629-0 | 6629-0 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | |
1020147 | Schistosoma sp kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.294 | 24.294 | 6632-4 | 6632-4 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | 24.294 | 24.294 | 6632-4 | 6632-4 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | |
1020148 | Toxocara canis kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.296 | 24.296 | 40674-4 | 40674-4 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | 24.296 | 24.296 | 40674-4 | 40674-4 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | |
1020149 | Toxocara canis kháng thể IgG định lượng [đơn vị/thể tích] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.296 | 24.296 | 9718-8 | 9718-8 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | 24.296 | 24.296 | 9718-8 | 9718-8 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | |
1020150 | Toxoplasma gondii kháng thể IgG độ ái lực [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.302 | 24.302 | 56991-3 | 56991-3 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | 24.302 | 24.302 | 56991-3 | 56991-3 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | |
1020151 | Trichinella spiralis kháng thể IgG [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.303 | 24.303 | 19253-4 | 19253-4 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | 24.303 | 24.303 | 19253-4 | 19253-4 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | |
1020152 | Trichinella spiralis kháng thể IgG [hiệu giá] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch | 24.303 | 24.303 | 41426-8 | 41426-8 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | 24.303 | 24.303 | 41426-8 | 41426-8 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | |
1020153 | Pneumocystis jirovecii [xác định sự hiện diện] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm Calcofluor trắng | 24.313 | 24.313 | 48055-8 | 48055-8 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | 24.313 | 24.313 | 48055-8 | 48055-8 | 03 | 03 | IntegerType[316] | IntegerType[316] | |
1020154 | Pneumocystis jirovecii [xác định sự hiện diện] trong hô hấp dưới bằng phương pháp nhuộm Calcofluor trắng | 24.313 | 24.313 | 88689-5 | 88689-5 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | 24.313 | 24.313 | 88689-5 | 88689-5 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | |
1020155 | Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong phết cổ tử cung bằng phương pháp soi tươi | 24.317 | 24.317 | 14366-9 | 14366-9 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | 24.317 | 24.317 | 14366-9 | 14366-9 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | |
1020156 | Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong dịch âm đạo bằng phương pháp soi tươi | 24.317 | 24.317 | 14367-7 | 14367-7 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | 24.317 | 24.317 | 14367-7 | 14367-7 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | |
1020157 | Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong niệu đạo bằng phương pháp soi tươi | 24.317 | 24.317 | 14368-5 | 14368-5 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | 24.317 | 24.317 | 14368-5 | 14368-5 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | |
1020158 | Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong bệnh phẩm phương pháp soi tươi | 24.317 | 24.317 | 32766-8 | 32766-8 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | 24.317 | 24.317 | 32766-8 | 32766-8 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | |
1020159 | Trichomonas vaginalis [xác định sự hiện diện] trong bệnh phẩm sinh dục bằng phương pháp soi tươi | 24.317 | 24.317 | 6565-6 | 6565-6 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | 24.317 | 24.317 | 6565-6 | 6565-6 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | |
1020160 | Nấm men [xác định sự hiện diện] trong bệnh phẩm phương pháp soi tươi | 24.319 | 24.319 | 32765-0 | 32765-0 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | 24.319 | 24.319 | 32765-0 | 32765-0 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | |
1020161 | Nấm [xác định sự hiện diện] trong bệnh phẩm phương pháp sử dụng KOH | 24.319 | 24.319 | 55305-7 | 55305-7 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | 24.319 | 24.319 | 55305-7 | 55305-7 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | |
1020162 | Quan sát vi thể [xác định vi sinh vật] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nhuộm mực tàu | 24.321 | 24.321 | 666-8 | 666-8 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | 24.321 | 24.321 | 666-8 | 666-8 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | |
1020163 | Nấm [định danh] trong mẫu bệnh phẩm bằng phương pháp nuôi cấy | 24.322 | 24.322 | 580-1 | 580-1 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | 24.322 | 24.322 | 580-1 | 580-1 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | |
1020164 | Nấm định danh mẫu phân lập bằng phương pháp giải trình tự | 24.328 | 24.328 | 98400-5 | 98400-5 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | 24.328 | 24.328 | 98400-5 | 98400-5 | 03 | 03 | IntegerType[317] | IntegerType[317] | |
1020165 | Cryptococcus sp kháng nguyên [định tính] trong huyết thanh bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.338 | 24.338 | 70910-5 | 70910-5 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | 24.338 | 24.338 | 70910-5 | 70910-5 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | |
1020166 | Cryptococcus sp kháng nguyên [định tính] trong dịch não tuỷ bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | 24.338 | 24.338 | 70911-3 | 70911-3 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | 24.338 | 24.338 | 70911-3 | 70911-3 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | |
1020167 | Norovirus kháng nguyên [định tính] trong phân bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | !S_24.365Norovirus test nhanh | !S_24.365Norovirus test nhanh | 80375-9 | 80375-9 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | !S_24.365Norovirus test nhanh | !S_24.365Norovirus test nhanh | 80375-9 | 80375-9 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | |
1020168 | SARS-CoV-2 (COVID-19) kháng nguyên [định tính] trong bệnh phẩm hô hấp trên bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | !S_24.37Xét nghiệm SARS-CoV- | !S_24.37Xét nghiệm SARS-CoV- | 97097-0 | 97097-0 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | !S_24.37Xét nghiệm SARS-CoV- | !S_24.37Xét nghiệm SARS-CoV- | 97097-0 | 97097-0 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | |
1020169 | SARS-CoV-2 (COVID-19) kháng nguyên [định tính] trong bệnh phẩm hô hấp trên bằng thử nghiệm miễn dịch | !S_24.375Xét nghiệm kháng | !S_24.375Xét nghiệm kháng | 96119-3 | 96119-3 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | !S_24.375Xét nghiệm kháng | !S_24.375Xét nghiệm kháng | 96119-3 | 96119-3 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | |
1020170 | Carbapenemase loại enzyme [xác định] của mẫu phân lập bằng thử nghiệm miễn dịch nhanh | !S_24.37 | !S_24.37 | 101672-4 | 101672-4 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | !S_24.37 | !S_24.37 | 101672-4 | 101672-4 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | |
1020171 | Mycobacterium tuberculosis gamma interferon kích thích bởi tuberculin [định tính] trong máu | B S_24.378Quantiferon hoặc | B S_24.378Quantiferon hoặc | 45323-3 | 45323-3 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | B S_24.378Quantiferon hoặc | B S_24.378Quantiferon hoặc | 45323-3 | 45323-3 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | |
1020172 | Galactomannan kháng nguyên [định tính] trong huyết thanh hoặc huyết tương bằng thử nghiệm miễn dịch | !S_24.38Aspegillus miễn dịch | !S_24.38Aspegillus miễn dịch | 44099-0 | 44099-0 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | !S_24.38Aspegillus miễn dịch | !S_24.38Aspegillus miễn dịch | 44099-0 | 44099-0 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | |
1020173 | Galactomannan kháng nguyên định lượng [đơn vị/thể tích] trong mẫu bệnh phẩm bằng thử nghiệm miễn dịch | !S_24.380Aspegillus miễn dịch | !S_24.380Aspegillus miễn dịch | 62467-6 | 62467-6 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | !S_24.380Aspegillus miễn dịch | !S_24.380Aspegillus miễn dịch | 62467-6 | 62467-6 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | |
1020174 | Microarray [định danh vi dãy] | !S_24.39Kỹ thuật vi dãy | !S_24.39Kỹ thuật vi dãy | 62375-1 | 62375-1 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | !S_24.39Kỹ thuật vi dãy | !S_24.39Kỹ thuật vi dãy | 62375-1 | 62375-1 | 03 | 03 | IntegerType[318] | IntegerType[318] | |
1060001 | Chọc hút kim nhỏ tuyến vú dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú | 25.1 | 25.1 | 46387-7 | 46387-7 | 04 | 04 | IntegerType[319] | IntegerType[319] | 25.1 | 25.1 | 46387-7 | 46387-7 | 04 | 04 | IntegerType[319] | IntegerType[319] | |
1060002 | Kết quả tế bào học Chọc hút kim nhỏ tuyến vú dưới hướng dẫn của siêu âm, chụp vú | 25.1 | 25.1 | 47521-0 | 47521-0 | 04 | 04 | IntegerType[319] | IntegerType[319] | 25.1 | 25.1 | 47521-0 | 47521-0 | 04 | 04 | IntegerType[319] | IntegerType[319] | |
1060003 | Chọc hút kim nhỏ gan dưới hướng dẫn của siêu âm | 25.4 | 25.4 | 44158-4 | 44158-4 | 04 | 04 | IntegerType[319] | IntegerType[319] | 25.4 | 25.4 | 44158-4 | 44158-4 | 04 | 04 | IntegerType[319] | IntegerType[319] | |
1060004 | Chọc hút kim nhỏ gan dưới hướng dẫn của CT. Scan | 25.5 | 25.5 | 30603-5 | 30603-5 | 04 | 04 | IntegerType[319] | IntegerType[319] | 25.5 | 25.5 | 30603-5 | 30603-5 | 04 | 04 | IntegerType[319] | IntegerType[319] | |
1060005 | Chọc hút kim nhỏ lách dưới hướng dẫn của siêu âm | 25.6 | 25.6 | 30610-0 | 30610-0 | 04 | 04 | IntegerType[319] | IntegerType[319] | 25.6 | 25.6 | 30610-0 | 30610-0 | 04 | 04 | IntegerType[319] | IntegerType[319] | |
1060006 | Chọc hút kim nhỏ lách dưới hướng dẫn của siêu âm | 25.6 | 25.6 | 38030-3 | 38030-3 | 04 | 04 | IntegerType[320] | IntegerType[320] | 25.6 | 25.6 | 38030-3 | 38030-3 | 04 | 04 | IntegerType[320] | IntegerType[320] | |
1060007 | Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp | 25.7 | 25.7 | 15211-6 | 15211-6 | 04 | 04 | IntegerType[320] | IntegerType[320] | 25.7 | 25.7 | 15211-6 | 15211-6 | 04 | 04 | IntegerType[320] | IntegerType[320] | |
1060008 | Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp | 25.7 | 25.7 | 87155-8 | 87155-8 | 04 | 04 | IntegerType[320] | IntegerType[320] | 25.7 | 25.7 | 87155-8 | 87155-8 | 04 | 04 | IntegerType[320] | IntegerType[320] | |
1060009 | Kết quả tế bào học Chọc hút kim nhỏ tuyến giáp | 25.7 | 25.7 | 47524-4 | 47524-4 | 04 | 04 | IntegerType[320] | IntegerType[320] | 25.7 | 25.7 | 47524-4 | 47524-4 | 04 | 04 | IntegerType[320] | IntegerType[320] | |
1060010 | Chọc hút kim nhỏ lách dưới hướng dẫn của CT. Scan | 25.8 | 25.8 | 30610-0 | 30610-0 | 04 | 04 | IntegerType[320] | IntegerType[320] | 25.8 | 25.8 | 30610-0 | 30610-0 | 04 | 04 | IntegerType[320] | IntegerType[320] | |
1060011 | Chọc hút kim nhỏ gan dưới hướng dẫn của siêu âm | 25.9 | 25.9 | 44158-4 | 44158-4 | 04 | 04 | IntegerType[320] | IntegerType[320] | 25.9 | 25.9 | 44158-4 | 44158-4 | 04 | 04 | IntegerType[320] | IntegerType[320] | |
1060012 | Chọc hút kim nhỏ tụy dưới hướng dẫn của CT. Scan | 25.11 | 25.11 | 30605-0 | 30605-0 | 04 | 04 | IntegerType[321] | IntegerType[321] | 25.11 | 25.11 | 30605-0 | 30605-0 | 04 | 04 | IntegerType[321] | IntegerType[321] | |
1060013 | Chọc hút kim nhỏ tụy dưới hướng dẫn của siêu âm | 25.12 | 25.12 | 44157-6 | 44157-6 | 04 | 04 | IntegerType[321] | IntegerType[321] | 25.12 | 25.12 | 44157-6 | 44157-6 | 04 | 04 | IntegerType[321] | IntegerType[321] | |
1060014 | Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt dưới hướng dẫn CT | 26.14 | 26.14 | 35898-6 | 35898-6 | 04 | 04 | IntegerType[321] | IntegerType[321] | 26.14 | 26.14 | 35898-6 | 35898-6 | 04 | 04 | IntegerType[321] | IntegerType[321] | |
1060015 | Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt dưới hướng dẫn siêu âm | 25.14 | 25.14 | 37920-6 | 37920-6 | 04 | 04 | IntegerType[321] | IntegerType[321] | 25.14 | 25.14 | 37920-6 | 37920-6 | 04 | 04 | IntegerType[321] | IntegerType[321] | |
1060016 | Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt dưới hướng dẫn sóng cao tầng (RF) | 28.14 | 28.14 | 69075-0 | 69075-0 | 04 | 04 | IntegerType[321] | IntegerType[321] | 28.14 | 28.14 | 69075-0 | 69075-0 | 04 | 04 | IntegerType[321] | IntegerType[321] | |
1060017 | Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt dưới hướng dẫn MRI | 27.14 | 27.14 | 69201-2 | 69201-2 | 04 | 04 | IntegerType[321] | IntegerType[321] | 27.14 | 27.14 | 69201-2 | 69201-2 | 04 | 04 | IntegerType[321] | IntegerType[321] | |
1060018 | Chọc hút kim nhỏ tuyến nước bọt | 25.14 | 25.14 | 31190-2 | 31190-2 | 04 | 04 | IntegerType[322] | IntegerType[322] | 25.14 | 25.14 | 31190-2 | 31190-2 | 04 | 04 | IntegerType[322] | IntegerType[322] | |
1060019 | Chọc hút kim nhỏ các hạch dưới hướng dẫn CT | 27.15 | 27.15 | 35901-8 | 35901-8 | 04 | 04 | IntegerType[322] | IntegerType[322] | 27.15 | 27.15 | 35901-8 | 35901-8 | 04 | 04 | IntegerType[322] | IntegerType[322] | |
1060020 | Chọc hút kim nhỏ các hạch dưới hướng dẫn siêu âm | 26.15 | 26.15 | 39522-8 | 39522-8 | 04 | 04 | IntegerType[322] | IntegerType[322] | 26.15 | 26.15 | 39522-8 | 39522-8 | 04 | 04 | IntegerType[322] | IntegerType[322] | |
1060021 | Chọc hút kim nhỏ mào tinh, tinh hoàn dưới hướng dẫn của siêu âm | 26.16 | 26.16 | 38132-7 | 38132-7 | 04 | 04 | IntegerType[322] | IntegerType[322] | 26.16 | 26.16 | 38132-7 | 38132-7 | 04 | 04 | IntegerType[322] | IntegerType[322] | |
1060022 | Chọc hút kim nhỏ tổn thương trong ổ bụng dưới hướng dẫn của siêu âm | 25.17 | 25.17 | 37913-1 | 37913-1 | 04 | 04 | IntegerType[322] | IntegerType[322] | 25.17 | 25.17 | 37913-1 | 37913-1 | 04 | 04 | IntegerType[322] | IntegerType[322] | |
1060023 | Tế bào học dịch màng bụng, màng tim | 25.2 | 25.2 | 11068-4 | 11068-4 | 04 | 04 | IntegerType[323] | IntegerType[323] | 25.2 | 25.2 | 11068-4 | 11068-4 | 04 | 04 | IntegerType[323] | IntegerType[323] | |
1060024 | Tế bào học dịch màng bụng thường quy | 26.2 | 26.2 | 55600-1 | 55600-1 | 04 | 04 | IntegerType[323] | IntegerType[323] | 26.2 | 26.2 | 55600-1 | 55600-1 | 04 | 04 | IntegerType[323] | IntegerType[323] | |
1060025 | Tế bào học dịch màng tim thường quy | 26.2 | 26.2 | 55601-9 | 55601-9 | 04 | 04 | IntegerType[323] | IntegerType[323] | 26.2 | 26.2 | 55601-9 | 55601-9 | 04 | 04 | IntegerType[323] | IntegerType[323] | |
1060026 | Kết quả tế bào học dịch cơ thể | 26.2 | 26.2 | 47523-6 | 47523-6 | 04 | 04 | IntegerType[323] | IntegerType[323] | 26.2 | 26.2 | 47523-6 | 47523-6 | 04 | 04 | IntegerType[323] | IntegerType[323] | |
1060027 | Tế bào học dịch màng khớp | 25.21 | 25.21 | 55603-5 | 55603-5 | 04 | 04 | IntegerType[323] | IntegerType[323] | 25.21 | 25.21 | 55603-5 | 55603-5 | 04 | 04 | IntegerType[323] | IntegerType[323] | |
1060028 | Tế bào học nước tiêu | 25.22 | 25.22 | 11070-0 | 11070-0 | 04 | 04 | IntegerType[324] | IntegerType[324] | 25.22 | 25.22 | 11070-0 | 11070-0 | 04 | 04 | IntegerType[324] | IntegerType[324] | |
1060029 | Kết quả tế bào học nước tiêu | 25.22 | 25.22 | 47525-1 | 47525-1 | 04 | 04 | IntegerType[324] | IntegerType[324] | 25.22 | 25.22 | 47525-1 | 47525-1 | 04 | 04 | IntegerType[324] | IntegerType[324] | |
1060030 | Tế bào học đờm | 25.23 | 25.23 | 10526-2 | 10526-2 | 04 | 04 | IntegerType[324] | IntegerType[324] | 25.23 | 25.23 | 10526-2 | 10526-2 | 04 | 04 | IntegerType[324] | IntegerType[324] | |
1060031 | Kết quả tế bào học đờm | 25.23 | 25.23 | 47520-2 | 47520-2 | 04 | 04 | IntegerType[324] | IntegerType[324] | 25.23 | 25.23 | 47520-2 | 47520-2 | 04 | 04 | IntegerType[324] | IntegerType[324] | |
1060032 | Tế bào học dịch rửa phế quản | 25.25 | 25.25 | 42210-5 | 42210-5 | 04 | 04 | IntegerType[324] | IntegerType[324] | 25.25 | 25.25 | 42210-5 | 42210-5 | 04 | 04 | IntegerType[324] | IntegerType[324] | |
1060033 | Kết quả tế bào học dịch rửa phế quản | 25.25 | 25.25 | 50971-1 | 50971-1 | 04 | 04 | IntegerType[324] | IntegerType[324] | 25.25 | 25.25 | 50971-1 | 50971-1 | 04 | 04 | IntegerType[324] | IntegerType[324] | |
1060034 | Tế bào học dịch rửa ổ bụng | 25.27 | 25.27 | 55600-1 | 55600-1 | 04 | 04 | IntegerType[325] | IntegerType[325] | 25.27 | 25.27 | 55600-1 | 55600-1 | 04 | 04 | IntegerType[325] | IntegerType[325] | |
1060035 | Tế bào học dịch rửa ổ bụng nhuộm thường quy | 26.27 | 26.27 | 55600-1 | 55600-1 | 04 | 04 | IntegerType[325] | IntegerType[325] | 26.27 | 26.27 | 55600-1 | 55600-1 | 04 | 04 | IntegerType[325] | IntegerType[325] | |
1060036 | Tế bào học dịch rửa ổ bụng nhuộm Giemsa | 27.27 | 27.27 | 90268-4 | 90268-4 | 04 | 04 | IntegerType[325] | IntegerType[325] | 27.27 | 27.27 | 90268-4 | 90268-4 | 04 | 04 | IntegerType[325] | IntegerType[325] | |
1060037 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết | 25.3 | 25.3 | 102034-6 | 102034-6 | 04 | 04 | IntegerType[325] | IntegerType[325] | 25.3 | 25.3 | 102034-6 | 102034-6 | 04 | 04 | IntegerType[325] | IntegerType[325] | |
1060038 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyển, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết | 25.3 | 25.3 | 105059-0 | 105059-0 | 04 | 04 | IntegerType[325] | IntegerType[325] | 25.3 | 25.3 | 105059-0 | 105059-0 | 04 | 04 | IntegerType[325] | IntegerType[325] | |
1060039 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyên, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết | 25.3 | 25.3 | 10789-6 | 10789-6 | 04 | 04 | IntegerType[326] | IntegerType[326] | 25.3 | 25.3 | 10789-6 | 10789-6 | 04 | 04 | IntegerType[326] | IntegerType[326] | |
1060040 | Xét nghiệm mô bệnh học thường quy cố định, chuyên, đúc, cắt, nhuộm... các bệnh phẩm sinh thiết | 25.3 | 25.3 | 10790-4 | 10790-4 | 04 | 04 | IntegerType[326] | IntegerType[326] | 25.3 | 25.3 | 10790-4 | 10790-4 | 04 | 04 | IntegerType[326] | IntegerType[326] | |
1060041 | Kết quả giải phẫu bệnh phẫu tích các loại bệnh phẩm làm xét nghiệm mô bệnh học | 25.31 | 25.31 | 24419-4 | 24419-4 | 04 | 04 | IntegerType[326] | IntegerType[326] | 25.31 | 25.31 | 24419-4 | 24419-4 | 04 | 04 | IntegerType[326] | IntegerType[326] | |
1060042 | Quy trình nhuộm đỏ Congo kiềm (theo Puchtler 1962) | 25.32 | 25.32 | 10782-1 | 10782-1 | 04 | 04 | IntegerType[326] | IntegerType[326] | 25.32 | 25.32 | 10782-1 | 10782-1 | 04 | 04 | IntegerType[326] | IntegerType[326] | |
1060043 | Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin | 25.37 | 25.37 | 6665-4 | 6665-4 | 04 | 04 | IntegerType[327] | IntegerType[327] | 25.37 | 25.37 | 6665-4 | 6665-4 | 04 | 04 | IntegerType[327] | IntegerType[327] | |
1060044 | Nhuộm hai màu Hematoxyline- Eosin | 25.37 | 25.37 | 6665-4 | 6665-4 | 04 | 04 | IntegerType[327] | IntegerType[327] | 25.37 | 25.37 | 6665-4 | 6665-4 | 04 | 04 | IntegerType[327] | IntegerType[327] | |
1060045 | Nhuộm ba màu theo phương Nhuộm 3 màu của Masson (1929) | 25.38 | 25.38 | 10818-3 | 10818-3 | 04 | 04 | IntegerType[327] | IntegerType[327] | 25.38 | 25.38 | 10818-3 | 10818-3 | 04 | 04 | IntegerType[327] | IntegerType[327] | |
1060046 | Nhuộm theo phương pháp Schmorl cho các mảnh cắt của tủy xương | 25.42 | 25.42 | 10806-8 | 10806-8 | 04 | 04 | IntegerType[327] | IntegerType[327] | 25.42 | 25.42 | 10806-8 | 10806-8 | 04 | 04 | IntegerType[327] | IntegerType[327] | |
1060047 | Nhuộm Oil Red O trong cồn isopropylic | 25.44 | 25.44 | 32798-1 | 32798-1 | 04 | 04 | IntegerType[328] | IntegerType[328] | 25.44 | 25.44 | 32798-1 | 32798-1 | 04 | 04 | IntegerType[328] | IntegerType[328] | |
1060048 | Nhuộm đen Soudan B trong diacetin | 25.45 | 25.45 | 32815-3 | 32815-3 | 04 | 04 | IntegerType[328] | IntegerType[328] | 25.45 | 25.45 | 32815-3 | 32815-3 | 04 | 04 | IntegerType[328] | IntegerType[328] | |
1060049 | Nhuộm Grocott | 25.49 | 25.49 | 10755-7 | 10755-7 | 04 | 04 | IntegerType[328] | IntegerType[328] | 25.49 | 25.49 | 10755-7 | 10755-7 | 04 | 04 | IntegerType[328] | IntegerType[328] | |
1060050 | Nhuộm xanh Phổ Perl phát hiện ion sắt | 25.5 | 25.5 | 10761-5 | 10761-5 | 04 | 04 | IntegerType[328] | IntegerType[328] | 25.5 | 25.5 | 10761-5 | 10761-5 | 04 | 04 | IntegerType[328] | IntegerType[328] | |
1060051 | Nhuộm bạc Warthin - Stary phát hiện Helicobacter pylori | 25.51 | 25.51 | 6679-5 | 6679-5 | 04 | 04 | IntegerType[329] | IntegerType[329] | 25.51 | 25.51 | 6679-5 | 6679-5 | 04 | 04 | IntegerType[329] | IntegerType[329] | |
1060052 | Nhuộm Fer Colloidal de Hale (cải biên theo Muller và Mowry) | 25.52 | 25.52 | 10823-3 | 10823-3 | 04 | 04 | IntegerType[329] | IntegerType[329] | 25.52 | 25.52 | 10823-3 | 10823-3 | 04 | 04 | IntegerType[329] | IntegerType[329] | |
1060053 | Nhuộm Gomori cho sợi võng | 25.54 | 25.54 | 10827-4 | 10827-4 | 04 | 04 | IntegerType[329] | IntegerType[329] | 25.54 | 25.54 | 10827-4 | 10827-4 | 04 | 04 | IntegerType[329] | IntegerType[329] | |
1060054 | Nhuộm Orcein cải biên theo Shikata phát hiện kháng nguyên HBsAg | 25.57 | 25.57 | 10675-7 | 10675-7 | 04 | 04 | IntegerType[329] | IntegerType[329] | 25.57 | 25.57 | 10675-7 | 10675-7 | 04 | 04 | IntegerType[329] | IntegerType[329] | |
1060055 | Nhuộm Orcein phát hiện kháng nguyên viêm gan B (HBSAg) trong mô gan | 25.58 | 25.58 | 10675-7 | 10675-7 | 04 | 04 | IntegerType[330] | IntegerType[330] | 25.58 | 25.58 | 10675-7 | 10675-7 | 04 | 04 | IntegerType[330] | IntegerType[330] | |
1060056 | Nhuộm Giemsa trên mảnh cắt mô phát hiện HP | 25.59 | 25.59 | 6662-1 | 6662-1 | 04 | 04 | IntegerType[330] | IntegerType[330] | 25.59 | 25.59 | 6662-1 | 6662-1 | 04 | 04 | IntegerType[330] | IntegerType[330] | |
1060057 | Nhuộm Glycogen theo Best | 25.68 | 25.68 | 10779-7 | 10779-7 | 04 | 04 | IntegerType[330] | IntegerType[330] | 25.68 | 25.68 | 10779-7 | 10779-7 | 04 | 04 | IntegerType[330] | IntegerType[330] | |
1060058 | Nhuộm PAS kết hợp xanh Alcian | 25.69 | 25.69 | 10768-0 | 10768-0 | 04 | 04 | IntegerType[330] | IntegerType[330] | 25.69 | 25.69 | 10768-0 | 10768-0 | 04 | 04 | IntegerType[330] | IntegerType[330] | |
1060059 | Nhuộm Mucicarmin | 25.72 | 25.72 | 10796-1 | 10796-1 | 04 | 04 | IntegerType[331] | IntegerType[331] | 25.72 | 25.72 | 10796-1 | 10796-1 | 04 | 04 | IntegerType[331] | IntegerType[331] | |
1060060 | Lấy bệnh phẩm làm phiên đồ tế bào cổ tử cung - âm đạo | 25.73 | 25.73 | 19772-3 | 19772-3 | 04 | 04 | IntegerType[331] | IntegerType[331] | 25.73 | 25.73 | 19772-3 | 19772-3 | 04 | 04 | IntegerType[331] | IntegerType[331] | |
1060061 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | 25.74 | 25.74 | 10525-4 | 10525-4 | 04 | 04 | IntegerType[331] | IntegerType[331] | 25.74 | 25.74 | 10525-4 | 10525-4 | 04 | 04 | IntegerType[331] | IntegerType[331] | |
1060062 | Nhuộm Giemsa | 25.76 | 25.76 | 6662-1 | 6662-1 | 04 | 04 | IntegerType[331] | IntegerType[331] | 25.76 | 25.76 | 6662-1 | 6662-1 | 04 | 04 | IntegerType[331] | IntegerType[331] | |
1060063 | Nhuộm May Grunwald - Giemsa | 25.77 | 25.77 | 10757-3 | 10757-3 | 04 | 04 | IntegerType[332] | IntegerType[332] | 25.77 | 25.77 | 10757-3 | 10757-3 | 04 | 04 | IntegerType[332] | IntegerType[332] | |
1060064 | Xét nghiệm FISH | 25.8 | 25.8 | 62367-8 | 62367-8 | 04 | 04 | IntegerType[332] | IntegerType[332] | 25.8 | 25.8 | 62367-8 | 62367-8 | 04 | 04 | IntegerType[332] | IntegerType[332] | |
1060065 | Karyotype [Identifier] in Blood or Tissue Nominal | 25.88 | 25.88 | 29770-5 | 29770-5 | 04 | 04 | IntegerType[332] | IntegerType[332] | 25.88 | 25.88 | 29770-5 | 29770-5 | 04 | 04 | IntegerType[332] | IntegerType[332] | |
1060066 | Xét nghiệm đột biến gen Her 2 | 25.92 | 25.92 | 96893-3 | 96893-3 | 04 | 04 | IntegerType[332] | IntegerType[332] | 25.92 | 25.92 | 96893-3 | 96893-3 | 04 | 04 | IntegerType[332] | IntegerType[332] | |
1060067 | Xét nghiệm đột biến gen EGFR | 25.93 | 25.93 | 21665-5 | 21665-5 | 04 | 04 | IntegerType[332] | IntegerType[332] | 25.93 | 25.93 | 21665-5 | 21665-5 | 04 | 04 | IntegerType[332] | IntegerType[332] | |
1060068 | Xét nghiệm đột biến gen BRcA 1, BRCA 2 | 25.1 | 25.1 | 59041-4 | 59041-4 | 04 | 04 | IntegerType[333] | IntegerType[333] | 25.1 | 25.1 | 59041-4 | 59041-4 | 04 | 04 | IntegerType[333] | IntegerType[333] | |
1060069 | Xét nghiệm đột biến gen APC | 25,101 | 25,101 | 20990-8 | 20990-8 | 04 | 04 | IntegerType[333] | IntegerType[333] | 25,101 | 25,101 | 20990-8 | 20990-8 | 04 | 04 | IntegerType[333] | IntegerType[333] | |
1060070 | Xét nghiệm đột biến gen MET | 25,102 | 25,102 | 100026-4 | 100026-4 | 04 | 04 | IntegerType[333] | IntegerType[333] | 25,102 | 25,102 | 100026-4 | 100026-4 | 04 | 04 | IntegerType[333] | IntegerType[333] | |
1060071 | Phân tích tính đa hình gen CYP2C19 | 25,112 | 25,112 | 57132-3 | 57132-3 | 04 | 04 | IntegerType[334] | IntegerType[334] | 25,112 | 25,112 | 57132-3 | 57132-3 | 04 | 04 | IntegerType[334] | IntegerType[334] | |
1060072 | Phân tích tính đa hình gen VKORC1 và CYP2C9 | 25,114 | 25,114 | 54450-2 | 54450-2 | 04 | 04 | IntegerType[334] | IntegerType[334] | 25,114 | 25,114 | 54450-2 | 54450-2 | 04 | 04 | IntegerType[334] | IntegerType[334] | |
1060073 | Nhuộm Acid fast stain (AFB) | BS_25. 127 | BS_25. 127 | 11479-3 | 11479-3 | 04 | 04 | IntegerType[334] | IntegerType[334] | BS_25. 127 | BS_25. 127 | 11479-3 | 11479-3 | 04 | 04 | IntegerType[334] | IntegerType[334] | |
1060074 | Kỹ thuật nhuộm chất đồng | B _ 2 S 3 1 1 | B _ 2 S 3 1 1 | 10751-6 | 10751-6 | 04 | 04 | IntegerType[334] | IntegerType[334] | B _ 2 S 3 1 1 | B _ 2 S 3 1 1 | 10751-6 | 10751-6 | 04 | 04 | IntegerType[334] | IntegerType[334] | |
1060075 | Nhuộm xanh alcian pH 2,5 | Crt _ 2 B '-H 3 2 | Crt _ 2 B '-H 3 2 | 10766-4 | 10766-4 | 04 | 04 | IntegerType[335] | IntegerType[335] | Crt _ 2 B '-H 3 2 | Crt _ 2 B '-H 3 2 | 10766-4 | 10766-4 | 04 | 04 | IntegerType[335] | IntegerType[335] | |
1060076 | Nhuộm Ziehl - Neelsen | BS_25. 133 | BS_25. 133 | 6657-1 | 6657-1 | 04 | 04 | IntegerType[335] | IntegerType[335] | BS_25. 133 | BS_25. 133 | 6657-1 | 6657-1 | 04 | 04 | IntegerType[335] | IntegerType[335] | |
1060077 | Nhuộm Grom | BS_25. 148 | BS_25. 148 | 6664-7 | 6664-7 | 04 | 04 | IntegerType[335] | IntegerType[335] | BS_25. 148 | BS_25. 148 | 6664-7 | 6664-7 | 04 | 04 | IntegerType[335] | IntegerType[335] | |
1060078 | Nhuộm diastase | BS_25. 154 | BS_25. 154 | 10800-1 | 10800-1 | 04 | 04 | IntegerType[335] | IntegerType[335] | BS_25. 154 | BS_25. 154 | 10800-1 | 10800-1 | 04 | 04 | IntegerType[335] | IntegerType[335] | |
1060079 | Nhuộm săt | BS_25. 156 | BS_25. 156 | 10761-5 | 10761-5 | 04 | 04 | IntegerType[336] | IntegerType[336] | BS_25. 156 | BS_25. 156 | 10761-5 | 10761-5 | 04 | 04 | IntegerType[336] | IntegerType[336] | |
1060080 | Xét nghiệm chân đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Reticuline | B _ 2 S 9 9 1 | B _ 2 S 9 9 1 | 10804-3 | 10804-3 | 04 | 04 | IntegerType[336] | IntegerType[336] | B _ 2 S 9 9 1 | B _ 2 S 9 9 1 | 10804-3 | 10804-3 | 04 | 04 | IntegerType[336] | IntegerType[336] | |
1060081 | Xét nghiệm chân đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Van Gie son | B _ 2 S 1 0 2 | B _ 2 S 1 0 2 | 10749-0 | 10749-0 | 04 | 04 | IntegerType[336] | IntegerType[336] | B _ 2 S 1 0 2 | B _ 2 S 1 0 2 | 10749-0 | 10749-0 | 04 | 04 | IntegerType[336] | IntegerType[336] | |
1070001 | X-quang vai hai bên tư thế thẳng | 18.100 | 18.100 | 36586-6 | 36586-6 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | 18.100 | 18.100 | 36586-6 | 36586-6 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | |
1070002 | X-quang vai bên trái tư thế thẳng | 18.100 | 18.100 | 36587-4 | 36587-4 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | 18.100 | 18.100 | 36587-4 | 36587-4 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | |
1070003 | X-quang khớp vai bên phải tư thế thẳng trước sau | 18.100 | 18.100 | 37798-6 | 37798-6 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | 18.100 | 18.100 | 37798-6 | 37798-6 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | |
1070004 | X-quang khớp vai tư thế thẳng trước sau | 18.100 | 18.100 | 37842-2 | 37842-2 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | 18.100 | 18.100 | 37842-2 | 37842-2 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | |
1070005 | X-quang khớp vai bên trái tư thế nghiêng và chữ Y | 18.101 | 18.101 | 37136-9 | 37136-9 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | 18.101 | 18.101 | 37136-9 | 37136-9 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | |
1070006 | X-quang vai bên phải tư thế nghiêng và chữ Y | 18.101 | 18.101 | 37803-4 | 37803-4 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | 18.101 | 18.101 | 37803-4 | 37803-4 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | |
1070007 | X-quang xương bả vai hai bên tư thế thẳng trước sau và nghiêng | 18.102 | 18.102 | 36714-4 | 36714-4 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | 18.102 | 18.102 | 36714-4 | 36714-4 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | |
1070008 | X-quang xương bả vai bên trái tư thế thẳng trước sau và nghiêng | 18.102 | 18.102 | 36715-1 | 36715-1 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | 18.102 | 18.102 | 36715-1 | 36715-1 | 05 | 05 | IntegerType[337] | IntegerType[337] | |
1070009 | X-quang xương bả vai bên phải tư thế thẳng trước sau và nghiêng | 18.102 | 18.102 | 37788-7 | 37788-7 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | 18.102 | 18.102 | 37788-7 | 37788-7 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | |
1070010 | X-quang xương cánh tay hai bên tư thế thẳng trước sau và nghiêng | 18.103 | 18.103 | 36707-8 | 36707-8 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | 18.103 | 18.103 | 36707-8 | 36707-8 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | |
1070011 | X-quang xương cánh tay bên trái tư thế thẳng trước sau và nghiêng | 18.103 | 18.103 | 36708-6 | 36708-6 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | 18.103 | 18.103 | 36708-6 | 36708-6 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | |
1070012 | X-quang xương cánh tay bên phải tư thế thẳng trước sau và nghiêng | 18.103 | 18.103 | 37736-6 | 37736-6 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | 18.103 | 18.103 | 37736-6 | 37736-6 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | |
1070013 | X-quang khuỷu tay hai bên nhiều tư thế | 18.104 | 18.104 | 26109-9 | 26109-9 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | 18.104 | 18.104 | 26109-9 | 26109-9 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | |
1070014 | X-quang khuỷu tay bên trái nhiều tư thế | 18.104 | 18.104 | 26110-7 | 26110-7 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | 18.104 | 18.104 | 26110-7 | 26110-7 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | |
1070015 | X-quang khuỷu tay bên phải nhiều tư thế | 18.104 | 18.104 | 26111-5 | 26111-5 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | 18.104 | 18.104 | 26111-5 | 26111-5 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | |
1070016 | X-quang khuỷu tay nhiều tư thế | 18.104 | 18.104 | 24676-9 | 24676-9 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | 18.104 | 18.104 | 24676-9 | 24676-9 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | |
1070017 | X-quang khuỷu tay tư thế Jones | 18.105 | 18.105 | 36979-3 | 36979-3 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | 18.105 | 18.105 | 36979-3 | 36979-3 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | |
1070018 | X-quang xương quay và trụ hai bên các tư thế | 18.106 | 18.106 | 26146-1 | 26146-1 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | 18.106 | 18.106 | 26146-1 | 26146-1 | 05 | 05 | IntegerType[338] | IntegerType[338] | |
1070019 | X-quang Xương quay và trụ - bên trái nhiều tư thế | 18.106 | 18.106 | 26148-7 | 26148-7 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | 18.106 | 18.106 | 26148-7 | 26148-7 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | |
1070020 | X-quang Xương quay và trụ - bên phải nhiều tư thế | 18.106 | 18.106 | 26150-3 | 26150-3 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | 18.106 | 18.106 | 26150-3 | 26150-3 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | |
1070021 | X-quang Xương quay và trụ - nhiều tư thế | 18.106 | 18.106 | 24891-4 | 24891-4 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | 18.106 | 18.106 | 24891-4 | 24891-4 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | |
1070022 | X-quang Cổ tay - hai bên tư thế thẳng (sau-trước) và nghiêng | 18.107 | 18.107 | 37547-7 | 37547-7 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | 18.107 | 18.107 | 37547-7 | 37547-7 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | |
1070023 | X-quang Cổ tay - hai bên nhiều tư thế | 18.107 | 18.107 | 26169-3 | 26169-3 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | 18.107 | 18.107 | 26169-3 | 26169-3 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | |
1070024 | X-quang Cổ tay - tư thế thẳng (trước-sau) và nghiêng | 18.107 | 18.107 | 30793-4 | 30793-4 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | 18.107 | 18.107 | 30793-4 | 30793-4 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | |
1070025 | X-quang Cổ tay - nhiều tư thế | 18.107 | 18.107 | 24619-9 | 24619-9 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | 18.107 | 18.107 | 24619-9 | 24619-9 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | |
1070026 | X-quang Bàn tay - nhiều tư thế | 18.108 | 18.108 | 28582-5 | 28582-5 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | 18.108 | 18.108 | 28582-5 | 28582-5 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | |
1070027 | X-quang Ngón tay - hai bên đánh giá tổng quát 2 tư thế | 18.108 | 18.108 | 103401-6 | 103401-6 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | 18.108 | 18.108 | 103401-6 | 103401-6 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | |
1070028 | X-quang Ngón tay - hai bên nhiều tư thế | 18.108 | 18.108 | 26124-8 | 26124-8 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | 18.108 | 18.108 | 26124-8 | 26124-8 | 05 | 05 | IntegerType[339] | IntegerType[339] | |
1070029 | X-quang Khớp háng - hai bên 1 tư thế | 18.109 | 18.109 | 26400-2 | 26400-2 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | 18.109 | 18.109 | 26400-2 | 26400-2 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | |
1070030 | X-quang Khớp háng - tư thế thẳng trước-sau | 18.109 | 18.109 | 36581-7 | 36581-7 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | 18.109 | 18.109 | 36581-7 | 36581-7 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | |
1070031 | X-quang khớp háng bên trái nghiêng | 18.110 | 18.110 | 36603-9 | 36603-9 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | 18.110 | 18.110 | 36603-9 | 36603-9 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | |
1070032 | X-quang khớp háng bên phải nghiêng | 18.110 | 18.110 | 37730-9 | 37730-9 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | 18.110 | 18.110 | 37730-9 | 37730-9 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | |
1070033 | X-quang khớp háng nghiêng | 18.110 | 18.110 | 36602-1 | 36602-1 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | 18.110 | 18.110 | 36602-1 | 36602-1 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | |
1070034 | X-quang xương đùi thẳng (trước-sau) và nghiêng | 18.111 | 18.111 | 36693-0 | 36693-0 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | 18.111 | 18.111 | 36693-0 | 36693-0 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | |
1070035 | X-quang gối thẳng (trước-sau) và nghiêng | 18.112 | 18.112 | 36709-4 | 36709-4 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | 18.112 | 18.112 | 36709-4 | 36709-4 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | |
1070036 | X-quang xương bánh chè 2 tư thế chụp | 18.113 | 18.113 | 24861-7 | 24861-7 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | 18.113 | 18.113 | 24861-7 | 24861-7 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | |
1070037 | X-quang xương bánh chè 1 tư thế chụp | 18.113 | 18.113 | 37614-5 | 37614-5 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | 18.113 | 18.113 | 37614-5 | 37614-5 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | |
1070038 | X-quang xương bánh chè nhiều tư thế chụp | 18.113 | 18.113 | 30791-8 | 30791-8 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | 18.113 | 18.113 | 30791-8 | 30791-8 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | |
1070039 | X-quang xương chày và mác hai bên thẳng (trước-sau) | 18.114 | 18.114 | 97490-7 | 97490-7 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | 18.114 | 18.114 | 97490-7 | 97490-7 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | |
1070040 | X-quang xương chày và mác hai bên thẳng (trước-sau) và nghiêng | 18.114 | 18.114 | 36717-7 | 36717-7 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | 18.114 | 18.114 | 36717-7 | 36717-7 | 05 | 05 | IntegerType[340] | IntegerType[340] | |
1070041 | X-quang xương chày và mác hai bên nghiêng | 18.114 | 18.114 | 97491-5 | 97491-5 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | 18.114 | 18.114 | 97491-5 | 97491-5 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | |
1070042 | X-quang xương chày và mác 1 tư thế chụp | 18.114 | 18.114 | 37894-3 | 37894-3 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | 18.114 | 18.114 | 37894-3 | 37894-3 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | |
1070043 | X-quang xương chày và mác nhiều tư thế chụp | 18.114 | 18.114 | 25011-8 | 25011-8 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | 18.114 | 18.114 | 25011-8 | 25011-8 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | |
1070044 | X-quang cổ chân 2 tư thế chụp | 18.115 | 18.115 | 24540-7 | 24540-7 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | 18.115 | 18.115 | 24540-7 | 24540-7 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | |
1070045 | X-quang cổ chân tư thế thẳng (trước-sau) và nghiêng (bên) | 18.115 | 18.115 | 30779-3 | 30779-3 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | 18.115 | 18.115 | 30779-3 | 30779-3 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | |
1070046 | X-quang cổ chân 1 tư thế | 18.115 | 18.115 | 36551-0 | 36551-0 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | 18.115 | 18.115 | 36551-0 | 36551-0 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | |
1070047 | X-quang cổ chân nhiều tư thế | 18.115 | 18.115 | 24541-5 | 24541-5 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | 18.115 | 18.115 | 24541-5 | 24541-5 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | |
1070048 | X-quang bàn chân tư thế thẳng (trước-sau) | 18.116 | 18.116 | 36579-1 | 36579-1 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | 18.116 | 18.116 | 36579-1 | 36579-1 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | |
1070049 | X-quang bàn chân tư thế thẳng (trước-sau)và nghiêng | 18.116 | 18.116 | 39069-0 | 39069-0 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | 18.116 | 18.116 | 39069-0 | 39069-0 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | |
1070050 | X-quang bàn chân tư thế thẳng (trước-sau) , nghiêng và chếch | 18.116 | 18.116 | 36728-4 | 36728-4 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | 18.116 | 18.116 | 36728-4 | 36728-4 | 05 | 05 | IntegerType[341] | IntegerType[341] | |
1070051 | X-quang bàn chân tư thế thẳng (trước-sau) và chếch | 18.116 | 18.116 | 39076-5 | 39076-5 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | 18.116 | 18.116 | 39076-5 | 39076-5 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | |
1070052 | X-quang xương gót nhiều tư thế | 18.117 | 18.117 | 24612-4 | 24612-4 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | 18.117 | 18.117 | 24612-4 | 24612-4 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | |
1070053 | X-quang xương gót 1 tư thế | 18.117 | 18.117 | 36564-3 | 36564-3 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | 18.117 | 18.117 | 36564-3 | 36564-3 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | |
1070054 | X-quang xương gót tư thế thẳng (trước-sau), nghiêng và chếch | 18.117 | 18.117 | 36731-8 | 36731-8 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | 18.117 | 18.117 | 36731-8 | 36731-8 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | |
1070055 | X-quang chi dưới tư thế thẳng (trước-sau) | 18.118 | 18.118 | 36574-2 | 36574-2 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | 18.118 | 18.118 | 36574-2 | 36574-2 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | |
1070056 | X-quang ngực tư thế thẳng (trước-sau) | 18.119 | 18.119 | 36572-6 | 36572-6 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | 18.119 | 18.119 | 36572-6 | 36572-6 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | |
1070057 | X-quang ngực tư thế thẳng (trước-sau) và (sau-trước) đứng | 18.119 | 18.119 | 24642-1 | 24642-1 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | 18.119 | 18.119 | 24642-1 | 24642-1 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | |
1070058 | X-quang ngực tư thế thẳng (sau-trước) | 18.119 | 18.119 | 24648-8 | 24648-8 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | 18.119 | 18.119 | 24648-8 | 24648-8 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | |
1070059 | Chụp căt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang | 18.149 | 18.149 | 30799-1 | 30799-1 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | 18.149 | 18.149 | 30799-1 | 30799-1 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | |
1070060 | Chụp căt lớp vi tính sọ não | 18.149 | 18.149 | 24725-4 | 24725-4 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | 18.149 | 18.149 | 24725-4 | 24725-4 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | |
1070061 | Chụp căt lớp vi tính sọ não có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch | 18.150 | 18.150 | 24727-0 | 24727-0 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | 18.150 | 18.150 | 24727-0 | 24727-0 | 05 | 05 | IntegerType[342] | IntegerType[342] | |
1070062 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.151 | 18.151 | 36146-9 | 36146-9 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | 18.151 | 18.151 | 36146-9 | 36146-9 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | |
1070063 | Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não | 18.152 | 18.152 | 24728-8 | 24728-8 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | 18.152 | 18.152 | 24728-8 | 24728-8 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | |
1070064 | Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.152 | 18.152 | 39142-5 | 39142-5 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | 18.152 | 18.152 | 39142-5 | 39142-5 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | |
1070065 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.153 | 18.153 | 36814-2 | 36814-2 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | 18.153 | 18.153 | 36814-2 | 36814-2 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | |
1070066 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.153 | 18.153 | 36830-8 | 36830-8 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | 18.153 | 18.153 | 36830-8 | 36830-8 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | |
1070067 | Cắt lớp vi tính sọ não có tái tạo 3D | 18.154 | 18.154 | 37294-6 | 37294-6 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | 18.154 | 18.154 | 37294-6 | 37294-6 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | |
1070068 | Chụp cắt lớp vi tính vùng hàm mặt không tiêm thuốc cản quang | 18.155 | 18.155 | 30802-3 | 30802-3 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | 18.155 | 18.155 | 30802-3 | 30802-3 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | |
1070069 | Chụp cắt lớp vi tính vùng hàm mặt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.156 | 18.156 | 30801-5 | 30801-5 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | 18.156 | 18.156 | 30801-5 | 30801-5 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | |
1070070 | Chụp cắt lớp vi tính răng có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch | 18.157 | 18.157 | 87896-7 | 87896-7 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | 18.157 | 18.157 | 87896-7 | 87896-7 | 05 | 05 | IntegerType[343] | IntegerType[343] | |
1070071 | Chụp căt lớp vi tính răng | 18.157 | 18.157 | 79095-6 | 79095-6 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | 18.157 | 18.157 | 79095-6 | 79095-6 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | |
1070072 | Chụp căt lớp vi tính xương thái dương | 18.158 | 18.158 | 36773-0 | 36773-0 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | 18.158 | 18.158 | 36773-0 | 36773-0 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | |
1070073 | Chụp căt lớp vi tính xương thái dương không tiêm thuốc cản quang | 18.158 | 18.158 | 36866-2 | 36866-2 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | 18.158 | 18.158 | 36866-2 | 36866-2 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | |
1070074 | Chụp căt lớp vi tính sọ não và xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.159 | 18.159 | 86977-6 | 86977-6 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | 18.159 | 18.159 | 86977-6 | 86977-6 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | |
1070075 | Chụp căt lớp vi tính xương thái dương | 18.159 | 18.159 | 36773-0 | 36773-0 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | 18.159 | 18.159 | 36773-0 | 36773-0 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | |
1070076 | Chụp căt lớp vi tính xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.159 | 18.159 | 36815-9 | 36815-9 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | 18.159 | 18.159 | 36815-9 | 36815-9 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | |
1070077 | Chụp căt lớp vi tính hốc măt | 18.160 | 18.160 | 41807-9 | 41807-9 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | 18.160 | 18.160 | 41807-9 | 41807-9 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | |
1070078 | Chụp căt lớp vi tính hốc măt không tiêm thuốc cản quang | 18.160 | 18.160 | 46331-5 | 46331-5 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | 18.160 | 18.160 | 46331-5 | 46331-5 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | |
1070079 | Chụp căt lớp vi tính hốc măt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.160 | 18.160 | 48449-3 | 48449-3 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | 18.160 | 18.160 | 48449-3 | 48449-3 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | |
1070080 | Chụp căt lớp vi tính răng với chùm tia hình nón | 18.162 | 18.162 | 99633-0 | 99633-0 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | 18.162 | 18.162 | 99633-0 | 99633-0 | 05 | 05 | IntegerType[344] | IntegerType[344] | |
1070081 | Chụp cắt lớp vi tính răng với chùm tia hình nón | 18.163 | 18.163 | 99633-0 | 99633-0 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | 18.163 | 18.163 | 99633-0 | 99633-0 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | |
1070082 | Chụp cắt lớp vi tính răng với chùm tia hình nón | 18.164 | 18.164 | 99633-0 | 99633-0 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | 18.164 | 18.164 | 99633-0 | 99633-0 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | |
1070083 | Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang | 18.165 | 18.165 | 30799-1 | 30799-1 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | 18.165 | 18.165 | 30799-1 | 30799-1 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | |
1070084 | Chụp cắt lớp vi tính sọ não | 18.165 | 18.165 | 24725-4 | 24725-4 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | 18.165 | 18.165 | 24725-4 | 24725-4 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | |
1070085 | Chụp cắt lớp vi tính sọ não có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch | 18.166 | 18.166 | 24727-0 | 24727-0 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | 18.166 | 18.166 | 24727-0 | 24727-0 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | |
1070086 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.167 | 18.167 | 36146-9 | 36146-9 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | 18.167 | 18.167 | 36146-9 | 36146-9 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | |
1070087 | Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não | 18.168 | 18.168 | 24728-8 | 24728-8 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | 18.168 | 18.168 | 24728-8 | 24728-8 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | |
1070088 | Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.168 | 18.168 | 39142-5 | 39142-5 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | 18.168 | 18.168 | 39142-5 | 39142-5 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | |
1070089 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.169 | 18.169 | 36814-2 | 36814-2 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | 18.169 | 18.169 | 36814-2 | 36814-2 | 05 | 05 | IntegerType[345] | IntegerType[345] | |
1070090 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.169 | 18.169 | 36830-8 | 36830-8 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | 18.169 | 18.169 | 36830-8 | 36830-8 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | |
1070091 | Chụp căt lớp vi tính vùng hàm mặt không tiêm thuốc cản quang | 18.171 | 18.171 | 30802-3 | 30802-3 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | 18.171 | 18.171 | 30802-3 | 30802-3 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | |
1070092 | Chụp căt lớp vi tính vùng hàm mặt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.172 | 18.172 | 30801-5 | 30801-5 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | 18.172 | 18.172 | 30801-5 | 30801-5 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | |
1070093 | Chụp căt lớp vi tính răng có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch | 18.173 | 18.173 | 87896-7 | 87896-7 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | 18.173 | 18.173 | 87896-7 | 87896-7 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | |
1070094 | Chụp căt lớp vi tính xương thái dương | 18.174 | 18.174 | 36773-0 | 36773-0 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | 18.174 | 18.174 | 36773-0 | 36773-0 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | |
1070095 | Chụp căt lớp vi tính xương thái dương không tiêm thuốc cản quang | 18.174 | 18.174 | 36866-2 | 36866-2 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | 18.174 | 18.174 | 36866-2 | 36866-2 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | |
1070096 | Chụp căt lớp vi tính sọ não và xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.175 | 18.175 | 86977-6 | 86977-6 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | 18.175 | 18.175 | 86977-6 | 86977-6 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | |
1070097 | Chụp căt lớp vi tính xương thái dương | 18.175 | 18.175 | 36773-0 | 36773-0 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | 18.175 | 18.175 | 36773-0 | 36773-0 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | |
1070098 | Chụp căt lớp vi tính xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.175 | 18.175 | 36815-9 | 36815-9 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | 18.175 | 18.175 | 36815-9 | 36815-9 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | |
1070099 | Chụp căt lớp vi tính hốc măt | 18.176 | 18.176 | 41807-9 | 41807-9 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | 18.176 | 18.176 | 41807-9 | 41807-9 | 05 | 05 | IntegerType[346] | IntegerType[346] | |
1070100 | Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt không tiêm thuốc cản quang | 18.176 | 18.176 | 46331-5 | 46331-5 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | 18.176 | 18.176 | 46331-5 | 46331-5 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | |
1070101 | Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.176 | 18.176 | 48449-3 | 48449-3 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | 18.176 | 18.176 | 48449-3 | 48449-3 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | |
1070102 | Chụp cắt lớp vi tính sọ não không tiêm thuốc cản quang | 18.178 | 18.178 | 30799-1 | 30799-1 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | 18.178 | 18.178 | 30799-1 | 30799-1 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | |
1070103 | Chụp cắt lớp vi tính sọ não | 18.178 | 18.178 | 24725-4 | 24725-4 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | 18.178 | 18.178 | 24725-4 | 24725-4 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | |
1070104 | Chụp cắt lớp vi tính sọ não có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch | 18.179 | 18.179 | 24727-0 | 24727-0 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | 18.179 | 18.179 | 24727-0 | 24727-0 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | |
1070105 | Chụp cắt lớp vi tính sọ não và xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.179 | 18.179 | 86977-6 | 86977-6 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | 18.179 | 18.179 | 86977-6 | 86977-6 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | |
1070106 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.180 | 18.180 | 36146-9 | 36146-9 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | 18.180 | 18.180 | 36146-9 | 36146-9 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | |
1070107 | Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não | 18.181 | 18.181 | 24728-8 | 24728-8 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | 18.181 | 18.181 | 24728-8 | 24728-8 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | |
1070108 | Chụp cắt lớp vi tính tưới máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.181 | 18.181 | 39142-5 | 39142-5 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | 18.181 | 18.181 | 39142-5 | 39142-5 | 05 | 05 | IntegerType[347] | IntegerType[347] | |
1070109 | Chụp căt lớp vi tính động mạch não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.182 | 18.182 | 36814-2 | 36814-2 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | 18.182 | 18.182 | 36814-2 | 36814-2 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | |
1070110 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu não có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.182 | 18.182 | 36830-8 | 36830-8 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | 18.182 | 18.182 | 36830-8 | 36830-8 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | |
1070111 | Căt lớp vi tính sọ não có tái tạo 3D | 18.183 | 18.183 | 37294-6 | 37294-6 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | 18.183 | 18.183 | 37294-6 | 37294-6 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | |
1070112 | Chụp căt lớp vi tính vùng hàm mặt không tiêm thuốc cản quang | 18.184 | 18.184 | 30802-3 | 30802-3 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | 18.184 | 18.184 | 30802-3 | 30802-3 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | |
1070113 | Chụp căt lớp vi tính vùng hàm mặt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.185 | 18.185 | 30801-5 | 30801-5 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | 18.185 | 18.185 | 30801-5 | 30801-5 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | |
1070114 | Chụp căt lớp vi tính răng có thuốc cản quang tiêm tĩnh mạch | 18.186 | 18.186 | 87896-7 | 87896-7 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | 18.186 | 18.186 | 87896-7 | 87896-7 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | |
1070115 | Chụp căt lớp vi tính xương thái dương | 18.187 | 18.187 | 36773-0 | 36773-0 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | 18.187 | 18.187 | 36773-0 | 36773-0 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | |
1070116 | Chụp căt lớp vi tính xương thái dương không tiêm thuốc cản quang | 18.187 | 18.187 | 36866-2 | 36866-2 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | 18.187 | 18.187 | 36866-2 | 36866-2 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | |
1070117 | Chụp căt lớp vi tính xương thái dương | 18.188 | 18.188 | 36773-0 | 36773-0 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | 18.188 | 18.188 | 36773-0 | 36773-0 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | |
1070118 | Chụp căt lớp vi tính xương thái dương có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.188 | 18.188 | 36815-9 | 36815-9 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | 18.188 | 18.188 | 36815-9 | 36815-9 | 05 | 05 | IntegerType[348] | IntegerType[348] | |
1070119 | Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt | 18.189 | 18.189 | 41807-9 | 41807-9 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | 18.189 | 18.189 | 41807-9 | 41807-9 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | |
1070120 | Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt không tiêm thuốc cản quang | 18.189 | 18.189 | 46331-5 | 46331-5 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | 18.189 | 18.189 | 46331-5 | 46331-5 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | |
1070121 | Chụp cắt lớp vi tính hốc mắt có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.189 | 18.189 | 48449-3 | 48449-3 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | 18.189 | 18.189 | 48449-3 | 48449-3 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | |
1070122 | Chụp cắt lớp vi tính đường thở không tiêm thuốc cản quang | 18.191 | 18.191 | 79067-5 | 79067-5 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | 18.191 | 18.191 | 79067-5 | 79067-5 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | |
1070123 | Chụp cắt lớp vi tính ngực | 18.191 | 18.191 | 24627-2 | 24627-2 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | 18.191 | 18.191 | 24627-2 | 24627-2 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | |
1070124 | Chụp cắt lớp vi tính ngực xử lý hậu kỳ 3D không tiêm thuốc cản quang | 18.191 | 18.191 | 79096-4 | 79096-4 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | 18.191 | 18.191 | 79096-4 | 79096-4 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | |
1070125 | Chụp cắt lớp vi tính ngực đê tầm soát | 18.191 | 18.191 | 87279-6 | 87279-6 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | 18.191 | 18.191 | 87279-6 | 87279-6 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | |
1070126 | Chụp cắt lớp vi tính ngực đê tầm soát không tiêm thuốc cản quang | 18.191 | 18.191 | 79086-5 | 79086-5 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | 18.191 | 18.191 | 79086-5 | 79086-5 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | |
1070127 | Chụp cắt lớp vi tính ngực không tiêm thuốc cản quang | 18.191 | 18.191 | 29252-4 | 29252-4 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | 18.191 | 18.191 | 29252-4 | 29252-4 | 05 | 05 | IntegerType[349] | IntegerType[349] | |
1070128 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi | 18.191 | 18.191 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | 18.191 | 18.191 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | |
1070129 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang | 18.191 | 18.191 | 37441-3 | 37441-3 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | 18.191 | 18.191 | 37441-3 | 37441-3 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | |
1070130 | Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.191 | 18.191 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | 18.191 | 18.191 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | |
1070131 | Chụp căt lớp vi tính ngực | 18.192 | 18.192 | 24627-2 | 24627-2 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | 18.192 | 18.192 | 24627-2 | 24627-2 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | |
1070132 | Chụp căt lớp vi tính ngực đê tầm soát | 18.192 | 18.192 | 87279-6 | 87279-6 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | 18.192 | 18.192 | 87279-6 | 87279-6 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | |
1070133 | Chụp căt lớp vi tính ngực tầm soát có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.192 | 18.192 | 79068-3 | 79068-3 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | 18.192 | 18.192 | 79068-3 | 79068-3 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | |
1070134 | Chụp căt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.192 | 18.192 | 24628-0 | 24628-0 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | 18.192 | 18.192 | 24628-0 | 24628-0 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | |
1070135 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi | 18.192 | 18.192 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | 18.192 | 18.192 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[350] | IntegerType[350] | |
1070136 | Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.192 | 18.192 | 37440-5 | 37440-5 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | 18.192 | 18.192 | 37440-5 | 37440-5 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | |
1070137 | Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.192 | 18.192 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | 18.192 | 18.192 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | |
1070138 | Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi | 18.193 | 18.193 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | 18.193 | 18.193 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | |
1070139 | Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.193 | 18.193 | 37440-5 | 37440-5 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | 18.193 | 18.193 | 37440-5 | 37440-5 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | |
1070140 | Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang | 18.193 | 18.193 | 37441-3 | 37441-3 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | 18.193 | 18.193 | 37441-3 | 37441-3 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | |
1070141 | Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.196 | 18.196 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | 18.196 | 18.196 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | |
1070142 | Chụp cắt lớp vi tính Động mạch phổi đê tìm thuyên tắc phổi | 18.196 | 18.196 | 72251-2 | 72251-2 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | 18.196 | 18.196 | 72251-2 | 72251-2 | 05 | 05 | IntegerType[351] | IntegerType[351] | |
1070143 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu Động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.196 | 18.196 | 36147-7 | 36147-7 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | 18.196 | 18.196 | 36147-7 | 36147-7 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | |
1070144 | Chụp căt lớp vi tính động mạch chủ ngực | 18.197 | 18.197 | 24544-9 | 24544-9 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | 18.197 | 18.197 | 24544-9 | 24544-9 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | |
1070145 | Chụp căt lớp vi tính động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.197 | 18.197 | 24545-6 | 24545-6 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | 18.197 | 18.197 | 24545-6 | 24545-6 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | |
1070146 | Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.197 | 18.197 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | 18.197 | 18.197 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | |
1070147 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ ngực | 18.197 | 18.197 | 82709-7 | 82709-7 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | 18.197 | 18.197 | 82709-7 | 82709-7 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | |
1070148 | Chụp căt lớp vi tính Tim | 18.198 | 18.198 | 58744-4 | 58744-4 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | 18.198 | 18.198 | 58744-4 | 58744-4 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | |
1070149 | Chụp căt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa | 18.198 | 18.198 | 36934-8 | 36934-8 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | 18.198 | 18.198 | 36934-8 | 36934-8 | 05 | 05 | IntegerType[352] | IntegerType[352] | |
1070150 | Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.198 | 18.198 | 36935-5 | 36935-5 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | 18.198 | 18.198 | 36935-5 | 36935-5 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | |
1070151 | Chụp cắt lớp vi tính Tim có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.198 | 18.198 | 79089-9 | 79089-9 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | 18.198 | 18.198 | 79089-9 | 79089-9 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | |
1070152 | Chụp cắt lớp vi tính Tim không tiêm thuốc cản quang | 18.198 | 18.198 | 99612-4 | 99612-4 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | 18.198 | 18.198 | 99612-4 | 99612-4 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | |
1070153 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Tim và Động mạch vành có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.198 | 18.198 | 79073-3 | 79073-3 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | 18.198 | 18.198 | 79073-3 | 79073-3 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | |
1070154 | Chụp cắt lớp vi tính Tim và Động mạch vành đánh giá vôi hóa không tiêm thuốc cản quang | 18.199 | 18.199 | 79087-3 | 79087-3 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | 18.199 | 18.199 | 79087-3 | 79087-3 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | |
1070155 | Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa | 18.199 | 18.199 | 36934-8 | 36934-8 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | 18.199 | 18.199 | 36934-8 | 36934-8 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | |
1070156 | Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.199 | 18.199 | 36935-5 | 36935-5 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | 18.199 | 18.199 | 36935-5 | 36935-5 | 05 | 05 | IntegerType[353] | IntegerType[353] | |
1070157 | Chụp căt lớp vi tính đường thở không tiêm thuốc cản quang | 18.200 | 18.200 | 79067-5 | 79067-5 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | 18.200 | 18.200 | 79067-5 | 79067-5 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | |
1070158 | Chụp căt lớp vi tính ngực | 18.200 | 18.200 | 24627-2 | 24627-2 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | 18.200 | 18.200 | 24627-2 | 24627-2 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | |
1070159 | Chụp căt lớp vi tính ngực xử lý hậu kỳ 3D không tiêm thuốc cản quang | 18.200 | 18.200 | 79096-4 | 79096-4 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | 18.200 | 18.200 | 79096-4 | 79096-4 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | |
1070160 | Chụp căt lớp vi tính ngực đê tầm soát | 18.200 | 18.200 | 87279-6 | 87279-6 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | 18.200 | 18.200 | 87279-6 | 87279-6 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | |
1070161 | Chụp căt lớp vi tính ngực đê tầm soát không tiêm thuốc cản quang | 18.200 | 18.200 | 79086-5 | 79086-5 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | 18.200 | 18.200 | 79086-5 | 79086-5 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | |
1070162 | Chụp căt lớp vi tính ngực không tiêm thuốc cản quang | 18.200 | 18.200 | 29252-4 | 29252-4 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | 18.200 | 18.200 | 29252-4 | 29252-4 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | |
1070163 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi | 18.200 | 18.200 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | 18.200 | 18.200 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | |
1070164 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang | 18.200 | 18.200 | 37441-3 | 37441-3 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | 18.200 | 18.200 | 37441-3 | 37441-3 | 05 | 05 | IntegerType[354] | IntegerType[354] | |
1070165 | Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.200 | 18.200 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | 18.200 | 18.200 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | |
1070166 | Chụp cắt lớp vi tính ngực | 18.201 | 18.201 | 24627-2 | 24627-2 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | 18.201 | 18.201 | 24627-2 | 24627-2 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | |
1070167 | Chụp cắt lớp vi tính ngực đê tầm soát | 18.201 | 18.201 | 87279-6 | 87279-6 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | 18.201 | 18.201 | 87279-6 | 87279-6 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | |
1070168 | Chụp cắt lớp vi tính ngực tầm soát có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.201 | 18.201 | 79068-3 | 79068-3 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | 18.201 | 18.201 | 79068-3 | 79068-3 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | |
1070169 | Chụp cắt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.201 | 18.201 | 24628-0 | 24628-0 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | 18.201 | 18.201 | 24628-0 | 24628-0 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | |
1070170 | Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi | 18.201 | 18.201 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | 18.201 | 18.201 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | |
1070171 | Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.201 | 18.201 | 37440-5 | 37440-5 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | 18.201 | 18.201 | 37440-5 | 37440-5 | 05 | 05 | IntegerType[355] | IntegerType[355] | |
1070172 | Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.201 | 18.201 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | 18.201 | 18.201 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | |
1070173 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi | 18.202 | 18.202 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | 18.202 | 18.202 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | |
1070174 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.202 | 18.202 | 37440-5 | 37440-5 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | 18.202 | 18.202 | 37440-5 | 37440-5 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | |
1070175 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang | 18.202 | 18.202 | 37441-3 | 37441-3 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | 18.202 | 18.202 | 37441-3 | 37441-3 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | |
1070176 | Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.205 | 18.205 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | 18.205 | 18.205 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | |
1070177 | Chụp căt lớp vi tính Động mạch phổi đê tìm thuyên tăc phổi | 18.205 | 18.205 | 72251-2 | 72251-2 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | 18.205 | 18.205 | 72251-2 | 72251-2 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | |
1070178 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu Động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.205 | 18.205 | 36147-7 | 36147-7 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | 18.205 | 18.205 | 36147-7 | 36147-7 | 05 | 05 | IntegerType[356] | IntegerType[356] | |
1070179 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực | 18.206 | 18.206 | 24544-9 | 24544-9 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | 18.206 | 18.206 | 24544-9 | 24544-9 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | |
1070180 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.206 | 18.206 | 24545-6 | 24545-6 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | 18.206 | 18.206 | 24545-6 | 24545-6 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | |
1070181 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ ngực | 18.206 | 18.206 | 82709-7 | 82709-7 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | 18.206 | 18.206 | 82709-7 | 82709-7 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | |
1070182 | Chụp cắt lớp vi tính Tim | 18.207 | 18.207 | 58744-4 | 58744-4 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | 18.207 | 18.207 | 58744-4 | 58744-4 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | |
1070183 | Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa | 18.207 | 18.207 | 36934-8 | 36934-8 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | 18.207 | 18.207 | 36934-8 | 36934-8 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | |
1070184 | Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.207 | 18.207 | 36935-5 | 36935-5 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | 18.207 | 18.207 | 36935-5 | 36935-5 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | |
1070185 | Chụp cắt lớp vi tính Tim có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.207 | 18.207 | 79089-9 | 79089-9 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | 18.207 | 18.207 | 79089-9 | 79089-9 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | |
1070186 | Chụp cắt lớp vi tính Tim không tiêm thuốc cản quang | 18.207 | 18.207 | 99612-4 | 99612-4 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | 18.207 | 18.207 | 99612-4 | 99612-4 | 05 | 05 | IntegerType[357] | IntegerType[357] | |
1070187 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Tim và Động mạch vành có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.207 | 18.207 | 79073-3 | 79073-3 | 05 | 05 | IntegerType[358] | IntegerType[358] | 18.207 | 18.207 | 79073-3 | 79073-3 | 05 | 05 | IntegerType[358] | IntegerType[358] | |
1070188 | Chụp cắt lớp vi tính đánh giá vôi hóa không tiêm thuốc cản quang và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Tim và Động mạch vành có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.208 | 18.208 | 83289-9 | 83289-9 | 05 | 05 | IntegerType[358] | IntegerType[358] | 18.208 | 18.208 | 83289-9 | 83289-9 | 05 | 05 | IntegerType[358] | IntegerType[358] | |
1070189 | Chụp cắt lớp vi tính Tim và Động mạch vành đánh giá vôi hóa không tiêm thuốc cản quang | 18.208 | 18.208 | 79087-3 | 79087-3 | 05 | 05 | IntegerType[358] | IntegerType[358] | 18.208 | 18.208 | 79087-3 | 79087-3 | 05 | 05 | IntegerType[358] | IntegerType[358] | |
1070190 | Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa | 18.208 | 18.208 | 36934-8 | 36934-8 | 05 | 05 | IntegerType[358] | IntegerType[358] | 18.208 | 18.208 | 36934-8 | 36934-8 | 05 | 05 | IntegerType[358] | IntegerType[358] | |
1070191 | Chụp cắt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.208 | 18.208 | 36935-5 | 36935-5 | 05 | 05 | IntegerType[358] | IntegerType[358] | 18.208 | 18.208 | 36935-5 | 36935-5 | 05 | 05 | IntegerType[358] | IntegerType[358] | |
1070192 | Chụp cắt lớp vi tính đường thở không tiêm thuốc cản quang | 18.209 | 18.209 | 79067-5 | 79067-5 | 05 | 05 | IntegerType[358] | IntegerType[358] | 18.209 | 18.209 | 79067-5 | 79067-5 | 05 | 05 | IntegerType[358] | IntegerType[358] | |
1070193 | Chụp căt lớp vi tính ngực | 18.209 | 18.209 | 24627-2 | 24627-2 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | 18.209 | 18.209 | 24627-2 | 24627-2 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | |
1070194 | Chụp căt lớp vi tính ngực xử lý hậu kỳ 3D không tiêm thuốc cản quang | 18.209 | 18.209 | 79096-4 | 79096-4 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | 18.209 | 18.209 | 79096-4 | 79096-4 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | |
1070195 | Chụp căt lớp vi tính ngực đê tầm soát | 18.209 | 18.209 | 87279-6 | 87279-6 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | 18.209 | 18.209 | 87279-6 | 87279-6 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | |
1070196 | Chụp căt lớp vi tính ngực đê tầm soát không tiêm thuốc cản quang | 18.209 | 18.209 | 79086-5 | 79086-5 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | 18.209 | 18.209 | 79086-5 | 79086-5 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | |
1070197 | Chụp căt lớp vi tính ngực không tiêm thuốc cản quang | 18.209 | 18.209 | 29252-4 | 29252-4 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | 18.209 | 18.209 | 29252-4 | 29252-4 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | |
1070198 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi | 18.209 | 18.209 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | 18.209 | 18.209 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | |
1070199 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang | 18.209 | 18.209 | 37441-3 | 37441-3 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | 18.209 | 18.209 | 37441-3 | 37441-3 | 05 | 05 | IntegerType[359] | IntegerType[359] | |
1070200 | Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.209 | 18.209 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | 18.209 | 18.209 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | |
1070201 | Chụp cắt lớp vi tính ngực | 18.210 | 18.210 | 24627-2 | 24627-2 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | 18.210 | 18.210 | 24627-2 | 24627-2 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | |
1070202 | Chụp cắt lớp vi tính ngực đê tầm soát | 18.210 | 18.210 | 87279-6 | 87279-6 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | 18.210 | 18.210 | 87279-6 | 87279-6 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | |
1070203 | Chụp cắt lớp vi tính ngực tầm soát có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.210 | 18.210 | 79068-3 | 79068-3 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | 18.210 | 18.210 | 79068-3 | 79068-3 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | |
1070204 | Chụp cắt lớp vi tính ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.210 | 18.210 | 24628-0 | 24628-0 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | 18.210 | 18.210 | 24628-0 | 24628-0 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | |
1070205 | Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi | 18.210 | 18.210 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | 18.210 | 18.210 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | |
1070206 | Chụp cắt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.210 | 18.210 | 37440-5 | 37440-5 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | 18.210 | 18.210 | 37440-5 | 37440-5 | 05 | 05 | IntegerType[360] | IntegerType[360] | |
1070207 | Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.210 | 18.210 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | 18.210 | 18.210 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | |
1070208 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi | 18.211 | 18.211 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | 18.211 | 18.211 | 37439-7 | 37439-7 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | |
1070209 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.211 | 18.211 | 37440-5 | 37440-5 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | 18.211 | 18.211 | 37440-5 | 37440-5 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | |
1070210 | Chụp căt lớp vi tính nhu mô phổi không tiêm thuốc cản quang | 18.211 | 18.211 | 37441-3 | 37441-3 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | 18.211 | 18.211 | 37441-3 | 37441-3 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | |
1070211 | Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.214 | 18.214 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | 18.214 | 18.214 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | |
1070212 | Chụp căt lớp vi tính Động mạch phổi đê tìm thuyên tăc phổi | 18.214 | 18.214 | 72251-2 | 72251-2 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | 18.214 | 18.214 | 72251-2 | 72251-2 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | |
1070213 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu Động mạch phổi có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.214 | 18.214 | 36147-7 | 36147-7 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | 18.214 | 18.214 | 36147-7 | 36147-7 | 05 | 05 | IntegerType[361] | IntegerType[361] | |
1070214 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực | 18.215 | 18.215 | 24544-9 | 24544-9 | 05 | 05 | IntegerType[362] | IntegerType[362] | 18.215 | 18.215 | 24544-9 | 24544-9 | 05 | 05 | IntegerType[362] | IntegerType[362] | |
1070215 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.215 | 18.215 | 24545-6 | 24545-6 | 05 | 05 | IntegerType[362] | IntegerType[362] | 18.215 | 18.215 | 24545-6 | 24545-6 | 05 | 05 | IntegerType[362] | IntegerType[362] | |
1070216 | Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.215 | 18.215 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[362] | IntegerType[362] | 18.215 | 18.215 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[362] | IntegerType[362] | |
1070217 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ ngực | 18.215 | 18.215 | 82709-7 | 82709-7 | 05 | 05 | IntegerType[362] | IntegerType[362] | 18.215 | 18.215 | 82709-7 | 82709-7 | 05 | 05 | IntegerType[362] | IntegerType[362] | |
1070218 | Chụp cắt lớp vi tính đánh giá vôi hóa không tiêm thuốc cản quang và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Tim và Động mạch vành có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.218 | 18.218 | 83289-9 | 83289-9 | 05 | 05 | IntegerType[362] | IntegerType[362] | 18.218 | 18.218 | 83289-9 | 83289-9 | 05 | 05 | IntegerType[362] | IntegerType[362] | |
1070219 | Chụp cắt lớp vi tính Tim và Động mạch vành đánh giá vôi hóa không tiêm thuốc cản quang | 18.218 | 18.218 | 79087-3 | 79087-3 | 05 | 05 | IntegerType[362] | IntegerType[362] | 18.218 | 18.218 | 79087-3 | 79087-3 | 05 | 05 | IntegerType[362] | IntegerType[362] | |
1070220 | Chụp căt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa | 18.218 | 18.218 | 36934-8 | 36934-8 | 05 | 05 | IntegerType[363] | IntegerType[363] | 18.218 | 18.218 | 36934-8 | 36934-8 | 05 | 05 | IntegerType[363] | IntegerType[363] | |
1070221 | Chụp căt lớp vi tính Tim đê đánh giá vôi hóa có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.218 | 18.218 | 36935-5 | 36935-5 | 05 | 05 | IntegerType[363] | IntegerType[363] | 18.218 | 18.218 | 36935-5 | 36935-5 | 05 | 05 | IntegerType[363] | IntegerType[363] | |
1070222 | Chụp căt lớp vi tính Bụng | 18.219 | 18.219 | 41806-1 | 41806-1 | 05 | 05 | IntegerType[363] | IntegerType[363] | 18.219 | 18.219 | 41806-1 | 41806-1 | 05 | 05 | IntegerType[363] | IntegerType[363] | |
1070223 | Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu | 18.219 | 18.219 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[363] | IntegerType[363] | 18.219 | 18.219 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[363] | IntegerType[363] | |
1070224 | Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.219 | 18.219 | 36813-4 | 36813-4 | 05 | 05 | IntegerType[363] | IntegerType[363] | 18.219 | 18.219 | 36813-4 | 36813-4 | 05 | 05 | IntegerType[363] | IntegerType[363] | |
1070225 | Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu không tiêm thuốc cản quang | 18.219 | 18.219 | 36952-0 | 36952-0 | 05 | 05 | IntegerType[364] | IntegerType[364] | 18.219 | 18.219 | 36952-0 | 36952-0 | 05 | 05 | IntegerType[364] | IntegerType[364] | |
1070226 | Chụp căt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.219 | 18.219 | 79103-8 | 79103-8 | 05 | 05 | IntegerType[364] | IntegerType[364] | 18.219 | 18.219 | 79103-8 | 79103-8 | 05 | 05 | IntegerType[364] | IntegerType[364] | |
1070227 | Chụp căt lớp vi tính Bụng không tiêm thuốc cản quang | 18.219 | 18.219 | 36424-0 | 36424-0 | 05 | 05 | IntegerType[364] | IntegerType[364] | 18.219 | 18.219 | 36424-0 | 36424-0 | 05 | 05 | IntegerType[364] | IntegerType[364] | |
1070228 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu ổ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.219 | 18.219 | 36828-2 | 36828-2 | 05 | 05 | IntegerType[364] | IntegerType[364] | 18.219 | 18.219 | 36828-2 | 36828-2 | 05 | 05 | IntegerType[364] | IntegerType[364] | |
1070229 | Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.219 | 18.219 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[364] | IntegerType[364] | 18.219 | 18.219 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[364] | IntegerType[364] | |
1070230 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng | 18.220 | 18.220 | 41806-1 | 41806-1 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | 18.220 | 18.220 | 41806-1 | 41806-1 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | |
1070231 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu | 18.220 | 18.220 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | 18.220 | 18.220 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | |
1070232 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.220 | 18.220 | 36813-4 | 36813-4 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | 18.220 | 18.220 | 36813-4 | 36813-4 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | |
1070233 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu không tiêm thuốc cản quang | 18.220 | 18.220 | 36952-0 | 36952-0 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | 18.220 | 18.220 | 36952-0 | 36952-0 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | |
1070234 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.220 | 18.220 | 79103-8 | 79103-8 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | 18.220 | 18.220 | 79103-8 | 79103-8 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | |
1070235 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng không tiêm thuốc cản quang | 18.220 | 18.220 | 36424-0 | 36424-0 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | 18.220 | 18.220 | 36424-0 | 36424-0 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | |
1070236 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ổ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.220 | 18.220 | 36828-2 | 36828-2 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | 18.220 | 18.220 | 36828-2 | 36828-2 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | |
1070237 | Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.220 | 18.220 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | 18.220 | 18.220 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[365] | IntegerType[365] | |
1070238 | Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) | 18.220 | 18.220 | 24865-8 | 24865-8 | 05 | 05 | IntegerType[366] | IntegerType[366] | 18.220 | 18.220 | 24865-8 | 24865-8 | 05 | 05 | IntegerType[366] | IntegerType[366] | |
1070239 | Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.220 | 18.220 | 24866-6 | 24866-6 | 05 | 05 | IntegerType[366] | IntegerType[366] | 18.220 | 18.220 | 24866-6 | 24866-6 | 05 | 05 | IntegerType[366] | IntegerType[366] | |
1070240 | Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) không tiêm thuốc cản quang | 18.220 | 18.220 | 30615-9 | 30615-9 | 05 | 05 | IntegerType[366] | IntegerType[366] | 18.220 | 18.220 | 30615-9 | 30615-9 | 05 | 05 | IntegerType[366] | IntegerType[366] | |
1070241 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu | 18.221 | 18.221 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[366] | IntegerType[366] | 18.221 | 18.221 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[366] | IntegerType[366] | |
1070242 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.221 | 18.221 | 36813-4 | 36813-4 | 05 | 05 | IntegerType[366] | IntegerType[366] | 18.221 | 18.221 | 36813-4 | 36813-4 | 05 | 05 | IntegerType[366] | IntegerType[366] | |
1070243 | Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) | 18.221 | 18.221 | 24865-8 | 24865-8 | 05 | 05 | IntegerType[366] | IntegerType[366] | 18.221 | 18.221 | 24865-8 | 24865-8 | 05 | 05 | IntegerType[366] | IntegerType[366] | |
1070244 | Chụp căt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.221 | 18.221 | 24866-6 | 24866-6 | 05 | 05 | IntegerType[367] | IntegerType[367] | 18.221 | 18.221 | 24866-6 | 24866-6 | 05 | 05 | IntegerType[367] | IntegerType[367] | |
1070245 | Chụp căt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) không tiêm thuốc cản quang | 18.221 | 18.221 | 30615-9 | 30615-9 | 05 | 05 | IntegerType[367] | IntegerType[367] | 18.221 | 18.221 | 30615-9 | 30615-9 | 05 | 05 | IntegerType[367] | IntegerType[367] | |
1070246 | Chụp căt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.221 | 18.221 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[367] | IntegerType[367] | 18.221 | 18.221 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[367] | IntegerType[367] | |
1070247 | Chụp căt lớp vi tính Thận và Niệu quản và Bàng quang không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.222 | 18.222 | 87866-0 | 87866-0 | 05 | 05 | IntegerType[367] | IntegerType[367] | 18.222 | 18.222 | 87866-0 | 87866-0 | 05 | 05 | IntegerType[367] | IntegerType[367] | |
1070248 | Chụp cắt lớp vi tính Thận, Niệu quản và Bàng quang có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.222 | 18.222 | 103863-7 | 103863-7 | 05 | 05 | IntegerType[368] | IntegerType[368] | 18.222 | 18.222 | 103863-7 | 103863-7 | 05 | 05 | IntegerType[368] | IntegerType[368] | |
1070249 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ổ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.223 | 18.223 | 36828-2 | 36828-2 | 05 | 05 | IntegerType[368] | IntegerType[368] | 18.223 | 18.223 | 36828-2 | 36828-2 | 05 | 05 | IntegerType[368] | IntegerType[368] | |
1070250 | Chụp cắt lớp vi tính mạch mạch máu vùng ngực, bụng và chậu không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.223 | 18.223 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[368] | IntegerType[368] | 18.223 | 18.223 | 83298-0 | 83298-0 | 05 | 05 | IntegerType[368] | IntegerType[368] | |
1070251 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.224 | 18.224 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[368] | IntegerType[368] | 18.224 | 18.224 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[368] | IntegerType[368] | |
1070252 | Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.227 | 18.227 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[368] | IntegerType[368] | 18.227 | 18.227 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[368] | IntegerType[368] | |
1070253 | Chụp căt lớp vi tính Ruột non bơm thuốc cản quang dương qua ống thông mũi hỗng tràng | 18.228 | 18.228 | 30600-1 | 30600-1 | 05 | 05 | IntegerType[369] | IntegerType[369] | 18.228 | 18.228 | 30600-1 | 30600-1 | 05 | 05 | IntegerType[369] | IntegerType[369] | |
1070254 | Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu và Chụp căt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.230 | 18.230 | 87854-6 | 87854-6 | 05 | 05 | IntegerType[369] | IntegerType[369] | 18.230 | 18.230 | 87854-6 | 87854-6 | 05 | 05 | IntegerType[369] | IntegerType[369] | |
1070255 | Chụp căt lớp vi tính Động mạch chủ bụng | 18.230 | 18.230 | 35948-9 | 35948-9 | 05 | 05 | IntegerType[369] | IntegerType[369] | 18.230 | 18.230 | 35948-9 | 35948-9 | 05 | 05 | IntegerType[369] | IntegerType[369] | |
1070256 | Chụp căt lớp vi tính Động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.230 | 18.230 | 36143-6 | 36143-6 | 05 | 05 | IntegerType[369] | IntegerType[369] | 18.230 | 18.230 | 36143-6 | 36143-6 | 05 | 05 | IntegerType[369] | IntegerType[369] | |
1070257 | Chụp căt lớp vi tính Bụng | 18.231 | 18.231 | 41806-1 | 41806-1 | 05 | 05 | IntegerType[369] | IntegerType[369] | 18.231 | 18.231 | 41806-1 | 41806-1 | 05 | 05 | IntegerType[369] | IntegerType[369] | |
1070258 | Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu | 18.231 | 18.231 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[369] | IntegerType[369] | 18.231 | 18.231 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[369] | IntegerType[369] | |
1070259 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.231 | 18.231 | 79103-8 | 79103-8 | 05 | 05 | IntegerType[370] | IntegerType[370] | 18.231 | 18.231 | 79103-8 | 79103-8 | 05 | 05 | IntegerType[370] | IntegerType[370] | |
1070260 | Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng đê tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn | 18.231 | 18.231 | 79101-2 | 79101-2 | 05 | 05 | IntegerType[370] | IntegerType[370] | 18.231 | 18.231 | 79101-2 | 79101-2 | 05 | 05 | IntegerType[370] | IntegerType[370] | |
1070261 | Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.231 | 18.231 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[370] | IntegerType[370] | 18.231 | 18.231 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[370] | IntegerType[370] | |
1070262 | Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.231 | 18.231 | 82689-1 | 82689-1 | 05 | 05 | IntegerType[370] | IntegerType[370] | 18.231 | 18.231 | 82689-1 | 82689-1 | 05 | 05 | IntegerType[370] | IntegerType[370] | |
1070263 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.231 | 18.231 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[370] | IntegerType[370] | 18.231 | 18.231 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[370] | IntegerType[370] | |
1070264 | Chụp căt lớp vi tính Bụng | 18.232 | 18.232 | 41806-1 | 41806-1 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | 18.232 | 18.232 | 41806-1 | 41806-1 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | |
1070265 | Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu | 18.232 | 18.232 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | 18.232 | 18.232 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | |
1070266 | Chụp căt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.232 | 18.232 | 79103-8 | 79103-8 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | 18.232 | 18.232 | 79103-8 | 79103-8 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | |
1070267 | Chụp căt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng đê tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn | 18.232 | 18.232 | 79101-2 | 79101-2 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | 18.232 | 18.232 | 79101-2 | 79101-2 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | |
1070268 | Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.232 | 18.232 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | 18.232 | 18.232 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | |
1070269 | Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.232 | 18.232 | 82689-1 | 82689-1 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | 18.232 | 18.232 | 82689-1 | 82689-1 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | |
1070270 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.232 | 18.232 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | 18.232 | 18.232 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[371] | IntegerType[371] | |
1070271 | Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) | 18.232 | 18.232 | 24865-8 | 24865-8 | 05 | 05 | IntegerType[372] | IntegerType[372] | 18.232 | 18.232 | 24865-8 | 24865-8 | 05 | 05 | IntegerType[372] | IntegerType[372] | |
1070272 | Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang | 18.232 | 18.232 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[372] | IntegerType[372] | 18.232 | 18.232 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[372] | IntegerType[372] | |
1070273 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu | 18.233 | 18.233 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[372] | IntegerType[372] | 18.233 | 18.233 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[372] | IntegerType[372] | |
1070274 | Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng đê tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn | 18.233 | 18.233 | 79101-2 | 79101-2 | 05 | 05 | IntegerType[372] | IntegerType[372] | 18.233 | 18.233 | 79101-2 | 79101-2 | 05 | 05 | IntegerType[372] | IntegerType[372] | |
1070275 | Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) | 18.233 | 18.233 | 24865-8 | 24865-8 | 05 | 05 | IntegerType[372] | IntegerType[372] | 18.233 | 18.233 | 24865-8 | 24865-8 | 05 | 05 | IntegerType[372] | IntegerType[372] | |
1070276 | Chụp căt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang | 18.233 | 18.233 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[373] | IntegerType[373] | 18.233 | 18.233 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[373] | IntegerType[373] | |
1070277 | Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.233 | 18.233 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[373] | IntegerType[373] | 18.233 | 18.233 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[373] | IntegerType[373] | |
1070278 | Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.233 | 18.233 | 82689-1 | 82689-1 | 05 | 05 | IntegerType[373] | IntegerType[373] | 18.233 | 18.233 | 82689-1 | 82689-1 | 05 | 05 | IntegerType[373] | IntegerType[373] | |
1070279 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.233 | 18.233 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[373] | IntegerType[373] | 18.233 | 18.233 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[373] | IntegerType[373] | |
1070280 | Chụp cắt lớp vi tính Thận và Niệu quản và Bàng quang không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.234 | 18.234 | 87866-0 | 87866-0 | 05 | 05 | IntegerType[374] | IntegerType[374] | 18.234 | 18.234 | 87866-0 | 87866-0 | 05 | 05 | IntegerType[374] | IntegerType[374] | |
1070281 | Chụp cắt lớp vi tính Thận, Niệu quản và Bàng quang có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.234 | 18.234 | 103863-7 | 103863-7 | 05 | 05 | IntegerType[374] | IntegerType[374] | 18.234 | 18.234 | 103863-7 | 103863-7 | 05 | 05 | IntegerType[374] | IntegerType[374] | |
1070282 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.234 | 18.234 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[374] | IntegerType[374] | 18.234 | 18.234 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[374] | IntegerType[374] | |
1070283 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.235 | 18.235 | 87854-6 | 87854-6 | 05 | 05 | IntegerType[374] | IntegerType[374] | 18.235 | 18.235 | 87854-6 | 87854-6 | 05 | 05 | IntegerType[374] | IntegerType[374] | |
1070284 | Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng | 18.235 | 18.235 | 35948-9 | 35948-9 | 05 | 05 | IntegerType[374] | IntegerType[374] | 18.235 | 18.235 | 35948-9 | 35948-9 | 05 | 05 | IntegerType[374] | IntegerType[374] | |
1070285 | Chụp căt lớp vi tính Động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.235 | 18.235 | 36143-6 | 36143-6 | 05 | 05 | IntegerType[375] | IntegerType[375] | 18.235 | 18.235 | 36143-6 | 36143-6 | 05 | 05 | IntegerType[375] | IntegerType[375] | |
1070286 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu Mạch máu bụng và Mạch máu vùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.235 | 18.235 | 69908-2 | 69908-2 | 05 | 05 | IntegerType[375] | IntegerType[375] | 18.235 | 18.235 | 69908-2 | 69908-2 | 05 | 05 | IntegerType[375] | IntegerType[375] | |
1070287 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.235 | 18.235 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[375] | IntegerType[375] | 18.235 | 18.235 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[375] | IntegerType[375] | |
1070288 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.236 | 18.236 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[375] | IntegerType[375] | 18.236 | 18.236 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[375] | IntegerType[375] | |
1070289 | Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.239 | 18.239 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[375] | IntegerType[375] | 18.239 | 18.239 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[375] | IntegerType[375] | |
1070290 | Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.239 | 18.239 | 82689-1 | 82689-1 | 05 | 05 | IntegerType[376] | IntegerType[376] | 18.239 | 18.239 | 82689-1 | 82689-1 | 05 | 05 | IntegerType[376] | IntegerType[376] | |
1070291 | Chụp cắt lớp vi tính Ruột non bơm thuốc cản quang dương qua ống thông mũi hỗng tràng | 18.240 | 18.240 | 30600-1 | 30600-1 | 05 | 05 | IntegerType[376] | IntegerType[376] | 18.240 | 18.240 | 30600-1 | 30600-1 | 05 | 05 | IntegerType[376] | IntegerType[376] | |
1070292 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu và Chụp cắt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.242 | 18.242 | 87854-6 | 87854-6 | 05 | 05 | IntegerType[376] | IntegerType[376] | 18.242 | 18.242 | 87854-6 | 87854-6 | 05 | 05 | IntegerType[376] | IntegerType[376] | |
1070293 | Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng | 18.242 | 18.242 | 35948-9 | 35948-9 | 05 | 05 | IntegerType[376] | IntegerType[376] | 18.242 | 18.242 | 35948-9 | 35948-9 | 05 | 05 | IntegerType[376] | IntegerType[376] | |
1070294 | Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.242 | 18.242 | 36143-6 | 36143-6 | 05 | 05 | IntegerType[376] | IntegerType[376] | 18.242 | 18.242 | 36143-6 | 36143-6 | 05 | 05 | IntegerType[376] | IntegerType[376] | |
1070295 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng | 18.243 | 18.243 | 41806-1 | 41806-1 | 05 | 05 | IntegerType[376] | IntegerType[376] | 18.243 | 18.243 | 41806-1 | 41806-1 | 05 | 05 | IntegerType[376] | IntegerType[376] | |
1070296 | Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu | 18.243 | 18.243 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[377] | IntegerType[377] | 18.243 | 18.243 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[377] | IntegerType[377] | |
1070297 | Chụp căt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.243 | 18.243 | 79103-8 | 79103-8 | 05 | 05 | IntegerType[377] | IntegerType[377] | 18.243 | 18.243 | 79103-8 | 79103-8 | 05 | 05 | IntegerType[377] | IntegerType[377] | |
1070298 | Chụp căt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng đê tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn | 18.243 | 18.243 | 79101-2 | 79101-2 | 05 | 05 | IntegerType[377] | IntegerType[377] | 18.243 | 18.243 | 79101-2 | 79101-2 | 05 | 05 | IntegerType[377] | IntegerType[377] | |
1070299 | Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.243 | 18.243 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[377] | IntegerType[377] | 18.243 | 18.243 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[377] | IntegerType[377] | |
1070300 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.243 | 18.243 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[377] | IntegerType[377] | 18.243 | 18.243 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[377] | IntegerType[377] | |
1070301 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng | 18.244 | 18.244 | 41806-1 | 41806-1 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | 18.244 | 18.244 | 41806-1 | 41806-1 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | |
1070302 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng và Chậu | 18.244 | 18.244 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | 18.244 | 18.244 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | |
1070303 | Chụp cắt lớp vi tính Bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.244 | 18.244 | 79103-8 | 79103-8 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | 18.244 | 18.244 | 79103-8 | 79103-8 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | |
1070304 | Chụp cắt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng đê tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn | 18.244 | 18.244 | 79101-2 | 79101-2 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | 18.244 | 18.244 | 79101-2 | 79101-2 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | |
1070305 | Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.244 | 18.244 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | 18.244 | 18.244 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | |
1070306 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.244 | 18.244 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | 18.244 | 18.244 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | |
1070307 | Chụp cắt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) | 18.244 | 18.244 | 24865-8 | 24865-8 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | 18.244 | 18.244 | 24865-8 | 24865-8 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | |
1070308 | Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang | 18.244 | 18.244 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | 18.244 | 18.244 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[378] | IntegerType[378] | |
1070309 | Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu | 18.245 | 18.245 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[379] | IntegerType[379] | 18.245 | 18.245 | 44115-4 | 44115-4 | 05 | 05 | IntegerType[379] | IntegerType[379] | |
1070310 | Chụp căt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng đê tầm soát với bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn | 18.245 | 18.245 | 79101-2 | 79101-2 | 05 | 05 | IntegerType[379] | IntegerType[379] | 18.245 | 18.245 | 79101-2 | 79101-2 | 05 | 05 | IntegerType[379] | IntegerType[379] | |
1070311 | Chụp căt lớp vi tính Chậu hông (tiêu khung) | 18.245 | 18.245 | 24865-8 | 24865-8 | 05 | 05 | IntegerType[379] | IntegerType[379] | 18.245 | 18.245 | 24865-8 | 24865-8 | 05 | 05 | IntegerType[379] | IntegerType[379] | |
1070312 | Chụp căt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang | 18.245 | 18.245 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[379] | IntegerType[379] | 18.245 | 18.245 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[379] | IntegerType[379] | |
1070313 | Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.245 | 18.245 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[379] | IntegerType[379] | 18.245 | 18.245 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[379] | IntegerType[379] | |
1070314 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.245 | 18.245 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[380] | IntegerType[380] | 18.245 | 18.245 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[380] | IntegerType[380] | |
1070315 | Chụp căt lớp vi tính Thận, Niệu quản và Bàng quang có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.246 | 18.246 | 103863-7 | 103863-7 | 05 | 05 | IntegerType[380] | IntegerType[380] | 18.246 | 18.246 | 103863-7 | 103863-7 | 05 | 05 | IntegerType[380] | IntegerType[380] | |
1070316 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.246 | 18.246 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[380] | IntegerType[380] | 18.246 | 18.246 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[380] | IntegerType[380] | |
1070317 | Chụp căt lớp vi tính Bụng và Chậu và Chụp căt lớp vi tính mạch máu động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.247 | 18.247 | 87854-6 | 87854-6 | 05 | 05 | IntegerType[380] | IntegerType[380] | 18.247 | 18.247 | 87854-6 | 87854-6 | 05 | 05 | IntegerType[380] | IntegerType[380] | |
1070318 | Chụp căt lớp vi tính Động mạch chủ bụng | 18.247 | 18.247 | 35948-9 | 35948-9 | 05 | 05 | IntegerType[380] | IntegerType[380] | 18.247 | 18.247 | 35948-9 | 35948-9 | 05 | 05 | IntegerType[380] | IntegerType[380] | |
1070319 | Chụp cắt lớp vi tính Động mạch chủ bụng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.247 | 18.247 | 36143-6 | 36143-6 | 05 | 05 | IntegerType[381] | IntegerType[381] | 18.247 | 18.247 | 36143-6 | 36143-6 | 05 | 05 | IntegerType[381] | IntegerType[381] | |
1070320 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu Mạch máu bụng và Mạch máu vùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.247 | 18.247 | 69908-2 | 69908-2 | 05 | 05 | IntegerType[381] | IntegerType[381] | 18.247 | 18.247 | 69908-2 | 69908-2 | 05 | 05 | IntegerType[381] | IntegerType[381] | |
1070321 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.247 | 18.247 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[381] | IntegerType[381] | 18.247 | 18.247 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[381] | IntegerType[381] | |
1070322 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu mạch máu thận có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.248 | 18.248 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[381] | IntegerType[381] | 18.248 | 18.248 | 36833-2 | 36833-2 | 05 | 05 | IntegerType[381] | IntegerType[381] | |
1070323 | Chụp cắt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống và tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.251 | 18.251 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[381] | IntegerType[381] | 18.251 | 18.251 | 72250-4 | 72250-4 | 05 | 05 | IntegerType[381] | IntegerType[381] | |
1070324 | Chụp căt lớp vi tính Ruột non có thuốc cản quang uống, không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.251 | 18.251 | 82689-1 | 82689-1 | 05 | 05 | IntegerType[382] | IntegerType[382] | 18.251 | 18.251 | 82689-1 | 82689-1 | 05 | 05 | IntegerType[382] | IntegerType[382] | |
1070325 | Chụp căt lớp vi tính Ruột non bơm thuốc cản quang dương qua ống thông mũi hỗng tràng | 18.252 | 18.252 | 30600-1 | 30600-1 | 05 | 05 | IntegerType[382] | IntegerType[382] | 18.252 | 18.252 | 30600-1 | 30600-1 | 05 | 05 | IntegerType[382] | IntegerType[382] | |
1070326 | Chụp căt lớp vi tính Đại tràng và Trực tràng có bơm thuốc cản quang khí qua đường hậu môn | 18.253 | 18.253 | 60515-4 | 60515-4 | 05 | 05 | IntegerType[382] | IntegerType[382] | 18.253 | 18.253 | 60515-4 | 60515-4 | 05 | 05 | IntegerType[382] | IntegerType[382] | |
1070327 | Chụp căt lớp vi tính mạch máu mạch máu ngực, bụng và chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.254 | 18.254 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[382] | IntegerType[382] | 18.254 | 18.254 | 86983-4 | 86983-4 | 05 | 05 | IntegerType[382] | IntegerType[382] | |
1070328 | Chụp căt lớp vi tính Cột sống cổ | 18.255 | 18.255 | 24932-6 | 24932-6 | 05 | 05 | IntegerType[382] | IntegerType[382] | 18.255 | 18.255 | 24932-6 | 24932-6 | 05 | 05 | IntegerType[382] | IntegerType[382] | |
1070329 | Chụp căt lớp vi tính Cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.256 | 18.256 | 24933-4 | 24933-4 | 05 | 05 | IntegerType[382] | IntegerType[382] | 18.256 | 18.256 | 24933-4 | 24933-4 | 05 | 05 | IntegerType[382] | IntegerType[382] | |
1070330 | Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực | 18.257 | 18.257 | 24978-9 | 24978-9 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | 18.257 | 18.257 | 24978-9 | 24978-9 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | |
1070331 | Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực không thuốc cản quang | 18.257 | 18.257 | 30597-9 | 30597-9 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | 18.257 | 18.257 | 30597-9 | 30597-9 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | |
1070332 | Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.258 | 18.258 | 24979-7 | 24979-7 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | 18.258 | 18.258 | 24979-7 | 24979-7 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | |
1070333 | Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng | 18.259 | 18.259 | 24963-1 | 24963-1 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | 18.259 | 18.259 | 24963-1 | 24963-1 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | |
1070334 | Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang | 18.259 | 18.259 | 30620-9 | 30620-9 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | 18.259 | 18.259 | 30620-9 | 30620-9 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | |
1070335 | Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.260 | 18.260 | 24964-9 | 24964-9 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | 18.260 | 18.260 | 24964-9 | 24964-9 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | |
1070336 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu không thuốc cản quang | 18.261 | 18.261 | 36501-5 | 36501-5 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | 18.261 | 18.261 | 36501-5 | 36501-5 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | |
1070337 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng không tiêm thuốc cản quang | 18.261 | 18.261 | 36484-4 | 36484-4 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | 18.261 | 18.261 | 36484-4 | 36484-4 | 05 | 05 | IntegerType[383] | IntegerType[383] | |
1070338 | Chụp căt lớp vi tính Khớp vai không tiêm thuốc cản quang | 18.261 | 18.261 | 36524-7 | 36524-7 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | 18.261 | 18.261 | 36524-7 | 36524-7 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | |
1070339 | Chụp căt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang | 18.261 | 18.261 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | 18.261 | 18.261 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | |
1070340 | Chụp căt lớp vi tính Măt cá chân không tiêm thuốc cản quang | 18.261 | 18.261 | 36425-7 | 36425-7 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | 18.261 | 18.261 | 36425-7 | 36425-7 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | |
1070341 | Chụp căt lớp vi tính Khuỷu tay không tiêm thuốc cản quang | 18.261 | 18.261 | 36443-0 | 36443-0 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | 18.261 | 18.261 | 36443-0 | 36443-0 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | |
1070342 | Chụp căt lớp vi tính Cổ tay không tiêm thuốc cản quang | 18.261 | 18.261 | 37459-5 | 37459-5 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | 18.261 | 18.261 | 37459-5 | 37459-5 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | |
1070343 | Chụp căt lớp vi tính Khớp gối không tiêm thuốc cản quang | 18.261 | 18.261 | 36505-6 | 36505-6 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | 18.261 | 18.261 | 36505-6 | 36505-6 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | |
1070344 | Chụp căt lớp vi tính Khớp ức đòn không tiêm thuốc cản quang | 18.261 | 18.261 | 37282-1 | 37282-1 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | 18.261 | 18.261 | 37282-1 | 37282-1 | 05 | 05 | IntegerType[384] | IntegerType[384] | |
1070345 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp thái dương hàm không tiêm thuốc cản quang | 18.261 | 18.261 | 37283-9 | 37283-9 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | 18.261 | 18.261 | 37283-9 | 37283-9 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | |
1070346 | Chụp cắt lớp vi tính Khuỷu tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.262 | 18.262 | 36157-6 | 36157-6 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | 18.262 | 18.262 | 36157-6 | 36157-6 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | |
1070347 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.262 | 18.262 | 36200-4 | 36200-4 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | 18.262 | 18.262 | 36200-4 | 36200-4 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | |
1070348 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.262 | 18.262 | 36217-8 | 36217-8 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | 18.262 | 18.262 | 36217-8 | 36217-8 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | |
1070349 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp gối có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.262 | 18.262 | 36222-8 | 36222-8 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | 18.262 | 18.262 | 36222-8 | 36222-8 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | |
1070350 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.262 | 18.262 | 36250-9 | 36250-9 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | 18.262 | 18.262 | 36250-9 | 36250-9 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | |
1070351 | Chụp cắt lớp vi tính Cổ chân có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.262 | 18.262 | 36135-2 | 36135-2 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | 18.262 | 18.262 | 36135-2 | 36135-2 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | |
1070352 | Chụp cắt lớp vi tính Cổ tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.262 | 18.262 | 37447-0 | 37447-0 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | 18.262 | 18.262 | 37447-0 | 37447-0 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | |
1070353 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp ức đòn có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.262 | 18.262 | 37242-5 | 37242-5 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | 18.262 | 18.262 | 37242-5 | 37242-5 | 05 | 05 | IntegerType[385] | IntegerType[385] | |
1070354 | Chụp căt lớp vi tính Khớp thái dương hàm có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.262 | 18.262 | 37243-3 | 37243-3 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | 18.262 | 18.262 | 37243-3 | 37243-3 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | |
1070355 | Chụp căt lớp vi tính Chụp khớp có tiêm thuốc cản quang nội khớp | 18.263 | 18.263 | 36811-8 | 36811-8 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | 18.263 | 18.263 | 36811-8 | 36811-8 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | |
1070356 | Chụp căt lớp vi tính Chi không tiêm thuốc cản quang | 18.264 | 18.264 | 42278-2 | 42278-2 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | 18.264 | 18.264 | 42278-2 | 42278-2 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | |
1070357 | Chụp Căt lớp vi tính chi thể có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.265 | 18.265 | 24691-8 | 24691-8 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | 18.265 | 18.265 | 24691-8 | 24691-8 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | |
1070358 | Chụp Căt lớp vi tính mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.266 | 18.266 | 42295-6 | 42295-6 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | 18.266 | 18.266 | 42295-6 | 42295-6 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | |
1070359 | Chụp Căt lớp vi tính mạch máu chi dưới | 18.267 | 18.267 | 87845-4 | 87845-4 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | 18.267 | 18.267 | 87845-4 | 87845-4 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | |
1070360 | Chụp căt lớp vi tính Cột sống cổ | 18.268 | 18.268 | 24932-6 | 24932-6 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | 18.268 | 18.268 | 24932-6 | 24932-6 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | |
1070361 | Chụp căt lớp vi tính Cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.269 | 18.269 | 24933-4 | 24933-4 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | 18.269 | 18.269 | 24933-4 | 24933-4 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | |
1070362 | Chụp căt lớp vi tính Cột sống ngực không thuốc cản quang | 18.270 | 18.270 | 30597-9 | 30597-9 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | 18.270 | 18.270 | 30597-9 | 30597-9 | 05 | 05 | IntegerType[386] | IntegerType[386] | |
1070363 | Chụp cắt lớp vi tính Cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.271 | 18.271 | 24979-7 | 24979-7 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | 18.271 | 18.271 | 24979-7 | 24979-7 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | |
1070364 | Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang | 18.272 | 18.272 | 30620-9 | 30620-9 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | 18.272 | 18.272 | 30620-9 | 30620-9 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | |
1070365 | Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.273 | 18.273 | 24964-9 | 24964-9 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | 18.273 | 18.273 | 24964-9 | 24964-9 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | |
1070366 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu không thuốc cản quang | 18.274 | 18.274 | 36501-5 | 36501-5 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | 18.274 | 18.274 | 36501-5 | 36501-5 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | |
1070367 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng không tiêm thuốc cản quang | 18.274 | 18.274 | 36484-4 | 36484-4 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | 18.274 | 18.274 | 36484-4 | 36484-4 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | |
1070368 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai không tiêm thuốc cản quang | 18.274 | 18.274 | 36524-7 | 36524-7 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | 18.274 | 18.274 | 36524-7 | 36524-7 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | |
1070369 | Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang | 18.274 | 18.274 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | 18.274 | 18.274 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | |
1070370 | Chụp cắt lớp vi tính Mắt cá chân không tiêm thuốc cản quang | 18.274 | 18.274 | 36425-7 | 36425-7 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | 18.274 | 18.274 | 36425-7 | 36425-7 | 05 | 05 | IntegerType[387] | IntegerType[387] | |
1070371 | Chụp căt lớp vi tính Khuỷu tay không tiêm thuốc cản quang | 18.274 | 18.274 | 36443-0 | 36443-0 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | 18.274 | 18.274 | 36443-0 | 36443-0 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | |
1070372 | Chụp căt lớp vi tính Cổ tay không tiêm thuốc cản quang | 18.274 | 18.274 | 37459-5 | 37459-5 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | 18.274 | 18.274 | 37459-5 | 37459-5 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | |
1070373 | Chụp căt lớp vi tính Khớp gối không tiêm thuốc cản quang | 18.274 | 18.274 | 36505-6 | 36505-6 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | 18.274 | 18.274 | 36505-6 | 36505-6 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | |
1070374 | Chụp căt lớp vi tính Khớp ức đòn không tiêm thuốc cản quang | 18.274 | 18.274 | 37282-1 | 37282-1 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | 18.274 | 18.274 | 37282-1 | 37282-1 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | |
1070375 | Chụp căt lớp vi tính Khớp thái dương hàm không tiêm thuốc cản quang | 18.274 | 18.274 | 37283-9 | 37283-9 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | 18.274 | 18.274 | 37283-9 | 37283-9 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | |
1070376 | Chụp căt lớp vi tính Khuỷu tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.275 | 18.275 | 36157-6 | 36157-6 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | 18.275 | 18.275 | 36157-6 | 36157-6 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | |
1070377 | Chụp căt lớp vi tính Khớp háng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.275 | 18.275 | 36200-4 | 36200-4 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | 18.275 | 18.275 | 36200-4 | 36200-4 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | |
1070378 | Chụp căt lớp vi tính Khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.275 | 18.275 | 36217-8 | 36217-8 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | 18.275 | 18.275 | 36217-8 | 36217-8 | 05 | 05 | IntegerType[388] | IntegerType[388] | |
1070379 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp gối có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.275 | 18.275 | 36222-8 | 36222-8 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | 18.275 | 18.275 | 36222-8 | 36222-8 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | |
1070380 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.275 | 18.275 | 36250-9 | 36250-9 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | 18.275 | 18.275 | 36250-9 | 36250-9 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | |
1070381 | Chụp cắt lớp vi tính Cổ chân có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.275 | 18.275 | 36135-2 | 36135-2 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | 18.275 | 18.275 | 36135-2 | 36135-2 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | |
1070382 | Chụp cắt lớp vi tính Cổ tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.275 | 18.275 | 37447-0 | 37447-0 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | 18.275 | 18.275 | 37447-0 | 37447-0 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | |
1070383 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp ức đòn có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.275 | 18.275 | 37242-5 | 37242-5 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | 18.275 | 18.275 | 37242-5 | 37242-5 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | |
1070384 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp thái dương hàm có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.275 | 18.275 | 37243-3 | 37243-3 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | 18.275 | 18.275 | 37243-3 | 37243-3 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | |
1070385 | Chụp cắt lớp vi tính Chụp khớp có tiêm thuốc cản quang nội khớp | 18.276 | 18.276 | 36811-8 | 36811-8 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | 18.276 | 18.276 | 36811-8 | 36811-8 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | |
1070386 | Chụp cắt lớp vi tính Chi | 18.277 | 18.277 | 24690-0 | 24690-0 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | 18.277 | 18.277 | 24690-0 | 24690-0 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | |
1070387 | Chụp cắt lớp vi tính Chi không tiêm thuốc cản quang | 18.277 | 18.277 | 42278-2 | 42278-2 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | 18.277 | 18.277 | 42278-2 | 42278-2 | 05 | 05 | IntegerType[389] | IntegerType[389] | |
1070388 | Chụp Căt lớp vi tính chi thể có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.278 | 18.278 | 24691-8 | 24691-8 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | 18.278 | 18.278 | 24691-8 | 24691-8 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | |
1070389 | Chụp Căt lớp vi tính toàn thân | 18.279 | 18.279 | 46305-9 | 46305-9 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | 18.279 | 18.279 | 46305-9 | 46305-9 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | |
1070390 | Chụp Căt lớp vi tính mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.280 | 18.280 | 42295-6 | 42295-6 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | 18.280 | 18.280 | 42295-6 | 42295-6 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | |
1070391 | Chụp Căt lớp vi tính mạch máu chi dưới | 18.281 | 18.281 | 87845-4 | 87845-4 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | 18.281 | 18.281 | 87845-4 | 87845-4 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | |
1070392 | Chụp căt lớp vi tính Cột sống cổ | 18.282 | 18.282 | 24932-6 | 24932-6 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | 18.282 | 18.282 | 24932-6 | 24932-6 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | |
1070393 | Chụp căt lớp vi tính Cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.283 | 18.283 | 24933-4 | 24933-4 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | 18.283 | 18.283 | 24933-4 | 24933-4 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | |
1070394 | Chụp căt lớp vi tính Cột sống ngực | 18.284 | 18.284 | 24978-9 | 24978-9 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | 18.284 | 18.284 | 24978-9 | 24978-9 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | |
1070395 | Chụp căt lớp vi tính Cột sống ngực không thuốc cản quang | 18.284 | 18.284 | 30597-9 | 30597-9 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | 18.284 | 18.284 | 30597-9 | 30597-9 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | |
1070396 | Chụp căt lớp vi tính Cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.285 | 18.285 | 24979-7 | 24979-7 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | 18.285 | 18.285 | 24979-7 | 24979-7 | 05 | 05 | IntegerType[390] | IntegerType[390] | |
1070397 | Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng | 18.286 | 18.286 | 24963-1 | 24963-1 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | 18.286 | 18.286 | 24963-1 | 24963-1 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | |
1070398 | Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang | 18.286 | 18.286 | 30620-9 | 30620-9 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | 18.286 | 18.286 | 30620-9 | 30620-9 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | |
1070399 | Chụp cắt lớp vi tính Cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.287 | 18.287 | 24964-9 | 24964-9 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | 18.287 | 18.287 | 24964-9 | 24964-9 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | |
1070400 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu không thuốc cản quang | 18.288 | 18.288 | 36501-5 | 36501-5 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | 18.288 | 18.288 | 36501-5 | 36501-5 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | |
1070401 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp háng không tiêm thuốc cản quang | 18.288 | 18.288 | 36484-4 | 36484-4 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | 18.288 | 18.288 | 36484-4 | 36484-4 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | |
1070402 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai không tiêm thuốc cản quang | 18.288 | 18.288 | 36524-7 | 36524-7 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | 18.288 | 18.288 | 36524-7 | 36524-7 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | |
1070403 | Chụp cắt lớp vi tính Xương cùng không tiêm thuốc cản quang | 18.288 | 18.288 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | 18.288 | 18.288 | 36520-5 | 36520-5 | 05 | 05 | IntegerType[391] | IntegerType[391] | |
1070404 | Chụp căt lớp vi tính Măt cá chân không tiêm thuốc cản quang | 18.288 | 18.288 | 36425-7 | 36425-7 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | 18.288 | 18.288 | 36425-7 | 36425-7 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | |
1070405 | Chụp căt lớp vi tính Khuỷu tay không tiêm thuốc cản quang | 18.288 | 18.288 | 36443-0 | 36443-0 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | 18.288 | 18.288 | 36443-0 | 36443-0 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | |
1070406 | Chụp căt lớp vi tính Cổ tay không tiêm thuốc cản quang | 18.288 | 18.288 | 37459-5 | 37459-5 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | 18.288 | 18.288 | 37459-5 | 37459-5 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | |
1070407 | Chụp căt lớp vi tính Khớp gối không tiêm thuốc cản quang | 18.288 | 18.288 | 36505-6 | 36505-6 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | 18.288 | 18.288 | 36505-6 | 36505-6 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | |
1070408 | Chụp căt lớp vi tính Khớp ức đòn không tiêm thuốc cản quang | 18.288 | 18.288 | 37282-1 | 37282-1 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | 18.288 | 18.288 | 37282-1 | 37282-1 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | |
1070409 | Chụp căt lớp vi tính Khớp thái dương hàm không tiêm thuốc cản quang | 18.288 | 18.288 | 37283-9 | 37283-9 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | 18.288 | 18.288 | 37283-9 | 37283-9 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | |
1070410 | Chụp căt lớp vi tính Khuỷu tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.289 | 18.289 | 36157-6 | 36157-6 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | 18.289 | 18.289 | 36157-6 | 36157-6 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | |
1070411 | Chụp căt lớp vi tính Khớp háng có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.289 | 18.289 | 36200-4 | 36200-4 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | 18.289 | 18.289 | 36200-4 | 36200-4 | 05 | 05 | IntegerType[392] | IntegerType[392] | |
1070412 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.289 | 18.289 | 36217-8 | 36217-8 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | 18.289 | 18.289 | 36217-8 | 36217-8 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | |
1070413 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp gối có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.289 | 18.289 | 36222-8 | 36222-8 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | 18.289 | 18.289 | 36222-8 | 36222-8 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | |
1070414 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp vai có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.289 | 18.289 | 36250-9 | 36250-9 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | 18.289 | 18.289 | 36250-9 | 36250-9 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | |
1070415 | Chụp cắt lớp vi tính Cổ chân có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.289 | 18.289 | 36135-2 | 36135-2 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | 18.289 | 18.289 | 36135-2 | 36135-2 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | |
1070416 | Chụp cắt lớp vi tính Cổ tay có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.289 | 18.289 | 37447-0 | 37447-0 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | 18.289 | 18.289 | 37447-0 | 37447-0 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | |
1070417 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp ức đòn có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.289 | 18.289 | 37242-5 | 37242-5 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | 18.289 | 18.289 | 37242-5 | 37242-5 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | |
1070418 | Chụp cắt lớp vi tính Khớp thái dương hàm có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.289 | 18.289 | 37243-3 | 37243-3 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | 18.289 | 18.289 | 37243-3 | 37243-3 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | |
1070419 | Chụp cắt lớp vi tính Chụp khớp có tiêm thuốc cản quang nội khớp | 18.290 | 18.290 | 36811-8 | 36811-8 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | 18.290 | 18.290 | 36811-8 | 36811-8 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | |
1070420 | Chụp cắt lớp vi tính Chi | 18.291 | 18.291 | 24690-0 | 24690-0 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | 18.291 | 18.291 | 24690-0 | 24690-0 | 05 | 05 | IntegerType[393] | IntegerType[393] | |
1070421 | Chụp căt lớp vi tính Chi không tiêm thuốc cản quang | 18.291 | 18.291 | 42278-2 | 42278-2 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | 18.291 | 18.291 | 42278-2 | 42278-2 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | |
1070422 | Chụp Căt lớp vi tính chi thể có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.292 | 18.292 | 24691-8 | 24691-8 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | 18.292 | 18.292 | 24691-8 | 24691-8 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | |
1070423 | Chụp Căt lớp vi tính toàn thân | 18.293 | 18.293 | 46305-9 | 46305-9 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | 18.293 | 18.293 | 46305-9 | 46305-9 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | |
1070424 | Chụp Căt lớp vi tính mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.294 | 18.294 | 42295-6 | 42295-6 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | 18.294 | 18.294 | 42295-6 | 42295-6 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | |
1070425 | Chụp Căt lớp vi tính mạch máu chi dưới | 18.295 | 18.295 | 87845-4 | 87845-4 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | 18.295 | 18.295 | 87845-4 | 87845-4 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | |
1070426 | Chụp cộng hưởng từ não | 18.296 | 18.296 | 24590-2 | 24590-2 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | 18.296 | 18.296 | 24590-2 | 24590-2 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | |
1070427 | Chụp Cộng hưởng từ não có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.297 | 18.297 | 24589-4 | 24589-4 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | 18.297 | 18.297 | 24589-4 | 24589-4 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | |
1070428 | Chụp cộng hưởng từ mạch máu não không tiêm thuốc cản quang | 18.298 | 18.298 | 36881-1 | 36881-1 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | 18.298 | 18.298 | 36881-1 | 36881-1 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | |
1070429 | Chụp cộng hưởng từ mạch máu não có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.299 | 18.299 | 24593-6 | 24593-6 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | 18.299 | 18.299 | 24593-6 | 24593-6 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | |
1070430 | Chụp cộng hưởng từ mạch máu vùng cổ không tiêm thuốc cản quang | 18.300 | 18.300 | 36549-4 | 36549-4 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | 18.300 | 18.300 | 36549-4 | 36549-4 | 05 | 05 | IntegerType[394] | IntegerType[394] | |
1070431 | Chụp cộng hưởng từ mạch máu vùng cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.301 | 18.301 | 24844-3 | 24844-3 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | 18.301 | 18.301 | 24844-3 | 24844-3 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | |
1070432 | Chụp Cộng hưởng từ tuyến yên và hố yên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.302 | 18.302 | 36238-4 | 36238-4 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | 18.302 | 18.302 | 36238-4 | 36238-4 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | |
1070433 | Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt | 18.303 | 18.303 | 36777-1 | 36777-1 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | 18.303 | 18.303 | 36777-1 | 36777-1 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | |
1070434 | Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - trái có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.304 | 18.304 | 36821-7 | 36821-7 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | 18.304 | 18.304 | 36821-7 | 36821-7 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | |
1070435 | Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - phải có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.304 | 18.304 | 36822-5 | 36822-5 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | 18.304 | 18.304 | 36822-5 | 36822-5 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | |
1070436 | Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - hai bên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.304 | 18.304 | 24852-6 | 24852-6 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | 18.304 | 18.304 | 24852-6 | 24852-6 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | |
1070437 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu não | 18.305 | 18.305 | 99703-1 | 99703-1 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | 18.305 | 18.305 | 99703-1 | 99703-1 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | |
1070438 | Chụp phổ cộng hưởng từ não (MR spetroscopy) | 18.306 | 18.306 | 37442-1 | 37442-1 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | 18.306 | 18.306 | 37442-1 | 37442-1 | 05 | 05 | IntegerType[395] | IntegerType[395] | |
1070439 | Chụp Cộng hưởng từ dẫn truyền thần kinh não (MR tractography) | 18.307 | 18.307 | 99702-3 | 99702-3 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | 18.307 | 18.307 | 99702-3 | 99702-3 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | |
1070440 | Cộng hưởng từ khuếch tán sọ não | 18.308 | 18.308 | 37436-3 | 37436-3 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | 18.308 | 18.308 | 37436-3 | 37436-3 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | |
1070441 | Chụp Cộng hưởng từ nền sọ không tiêm thuốc cản quang | 18.309 | 18.309 | 48687-8 | 48687-8 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | 18.309 | 18.309 | 48687-8 | 48687-8 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | |
1070442 | Chụp Cộng hưởng từ nền sọ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.309 | 18.309 | 48440-2 | 48440-2 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | 18.309 | 18.309 | 48440-2 | 48440-2 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | |
1070443 | Chụp Cộng hưởng từ nền sọ không và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.309 | 18.309 | 69220-2 | 69220-2 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | 18.309 | 18.309 | 69220-2 | 69220-2 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | |
1070444 | Chụp Cộng hưởng từ vùng cổ | 18.310 | 18.310 | 24839-3 | 24839-3 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | 18.310 | 18.310 | 24839-3 | 24839-3 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | |
1070445 | Chụp Cộng hưởng từ vùng cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.311 | 18.311 | 24841-9 | 24841-9 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | 18.311 | 18.311 | 24841-9 | 24841-9 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | |
1070446 | Chụp Cộng hưởng từ chức năng não | 18.312 | 18.312 | 58748-5 | 58748-5 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | 18.312 | 18.312 | 58748-5 | 58748-5 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | |
1070447 | Chụp Cộng hưởng từ ngực | 18.313 | 18.313 | 24629-8 | 24629-8 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | 18.313 | 18.313 | 24629-8 | 24629-8 | 05 | 05 | IntegerType[396] | IntegerType[396] | |
1070448 | Chụp Cộng hưởng từ ngực có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.314 | 18.314 | 36156-8 | 36156-8 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | 18.314 | 18.314 | 36156-8 | 36156-8 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | |
1070449 | Chụp Cộng hưởng từ vú | 18.316 | 18.316 | 30794-2 | 30794-2 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | 18.316 | 18.316 | 30794-2 | 30794-2 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | |
1070450 | Chụp Cộng hưởng từ vú động học có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.317 | 18.317 | 37437-1 | 37437-1 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | 18.317 | 18.317 | 37437-1 | 37437-1 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | |
1070451 | Chụp phổ cộng hưởng từ vùng cơ thể không xác định | 18.318 | 18.318 | 37443-9 | 37443-9 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | 18.318 | 18.318 | 37443-9 | 37443-9 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | |
1070452 | Chụp Cộng hưởng từ bụng và vùng chậu không tiêm thuốc cản quang | 18.319 | 18.319 | 97391-7 | 97391-7 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | 18.319 | 18.319 | 97391-7 | 97391-7 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | |
1070453 | Chụp Cộng hưởng từ bụng không tiêm thuốc cản quang | 18.319 | 18.319 | 30668-8 | 30668-8 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | 18.319 | 18.319 | 30668-8 | 30668-8 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | |
1070454 | Chụp Cộng hưởng từ bụng và vùng chậu có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.320 | 18.320 | 97393-3 | 97393-3 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | 18.320 | 18.320 | 97393-3 | 97393-3 | 05 | 05 | IntegerType[397] | IntegerType[397] | |
1070455 | Chụp Cộng hưởng từ bụng có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.320 | 18.320 | 36134-5 | 36134-5 | 05 | 05 | IntegerType[398] | IntegerType[398] | 18.320 | 18.320 | 36134-5 | 36134-5 | 05 | 05 | IntegerType[398] | IntegerType[398] | |
1070456 | Chụp Cộng hưởng từ vùng chậu | 18.321 | 18.321 | 24867-4 | 24867-4 | 05 | 05 | IntegerType[398] | IntegerType[398] | 18.321 | 18.321 | 24867-4 | 24867-4 | 05 | 05 | IntegerType[398] | IntegerType[398] | |
1070457 | Chụp Cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.323 | 18.323 | 36237-6 | 36237-6 | 05 | 05 | IntegerType[398] | IntegerType[398] | 18.323 | 18.323 | 36237-6 | 36237-6 | 05 | 05 | IntegerType[398] | IntegerType[398] | |
1070458 | Chụp Cộng hưởng từ bìu và tinh hoàn | 18.324 | 18.324 | 36073-5 | 36073-5 | 05 | 05 | IntegerType[398] | IntegerType[398] | 18.324 | 18.324 | 36073-5 | 36073-5 | 05 | 05 | IntegerType[398] | IntegerType[398] | |
1070459 | Chụp Cộng hưởng từ bìu và tinh hoàn có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.325 | 18.325 | 69221-0 | 69221-0 | 05 | 05 | IntegerType[398] | IntegerType[398] | 18.325 | 18.325 | 69221-0 | 69221-0 | 05 | 05 | IntegerType[398] | IntegerType[398] | |
1070460 | Chụp Cộng hưởng từ động học sàn chậu có bơm thuốc cản quang qua đường hậu môn | 18.326 | 18.326 | 72245-4 | 72245-4 | 05 | 05 | IntegerType[399] | IntegerType[399] | 18.326 | 18.326 | 72245-4 | 72245-4 | 05 | 05 | IntegerType[399] | IntegerType[399] | |
1070461 | Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang và không tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.327 | 18.327 | 80501-0 | 80501-0 | 05 | 05 | IntegerType[399] | IntegerType[399] | 18.327 | 18.327 | 80501-0 | 80501-0 | 05 | 05 | IntegerType[399] | IntegerType[399] | |
1070462 | Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang, không và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.327 | 18.327 | 80503-6 | 80503-6 | 05 | 05 | IntegerType[399] | IntegerType[399] | 18.327 | 18.327 | 80503-6 | 80503-6 | 05 | 05 | IntegerType[399] | IntegerType[399] | |
1070463 | Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.327 | 18.327 | 105157-2 | 105157-2 | 05 | 05 | IntegerType[399] | IntegerType[399] | 18.327 | 18.327 | 105157-2 | 105157-2 | 05 | 05 | IntegerType[399] | IntegerType[399] | |
1070464 | Chụp Cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.329 | 18.329 | 36244-2 | 36244-2 | 05 | 05 | IntegerType[399] | IntegerType[399] | 18.329 | 18.329 | 36244-2 | 36244-2 | 05 | 05 | IntegerType[399] | IntegerType[399] | |
1070465 | Chụp Cộng hưởng từ thai nhi | 18.332 | 18.332 | 35990-1 | 35990-1 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | 18.332 | 18.332 | 35990-1 | 35990-1 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | |
1070466 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống cổ | 18.334 | 18.334 | 24935-9 | 24935-9 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | 18.334 | 18.334 | 24935-9 | 24935-9 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | |
1070467 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.335 | 18.335 | 24938-3 | 24938-3 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | 18.335 | 18.335 | 24938-3 | 24938-3 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | |
1070468 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống ngực | 18.336 | 18.336 | 24980-5 | 24980-5 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | 18.336 | 18.336 | 24980-5 | 24980-5 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | |
1070469 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.337 | 18.337 | 24982-1 | 24982-1 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | 18.337 | 18.337 | 24982-1 | 24982-1 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | |
1070470 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng | 18.338 | 18.338 | 24968-0 | 24968-0 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | 18.338 | 18.338 | 24968-0 | 24968-0 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | |
1070471 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng và xương cùng không tiêm thuốc cản quang | 18.338 | 18.338 | 91717-9 | 91717-9 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | 18.338 | 18.338 | 91717-9 | 91717-9 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | |
1070472 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.339 | 18.339 | 30678-7 | 30678-7 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | 18.339 | 18.339 | 30678-7 | 30678-7 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | |
1070473 | Chụp Cộng hưởng từ khớp | 18.340 | 18.340 | 28576-7 | 28576-7 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | 18.340 | 18.340 | 28576-7 | 28576-7 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | |
1070474 | Cộng hưởng từ mắt cá chân - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36138-6 | 36138-6 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | 18.341 | 18.341 | 36138-6 | 36138-6 | 05 | 05 | IntegerType[400] | IntegerType[400] | |
1070475 | Cộng hưởng từ mắt cá chân - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 26188-3 | 26188-3 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | 18.341 | 18.341 | 26188-3 | 26188-3 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | |
1070476 | Cộng hưởng từ khuỷu tay - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 69170-9 | 69170-9 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | 18.341 | 18.341 | 69170-9 | 69170-9 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | |
1070477 | Cộng hưởng từ khuỷu tay - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 26193-3 | 26193-3 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | 18.341 | 18.341 | 26193-3 | 26193-3 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | |
1070478 | Cộng hưởng từ khuỷu tay - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 26194-1 | 26194-1 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | 18.341 | 18.341 | 26194-1 | 26194-1 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | |
1070479 | Cộng hưởng từ khớp háng - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36363-0 | 36363-0 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | 18.341 | 18.341 | 36363-0 | 36363-0 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | |
1070480 | Cộng hưởng từ khớp háng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36199-8 | 36199-8 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | 18.341 | 18.341 | 36199-8 | 36199-8 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | |
1070481 | Cộng hưởng từ khớp gối - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36224-4 | 36224-4 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | 18.341 | 18.341 | 36224-4 | 36224-4 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | |
1070482 | Cộng hưởng từ khớp gối - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36226-9 | 36226-9 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | 18.341 | 18.341 | 36226-9 | 36226-9 | 05 | 05 | IntegerType[401] | IntegerType[401] | |
1070483 | Cộng hưởng từ khớp gối - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 26200-6 | 26200-6 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | 18.341 | 18.341 | 26200-6 | 26200-6 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | |
1070484 | Cộng hưởng từ khớp gối có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36223-6 | 36223-6 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | 18.341 | 18.341 | 36223-6 | 36223-6 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | |
1070485 | Cộng hưởng từ khớp chi dưới - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36372-1 | 36372-1 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | 18.341 | 18.341 | 36372-1 | 36372-1 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | |
1070486 | Cộng hưởng từ khớp chi dưới - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36215-2 | 36215-2 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | 18.341 | 18.341 | 36215-2 | 36215-2 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | |
1070487 | Cộng hưởng từ khớp chi dưới có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36213-7 | 36213-7 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | 18.341 | 18.341 | 36213-7 | 36213-7 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | |
1070488 | Cộng hưởng từ khớp chi dưới không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36371-3 | 36371-3 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | 18.341 | 18.341 | 36371-3 | 36371-3 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | |
1070489 | Cộng hưởng từ vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 30674-6 | 30674-6 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | 18.341 | 18.341 | 30674-6 | 30674-6 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | |
1070490 | Cộng hưởng từ khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36218-6 | 36218-6 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | 18.341 | 18.341 | 36218-6 | 36218-6 | 05 | 05 | IntegerType[402] | IntegerType[402] | |
1070491 | Cộng hưởng từ vai - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 26202-2 | 26202-2 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | 18.341 | 18.341 | 26202-2 | 26202-2 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | |
1070492 | Cộng hưởng từ vai - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 26203-0 | 26203-0 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | 18.341 | 18.341 | 26203-0 | 26203-0 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | |
1070493 | Cộng hưởng từ vai có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36251-7 | 36251-7 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | 18.341 | 18.341 | 36251-7 | 36251-7 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | |
1070494 | Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 37245-8 | 37245-8 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | 18.341 | 18.341 | 37245-8 | 37245-8 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | |
1070495 | Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 37269-8 | 37269-8 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | 18.341 | 18.341 | 37269-8 | 37269-8 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | |
1070496 | Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 37249-0 | 37249-0 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | 18.341 | 18.341 | 37249-0 | 37249-0 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | |
1070497 | Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 37271-4 | 37271-4 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | 18.341 | 18.341 | 37271-4 | 37271-4 | 05 | 05 | IntegerType[403] | IntegerType[403] | |
1070498 | Cộng hưởng từ khớp chi trên - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36818-3 | 36818-3 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | 18.341 | 18.341 | 36818-3 | 36818-3 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | |
1070499 | Cộng hưởng từ khớp chi trên - trái không tiêm thuốc cản quang | 18.341 | 18.341 | 36869-6 | 36869-6 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | 18.341 | 18.341 | 36869-6 | 36869-6 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | |
1070500 | Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36819-1 | 36819-1 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | 18.341 | 18.341 | 36819-1 | 36819-1 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | |
1070501 | Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36841-5 | 36841-5 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | 18.341 | 18.341 | 36841-5 | 36841-5 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | |
1070502 | Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải không tiêm thuốc cản quang | 18.341 | 18.341 | 36870-4 | 36870-4 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | 18.341 | 18.341 | 36870-4 | 36870-4 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | |
1070503 | Cộng hưởng từ khớp chi trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 36374-7 | 36374-7 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | 18.341 | 18.341 | 36374-7 | 36374-7 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | |
1070504 | Cộng hưởng từ cổ tay - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 37449-6 | 37449-6 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | 18.341 | 18.341 | 37449-6 | 37449-6 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | |
1070505 | Cộng hưởng từ cổ tay - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 26206-3 | 26206-3 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | 18.341 | 18.341 | 26206-3 | 26206-3 | 05 | 05 | IntegerType[404] | IntegerType[404] | |
1070506 | Cộng hưởng từ cổ tay có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.341 | 18.341 | 37448-8 | 37448-8 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | 18.341 | 18.341 | 37448-8 | 37448-8 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | |
1070507 | Cộng hưởng từ mắt cá chân - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 36116-2 | 36116-2 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | 18.342 | 18.342 | 36116-2 | 36116-2 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | |
1070508 | Cộng hưởng từ mắt cá chân với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 36115-4 | 36115-4 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | 18.342 | 18.342 | 36115-4 | 36115-4 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | |
1070509 | Cộng hưởng từ khuỷu tay - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 36119-6 | 36119-6 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | 18.342 | 18.342 | 36119-6 | 36119-6 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | |
1070510 | Cộng hưởng từ khuỷu tay với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 46319-0 | 46319-0 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | 18.342 | 18.342 | 46319-0 | 46319-0 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | |
1070511 | Cộng hưởng từ khớp háng - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 36121-2 | 36121-2 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | 18.342 | 18.342 | 36121-2 | 36121-2 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | |
1070512 | Cộng hưởng từ khớp háng - trái với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 69207-9 | 69207-9 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | 18.342 | 18.342 | 69207-9 | 69207-9 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | |
1070513 | Cộng hưởng từ khớp háng - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 36122-0 | 36122-0 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | 18.342 | 18.342 | 36122-0 | 36122-0 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | |
1070514 | Cộng hưởng từ khớp háng - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 69217-8 | 69217-8 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | 18.342 | 18.342 | 69217-8 | 69217-8 | 05 | 05 | IntegerType[405] | IntegerType[405] | |
1070515 | Cộng hưởng từ khớp gối - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 36127-9 | 36127-9 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | 18.342 | 18.342 | 36127-9 | 36127-9 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | |
1070516 | Cộng hưởng từ khớp gối với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 36125-3 | 36125-3 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | 18.342 | 18.342 | 36125-3 | 36125-3 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | |
1070517 | Cộng hưởng từ khớp chi dưới với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 69210-3 | 69210-3 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | 18.342 | 18.342 | 69210-3 | 69210-3 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | |
1070518 | Cộng hưởng từ vai - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 36130-3 | 36130-3 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | 18.342 | 18.342 | 36130-3 | 36130-3 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | |
1070519 | Cộng hưởng từ vai - trái với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 69208-7 | 69208-7 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | 18.342 | 18.342 | 69208-7 | 69208-7 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | |
1070520 | Cộng hưởng từ vai - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 36132-9 | 36132-9 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | 18.342 | 18.342 | 36132-9 | 36132-9 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | |
1070521 | Cộng hưởng từ vai - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 69218-6 | 69218-6 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | 18.342 | 18.342 | 69218-6 | 69218-6 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | |
1070522 | Cộng hưởng từ vai với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 36129-5 | 36129-5 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | 18.342 | 18.342 | 36129-5 | 36129-5 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | |
1070523 | Cộng hưởng từ khớp chi trên với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 80508-5 | 80508-5 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | 18.342 | 18.342 | 80508-5 | 80508-5 | 05 | 05 | IntegerType[406] | IntegerType[406] | |
1070524 | Cộng hưởng từ cổ tay - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 37445-4 | 37445-4 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | 18.342 | 18.342 | 37445-4 | 37445-4 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | |
1070525 | Cộng hưởng từ cổ tay với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.342 | 18.342 | 37444-7 | 37444-7 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | 18.342 | 18.342 | 37444-7 | 37444-7 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | |
1070526 | Cộng hưởng từ tủy xương | 18.343 | 18.343 | 39141-7 | 39141-7 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | 18.343 | 18.343 | 39141-7 | 39141-7 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | |
1070527 | Cộng hưởng từ tủy xương có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.344 | 18.344 | 80513-5 | 80513-5 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | 18.344 | 18.344 | 80513-5 | 80513-5 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | |
1070528 | Cộng hưởng từ mô mềm không tiêm thuốc cản quang | 18.345 | 18.345 | 37293-8 | 37293-8 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | 18.345 | 18.345 | 37293-8 | 37293-8 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | |
1070529 | Cộng hưởng từ mô mềm có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.346 | 18.346 | 37253-2 | 37253-2 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | 18.346 | 18.346 | 37253-2 | 37253-2 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | |
1070530 | Cộng hưởng từ động mạch chủ bụng | 18.347 | 18.347 | 35949-7 | 35949-7 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | 18.347 | 18.347 | 35949-7 | 35949-7 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | |
1070531 | Cộng hưởng từ mạch máu động mạch chủ ngực | 18.348 | 18.348 | 35950-5 | 35950-5 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | 18.348 | 18.348 | 35950-5 | 35950-5 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | |
1070532 | Cộng hưởng từ tim | 18.350 | 18.350 | 24748-6 | 24748-6 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | 18.350 | 18.350 | 24748-6 | 24748-6 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | |
1070533 | Cộng hưởng từ mạch máu bụng | 18.351 | 18.351 | 36791-2 | 36791-2 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | 18.351 | 18.351 | 36791-2 | 36791-2 | 05 | 05 | IntegerType[407] | IntegerType[407] | |
1070534 | Cộng hưởng từ mạch máu chi trên | 18.352 | 18.352 | 36084-2 | 36084-2 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | 18.352 | 18.352 | 36084-2 | 36084-2 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | |
1070535 | Cộng hưởng từ mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.353 | 18.353 | 24549-8 | 24549-8 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | 18.353 | 18.353 | 24549-8 | 24549-8 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | |
1070536 | Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới | 18.354 | 18.354 | 30874-2 | 30874-2 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | 18.354 | 18.354 | 30874-2 | 30874-2 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | |
1070537 | Cộng hưởng từ chi dưới - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.355 | 18.355 | 36167-5 | 36167-5 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | 18.355 | 18.355 | 36167-5 | 36167-5 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | |
1070538 | Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.355 | 18.355 | 44135-2 | 44135-2 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | 18.355 | 18.355 | 44135-2 | 44135-2 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | |
1070539 | Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.355 | 18.355 | 105133-3 | 105133-3 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | 18.355 | 18.355 | 105133-3 | 105133-3 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | |
1070540 | Cộng hưởng từ mạch máu chi | 18.356 | 18.356 | 36794-6 | 36794-6 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | 18.356 | 18.356 | 36794-6 | 36794-6 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | |
1070541 | Cộng hưởng từ các tĩnh mạch | 18.358 | 18.358 | 36783-9 | 36783-9 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | 18.358 | 18.358 | 36783-9 | 36783-9 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | |
1070542 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ dưới không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 36418-2 | 36418-2 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | 18.359 | 18.359 | 36418-2 | 36418-2 | 05 | 05 | IntegerType[408] | IntegerType[408] | |
1070543 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 36419-0 | 36419-0 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | 18.359 | 18.359 | 36419-0 | 36419-0 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | |
1070544 | Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch bụng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 105140-8 | 105140-8 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | 18.359 | 18.359 | 105140-8 | 105140-8 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | |
1070545 | Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch ngực không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 36848-0 | 36848-0 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | 18.359 | 18.359 | 36848-0 | 36848-0 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | |
1070546 | Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch chi dưới - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 36849-8 | 36849-8 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | 18.359 | 18.359 | 36849-8 | 36849-8 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | |
1070547 | Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch chi dưới - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 36850-6 | 36850-6 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | 18.359 | 18.359 | 36850-6 | 36850-6 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | |
1070548 | Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 36854-8 | 36854-8 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | 18.359 | 18.359 | 36854-8 | 36854-8 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | |
1070549 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch cửa không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 36414-1 | 36414-1 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | 18.359 | 18.359 | 36414-1 | 36414-1 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | |
1070550 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch thận không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 36415-8 | 36415-8 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | 18.359 | 18.359 | 36415-8 | 36415-8 | 05 | 05 | IntegerType[409] | IntegerType[409] | |
1070551 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch cột sống không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 37277-1 | 37277-1 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | 18.359 | 18.359 | 37277-1 | 37277-1 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | |
1070552 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 36851-4 | 36851-4 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | 18.359 | 18.359 | 36851-4 | 36851-4 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | |
1070553 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 36852-2 | 36852-2 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | 18.359 | 18.359 | 36852-2 | 36852-2 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | |
1070554 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.359 | 18.359 | 36417-4 | 36417-4 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | 18.359 | 18.359 | 36417-4 | 36417-4 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | |
1070555 | Chụp cộng hưởng từ đánh giá tĩnh mạch chủ dưới không và có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch. | 18.359 | 18.359 | 37969-3 | 37969-3 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | 18.359 | 18.359 | 37969-3 | 37969-3 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | |
1070556 | Cộng hưởng từ toàn thân không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.363 | 18.363 | 80499-7 | 80499-7 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | 18.363 | 18.363 | 80499-7 | 80499-7 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | |
1070557 | Cộng hưởng từ đám rối thần kinh cánh tay | 18.364 | 18.364 | 24582-9 | 24582-9 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | 18.364 | 18.364 | 24582-9 | 24582-9 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | |
1070558 | Cộng hưởng từ đám rối thần kinh cánh tay - hai bên | 18.364 | 18.364 | 26211-3 | 26211-3 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | 18.364 | 18.364 | 26211-3 | 26211-3 | 05 | 05 | IntegerType[410] | IntegerType[410] | |
1070559 | Cộng hưởng từ đám rối thắt lưng cùng | 18.364 | 18.364 | 30866-8 | 30866-8 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | 18.364 | 18.364 | 30866-8 | 30866-8 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | |
1070560 | Chụp cộng hưởng từ não | 18.366 | 18.366 | 24590-2 | 24590-2 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | 18.366 | 18.366 | 24590-2 | 24590-2 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | |
1070561 | Chụp Cộng hưởng từ não có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.367 | 18.367 | 24589-4 | 24589-4 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | 18.367 | 18.367 | 24589-4 | 24589-4 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | |
1070562 | Chụp cộng hưởng từ mạch máu não không tiêm thuốc cản quang | 18.368 | 18.368 | 36881-1 | 36881-1 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | 18.368 | 18.368 | 36881-1 | 36881-1 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | |
1070563 | Chụp cộng hưởng từ mạch máu não có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.369 | 18.369 | 24593-6 | 24593-6 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | 18.369 | 18.369 | 24593-6 | 24593-6 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | |
1070564 | Chụp cộng hưởng từ mạch máu vùng cổ không tiêm thuốc cản quang | 18.370 | 18.370 | 36549-4 | 36549-4 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | 18.370 | 18.370 | 36549-4 | 36549-4 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | |
1070565 | Chụp cộng hưởng từ mạch máu vùng cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.371 | 18.371 | 24844-3 | 24844-3 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | 18.371 | 18.371 | 24844-3 | 24844-3 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | |
1070566 | Chụp Cộng hưởng từ tuyến yên và hố yên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.372 | 18.372 | 36238-4 | 36238-4 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | 18.372 | 18.372 | 36238-4 | 36238-4 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | |
1070567 | Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt | 18.373 | 18.373 | 36777-1 | 36777-1 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | 18.373 | 18.373 | 36777-1 | 36777-1 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | |
1070568 | Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - trái có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.374 | 18.374 | 36821-7 | 36821-7 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | 18.374 | 18.374 | 36821-7 | 36821-7 | 05 | 05 | IntegerType[411] | IntegerType[411] | |
1070569 | Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - phải có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.374 | 18.374 | 36822-5 | 36822-5 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | 18.374 | 18.374 | 36822-5 | 36822-5 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | |
1070570 | Chụp Cộng hưởng từ hốc mắt - hai bên có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.374 | 18.374 | 24852-6 | 24852-6 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | 18.374 | 18.374 | 24852-6 | 24852-6 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | |
1070571 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu não | 18.375 | 18.375 | 99703-1 | 99703-1 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | 18.375 | 18.375 | 99703-1 | 99703-1 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | |
1070572 | Chụp phổ cộng hưởng từ não (MR spetroscopy) | 18.376 | 18.376 | 37442-1 | 37442-1 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | 18.376 | 18.376 | 37442-1 | 37442-1 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | |
1070573 | Chụp Cộng hưởng từ dẫn truyền thần kinh não (MR tractography) | 18.377 | 18.377 | 99702-3 | 99702-3 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | 18.377 | 18.377 | 99702-3 | 99702-3 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | |
1070574 | Cộng hưởng từ khuếch tán sọ não | 18.378 | 18.378 | 37436-3 | 37436-3 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | 18.378 | 18.378 | 37436-3 | 37436-3 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | |
1070575 | Chụp Cộng hưởng từ nền sọ không và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.379 | 18.379 | 69220-2 | 69220-2 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | 18.379 | 18.379 | 69220-2 | 69220-2 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | |
1070576 | Chụp Cộng hưởng từ nền sọ không tiêm thuốc cản quang | 18.379 | 18.379 | 48687-8 | 48687-8 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | 18.379 | 18.379 | 48687-8 | 48687-8 | 05 | 05 | IntegerType[412] | IntegerType[412] | |
1070577 | Chụp Cộng hưởng từ nền sọ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.379 | 18.379 | 48440-2 | 48440-2 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | 18.379 | 18.379 | 48440-2 | 48440-2 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | |
1070578 | Chụp Cộng hưởng từ vùng cổ | 18.380 | 18.380 | 24839-3 | 24839-3 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | 18.380 | 18.380 | 24839-3 | 24839-3 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | |
1070579 | Chụp Cộng hưởng từ vùng cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.381 | 18.381 | 24841-9 | 24841-9 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | 18.381 | 18.381 | 24841-9 | 24841-9 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | |
1070580 | Chụp Cộng hưởng từ chức năng não | 18.382 | 18.382 | 58748-5 | 58748-5 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | 18.382 | 18.382 | 58748-5 | 58748-5 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | |
1070581 | Chụp Cộng hưởng từ ngực không tiêm thuốc cản quang | 18.383 | 18.383 | 36442-2 | 36442-2 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | 18.383 | 18.383 | 36442-2 | 36442-2 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | |
1070582 | Chụp Cộng hưởng từ ngực có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.384 | 18.384 | 36156-8 | 36156-8 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | 18.384 | 18.384 | 36156-8 | 36156-8 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | |
1070583 | Chụp Cộng hưởng từ vú | 18.386 | 18.386 | 30794-2 | 30794-2 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | 18.386 | 18.386 | 30794-2 | 30794-2 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | |
1070584 | Chụp Cộng hưởng từ vú động học có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.387 | 18.387 | 37437-1 | 37437-1 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | 18.387 | 18.387 | 37437-1 | 37437-1 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | |
1070585 | Chụp phổ cộng hưởng từ vùng cơ thể không xác định | 18.388 | 18.388 | 37443-9 | 37443-9 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | 18.388 | 18.388 | 37443-9 | 37443-9 | 05 | 05 | IntegerType[413] | IntegerType[413] | |
1070586 | Chụp Cộng hưởng từ bụng và vùng chậu không tiêm thuốc cản quang | 18.389 | 18.389 | 97391-7 | 97391-7 | 05 | 05 | IntegerType[414] | IntegerType[414] | 18.389 | 18.389 | 97391-7 | 97391-7 | 05 | 05 | IntegerType[414] | IntegerType[414] | |
1070587 | Chụp Cộng hưởng từ bụng không tiêm thuốc cản quang | 18.389 | 18.389 | 30668-8 | 30668-8 | 05 | 05 | IntegerType[414] | IntegerType[414] | 18.389 | 18.389 | 30668-8 | 30668-8 | 05 | 05 | IntegerType[414] | IntegerType[414] | |
1070588 | Chụp Cộng hưởng từ bụng và vùng chậu có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.390 | 18.390 | 97393-3 | 97393-3 | 05 | 05 | IntegerType[414] | IntegerType[414] | 18.390 | 18.390 | 97393-3 | 97393-3 | 05 | 05 | IntegerType[414] | IntegerType[414] | |
1070589 | Chụp Cộng hưởng từ bụng có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.390 | 18.390 | 36134-5 | 36134-5 | 05 | 05 | IntegerType[414] | IntegerType[414] | 18.390 | 18.390 | 36134-5 | 36134-5 | 05 | 05 | IntegerType[414] | IntegerType[414] | |
1070590 | Cộng hưởng từ động mạch chủ bụng | 18.390 | 18.390 | 35949-7 | 35949-7 | 05 | 05 | IntegerType[414] | IntegerType[414] | 18.390 | 18.390 | 35949-7 | 35949-7 | 05 | 05 | IntegerType[414] | IntegerType[414] | |
1070591 | Cộng hưởng từ mạch máu bụng | 18.390 | 18.390 | 36791-2 | 36791-2 | 05 | 05 | IntegerType[415] | IntegerType[415] | 18.390 | 18.390 | 36791-2 | 36791-2 | 05 | 05 | IntegerType[415] | IntegerType[415] | |
1070592 | Chụp Cộng hưởng từ vùng chậu | 18.391 | 18.391 | 24867-4 | 24867-4 | 05 | 05 | IntegerType[415] | IntegerType[415] | 18.391 | 18.391 | 24867-4 | 24867-4 | 05 | 05 | IntegerType[415] | IntegerType[415] | |
1070593 | Chụp Cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.393 | 18.393 | 36237-6 | 36237-6 | 05 | 05 | IntegerType[415] | IntegerType[415] | 18.393 | 18.393 | 36237-6 | 36237-6 | 05 | 05 | IntegerType[415] | IntegerType[415] | |
1070594 | Cộng hưởng từ vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.393 | 18.393 | 30674-6 | 30674-6 | 05 | 05 | IntegerType[415] | IntegerType[415] | 18.393 | 18.393 | 30674-6 | 30674-6 | 05 | 05 | IntegerType[415] | IntegerType[415] | |
1070595 | Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.393 | 18.393 | 36854-8 | 36854-8 | 05 | 05 | IntegerType[416] | IntegerType[416] | 18.393 | 18.393 | 36854-8 | 36854-8 | 05 | 05 | IntegerType[416] | IntegerType[416] | |
1070596 | Chụp Cộng hưởng từ bìu và tinh hoàn | 18.394 | 18.394 | 36073-5 | 36073-5 | 05 | 05 | IntegerType[416] | IntegerType[416] | 18.394 | 18.394 | 36073-5 | 36073-5 | 05 | 05 | IntegerType[416] | IntegerType[416] | |
1070597 | Chụp Cộng hưởng từ bìu và tinh hoàn có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.395 | 18.395 | 69221-0 | 69221-0 | 05 | 05 | IntegerType[416] | IntegerType[416] | 18.395 | 18.395 | 69221-0 | 69221-0 | 05 | 05 | IntegerType[416] | IntegerType[416] | |
1070598 | Chụp Cộng hưởng từ động học sàn chậu có bơm thuốc cản quang qua đường hậu môn | 18.396 | 18.396 | 72245-4 | 72245-4 | 05 | 05 | IntegerType[416] | IntegerType[416] | 18.396 | 18.396 | 72245-4 | 72245-4 | 05 | 05 | IntegerType[416] | IntegerType[416] | |
1070599 | Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang và không tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.397 | 18.397 | 80501-0 | 80501-0 | 05 | 05 | IntegerType[416] | IntegerType[416] | 18.397 | 18.397 | 80501-0 | 80501-0 | 05 | 05 | IntegerType[416] | IntegerType[416] | |
1070600 | Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang, không và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.397 | 18.397 | 80503-6 | 80503-6 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | 18.397 | 18.397 | 80503-6 | 80503-6 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | |
1070601 | Chụp Cộng hưởng từ ruột non uống thuốc cản quang và có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.397 | 18.397 | 105157-2 | 105157-2 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | 18.397 | 18.397 | 105157-2 | 105157-2 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | |
1070602 | Chụp Cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.399 | 18.399 | 36244-2 | 36244-2 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | 18.399 | 18.399 | 36244-2 | 36244-2 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | |
1070603 | Chụp Cộng hưởng từ thai nhi | 18.402 | 18.402 | 35990-1 | 35990-1 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | 18.402 | 18.402 | 35990-1 | 35990-1 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | |
1070604 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.405 | 18.405 | 24938-3 | 24938-3 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | 18.405 | 18.405 | 24938-3 | 24938-3 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | |
1070605 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống ngực | 18.406 | 18.406 | 24980-5 | 24980-5 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | 18.406 | 18.406 | 24980-5 | 24980-5 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | |
1070606 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.407 | 18.407 | 24982-1 | 24982-1 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | 18.407 | 18.407 | 24982-1 | 24982-1 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | |
1070607 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng | 18.408 | 18.408 | 24968-0 | 24968-0 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | 18.408 | 18.408 | 24968-0 | 24968-0 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | |
1070608 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng và xương cùng không tiêm thuốc cản quang | 18.408 | 18.408 | 91717-9 | 91717-9 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | 18.408 | 18.408 | 91717-9 | 91717-9 | 05 | 05 | IntegerType[417] | IntegerType[417] | |
1070609 | Chụp Cộng hưởng từ cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.409 | 18.409 | 30678-7 | 30678-7 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | 18.409 | 18.409 | 30678-7 | 30678-7 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | |
1070610 | Chụp Cộng hưởng từ khớp | 18.410 | 18.410 | 28576-7 | 28576-7 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | 18.410 | 18.410 | 28576-7 | 28576-7 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | |
1070611 | Cộng hưởng từ khớp chi trên - trái không tiêm thuốc cản quang | 18.410 | 18.410 | 36869-6 | 36869-6 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | 18.410 | 18.410 | 36869-6 | 36869-6 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | |
1070612 | Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải không tiêm thuốc cản quang | 18.410 | 18.410 | 36870-4 | 36870-4 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | 18.410 | 18.410 | 36870-4 | 36870-4 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | |
1070613 | Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.410 | 18.410 | 37245-8 | 37245-8 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | 18.410 | 18.410 | 37245-8 | 37245-8 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | |
1070614 | Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.410 | 18.410 | 37249-0 | 37249-0 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | 18.410 | 18.410 | 37249-0 | 37249-0 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | |
1070615 | Cộng hưởng từ khớp chi dưới có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36213-7 | 36213-7 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | 18.411 | 18.411 | 36213-7 | 36213-7 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | |
1070616 | Cộng hưởng từ khớp chi dưới - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36215-2 | 36215-2 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | 18.411 | 18.411 | 36215-2 | 36215-2 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | |
1070617 | Cộng hưởng từ khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36218-6 | 36218-6 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | 18.411 | 18.411 | 36218-6 | 36218-6 | 05 | 05 | IntegerType[418] | IntegerType[418] | |
1070618 | Cộng hưởng từ khớp chi dưới không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36371-3 | 36371-3 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | 18.411 | 18.411 | 36371-3 | 36371-3 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | |
1070619 | Cộng hưởng từ khớp chi dưới - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36372-1 | 36372-1 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | 18.411 | 18.411 | 36372-1 | 36372-1 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | |
1070620 | Cộng hưởng từ khớp chi trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36374-7 | 36374-7 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | 18.411 | 18.411 | 36374-7 | 36374-7 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | |
1070621 | Cộng hưởng từ khớp chi trên - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36818-3 | 36818-3 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | 18.411 | 18.411 | 36818-3 | 36818-3 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | |
1070622 | Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36819-1 | 36819-1 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | 18.411 | 18.411 | 36819-1 | 36819-1 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | |
1070623 | Cộng hưởng từ khớp chi trên - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36841-5 | 36841-5 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | 18.411 | 18.411 | 36841-5 | 36841-5 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | |
1070624 | Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 37269-8 | 37269-8 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | 18.411 | 18.411 | 37269-8 | 37269-8 | 05 | 05 | IntegerType[419] | IntegerType[419] | |
1070625 | Cộng hưởng từ khớp thái dương hàm - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 37271-4 | 37271-4 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | 18.411 | 18.411 | 37271-4 | 37271-4 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | |
1070626 | Chụp cộng hưởng từ xương cùng và khớp cùng chậu có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 91594-2 | 91594-2 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | 18.411 | 18.411 | 91594-2 | 91594-2 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | |
1070627 | Chụp cộng hưởng từ khớp chi trên hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 105162-2 | 105162-2 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | 18.411 | 18.411 | 105162-2 | 105162-2 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | |
1070628 | Chụp cộng hưởng từ khớp chi dưới bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36214-5 | 36214-5 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | 18.411 | 18.411 | 36214-5 | 36214-5 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | |
1070629 | Chụp cộng hưởng từ khớp chi trên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36216-0 | 36216-0 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | 18.411 | 18.411 | 36216-0 | 36216-0 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | |
1070630 | Chụp cộng hưởng từ khớp chi dưới bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36373-9 | 36373-9 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | 18.411 | 18.411 | 36373-9 | 36373-9 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | |
1070631 | Chụp cộng hưởng từ khớp cùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36376-2 | 36376-2 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | 18.411 | 18.411 | 36376-2 | 36376-2 | 05 | 05 | IntegerType[420] | IntegerType[420] | |
1070632 | Chụp cộng hưởng từ khớp chi trên hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36817-5 | 36817-5 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | 18.411 | 18.411 | 36817-5 | 36817-5 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | |
1070633 | Chụp cộng hưởng từ khớp chi trên bên trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36840-7 | 36840-7 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | 18.411 | 18.411 | 36840-7 | 36840-7 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | |
1070634 | Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 37244-1 | 37244-1 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | 18.411 | 18.411 | 37244-1 | 37244-1 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | |
1070635 | Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 37247-4 | 37247-4 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | 18.411 | 18.411 | 37247-4 | 37247-4 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | |
1070636 | Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 37268-0 | 37268-0 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | 18.411 | 18.411 | 37268-0 | 37268-0 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | |
1070637 | Chụp cộng hưởng từ khớp thái dương hàm bên trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 37270-6 | 37270-6 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | 18.411 | 18.411 | 37270-6 | 37270-6 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | |
1070638 | Cộng hưởng từ khớp gối - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26200-6 | 26200-6 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | 18.411 | 18.411 | 26200-6 | 26200-6 | 05 | 05 | IntegerType[421] | IntegerType[421] | |
1070639 | Cộng hưởng từ khớp gối có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36223-6 | 36223-6 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | 18.411 | 18.411 | 36223-6 | 36223-6 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | |
1070640 | Chụp cộng hưởng từ khớp gối hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26199-0 | 26199-0 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | 18.411 | 18.411 | 26199-0 | 26199-0 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | |
1070641 | Chụp cộng hưởng từ khớp gối không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 24803-9 | 24803-9 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | 18.411 | 18.411 | 24803-9 | 24803-9 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | |
1070642 | Cộng hưởng từ khớp gối - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36224-4 | 36224-4 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | 18.411 | 18.411 | 36224-4 | 36224-4 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | |
1070643 | Cộng hưởng từ khớp gối - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36226-9 | 36226-9 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | 18.411 | 18.411 | 36226-9 | 36226-9 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | |
1070644 | Chụp cộng hưởng từ khớp gối bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26201-4 | 26201-4 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | 18.411 | 18.411 | 26201-4 | 26201-4 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | |
1070645 | Chụp cộng hưởng từ khớp gối bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36228-5 | 36228-5 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | 18.411 | 18.411 | 36228-5 | 36228-5 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | |
1070646 | Chụp cộng hưởng từ động khớp gối bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 43453-0 | 43453-0 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | 18.411 | 18.411 | 43453-0 | 43453-0 | 05 | 05 | IntegerType[422] | IntegerType[422] | |
1070647 | Cộng hưởng từ khuỷu tay - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26193-3 | 26193-3 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | 18.411 | 18.411 | 26193-3 | 26193-3 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | |
1070648 | Cộng hưởng từ khuỷu tay - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26194-1 | 26194-1 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | 18.411 | 18.411 | 26194-1 | 26194-1 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | |
1070649 | Cộng hưởng từ khuỷu tay - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 69170-9 | 69170-9 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | 18.411 | 18.411 | 69170-9 | 69170-9 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | |
1070650 | Chụp cộng hưởng từ động khuỷu tay bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 43450-6 | 43450-6 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | 18.411 | 18.411 | 43450-6 | 43450-6 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | |
1070651 | Chụp cộng hưởng từ động khuỷu tay bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 43451-4 | 43451-4 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | 18.411 | 18.411 | 43451-4 | 43451-4 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | |
1070652 | Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 24675-1 | 24675-1 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | 18.411 | 18.411 | 24675-1 | 24675-1 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | |
1070653 | Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26195-8 | 26195-8 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | 18.411 | 18.411 | 26195-8 | 26195-8 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | |
1070654 | Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36158-4 | 36158-4 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | 18.411 | 18.411 | 36158-4 | 36158-4 | 05 | 05 | IntegerType[423] | IntegerType[423] | |
1070655 | Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36160-0 | 36160-0 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | 18.411 | 18.411 | 36160-0 | 36160-0 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | |
1070656 | Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36162-6 | 36162-6 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | 18.411 | 18.411 | 36162-6 | 36162-6 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | |
1070657 | Cộng hưởng từ cổ tay - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26206-3 | 26206-3 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | 18.411 | 18.411 | 26206-3 | 26206-3 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | |
1070658 | Chụp cộng hưởng từ cổ tay bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 37453-8 | 37453-8 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | 18.411 | 18.411 | 37453-8 | 37453-8 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | |
1070659 | Chụp cộng hưởng từ cổ tay bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 37451-2 | 37451-2 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | 18.411 | 18.411 | 37451-2 | 37451-2 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | |
1070660 | Chụp cộng hưởng từ cổ tay hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26205-5 | 26205-5 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | 18.411 | 18.411 | 26205-5 | 26205-5 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | |
1070661 | Chụp cộng hưởng từ cổ tay bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26207-1 | 26207-1 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | 18.411 | 18.411 | 26207-1 | 26207-1 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | |
1070662 | Cộng hưởng từ cổ tay có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 37448-8 | 37448-8 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | 18.411 | 18.411 | 37448-8 | 37448-8 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | |
1070663 | Cộng hưởng từ cổ tay - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 37449-6 | 37449-6 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | 18.411 | 18.411 | 37449-6 | 37449-6 | 05 | 05 | IntegerType[424] | IntegerType[424] | |
1070664 | Chụp cộng hưởng từ cổ tay không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 25035-7 | 25035-7 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | 18.411 | 18.411 | 25035-7 | 25035-7 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | |
1070665 | Cộng hưởng từ khớp háng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36199-8 | 36199-8 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | 18.411 | 18.411 | 36199-8 | 36199-8 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | |
1070666 | Cộng hưởng từ khớp háng - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36363-0 | 36363-0 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | 18.411 | 18.411 | 36363-0 | 36363-0 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | |
1070667 | Chụp cộng hưởng từ khớp háng hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36202-0 | 36202-0 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | 18.411 | 18.411 | 36202-0 | 36202-0 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | |
1070668 | Chụp cộng hưởng từ khớp háng bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36204-6 | 36204-6 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | 18.411 | 18.411 | 36204-6 | 36204-6 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | |
1070669 | Chụp cộng hưởng từ khớp háng bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36206-1 | 36206-1 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | 18.411 | 18.411 | 36206-1 | 36206-1 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | |
1070670 | Chụp cộng hưởng từ khớp háng hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36361-4 | 36361-4 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | 18.411 | 18.411 | 36361-4 | 36361-4 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | |
1070671 | Chụp cộng hưởng từ khớp háng bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36365-5 | 36365-5 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | 18.411 | 18.411 | 36365-5 | 36365-5 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | |
1070672 | Chụp cộng hưởng từ cổ chân có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36136-0 | 36136-0 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | 18.411 | 18.411 | 36136-0 | 36136-0 | 05 | 05 | IntegerType[425] | IntegerType[425] | |
1070673 | Chụp cộng hưởng từ cổ chân bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36140-2 | 36140-2 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | 18.411 | 18.411 | 36140-2 | 36140-2 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | |
1070674 | Chụp cộng hưởng từ động cổ chân bên trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 43555-2 | 43555-2 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | 18.411 | 18.411 | 43555-2 | 43555-2 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | |
1070675 | Cộng hưởng từ măt cá chân - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26188-3 | 26188-3 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | 18.411 | 18.411 | 26188-3 | 26188-3 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | |
1070676 | Cộng hưởng từ măt cá chân - trái có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36138-6 | 36138-6 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | 18.411 | 18.411 | 36138-6 | 36138-6 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | |
1070677 | Chụp cộng hưởng từ cổ chân không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 24539-9 | 24539-9 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | 18.411 | 18.411 | 24539-9 | 24539-9 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | |
1070678 | Chụp cộng hưởng từ cổ chân hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26187-5 | 26187-5 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | 18.411 | 18.411 | 26187-5 | 26187-5 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | |
1070679 | Chụp cộng hưởng từ cổ chân bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26189-1 | 26189-1 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | 18.411 | 18.411 | 26189-1 | 26189-1 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | |
1070680 | Cộng hưởng từ vai - hai bên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26202-2 | 26202-2 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | 18.411 | 18.411 | 26202-2 | 26202-2 | 05 | 05 | IntegerType[426] | IntegerType[426] | |
1070681 | Cộng hưởng từ vai - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26203-0 | 26203-0 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | 18.411 | 18.411 | 26203-0 | 26203-0 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | |
1070682 | Cộng hưởng từ vai có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36251-7 | 36251-7 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | 18.411 | 18.411 | 36251-7 | 36251-7 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | |
1070683 | Cộng hưởng từ vai - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.411 | 18.411 | 69218-6 | 69218-6 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | 18.411 | 18.411 | 69218-6 | 69218-6 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | |
1070684 | Chụp cộng hưởng từ vai không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 24906-0 | 24906-0 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | 18.411 | 18.411 | 24906-0 | 24906-0 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | |
1070685 | Chụp cộng hưởng từ vai bên phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 26204-8 | 26204-8 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | 18.411 | 18.411 | 26204-8 | 26204-8 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | |
1070686 | Chụp cộng hưởng từ vai bên phải có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.411 | 18.411 | 36254-1 | 36254-1 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | 18.411 | 18.411 | 36254-1 | 36254-1 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | |
1070687 | Cộng hưởng từ khớp háng - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 69217-8 | 69217-8 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | 18.412 | 18.412 | 69217-8 | 69217-8 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | |
1070688 | Cộng hưởng từ măt cá chân với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36115-4 | 36115-4 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | 18.412 | 18.412 | 36115-4 | 36115-4 | 05 | 05 | IntegerType[427] | IntegerType[427] | |
1070689 | Cộng hưởng từ măt cá chân - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36116-2 | 36116-2 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | 18.412 | 18.412 | 36116-2 | 36116-2 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | |
1070690 | Cộng hưởng từ khuỷu tay - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36119-6 | 36119-6 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | 18.412 | 18.412 | 36119-6 | 36119-6 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | |
1070691 | Cộng hưởng từ khớp háng - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36121-2 | 36121-2 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | 18.412 | 18.412 | 36121-2 | 36121-2 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | |
1070692 | Cộng hưởng từ khớp háng - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36122-0 | 36122-0 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | 18.412 | 18.412 | 36122-0 | 36122-0 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | |
1070693 | Cộng hưởng từ khớp gối với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36125-3 | 36125-3 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | 18.412 | 18.412 | 36125-3 | 36125-3 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | |
1070694 | Cộng hưởng từ khớp gối - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36127-9 | 36127-9 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | 18.412 | 18.412 | 36127-9 | 36127-9 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | |
1070695 | Cộng hưởng từ vai với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36129-5 | 36129-5 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | 18.412 | 18.412 | 36129-5 | 36129-5 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | |
1070696 | Cộng hưởng từ vai - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36130-3 | 36130-3 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | 18.412 | 18.412 | 36130-3 | 36130-3 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | |
1070697 | Cộng hưởng từ vai - phải với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36132-9 | 36132-9 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | 18.412 | 18.412 | 36132-9 | 36132-9 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | |
1070698 | Cộng hưởng từ cổ tay với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 37444-7 | 37444-7 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | 18.412 | 18.412 | 37444-7 | 37444-7 | 05 | 05 | IntegerType[428] | IntegerType[428] | |
1070699 | Cộng hưởng từ cổ tay - trái với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 37445-4 | 37445-4 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | 18.412 | 18.412 | 37445-4 | 37445-4 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | |
1070700 | Cộng hưởng từ khuỷu tay với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 46319-0 | 46319-0 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | 18.412 | 18.412 | 46319-0 | 46319-0 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | |
1070701 | Cộng hưởng từ khớp háng - trái với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 69207-9 | 69207-9 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | 18.412 | 18.412 | 69207-9 | 69207-9 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | |
1070702 | Cộng hưởng từ khớp chi dưới với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 69210-3 | 69210-3 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | 18.412 | 18.412 | 69210-3 | 69210-3 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | |
1070703 | Cộng hưởng từ vai - phải với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 69218-6 | 69218-6 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | 18.412 | 18.412 | 69218-6 | 69218-6 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | |
1070704 | Chụp cộng hưởng từ khớp cổ chân bên phải có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36117-0 | 36117-0 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | 18.412 | 18.412 | 36117-0 | 36117-0 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | |
1070705 | Chụp cộng hưởng từ khuỷu tay bên trái có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36118-8 | 36118-8 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | 18.412 | 18.412 | 36118-8 | 36118-8 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | |
1070706 | Chụp cộng hưởng từ khớp háng có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36120-4 | 36120-4 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | 18.412 | 18.412 | 36120-4 | 36120-4 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | |
1070707 | Chụp cộng hưởng từ khớp gối bên trái có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 36126-1 | 36126-1 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | 18.412 | 18.412 | 36126-1 | 36126-1 | 05 | 05 | IntegerType[429] | IntegerType[429] | |
1070708 | Cộng hưởng từ vai - trái với và không với bơm thuốc cản quang nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 69208-7 | 69208-7 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | 18.412 | 18.412 | 69208-7 | 69208-7 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | |
1070709 | Chụp cộng hưởng từ cổ tay bên phải có bơm thuốc tương phản nội khớp (arthrogram) | 18.412 | 18.412 | 37446-2 | 37446-2 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | 18.412 | 18.412 | 37446-2 | 37446-2 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | |
1070710 | Cộng hưởng từ tủy xương | 18.413 | 18.413 | 39141-7 | 39141-7 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | 18.413 | 18.413 | 39141-7 | 39141-7 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | |
1070711 | Cộng hưởng từ tủy xương có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.414 | 18.414 | 80513-5 | 80513-5 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | 18.414 | 18.414 | 80513-5 | 80513-5 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | |
1070712 | Cộng hưởng từ mô mềm không tiêm thuốc cản quang | 18.415 | 18.415 | 37293-8 | 37293-8 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | 18.415 | 18.415 | 37293-8 | 37293-8 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | |
1070713 | Cộng hưởng từ mô mềm có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.416 | 18.416 | 37253-2 | 37253-2 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | 18.416 | 18.416 | 37253-2 | 37253-2 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | |
1070714 | Cộng hưởng từ động mạch chủ bụng | 18.417 | 18.417 | 35949-7 | 35949-7 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | 18.417 | 18.417 | 35949-7 | 35949-7 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | |
1070715 | Cộng hưởng từ mạch máu động mạch chủ ngực | 18.418 | 18.418 | 35950-5 | 35950-5 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | 18.418 | 18.418 | 35950-5 | 35950-5 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | |
1070716 | Cộng hưởng từ tim | 18.420 | 18.420 | 24748-6 | 24748-6 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | 18.420 | 18.420 | 24748-6 | 24748-6 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | |
1070717 | Cộng hưởng từ mạch máu bụng | 18.421 | 18.421 | 36791-2 | 36791-2 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | 18.421 | 18.421 | 36791-2 | 36791-2 | 05 | 05 | IntegerType[430] | IntegerType[430] | |
1070718 | Cộng hưởng từ các tĩnh mạch | 18.421 | 18.421 | 36783-9 | 36783-9 | 05 | 05 | IntegerType[431] | IntegerType[431] | 18.421 | 18.421 | 36783-9 | 36783-9 | 05 | 05 | IntegerType[431] | IntegerType[431] | |
1070719 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch cửa không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.421 | 18.421 | 36414-1 | 36414-1 | 05 | 05 | IntegerType[431] | IntegerType[431] | 18.421 | 18.421 | 36414-1 | 36414-1 | 05 | 05 | IntegerType[431] | IntegerType[431] | |
1070720 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch thận không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.421 | 18.421 | 36415-8 | 36415-8 | 05 | 05 | IntegerType[431] | IntegerType[431] | 18.421 | 18.421 | 36415-8 | 36415-8 | 05 | 05 | IntegerType[431] | IntegerType[431] | |
1070721 | Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch vùng chậu không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.421 | 18.421 | 36854-8 | 36854-8 | 05 | 05 | IntegerType[431] | IntegerType[431] | 18.421 | 18.421 | 36854-8 | 36854-8 | 05 | 05 | IntegerType[431] | IntegerType[431] | |
1070722 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.421 | 18.421 | 36419-0 | 36419-0 | 05 | 05 | IntegerType[431] | IntegerType[431] | 18.421 | 18.421 | 36419-0 | 36419-0 | 05 | 05 | IntegerType[431] | IntegerType[431] | |
1070723 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch chủ dưới không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.421 | 18.421 | 36418-2 | 36418-2 | 05 | 05 | IntegerType[431] | IntegerType[431] | 18.421 | 18.421 | 36418-2 | 36418-2 | 05 | 05 | IntegerType[431] | IntegerType[431] | |
1070724 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch thận không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.421 | 18.421 | 36415-8 | 36415-8 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | 18.421 | 18.421 | 36415-8 | 36415-8 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | |
1070725 | Cộng hưởng từ mạch máu chi trên | 18.422 | 18.422 | 36084-2 | 36084-2 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | 18.422 | 18.422 | 36084-2 | 36084-2 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | |
1070726 | Cộng hưởng từ mạch máu chi trên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.423 | 18.423 | 24549-8 | 24549-8 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | 18.423 | 18.423 | 24549-8 | 24549-8 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | |
1070727 | Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới | 18.424 | 18.424 | 30874-2 | 30874-2 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | 18.424 | 18.424 | 30874-2 | 30874-2 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | |
1070728 | Cộng hưởng từ mạch máu chi dưới - hai bên có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.425 | 18.425 | 44135-2 | 44135-2 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | 18.425 | 18.425 | 44135-2 | 44135-2 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | |
1070729 | Chụp mạch cộng hưởng từ tĩnh mạch chi dưới | 18.428 | 18.428 | 36079-2 | 36079-2 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | 18.428 | 18.428 | 36079-2 | 36079-2 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | |
1070730 | Chụp mạch cộng hưởng từ tĩnh mạch chi dưới bên trái | 18.428 | 18.428 | 36784-7 | 36784-7 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | 18.428 | 18.428 | 36784-7 | 36784-7 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | |
1070731 | Chụp mạch cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên bên trái | 18.428 | 18.428 | 36786-2 | 36786-2 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | 18.428 | 18.428 | 36786-2 | 36786-2 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | |
1070732 | Cộng hưởng từ các tĩnh mạch | 18.428 | 18.428 | 36783-9 | 36783-9 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | 18.428 | 18.428 | 36783-9 | 36783-9 | 05 | 05 | IntegerType[432] | IntegerType[432] | |
1070733 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.429 | 18.429 | 36417-4 | 36417-4 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | 18.429 | 18.429 | 36417-4 | 36417-4 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | |
1070734 | Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch chi dưới - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.429 | 18.429 | 36849-8 | 36849-8 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | 18.429 | 18.429 | 36849-8 | 36849-8 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | |
1070735 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.429 | 18.429 | 36852-2 | 36852-2 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | 18.429 | 18.429 | 36852-2 | 36852-2 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | |
1070736 | Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch chi dưới - phải không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.429 | 18.429 | 36850-6 | 36850-6 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | 18.429 | 18.429 | 36850-6 | 36850-6 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | |
1070737 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch chi trên - trái không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.429 | 18.429 | 36851-4 | 36851-4 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | 18.429 | 18.429 | 36851-4 | 36851-4 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | |
1070738 | Cộng hưởng từ tĩnh mạch cột sống không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.429 | 18.429 | 37277-1 | 37277-1 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | 18.429 | 18.429 | 37277-1 | 37277-1 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | |
1070739 | Cộng hưởng từ mạch máu tĩnh mạch ngực không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.429 | 18.429 | 36848-0 | 36848-0 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | 18.429 | 18.429 | 36848-0 | 36848-0 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | |
1070740 | Chụp cộng hưởng từ toàn thân | 18.432 | 18.432 | 46358-8 | 46358-8 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | 18.432 | 18.432 | 46358-8 | 46358-8 | 05 | 05 | IntegerType[433] | IntegerType[433] | |
1070741 | Cộng hưởng từ toàn thân không và có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch | 18.433 | 18.433 | 80499-7 | 80499-7 | 05 | 05 | IntegerType[434] | IntegerType[434] | 18.433 | 18.433 | 80499-7 | 80499-7 | 05 | 05 | IntegerType[434] | IntegerType[434] | |
1070742 | Cộng hưởng từ đám rối thăt lưng cùng | 18.434 | 18.434 | 30866-8 | 30866-8 | 05 | 05 | IntegerType[434] | IntegerType[434] | 18.434 | 18.434 | 30866-8 | 30866-8 | 05 | 05 | IntegerType[434] | IntegerType[434] | |
1070743 | Cộng hưởng từ đám rối thần kinh cánh tay | 18.434 | 18.434 | 24582-9 | 24582-9 | 05 | 05 | IntegerType[434] | IntegerType[434] | 18.434 | 18.434 | 24582-9 | 24582-9 | 05 | 05 | IntegerType[434] | IntegerType[434] | |
1070744 | Cộng hưởng từ đám rối thần kinh cánh tay - hai bên | 18.434 | 18.434 | 26211-3 | 26211-3 | 05 | 05 | IntegerType[434] | IntegerType[434] | 18.434 | 18.434 | 26211-3 | 26211-3 | 05 | 05 | IntegerType[434] | IntegerType[434] | |
1070745 | Chụp động mạch não hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.436 | 18.436 | 86417-3 | 86417-3 | 05 | 05 | IntegerType[434] | IntegerType[434] | 18.436 | 18.436 | 86417-3 | 86417-3 | 05 | 05 | IntegerType[434] | IntegerType[434] | |
1070746 | Chụp động mạch não - hai bên và động mạch cổ - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.436 | 18.436 | 86431-4 | 86431-4 | 05 | 05 | IntegerType[434] | IntegerType[434] | 18.436 | 18.436 | 86431-4 | 86431-4 | 05 | 05 | IntegerType[434] | IntegerType[434] | |
1070747 | Chụp động mạch cảnh trong - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.437 | 18.437 | 103855-3 | 103855-3 | 05 | 05 | IntegerType[435] | IntegerType[435] | 18.437 | 18.437 | 103855-3 | 103855-3 | 05 | 05 | IntegerType[435] | IntegerType[435] | |
1070748 | Chụp động mạch cảnh ngoài - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.437 | 18.437 | 30820-5 | 30820-5 | 05 | 05 | IntegerType[435] | IntegerType[435] | 18.437 | 18.437 | 30820-5 | 30820-5 | 05 | 05 | IntegerType[435] | IntegerType[435] | |
1070749 | Chụp động mạch cảnh và động mạch sống - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.437 | 18.437 | 37392-8 | 37392-8 | 05 | 05 | IntegerType[435] | IntegerType[435] | 18.437 | 18.437 | 37392-8 | 37392-8 | 05 | 05 | IntegerType[435] | IntegerType[435] | |
1070750 | Chụp động mạch cảnh - hai bên và động mạch não - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.437 | 18.437 | 39097-1 | 39097-1 | 05 | 05 | IntegerType[435] | IntegerType[435] | 18.437 | 18.437 | 39097-1 | 39097-1 | 05 | 05 | IntegerType[435] | IntegerType[435] | |
1070751 | Chụp quai động mạch chủ và động mạch cảnh - hai bên và động mạch sống - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18438 | 18438 | 37587-3 | 37587-3 | 05 | 05 | IntegerType[435] | IntegerType[435] | 18438 | 18438 | 37587-3 | 37587-3 | 05 | 05 | IntegerType[435] | IntegerType[435] | |
1070752 | Chụp động mạch chậu - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.439 | 18.439 | 37177-3 | 37177-3 | 05 | 05 | IntegerType[435] | IntegerType[435] | 18.439 | 18.439 | 37177-3 | 37177-3 | 05 | 05 | IntegerType[435] | IntegerType[435] | |
1070753 | Chụp động mạch chi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.440 | 18.440 | 30849-4 | 30849-4 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | 18.440 | 18.440 | 30849-4 | 30849-4 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | |
1070754 | Chụp động mạch chi dưới dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.440 | 18.440 | 37487-6 | 37487-6 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | 18.440 | 18.440 | 37487-6 | 37487-6 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | |
1070755 | Chụp động mạch chi dưới dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.440 | 18.440 | 37487-6 | 37487-6 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | 18.440 | 18.440 | 37487-6 | 37487-6 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | |
1070756 | Chụp động mạch chi trên - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.440 | 18.440 | 37396-9 | 37396-9 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | 18.440 | 18.440 | 37396-9 | 37396-9 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | |
1070757 | Chụp động mạch chi trên - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.440 | 18.440 | 37396-9 | 37396-9 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | 18.440 | 18.440 | 37396-9 | 37396-9 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | |
1070758 | Chụp động mạch phổi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.441 | 18.441 | 30830-4 | 30830-4 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | 18.441 | 18.441 | 30830-4 | 30830-4 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | |
1070759 | Chụp động mạch phế quản dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.442 | 18.442 | 37389-4 | 37389-4 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | 18.442 | 18.442 | 37389-4 | 37389-4 | 05 | 05 | IntegerType[436] | IntegerType[436] | |
1070760 | Chụp động mạch tạng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.443 | 18.443 | 86419-9 | 86419-9 | 05 | 05 | IntegerType[437] | IntegerType[437] | 18.443 | 18.443 | 86419-9 | 86419-9 | 05 | 05 | IntegerType[437] | IntegerType[437] | |
1070761 | Chụp động mạch thân tạng, mạc treo tràng trên và mạc treo tràng dưới dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.444 | 18.444 | 37394-4 | 37394-4 | 05 | 05 | IntegerType[437] | IntegerType[437] | 18.444 | 18.444 | 37394-4 | 37394-4 | 05 | 05 | IntegerType[437] | IntegerType[437] | |
1070762 | Chụp tĩnh mạch - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.445 | 18.445 | 26064-6 | 26064-6 | 05 | 05 | IntegerType[437] | IntegerType[437] | 18.445 | 18.445 | 26064-6 | 26064-6 | 05 | 05 | IntegerType[437] | IntegerType[437] | |
1070763 | Chụp tĩnh mạch dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.445 | 18.445 | 25023-3 | 25023-3 | 05 | 05 | IntegerType[437] | IntegerType[437] | 18.445 | 18.445 | 25023-3 | 25023-3 | 05 | 05 | IntegerType[437] | IntegerType[437] | |
1070764 | Chụp tĩnh mạch lách và tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.446 | 18.446 | 24991-2 | 24991-2 | 05 | 05 | IntegerType[437] | IntegerType[437] | 18.446 | 18.446 | 24991-2 | 24991-2 | 05 | 05 | IntegerType[437] | IntegerType[437] | |
1070765 | Chụp tĩnh mạch chi dưới - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.447 | 18.447 | 37414-0 | 37414-0 | 05 | 05 | IntegerType[437] | IntegerType[437] | 18.447 | 18.447 | 37414-0 | 37414-0 | 05 | 05 | IntegerType[437] | IntegerType[437] | |
1070766 | Can thiệp nong mạch động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.449 | 18.449 | 24543-1 | 24543-1 | 05 | 05 | IntegerType[438] | IntegerType[438] | 18.449 | 18.449 | 24543-1 | 24543-1 | 05 | 05 | IntegerType[438] | IntegerType[438] | |
1070767 | Lấy mảng xơ vữa động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.449 | 18.449 | 35883-8 | 35883-8 | 05 | 05 | IntegerType[438] | IntegerType[438] | 18.449 | 18.449 | 35883-8 | 35883-8 | 05 | 05 | IntegerType[438] | IntegerType[438] | |
1070768 | Chụp động mạch chủ ngực dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.449 | 18.449 | 86394-4 | 86394-4 | 05 | 05 | IntegerType[438] | IntegerType[438] | 18.449 | 18.449 | 86394-4 | 86394-4 | 05 | 05 | IntegerType[438] | IntegerType[438] | |
1070769 | Chụp động mạch chủ bụng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.450 | 18.450 | 30837-9 | 30837-9 | 05 | 05 | IntegerType[438] | IntegerType[438] | 18.450 | 18.450 | 30837-9 | 30837-9 | 05 | 05 | IntegerType[438] | IntegerType[438] | |
1070770 | Can thiệp nong mạch động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.450 | 18.450 | 24543-1 | 24543-1 | 05 | 05 | IntegerType[438] | IntegerType[438] | 18.450 | 18.450 | 24543-1 | 24543-1 | 05 | 05 | IntegerType[438] | IntegerType[438] | |
1070771 | Lấy mảng xơ vữa động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.450 | 18.450 | 35883-8 | 35883-8 | 05 | 05 | IntegerType[438] | IntegerType[438] | 18.450 | 18.450 | 35883-8 | 35883-8 | 05 | 05 | IntegerType[438] | IntegerType[438] | |
1070772 | Can thiệp nong mạch động mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.451 | 18.451 | 35881-2 | 35881-2 | 05 | 05 | IntegerType[439] | IntegerType[439] | 18.451 | 18.451 | 35881-2 | 35881-2 | 05 | 05 | IntegerType[439] | IntegerType[439] | |
1070773 | Can thiệp nong mạch chi - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang | 18.451 | 18.451 | 103852-0 | 103852-0 | 05 | 05 | IntegerType[439] | IntegerType[439] | 18.451 | 18.451 | 103852-0 | 103852-0 | 05 | 05 | IntegerType[439] | IntegerType[439] | |
1070774 | Can thiệp nong mạch động mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.452 | 18.452 | 35881-2 | 35881-2 | 05 | 05 | IntegerType[439] | IntegerType[439] | 18.452 | 18.452 | 35881-2 | 35881-2 | 05 | 05 | IntegerType[439] | IntegerType[439] | |
1070775 | Can thiệp nong mạch chi - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang | 18.452 | 18.452 | 103852-0 | 103852-0 | 05 | 05 | IntegerType[439] | IntegerType[439] | 18.452 | 18.452 | 103852-0 | 103852-0 | 05 | 05 | IntegerType[439] | IntegerType[439] | |
1070776 | Chụp cầu nối/ rò động tĩnh mạch (AV fistula) dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.453 | 18.453 | 24551-4 | 24551-4 | 05 | 05 | IntegerType[439] | IntegerType[439] | 18.453 | 18.453 | 24551-4 | 24551-4 | 05 | 05 | IntegerType[439] | IntegerType[439] | |
1070777 | Can thiệp nong mạch shunt động-tĩnh mạch (AV shunt) dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang | 18.453 | 18.453 | 36760-7 | 36760-7 | 05 | 05 | IntegerType[439] | IntegerType[439] | 18.453 | 18.453 | 36760-7 | 36760-7 | 05 | 05 | IntegerType[439] | IntegerType[439] | |
1070778 | Can thiệp nong mạch tĩnh mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.455 | 18.455 | 30640-7 | 30640-7 | 05 | 05 | IntegerType[440] | IntegerType[440] | 18.455 | 18.455 | 30640-7 | 30640-7 | 05 | 05 | IntegerType[440] | IntegerType[440] | |
1070779 | Chụp tĩnh mạch thượng thận - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.456 | 18.456 | 30844-5 | 30844-5 | 05 | 05 | IntegerType[440] | IntegerType[440] | 18.456 | 18.456 | 30844-5 | 30844-5 | 05 | 05 | IntegerType[440] | IntegerType[440] | |
1070780 | Hướng dân lấy mẫu tĩnh mạch thượng thận | 18.456 | 18.456 | 88943-6 | 88943-6 | 05 | 05 | IntegerType[440] | IntegerType[440] | 18.456 | 18.456 | 88943-6 | 88943-6 | 05 | 05 | IntegerType[440] | IntegerType[440] | |
1070781 | Can thiệp đặt bộ lọc tĩnh mạch trong tĩnh mạch chủ dưới dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.457 | 18.457 | 25026-6 | 25026-6 | 05 | 05 | IntegerType[440] | IntegerType[440] | 18.457 | 18.457 | 25026-6 | 25026-6 | 05 | 05 | IntegerType[440] | IntegerType[440] | |
1070782 | Hướng dân can thiệp thuyên tăc khối u ở động mạch gan - sử dụng chất gây tăc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.458 | 18.458 | 88931-1 | 88931-1 | 05 | 05 | IntegerType[440] | IntegerType[440] | 18.458 | 18.458 | 88931-1 | 88931-1 | 05 | 05 | IntegerType[440] | IntegerType[440] | |
1070783 | Chụp động mạch gan qua đường động mạch dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) | 18.459 | 18.459 | 25076-1 | 25076-1 | 05 | 05 | IntegerType[440] | IntegerType[440] | 18.459 | 18.459 | 25076-1 | 25076-1 | 05 | 05 | IntegerType[440] | IntegerType[440] | |
1070784 | Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc tĩnh mạch cửa - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.460 | 18.460 | 88933-7 | 88933-7 | 05 | 05 | IntegerType[441] | IntegerType[441] | 18.460 | 18.460 | 88933-7 | 88933-7 | 05 | 05 | IntegerType[441] | IntegerType[441] | |
1070785 | Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc động mạch tử cung | 18.466 | 18.466 | 87181-4 | 87181-4 | 05 | 05 | IntegerType[441] | IntegerType[441] | 18.466 | 18.466 | 87181-4 | 87181-4 | 05 | 05 | IntegerType[441] | IntegerType[441] | |
1070786 | Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc động mạch lách - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.469 | 18.469 | 88934-5 | 88934-5 | 05 | 05 | IntegerType[441] | IntegerType[441] | 18.469 | 18.469 | 88934-5 | 88934-5 | 05 | 05 | IntegerType[441] | IntegerType[441] | |
1070787 | Tạo hình thân đốt sống qua da dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền | 18.477 | 18.477 | 35936-4 | 35936-4 | 05 | 05 | IntegerType[441] | IntegerType[441] | 18.477 | 18.477 | 35936-4 | 35936-4 | 05 | 05 | IntegerType[441] | IntegerType[441] | |
1070788 | Hướng dẫn tiêm vào khớp vai | 18.478 | 18.478 | 87146-7 | 87146-7 | 05 | 05 | IntegerType[441] | IntegerType[441] | 18.478 | 18.478 | 87146-7 | 87146-7 | 05 | 05 | IntegerType[441] | IntegerType[441] | |
1070789 | Tiêm vào cột sống ngực dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.479 | 18.479 | 70920-4 | 70920-4 | 05 | 05 | IntegerType[441] | IntegerType[441] | 18.479 | 18.479 | 70920-4 | 70920-4 | 05 | 05 | IntegerType[441] | IntegerType[441] | |
1070790 | Tiêm vào cột sống cổ dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền | 18.479 | 18.479 | 70918-8 | 70918-8 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | 18.479 | 18.479 | 70918-8 | 70918-8 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | |
1070791 | Tiêm vào cột sống thăt lưng dưới hướng dân chiếu X- quang xóa nền | 18.479 | 18.479 | 70919-6 | 70919-6 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | 18.479 | 18.479 | 70919-6 | 70919-6 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | |
1070792 | Tiêm vào cột sống dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền | 18.479 | 18.479 | 37427-2 | 37427-2 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | 18.479 | 18.479 | 37427-2 | 37427-2 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | |
1070793 | Tiêm vào khớp dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền | 18.480 | 18.480 | 36771-4 | 36771-4 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | 18.480 | 18.480 | 36771-4 | 36771-4 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | |
1070794 | Chọc hút nang xương dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền | 18.482 | 18.482 | 69306-9 | 69306-9 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | 18.482 | 18.482 | 69306-9 | 69306-9 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | |
1070795 | Mở thông dạ dày dưới hướng dân chiếu X-quang xóa nền | 18.484 | 18.484 | 35926-5 | 35926-5 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | 18.484 | 18.484 | 35926-5 | 35926-5 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | |
1070796 | Can thiệp thuyên tăc động mạch dưới hướng dân chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.486 | 18.486 | 24554-8 | 24554-8 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | 18.486 | 18.486 | 24554-8 | 24554-8 | 05 | 05 | IntegerType[442] | IntegerType[442] | |
1070797 | Đặt ống dẫn lưu vào đường mật qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.489 | 18.489 | 46372-9 | 46372-9 | 05 | 05 | IntegerType[443] | IntegerType[443] | 18.489 | 18.489 | 46372-9 | 46372-9 | 05 | 05 | IntegerType[443] | IntegerType[443] | |
1070798 | Hướng dẫn nong đoạn hẹp và đặt stent vào đường mật có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.490 | 18.490 | 88930-3 | 88930-3 | 05 | 05 | IntegerType[443] | IntegerType[443] | 18.490 | 18.490 | 88930-3 | 88930-3 | 05 | 05 | IntegerType[443] | IntegerType[443] | |
1070799 | Mở thông dạ dày dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.491 | 18.491 | 35926-5 | 35926-5 | 05 | 05 | IntegerType[443] | IntegerType[443] | 18.491 | 18.491 | 35926-5 | 35926-5 | 05 | 05 | IntegerType[443] | IntegerType[443] | |
1070800 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở bụng qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.492 | 18.492 | 69241-8 | 69241-8 | 05 | 05 | IntegerType[443] | IntegerType[443] | 18.492 | 18.492 | 69241-8 | 69241-8 | 05 | 05 | IntegerType[443] | IntegerType[443] | |
1070801 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở tụy dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.494 | 18.494 | 69122-0 | 69122-0 | 05 | 05 | IntegerType[444] | IntegerType[444] | 18.494 | 18.494 | 69122-0 | 69122-0 | 05 | 05 | IntegerType[444] | IntegerType[444] | |
1070802 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở ruột thừa qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.494 | 18.494 | 69242-6 | 69242-6 | 05 | 05 | IntegerType[444] | IntegerType[444] | 18.494 | 18.494 | 69242-6 | 69242-6 | 05 | 05 | IntegerType[444] | IntegerType[444] | |
1070803 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở vùng chậu qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.494 | 18.494 | 69244-2 | 69244-2 | 05 | 05 | IntegerType[444] | IntegerType[444] | 18.494 | 18.494 | 69244-2 | 69244-2 | 05 | 05 | IntegerType[444] | IntegerType[444] | |
1070804 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở gan dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.494 | 18.494 | 39361-1 | 39361-1 | 05 | 05 | IntegerType[445] | IntegerType[445] | 18.494 | 18.494 | 39361-1 | 39361-1 | 05 | 05 | IntegerType[445] | IntegerType[445] | |
1070805 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở phổi qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.494 | 18.494 | 69243-4 | 69243-4 | 05 | 05 | IntegerType[445] | IntegerType[445] | 18.494 | 18.494 | 69243-4 | 69243-4 | 05 | 05 | IntegerType[445] | IntegerType[445] | |
1070806 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vào khoang màng phổi dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền | 18.494 | 18.494 | 69123-8 | 69123-8 | 05 | 05 | IntegerType[445] | IntegerType[445] | 18.494 | 18.494 | 69123-8 | 69123-8 | 05 | 05 | IntegerType[445] | IntegerType[445] | |
1070807 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vào ngực qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.494 | 18.494 | 42423-4 | 42423-4 | 05 | 05 | IntegerType[445] | IntegerType[445] | 18.494 | 18.494 | 42423-4 | 42423-4 | 05 | 05 | IntegerType[445] | IntegerType[445] | |
1070808 | Đặt ống dẫn lưu thận - hai bên qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang qua ống thông | 18.495 | 18.495 | 24779-1 | 24779-1 | 05 | 05 | IntegerType[446] | IntegerType[446] | 18.495 | 18.495 | 24779-1 | 24779-1 | 05 | 05 | IntegerType[446] | IntegerType[446] | |
1070809 | Đặt stent niệu quản - thận - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang qua stent | 18.496 | 18.496 | 24782-5 | 24782-5 | 05 | 05 | IntegerType[446] | IntegerType[446] | 18.496 | 18.496 | 24782-5 | 24782-5 | 05 | 05 | IntegerType[446] | IntegerType[446] | |
1070810 | Hướng dẫn đặt stent niệu quản qua da từ thận đến bàng quang | 18.496 | 18.496 | 87190-5 | 87190-5 | 05 | 05 | IntegerType[446] | IntegerType[446] | 18.496 | 18.496 | 87190-5 | 87190-5 | 05 | 05 | IntegerType[446] | IntegerType[446] | |
1070811 | Hướng dẫn đặt stent vào niệu quản | 18.496 | 18.496 | 88938-6 | 88938-6 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | 18.496 | 18.496 | 88938-6 | 88938-6 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | |
1070812 | Hướng dẫn sinh thiết đường mật | 18.500 | 18.500 | 87059-2 | 87059-2 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | 18.500 | 18.500 | 87059-2 | 87059-2 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | |
1070813 | Chụp động mạch não dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.501 | 18.501 | 37173-2 | 37173-2 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | 18.501 | 18.501 | 37173-2 | 37173-2 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | |
1070814 | Chụp động mạch cảnh và động mạch sống dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.501 | 18.501 | 37391-0 | 37391-0 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | 18.501 | 18.501 | 37391-0 | 37391-0 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | |
1070815 | Chụp động mạch não hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.501 | 18.501 | 86417-3 | 86417-3 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | 18.501 | 18.501 | 86417-3 | 86417-3 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | |
1070816 | Chụp động mạch cảnh và động mạch sống - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.501 | 18.501 | 37392-8 | 37392-8 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | 18.501 | 18.501 | 37392-8 | 37392-8 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | |
1070817 | Chụp động mạch cảnh và động mạch đốt sống dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.501 | 18.501 | 37594-9 | 37594-9 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | 18.501 | 18.501 | 37594-9 | 37594-9 | 05 | 05 | IntegerType[447] | IntegerType[447] | |
1070818 | Chụp động mạch đầu và động mạch cổ dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.502 | 18.502 | 30823-9 | 30823-9 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | 18.502 | 18.502 | 30823-9 | 30823-9 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | |
1070819 | Chụp động mạch đầu - hai bên và động mạch cổ - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.502 | 18.502 | 30822-1 | 30822-1 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | 18.502 | 18.502 | 30822-1 | 30822-1 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | |
1070820 | Chụp động mạch chủ ngực dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.503 | 18.503 | 86394-4 | 86394-4 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | 18.503 | 18.503 | 86394-4 | 86394-4 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | |
1070821 | Chụp động mạch chủ bụng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.503 | 18.503 | 30837-9 | 30837-9 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | 18.503 | 18.503 | 30837-9 | 30837-9 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | |
1070822 | Chụp động mạch chủ ngực và bụng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.503 | 18.503 | 24658-7 | 24658-7 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | 18.503 | 18.503 | 24658-7 | 24658-7 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | |
1070823 | Chụp động mạch chậu dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.504 | 18.504 | 30833-8 | 30833-8 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | 18.504 | 18.504 | 30833-8 | 30833-8 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | |
1070824 | Chụp động mạch chậu dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.504 | 18.504 | 43782-2 | 43782-2 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | 18.504 | 18.504 | 43782-2 | 43782-2 | 05 | 05 | IntegerType[448] | IntegerType[448] | |
1070825 | Chụp động mạch chậu - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.504 | 18.504 | 37177-3 | 37177-3 | 05 | 05 | IntegerType[449] | IntegerType[449] | 18.504 | 18.504 | 37177-3 | 37177-3 | 05 | 05 | IntegerType[449] | IntegerType[449] | |
1070826 | Chụp động mạch chi dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.505 | 18.505 | 30848-6 | 30848-6 | 05 | 05 | IntegerType[449] | IntegerType[449] | 18.505 | 18.505 | 30848-6 | 30848-6 | 05 | 05 | IntegerType[449] | IntegerType[449] | |
1070827 | Chụp động mạch chi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.505 | 18.505 | 30849-4 | 30849-4 | 05 | 05 | IntegerType[449] | IntegerType[449] | 18.505 | 18.505 | 30849-4 | 30849-4 | 05 | 05 | IntegerType[449] | IntegerType[449] | |
1070828 | Chụp động mạch phổi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.506 | 18.506 | 30830-4 | 30830-4 | 05 | 05 | IntegerType[449] | IntegerType[449] | 18.506 | 18.506 | 30830-4 | 30830-4 | 05 | 05 | IntegerType[449] | IntegerType[449] | |
1070829 | Chụp động mạch phế quản dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.507 | 18.507 | 37389-4 | 37389-4 | 05 | 05 | IntegerType[449] | IntegerType[449] | 18.507 | 18.507 | 37389-4 | 37389-4 | 05 | 05 | IntegerType[449] | IntegerType[449] | |
1070830 | Chụp động mạch tuỷ sống qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang qua đường động mạch) | 18.508 | 18.508 | 24925-0 | 24925-0 | 05 | 05 | IntegerType[449] | IntegerType[449] | 18.508 | 18.508 | 24925-0 | 24925-0 | 05 | 05 | IntegerType[449] | IntegerType[449] | |
1070831 | Chụp động mạch tuỷ sống hai bên qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang qua đường động mạch) | 18.508 | 18.508 | 26082-8 | 26082-8 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | 18.508 | 18.508 | 26082-8 | 26082-8 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | |
1070832 | Chụp động mạch tạng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.509 | 18.509 | 86419-9 | 86419-9 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | 18.509 | 18.509 | 86419-9 | 86419-9 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | |
1070833 | Chụp mạch tạng dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang | 18.509 | 18.509 | 37981-8 | 37981-8 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | 18.509 | 18.509 | 37981-8 | 37981-8 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | |
1070834 | Chụp động mạch mạc treo tràng dưới dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.510 | 18.510 | 37179-9 | 37179-9 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | 18.510 | 18.510 | 37179-9 | 37179-9 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | |
1070835 | Chụp động mạch mạc treo tràng trên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.510 | 18.510 | 37180-7 | 37180-7 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | 18.510 | 18.510 | 37180-7 | 37180-7 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | |
1070836 | Chụp tĩnh mạch - phải dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18,511 | 18,511 | 26066-1 | 26066-1 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | 18,511 | 18,511 | 26066-1 | 26066-1 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | |
1070837 | Chụp tĩnh mạch lách và tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.512 | 18.512 | 24991-2 | 24991-2 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | 18.512 | 18.512 | 24991-2 | 24991-2 | 05 | 05 | IntegerType[450] | IntegerType[450] | |
1070838 | Chụp tĩnh mạch lách và tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.513 | 18.513 | 24991-2 | 24991-2 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | 18.513 | 18.513 | 24991-2 | 24991-2 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | |
1070839 | Chụp tĩnh mạch chi dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.514 | 18.514 | 39055-9 | 39055-9 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | 18.514 | 18.514 | 39055-9 | 39055-9 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | |
1070840 | Chụp tĩnh mạch chi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.514 | 18.514 | 37412-4 | 37412-4 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | 18.514 | 18.514 | 37412-4 | 37412-4 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | |
1070841 | Can thiệp nong mạch động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.516 | 18.516 | 24543-1 | 24543-1 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | 18.516 | 18.516 | 24543-1 | 24543-1 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | |
1070842 | Chụp động mạch chủ ngực dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.516 | 18.516 | 86394-4 | 86394-4 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | 18.516 | 18.516 | 86394-4 | 86394-4 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | |
1070843 | Lấy mảng xơ vữa động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.516 | 18.516 | 35883-8 | 35883-8 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | 18.516 | 18.516 | 35883-8 | 35883-8 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | |
1070844 | Can thiệp nong mạch động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.517 | 18.517 | 24543-1 | 24543-1 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | 18.517 | 18.517 | 24543-1 | 24543-1 | 05 | 05 | IntegerType[451] | IntegerType[451] | |
1070845 | Can thiệp phình hoặc bóc tách động mạch chủ dưới thận dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.517 | 18.517 | 86464-5 | 86464-5 | 05 | 05 | IntegerType[452] | IntegerType[452] | 18.517 | 18.517 | 86464-5 | 86464-5 | 05 | 05 | IntegerType[452] | IntegerType[452] | |
1070846 | Chụp động mạch chủ bụng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.517 | 18.517 | 30837-9 | 30837-9 | 05 | 05 | IntegerType[452] | IntegerType[452] | 18.517 | 18.517 | 30837-9 | 30837-9 | 05 | 05 | IntegerType[452] | IntegerType[452] | |
1070847 | Lấy mảng xơ vữa động mạch chủ ngực và bụng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.517 | 18.517 | 35883-8 | 35883-8 | 05 | 05 | IntegerType[452] | IntegerType[452] | 18.517 | 18.517 | 35883-8 | 35883-8 | 05 | 05 | IntegerType[452] | IntegerType[452] | |
1070848 | Can thiệp nong mạch chi - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang | 18.518 | 18.518 | 103852-0 | 103852-0 | 05 | 05 | IntegerType[452] | IntegerType[452] | 18.518 | 18.518 | 103852-0 | 103852-0 | 05 | 05 | IntegerType[452] | IntegerType[452] | |
1070849 | Can thiệp nong mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang | 18.518 | 18.518 | 36762-3 | 36762-3 | 05 | 05 | IntegerType[452] | IntegerType[452] | 18.518 | 18.518 | 36762-3 | 36762-3 | 05 | 05 | IntegerType[452] | IntegerType[452] | |
1070850 | Can thiệp nong mạch động mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.518 | 18.518 | 35881-2 | 35881-2 | 05 | 05 | IntegerType[452] | IntegerType[452] | 18.518 | 18.518 | 35881-2 | 35881-2 | 05 | 05 | IntegerType[452] | IntegerType[452] | |
1070851 | Chụp động mạch chi dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.518 | 18.518 | 30848-6 | 30848-6 | 05 | 05 | IntegerType[453] | IntegerType[453] | 18.518 | 18.518 | 30848-6 | 30848-6 | 05 | 05 | IntegerType[453] | IntegerType[453] | |
1070852 | Can thiệp nong mạch chi - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang | 18.519 | 18.519 | 103852-0 | 103852-0 | 05 | 05 | IntegerType[453] | IntegerType[453] | 18.519 | 18.519 | 103852-0 | 103852-0 | 05 | 05 | IntegerType[453] | IntegerType[453] | |
1070853 | Can thiệp nong mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang | 18.519 | 18.519 | 36762-3 | 36762-3 | 05 | 05 | IntegerType[453] | IntegerType[453] | 18.519 | 18.519 | 36762-3 | 36762-3 | 05 | 05 | IntegerType[453] | IntegerType[453] | |
1070854 | Can thiệp nong mạch động mạch chi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.519 | 18.519 | 35881-2 | 35881-2 | 05 | 05 | IntegerType[453] | IntegerType[453] | 18.519 | 18.519 | 35881-2 | 35881-2 | 05 | 05 | IntegerType[453] | IntegerType[453] | |
1070855 | Chụp động mạch chi dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.519 | 18.519 | 30848-6 | 30848-6 | 05 | 05 | IntegerType[453] | IntegerType[453] | 18.519 | 18.519 | 30848-6 | 30848-6 | 05 | 05 | IntegerType[453] | IntegerType[453] | |
1070856 | Can thiệp nong mạch tĩnh mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.522 | 18.522 | 30640-7 | 30640-7 | 05 | 05 | IntegerType[453] | IntegerType[453] | 18.522 | 18.522 | 30640-7 | 30640-7 | 05 | 05 | IntegerType[453] | IntegerType[453] | |
1070857 | Can thiệp nong mạch bổ sung vào tĩnh mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.522 | 18.522 | 30641-5 | 30641-5 | 05 | 05 | IntegerType[454] | IntegerType[454] | 18.522 | 18.522 | 30641-5 | 30641-5 | 05 | 05 | IntegerType[454] | IntegerType[454] | |
1070858 | Chụp tĩnh mạch chi dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.522 | 18.522 | 39055-9 | 39055-9 | 05 | 05 | IntegerType[454] | IntegerType[454] | 18.522 | 18.522 | 39055-9 | 39055-9 | 05 | 05 | IntegerType[454] | IntegerType[454] | |
1070859 | Can thiệp đặt stent tĩnh mạch hai bên dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.522 | 18.522 | 26301-2 | 26301-2 | 05 | 05 | IntegerType[454] | IntegerType[454] | 18.522 | 18.522 | 26301-2 | 26301-2 | 05 | 05 | IntegerType[454] | IntegerType[454] | |
1070860 | Chụp tĩnh mạch chi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.522 | 18.522 | 37412-4 | 37412-4 | 05 | 05 | IntegerType[454] | IntegerType[454] | 18.522 | 18.522 | 37412-4 | 37412-4 | 05 | 05 | IntegerType[454] | IntegerType[454] | |
1070861 | Tiêm xơ mạch máu chi - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm | 18.523 | 18.523 | 72536-6 | 72536-6 | 05 | 05 | IntegerType[454] | IntegerType[454] | 18.523 | 18.523 | 72536-6 | 72536-6 | 05 | 05 | IntegerType[454] | IntegerType[454] | |
1070862 | Hướng dân sử dụng laser đốt tĩnh mạch chi | 18.523 | 18.523 | 87130-1 | 87130-1 | 05 | 05 | IntegerType[454] | IntegerType[454] | 18.523 | 18.523 | 87130-1 | 87130-1 | 05 | 05 | IntegerType[454] | IntegerType[454] | |
1070863 | Can thiệp đặt catheter truyền thuốc tiêu sợi huyết qua đường mạch máu (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.524 | 18.524 | 25028-2 | 25028-2 | 05 | 05 | IntegerType[455] | IntegerType[455] | 18.524 | 18.524 | 25028-2 | 25028-2 | 05 | 05 | IntegerType[455] | IntegerType[455] | |
1070864 | Can thiệp lấy huyết khối động mạch chi dưới bên trái qua da dưới chiếu X-quang xóa nền | 18.525 | 18.525 | 107267-7 | 107267-7 | 05 | 05 | IntegerType[455] | IntegerType[455] | 18.525 | 18.525 | 107267-7 | 107267-7 | 05 | 05 | IntegerType[455] | IntegerType[455] | |
1070865 | Can thiệp lấy huyết khối tĩnh mạch hai bên (có thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch) dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền | 18.525 | 18.525 | 43761-6 | 43761-6 | 05 | 05 | IntegerType[455] | IntegerType[455] | 18.525 | 18.525 | 43761-6 | 43761-6 | 05 | 05 | IntegerType[455] | IntegerType[455] | |
1070866 | Chụp mạch thượng thận dưới chiếu X-quang xóa nền | 18.526 | 18.526 | 86461-1 | 86461-1 | 05 | 05 | IntegerType[455] | IntegerType[455] | 18.526 | 18.526 | 86461-1 | 86461-1 | 05 | 05 | IntegerType[455] | IntegerType[455] | |
1070867 | Chụp tĩnh mạch thượng thận dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.526 | 18.526 | 30843-7 | 30843-7 | 05 | 05 | IntegerType[455] | IntegerType[455] | 18.526 | 18.526 | 30843-7 | 30843-7 | 05 | 05 | IntegerType[455] | IntegerType[455] | |
1070868 | Chụp tĩnh mạch thượng thận - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.526 | 18.526 | 30844-5 | 30844-5 | 05 | 05 | IntegerType[456] | IntegerType[456] | 18.526 | 18.526 | 30844-5 | 30844-5 | 05 | 05 | IntegerType[456] | IntegerType[456] | |
1070869 | Can thiệp đặt bộ lọc tĩnh mạch trong tĩnh mạch chủ dưới dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.527 | 18.527 | 25026-6 | 25026-6 | 05 | 05 | IntegerType[456] | IntegerType[456] | 18.527 | 18.527 | 25026-6 | 25026-6 | 05 | 05 | IntegerType[456] | IntegerType[456] | |
1070870 | Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc hóa chất khối u ở động mạch gan - sử dụng hóa chất có tiêm thuốc cản quang đường động mạch và chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.528 | 18.528 | 88935-2 | 88935-2 | 05 | 05 | IntegerType[456] | IntegerType[456] | 18.528 | 18.528 | 88935-2 | 88935-2 | 05 | 05 | IntegerType[456] | IntegerType[456] | |
1070871 | Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc khối u ở động mạch gan - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.528 | 18.528 | 88931-1 | 88931-1 | 05 | 05 | IntegerType[456] | IntegerType[456] | 18.528 | 18.528 | 88931-1 | 88931-1 | 05 | 05 | IntegerType[456] | IntegerType[456] | |
1070872 | Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc phóng xạ cho khối u ở động mạch gan - sử dụng Yttrium-90 có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.528 | 18.528 | 88939-4 | 88939-4 | 05 | 05 | IntegerType[457] | IntegerType[457] | 18.528 | 18.528 | 88939-4 | 88939-4 | 05 | 05 | IntegerType[457] | IntegerType[457] | |
1070873 | Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc hóa chất khối u ở động mạch gan - sử dụng hóa chất có tiêm thuốc cản quang đường động mạch và chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.530 | 18.530 | 88935-2 | 88935-2 | 05 | 05 | IntegerType[457] | IntegerType[457] | 18.530 | 18.530 | 88935-2 | 88935-2 | 05 | 05 | IntegerType[457] | IntegerType[457] | |
1070874 | Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc khối u ở động mạch gan - sử dụng chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.530 | 18.530 | 88931-1 | 88931-1 | 05 | 05 | IntegerType[457] | IntegerType[457] | 18.530 | 18.530 | 88931-1 | 88931-1 | 05 | 05 | IntegerType[457] | IntegerType[457] | |
1070875 | Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc phóng xạ cho khối u ở động mạch gan - sử dụng Yttrium-90 có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.530 | 18.530 | 88939-4 | 88939-4 | 05 | 05 | IntegerType[457] | IntegerType[457] | 18.530 | 18.530 | 88939-4 | 88939-4 | 05 | 05 | IntegerType[457] | IntegerType[457] | |
1070876 | Chụp tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.531 | 18.531 | 69250-9 | 69250-9 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | 18.531 | 18.531 | 69250-9 | 69250-9 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | |
1070877 | Chụp tĩnh mạch cửa dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang xuyên gan | 18.531 | 18.531 | 30841-1 | 30841-1 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | 18.531 | 18.531 | 30841-1 | 30841-1 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | |
1070878 | Chụp động học tĩnh mạch cửa dưới hướng dẫn chiếu X- quang có thuốc cản quang qua gan | 18.531 | 18.531 | 30842-9 | 30842-9 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | 18.531 | 18.531 | 30842-9 | 30842-9 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | |
1070879 | Chụp động mạch phế quản dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.532 | 18.532 | 37389-4 | 37389-4 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | 18.532 | 18.532 | 37389-4 | 37389-4 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | |
1070880 | Can thiệp lấy huyết khối động mạch phổi dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.533 | 18.533 | 24887-2 | 24887-2 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | 18.533 | 18.533 | 24887-2 | 24887-2 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | |
1070881 | Chụp động mạch mạc treo tràng dưới dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.534 | 18.534 | 37179-9 | 37179-9 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | 18.534 | 18.534 | 37179-9 | 37179-9 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | |
1070882 | Chụp động mạch mạc treo tràng trên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.534 | 18.534 | 37180-7 | 37180-7 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | 18.534 | 18.534 | 37180-7 | 37180-7 | 05 | 05 | IntegerType[458] | IntegerType[458] | |
1070883 | Chụp động mạch mạc treo tràng dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.534 | 18.534 | 24833-6 | 24833-6 | 05 | 05 | IntegerType[459] | IntegerType[459] | 18.534 | 18.534 | 24833-6 | 24833-6 | 05 | 05 | IntegerType[459] | IntegerType[459] | |
1070884 | Chụp động mạch mạc treo tràng trên và dưới dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.534 | 18.534 | 37402-5 | 37402-5 | 05 | 05 | IntegerType[459] | IntegerType[459] | 18.534 | 18.534 | 37402-5 | 37402-5 | 05 | 05 | IntegerType[459] | IntegerType[459] | |
1070885 | Chụp động mạch tử cung qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) | 18.535 | 18.535 | 37979-2 | 37979-2 | 05 | 05 | IntegerType[459] | IntegerType[459] | 18.535 | 18.535 | 37979-2 | 37979-2 | 05 | 05 | IntegerType[459] | IntegerType[459] | |
1070886 | Chụp động mạch tử cung qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) | 18.537 | 18.537 | 37979-2 | 37979-2 | 05 | 05 | IntegerType[459] | IntegerType[459] | 18.537 | 18.537 | 37979-2 | 37979-2 | 05 | 05 | IntegerType[459] | IntegerType[459] | |
1070887 | Chụp động mạch lách qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) | 18.540 | 18.540 | 24992-0 | 24992-0 | 05 | 05 | IntegerType[459] | IntegerType[459] | 18.540 | 18.540 | 24992-0 | 24992-0 | 05 | 05 | IntegerType[459] | IntegerType[459] | |
1070888 | Chụp động mạch tuỵ qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) | 18.541 | 18.541 | 24860-9 | 24860-9 | 05 | 05 | IntegerType[459] | IntegerType[459] | 18.541 | 18.541 | 24860-9 | 24860-9 | 05 | 05 | IntegerType[459] | IntegerType[459] | |
1070889 | Can thiệp nong động mạch mạc treo qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền | 18.542 | 18.542 | 24832-8 | 24832-8 | 05 | 05 | IntegerType[460] | IntegerType[460] | 18.542 | 18.542 | 24832-8 | 24832-8 | 05 | 05 | IntegerType[460] | IntegerType[460] | |
1070890 | Can thiệp nong động mạch thận qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.543 | 18.543 | 25081-1 | 25081-1 | 05 | 05 | IntegerType[460] | IntegerType[460] | 18.543 | 18.543 | 25081-1 | 25081-1 | 05 | 05 | IntegerType[460] | IntegerType[460] | |
1070891 | Nong động mạch thận qua da (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.543 | 18.543 | 69248-3 | 69248-3 | 05 | 05 | IntegerType[460] | IntegerType[460] | 18.543 | 18.543 | 69248-3 | 69248-3 | 05 | 05 | IntegerType[460] | IntegerType[460] | |
1070892 | Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc hóa chất khối u ở động mạch gan - sử dụng hóa chất có tiêm thuốc cản quang đường động mạch và chất gây tắc mạch có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.545 | 18.545 | 88935-2 | 88935-2 | 05 | 05 | IntegerType[460] | IntegerType[460] | 18.545 | 18.545 | 88935-2 | 88935-2 | 05 | 05 | IntegerType[460] | IntegerType[460] | |
1070893 | Hướng dẫn can thiệp thuyên tắc phóng xạ cho khối u ở động mạch gan - sử dụng Yttrium-90 có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | 18.545 | 18.545 | 88939-4 | 88939-4 | 05 | 05 | IntegerType[461] | IntegerType[461] | 18.545 | 18.545 | 88939-4 | 88939-4 | 05 | 05 | IntegerType[461] | IntegerType[461] | |
1070894 | Đặt TIPS tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch gan dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.546 | 18.546 | 51391-1 | 51391-1 | 05 | 05 | IntegerType[461] | IntegerType[461] | 18.546 | 18.546 | 51391-1 | 51391-1 | 05 | 05 | IntegerType[461] | IntegerType[461] | |
1070895 | Chụp động mạch đốt sống qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) | 18.560 | 18.560 | 37384-5 | 37384-5 | 05 | 05 | IntegerType[461] | IntegerType[461] | 18.560 | 18.560 | 37384-5 | 37384-5 | 05 | 05 | IntegerType[461] | IntegerType[461] | |
1070896 | Chụp động mạch đốt sống hai bên qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) | 18.560 | 18.560 | 37407-4 | 37407-4 | 05 | 05 | IntegerType[461] | IntegerType[461] | 18.560 | 18.560 | 37407-4 | 37407-4 | 05 | 05 | IntegerType[461] | IntegerType[461] | |
1070897 | Chụp mạch máu đốt sống dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) | 18.560 | 18.560 | 37980-0 | 37980-0 | 05 | 05 | IntegerType[461] | IntegerType[461] | 18.560 | 18.560 | 37980-0 | 37980-0 | 05 | 05 | IntegerType[461] | IntegerType[461] | |
1070898 | Can thiệp nong đọng mạch cảnh đoạn ngoài sọ qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.562 | 18.562 | 24614-0 | 24614-0 | 05 | 05 | IntegerType[462] | IntegerType[462] | 18.562 | 18.562 | 24614-0 | 24614-0 | 05 | 05 | IntegerType[462] | IntegerType[462] | |
1070899 | Đặt stent động mạch cảnh bên phải dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền | 18.562 | 18.562 | 107270-1 | 107270-1 | 05 | 05 | IntegerType[462] | IntegerType[462] | 18.562 | 18.562 | 107270-1 | 107270-1 | 05 | 05 | IntegerType[462] | IntegerType[462] | |
1070900 | Đặt stent graft động mạch cảnh chung bên phải dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.562 | 18.562 | 107300-6 | 107300-6 | 05 | 05 | IntegerType[462] | IntegerType[462] | 18.562 | 18.562 | 107300-6 | 107300-6 | 05 | 05 | IntegerType[462] | IntegerType[462] | |
1070901 | Can thiệp nong đọng mạch cảnh đoạn nội sọ qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.563 | 18.563 | 24615-7 | 24615-7 | 05 | 05 | IntegerType[462] | IntegerType[462] | 18.563 | 18.563 | 24615-7 | 24615-7 | 05 | 05 | IntegerType[462] | IntegerType[462] | |
1070902 | Đặt stent động mạch cảnh bên phải dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền | 18.563 | 18.563 | 107270-1 | 107270-1 | 05 | 05 | IntegerType[462] | IntegerType[462] | 18.563 | 18.563 | 107270-1 | 107270-1 | 05 | 05 | IntegerType[462] | IntegerType[462] | |
1070903 | Can thiệp nong đọng mạch cảnh đoạn nội sọ qua đường động mạch (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.564 | 18.564 | 24615-7 | 24615-7 | 05 | 05 | IntegerType[462] | IntegerType[462] | 18.564 | 18.564 | 24615-7 | 24615-7 | 05 | 05 | IntegerType[462] | IntegerType[462] | |
1070904 | Đặt stent động mạch cảnh bên phải dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền | 18.564 | 18.564 | 107270-1 | 107270-1 | 05 | 05 | IntegerType[463] | IntegerType[463] | 18.564 | 18.564 | 107270-1 | 107270-1 | 05 | 05 | IntegerType[463] | IntegerType[463] | |
1070905 | Can thiệp đặt catheter truyền thuốc tiêu sợi huyết qua đường mạch máu (có thuốc cản quang) dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.565 | 18.565 | 25028-2 | 25028-2 | 05 | 05 | IntegerType[463] | IntegerType[463] | 18.565 | 18.565 | 25028-2 | 25028-2 | 05 | 05 | IntegerType[463] | IntegerType[463] | |
1070906 | Can thiệp lấy huyết khối động mạch não dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.566 | 18.566 | 107269-3 | 107269-3 | 05 | 05 | IntegerType[463] | IntegerType[463] | 18.566 | 18.566 | 107269-3 | 107269-3 | 05 | 05 | IntegerType[463] | IntegerType[463] | |
1070907 | Chụp tĩnh mạch xoang tĩnh mạch dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.567 | 18.567 | 37969-3 | 37969-3 | 05 | 05 | IntegerType[463] | IntegerType[463] | 18.567 | 18.567 | 37969-3 | 37969-3 | 05 | 05 | IntegerType[463] | IntegerType[463] | |
1070908 | Chụp tĩnh mạch não dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.567 | 18.567 | 37195-5 | 37195-5 | 05 | 05 | IntegerType[463] | IntegerType[463] | 18.567 | 18.567 | 37195-5 | 37195-5 | 05 | 05 | IntegerType[463] | IntegerType[463] | |
1070909 | Tạo hình thân đốt sống cổ qua da dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền | 18.572 | 18.572 | 70923-8 | 70923-8 | 05 | 05 | IntegerType[464] | IntegerType[464] | 18.572 | 18.572 | 70923-8 | 70923-8 | 05 | 05 | IntegerType[464] | IntegerType[464] | |
1070910 | Tạo hình thân đốt sống thắt lưng qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.572 | 18.572 | 70924-6 | 70924-6 | 05 | 05 | IntegerType[464] | IntegerType[464] | 18.572 | 18.572 | 70924-6 | 70924-6 | 05 | 05 | IntegerType[464] | IntegerType[464] | |
1070911 | Tạo hình thân đốt sống ngực qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.572 | 18.572 | 70925-3 | 70925-3 | 05 | 05 | IntegerType[464] | IntegerType[464] | 18.572 | 18.572 | 70925-3 | 70925-3 | 05 | 05 | IntegerType[464] | IntegerType[464] | |
1070912 | Chụp hướng dẫn tạo hình cột sống ngực dưới X-quang xóa nền | 18.573 | 18.573 | 72553-1 | 72553-1 | 05 | 05 | IntegerType[464] | IntegerType[464] | 18.573 | 18.573 | 72553-1 | 72553-1 | 05 | 05 | IntegerType[464] | IntegerType[464] | |
1070913 | Chụp hướng dẫn tạo hình cột sống thắt lưng dưới X-quang xóa nền | 18.573 | 18.573 | 72552-3 | 72552-3 | 05 | 05 | IntegerType[464] | IntegerType[464] | 18.573 | 18.573 | 72552-3 | 72552-3 | 05 | 05 | IntegerType[464] | IntegerType[464] | |
1070914 | Hướng dẫn tiêm vào khớp vai | 18.574 | 18.574 | 87146-7 | 87146-7 | 05 | 05 | IntegerType[464] | IntegerType[464] | 18.574 | 18.574 | 87146-7 | 87146-7 | 05 | 05 | IntegerType[464] | IntegerType[464] | |
1070915 | Tiêm vào cột sống ngực dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.575 | 18.575 | 70920-4 | 70920-4 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | 18.575 | 18.575 | 70920-4 | 70920-4 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | |
1070916 | Tiêm vào cột sống cổ dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.575 | 18.575 | 70918-8 | 70918-8 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | 18.575 | 18.575 | 70918-8 | 70918-8 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | |
1070917 | Tiêm vào cột sống dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.575 | 18.575 | 37427-2 | 37427-2 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | 18.575 | 18.575 | 37427-2 | 37427-2 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | |
1070918 | Tiêm vào khớp mấu khớp cổ dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền | 18.575 | 18.575 | 30812-2 | 30812-2 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | 18.575 | 18.575 | 30812-2 | 30812-2 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | |
1070919 | Tiêm vào khớp liên mấu cột sống thắt lưng dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.575 | 18.575 | 30817-1 | 30817-1 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | 18.575 | 18.575 | 30817-1 | 30817-1 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | |
1070920 | Tiêm vào khớp liên mấu cột sống ngực dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.575 | 18.575 | 30814-8 | 30814-8 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | 18.575 | 18.575 | 30814-8 | 30814-8 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | |
1070921 | Tiêm vào khớp liên mấu cột sống dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền | 18.575 | 18.575 | 24931-8 | 24931-8 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | 18.575 | 18.575 | 24931-8 | 24931-8 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | |
1070922 | Tiêm vào khớp liên mấu cột sống - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.575 | 18.575 | 26322-8 | 26322-8 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | 18.575 | 18.575 | 26322-8 | 26322-8 | 05 | 05 | IntegerType[465] | IntegerType[465] | |
1070923 | Tiêm vào khớp liên mấu cột sống - trái dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.575 | 18.575 | 26323-6 | 26323-6 | 05 | 05 | IntegerType[466] | IntegerType[466] | 18.575 | 18.575 | 26323-6 | 26323-6 | 05 | 05 | IntegerType[466] | IntegerType[466] | |
1070924 | Tiêm vào khớp liên mấu cột sống - phải dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.576 | 18.576 | 26324-4 | 26324-4 | 05 | 05 | IntegerType[466] | IntegerType[466] | 18.576 | 18.576 | 26324-4 | 26324-4 | 05 | 05 | IntegerType[466] | IntegerType[466] | |
1070925 | Mở thông dạ dày dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.582 | 18.582 | 35926-5 | 35926-5 | 05 | 05 | IntegerType[466] | IntegerType[466] | 18.582 | 18.582 | 35926-5 | 35926-5 | 05 | 05 | IntegerType[466] | IntegerType[466] | |
1070926 | Đặt ống dẫn lưu vào đường mật qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.587 | 18.587 | 46372-9 | 46372-9 | 05 | 05 | IntegerType[466] | IntegerType[466] | 18.587 | 18.587 | 46372-9 | 46372-9 | 05 | 05 | IntegerType[466] | IntegerType[466] | |
1070927 | Hướng dẫn nong đoạn hẹp và đặt stent vào đường mật có tiêm thuốc cản quang đường tĩnh mạch | 18.588 | 18.588 | 88930-3 | 88930-3 | 05 | 05 | IntegerType[466] | IntegerType[466] | 18.588 | 18.588 | 88930-3 | 88930-3 | 05 | 05 | IntegerType[466] | IntegerType[466] | |
1070928 | Hướng dẫn đặt stent vào đường mật | 18.588 | 18.588 | 88937-8 | 88937-8 | 05 | 05 | IntegerType[466] | IntegerType[466] | 18.588 | 18.588 | 88937-8 | 88937-8 | 05 | 05 | IntegerType[466] | IntegerType[466] | |
1070929 | Hướng dẫn nong đoạn hẹp đường mật | 18.588 | 18.588 | 87051-9 | 87051-9 | 05 | 05 | IntegerType[467] | IntegerType[467] | 18.588 | 18.588 | 87051-9 | 87051-9 | 05 | 05 | IntegerType[467] | IntegerType[467] | |
1070930 | Mở thông dạ dày dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.589 | 18.589 | 35926-5 | 35926-5 | 05 | 05 | IntegerType[467] | IntegerType[467] | 18.589 | 18.589 | 35926-5 | 35926-5 | 05 | 05 | IntegerType[467] | IntegerType[467] | |
1070931 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vào ngực qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.590 | 18.590 | 42423-4 | 42423-4 | 05 | 05 | IntegerType[467] | IntegerType[467] | 18.590 | 18.590 | 42423-4 | 42423-4 | 05 | 05 | IntegerType[467] | IntegerType[467] | |
1070932 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở bụng qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.590 | 18.590 | 69241-8 | 69241-8 | 05 | 05 | IntegerType[467] | IntegerType[467] | 18.590 | 18.590 | 69241-8 | 69241-8 | 05 | 05 | IntegerType[467] | IntegerType[467] | |
1070933 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vào ngực qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.591 | 18.591 | 42423-4 | 42423-4 | 05 | 05 | IntegerType[468] | IntegerType[468] | 18.591 | 18.591 | 42423-4 | 42423-4 | 05 | 05 | IntegerType[468] | IntegerType[468] | |
1070934 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ở bụng qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền | 18.591 | 18.591 | 69241-8 | 69241-8 | 05 | 05 | IntegerType[468] | IntegerType[468] | 18.591 | 18.591 | 69241-8 | 69241-8 | 05 | 05 | IntegerType[468] | IntegerType[468] | |
1070935 | Hướng dẫn đặt dẫn lưu đài bê thận qua da | 18.593 | 18.593 | 87066-7 | 87066-7 | 05 | 05 | IntegerType[468] | IntegerType[468] | 18.593 | 18.593 | 87066-7 | 87066-7 | 05 | 05 | IntegerType[468] | IntegerType[468] | |
1070936 | Đặt ống dẫn lưu thận - hai bên qua da dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang qua ống thông | 18.593 | 18.593 | 24779-1 | 24779-1 | 05 | 05 | IntegerType[469] | IntegerType[469] | 18.593 | 18.593 | 24779-1 | 24779-1 | 05 | 05 | IntegerType[469] | IntegerType[469] | |
1070937 | Đặt stent niệu quản - thận - hai bên dưới hướng dẫn chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang qua stent | 18.594 | 18.594 | 24782-5 | 24782-5 | 05 | 05 | IntegerType[469] | IntegerType[469] | 18.594 | 18.594 | 24782-5 | 24782-5 | 05 | 05 | IntegerType[469] | IntegerType[469] | |
1070938 | Hướng dẫn sinh thiết đường mật | 18.599 | 18.599 | 87059-2 | 87059-2 | 05 | 05 | IntegerType[469] | IntegerType[469] | 18.599 | 18.599 | 87059-2 | 87059-2 | 05 | 05 | IntegerType[469] | IntegerType[469] | |
1070939 | Đốt gan băng sóng cao tần dưới hướng dẫn siêu âm | 18.601 | 18.601 | 106277-7 | 106277-7 | 05 | 05 | IntegerType[469] | IntegerType[469] | 18.601 | 18.601 | 106277-7 | 106277-7 | 05 | 05 | IntegerType[469] | IntegerType[469] | |
1070940 | Hướng dẫn đốt thận bằng sóng cao tần | 18.602 | 18.602 | 87058-4 | 87058-4 | 05 | 05 | IntegerType[470] | IntegerType[470] | 18.602 | 18.602 | 87058-4 | 87058-4 | 05 | 05 | IntegerType[470] | IntegerType[470] | |
1070941 | Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm | 18.603 | 18.603 | 24816-1 | 24816-1 | 05 | 05 | IntegerType[470] | IntegerType[470] | 18.603 | 18.603 | 24816-1 | 24816-1 | 05 | 05 | IntegerType[470] | IntegerType[470] | |
1070942 | Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm | 18.604 | 18.604 | 38765-4 | 38765-4 | 05 | 05 | IntegerType[470] | IntegerType[470] | 18.604 | 18.604 | 38765-4 | 38765-4 | 05 | 05 | IntegerType[470] | IntegerType[470] | |
1070943 | Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm | 18.605 | 18.605 | 37914-9 | 37914-9 | 05 | 05 | IntegerType[470] | IntegerType[470] | 18.605 | 18.605 | 37914-9 | 37914-9 | 05 | 05 | IntegerType[470] | IntegerType[470] | |
1070944 | Sinh thiết vú - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm | 18.605 | 18.605 | 37912-3 | 37912-3 | 05 | 05 | IntegerType[470] | IntegerType[470] | 18.605 | 18.605 | 37912-3 | 37912-3 | 05 | 05 | IntegerType[470] | IntegerType[470] | |
1070945 | Sinh thiết vú qua da băng kim lõi dưới hướng dẫn siêu âm | 18.605 | 18.605 | 30651-4 | 30651-4 | 05 | 05 | IntegerType[470] | IntegerType[470] | 18.605 | 18.605 | 30651-4 | 30651-4 | 05 | 05 | IntegerType[470] | IntegerType[470] | |
1070946 | Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm | 18.606 | 18.606 | 38030-3 | 38030-3 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | 18.606 | 18.606 | 38030-3 | 38030-3 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | |
1070947 | Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm | 18.607 | 18.607 | 24772-6 | 24772-6 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | 18.607 | 18.607 | 24772-6 | 24772-6 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | |
1070948 | Sinh thiết thận - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm | 18.607 | 18.607 | 26340-0 | 26340-0 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | 18.607 | 18.607 | 26340-0 | 26340-0 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | |
1070949 | Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm | 18.608 | 18.608 | 38766-2 | 38766-2 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | 18.608 | 18.608 | 38766-2 | 38766-2 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | |
1070950 | Sinh thiết hạch bạch huyết qua da dưới hướng dẫn siêu âm | 18.609 | 18.609 | 39522-8 | 39522-8 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | 18.609 | 18.609 | 39522-8 | 39522-8 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | |
1070951 | Sinh thiết băng kim lõi hạch bạch huyết dưới hướng dẫn siêu âm | 18.609 | 18.609 | 69279-8 | 69279-8 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | 18.609 | 18.609 | 69279-8 | 69279-8 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | |
1070952 | Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 18.610 | 18.610 | 25009-2 | 25009-2 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | 18.610 | 18.610 | 25009-2 | 25009-2 | 05 | 05 | IntegerType[471] | IntegerType[471] | |
1070953 | Sinh thiết băng kim lõi tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 18.610 | 18.610 | 46285-3 | 46285-3 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | 18.610 | 18.610 | 46285-3 | 46285-3 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | |
1070954 | Sinh thiết cơ qua da dưới hướng dẫn siêu âm | 18.611 | 18.611 | 37917-2 | 37917-2 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | 18.611 | 18.611 | 37917-2 | 37917-2 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | |
1070955 | Sinh thiết nông cơ dưới hướng dẫn siêu âm | 18.611 | 18.611 | 43564-4 | 43564-4 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | 18.611 | 18.611 | 43564-4 | 43564-4 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | |
1070956 | Sinh thiết ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm | 18.612 | 18.612 | 37913-1 | 37913-1 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | 18.612 | 18.612 | 37913-1 | 37913-1 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | |
1070957 | Sinh thiết ngực dưới hướng dẫn siêu âm | 18.612 | 18.612 | 37915-6 | 37915-6 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | 18.612 | 18.612 | 37915-6 | 37915-6 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | |
1070958 | Sinh thiết thận dưới hướng dẫn siêu âm | 18.612 | 18.612 | 24772-6 | 24772-6 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | 18.612 | 18.612 | 24772-6 | 24772-6 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | |
1070959 | Sinh thiết thận - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm | 18.612 | 18.612 | 26340-0 | 26340-0 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | 18.612 | 18.612 | 26340-0 | 26340-0 | 05 | 05 | IntegerType[472] | IntegerType[472] | |
1070960 | Sinh thiết gan dưới hướng dẫn siêu âm | 18.612 | 18.612 | 24816-1 | 24816-1 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | 18.612 | 18.612 | 24816-1 | 24816-1 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | |
1070961 | Sinh thiết lách dưới hướng dẫn siêu âm | 18.612 | 18.612 | 38030-3 | 38030-3 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | 18.612 | 18.612 | 38030-3 | 38030-3 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | |
1070962 | Sinh thiết thận ghép dưới hướng dẫn siêu âm | 18.612 | 18.612 | 38766-2 | 38766-2 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | 18.612 | 18.612 | 38766-2 | 38766-2 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | |
1070963 | Sinh thiết gan ghép dưới hướng dẫn siêu âm | 18.612 | 18.612 | 38765-4 | 38765-4 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | 18.612 | 18.612 | 38765-4 | 38765-4 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | |
1070964 | Sinh thiết băng kim lõi hạch bạch huyết dưới hướng dẫn siêu âm | 18.612 | 18.612 | 69279-8 | 69279-8 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | 18.612 | 18.612 | 69279-8 | 69279-8 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | |
1070965 | Sinh thiết hạch bạch huyết qua da dưới hướng dẫn siêu âm | 18.612 | 18.612 | 39522-8 | 39522-8 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | 18.612 | 18.612 | 39522-8 | 39522-8 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | |
1070966 | Sinh thiết tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn siêu âm | 18.613 | 18.613 | 46288-7 | 46288-7 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | 18.613 | 18.613 | 46288-7 | 46288-7 | 05 | 05 | IntegerType[473] | IntegerType[473] | |
1070967 | Đốt gan băng sóng cao tần dưới hướng dẫn siêu âm | 18.614 | 18.614 | 106277-7 | 106277-7 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | 18.614 | 18.614 | 106277-7 | 106277-7 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | |
1070968 | Đốt laser tĩnh mạch chi - phải dưới hướng dẫn siêu âm | 18.615 | 18.615 | 72534-1 | 72534-1 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | 18.615 | 18.615 | 72534-1 | 72534-1 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | |
1070969 | Đốt laser tĩnh mạch chi - trái dưới hướng dẫn siêu âm | 18.615 | 18.615 | 72535-8 | 72535-8 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | 18.615 | 18.615 | 72535-8 | 72535-8 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | |
1070970 | Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn siêu âm | 18.618 | 18.618 | 42333-5 | 42333-5 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | 18.618 | 18.618 | 42333-5 | 42333-5 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | |
1070971 | Sinh thiết phổi dưới hướng dẫn siêu âm | 18.618 | 18.618 | 44161-8 | 44161-8 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | 18.618 | 18.618 | 44161-8 | 44161-8 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | |
1070972 | Chọc hút băng kim nhỏ tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 18.619 | 18.619 | 38019-6 | 38019-6 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | 18.619 | 18.619 | 38019-6 | 38019-6 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | |
1070973 | Chọc hút băng kim nhỏ nách - bên phải dưới hướng dẫn siêu âm | 18.620 | 18.620 | 106308-0 | 106308-0 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | 18.620 | 18.620 | 106308-0 | 106308-0 | 05 | 05 | IntegerType[474] | IntegerType[474] | |
1070974 | Chọc hút băng kim nhỏ tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 18.620 | 18.620 | 38019-6 | 38019-6 | 05 | 05 | IntegerType[475] | IntegerType[475] | 18.620 | 18.620 | 38019-6 | 38019-6 | 05 | 05 | IntegerType[475] | IntegerType[475] | |
1070975 | Chọc hút băng kim nhỏ nách - bên trái dưới hướng dẫn siêu âm | 18.620 | 18.620 | 106307-2 | 106307-2 | 05 | 05 | IntegerType[475] | IntegerType[475] | 18.620 | 18.620 | 106307-2 | 106307-2 | 05 | 05 | IntegerType[475] | IntegerType[475] | |
1070976 | Chọc hút băng kim nhỏ bẹn - bên trái dưới hướng dẫn siêu âm | 18.620 | 18.620 | 106333-8 | 106333-8 | 05 | 05 | IntegerType[475] | IntegerType[475] | 18.620 | 18.620 | 106333-8 | 106333-8 | 05 | 05 | IntegerType[475] | IntegerType[475] | |
1070977 | Chọc hút băng kim nhỏ bẹn - bên phải dưới hướng dẫn siêu âm | 18.620 | 18.620 | 106334-6 | 106334-6 | 05 | 05 | IntegerType[475] | IntegerType[475] | 18.620 | 18.620 | 106334-6 | 106334-6 | 05 | 05 | IntegerType[475] | IntegerType[475] | |
1070978 | Chọc hút băng kim nhỏ tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 18.621 | 18.621 | 38019-6 | 38019-6 | 05 | 05 | IntegerType[475] | IntegerType[475] | 18.621 | 18.621 | 38019-6 | 38019-6 | 05 | 05 | IntegerType[475] | IntegerType[475] | |
1070979 | Chọc hút nang tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | 18.622 | 18.622 | 42447-3 | 42447-3 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | 18.622 | 18.622 | 42447-3 | 42447-3 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | |
1070980 | Chọc hút nang vú - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm | 18.623 | 18.623 | 38012-1 | 38012-1 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | 18.623 | 18.623 | 38012-1 | 38012-1 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | |
1070981 | Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm | 18.623 | 18.623 | 30653-0 | 30653-0 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | 18.623 | 18.623 | 30653-0 | 30653-0 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | |
1070982 | Chọc hút gối - bên trái dưới hướng dẫn siêu âm | 18.625 | 18.625 | 106261-1 | 106261-1 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | 18.625 | 18.625 | 106261-1 | 106261-1 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | |
1070983 | Chọc hút gối - bên phải dưới hướng dẫn siêu âm | 18.625 | 18.625 | 106264-5 | 106264-5 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | 18.625 | 18.625 | 106264-5 | 106264-5 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | |
1070984 | Chọc hút vai - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm | 18.625 | 18.625 | 106281-9 | 106281-9 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | 18.625 | 18.625 | 106281-9 | 106281-9 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | |
1070985 | Chọc hút khuỷu tay - hai bên dưới hướng dẫn siêu âm | 18.625 | 18.625 | 106319-7 | 106319-7 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | 18.625 | 18.625 | 106319-7 | 106319-7 | 05 | 05 | IntegerType[476] | IntegerType[476] | |
1070986 | Chọc hút dịch ối trong buồng tử cung dưới hướng dẫn siêu âm | 18.626 | 18.626 | 24537-3 | 24537-3 | 05 | 05 | IntegerType[477] | IntegerType[477] | 18.626 | 18.626 | 24537-3 | 24537-3 | 05 | 05 | IntegerType[477] | IntegerType[477] | |
1070987 | Chọc hút dịch khoang ngoài màng tim dưới hướng dẫn siêu âm | 18.628 | 18.628 | 30703-3 | 30703-3 | 05 | 05 | IntegerType[477] | IntegerType[477] | 18.628 | 18.628 | 30703-3 | 30703-3 | 05 | 05 | IntegerType[477] | IntegerType[477] | |
1070988 | Chọc hút dịch vùng cơ thê không xác định dưới hướng dẫn siêu âm | 18.629 | 18.629 | 30878-3 | 30878-3 | 05 | 05 | IntegerType[477] | IntegerType[477] | 18.629 | 18.629 | 30878-3 | 30878-3 | 05 | 05 | IntegerType[477] | IntegerType[477] | |
1070989 | Chọc hút mô sâu băng kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm | 18.630 | 18.630 | 38135-0 | 38135-0 | 05 | 05 | IntegerType[477] | IntegerType[477] | 18.630 | 18.630 | 38135-0 | 38135-0 | 05 | 05 | IntegerType[477] | IntegerType[477] | |
1070990 | Chọc hút mô nông băng kim nhỏ dưới hướng dẫn siêu âm | 18.630 | 18.630 | 38136-8 | 38136-8 | 05 | 05 | IntegerType[477] | IntegerType[477] | 18.630 | 18.630 | 38136-8 | 38136-8 | 05 | 05 | IntegerType[477] | IntegerType[477] | |
1070991 | Tiếp cận mạch máu vùng cơ thê không xác định dưới hướng dẫn siêu âm | 18.631 | 18.631 | 39139-1 | 39139-1 | 05 | 05 | IntegerType[477] | IntegerType[477] | 18.631 | 18.631 | 39139-1 | 39139-1 | 05 | 05 | IntegerType[477] | IntegerType[477] | |
1070992 | Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm | 18.632 | 18.632 | 24559-7 | 24559-7 | 05 | 05 | IntegerType[478] | IntegerType[478] | 18.632 | 18.632 | 24559-7 | 24559-7 | 05 | 05 | IntegerType[478] | IntegerType[478] | |
1070993 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang dưới hoành dưới hướng dẫn siêu âm | 18.633 | 18.633 | 44166-7 | 44166-7 | 05 | 05 | IntegerType[478] | IntegerType[478] | 18.633 | 18.633 | 44166-7 | 44166-7 | 05 | 05 | IntegerType[478] | IntegerType[478] | |
1070994 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vùng chậu dưới hướng dẫn siêu âm | 18.633 | 18.633 | 44168-3 | 44168-3 | 05 | 05 | IntegerType[478] | IntegerType[478] | 18.633 | 18.633 | 44168-3 | 44168-3 | 05 | 05 | IntegerType[478] | IntegerType[478] | |
1070995 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang phúc mạc dưới hướng dẫn siêu âm | 18.633 | 18.633 | 44169-1 | 44169-1 | 05 | 05 | IntegerType[478] | IntegerType[478] | 18.633 | 18.633 | 44169-1 | 44169-1 | 05 | 05 | IntegerType[478] | IntegerType[478] | |
1070996 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ruột thừa dưới hướng dẫn siêu âm | 18.633 | 18.633 | 42705-4 | 42705-4 | 05 | 05 | IntegerType[479] | IntegerType[479] | 18.633 | 18.633 | 42705-4 | 42705-4 | 05 | 05 | IntegerType[479] | IntegerType[479] | |
1070997 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu thận dưới hướng dẫn siêu âm | 18.633 | 18.633 | 44167-5 | 44167-5 | 05 | 05 | IntegerType[479] | IntegerType[479] | 18.633 | 18.633 | 44167-5 | 44167-5 | 05 | 05 | IntegerType[479] | IntegerType[479] | |
1070998 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu gan dưới hướng dẫn siêu âm | 18.633 | 18.633 | 42133-9 | 42133-9 | 05 | 05 | IntegerType[479] | IntegerType[479] | 18.633 | 18.633 | 42133-9 | 42133-9 | 05 | 05 | IntegerType[479] | IntegerType[479] | |
1070999 | Đốt mô gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.634 | 18.634 | 44101-4 | 44101-4 | 05 | 05 | IntegerType[479] | IntegerType[479] | 18.634 | 18.634 | 44101-4 | 44101-4 | 05 | 05 | IntegerType[479] | IntegerType[479] | |
1071000 | Đốt mô thận dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.635 | 18.635 | 44228-5 | 44228-5 | 05 | 05 | IntegerType[479] | IntegerType[479] | 18.635 | 18.635 | 44228-5 | 44228-5 | 05 | 05 | IntegerType[479] | IntegerType[479] | |
1071001 | Đốt phổi băng sóng cao tần dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.635 | 18.635 | 89962-5 | 89962-5 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | 18.635 | 18.635 | 89962-5 | 89962-5 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | |
1071002 | Đốt mô đám rối tạng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.635 | 18.635 | 46365-3 | 46365-3 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | 18.635 | 18.635 | 46365-3 | 46365-3 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | |
1071003 | Sinh thiết phổi dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.636 | 18.636 | 24823-7 | 24823-7 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | 18.636 | 18.636 | 24823-7 | 24823-7 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | |
1071004 | Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.636 | 18.636 | 37492-6 | 37492-6 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | 18.636 | 18.636 | 37492-6 | 37492-6 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | |
1071005 | Hướng dân sinh thiết trung thất | 18.637 | 18.637 | 87029-5 | 87029-5 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | 18.637 | 18.637 | 87029-5 | 87029-5 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | |
1071006 | Sinh thiết trung thất dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.637 | 18.637 | 37213-6 | 37213-6 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | 18.637 | 18.637 | 37213-6 | 37213-6 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | |
1071007 | Sinh thiết gan dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.638 | 18.638 | 24812-0 | 24812-0 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | 18.638 | 18.638 | 24812-0 | 24812-0 | 05 | 05 | IntegerType[480] | IntegerType[480] | |
1071008 | Sinh thiết thận dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.639 | 18.639 | 42279-0 | 42279-0 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | 18.639 | 18.639 | 42279-0 | 42279-0 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | |
1071009 | Sinh thiết thận - hai bên dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.639 | 18.639 | 30607-6 | 30607-6 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | 18.639 | 18.639 | 30607-6 | 30607-6 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | |
1071010 | Sinh thiết lách dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.640 | 18.640 | 30609-2 | 30609-2 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | 18.640 | 18.640 | 30609-2 | 30609-2 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | |
1071011 | Sinh thiết tụy dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.641 | 18.641 | 30604-3 | 30604-3 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | 18.641 | 18.641 | 30604-3 | 30604-3 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | |
1071012 | Sinh thiết xương xuyên da dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.644 | 18.644 | 35891-1 | 35891-1 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | 18.644 | 18.644 | 35891-1 | 35891-1 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | |
1071013 | Sinh thiết cột sống dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.645 | 18.645 | 24986-2 | 24986-2 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | 18.645 | 18.645 | 24986-2 | 24986-2 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | |
1071014 | Sinh thiết sọ não dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.646 | 18.646 | 35892-9 | 35892-9 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | 18.646 | 18.646 | 35892-9 | 35892-9 | 05 | 05 | IntegerType[481] | IntegerType[481] | |
1071015 | Sinh thiết não bằng máy định vị, dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.646 | 18.646 | 36928-0 | 36928-0 | 05 | 05 | IntegerType[482] | IntegerType[482] | 18.646 | 18.646 | 36928-0 | 36928-0 | 05 | 05 | IntegerType[482] | IntegerType[482] | |
1071016 | Sinh thiết mô mềm dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.647 | 18.647 | 89959-1 | 89959-1 | 05 | 05 | IntegerType[482] | IntegerType[482] | 18.647 | 18.647 | 89959-1 | 89959-1 | 05 | 05 | IntegerType[482] | IntegerType[482] | |
1071017 | Sinh thiết ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.648 | 18.648 | 30601-9 | 30601-9 | 05 | 05 | IntegerType[482] | IntegerType[482] | 18.648 | 18.648 | 30601-9 | 30601-9 | 05 | 05 | IntegerType[482] | IntegerType[482] | |
1071018 | Sinh thiết ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính, không tiêm thuốc cản quang | 18.648 | 18.648 | 69083-4 | 69083-4 | 05 | 05 | IntegerType[482] | IntegerType[482] | 18.648 | 18.648 | 69083-4 | 69083-4 | 05 | 05 | IntegerType[482] | IntegerType[482] | |
1071019 | Sinh thiết ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính, có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.648 | 18.648 | 89620-9 | 89620-9 | 05 | 05 | IntegerType[482] | IntegerType[482] | 18.648 | 18.648 | 89620-9 | 89620-9 | 05 | 05 | IntegerType[482] | IntegerType[482] | |
1071020 | Chọc hút ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.650 | 18.650 | 92924-0 | 92924-0 | 05 | 05 | IntegerType[482] | IntegerType[482] | 18.650 | 18.650 | 92924-0 | 92924-0 | 05 | 05 | IntegerType[482] | IntegerType[482] | |
1071021 | Chọc hút hạch bạch huyết bằng kim nhỏ dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.651 | 18.651 | 44103-0 | 44103-0 | 05 | 05 | IntegerType[483] | IntegerType[483] | 18.651 | 18.651 | 44103-0 | 44103-0 | 05 | 05 | IntegerType[483] | IntegerType[483] | |
1071022 | Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính, có tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch | 18.652 | 18.652 | 89615-9 | 89615-9 | 05 | 05 | IntegerType[483] | IntegerType[483] | 18.652 | 18.652 | 89615-9 | 89615-9 | 05 | 05 | IntegerType[483] | IntegerType[483] | |
1071023 | Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.652 | 18.652 | 35913-3 | 35913-3 | 05 | 05 | IntegerType[483] | IntegerType[483] | 18.652 | 18.652 | 35913-3 | 35913-3 | 05 | 05 | IntegerType[483] | IntegerType[483] | |
1071024 | Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính, không tiêm thuốc cản quang | 18.652 | 18.652 | 89613-4 | 89613-4 | 05 | 05 | IntegerType[483] | IntegerType[483] | 18.652 | 18.652 | 89613-4 | 89613-4 | 05 | 05 | IntegerType[483] | IntegerType[483] | |
1071025 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu màng phổi dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.653 | 18.653 | 42284-0 | 42284-0 | 05 | 05 | IntegerType[484] | IntegerType[484] | 18.653 | 18.653 | 42284-0 | 42284-0 | 05 | 05 | IntegerType[484] | IntegerType[484] | |
1071026 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.653 | 18.653 | 35884-6 | 35884-6 | 05 | 05 | IntegerType[484] | IntegerType[484] | 18.653 | 18.653 | 35884-6 | 35884-6 | 05 | 05 | IntegerType[484] | IntegerType[484] | |
1071027 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ngực dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.653 | 18.653 | 42281-6 | 42281-6 | 05 | 05 | IntegerType[484] | IntegerType[484] | 18.653 | 18.653 | 42281-6 | 42281-6 | 05 | 05 | IntegerType[484] | IntegerType[484] | |
1071028 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vùng chậu dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.653 | 18.653 | 42286-5 | 42286-5 | 05 | 05 | IntegerType[484] | IntegerType[484] | 18.653 | 18.653 | 42286-5 | 42286-5 | 05 | 05 | IntegerType[484] | IntegerType[484] | |
1071029 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang phúc mạc dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.653 | 18.653 | 89624-1 | 89624-1 | 05 | 05 | IntegerType[485] | IntegerType[485] | 18.653 | 18.653 | 89624-1 | 89624-1 | 05 | 05 | IntegerType[485] | IntegerType[485] | |
1071030 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu sau phúc mạc dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.653 | 18.653 | 89721-5 | 89721-5 | 05 | 05 | IntegerType[485] | IntegerType[485] | 18.653 | 18.653 | 89721-5 | 89721-5 | 05 | 05 | IntegerType[485] | IntegerType[485] | |
1071031 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang dưới hoành dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.653 | 18.653 | 43502-4 | 43502-4 | 05 | 05 | IntegerType[485] | IntegerType[485] | 18.653 | 18.653 | 43502-4 | 43502-4 | 05 | 05 | IntegerType[485] | IntegerType[485] | |
1071032 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu vùng cơ thể không xác định dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.653 | 18.653 | 30578-9 | 30578-9 | 05 | 05 | IntegerType[485] | IntegerType[485] | 18.653 | 18.653 | 30578-9 | 30578-9 | 05 | 05 | IntegerType[485] | IntegerType[485] | |
1071033 | Sinh thiết gan dưới hướng dẫn cộng hưởng từ | 18.654 | 18.654 | 69197-2 | 69197-2 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | 18.654 | 18.654 | 69197-2 | 69197-2 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | |
1071034 | Sinh thiết tụy dưới hướng dẫn cộng hưởng từ | 18.654 | 18.654 | 69199-8 | 69199-8 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | 18.654 | 18.654 | 69199-8 | 69199-8 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | |
1071035 | Sinh thiết tuyến giáp dưới hướng dẫn cộng hưởng từ | 18.654 | 18.654 | 69202-0 | 69202-0 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | 18.654 | 18.654 | 69202-0 | 69202-0 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | |
1071036 | Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn cộng hưởng từ | 18.654 | 18.654 | 69200-4 | 69200-4 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | 18.654 | 18.654 | 69200-4 | 69200-4 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | |
1071037 | Sinh thiết tuyến nước bọt dưới hướng dẫn cộng hưởng từ | 18.654 | 18.654 | 69201-2 | 69201-2 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | 18.654 | 18.654 | 69201-2 | 69201-2 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | |
1071038 | Sinh thiết vú dưới hướng dẫn cộng hưởng từ | 18.655 | 18.655 | 105165-5 | 105165-5 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | 18.655 | 18.655 | 105165-5 | 105165-5 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | |
1071039 | Sinh thiết vú - hai bên dưới hướng dẫn cộng hưởng từ | 18.655 | 18.655 | 69169-1 | 69169-1 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | 18.655 | 18.655 | 69169-1 | 69169-1 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | |
1071040 | Sinh thiết não bằng máy định vị dưới hướng dẫn cộng hưởng từ | 18.656 | 18.656 | 36936-3 | 36936-3 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | 18.656 | 18.656 | 36936-3 | 36936-3 | 05 | 05 | IntegerType[486] | IntegerType[486] | |
1071041 | Sinh thiết tim dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | 18.660 | 18.660 | 42136-2 | 42136-2 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | 18.660 | 18.660 | 42136-2 | 42136-2 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | |
1071042 | Đặt máy tạo nhịp tim vĩnh viễn | 18.669 | 18.669 | 58271-8 | 58271-8 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | 18.669 | 18.669 | 58271-8 | 58271-8 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | |
1071043 | Chụp động mạch ngoại vi (hai bên) qua đường động mạch dưới hướng dẫn chiếu X- quang xóa nền (có sử dụng thuốc cản quang) | 18.672 | 18.672 | 44240-0 | 44240-0 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | 18.672 | 18.672 | 44240-0 | 44240-0 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | |
1071044 | Đốt vùng cơ thể không xác định bằng vi sóng dưới hướng dẫn siêu âm | 18.693 | 18.693 | 106268-6 | 106268-6 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | 18.693 | 18.693 | 106268-6 | 106268-6 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | |
1071045 | Hướng dẫn đốt gan bằng vi sóng | 18.693 | 18.693 | 87070-9 | 87070-9 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | 18.693 | 18.693 | 87070-9 | 87070-9 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | |
1071046 | Hướng dẫn đốt phổi bằng vi sóng | 18.693 | 18.693 | 87119-4 | 87119-4 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | 18.693 | 18.693 | 87119-4 | 87119-4 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | |
1071047 | X-quang cột sống ngực - 2 tư thế | | 37905-7 | 37905-7 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | | 37905-7 | 37905-7 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | |
1071048 | X-quang cột sống thắt lưng - 2 tư thế | | 36670-8 | 36670-8 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | | 36670-8 | 36670-8 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | |
1071049 | Siêu âm tuyến giáp | 18.1 | 18.1 | 25010-0 | 25010-0 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | 18.1 | 18.1 | 25010-0 | 25010-0 | 05 | 05 | IntegerType[487] | IntegerType[487] | |
1071050 | Siêu âm thành ngực | 18.12 | 18.12 | 38016-2 | 38016-2 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | 18.12 | 18.12 | 38016-2 | 38016-2 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | |
1071051 | Siêu âm ngực trong phẫu thuật | 18.12 | 18.12 | 106311-4 | 106311-4 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | 18.12 | 18.12 | 106311-4 | 106311-4 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | |
1071052 | Siêu âm ngực | 18.12 | 18.12 | 24630-6 | 24630-6 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | 18.12 | 18.12 | 24630-6 | 24630-6 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | |
1071053 | Siêu âm bụng và vùng chậu | 18.15 | 18.15 | 103901-5 | 103901-5 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | 18.15 | 18.15 | 103901-5 | 103901-5 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | |
1071054 | Siêu âm bụng | 18.15 | 18.15 | 24558-9 | 24558-9 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | 18.15 | 18.15 | 24558-9 | 24558-9 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | |
1071055 | Siêu âm thận | 18.15 | 18.15 | 38036-0 | 38036-0 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | 18.15 | 18.15 | 38036-0 | 38036-0 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | |
1071056 | Siêu âm thận ghép | 18.15 | 18.15 | 39032-8 | 39032-8 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | 18.15 | 18.15 | 39032-8 | 39032-8 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | |
1071057 | Siêu âm gan | 18.15 | 18.15 | 28614-6 | 28614-6 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | 18.15 | 18.15 | 28614-6 | 28614-6 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | |
1071058 | Siêu âm gan ghép | 18.15 | 18.15 | 39454-4 | 39454-4 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | 18.15 | 18.15 | 39454-4 | 39454-4 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | |
1071059 | Siêu âm lách | 18.15 | 18.15 | 24990-4 | 24990-4 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | 18.15 | 18.15 | 24990-4 | 24990-4 | 05 | 05 | IntegerType[488] | IntegerType[488] | |
1071060 | Siêu âm tụy | 18.15 | 18.15 | 24859-1 | 24859-1 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | 18.15 | 18.15 | 24859-1 | 24859-1 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | |
1071061 | Siêu âm thành bụng | 18.15 | 18.15 | 39494-0 | 39494-0 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | 18.15 | 18.15 | 39494-0 | 39494-0 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | |
1071062 | Siêu âm thận | 18.16 | 18.16 | 38036-0 | 38036-0 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | 18.16 | 18.16 | 38036-0 | 38036-0 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | |
1071063 | Siêu âm hệ tiết niệu | 18.16 | 18.16 | 39416-3 | 39416-3 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | 18.16 | 18.16 | 39416-3 | 39416-3 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | |
1071064 | Siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng | 18.17 | 18.17 | 24884-9 | 24884-9 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | 18.17 | 18.17 | 24884-9 | 24884-9 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | |
1071065 | Siêu âm tử cung và vòi trứng | 18.18 | 18.18 | 30705-8 | 30705-8 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | 18.18 | 18.18 | 30705-8 | 30705-8 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | |
1071066 | Siêu âm buồng trứng | 18.18 | 18.18 | 69390-3 | 69390-3 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | 18.18 | 18.18 | 69390-3 | 69390-3 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | |
1071067 | Siêu âm đường tiêu hóa | 18.19 | 18.19 | 39415-5 | 39415-5 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | 18.19 | 18.19 | 39415-5 | 39415-5 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | |
1071068 | Siêu âm tuyến nước bọt | 18.2 | 18.2 | 69298-8 | 69298-8 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | 18.2 | 18.2 | 69298-8 | 69298-8 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | |
1071069 | Siêu âm thai | 18.20 | 18.20 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | 18.20 | 18.20 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | |
1071070 | Siêu âm Doppler bụng và vùng chậu | 18.23 | 18.23 | 103902-3 | 103902-3 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | 18.23 | 18.23 | 103902-3 | 103902-3 | 05 | 05 | IntegerType[489] | IntegerType[489] | |
1071071 | Siêu âm Doppler mạch máu bụng | 18.23 | 18.23 | 24534-0 | 24534-0 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | 18.23 | 18.23 | 24534-0 | 24534-0 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | |
1071072 | Siêu âm Doppler mạch máu vùng chậu | 18.23 | 18.23 | 24870-8 | 24870-8 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | 18.23 | 18.23 | 24870-8 | 24870-8 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | |
1071073 | Siêu âm Doppler mạch chậu | 18.23 | 18.23 | 39497-3 | 39497-3 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | 18.23 | 18.23 | 39497-3 | 39497-3 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | |
1071074 | Siêu âm Doppler mạch mạc treo tràng trên | 18.23 | 18.23 | 44235-0 | 44235-0 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | 18.23 | 18.23 | 44235-0 | 44235-0 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | |
1071075 | Siêu âm Doppler động mạch chủ bụng | 18.23 | 18.23 | 103919-7 | 103919-7 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | 18.23 | 18.23 | 103919-7 | 103919-7 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | |
1071076 | Siêu âm Doppler động mạch chủ & động mạch chậu hai bên | 18.23 | 18.23 | 80896-4 | 80896-4 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | 18.23 | 18.23 | 80896-4 | 80896-4 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | |
1071077 | Siêu âm Doppler động mạch thận | 18.23 | 18.23 | 39435-3 | 39435-3 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | 18.23 | 18.23 | 39435-3 | 39435-3 | 05 | 05 | IntegerType[490] | IntegerType[490] | |
1071078 | Siêu âm Doppler động mạch thận | 18.25 | 18.25 | 39435-3 | 39435-3 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | 18.25 | 18.25 | 39435-3 | 39435-3 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | |
1071079 | Siêu âm Doppler mạch buồng trứng | 18.25 | 18.25 | 39502-0 | 39502-0 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | 18.25 | 18.25 | 39502-0 | 39502-0 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | |
1071080 | Siêu âm thai | 18.26 | 18.26 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | 18.26 | 18.26 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | |
1071081 | Siêu âm thai | 18.28 | 18.28 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | 18.28 | 18.28 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | |
1071082 | Siêu âm đâu và cổ | 18.3 | 18.3 | 44164-2 | 44164-2 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | 18.3 | 18.3 | 44164-2 | 44164-2 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | |
1071083 | Siêu âm cổ | 18.3 | 18.3 | 24842-7 | 24842-7 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | 18.3 | 18.3 | 24842-7 | 24842-7 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | |
1071084 | Siêu âm mô mềm vùng đâu và cổ | 18.3 | 18.3 | 80858-4 | 80858-4 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | 18.3 | 18.3 | 80858-4 | 80858-4 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | |
1071085 | Siêu âm vùng chậu qua đường bụng và đường âm đạo | 18.30 | 18.30 | 42455-6 | 42455-6 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | 18.30 | 18.30 | 42455-6 | 42455-6 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | |
1071086 | Siêu âm vùng chậu qua đường âm đạo | 18.31 | 18.31 | 24677-7 | 24677-7 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | 18.31 | 18.31 | 24677-7 | 24677-7 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | |
1071087 | Siêu âm thai | 18.34 | 18.34 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | 18.34 | 18.34 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[491] | IntegerType[491] | |
1071088 | Siêu âm thai | 18.35 | 18.35 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | 18.35 | 18.35 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | |
1071089 | Siêu âm thai | 18.36 | 18.36 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | 18.36 | 18.36 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | |
1071090 | Siêu âm thai | 18.38 | 18.38 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | 18.38 | 18.38 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | |
1071091 | Siêu âm thai | 18.39 | 18.39 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | 18.39 | 18.39 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | |
1071092 | Siêu âm thai | 18.40 | 18.40 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | 18.40 | 18.40 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | |
1071093 | Siêu âm thai | 18.41 | 18.41 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | 18.41 | 18.41 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | |
1071094 | Siêu âm thai | 18.42 | 18.42 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | 18.42 | 18.42 | 11525-3 | 11525-3 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | |
1071095 | Siêu âm khớp cùng chậu | 18.43 | 18.43 | 106286-8 | 106286-8 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | 18.43 | 18.43 | 106286-8 | 106286-8 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | |
1071096 | Siêu âm khớp háng không kèm đánh giá phát triển | 18.43 | 18.43 | 30712-4 | 30712-4 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | 18.43 | 18.43 | 30712-4 | 30712-4 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | |
1071097 | Siêu âm khuỷu tay hai bên | 18.43 | 18.43 | 106318-9 | 106318-9 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | 18.43 | 18.43 | 106318-9 | 106318-9 | 05 | 05 | IntegerType[492] | IntegerType[492] | |
1071098 | Siêu âm khuỷu tay bên trái | 18.43 | 18.43 | 106320-5 | 106320-5 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | 18.43 | 18.43 | 106320-5 | 106320-5 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | |
1071099 | Siêu âm khuỷu tay bên phải | 18.43 | 18.43 | 106322-1 | 106322-1 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | 18.43 | 18.43 | 106322-1 | 106322-1 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | |
1071100 | Siêu âm ngón tay bên trái | 18.43 | 18.43 | 106328-8 | 106328-8 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | 18.43 | 18.43 | 106328-8 | 106328-8 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | |
1071101 | Siêu âm ngón tay bên phải | 18.43 | 18.43 | 106329-6 | 106329-6 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | 18.43 | 18.43 | 106329-6 | 106329-6 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | |
1071102 | Siêu âm bàn tay bên phải | 18.43 | 18.43 | 106338-7 | 106338-7 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | 18.43 | 18.43 | 106338-7 | 106338-7 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | |
1071103 | Siêu âm bàn tay hai bên | 18.43 | 18.43 | 106335-3 | 106335-3 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | 18.43 | 18.43 | 106335-3 | 106335-3 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | |
1071104 | Siêu âm các ngón chân bên trái | 18.43 | 18.43 | 106293-4 | 106293-4 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | 18.43 | 18.43 | 106293-4 | 106293-4 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | |
1071105 | Siêu âm các ngón chân bên phải | 18.43 | 18.43 | 106294-2 | 106294-2 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | 18.43 | 18.43 | 106294-2 | 106294-2 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | |
1071106 | Siêu âm cổ chân hai bên | 18.43 | 18.43 | 106306-4 | 106306-4 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | 18.43 | 18.43 | 106306-4 | 106306-4 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | |
1071107 | Siêu âm khớp gối hai bên | 18.43 | 18.43 | 106259-5 | 106259-5 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | 18.43 | 18.43 | 106259-5 | 106259-5 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | |
1071108 | Siêu âm khớp gối bên trái | 18.43 | 18.43 | 106260-3 | 106260-3 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | 18.43 | 18.43 | 106260-3 | 106260-3 | 05 | 05 | IntegerType[493] | IntegerType[493] | |
1071109 | Siêu âm khớp gối bên phải | 18.43 | 18.43 | 106262-9 | 106262-9 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | 18.43 | 18.43 | 106262-9 | 106262-9 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | |
1071110 | Siêu âm khớp háng | 18.43 | 18.43 | 24760-1 | 24760-1 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | 18.43 | 18.43 | 24760-1 | 24760-1 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | |
1071111 | Siêu âm vai bên phải | 18.43 | 18.43 | 26269-1 | 26269-1 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | 18.43 | 18.43 | 26269-1 | 26269-1 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | |
1071112 | Siêu âm cổ tay hai bên | 18.43 | 18.43 | 26278-2 | 26278-2 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | 18.43 | 18.43 | 26278-2 | 26278-2 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | |
1071113 | Siêu âm cổ tay bên trái | 18.43 | 18.43 | 26280-8 | 26280-8 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | 18.43 | 18.43 | 26280-8 | 26280-8 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | |
1071114 | Siêu âm cổ tay bên phải | 18.43 | 18.43 | 26282-4 | 26282-4 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | 18.43 | 18.43 | 26282-4 | 26282-4 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | |
1071115 | Siêu âm vai bên trái | 18.43 | 18.43 | 26267-5 | 26267-5 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | 18.43 | 18.43 | 26267-5 | 26267-5 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | |
1071116 | Siêu âm vai | 18.43 | 18.43 | 24907-8 | 24907-8 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | 18.43 | 18.43 | 24907-8 | 24907-8 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | |
1071117 | Siêu âm cổ tay | 18.43 | 18.43 | 25036-5 | 25036-5 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | 18.43 | 18.43 | 25036-5 | 25036-5 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | |
1071118 | Siêu âm bàn tay bên trái | 18.43 | 18.43 | 106336-1 | 106336-1 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | 18.43 | 18.43 | 106336-1 | 106336-1 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | |
1071119 | Siêu âm mô cơ xương khớp ở chi | 18.43 | 18.43 | 80855-0 | 80855-0 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | 18.43 | 18.43 | 80855-0 | 80855-0 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | |
1071120 | Siêu âm dương vật | 18.44 | 18.44 | 80875-8 | 80875-8 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | 18.44 | 18.44 | 80875-8 | 80875-8 | 05 | 05 | IntegerType[494] | IntegerType[494] | |
1071121 | Siêu âm mô mềm vùng đâu và cổ | 18.44 | 18.44 | 80858-4 | 80858-4 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | 18.44 | 18.44 | 80858-4 | 80858-4 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | |
1071122 | Siêu âm phân mềm chi dưới | 18.44 | 18.44 | 80861-8 | 80861-8 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | 18.44 | 18.44 | 80861-8 | 80861-8 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | |
1071123 | Siêu âm phân mềm chi trên | 18.44 | 18.44 | 80881-6 | 80881-6 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | 18.44 | 18.44 | 80881-6 | 80881-6 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | |
1071124 | Siêu âm bàn tay bên trái | 18.44 | 18.44 | 106336-1 | 106336-1 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | 18.44 | 18.44 | 106336-1 | 106336-1 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | |
1071125 | Siêu âm vùng bẹn | 18.44 | 18.44 | 24719-7 | 24719-7 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | 18.44 | 18.44 | 24719-7 | 24719-7 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | |
1071126 | Siêu âm hậu môn | 18.44 | 18.44 | 24542-3 | 24542-3 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | 18.44 | 18.44 | 24542-3 | 24542-3 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | |
1071127 | Siêu âm cổ | 18.44 | 18.44 | 24842-7 | 24842-7 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | 18.44 | 18.44 | 24842-7 | 24842-7 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | |
1071128 | Siêu âm hố nách | 18.44 | 18.44 | 80852-7 | 80852-7 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | 18.44 | 18.44 | 80852-7 | 80852-7 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | |
1071129 | Siêu âm mô cơ xương khớp ở chi | 18.44 | 18.44 | 80855-0 | 80855-0 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | 18.44 | 18.44 | 80855-0 | 80855-0 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | |
1071130 | Siêu âm Doppler mạch chi dưới | 18.45 | 18.45 | 44174-1 | 44174-1 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | 18.45 | 18.45 | 44174-1 | 44174-1 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | |
1071131 | Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới hai bên | 18.45 | 18.45 | 39420-5 | 39420-5 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | 18.45 | 18.45 | 39420-5 | 39420-5 | 05 | 05 | IntegerType[495] | IntegerType[495] | |
1071132 | Siêu âm Doppler động mạch chi dưới hai bên | 18.45 | 18.45 | 39421-3 | 39421-3 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | 18.45 | 18.45 | 39421-3 | 39421-3 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | |
1071133 | Siêu âm Doppler động mạch + tĩnh mạch chi dưới hai bên | 18.45 | 18.45 | 93604-7 | 93604-7 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | 18.45 | 18.45 | 93604-7 | 93604-7 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | |
1071134 | Siêu âm rò động-tĩnh mạch (AV fistula) | 18.46 | 18.46 | 39040-1 | 39040-1 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | 18.46 | 18.46 | 39040-1 | 39040-1 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | |
1071135 | Siêu âm nội mạch | 18.47 | 18.47 | 80996-2 | 80996-2 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | 18.47 | 18.47 | 80996-2 | 80996-2 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | |
1071136 | Siêu âm động mạch cảnh | 18.48 | 18.48 | 24616-5 | 24616-5 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | 18.48 | 18.48 | 24616-5 | 24616-5 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | |
1071137 | Siêu âm Doppler động mạch cảnh | 18.48 | 18.48 | 42146-1 | 42146-1 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | 18.48 | 18.48 | 42146-1 | 42146-1 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | |
1071138 | Siêu âm Doppler động mạch cảnh hai bên | 18.48 | 18.48 | 43765-7 | 43765-7 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | 18.48 | 18.48 | 43765-7 | 43765-7 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | |
1071139 | Siêu âm tim qua thành ngực | 18.49 | 18.49 | 59281-6 | 59281-6 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | 18.49 | 18.49 | 59281-6 | 59281-6 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | |
1071140 | Siêu âm tim qua thực quản | 18.50 | 18.50 | 85475-2 | 85475-2 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | 18.50 | 18.50 | 85475-2 | 85475-2 | 05 | 05 | IntegerType[496] | IntegerType[496] | |
1071141 | Siêu âm vú - hai bên | 18.54 | 18.54 | 26214-7 | 26214-7 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.54 | 18.54 | 26214-7 | 26214-7 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071142 | Siêu âm vú | 18.54 | 18.54 | 24601-7 | 24601-7 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.54 | 18.54 | 24601-7 | 24601-7 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071143 | Siêu âm Doppler mạch máu vú | 18.55 | 18.55 | 69397-8 | 69397-8 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.55 | 18.55 | 69397-8 | 69397-8 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071144 | Siêu âm đàn hồi vú | 18.56 | 18.56 | 99827-8 | 99827-8 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.56 | 18.56 | 99827-8 | 99827-8 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071145 | Siêu âm bìu và tinh hoàn | 18.57 | 18.57 | 25002-7 | 25002-7 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.57 | 18.57 | 25002-7 | 25002-7 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071146 | Siêu âm bìu và tinh hoàn - hai bên | 18.57 | 18.57 | 26271-7 | 26271-7 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.57 | 18.57 | 26271-7 | 26271-7 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071147 | Siêu âm Doppler mạch máu tinh hoàn | 18.58 | 18.58 | 39446-0 | 39446-0 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.58 | 18.58 | 39446-0 | 39446-0 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071148 | Siêu âm Doppler bìu và tinh hoàn | 18.58 | 18.58 | 48742-1 | 48742-1 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.58 | 18.58 | 48742-1 | 48742-1 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071149 | Siêu âm dương vật | 18.59 | 18.59 | 38140-0 | 38140-0 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.59 | 18.59 | 38140-0 | 38140-0 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071150 | Siêu âm dương vật | 18.59 | 18.59 | 80875-8 | 80875-8 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.59 | 18.59 | 80875-8 | 80875-8 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071151 | Siêu âm măt và hốc măt hai bên | 18.6 | 18.6 | 24853-4 | 24853-4 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.6 | 18.6 | 24853-4 | 24853-4 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071152 | Siêu âm mạch máu dương vật | 18.60 | 18.60 | 38139-2 | 38139-2 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.60 | 18.60 | 38139-2 | 38139-2 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071153 | Siêu âm Doppler mạch máu dương vật | 18.60 | 18.60 | 80874-1 | 80874-1 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | 18.60 | 18.60 | 80874-1 | 80874-1 | 05 | 05 | IntegerType[497] | IntegerType[497] | |
1071154 | Sinh thiết tuyến tiền liệt dưới hướng dẫn siêu âm | 18.64 | 18.64 | 46288-7 | 46288-7 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | 18.64 | 18.64 | 46288-7 | 46288-7 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | |
1071155 | Siêu âm đàn hồi phổi | 18.65 | 18.65 | 92678-2 | 92678-2 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | 18.65 | 18.65 | 92678-2 | 92678-2 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | |
1071156 | Siêu âm đàn hồi vú | 18.65 | 18.65 | 99827-8 | 99827-8 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | 18.65 | 18.65 | 99827-8 | 99827-8 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | |
1071157 | Đo độ đàn hồi gan băng siêu âm đàn hồi thoáng qua | 18.65 | 18.65 | 77615-3 | 77615-3 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | 18.65 | 18.65 | 77615-3 | 77615-3 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | |
1071158 | Siêu âm trực tràng | 18.66 | 18.66 | 24892-2 | 24892-2 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | 18.66 | 18.66 | 24892-2 | 24892-2 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | |
1071159 | X-quang sọ - 2 tư thế | 18.67 | 18.67 | 37867-9 | 37867-9 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | 18.67 | 18.67 | 37867-9 | 37867-9 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | |
1071160 | X-quang sọ tư thế thăng và nghiêng | 18.67 | 18.67 | 24919-3 | 24919-3 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | 18.67 | 18.67 | 24919-3 | 24919-3 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | |
1071161 | X-quang xương mặt - 1 hoặc 2 tư thế | 18.68 | 18.68 | 44199-8 | 44199-8 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | 18.68 | 18.68 | 44199-8 | 44199-8 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | |
1071162 | X-quang xương mặt - 2 tư thế | 18.68 | 18.68 | 103418-0 | 103418-0 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | 18.68 | 18.68 | 103418-0 | 103418-0 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | |
1071163 | X-quang xương mặt và cung gò má - 1 hoặc 2 tư thế | 18.69 | 18.69 | 83029-9 | 83029-9 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | 18.69 | 18.69 | 83029-9 | 83029-9 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | |
1071164 | Siêu âm đầu trẻ em | 18.7 | 18.7 | 81158-8 | 81158-8 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | 18.7 | 18.7 | 81158-8 | 81158-8 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | |
1071165 | X-quang ổ măt hai bên - nhiều tư thế | 18.71 | 18.71 | 24854-2 | 24854-2 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | 18.71 | 18.71 | 24854-2 | 24854-2 | 05 | 05 | IntegerType[498] | IntegerType[498] | |
1071166 | X-quang ổ măt - nhiều tư thế | 18.71 | 18.71 | 36886-0 | 36886-0 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | 18.71 | 18.71 | 36886-0 | 36886-0 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | |
1071167 | X-quang xoang tư thế Caldwell và Waters | 18.72 | 18.72 | 37852-1 | 37852-1 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | 18.72 | 18.72 | 37852-1 | 37852-1 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | |
1071168 | X-quang xoang tư thế Submentovertex (tư thế Hirtz) | 18.73 | 18.73 | 37861-2 | 37861-2 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | 18.73 | 18.73 | 37861-2 | 37861-2 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | |
1071169 | X-quang sọ tư thế Submentovertex (tư thế Hirtz) | 18.73 | 18.73 | 37026-2 | 37026-2 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | 18.73 | 18.73 | 37026-2 | 37026-2 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | |
1071170 | X-quang xương hàm dưới tư thế chếch | 18.74 | 18.74 | 36747-4 | 36747-4 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | 18.74 | 18.74 | 36747-4 | 36747-4 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | |
1071171 | X-quang xương mũi - 1 hoặc 2 tư thế | 18.75 | 18.75 | 103472-7 | 103472-7 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | 18.75 | 18.75 | 103472-7 | 103472-7 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | |
1071172 | X-quang yên bướm - 2 tư thế | 18.76 | 18.76 | 42435-8 | 42435-8 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | 18.76 | 18.76 | 42435-8 | 42435-8 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | |
1071173 | X-quang yên bướm - 2 tư thế | 18.76 | 18.76 | 42435-8 | 42435-8 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | 18.76 | 18.76 | 42435-8 | 42435-8 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | |
1071174 | X-quang yên bướm tư thế nghiêng | 18.76 | 18.76 | 100655-0 | 100655-0 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | 18.76 | 18.76 | 100655-0 | 100655-0 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | |
1071175 | X-quang xương chũm hai bên: Law, Mayer, Stenver và Towne | 18.77 | 18.77 | 37541-0 | 37541-0 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | 18.77 | 18.77 | 37541-0 | 37541-0 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | |
1071176 | X-quang xương chũm hai bên - 1 hoặc 2 tư thế | 18.78 | 18.78 | 47983-2 | 47983-2 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | 18.78 | 18.78 | 47983-2 | 47983-2 | 05 | 05 | IntegerType[499] | IntegerType[499] | |
1071177 | X-quang xương chũm hai bên - đánh giá tổng quát - 3 tư thế | 18.78 | 18.78 | 83039-8 | 83039-8 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | 18.78 | 18.78 | 83039-8 | 83039-8 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | |
1071178 | X-quang xương chũm hai bên: Law, Mayer, Stenver và Towne | 18.78 | 18.78 | 37541-0 | 37541-0 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | 18.78 | 18.78 | 37541-0 | 37541-0 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | |
1071179 | X-quang xương chũm hai bên - nhiều tư thế | 18.78 | 18.78 | 26139-6 | 26139-6 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | 18.78 | 18.78 | 26139-6 | 26139-6 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | |
1071180 | X-quang xương chũm - nhiều tư thế | 18.78 | 18.78 | 24830-2 | 24830-2 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | 18.78 | 18.78 | 24830-2 | 24830-2 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | |
1071181 | X-quang phần đá của xương thái dương - nhiều tư thế | 18.79 | 18.79 | 24745-2 | 24745-2 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | 18.79 | 18.79 | 24745-2 | 24745-2 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | |
1071182 | X-quang xương chũm hai bên: Law, Mayer, Stenver và Towne | 18.79 | 18.79 | 37541-0 | 37541-0 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | 18.79 | 18.79 | 37541-0 | 37541-0 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | |
1071183 | Siêu âm măt | 18.8 | 18.8 | 98035-9 | 98035-9 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | 18.8 | 18.8 | 98035-9 | 98035-9 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | |
1071184 | Siêu âm măt và hốc măt hai bên | 18.8 | 18.8 | 24853-4 | 24853-4 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | 18.8 | 18.8 | 24853-4 | 24853-4 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | |
1071185 | X-quang khớp thái dương hàm - nhiều tư thế | 18.80 | 18.80 | 25000-1 | 25000-1 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | 18.80 | 18.80 | 25000-1 | 25000-1 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | |
1071186 | X-quang khớp thái dương hàm - nhiều tư thế | 18.80 | 18.80 | 25000-1 | 25000-1 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | 18.80 | 18.80 | 25000-1 | 25000-1 | 05 | 05 | IntegerType[500] | IntegerType[500] | |
1071187 | X-quang răng tư thế cánh căn (bitewing) | 18.82 | 18.82 | 46386-9 | 46386-9 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | 18.82 | 18.82 | 46386-9 | 46386-9 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | |
1071188 | X-quang răng tư thế cánh căn (bitewing) | 18.82 | 18.82 | 46386-9 | 46386-9 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | 18.82 | 18.82 | 46386-9 | 46386-9 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | |
1071189 | Chụp X-quang răng toàn cảnh | 18.83 | 18.83 | 95610-2 | 95610-2 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | 18.83 | 18.83 | 95610-2 | 95610-2 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | |
1071190 | X-quang răng tư thế mặt nhai (occlusal) | 18.84 | 18.84 | 95611-0 | 95611-0 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | 18.84 | 18.84 | 95611-0 | 95611-0 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | |
1071191 | X-quang cột sống cổ - 2 tư thế | 18.86 | 18.86 | 36669-0 | 36669-0 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | 18.86 | 18.86 | 36669-0 | 36669-0 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | |
1071192 | X-quang cột sống cổ tư thế AP và nghiêng | 18.86 | 18.86 | 24942-5 | 24942-5 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | 18.86 | 18.86 | 24942-5 | 24942-5 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | |
1071193 | X-quang cột sống cổ chếch | 18.87 | 18.87 | 36748-2 | 36748-2 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | 18.87 | 18.87 | 36748-2 | 36748-2 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | |
1071194 | Chụp X-quang cột sống cổ 3 tư thế | 18.88 | 18.88 | 24941-7 | 24941-7 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | 18.88 | 18.88 | 24941-7 | 24941-7 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | |
1071195 | X-quang cột sống cổ tư thế odontoid (tư thế há miệng) | 18.89 | 18.89 | 98359-3 | 98359-3 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | 18.89 | 18.89 | 98359-3 | 98359-3 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | |
1071196 | X-quang cột sống ngực - nhiều tư thế | 18.90 | 18.90 | 24983-9 | 24983-9 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | 18.90 | 18.90 | 24983-9 | 24983-9 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | |
1071197 | X-quang cột sống thăt lưng tư thế thẳng và nghiêng | 18.91 | 18.91 | 24970-6 | 24970-6 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | 18.91 | 18.91 | 24970-6 | 24970-6 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | |
1071198 | X-quang cột sống thăt lưng tư thế chếch - nhiều tư thế | 18.92 | 18.92 | 43791-3 | 43791-3 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | 18.92 | 18.92 | 43791-3 | 43791-3 | 05 | 05 | IntegerType[501] | IntegerType[501] | |
1071199 | X-quang cột sống thắt lưng và xương cùng - 2 hoặc 3 tư thế | 18.93 | 18.93 | 103228-3 | 103228-3 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | 18.93 | 18.93 | 103228-3 | 103228-3 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | |
1071200 | X-quang cột sống thắt lưng và xương cùng tư thế thẳng và nghiêng | 18.93 | 18.93 | 103315-8 | 103315-8 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | 18.93 | 18.93 | 103315-8 | 103315-8 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | |
1071201 | X-quang cột sống thắt lưng và xương cùng - 2 tư thế | 18.93 | 18.93 | 103406-5 | 103406-5 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | 18.93 | 18.93 | 103406-5 | 103406-5 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | |
1071202 | X-quang cột sống thắt lưng - 2 tư thế với cúi và ngửa | 18.94 | 18.94 | 103307-5 | 103307-5 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | 18.94 | 18.94 | 103307-5 | 103307-5 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | |
1071203 | X-quang xương cùng và xương cụt - 2 tư thế | 18.96 | 18.96 | 44179-0 | 44179-0 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | 18.96 | 18.96 | 44179-0 | 44179-0 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | |
1071204 | X-quang xương cùng và xương cụt - đánh giá tổng quát 2 tư thế | 18.96 | 18.96 | 79367-9 | 79367-9 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | 18.96 | 18.96 | 79367-9 | 79367-9 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | |
1071205 | X-quang khớp cùng chậu hai bên 1 hoặc 2 tư thế | 18.97 | 18.97 | 83043-0 | 83043-0 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | 18.97 | 18.97 | 83043-0 | 83043-0 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | |
1071206 | X-quang khớp cùng chậu tư thế thẳng và chếch | 18.97 | 18.97 | 37649-1 | 37649-1 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | 18.97 | 18.97 | 37649-1 | 37649-1 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | |
1071207 | X-quang xương chậu tư thế thẳng | 18.98 | 18.98 | 37622-8 | 37622-8 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | 18.98 | 18.98 | 37622-8 | 37622-8 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | |
1071208 | X-quang xương đòn hai bên tư thế thẳng | 18.99 | 18.99 | 97376-8 | 97376-8 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | 18.99 | 18.99 | 97376-8 | 97376-8 | 05 | 05 | IntegerType[502] | IntegerType[502] | |
1071209 | X-quang xương đòn hai bên tư thế chếch | 18.99 | 18.99 | 97377-6 | 97377-6 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | 18.99 | 18.99 | 97377-6 | 97377-6 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | |
1071210 | X-quang xương đòn tư thế thẳng | 18.99 | 18.99 | 36573-4 | 36573-4 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | 18.99 | 18.99 | 36573-4 | 36573-4 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | |
1071211 | Chọc hút băng kim nhỏ tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm | BS_18.706 | BS_18.706 | 38019-6 | 38019-6 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | BS_18.706 | BS_18.706 | 38019-6 | 38019-6 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | |
1071212 | Sinh thiết mào tinh dưới hướng dẫn căt lớp vi tính | BS_18.711 | BS_18.711 | 37212-8 | 37212-8 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | BS_18.711 | BS_18.711 | 37212-8 | 37212-8 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | |
1071213 | Sinh thiết mào tinh dưới hướng dẫn siêu âm | BS_18.711 | BS_18.711 | 69387-9 | 69387-9 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | BS_18.711 | BS_18.711 | 69387-9 | 69387-9 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | |
1071214 | Sinh thiết bìu và tinh hoàn dưới hướng dẫn siêu âm | BS_18.711 | BS_18.711 | 38132-7 | 38132-7 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | BS_18.711 | BS_18.711 | 38132-7 | 38132-7 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | |
1071215 | Sinh thiết mào tinh dưới hướng dẫn căt lớp vi tính | BS_18.712 | BS_18.712 | 37212-8 | 37212-8 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | BS_18.712 | BS_18.712 | 37212-8 | 37212-8 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | |
1071216 | Sinh thiết mào tinh dưới hướng dẫn siêu âm | BS_18.712 | BS_18.712 | 69387-9 | 69387-9 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | BS_18.712 | BS_18.712 | 69387-9 | 69387-9 | 05 | 05 | IntegerType[503] | IntegerType[503] | |
1071217 | Sinh thiết bìu và tinh hoàn dưới hướng dẫn siêu âm | BS_18.712 | BS_18.712 | 38132-7 | 38132-7 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | BS_18.712 | BS_18.712 | 38132-7 | 38132-7 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | |
1071218 | Đốt xương băng sóng cao tân dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính | BS_18.714 | BS_18.714 | 89930-2 | 89930-2 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | BS_18.714 | BS_18.714 | 89930-2 | 89930-2 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | |
1071219 | Siêu âm Doppler bụng và vùng chậu | BS_18.719 | BS_18.719 | 103902-3 | 103902-3 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | BS_18.719 | BS_18.719 | 103902-3 | 103902-3 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | |
1071220 | Siêu âm Doppler động mạch chủ bụng | BS_18.719 | BS_18.719 | 103919-7 | 103919-7 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | BS_18.719 | BS_18.719 | 103919-7 | 103919-7 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | |
1071221 | Siêu âm Doppler mạch máu bụng | BS_18.719 | BS_18.719 | 24534-0 | 24534-0 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | BS_18.719 | BS_18.719 | 24534-0 | 24534-0 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | |
1071222 | Siêu âm Doppler mạch máu vùng chậu | BS_18.719 | BS_18.719 | 24870-8 | 24870-8 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | BS_18.719 | BS_18.719 | 24870-8 | 24870-8 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | |
1071223 | Siêu âm Doppler mạch chậu | BS_18.719 | BS_18.719 | 39497-3 | 39497-3 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | BS_18.719 | BS_18.719 | 39497-3 | 39497-3 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | |
1071224 | Siêu âm Doppler động mạch thận | BS_18.719 | BS_18.719 | 39435-3 | 39435-3 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | BS_18.719 | BS_18.719 | 39435-3 | 39435-3 | 05 | 05 | IntegerType[504] | IntegerType[504] | |
1071225 | Siêu âm Doppler động mạch chủ & động mạch chậu hai bên | BS_18.719 | BS_18.719 | 80896-4 | 80896-4 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | BS_18.719 | BS_18.719 | 80896-4 | 80896-4 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | |
1071226 | Siêu âm Doppler mạch mạc treo tràng trên | BS_18.719 | BS_18.719 | 44235-0 | 44235-0 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | BS_18.719 | BS_18.719 | 44235-0 | 44235-0 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | |
1071227 | Chụp động mạch phổi - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | BS_18.721 | BS_18.721 | 30830-4 | 30830-4 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | BS_18.721 | BS_18.721 | 30830-4 | 30830-4 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | |
1071228 | Chụp động mạch phế quản dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | BS_18.722 | BS_18.722 | 37389-4 | 37389-4 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | BS_18.722 | BS_18.722 | 37389-4 | 37389-4 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | |
1071229 | Hướng dẫn đốt phổi băng vi sóng | BS_18.723 | BS_18.723 | 87119-4 | 87119-4 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | BS_18.723 | BS_18.723 | 87119-4 | 87119-4 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | |
1071230 | Chụp Căt lớp vi tính cột sống không tiêm thuốc cản quang | BS_18.728 | BS_18.728 | 36530-4 | 36530-4 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | BS_18.728 | BS_18.728 | 36530-4 | 36530-4 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | |
1071231 | Chụp cộng hưởng từ cột sống | BS_18.729 | BS_18.729 | 36067-7 | 36067-7 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | BS_18.729 | BS_18.729 | 36067-7 | 36067-7 | 05 | 05 | IntegerType[505] | IntegerType[505] | |
1071232 | Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu tụy dưới hướng dẫn siêu âm | BS_18.732 | BS_18.732 | 44172-5 | 44172-5 | 05 | 05 | IntegerType[506] | IntegerType[506] | BS_18.732 | BS_18.732 | 44172-5 | 44172-5 | 05 | 05 | IntegerType[506] | IntegerType[506] | |
1071233 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang dưới hoành dưới hướng dẫn siêu âm | BS_18.733 | BS_18.733 | 44166-7 | 44166-7 | 05 | 05 | IntegerType[506] | IntegerType[506] | BS_18.733 | BS_18.733 | 44166-7 | 44166-7 | 05 | 05 | IntegerType[506] | IntegerType[506] | |
1071234 | Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu ổ bụng dưới hướng dẫn siêu âm | BS_18.733 | BS_18.733 | 24559-7 | 24559-7 | 05 | 05 | IntegerType[506] | IntegerType[506] | BS_18.733 | BS_18.733 | 24559-7 | 24559-7 | 05 | 05 | IntegerType[506] | IntegerType[506] | |
1071235 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu ruột thừa dưới hướng dẫn siêu âm | BS_18.733 | BS_18.733 | 42705-4 | 42705-4 | 05 | 05 | IntegerType[506] | IntegerType[506] | BS_18.733 | BS_18.733 | 42705-4 | 42705-4 | 05 | 05 | IntegerType[506] | IntegerType[506] | |
1071236 | Dẫn lưu áp xe và đặt ống dẫn lưu khoang phúc mạc dưới hướng dẫn siêu âm | BS_18.733 | BS_18.733 | 44169-1 | 44169-1 | 05 | 05 | IntegerType[507] | IntegerType[507] | BS_18.733 | BS_18.733 | 44169-1 | 44169-1 | 05 | 05 | IntegerType[507] | IntegerType[507] | |
1071237 | Dẫn lưu và đặt ống dẫn lưu tụy dưới hướng dẫn siêu âm | BS_18.733 | BS_18.733 | 44172-5 | 44172-5 | 05 | 05 | IntegerType[507] | IntegerType[507] | BS_18.733 | BS_18.733 | 44172-5 | 44172-5 | 05 | 05 | IntegerType[507] | IntegerType[507] | |
1071238 | Chụp động mạch cảnh và động mạch đốt sống dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | BS_18.735 | BS_18.735 | 37594-9 | 37594-9 | 05 | 05 | IntegerType[507] | IntegerType[507] | BS_18.735 | BS_18.735 | 37594-9 | 37594-9 | 05 | 05 | IntegerType[507] | IntegerType[507] | |
1071239 | Chụp động mạch cảnh và động mạch sống dưới chiếu X- quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | BS_18.735 | BS_18.735 | 37391-0 | 37391-0 | 05 | 05 | IntegerType[507] | IntegerType[507] | BS_18.735 | BS_18.735 | 37391-0 | 37391-0 | 05 | 05 | IntegerType[507] | IntegerType[507] | |
1071240 | Chụp động mạch cảnh và động mạch sống - hai bên dưới chiếu X-quang xóa nền có tiêm thuốc cản quang đường động mạch | BS_18.735 | BS_18.735 | 37392-8 | 37392-8 | 05 | 05 | IntegerType[507] | IntegerType[507] | BS_18.735 | BS_18.735 | 37392-8 | 37392-8 | 05 | 05 | IntegerType[507] | IntegerType[507] | |