Union of http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs and http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs

This is the CodeSystem that contains all the codes in Pháp điều trị Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Treatment Method CodeSystem (http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs) and Pháp điều trị Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Treatment Method CodeSystem (http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs). E.g. what you have to deal with if you get resources containing codes in either of them

CodeSystem

Generated Narrative: CodeSystem f38cc0fd-ce33-4ccc-a3a2-87839f634c01-209

Properties

This code system defines the following properties for its concepts

NameCodeURITypeDescription
ma-chuyen-monma-chuyen-monhttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs#property-ma-chuyen-monstringMã chuyên môn trong phụ lục gốc
ma-chuyen-monma-chuyen-monhttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-treatment-method-cs#property-ma-chuyen-monstringMã chuyên môn trong phụ lục gốc

Concepts

This code system http://hl7.org/fhir/comparison/CodeSystem/f38cc0fd-ce33-4ccc-a3a2-87839f634c01-209 defines codes, but no codes are represented here

CodeDisplayDefinitionma-chuyen-monma-chuyen-monEnglish (English, en)
6581200 Sơ phong tán hànPháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong tán hàn" có mã chuyên môn P001 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P001, P001P001, P001Disperse wind and dissipate cold
6581201 Sơ phong thanh nhiệtPháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong thanh nhiệt" có mã chuyên môn P002 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P002, P002P002, P002Disperse wind and clear heat
6581202 Thanh nhiệt giải độcPháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt giải độc" có mã chuyên môn P003 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P003, P003P003, P003Clear heat and resolve toxin
6581203 Hòa giải thiếu dươngPháp điều trị Y học cổ truyền "Hòa giải thiếu dương" có mã chuyên môn P004 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P004, P004P004, P004Harmonize and resolve Shaoyang
6581204 Sơ can giải uấtPháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ can giải uất" có mã chuyên môn P005 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P005, P005P005, P005Soothe liver and resolve depression
6581205 Điều hòa dinh vệPháp điều trị Y học cổ truyền "Điều hòa dinh vệ" có mã chuyên môn P006 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P006, P006P006, P006Regulate nutritive and defensive Qi
6581206 Thanh nhiệtPháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt" có mã chuyên môn P007 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P007, P007P007, P007Clear heat
6581207 Dưỡng âm thanh nhiệtPháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng âm thanh nhiệt" có mã chuyên môn P008 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P008, P008P008, P008Nourish Yin and clear heat
6581208 Tán hànPháp điều trị Y học cổ truyền "Tán hàn" có mã chuyên môn P009 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P009, P009P009, P009Dissipate cold
6581209 Ôn thông kinh lạcPháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn thông kinh lạc" có mã chuyên môn P010 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P010, P010P010, P010Warm and unblock meridians
6581210 Ôn kinh tán hànPháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn kinh tán hàn" có mã chuyên môn P011 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P011, P011P011, P011Warm meridians and dissipate cold
6581211 Tiêu thũng chỉ thốngPháp điều trị Y học cổ truyền "Tiêu thũng chỉ thống" có mã chuyên môn P012 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P012, P012P012, P012Reduce swelling and relieve pain
6581212 Thông lợi tiểu tiệnPháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lợi tiểu tiện" có mã chuyên môn P013 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P013, P013P013, P013Promote urination
6581213 Ích khíPháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí" có mã chuyên môn P014 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P014, P014P014, P014Supplement Qi
6581214 Ích khí thăng đềPháp điều trị Y học cổ truyền "Ích khí thăng đề" có mã chuyên môn P015 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P015, P015P015, P015Supplement Qi and raise the sunken
6581215 Tư âm nhuận huyết/Tư dưỡng âm huyếtPháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm nhuận huyết/Tư dưỡng âm huyết" có mã chuyên môn P016 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P016, P016P016, P016Nourish Yin and moisten blood
6581216 Tức phong chỉ kinh/Chỉ kinh phongPháp điều trị Y học cổ truyền "Tức phong chỉ kinh/Chỉ kinh phong" có mã chuyên môn P017 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P017, P017P017, P017Extinguish wind and stop convulsions
6581217 Tư âm bổ thậnPháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm bổ thận" có mã chuyên môn P018 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P018, P018P018, P018Nourish Yin and supplement kidney
6581218 Tư âm dưỡng canPháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm dưỡng can" có mã chuyên môn P019 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P019, P019P019, P019Nourish Yin and nourish liver
6581219 Trừ đàm khai khiếuPháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ đàm khai khiếu" có mã chuyên môn P020 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P020, P020P020, P020Eliminate phlegm and open orifices
6581220 Khai khiếu tỉnh thầnPháp điều trị Y học cổ truyền "Khai khiếu tỉnh thần" có mã chuyên môn P021 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P021, P021P021, P021Open orifices and revive spirit
6581221 Hành khí chỉ thốngPháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí chỉ thống" có mã chuyên môn P022 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P022, P022P022, P022Move Qi and relieve pain
6581222 Hành khíPháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí" có mã chuyên môn P023 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P023, P023P023, P023Move Qi
6581223 Hành khí hoạt huyếtPháp điều trị Y học cổ truyền "Hành khí hoạt huyết" có mã chuyên môn P024 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P024, P024P024, P024Move Qi and invigorate blood
6581224 Hoạt huyếtPháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết" có mã chuyên môn P025 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P025, P025P025, P025Invigorate blood
6581225 Hoạt huyết hóa ứ/Hoạt huyết tiêu ứPháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết hóa ứ/Hoạt huyết tiêu ứ" có mã chuyên môn P026 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P026, P026P026, P026Invigorate blood and resolve stasis
6581226 Thư cân hoạt lạcPháp điều trị Y học cổ truyền "Thư cân hoạt lạc" có mã chuyên môn P027 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P027, P027P027, P027Relax sinews and activate collaterals
6581227 Thông lạc chỉ thốngPháp điều trị Y học cổ truyền "Thông lạc chỉ thống" có mã chuyên môn P028 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P028, P028P028, P028Unblock collaterals and relieve pain
6581228 Thông kinh hoạt lạcPháp điều trị Y học cổ truyền "Thông kinh hoạt lạc" có mã chuyên môn P029 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P029, P029P029, P029Unblock meridians and activate collaterals
6581229 Hoạt huyết thông lạcPháp điều trị Y học cổ truyền "Hoạt huyết thông lạc" có mã chuyên môn P030 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P030, P030P030, P030Invigorate blood and unblock collaterals
6581230 Thanh nhiệt lương huyếtPháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt lương huyết" có mã chuyên môn P031 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P031, P031P031, P031Clear heat and cool blood
6581231 Ôn kinh chỉ thốngPháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn kinh chỉ thống" có mã chuyên môn P032 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P032, P032P032, P032Warm meridians and relieve pain
6581232 Bổ khí ích huyếtPháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ khí ích huyết" có mã chuyên môn P033 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P033, P033P033, P033Supplement Qi and benefit blood
6581233 Bổ huyết chỉ huyếtPháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ huyết chỉ huyết" có mã chuyên môn P034 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P034, P034P034, P034Supplement blood and stop bleeding
6581234 Lương huyết chỉ huyếtPháp điều trị Y học cổ truyền "Lương huyết chỉ huyết" có mã chuyên môn P035 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P035, P035P035, P035Cool blood and stop bleeding
6581235 Sơ phong chỉ thốngPháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong chỉ thống" có mã chuyên môn P036 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P036, P036P036, P036Disperse wind and relieve pain
6581236 Khu phongPháp điều trị Y học cổ truyền "Khu phong" có mã chuyên môn P037 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P037, P037P037, P037Expel wind
6581237 Sơ phongPháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ phong" có mã chuyên môn P038 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P038, P038P038, P038Disperse wind
6581238 Trừ phongPháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ phong" có mã chuyên môn P039 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P039, P039P039, P039Eliminate wind
6581239 Trấn hỏa tức phongPháp điều trị Y học cổ truyền "Trấn hỏa tức phong" có mã chuyên môn P040 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P040, P040P040, P040Sedate fire and extinguish wind
6581240 Nhuận táo dưỡng phếPháp điều trị Y học cổ truyền "Nhuận táo dưỡng phế" có mã chuyên môn P041 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P041, P041P041, P041Moisten dryness and nourish lung
6581241 Hóa thấpPháp điều trị Y học cổ truyền "Hóa thấp" có mã chuyên môn P042 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P042, P042P042, P042Transform dampness
6581242 Trừ thấpPháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ thấp" có mã chuyên môn P043 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P043, P043P043, P043Eliminate dampness
6581243 Thanh nhiệt lợi thấpPháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt lợi thấp" có mã chuyên môn P044 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P044, P044P044, P044Clear heat and drain dampness
6581244 Thanh nhiệt trừ thấpPháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh nhiệt trừ thấp" có mã chuyên môn P045 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P045, P045P045, P045Clear heat and eliminate dampness
6581245 Lợi thủyPháp điều trị Y học cổ truyền "Lợi thủy" có mã chuyên môn P046 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P046, P046P046, P046Promote water metabolism
6581246 Lợi thủy thẩm thấpPháp điều trị Y học cổ truyền "Lợi thủy thẩm thấp" có mã chuyên môn P047 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P047, P047P047, P047Promote water metabolism and percolate dampness
6581247 Trừ phong thấpPháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ phong thấp" có mã chuyên môn P048 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P048, P048P048, P048Eliminate wind-dampness
6581248 Khu phong trừ thấpPháp điều trị Y học cổ truyền "Khu phong trừ thấp" có mã chuyên môn P049 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P049, P049P049, P049Expel wind and eliminate dampness
6581249 Hóa đàmPháp điều trị Y học cổ truyền "Hóa đàm" có mã chuyên môn P050 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P050, P050P050, P050Transform phlegm
6581250 Trừ đàm thông lạcPháp điều trị Y học cổ truyền "Trừ đàm thông lạc" có mã chuyên môn P051 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P051, P051P051, P051Eliminate phlegm and unblock collaterals
6581251 Hóa đàm tán kếtPháp điều trị Y học cổ truyền "Hóa đàm tán kết" có mã chuyên môn P052 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P052, P052P052, P052Transform phlegm and dissipate nodules
6581252 Bình can tức phongPháp điều trị Y học cổ truyền "Bình can tức phong" có mã chuyên môn P053 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P053, P053P053, P053Calm liver and extinguish wind
6581253 Bình can tiềm dươngPháp điều trị Y học cổ truyền "Bình can tiềm dương" có mã chuyên môn P054 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P054, P054P054, P054Calm liver and subdue Yang
6581254 Tư âm tiềm dươngPháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm tiềm dương" có mã chuyên môn P055 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P055, P055P055, P055Nourish Yin and subdue Yang
6581255 Dưỡng can cường cânPháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng can cường cân" có mã chuyên môn P056 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P056, P056P056, P056Nourish liver and strengthen sinews
6581256 Sơ can tiết nhiệtPháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ can tiết nhiệt" có mã chuyên môn P057 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P057, P057P057, P057Soothe liver and drain heat
6581257 Sơ can lý khíPháp điều trị Y học cổ truyền "Sơ can lý khí" có mã chuyên môn P058 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P058, P058P058, P058Soothe liver and regulate Qi
6581258 Thanh can tả hỏaPháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh can tả hỏa" có mã chuyên môn P059 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P059, P059P059, P059Clear liver and drain fire
6581259 Tư âm bổ canPháp điều trị Y học cổ truyền "Tư âm bổ can" có mã chuyên môn P060 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P060, P060P060, P060Nourish Yin and supplement liver
6581260 Dưỡng tâmPháp điều trị Y học cổ truyền "Dưỡng tâm" có mã chuyên môn P061 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P061, P061P061, P061Nourish heart
6581261 Kiện tỳPháp điều trị Y học cổ truyền "Kiện tỳ" có mã chuyên môn P062 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P062, P062P062, P062Strengthen spleen
6581262 Hòa tỳ kiện vậnPháp điều trị Y học cổ truyền "Hòa tỳ kiện vận" có mã chuyên môn P063 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P063, P063P063, P063Harmonize spleen and strengthen transportation
6581263 Tiêu tích lý tỳPháp điều trị Y học cổ truyền "Tiêu tích lý tỳ" có mã chuyên môn P064 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P064, P064P064, P064Disperse accumulation and regulate spleen
6581264 Ôn trung kiện tỳPháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn trung kiện tỳ" có mã chuyên môn P065 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P065, P065P065, P065Warm the middle and strengthen spleen
6581265 Tuyên thông phế khíPháp điều trị Y học cổ truyền "Tuyên thông phế khí" có mã chuyên môn P066 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P066, P066P066, P066Diffuse and unblock lung Qi
6581266 Tuyên phế hóa đàmPháp điều trị Y học cổ truyền "Tuyên phế hóa đàm" có mã chuyên môn P067 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P067, P067P067, P067Diffuse lung and transform phlegm
6581267 Bổ phếPháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ phế" có mã chuyên môn P068 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P068, P068P068, P068Supplement lung
6581268 Ôn bổ phế thậnPháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ phế thận" có mã chuyên môn P069 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P069, P069P069, P069Warm and supplement lung and kidney
6581269 Thanh phếPháp điều trị Y học cổ truyền "Thanh phế" có mã chuyên môn P070 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P070, P070P070, P070Clear lung
6581270 Chỉ kháiPháp điều trị Y học cổ truyền "Chỉ khái" có mã chuyên môn P071 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P071, P071P071, P071Stop cough
6581271 Bổ thận ích tủyPháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ thận ích tủy" có mã chuyên môn P072 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P072, P072P072, P072Supplement kidney and benefit marrow
6581272 Bổ thận dưỡng âmPháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ thận dưỡng âm" có mã chuyên môn P073 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P073, P073P073, P073Supplement kidney and nourish Yin
6581273 Ôn bổ thận dươngPháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ thận dương" có mã chuyên môn P074 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P074, P074P074, P074Warm and supplement kidney Yang
6581274 Bổ thận khíPháp điều trị Y học cổ truyền "Bổ thận khí" có mã chuyên môn P075 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P075, P075P075, P075Supplement kidney Qi
6581275 Ôn bổ tỳ thậnPháp điều trị Y học cổ truyền "Ôn bổ tỳ thận" có mã chuyên môn P076 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P076, P076P076, P076Warm and supplement spleen and kidney
6581276 Tư bổ can thậnPháp điều trị Y học cổ truyền "Tư bổ can thận" có mã chuyên môn P077 theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục IV.P077, P077P077, P077Nourish and supplement liver and kidney