| Name | Value | Comments |
|---|
caseSensitive | true | |
compositional | | |
content | complete | |
copyright | Validation-support terminology derived from official Bộ Công an guidance for 12-digit citizen identification numbers/CCCD. | |
date | 2026-03-24 | |
description | Danh mục mã 3 chữ số của Bộ Công an dùng ở ba chữ số đầu của số định danh cá nhân/CCCD 12 số để biểu thị tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương hoặc mã quốc gia nơi công dân đăng ký khai sinh. CodeSystem này chỉ phục vụ validation-support cho định danh cá nhân/CCCD đã cấp; KHÔNG thay thế danh mục đơn vị hành chính hiện hành trong `VNProvinceCS`. Căn cứ quy chiếu nghiệp vụ: Thông tư 17/2024/TT-BCA về thi hành Luật Căn cước và hệ mã prefix BCA đang được duy trì trên các số định danh/CCCD đã cấp. | |
experimental | false | |
hierarchyMeaning | | |
jurisdiction | | |
 jurisdiction[0] | urn:iso:std:iso:3166#VN | |
name | VNCitizenIdBirthplacePrefixCS | |
publisher | Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative | |
purpose | | |
status | active | |
title | Mã 3 số nơi đăng ký khai sinh trên CCCD/số định danh cá nhân — Citizen ID Birthplace Prefix CodeSystem | |
url | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-citizen-id-birthplace-prefix-cs | |
version | 0.5.0 | 0.5.1 | |
versionNeeded | | |