| Code | Display | Definition |
| 001 | Hà Nội | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hà Nội |
| 002 | Hà Giang | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hà Giang |
| 004 | Cao Bằng | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Cao Bằng |
| 006 | Bắc Kạn | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bắc Kạn |
| 008 | Tuyên Quang | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Tuyên Quang |
| 010 | Lào Cai | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Lào Cai |
| 011 | Điện Biên | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Điện Biên |
| 012 | Lai Châu | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Lai Châu |
| 014 | Sơn La | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Sơn La |
| 015 | Yên Bái | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Yên Bái |
| 017 | Hòa Bình | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hòa Bình |
| 019 | Thái Nguyên | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Thái Nguyên |
| 020 | Lạng Sơn | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Lạng Sơn |
| 022 | Quảng Ninh | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Quảng Ninh |
| 024 | Bắc Giang | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bắc Giang |
| 025 | Phú Thọ | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Phú Thọ |
| 026 | Vĩnh Phúc | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Vĩnh Phúc |
| 027 | Bắc Ninh | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bắc Ninh |
| 030 | Hải Dương | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hải Dương |
| 031 | Hải Phòng | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hải Phòng |
| 033 | Hưng Yên | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hưng Yên |
| 034 | Thái Bình | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Thái Bình |
| 035 | Hà Nam | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hà Nam |
| 036 | Nam Định | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Nam Định |
| 037 | Ninh Bình | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Ninh Bình |
| 038 | Thanh Hóa | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Thanh Hóa |
| 040 | Nghệ An | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Nghệ An |
| 042 | Hà Tĩnh | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hà Tĩnh |
| 044 | Quảng Bình | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Quảng Bình |
| 045 | Quảng Trị | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Quảng Trị |
| 046 | Thừa Thiên Huế | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Thừa Thiên Huế |
| 048 | Đà Nẵng | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Đà Nẵng |
| 049 | Quảng Nam | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Quảng Nam |
| 051 | Quảng Ngãi | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Quảng Ngãi |
| 052 | Bình Định | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bình Định |
| 054 | Phú Yên | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Phú Yên |
| 056 | Khánh Hòa | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Khánh Hòa |
| 058 | Ninh Thuận | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Ninh Thuận |
| 060 | Bình Thuận | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bình Thuận |
| 062 | Kon Tum | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Kon Tum |
| 064 | Gia Lai | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Gia Lai |
| 066 | Đắk Lắk | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Đắk Lắk |
| 067 | Đắk Nông | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Đắk Nông |
| 068 | Lâm Đồng | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Lâm Đồng |
| 070 | Bình Phước | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bình Phước |
| 072 | Tây Ninh | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Tây Ninh |
| 074 | Bình Dương | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bình Dương |
| 075 | Đồng Nai | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Đồng Nai |
| 077 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 079 | Thành phố Hồ Chí Minh | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Thành phố Hồ Chí Minh |
| 080 | Long An | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Long An |
| 082 | Tiền Giang | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Tiền Giang |
| 083 | Bến Tre | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bến Tre |
| 084 | Trà Vinh | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Trà Vinh |
| 086 | Vĩnh Long | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Vĩnh Long |
| 087 | Đồng Tháp | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Đồng Tháp |
| 089 | An Giang | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại An Giang |
| 091 | Kiên Giang | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Kiên Giang |
| 092 | Cần Thơ | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Cần Thơ |
| 093 | Hậu Giang | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Hậu Giang |
| 094 | Sóc Trăng | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Sóc Trăng |
| 095 | Bạc Liêu | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Bạc Liêu |
| 096 | Cà Mau | Mã prefix BCA cho nơi đăng ký khai sinh tại Cà Mau |