| Error | CodeSystem.version | Values for version differ: '0.5.0' vs '0.5.1' |
| Name | Value | Comments | |
|---|---|---|---|
caseSensitive | true | ||
compositional | |||
content | complete | ||
copyright | Cục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 3080/QĐ-BYT (26/9/2025). | ||
date | 2025-09-26 | ||
description | Bộ mã triệu chứng lưỡi theo Y học cổ truyền Việt Nam theo QĐ 3080/QĐ-BYT Phụ lục II. FHIR concept `code` sử dụng cột `Mã dùng chung`; cột `Mã chuyên môn` được bảo toàn dưới concept property. | ||
experimental | false | ||
hierarchyMeaning | |||
jurisdiction | |||
![]() jurisdiction[0] | urn:iso:std:iso:3166#VN | ||
name | VNYHCTTongueCS | ||
publisher | Omi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative | ||
purpose | |||
status | active | ||
title | Triệu chứng lưỡi Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Tongue Diagnosis CodeSystem | ||
url | http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-tongue-cs | ||
version | 0.5.0 | 0.5.1 |
|
versionNeeded | |||
| Code | Display | ma-chuyen-mon | ma-chuyen-mon | Comments | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
6581000 | Lưỡi bình thường | L01.01 | L01.01 | L01.01 | L01.01 | ||
6581001 | Lưỡi lệch | L01.02 | L01.02 | L01.02 | L01.02 | ||
6581002 | Lưỡi rụt | L01.03 | L01.03 | L01.03 | L01.03 | ||
6581003 | Lưỡi khác | L01.04 | L01.04 | L01.04 | L01.04 | ||
6581004 | Chất lưỡi bình thường | L02.01 | L02.01 | L02.01 | L02.01 | ||
6581005 | Chất lưỡi hồng | L02.02 | L02.02 | L02.02 | L02.02 | ||
6581006 | Chất lưỡi hồng nhạt | L02.03 | L02.03 | L02.03 | L02.03 | ||
6581007 | Chất lưỡi nhợt/Chất lưỡi nhạt | L02.04 | L02.04 | L02.04 | L02.04 | ||
6581008 | Chất lưỡi đỏ | L02.05 | L02.05 | L02.05 | L02.05 | ||
6581009 | Chất lưỡi đỏ sẫm | L02.06 | L02.06 | L02.06 | L02.06 | ||
6581010 | Chất lưỡi tím | L02.07 | L02.07 | L02.07 | L02.07 | ||
6581011 | Chất lưỡi tím sẫm | L02.08 | L02.08 | L02.08 | L02.08 | ||
6581012 | Chất lưỡi đạm | L02.09 | L02.09 | L02.09 | L02.09 | ||
6581013 | Chất lưỡi bệu | L02.10 | L02.10 | L02.10 | L02.10 | ||
6581014 | Chất lưỡi gầy mỏng | L02.11 | L02.11 | L02.11 | L02.11 | ||
6581015 | Chất lưỡi nứt | L02.12 | L02.12 | L02.12 | L02.12 | ||
6581016 | Chất lưỡi cứng | L02.13 | L02.13 | L02.13 | L02.13 | ||
6581017 | Chất lưỡi loét | L02.14 | L02.14 | L02.14 | L02.14 | ||
6581018 | Chất lưỡi khô | L02.15 | L02.15 | L02.15 | L02.15 | ||
6581019 | Chất lưỡi khác | L02.16 | L02.16 | L02.16 | L02.16 | ||
6581020 | Rêu lưỡi nhuận | L03.01 | L03.01 | L03.01 | L03.01 | ||
6581021 | Có rêu | L03.02 | L03.02 | L03.02 | L03.02 | ||
6581022 | Rêu lưỡi ít | L03.03 | L03.03 | L03.03 | L03.03 | ||
6581023 | Không rêu | L03.04 | L03.04 | L03.04 | L03.04 | ||
6581024 | Rêu lưỡi bong | L03.05 | L03.05 | L03.05 | L03.05 | ||
6581025 | Rêu lưỡi mỏng | L03.06 | L03.06 | L03.06 | L03.06 | ||
6581026 | Rêu lưỡi dầy/Rêu lưỡi dày | L03.07 | L03.07 | L03.07 | L03.07 | ||
6581027 | Rêu lưỡi trắng | L03.08 | L03.08 | L03.08 | L03.08 | ||
6581028 | Rêu lưỡi hơi vàng | L03.09 | L03.09 | L03.09 | L03.09 | ||
6581029 | Rêu lưỡi vàng | L03.10 | L03.10 | L03.10 | L03.10 | ||
6581030 | Rêu lưỡi dính | L03.11 | L03.11 | L03.11 | L03.11 | ||
6581031 | Rêu lưỡi nhớt/Rêu lưỡi nhầy | L03.12 | L03.12 | L03.12 | L03.12 | ||
6581032 | Rêu lưỡi nhờn | L03.13 | L03.13 | L03.13 | L03.13 | ||
6581033 | Rêu lưỡi bẩn/Rêu lưỡi dơ | L03.14 | L03.14 | L03.14 | L03.14 | ||
6581034 | Rêu lưỡi ướt | L03.15 | L03.15 | L03.15 | L03.15 | ||
6581035 | Rêu lưỡi khô | L03.16 | L03.16 | L03.16 | L03.16 | ||
6581036 | Rêu lưỡi khác | L03.17 | L03.17 | L03.17 | L03.17 | ||
6581037 | Lưỡi có dấu ấn răng/Lưỡi có vết hằn răng | L04.01 | L04.01 | L04.01 | L04.01 | ||
6581038 | Lưỡi có điểm ứ huyết | L04.02 | L04.02 | L04.02 | L04.02 | ||