| Code | Display | ma-ky-thuat | tt23-stt | chuong | ma-ky-thuat | tt23-stt | chuong | Comments |
|---|
3810000 | Từ châm | 3.271 | 3.271 | 1392 | 1392 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.271 | 3.271 | 1392 | 1392 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810001 | Laser châm | 3.272 | 3.272 | 1393 | 1393 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.272 | 3.272 | 1393 | 1393 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810002 | Mai hoa châm | 3.273 | 3.273 | 1394 | 1394 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.273 | 3.273 | 1394 | 1394 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810003 | Kéo nắn cột sống cổ | 3.274 | 3.274 | 1395 | 1395 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.274 | 3.274 | 1395 | 1395 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810004 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | 3.275 | 3.275 | 1396 | 1396 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.275 | 3.275 | 1396 | 1396 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810005 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 3.276 | 3.276 | 1397 | 1397 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.276 | 3.276 | 1397 | 1397 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810006 | Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT | 3.277 | 3.277 | 1398 | 1398 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.277 | 3.277 | 1398 | 1398 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810007 | Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT | 3.278 | 3.278 | 1399 | 1399 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.278 | 3.278 | 1399 | 1399 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810008 | Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT | 3.279 | 3.279 | 1400 | 1400 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.279 | 3.279 | 1400 | 1400 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810009 | Xông thuốc bằng máy | 3.280 | 3.280 | 1401 | 1401 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.280 | 3.280 | 1401 | 1401 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810010 | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | 3.281 | 3.281 | 1402 | 1402 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.281 | 3.281 | 1402 | 1402 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810011 | Xông hơi thuốc | 3.282 | 3.282 | 1403 | 1403 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.282 | 3.282 | 1403 | 1403 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810012 | Xông khói thuốc | 3.283 | 3.283 | 1404 | 1404 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.283 | 3.283 | 1404 | 1404 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810013 | Sắc thuốc thang | 3.284 | 3.284 | 1405 | 1405 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.284 | 3.284 | 1405 | 1405 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810014 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 3.285 | 3.285 | 1406 | 1406 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.285 | 3.285 | 1406 | 1406 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810015 | Đặt thuốc YHCT | 3.286 | 3.286 | 1407 | 1407 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.286 | 3.286 | 1407 | 1407 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810016 | Bó thuốc | 3.287 | 3.287 | 1408 | 1408 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.287 | 3.287 | 1408 | 1408 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810017 | Chườm ngải | 3.288 | 3.288 | 1409 | 1409 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.288 | 3.288 | 1409 | 1409 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810018 | Hào châm | 3.289 | 3.289 | 1410 | 1410 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.289 | 3.289 | 1410 | 1410 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810019 | Nhĩ châm | 3.290 | 3.290 | 1411 | 1411 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.290 | 3.290 | 1411 | 1411 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810020 | Ôn châm | 3.291 | 3.291 | 1412 | 1412 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.291 | 3.291 | 1412 | 1412 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810021 | Chích lể | 3.292 | 3.292 | 1413 | 1413 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.292 | 3.292 | 1413 | 1413 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810022 | Luyện tập dưỡng sinh | 3.293 | 3.293 | 1414 | 1414 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.293 | 3.293 | 1414 | 1414 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810023 | Điện mãng châm điều trị liệt sau giai đoạn cấp | 3.294 | 3.294 | 1415 | 1415 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.294 | 3.294 | 1415 | 1415 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810024 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên | 3.295 | 3.295 | 1416 | 1416 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.295 | 3.295 | 1416 | 1416 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810025 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới | 3.296 | 3.296 | 1417 | 1417 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.296 | 3.296 | 1417 | 1417 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810026 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người | 3.297 | 3.297 | 1418 | 1418 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.297 | 3.297 | 1418 | 1418 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810027 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 3.298 | 3.298 | 1419 | 1419 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.298 | 3.298 | 1419 | 1419 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810028 | Điện mãng châm điều trị bệnh lý các dây thần kinh | 3.299 | 3.299 | 1420 | 1420 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.299 | 3.299 | 1420 | 1420 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810029 | Điện mãng châm điều trị teo cơ | 3.300 | 3.300 | 1421 | 1421 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.300 | 3.300 | 1421 | 1421 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810030 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh toạ | 3.301 | 3.301 | 1422 | 1422 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.301 | 3.301 | 1422 | 1422 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810031 | Điện mãng châm điều trị bại não | 3.302 | 3.302 | 1423 | 1423 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.302 | 3.302 | 1423 | 1423 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810032 | Điện mãng châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 3.303 | 3.303 | 1424 | 1424 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.303 | 3.303 | 1424 | 1424 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810033 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | 3.304 | 3.304 | 1425 | 1425 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.304 | 3.304 | 1425 | 1425 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810034 | Điện mãng châm điều trị động kinh cục bộ | 3.305 | 3.305 | 1426 | 1426 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.305 | 3.305 | 1426 | 1426 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810035 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | 3.306 | 3.306 | 1427 | 1427 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.306 | 3.306 | 1427 | 1427 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810036 | Điện mãng châm điều trị đau đầu | 3.307 | 3.307 | 1428 | 1428 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.307 | 3.307 | 1428 | 1428 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810037 | Điện mãng châm điều trị đau nửa đầu | 3.308 | 3.308 | 1429 | 1429 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.308 | 3.308 | 1429 | 1429 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810038 | Điện mãng châm điều trị stress | 3.309 | 3.309 | 1430 | 1430 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.309 | 3.309 | 1430 | 1430 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810039 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | 3.310 | 3.310 | 1431 | 1431 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.310 | 3.310 | 1431 | 1431 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810040 | Điện mãng châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 3.311 | 3.311 | 1432 | 1432 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.311 | 3.311 | 1432 | 1432 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810041 | Điện mãng châm điều trị liệt VII ngoại biên | 3.312 | 3.312 | 1433 | 1433 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.312 | 3.312 | 1433 | 1433 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810042 | Điện mãng châm điều trị bệnh hố mắt | 3.313 | 3.313 | 1434 | 1434 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.313 | 3.313 | 1434 | 1434 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810043 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc | 3.314 | 3.314 | 1435 | 1435 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.314 | 3.314 | 1435 | 1435 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810044 | Điện mãng châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 3.315 | 3.315 | 1436 | 1436 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.315 | 3.315 | 1436 | 1436 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810045 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 3.316 | 3.316 | 1437 | 1437 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.316 | 3.316 | 1437 | 1437 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810046 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | 3.317 | 3.317 | 1438 | 1438 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.317 | 3.317 | 1438 | 1438 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810047 | Điện mãng châm điều trị giảm thính lực | 3.318 | 3.318 | 1439 | 1439 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.318 | 3.318 | 1439 | 1439 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810048 | Điện mãng châm điều trị thất ngôn | 3.319 | 3.319 | 1440 | 1440 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.319 | 3.319 | 1440 | 1440 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810049 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản | 3.320 | 3.320 | 1441 | 1441 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.320 | 3.320 | 1441 | 1441 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810050 | Điện mãng châm điều trị tăng huyết áp | 3.321 | 3.321 | 1442 | 1442 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.321 | 3.321 | 1442 | 1442 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810051 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp | 3.322 | 3.322 | 1443 | 1443 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.322 | 3.322 | 1443 | 1443 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810052 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 3.323 | 3.323 | 1444 | 1444 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.323 | 3.323 | 1444 | 1444 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810053 | Điện mãng châm điều trị đau ngực, sườn | 3.324 | 3.324 | 1445 | 1445 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.324 | 3.324 | 1445 | 1445 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810054 | Điện mãng châm điều trị trĩ | 3.325 | 3.325 | 1446 | 1446 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.325 | 3.325 | 1446 | 1446 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810055 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày | 3.326 | 3.326 | 1447 | 1447 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.326 | 3.326 | 1447 | 1447 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810056 | Điện mãng châm điều trị đau dạ dày | 3.327 | 3.327 | 1448 | 1448 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.327 | 3.327 | 1448 | 1448 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810057 | Điện mãng châm điều trị viêm da thần kinh | 3.328 | 3.328 | 1449 | 1449 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.328 | 3.328 | 1449 | 1449 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810058 | Điện mãng châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 3.329 | 3.329 | 1450 | 1450 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.329 | 3.329 | 1450 | 1450 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810059 | Điện mãng châm điều trị thoái hóa khớp | 3.330 | 3.330 | 1451 | 1451 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.330 | 3.330 | 1451 | 1451 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810060 | Điện mãng châm điều trị đau lưng | 3.331 | 3.331 | 1452 | 1452 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.331 | 3.331 | 1452 | 1452 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810061 | Điện mãng châm điều trị đau mỏi cơ | 3.332 | 3.332 | 1453 | 1453 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.332 | 3.332 | 1453 | 1453 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810062 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai | 3.333 | 3.333 | 1454 | 1454 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.333 | 3.333 | 1454 | 1454 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810063 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy | 3.334 | 3.334 | 1455 | 1455 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.334 | 3.334 | 1455 | 1455 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810064 | Điện mãng châm điều trị chứng tic | 3.335 | 3.335 | 1456 | 1456 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.335 | 3.335 | 1456 | 1456 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810065 | Điện mãng châm điều trị viêm co cứng cơ delta | 3.336 | 3.336 | 1457 | 1457 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.336 | 3.336 | 1457 | 1457 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810066 | Điện mãng châm điều trị cơn đau quặn thận | 3.337 | 3.337 | 1458 | 1458 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.337 | 3.337 | 1458 | 1458 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810067 | Điện mãng châm điều trị viêm tuyến vú, tắc tia sữa | 3.338 | 3.338 | 1459 | 1459 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.338 | 3.338 | 1459 | 1459 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810068 | Điện mãng châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | 3.339 | 3.339 | 1460 | 1460 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.339 | 3.339 | 1460 | 1460 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810069 | Điện mãng châm điều trị chứng táo bón | 3.340 | 3.340 | 1461 | 1461 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.340 | 3.340 | 1461 | 1461 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810070 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 3.341 | 3.341 | 1462 | 1462 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.341 | 3.341 | 1462 | 1462 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810071 | Điện mãng châm điều trị đái dầm | 3.342 | 3.342 | 1463 | 1463 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.342 | 3.342 | 1463 | 1463 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810072 | Điện móng châm điều trị bí đái | 3.343 | 3.343 | 1464 | 1464 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.343 | 3.343 | 1464 | 1464 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810073 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 3.344 | 3.344 | 1465 | 1465 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.344 | 3.344 | 1465 | 1465 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810074 | Điện mãng châm điều trị béo phì | 3.345 | 3.345 | 1466 | 1466 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.345 | 3.345 | 1466 | 1466 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810075 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 3.346 | 3.346 | 1467 | 1467 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.346 | 3.346 | 1467 | 1467 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810076 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 3.347 | 3.347 | 1468 | 1468 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.347 | 3.347 | 1468 | 1468 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810077 | Điện mãng châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 3.348 | 3.348 | 1469 | 1469 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.348 | 3.348 | 1469 | 1469 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810078 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do ung thư | 3.349 | 3.349 | 1470 | 1470 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.349 | 3.349 | 1470 | 1470 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810079 | Điện mãng châm điều trị đau răng | 3.350 | 3.350 | 1471 | 1471 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.350 | 3.350 | 1471 | 1471 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810080 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | 3.351 | 3.351 | 1472 | 1472 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.351 | 3.351 | 1472 | 1472 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810081 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | 3.352 | 3.352 | 1473 | 1473 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.352 | 3.352 | 1473 | 1473 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810082 | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa | 3.353 | 3.353 | 1474 | 1474 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.353 | 3.353 | 1474 | 1474 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810083 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người | 3.354 | 3.354 | 1475 | 1475 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.354 | 3.354 | 1475 | 1475 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810084 | Điện nhĩ châm điều trị bại não | 3.355 | 3.355 | 1476 | 1476 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.355 | 3.355 | 1476 | 1476 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810085 | Điện nhĩ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 3.356 | 3.356 | 1477 | 1477 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.356 | 3.356 | 1477 | 1477 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810086 | Điện nhĩ châm điều trị bệnh tự kỷ | 3.357 | 3.357 | 1478 | 1478 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.357 | 3.357 | 1478 | 1478 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810087 | Điện nhĩ châm điều trị chứng ù tai | 3.358 | 3.358 | 1479 | 1479 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.358 | 3.358 | 1479 | 1479 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810088 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | 3.359 | 3.359 | 1480 | 1480 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.359 | 3.359 | 1480 | 1480 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810089 | Điện nhĩ châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 3.360 | 3.360 | 1481 | 1481 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.360 | 3.360 | 1481 | 1481 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810090 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | 3.361 | 3.361 | 1482 | 1482 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.361 | 3.361 | 1482 | 1482 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810091 | Điện nhĩ châm cai thuốc lá | 3.362 | 3.362 | 1483 | 1483 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.362 | 3.362 | 1483 | 1483 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810092 | Điện nhĩ châm điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý | 3.363 | 3.363 | 1484 | 1484 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.363 | 3.363 | 1484 | 1484 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810093 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 3.364 | 3.364 | 1485 | 1485 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.364 | 3.364 | 1485 | 1485 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810094 | Điện nhĩ châm điều trị động kinh | 3.365 | 3.365 | 1486 | 1486 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.365 | 3.365 | 1486 | 1486 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810095 | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 3.366 | 3.366 | 1487 | 1487 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.366 | 3.366 | 1487 | 1487 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810096 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | 3.367 | 3.367 | 1488 | 1488 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.367 | 3.367 | 1488 | 1488 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810097 | Điện nhĩ châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 3.368 | 3.368 | 1489 | 1489 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.368 | 3.368 | 1489 | 1489 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810098 | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 3.369 | 3.369 | 1490 | 1490 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.369 | 3.369 | 1490 | 1490 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810099 | Điện nhĩ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 3.370 | 3.370 | 1491 | 1491 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.370 | 3.370 | 1491 | 1491 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810100 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 3.371 | 3.371 | 1492 | 1492 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.371 | 3.371 | 1492 | 1492 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810101 | Điện nhĩ châm điều trị chắp lẹo | 3.372 | 3.372 | 1493 | 1493 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.372 | 3.372 | 1493 | 1493 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810102 | Điện nhĩ châm điều trị sụp mi | 3.373 | 3.373 | 1494 | 1494 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.373 | 3.373 | 1494 | 1494 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810103 | Điện nhĩ châm điều trị bệnh hố mắt | 3.374 | 3.374 | 1495 | 1495 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.374 | 3.374 | 1495 | 1495 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810104 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | 3.375 | 3.375 | 1496 | 1496 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.375 | 3.375 | 1496 | 1496 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810105 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 3.376 | 3.376 | 1497 | 1497 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.376 | 3.376 | 1497 | 1497 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810106 | Điện nhĩ châm điều trị lác | 3.377 | 3.377 | 1498 | 1498 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.377 | 3.377 | 1498 | 1498 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810107 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | 3.378 | 3.378 | 1499 | 1499 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.378 | 3.378 | 1499 | 1499 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810108 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng | 3.379 | 3.379 | 1500 | 1500 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.379 | 3.379 | 1500 | 1500 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810109 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | 3.380 | 3.380 | 1501 | 1501 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.380 | 3.380 | 1501 | 1501 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810110 | Điện nhĩ châm điều trị thất ngôn | 3.381 | 3.381 | 1502 | 1502 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.381 | 3.381 | 1502 | 1502 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810111 | Điện nhĩ châm điều trị viêm xoang | 3.382 | 3.382 | 1503 | 1503 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.382 | 3.382 | 1503 | 1503 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810112 | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi dị ứng | 3.383 | 3.383 | 1504 | 1504 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.383 | 3.383 | 1504 | 1504 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810113 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | 3.384 | 3.384 | 1505 | 1505 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.384 | 3.384 | 1505 | 1505 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810114 | Điện nhĩ châm điều trị tăng huyết áp | 3.385 | 3.385 | 1506 | 1506 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.385 | 3.385 | 1506 | 1506 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810115 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | 3.386 | 3.386 | 1507 | 1507 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.386 | 3.386 | 1507 | 1507 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810116 | Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 3.387 | 3.387 | 1508 | 1508 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.387 | 3.387 | 1508 | 1508 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810117 | Điện nhĩ châm điều trị đau ngực, sườn | 3.388 | 3.388 | 1509 | 1509 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.388 | 3.388 | 1509 | 1509 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810118 | Điện nhĩ châm điều trị trĩ | 3.389 | 3.389 | 1510 | 1510 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.389 | 3.389 | 1510 | 1510 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810119 | Điện nhĩ châm điều trị sa dạ dày | 3.390 | 3.390 | 1511 | 1511 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.390 | 3.390 | 1511 | 1511 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810120 | Điện nhĩ châm điều trị đau dạ dày | 3.391 | 3.391 | 1512 | 1512 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.391 | 3.391 | 1512 | 1512 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810121 | Điện nhĩ châm điều trị nôn, nấc | 3.392 | 3.392 | 1513 | 1513 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.392 | 3.392 | 1513 | 1513 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810122 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | 3.393 | 3.393 | 1514 | 1514 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.393 | 3.393 | 1514 | 1514 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810123 | Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ | 3.394 | 3.394 | 1515 | 1515 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.394 | 3.394 | 1515 | 1515 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810124 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | 3.395 | 3.395 | 1516 | 1516 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.395 | 3.395 | 1516 | 1516 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810125 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | 3.396 | 3.396 | 1517 | 1517 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.396 | 3.396 | 1517 | 1517 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810126 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái | 3.397 | 3.397 | 1518 | 1518 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.397 | 3.397 | 1518 | 1518 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810127 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 3.398 | 3.398 | 1519 | 1519 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.398 | 3.398 | 1519 | 1519 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810128 | Điện nhĩ châm điều trị béo phì | 3.399 | 3.399 | 1520 | 1520 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.399 | 3.399 | 1520 | 1520 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810129 | Điện nhĩ châm điều trị bướu cổ đơn thuần | 3.400 | 3.400 | 1521 | 1521 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.400 | 3.400 | 1521 | 1521 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810130 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 3.401 | 3.401 | 1522 | 1522 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.401 | 3.401 | 1522 | 1522 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810131 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau ung thư | 3.402 | 3.402 | 1523 | 1523 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.402 | 3.402 | 1523 | 1523 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810132 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | 3.403 | 3.403 | 1524 | 1524 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.403 | 3.403 | 1524 | 1524 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810133 | Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt | 3.404 | 3.404 | 1525 | 1525 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.404 | 3.404 | 1525 | 1525 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810134 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 3.405 | 3.405 | 1526 | 1526 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.405 | 3.405 | 1526 | 1526 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810135 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 3.406 | 3.406 | 1527 | 1527 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.406 | 3.406 | 1527 | 1527 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810136 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người | 3.407 | 3.407 | 1528 | 1528 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.407 | 3.407 | 1528 | 1528 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810137 | Cấy chỉ điều trị liệt do bệnh của cơ | 3.408 | 3.408 | 1529 | 1529 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.408 | 3.408 | 1529 | 1529 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810138 | Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh | 3.409 | 3.409 | 1530 | 1530 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.409 | 3.409 | 1530 | 1530 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810139 | Cấy chỉ điều trị teo cơ | 3.410 | 3.410 | 1531 | 1531 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.410 | 3.410 | 1531 | 1531 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810140 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ | 3.411 | 3.411 | 1532 | 1532 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.411 | 3.411 | 1532 | 1532 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810141 | Cấy chỉ điều trị bại não | 3.412 | 3.412 | 1533 | 1533 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.412 | 3.412 | 1533 | 1533 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810142 | Cấy chỉ điều trị bệnh tự kỷ | 3.413 | 3.413 | 1534 | 1534 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.413 | 3.413 | 1534 | 1534 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810143 | Cấy chỉ điều trị chứng ù tai | 3.414 | 3.414 | 1535 | 1535 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.414 | 3.414 | 1535 | 1535 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810144 | Cấy chỉ điều trị giảm khứu giác | 3.415 | 3.415 | 1536 | 1536 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.415 | 3.415 | 1536 | 1536 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810145 | Cấy chỉ điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 3.416 | 3.416 | 1537 | 1537 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.416 | 3.416 | 1537 | 1537 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810146 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | 3.417 | 3.417 | 1538 | 1538 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.417 | 3.417 | 1538 | 1538 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810147 | Cấy chỉ cai thuốc lá | 3.418 | 3.418 | 1539 | 1539 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.418 | 3.418 | 1539 | 1539 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810148 | Cấy chỉ điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý | 3.419 | 3.419 | 1540 | 1540 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.419 | 3.419 | 1540 | 1540 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810149 | Cấy chỉ điều trị bệnh tâm căn suy nhược | 3.420 | 3.420 | 1541 | 1541 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.420 | 3.420 | 1541 | 1541 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810150 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | 3.421 | 3.421 | 1542 | 1542 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.421 | 3.421 | 1542 | 1542 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810151 | Cấy chỉ điều trị động kinh | 3.422 | 3.422 | 1543 | 1543 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.422 | 3.422 | 1543 | 1543 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810152 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 3.423 | 3.423 | 1544 | 1544 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.423 | 3.423 | 1544 | 1544 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810153 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | 3.424 | 3.424 | 1545 | 1545 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.424 | 3.424 | 1545 | 1545 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810154 | Cấy chỉ điều trị thiếu máu não mạn tính | 3.425 | 3.425 | 1546 | 1546 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.425 | 3.425 | 1546 | 1546 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810155 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây, rễ và đám rối thần kinh | 3.426 | 3.426 | 1547 | 1547 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.426 | 3.426 | 1547 | 1547 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810156 | Cấy chỉ điều trị tổn thương dây thần kinh V | 3.427 | 3.427 | 1548 | 1548 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.427 | 3.427 | 1548 | 1548 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810157 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 3.428 | 3.428 | 1549 | 1549 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.428 | 3.428 | 1549 | 1549 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810158 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 3.429 | 3.429 | 1550 | 1550 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.429 | 3.429 | 1550 | 1550 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810159 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiền đình | 3.430 | 3.430 | 1551 | 1551 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.430 | 3.430 | 1551 | 1551 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810160 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | 3.431 | 3.431 | 1552 | 1552 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.431 | 3.431 | 1552 | 1552 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810161 | Cấy chỉ điều trị thất ngôn | 3.432 | 3.432 | 1553 | 1553 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.432 | 3.432 | 1553 | 1553 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810162 | Cấy chỉ điều trị viêm xoang | 3.433 | 3.433 | 1554 | 1554 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.433 | 3.433 | 1554 | 1554 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810163 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | 3.434 | 3.434 | 1555 | 1555 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.434 | 3.434 | 1555 | 1555 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810164 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | 3.435 | 3.435 | 1556 | 1556 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.435 | 3.435 | 1556 | 1556 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810165 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | 3.436 | 3.436 | 1557 | 1557 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.436 | 3.436 | 1557 | 1557 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810166 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 3.437 | 3.437 | 1558 | 1558 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.437 | 3.437 | 1558 | 1558 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810167 | Cấy chỉ điều trị đau ngực, sườn | 3.438 | 3.438 | 1559 | 1559 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.438 | 3.438 | 1559 | 1559 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810168 | Cấy chỉ điều trị trĩ | 3.439 | 3.439 | 1560 | 1560 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.439 | 3.439 | 1560 | 1560 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810169 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | 3.440 | 3.440 | 1561 | 1561 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.440 | 3.440 | 1561 | 1561 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810170 | Cấy chỉ điều trị đau dạ dày | 3.441 | 3.441 | 1562 | 1562 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.441 | 3.441 | 1562 | 1562 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810171 | Cấy chỉ điều trị nôn, nấc | 3.442 | 3.442 | 1563 | 1563 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.442 | 3.442 | 1563 | 1563 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810172 | Cấy chỉ điều trị dị ứng | 3.443 | 3.443 | 1564 | 1564 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.443 | 3.443 | 1564 | 1564 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810173 | Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp | 3.444 | 3.444 | 1565 | 1565 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.444 | 3.444 | 1565 | 1565 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810174 | Cấy chỉ điều trị thoái hóa khớp | 3.445 | 3.445 | 1566 | 1566 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.445 | 3.445 | 1566 | 1566 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810175 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | 3.446 | 3.446 | 1567 | 1567 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.446 | 3.446 | 1567 | 1567 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810176 | Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ | 3.447 | 3.447 | 1568 | 1568 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.447 | 3.447 | 1568 | 1568 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810177 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | 3.448 | 3.448 | 1569 | 1569 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.448 | 3.448 | 1569 | 1569 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810178 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | 3.449 | 3.449 | 1570 | 1570 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.449 | 3.449 | 1570 | 1570 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810179 | Cấy chỉ điều trị viêm co cứng cơ delta | 3.450 | 3.450 | 1571 | 1571 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.450 | 3.450 | 1571 | 1571 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810180 | Cấy chỉ điều trị đại, tiểu tiện không tự chủ | 3.451 | 3.451 | 1572 | 1572 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.451 | 3.451 | 1572 | 1572 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810181 | Cấy chỉ điều trị táo bón | 3.452 | 3.452 | 1573 | 1573 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.452 | 3.452 | 1573 | 1573 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810182 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | 3.453 | 3.453 | 1574 | 1574 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.453 | 3.453 | 1574 | 1574 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810183 | Cấy chỉ điều trị bí đái | 3.454 | 3.454 | 1575 | 1575 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.454 | 3.454 | 1575 | 1575 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810184 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 3.455 | 3.455 | 1576 | 1576 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.455 | 3.455 | 1576 | 1576 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810185 | Cấy chỉ điều trị bướu cổ đơn thuần | 3.456 | 3.456 | 1577 | 1577 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.456 | 3.456 | 1577 | 1577 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810186 | Cấy chỉ điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 3.457 | 3.457 | 1578 | 1578 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.457 | 3.457 | 1578 | 1578 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810187 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 3.458 | 3.458 | 1579 | 1579 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.458 | 3.458 | 1579 | 1579 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810188 | Cấy chỉ điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 3.459 | 3.459 | 1580 | 1580 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.459 | 3.459 | 1580 | 1580 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810189 | Cấy chỉ điều trị giảm đau do ung thư | 3.460 | 3.460 | 1581 | 1581 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.460 | 3.460 | 1581 | 1581 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810190 | Điện châm điều trị di chứng bại liệt | 3.461 | 3.461 | 1582 | 1582 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.461 | 3.461 | 1582 | 1582 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810191 | Điện châm điều trị liệt chi trên | 3.462 | 3.462 | 1583 | 1583 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.462 | 3.462 | 1583 | 1583 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810192 | Điện châm điều trị liệt chi dưới | 3.463 | 3.463 | 1584 | 1584 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.463 | 3.463 | 1584 | 1584 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810193 | Điện châm điều trị liệt nửa người | 3.464 | 3.464 | 1585 | 1585 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.464 | 3.464 | 1585 | 1585 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810194 | Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 3.465 | 3.465 | 1586 | 1586 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.465 | 3.465 | 1586 | 1586 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810195 | Điện châm điều trị teo cơ | 3.466 | 3.466 | 1587 | 1587 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.466 | 3.466 | 1587 | 1587 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810196 | Điện châm điều trị đau thần kinh toạ | 3.467 | 3.467 | 1588 | 1588 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.467 | 3.467 | 1588 | 1588 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810197 | Điện châm điều trị bại não | 3.468 | 3.468 | 1589 | 1589 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.468 | 3.468 | 1589 | 1589 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810198 | Điện châm điều trị bệnh tự kỷ | 3.469 | 3.469 | 1590 | 1590 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.469 | 3.469 | 1590 | 1590 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810199 | Điện châm điều trị chứng ù tai | 3.470 | 3.470 | 1591 | 1591 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.470 | 3.470 | 1591 | 1591 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810200 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 3.471 | 3.471 | 1592 | 1592 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.471 | 3.471 | 1592 | 1592 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810201 | Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | 3.472 | 3.472 | 1593 | 1593 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.472 | 3.472 | 1593 | 1593 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810202 | Điện châm điều trị khàn tiếng | 3.473 | 3.473 | 1594 | 1594 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.473 | 3.473 | 1594 | 1594 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810203 | Điện châm cai thuốc lá | 3.474 | 3.474 | 1595 | 1595 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.474 | 3.474 | 1595 | 1595 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810204 | Điện châm điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý | 3.475 | 3.475 | 1596 | 1596 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.475 | 3.475 | 1596 | 1596 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810205 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 3.476 | 3.476 | 1597 | 1597 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.476 | 3.476 | 1597 | 1597 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810206 | Điện châm điều trị động kinh cục bộ | 3.477 | 3.477 | 1598 | 1598 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.477 | 3.477 | 1598 | 1598 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810207 | Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 3.478 | 3.478 | 1599 | 1599 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.478 | 3.478 | 1599 | 1599 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810208 | Điện châm điều trị mất ngủ | 3.479 | 3.479 | 1600 | 1600 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.479 | 3.479 | 1600 | 1600 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810209 | Điện châm điều trị stress | 3.480 | 3.480 | 1601 | 1601 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.480 | 3.480 | 1601 | 1601 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810210 | Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 3.481 | 3.481 | 1602 | 1602 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.481 | 3.481 | 1602 | 1602 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810211 | Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh | 3.482 | 3.482 | 1603 | 1603 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.482 | 3.482 | 1603 | 1603 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810212 | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 3.483 | 3.483 | 1604 | 1604 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.483 | 3.483 | 1604 | 1604 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810213 | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 3.484 | 3.484 | 1605 | 1605 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.484 | 3.484 | 1605 | 1605 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810214 | Điện châm điều trị chắp lẹo | 3.485 | 3.485 | 1606 | 1606 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.485 | 3.485 | 1606 | 1606 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810215 | Điện châm điều trị sụp mi | 3.486 | 3.486 | 1607 | 1607 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.486 | 3.486 | 1607 | 1607 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810216 | Điện châm điều trị bệnh hố mắt | 3.487 | 3.487 | 1608 | 1608 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.487 | 3.487 | 1608 | 1608 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810217 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | 3.488 | 3.488 | 1609 | 1609 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.488 | 3.488 | 1609 | 1609 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810218 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 3.489 | 3.489 | 1610 | 1610 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.489 | 3.489 | 1610 | 1610 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810219 | Điện châm điều trị lác | 3.490 | 3.490 | 1611 | 1611 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.490 | 3.490 | 1611 | 1611 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810220 | Điện châm điều trị giảm thị lực | 3.491 | 3.491 | 1612 | 1612 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.491 | 3.491 | 1612 | 1612 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810221 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | 3.492 | 3.492 | 1613 | 1613 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.492 | 3.492 | 1613 | 1613 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810222 | Điện châm điều trị giảm thính lực | 3.493 | 3.493 | 1614 | 1614 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.493 | 3.493 | 1614 | 1614 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810223 | Điện châm điều trị thất ngôn | 3.494 | 3.494 | 1615 | 1615 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.494 | 3.494 | 1615 | 1615 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810224 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 3.495 | 3.495 | 1616 | 1616 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.495 | 3.495 | 1616 | 1616 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810225 | Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta | 3.496 | 3.496 | 1617 | 1617 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.496 | 3.496 | 1617 | 1617 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810226 | Điện châm điều trị nôn nấc | 3.497 | 3.497 | 1618 | 1618 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.497 | 3.497 | 1618 | 1618 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810227 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 3.498 | 3.498 | 1619 | 1619 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.498 | 3.498 | 1619 | 1619 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810228 | Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp | 3.499 | 3.499 | 1620 | 1620 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.499 | 3.499 | 1620 | 1620 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810229 | Điện châm điều trị viêm phần phụ | 3.500 | 3.500 | 1621 | 1621 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.500 | 3.500 | 1621 | 1621 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810230 | Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện | 3.501 | 3.501 | 1622 | 1622 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.501 | 3.501 | 1622 | 1622 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810231 | Điện châm điều trị táo bón | 3.502 | 3.502 | 1623 | 1623 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.502 | 3.502 | 1623 | 1623 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810232 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 3.503 | 3.503 | 1624 | 1624 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.503 | 3.503 | 1624 | 1624 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810233 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác | 3.504 | 3.504 | 1625 | 1625 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.504 | 3.504 | 1625 | 1625 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810234 | Điện châm điều trị đái dầm | 3.505 | 3.505 | 1626 | 1626 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.505 | 3.505 | 1626 | 1626 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810235 | Điện châm điều trị bí đái | 3.506 | 3.506 | 1627 | 1627 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.506 | 3.506 | 1627 | 1627 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810236 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 3.507 | 3.507 | 1628 | 1628 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.507 | 3.507 | 1628 | 1628 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810237 | Điện châm điều trị cảm cúm | 3.508 | 3.508 | 1629 | 1629 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.508 | 3.508 | 1629 | 1629 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810238 | Điện châm điều trị viêm Amidan cấp | 3.509 | 3.509 | 1630 | 1630 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.509 | 3.509 | 1630 | 1630 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810239 | Điện châm điều trị béo phì | 3.510 | 3.510 | 1631 | 1631 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.510 | 3.510 | 1631 | 1631 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810240 | Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần | 3.511 | 3.511 | 1632 | 1632 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.511 | 3.511 | 1632 | 1632 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810241 | Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 3.512 | 3.512 | 1633 | 1633 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.512 | 3.512 | 1633 | 1633 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810242 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 3.513 | 3.513 | 1634 | 1634 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.513 | 3.513 | 1634 | 1634 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810243 | Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 3.514 | 3.514 | 1635 | 1635 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.514 | 3.514 | 1635 | 1635 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810244 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 3.515 | 3.515 | 1636 | 1636 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.515 | 3.515 | 1636 | 1636 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810245 | Điện châm điều trị đau răng | 3.516 | 3.516 | 1637 | 1637 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.516 | 3.516 | 1637 | 1637 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810246 | Điện châm điều trị giảm đau do Zona | 3.517 | 3.517 | 1638 | 1638 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.517 | 3.517 | 1638 | 1638 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810247 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 3.518 | 3.518 | 1639 | 1639 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.518 | 3.518 | 1639 | 1639 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810248 | Điện châm điều trị hen phế quản | 3.519 | 3.519 | 1640 | 1640 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.519 | 3.519 | 1640 | 1640 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810249 | Điện châm điều trị tăng huyết áp | 3.520 | 3.520 | 1641 | 1641 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.520 | 3.520 | 1641 | 1641 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810250 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 3.521 | 3.521 | 1642 | 1642 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.521 | 3.521 | 1642 | 1642 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810251 | Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 3.522 | 3.522 | 1643 | 1643 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.522 | 3.522 | 1643 | 1643 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810252 | Điện châm điều trị đau ngực sườn | 3.523 | 3.523 | 1644 | 1644 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.523 | 3.523 | 1644 | 1644 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810253 | Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh | 3.524 | 3.524 | 1645 | 1645 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.524 | 3.524 | 1645 | 1645 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810254 | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 3.525 | 3.525 | 1646 | 1646 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.525 | 3.525 | 1646 | 1646 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810255 | Điện châm điều trị thoái hóa khớp | 3.526 | 3.526 | 1647 | 1647 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.526 | 3.526 | 1647 | 1647 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810256 | Điện châm điều trị đau lưng | 3.527 | 3.527 | 1648 | 1648 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.527 | 3.527 | 1648 | 1648 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810257 | Điện châm điều trị đau mỏi cơ | 3.528 | 3.528 | 1649 | 1649 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.528 | 3.528 | 1649 | 1649 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810258 | Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai | 3.529 | 3.529 | 1650 | 1650 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.529 | 3.529 | 1650 | 1650 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810259 | Điện châm điều trị hội chứng vai gáy | 3.530 | 3.530 | 1651 | 1651 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.530 | 3.530 | 1651 | 1651 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810260 | Điện châm điều trị chứng tic | 3.531 | 3.531 | 1652 | 1652 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.531 | 3.531 | 1652 | 1652 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810261 | Thuỷ châm điều trị liệt | 3.532 | 3.532 | 1653 | 1653 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.532 | 3.532 | 1653 | 1653 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810262 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 3.533 | 3.533 | 1654 | 1654 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.533 | 3.533 | 1654 | 1654 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810263 | Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới | 3.534 | 3.534 | 1655 | 1655 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.534 | 3.534 | 1655 | 1655 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810264 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người | 3.535 | 3.535 | 1656 | 1656 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.535 | 3.535 | 1656 | 1656 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810265 | Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 3.536 | 3.536 | 1657 | 1657 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.536 | 3.536 | 1657 | 1657 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810266 | Thuỷ châm điều trị teo cơ | 3.537 | 3.537 | 1658 | 1658 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.537 | 3.537 | 1658 | 1658 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810267 | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ | 3.538 | 3.538 | 1659 | 1659 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.538 | 3.538 | 1659 | 1659 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810268 | Thuỷ châm điều trị bại não | 3.539 | 3.539 | 1660 | 1660 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.539 | 3.539 | 1660 | 1660 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810269 | Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ | 3.540 | 3.540 | 1661 | 1661 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.540 | 3.540 | 1661 | 1661 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810270 | Thuỷ châm điều trị chứng ù tai | 3.541 | 3.541 | 1662 | 1662 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.541 | 3.541 | 1662 | 1662 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810271 | Thuỷ châm điều trị giảm khứu giác | 3.542 | 3.542 | 1663 | 1663 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.542 | 3.542 | 1663 | 1663 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810272 | Thuỷ châm điều trị rối loạn vận ngôn | 3.543 | 3.543 | 1664 | 1664 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.543 | 3.543 | 1664 | 1664 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810273 | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | 3.544 | 3.544 | 1665 | 1665 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.544 | 3.544 | 1665 | 1665 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810274 | Thuỷ châm cai thuốc lá | 3.545 | 3.545 | 1666 | 1666 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.545 | 3.545 | 1666 | 1666 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810275 | Thuỷ châm điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý | 3.546 | 3.546 | 1667 | 1667 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.546 | 3.546 | 1667 | 1667 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810276 | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 3.547 | 3.547 | 1668 | 1668 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.547 | 3.547 | 1668 | 1668 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810277 | Thuỷ châm điều trị động kinh | 3.548 | 3.548 | 1669 | 1669 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.548 | 3.548 | 1669 | 1669 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810278 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 3.549 | 3.549 | 1670 | 1670 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.549 | 3.549 | 1670 | 1670 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810279 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | 3.550 | 3.550 | 1671 | 1671 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.550 | 3.550 | 1671 | 1671 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810280 | Thuỷ châm điều trị stress | 3.551 | 3.551 | 1672 | 1672 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.551 | 3.551 | 1672 | 1672 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810281 | Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 3.552 | 3.552 | 1673 | 1673 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.552 | 3.552 | 1673 | 1673 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810282 | Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 3.553 | 3.553 | 1674 | 1674 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.553 | 3.553 | 1674 | 1674 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810283 | Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 3.554 | 3.554 | 1675 | 1675 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.554 | 3.554 | 1675 | 1675 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810284 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 3.555 | 3.555 | 1676 | 1676 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.555 | 3.555 | 1676 | 1676 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810285 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 3.556 | 3.556 | 1677 | 1677 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.556 | 3.556 | 1677 | 1677 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810286 | Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt | 3.557 | 3.557 | 1678 | 1678 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.557 | 3.557 | 1678 | 1678 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810287 | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 3.558 | 3.558 | 1679 | 1679 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.558 | 3.558 | 1679 | 1679 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810288 | Thuỷ châm điều trị lác | 3.559 | 3.559 | 1680 | 1680 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.559 | 3.559 | 1680 | 1680 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810289 | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | 3.560 | 3.560 | 1681 | 1681 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.560 | 3.560 | 1681 | 1681 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810290 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 3.561 | 3.561 | 1682 | 1682 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.561 | 3.561 | 1682 | 1682 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810291 | Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | 3.562 | 3.562 | 1683 | 1683 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.562 | 3.562 | 1683 | 1683 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810292 | Thuỷ châm điều trị thất ngôn | 3.563 | 3.563 | 1684 | 1684 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.563 | 3.563 | 1684 | 1684 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810293 | Thuỷ châm điều trị viêm xoang | 3.564 | 3.564 | 1685 | 1685 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.564 | 3.564 | 1685 | 1685 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810294 | Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng | 3.565 | 3.565 | 1686 | 1686 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.565 | 3.565 | 1686 | 1686 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810295 | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | 3.566 | 3.566 | 1687 | 1687 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.566 | 3.566 | 1687 | 1687 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810296 | Thuỷ châm điều trị tăng huyết áp | 3.567 | 3.567 | 1688 | 1688 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.567 | 3.567 | 1688 | 1688 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810297 | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | 3.568 | 3.568 | 1689 | 1689 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.568 | 3.568 | 1689 | 1689 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810298 | Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực | 3.569 | 3.569 | 1690 | 1690 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.569 | 3.569 | 1690 | 1690 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810299 | Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 3.570 | 3.570 | 1691 | 1691 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.570 | 3.570 | 1691 | 1691 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810300 | Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn | 3.571 | 3.571 | 1692 | 1692 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.571 | 3.571 | 1692 | 1692 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810301 | Thuỷ châm điều trị trĩ | 3.572 | 3.572 | 1693 | 1693 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.572 | 3.572 | 1693 | 1693 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810302 | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | 3.573 | 3.573 | 1694 | 1694 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.573 | 3.573 | 1694 | 1694 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810303 | Thuỷ châm điều trị đau dạ dày | 3.574 | 3.574 | 1695 | 1695 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.574 | 3.574 | 1695 | 1695 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810304 | Thuỷ châm điều trị nôn, nấc | 3.575 | 3.575 | 1696 | 1696 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.575 | 3.575 | 1696 | 1696 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810305 | Thuỷ châm điều trị bệnh vẩy nến | 3.576 | 3.576 | 1697 | 1697 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.576 | 3.576 | 1697 | 1697 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810306 | Thuỷ châm điều trị dị ứng | 3.577 | 3.577 | 1698 | 1698 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.577 | 3.577 | 1698 | 1698 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810307 | Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 3.578 | 3.578 | 1699 | 1699 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.578 | 3.578 | 1699 | 1699 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810308 | Thuỷ châm điều trị thoái hóa khớp | 3.579 | 3.579 | 1700 | 1700 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.579 | 3.579 | 1700 | 1700 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810309 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 3.580 | 3.580 | 1701 | 1701 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.580 | 3.580 | 1701 | 1701 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810310 | Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ | 3.581 | 3.581 | 1702 | 1702 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.581 | 3.581 | 1702 | 1702 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810311 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 3.582 | 3.582 | 1703 | 1703 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.582 | 3.582 | 1703 | 1703 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810312 | Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy | 3.583 | 3.583 | 1704 | 1704 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.583 | 3.583 | 1704 | 1704 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810313 | Thuỷ châm điều trị chứng tic | 3.584 | 3.584 | 1705 | 1705 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.584 | 3.584 | 1705 | 1705 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810314 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 3.585 | 3.585 | 1706 | 1706 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.585 | 3.585 | 1706 | 1706 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810315 | Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta | 3.586 | 3.586 | 1707 | 1707 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.586 | 3.586 | 1707 | 1707 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810316 | Thuỷ châm điều trị cơn đau quặn thận | 3.587 | 3.587 | 1708 | 1708 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.587 | 3.587 | 1708 | 1708 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810317 | Thuỷ châm điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | 3.588 | 3.588 | 1709 | 1709 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.588 | 3.588 | 1709 | 1709 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810318 | Thuỷ châm điều trị táo bón | 3.589 | 3.589 | 1710 | 1710 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.589 | 3.589 | 1710 | 1710 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810319 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 3.590 | 3.590 | 1711 | 1711 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.590 | 3.590 | 1711 | 1711 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810320 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác | 3.591 | 3.591 | 1712 | 1712 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.591 | 3.591 | 1712 | 1712 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810321 | Thuỷ châm điều trị đái dầm | 3.592 | 3.592 | 1713 | 1713 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.592 | 3.592 | 1713 | 1713 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810322 | Thuỷ châm điều trị bí đái | 3.593 | 3.593 | 1714 | 1714 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.593 | 3.593 | 1714 | 1714 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810323 | Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 3.594 | 3.594 | 1715 | 1715 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.594 | 3.594 | 1715 | 1715 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810324 | Thuỷ châm điều trị béo phì | 3.595 | 3.595 | 1716 | 1716 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.595 | 3.595 | 1716 | 1716 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810325 | Thuỷ châm điều trị bướu cổ đơn thuần | 3.596 | 3.596 | 1717 | 1717 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.596 | 3.596 | 1717 | 1717 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810326 | Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 3.597 | 3.597 | 1718 | 1718 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.597 | 3.597 | 1718 | 1718 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810327 | Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 3.598 | 3.598 | 1719 | 1719 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.598 | 3.598 | 1719 | 1719 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810328 | Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 3.599 | 3.599 | 1720 | 1720 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.599 | 3.599 | 1720 | 1720 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810329 | Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư | 3.600 | 3.600 | 1721 | 1721 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.600 | 3.600 | 1721 | 1721 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810330 | Thuỷ châm điều trị đau răng | 3.601 | 3.601 | 1722 | 1722 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.601 | 3.601 | 1722 | 1722 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810331 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 3.602 | 3.602 | 1723 | 1723 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.602 | 3.602 | 1723 | 1723 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810332 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | 3.603 | 3.603 | 1724 | 1724 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.603 | 3.603 | 1724 | 1724 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810333 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 3.604 | 3.604 | 1725 | 1725 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.604 | 3.604 | 1725 | 1725 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810334 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 3.605 | 3.605 | 1726 | 1726 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.605 | 3.605 | 1726 | 1726 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810335 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | 3.606 | 3.606 | 1727 | 1727 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.606 | 3.606 | 1727 | 1727 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810336 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | 3.607 | 3.607 | 1728 | 1728 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.607 | 3.607 | 1728 | 1728 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810337 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 3.608 | 3.608 | 1729 | 1729 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.608 | 3.608 | 1729 | 1729 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810338 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | 3.609 | 3.609 | 1730 | 1730 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.609 | 3.609 | 1730 | 1730 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810339 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 3.610 | 3.610 | 1731 | 1731 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.610 | 3.610 | 1731 | 1731 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810340 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 3.611 | 3.611 | 1732 | 1732 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.611 | 3.611 | 1732 | 1732 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810341 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất | 3.612 | 3.612 | 1733 | 1733 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.612 | 3.612 | 1733 | 1733 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810342 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ | 3.613 | 3.613 | 1734 | 1734 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.613 | 3.613 | 1734 | 1734 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810343 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 3.614 | 3.614 | 1735 | 1735 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.614 | 3.614 | 1735 | 1735 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810344 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 3.615 | 3.615 | 1736 | 1736 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.615 | 3.615 | 1736 | 1736 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810345 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 3.616 | 3.616 | 1737 | 1737 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.616 | 3.616 | 1737 | 1737 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810346 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh | 3.617 | 3.617 | 1738 | 1738 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.617 | 3.617 | 1738 | 1738 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810347 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ | 3.618 | 3.618 | 1739 | 1739 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.618 | 3.618 | 1739 | 1739 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810348 | Xoa bóp bấm huyệt cai thuốc lá | 3.619 | 3.619 | 1740 | 1740 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.619 | 3.619 | 1740 | 1740 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810349 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý | 3.620 | 3.620 | 1741 | 1741 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.620 | 3.620 | 1741 | 1741 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810350 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 3.621 | 3.621 | 1742 | 1742 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.621 | 3.621 | 1742 | 1742 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810351 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | 3.622 | 3.622 | 1743 | 1743 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.622 | 3.622 | 1743 | 1743 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810352 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh | 3.623 | 3.623 | 1744 | 1744 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.623 | 3.623 | 1744 | 1744 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810353 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 3.624 | 3.624 | 1745 | 1745 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.624 | 3.624 | 1745 | 1745 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810354 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 3.625 | 3.625 | 1746 | 1746 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.625 | 3.625 | 1746 | 1746 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810355 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress | 3.626 | 3.626 | 1747 | 1747 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.626 | 3.626 | 1747 | 1747 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810356 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính | 3.627 | 3.627 | 1748 | 1748 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.627 | 3.627 | 1748 | 1748 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810357 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 3.628 | 3.628 | 1749 | 1749 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.628 | 3.628 | 1749 | 1749 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810358 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 3.629 | 3.629 | 1750 | 1750 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.629 | 3.629 | 1750 | 1750 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810359 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 3.630 | 3.630 | 1751 | 1751 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.630 | 3.630 | 1751 | 1751 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810360 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 3.631 | 3.631 | 1752 | 1752 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.631 | 3.631 | 1752 | 1752 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810361 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 3.632 | 3.632 | 1753 | 1753 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.632 | 3.632 | 1753 | 1753 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810362 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác | 3.633 | 3.633 | 1754 | 1754 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.633 | 3.633 | 1754 | 1754 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810363 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị | 3.634 | 3.634 | 1755 | 1755 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.634 | 3.634 | 1755 | 1755 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810364 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 3.635 | 3.635 | 1756 | 1756 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.635 | 3.635 | 1756 | 1756 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810365 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 3.636 | 3.636 | 1757 | 1757 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.636 | 3.636 | 1757 | 1757 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810366 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 3.637 | 3.637 | 1758 | 1758 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.637 | 3.637 | 1758 | 1758 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810367 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 3.638 | 3.638 | 1759 | 1759 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.638 | 3.638 | 1759 | 1759 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810368 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp | 3.639 | 3.639 | 1760 | 1760 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.639 | 3.639 | 1760 | 1760 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810369 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 3.640 | 3.640 | 1761 | 1761 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.640 | 3.640 | 1761 | 1761 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810370 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực | 3.641 | 3.641 | 1762 | 1762 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.641 | 3.641 | 1762 | 1762 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810371 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 3.642 | 3.642 | 1763 | 1763 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.642 | 3.642 | 1763 | 1763 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810372 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn | 3.643 | 3.643 | 1764 | 1764 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.643 | 3.643 | 1764 | 1764 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810373 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày | 3.644 | 3.644 | 1765 | 1765 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.644 | 3.644 | 1765 | 1765 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810374 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 3.645 | 3.645 | 1766 | 1766 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.645 | 3.645 | 1766 | 1766 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810375 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 3.646 | 3.646 | 1767 | 1767 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.646 | 3.646 | 1767 | 1767 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810376 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp | 3.647 | 3.647 | 1768 | 1768 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.647 | 3.647 | 1768 | 1768 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810377 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 3.648 | 3.648 | 1769 | 1769 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.648 | 3.648 | 1769 | 1769 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810378 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | 3.649 | 3.649 | 1770 | 1770 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.649 | 3.649 | 1770 | 1770 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810379 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 3.650 | 3.650 | 1771 | 1771 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.650 | 3.650 | 1771 | 1771 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810380 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 3.651 | 3.651 | 1772 | 1772 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.651 | 3.651 | 1772 | 1772 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810381 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic | 3.652 | 3.652 | 1773 | 1773 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.652 | 3.652 | 1773 | 1773 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810382 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 3.653 | 3.653 | 1774 | 1774 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.653 | 3.653 | 1774 | 1774 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810383 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 3.654 | 3.654 | 1775 | 1775 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.654 | 3.654 | 1775 | 1775 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810384 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta | 3.655 | 3.655 | 1776 | 1776 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.655 | 3.655 | 1776 | 1776 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810385 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | 3.656 | 3.656 | 1777 | 1777 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.656 | 3.656 | 1777 | 1777 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810386 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 3.657 | 3.657 | 1778 | 1778 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.657 | 3.657 | 1778 | 1778 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810387 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | 3.658 | 3.658 | 1779 | 1779 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.658 | 3.658 | 1779 | 1779 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810388 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác | 3.659 | 3.659 | 1780 | 1780 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.659 | 3.659 | 1780 | 1780 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810389 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái | 3.660 | 3.660 | 1781 | 1781 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.660 | 3.660 | 1781 | 1781 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810390 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 3.661 | 3.661 | 1782 | 1782 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.661 | 3.661 | 1782 | 1782 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810391 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | 3.662 | 3.662 | 1783 | 1783 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.662 | 3.662 | 1783 | 1783 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810392 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 3.663 | 3.663 | 1784 | 1784 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.663 | 3.663 | 1784 | 1784 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810393 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 3.664 | 3.664 | 1785 | 1785 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.664 | 3.664 | 1785 | 1785 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810394 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 3.665 | 3.665 | 1786 | 1786 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.665 | 3.665 | 1786 | 1786 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810395 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 3.666 | 3.666 | 1787 | 1787 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.666 | 3.666 | 1787 | 1787 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810396 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng | 3.667 | 3.667 | 1788 | 1788 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.667 | 3.667 | 1788 | 1788 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810397 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 3.668 | 3.668 | 1789 | 1789 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.668 | 3.668 | 1789 | 1789 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810398 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng | 3.669 | 3.669 | 1790 | 1790 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.669 | 3.669 | 1790 | 1790 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810399 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria | 3.670 | 3.670 | 1791 | 1791 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.670 | 3.670 | 1791 | 1791 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810400 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 3.671 | 3.671 | 1792 | 1792 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.671 | 3.671 | 1792 | 1792 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810401 | Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn | 3.672 | 3.672 | 1793 | 1793 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.672 | 3.672 | 1793 | 1793 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810402 | Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn | 3.673 | 3.673 | 1794 | 1794 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.673 | 3.673 | 1794 | 1794 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810403 | Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn | 3.674 | 3.674 | 1795 | 1795 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.674 | 3.674 | 1795 | 1795 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810404 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 3.675 | 3.675 | 1796 | 1796 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.675 | 3.675 | 1796 | 1796 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810405 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 3.676 | 3.676 | 1797 | 1797 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.676 | 3.676 | 1797 | 1797 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810406 | Cứu điều trị liệt thể hàn | 3.677 | 3.677 | 1798 | 1798 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.677 | 3.677 | 1798 | 1798 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810407 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 3.678 | 3.678 | 1799 | 1799 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.678 | 3.678 | 1799 | 1799 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810408 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 3.679 | 3.679 | 1800 | 1800 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.679 | 3.679 | 1800 | 1800 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810409 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 3.680 | 3.680 | 1801 | 1801 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.680 | 3.680 | 1801 | 1801 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810410 | Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn | 3.681 | 3.681 | 1802 | 1802 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.681 | 3.681 | 1802 | 1802 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810411 | Cứu điều trị bại não thể hàn | 3.682 | 3.682 | 1803 | 1803 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.682 | 3.682 | 1803 | 1803 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810412 | Cứu điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | 3.683 | 3.683 | 1804 | 1804 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.683 | 3.683 | 1804 | 1804 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810413 | Cứu điều trị ù tai thể hàn | 3.684 | 3.684 | 1805 | 1805 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.684 | 3.684 | 1805 | 1805 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810414 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | 3.685 | 3.685 | 1806 | 1806 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.685 | 3.685 | 1806 | 1806 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810415 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 3.686 | 3.686 | 1807 | 1807 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.686 | 3.686 | 1807 | 1807 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810416 | Cứu điều trị hỗ trợ cai nghiện ma tuý thể hàn | 3.687 | 3.687 | 1808 | 1808 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.687 | 3.687 | 1808 | 1808 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810417 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 3.688 | 3.688 | 1809 | 1809 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.688 | 3.688 | 1809 | 1809 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810418 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 3.689 | 3.689 | 1810 | 1810 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.689 | 3.689 | 1810 | 1810 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810419 | Cứu điều trị nôn nấc thể hàn | 3.690 | 3.690 | 1811 | 1811 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.690 | 3.690 | 1811 | 1811 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810420 | Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn | 3.691 | 3.691 | 1812 | 1812 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.691 | 3.691 | 1812 | 1812 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810421 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | 3.692 | 3.692 | 1813 | 1813 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.692 | 3.692 | 1813 | 1813 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810422 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | 3.693 | 3.693 | 1814 | 1814 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.693 | 3.693 | 1814 | 1814 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810423 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | 3.694 | 3.694 | 1815 | 1815 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.694 | 3.694 | 1815 | 1815 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810424 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | 3.695 | 3.695 | 1816 | 1816 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.695 | 3.695 | 1816 | 1816 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3810425 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 3.696 | 3.696 | 1817 | 1817 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | 3.696 | 3.696 | 1817 | 1817 | 03. Nhi khoa | 03. Nhi khoa | |
3820000 | Mai hoa châm | 8.1 | 8.1 | 5936 | 5936 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.1 | 8.1 | 5936 | 5936 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820001 | Hào châm | 8.2 | 8.2 | 5937 | 5937 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.2 | 8.2 | 5937 | 5937 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820002 | Mãng châm | 8.3 | 8.3 | 5938 | 5938 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.3 | 8.3 | 5938 | 5938 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820003 | Nhĩ châm | 8.4 | 8.4 | 5939 | 5939 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.4 | 8.4 | 5939 | 5939 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820004 | Điện châm | 8.5 | 8.5 | 5940 | 5940 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.5 | 8.5 | 5940 | 5940 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820005 | Thủy châm | 8.6 | 8.6 | 5941 | 5941 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.6 | 8.6 | 5941 | 5941 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820006 | Cấy chỉ | 8.7 | 8.7 | 5942 | 5942 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.7 | 8.7 | 5942 | 5942 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820007 | Ôn châm | 8.8 | 8.8 | 5943 | 5943 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.8 | 8.8 | 5943 | 5943 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820008 | Cứu | 8.9 | 8.9 | 5944 | 5944 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.9 | 8.9 | 5944 | 5944 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820009 | Chích lể | 8.10 | 8.10 | 5945 | 5945 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.10 | 8.10 | 5945 | 5945 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820010 | laser châm | 8.11 | 8.11 | 5946 | 5946 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.11 | 8.11 | 5946 | 5946 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820011 | Từ châm | 8.12 | 8.12 | 5947 | 5947 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.12 | 8.12 | 5947 | 5947 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820012 | Kéo nắn cột sống cổ | 8.13 | 8.13 | 5948 | 5948 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.13 | 8.13 | 5948 | 5948 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820013 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | 8.14 | 8.14 | 5949 | 5949 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.14 | 8.14 | 5949 | 5949 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820014 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | 8.15 | 8.15 | 5950 | 5950 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.15 | 8.15 | 5950 | 5950 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820015 | Nắn, bó gãy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCT | 8.16 | 8.16 | 5951 | 5951 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.16 | 8.16 | 5951 | 5951 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820016 | Nắn, bó gãy xương cánh tay bằng phương pháp YHCT | 8.17 | 8.17 | 5952 | 5952 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.17 | 8.17 | 5952 | 5952 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820017 | Nắn, bó gãy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCT | 8.18 | 8.18 | 5953 | 5953 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.18 | 8.18 | 5953 | 5953 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820018 | Xông thuốc bằng máy | 8.19 | 8.19 | 5954 | 5954 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.19 | 8.19 | 5954 | 5954 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820019 | Xông hơi thuốc | 8.20 | 8.20 | 5955 | 5955 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.20 | 8.20 | 5955 | 5955 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820020 | Xông khói thuốc | 8.21 | 8.21 | 5956 | 5956 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.21 | 8.21 | 5956 | 5956 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820021 | Sắc thuốc thang | 8.22 | 8.22 | 5957 | 5957 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.22 | 8.22 | 5957 | 5957 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820022 | Ngâm thuốc YHCT toàn thân | 8.23 | 8.23 | 5958 | 5958 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.23 | 8.23 | 5958 | 5958 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820023 | Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 8.24 | 8.24 | 5959 | 5959 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.24 | 8.24 | 5959 | 5959 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820024 | Đặt thuốc YHCT | 8.25 | 8.25 | 5960 | 5960 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.25 | 8.25 | 5960 | 5960 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820025 | Bó thuốc | 8.26 | 8.26 | 5961 | 5961 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.26 | 8.26 | 5961 | 5961 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820026 | Chườm ngải | 8.27 | 8.27 | 5962 | 5962 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.27 | 8.27 | 5962 | 5962 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820027 | Luyện tập dưỡng sinh | 8.28 | 8.28 | 5963 | 5963 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.28 | 8.28 | 5963 | 5963 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820028 | Châm tê phẫu thuật cắt polyp một đoạn đại tràng phải cắt đoạn đại tràng phía trên làm hậu môn nhân tạo | 8.29 | 8.29 | 5964 | 5964 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.29 | 8.29 | 5964 | 5964 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820029 | Châm tê phẫu thuật cứng duỗi khớp gối đơn thuần | 8.30 | 8.30 | 5965 | 5965 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.30 | 8.30 | 5965 | 5965 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820030 | Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ 2 bên | 8.31 | 8.31 | 5966 | 5966 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.31 | 8.31 | 5966 | 5966 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820031 | Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp, 1 thùy có vét hạch cổ 1 bên | 8.32 | 8.32 | 5967 | 5967 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.32 | 8.32 | 5967 | 5967 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820032 | Châm tê phẫu thuật cắt ung thư giáp trạng | 8.33 | 8.33 | 5968 | 5968 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.33 | 8.33 | 5968 | 5968 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820033 | Châm tê phẫu thuật cắt tuyến vú mở rộng có vét hạch | 8.34 | 8.34 | 5969 | 5969 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.34 | 8.34 | 5969 | 5969 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820034 | Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến nước bọt mang tai | 8.35 | 8.35 | 5970 | 5970 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.35 | 8.35 | 5970 | 5970 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820035 | Châm tê phẫu thuật glôcôm | 8.36 | 8.36 | 5971 | 5971 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.36 | 8.36 | 5971 | 5971 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820036 | Châm tê phẫu thuật lấy thể thủy tinh trong bao, ngoài bao, rửa hút các loại cataract già, bệnh lý, sa, lệch, vỡ | 8.37 | 8.37 | 5972 | 5972 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.37 | 8.37 | 5972 | 5972 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820037 | Châm tê phẫu thuật lác thông thường | 8.38 | 8.38 | 5973 | 5973 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.38 | 8.38 | 5973 | 5973 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820038 | Châm tê phẫu thuật cắt u xơ vòm mũi họng | 8.39 | 8.39 | 5974 | 5974 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.39 | 8.39 | 5974 | 5974 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820039 | Châm tê phẫu thuật cắt u cuộn cảnh | 8.40 | 8.40 | 5975 | 5975 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.40 | 8.40 | 5975 | 5975 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820040 | Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến mang tai | 8.41 | 8.41 | 5976 | 5976 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.41 | 8.41 | 5976 | 5976 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820041 | Châm tê phẫu thuật tai xương chũm trong viêm tắc tĩnh mạch bên | 8.42 | 8.42 | 5977 | 5977 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.42 | 8.42 | 5977 | 5977 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820042 | Châm tê phẫu thuật xoang trán | 8.43 | 8.43 | 5978 | 5978 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.43 | 8.43 | 5978 | 5978 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820043 | Châm tê phẫu thuật cắt u thành sau họng | 8.44 | 8.44 | 5979 | 5979 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.44 | 8.44 | 5979 | 5979 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820044 | Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thanh quản | 8.45 | 8.45 | 5980 | 5980 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.45 | 8.45 | 5980 | 5980 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820045 | Châm tê phẫu thuật sẹo hẹp thanh - khí quản | 8.46 | 8.46 | 5981 | 5981 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.46 | 8.46 | 5981 | 5981 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820046 | Châm tê phẫu thuật trong mềm sụn thanh quản | 8.47 | 8.47 | 5982 | 5982 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.47 | 8.47 | 5982 | 5982 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820047 | Châm tê phẫu thuật cắt dây thanh | 8.48 | 8.48 | 5983 | 5983 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.48 | 8.48 | 5983 | 5983 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820048 | Châm tê phẫu thuật cắt dính thanh quản | 8.49 | 8.49 | 5984 | 5984 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.49 | 8.49 | 5984 | 5984 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820049 | Châm tê phẫu thuật vùng chân bướm hàm | 8.50 | 8.50 | 5985 | 5985 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.50 | 8.50 | 5985 | 5985 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820050 | Châm tê phẫu thuật vách ngăn mũi | 8.51 | 8.51 | 5986 | 5986 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.51 | 8.51 | 5986 | 5986 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820051 | Châm tê phẫu thuật cắt polyp mũi | 8.52 | 8.52 | 5987 | 5987 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.52 | 8.52 | 5987 | 5987 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820052 | Châm tê phẫu thuật nạo xoang triệt để trong viêm xoang do răng | 8.53 | 8.53 | 5988 | 5988 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.53 | 8.53 | 5988 | 5988 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820053 | Châm tê phẫu thuật cắt u nang giáp móng | 8.54 | 8.54 | 5989 | 5989 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.54 | 8.54 | 5989 | 5989 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820054 | Châm tê phẫu thuật cắt u nang cạnh cổ | 8.55 | 8.55 | 5990 | 5990 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.55 | 8.55 | 5990 | 5990 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820055 | Châm tê nhổ răng khôn mọc lệch 900 hoặc ngầm dưới lợi, dưới niêm mạc, phải chụp phim răng để chẩn đoán xác định và chọn phương pháp phẫu thuật | 8.56 | 8.56 | 5991 | 5991 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.56 | 8.56 | 5991 | 5991 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820056 | Châm tê phẫu thuật lấy tủy chân răng một chân hàng loạt 2 - 3 răng, lấy tủy chân răng nhiều chân | 8.57 | 8.57 | 5992 | 5992 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.57 | 8.57 | 5992 | 5992 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820057 | Châm tê phẫu thuật cắt hạch lao to vùng cổ | 8.58 | 8.58 | 5993 | 5993 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.58 | 8.58 | 5993 | 5993 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820058 | Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố chậu | 8.59 | 8.59 | 5994 | 5994 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.59 | 8.59 | 5994 | 5994 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820059 | Châm tê phẫu thuật nạo áp xe lạnh hố lưng | 8.60 | 8.60 | 5995 | 5995 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.60 | 8.60 | 5995 | 5995 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820060 | Châm tê phẫu thuật cắt 2/3 dạ dày do loét, viêm, u lành | 8.61 | 8.61 | 5996 | 5996 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.61 | 8.61 | 5996 | 5996 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820061 | Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa tá tràng | 8.62 | 8.62 | 5997 | 5997 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.62 | 8.62 | 5997 | 5997 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820062 | Châm tê phẫu thuật tắc ruột do dây chằng | 8.63 | 8.63 | 5998 | 5998 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.63 | 8.63 | 5998 | 5998 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820063 | Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo có cắt ruột | 8.64 | 8.64 | 5999 | 5999 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.64 | 8.64 | 5999 | 5999 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820064 | Châm tê phẫu thuật cắt đoạn đại tràng, làm hậu môn nhân tạo | 8.65 | 8.65 | 6000 | 6000 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.65 | 8.65 | 6000 | 6000 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820065 | Châm tê phẫu thuật sa trực tràng không cắt ruột | 8.66 | 8.66 | 6001 | 6001 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.66 | 8.66 | 6001 | 6001 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820066 | Châm tê phẫu thuật cắt bỏ trĩ vòng | 8.67 | 8.67 | 6002 | 6002 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.67 | 8.67 | 6002 | 6002 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820067 | Châm tê phẫu thuật nối vị tràng | 8.68 | 8.68 | 6003 | 6003 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.68 | 8.68 | 6003 | 6003 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820068 | Châm tê phẫu thuật cắt u mạc treo không cắt ruột | 8.69 | 8.69 | 6004 | 6004 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.69 | 8.69 | 6004 | 6004 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820069 | Châm tê phẫu thuật cắt trĩ từ 2 bó trở lên | 8.70 | 8.70 | 6005 | 6005 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.70 | 8.70 | 6005 | 6005 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820070 | Châm tê phẫu thuật mở thông dạ dày | 8.71 | 8.71 | 6006 | 6006 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.71 | 8.71 | 6006 | 6006 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820071 | Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe ruột thừa | 8.72 | 8.72 | 6007 | 6007 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.72 | 8.72 | 6007 | 6007 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820072 | Châm tê phẫu thuật cắt ruột thừa ở vị trí bình thường | 8.73 | 8.73 | 6008 | 6008 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.73 | 8.73 | 6008 | 6008 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820073 | Châm tê phẫu thuật thắt trĩ có kèm bóc tách, cắt một bó trĩ | 8.74 | 8.74 | 6009 | 6009 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.74 | 8.74 | 6009 | 6009 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820074 | Châm tê phẫu thuật nối nang tụy - hỗng tràng | 8.75 | 8.75 | 6010 | 6010 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.75 | 8.75 | 6010 | 6010 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820075 | Châm tê phẫu thuật cắt toàn bộ thận và niệu quản | 8.76 | 8.76 | 6011 | 6011 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.76 | 8.76 | 6011 | 6011 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820076 | Châm tê phẫu thuật lấy sỏi mở bể thận trong xoang | 8.77 | 8.77 | 6012 | 6012 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.77 | 8.77 | 6012 | 6012 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820077 | Châm tê phẫu thuật cắt một nửa bàng quang và cắt túi thừa bàng quang | 8.78 | 8.78 | 6013 | 6013 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.78 | 8.78 | 6013 | 6013 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820078 | Châm tê phẫu thuật đẫn lưu thận qua da | 8.79 | 8.79 | 6014 | 6014 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.79 | 8.79 | 6014 | 6014 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820079 | Châm tê phẫu thuật dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 8.80 | 8.80 | 6015 | 6015 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.80 | 8.80 | 6015 | 6015 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820080 | Châm tê phẫu thuật cắt dương vật không vét hạch, cắt một nửa dương vật | 8.81 | 8.81 | 6016 | 6016 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.81 | 8.81 | 6016 | 6016 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820081 | Châm tê phẫu thuật dẫn lưu viêm tấy quanh thận, áp xe thận | 8.82 | 8.82 | 6017 | 6017 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.82 | 8.82 | 6017 | 6017 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820082 | Châm tê phẫu thuật dẫn lưu áp xe khoang retzius | 8.83 | 8.83 | 6018 | 6018 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.83 | 8.83 | 6018 | 6018 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820083 | Châm tê phẫu thuật áp xe tuyến tiền liệt | 8.84 | 8.84 | 6019 | 6019 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.84 | 8.84 | 6019 | 6019 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820084 | Châm tê phẫu thuật cắt u sùi đầu miệng sáo | 8.85 | 8.85 | 6020 | 6020 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.85 | 8.85 | 6020 | 6020 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820085 | Châm tê phẫu thuật cắt hẹp bao quy đầu | 8.86 | 8.86 | 6021 | 6021 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.86 | 8.86 | 6021 | 6021 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820086 | Châm tê phẫu thuật cắt túi thừa niệu đạo | 8.87 | 8.87 | 6022 | 6022 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.87 | 8.87 | 6022 | 6022 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820087 | Châm tê phẫu thuật mở rộng lỗ sáo | 8.88 | 8.88 | 6023 | 6023 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.88 | 8.88 | 6023 | 6023 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820088 | Châm tê phẫu thuật cắt cụt cổ tử cung | 8.89 | 8.89 | 6024 | 6024 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.89 | 8.89 | 6024 | 6024 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820089 | Châm tê phẫu thuật treo tử cung | 8.90 | 8.90 | 6025 | 6025 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.90 | 8.90 | 6025 | 6025 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820090 | Châm tê phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung | 8.91 | 8.91 | 6026 | 6026 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.91 | 8.91 | 6026 | 6026 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820091 | Châm tê phẫu thuật điều trị hẹp môn vị phì đại | 8.92 | 8.92 | 6027 | 6027 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.92 | 8.92 | 6027 | 6027 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820092 | Châm tê phẫu thuật đóng hậu môn nhân tạo | 8.93 | 8.93 | 6028 | 6028 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.93 | 8.93 | 6028 | 6028 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820093 | Châm tê phẫu thuật lấy sỏi niệu đạo | 8.94 | 8.94 | 6029 | 6029 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.94 | 8.94 | 6029 | 6029 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820094 | Châm tê phẫu thuật phẫu thuật bàn chân thuổng | 8.95 | 8.95 | 6030 | 6030 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.95 | 8.95 | 6030 | 6030 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820095 | Châm tê phẫu thuật cố định nẹp vít gãy hai 2 xương cẳng tay | 8.96 | 8.96 | 6031 | 6031 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.96 | 8.96 | 6031 | 6031 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820096 | Châm tê phẫu thuật phẫu thuật vết thương khớp | 8.97 | 8.97 | 6032 | 6032 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.97 | 8.97 | 6032 | 6032 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820097 | Châm tê phẫu thuật nối gân gấp cổ chân | 8.98 | 8.98 | 6033 | 6033 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.98 | 8.98 | 6033 | 6033 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820098 | Châm tê phẫu thuật lấy bỏ toàn bộ xương bánh chè | 8.99 | 8.99 | 6034 | 6034 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.99 | 8.99 | 6034 | 6034 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820099 | Châm tê phẫu thuật cắt cụt cẳng chân | 8.100 | 8.100 | 6035 | 6035 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.100 | 8.100 | 6035 | 6035 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820100 | Châm tê phẫu thuật khâu vết thương phần mềm vùng đầu - cổ | 8.101 | 8.101 | 6036 | 6036 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.101 | 8.101 | 6036 | 6036 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820101 | Châm tê phẫu thuật cắt u lành dương vật | 8.102 | 8.102 | 6037 | 6037 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.102 | 8.102 | 6037 | 6037 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820102 | Châm tê phẫu thuật cắt u nang thừng tinh | 8.103 | 8.103 | 6038 | 6038 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.103 | 8.103 | 6038 | 6038 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820103 | Châm tê phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | 8.104 | 8.104 | 6039 | 6039 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.104 | 8.104 | 6039 | 6039 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820104 | Châm tê phẫu thuật cắt u nang tuyến giáp | 8.105 | 8.105 | 6040 | 6040 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.105 | 8.105 | 6040 | 6040 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820105 | Châm tê phẫu thuật cắt u tuyến giáp | 8.106 | 8.106 | 6041 | 6041 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.106 | 8.106 | 6041 | 6041 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820106 | Châm tê phẫu thuật cắt u lành phần mềm | 8.107 | 8.107 | 6042 | 6042 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.107 | 8.107 | 6042 | 6042 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820107 | Châm tê phẫu thuật cắt polyp tử cung | 8.108 | 8.108 | 6043 | 6043 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.108 | 8.108 | 6043 | 6043 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820108 | Châm tê phẫu thuật cắt u thành âm đạo | 8.109 | 8.109 | 6044 | 6044 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.109 | 8.109 | 6044 | 6044 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820109 | Châm tê phẫu thuật bóc nhân tuyến giáp | 8.110 | 8.110 | 6045 | 6045 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.110 | 8.110 | 6045 | 6045 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820110 | Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành, đường kính trên 5 cm | 8.111 | 8.111 | 6046 | 6046 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.111 | 8.111 | 6046 | 6046 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820111 | Châm tê phẫu thuật cắt u da đầu lành, đường kính từ 2- 5 cm | 8.112 | 8.112 | 6047 | 6047 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.112 | 8.112 | 6047 | 6047 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820112 | Châm tê phẫu thuật quặm | 8.113 | 8.113 | 6048 | 6048 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.113 | 8.113 | 6048 | 6048 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820113 | Điện mãng châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 8.114 | 8.114 | 6049 | 6049 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.114 | 8.114 | 6049 | 6049 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820114 | Điện mãng châm điều trị béo phì | 8.115 | 8.115 | 6050 | 6050 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.115 | 8.115 | 6050 | 6050 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820115 | Điện mãng châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 8.116 | 8.116 | 6051 | 6051 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.116 | 8.116 | 6051 | 6051 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820116 | Điện mãng châm điều trị hội chứng- dạ dày tá tràng | 8.117 | 8.117 | 6052 | 6052 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.117 | 8.117 | 6052 | 6052 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820117 | Điện mãng châm điều trị sa dạ dày | 8.118 | 8.118 | 6053 | 6053 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.118 | 8.118 | 6053 | 6053 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820118 | Điện mãng châm điều trị tâm căn suy nhược | 8.119 | 8.119 | 6054 | 6054 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.119 | 8.119 | 6054 | 6054 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820119 | Điện mãng châm điều trị trĩ | 8.120 | 8.120 | 6055 | 6055 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.120 | 8.120 | 6055 | 6055 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820120 | Điện mãng châm phục hồi chức năng vận động cho trẻ bại liệt | 8.121 | 8.121 | 6056 | 6056 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.121 | 8.121 | 6056 | 6056 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820121 | Điện mãng châm điều trị liệt do bệnh cơ ở trẻ em | 8.122 | 8.122 | 6057 | 6057 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.122 | 8.122 | 6057 | 6057 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820122 | Điện mãng châm điều trị liệt do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay ở trẻ em | 8.123 | 8.123 | 6058 | 6058 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.123 | 8.123 | 6058 | 6058 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820123 | Điện mãng châm điều trị sa tử cung | 8.124 | 8.124 | 6059 | 6059 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.124 | 8.124 | 6059 | 6059 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820124 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 8.125 | 8.125 | 6060 | 6060 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.125 | 8.125 | 6060 | 6060 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820125 | Điện mãng châm điều trị đái dầm | 8.126 | 8.126 | 6061 | 6061 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.126 | 8.126 | 6061 | 6061 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820126 | Điện mãng châm điều trị thống kinh | 8.127 | 8.127 | 6062 | 6062 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.127 | 8.127 | 6062 | 6062 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820127 | Điện mãng châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 8.128 | 8.128 | 6063 | 6063 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.128 | 8.128 | 6063 | 6063 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820128 | Điện mãng châm điều trị hội chứng tiền đình | 8.129 | 8.129 | 6064 | 6064 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.129 | 8.129 | 6064 | 6064 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820129 | Điện mãng châm điều trị hội chứng vai gáy | 8.130 | 8.130 | 6065 | 6065 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.130 | 8.130 | 6065 | 6065 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820130 | Điện mãng châm điều trị hen phế quản | 8.131 | 8.131 | 6066 | 6066 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.131 | 8.131 | 6066 | 6066 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820131 | Điện mãng châm điều trị huyết áp thấp | 8.132 | 8.132 | 6067 | 6067 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.132 | 8.132 | 6067 | 6067 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820132 | Điện mãng châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 8.133 | 8.133 | 6068 | 6068 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.133 | 8.133 | 6068 | 6068 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820133 | Điện mãng châm điều trị tắc tia sữa | 8.134 | 8.134 | 6069 | 6069 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.134 | 8.134 | 6069 | 6069 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820134 | Điện mãng châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 8.135 | 8.135 | 6070 | 6070 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.135 | 8.135 | 6070 | 6070 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820135 | Điện mãng châm điều trị thất vận ngôn | 8.136 | 8.136 | 6071 | 6071 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.136 | 8.136 | 6071 | 6071 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820136 | Điện mãng châm điều trị đau thần kinh V | 8.137 | 8.137 | 6072 | 6072 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.137 | 8.137 | 6072 | 6072 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820137 | Điện mãng châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 8.138 | 8.138 | 6073 | 6073 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.138 | 8.138 | 6073 | 6073 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820138 | Điện mãng châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng do chấn thương sọ não | 8.139 | 8.139 | 6074 | 6074 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.139 | 8.139 | 6074 | 6074 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820139 | Điện mãng châm điều trị khàn tiếng | 8.140 | 8.140 | 6075 | 6075 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.140 | 8.140 | 6075 | 6075 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820140 | Điện mãng châm điều trị liệt chi trên | 8.141 | 8.141 | 6076 | 6076 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.141 | 8.141 | 6076 | 6076 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820141 | Điện mãng châm điều trị liệt chi dưới | 8.142 | 8.142 | 6077 | 6077 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.142 | 8.142 | 6077 | 6077 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820142 | Điện mãng châm điều trị đau hố mắt | 8.143 | 8.143 | 6078 | 6078 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.143 | 8.143 | 6078 | 6078 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820143 | Điện mãng châm điều trị viêm kết mạc | 8.144 | 8.144 | 6079 | 6079 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.144 | 8.144 | 6079 | 6079 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820144 | Điện mãng châm điều trị giảm thị lực | 8.145 | 8.145 | 6080 | 6080 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.145 | 8.145 | 6080 | 6080 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820145 | Điện mãng châm điều trị | 8.146 | 8.146 | 6081 | 6081 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.146 | 8.146 | 6081 | 6081 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820146 | Điện mãng châm hỗ trợ điều trị nghiện ma túy | 8.147 | 8.147 | 6082 | 6082 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.147 | 8.147 | 6082 | 6082 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820147 | Điện mãng châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá | 8.148 | 8.148 | 6083 | 6083 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.148 | 8.148 | 6083 | 6083 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820148 | Điện mãng châm hỗ trợ điều trị nghiện rượu | 8.149 | 8.149 | 6084 | 6084 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.149 | 8.149 | 6084 | 6084 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820149 | Điện mãng châm điều trị táo bón kéo dài | 8.150 | 8.150 | 6085 | 6085 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.150 | 8.150 | 6085 | 6085 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820150 | Điện mãng châm điều trị viêm mũi xoang | 8.151 | 8.151 | 6086 | 6086 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.151 | 8.151 | 6086 | 6086 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820151 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 8.152 | 8.152 | 6087 | 6087 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.152 | 8.152 | 6087 | 6087 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820152 | Điện mãng châm điều trị đau răng | 8.153 | 8.153 | 6088 | 6088 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.153 | 8.153 | 6088 | 6088 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820153 | Điện mãng châm điều trị viêm đa khớp dạng thấp | 8.154 | 8.154 | 6089 | 6089 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.154 | 8.154 | 6089 | 6089 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820154 | Điện mãng châm điều trị viêm quanh khớp vai | 8.155 | 8.155 | 6090 | 6090 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.155 | 8.155 | 6090 | 6090 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820155 | Điện mãng châm điều trị giảm đau do thoái hóa khớp | 8.156 | 8.156 | 6091 | 6091 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.156 | 8.156 | 6091 | 6091 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820156 | Điện mãng châm điều trị đau lưng | 8.157 | 8.157 | 6092 | 6092 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.157 | 8.157 | 6092 | 6092 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820157 | Điện mãng châm điều trị di tinh | 8.158 | 8.158 | 6093 | 6093 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.158 | 8.158 | 6093 | 6093 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820158 | Điện mãng châm điều trị liệt dương | 8.159 | 8.159 | 6094 | 6094 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.159 | 8.159 | 6094 | 6094 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820159 | Điện mãng châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 8.160 | 8.160 | 6095 | 6095 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.160 | 8.160 | 6095 | 6095 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820160 | Điện mãng châm điều trị bí đái cơ năng | 8.161 | 8.161 | 6096 | 6096 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.161 | 8.161 | 6096 | 6096 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820161 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền đình | 8.162 | 8.162 | 6097 | 6097 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.162 | 8.162 | 6097 | 6097 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820162 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | 8.163 | 8.163 | 6098 | 6098 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.163 | 8.163 | 6098 | 6098 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820163 | Điện nhĩ châm điều trị hen phế quản | 8.164 | 8.164 | 6099 | 6099 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.164 | 8.164 | 6099 | 6099 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820164 | Điện nhĩ châm điều trị huyết áp thấp | 8.165 | 8.165 | 6100 | 6100 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.165 | 8.165 | 6100 | 6100 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820165 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dây VII ngoại biên | 8.166 | 8.166 | 6101 | 6101 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.166 | 8.166 | 6101 | 6101 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820166 | Điện nhĩ châm điều trị tắc tia sữa | 8.167 | 8.167 | 6102 | 6102 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.167 | 8.167 | 6102 | 6102 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820167 | Điện nhĩ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 8.168 | 8.168 | 6103 | 6103 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.168 | 8.168 | 6103 | 6103 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820168 | Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 8.169 | 8.169 | 6104 | 6104 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.169 | 8.169 | 6104 | 6104 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820169 | Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | 8.170 | 8.170 | 6105 | 6105 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.170 | 8.170 | 6105 | 6105 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820170 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng stress | 8.171 | 8.171 | 6106 | 6106 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.171 | 8.171 | 6106 | 6106 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820171 | Điện nhĩ châm điều trị nôn | 8.172 | 8.172 | 6107 | 6107 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.172 | 8.172 | 6107 | 6107 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820172 | Điện nhĩ châm điều trị nấc | 8.173 | 8.173 | 6108 | 6108 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.173 | 8.173 | 6108 | 6108 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820173 | Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo | 8.174 | 8.174 | 6109 | 6109 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.174 | 8.174 | 6109 | 6109 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820174 | Điện nhĩ châm hỗ trợ điều trị viêm Amidan | 8.175 | 8.175 | 6110 | 6110 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.175 | 8.175 | 6110 | 6110 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820175 | Điện nhĩ châm điều trị béo phì | 8.176 | 8.176 | 6111 | 6111 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.176 | 8.176 | 6111 | 6111 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820176 | Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 8.177 | 8.177 | 6112 | 6112 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.177 | 8.177 | 6112 | 6112 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820177 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng | 8.178 | 8.178 | 6113 | 6113 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.178 | 8.178 | 6113 | 6113 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820178 | Điện nhĩ châm phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 8.179 | 8.179 | 6114 | 6114 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.179 | 8.179 | 6114 | 6114 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820179 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thính lực | 8.180 | 8.180 | 6115 | 6115 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.180 | 8.180 | 6115 | 6115 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820180 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tự kỷ ở trẻ em | 8.181 | 8.181 | 6116 | 6116 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.181 | 8.181 | 6116 | 6116 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820181 | Điện nhĩ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 8.182 | 8.182 | 6117 | 6117 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.182 | 8.182 | 6117 | 6117 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820182 | Điện nhĩ châm điều trị phục hồi chức năng ở trẻ bại não | 8.183 | 8.183 | 6118 | 6118 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.183 | 8.183 | 6118 | 6118 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820183 | Điện nhĩ châm điều trị cơn đau quặn thận | 8.184 | 8.184 | 6119 | 6119 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.184 | 8.184 | 6119 | 6119 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820184 | Điện nhĩ châm điều trị viêm bàng quang | 8.185 | 8.185 | 6120 | 6120 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.185 | 8.185 | 6120 | 6120 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820185 | Điện nhĩ châm điều di tinh | 8.186 | 8.186 | 6121 | 6121 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.186 | 8.186 | 6121 | 6121 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820186 | Điện nhĩ châm điều trị liệt dương | 8.187 | 8.187 | 6122 | 6122 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.187 | 8.187 | 6122 | 6122 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820187 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 8.188 | 8.188 | 6123 | 6123 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.188 | 8.188 | 6123 | 6123 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820188 | Điện nhĩ châm điều trị bí đái cơ năng | 8.189 | 8.189 | 6124 | 6124 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.189 | 8.189 | 6124 | 6124 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820189 | Điện nhĩ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | 8.190 | 8.190 | 6125 | 6125 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.190 | 8.190 | 6125 | 6125 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820190 | Điện nhĩ châm điều trị sa tử cung | 8.191 | 8.191 | 6126 | 6126 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.191 | 8.191 | 6126 | 6126 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820191 | Điện nhĩ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 8.192 | 8.192 | 6127 | 6127 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.192 | 8.192 | 6127 | 6127 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820192 | Điện nhĩ châm điều trị thất vận ngôn | 8.193 | 8.193 | 6128 | 6128 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.193 | 8.193 | 6128 | 6128 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820193 | Điện nhĩ châm điều trị đau dây thần kinh V | 8.194 | 8.194 | 6129 | 6129 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.194 | 8.194 | 6129 | 6129 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820194 | Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 8.195 | 8.195 | 6130 | 6130 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.195 | 8.195 | 6130 | 6130 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820195 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 8.196 | 8.196 | 6131 | 6131 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.196 | 8.196 | 6131 | 6131 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820196 | Điện nhĩ châm điều trị khàn tiếng | 8.197 | 8.197 | 6132 | 6132 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.197 | 8.197 | 6132 | 6132 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820197 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 8.198 | 8.198 | 6133 | 6133 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.198 | 8.198 | 6133 | 6133 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820198 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | 8.199 | 8.199 | 6134 | 6134 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.199 | 8.199 | 6134 | 6134 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820199 | Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | 8.200 | 8.200 | 6135 | 6135 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.200 | 8.200 | 6135 | 6135 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820200 | Điện nhĩ châm điều trị thống kinh | 8.201 | 8.201 | 6136 | 6136 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.201 | 8.201 | 6136 | 6136 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820201 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 8.202 | 8.202 | 6137 | 6137 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.202 | 8.202 | 6137 | 6137 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820202 | Điện nhĩ châm điều trị đau hố mắt | 8.203 | 8.203 | 6138 | 6138 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.203 | 8.203 | 6138 | 6138 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820203 | Điện nhĩ châm điều trị viêm kết mạc | 8.204 | 8.204 | 6139 | 6139 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.204 | 8.204 | 6139 | 6139 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820204 | Điện nhĩ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 8.205 | 8.205 | 6140 | 6140 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.205 | 8.205 | 6140 | 6140 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820205 | Điện nhĩ châm điều trị giảm thị lực | 8.206 | 8.206 | 6141 | 6141 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.206 | 8.206 | 6141 | 6141 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820206 | Điện nhĩ châm hỗ trợ điều trị nghiện ma túy | 8.207 | 8.207 | 6142 | 6142 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.207 | 8.207 | 6142 | 6142 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820207 | Điện nhĩ châm điều trị táo bón kéo dài | 8.208 | 8.208 | 6143 | 6143 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.208 | 8.208 | 6143 | 6143 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820208 | Điện nhĩ châm điều trị viêm mũi xoang | 8.209 | 8.209 | 6144 | 6144 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.209 | 8.209 | 6144 | 6144 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820209 | Điện nhĩ châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá | 8.210 | 8.210 | 6145 | 6145 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.210 | 8.210 | 6145 | 6145 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820210 | Điện nhĩ châm điều trị đái dầm | 8.211 | 8.211 | 6146 | 6146 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.211 | 8.211 | 6146 | 6146 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820211 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 8.212 | 8.212 | 6147 | 6147 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.212 | 8.212 | 6147 | 6147 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820212 | Điện nhĩ châm điều trị đau răng | 8.213 | 8.213 | 6148 | 6148 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.213 | 8.213 | 6148 | 6148 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820213 | Điện nhĩ châm điều trị nghiện rượu | 8.214 | 8.214 | 6149 | 6149 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.214 | 8.214 | 6149 | 6149 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820214 | Điện nhĩ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 8.215 | 8.215 | 6150 | 6150 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.215 | 8.215 | 6150 | 6150 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820215 | Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 8.216 | 8.216 | 6151 | 6151 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.216 | 8.216 | 6151 | 6151 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820216 | Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 8.217 | 8.217 | 6152 | 6152 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.217 | 8.217 | 6152 | 6152 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820217 | Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | 8.218 | 8.218 | 6153 | 6153 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.218 | 8.218 | 6153 | 6153 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820218 | Điện nhĩ châm điều trị ù tai | 8.219 | 8.219 | 6154 | 6154 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.219 | 8.219 | 6154 | 6154 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820219 | Điện nhĩ châm điều trị giảm khứu giác | 8.220 | 8.220 | 6155 | 6155 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.220 | 8.220 | 6155 | 6155 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820220 | Điện nhĩ châm điều trị liệt rễ, đám rối dây thần kinh | 8.221 | 8.221 | 6156 | 6156 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.221 | 8.221 | 6156 | 6156 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820221 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn cảm giác nông | 8.222 | 8.222 | 6157 | 6157 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.222 | 8.222 | 6157 | 6157 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820222 | Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 8.223 | 8.223 | 6158 | 6158 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.223 | 8.223 | 6158 | 6158 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820223 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do ung thư | 8.224 | 8.224 | 6159 | 6159 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.224 | 8.224 | 6159 | 6159 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820224 | Điện nhĩ châm điều trị giảm đau do zona | 8.225 | 8.225 | 6160 | 6160 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.225 | 8.225 | 6160 | 6160 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820225 | Điện nhĩ châm điều trị viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 8.226 | 8.226 | 6161 | 6161 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.226 | 8.226 | 6161 | 6161 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820226 | Điện nhĩ châm điều trị chứng tíc cơ mặt | 8.227 | 8.227 | 6162 | 6162 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.227 | 8.227 | 6162 | 6162 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820227 | Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 8.228 | 8.228 | 6163 | 6163 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.228 | 8.228 | 6163 | 6163 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820228 | Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược | 8.229 | 8.229 | 6164 | 6164 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.229 | 8.229 | 6164 | 6164 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820229 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng | 8.230 | 8.230 | 6165 | 6165 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.230 | 8.230 | 6165 | 6165 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820230 | Cấy chỉ điều trị sa dạ dày | 8.231 | 8.231 | 6166 | 6166 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.231 | 8.231 | 6166 | 6166 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820231 | Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày - tá tràng | 8.232 | 8.232 | 6167 | 6167 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.232 | 8.232 | 6167 | 6167 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820232 | Cấy chỉ điều trị mày đay | 8.233 | 8.233 | 6168 | 6168 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.233 | 8.233 | 6168 | 6168 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820233 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến | 8.234 | 8.234 | 6169 | 6169 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.234 | 8.234 | 6169 | 6169 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820234 | Cấy chỉ điều trị giảm thính lực | 8.235 | 8.235 | 6170 | 6170 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.235 | 8.235 | 6170 | 6170 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820235 | Cấy chỉ điều trị giảm thị lực | 8.236 | 8.236 | 6171 | 6171 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.236 | 8.236 | 6171 | 6171 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820236 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tự kỷ | 8.237 | 8.237 | 6172 | 6172 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.237 | 8.237 | 6172 | 6172 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820237 | Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 8.238 | 8.238 | 6173 | 6173 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.238 | 8.238 | 6173 | 6173 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820238 | Cấy chỉ điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 8.239 | 8.239 | 6174 | 6174 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.239 | 8.239 | 6174 | 6174 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820239 | Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 8.240 | 8.240 | 6175 | 6175 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.240 | 8.240 | 6175 | 6175 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820240 | Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng hông | 8.241 | 8.241 | 6176 | 6176 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.241 | 8.241 | 6176 | 6176 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820241 | Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 8.242 | 8.242 | 6177 | 6177 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.242 | 8.242 | 6177 | 6177 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820242 | Cấy chỉ điều trị mất ngủ | 8.243 | 8.243 | 6178 | 6178 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.243 | 8.243 | 6178 | 6178 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820243 | Cấy chỉ điều trị nấc | 8.244 | 8.244 | 6179 | 6179 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.244 | 8.244 | 6179 | 6179 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820244 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình | 8.245 | 8.245 | 6180 | 6180 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.245 | 8.245 | 6180 | 6180 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820245 | Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | 8.246 | 8.246 | 6181 | 6181 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.246 | 8.246 | 6181 | 6181 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820246 | Cấy chỉ điều trị hen phế quản | 8.247 | 8.247 | 6182 | 6182 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.247 | 8.247 | 6182 | 6182 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820247 | Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp | 8.248 | 8.248 | 6183 | 6183 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.248 | 8.248 | 6183 | 6183 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820248 | Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 8.249 | 8.249 | 6184 | 6184 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.249 | 8.249 | 6184 | 6184 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820249 | Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 8.250 | 8.250 | 6185 | 6185 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.250 | 8.250 | 6185 | 6185 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820250 | Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 8.251 | 8.251 | 6186 | 6186 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.251 | 8.251 | 6186 | 6186 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820251 | Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn | 8.252 | 8.252 | 6187 | 6187 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.252 | 8.252 | 6187 | 6187 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820252 | Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 8.253 | 8.253 | 6188 | 6188 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.253 | 8.253 | 6188 | 6188 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820253 | Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 8.254 | 8.254 | 6189 | 6189 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.254 | 8.254 | 6189 | 6189 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820254 | Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp | 8.255 | 8.255 | 6190 | 6190 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.255 | 8.255 | 6190 | 6190 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820255 | Cấy chỉ điều trị khàn tiếng | 8.256 | 8.256 | 6191 | 6191 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.256 | 8.256 | 6191 | 6191 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820256 | Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 8.257 | 8.257 | 6192 | 6192 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.257 | 8.257 | 6192 | 6192 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820257 | Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 8.258 | 8.258 | 6193 | 6193 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.258 | 8.258 | 6193 | 6193 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820258 | Cấy chỉ điều trị hỗ trợ cai nghiện ma túy | 8.259 | 8.259 | 6194 | 6194 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.259 | 8.259 | 6194 | 6194 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820259 | Cấy chỉ điều trị hỗ trợ cai nghiện thuốc lá | 8.260 | 8.260 | 6195 | 6195 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.260 | 8.260 | 6195 | 6195 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820260 | Cấy chỉ điều trị hỗ trợ cai nghiện rượu | 8.261 | 8.261 | 6196 | 6196 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.261 | 8.261 | 6196 | 6196 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820261 | Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang | 8.262 | 8.262 | 6197 | 6197 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.262 | 8.262 | 6197 | 6197 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820262 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa | 8.263 | 8.263 | 6198 | 6198 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.263 | 8.263 | 6198 | 6198 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820263 | Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài | 8.264 | 8.264 | 6199 | 6199 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.264 | 8.264 | 6199 | 6199 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820264 | Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 8.265 | 8.265 | 6200 | 6200 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.265 | 8.265 | 6200 | 6200 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820265 | Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | 8.266 | 8.266 | 6201 | 6201 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.266 | 8.266 | 6201 | 6201 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820266 | Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | 8.267 | 8.267 | 6202 | 6202 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.267 | 8.267 | 6202 | 6202 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820267 | Cấy chỉ điều trị đau lưng | 8.268 | 8.268 | 6203 | 6203 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.268 | 8.268 | 6203 | 6203 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820268 | Cấy chỉ điều trị đái dầm | 8.269 | 8.269 | 6204 | 6204 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.269 | 8.269 | 6204 | 6204 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820269 | Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ | 8.270 | 8.270 | 6205 | 6205 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.270 | 8.270 | 6205 | 6205 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820270 | Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt | 8.271 | 8.271 | 6206 | 6206 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.271 | 8.271 | 6206 | 6206 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820271 | Cấy chỉ điều trị đau bụng kinh | 8.272 | 8.272 | 6207 | 6207 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.272 | 8.272 | 6207 | 6207 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820272 | Cấy chỉ điều trị sa tử cung | 8.273 | 8.273 | 6208 | 6208 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.273 | 8.273 | 6208 | 6208 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820273 | Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 8.274 | 8.274 | 6209 | 6209 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.274 | 8.274 | 6209 | 6209 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820274 | Cấy chỉ điều trị di tinh | 8.275 | 8.275 | 6210 | 6210 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.275 | 8.275 | 6210 | 6210 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820275 | Cấy chỉ điều trị liệt dương | 8.276 | 8.276 | 6211 | 6211 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.276 | 8.276 | 6211 | 6211 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820276 | Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ | 8.277 | 8.277 | 6212 | 6212 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.277 | 8.277 | 6212 | 6212 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820277 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | 8.278 | 8.278 | 6213 | 6213 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.278 | 8.278 | 6213 | 6213 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820278 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | 8.279 | 8.279 | 6214 | 6214 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.279 | 8.279 | 6214 | 6214 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820279 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 8.280 | 8.280 | 6215 | 6215 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.280 | 8.280 | 6215 | 6215 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820280 | Điện châm điều trị hội chứng stress | 8.281 | 8.281 | 6216 | 6216 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.281 | 8.281 | 6216 | 6216 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820281 | Điện châm điều trị cảm mạo | 8.282 | 8.282 | 6217 | 6217 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.282 | 8.282 | 6217 | 6217 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820282 | Điện châm điều trị viêm Amidan | 8.283 | 8.283 | 6218 | 6218 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.283 | 8.283 | 6218 | 6218 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820283 | Điện châm điều trị trĩ | 8.284 | 8.284 | 6219 | 6219 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.284 | 8.284 | 6219 | 6219 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820284 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 8.285 | 8.285 | 6220 | 6220 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.285 | 8.285 | 6220 | 6220 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820285 | Điện châm điều trị hỗ trợ bệnh tự kỷ trẻ em | 8.286 | 8.286 | 6221 | 6221 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.286 | 8.286 | 6221 | 6221 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820286 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 8.287 | 8.287 | 6222 | 6222 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.287 | 8.287 | 6222 | 6222 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820287 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 8.288 | 8.288 | 6223 | 6223 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.288 | 8.288 | 6223 | 6223 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820288 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 8.289 | 8.289 | 6224 | 6224 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.289 | 8.289 | 6224 | 6224 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820289 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 8.290 | 8.290 | 6225 | 6225 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.290 | 8.290 | 6225 | 6225 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820290 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | 8.291 | 8.291 | 6226 | 6226 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.291 | 8.291 | 6226 | 6226 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820291 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 8.292 | 8.292 | 6227 | 6227 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.292 | 8.292 | 6227 | 6227 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820292 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | 8.293 | 8.293 | 6228 | 6228 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.293 | 8.293 | 6228 | 6228 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820293 | Điện châm điều trị sa tử cung | 8.294 | 8.294 | 6229 | 6229 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.294 | 8.294 | 6229 | 6229 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820294 | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 8.295 | 8.295 | 6230 | 6230 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.295 | 8.295 | 6230 | 6230 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820295 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 8.296 | 8.296 | 6231 | 6231 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.296 | 8.296 | 6231 | 6231 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820296 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 8.297 | 8.297 | 6232 | 6232 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.297 | 8.297 | 6232 | 6232 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820297 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 8.298 | 8.298 | 6233 | 6233 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.298 | 8.298 | 6233 | 6233 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820298 | Điện châm điều trị khàn tiếng | 8.299 | 8.299 | 6234 | 6234 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.299 | 8.299 | 6234 | 6234 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820299 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 8.300 | 8.300 | 6235 | 6235 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.300 | 8.300 | 6235 | 6235 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820300 | Điện châm điều trị liệt chi trên | 8.301 | 8.301 | 6236 | 6236 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.301 | 8.301 | 6236 | 6236 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820301 | Điện châm điều trị chắp lẹo | 8.302 | 8.302 | 6237 | 6237 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.302 | 8.302 | 6237 | 6237 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820302 | Điện châm điều trị đau hố mắt | 8.303 | 8.303 | 6238 | 6238 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.303 | 8.303 | 6238 | 6238 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820303 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | 8.304 | 8.304 | 6239 | 6239 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.304 | 8.304 | 6239 | 6239 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820304 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 8.305 | 8.305 | 6240 | 6240 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.305 | 8.305 | 6240 | 6240 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820305 | Điện châm điều trị lác cơ năng | 8.306 | 8.306 | 6241 | 6241 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.306 | 8.306 | 6241 | 6241 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820306 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | 8.307 | 8.307 | 6242 | 6242 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.307 | 8.307 | 6242 | 6242 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820307 | Điện châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá | 8.308 | 8.308 | 6243 | 6243 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.308 | 8.308 | 6243 | 6243 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820308 | Điện châm hỗ trợ điều trị nghiện rượu | 8.309 | 8.309 | 6244 | 6244 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.309 | 8.309 | 6244 | 6244 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820309 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 8.310 | 8.310 | 6245 | 6245 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.310 | 8.310 | 6245 | 6245 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820310 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 8.311 | 8.311 | 6246 | 6246 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.311 | 8.311 | 6246 | 6246 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820311 | Điện châm điều trị đau răng | 8.312 | 8.312 | 6247 | 6247 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.312 | 8.312 | 6247 | 6247 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820312 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 8.313 | 8.313 | 6248 | 6248 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.313 | 8.313 | 6248 | 6248 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820313 | Điện châm điều trị ù tai | 8.314 | 8.314 | 6249 | 6249 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.314 | 8.314 | 6249 | 6249 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820314 | Điện châm điều trị giảm khứu giác | 8.315 | 8.315 | 6250 | 6250 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.315 | 8.315 | 6250 | 6250 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820315 | Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | 8.316 | 8.316 | 6251 | 6251 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.316 | 8.316 | 6251 | 6251 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820316 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 8.317 | 8.317 | 6252 | 6252 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.317 | 8.317 | 6252 | 6252 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820317 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 8.318 | 8.318 | 6253 | 6253 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.318 | 8.318 | 6253 | 6253 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820318 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | 8.319 | 8.319 | 6254 | 6254 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.319 | 8.319 | 6254 | 6254 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820319 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 8.320 | 8.320 | 6255 | 6255 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.320 | 8.320 | 6255 | 6255 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820320 | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | 8.321 | 8.321 | 6256 | 6256 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.321 | 8.321 | 6256 | 6256 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820321 | Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 8.322 | 8.322 | 6257 | 6257 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.322 | 8.322 | 6257 | 6257 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820322 | Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 8.323 | 8.323 | 6258 | 6258 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.323 | 8.323 | 6258 | 6258 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820323 | Thuỷ châm điều trị mất ngủ | 8.324 | 8.324 | 6259 | 6259 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.324 | 8.324 | 6259 | 6259 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820324 | Thuỷ châm điều trị hội chứng stress | 8.325 | 8.325 | 6260 | 6260 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.325 | 8.325 | 6260 | 6260 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820325 | Thuỷ châm điều trị nấc | 8.326 | 8.326 | 6261 | 6261 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.326 | 8.326 | 6261 | 6261 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820326 | Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm | 8.327 | 8.327 | 6262 | 6262 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.327 | 8.327 | 6262 | 6262 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820327 | Thuỷ châm điều trị viêm amydan | 8.328 | 8.328 | 6263 | 6263 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.328 | 8.328 | 6263 | 6263 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820328 | Thuỷ châm điều trị béo phì | 8.329 | 8.329 | 6264 | 6264 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.329 | 8.329 | 6264 | 6264 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820329 | Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 8.330 | 8.330 | 6265 | 6265 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.330 | 8.330 | 6265 | 6265 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820330 | Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | 8.331 | 8.331 | 6266 | 6266 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.331 | 8.331 | 6266 | 6266 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820331 | Thuỷ châm điều trị sa dạ dày | 8.332 | 8.332 | 6267 | 6267 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.332 | 8.332 | 6267 | 6267 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820332 | Thuỷ châm điều trị trĩ | 8.333 | 8.333 | 6268 | 6268 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.333 | 8.333 | 6268 | 6268 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820333 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị bệnh vẩy nến | 8.334 | 8.334 | 6269 | 6269 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.334 | 8.334 | 6269 | 6269 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820334 | Thuỷ châm điều trị mày đay | 8.335 | 8.335 | 6270 | 6270 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.335 | 8.335 | 6270 | 6270 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820335 | Thuỷ châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng | 8.336 | 8.336 | 6271 | 6271 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.336 | 8.336 | 6271 | 6271 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820336 | Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược | 8.337 | 8.337 | 6272 | 6272 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.337 | 8.337 | 6272 | 6272 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820337 | Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em | 8.338 | 8.338 | 6273 | 6273 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.338 | 8.338 | 6273 | 6273 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820338 | Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | 8.339 | 8.339 | 6274 | 6274 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.339 | 8.339 | 6274 | 6274 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820339 | Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em | 8.340 | 8.340 | 6275 | 6275 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.340 | 8.340 | 6275 | 6275 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820340 | Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 8.341 | 8.341 | 6276 | 6276 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.341 | 8.341 | 6276 | 6276 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820341 | Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 8.342 | 8.342 | 6277 | 6277 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.342 | 8.342 | 6277 | 6277 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820342 | Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 8.343 | 8.343 | 6278 | 6278 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.343 | 8.343 | 6278 | 6278 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820343 | Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 8.344 | 8.344 | 6279 | 6279 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.344 | 8.344 | 6279 | 6279 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820344 | Thuỷ châm điều trị cơn động kinh cục bộ | 8.345 | 8.345 | 6280 | 6280 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.345 | 8.345 | 6280 | 6280 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820345 | Thuỷ châm điều trị sa tử cung | 8.346 | 8.346 | 6281 | 6281 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.346 | 8.346 | 6281 | 6281 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820346 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 8.347 | 8.347 | 6282 | 6282 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.347 | 8.347 | 6282 | 6282 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820347 | Thuỷ châm điều trị thống kinh | 8.348 | 8.348 | 6283 | 6283 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.348 | 8.348 | 6283 | 6283 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820348 | Thuỷ châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | 8.349 | 8.349 | 6284 | 6284 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.349 | 8.349 | 6284 | 6284 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820349 | Thuỷ châm điều trị đái dầm | 8.350 | 8.350 | 6285 | 6285 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.350 | 8.350 | 6285 | 6285 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820350 | Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 8.351 | 8.351 | 6286 | 6286 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.351 | 8.351 | 6286 | 6286 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820351 | Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | 8.352 | 8.352 | 6287 | 6287 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.352 | 8.352 | 6287 | 6287 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820352 | Thuỷ châm điều trị hen phế quản | 8.353 | 8.353 | 6288 | 6288 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.353 | 8.353 | 6288 | 6288 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820353 | Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp | 8.354 | 8.354 | 6289 | 6289 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.354 | 8.354 | 6289 | 6289 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820354 | Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 8.355 | 8.355 | 6290 | 6290 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.355 | 8.355 | 6290 | 6290 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820355 | Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 8.356 | 8.356 | 6291 | 6291 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.356 | 8.356 | 6291 | 6291 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820356 | Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 8.357 | 8.357 | 6292 | 6292 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.357 | 8.357 | 6292 | 6292 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820357 | Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn | 8.358 | 8.358 | 6293 | 6293 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.358 | 8.358 | 6293 | 6293 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820358 | Thuỷ châm điều trị đau dây V | 8.359 | 8.359 | 6294 | 6294 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.359 | 8.359 | 6294 | 6294 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820359 | Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 8.360 | 8.360 | 6295 | 6295 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.360 | 8.360 | 6295 | 6295 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820360 | Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | 8.361 | 8.361 | 6296 | 6296 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.361 | 8.361 | 6296 | 6296 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820361 | Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp | 8.362 | 8.362 | 6297 | 6297 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.362 | 8.362 | 6297 | 6297 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820362 | Thuỷ châm điều trị khàn tiếng | 8.363 | 8.363 | 6298 | 6298 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.363 | 8.363 | 6298 | 6298 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820363 | Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 8.364 | 8.364 | 6299 | 6299 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.364 | 8.364 | 6299 | 6299 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820364 | Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 8.365 | 8.365 | 6300 | 6300 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.365 | 8.365 | 6300 | 6300 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820365 | Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | 8.366 | 8.366 | 6301 | 6301 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.366 | 8.366 | 6301 | 6301 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820366 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 8.367 | 8.367 | 6302 | 6302 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.367 | 8.367 | 6302 | 6302 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820367 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị nghiện ma túy | 8.368 | 8.368 | 6303 | 6303 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.368 | 8.368 | 6303 | 6303 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820368 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá | 8.369 | 8.369 | 6304 | 6304 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.369 | 8.369 | 6304 | 6304 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820369 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị nghiện rượu | 8.370 | 8.370 | 6305 | 6305 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.370 | 8.370 | 6305 | 6305 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820370 | Thuỷ châm điều trị viêm mũi xoang | 8.371 | 8.371 | 6306 | 6306 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.371 | 8.371 | 6306 | 6306 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820371 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 8.372 | 8.372 | 6307 | 6307 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.372 | 8.372 | 6307 | 6307 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820372 | Thuỷ châm điều trị đau răng | 8.373 | 8.373 | 6308 | 6308 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.373 | 8.373 | 6308 | 6308 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820373 | Thuỷ châm điều trị táo bón kéo dài | 8.374 | 8.374 | 6309 | 6309 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.374 | 8.374 | 6309 | 6309 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820374 | Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 8.375 | 8.375 | 6310 | 6310 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.375 | 8.375 | 6310 | 6310 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820375 | Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 8.376 | 8.376 | 6311 | 6311 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.376 | 8.376 | 6311 | 6311 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820376 | Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 8.377 | 8.377 | 6312 | 6312 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.377 | 8.377 | 6312 | 6312 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820377 | Thuỷ châm điều trị đau lưng | 8.378 | 8.378 | 6313 | 6313 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.378 | 8.378 | 6313 | 6313 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820378 | Thuỷ châm điều trị sụp mi | 8.379 | 8.379 | 6314 | 6314 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.379 | 8.379 | 6314 | 6314 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820379 | Thuỷ châm điều trị đau hố mắt | 8.380 | 8.380 | 6315 | 6315 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.380 | 8.380 | 6315 | 6315 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820380 | Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 8.381 | 8.381 | 6316 | 6316 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.381 | 8.381 | 6316 | 6316 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820381 | Thuỷ châm điều trị lác cơ năng | 8.382 | 8.382 | 6317 | 6317 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.382 | 8.382 | 6317 | 6317 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820382 | Thuỷ châm điều trị giảm thị lực | 8.383 | 8.383 | 6318 | 6318 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.383 | 8.383 | 6318 | 6318 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820383 | Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang | 8.384 | 8.384 | 6319 | 6319 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.384 | 8.384 | 6319 | 6319 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820384 | Thuỷ châm điều trị di tinh | 8.385 | 8.385 | 6320 | 6320 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.385 | 8.385 | 6320 | 6320 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820385 | Thuỷ châm điều trị liệt dương | 8.386 | 8.386 | 6321 | 6321 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.386 | 8.386 | 6321 | 6321 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820386 | Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 8.387 | 8.387 | 6322 | 6322 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.387 | 8.387 | 6322 | 6322 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820387 | Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng | 8.388 | 8.388 | 6323 | 6323 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.388 | 8.388 | 6323 | 6323 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820388 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 8.389 | 8.389 | 6324 | 6324 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.389 | 8.389 | 6324 | 6324 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820389 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 8.390 | 8.390 | 6325 | 6325 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.390 | 8.390 | 6325 | 6325 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820390 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 8.391 | 8.391 | 6326 | 6326 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.391 | 8.391 | 6326 | 6326 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820391 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 8.392 | 8.392 | 6327 | 6327 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.392 | 8.392 | 6327 | 6327 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820392 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 8.393 | 8.393 | 6328 | 6328 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.393 | 8.393 | 6328 | 6328 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820393 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 8.394 | 8.394 | 6329 | 6329 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.394 | 8.394 | 6329 | 6329 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820394 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 8.395 | 8.395 | 6330 | 6330 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.395 | 8.395 | 6330 | 6330 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820395 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 8.396 | 8.396 | 6331 | 6331 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.396 | 8.396 | 6331 | 6331 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820396 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 8.397 | 8.397 | 6332 | 6332 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.397 | 8.397 | 6332 | 6332 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820397 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | 8.398 | 8.398 | 6333 | 6333 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.398 | 8.398 | 6333 | 6333 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820398 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | 8.399 | 8.399 | 6334 | 6334 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.399 | 8.399 | 6334 | 6334 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820399 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 8.400 | 8.400 | 6335 | 6335 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.400 | 8.400 | 6335 | 6335 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820400 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 8.401 | 8.401 | 6336 | 6336 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.401 | 8.401 | 6336 | 6336 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820401 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 8.402 | 8.402 | 6337 | 6337 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.402 | 8.402 | 6337 | 6337 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820402 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị nghiện rượu | 8.403 | 8.403 | 6338 | 6338 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.403 | 8.403 | 6338 | 6338 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820403 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá | 8.404 | 8.404 | 6339 | 6339 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.404 | 8.404 | 6339 | 6339 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820404 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị nghiện ma tuý | 8.405 | 8.405 | 6340 | 6340 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.405 | 8.405 | 6340 | 6340 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820405 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 8.406 | 8.406 | 6341 | 6341 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.406 | 8.406 | 6341 | 6341 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820406 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | 8.407 | 8.407 | 6342 | 6342 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.407 | 8.407 | 6342 | 6342 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820407 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 8.408 | 8.408 | 6343 | 6343 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.408 | 8.408 | 6343 | 6343 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820408 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 8.409 | 8.409 | 6344 | 6344 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.409 | 8.409 | 6344 | 6344 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820409 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | 8.410 | 8.410 | 6345 | 6345 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.410 | 8.410 | 6345 | 6345 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820410 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 8.411 | 8.411 | 6346 | 6346 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.411 | 8.411 | 6346 | 6346 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820411 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 8.412 | 8.412 | 6347 | 6347 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.412 | 8.412 | 6347 | 6347 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820412 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 8.413 | 8.413 | 6348 | 6348 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.413 | 8.413 | 6348 | 6348 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820413 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 8.414 | 8.414 | 6349 | 6349 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.414 | 8.414 | 6349 | 6349 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820414 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 8.415 | 8.415 | 6350 | 6350 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.415 | 8.415 | 6350 | 6350 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820415 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | 8.416 | 8.416 | 6351 | 6351 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.416 | 8.416 | 6351 | 6351 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820416 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | 8.417 | 8.417 | 6352 | 6352 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.417 | 8.417 | 6352 | 6352 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820417 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | 8.418 | 8.418 | 6353 | 6353 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.418 | 8.418 | 6353 | 6353 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820418 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 8.419 | 8.419 | 6354 | 6354 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.419 | 8.419 | 6354 | 6354 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820419 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 8.420 | 8.420 | 6355 | 6355 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.420 | 8.420 | 6355 | 6355 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820420 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 8.421 | 8.421 | 6356 | 6356 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.421 | 8.421 | 6356 | 6356 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820421 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 8.422 | 8.422 | 6357 | 6357 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.422 | 8.422 | 6357 | 6357 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820422 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | 8.423 | 8.423 | 6358 | 6358 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.423 | 8.423 | 6358 | 6358 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820423 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 8.424 | 8.424 | 6359 | 6359 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.424 | 8.424 | 6359 | 6359 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820424 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 8.425 | 8.425 | 6360 | 6360 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.425 | 8.425 | 6360 | 6360 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820425 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | 8.426 | 8.426 | 6361 | 6361 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.426 | 8.426 | 6361 | 6361 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820426 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | 8.427 | 8.427 | 6362 | 6362 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.427 | 8.427 | 6362 | 6362 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820427 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 8.428 | 8.428 | 6363 | 6363 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.428 | 8.428 | 6363 | 6363 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820428 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | 8.429 | 8.429 | 6364 | 6364 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.429 | 8.429 | 6364 | 6364 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820429 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 8.430 | 8.430 | 6365 | 6365 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.430 | 8.430 | 6365 | 6365 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820430 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 8.431 | 8.431 | 6366 | 6366 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.431 | 8.431 | 6366 | 6366 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820431 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 8.432 | 8.432 | 6367 | 6367 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.432 | 8.432 | 6367 | 6367 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820432 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | 8.433 | 8.433 | 6368 | 6368 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.433 | 8.433 | 6368 | 6368 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820433 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 8.434 | 8.434 | 6369 | 6369 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.434 | 8.434 | 6369 | 6369 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820434 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | 8.435 | 8.435 | 6370 | 6370 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.435 | 8.435 | 6370 | 6370 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820435 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | 8.436 | 8.436 | 6371 | 6371 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.436 | 8.436 | 6371 | 6371 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820436 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | 8.437 | 8.437 | 6372 | 6372 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.437 | 8.437 | 6372 | 6372 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820437 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 8.438 | 8.438 | 6373 | 6373 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.438 | 8.438 | 6373 | 6373 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820438 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 8.439 | 8.439 | 6374 | 6374 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.439 | 8.439 | 6374 | 6374 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820439 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hóa | 8.440 | 8.440 | 6375 | 6375 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.440 | 8.440 | 6375 | 6375 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820440 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | 8.441 | 8.441 | 6376 | 6376 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.441 | 8.441 | 6376 | 6376 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820441 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | 8.442 | 8.442 | 6377 | 6377 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.442 | 8.442 | 6377 | 6377 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820442 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 8.443 | 8.443 | 6378 | 6378 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.443 | 8.443 | 6378 | 6378 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820443 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | 8.444 | 8.444 | 6379 | 6379 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.444 | 8.444 | 6379 | 6379 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820444 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | 8.445 | 8.445 | 6380 | 6380 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.445 | 8.445 | 6380 | 6380 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820445 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 8.446 | 8.446 | 6381 | 6381 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.446 | 8.446 | 6381 | 6381 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820446 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 8.447 | 8.447 | 6382 | 6382 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.447 | 8.447 | 6382 | 6382 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820447 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 8.448 | 8.448 | 6383 | 6383 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.448 | 8.448 | 6383 | 6383 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820448 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 8.449 | 8.449 | 6384 | 6384 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.449 | 8.449 | 6384 | 6384 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820449 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | 8.450 | 8.450 | 6385 | 6385 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.450 | 8.450 | 6385 | 6385 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820450 | Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | 8.451 | 8.451 | 6386 | 6386 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.451 | 8.451 | 6386 | 6386 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820451 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 8.452 | 8.452 | 6387 | 6387 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.452 | 8.452 | 6387 | 6387 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820452 | Cứu điều trị nấc thể hàn | 8.453 | 8.453 | 6388 | 6388 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.453 | 8.453 | 6388 | 6388 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820453 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 8.454 | 8.454 | 6389 | 6389 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.454 | 8.454 | 6389 | 6389 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820454 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 8.455 | 8.455 | 6390 | 6390 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.455 | 8.455 | 6390 | 6390 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820455 | Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 8.456 | 8.456 | 6391 | 6391 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.456 | 8.456 | 6391 | 6391 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820456 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 8.457 | 8.457 | 6392 | 6392 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.457 | 8.457 | 6392 | 6392 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820457 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 8.458 | 8.458 | 6393 | 6393 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.458 | 8.458 | 6393 | 6393 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820458 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 8.459 | 8.459 | 6394 | 6394 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.459 | 8.459 | 6394 | 6394 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820459 | Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | 8.460 | 8.460 | 6395 | 6395 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.460 | 8.460 | 6395 | 6395 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820460 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 8.461 | 8.461 | 6396 | 6396 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.461 | 8.461 | 6396 | 6396 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820461 | Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn | 8.462 | 8.462 | 6397 | 6397 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.462 | 8.462 | 6397 | 6397 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820462 | Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn | 8.463 | 8.463 | 6398 | 6398 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.463 | 8.463 | 6398 | 6398 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820463 | Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 8.464 | 8.464 | 6399 | 6399 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.464 | 8.464 | 6399 | 6399 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820464 | Cứu điều trị di tinh thể hàn | 8.465 | 8.465 | 6400 | 6400 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.465 | 8.465 | 6400 | 6400 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820465 | Cứu điều trị liệt dương thể hàn | 8.466 | 8.466 | 6401 | 6401 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.466 | 8.466 | 6401 | 6401 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820466 | Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn | 8.467 | 8.467 | 6402 | 6402 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.467 | 8.467 | 6402 | 6402 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820467 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | 8.468 | 8.468 | 6403 | 6403 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.468 | 8.468 | 6403 | 6403 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820468 | Cứu điều trị sa tử cung thể hàn | 8.469 | 8.469 | 6404 | 6404 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.469 | 8.469 | 6404 | 6404 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820469 | Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | 8.470 | 8.470 | 6405 | 6405 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.470 | 8.470 | 6405 | 6405 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820470 | Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn | 8.471 | 8.471 | 6406 | 6406 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.471 | 8.471 | 6406 | 6406 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820471 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | 8.472 | 8.472 | 6407 | 6407 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.472 | 8.472 | 6407 | 6407 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820472 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 8.473 | 8.473 | 6408 | 6408 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.473 | 8.473 | 6408 | 6408 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820473 | Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | 8.474 | 8.474 | 6409 | 6409 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.474 | 8.474 | 6409 | 6409 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820474 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | 8.475 | 8.475 | 6410 | 6410 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.475 | 8.475 | 6410 | 6410 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820475 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 8.476 | 8.476 | 6411 | 6411 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.476 | 8.476 | 6411 | 6411 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820476 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | 8.477 | 8.477 | 6412 | 6412 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.477 | 8.477 | 6412 | 6412 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820477 | Cứu hỗ trợ điều trị nghiện ma túy thể hàn | 8.478 | 8.478 | 6413 | 6413 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.478 | 8.478 | 6413 | 6413 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820478 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | 8.479 | 8.479 | 6414 | 6414 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.479 | 8.479 | 6414 | 6414 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820479 | Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | 8.480 | 8.480 | 6415 | 6415 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.480 | 8.480 | 6415 | 6415 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820480 | Giác hơi điều trị các chứng đau | 8.481 | 8.481 | 6416 | 6416 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.481 | 8.481 | 6416 | 6416 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820481 | Giác hơi điều trị cảm cúm | 8.482 | 8.482 | 6417 | 6417 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.482 | 8.482 | 6417 | 6417 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820482 | Xoa bóp bấm huyệt bằng tay | 8.483 | 8.483 | 6418 | 6418 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.483 | 8.483 | 6418 | 6418 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820483 | Xoa bóp bấm huyệt bằng máy | 8.484 | 8.484 | 6419 | 6419 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.484 | 8.484 | 6419 | 6419 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820484 | Giác hơi | 8.485 | 8.485 | 6420 | 6420 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.485 | 8.485 | 6420 | 6420 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820485 | Nắn bó trật khớp bằng phương pháp YHCT | 8.486 | 8.486 | 6421 | 6421 | 08. YHCT | 08. YHCT | 8.486 | 8.486 | 6421 | 6421 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820486 | Điều trị lão hóa da sử dụng kim dẫn thuốc | BS_8.487 | BS_8.487 | 6422 | 6422 | 08. YHCT | 08. YHCT | BS_8.487 | BS_8.487 | 6422 | 6422 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3820487 | Hỏa trị liệu | BS_8.488 | BS_8.488 | 6423 | 6423 | 08. YHCT | 08. YHCT | BS_8.488 | BS_8.488 | 6423 | 6423 | 08. YHCT | 08. YHCT | |
3810426 | Điện châm* | 3.697 | 3.697 | | | 3.697 | 3.697 | | | |
3810427 | Điện mãng châm* | 3.698 | 3.698 | | | 3.698 | 3.698 | | | |
3810428 | Điện nhĩ châm* | 3.699 | 3.699 | | | 3.699 | 3.699 | | | |
3810429 | Cấy chỉ* | 3.700 | 3.700 | | | 3.700 | 3.700 | | | |
3810430 | Xoa bóp bấm huyệt bằng tay* | 3.701 | 3.701 | | | 3.701 | 3.701 | | | |
3810431 | Xoa bóp bấm huyệt bằng máy* | 3.702 | 3.702 | | | 3.702 | 3.702 | | | |
3810432 | Mãng châm* | 3.703 | 3.703 | | | 3.703 | 3.703 | | | |
3810433 | Thủy châm* | 3.704 | 3.704 | | | 3.704 | 3.704 | | | |
3810434 | Cứu* | 3.705 | 3.705 | | | 3.705 | 3.705 | | | |
3820488 | Điện mãng châm* | 8.490 | 8.490 | | | 8.490 | 8.490 | | | |
3820489 | Điện nhĩ châm* | 8.491 | 8.491 | | | 8.491 | 8.491 | | | |