CodeSystem Comparison between http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs vs http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs

Messages

ErrorCodeSystem.versionValues for version differ: '0.5.0' vs '0.5.1'

Metadata

NameValueComments
.caseSensitivetrue
    .compositional
      .contentcomplete
        .copyrightCục Quản lý Y Dược Cổ Truyền — Bộ Y tế Việt Nam. QĐ 2552/QĐ-BYT (12/8/2025).
          .date2025-08-12
            .descriptionBộ mã bệnh danh Y học cổ truyền Việt Nam và các thể lâm sàng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục I. FHIR concept `code` sử dụng cột `Mã U / Mã hóa` chính thức; cột `Mã dùng chung`, tên bệnh theo Y học hiện đại và mã ICD-10 được bảo toàn dưới concept properties.
              .experimentalfalse
                .hierarchyMeaningis-a
                  .jurisdiction
                    ..jurisdiction[0]urn:iso:std:iso:3166#VN
                      .nameVNYHCTDiseaseCS
                        .publisherOmi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative
                          .purpose
                            .statusactive
                              .titleBệnh danh và thể lâm sàng Y học cổ truyền (Mã U) — VN Traditional Medicine Disease & Syndrome CodeSystem
                                .urlhttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-disease-cs
                                  .version0.5.00.5.1
                                  • Values Differ
                                  .versionNeeded

                                    Concepts

                                    CodeDisplayicd10yhhd-namema-dung-chungicd10yhhd-namema-dung-chungComments
                                    .U62.392.5Yêu thống — Đau cột sống thắt lưng [M54.5]M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000006500000M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000006500000
                                      .U62.392.5.01Yêu thống: Thể hàn thấp [M54.5]M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000016500001M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000016500001
                                        .U62.392.5.02Yêu thống: Thể thấp nhiệt [M54.5]M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000026500002M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000026500002
                                          .U62.392.5.03Yêu thống: Thể huyết ứ [M54.5]M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000036500003M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000036500003
                                            .U62.392.5.04Yêu thống: Thể can thận hư [M54.5]M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000046500004M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000046500004
                                              .U62.392.5.05Yêu thống: Thể thận dương hư [M54.5]M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000056500005M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000056500005
                                                .U62.392.5.06Yêu thống: Thể khác [M54.5]M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000066500006M54.5M54.5Đau cột sống thắt lưngĐau cột sống thắt lưng65000066500006
                                                  .U62.261Hạc tất phong — Thoái hoá khớp gối [M17]M17M17Thoái hoá khớp gốiThoái hoá khớp gối65000076500007M17M17Thoái hoá khớp gốiThoái hoá khớp gối65000076500007
                                                    .U62.261.01Hạc tất phong: Thể phong hàn thấp tý [M17]M17M17Thoái hoá khớp gốiThoái hoá khớp gối65000086500008M17M17Thoái hoá khớp gốiThoái hoá khớp gối65000086500008
                                                      .U62.261.02Hạc tất phong: Thể phong hàn thấp tý kèm can thận hư [M17]M17M17Thoái hoá khớp gốiThoái hoá khớp gối65000096500009M17M17Thoái hoá khớp gốiThoái hoá khớp gối65000096500009
                                                        .U62.261.03Hạc tất phong: Thể phong thấp nhiệt kèm can thận hư [M17]M17M17Thoái hoá khớp gốiThoái hoá khớp gối65000106500010M17M17Thoái hoá khớp gốiThoái hoá khớp gối65000106500010
                                                          .U62.261.04Hạc tất phong: Thể khác [M17]M17M17Thoái hoá khớp gốiThoái hoá khớp gối65000116500011M17M17Thoái hoá khớp gốiThoái hoá khớp gối65000116500011
                                                            .U62.371Thống phong — Gút (thống phong) [M10]M10M10Gút (thống phong)Gút (thống phong)65000126500012M10M10Gút (thống phong)Gút (thống phong)65000126500012
                                                              .U62.371.01Thống phong: Thể phong thấp nhiệt [M10]M10M10Gút (thống phong)Gút (thống phong)65000136500013M10M10Gút (thống phong)Gút (thống phong)65000136500013
                                                                .U62.371.02Thống phong: Thể phong hàn thấp [M10]M10M10Gút (thống phong)Gút (thống phong)65000146500014M10M10Gút (thống phong)Gút (thống phong)65000146500014
                                                                  .U62.371.03Thống phong: Thể đàm ứ trở trệ [M10]M10M10Gút (thống phong)Gút (thống phong)65000156500015M10M10Gút (thống phong)Gút (thống phong)65000156500015
                                                                    .U62.371.04Thống phong: Thể can thận lưỡng hư [M10]M10M10Gút (thống phong)Gút (thống phong)65000166500016M10M10Gút (thống phong)Gút (thống phong)65000166500016
                                                                      .U62.371.05Thống phong: Thể khác [M10]M10M10Gút (thống phong)Gút (thống phong)65000176500017M10M10Gút (thống phong)Gút (thống phong)65000176500017
                                                                        .U62.021Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính [M05]M05M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính65000186500018M05M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính65000186500018
                                                                          .U62.021.01Chứng tý: Thể phong thấp [M05]M05M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính65000196500019M05M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính65000196500019
                                                                            .U62.021.02Chứng tý: Thể hàn thấp [M05]M05M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính65000206500020M05M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính65000206500020
                                                                              .U62.021.03Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M05]M05M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính65000216500021M05M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính65000216500021
                                                                                .U62.021.04Chứng tý: Thể can thận hư [M05]M05M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính65000226500022M05M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính65000226500022
                                                                                  .U62.021.05Chứng tý: Thể khác [M05]M05M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính65000236500023M05M05Viêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh dương tính65000236500023
                                                                                    .U62.031Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp khác [M06]M06M06Viêm khớp dạng thấp khácViêm khớp dạng thấp khác65000246500024M06M06Viêm khớp dạng thấp khácViêm khớp dạng thấp khác65000246500024
                                                                                      .U62.031.01Chứng tý: Thể phong thấp [M06]M06M06Viêm khớp dạng thấp khácViêm khớp dạng thấp khác65000256500025M06M06Viêm khớp dạng thấp khácViêm khớp dạng thấp khác65000256500025
                                                                                        .U62.031.02Chứng tý: Thể hàn thấp [M06]M06M06Viêm khớp dạng thấp khácViêm khớp dạng thấp khác65000266500026M06M06Viêm khớp dạng thấp khácViêm khớp dạng thấp khác65000266500026
                                                                                          .U62.031.03Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M06]M06M06Viêm khớp dạng thấp khácViêm khớp dạng thấp khác65000276500027M06M06Viêm khớp dạng thấp khácViêm khớp dạng thấp khác65000276500027
                                                                                            .U62.031.04Chứng tý: Thể can thận hư [M06]M06M06Viêm khớp dạng thấp khácViêm khớp dạng thấp khác65000286500028M06M06Viêm khớp dạng thấp khácViêm khớp dạng thấp khác65000286500028
                                                                                              .U62.031.05Chứng tý: Thể khác [M06]M06M06Viêm khớp dạng thấp khácViêm khớp dạng thấp khác65000296500029M06M06Viêm khớp dạng thấp khácViêm khớp dạng thấp khác65000296500029
                                                                                                .U62.031.0Chứng tý — Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính [M06.0]M06.0M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính65000306500030M06.0M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính65000306500030
                                                                                                  .U62.031.0.01Chứng tý: Thể phong thấp [M06.0]M06.0M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính65000316500031M06.0M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính65000316500031
                                                                                                    .U62.031.0.02Chứng tý: Thể hàn thấp [M06.0]M06.0M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính65000326500032M06.0M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính65000326500032
                                                                                                      .U62.031.0.03Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt [M06.0]M06.0M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính65000336500033M06.0M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính65000336500033
                                                                                                        .U62.031.0.04Chứng tý: Thể can thận hư [M06.0]M06.0M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính65000346500034M06.0M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính65000346500034
                                                                                                          .U62.031.0.05Chứng tý: Thể khác [M06.0]M06.0M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính65000356500035M06.0M06.0Viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tínhViêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính65000356500035
                                                                                                            .U62.291Kiên tý — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1]M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000366500036M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000366500036
                                                                                                              .U62.291.01Kiên tý: Thể phong hàn [M53.1]M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000376500037M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000376500037
                                                                                                                .U62.291.02Kiên tý: Thể phong thấp nhiệt tý [M53.1]M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000386500038M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000386500038
                                                                                                                  .U62.291.03Kiên tý: Thể huyết ứ [M53.1]M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000396500039M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000396500039
                                                                                                                    .U62.291.04Kiên tý: Thể can thận hư [M53.1]M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000406500040M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000406500040
                                                                                                                      .U62.291.05Kiên tý: Thể khác [M53.1]M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000416500041M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000416500041
                                                                                                                        .U62.292Chứng tý — Hội chứng cánh tay cổ [M53.1]M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000426500042M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000426500042
                                                                                                                          .U62.292.01Chứng tý: Thể phong hàn [M53.1]M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000436500043M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000436500043
                                                                                                                            .U62.292.02Chứng tý: Thể phong thấp nhiệt tý [M53.1]M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000446500044M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000446500044
                                                                                                                              .U62.292.03Chứng tý: Thể huyết ứ [M53.1]M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000456500045M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000456500045
                                                                                                                                .U62.292.04Chứng tý: Thể can thận hư [M53.1]M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000466500046M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000466500046
                                                                                                                                  .U62.292.05Chứng tý: Thể khác [M53.1]M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000476500047M53.1M53.1Hội chứng cánh tay cổHội chứng cánh tay cổ65000476500047
                                                                                                                                    .U58.091Huyễn vựng — Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát) [I10]I10I10Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)65000486500048I10I10Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)65000486500048
                                                                                                                                      .U58.091.01Huyễn vựng: Thể can dương thượng cang [I10]I10I10Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)65000496500049I10I10Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)65000496500049
                                                                                                                                        .U58.091.02Huyễn vựng: Thể can thận âm hư [I10]I10I10Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)65000506500050I10I10Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)65000506500050
                                                                                                                                          .U58.091.03Huyễn vựng: Thể âm dương lưỡng hư [I10]I10I10Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)65000516500051I10I10Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)65000516500051
                                                                                                                                            .U58.091.04Huyễn vựng: Thể đàm thấp [I10]I10I10Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)65000526500052I10I10Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)65000526500052
                                                                                                                                              .U58.091.05Huyễn vựng: Thể khác [I10]I10I10Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)65000536500053I10I10Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)Bệnh Tăng huyết áp vô căn (nguyên phát)65000536500053
                                                                                                                                                .U53.151Chứng đàm — Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác [E78]E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000546500054E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000546500054
                                                                                                                                                  .U53.151.01Chứng đàm: Thể tỳ hư đàm thấp [E78]E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000556500055E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000556500055
                                                                                                                                                    .U53.151.02Chứng đàm: Thể tỳ thận dương hư [E78]E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000566500056E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000566500056
                                                                                                                                                      .U53.151.03Chứng đàm: Thể can thận âm hư [E78]E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000576500057E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000576500057
                                                                                                                                                        .U53.151.04Chứng đàm: Thể can uất tỳ hư [E78]E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000586500058E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000586500058
                                                                                                                                                          .U53.151.05Chứng đàm: Thể thấp nhiệt nội kết [E78]E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000596500059E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000596500059
                                                                                                                                                            .U53.151.06Chứng đàm: Thể khí trệ huyết ứ [E78]E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000606500060E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000606500060
                                                                                                                                                              .U53.151.07Chứng đàm: Thể khác [E78]E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000616500061E78E78Rối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khácRối loạn chuyển hoá lipoprotein và tình trạng tăng lipid máu khác65000616500061
                                                                                                                                                                .U55.561Khẩu nhãn oa tà — Bệnh dây thần kinh mặt [G51]G51G51Bệnh dây thần kinh mặtBệnh dây thần kinh mặt65000626500062G51G51Bệnh dây thần kinh mặtBệnh dây thần kinh mặt65000626500062
                                                                                                                                                                  .U55.561.01Khẩu nhãn oa tà: Thể phong hàn ở kinh lạc [G51]G51G51Bệnh dây thần kinh mặtBệnh dây thần kinh mặt65000636500063G51G51Bệnh dây thần kinh mặtBệnh dây thần kinh mặt65000636500063
                                                                                                                                                                    .U55.561.02Khẩu nhãn oa tà: Thể phong nhiệt [G51]G51G51Bệnh dây thần kinh mặtBệnh dây thần kinh mặt65000646500064G51G51Bệnh dây thần kinh mặtBệnh dây thần kinh mặt65000646500064
                                                                                                                                                                      .U55.561.03Khẩu nhãn oa tà: Thể huyết ứ [G51]G51G51Bệnh dây thần kinh mặtBệnh dây thần kinh mặt65000656500065G51G51Bệnh dây thần kinh mặtBệnh dây thần kinh mặt65000656500065
                                                                                                                                                                        .U55.561.04Khẩu nhãn oa tà: Thể khác [G51]G51G51Bệnh dây thần kinh mặtBệnh dây thần kinh mặt65000666500066G51G51Bệnh dây thần kinh mặtBệnh dây thần kinh mặt65000666500066
                                                                                                                                                                          .U55.541Hiếp thống — Đau thần kinh liên sườn [G58]G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000676500067G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000676500067
                                                                                                                                                                            .U55.541.01Hiếp thống: Thể phong hàn [G58]G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000686500068G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000686500068
                                                                                                                                                                              .U55.541.02Hiếp thống: Thể can khí uất kết [G58]G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000696500069G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000696500069
                                                                                                                                                                                .U55.541.03Hiếp thống: Thể can uất hóa hỏa [G58]G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000706500070G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000706500070
                                                                                                                                                                                  .U55.541.04Hiếp thống: Thể tà uất thiếu dương [G58]G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000716500071G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000716500071
                                                                                                                                                                                    .U55.541.05Hiếp thống: Thể huyết ứ [G58]G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000726500072G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000726500072
                                                                                                                                                                                      .U55.541.06Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [G58]G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000736500073G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000736500073
                                                                                                                                                                                        .U55.541.07Hiếp thống: Thể khác [G58]G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000746500074G58G58Đau thần kinh liên sườnĐau thần kinh liên sườn65000746500074
                                                                                                                                                                                          .U55.531Hiếp thống — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000756500075G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000756500075
                                                                                                                                                                                            .U55.531.01Hiếp thống: Thể phong hàn [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000766500076G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000766500076
                                                                                                                                                                                              .U55.531.02Hiếp thống: Thể can khí uất kết [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000776500077G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000776500077
                                                                                                                                                                                                .U55.531.03Hiếp thống: Thể can uất hóa hỏa [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000786500078G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000786500078
                                                                                                                                                                                                  .U55.531.04Hiếp thống: Thể tà uất thiếu dương [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000796500079G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000796500079
                                                                                                                                                                                                    .U55.531.05Hiếp thống: Thể huyết ứ [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000806500080G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000806500080
                                                                                                                                                                                                      .U55.531.06Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000816500081G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000816500081
                                                                                                                                                                                                        .U55.531.07Hiếp thống: Thể khác [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000826500082G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000826500082
                                                                                                                                                                                                          .U55.431Chứng tý — Bệnh dây thần kinh liên sườn [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000836500083G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000836500083
                                                                                                                                                                                                            .U55.431.01Chứng tý: Thể phong hàn [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000846500084G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000846500084
                                                                                                                                                                                                              .U55.431.02Chứng tý: Thể can khí uất kết [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000856500085G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000856500085
                                                                                                                                                                                                                .U55.431.03Chứng tý: Thể can uất hóa hỏa [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000866500086G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000866500086
                                                                                                                                                                                                                  .U55.431.04Chứng tý: Thể tà uất thiếu dương [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000876500087G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000876500087
                                                                                                                                                                                                                    .U55.431.05Chứng tý: Thể huyết ứ [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000886500088G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000886500088
                                                                                                                                                                                                                      .U55.431.06Chứng tý: Thể can đởm thấp nhiệt [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000896500089G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000896500089
                                                                                                                                                                                                                        .U55.431.07Chứng tý: Thể khác [G58.0]G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000906500090G58.0G58.0Bệnh dây thần kinh liên sườnBệnh dây thần kinh liên sườn65000906500090
                                                                                                                                                                                                                          .U62.391Tọa cốt phong — Đau dây thần kinh toạ [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000916500091M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000916500091
                                                                                                                                                                                                                            .U62.391.01Tọa cốt phong: Thể phong hàn thấp [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000926500092M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000926500092
                                                                                                                                                                                                                              .U62.391.02Tọa cốt phong: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000936500093M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000936500093
                                                                                                                                                                                                                                .U62.391.03Tọa cốt phong: Thể thấp nhiệt [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000946500094M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000946500094
                                                                                                                                                                                                                                  .U62.391.04Tọa cốt phong: Thể huyết ứ [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000956500095M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000956500095
                                                                                                                                                                                                                                    .U62.391.05Tọa cốt phong: Thể khác [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000966500096M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000966500096
                                                                                                                                                                                                                                      .U62.392Yêu cước thống — Đau dây thần kinh toạ [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000976500097M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000976500097
                                                                                                                                                                                                                                        .U62.392.01Yêu cước thống: Thể phong hàn thấp [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000986500098M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000986500098
                                                                                                                                                                                                                                          .U62.392.02Yêu cước thống: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000996500099M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65000996500099
                                                                                                                                                                                                                                            .U62.392.03Yêu cước thống: Thể thấp nhiệt [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001006500100M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001006500100
                                                                                                                                                                                                                                              .U62.392.04Yêu cước thống: Thể huyết ứ [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001016500101M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001016500101
                                                                                                                                                                                                                                                .U62.392.05Yêu cước thống: Thể khác [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001026500102M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001026500102
                                                                                                                                                                                                                                                  .U62.393Tọa điến phong — Đau dây thần kinh toạ [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001036500103M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001036500103
                                                                                                                                                                                                                                                    .U62.393.01Tọa điến phong: Thể phong hàn thấp [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001046500104M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001046500104
                                                                                                                                                                                                                                                      .U62.393.02Tọa điến phong: Thể phong hàn thấp kết hợp can thận hư [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001056500105M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001056500105
                                                                                                                                                                                                                                                        .U62.393.03Tọa điến phong: Thể thấp nhiệt [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001066500106M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001066500106
                                                                                                                                                                                                                                                          .U62.393.04Tọa điến phong: Thể huyết ứ [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001076500107M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001076500107
                                                                                                                                                                                                                                                            .U62.393.05Tọa điến phong: Thể khác [M54.3]M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001086500108M54.3M54.3Đau dây thần kinh toạĐau dây thần kinh toạ65001086500108
                                                                                                                                                                                                                                                              .U58.021Bán thân bất toại — Di chứng nhồi máu não [I69.3]I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001096500109I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001096500109
                                                                                                                                                                                                                                                                .U58.021.01Bán thân bất toại: Thể can thận âm hư [I69.3]I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001106500110I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001106500110
                                                                                                                                                                                                                                                                  .U58.021.02Bán thân bất toại: Thể phong đàm [I69.3]I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001116500111I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001116500111
                                                                                                                                                                                                                                                                    .U58.021.03Bán thân bất toại: Thể khí hư huyết ứ [I69.3]I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001126500112I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001126500112
                                                                                                                                                                                                                                                                      .U58.021.04Bán thân bất toại: Thể khác [I69.3]I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001136500113I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001136500113
                                                                                                                                                                                                                                                                        .U58.022Thất ngôn — Di chứng nhồi máu não [I69.3]I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001146500114I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001146500114
                                                                                                                                                                                                                                                                          .U58.022.01Thất ngôn: Thể can thận âm hư [I69.3]I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001156500115I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001156500115
                                                                                                                                                                                                                                                                            .U58.022.02Thất ngôn: Thể phong đàm [I69.3]I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001166500116I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001166500116
                                                                                                                                                                                                                                                                              .U58.022.03Thất ngôn: Thể khí hư huyết ứ [I69.3]I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001176500117I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001176500117
                                                                                                                                                                                                                                                                                .U58.022.04Thất ngôn: Thể khác [I69.3]I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001186500118I69.3I69.3Di chứng nhồi máu nãoDi chứng nhồi máu não65001186500118
                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U55.611Ngũ trì — Bại não [G80]G80G80Bại nãoBại não65001196500119G80G80Bại nãoBại não65001196500119
                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U55.611.01Ngũ trì: Thể can thận bất túc [G80]G80G80Bại nãoBại não65001206500120G80G80Bại nãoBại não65001206500120
                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U55.611.02Ngũ trì: Thể tâm tỳ hư [G80]G80G80Bại nãoBại não65001216500121G80G80Bại nãoBại não65001216500121
                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U55.611.03Ngũ trì: Thể đàm ứ trở trệ [G80]G80G80Bại nãoBại não65001226500122G80G80Bại nãoBại não65001226500122
                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U55.611.04Ngũ trì: Thể khác [G80]G80G80Bại nãoBại não65001236500123G80G80Bại nãoBại não65001236500123
                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U55.612Si ngốc — Bại não [G80]G80G80Bại nãoBại não65001246500124G80G80Bại nãoBại não65001246500124
                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U55.612.01Si ngốc: Thể can thận bất túc [G80]G80G80Bại nãoBại não65001256500125G80G80Bại nãoBại não65001256500125
                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U55.612.02Si ngốc: Thể tâm tỳ hư [G80]G80G80Bại nãoBại não65001266500126G80G80Bại nãoBại não65001266500126
                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U55.612.03Si ngốc: Thể đàm ứ trở trệ [G80]G80G80Bại nãoBại não65001276500127G80G80Bại nãoBại não65001276500127
                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U55.612.04Si ngốc: Thể khác [G80]G80G80Bại nãoBại não65001286500128G80G80Bại nãoBại não65001286500128
                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U55.613Si chứng — Bại não [G80]G80G80Bại nãoBại não65001296500129G80G80Bại nãoBại não65001296500129
                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U55.613.01Si chứng: Thể can thận bất túc [G80]G80G80Bại nãoBại não65001306500130G80G80Bại nãoBại não65001306500130
                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U55.613.02Si chứng: Thể tâm tỳ hư [G80]G80G80Bại nãoBại não65001316500131G80G80Bại nãoBại não65001316500131
                                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U55.613.03Si chứng: Thể đàm ứ trở trệ [G80]G80G80Bại nãoBại não65001326500132G80G80Bại nãoBại não65001326500132
                                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U55.613.04Si chứng: Thể khác [G80]G80G80Bại nãoBại não65001336500133G80G80Bại nãoBại não65001336500133
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U50.481Ôn bệnh — Di chứng viêm não do virus [B94.1]B94.1B94.1Di chứng viêm não do virusDi chứng viêm não do virus65001346500134B94.1B94.1Di chứng viêm não do virusDi chứng viêm não do virus65001346500134
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U50.481.01Ôn bệnh: Thể âm hư [B94.1]B94.1B94.1Di chứng viêm não do virusDi chứng viêm não do virus65001356500135B94.1B94.1Di chứng viêm não do virusDi chứng viêm não do virus65001356500135
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U50.481.02Ôn bệnh: Thể khí âm lưỡng hư [B94.1]B94.1B94.1Di chứng viêm não do virusDi chứng viêm não do virus65001366500136B94.1B94.1Di chứng viêm não do virusDi chứng viêm não do virus65001366500136
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U50.481.03Ôn bệnh: Thể khác [B94.1]B94.1B94.1Di chứng viêm não do virusDi chứng viêm não do virus65001376500137B94.1B94.1Di chứng viêm não do virusDi chứng viêm não do virus65001376500137
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U53.071Cam tích — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41]E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001386500138E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001386500138
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U53.071.01Cam tích: Thể Cam khí (Tỳ hư) [E41]E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001396500139E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001396500139
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U53.071.02Cam tích: Thể Cam tích [E41]E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001406500140E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001406500140
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U53.071.03Cam tích: Thể Can cam (Khí huyết hư) [E41]E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001416500141E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001416500141
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U53.071.04Cam tích: Thể khác [E41]E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001426500142E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001426500142
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U53.072Chứng cam — Suy dinh dưỡng thể marasmus [E41]E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001436500143E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001436500143
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U53.072.01Chứng cam: Thể Cam khí (Tỳ hư) [E41]E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001446500144E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001446500144
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U53.072.02Chứng cam: Thể cam tích [E41]E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001456500145E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001456500145
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U53.072.03Chứng cam: Thể Can cam (Khí huyết hư) [E41]E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001466500146E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001466500146
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U53.072.04Chứng cam: Thể khác [E41]E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001476500147E41E41Suy dinh dưỡng thể marasmusSuy dinh dưỡng thể marasmus65001476500147
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U60.471Vị quản thống — Viêm dạ dày và tá tràng [K29]K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001486500148K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001486500148
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U60.471.01Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29]K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001496500149K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001496500149
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U60.471.01.01Vị quản thống: Thể khí trệ [K29]K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001506500150K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001506500150
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U60.471.01.02Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29]K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001516500151K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001516500151
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U60.471.01.03Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29]K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001526500152K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001526500152
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U60.471.02Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29]K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001536500153K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001536500153
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U60.471.03Vị quản thống: Thể khác [K29]K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001546500154K29K29Viêm dạ dày và tá tràngViêm dạ dày và tá tràng65001546500154
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U60.471.6Vị quản thống — Viêm dạ dày khác [K29.6]K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001556500155K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001556500155
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U60.471.6.01Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29.6]K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001566500156K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001566500156
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U60.471.6.01.01Vị quản thống: Thể khí trệ [K29.6]K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001576500157K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001576500157
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U60.471.6.01.02Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29.6]K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001586500158K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001586500158
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U60.471.6.01.03Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29.6]K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001596500159K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001596500159
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U60.471.6.02Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29.6]K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001606500160K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001606500160
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U60.471.6.03Vị quản thống: Thể khác [K29.6]K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001616500161K29.6K29.6Viêm dạ dày khácViêm dạ dày khác65001616500161
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U60.471.9Vị quản thống — Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu [K29.9]K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001626500162K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001626500162
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U60.471.9.01Vị quản thống: Thể can khí phạm vị [K29.9]K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001636500163K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001636500163
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U60.471.9.01.01Vị quản thống: Thể khí trệ [K29.9]K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001646500164K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001646500164
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U60.471.9.01.02Vị quản thống: Thể hỏa uất [K29.9]K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001656500165K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001656500165
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U60.471.9.01.03Vị quản thống: Thể huyết ứ [K29.9]K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001666500166K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001666500166
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U60.471.9.02Vị quản thống: Thể tỳ vị hư hàn [K29.9]K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001676500167K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001676500167
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U60.471.9.03Vị quản thống: Thể khác [K29.9]K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001686500168K29.9K29.9Viêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệuViêm dạ dày tá tràng, không đặc hiệu65001686500168
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U50.101Hoàng đản — Viêm gan virus mạn [B18]B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001696500169B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001696500169
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U50.101.01Hoàng đản: Thể khí ngưng [B18]B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001706500170B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001706500170
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U50.101.02Hoàng đản: Thể huyết ứ [B18]B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001716500171B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001716500171
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U50.101.03Hoàng đản: Thể can đởm thấp nhiệt [B18]B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001726500172B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001726500172
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U50.101.04Hoàng đản: Thể âm hư nội nhiệt [B18]B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001736500173B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001736500173
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U50.101.05Hoàng đản: Thể khác [B18]B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001746500174B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001746500174
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U50.102Hiếp thống — Viêm gan virus mạn [B18]B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001756500175B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001756500175
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U50.102.01Hiếp thống: Thể khí ngưng [B18]B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001766500176B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001766500176
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U50.102.02Hiếp thống: Thể huyết ứ [B18]B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001776500177B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001776500177
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U50.102.03Hiếp thống: Thể can đởm thấp nhiệt [B18]B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001786500178B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001786500178
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U50.102.04Hiếp thống: Thể âm hư nội nhiệt [B18]B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001796500179B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001796500179
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U50.102.05Hiếp thống: Thể khác [B18]B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001806500180B18B18Viêm gan virus mạnViêm gan virus mạn65001806500180
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U59.232Háo suyễn — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001816500181J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001816500181
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U59.232.01Háo suyễn: Thể phong nhiệt [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001826500182J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001826500182
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U59.232.02Háo suyễn: Thể phong hàn [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001836500183J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001836500183
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U59.232.03Háo suyễn: Thể khí táo [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001846500184J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001846500184
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U59.232.04Háo suyễn: Thể đàm thấp [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001856500185J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001856500185
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U59.232.05Háo suyễn: Thể thủy ẩm (hàn ẩm) [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001866500186J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001866500186
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U59.232.06Háo suyễn: Thể khác [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001876500187J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001876500187
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U59.231Khái thấu — Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001886500188J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001886500188
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U59.231.01Khái thấu: Thể phong nhiệt [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001896500189J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001896500189
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U59.231.02Khái thấu: Thể phong hàn [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001906500190J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001906500190
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U59.231.03Khái thấu: Thể khí táo [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001916500191J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001916500191
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U59.231.04Khái thấu: Thể đàm thấp [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001926500192J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001926500192
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U59.231.05Khái thấu: Thể thủy ẩm (hàn ẩm) [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001936500193J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001936500193
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U59.231.06Khái thấu: Thể khác [J44]J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001946500194J44J44Các bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khácCác bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính khác65001946500194
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U61.011Ẩn chẩn — Mày đay [L50]L50L50Mày đayMày đay65001956500195L50L50Mày đayMày đay65001956500195
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U61.011.01Ẩn chẩn: Thể phong hàn [L50]L50L50Mày đayMày đay65001966500196L50L50Mày đayMày đay65001966500196
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U61.011.02Ẩn chẩn: Thể phong nhiệt [L50]L50L50Mày đayMày đay65001976500197L50L50Mày đayMày đay65001976500197
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U61.011.03Ẩn chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50]L50L50Mày đayMày đay65001986500198L50L50Mày đayMày đay65001986500198
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U61.011.04Ẩn chẩn: Thể khác [L50]L50L50Mày đayMày đay65001996500199L50L50Mày đayMày đay65001996500199
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U61.012Phong chẩn — Mày đay [L50]L50L50Mày đayMày đay65002006500200L50L50Mày đayMày đay65002006500200
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U61.012.01Phong chẩn: Thể phong hàn [L50]L50L50Mày đayMày đay65002016500201L50L50Mày đayMày đay65002016500201
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U61.012.02Phong chẩn: Thể phong nhiệt [L50]L50L50Mày đayMày đay65002026500202L50L50Mày đayMày đay65002026500202
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U61.012.03Phong chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50]L50L50Mày đayMày đay65002036500203L50L50Mày đayMày đay65002036500203
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U61.012.04Phong chẩn: Thể khác [L50]L50L50Mày đayMày đay65002046500204L50L50Mày đayMày đay65002046500204
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U61.013Tầm ma chẩn — Mày đay [L50]L50L50Mày đayMày đay65002056500205L50L50Mày đayMày đay65002056500205
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U61.013.01Tầm ma chẩn: Thể phong hàn [L50]L50L50Mày đayMày đay65002066500206L50L50Mày đayMày đay65002066500206
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U61.013.02Tầm ma chẩn: Thể phong nhiệt [L50]L50L50Mày đayMày đay65002076500207L50L50Mày đayMày đay65002076500207
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U61.013.03Tầm ma chẩn: Thể huyết hư phong táo [L50]L50L50Mày đayMày đay65002086500208L50L50Mày đayMày đay65002086500208
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U61.013.04Tầm ma chẩn: Thể khác [L50]L50L50Mày đayMày đay65002096500209L50L50Mày đayMày đay65002096500209
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U66.371Tiện bí — Bí đái [R33]R33R33Bí đáiBí đái65002106500210R33R33Bí đáiBí đái65002106500210
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U66.371.01Tiện bí: Thể bàng quang thấp nhiệt [R33]R33R33Bí đáiBí đái65002116500211R33R33Bí đáiBí đái65002116500211
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U66.371.02Tiện bí: Thể phế nhiệt [R33]R33R33Bí đáiBí đái65002126500212R33R33Bí đáiBí đái65002126500212
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U66.371.03Tiện bí: Thể khí trệ huyết ứ [R33]R33R33Bí đáiBí đái65002136500213R33R33Bí đáiBí đái65002136500213
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U66.371.04Tiện bí: Thể thận khí hư [R33]R33R33Bí đáiBí đái65002146500214R33R33Bí đáiBí đái65002146500214
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U66.371.05Tiện bí: Thể khác [R33]R33R33Bí đáiBí đái65002156500215R33R33Bí đáiBí đái65002156500215
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U66.372Lung bế — Bí đái [R33]R33R33Bí đáiBí đái65002166500216R33R33Bí đáiBí đái65002166500216
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U66.372.01Lung bế: Thể bàng quang thấp nhiệt [R33]R33R33Bí đáiBí đái65002176500217R33R33Bí đáiBí đái65002176500217
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U66.372.02Lung bế: Thể phế nhiệt [R33]R33R33Bí đáiBí đái65002186500218R33R33Bí đáiBí đái65002186500218
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U66.372.03Lung bế: Thể khí trệ huyết ứ [R33]R33R33Bí đáiBí đái65002196500219R33R33Bí đáiBí đái65002196500219
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                            .U66.372.04Lung bế: Thể thận khí hư [R33]R33R33Bí đáiBí đái65002206500220R33R33Bí đáiBí đái65002206500220
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                              .U66.372.05Lung bế: Thể khác [R33]R33R33Bí đáiBí đái65002216500221R33R33Bí đáiBí đái65002216500221
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                .U58.762Hạ trĩ — Trĩ [I84]I84I84TrĩTrĩ65002226500222I84I84TrĩTrĩ65002226500222
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                  .U58.762.01Hạ trĩ: Thể nhiệt độc [I84]I84I84TrĩTrĩ65002236500223I84I84TrĩTrĩ65002236500223
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                    .U58.762.02Hạ trĩ: Thể huyết ứ [I84]I84I84TrĩTrĩ65002246500224I84I84TrĩTrĩ65002246500224
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                      .U58.762.03Hạ trĩ: Thể thấp nhiệt [I84]I84I84TrĩTrĩ65002256500225I84I84TrĩTrĩ65002256500225
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                        .U58.762.04Hạ trĩ: Thể khí huyết lưỡng hư [I84]I84I84TrĩTrĩ65002266500226I84I84TrĩTrĩ65002266500226
                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                                          .U58.762.05Hạ trĩ: Thể khác [I84]I84I84TrĩTrĩ65002276500227I84I84TrĩTrĩ65002276500227