| Code | Display | ma-chuyen-mon | nhom | ma-chuyen-mon | nhom | Comments |
|---|
6535000 | Biểu | BC.01 | BC.01 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | BC.01 | BC.01 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | |
6535001 | Lý | BC.02 | BC.02 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | BC.02 | BC.02 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | |
6535002 | Hư | BC.03 | BC.03 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | BC.03 | BC.03 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | |
6535003 | Thực | BC.04 | BC.04 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | BC.04 | BC.04 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | |
6535004 | Hàn | BC.05 | BC.05 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | BC.05 | BC.05 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | |
6535005 | Nhiệt | BC.06 | BC.06 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | BC.06 | BC.06 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | |
6535006 | Âm | BC.07 | BC.07 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | BC.07 | BC.07 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | |
6535007 | Dương | BC.08 | BC.08 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | BC.08 | BC.08 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | |
6535008 | Biểu lý tương kiêm | BC.09 | BC.09 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | BC.09 | BC.09 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | |
6535009 | Hư trung hiệp thực | BC.10 | BC.10 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | BC.10 | BC.10 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | |
6535010 | Hàn nhiệt thác tạp | BC.11 | BC.11 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | BC.11 | BC.11 | Chẩn đoán bát cương | Chẩn đoán bát cương | |
6535011 | Nội nhân | NN.01 | NN.01 | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | NN.01 | NN.01 | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | |
6535012 | Ngoại nhân | NN.02 | NN.02 | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | NN.02 | NN.02 | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | |
6535013 | Bất nội ngoại nhân | NN.03 | NN.03 | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | NN.03 | NN.03 | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | |
6535014 | Vệ | VK.01 | VK.01 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | VK.01 | VK.01 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | |
6535015 | Khí | VK.02 | VK.02 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | VK.02 | VK.02 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | |
6535016 | Dinh | VK.03 | VK.03 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | VK.03 | VK.03 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | |
6535017 | Huyết | VK.04 | VK.04 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | VK.04 | VK.04 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | |
6535018 | Can | TP.01 | TP.01 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | TP.01 | TP.01 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | |
6535019 | Tâm | TP.02 | TP.02 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | TP.02 | TP.02 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | |
6535020 | Tỳ | TP.03 | TP.03 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | TP.03 | TP.03 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | |
6535021 | Phế | TP.04 | TP.04 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | TP.04 | TP.04 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | |
6535022 | Thận | TP.05 | TP.05 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | TP.05 | TP.05 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | |
6535023 | Đởm | TP.06 | TP.06 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | TP.06 | TP.06 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | |
6535024 | Tiểu trường | TP.07 | TP.07 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | TP.07 | TP.07 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | |
6535025 | Vị | TP.08 | TP.08 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | TP.08 | TP.08 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | |
6535026 | Đại trường | TP.09 | TP.09 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | TP.09 | TP.09 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | |
6535027 | Bàng quang | TP.10 | TP.10 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | TP.10 | TP.10 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | |
6535028 | Tâm bào | TP.11 | TP.11 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | TP.11 | TP.11 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | |
6535029 | Tam tiêu | TP.12 | TP.12 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | TP.12 | TP.12 | Chẩn đoán tạng phủ | Chẩn đoán tạng phủ | |
6535030 | Não | KH.01 | KH.01 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | KH.01 | KH.01 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | |
6535031 | Tuỷ | KH.02 | KH.02 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | KH.02 | KH.02 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | |
6535032 | Cốt | KH.03 | KH.03 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | KH.03 | KH.03 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | |
6535033 | Mạch | KH.04 | KH.04 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | KH.04 | KH.04 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | |
6535034 | Tử cung | KH.05 | KH.05 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | KH.05 | KH.05 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Chẩn đoán phủ kỷ hằng | |
6535035 | Thủ thái âm phế kinh | CK.01 | CK.01 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.01 | CK.01 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | |
6535036 | Thủ thiếu âm tâm kinh | CK.02 | CK.02 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.02 | CK.02 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | |
6535037 | Thủ quyết âm tâm bào kinh | CK.03 | CK.03 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.03 | CK.03 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | |
6535038 | Túc thái âm tỳ kinh | CK.04 | CK.04 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.04 | CK.04 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | |
6535039 | Túc thiếu âm thận kinh | CK.05 | CK.05 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.05 | CK.05 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | |
6535040 | Túc quyết âm can kinh | CK.06 | CK.06 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.06 | CK.06 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | |
6535041 | Thủ dương minh đại trường kinh | CK.07 | CK.07 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.07 | CK.07 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | |
6535042 | Thủ thái dương tiểu trường kinh | CK.08 | CK.08 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.08 | CK.08 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | |
6535043 | Thủ thiếu dương tam tiêu kinh | CK.09 | CK.09 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.09 | CK.09 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | |
6535044 | Túc dương minh vị kinh | CK.10 | CK.10 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.10 | CK.10 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | |
6535045 | Túc thái dương bàng quang kinh | CK.11 | CK.11 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.11 | CK.11 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | |
6535046 | Túc thiếu dương đởm kinh | CK.12 | CK.12 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.12 | CK.12 | Chẩn đoán 12 kinh chính | Chẩn đoán 12 kinh chính | |
6535047 | Thủ thái âm kinh cân | KC.01 | KC.01 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.01 | KC.01 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | |
6535048 | Thủ thiếu âm kinh cân | KC.02 | KC.02 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.02 | KC.02 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | |
6535049 | Thủ quyết âm kinh cân | KC.03 | KC.03 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.03 | KC.03 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | |
6535050 | Túc thái âm kinh cân | KC.04 | KC.04 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.04 | KC.04 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | |
6535051 | Túc thiếu âm kinh cân | KC.05 | KC.05 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.05 | KC.05 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | |
6535052 | Túc quyết âm kinh cân | KC.06 | KC.06 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.06 | KC.06 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | |
6535053 | Thủ dương minh kinh cân | KC.07 | KC.07 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.07 | KC.07 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | |
6535054 | Thủ thái dương kinh cân | KC.08 | KC.08 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.08 | KC.08 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | |
6535055 | Thủ thiếu dương kinh cân | KC.09 | KC.09 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.09 | KC.09 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | |
6535056 | Túc dương minh kinh cân | KC.10 | KC.10 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.10 | KC.10 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | |
6535057 | Túc thái dương kinh cân | KC.11 | KC.11 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.11 | KC.11 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | |
6535058 | Túc thiếu dương kinh cân | KC.12 | KC.12 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.12 | KC.12 | Chẩn đoán 12 kinh cân | Chẩn đoán 12 kinh cân | |
6535059 | Thủ thái âm kinh biệt | KB.01 | KB.01 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.01 | KB.01 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | |
6535060 | Thủ thiếu âm kinh biệt | KB.02 | KB.02 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.02 | KB.02 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | |
6535061 | Thủ quyết âm kinh biệt | KB.03 | KB.03 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.03 | KB.03 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | |
6535062 | Túc thái âm kinh biệt | KB.04 | KB.04 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.04 | KB.04 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | |
6535063 | Túc thiếu âm kinh biệt | KB.05 | KB.05 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.05 | KB.05 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | |
6535064 | Túc quyết âm kinh biệt | KB.06 | KB.06 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.06 | KB.06 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | |
6535065 | Thủ dương minh kinh biệt | KB.07 | KB.07 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.07 | KB.07 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | |
6535066 | Thủ thái dương kinh biệt | KB.08 | KB.08 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.08 | KB.08 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | |
6535067 | Thủ thiếu dương kinh biệt | KB.09 | KB.09 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.09 | KB.09 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | |
6535068 | Túc dương minh kinh biệt | KB.10 | KB.10 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.10 | KB.10 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | |
6535069 | Túc thái dương kinh biệt | KB.11 | KB.11 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.11 | KB.11 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | |
6535070 | Túc thiếu dương kinh biệt | KB.12 | KB.12 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.12 | KB.12 | Chẩn đoán 12 kinh biệt | Chẩn đoán 12 kinh biệt | |
6535071 | Thủ thái âm phế kinh bì bộ | BB.01 | BB.01 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.01 | BB.01 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | |
6535072 | Thủ thiếu âm tâm kinh bì bộ | BB.02 | BB.02 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.02 | BB.02 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | |
6535073 | Thủ quyết âm tâm bào kinh bì bộ | BB.03 | BB.03 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.03 | BB.03 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | |
6535074 | Túc thái âm tỳ kinh bì bộ | BB.04 | BB.04 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.04 | BB.04 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | |
6535075 | Túc thiếu âm thận kinh bì bộ | BB.05 | BB.05 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.05 | BB.05 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | |
6535076 | Túc quyết âm can kinh bì bộ | BB.06 | BB.06 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.06 | BB.06 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | |
6535077 | Thủ dương minh đại trường kinh bì bộ | BB.07 | BB.07 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.07 | BB.07 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | |
6535078 | Thủ thái dương tiểu trường kinh bì bộ | BB.08 | BB.08 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.08 | BB.08 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | |
6535079 | Thủ thiếu dương tam tiêu kinh bì bộ | BB.09 | BB.09 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.09 | BB.09 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | |
6535080 | Túc dương minh vị kinh bì bộ | BB.10 | BB.10 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.10 | BB.10 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | |
6535081 | Túc thái dương bàng quang kinh bì bộ | BB.11 | BB.11 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.11 | BB.11 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | |
6535082 | Túc thiếu dương đởm kinh bì bộ | BB.12 | BB.12 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.12 | BB.12 | Chẩn đoán 12 bì bộ | Chẩn đoán 12 bì bộ | |
6535083 | Nhâm mạch | BM.01 | BM.01 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.01 | BM.01 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | |
6535084 | Đốc mạch | BM.02 | BM.02 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.02 | BM.02 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | |
6535085 | Xung mạch | BM.03 | BM.03 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.03 | BM.03 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | |
6535086 | Đới mạch | BM.04 | BM.04 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.04 | BM.04 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | |
6535087 | Âm duy mạch | BM.05 | BM.05 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.05 | BM.05 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | |
6535088 | Dương duy mạch | BM.06 | BM.06 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.06 | BM.06 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | |
6535089 | Âm kiểu mạch | BM.07 | BM.07 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.07 | BM.07 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | |
6535090 | Dương kiểu mạch | BM.08 | BM.08 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.08 | BM.08 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | |
6535091 | Thủ thái âm lạc mạch | BL.01 | BL.01 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.01 | BL.01 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535092 | Thủ thiếu âm lạc mạch | BL.02 | BL.02 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.02 | BL.02 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535093 | Thủ quyết âm lạc mạch | BL.03 | BL.03 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.03 | BL.03 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535094 | Túc thái âm lạc mạch | BL.04 | BL.04 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.04 | BL.04 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535095 | Túc thiếu âm lạc mạch | BL.05 | BL.05 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.05 | BL.05 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535096 | Túc quyết âm lạc mạch | BL.06 | BL.06 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.06 | BL.06 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535097 | Thủ dương minh lạc mạch | BL.07 | BL.07 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.07 | BL.07 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535098 | Thủ thái dương lạc mạch | BL.08 | BL.08 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.08 | BL.08 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535099 | Thủ thiếu dương lạc mạch | BL.09 | BL.09 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.09 | BL.09 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535100 | Túc dương minh lạc mạch | BL.10 | BL.10 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.10 | BL.10 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535101 | Túc thái dương lạc mạch | BL.11 | BL.11 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.11 | BL.11 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535102 | Túc thiếu dương lạc mạch | BL.12 | BL.12 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.12 | BL.12 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535103 | Nhâm mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Nhâm) | BL.13 | BL.13 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.13 | BL.13 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535104 | Đốc mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Đốc) | BL.14 | BL.14 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.14 | BL.14 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |
6535105 | Tỳ chi đại lạc (đại lạc của Tỳ) | BL.15 | BL.15 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.15 | BL.15 | Chẩn đoán 15 biệt lạc | Chẩn đoán 15 biệt lạc | |