| Code | Display | Definition | ma-chuyen-mon | nhom | ma-chuyen-mon | nhom | English (English, en) |
| 6535000 | Biểu | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Biểu" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BC.01, BC.01 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | BC.01, BC.01 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | Exterior |
| 6535001 | Lý | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Lý" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BC.02, BC.02 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | BC.02, BC.02 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | Interior |
| 6535002 | Hư | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Hư" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BC.03, BC.03 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | BC.03, BC.03 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | Deficiency |
| 6535003 | Thực | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thực" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BC.04, BC.04 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | BC.04, BC.04 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | Excess |
| 6535004 | Hàn | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Hàn" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BC.05, BC.05 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | BC.05, BC.05 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | Cold |
| 6535005 | Nhiệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Nhiệt" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BC.06, BC.06 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | BC.06, BC.06 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | Heat |
| 6535006 | Âm | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Âm" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BC.07, BC.07 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | BC.07, BC.07 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | Yin |
| 6535007 | Dương | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Dương" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BC.08, BC.08 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | BC.08, BC.08 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | Yang |
| 6535008 | Biểu lý tương kiêm | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Biểu lý tương kiêm" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BC.09, BC.09 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | BC.09, BC.09 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | Combined exterior and interior |
| 6535009 | Hư trung hiệp thực | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Hư trung hiệp thực" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BC.10, BC.10 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | BC.10, BC.10 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | Deficiency with concurrent excess |
| 6535010 | Hàn nhiệt thác tạp | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Hàn nhiệt thác tạp" thuộc nhóm Chẩn đoán bát cương theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BC.11, BC.11 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | BC.11, BC.11 | Chẩn đoán bát cương, Chẩn đoán bát cương | Complex cold-heat pattern |
| 6535011 | Nội nhân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Nội nhân" thuộc nhóm Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | NN.01, NN.01 | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh, Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | NN.01, NN.01 | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh, Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | Internal cause |
| 6535012 | Ngoại nhân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Ngoại nhân" thuộc nhóm Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | NN.02, NN.02 | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh, Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | NN.02, NN.02 | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh, Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | External cause |
| 6535013 | Bất nội ngoại nhân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Bất nội ngoại nhân" thuộc nhóm Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | NN.03, NN.03 | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh, Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | NN.03, NN.03 | Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh, Chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh | Neither internal nor external cause |
| 6535014 | Vệ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Vệ" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | VK.01, VK.01 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết, Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | VK.01, VK.01 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết, Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | Wei (Defensive) level |
| 6535015 | Khí | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Khí" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | VK.02, VK.02 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết, Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | VK.02, VK.02 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết, Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | Qi level |
| 6535016 | Dinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Dinh" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | VK.03, VK.03 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết, Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | VK.03, VK.03 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết, Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | Ying (Nutritive) level |
| 6535017 | Huyết | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Huyết" thuộc nhóm Chẩn đoán vệ khí dinh huyết theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | VK.04, VK.04 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết, Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | VK.04, VK.04 | Chẩn đoán vệ khí dinh huyết, Chẩn đoán vệ khí dinh huyết | Xue (Blood) level |
| 6535018 | Can | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Can" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | TP.01, TP.01 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | TP.01, TP.01 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | Liver (Gan) |
| 6535019 | Tâm | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tâm" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | TP.02, TP.02 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | TP.02, TP.02 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | Heart (Xin) |
| 6535020 | Tỳ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tỳ" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | TP.03, TP.03 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | TP.03, TP.03 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | Spleen (Pi) |
| 6535021 | Phế | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Phế" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | TP.04, TP.04 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | TP.04, TP.04 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | Lung (Fei) |
| 6535022 | Thận | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thận" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | TP.05, TP.05 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | TP.05, TP.05 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | Kidney (Shen) |
| 6535023 | Đởm | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Đởm" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | TP.06, TP.06 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | TP.06, TP.06 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | Gallbladder (Dan) |
| 6535024 | Tiểu trường | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tiểu trường" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | TP.07, TP.07 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | TP.07, TP.07 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | Small intestine (Xiaochang) |
| 6535025 | Vị | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Vị" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | TP.08, TP.08 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | TP.08, TP.08 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | Stomach (Wei) |
| 6535026 | Đại trường | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Đại trường" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | TP.09, TP.09 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | TP.09, TP.09 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | Large intestine (Dachang) |
| 6535027 | Bàng quang | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Bàng quang" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | TP.10, TP.10 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | TP.10, TP.10 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | Urinary bladder (Pangguang) |
| 6535028 | Tâm bào | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tâm bào" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | TP.11, TP.11 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | TP.11, TP.11 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | Pericardium (Xinbao) |
| 6535029 | Tam tiêu | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tam tiêu" thuộc nhóm Chẩn đoán tạng phủ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | TP.12, TP.12 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | TP.12, TP.12 | Chẩn đoán tạng phủ, Chẩn đoán tạng phủ | Triple Burner (Sanjiao) |
| 6535030 | Não | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Não" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KH.01, KH.01 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng, Chẩn đoán phủ kỷ hằng | KH.01, KH.01 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng, Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Brain (Nao) |
| 6535031 | Tuỷ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tuỷ" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KH.02, KH.02 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng, Chẩn đoán phủ kỷ hằng | KH.02, KH.02 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng, Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Marrow (Sui) |
| 6535032 | Cốt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Cốt" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KH.03, KH.03 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng, Chẩn đoán phủ kỷ hằng | KH.03, KH.03 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng, Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Bone (Gu) |
| 6535033 | Mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KH.04, KH.04 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng, Chẩn đoán phủ kỷ hằng | KH.04, KH.04 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng, Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Vessel (Mai) |
| 6535034 | Tử cung | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tử cung" thuộc nhóm Chẩn đoán phủ kỷ hằng theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KH.05, KH.05 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng, Chẩn đoán phủ kỷ hằng | KH.05, KH.05 | Chẩn đoán phủ kỷ hằng, Chẩn đoán phủ kỷ hằng | Uterus (Zigong) |
| 6535035 | Thủ thái âm phế kinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái âm phế kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | CK.01, CK.01 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.01, CK.01 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | Hand Taiyin Lung Meridian |
| 6535036 | Thủ thiếu âm tâm kinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu âm tâm kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | CK.02, CK.02 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.02, CK.02 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | Hand Shaoyin Heart Meridian |
| 6535037 | Thủ quyết âm tâm bào kinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ quyết âm tâm bào kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | CK.03, CK.03 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.03, CK.03 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | Hand Jueyin Pericardium Meridian |
| 6535038 | Túc thái âm tỳ kinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái âm tỳ kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | CK.04, CK.04 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.04, CK.04 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | Foot Taiyin Spleen Meridian |
| 6535039 | Túc thiếu âm thận kinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu âm thận kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | CK.05, CK.05 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.05, CK.05 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | Foot Shaoyin Kidney Meridian |
| 6535040 | Túc quyết âm can kinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc quyết âm can kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | CK.06, CK.06 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.06, CK.06 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | Foot Jueyin Liver Meridian |
| 6535041 | Thủ dương minh đại trường kinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ dương minh đại trường kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | CK.07, CK.07 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.07, CK.07 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | Hand Yangming Large Intestine Meridian |
| 6535042 | Thủ thái dương tiểu trường kinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái dương tiểu trường kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | CK.08, CK.08 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.08, CK.08 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | Hand Taiyang Small Intestine Meridian |
| 6535043 | Thủ thiếu dương tam tiêu kinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu dương tam tiêu kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | CK.09, CK.09 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.09, CK.09 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | Hand Shaoyang Triple Burner Meridian |
| 6535044 | Túc dương minh vị kinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc dương minh vị kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | CK.10, CK.10 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.10, CK.10 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | Foot Yangming Stomach Meridian |
| 6535045 | Túc thái dương bàng quang kinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái dương bàng quang kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | CK.11, CK.11 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.11, CK.11 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | Foot Taiyang Urinary Bladder Meridian |
| 6535046 | Túc thiếu dương đởm kinh | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu dương đởm kinh" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh chính theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | CK.12, CK.12 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | CK.12, CK.12 | Chẩn đoán 12 kinh chính, Chẩn đoán 12 kinh chính | Foot Shaoyang Gallbladder Meridian |
| 6535047 | Thủ thái âm kinh cân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái âm kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KC.01, KC.01 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.01, KC.01 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | Hand Taiyin Sinew Meridian |
| 6535048 | Thủ thiếu âm kinh cân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu âm kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KC.02, KC.02 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.02, KC.02 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | Hand Shaoyin Sinew Meridian |
| 6535049 | Thủ quyết âm kinh cân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ quyết âm kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KC.03, KC.03 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.03, KC.03 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | Hand Jueyin Sinew Meridian |
| 6535050 | Túc thái âm kinh cân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái âm kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KC.04, KC.04 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.04, KC.04 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | Foot Taiyin Sinew Meridian |
| 6535051 | Túc thiếu âm kinh cân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu âm kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KC.05, KC.05 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.05, KC.05 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | Foot Shaoyin Sinew Meridian |
| 6535052 | Túc quyết âm kinh cân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc quyết âm kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KC.06, KC.06 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.06, KC.06 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | Foot Jueyin Sinew Meridian |
| 6535053 | Thủ dương minh kinh cân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ dương minh kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KC.07, KC.07 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.07, KC.07 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | Hand Yangming Sinew Meridian |
| 6535054 | Thủ thái dương kinh cân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái dương kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KC.08, KC.08 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.08, KC.08 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | Hand Taiyang Sinew Meridian |
| 6535055 | Thủ thiếu dương kinh cân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu dương kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KC.09, KC.09 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.09, KC.09 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | Hand Shaoyang Sinew Meridian |
| 6535056 | Túc dương minh kinh cân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc dương minh kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KC.10, KC.10 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.10, KC.10 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | Foot Yangming Sinew Meridian |
| 6535057 | Túc thái dương kinh cân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái dương kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KC.11, KC.11 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.11, KC.11 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | Foot Taiyang Sinew Meridian |
| 6535058 | Túc thiếu dương kinh cân | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu dương kinh cân" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh cân theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KC.12, KC.12 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | KC.12, KC.12 | Chẩn đoán 12 kinh cân, Chẩn đoán 12 kinh cân | Foot Shaoyang Sinew Meridian |
| 6535059 | Thủ thái âm kinh biệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái âm kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KB.01, KB.01 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.01, KB.01 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | Hand Taiyin Divergent Meridian |
| 6535060 | Thủ thiếu âm kinh biệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu âm kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KB.02, KB.02 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.02, KB.02 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | Hand Shaoyin Divergent Meridian |
| 6535061 | Thủ quyết âm kinh biệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ quyết âm kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KB.03, KB.03 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.03, KB.03 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | Hand Jueyin Divergent Meridian |
| 6535062 | Túc thái âm kinh biệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái âm kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KB.04, KB.04 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.04, KB.04 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | Foot Taiyin Divergent Meridian |
| 6535063 | Túc thiếu âm kinh biệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu âm kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KB.05, KB.05 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.05, KB.05 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | Foot Shaoyin Divergent Meridian |
| 6535064 | Túc quyết âm kinh biệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc quyết âm kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KB.06, KB.06 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.06, KB.06 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | Foot Jueyin Divergent Meridian |
| 6535065 | Thủ dương minh kinh biệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ dương minh kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KB.07, KB.07 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.07, KB.07 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | Hand Yangming Divergent Meridian |
| 6535066 | Thủ thái dương kinh biệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái dương kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KB.08, KB.08 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.08, KB.08 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | Hand Taiyang Divergent Meridian |
| 6535067 | Thủ thiếu dương kinh biệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu dương kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KB.09, KB.09 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.09, KB.09 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | Hand Shaoyang Divergent Meridian |
| 6535068 | Túc dương minh kinh biệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc dương minh kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KB.10, KB.10 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.10, KB.10 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | Foot Yangming Divergent Meridian |
| 6535069 | Túc thái dương kinh biệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái dương kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KB.11, KB.11 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.11, KB.11 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | Foot Taiyang Divergent Meridian |
| 6535070 | Túc thiếu dương kinh biệt | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu dương kinh biệt" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 kinh biệt theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | KB.12, KB.12 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | KB.12, KB.12 | Chẩn đoán 12 kinh biệt, Chẩn đoán 12 kinh biệt | Foot Shaoyang Divergent Meridian |
| 6535071 | Thủ thái âm phế kinh bì bộ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái âm phế kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BB.01, BB.01 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.01, BB.01 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | Hand Taiyin Lung Cutaneous Region |
| 6535072 | Thủ thiếu âm tâm kinh bì bộ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu âm tâm kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BB.02, BB.02 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.02, BB.02 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | Hand Shaoyin Heart Cutaneous Region |
| 6535073 | Thủ quyết âm tâm bào kinh bì bộ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ quyết âm tâm bào kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BB.03, BB.03 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.03, BB.03 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | Hand Jueyin Pericardium Cutaneous Region |
| 6535074 | Túc thái âm tỳ kinh bì bộ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái âm tỳ kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BB.04, BB.04 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.04, BB.04 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | Foot Taiyin Spleen Cutaneous Region |
| 6535075 | Túc thiếu âm thận kinh bì bộ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu âm thận kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BB.05, BB.05 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.05, BB.05 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | Foot Shaoyin Kidney Cutaneous Region |
| 6535076 | Túc quyết âm can kinh bì bộ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc quyết âm can kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BB.06, BB.06 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.06, BB.06 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | Foot Jueyin Liver Cutaneous Region |
| 6535077 | Thủ dương minh đại trường kinh bì bộ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ dương minh đại trường kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BB.07, BB.07 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.07, BB.07 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | Hand Yangming Large Intestine Cutaneous Region |
| 6535078 | Thủ thái dương tiểu trường kinh bì bộ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái dương tiểu trường kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BB.08, BB.08 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.08, BB.08 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | Hand Taiyang Small Intestine Cutaneous Region |
| 6535079 | Thủ thiếu dương tam tiêu kinh bì bộ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu dương tam tiêu kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BB.09, BB.09 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.09, BB.09 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | Hand Shaoyang Triple Burner Cutaneous Region |
| 6535080 | Túc dương minh vị kinh bì bộ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc dương minh vị kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BB.10, BB.10 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.10, BB.10 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | Foot Yangming Stomach Cutaneous Region |
| 6535081 | Túc thái dương bàng quang kinh bì bộ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái dương bàng quang kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BB.11, BB.11 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.11, BB.11 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | Foot Taiyang Urinary Bladder Cutaneous Region |
| 6535082 | Túc thiếu dương đởm kinh bì bộ | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu dương đởm kinh bì bộ" thuộc nhóm Chẩn đoán 12 bì bộ theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BB.12, BB.12 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | BB.12, BB.12 | Chẩn đoán 12 bì bộ, Chẩn đoán 12 bì bộ | Foot Shaoyang Gallbladder Cutaneous Region |
| 6535083 | Nhâm mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Nhâm mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BM.01, BM.01 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.01, BM.01 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6535084 | Đốc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Đốc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BM.02, BM.02 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.02, BM.02 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Governing Vessel (Du Mai) |
| 6535085 | Xung mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Xung mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BM.03, BM.03 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.03, BM.03 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Penetrating Vessel (Chong Mai) |
| 6535086 | Đới mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Đới mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BM.04, BM.04 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.04, BM.04 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Girdling Vessel (Dai Mai) |
| 6535087 | Âm duy mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Âm duy mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BM.05, BM.05 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.05, BM.05 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Yin Linking Vessel (Yin Wei Mai) |
| 6535088 | Dương duy mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Dương duy mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BM.06, BM.06 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.06, BM.06 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Yang Linking Vessel (Yang Wei Mai) |
| 6535089 | Âm kiểu mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Âm kiểu mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BM.07, BM.07 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.07, BM.07 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Yin Motility Vessel (Yin Qiao Mai) |
| 6535090 | Dương kiểu mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Dương kiểu mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BM.08, BM.08 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | BM.08, BM.08 | Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh, Chẩn đoán bát mạch kỳ kinh | Yang Motility Vessel (Yang Qiao Mai) |
| 6535091 | Thủ thái âm lạc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái âm lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.01, BL.01 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.01, BL.01 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Hand Taiyin Collateral Vessel |
| 6535092 | Thủ thiếu âm lạc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu âm lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.02, BL.02 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.02, BL.02 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Hand Shaoyin Collateral Vessel |
| 6535093 | Thủ quyết âm lạc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ quyết âm lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.03, BL.03 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.03, BL.03 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Hand Jueyin Collateral Vessel |
| 6535094 | Túc thái âm lạc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái âm lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.04, BL.04 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.04, BL.04 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Foot Taiyin Collateral Vessel |
| 6535095 | Túc thiếu âm lạc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu âm lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.05, BL.05 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.05, BL.05 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Foot Shaoyin Collateral Vessel |
| 6535096 | Túc quyết âm lạc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc quyết âm lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.06, BL.06 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.06, BL.06 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Foot Jueyin Collateral Vessel |
| 6535097 | Thủ dương minh lạc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ dương minh lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.07, BL.07 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.07, BL.07 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Hand Yangming Collateral Vessel |
| 6535098 | Thủ thái dương lạc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thái dương lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.08, BL.08 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.08, BL.08 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Hand Taiyang Collateral Vessel |
| 6535099 | Thủ thiếu dương lạc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Thủ thiếu dương lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.09, BL.09 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.09, BL.09 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Hand Shaoyang Collateral Vessel |
| 6535100 | Túc dương minh lạc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc dương minh lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.10, BL.10 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.10, BL.10 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Foot Yangming Collateral Vessel |
| 6535101 | Túc thái dương lạc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thái dương lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.11, BL.11 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.11, BL.11 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Foot Taiyang Collateral Vessel |
| 6535102 | Túc thiếu dương lạc mạch | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Túc thiếu dương lạc mạch" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.12, BL.12 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.12, BL.12 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Foot Shaoyang Collateral Vessel |
| 6535103 | Nhâm mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Nhâm) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Nhâm mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Nhâm)" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.13, BL.13 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.13, BL.13 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Conception Vessel Collateral (Ren Mai Luo) |
| 6535104 | Đốc mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Đốc) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Đốc mạch chi lạc (lạc mạch của mạch Đốc)" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.14, BL.14 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.14, BL.14 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Governing Vessel Collateral (Du Mai Luo) |
| 6535105 | Tỳ chi đại lạc (đại lạc của Tỳ) | Thuật ngữ chẩn đoán Y học cổ truyền "Tỳ chi đại lạc (đại lạc của Tỳ)" thuộc nhóm Chẩn đoán 15 biệt lạc theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục II. | BL.15, BL.15 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | BL.15, BL.15 | Chẩn đoán 15 biệt lạc, Chẩn đoán 15 biệt lạc | Great Collateral of the Spleen (Pi Zhi Da Luo) |