| Code | Display | Definition | ma-quoc-te | ten-quoc-te | snomed-ct-ref | kinh-vn | kinh-en | ma-quoc-te | ten-quoc-te | snomed-ct-ref | kinh-vn | kinh-en |
| 6536000 | Huyệt châm cứu | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt châm cứu" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Acupuncture point (body structure), Acupuncture point (body structure) | 272743000, 272743000 | | | | Acupuncture point (body structure), Acupuncture point (body structure) | 272743000, 272743000 | | |
| 6536001 | Các huyệt kinh Thủ Thái Âm Phế | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thái Âm Phế" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Lung acupuncture points (body structure), Lung acupuncture points (body structure) | 272744006, 272744006 | | | | Lung acupuncture points (body structure), Lung acupuncture points (body structure) | 272744006, 272744006 | | |
| 6536002 | Trung Phủ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Phủ" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LU1, LU1 | Zhongfu, Zhongfu | 272746008, 272746008 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian | LU1, LU1 | Zhongfu, Zhongfu | 272746008, 272746008 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian |
| 6536006 | Vân Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vân Môn" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LU2, LU2 | Yunmen, Yunmen | 272747004, 272747004 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian | LU2, LU2 | Yunmen, Yunmen | 272747004, 272747004 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian |
| 6536010 | Thiên Phủ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Phủ" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LU3, LU3 | Tianfu, Tianfu | 272748009, 272748009 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian | LU3, LU3 | Tianfu, Tianfu | 272748009, 272748009 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian |
| 6536014 | Hiệp Bạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hiệp Bạch" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LU4, LU4 | Xiabai, Xiabai | 272749001, 272749001 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian | LU4, LU4 | Xiabai, Xiabai | 272749001, 272749001 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian |
| 6536018 | Xích Trạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Xích Trạch" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LU5, LU5 | Chize, Chize | 272750001, 272750001 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian | LU5, LU5 | Chize, Chize | 272750001, 272750001 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian |
| 6536022 | Khổng Tối | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khổng Tối" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LU6, LU6 | Kongzui, Kongzui | 272751002, 272751002 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian | LU6, LU6 | Kongzui, Kongzui | 272751002, 272751002 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian |
| 6536026 | Liệt Khuyết | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Liệt Khuyết" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LU7, LU7 | Lieque, Lieque | 272752009, 272752009 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian | LU7, LU7 | Lieque, Lieque | 272752009, 272752009 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian |
| 6536030 | Kinh Cừ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kinh Cừ" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LU8, LU8 | Jingqu, Jingqu | 272753004, 272753004 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian | LU8, LU8 | Jingqu, Jingqu | 272753004, 272753004 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian |
| 6536034 | Thái Uyên | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Uyên" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LU9, LU9 | Taiyuan, Taiyuan | 272754005, 272754005 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian | LU9, LU9 | Taiyuan, Taiyuan | 272754005, 272754005 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian |
| 6536038 | Ngư Tế | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngư Tế" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LU10, LU10 | Yuji, Yuji | 272755006, 272755006 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian | LU10, LU10 | Yuji, Yuji | 272755006, 272755006 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian |
| 6536042 | Thiếu Thương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Thương" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LU11, LU11 | Shaoshang, Shaoshang | 272756007, 272756007 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian | LU11, LU11 | Shaoshang, Shaoshang | 272756007, 272756007 | Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm Phế | Lung Meridian, Lung Meridian |
| 6536046 | Các huyệt kinh Thủ Dương Minh Đại Trường | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Dương Minh Đại Trường" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Large intestine acupuncture points (body structure), Large intestine acupuncture points (body structure) | 272757003, 272757003 | | | | Large intestine acupuncture points (body structure), Large intestine acupuncture points (body structure) | 272757003, 272757003 | | |
| 6536047 | Thương Dương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thương Dương" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI1, LI1 | Shangyang, Shangyang | 272758008, 272758008 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI1, LI1 | Shangyang, Shangyang | 272758008, 272758008 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536051 | Nhị Gian | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhị Gian" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI2, LI2 | Erjian, Erjian | 272759000, 272759000 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI2, LI2 | Erjian, Erjian | 272759000, 272759000 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536055 | Tam Gian | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Gian" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI3, LI3 | Sanjian, Sanjian | 272760005, 272760005 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI3, LI3 | Sanjian, Sanjian | 272760005, 272760005 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536059 | Hợp Cốc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hợp Cốc" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI4, LI4 | Hegu, Hegu | 272761009, 272761009 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI4, LI4 | Hegu, Hegu | 272761009, 272761009 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536063 | Dương Khê | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Khê" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI5, LI5 | Yangxi, Yangxi | 272762002, 272762002 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI5, LI5 | Yangxi, Yangxi | 272762002, 272762002 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536067 | Thiên Lịch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Lịch" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI6, LI6 | Pianli, Pianli | 272763007, 272763007 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI6, LI6 | Pianli, Pianli | 272763007, 272763007 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536071 | Ôn Lưu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ôn Lưu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI7, LI7 | Wenliu, Wenliu | 272764001, 272764001 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI7, LI7 | Wenliu, Wenliu | 272764001, 272764001 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536075 | Hạ Liêm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Liêm" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI8, LI8 | Xialian, Xialian | 272765000, 272765000 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI8, LI8 | Xialian, Xialian | 272765000, 272765000 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536079 | Thượng Liêm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Liêm" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI9, LI9 | Shanglian, Shanglian | 272766004, 272766004 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI9, LI9 | Shanglian, Shanglian | 272766004, 272766004 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536083 | Thủ Tam Lý | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủ Tam Lý" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI10, LI10 | Shousanli, Shousanli | 272767008, 272767008 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI10, LI10 | Shousanli, Shousanli | 272767008, 272767008 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536087 | Khúc Trì | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Trì" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI11, LI11 | Quchi, Quchi | 272768003, 272768003 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI11, LI11 | Quchi, Quchi | 272768003, 272768003 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536091 | Trửu Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trửu Liêu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI12, LI12 | Zhouliao, Zhouliao | 272769006, 272769006 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI12, LI12 | Zhouliao, Zhouliao | 272769006, 272769006 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536095 | Thủ Ngũ Lý | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủ Ngũ Lý" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI13, LI13 | Shouwuli, Shouwuli | 272770007, 272770007 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI13, LI13 | Shouwuli, Shouwuli | 272770007, 272770007 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536099 | Tý Nhu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tý Nhu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI14, LI14 | Binao, Binao | 272771006, 272771006 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI14, LI14 | Binao, Binao | 272771006, 272771006 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536103 | Kiên Ngung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Ngung" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI15, LI15 | Jianyu, Jianyu | 272772004, 272772004 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI15, LI15 | Jianyu, Jianyu | 272772004, 272772004 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536107 | Cự Cốt | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Cốt" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI16, LI16 | Jugu, Jugu | 272773009, 272773009 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI16, LI16 | Jugu, Jugu | 272773009, 272773009 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536111 | Thiên Đỉnh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Đỉnh" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI17, LI17 | Tianding, Tianding | 272774003, 272774003 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI17, LI17 | Tianding, Tianding | 272774003, 272774003 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536115 | Phù Đột | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phù Đột" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI18, LI18 | Futu, Futu | 272775002, 272775002 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI18, LI18 | Futu, Futu | 272775002, 272775002 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536119 | Hòa Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hòa Liêu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI19, LI19 | Kouheliao, Kouheliao | 272776001, 272776001 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI19, LI19 | Kouheliao, Kouheliao | 272776001, 272776001 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536123 | Nghinh Hương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nghinh Hương" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LI20, LI20 | Yingxiang, Yingxiang | 272777005, 272777005 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian | LI20, LI20 | Yingxiang, Yingxiang | 272777005, 272777005 | Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trường | Large Intestine Meridian, Large Intestine Meridian |
| 6536127 | Các huyệt kinh Túc Dương Minh Vị | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Dương Minh Vị" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Stomach acupuncture points (body structure), Stomach acupuncture points (body structure) | 272778000, 272778000 | | | | Stomach acupuncture points (body structure), Stomach acupuncture points (body structure) | 272778000, 272778000 | | |
| 6536128 | Thừa Khấp | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Khấp" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST1, ST1 | Chengqi, Chengqi | 272779008, 272779008 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST1, ST1 | Chengqi, Chengqi | 272779008, 272779008 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536132 | Tứ Bạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Bạch" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST2, ST2 | Sibai, Sibai | 272780006, 272780006 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST2, ST2 | Sibai, Sibai | 272780006, 272780006 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536136 | Cự Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Liêu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST3, ST3 | Juliao, Juliao | 272781005, 272781005 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST3, ST3 | Juliao, Juliao | 272781005, 272781005 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536140 | Địa Thương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Địa Thương" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST4, ST4 | Dicang, Dicang | 272782003, 272782003 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST4, ST4 | Dicang, Dicang | 272782003, 272782003 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536144 | Đại Nghinh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Nghinh" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST5, ST5 | Daying, Daying | 272783008, 272783008 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST5, ST5 | Daying, Daying | 272783008, 272783008 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536148 | Giáp Xa | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Xa" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST6, ST6 | Jiache, Jiache | 272784002, 272784002 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST6, ST6 | Jiache, Jiache | 272784002, 272784002 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536152 | Hạ Quan | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Quan" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST7, ST7 | Xiaguan, Xiaguan | 272785001, 272785001 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST7, ST7 | Xiaguan, Xiaguan | 272785001, 272785001 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536156 | Đầu Duy | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đầu Duy" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST8, ST8 | Touwei, Touwei | 272786000, 272786000 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST8, ST8 | Touwei, Touwei | 272786000, 272786000 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536160 | Nhân Nghinh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhân Nghinh" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST9, ST9 | Renying, Renying | 272787009, 272787009 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST9, ST9 | Renying, Renying | 272787009, 272787009 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536164 | Thủy Đột | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủy Đột" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST10, ST10 | Shuitu, Shuitu | 272788004, 272788004 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST10, ST10 | Shuitu, Shuitu | 272788004, 272788004 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536168 | Khí Xá | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Xá" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST11, ST11 | Qishe, Qishe | 272789007, 272789007 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST11, ST11 | Qishe, Qishe | 272789007, 272789007 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536172 | Khuyết Bồn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khuyết Bồn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST12, ST12 | Quepen, Quepen | 272790003, 272790003 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST12, ST12 | Quepen, Quepen | 272790003, 272790003 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536176 | Khí Hộ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Hộ" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST13, ST13 | Qihu, Qihu | 272791004, 272791004 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST13, ST13 | Qihu, Qihu | 272791004, 272791004 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536180 | Khố Phòng | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khố Phòng" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST14, ST14 | Kufang, Kufang | 272792006, 272792006 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST14, ST14 | Kufang, Kufang | 272792006, 272792006 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536184 | Ốc Ế | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ốc Ế" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST15, ST15 | Wuyi, Wuyi | 272793001, 272793001 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST15, ST15 | Wuyi, Wuyi | 272793001, 272793001 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536188 | Ưng Song | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ưng Song" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST16, ST16 | Yingchuang, Yingchuang | 272794007, 272794007 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST16, ST16 | Yingchuang, Yingchuang | 272794007, 272794007 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536192 | Nhũ Trung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhũ Trung" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST17, ST17 | Ruzhong, Ruzhong | 272796009, 272796009 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST17, ST17 | Ruzhong, Ruzhong | 272796009, 272796009 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536196 | Nhũ Căn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhũ Căn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST18, ST18 | Rugen, Rugen | 272797000, 272797000 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST18, ST18 | Rugen, Rugen | 272797000, 272797000 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536200 | Bất Dung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bất Dung" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST19, ST19 | Burong, Burong | 272798005, 272798005 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST19, ST19 | Burong, Burong | 272798005, 272798005 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536204 | Thừa Mãn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Mãn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST20, ST20 | Chengman, Chengman | 272799002, 272799002 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST20, ST20 | Chengman, Chengman | 272799002, 272799002 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536208 | Lương Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lương Môn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST21, ST21 | Liangmen, Liangmen | 272800003, 272800003 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST21, ST21 | Liangmen, Liangmen | 272800003, 272800003 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536212 | Quan Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Môn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST22, ST22 | Guanmen, Guanmen | 272801004, 272801004 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST22, ST22 | Guanmen, Guanmen | 272801004, 272801004 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536216 | Thái Ất | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Ất" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST23, ST23 | Taiyi, Taiyi | 272802006, 272802006 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST23, ST23 | Taiyi, Taiyi | 272802006, 272802006 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536220 | Hoạt Nhục Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoạt Nhục Môn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST24, ST24 | Huaroumen, Huaroumen | 272803001, 272803001 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST24, ST24 | Huaroumen, Huaroumen | 272803001, 272803001 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536224 | Thiên Khu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Khu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST25, ST25 | Tianshu, Tianshu | 272804007, 272804007 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST25, ST25 | Tianshu, Tianshu | 272804007, 272804007 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536228 | Ngoại Lăng | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Lăng" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST26, ST26 | Wailing, Wailing | 272805008, 272805008 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST26, ST26 | Wailing, Wailing | 272805008, 272805008 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536232 | Đại Cự | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Cự" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST27, ST27 | Daju, Daju | 272806009, 272806009 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST27, ST27 | Daju, Daju | 272806009, 272806009 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536236 | Thủy Đạo | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủy Đạo" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST28, ST28 | Shuidao, Shuidao | 272807000, 272807000 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST28, ST28 | Shuidao, Shuidao | 272807000, 272807000 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536240 | Quy Lai | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quy Lai" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST29, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST29, ST29 | Guilai, Guilai | 272808005, 272808005 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST29, ST29 | Guilai, Guilai | 272808005, 272808005 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536244 | Khí Xung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Xung" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST30, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST30, ST30 | Qichong, Qichong | 272809002, 272809002 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST30, ST30 | Qichong, Qichong | 272809002, 272809002 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536248 | Bễ Quan | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bễ Quan" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST31, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST31, ST31 | Biguan, Biguan | 272810007, 272810007 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST31, ST31 | Biguan, Biguan | 272810007, 272810007 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536252 | Phục Thỏ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phục Thỏ" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST32, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST32, ST32 | Futu, Futu | 272811006, 272811006 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST32, ST32 | Futu, Futu | 272811006, 272811006 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536256 | Âm Thị | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Thị" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST33, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST33, ST33 | Yinshi, Yinshi | 272812004, 272812004 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST33, ST33 | Yinshi, Yinshi | 272812004, 272812004 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536260 | Lương Khâu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lương Khâu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST34, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST34, ST34 | Liangqiu, Liangqiu | 272813009, 272813009 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST34, ST34 | Liangqiu, Liangqiu | 272813009, 272813009 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536264 | Độc Tỵ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Độc Tỵ" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST35, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST35, ST35 | Dubi, Dubi | 272814003, 272814003 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST35, ST35 | Dubi, Dubi | 272814003, 272814003 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536268 | Túc Tam Lý | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Túc Tam Lý" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST36, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST36, ST36 | Zusanli, Zusanli | 272815002, 272815002 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST36, ST36 | Zusanli, Zusanli | 272815002, 272815002 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536272 | Thượng Cự Hư | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Cự Hư" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST37, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST37, ST37 | Shangjuxu, Shangjuxu | 272816001, 272816001 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST37, ST37 | Shangjuxu, Shangjuxu | 272816001, 272816001 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536276 | Điều Khẩu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Điều Khẩu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST38, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST38, ST38 | Tiaokou, Tiaokou | 272817005, 272817005 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST38, ST38 | Tiaokou, Tiaokou | 272817005, 272817005 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536280 | Hạ Cự Hư | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Cự Hư" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST39, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST39, ST39 | Xiajuxu, Xiajuxu | 272818000, 272818000 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST39, ST39 | Xiajuxu, Xiajuxu | 272818000, 272818000 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536284 | Phong Long | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Long" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST40, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST40, ST40 | Fenglong, Fenglong | 272819008, 272819008 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST40, ST40 | Fenglong, Fenglong | 272819008, 272819008 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536288 | Giải Khê | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giải Khê" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST41, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST41, ST41 | Jiexi, Jiexi | 272820002, 272820002 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST41, ST41 | Jiexi, Jiexi | 272820002, 272820002 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536292 | Xung Dương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Xung Dương" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST42, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST42, ST42 | Chongyang, Chongyang | 272821003, 272821003 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST42, ST42 | Chongyang, Chongyang | 272821003, 272821003 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536296 | Hãm Cốc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hãm Cốc" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST43, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST43, ST43 | Xiangu, Xiangu | 272822005, 272822005 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST43, ST43 | Xiangu, Xiangu | 272822005, 272822005 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536300 | Nội Đình | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Đình" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST44, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST44, ST44 | Neiting, Neiting | 272823000, 272823000 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST44, ST44 | Neiting, Neiting | 272823000, 272823000 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536304 | Lệ Đoài | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lệ Đoài" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST45, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | ST45, ST45 | Lidui, Lidui | 272824006, 272824006 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian | ST45, ST45 | Lidui, Lidui | 272824006, 272824006 | Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh Vị | Stomach Meridian, Stomach Meridian |
| 6536308 | Các huyệt kinh Túc Thái Âm Tỳ | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thái Âm Tỳ" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Spleen acupuncture points (body structure), Spleen acupuncture points (body structure) | 272825007, 272825007 | | | | Spleen acupuncture points (body structure), Spleen acupuncture points (body structure) | 272825007, 272825007 | | |
| 6536309 | Ẩn Bạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ẩn Bạch" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP1, SP1 | Yinbai, Yinbai | 272826008, 272826008 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP1, SP1 | Yinbai, Yinbai | 272826008, 272826008 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536313 | Đại Đô | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Đô" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP2, SP2 | Dadu, Dadu | 272827004, 272827004 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP2, SP2 | Dadu, Dadu | 272827004, 272827004 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536317 | Thái Bạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Bạch" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP3, SP3 | Taibai, Taibai | 272828009, 272828009 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP3, SP3 | Taibai, Taibai | 272828009, 272828009 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536321 | Công Tôn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Công Tôn" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP4, SP4 | Gongsun, Gongsun | 272829001, 272829001 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP4, SP4 | Gongsun, Gongsun | 272829001, 272829001 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536325 | Thương Khâu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thương Khâu" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP5, SP5 | Shangqiu, Shangqiu | 272830006, 272830006 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP5, SP5 | Shangqiu, Shangqiu | 272830006, 272830006 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536329 | Tam Âm Giao | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Âm Giao" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP6, SP6 | Sanyinjiao, Sanyinjiao | 272831005, 272831005 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP6, SP6 | Sanyinjiao, Sanyinjiao | 272831005, 272831005 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536333 | Lậu Cốc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lậu Cốc" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP7, SP7 | Lougu, Lougu | 272832003, 272832003 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP7, SP7 | Lougu, Lougu | 272832003, 272832003 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536337 | Địa Cơ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Địa Cơ" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP8, SP8 | Diji, Diji | 272833008, 272833008 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP8, SP8 | Diji, Diji | 272833008, 272833008 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536341 | Âm Lăng Tuyền | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Lăng Tuyền" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP9, SP9 | Yinlingquan, Yinlingquan | 272834002, 272834002 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP9, SP9 | Yinlingquan, Yinlingquan | 272834002, 272834002 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536345 | Huyết Hải | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyết Hải" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP10, SP10 | Xuehai, Xuehai | 272835001, 272835001 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP10, SP10 | Xuehai, Xuehai | 272835001, 272835001 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536349 | Cơ Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cơ Môn" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP11, SP11 | Jimen, Jimen | 272836000, 272836000 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP11, SP11 | Jimen, Jimen | 272836000, 272836000 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536353 | Xung Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Xung Môn" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP12, SP12 | Chongmen, Chongmen | 272837009, 272837009 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP12, SP12 | Chongmen, Chongmen | 272837009, 272837009 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536357 | Phủ Xá | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phủ Xá" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP13, SP13 | Fushe, Fushe | 272838004, 272838004 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP13, SP13 | Fushe, Fushe | 272838004, 272838004 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536361 | Phúc Kết | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phúc Kết" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP14, SP14 | Fujie, Fujie | 272839007, 272839007 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP14, SP14 | Fujie, Fujie | 272839007, 272839007 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536365 | Đại Hoành | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Hoành" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP15, SP15 | Daheng, Daheng | 272840009, 272840009 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP15, SP15 | Daheng, Daheng | 272840009, 272840009 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536369 | Phúc Ai | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phúc Ai" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP16, SP16 | Fuai, Fuai | 272841008, 272841008 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP16, SP16 | Fuai, Fuai | 272841008, 272841008 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536373 | Thực Đậu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thực Đậu" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP17, SP17 | Shidou, Shidou | 272842001, 272842001 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP17, SP17 | Shidou, Shidou | 272842001, 272842001 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536377 | Thiên Khê | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Khê" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP18, SP18 | Tianxi, Tianxi | 272843006, 272843006 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP18, SP18 | Tianxi, Tianxi | 272843006, 272843006 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536381 | Hung Hương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hung Hương" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP19, SP19 | Xiongxiang, Xiongxiang | 272844000, 272844000 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP19, SP19 | Xiongxiang, Xiongxiang | 272844000, 272844000 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536385 | Chu Vinh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chu Vinh" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP20, SP20 | Zhourong, Zhourong | 272845004, 272845004 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP20, SP20 | Zhourong, Zhourong | 272845004, 272845004 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536389 | Đại Bao | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Bao" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SP21, SP21 | Dabao, Dabao | 272846003, 272846003 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian | SP21, SP21 | Dabao, Dabao | 272846003, 272846003 | Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm Tỳ | Spleen Meridian, Spleen Meridian |
| 6536393 | Các huyệt kinh Thủ Thiếu Âm Tâm | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thiếu Âm Tâm" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Heart acupuncture points (body structure), Heart acupuncture points (body structure) | 272847007, 272847007 | | | | Heart acupuncture points (body structure), Heart acupuncture points (body structure) | 272847007, 272847007 | | |
| 6536394 | Cực Tuyền | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cực Tuyền" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | HT1, HT1 | Jiquan, Jiquan | 272848002, 272848002 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian | HT1, HT1 | Jiquan, Jiquan | 272848002, 272848002 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian |
| 6536398 | Thanh Linh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thanh Linh" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | HT2, HT2 | Qingling, Qingling | 272849005, 272849005 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian | HT2, HT2 | Qingling, Qingling | 272849005, 272849005 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian |
| 6536402 | Thiếu Hải | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Hải" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | HT3, HT3 | Shaohai, Shaohai | 272850005, 272850005 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian | HT3, HT3 | Shaohai, Shaohai | 272850005, 272850005 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian |
| 6536406 | Linh Đạo | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Linh Đạo" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | HT4, HT4 | Lingdao, Lingdao | 272851009, 272851009 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian | HT4, HT4 | Lingdao, Lingdao | 272851009, 272851009 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian |
| 6536410 | Thông Lý | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thông Lý" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | HT5, HT5 | Tongli, Tongli | 272852002, 272852002 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian | HT5, HT5 | Tongli, Tongli | 272852002, 272852002 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian |
| 6536414 | Âm Khích | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Khích" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | HT6, HT6 | Yinxi, Yinxi | 272853007, 272853007 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian | HT6, HT6 | Yinxi, Yinxi | 272853007, 272853007 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian |
| 6536418 | Thần Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Môn" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | HT7, HT7 | Shenmen, Shenmen | 272854001, 272854001 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian | HT7, HT7 | Shenmen, Shenmen | 272854001, 272854001 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian |
| 6536422 | Thiếu Phủ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Phủ" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | HT8, HT8 | Shaofu, Shaofu | 272855000, 272855000 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian | HT8, HT8 | Shaofu, Shaofu | 272855000, 272855000 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian |
| 6536426 | Thiếu Xung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Xung" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | HT9, HT9 | Shaochong, Shaochong | 272856004, 272856004 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian | HT9, HT9 | Shaochong, Shaochong | 272856004, 272856004 | Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm Tâm | Heart Meridian, Heart Meridian |
| 6536430 | Các huyệt kinh Thủ Thái Dương Tiểu Trường | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thái Dương Tiểu Trường" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Small intestine acupuncture points (body structure), Small intestine acupuncture points (body structure) | 272857008, 272857008 | | | | Small intestine acupuncture points (body structure), Small intestine acupuncture points (body structure) | 272857008, 272857008 | | |
| 6536431 | Thiếu Trạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Trạch" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI1, SI1 | Shaoze, Shaoze | 272858003, 272858003 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI1, SI1 | Shaoze, Shaoze | 272858003, 272858003 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536435 | Tiền Cốc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiền Cốc" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI2, SI2 | Qiangu, Qiangu | 272859006, 272859006 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI2, SI2 | Qiangu, Qiangu | 272859006, 272859006 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536439 | Hậu Khê | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hậu Khê" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI3, SI3 | Houxi, Houxi | 272860001, 272860001 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI3, SI3 | Houxi, Houxi | 272860001, 272860001 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536443 | Uyển Cốt | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uyển Cốt" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI4, SI4 | Wangu, Wangu | 272861002, 272861002 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI4, SI4 | Wangu, Wangu | 272861002, 272861002 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536447 | Dương Cốc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Cốc" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI5, SI5 | Yanggu, Yanggu | 272862009, 272862009 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI5, SI5 | Yanggu, Yanggu | 272862009, 272862009 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536451 | Dưỡng Lão | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dưỡng Lão" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI6, SI6 | Yanglao, Yanglao | 272863004, 272863004 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI6, SI6 | Yanglao, Yanglao | 272863004, 272863004 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536455 | Chi Chính | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chi Chính" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI7, SI7 | Zhizheng, Zhizheng | 272864005, 272864005 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI7, SI7 | Zhizheng, Zhizheng | 272864005, 272864005 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536459 | Tiểu Hải | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiểu Hải" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI8, SI8 | Xiaohai, Xiaohai | 272865006, 272865006 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI8, SI8 | Xiaohai, Xiaohai | 272865006, 272865006 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536463 | Kiên Trinh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Trinh" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI9, SI9 | Jianzhen, Jianzhen | 272866007, 272866007 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI9, SI9 | Jianzhen, Jianzhen | 272866007, 272866007 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536467 | Nhu Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhu Du" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI10, SI10 | Naoshu, Naoshu | 272867003, 272867003 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI10, SI10 | Naoshu, Naoshu | 272867003, 272867003 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536471 | Thiên Tông | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Tông" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI11, SI11 | Tianzong, Tianzong | 272868008, 272868008 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI11, SI11 | Tianzong, Tianzong | 272868008, 272868008 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536475 | Bỉnh Phong | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bỉnh Phong" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI12, SI12 | Bingfeng, Bingfeng | 272869000, 272869000 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI12, SI12 | Bingfeng, Bingfeng | 272869000, 272869000 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536479 | Khúc Viên | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Viên" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI13, SI13 | Quyuan, Quyuan | 272870004, 272870004 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI13, SI13 | Quyuan, Quyuan | 272870004, 272870004 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536483 | Kiên Ngoại Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Ngoại Du" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI14, SI14 | Jianwaishu, Jianwaishu | 272871000, 272871000 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI14, SI14 | Jianwaishu, Jianwaishu | 272871000, 272871000 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536487 | Kiên Trung Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Trung Du" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI15, SI15 | Jianzhongshu, Jianzhongshu | 272872007, 272872007 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI15, SI15 | Jianzhongshu, Jianzhongshu | 272872007, 272872007 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536491 | Thiên Song | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Song" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI16, SI16 | Tianchuang, Tianchuang | 272873002, 272873002 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI16, SI16 | Tianchuang, Tianchuang | 272873002, 272873002 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536495 | Thiên Dung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Dung" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI17, SI17 | Tianrong, Tianrong | 272874008, 272874008 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI17, SI17 | Tianrong, Tianrong | 272874008, 272874008 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536499 | Quyền Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quyền Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI18, SI18 | Quanliao, Quanliao | 272875009, 272875009 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI18, SI18 | Quanliao, Quanliao | 272875009, 272875009 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536503 | Thính Cung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI19, SI19 | Tinggong, Tinggong | 272876005, 272876005 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian | SI19, SI19 | Tinggong, Tinggong | 272876005, 272876005 | Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trường | Small Intestine Meridian, Small Intestine Meridian |
| 6536507 | Các huyệt kinh Túc Thái Dương Bàng Quang | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thái Dương Bàng Quang" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Urinary bladder acupuncture points (body structure), Urinary bladder acupuncture points (body structure) | 272877001, 272877001 | | | | Urinary bladder acupuncture points (body structure), Urinary bladder acupuncture points (body structure) | 272877001, 272877001 | | |
| 6536508 | Tình Minh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tình Minh" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL1, BL1 | Jingming, Jingming | 272878006, 272878006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL1, BL1 | Jingming, Jingming | 272878006, 272878006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536512 | Toản Trúc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Toản Trúc" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL2, BL2 | Cuanzhu, Cuanzhu | 272879003, 272879003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL2, BL2 | Cuanzhu, Cuanzhu | 272879003, 272879003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536516 | My Xung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "My Xung" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL3, BL3 | Meichong, Meichong | 272880000, 272880000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL3, BL3 | Meichong, Meichong | 272880000, 272880000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536520 | Khúc Sai | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Sai" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL4, BL4 | Qucha, Qucha | 272881001, 272881001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL4, BL4 | Qucha, Qucha | 272881001, 272881001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536521 | Thính Cung (bên trái) | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung (bên trái)" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế SI19.L, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI19.L, SI19.L | =D524, =D524 | =C524, =C524 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | SI19.L, SI19.L | =D524, =D524 | =C524, =C524 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536522 | Thính Cung (bên phải) | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung (bên phải)" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế SI19.R, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI19.R, SI19.R | =D525, =D525 | =C525, =C525 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | SI19.R, SI19.R | =D525, =D525 | =C525, =C525 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536523 | Thính Cung (hai bên) | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung (hai bên)" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế SI19.B, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | SI19.B, SI19.B | =D526, =D526 | =C526, =C526 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | SI19.B, SI19.B | =D526, =D526 | =C526, =C526 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536524 | Ngũ Xứ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngũ Xứ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL5, BL5 | Wuchu, Wuchu | 272882008, 272882008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL5, BL5 | Wuchu, Wuchu | 272882008, 272882008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536528 | Thừa Quang | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Quang" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL6, BL6 | Chengguang, Chengguang | 272883003, 272883003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL6, BL6 | Chengguang, Chengguang | 272883003, 272883003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536532 | Thông Thiên | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thông Thiên" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL7, BL7 | Tongtian, Tongtian | 272884009, 272884009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL7, BL7 | Tongtian, Tongtian | 272884009, 272884009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536536 | Lạc Khước | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lạc Khước" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL8, BL8 | Luoque, Luoque | 272885005, 272885005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL8, BL8 | Luoque, Luoque | 272885005, 272885005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536540 | Ngọc Chẩm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngọc Chẩm" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL9, BL9 | Yuzhen, Yuzhen | 272886006, 272886006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL9, BL9 | Yuzhen, Yuzhen | 272886006, 272886006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536544 | Thiên Trụ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Trụ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL10, BL10 | Tianzhu, Tianzhu | 272887002, 272887002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL10, BL10 | Tianzhu, Tianzhu | 272887002, 272887002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536548 | Đại Trữ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Trữ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL11, BL11 | Dazhu, Dazhu | 272888007, 272888007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL11, BL11 | Dazhu, Dazhu | 272888007, 272888007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536552 | Phong Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL12, BL12 | Fengmen, Fengmen | 272889004, 272889004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL12, BL12 | Fengmen, Fengmen | 272889004, 272889004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536556 | Phế Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phế Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL13, BL13 | Feishu, Feishu | 272890008, 272890008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL13, BL13 | Feishu, Feishu | 272890008, 272890008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536560 | Quyết Âm Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quyết Âm Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL14, BL14 | Jueyinshu, Jueyinshu | 272891007, 272891007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL14, BL14 | Jueyinshu, Jueyinshu | 272891007, 272891007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536564 | Tâm Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tâm Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL15, BL15 | Xinshu, Xinshu | 272892000, 272892000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL15, BL15 | Xinshu, Xinshu | 272892000, 272892000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536568 | Đốc Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đốc Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL16, BL16 | Dushu, Dushu | 272893005, 272893005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL16, BL16 | Dushu, Dushu | 272893005, 272893005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536572 | Cách Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cách Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL17, BL17 | Geshu, Geshu | 272894004, 272894004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL17, BL17 | Geshu, Geshu | 272894004, 272894004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536576 | Can Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Can Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL18, BL18 | Ganshu, Ganshu | 272895003, 272895003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL18, BL18 | Ganshu, Ganshu | 272895003, 272895003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536580 | Đởm Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đởm Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL19, BL19 | Danshu, Danshu | 272897006, 272897006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL19, BL19 | Danshu, Danshu | 272897006, 272897006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536584 | Tỳ Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tỳ Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL20, BL20 | Pishu, Pishu | 272898001, 272898001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL20, BL20 | Pishu, Pishu | 272898001, 272898001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536588 | Vị Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vị Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL21, BL21 | Weishu, Weishu | 272899009, 272899009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL21, BL21 | Weishu, Weishu | 272899009, 272899009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536592 | Tam Tiêu Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Tiêu Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL22, BL22 | Sanjiaoshu, Sanjiaoshu | 272900004, 272900004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL22, BL22 | Sanjiaoshu, Sanjiaoshu | 272900004, 272900004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536596 | Thận Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thận Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL23, BL23 | Shenshu, Shenshu | 272901000, 272901000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL23, BL23 | Shenshu, Shenshu | 272901000, 272901000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536600 | Khí Hải Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Hải Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL24, BL24 | Qihaishu, Qihaishu | 272902007, 272902007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL24, BL24 | Qihaishu, Qihaishu | 272902007, 272902007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536604 | Đại Trường Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Trường Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL25, BL25 | Dachangshu, Dachangshu | 272903002, 272903002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL25, BL25 | Dachangshu, Dachangshu | 272903002, 272903002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536608 | Quan Nguyên Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Nguyên Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL26, BL26 | Guanyuanshu, Guanyuanshu | 272904008, 272904008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL26, BL26 | Guanyuanshu, Guanyuanshu | 272904008, 272904008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536612 | Tiểu Trường Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiểu Trường Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL27, BL27 | Xiaochangshu, Xiaochangshu | 272905009, 272905009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL27, BL27 | Xiaochangshu, Xiaochangshu | 272905009, 272905009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536616 | Bàng Quang Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bàng Quang Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL28, BL28 | Pangguangshu, Pangguangshu | 272906005, 272906005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL28, BL28 | Pangguangshu, Pangguangshu | 272906005, 272906005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536620 | Trung Lữ Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Lữ Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL29, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL29, BL29 | Zhonglushu, Zhonglushu | 272907001, 272907001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL29, BL29 | Zhonglushu, Zhonglushu | 272907001, 272907001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536624 | Bạch Hoàn Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bạch Hoàn Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL30, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL30, BL30 | Baihuanshu, Baihuanshu | 272908006, 272908006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL30, BL30 | Baihuanshu, Baihuanshu | 272908006, 272908006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536628 | Thượng Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL31, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL31, BL31 | Shangliao, Shangliao | 272909003, 272909003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL31, BL31 | Shangliao, Shangliao | 272909003, 272909003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536632 | Thứ Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thứ Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL32, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL32, BL32 | Ciliao, Ciliao | 272910008, 272910008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL32, BL32 | Ciliao, Ciliao | 272910008, 272910008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536636 | Trung Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL33, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL33, BL33 | Zhongliao, Zhongliao | 272911007, 272911007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL33, BL33 | Zhongliao, Zhongliao | 272911007, 272911007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536640 | Hạ Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL34, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL34, BL34 | Xialiao, Xialiao | 272912000, 272912000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL34, BL34 | Xialiao, Xialiao | 272912000, 272912000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536644 | Hội Dương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hội Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL35, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL35, BL35 | Huiyang, Huiyang | 272913005, 272913005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL35, BL35 | Huiyang, Huiyang | 272913005, 272913005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536648 | Thừa Phù | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Phù" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL36, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL36, BL36 | Chengfu, Chengfu | 272914004, 272914004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL36, BL36 | Chengfu, Chengfu | 272914004, 272914004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536652 | Ân Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ân Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL37, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL37, BL37 | Yinmen, Yinmen | 272915003, 272915003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL37, BL37 | Yinmen, Yinmen | 272915003, 272915003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536656 | Phù Khích | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phù Khích" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL38, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL38, BL38 | Fuxi, Fuxi | 272916002, 272916002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL38, BL38 | Fuxi, Fuxi | 272916002, 272916002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536660 | Uỷ Dương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uỷ Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL39, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL39, BL39 | Weiyang, Weiyang | 272917006, 272917006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL39, BL39 | Weiyang, Weiyang | 272917006, 272917006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536664 | Uỷ Trung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uỷ Trung" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL40, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL40, BL40 | Weizhong, Weizhong | 272918001, 272918001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL40, BL40 | Weizhong, Weizhong | 272918001, 272918001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536668 | Phụ Phân | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phụ Phân" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL41, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL41, BL41 | Fufen, Fufen | 272919009, 272919009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL41, BL41 | Fufen, Fufen | 272919009, 272919009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536672 | Phách Hộ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phách Hộ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL42, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL42, BL42 | Pohu, Pohu | 272920003, 272920003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL42, BL42 | Pohu, Pohu | 272920003, 272920003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536676 | Cao Hoang | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cao Hoang" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL43, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL43, BL43 | Gaohuang, Gaohuang | 272921004, 272921004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL43, BL43 | Gaohuang, Gaohuang | 272921004, 272921004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536680 | Thần Đường | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Đường" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL44, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL44, BL44 | Shentang, Shentang | 272922006, 272922006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL44, BL44 | Shentang, Shentang | 272922006, 272922006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536684 | Y Hy | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Y Hy" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL45, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL45, BL45 | Yixi, Yixi | 272923001, 272923001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL45, BL45 | Yixi, Yixi | 272923001, 272923001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536688 | Cách Quan | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cách Quan" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL46, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL46, BL46 | Geguan, Geguan | 272924007, 272924007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL46, BL46 | Geguan, Geguan | 272924007, 272924007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536692 | Hồn Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hồn Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL47, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL47, BL47 | Hunmen, Hunmen | 272925008, 272925008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL47, BL47 | Hunmen, Hunmen | 272925008, 272925008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536696 | Dương Cương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Cương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL48, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL48, BL48 | Yanggang, Yanggang | 272926009, 272926009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL48, BL48 | Yanggang, Yanggang | 272926009, 272926009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536700 | Ý Xá | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ý Xá" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL49, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL49, BL49 | Yishe, Yishe | 272927000, 272927000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL49, BL49 | Yishe, Yishe | 272927000, 272927000 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536704 | Vị Thương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vị Thương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL50, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL50, BL50 | Weicang, Weicang | 272928005, 272928005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL50, BL50 | Weicang, Weicang | 272928005, 272928005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536708 | Hoang Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoang Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL51, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL51, BL51 | Huangmen, Huangmen | 272929002, 272929002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL51, BL51 | Huangmen, Huangmen | 272929002, 272929002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536712 | Chí Thất | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chí Thất" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL52, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL52, BL52 | Zhishi, Zhishi | 272930007, 272930007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL52, BL52 | Zhishi, Zhishi | 272930007, 272930007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536716 | Bào Hoang | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bào Hoang" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL53, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL53, BL53 | Baohuang, Baohuang | 272931006, 272931006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL53, BL53 | Baohuang, Baohuang | 272931006, 272931006 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536720 | Trật Biên | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trật Biên" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL54, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL54, BL54 | Zhibian, Zhibian | 272932004, 272932004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL54, BL54 | Zhibian, Zhibian | 272932004, 272932004 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536724 | Hợp Dương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hợp Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL55, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL55, BL55 | Heyang, Heyang | 272933009, 272933009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL55, BL55 | Heyang, Heyang | 272933009, 272933009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536728 | Thừa Cân | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Cân" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL56, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL56, BL56 | Chengjin, Chengjin | 272934003, 272934003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL56, BL56 | Chengjin, Chengjin | 272934003, 272934003 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536732 | Thừa Sơn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Sơn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL57, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL57, BL57 | Chengshan, Chengshan | 272935002, 272935002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL57, BL57 | Chengshan, Chengshan | 272935002, 272935002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536736 | Phi Dương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phi Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL58, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL58, BL58 | Feiyang, Feiyang | 272936001, 272936001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL58, BL58 | Feiyang, Feiyang | 272936001, 272936001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536740 | Phụ Dương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phụ Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL59, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL59, BL59 | Fuyang, Fuyang | 272937005, 272937005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL59, BL59 | Fuyang, Fuyang | 272937005, 272937005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536744 | Côn Lôn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Côn Lôn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL60, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL60, BL60 | Kunlun, Kunlun | 272939008, 272939008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL60, BL60 | Kunlun, Kunlun | 272939008, 272939008 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536748 | Bộc Tham | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bộc Tham" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL61, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL61, BL61 | Pucan, Pucan | 272940005, 272940005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL61, BL61 | Pucan, Pucan | 272940005, 272940005 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536752 | Thân Mạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thân Mạch" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL62, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL62, BL62 | Shenmai, Shenmai | 272941009, 272941009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL62, BL62 | Shenmai, Shenmai | 272941009, 272941009 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536756 | Kim Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kim Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL63, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL63, BL63 | Jinmen, Jinmen | 272942002, 272942002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL63, BL63 | Jinmen, Jinmen | 272942002, 272942002 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536760 | Kinh Cốt | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kinh Cốt" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL64, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL64, BL64 | Jinggu, Jinggu | 272943007, 272943007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL64, BL64 | Jinggu, Jinggu | 272943007, 272943007 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536764 | Thúc Cốt | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thúc Cốt" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL65, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL65, BL65 | Shugu, Shugu | 272944001, 272944001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL65, BL65 | Shugu, Shugu | 272944001, 272944001 | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536768 | Thủ Thông Cốc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủ Thông Cốc" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL66, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL66, BL66 | Zutonggu, Zutonggu | | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL66, BL66 | Zutonggu, Zutonggu | | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536772 | Chí Âm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chí Âm" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL67, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | BL67, BL67 | Zhiyin, Zhiyin | | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian | BL67, BL67 | Zhiyin, Zhiyin | | Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quang | Bladder Meridian, Bladder Meridian |
| 6536776 | Các huyệt kinh Túc Thiếu Âm Thận | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thiếu Âm Thận" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Kidney acupuncture points (body structure), Kidney acupuncture points (body structure) | 272945000, 272945000 | | | | Kidney acupuncture points (body structure), Kidney acupuncture points (body structure) | 272945000, 272945000 | | |
| 6536777 | Dũng Tuyền | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dũng Tuyền" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI1, KI1 | Yongquan, Yongquan | 272946004, 272946004 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI1, KI1 | Yongquan, Yongquan | 272946004, 272946004 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536781 | Nhiên Cốc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhiên Cốc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI2, KI2 | Rangu, Rangu | 272947008, 272947008 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI2, KI2 | Rangu, Rangu | 272947008, 272947008 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536785 | Thái Khê | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Khê" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI3, KI3 | Taixi, Taixi | 272948003, 272948003 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI3, KI3 | Taixi, Taixi | 272948003, 272948003 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536789 | Đại Chung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Chung" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI4, KI4 | Dazhong, Dazhong | 272949006, 272949006 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI4, KI4 | Dazhong, Dazhong | 272949006, 272949006 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536793 | Thuỷ Tuyền | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thuỷ Tuyền" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI5, KI5 | Shuiquan, Shuiquan | 272950006, 272950006 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI5, KI5 | Shuiquan, Shuiquan | 272950006, 272950006 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536797 | Chiếu Hải | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chiếu Hải" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI6, KI6 | Zhaohai, Zhaohai | 272951005, 272951005 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI6, KI6 | Zhaohai, Zhaohai | 272951005, 272951005 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536801 | Phục Lưu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phục Lưu" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI7, KI7 | Fuliu, Fuliu | 272952003, 272952003 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI7, KI7 | Fuliu, Fuliu | 272952003, 272952003 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536805 | Giao Tín | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giao Tín" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI8, KI8 | Jiaoxin, Jiaoxin | 272953008, 272953008 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI8, KI8 | Jiaoxin, Jiaoxin | 272953008, 272953008 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536809 | Trúc Tân | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trúc Tân" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI9, KI9 | Zhubin, Zhubin | 272954002, 272954002 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI9, KI9 | Zhubin, Zhubin | 272954002, 272954002 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536813 | Âm Cốc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Cốc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI10, KI10 | Yingu, Yingu | 272955001, 272955001 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI10, KI10 | Yingu, Yingu | 272955001, 272955001 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536817 | Hoành Cốt | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoành Cốt" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI11, KI11 | Henggu, Henggu | 272956000, 272956000 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI11, KI11 | Henggu, Henggu | 272956000, 272956000 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536821 | Đại Hách | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Hách" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI12, KI12 | Dahe, Dahe | 272957009, 272957009 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI12, KI12 | Dahe, Dahe | 272957009, 272957009 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536825 | Khí Huyệt | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Huyệt" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI13, KI13 | Qixue, Qixue | 272958004, 272958004 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI13, KI13 | Qixue, Qixue | 272958004, 272958004 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536829 | Tứ Mãn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Mãn" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI14, KI14 | Siman, Siman | 272959007, 272959007 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI14, KI14 | Siman, Siman | 272959007, 272959007 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536833 | Trung Chú | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Chú" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI15, KI15 | Zhongzhu, Zhongzhu | 272960002, 272960002 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI15, KI15 | Zhongzhu, Zhongzhu | 272960002, 272960002 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536837 | Hoang Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoang Du" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI16, KI16 | Huangshu, Huangshu | 272961003, 272961003 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI16, KI16 | Huangshu, Huangshu | 272961003, 272961003 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536841 | Thương Khúc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thương Khúc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI17, KI17 | Shangqu, Shangqu | 272962005, 272962005 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI17, KI17 | Shangqu, Shangqu | 272962005, 272962005 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536845 | Thạch Quan | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thạch Quan" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI18, KI18 | Shiguan, Shiguan | 272963000, 272963000 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI18, KI18 | Shiguan, Shiguan | 272963000, 272963000 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536849 | Âm Đô | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Đô" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI19, KI19 | Yindu, Yindu | 272964006, 272964006 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI19, KI19 | Yindu, Yindu | 272964006, 272964006 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536853 | Phúc Thông Cốc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phúc Thông Cốc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI20, KI20 | Futonggu, Futonggu | 272965007, 272965007 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI20, KI20 | Futonggu, Futonggu | 272965007, 272965007 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536857 | U Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "U Môn" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI21, KI21 | Youmen, Youmen | 272966008, 272966008 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI21, KI21 | Youmen, Youmen | 272966008, 272966008 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536861 | Bộ Lang | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bộ Lang" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI22, KI22 | Bulang, Bulang | 272967004, 272967004 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI22, KI22 | Bulang, Bulang | 272967004, 272967004 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536865 | Thần Phong | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Phong" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI23, KI23 | Shenfeng, Shenfeng | 272968009, 272968009 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI23, KI23 | Shenfeng, Shenfeng | 272968009, 272968009 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536869 | Linh Khu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Linh Khu" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI24, KI24 | Lingxu, Lingxu | 272969001, 272969001 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI24, KI24 | Lingxu, Lingxu | 272969001, 272969001 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536873 | Thần Tàng | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Tàng" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI25, KI25 | Shencang, Shencang | 272970000, 272970000 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI25, KI25 | Shencang, Shencang | 272970000, 272970000 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536877 | Hoắc Trung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoắc Trung" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI26, KI26 | Yuzhong, Yuzhong | 272971001, 272971001 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI26, KI26 | Yuzhong, Yuzhong | 272971001, 272971001 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536881 | Du Phủ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Du Phủ" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | KI27, KI27 | Shufu, Shufu | 272972008, 272972008 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian | KI27, KI27 | Shufu, Shufu | 272972008, 272972008 | Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm Thận | Kidney Meridian, Kidney Meridian |
| 6536885 | Các huyệt kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Pericardium acupuncture points (body structure), Pericardium acupuncture points (body structure) | 272973003, 272973003 | | | | Pericardium acupuncture points (body structure), Pericardium acupuncture points (body structure) | 272973003, 272973003 | | |
| 6536886 | Thiên Trì | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Trì" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | PC1, PC1 | Tianchi, Tianchi | 272974009, 272974009 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian | PC1, PC1 | Tianchi, Tianchi | 272974009, 272974009 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian |
| 6536890 | Thiên Tuyền | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Tuyền" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | PC2, PC2 | Tianquan, Tianquan | 272975005, 272975005 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian | PC2, PC2 | Tianquan, Tianquan | 272975005, 272975005 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian |
| 6536894 | Khúc Trạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Trạch" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | PC3, PC3 | Quze, Quze | 272976006, 272976006 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian | PC3, PC3 | Quze, Quze | 272976006, 272976006 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian |
| 6536898 | Khích Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khích Môn" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | PC4, PC4 | Ximen, Ximen | 272977002, 272977002 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian | PC4, PC4 | Ximen, Ximen | 272977002, 272977002 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian |
| 6536902 | Giản Sử | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giản Sử" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | PC5, PC5 | Jianshi, Jianshi | 272978007, 272978007 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian | PC5, PC5 | Jianshi, Jianshi | 272978007, 272978007 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian |
| 6536906 | Nội Quan | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Quan" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | PC6, PC6 | Neiguan, Neiguan | 272979004, 272979004 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian | PC6, PC6 | Neiguan, Neiguan | 272979004, 272979004 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian |
| 6536910 | Đại Lăng | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Lăng" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | PC7, PC7 | Daling, Daling | 272980001, 272980001 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian | PC7, PC7 | Daling, Daling | 272980001, 272980001 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian |
| 6536914 | Lao Cung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lao Cung" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | PC8, PC8 | Laogong, Laogong | 272981002, 272981002 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian | PC8, PC8 | Laogong, Laogong | 272981002, 272981002 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian |
| 6536918 | Trung Xung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Xung" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | PC9, PC9 | Zhongchong, Zhongchong | 272982009, 272982009 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian | PC9, PC9 | Zhongchong, Zhongchong | 272982009, 272982009 | Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bào | Pericardium Meridian, Pericardium Meridian |
| 6536922 | Các huyệt kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Triple energizer acupuncture points (body structure), Triple energizer acupuncture points (body structure) | 272983004, 272983004 | | | | Triple energizer acupuncture points (body structure), Triple energizer acupuncture points (body structure) | 272983004, 272983004 | | |
| 6536923 | Quan Xung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Xung" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE1, TE1 | Guanchong, Guanchong | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE1, TE1 | Guanchong, Guanchong | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536927 | Dịch Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dịch Môn" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE2, TE2 | Yemen, Yemen | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE2, TE2 | Yemen, Yemen | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536931 | Trung Chữ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Chữ" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE3, TE3 | Zhongzhu, Zhongzhu | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE3, TE3 | Zhongzhu, Zhongzhu | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536935 | Dương Trì | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Trì" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE4, TE4 | Yangchi, Yangchi | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE4, TE4 | Yangchi, Yangchi | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536939 | Ngoại Quan | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Quan" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE5, TE5 | Waiguan, Waiguan | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE5, TE5 | Waiguan, Waiguan | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536943 | Chi Câu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chi Câu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE6, TE6 | Zhigou, Zhigou | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE6, TE6 | Zhigou, Zhigou | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536947 | Hội Tông | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hội Tông" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE7, TE7 | Huizong, Huizong | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE7, TE7 | Huizong, Huizong | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536951 | Tam Dương Lạc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Dương Lạc" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE8, TE8 | Sanyangluo, Sanyangluo | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE8, TE8 | Sanyangluo, Sanyangluo | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536955 | Tứ Độc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Độc" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE9, TE9 | Sidu, Sidu | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE9, TE9 | Sidu, Sidu | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536959 | Thiên Tỉnh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Tỉnh" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE10, TE10 | Tianjing, Tianjing | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE10, TE10 | Tianjing, Tianjing | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536963 | Thanh Lãnh Uyên | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thanh Lãnh Uyên" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE11, TE11 | Qinglengyuan, Qinglengyuan | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE11, TE11 | Qinglengyuan, Qinglengyuan | | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536967 | Tiêu Lạc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiêu Lạc" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE12, TE12 | Xiaoluo, Xiaoluo | 272995004, 272995004 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE12, TE12 | Xiaoluo, Xiaoluo | 272995004, 272995004 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536971 | Nhu Hội | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhu Hội" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE13, TE13 | Naohui, Naohui | 272996003, 272996003 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE13, TE13 | Naohui, Naohui | 272996003, 272996003 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536975 | Kiên Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Liêu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE14, TE14 | Jianliao, Jianliao | 272997007, 272997007 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE14, TE14 | Jianliao, Jianliao | 272997007, 272997007 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536979 | Thiên Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Liêu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE15, TE15 | Tianliao, Tianliao | 272999005, 272999005 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE15, TE15 | Tianliao, Tianliao | 272999005, 272999005 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536983 | Thiên Dũ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Dũ" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE16, TE16 | Tianyou, Tianyou | 273000006, 273000006 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE16, TE16 | Tianyou, Tianyou | 273000006, 273000006 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536987 | Ế Phong | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ế Phong" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE17, TE17 | Yifeng, Yifeng | 273001005, 273001005 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE17, TE17 | Yifeng, Yifeng | 273001005, 273001005 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536991 | Khế Mạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khế Mạch" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE18, TE18 | Chimai (Qimai), Chimai (Qimai) | 273002003, 273002003 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE18, TE18 | Chimai (Qimai), Chimai (Qimai) | 273002003, 273002003 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536995 | Lư Tức | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lư Tức" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE19, TE19 | Luxi, Luxi | 273003008, 273003008 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE19, TE19 | Luxi, Luxi | 273003008, 273003008 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6536999 | Giác Tôn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giác Tôn" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE20, TE20 | Jiaosun, Jiaosun | 273004002, 273004002 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE20, TE20 | Jiaosun, Jiaosun | 273004002, 273004002 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6537003 | Nhĩ Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhĩ Môn" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE21, TE21 | Ermen, Ermen | 273005001, 273005001 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE21, TE21 | Ermen, Ermen | 273005001, 273005001 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6537007 | Nhĩ Hoà Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhĩ Hoà Liêu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE22, TE22 | Erheliao, Erheliao | 273006000, 273006000 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE22, TE22 | Erheliao, Erheliao | 273006000, 273006000 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6537011 | Ty Trúc Không | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ty Trúc Không" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | TE23, TE23 | Sizhukong, Sizhukong | 273007009, 273007009 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian | TE23, TE23 | Sizhukong, Sizhukong | 273007009, 273007009 | Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu | San Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian |
| 6537015 | Các huyệt kinh Túc Thiếu Dương Đởm | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thiếu Dương Đởm" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Gallbladder acupuncture points (body structure), Gallbladder acupuncture points (body structure) | 273008004, 273008004 | | | | Gallbladder acupuncture points (body structure), Gallbladder acupuncture points (body structure) | 273008004, 273008004 | | |
| 6537016 | Đồng Tử Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đồng Tử Liêu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB1, GB1 | Tongziliao, Tongziliao | 273009007, 273009007 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB1, GB1 | Tongziliao, Tongziliao | 273009007, 273009007 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537020 | Thính Hội | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Hội" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB2, GB2 | Tinghui, Tinghui | 273010002, 273010002 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB2, GB2 | Tinghui, Tinghui | 273010002, 273010002 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537024 | Thượng Quan | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Quan" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB3, GB3 | Shangguan, Shangguan | 273011003, 273011003 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB3, GB3 | Shangguan, Shangguan | 273011003, 273011003 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537028 | Hàm Yến | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hàm Yến" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB4, GB4 | Hanyan, Hanyan | 273012005, 273012005 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB4, GB4 | Hanyan, Hanyan | 273012005, 273012005 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537032 | Huyền Lư | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Lư" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB5, GB5 | Xuanlu, Xuanlu | 273013000, 273013000 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB5, GB5 | Xuanlu, Xuanlu | 273013000, 273013000 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537036 | Huyền Ly | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Ly" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB6, GB6 | Xuanli, Xuanli | 273014006, 273014006 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB6, GB6 | Xuanli, Xuanli | 273014006, 273014006 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537040 | Khúc Tân | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Tân" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB7, GB7 | Qubin, Qubin | 273015007, 273015007 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB7, GB7 | Qubin, Qubin | 273015007, 273015007 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537044 | Suất Cốc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Suất Cốc" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB8, GB8 | Shuaigu, Shuaigu | 273016008, 273016008 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB8, GB8 | Shuaigu, Shuaigu | 273016008, 273016008 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537048 | Thiên Xung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Xung" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB9, GB9 | Tianchong, Tianchong | 273017004, 273017004 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB9, GB9 | Tianchong, Tianchong | 273017004, 273017004 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537052 | Phù Bạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phù Bạch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB10, GB10 | Fubai, Fubai | 273018009, 273018009 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB10, GB10 | Fubai, Fubai | 273018009, 273018009 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537056 | Đầu Khiếu Âm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đầu Khiếu Âm" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB11, GB11 | Touqiaoyin, Touqiaoyin | | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB11, GB11 | Touqiaoyin, Touqiaoyin | | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537060 | Hoàn Cốt | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoàn Cốt" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB12, GB12 | Wangu, Wangu | 273019001, 273019001 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB12, GB12 | Wangu, Wangu | 273019001, 273019001 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537064 | Bản Thần | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bản Thần" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB13, GB13 | Benshen, Benshen | 273020007, 273020007 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB13, GB13 | Benshen, Benshen | 273020007, 273020007 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537068 | Dương Bạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Bạch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB14, GB14 | Yangbai, Yangbai | 273021006, 273021006 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB14, GB14 | Yangbai, Yangbai | 273021006, 273021006 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537072 | Đầu Lâm Khấp | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đầu Lâm Khấp" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB15, GB15 | Toulinqi, Toulinqi | 273022004, 273022004 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB15, GB15 | Toulinqi, Toulinqi | 273022004, 273022004 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537076 | Mục Song | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Mục Song" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB16, GB16 | Muchuang, Muchuang | 273023009, 273023009 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB16, GB16 | Muchuang, Muchuang | 273023009, 273023009 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537080 | Chính Doanh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chính Doanh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB17, GB17 | Zhengying, Zhengying | 273024003, 273024003 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB17, GB17 | Zhengying, Zhengying | 273024003, 273024003 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537084 | Thừa Linh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Linh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB18, GB18 | Chengling, Chengling | 273025002, 273025002 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB18, GB18 | Chengling, Chengling | 273025002, 273025002 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537088 | Não Không | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Não Không" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB19, GB19 | Naokong, Naokong | 273026001, 273026001 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB19, GB19 | Naokong, Naokong | 273026001, 273026001 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537092 | Phong Trì | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Trì" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB20, GB20 | Fengchi, Fengchi | 273027005, 273027005 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB20, GB20 | Fengchi, Fengchi | 273027005, 273027005 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537096 | Kiên Tỉnh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Tỉnh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB21, GB21 | Jianjing, Jianjing | 273028000, 273028000 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB21, GB21 | Jianjing, Jianjing | 273028000, 273028000 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537100 | Uyển Dịch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uyển Dịch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB22, GB22 | Yuanye, Yuanye | 273029008, 273029008 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB22, GB22 | Yuanye, Yuanye | 273029008, 273029008 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537104 | Triệp Cân | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Triệp Cân" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB23, GB23 | Zhejin, Zhejin | 273030003, 273030003 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB23, GB23 | Zhejin, Zhejin | 273030003, 273030003 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537108 | Nhật Nguyệt | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhật Nguyệt" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB24, GB24 | Riyue, Riyue | 273031004, 273031004 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB24, GB24 | Riyue, Riyue | 273031004, 273031004 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537112 | Kinh Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kinh Môn" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB25, GB25 | Jingmen, Jingmen | 273032006, 273032006 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB25, GB25 | Jingmen, Jingmen | 273032006, 273032006 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537116 | Đới Mạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đới Mạch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB26, GB26 | Daimai, Daimai | 273033001, 273033001 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB26, GB26 | Daimai, Daimai | 273033001, 273033001 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537120 | Ngũ Khu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngũ Khu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB27, GB27 | Wushu, Wushu | 273034007, 273034007 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB27, GB27 | Wushu, Wushu | 273034007, 273034007 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537124 | Duy Đạo | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Duy Đạo" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB28, GB28 | Weidao, Weidao | 273035008, 273035008 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB28, GB28 | Weidao, Weidao | 273035008, 273035008 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537128 | Cự Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Liêu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB29, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB29, GB29 | Juliao, Juliao | 273036009, 273036009 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB29, GB29 | Juliao, Juliao | 273036009, 273036009 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537132 | Hoàn Khiêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoàn Khiêu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB30, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB30, GB30 | Huantiao, Huantiao | 273037000, 273037000 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB30, GB30 | Huantiao, Huantiao | 273037000, 273037000 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537136 | Phong Thị | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Thị" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB31, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB31, GB31 | Fengshi, Fengshi | 273038005, 273038005 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB31, GB31 | Fengshi, Fengshi | 273038005, 273038005 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537140 | Trung Độc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Độc" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB32, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB32, GB32 | Zhongdu, Zhongdu | 273039002, 273039002 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB32, GB32 | Zhongdu, Zhongdu | 273039002, 273039002 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537144 | Tất Dương Quan | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tất Dương Quan" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB33, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB33, GB33 | Xiyangguan, Xiyangguan | 273040000, 273040000 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB33, GB33 | Xiyangguan, Xiyangguan | 273040000, 273040000 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537148 | Dương Lăng Tuyền | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Lăng Tuyền" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB34, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB34, GB34 | Yanglingquan, Yanglingquan | 273041001, 273041001 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB34, GB34 | Yanglingquan, Yanglingquan | 273041001, 273041001 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537152 | Dương Giao | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Giao" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB35, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB35, GB35 | Yangjiao, Yangjiao | 273042008, 273042008 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB35, GB35 | Yangjiao, Yangjiao | 273042008, 273042008 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537156 | Ngoại Khâu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Khâu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB36, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB36, GB36 | Waiqiu, Waiqiu | 273043003, 273043003 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB36, GB36 | Waiqiu, Waiqiu | 273043003, 273043003 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537160 | Quang Minh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quang Minh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB37, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB37, GB37 | Guangming, Guangming | 273044009, 273044009 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB37, GB37 | Guangming, Guangming | 273044009, 273044009 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537164 | Dương Phụ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Phụ" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB38, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB38, GB38 | Yangfu, Yangfu | 273045005, 273045005 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB38, GB38 | Yangfu, Yangfu | 273045005, 273045005 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537168 | Huyền Chung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Chung" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB39, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB39, GB39 | Xuanzhong, Xuanzhong | 273046006, 273046006 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB39, GB39 | Xuanzhong, Xuanzhong | 273046006, 273046006 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537172 | Khâu Khư | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khâu Khư" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB40, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB40, GB40 | Qiuxu, Qiuxu | 273047002, 273047002 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB40, GB40 | Qiuxu, Qiuxu | 273047002, 273047002 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537176 | Túc Lâm Khấp | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Túc Lâm Khấp" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB41, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB41, GB41 | Zulinqi, Zulinqi | 273048007, 273048007 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB41, GB41 | Zulinqi, Zulinqi | 273048007, 273048007 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537180 | Địa Ngũ Hội | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Địa Ngũ Hội" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB42, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB42, GB42 | Diwuhui, Diwuhui | 273049004, 273049004 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB42, GB42 | Diwuhui, Diwuhui | 273049004, 273049004 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537184 | Hiệp Khê | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hiệp Khê" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB43, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB43, GB43 | Xiaxi, Xiaxi | 273050004, 273050004 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB43, GB43 | Xiaxi, Xiaxi | 273050004, 273050004 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537188 | Túc Khiếu Âm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Túc Khiếu Âm" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB44, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GB44, GB44 | Zuqiaoyin, Zuqiaoyin | 273051000, 273051000 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian | GB44, GB44 | Zuqiaoyin, Zuqiaoyin | 273051000, 273051000 | Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương Đởm | Gallbladder Meridian, Gallbladder Meridian |
| 6537192 | Các huyệt kinh Túc Quyết Âm Can | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Quyết Âm Can" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Liver acupuncture points (body structure), Liver acupuncture points (body structure) | 273052007, 273052007 | | | | Liver acupuncture points (body structure), Liver acupuncture points (body structure) | 273052007, 273052007 | | |
| 6537193 | Đại Đôn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Đôn" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR1, LR1 | Dadun, Dadun | 273053002, 273053002 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR1, LR1 | Dadun, Dadun | 273053002, 273053002 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537197 | Hành Gian | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hành Gian" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR2, LR2 | Xingjian, Xingjian | 273054008, 273054008 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR2, LR2 | Xingjian, Xingjian | 273054008, 273054008 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537201 | Thái Xung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Xung" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR3, LR3 | Taichong, Taichong | 273055009, 273055009 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR3, LR3 | Taichong, Taichong | 273055009, 273055009 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537205 | Trung Phong | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Phong" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR4, LR4 | Zhongfeng, Zhongfeng | 273056005, 273056005 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR4, LR4 | Zhongfeng, Zhongfeng | 273056005, 273056005 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537209 | Lãi Câu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lãi Câu" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR5, LR5 | Ligou, Ligou | 273057001, 273057001 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR5, LR5 | Ligou, Ligou | 273057001, 273057001 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537213 | Trung Đô | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Đô" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR6, LR6 | Zhongdu, Zhongdu | 273058006, 273058006 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR6, LR6 | Zhongdu, Zhongdu | 273058006, 273058006 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537217 | Tất Quan | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tất Quan" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR7, LR7 | Xiguan, Xiguan | 273059003, 273059003 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR7, LR7 | Xiguan, Xiguan | 273059003, 273059003 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537221 | Khúc Tuyền | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Tuyền" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR8, LR8 | Ququan, Ququan | 273060008, 273060008 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR8, LR8 | Ququan, Ququan | 273060008, 273060008 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537225 | Âm Bao | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Bao" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR9, LR9 | Yinbao, Yinbao | 273061007, 273061007 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR9, LR9 | Yinbao, Yinbao | 273061007, 273061007 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537229 | Ngũ Lý | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngũ Lý" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR10, LR10 | Zuwuli, Zuwuli | 273062000, 273062000 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR10, LR10 | Zuwuli, Zuwuli | 273062000, 273062000 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537233 | Âm liêm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm liêm" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR11, LR11 | Yinlian, Yinlian | 273063005, 273063005 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR11, LR11 | Yinlian, Yinlian | 273063005, 273063005 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537237 | Cấp mạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cấp mạch" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR12, LR12 | Jimai, Jimai | 273064004, 273064004 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR12, LR12 | Jimai, Jimai | 273064004, 273064004 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537241 | Chương môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chương môn" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR13, LR13 | Zhangmen, Zhangmen | 273065003, 273065003 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR13, LR13 | Zhangmen, Zhangmen | 273065003, 273065003 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537245 | Kỳ môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kỳ môn" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | LR14, LR14 | Qimen, Qimen | 273066002, 273066002 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian | LR14, LR14 | Qimen, Qimen | 273066002, 273066002 | Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm Can | Liver Meridian, Liver Meridian |
| 6537249 | Các huyệt mạch Nhâm | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt mạch Nhâm" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Conception vessel acupuncture points (body structure), Conception vessel acupuncture points (body structure) | 273096007, 273096007 | | | | Conception vessel acupuncture points (body structure), Conception vessel acupuncture points (body structure) | 273096007, 273096007 | | |
| 6537250 | Hội Âm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hội Âm" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV1, CV1 | Huiyin, Huiyin | 273097003, 273097003 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV1, CV1 | Huiyin, Huiyin | 273097003, 273097003 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537251 | Khúc Cốt | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Cốt" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV2, CV2 | Qugu, Qugu | 273098008, 273098008 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV2, CV2 | Qugu, Qugu | 273098008, 273098008 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537252 | Trung Cực | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Cực" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV3, CV3 | Zhongji, Zhongji | 273100008, 273100008 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV3, CV3 | Zhongji, Zhongji | 273100008, 273100008 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537253 | Quan Nguyên | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Nguyên" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV4, CV4 | Guanyuan, Guanyuan | 273101007, 273101007 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV4, CV4 | Guanyuan, Guanyuan | 273101007, 273101007 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537254 | Thạch Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thạch Môn" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV5, CV5 | Shimen, Shimen | 273102000, 273102000 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV5, CV5 | Shimen, Shimen | 273102000, 273102000 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537255 | Khí Hải | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Hải" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV6, CV6 | Qihai, Qihai | 273103005, 273103005 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV6, CV6 | Qihai, Qihai | 273103005, 273103005 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537256 | Âm Giao | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Giao" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV7, CV7 | Yinjiao, Yinjiao | 273104004, 273104004 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV7, CV7 | Yinjiao, Yinjiao | 273104004, 273104004 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537257 | Thần Khuyết | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Khuyết" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV8, CV8 | Shenque, Shenque | 273105003, 273105003 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV8, CV8 | Shenque, Shenque | 273105003, 273105003 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537258 | Thủy Phân | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủy Phân" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV9, CV9 | Shuifen, Shuifen | 273106002, 273106002 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV9, CV9 | Shuifen, Shuifen | 273106002, 273106002 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537259 | Hạ Quản | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Quản" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV10, CV10 | Xiawan, Xiawan | 273107006, 273107006 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV10, CV10 | Xiawan, Xiawan | 273107006, 273107006 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537260 | Kiến Lý | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiến Lý" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV11, CV11 | Jianli, Jianli | 273108001, 273108001 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV11, CV11 | Jianli, Jianli | 273108001, 273108001 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537261 | Trung Quản | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Quản" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV12, CV12 | Zhongwan, Zhongwan | 273109009, 273109009 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV12, CV12 | Zhongwan, Zhongwan | 273109009, 273109009 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537262 | Thượng Quản | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Quản" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV13, CV13 | Shangwan, Shangwan | 273110004, 273110004 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV13, CV13 | Shangwan, Shangwan | 273110004, 273110004 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537263 | Cự Khuyết | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Khuyết" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV14, CV14 | Juque, Juque | 273111000, 273111000 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV14, CV14 | Juque, Juque | 273111000, 273111000 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537264 | Cưu Vĩ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cưu Vĩ" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV15, CV15 | Jiuwei, Jiuwei | 273112007, 273112007 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV15, CV15 | Jiuwei, Jiuwei | 273112007, 273112007 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537265 | Trung Đình | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Đình" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV16, CV16 | Zhongting, Zhongting | 273113002, 273113002 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV16, CV16 | Zhongting, Zhongting | 273113002, 273113002 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537266 | Đản Trung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đản Trung" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV17, CV17 | Danzhong, Danzhong | 273114008, 273114008 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV17, CV17 | Danzhong, Danzhong | 273114008, 273114008 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537267 | Ngọc Đường | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngọc Đường" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV18, CV18 | Yutang, Yutang | 273115009, 273115009 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV18, CV18 | Yutang, Yutang | 273115009, 273115009 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537268 | Tử Cung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tử Cung" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV19, CV19 | Zigong, Zigong | 273116005, 273116005 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV19, CV19 | Zigong, Zigong | 273116005, 273116005 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537269 | Hoa Cái | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoa Cái" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV20, CV20 | Huagai, Huagai | 273117001, 273117001 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV20, CV20 | Huagai, Huagai | 273117001, 273117001 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537270 | Toàn Cơ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Toàn Cơ" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV21, CV21 | Xuanji, Xuanji | 273118006, 273118006 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV21, CV21 | Xuanji, Xuanji | 273118006, 273118006 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537271 | Thiên Đột | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Đột" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV22, CV22 | Tiantu, Tiantu | 273119003, 273119003 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV22, CV22 | Tiantu, Tiantu | 273119003, 273119003 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537272 | Liêm Tuyền | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Liêm Tuyền" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV23, CV23 | Lianquan, Lianquan | 273120009, 273120009 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV23, CV23 | Lianquan, Lianquan | 273120009, 273120009 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537273 | Thừa Tương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Tương" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | CV24, CV24 | Chengjiang, Chengjiang | 273121008, 273121008 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) | CV24, CV24 | Chengjiang, Chengjiang | 273121008, 273121008 | Mạch Nhâm, Mạch Nhâm | Conception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai) |
| 6537274 | Các huyệt mạch Đốc | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt mạch Đốc" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Governing vessel acupuncture points (body structure), Governing vessel acupuncture points (body structure) | 273067006, 273067006 | | | | Governing vessel acupuncture points (body structure), Governing vessel acupuncture points (body structure) | 273067006, 273067006 | | |
| 6537275 | Trường Cường | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trường Cường" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV1, GV1 | Changqiang, Changqiang | 273068001, 273068001 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV1, GV1 | Changqiang, Changqiang | 273068001, 273068001 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537276 | Yêu Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Du" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV2, GV2 | Yaoshu, Yaoshu | 273069009, 273069009 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV2, GV2 | Yaoshu, Yaoshu | 273069009, 273069009 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537277 | Yêu Dương Quan | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Dương Quan" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV3, GV3 | Yaoyangguan, Yaoyangguan | 273070005, 273070005 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV3, GV3 | Yaoyangguan, Yaoyangguan | 273070005, 273070005 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537278 | Mệnh Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Mệnh Môn" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV4, GV4 | Mingmen, Mingmen | 273071009, 273071009 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV4, GV4 | Mingmen, Mingmen | 273071009, 273071009 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537279 | Huyền Khu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Khu" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV5, GV5 | Xuanshu, Xuanshu | 273072002, 273072002 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV5, GV5 | Xuanshu, Xuanshu | 273072002, 273072002 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537280 | Tích Trung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tích Trung" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV6, GV6 | Jizhong, Jizhong | 273073007, 273073007 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV6, GV6 | Jizhong, Jizhong | 273073007, 273073007 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537281 | Trung Khu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Khu" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV7, GV7 | Zhongshu, Zhongshu | 273074001, 273074001 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV7, GV7 | Zhongshu, Zhongshu | 273074001, 273074001 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537282 | Cân Súc | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cân Súc" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV8, GV8 | Jinsuo, Jinsuo | 273075000, 273075000 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV8, GV8 | Jinsuo, Jinsuo | 273075000, 273075000 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537283 | Chí Dương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chí Dương" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV9, GV9 | Zhiyang, Zhiyang | 273076004, 273076004 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV9, GV9 | Zhiyang, Zhiyang | 273076004, 273076004 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537284 | Linh Đài | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Linh Đài" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV10, GV10 | Lingtai, Lingtai | 273077008, 273077008 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV10, GV10 | Lingtai, Lingtai | 273077008, 273077008 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537285 | Thần Đạo | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Đạo" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV11, GV11 | Shendao, Shendao | 273078003, 273078003 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV11, GV11 | Shendao, Shendao | 273078003, 273078003 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537286 | Thân Trụ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thân Trụ" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV12, GV12 | Shenzhu, Shenzhu | 273079006, 273079006 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV12, GV12 | Shenzhu, Shenzhu | 273079006, 273079006 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537287 | Đào Đạo | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đào Đạo" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV13, GV13 | Taodao, Taodao | 273080009, 273080009 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV13, GV13 | Taodao, Taodao | 273080009, 273080009 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537288 | Đại Chùy | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Chùy" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV14, GV14 | Dazhui, Dazhui | 273081008, 273081008 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV14, GV14 | Dazhui, Dazhui | 273081008, 273081008 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537289 | Á Môn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Á Môn" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV15, GV15 | Yamen, Yamen | 273082001, 273082001 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV15, GV15 | Yamen, Yamen | 273082001, 273082001 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537290 | Phong Phủ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Phủ" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV16, GV16 | Fengfu, Fengfu | 273083006, 273083006 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV16, GV16 | Fengfu, Fengfu | 273083006, 273083006 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537291 | Não Hộ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Não Hộ" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV17, GV17 | Naohu, Naohu | 273084000, 273084000 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV17, GV17 | Naohu, Naohu | 273084000, 273084000 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537292 | Cường Gian | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cường Gian" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV18, GV18 | Qiangjian, Qiangjian | 273085004, 273085004 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV18, GV18 | Qiangjian, Qiangjian | 273085004, 273085004 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537293 | Hậu Đỉnh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hậu Đỉnh" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV19, GV19 | Houding, Houding | 273086003, 273086003 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV19, GV19 | Houding, Houding | 273086003, 273086003 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537294 | Bách Hội | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bách Hội" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV20, GV20 | Baihui, Baihui | 273087007, 273087007 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV20, GV20 | Baihui, Baihui | 273087007, 273087007 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537295 | Tiền Đình | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiền Đình" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV21, GV21 | Qianding, Qianding | 273088002, 273088002 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV21, GV21 | Qianding, Qianding | 273088002, 273088002 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537296 | Tín Hội | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tín Hội" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV22, GV22 | Xinhui, Xinhui | 273089005, 273089005 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV22, GV22 | Xinhui, Xinhui | 273089005, 273089005 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537297 | Thượng Tinh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Tinh" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV23, GV23 | Shangxing, Shangxing | 273090001, 273090001 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV23, GV23 | Shangxing, Shangxing | 273090001, 273090001 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537298 | Thần Đình | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Đình" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV24, GV24 | Shenting, Shenting | 273091002, 273091002 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV24, GV24 | Shenting, Shenting | 273091002, 273091002 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537299 | Tố Liêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tố Liêu" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV25, GV25 | Suliao, Suliao | 273092009, 273092009 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV25, GV25 | Suliao, Suliao | 273092009, 273092009 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537300 | Nhân Trung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhân Trung" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV26, GV26 | Shuigou, Shuigou | 273093004, 273093004 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV26, GV26 | Shuigou, Shuigou | 273093004, 273093004 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537301 | Đài Đoan | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đài Đoan" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV27, GV27 | Duiduan, Duiduan | 273094005, 273094005 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV27, GV27 | Duiduan, Duiduan | 273094005, 273094005 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537302 | Ngân Giao | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngân Giao" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | GV28, GV28 | Yinjiao, Yinjiao | 273095006, 273095006 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) | GV28, GV28 | Yinjiao, Yinjiao | 273095006, 273095006 | Mạch Đốc, Mạch Đốc | Governing Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai) |
| 6537303 | Tứ Thần Thông | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Thần Thông" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN1, EX-HN1 | Sishencong, Sishencong | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN1, EX-HN1 | Sishencong, Sishencong | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537304 | Đương Dương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đương Dương" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN2, EX-HN2 | Dangyang, Dangyang | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN2, EX-HN2 | Dangyang, Dangyang | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537308 | Ấn Đường | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ấn Đường" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN3, EX-HN3 | Yintang, Yintang | 273122001, 273122001 | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN3, EX-HN3 | Yintang, Yintang | 273122001, 273122001 | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537309 | Ngư Yêu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngư Yêu" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN4, EX-HN4 | Yuyao, Yuyao | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN4, EX-HN4 | Yuyao, Yuyao | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537313 | Thái Dương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Dương" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN5, EX-HN5 | Taiyang, Taiyang | 273123006, 273123006 | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN5, EX-HN5 | Taiyang, Taiyang | 273123006, 273123006 | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537317 | Nhĩ Tiêm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhĩ Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN6, EX-HN6 | Erjian, Erjian | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN6, EX-HN6 | Erjian, Erjian | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537321 | Cầu Hậu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cầu Hậu" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN7, EX-HN7 | Qiuhou, Qiuhou | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN7, EX-HN7 | Qiuhou, Qiuhou | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537325 | Tỵ Thông | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tỵ Thông" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN8, EX-HN8 | Shangyingxiang, Shangyingxiang | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN8, EX-HN8 | Shangyingxiang, Shangyingxiang | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537329 | Nội Nghinh Hương | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Nghinh Hương" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN9, EX-HN9 | Neiyingxiang, Neiyingxiang | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN9, EX-HN9 | Neiyingxiang, Neiyingxiang | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537333 | Tụ Tuyền | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tụ Tuyền" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN10, EX-HN10 | Juquan, Juquan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN10, EX-HN10 | Juquan, Juquan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537334 | Hải Tuyền | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hải Tuyền" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN11, EX-HN11 | Haiquan, Haiquan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN11, EX-HN11 | Haiquan, Haiquan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537335 | Kim Tân | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kim Tân" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN12, EX-HN12 | Jinjin, Jinjin | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN12, EX-HN12 | Jinjin, Jinjin | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537336 | Ngọc Dịch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngọc Dịch" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN13, EX-HN13 | Yuye, Yuye | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN13, EX-HN13 | Yuye, Yuye | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537337 | Ế Minh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ế Minh" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN14, EX-HN14 | Yiming, Yiming | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN14, EX-HN14 | Yiming, Yiming | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537341 | Cảnh Bách Lao | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cảnh Bách Lao" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN15, EX-HN15 | Jingbailao, Jingbailao | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN15, EX-HN15 | Jingbailao, Jingbailao | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537345 | Huyệt khác vùng đầu | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng đầu" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-HN, EX-HN | | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-HN, EX-HN | | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537349 | Tử Cung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tử Cung" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-CA1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-CA1, EX-CA1 | Zigong, Zigong | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-CA1, EX-CA1 | Zigong, Zigong | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537353 | Huyệt khác vùng ngực bụng | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng ngực bụng" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-CA, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-CA, EX-CA | | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-CA, EX-CA | | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537357 | Suyễn Tức | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Suyễn Tức" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B1, EX-B1 | Dingchuan, Dingchuan | 273124000, 273124000 | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-B1, EX-B1 | Dingchuan, Dingchuan | 273124000, 273124000 | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537361 | Giáp Tích | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2, EX-B2 | Jiaji, Jiaji | 273126003, 273126003 | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-B2, EX-B2 | Jiaji, Jiaji | 273126003, 273126003 | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537365 | Vị Quản Hạ Du | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vị Quản Hạ Du" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B3, EX-B3 | Weiwanxiashu, Weiwanxiashu | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-B3, EX-B3 | Weiwanxiashu, Weiwanxiashu | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537369 | Bĩ Căn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bĩ Căn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B4, EX-B4 | Pigen, Pigen | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-B4, EX-B4 | Pigen, Pigen | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537373 | Hạ Chí Thất | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Chí Thất" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B5, EX-B5 | Xiazhishi, Xiazhishi | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-B5, EX-B5 | Xiazhishi, Xiazhishi | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537377 | Yêu Nghi | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Nghi" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B6, EX-B6 | Yaoyi, Yaoyi | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-B6, EX-B6 | Yaoyi, Yaoyi | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537381 | Yêu Nhãn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Nhãn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B7, EX-B7 | Yaoyan, Yaoyan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-B7, EX-B7 | Yaoyan, Yaoyan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537385 | Thập Thất Chùy | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thập Thất Chùy" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B8, EX-B8 | Shiqizhui, Shiqizhui | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-B8, EX-B8 | Shiqizhui, Shiqizhui | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537389 | Yêu Kỳ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Kỳ" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B9, EX-B9 | Yaoqi, Yaoqi | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-B9, EX-B9 | Yaoqi, Yaoqi | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537393 | Huyệt khác vùng lưng | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng lưng" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B, EX-B | | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-B, EX-B | | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537397 | Trửu Tiêm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trửu Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-UE1, EX-UE1 | Zhoujian, Zhoujian | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-UE1, EX-UE1 | Zhoujian, Zhoujian | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537401 | Nhị Bạch | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhị Bạch" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-UE2, EX-UE2 | Erbai, Erbai | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-UE2, EX-UE2 | Erbai, Erbai | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537405 | Trung Tuyền | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Tuyền" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-UE3, EX-UE3 | Zhongquan, Zhongquan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-UE3, EX-UE3 | Zhongquan, Zhongquan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537409 | Trung Khôi | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Khôi" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-UE4, EX-UE4 | Zhongkui, Zhongkui | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-UE4, EX-UE4 | Zhongkui, Zhongkui | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537413 | Đại Cốt Không | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Cốt Không" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-UE5, EX-UE5 | Dagukong, Dagukong | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-UE5, EX-UE5 | Dagukong, Dagukong | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537417 | Tiểu Cốt Không | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiểu Cốt Không" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-UE6, EX-UE6 | Xiaogukong, Xiaogukong | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-UE6, EX-UE6 | Xiaogukong, Xiaogukong | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537421 | Yêu Thống Điểm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Thống Điểm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-UE7, EX-UE7 | Yaotongdian, Yaotongdian | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-UE7, EX-UE7 | Yaotongdian, Yaotongdian | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537425 | Ngoại Lao Cung | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Lao Cung" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-UE8, EX-UE8 | Wailaogong, Wailaogong | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-UE8, EX-UE8 | Wailaogong, Wailaogong | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537429 | Bát Tà | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bát Tà" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-UE9, EX-UE9 | Baxie, Baxie | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-UE9, EX-UE9 | Baxie, Baxie | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537433 | Tứ Phùng | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Phùng" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-UE10, EX-UE10 | Sifeng, Sifeng | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-UE10, EX-UE10 | Sifeng, Sifeng | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537437 | Thập Tuyên | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thập Tuyên" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-UE11, EX-UE11 | Shixuan, Shixuan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-UE11, EX-UE11 | Shixuan, Shixuan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537441 | Huyệt khác vùng chi trên | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng chi trên" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-UE, EX-UE | | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-UE, EX-UE | | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537445 | Khoan Cốt | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khoan Cốt" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE1, EX-LE1 | Kuangu, Kuangu | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE1, EX-LE1 | Kuangu, Kuangu | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537449 | Hạc Đỉnh | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạc Đỉnh" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE2, EX-LE2 | Heding, Heding | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE2, EX-LE2 | Heding, Heding | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537453 | Bách Trùng Oa | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bách Trùng Oa" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE3, EX-LE3 | Xinei, Xinei | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE3, EX-LE3 | Xinei, Xinei | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537457 | Nội Tất Nhãn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Tất Nhãn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE4, EX-LE4 | Neixiyan, Neixiyan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE4, EX-LE4 | Neixiyan, Neixiyan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537461 | Tất Nhãn | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tất Nhãn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE5, EX-LE5 | Xiyan, Xiyan | 273125004, 273125004 | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE5, EX-LE5 | Xiyan, Xiyan | 273125004, 273125004 | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537465 | Đởm Nang | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đởm Nang" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE6, EX-LE6 | Dannang, Dannang | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE6, EX-LE6 | Dannang, Dannang | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537469 | Lan Vĩ | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lan Vĩ" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE7, EX-LE7 | Lanwei, Lanwei | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE7, EX-LE7 | Lanwei, Lanwei | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537473 | Nội Khỏa Tiêm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Khỏa Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE8, EX-LE8 | Neihuaijian, Neihuaijian | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE8, EX-LE8 | Neihuaijian, Neihuaijian | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537477 | Ngoại Khỏa Tiêm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Khỏa Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE9, EX-LE9 | Waihuaijian, Waihuaijian | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE9, EX-LE9 | Waihuaijian, Waihuaijian | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537481 | Bát Phong | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bát Phong" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE10, EX-LE10 | Bafeng, Bafeng | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE10, EX-LE10 | Bafeng, Bafeng | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537485 | Độc Âm | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Độc Âm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE11, EX-LE11 | Duyin, Duyin | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE11, EX-LE11 | Duyin, Duyin | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537489 | Khí Đoan | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Đoan" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE12, EX-LE12 | Qiduan, Qiduan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE12, EX-LE12 | Qiduan, Qiduan | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537493 | Huyệt khác vùng chi dưới | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng chi dưới" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-LE, EX-LE | | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points | EX-LE, EX-LE | | | Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinh | Extra points, Extra points |
| 6537497 | A thị huyệt | Khái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | | Ashi acupoint, Ashi acupoint | 273186000, 273186000 | | | | Ashi acupoint, Ashi acupoint | 273186000, 273186000 | | |
| 6537498 | A thị huyệt vùng đầu mặt | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng đầu mặt" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | AP1, AP1 | Ashi acupoint, Ashi acupoint | | A thị huyệt, A thị huyệt | Ashi acupoint, Ashi acupoint | AP1, AP1 | Ashi acupoint, Ashi acupoint | | A thị huyệt, A thị huyệt | Ashi acupoint, Ashi acupoint |
| 6537502 | A thị huyệt vùng cổ gáy | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng cổ gáy" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | AP2, AP2 | Ashi acupoint, Ashi acupoint | | A thị huyệt, A thị huyệt | Ashi acupoint, Ashi acupoint | AP2, AP2 | Ashi acupoint, Ashi acupoint | | A thị huyệt, A thị huyệt | Ashi acupoint, Ashi acupoint |
| 6537506 | A thị huyệt vùng ngực bụng | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng ngực bụng" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | AP3, AP3 | Ashi acupoint, Ashi acupoint | | A thị huyệt, A thị huyệt | Ashi acupoint, Ashi acupoint | AP3, AP3 | Ashi acupoint, Ashi acupoint | | A thị huyệt, A thị huyệt | Ashi acupoint, Ashi acupoint |
| 6537510 | A thị huyệt vùng lưng | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng lưng" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | AP4, AP4 | Ashi acupoint, Ashi acupoint | | A thị huyệt, A thị huyệt | Ashi acupoint, Ashi acupoint | AP4, AP4 | Ashi acupoint, Ashi acupoint | | A thị huyệt, A thị huyệt | Ashi acupoint, Ashi acupoint |
| 6537514 | A thị huyệt chi trên | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt chi trên" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | AP5, AP5 | Ashi acupoint, Ashi acupoint | | A thị huyệt, A thị huyệt | Ashi acupoint, Ashi acupoint | AP5, AP5 | Ashi acupoint, Ashi acupoint | | A thị huyệt, A thị huyệt | Ashi acupoint, Ashi acupoint |
| 6537518 | A thị huyệt chi dưới | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt chi dưới" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | AP6, AP6 | Ashi acupoint, Ashi acupoint | | A thị huyệt, A thị huyệt | Ashi acupoint, Ashi acupoint | AP6, AP6 | Ashi acupoint, Ashi acupoint | | A thị huyệt, A thị huyệt | Ashi acupoint, Ashi acupoint |
| 6537522 | Giáp Tích Cổ 2 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.C2, EX-B2.C2 | Jiaji, Jiaji | 273128002, 273128002 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.C2, EX-B2.C2 | Jiaji, Jiaji | 273128002, 273128002 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537526 | Giáp Tích Cổ 3 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.C3, EX-B2.C3 | Jiaji, Jiaji | 273129005, 273129005 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.C3, EX-B2.C3 | Jiaji, Jiaji | 273129005, 273129005 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537530 | Giáp Tích Cổ 4 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.C4, EX-B2.C4 | Jiaji, Jiaji | 273130000, 273130000 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.C4, EX-B2.C4 | Jiaji, Jiaji | 273130000, 273130000 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537534 | Giáp Tích Cổ 5 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 5" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.C5, EX-B2.C5 | Jiaji, Jiaji | 273131001, 273131001 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.C5, EX-B2.C5 | Jiaji, Jiaji | 273131001, 273131001 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537538 | Giáp Tích Cổ 6 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 6" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.C6, EX-B2.C6 | Jiaji, Jiaji | 273132008, 273132008 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.C6, EX-B2.C6 | Jiaji, Jiaji | 273132008, 273132008 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537542 | Giáp Tích Cổ 7 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 7" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.C7, EX-B2.C7 | Jiaji, Jiaji | 273133003, 273133003 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.C7, EX-B2.C7 | Jiaji, Jiaji | 273133003, 273133003 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537546 | Giáp Tích Ngực 1 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 1" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.T1, EX-B2.T1 | Jiaji, Jiaji | 273134009, 273134009 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.T1, EX-B2.T1 | Jiaji, Jiaji | 273134009, 273134009 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537550 | Giáp tích Ngực 2 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp tích Ngực 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.T2, EX-B2.T2 | Jiaji, Jiaji | 273143000, 273143000 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.T2, EX-B2.T2 | Jiaji, Jiaji | 273143000, 273143000 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537554 | Giáp Tích Ngực 3 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.T3, EX-B2.T3 | Jiaji, Jiaji | 273144006, 273144006 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.T3, EX-B2.T3 | Jiaji, Jiaji | 273144006, 273144006 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537558 | Giáp Tích Ngực 4 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.T4, EX-B2.T4 | Jiaji, Jiaji | 273145007, 273145007 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.T4, EX-B2.T4 | Jiaji, Jiaji | 273145007, 273145007 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537562 | Giáp Tích Ngực 5 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 5" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.T5, EX-B2.T5 | Jiaji, Jiaji | 273135005, 273135005 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.T5, EX-B2.T5 | Jiaji, Jiaji | 273135005, 273135005 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537566 | Giáp Tích Ngực 6 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 6" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.T6, EX-B2.T6 | Jiaji, Jiaji | 273136006, 273136006 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.T6, EX-B2.T6 | Jiaji, Jiaji | 273136006, 273136006 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537570 | Giáp Tích Ngực 7 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 7" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.T7, EX-B2.T7 | Jiaji, Jiaji | 273137002, 273137002 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.T7, EX-B2.T7 | Jiaji, Jiaji | 273137002, 273137002 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537574 | Giáp Tích Ngực 8 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 8" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.T8, EX-B2.T8 | Jiaji, Jiaji | 273138007, 273138007 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.T8, EX-B2.T8 | Jiaji, Jiaji | 273138007, 273138007 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537578 | Giáp Tích Ngực 9 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 9" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.T9, EX-B2.T9 | Jiaji, Jiaji | 273139004, 273139004 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.T9, EX-B2.T9 | Jiaji, Jiaji | 273139004, 273139004 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537582 | Giáp Tích Ngực 10 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 10" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.T10, EX-B2.T10 | Jiaji, Jiaji | 273140002, 273140002 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.T10, EX-B2.T10 | Jiaji, Jiaji | 273140002, 273140002 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537586 | Giáp Tích Ngực 11 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 11" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.T11, EX-B2.T11 | Jiaji, Jiaji | 273141003, 273141003 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.T11, EX-B2.T11 | Jiaji, Jiaji | 273141003, 273141003 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537590 | Giáp Tích Ngực 12 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 12" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.T12, EX-B2.T12 | Jiaji, Jiaji | 273142005, 273142005 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.T12, EX-B2.T12 | Jiaji, Jiaji | 273142005, 273142005 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537594 | Giáp Tích Lưng 1 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 1" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.L1, EX-B2.L1 | Jiaji, Jiaji | 273146008, 273146008 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.L1, EX-B2.L1 | Jiaji, Jiaji | 273146008, 273146008 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537598 | Giáp Tích Lưng 2 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.L2, EX-B2.L2 | Jiaji, Jiaji | 273147004, 273147004 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.L2, EX-B2.L2 | Jiaji, Jiaji | 273147004, 273147004 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537602 | Giáp Tích Lưng 3 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.L3, EX-B2.L3 | Jiaji, Jiaji | 273149001, 273149001 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.L3, EX-B2.L3 | Jiaji, Jiaji | 273149001, 273149001 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537606 | Giáp Tích Lưng 4 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.L4, EX-B2.L4 | Jiaji, Jiaji | 273150001, 273150001 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.L4, EX-B2.L4 | Jiaji, Jiaji | 273150001, 273150001 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537610 | Giáp Tích Lưng 5 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 5" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.L5, EX-B2.L5 | Jiaji, Jiaji | 273151002, 273151002 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.L5, EX-B2.L5 | Jiaji, Jiaji | 273151002, 273151002 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537614 | Giáp Tích Cùng 1 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 1" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.S1, EX-B2.S1 | Jiaji, Jiaji | 273152009, 273152009 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.S1, EX-B2.S1 | Jiaji, Jiaji | 273152009, 273152009 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537618 | Giáp Tích Cùng 2 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.S2, EX-B2.S2 | Jiaji, Jiaji | 273153004, 273153004 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.S2, EX-B2.S2 | Jiaji, Jiaji | 273153004, 273153004 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537622 | Giáp Tích Cùng 3 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.S3, EX-B2.S3 | Jiaji, Jiaji | 273154005, 273154005 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.S3, EX-B2.S3 | Jiaji, Jiaji | 273154005, 273154005 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |
| 6537626 | Giáp Tích Cùng 4 | Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III. | EX-B2.S4, EX-B2.S4 | Jiaji, Jiaji | 273155006, 273155006 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji | EX-B2.S4, EX-B2.S4 | Jiaji, Jiaji | 273155006, 273155006 | Giáp tích, Giáp tích | Jiaji, Jiaji |