Intersection of http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs and http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs

This is the CodeSystem that contains codes in both Huyệt châm cứu Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Acupuncture Point CodeSystem (http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs) and Huyệt châm cứu Y học cổ truyền — VN Traditional Medicine Acupuncture Point CodeSystem (http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs).

Structure

Generated Narrative: CodeSystem f38cc0fd-ce33-4ccc-a3a2-87839f634c01-183

Properties

This code system defines the following properties for its concepts

NameCodeURITypeDescription
ma-quoc-tema-quoc-tehttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-ma-quoc-testringMã huyệt quốc tế trong phụ lục gốc
ten-quoc-teten-quoc-tehttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-ten-quoc-testringTên huyệt quốc tế trong phụ lục gốc
snomed-ct-refsnomed-ct-refhttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-snomed-ct-refstringMã tham chiếu SNOMED CT trong phụ lục gốc
kinh-vnkinh-vnhttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-kinh-vnstringTên đường kinh tiếng Việt
kinh-enkinh-enhttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-kinh-enstringTên đường kinh tiếng Anh
ma-quoc-tema-quoc-tehttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-ma-quoc-testringMã huyệt quốc tế trong phụ lục gốc
ten-quoc-teten-quoc-tehttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-ten-quoc-testringTên huyệt quốc tế trong phụ lục gốc
snomed-ct-refsnomed-ct-refhttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-snomed-ct-refstringMã tham chiếu SNOMED CT trong phụ lục gốc
kinh-vnkinh-vnhttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-kinh-vnstringTên đường kinh tiếng Việt
kinh-enkinh-enhttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-yhct-acupoint-cs#property-kinh-enstringTên đường kinh tiếng Anh

Concepts

This code system http://hl7.org/fhir/comparison/CodeSystem/f38cc0fd-ce33-4ccc-a3a2-87839f634c01-183 defines codes, but no codes are represented here

CodeDisplayDefinitionma-quoc-teten-quoc-tesnomed-ct-refkinh-vnkinh-enma-quoc-teten-quoc-tesnomed-ct-refkinh-vnkinh-en
6536000 Huyệt châm cứuKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt châm cứu" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Acupuncture point (body structure), Acupuncture point (body structure)272743000, 272743000Acupuncture point (body structure), Acupuncture point (body structure)272743000, 272743000
6536001 Các huyệt kinh Thủ Thái Âm PhếKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thái Âm Phế" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Lung acupuncture points (body structure), Lung acupuncture points (body structure)272744006, 272744006Lung acupuncture points (body structure), Lung acupuncture points (body structure)272744006, 272744006
6536002 Trung PhủHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Phủ" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LU1, LU1Zhongfu, Zhongfu272746008, 272746008Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung MeridianLU1, LU1Zhongfu, Zhongfu272746008, 272746008Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung Meridian
6536006 Vân MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vân Môn" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LU2, LU2Yunmen, Yunmen272747004, 272747004Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung MeridianLU2, LU2Yunmen, Yunmen272747004, 272747004Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung Meridian
6536010 Thiên PhủHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Phủ" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LU3, LU3Tianfu, Tianfu272748009, 272748009Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung MeridianLU3, LU3Tianfu, Tianfu272748009, 272748009Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung Meridian
6536014 Hiệp BạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hiệp Bạch" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LU4, LU4Xiabai, Xiabai272749001, 272749001Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung MeridianLU4, LU4Xiabai, Xiabai272749001, 272749001Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung Meridian
6536018 Xích TrạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Xích Trạch" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LU5, LU5Chize, Chize272750001, 272750001Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung MeridianLU5, LU5Chize, Chize272750001, 272750001Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung Meridian
6536022 Khổng TốiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khổng Tối" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LU6, LU6Kongzui, Kongzui272751002, 272751002Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung MeridianLU6, LU6Kongzui, Kongzui272751002, 272751002Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung Meridian
6536026 Liệt KhuyếtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Liệt Khuyết" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LU7, LU7Lieque, Lieque272752009, 272752009Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung MeridianLU7, LU7Lieque, Lieque272752009, 272752009Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung Meridian
6536030 Kinh CừHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kinh Cừ" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LU8, LU8Jingqu, Jingqu272753004, 272753004Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung MeridianLU8, LU8Jingqu, Jingqu272753004, 272753004Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung Meridian
6536034 Thái UyênHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Uyên" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LU9, LU9Taiyuan, Taiyuan272754005, 272754005Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung MeridianLU9, LU9Taiyuan, Taiyuan272754005, 272754005Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung Meridian
6536038 Ngư TếHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngư Tế" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LU10, LU10Yuji, Yuji272755006, 272755006Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung MeridianLU10, LU10Yuji, Yuji272755006, 272755006Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung Meridian
6536042 Thiếu ThươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Thương" thuộc Kinh thủ thái âm Phế, mã quốc tế LU11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LU11, LU11Shaoshang, Shaoshang272756007, 272756007Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung MeridianLU11, LU11Shaoshang, Shaoshang272756007, 272756007Kinh thủ thái âm Phế, Kinh thủ thái âm PhếLung Meridian, Lung Meridian
6536046 Các huyệt kinh Thủ Dương Minh Đại TrườngKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Dương Minh Đại Trường" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Large intestine acupuncture points (body structure), Large intestine acupuncture points (body structure)272757003, 272757003Large intestine acupuncture points (body structure), Large intestine acupuncture points (body structure)272757003, 272757003
6536047 Thương DươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thương Dương" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI1, LI1Shangyang, Shangyang272758008, 272758008Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI1, LI1Shangyang, Shangyang272758008, 272758008Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536051 Nhị GianHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhị Gian" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI2, LI2Erjian, Erjian272759000, 272759000Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI2, LI2Erjian, Erjian272759000, 272759000Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536055 Tam GianHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Gian" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI3, LI3Sanjian, Sanjian272760005, 272760005Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI3, LI3Sanjian, Sanjian272760005, 272760005Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536059 Hợp CốcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hợp Cốc" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI4, LI4Hegu, Hegu272761009, 272761009Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI4, LI4Hegu, Hegu272761009, 272761009Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536063 Dương KhêHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Khê" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI5, LI5Yangxi, Yangxi272762002, 272762002Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI5, LI5Yangxi, Yangxi272762002, 272762002Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536067 Thiên LịchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Lịch" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI6, LI6Pianli, Pianli272763007, 272763007Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI6, LI6Pianli, Pianli272763007, 272763007Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536071 Ôn LưuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ôn Lưu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI7, LI7Wenliu, Wenliu272764001, 272764001Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI7, LI7Wenliu, Wenliu272764001, 272764001Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536075 Hạ LiêmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Liêm" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI8, LI8Xialian, Xialian272765000, 272765000Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI8, LI8Xialian, Xialian272765000, 272765000Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536079 Thượng LiêmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Liêm" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI9, LI9Shanglian, Shanglian272766004, 272766004Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI9, LI9Shanglian, Shanglian272766004, 272766004Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536083 Thủ Tam LýHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủ Tam Lý" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI10, LI10Shousanli, Shousanli272767008, 272767008Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI10, LI10Shousanli, Shousanli272767008, 272767008Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536087 Khúc TrìHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Trì" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI11, LI11Quchi, Quchi272768003, 272768003Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI11, LI11Quchi, Quchi272768003, 272768003Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536091 Trửu LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trửu Liêu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI12, LI12Zhouliao, Zhouliao272769006, 272769006Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI12, LI12Zhouliao, Zhouliao272769006, 272769006Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536095 Thủ Ngũ LýHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủ Ngũ Lý" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI13, LI13Shouwuli, Shouwuli272770007, 272770007Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI13, LI13Shouwuli, Shouwuli272770007, 272770007Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536099 Tý NhuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tý Nhu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI14, LI14Binao, Binao272771006, 272771006Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI14, LI14Binao, Binao272771006, 272771006Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536103 Kiên NgungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Ngung" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI15, LI15Jianyu, Jianyu272772004, 272772004Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI15, LI15Jianyu, Jianyu272772004, 272772004Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536107 Cự CốtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Cốt" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI16, LI16Jugu, Jugu272773009, 272773009Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI16, LI16Jugu, Jugu272773009, 272773009Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536111 Thiên ĐỉnhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Đỉnh" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI17, LI17Tianding, Tianding272774003, 272774003Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI17, LI17Tianding, Tianding272774003, 272774003Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536115 Phù ĐộtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phù Đột" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI18, LI18Futu, Futu272775002, 272775002Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI18, LI18Futu, Futu272775002, 272775002Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536119 Hòa LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hòa Liêu" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI19, LI19Kouheliao, Kouheliao272776001, 272776001Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI19, LI19Kouheliao, Kouheliao272776001, 272776001Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536123 Nghinh HươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nghinh Hương" thuộc Kinh thủ dương minh Đại trường, mã quốc tế LI20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LI20, LI20Yingxiang, Yingxiang272777005, 272777005Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine MeridianLI20, LI20Yingxiang, Yingxiang272777005, 272777005Kinh thủ dương minh Đại trường, Kinh thủ dương minh Đại trườngLarge Intestine Meridian, Large Intestine Meridian
6536127 Các huyệt kinh Túc Dương Minh VịKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Dương Minh Vị" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Stomach acupuncture points (body structure), Stomach acupuncture points (body structure)272778000, 272778000Stomach acupuncture points (body structure), Stomach acupuncture points (body structure)272778000, 272778000
6536128 Thừa KhấpHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Khấp" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST1, ST1Chengqi, Chengqi272779008, 272779008Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST1, ST1Chengqi, Chengqi272779008, 272779008Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536132 Tứ BạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Bạch" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST2, ST2Sibai, Sibai272780006, 272780006Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST2, ST2Sibai, Sibai272780006, 272780006Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536136 Cự LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Liêu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST3, ST3Juliao, Juliao272781005, 272781005Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST3, ST3Juliao, Juliao272781005, 272781005Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536140 Địa ThươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Địa Thương" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST4, ST4Dicang, Dicang272782003, 272782003Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST4, ST4Dicang, Dicang272782003, 272782003Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536144 Đại NghinhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Nghinh" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST5, ST5Daying, Daying272783008, 272783008Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST5, ST5Daying, Daying272783008, 272783008Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536148 Giáp XaHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Xa" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST6, ST6Jiache, Jiache272784002, 272784002Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST6, ST6Jiache, Jiache272784002, 272784002Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536152 Hạ QuanHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Quan" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST7, ST7Xiaguan, Xiaguan272785001, 272785001Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST7, ST7Xiaguan, Xiaguan272785001, 272785001Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536156 Đầu DuyHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đầu Duy" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST8, ST8Touwei, Touwei272786000, 272786000Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST8, ST8Touwei, Touwei272786000, 272786000Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536160 Nhân NghinhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhân Nghinh" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST9, ST9Renying, Renying272787009, 272787009Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST9, ST9Renying, Renying272787009, 272787009Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536164 Thủy ĐộtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủy Đột" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST10, ST10Shuitu, Shuitu272788004, 272788004Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST10, ST10Shuitu, Shuitu272788004, 272788004Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536168 Khí XáHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Xá" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST11, ST11Qishe, Qishe272789007, 272789007Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST11, ST11Qishe, Qishe272789007, 272789007Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536172 Khuyết BồnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khuyết Bồn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST12, ST12Quepen, Quepen272790003, 272790003Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST12, ST12Quepen, Quepen272790003, 272790003Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536176 Khí HộHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Hộ" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST13, ST13Qihu, Qihu272791004, 272791004Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST13, ST13Qihu, Qihu272791004, 272791004Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536180 Khố PhòngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khố Phòng" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST14, ST14Kufang, Kufang272792006, 272792006Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST14, ST14Kufang, Kufang272792006, 272792006Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536184 Ốc ẾHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ốc Ế" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST15, ST15Wuyi, Wuyi272793001, 272793001Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST15, ST15Wuyi, Wuyi272793001, 272793001Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536188 Ưng SongHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ưng Song" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST16, ST16Yingchuang, Yingchuang272794007, 272794007Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST16, ST16Yingchuang, Yingchuang272794007, 272794007Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536192 Nhũ TrungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhũ Trung" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST17, ST17Ruzhong, Ruzhong272796009, 272796009Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST17, ST17Ruzhong, Ruzhong272796009, 272796009Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536196 Nhũ CănHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhũ Căn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST18, ST18Rugen, Rugen272797000, 272797000Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST18, ST18Rugen, Rugen272797000, 272797000Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536200 Bất DungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bất Dung" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST19, ST19Burong, Burong272798005, 272798005Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST19, ST19Burong, Burong272798005, 272798005Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536204 Thừa MãnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Mãn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST20, ST20Chengman, Chengman272799002, 272799002Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST20, ST20Chengman, Chengman272799002, 272799002Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536208 Lương MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lương Môn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST21, ST21Liangmen, Liangmen272800003, 272800003Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST21, ST21Liangmen, Liangmen272800003, 272800003Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536212 Quan MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Môn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST22, ST22Guanmen, Guanmen272801004, 272801004Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST22, ST22Guanmen, Guanmen272801004, 272801004Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536216 Thái ẤtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Ất" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST23, ST23Taiyi, Taiyi272802006, 272802006Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST23, ST23Taiyi, Taiyi272802006, 272802006Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536220 Hoạt Nhục MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoạt Nhục Môn" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST24, ST24Huaroumen, Huaroumen272803001, 272803001Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST24, ST24Huaroumen, Huaroumen272803001, 272803001Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536224 Thiên KhuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Khu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST25, ST25Tianshu, Tianshu272804007, 272804007Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST25, ST25Tianshu, Tianshu272804007, 272804007Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536228 Ngoại LăngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Lăng" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST26, ST26Wailing, Wailing272805008, 272805008Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST26, ST26Wailing, Wailing272805008, 272805008Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536232 Đại CựHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Cự" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST27, ST27Daju, Daju272806009, 272806009Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST27, ST27Daju, Daju272806009, 272806009Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536236 Thủy ĐạoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủy Đạo" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST28, ST28Shuidao, Shuidao272807000, 272807000Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST28, ST28Shuidao, Shuidao272807000, 272807000Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536240 Quy LaiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quy Lai" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST29, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST29, ST29Guilai, Guilai272808005, 272808005Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST29, ST29Guilai, Guilai272808005, 272808005Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536244 Khí XungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Xung" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST30, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST30, ST30Qichong, Qichong272809002, 272809002Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST30, ST30Qichong, Qichong272809002, 272809002Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536248 Bễ QuanHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bễ Quan" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST31, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST31, ST31Biguan, Biguan272810007, 272810007Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST31, ST31Biguan, Biguan272810007, 272810007Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536252 Phục ThỏHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phục Thỏ" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST32, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST32, ST32Futu, Futu272811006, 272811006Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST32, ST32Futu, Futu272811006, 272811006Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536256 Âm ThịHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Thị" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST33, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST33, ST33Yinshi, Yinshi272812004, 272812004Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST33, ST33Yinshi, Yinshi272812004, 272812004Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536260 Lương KhâuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lương Khâu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST34, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST34, ST34Liangqiu, Liangqiu272813009, 272813009Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST34, ST34Liangqiu, Liangqiu272813009, 272813009Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536264 Độc TỵHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Độc Tỵ" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST35, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST35, ST35Dubi, Dubi272814003, 272814003Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST35, ST35Dubi, Dubi272814003, 272814003Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536268 Túc Tam LýHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Túc Tam Lý" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST36, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST36, ST36Zusanli, Zusanli272815002, 272815002Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST36, ST36Zusanli, Zusanli272815002, 272815002Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536272 Thượng Cự HưHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Cự Hư" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST37, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST37, ST37Shangjuxu, Shangjuxu272816001, 272816001Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST37, ST37Shangjuxu, Shangjuxu272816001, 272816001Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536276 Điều KhẩuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Điều Khẩu" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST38, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST38, ST38Tiaokou, Tiaokou272817005, 272817005Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST38, ST38Tiaokou, Tiaokou272817005, 272817005Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536280 Hạ Cự HưHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Cự Hư" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST39, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST39, ST39Xiajuxu, Xiajuxu272818000, 272818000Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST39, ST39Xiajuxu, Xiajuxu272818000, 272818000Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536284 Phong LongHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Long" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST40, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST40, ST40Fenglong, Fenglong272819008, 272819008Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST40, ST40Fenglong, Fenglong272819008, 272819008Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536288 Giải KhêHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giải Khê" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST41, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST41, ST41Jiexi, Jiexi272820002, 272820002Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST41, ST41Jiexi, Jiexi272820002, 272820002Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536292 Xung DươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Xung Dương" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST42, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST42, ST42Chongyang, Chongyang272821003, 272821003Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST42, ST42Chongyang, Chongyang272821003, 272821003Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536296 Hãm CốcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hãm Cốc" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST43, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST43, ST43Xiangu, Xiangu272822005, 272822005Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST43, ST43Xiangu, Xiangu272822005, 272822005Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536300 Nội ĐìnhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Đình" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST44, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST44, ST44Neiting, Neiting272823000, 272823000Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST44, ST44Neiting, Neiting272823000, 272823000Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536304 Lệ ĐoàiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lệ Đoài" thuộc Kinh túc dương minh Vị, mã quốc tế ST45, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.ST45, ST45Lidui, Lidui272824006, 272824006Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach MeridianST45, ST45Lidui, Lidui272824006, 272824006Kinh túc dương minh Vị, Kinh túc dương minh VịStomach Meridian, Stomach Meridian
6536308 Các huyệt kinh Túc Thái Âm TỳKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thái Âm Tỳ" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Spleen acupuncture points (body structure), Spleen acupuncture points (body structure)272825007, 272825007Spleen acupuncture points (body structure), Spleen acupuncture points (body structure)272825007, 272825007
6536309 Ẩn BạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ẩn Bạch" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP1, SP1Yinbai, Yinbai272826008, 272826008Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP1, SP1Yinbai, Yinbai272826008, 272826008Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536313 Đại ĐôHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Đô" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP2, SP2Dadu, Dadu272827004, 272827004Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP2, SP2Dadu, Dadu272827004, 272827004Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536317 Thái BạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Bạch" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP3, SP3Taibai, Taibai272828009, 272828009Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP3, SP3Taibai, Taibai272828009, 272828009Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536321 Công TônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Công Tôn" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP4, SP4Gongsun, Gongsun272829001, 272829001Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP4, SP4Gongsun, Gongsun272829001, 272829001Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536325 Thương KhâuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thương Khâu" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP5, SP5Shangqiu, Shangqiu272830006, 272830006Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP5, SP5Shangqiu, Shangqiu272830006, 272830006Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536329 Tam Âm GiaoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Âm Giao" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP6, SP6Sanyinjiao, Sanyinjiao272831005, 272831005Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP6, SP6Sanyinjiao, Sanyinjiao272831005, 272831005Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536333 Lậu CốcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lậu Cốc" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP7, SP7Lougu, Lougu272832003, 272832003Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP7, SP7Lougu, Lougu272832003, 272832003Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536337 Địa CơHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Địa Cơ" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP8, SP8Diji, Diji272833008, 272833008Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP8, SP8Diji, Diji272833008, 272833008Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536341 Âm Lăng TuyềnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Lăng Tuyền" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP9, SP9Yinlingquan, Yinlingquan272834002, 272834002Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP9, SP9Yinlingquan, Yinlingquan272834002, 272834002Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536345 Huyết HảiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyết Hải" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP10, SP10Xuehai, Xuehai272835001, 272835001Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP10, SP10Xuehai, Xuehai272835001, 272835001Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536349 Cơ MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cơ Môn" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP11, SP11Jimen, Jimen272836000, 272836000Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP11, SP11Jimen, Jimen272836000, 272836000Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536353 Xung MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Xung Môn" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP12, SP12Chongmen, Chongmen272837009, 272837009Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP12, SP12Chongmen, Chongmen272837009, 272837009Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536357 Phủ XáHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phủ Xá" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP13, SP13Fushe, Fushe272838004, 272838004Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP13, SP13Fushe, Fushe272838004, 272838004Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536361 Phúc KếtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phúc Kết" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP14, SP14Fujie, Fujie272839007, 272839007Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP14, SP14Fujie, Fujie272839007, 272839007Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536365 Đại HoànhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Hoành" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP15, SP15Daheng, Daheng272840009, 272840009Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP15, SP15Daheng, Daheng272840009, 272840009Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536369 Phúc AiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phúc Ai" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP16, SP16Fuai, Fuai272841008, 272841008Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP16, SP16Fuai, Fuai272841008, 272841008Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536373 Thực ĐậuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thực Đậu" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP17, SP17Shidou, Shidou272842001, 272842001Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP17, SP17Shidou, Shidou272842001, 272842001Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536377 Thiên KhêHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Khê" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP18, SP18Tianxi, Tianxi272843006, 272843006Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP18, SP18Tianxi, Tianxi272843006, 272843006Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536381 Hung HươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hung Hương" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP19, SP19Xiongxiang, Xiongxiang272844000, 272844000Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP19, SP19Xiongxiang, Xiongxiang272844000, 272844000Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536385 Chu VinhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chu Vinh" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP20, SP20Zhourong, Zhourong272845004, 272845004Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP20, SP20Zhourong, Zhourong272845004, 272845004Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536389 Đại BaoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Bao" thuộc Kinh túc thái âm Tỳ, mã quốc tế SP21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SP21, SP21Dabao, Dabao272846003, 272846003Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen MeridianSP21, SP21Dabao, Dabao272846003, 272846003Kinh túc thái âm Tỳ, Kinh túc thái âm TỳSpleen Meridian, Spleen Meridian
6536393 Các huyệt kinh Thủ Thiếu Âm TâmKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thiếu Âm Tâm" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Heart acupuncture points (body structure), Heart acupuncture points (body structure)272847007, 272847007Heart acupuncture points (body structure), Heart acupuncture points (body structure)272847007, 272847007
6536394 Cực TuyềnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cực Tuyền" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.HT1, HT1Jiquan, Jiquan272848002, 272848002Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart MeridianHT1, HT1Jiquan, Jiquan272848002, 272848002Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart Meridian
6536398 Thanh LinhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thanh Linh" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.HT2, HT2Qingling, Qingling272849005, 272849005Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart MeridianHT2, HT2Qingling, Qingling272849005, 272849005Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart Meridian
6536402 Thiếu HảiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Hải" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.HT3, HT3Shaohai, Shaohai272850005, 272850005Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart MeridianHT3, HT3Shaohai, Shaohai272850005, 272850005Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart Meridian
6536406 Linh ĐạoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Linh Đạo" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.HT4, HT4Lingdao, Lingdao272851009, 272851009Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart MeridianHT4, HT4Lingdao, Lingdao272851009, 272851009Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart Meridian
6536410 Thông LýHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thông Lý" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.HT5, HT5Tongli, Tongli272852002, 272852002Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart MeridianHT5, HT5Tongli, Tongli272852002, 272852002Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart Meridian
6536414 Âm KhíchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Khích" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.HT6, HT6Yinxi, Yinxi272853007, 272853007Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart MeridianHT6, HT6Yinxi, Yinxi272853007, 272853007Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart Meridian
6536418 Thần MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Môn" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.HT7, HT7Shenmen, Shenmen272854001, 272854001Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart MeridianHT7, HT7Shenmen, Shenmen272854001, 272854001Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart Meridian
6536422 Thiếu PhủHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Phủ" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.HT8, HT8Shaofu, Shaofu272855000, 272855000Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart MeridianHT8, HT8Shaofu, Shaofu272855000, 272855000Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart Meridian
6536426 Thiếu XungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Xung" thuộc Kinh thủ thiếu âm Tâm, mã quốc tế HT9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.HT9, HT9Shaochong, Shaochong272856004, 272856004Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart MeridianHT9, HT9Shaochong, Shaochong272856004, 272856004Kinh thủ thiếu âm Tâm, Kinh thủ thiếu âm TâmHeart Meridian, Heart Meridian
6536430 Các huyệt kinh Thủ Thái Dương Tiểu TrườngKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thái Dương Tiểu Trường" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Small intestine acupuncture points (body structure), Small intestine acupuncture points (body structure)272857008, 272857008Small intestine acupuncture points (body structure), Small intestine acupuncture points (body structure)272857008, 272857008
6536431 Thiếu TrạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiếu Trạch" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI1, SI1Shaoze, Shaoze272858003, 272858003Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI1, SI1Shaoze, Shaoze272858003, 272858003Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536435 Tiền CốcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiền Cốc" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI2, SI2Qiangu, Qiangu272859006, 272859006Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI2, SI2Qiangu, Qiangu272859006, 272859006Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536439 Hậu KhêHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hậu Khê" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI3, SI3Houxi, Houxi272860001, 272860001Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI3, SI3Houxi, Houxi272860001, 272860001Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536443 Uyển CốtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uyển Cốt" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI4, SI4Wangu, Wangu272861002, 272861002Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI4, SI4Wangu, Wangu272861002, 272861002Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536447 Dương CốcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Cốc" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI5, SI5Yanggu, Yanggu272862009, 272862009Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI5, SI5Yanggu, Yanggu272862009, 272862009Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536451 Dưỡng LãoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dưỡng Lão" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI6, SI6Yanglao, Yanglao272863004, 272863004Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI6, SI6Yanglao, Yanglao272863004, 272863004Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536455 Chi ChínhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chi Chính" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI7, SI7Zhizheng, Zhizheng272864005, 272864005Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI7, SI7Zhizheng, Zhizheng272864005, 272864005Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536459 Tiểu HảiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiểu Hải" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI8, SI8Xiaohai, Xiaohai272865006, 272865006Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI8, SI8Xiaohai, Xiaohai272865006, 272865006Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536463 Kiên TrinhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Trinh" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI9, SI9Jianzhen, Jianzhen272866007, 272866007Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI9, SI9Jianzhen, Jianzhen272866007, 272866007Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536467 Nhu DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhu Du" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI10, SI10Naoshu, Naoshu272867003, 272867003Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI10, SI10Naoshu, Naoshu272867003, 272867003Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536471 Thiên TôngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Tông" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI11, SI11Tianzong, Tianzong272868008, 272868008Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI11, SI11Tianzong, Tianzong272868008, 272868008Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536475 Bỉnh PhongHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bỉnh Phong" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI12, SI12Bingfeng, Bingfeng272869000, 272869000Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI12, SI12Bingfeng, Bingfeng272869000, 272869000Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536479 Khúc ViênHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Viên" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI13, SI13Quyuan, Quyuan272870004, 272870004Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI13, SI13Quyuan, Quyuan272870004, 272870004Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536483 Kiên Ngoại DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Ngoại Du" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI14, SI14Jianwaishu, Jianwaishu272871000, 272871000Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI14, SI14Jianwaishu, Jianwaishu272871000, 272871000Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536487 Kiên Trung DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Trung Du" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI15, SI15Jianzhongshu, Jianzhongshu272872007, 272872007Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI15, SI15Jianzhongshu, Jianzhongshu272872007, 272872007Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536491 Thiên SongHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Song" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI16, SI16Tianchuang, Tianchuang272873002, 272873002Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI16, SI16Tianchuang, Tianchuang272873002, 272873002Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536495 Thiên DungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Dung" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI17, SI17Tianrong, Tianrong272874008, 272874008Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI17, SI17Tianrong, Tianrong272874008, 272874008Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536499 Quyền LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quyền Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI18, SI18Quanliao, Quanliao272875009, 272875009Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI18, SI18Quanliao, Quanliao272875009, 272875009Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536503 Thính CungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung" thuộc Kinh thủ thái dương Tiểu trường, mã quốc tế SI19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI19, SI19Tinggong, Tinggong272876005, 272876005Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine MeridianSI19, SI19Tinggong, Tinggong272876005, 272876005Kinh thủ thái dương Tiểu trường, Kinh thủ thái dương Tiểu trườngSmall Intestine Meridian, Small Intestine Meridian
6536507 Các huyệt kinh Túc Thái Dương Bàng QuangKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thái Dương Bàng Quang" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Urinary bladder acupuncture points (body structure), Urinary bladder acupuncture points (body structure)272877001, 272877001Urinary bladder acupuncture points (body structure), Urinary bladder acupuncture points (body structure)272877001, 272877001
6536508 Tình MinhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tình Minh" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL1, BL1Jingming, Jingming272878006, 272878006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL1, BL1Jingming, Jingming272878006, 272878006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536512 Toản TrúcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Toản Trúc" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL2, BL2Cuanzhu, Cuanzhu272879003, 272879003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL2, BL2Cuanzhu, Cuanzhu272879003, 272879003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536516 My XungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "My Xung" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL3, BL3Meichong, Meichong272880000, 272880000Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL3, BL3Meichong, Meichong272880000, 272880000Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536520 Khúc SaiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Sai" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL4, BL4Qucha, Qucha272881001, 272881001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL4, BL4Qucha, Qucha272881001, 272881001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536521 Thính Cung (bên trái)Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung (bên trái)" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế SI19.L, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI19.L, SI19.L=D524, =D524=C524, =C524Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianSI19.L, SI19.L=D524, =D524=C524, =C524Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536522 Thính Cung (bên phải)Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung (bên phải)" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế SI19.R, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI19.R, SI19.R=D525, =D525=C525, =C525Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianSI19.R, SI19.R=D525, =D525=C525, =C525Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536523 Thính Cung (hai bên)Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Cung (hai bên)" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế SI19.B, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.SI19.B, SI19.B=D526, =D526=C526, =C526Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianSI19.B, SI19.B=D526, =D526=C526, =C526Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536524 Ngũ XứHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngũ Xứ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL5, BL5Wuchu, Wuchu272882008, 272882008Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL5, BL5Wuchu, Wuchu272882008, 272882008Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536528 Thừa QuangHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Quang" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL6, BL6Chengguang, Chengguang272883003, 272883003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL6, BL6Chengguang, Chengguang272883003, 272883003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536532 Thông ThiênHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thông Thiên" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL7, BL7Tongtian, Tongtian272884009, 272884009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL7, BL7Tongtian, Tongtian272884009, 272884009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536536 Lạc KhướcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lạc Khước" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL8, BL8Luoque, Luoque272885005, 272885005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL8, BL8Luoque, Luoque272885005, 272885005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536540 Ngọc ChẩmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngọc Chẩm" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL9, BL9Yuzhen, Yuzhen272886006, 272886006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL9, BL9Yuzhen, Yuzhen272886006, 272886006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536544 Thiên TrụHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Trụ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL10, BL10Tianzhu, Tianzhu272887002, 272887002Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL10, BL10Tianzhu, Tianzhu272887002, 272887002Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536548 Đại TrữHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Trữ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL11, BL11Dazhu, Dazhu272888007, 272888007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL11, BL11Dazhu, Dazhu272888007, 272888007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536552 Phong MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL12, BL12Fengmen, Fengmen272889004, 272889004Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL12, BL12Fengmen, Fengmen272889004, 272889004Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536556 Phế DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phế Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL13, BL13Feishu, Feishu272890008, 272890008Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL13, BL13Feishu, Feishu272890008, 272890008Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536560 Quyết Âm DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quyết Âm Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL14, BL14Jueyinshu, Jueyinshu272891007, 272891007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL14, BL14Jueyinshu, Jueyinshu272891007, 272891007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536564 Tâm DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tâm Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL15, BL15Xinshu, Xinshu272892000, 272892000Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL15, BL15Xinshu, Xinshu272892000, 272892000Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536568 Đốc DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đốc Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL16, BL16Dushu, Dushu272893005, 272893005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL16, BL16Dushu, Dushu272893005, 272893005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536572 Cách DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cách Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL17, BL17Geshu, Geshu272894004, 272894004Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL17, BL17Geshu, Geshu272894004, 272894004Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536576 Can DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Can Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL18, BL18Ganshu, Ganshu272895003, 272895003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL18, BL18Ganshu, Ganshu272895003, 272895003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536580 Đởm DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đởm Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL19, BL19Danshu, Danshu272897006, 272897006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL19, BL19Danshu, Danshu272897006, 272897006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536584 Tỳ DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tỳ Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL20, BL20Pishu, Pishu272898001, 272898001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL20, BL20Pishu, Pishu272898001, 272898001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536588 Vị DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vị Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL21, BL21Weishu, Weishu272899009, 272899009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL21, BL21Weishu, Weishu272899009, 272899009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536592 Tam Tiêu DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Tiêu Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL22, BL22Sanjiaoshu, Sanjiaoshu272900004, 272900004Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL22, BL22Sanjiaoshu, Sanjiaoshu272900004, 272900004Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536596 Thận DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thận Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL23, BL23Shenshu, Shenshu272901000, 272901000Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL23, BL23Shenshu, Shenshu272901000, 272901000Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536600 Khí Hải DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Hải Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL24, BL24Qihaishu, Qihaishu272902007, 272902007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL24, BL24Qihaishu, Qihaishu272902007, 272902007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536604 Đại Trường DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Trường Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL25, BL25Dachangshu, Dachangshu272903002, 272903002Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL25, BL25Dachangshu, Dachangshu272903002, 272903002Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536608 Quan Nguyên DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Nguyên Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL26, BL26Guanyuanshu, Guanyuanshu272904008, 272904008Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL26, BL26Guanyuanshu, Guanyuanshu272904008, 272904008Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536612 Tiểu Trường DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiểu Trường Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL27, BL27Xiaochangshu, Xiaochangshu272905009, 272905009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL27, BL27Xiaochangshu, Xiaochangshu272905009, 272905009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536616 Bàng Quang DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bàng Quang Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL28, BL28Pangguangshu, Pangguangshu272906005, 272906005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL28, BL28Pangguangshu, Pangguangshu272906005, 272906005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536620 Trung Lữ DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Lữ Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL29, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL29, BL29Zhonglushu, Zhonglushu272907001, 272907001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL29, BL29Zhonglushu, Zhonglushu272907001, 272907001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536624 Bạch Hoàn DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bạch Hoàn Du" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL30, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL30, BL30Baihuanshu, Baihuanshu272908006, 272908006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL30, BL30Baihuanshu, Baihuanshu272908006, 272908006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536628 Thượng LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL31, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL31, BL31Shangliao, Shangliao272909003, 272909003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL31, BL31Shangliao, Shangliao272909003, 272909003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536632 Thứ LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thứ Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL32, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL32, BL32Ciliao, Ciliao272910008, 272910008Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL32, BL32Ciliao, Ciliao272910008, 272910008Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536636 Trung LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL33, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL33, BL33Zhongliao, Zhongliao272911007, 272911007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL33, BL33Zhongliao, Zhongliao272911007, 272911007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536640 Hạ LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Liêu" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL34, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL34, BL34Xialiao, Xialiao272912000, 272912000Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL34, BL34Xialiao, Xialiao272912000, 272912000Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536644 Hội DươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hội Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL35, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL35, BL35Huiyang, Huiyang272913005, 272913005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL35, BL35Huiyang, Huiyang272913005, 272913005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536648 Thừa PhùHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Phù" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL36, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL36, BL36Chengfu, Chengfu272914004, 272914004Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL36, BL36Chengfu, Chengfu272914004, 272914004Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536652 Ân MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ân Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL37, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL37, BL37Yinmen, Yinmen272915003, 272915003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL37, BL37Yinmen, Yinmen272915003, 272915003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536656 Phù KhíchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phù Khích" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL38, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL38, BL38Fuxi, Fuxi272916002, 272916002Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL38, BL38Fuxi, Fuxi272916002, 272916002Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536660 Uỷ DươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uỷ Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL39, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL39, BL39Weiyang, Weiyang272917006, 272917006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL39, BL39Weiyang, Weiyang272917006, 272917006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536664 Uỷ TrungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uỷ Trung" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL40, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL40, BL40Weizhong, Weizhong272918001, 272918001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL40, BL40Weizhong, Weizhong272918001, 272918001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536668 Phụ PhânHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phụ Phân" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL41, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL41, BL41Fufen, Fufen272919009, 272919009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL41, BL41Fufen, Fufen272919009, 272919009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536672 Phách HộHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phách Hộ" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL42, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL42, BL42Pohu, Pohu272920003, 272920003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL42, BL42Pohu, Pohu272920003, 272920003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536676 Cao HoangHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cao Hoang" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL43, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL43, BL43Gaohuang, Gaohuang272921004, 272921004Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL43, BL43Gaohuang, Gaohuang272921004, 272921004Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536680 Thần ĐườngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Đường" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL44, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL44, BL44Shentang, Shentang272922006, 272922006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL44, BL44Shentang, Shentang272922006, 272922006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536684 Y HyHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Y Hy" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL45, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL45, BL45Yixi, Yixi272923001, 272923001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL45, BL45Yixi, Yixi272923001, 272923001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536688 Cách QuanHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cách Quan" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL46, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL46, BL46Geguan, Geguan272924007, 272924007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL46, BL46Geguan, Geguan272924007, 272924007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536692 Hồn MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hồn Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL47, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL47, BL47Hunmen, Hunmen272925008, 272925008Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL47, BL47Hunmen, Hunmen272925008, 272925008Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536696 Dương CươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Cương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL48, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL48, BL48Yanggang, Yanggang272926009, 272926009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL48, BL48Yanggang, Yanggang272926009, 272926009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536700 Ý XáHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ý Xá" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL49, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL49, BL49Yishe, Yishe272927000, 272927000Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL49, BL49Yishe, Yishe272927000, 272927000Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536704 Vị ThươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vị Thương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL50, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL50, BL50Weicang, Weicang272928005, 272928005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL50, BL50Weicang, Weicang272928005, 272928005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536708 Hoang MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoang Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL51, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL51, BL51Huangmen, Huangmen272929002, 272929002Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL51, BL51Huangmen, Huangmen272929002, 272929002Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536712 Chí ThấtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chí Thất" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL52, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL52, BL52Zhishi, Zhishi272930007, 272930007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL52, BL52Zhishi, Zhishi272930007, 272930007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536716 Bào HoangHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bào Hoang" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL53, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL53, BL53Baohuang, Baohuang272931006, 272931006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL53, BL53Baohuang, Baohuang272931006, 272931006Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536720 Trật BiênHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trật Biên" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL54, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL54, BL54Zhibian, Zhibian272932004, 272932004Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL54, BL54Zhibian, Zhibian272932004, 272932004Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536724 Hợp DươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hợp Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL55, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL55, BL55Heyang, Heyang272933009, 272933009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL55, BL55Heyang, Heyang272933009, 272933009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536728 Thừa CânHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Cân" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL56, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL56, BL56Chengjin, Chengjin272934003, 272934003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL56, BL56Chengjin, Chengjin272934003, 272934003Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536732 Thừa SơnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Sơn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL57, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL57, BL57Chengshan, Chengshan272935002, 272935002Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL57, BL57Chengshan, Chengshan272935002, 272935002Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536736 Phi DươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phi Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL58, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL58, BL58Feiyang, Feiyang272936001, 272936001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL58, BL58Feiyang, Feiyang272936001, 272936001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536740 Phụ DươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phụ Dương" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL59, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL59, BL59Fuyang, Fuyang272937005, 272937005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL59, BL59Fuyang, Fuyang272937005, 272937005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536744 Côn LônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Côn Lôn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL60, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL60, BL60Kunlun, Kunlun272939008, 272939008Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL60, BL60Kunlun, Kunlun272939008, 272939008Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536748 Bộc ThamHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bộc Tham" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL61, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL61, BL61Pucan, Pucan272940005, 272940005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL61, BL61Pucan, Pucan272940005, 272940005Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536752 Thân MạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thân Mạch" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL62, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL62, BL62Shenmai, Shenmai272941009, 272941009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL62, BL62Shenmai, Shenmai272941009, 272941009Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536756 Kim MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kim Môn" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL63, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL63, BL63Jinmen, Jinmen272942002, 272942002Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL63, BL63Jinmen, Jinmen272942002, 272942002Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536760 Kinh CốtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kinh Cốt" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL64, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL64, BL64Jinggu, Jinggu272943007, 272943007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL64, BL64Jinggu, Jinggu272943007, 272943007Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536764 Thúc CốtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thúc Cốt" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL65, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL65, BL65Shugu, Shugu272944001, 272944001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL65, BL65Shugu, Shugu272944001, 272944001Kinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536768 Thủ Thông CốcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủ Thông Cốc" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL66, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL66, BL66Zutonggu, ZutongguKinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL66, BL66Zutonggu, ZutongguKinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536772 Chí ÂmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chí Âm" thuộc Kinh thủ thái dương Bàng quang, mã quốc tế BL67, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.BL67, BL67Zhiyin, ZhiyinKinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder MeridianBL67, BL67Zhiyin, ZhiyinKinh thủ thái dương Bàng quang, Kinh thủ thái dương Bàng quangBladder Meridian, Bladder Meridian
6536776 Các huyệt kinh Túc Thiếu Âm ThậnKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thiếu Âm Thận" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Kidney acupuncture points (body structure), Kidney acupuncture points (body structure)272945000, 272945000Kidney acupuncture points (body structure), Kidney acupuncture points (body structure)272945000, 272945000
6536777 Dũng TuyềnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dũng Tuyền" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI1, KI1Yongquan, Yongquan272946004, 272946004Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI1, KI1Yongquan, Yongquan272946004, 272946004Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536781 Nhiên CốcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhiên Cốc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI2, KI2Rangu, Rangu272947008, 272947008Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI2, KI2Rangu, Rangu272947008, 272947008Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536785 Thái KhêHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Khê" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI3, KI3Taixi, Taixi272948003, 272948003Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI3, KI3Taixi, Taixi272948003, 272948003Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536789 Đại ChungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Chung" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI4, KI4Dazhong, Dazhong272949006, 272949006Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI4, KI4Dazhong, Dazhong272949006, 272949006Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536793 Thuỷ TuyềnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thuỷ Tuyền" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI5, KI5Shuiquan, Shuiquan272950006, 272950006Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI5, KI5Shuiquan, Shuiquan272950006, 272950006Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536797 Chiếu HảiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chiếu Hải" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI6, KI6Zhaohai, Zhaohai272951005, 272951005Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI6, KI6Zhaohai, Zhaohai272951005, 272951005Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536801 Phục LưuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phục Lưu" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI7, KI7Fuliu, Fuliu272952003, 272952003Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI7, KI7Fuliu, Fuliu272952003, 272952003Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536805 Giao TínHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giao Tín" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI8, KI8Jiaoxin, Jiaoxin272953008, 272953008Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI8, KI8Jiaoxin, Jiaoxin272953008, 272953008Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536809 Trúc TânHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trúc Tân" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI9, KI9Zhubin, Zhubin272954002, 272954002Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI9, KI9Zhubin, Zhubin272954002, 272954002Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536813 Âm CốcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Cốc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI10, KI10Yingu, Yingu272955001, 272955001Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI10, KI10Yingu, Yingu272955001, 272955001Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536817 Hoành CốtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoành Cốt" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI11, KI11Henggu, Henggu272956000, 272956000Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI11, KI11Henggu, Henggu272956000, 272956000Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536821 Đại HáchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Hách" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI12, KI12Dahe, Dahe272957009, 272957009Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI12, KI12Dahe, Dahe272957009, 272957009Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536825 Khí HuyệtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Huyệt" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI13, KI13Qixue, Qixue272958004, 272958004Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI13, KI13Qixue, Qixue272958004, 272958004Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536829 Tứ MãnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Mãn" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI14, KI14Siman, Siman272959007, 272959007Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI14, KI14Siman, Siman272959007, 272959007Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536833 Trung ChúHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Chú" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI15, KI15Zhongzhu, Zhongzhu272960002, 272960002Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI15, KI15Zhongzhu, Zhongzhu272960002, 272960002Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536837 Hoang DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoang Du" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI16, KI16Huangshu, Huangshu272961003, 272961003Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI16, KI16Huangshu, Huangshu272961003, 272961003Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536841 Thương KhúcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thương Khúc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI17, KI17Shangqu, Shangqu272962005, 272962005Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI17, KI17Shangqu, Shangqu272962005, 272962005Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536845 Thạch QuanHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thạch Quan" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI18, KI18Shiguan, Shiguan272963000, 272963000Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI18, KI18Shiguan, Shiguan272963000, 272963000Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536849 Âm ĐôHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Đô" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI19, KI19Yindu, Yindu272964006, 272964006Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI19, KI19Yindu, Yindu272964006, 272964006Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536853 Phúc Thông CốcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phúc Thông Cốc" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI20, KI20Futonggu, Futonggu272965007, 272965007Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI20, KI20Futonggu, Futonggu272965007, 272965007Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536857 U MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "U Môn" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI21, KI21Youmen, Youmen272966008, 272966008Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI21, KI21Youmen, Youmen272966008, 272966008Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536861 Bộ LangHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bộ Lang" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI22, KI22Bulang, Bulang272967004, 272967004Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI22, KI22Bulang, Bulang272967004, 272967004Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536865 Thần PhongHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Phong" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI23, KI23Shenfeng, Shenfeng272968009, 272968009Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI23, KI23Shenfeng, Shenfeng272968009, 272968009Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536869 Linh KhuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Linh Khu" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI24, KI24Lingxu, Lingxu272969001, 272969001Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI24, KI24Lingxu, Lingxu272969001, 272969001Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536873 Thần TàngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Tàng" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI25, KI25Shencang, Shencang272970000, 272970000Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI25, KI25Shencang, Shencang272970000, 272970000Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536877 Hoắc TrungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoắc Trung" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI26, KI26Yuzhong, Yuzhong272971001, 272971001Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI26, KI26Yuzhong, Yuzhong272971001, 272971001Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536881 Du PhủHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Du Phủ" thuộc Kinh túc thiếu âm Thận, mã quốc tế KI27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.KI27, KI27Shufu, Shufu272972008, 272972008Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney MeridianKI27, KI27Shufu, Shufu272972008, 272972008Kinh túc thiếu âm Thận, Kinh túc thiếu âm ThậnKidney Meridian, Kidney Meridian
6536885 Các huyệt kinh Thủ Quyết Âm Tâm BàoKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Quyết Âm Tâm Bào" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Pericardium acupuncture points (body structure), Pericardium acupuncture points (body structure)272973003, 272973003Pericardium acupuncture points (body structure), Pericardium acupuncture points (body structure)272973003, 272973003
6536886 Thiên TrìHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Trì" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.PC1, PC1Tianchi, Tianchi272974009, 272974009Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium MeridianPC1, PC1Tianchi, Tianchi272974009, 272974009Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium Meridian
6536890 Thiên TuyềnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Tuyền" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.PC2, PC2Tianquan, Tianquan272975005, 272975005Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium MeridianPC2, PC2Tianquan, Tianquan272975005, 272975005Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium Meridian
6536894 Khúc TrạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Trạch" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.PC3, PC3Quze, Quze272976006, 272976006Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium MeridianPC3, PC3Quze, Quze272976006, 272976006Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium Meridian
6536898 Khích MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khích Môn" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.PC4, PC4Ximen, Ximen272977002, 272977002Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium MeridianPC4, PC4Ximen, Ximen272977002, 272977002Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium Meridian
6536902 Giản SửHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giản Sử" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.PC5, PC5Jianshi, Jianshi272978007, 272978007Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium MeridianPC5, PC5Jianshi, Jianshi272978007, 272978007Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium Meridian
6536906 Nội QuanHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Quan" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.PC6, PC6Neiguan, Neiguan272979004, 272979004Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium MeridianPC6, PC6Neiguan, Neiguan272979004, 272979004Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium Meridian
6536910 Đại LăngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Lăng" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.PC7, PC7Daling, Daling272980001, 272980001Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium MeridianPC7, PC7Daling, Daling272980001, 272980001Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium Meridian
6536914 Lao CungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lao Cung" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.PC8, PC8Laogong, Laogong272981002, 272981002Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium MeridianPC8, PC8Laogong, Laogong272981002, 272981002Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium Meridian
6536918 Trung XungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Xung" thuộc Kinh thủ quyết âm Tâm bào, mã quốc tế PC9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.PC9, PC9Zhongchong, Zhongchong272982009, 272982009Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium MeridianPC9, PC9Zhongchong, Zhongchong272982009, 272982009Kinh thủ quyết âm Tâm bào, Kinh thủ quyết âm Tâm bàoPericardium Meridian, Pericardium Meridian
6536922 Các huyệt kinh Thủ Thiếu Dương Tam TiêuKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Thủ Thiếu Dương Tam Tiêu" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Triple energizer acupuncture points (body structure), Triple energizer acupuncture points (body structure)272983004, 272983004Triple energizer acupuncture points (body structure), Triple energizer acupuncture points (body structure)272983004, 272983004
6536923 Quan XungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Xung" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE1, TE1Guanchong, GuanchongKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE1, TE1Guanchong, GuanchongKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536927 Dịch MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dịch Môn" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE2, TE2Yemen, YemenKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE2, TE2Yemen, YemenKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536931 Trung ChữHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Chữ" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE3, TE3Zhongzhu, ZhongzhuKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE3, TE3Zhongzhu, ZhongzhuKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536935 Dương TrìHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Trì" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE4, TE4Yangchi, YangchiKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE4, TE4Yangchi, YangchiKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536939 Ngoại QuanHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Quan" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE5, TE5Waiguan, WaiguanKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE5, TE5Waiguan, WaiguanKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536943 Chi CâuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chi Câu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE6, TE6Zhigou, ZhigouKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE6, TE6Zhigou, ZhigouKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536947 Hội TôngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hội Tông" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE7, TE7Huizong, HuizongKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE7, TE7Huizong, HuizongKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536951 Tam Dương LạcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tam Dương Lạc" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE8, TE8Sanyangluo, SanyangluoKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE8, TE8Sanyangluo, SanyangluoKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536955 Tứ ĐộcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Độc" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE9, TE9Sidu, SiduKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE9, TE9Sidu, SiduKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536959 Thiên TỉnhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Tỉnh" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE10, TE10Tianjing, TianjingKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE10, TE10Tianjing, TianjingKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536963 Thanh Lãnh UyênHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thanh Lãnh Uyên" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE11, TE11Qinglengyuan, QinglengyuanKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE11, TE11Qinglengyuan, QinglengyuanKinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536967 Tiêu LạcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiêu Lạc" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE12, TE12Xiaoluo, Xiaoluo272995004, 272995004Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE12, TE12Xiaoluo, Xiaoluo272995004, 272995004Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536971 Nhu HộiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhu Hội" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE13, TE13Naohui, Naohui272996003, 272996003Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE13, TE13Naohui, Naohui272996003, 272996003Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536975 Kiên LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Liêu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE14, TE14Jianliao, Jianliao272997007, 272997007Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE14, TE14Jianliao, Jianliao272997007, 272997007Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536979 Thiên LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Liêu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE15, TE15Tianliao, Tianliao272999005, 272999005Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE15, TE15Tianliao, Tianliao272999005, 272999005Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536983 Thiên DũHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Dũ" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE16, TE16Tianyou, Tianyou273000006, 273000006Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE16, TE16Tianyou, Tianyou273000006, 273000006Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536987 Ế PhongHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ế Phong" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE17, TE17Yifeng, Yifeng273001005, 273001005Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE17, TE17Yifeng, Yifeng273001005, 273001005Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536991 Khế MạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khế Mạch" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE18, TE18Chimai (Qimai), Chimai (Qimai)273002003, 273002003Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE18, TE18Chimai (Qimai), Chimai (Qimai)273002003, 273002003Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536995 Lư TứcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lư Tức" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE19, TE19Luxi, Luxi273003008, 273003008Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE19, TE19Luxi, Luxi273003008, 273003008Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6536999 Giác TônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giác Tôn" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE20, TE20Jiaosun, Jiaosun273004002, 273004002Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE20, TE20Jiaosun, Jiaosun273004002, 273004002Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6537003 Nhĩ MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhĩ Môn" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE21, TE21Ermen, Ermen273005001, 273005001Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE21, TE21Ermen, Ermen273005001, 273005001Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6537007 Nhĩ Hoà LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhĩ Hoà Liêu" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE22, TE22Erheliao, Erheliao273006000, 273006000Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE22, TE22Erheliao, Erheliao273006000, 273006000Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6537011 Ty Trúc KhôngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ty Trúc Không" thuộc Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, mã quốc tế TE23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.TE23, TE23Sizhukong, Sizhukong273007009, 273007009Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) MeridianTE23, TE23Sizhukong, Sizhukong273007009, 273007009Kinh thủ thiếu dương Tam tiêu, Kinh thủ thiếu dương Tam tiêuSan Jiao (Triple Burner) Meridian, San Jiao (Triple Burner) Meridian
6537015 Các huyệt kinh Túc Thiếu Dương ĐởmKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Thiếu Dương Đởm" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Gallbladder acupuncture points (body structure), Gallbladder acupuncture points (body structure)273008004, 273008004Gallbladder acupuncture points (body structure), Gallbladder acupuncture points (body structure)273008004, 273008004
6537016 Đồng Tử LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đồng Tử Liêu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB1, GB1Tongziliao, Tongziliao273009007, 273009007Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB1, GB1Tongziliao, Tongziliao273009007, 273009007Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537020 Thính HộiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thính Hội" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB2, GB2Tinghui, Tinghui273010002, 273010002Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB2, GB2Tinghui, Tinghui273010002, 273010002Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537024 Thượng QuanHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Quan" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB3, GB3Shangguan, Shangguan273011003, 273011003Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB3, GB3Shangguan, Shangguan273011003, 273011003Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537028 Hàm YếnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hàm Yến" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB4, GB4Hanyan, Hanyan273012005, 273012005Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB4, GB4Hanyan, Hanyan273012005, 273012005Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537032 Huyền LưHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Lư" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB5, GB5Xuanlu, Xuanlu273013000, 273013000Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB5, GB5Xuanlu, Xuanlu273013000, 273013000Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537036 Huyền LyHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Ly" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB6, GB6Xuanli, Xuanli273014006, 273014006Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB6, GB6Xuanli, Xuanli273014006, 273014006Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537040 Khúc TânHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Tân" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB7, GB7Qubin, Qubin273015007, 273015007Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB7, GB7Qubin, Qubin273015007, 273015007Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537044 Suất CốcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Suất Cốc" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB8, GB8Shuaigu, Shuaigu273016008, 273016008Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB8, GB8Shuaigu, Shuaigu273016008, 273016008Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537048 Thiên XungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Xung" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB9, GB9Tianchong, Tianchong273017004, 273017004Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB9, GB9Tianchong, Tianchong273017004, 273017004Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537052 Phù BạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phù Bạch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB10, GB10Fubai, Fubai273018009, 273018009Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB10, GB10Fubai, Fubai273018009, 273018009Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537056 Đầu Khiếu ÂmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đầu Khiếu Âm" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB11, GB11Touqiaoyin, TouqiaoyinKinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB11, GB11Touqiaoyin, TouqiaoyinKinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537060 Hoàn CốtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoàn Cốt" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB12, GB12Wangu, Wangu273019001, 273019001Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB12, GB12Wangu, Wangu273019001, 273019001Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537064 Bản ThầnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bản Thần" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB13, GB13Benshen, Benshen273020007, 273020007Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB13, GB13Benshen, Benshen273020007, 273020007Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537068 Dương BạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Bạch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB14, GB14Yangbai, Yangbai273021006, 273021006Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB14, GB14Yangbai, Yangbai273021006, 273021006Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537072 Đầu Lâm KhấpHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đầu Lâm Khấp" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB15, GB15Toulinqi, Toulinqi273022004, 273022004Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB15, GB15Toulinqi, Toulinqi273022004, 273022004Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537076 Mục SongHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Mục Song" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB16, GB16Muchuang, Muchuang273023009, 273023009Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB16, GB16Muchuang, Muchuang273023009, 273023009Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537080 Chính DoanhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chính Doanh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB17, GB17Zhengying, Zhengying273024003, 273024003Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB17, GB17Zhengying, Zhengying273024003, 273024003Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537084 Thừa LinhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Linh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB18, GB18Chengling, Chengling273025002, 273025002Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB18, GB18Chengling, Chengling273025002, 273025002Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537088 Não KhôngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Não Không" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB19, GB19Naokong, Naokong273026001, 273026001Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB19, GB19Naokong, Naokong273026001, 273026001Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537092 Phong TrìHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Trì" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB20, GB20Fengchi, Fengchi273027005, 273027005Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB20, GB20Fengchi, Fengchi273027005, 273027005Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537096 Kiên TỉnhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiên Tỉnh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB21, GB21Jianjing, Jianjing273028000, 273028000Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB21, GB21Jianjing, Jianjing273028000, 273028000Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537100 Uyển DịchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Uyển Dịch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB22, GB22Yuanye, Yuanye273029008, 273029008Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB22, GB22Yuanye, Yuanye273029008, 273029008Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537104 Triệp CânHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Triệp Cân" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB23, GB23Zhejin, Zhejin273030003, 273030003Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB23, GB23Zhejin, Zhejin273030003, 273030003Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537108 Nhật NguyệtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhật Nguyệt" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB24, GB24Riyue, Riyue273031004, 273031004Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB24, GB24Riyue, Riyue273031004, 273031004Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537112 Kinh MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kinh Môn" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB25, GB25Jingmen, Jingmen273032006, 273032006Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB25, GB25Jingmen, Jingmen273032006, 273032006Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537116 Đới MạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đới Mạch" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB26, GB26Daimai, Daimai273033001, 273033001Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB26, GB26Daimai, Daimai273033001, 273033001Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537120 Ngũ KhuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngũ Khu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB27, GB27Wushu, Wushu273034007, 273034007Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB27, GB27Wushu, Wushu273034007, 273034007Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537124 Duy ĐạoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Duy Đạo" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB28, GB28Weidao, Weidao273035008, 273035008Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB28, GB28Weidao, Weidao273035008, 273035008Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537128 Cự LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Liêu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB29, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB29, GB29Juliao, Juliao273036009, 273036009Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB29, GB29Juliao, Juliao273036009, 273036009Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537132 Hoàn KhiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoàn Khiêu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB30, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB30, GB30Huantiao, Huantiao273037000, 273037000Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB30, GB30Huantiao, Huantiao273037000, 273037000Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537136 Phong ThịHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Thị" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB31, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB31, GB31Fengshi, Fengshi273038005, 273038005Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB31, GB31Fengshi, Fengshi273038005, 273038005Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537140 Trung ĐộcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Độc" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB32, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB32, GB32Zhongdu, Zhongdu273039002, 273039002Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB32, GB32Zhongdu, Zhongdu273039002, 273039002Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537144 Tất Dương QuanHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tất Dương Quan" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB33, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB33, GB33Xiyangguan, Xiyangguan273040000, 273040000Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB33, GB33Xiyangguan, Xiyangguan273040000, 273040000Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537148 Dương Lăng TuyềnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Lăng Tuyền" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB34, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB34, GB34Yanglingquan, Yanglingquan273041001, 273041001Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB34, GB34Yanglingquan, Yanglingquan273041001, 273041001Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537152 Dương GiaoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Giao" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB35, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB35, GB35Yangjiao, Yangjiao273042008, 273042008Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB35, GB35Yangjiao, Yangjiao273042008, 273042008Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537156 Ngoại KhâuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Khâu" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB36, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB36, GB36Waiqiu, Waiqiu273043003, 273043003Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB36, GB36Waiqiu, Waiqiu273043003, 273043003Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537160 Quang MinhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quang Minh" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB37, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB37, GB37Guangming, Guangming273044009, 273044009Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB37, GB37Guangming, Guangming273044009, 273044009Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537164 Dương PhụHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Dương Phụ" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB38, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB38, GB38Yangfu, Yangfu273045005, 273045005Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB38, GB38Yangfu, Yangfu273045005, 273045005Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537168 Huyền ChungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Chung" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB39, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB39, GB39Xuanzhong, Xuanzhong273046006, 273046006Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB39, GB39Xuanzhong, Xuanzhong273046006, 273046006Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537172 Khâu KhưHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khâu Khư" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB40, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB40, GB40Qiuxu, Qiuxu273047002, 273047002Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB40, GB40Qiuxu, Qiuxu273047002, 273047002Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537176 Túc Lâm KhấpHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Túc Lâm Khấp" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB41, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB41, GB41Zulinqi, Zulinqi273048007, 273048007Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB41, GB41Zulinqi, Zulinqi273048007, 273048007Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537180 Địa Ngũ HộiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Địa Ngũ Hội" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB42, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB42, GB42Diwuhui, Diwuhui273049004, 273049004Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB42, GB42Diwuhui, Diwuhui273049004, 273049004Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537184 Hiệp KhêHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hiệp Khê" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB43, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB43, GB43Xiaxi, Xiaxi273050004, 273050004Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB43, GB43Xiaxi, Xiaxi273050004, 273050004Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537188 Túc Khiếu ÂmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Túc Khiếu Âm" thuộc Kinh túc thiếu dương Đởm, mã quốc tế GB44, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GB44, GB44Zuqiaoyin, Zuqiaoyin273051000, 273051000Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder MeridianGB44, GB44Zuqiaoyin, Zuqiaoyin273051000, 273051000Kinh túc thiếu dương Đởm, Kinh túc thiếu dương ĐởmGallbladder Meridian, Gallbladder Meridian
6537192 Các huyệt kinh Túc Quyết Âm CanKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt kinh Túc Quyết Âm Can" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Liver acupuncture points (body structure), Liver acupuncture points (body structure)273052007, 273052007Liver acupuncture points (body structure), Liver acupuncture points (body structure)273052007, 273052007
6537193 Đại ĐônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Đôn" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR1, LR1Dadun, Dadun273053002, 273053002Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR1, LR1Dadun, Dadun273053002, 273053002Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537197 Hành GianHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hành Gian" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR2, LR2Xingjian, Xingjian273054008, 273054008Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR2, LR2Xingjian, Xingjian273054008, 273054008Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537201 Thái XungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Xung" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR3, LR3Taichong, Taichong273055009, 273055009Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR3, LR3Taichong, Taichong273055009, 273055009Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537205 Trung PhongHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Phong" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR4, LR4Zhongfeng, Zhongfeng273056005, 273056005Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR4, LR4Zhongfeng, Zhongfeng273056005, 273056005Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537209 Lãi CâuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lãi Câu" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR5, LR5Ligou, Ligou273057001, 273057001Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR5, LR5Ligou, Ligou273057001, 273057001Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537213 Trung ĐôHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Đô" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR6, LR6Zhongdu, Zhongdu273058006, 273058006Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR6, LR6Zhongdu, Zhongdu273058006, 273058006Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537217 Tất QuanHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tất Quan" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR7, LR7Xiguan, Xiguan273059003, 273059003Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR7, LR7Xiguan, Xiguan273059003, 273059003Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537221 Khúc TuyềnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Tuyền" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR8, LR8Ququan, Ququan273060008, 273060008Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR8, LR8Ququan, Ququan273060008, 273060008Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537225 Âm BaoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Bao" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR9, LR9Yinbao, Yinbao273061007, 273061007Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR9, LR9Yinbao, Yinbao273061007, 273061007Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537229 Ngũ LýHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngũ Lý" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR10, LR10Zuwuli, Zuwuli273062000, 273062000Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR10, LR10Zuwuli, Zuwuli273062000, 273062000Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537233 Âm liêmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm liêm" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR11, LR11Yinlian, Yinlian273063005, 273063005Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR11, LR11Yinlian, Yinlian273063005, 273063005Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537237 Cấp mạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cấp mạch" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR12, LR12Jimai, Jimai273064004, 273064004Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR12, LR12Jimai, Jimai273064004, 273064004Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537241 Chương mônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chương môn" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR13, LR13Zhangmen, Zhangmen273065003, 273065003Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR13, LR13Zhangmen, Zhangmen273065003, 273065003Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537245 Kỳ mônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kỳ môn" thuộc Kinh túc quyết âm Can, mã quốc tế LR14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.LR14, LR14Qimen, Qimen273066002, 273066002Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver MeridianLR14, LR14Qimen, Qimen273066002, 273066002Kinh túc quyết âm Can, Kinh túc quyết âm CanLiver Meridian, Liver Meridian
6537249 Các huyệt mạch NhâmKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt mạch Nhâm" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Conception vessel acupuncture points (body structure), Conception vessel acupuncture points (body structure)273096007, 273096007Conception vessel acupuncture points (body structure), Conception vessel acupuncture points (body structure)273096007, 273096007
6537250 Hội ÂmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hội Âm" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV1, CV1Huiyin, Huiyin273097003, 273097003Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV1, CV1Huiyin, Huiyin273097003, 273097003Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537251 Khúc CốtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khúc Cốt" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV2, CV2Qugu, Qugu273098008, 273098008Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV2, CV2Qugu, Qugu273098008, 273098008Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537252 Trung CựcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Cực" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV3, CV3Zhongji, Zhongji273100008, 273100008Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV3, CV3Zhongji, Zhongji273100008, 273100008Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537253 Quan NguyênHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Quan Nguyên" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV4, CV4Guanyuan, Guanyuan273101007, 273101007Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV4, CV4Guanyuan, Guanyuan273101007, 273101007Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537254 Thạch MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thạch Môn" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV5, CV5Shimen, Shimen273102000, 273102000Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV5, CV5Shimen, Shimen273102000, 273102000Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537255 Khí HảiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Hải" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV6, CV6Qihai, Qihai273103005, 273103005Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV6, CV6Qihai, Qihai273103005, 273103005Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537256 Âm GiaoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Âm Giao" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV7, CV7Yinjiao, Yinjiao273104004, 273104004Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV7, CV7Yinjiao, Yinjiao273104004, 273104004Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537257 Thần KhuyếtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Khuyết" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV8, CV8Shenque, Shenque273105003, 273105003Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV8, CV8Shenque, Shenque273105003, 273105003Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537258 Thủy PhânHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thủy Phân" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV9, CV9Shuifen, Shuifen273106002, 273106002Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV9, CV9Shuifen, Shuifen273106002, 273106002Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537259 Hạ QuảnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Quản" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV10, CV10Xiawan, Xiawan273107006, 273107006Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV10, CV10Xiawan, Xiawan273107006, 273107006Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537260 Kiến LýHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kiến Lý" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV11, CV11Jianli, Jianli273108001, 273108001Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV11, CV11Jianli, Jianli273108001, 273108001Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537261 Trung QuảnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Quản" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV12, CV12Zhongwan, Zhongwan273109009, 273109009Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV12, CV12Zhongwan, Zhongwan273109009, 273109009Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537262 Thượng QuảnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Quản" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV13, CV13Shangwan, Shangwan273110004, 273110004Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV13, CV13Shangwan, Shangwan273110004, 273110004Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537263 Cự KhuyếtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cự Khuyết" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV14, CV14Juque, Juque273111000, 273111000Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV14, CV14Juque, Juque273111000, 273111000Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537264 Cưu VĩHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cưu Vĩ" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV15, CV15Jiuwei, Jiuwei273112007, 273112007Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV15, CV15Jiuwei, Jiuwei273112007, 273112007Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537265 Trung ĐìnhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Đình" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV16, CV16Zhongting, Zhongting273113002, 273113002Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV16, CV16Zhongting, Zhongting273113002, 273113002Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537266 Đản TrungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đản Trung" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV17, CV17Danzhong, Danzhong273114008, 273114008Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV17, CV17Danzhong, Danzhong273114008, 273114008Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537267 Ngọc ĐườngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngọc Đường" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV18, CV18Yutang, Yutang273115009, 273115009Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV18, CV18Yutang, Yutang273115009, 273115009Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537268 Tử CungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tử Cung" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV19, CV19Zigong, Zigong273116005, 273116005Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV19, CV19Zigong, Zigong273116005, 273116005Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537269 Hoa CáiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hoa Cái" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV20, CV20Huagai, Huagai273117001, 273117001Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV20, CV20Huagai, Huagai273117001, 273117001Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537270 Toàn CơHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Toàn Cơ" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV21, CV21Xuanji, Xuanji273118006, 273118006Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV21, CV21Xuanji, Xuanji273118006, 273118006Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537271 Thiên ĐộtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thiên Đột" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV22, CV22Tiantu, Tiantu273119003, 273119003Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV22, CV22Tiantu, Tiantu273119003, 273119003Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537272 Liêm TuyềnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Liêm Tuyền" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV23, CV23Lianquan, Lianquan273120009, 273120009Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV23, CV23Lianquan, Lianquan273120009, 273120009Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537273 Thừa TươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thừa Tương" thuộc Mạch Nhâm, mã quốc tế CV24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.CV24, CV24Chengjiang, Chengjiang273121008, 273121008Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)CV24, CV24Chengjiang, Chengjiang273121008, 273121008Mạch Nhâm, Mạch NhâmConception Vessel (Ren Mai), Conception Vessel (Ren Mai)
6537274 Các huyệt mạch ĐốcKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Các huyệt mạch Đốc" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Governing vessel acupuncture points (body structure), Governing vessel acupuncture points (body structure)273067006, 273067006Governing vessel acupuncture points (body structure), Governing vessel acupuncture points (body structure)273067006, 273067006
6537275 Trường CườngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trường Cường" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV1, GV1Changqiang, Changqiang273068001, 273068001Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV1, GV1Changqiang, Changqiang273068001, 273068001Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537276 Yêu DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Du" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV2, GV2Yaoshu, Yaoshu273069009, 273069009Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV2, GV2Yaoshu, Yaoshu273069009, 273069009Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537277 Yêu Dương QuanHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Dương Quan" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV3, GV3Yaoyangguan, Yaoyangguan273070005, 273070005Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV3, GV3Yaoyangguan, Yaoyangguan273070005, 273070005Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537278 Mệnh MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Mệnh Môn" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV4, GV4Mingmen, Mingmen273071009, 273071009Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV4, GV4Mingmen, Mingmen273071009, 273071009Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537279 Huyền KhuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyền Khu" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV5, GV5Xuanshu, Xuanshu273072002, 273072002Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV5, GV5Xuanshu, Xuanshu273072002, 273072002Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537280 Tích TrungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tích Trung" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV6, GV6Jizhong, Jizhong273073007, 273073007Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV6, GV6Jizhong, Jizhong273073007, 273073007Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537281 Trung KhuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Khu" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV7, GV7Zhongshu, Zhongshu273074001, 273074001Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV7, GV7Zhongshu, Zhongshu273074001, 273074001Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537282 Cân SúcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cân Súc" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV8, GV8Jinsuo, Jinsuo273075000, 273075000Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV8, GV8Jinsuo, Jinsuo273075000, 273075000Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537283 Chí DươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Chí Dương" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV9, GV9Zhiyang, Zhiyang273076004, 273076004Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV9, GV9Zhiyang, Zhiyang273076004, 273076004Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537284 Linh ĐàiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Linh Đài" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV10, GV10Lingtai, Lingtai273077008, 273077008Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV10, GV10Lingtai, Lingtai273077008, 273077008Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537285 Thần ĐạoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Đạo" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV11, GV11Shendao, Shendao273078003, 273078003Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV11, GV11Shendao, Shendao273078003, 273078003Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537286 Thân TrụHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thân Trụ" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV12, GV12Shenzhu, Shenzhu273079006, 273079006Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV12, GV12Shenzhu, Shenzhu273079006, 273079006Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537287 Đào ĐạoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đào Đạo" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV13, GV13Taodao, Taodao273080009, 273080009Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV13, GV13Taodao, Taodao273080009, 273080009Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537288 Đại ChùyHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Chùy" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV14, GV14Dazhui, Dazhui273081008, 273081008Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV14, GV14Dazhui, Dazhui273081008, 273081008Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537289 Á MônHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Á Môn" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV15, GV15Yamen, Yamen273082001, 273082001Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV15, GV15Yamen, Yamen273082001, 273082001Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537290 Phong PhủHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Phong Phủ" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV16, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV16, GV16Fengfu, Fengfu273083006, 273083006Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV16, GV16Fengfu, Fengfu273083006, 273083006Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537291 Não HộHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Não Hộ" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV17, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV17, GV17Naohu, Naohu273084000, 273084000Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV17, GV17Naohu, Naohu273084000, 273084000Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537292 Cường GianHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cường Gian" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV18, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV18, GV18Qiangjian, Qiangjian273085004, 273085004Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV18, GV18Qiangjian, Qiangjian273085004, 273085004Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537293 Hậu ĐỉnhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hậu Đỉnh" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV19, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV19, GV19Houding, Houding273086003, 273086003Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV19, GV19Houding, Houding273086003, 273086003Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537294 Bách HộiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bách Hội" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV20, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV20, GV20Baihui, Baihui273087007, 273087007Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV20, GV20Baihui, Baihui273087007, 273087007Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537295 Tiền ĐìnhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiền Đình" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV21, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV21, GV21Qianding, Qianding273088002, 273088002Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV21, GV21Qianding, Qianding273088002, 273088002Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537296 Tín HộiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tín Hội" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV22, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV22, GV22Xinhui, Xinhui273089005, 273089005Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV22, GV22Xinhui, Xinhui273089005, 273089005Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537297 Thượng TinhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thượng Tinh" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV23, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV23, GV23Shangxing, Shangxing273090001, 273090001Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV23, GV23Shangxing, Shangxing273090001, 273090001Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537298 Thần ĐìnhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thần Đình" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV24, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV24, GV24Shenting, Shenting273091002, 273091002Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV24, GV24Shenting, Shenting273091002, 273091002Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537299 Tố LiêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tố Liêu" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV25, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV25, GV25Suliao, Suliao273092009, 273092009Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV25, GV25Suliao, Suliao273092009, 273092009Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537300 Nhân TrungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhân Trung" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV26, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV26, GV26Shuigou, Shuigou273093004, 273093004Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV26, GV26Shuigou, Shuigou273093004, 273093004Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537301 Đài ĐoanHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đài Đoan" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV27, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV27, GV27Duiduan, Duiduan273094005, 273094005Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV27, GV27Duiduan, Duiduan273094005, 273094005Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537302 Ngân GiaoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngân Giao" thuộc Mạch Đốc, mã quốc tế GV28, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.GV28, GV28Yinjiao, Yinjiao273095006, 273095006Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)GV28, GV28Yinjiao, Yinjiao273095006, 273095006Mạch Đốc, Mạch ĐốcGoverning Vessel (Du Mai), Governing Vessel (Du Mai)
6537303 Tứ Thần ThôngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Thần Thông" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN1, EX-HN1Sishencong, SishencongHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN1, EX-HN1Sishencong, SishencongHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537304 Đương DươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đương Dương" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN2, EX-HN2Dangyang, DangyangHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN2, EX-HN2Dangyang, DangyangHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537308 Ấn ĐườngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ấn Đường" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN3, EX-HN3Yintang, Yintang273122001, 273122001Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN3, EX-HN3Yintang, Yintang273122001, 273122001Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537309 Ngư YêuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngư Yêu" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN4, EX-HN4Yuyao, YuyaoHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN4, EX-HN4Yuyao, YuyaoHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537313 Thái DươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thái Dương" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN5, EX-HN5Taiyang, Taiyang273123006, 273123006Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN5, EX-HN5Taiyang, Taiyang273123006, 273123006Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537317 Nhĩ TiêmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhĩ Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN6, EX-HN6Erjian, ErjianHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN6, EX-HN6Erjian, ErjianHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537321 Cầu HậuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cầu Hậu" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN7, EX-HN7Qiuhou, QiuhouHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN7, EX-HN7Qiuhou, QiuhouHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537325 Tỵ ThôngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tỵ Thông" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN8, EX-HN8Shangyingxiang, ShangyingxiangHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN8, EX-HN8Shangyingxiang, ShangyingxiangHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537329 Nội Nghinh HươngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Nghinh Hương" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN9, EX-HN9Neiyingxiang, NeiyingxiangHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN9, EX-HN9Neiyingxiang, NeiyingxiangHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537333 Tụ TuyềnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tụ Tuyền" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN10, EX-HN10Juquan, JuquanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN10, EX-HN10Juquan, JuquanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537334 Hải TuyềnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hải Tuyền" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN11, EX-HN11Haiquan, HaiquanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN11, EX-HN11Haiquan, HaiquanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537335 Kim TânHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Kim Tân" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN12, EX-HN12Jinjin, JinjinHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN12, EX-HN12Jinjin, JinjinHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537336 Ngọc DịchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngọc Dịch" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN13, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN13, EX-HN13Yuye, YuyeHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN13, EX-HN13Yuye, YuyeHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537337 Ế MinhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ế Minh" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN14, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN14, EX-HN14Yiming, YimingHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN14, EX-HN14Yiming, YimingHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537341 Cảnh Bách LaoHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Cảnh Bách Lao" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN15, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN15, EX-HN15Jingbailao, JingbailaoHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN15, EX-HN15Jingbailao, JingbailaoHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537345 Huyệt khác vùng đầuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng đầu" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-HN, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-HN, EX-HNHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-HN, EX-HNHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537349 Tử CungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tử Cung" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-CA1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-CA1, EX-CA1Zigong, ZigongHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-CA1, EX-CA1Zigong, ZigongHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537353 Huyệt khác vùng ngực bụngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng ngực bụng" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-CA, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-CA, EX-CAHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-CA, EX-CAHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537357 Suyễn TứcHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Suyễn Tức" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B1, EX-B1Dingchuan, Dingchuan273124000, 273124000Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-B1, EX-B1Dingchuan, Dingchuan273124000, 273124000Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537361 Giáp TíchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2, EX-B2Jiaji, Jiaji273126003, 273126003Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-B2, EX-B2Jiaji, Jiaji273126003, 273126003Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537365 Vị Quản Hạ DuHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Vị Quản Hạ Du" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B3, EX-B3Weiwanxiashu, WeiwanxiashuHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-B3, EX-B3Weiwanxiashu, WeiwanxiashuHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537369 Bĩ CănHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bĩ Căn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B4, EX-B4Pigen, PigenHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-B4, EX-B4Pigen, PigenHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537373 Hạ Chí ThấtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạ Chí Thất" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B5, EX-B5Xiazhishi, XiazhishiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-B5, EX-B5Xiazhishi, XiazhishiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537377 Yêu NghiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Nghi" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B6, EX-B6Yaoyi, YaoyiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-B6, EX-B6Yaoyi, YaoyiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537381 Yêu NhãnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Nhãn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B7, EX-B7Yaoyan, YaoyanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-B7, EX-B7Yaoyan, YaoyanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537385 Thập Thất ChùyHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thập Thất Chùy" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B8, EX-B8Shiqizhui, ShiqizhuiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-B8, EX-B8Shiqizhui, ShiqizhuiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537389 Yêu KỳHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Kỳ" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B9, EX-B9Yaoqi, YaoqiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-B9, EX-B9Yaoqi, YaoqiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537393 Huyệt khác vùng lưngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng lưng" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-B, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B, EX-BHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-B, EX-BHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537397 Trửu TiêmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trửu Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-UE1, EX-UE1Zhoujian, ZhoujianHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-UE1, EX-UE1Zhoujian, ZhoujianHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537401 Nhị BạchHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nhị Bạch" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-UE2, EX-UE2Erbai, ErbaiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-UE2, EX-UE2Erbai, ErbaiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537405 Trung TuyềnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Tuyền" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-UE3, EX-UE3Zhongquan, ZhongquanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-UE3, EX-UE3Zhongquan, ZhongquanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537409 Trung KhôiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Trung Khôi" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-UE4, EX-UE4Zhongkui, ZhongkuiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-UE4, EX-UE4Zhongkui, ZhongkuiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537413 Đại Cốt KhôngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đại Cốt Không" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-UE5, EX-UE5Dagukong, DagukongHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-UE5, EX-UE5Dagukong, DagukongHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537417 Tiểu Cốt KhôngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tiểu Cốt Không" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-UE6, EX-UE6Xiaogukong, XiaogukongHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-UE6, EX-UE6Xiaogukong, XiaogukongHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537421 Yêu Thống ĐiểmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Yêu Thống Điểm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-UE7, EX-UE7Yaotongdian, YaotongdianHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-UE7, EX-UE7Yaotongdian, YaotongdianHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537425 Ngoại Lao CungHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Lao Cung" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-UE8, EX-UE8Wailaogong, WailaogongHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-UE8, EX-UE8Wailaogong, WailaogongHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537429 Bát TàHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bát Tà" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-UE9, EX-UE9Baxie, BaxieHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-UE9, EX-UE9Baxie, BaxieHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537433 Tứ PhùngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tứ Phùng" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-UE10, EX-UE10Sifeng, SifengHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-UE10, EX-UE10Sifeng, SifengHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537437 Thập TuyênHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Thập Tuyên" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-UE11, EX-UE11Shixuan, ShixuanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-UE11, EX-UE11Shixuan, ShixuanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537441 Huyệt khác vùng chi trênHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng chi trên" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-UE, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-UE, EX-UEHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-UE, EX-UEHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537445 Khoan CốtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khoan Cốt" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE1, EX-LE1Kuangu, KuanguHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE1, EX-LE1Kuangu, KuanguHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537449 Hạc ĐỉnhHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Hạc Đỉnh" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE2, EX-LE2Heding, HedingHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE2, EX-LE2Heding, HedingHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537453 Bách Trùng OaHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bách Trùng Oa" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE3, EX-LE3Xinei, XineiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE3, EX-LE3Xinei, XineiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537457 Nội Tất NhãnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Tất Nhãn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE4, EX-LE4Neixiyan, NeixiyanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE4, EX-LE4Neixiyan, NeixiyanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537461 Tất NhãnHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Tất Nhãn" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE5, EX-LE5Xiyan, Xiyan273125004, 273125004Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE5, EX-LE5Xiyan, Xiyan273125004, 273125004Huyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537465 Đởm NangHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Đởm Nang" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE6, EX-LE6Dannang, DannangHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE6, EX-LE6Dannang, DannangHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537469 Lan VĩHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Lan Vĩ" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE7, EX-LE7Lanwei, LanweiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE7, EX-LE7Lanwei, LanweiHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537473 Nội Khỏa TiêmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Nội Khỏa Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE8, EX-LE8Neihuaijian, NeihuaijianHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE8, EX-LE8Neihuaijian, NeihuaijianHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537477 Ngoại Khỏa TiêmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Ngoại Khỏa Tiêm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE9, EX-LE9Waihuaijian, WaihuaijianHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE9, EX-LE9Waihuaijian, WaihuaijianHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537481 Bát PhongHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Bát Phong" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE10, EX-LE10Bafeng, BafengHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE10, EX-LE10Bafeng, BafengHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537485 Độc ÂmHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Độc Âm" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE11, EX-LE11Duyin, DuyinHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE11, EX-LE11Duyin, DuyinHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537489 Khí ĐoanHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Khí Đoan" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE12, EX-LE12Qiduan, QiduanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE12, EX-LE12Qiduan, QiduanHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537493 Huyệt khác vùng chi dướiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "Huyệt khác vùng chi dưới" thuộc Huyệt ngoài kinh, mã quốc tế EX-LE, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-LE, EX-LEHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra pointsEX-LE, EX-LEHuyệt ngoài kinh, Huyệt ngoài kinhExtra points, Extra points
6537497 A thị huyệtKhái niệm huyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt" theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.Ashi acupoint, Ashi acupoint273186000, 273186000Ashi acupoint, Ashi acupoint273186000, 273186000
6537498 A thị huyệt vùng đầu mặtHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng đầu mặt" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.AP1, AP1Ashi acupoint, Ashi acupointA thị huyệt, A thị huyệtAshi acupoint, Ashi acupointAP1, AP1Ashi acupoint, Ashi acupointA thị huyệt, A thị huyệtAshi acupoint, Ashi acupoint
6537502 A thị huyệt vùng cổ gáyHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng cổ gáy" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.AP2, AP2Ashi acupoint, Ashi acupointA thị huyệt, A thị huyệtAshi acupoint, Ashi acupointAP2, AP2Ashi acupoint, Ashi acupointA thị huyệt, A thị huyệtAshi acupoint, Ashi acupoint
6537506 A thị huyệt vùng ngực bụngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng ngực bụng" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.AP3, AP3Ashi acupoint, Ashi acupointA thị huyệt, A thị huyệtAshi acupoint, Ashi acupointAP3, AP3Ashi acupoint, Ashi acupointA thị huyệt, A thị huyệtAshi acupoint, Ashi acupoint
6537510 A thị huyệt vùng lưngHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt vùng lưng" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.AP4, AP4Ashi acupoint, Ashi acupointA thị huyệt, A thị huyệtAshi acupoint, Ashi acupointAP4, AP4Ashi acupoint, Ashi acupointA thị huyệt, A thị huyệtAshi acupoint, Ashi acupoint
6537514 A thị huyệt chi trênHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt chi trên" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.AP5, AP5Ashi acupoint, Ashi acupointA thị huyệt, A thị huyệtAshi acupoint, Ashi acupointAP5, AP5Ashi acupoint, Ashi acupointA thị huyệt, A thị huyệtAshi acupoint, Ashi acupoint
6537518 A thị huyệt chi dướiHuyệt châm cứu Y học cổ truyền "A thị huyệt chi dưới" thuộc A thị huyệt, mã quốc tế AP6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.AP6, AP6Ashi acupoint, Ashi acupointA thị huyệt, A thị huyệtAshi acupoint, Ashi acupointAP6, AP6Ashi acupoint, Ashi acupointA thị huyệt, A thị huyệtAshi acupoint, Ashi acupoint
6537522 Giáp Tích Cổ 2Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.C2, EX-B2.C2Jiaji, Jiaji273128002, 273128002Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.C2, EX-B2.C2Jiaji, Jiaji273128002, 273128002Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537526 Giáp Tích Cổ 3Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.C3, EX-B2.C3Jiaji, Jiaji273129005, 273129005Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.C3, EX-B2.C3Jiaji, Jiaji273129005, 273129005Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537530 Giáp Tích Cổ 4Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.C4, EX-B2.C4Jiaji, Jiaji273130000, 273130000Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.C4, EX-B2.C4Jiaji, Jiaji273130000, 273130000Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537534 Giáp Tích Cổ 5Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 5" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.C5, EX-B2.C5Jiaji, Jiaji273131001, 273131001Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.C5, EX-B2.C5Jiaji, Jiaji273131001, 273131001Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537538 Giáp Tích Cổ 6Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 6" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.C6, EX-B2.C6Jiaji, Jiaji273132008, 273132008Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.C6, EX-B2.C6Jiaji, Jiaji273132008, 273132008Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537542 Giáp Tích Cổ 7Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cổ 7" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.C7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.C7, EX-B2.C7Jiaji, Jiaji273133003, 273133003Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.C7, EX-B2.C7Jiaji, Jiaji273133003, 273133003Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537546 Giáp Tích Ngực 1Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 1" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.T1, EX-B2.T1Jiaji, Jiaji273134009, 273134009Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.T1, EX-B2.T1Jiaji, Jiaji273134009, 273134009Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537550 Giáp tích Ngực 2Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp tích Ngực 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.T2, EX-B2.T2Jiaji, Jiaji273143000, 273143000Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.T2, EX-B2.T2Jiaji, Jiaji273143000, 273143000Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537554 Giáp Tích Ngực 3Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.T3, EX-B2.T3Jiaji, Jiaji273144006, 273144006Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.T3, EX-B2.T3Jiaji, Jiaji273144006, 273144006Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537558 Giáp Tích Ngực 4Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.T4, EX-B2.T4Jiaji, Jiaji273145007, 273145007Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.T4, EX-B2.T4Jiaji, Jiaji273145007, 273145007Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537562 Giáp Tích Ngực 5Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 5" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.T5, EX-B2.T5Jiaji, Jiaji273135005, 273135005Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.T5, EX-B2.T5Jiaji, Jiaji273135005, 273135005Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537566 Giáp Tích Ngực 6Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 6" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T6, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.T6, EX-B2.T6Jiaji, Jiaji273136006, 273136006Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.T6, EX-B2.T6Jiaji, Jiaji273136006, 273136006Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537570 Giáp Tích Ngực 7Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 7" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T7, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.T7, EX-B2.T7Jiaji, Jiaji273137002, 273137002Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.T7, EX-B2.T7Jiaji, Jiaji273137002, 273137002Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537574 Giáp Tích Ngực 8Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 8" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T8, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.T8, EX-B2.T8Jiaji, Jiaji273138007, 273138007Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.T8, EX-B2.T8Jiaji, Jiaji273138007, 273138007Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537578 Giáp Tích Ngực 9Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 9" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T9, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.T9, EX-B2.T9Jiaji, Jiaji273139004, 273139004Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.T9, EX-B2.T9Jiaji, Jiaji273139004, 273139004Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537582 Giáp Tích Ngực 10Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 10" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T10, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.T10, EX-B2.T10Jiaji, Jiaji273140002, 273140002Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.T10, EX-B2.T10Jiaji, Jiaji273140002, 273140002Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537586 Giáp Tích Ngực 11Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 11" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T11, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.T11, EX-B2.T11Jiaji, Jiaji273141003, 273141003Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.T11, EX-B2.T11Jiaji, Jiaji273141003, 273141003Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537590 Giáp Tích Ngực 12Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Ngực 12" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.T12, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.T12, EX-B2.T12Jiaji, Jiaji273142005, 273142005Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.T12, EX-B2.T12Jiaji, Jiaji273142005, 273142005Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537594 Giáp Tích Lưng 1Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 1" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.L1, EX-B2.L1Jiaji, Jiaji273146008, 273146008Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.L1, EX-B2.L1Jiaji, Jiaji273146008, 273146008Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537598 Giáp Tích Lưng 2Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.L2, EX-B2.L2Jiaji, Jiaji273147004, 273147004Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.L2, EX-B2.L2Jiaji, Jiaji273147004, 273147004Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537602 Giáp Tích Lưng 3Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.L3, EX-B2.L3Jiaji, Jiaji273149001, 273149001Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.L3, EX-B2.L3Jiaji, Jiaji273149001, 273149001Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537606 Giáp Tích Lưng 4Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.L4, EX-B2.L4Jiaji, Jiaji273150001, 273150001Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.L4, EX-B2.L4Jiaji, Jiaji273150001, 273150001Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537610 Giáp Tích Lưng 5Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Lưng 5" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.L5, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.L5, EX-B2.L5Jiaji, Jiaji273151002, 273151002Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.L5, EX-B2.L5Jiaji, Jiaji273151002, 273151002Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537614 Giáp Tích Cùng 1Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 1" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S1, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.S1, EX-B2.S1Jiaji, Jiaji273152009, 273152009Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.S1, EX-B2.S1Jiaji, Jiaji273152009, 273152009Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537618 Giáp Tích Cùng 2Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 2" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S2, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.S2, EX-B2.S2Jiaji, Jiaji273153004, 273153004Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.S2, EX-B2.S2Jiaji, Jiaji273153004, 273153004Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537622 Giáp Tích Cùng 3Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 3" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S3, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.S3, EX-B2.S3Jiaji, Jiaji273154005, 273154005Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.S3, EX-B2.S3Jiaji, Jiaji273154005, 273154005Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji
6537626 Giáp Tích Cùng 4Huyệt châm cứu Y học cổ truyền "Giáp Tích Cùng 4" thuộc Giáp tích, mã quốc tế EX-B2.S4, theo QĐ 2552/QĐ-BYT Phụ lục III.EX-B2.S4, EX-B2.S4Jiaji, Jiaji273155006, 273155006Giáp tích, Giáp tíchJiaji, JiajiEX-B2.S4, EX-B2.S4Jiaji, Jiaji273155006, 273155006Giáp tích, Giáp tíchJiaji, Jiaji