CodeSystem Comparison between http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-specialty-cs vs http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-specialty-cs

Messages

ErrorCodeSystem.versionValues for version differ: '0.5.0' vs '0.5.1'

Metadata

NameValueComments
.caseSensitivetrue
    .compositional
      .contentcomplete
        .copyrightOmi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative. Căn cứ hiện hành: TT 32/2023/TT-BYT, Luật KCB 2023. TT 43/2013 và TT 21/2017 hết hiệu lực 18/10/2024.
          .date2026-03-21
            .descriptionDanh mục chuyên khoa y tế Việt Nam sử dụng trong hệ thống khám chữa bệnh. Căn cứ hiện hành: TT 32/2023/TT-BYT Điều 11, Phụ lục V–XVII (phạm vi hành nghề theo 19 nhóm hệ cơ quan) và Luật KCB 2023 Điều 42. TT 43/2013/TT-BYT và TT 21/2017/TT-BYT đã hết hiệu lực từ 18/10/2024 (thay bởi TT 23/2024/TT-BYT); content của CodeSystem này kế thừa phân loại chuyên khoa gốc nhưng căn cứ pháp lý chính thức hiện hành là TT 32/2023 + Luật KCB 2023. / Vietnamese medical specialty list for healthcare practice scope classification. Current legal basis: TT 32/2023/TT-BYT (Art.11, Appendix V–XVII) and Medical Examination and Treatment Law 2023 Art.42. Legacy references TT 43/2013 and TT 21/2017 are superseded as of 18/10/2024.
              .experimentalfalse
                .hierarchyMeaning
                  .jurisdiction
                    ..jurisdiction[0]urn:iso:std:iso:3166#VN
                      .nameVNSpecialtyCS
                        .publisherOmi HealthTech / VN Core FHIR Community Initiative
                          .purpose
                            .statusactive
                              .titleChuyên khoa y tế — VN Medical Specialty CodeSystem
                                .urlhttp://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-specialty-cs
                                  .version0.5.00.5.1
                                  • Values Differ
                                  .versionNeeded

                                    Concepts

                                    CodeDisplayComments
                                    .NOINội khoa
                                      .NGOAINgoại khoa
                                        .SANSản phụ khoa
                                          .NHINhi khoa
                                            .TIMTim mạch
                                              .HHHô hấp
                                                .THTiêu hóa
                                                  .NOITIETNội tiết
                                                    .THANThận học
                                                      .CXKCơ xương khớp
                                                        .HUYETHuyết học — Truyền máu
                                                          .UNGUng bướu
                                                            .TRUYENTruyền nhiễm
                                                              .TKThần kinh
                                                                .CTCHChấn thương chỉnh hình
                                                                  .TKNGOAIPhẫu thuật thần kinh
                                                                    .TIETNIEUTiết niệu
                                                                      .LONGNGUCLồng ngực — Tim mạch
                                                                        .NGOAINHINgoại nhi
                                                                          .TAOHINHPhẫu thuật tạo hình — Thẩm mỹ
                                                                            .MATNhãn khoa
                                                                              .TMHTai Mũi Họng
                                                                                .DADa liễu
                                                                                  .RHMRăng Hàm Mặt
                                                                                    .TTTâm thần
                                                                                      .PHCNPhục hồi chức năng
                                                                                        .NAMKNam khoa
                                                                                          .CDHAChẩn đoán hình ảnh
                                                                                            .XNXét nghiệm
                                                                                              .GPBGiải phẫu bệnh
                                                                                                .YHHNY học hạt nhân
                                                                                                  .TDCNThăm dò chức năng
                                                                                                    .XATRIXạ trị
                                                                                                      .GMHSGây mê hồi sức
                                                                                                        .HSCCHồi sức cấp cứu
                                                                                                          .CCNVCấp cứu ngoại viện
                                                                                                            .YHCTY học cổ truyền
                                                                                                              .YHGDY học gia đình
                                                                                                                .BONGBỏng
                                                                                                                  .LAOLao
                                                                                                                    .DIUNGDị ứng — Miễn dịch lâm sàng
                                                                                                                      .YHDPY học dự phòng
                                                                                                                        .DDLSDinh dưỡng lâm sàng
                                                                                                                          .TLLSTâm lý lâm sàng
                                                                                                                            .PYPháp y
                                                                                                                              .LAOKLão khoa
                                                                                                                                .YHLDY học lao động