Union of http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-medication-route-cs and http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-medication-route-cs

This is the CodeSystem that contains all the codes in Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route CodeSystem (http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-medication-route-cs) and Đường dùng thuốc — Vietnam Medication Route CodeSystem (http://fhir.hl7.org.vn/core/CodeSystem/vn-medication-route-cs). E.g. what you have to deal with if you get resources containing codes in either of them

CodeSystem

Generated Narrative: CodeSystem f38cc0fd-ce33-4ccc-a3a2-87839f634c01-119

This code system http://hl7.org/fhir/comparison/CodeSystem/f38cc0fd-ce33-4ccc-a3a2-87839f634c01-119 defines codes, but no codes are represented here

CodeDisplayDefinitionEnglish (English, en)
1.01 UốngĐường uống — nuốt thuốc qua đường tiêu hóa (viên nén, viên nang, dung dịch uống). Per Dược điển VN.Oral
1.02 NgậmNgậm trong miệng — thuốc tan từ từ trong khoang miệng, hấp thu qua niêm mạc má. Per Dược điển VN.Buccal (hold in mouth)
1.03 NhaiNhai — viên thuốc cần nhai trước khi nuốt (viên nhai antacid, vitamin). Per Dược điển VN.Chewable
1.04 Đặt dưới lưỡiĐặt dưới lưỡi — thuốc đặt dưới lưỡi, hấp thu nhanh qua mạch máu dưới lưỡi (nitroglycerin). Per Dược điển VN.Sublingual
1.05 Ngậm dưới lưỡiNgậm dưới lưỡi — tương tự đặt dưới lưỡi nhưng giữ lâu hơn, hấp thu chậm. Per Dược điển VN.Sublingual (hold under tongue)
2.01 Tiêm bắpTiêm bắp (IM) — tiêm thuốc vào cơ (đùi, cánh tay, mông). Per Dược điển VN.Intramuscular (IM)
2.02 Tiêm dưới daTiêm dưới da (SC) — tiêm thuốc vào lớp mô dưới da (insulin, heparin). Per Dược điển VN.Subcutaneous (SC)
2.03 Tiêm trong daTiêm trong da (ID) — tiêm thuốc vào lớp thượng bì (test dị ứng, BCG). Per Dược điển VN.Intradermal (ID)
2.04 Tiêm tĩnh mạchTiêm tĩnh mạch (IV) — tiêm thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch (bolus). Per Dược điển VN.Intravenous (IV)
2.05 Tiêm truyền tĩnh mạchTiêm truyền tĩnh mạch (IV drip) — truyền thuốc/dịch chậm qua đường tĩnh mạch. Per Dược điển VN.Intravenous infusion (IV drip)
2.06 Tiêm vào ổ khớpTiêm vào ổ khớp — tiêm thuốc trực tiếp vào khớp (corticoid, hyaluronic acid). Per Dược điển VN.Intra-articular
2.07 Tiêm nội nhãn cầuTiêm nội nhãn cầu — tiêm thuốc vào bên trong mắt. Per Dược điển VN.Intraocular
2.08 Tiêm trong dịch kính của mắtTiêm trong dịch kính của mắt — tiêm thuốc vào dịch kính (anti-VEGF). Per Dược điển VN.Intravitreal
2.09 Tiêm vào các khoang của cơ thểTiêm vào các khoang của cơ thể — tiêm thuốc vào khoang màng phổi, khoang bụng, khoang ngoài màng cứng. Per Dược điển VN.Intracavitary
2.10 TiêmTiêm (đường tiêm chung) — khi không chỉ định cụ thể đường tiêm IM/SC/IV. Per Dược điển VN.Injection (general)
2.11 Tiêm động mạch khối uTiêm động mạch khối u — tiêm thuốc hóa trị trực tiếp vào động mạch nuôi khối u. Per Dược điển VN.Intra-arterial (tumor)
2.12 Tiêm vào khoang tự nhiênTiêm vào khoang tự nhiên — tiêm thuốc vào khoang cơ thể tự nhiên (khoang màng tim, khoang tủy sống). Per Dược điển VN.Injection into natural cavity
2.13 Tiêm vào khối uTiêm vào khối u — tiêm thuốc trực tiếp vào trong khối u (hóa trị, ethanol). Per Dược điển VN.Intratumoral
2.14 Truyền tĩnh mạchTruyền tĩnh mạch — truyền dịch/thuốc chậm qua đường tĩnh mạch (không phải bolus). Per Dược điển VN.Intravenous drip
2.15 Tiêm truyềnTiêm truyền (chung) — kết hợp tiêm và truyền, dùng khi không phân biệt rõ. Per Dược điển VN.Injection/Infusion
3.01 BôiBôi ngoài da — thuốc dạng kem, gel, mỡ bôi lên bề mặt da. Per Dược điển VN.Topical application
3.02 Xoa ngoàiXoa ngoài — thuốc dạng dầu, dung dịch xoa bóp ngoài da (dầu nóng, thuốc xoa bóp). Per Dược điển VN.External rub
3.03 Dán trên daDán trên da — miếng dán thuốc thấm qua da (fentanyl patch, nicotine patch). Per Dược điển VN.Transdermal patch
3.04 Xịt ngoài daXịt ngoài da — thuốc dạng xịt phun sương lên da (khử trùng, giảm đau). Per Dược điển VN.Skin spray
3.05 Dùng ngoàiDùng ngoài — thuốc dùng bên ngoài cơ thể (không uống, không tiêm). Per Dược điển VN.External use
4.01 Đặt âm đạoĐặt âm đạo — thuốc dạng viên, gel, kem đặt vào âm đạo. Per Dược điển VN.Vaginal
4.02 Đặt hậu mônĐặt hậu môn — thuốc dạng viên đạn (suppository) đặt vào hậu môn. Per Dược điển VN.Rectal
4.03 Thụt hậu môn - trực tràngThụt hậu môn - trực tràng — bơm dung dịch thuốc vào trực tràng qua hậu môn (enema). Per Dược điển VN.Rectal enema
4.04 ĐặtĐặt (chung) — thuốc dạng đặt, không chỉ định cụ thể vị trí. Per Dược điển VN.Insertion (general)
4.05 Đặt tử cungĐặt tử cung — thuốc hoặc dụng cụ đặt vào buồng tử cung (vòng tránh thai, thuốc). Per Dược điển VN.Intrauterine
4.06 ThụtThụt — bơm dung dịch vào cơ thể qua đường tự nhiên (thụt tháo, thụt giữ). Per Dược điển VN.Enema
5.01 Phun mùPhun mù (nebulization) — thuốc dạng lỏng được phun thành sương mù qua máy phun khí dung. Per Dược điển VN.Nebulization
5.02 Dạng hítDạng hít — thuốc dạng bình xịt hít vào phổi (MDI — metered-dose inhaler). Per Dược điển VN.Inhalation
5.03 Bột hítBột hít — thuốc dạng bột khô hít vào phổi (DPI — dry powder inhaler). Per Dược điển VN.Dry powder inhaler
5.04 XịtXịt — thuốc dạng xịt phun sương (xịt mũi, xịt họng, xịt phổi). Per Dược điển VN.Spray
5.05 Khí dungKhí dung — thuốc dạng aerosol hít qua đường hô hấp. Per Dược điển VN.Aerosol
5.06 Đường hô hấpĐường hô hấp (chung) — thuốc sử dụng qua đường hô hấp, không chỉ định cụ thể dạng. Per Dược điển VN.Respiratory (general)
5.07 Xịt mũiXịt mũi — thuốc dạng xịt vào khoang mũi (thuốc co mạch, corticoid xịt mũi). Per Dược điển VN.Nasal spray
5.08 Xịt họngXịt họng — thuốc dạng xịt vào vùng họng (kháng viêm, sát khuẩn họng). Per Dược điển VN.Throat spray
5.09 Thuốc mũiThuốc mũi — thuốc sử dụng tại mũi (dạng nhỏ, xịt, gel mũi). Per Dược điển VN.Nasal medication
5.10 Nhỏ mũiNhỏ mũi — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào mũi. Per Dược điển VN.Nasal drops
6.01 Nhỏ mắtNhỏ mắt — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào mắt (kháng sinh, nhỏ mắt dưỡng). Per Dược điển VN.Eye drops
6.02 Tra mắtTra mắt — thuốc dạng mỡ, gel tra vào mắt. Per Dược điển VN.Ophthalmic application
6.03 Thuốc mắtThuốc mắt — thuốc sử dụng cho mắt (chung, bao gồm nhỏ mắt và tra mắt). Per Dược điển VN.Ophthalmic medication
6.04 Nhỏ taiNhỏ tai — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào tai (kháng sinh, corticoid). Per Dược điển VN.Otic drops
9.01 Áp ngoài daÁp ngoài da — thuốc dạng băng, gạc tẩm thuốc áp lên bề mặt da. Per Dược điển VN.External compress
9.02 Áp sát khối uÁp sát khối u — thuốc phóng xạ hoặc hóa chất áp trực tiếp lên khối u (xạ trị áp sát). Per Dược điển VN.Tumor compress
9.03 Bình khí lỏng hoặc nénBình khí lỏng hoặc nén — khí y tế dạng lỏng/nén trong bình (oxy, N2O). Per Dược điển VN.Liquid or compressed gas
9.04 Bình khí nénBình khí nén — khí y tế dạng nén trong bình áp suất cao (oxy nén). Per Dược điển VN.Compressed gas
9.05 Bôi trực tràngBôi trực tràng — thuốc dạng kem, gel bôi vào trực tràng (điều trị trĩ). Per Dược điển VN.Rectal application
9.06 Đánh tưa lưỡiĐánh tưa lưỡi — bôi thuốc lên lưỡi để điều trị tưa miệng ở trẻ sơ sinh (nystatin). Per Dược điển VN.Oral tongue application (thrush treatment)
9.07 Cấy vào khối uCấy vào khối u — cấy hạt phóng xạ hoặc thuốc từ từ vào bên trong khối u. Per Dược điển VN.Tumor implant
9.08 Chiếu ngoàiChiếu ngoài — chiếu xạ từ bên ngoài cơ thể (xạ trị chiếu ngoài). Per Dược điển VN.External irradiation
9.09 Dung dịchDung dịch — thuốc dạng dung dịch dùng cho nhiều mục đích (rửa, pha loãng). Per Dược điển VN.Solution
9.10 Dung dịch rửaDung dịch rửa — dung dịch dùng để rửa vết thương, khoang cơ thể. Per Dược điển VN.Irrigation solution
9.11 Dung dịch thẩm phânDung dịch thẩm phân — dung dịch dùng cho lọc màng bụng (peritoneal dialysis). Per Dược điển VN.Dialysis solution