| Code | Display | Definition | English (English, en) |
| 1.01 | Uống | Đường uống — nuốt thuốc qua đường tiêu hóa (viên nén, viên nang, dung dịch uống). Per Dược điển VN. | Oral |
| 1.02 | Ngậm | Ngậm trong miệng — thuốc tan từ từ trong khoang miệng, hấp thu qua niêm mạc má. Per Dược điển VN. | Buccal (hold in mouth) |
| 1.03 | Nhai | Nhai — viên thuốc cần nhai trước khi nuốt (viên nhai antacid, vitamin). Per Dược điển VN. | Chewable |
| 1.04 | Đặt dưới lưỡi | Đặt dưới lưỡi — thuốc đặt dưới lưỡi, hấp thu nhanh qua mạch máu dưới lưỡi (nitroglycerin). Per Dược điển VN. | Sublingual |
| 1.05 | Ngậm dưới lưỡi | Ngậm dưới lưỡi — tương tự đặt dưới lưỡi nhưng giữ lâu hơn, hấp thu chậm. Per Dược điển VN. | Sublingual (hold under tongue) |
| 2.01 | Tiêm bắp | Tiêm bắp (IM) — tiêm thuốc vào cơ (đùi, cánh tay, mông). Per Dược điển VN. | Intramuscular (IM) |
| 2.02 | Tiêm dưới da | Tiêm dưới da (SC) — tiêm thuốc vào lớp mô dưới da (insulin, heparin). Per Dược điển VN. | Subcutaneous (SC) |
| 2.03 | Tiêm trong da | Tiêm trong da (ID) — tiêm thuốc vào lớp thượng bì (test dị ứng, BCG). Per Dược điển VN. | Intradermal (ID) |
| 2.04 | Tiêm tĩnh mạch | Tiêm tĩnh mạch (IV) — tiêm thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch (bolus). Per Dược điển VN. | Intravenous (IV) |
| 2.05 | Tiêm truyền tĩnh mạch | Tiêm truyền tĩnh mạch (IV drip) — truyền thuốc/dịch chậm qua đường tĩnh mạch. Per Dược điển VN. | Intravenous infusion (IV drip) |
| 2.06 | Tiêm vào ổ khớp | Tiêm vào ổ khớp — tiêm thuốc trực tiếp vào khớp (corticoid, hyaluronic acid). Per Dược điển VN. | Intra-articular |
| 2.07 | Tiêm nội nhãn cầu | Tiêm nội nhãn cầu — tiêm thuốc vào bên trong mắt. Per Dược điển VN. | Intraocular |
| 2.08 | Tiêm trong dịch kính của mắt | Tiêm trong dịch kính của mắt — tiêm thuốc vào dịch kính (anti-VEGF). Per Dược điển VN. | Intravitreal |
| 2.09 | Tiêm vào các khoang của cơ thể | Tiêm vào các khoang của cơ thể — tiêm thuốc vào khoang màng phổi, khoang bụng, khoang ngoài màng cứng. Per Dược điển VN. | Intracavitary |
| 2.10 | Tiêm | Tiêm (đường tiêm chung) — khi không chỉ định cụ thể đường tiêm IM/SC/IV. Per Dược điển VN. | Injection (general) |
| 2.11 | Tiêm động mạch khối u | Tiêm động mạch khối u — tiêm thuốc hóa trị trực tiếp vào động mạch nuôi khối u. Per Dược điển VN. | Intra-arterial (tumor) |
| 2.12 | Tiêm vào khoang tự nhiên | Tiêm vào khoang tự nhiên — tiêm thuốc vào khoang cơ thể tự nhiên (khoang màng tim, khoang tủy sống). Per Dược điển VN. | Injection into natural cavity |
| 2.13 | Tiêm vào khối u | Tiêm vào khối u — tiêm thuốc trực tiếp vào trong khối u (hóa trị, ethanol). Per Dược điển VN. | Intratumoral |
| 2.14 | Truyền tĩnh mạch | Truyền tĩnh mạch — truyền dịch/thuốc chậm qua đường tĩnh mạch (không phải bolus). Per Dược điển VN. | Intravenous drip |
| 2.15 | Tiêm truyền | Tiêm truyền (chung) — kết hợp tiêm và truyền, dùng khi không phân biệt rõ. Per Dược điển VN. | Injection/Infusion |
| 3.01 | Bôi | Bôi ngoài da — thuốc dạng kem, gel, mỡ bôi lên bề mặt da. Per Dược điển VN. | Topical application |
| 3.02 | Xoa ngoài | Xoa ngoài — thuốc dạng dầu, dung dịch xoa bóp ngoài da (dầu nóng, thuốc xoa bóp). Per Dược điển VN. | External rub |
| 3.03 | Dán trên da | Dán trên da — miếng dán thuốc thấm qua da (fentanyl patch, nicotine patch). Per Dược điển VN. | Transdermal patch |
| 3.04 | Xịt ngoài da | Xịt ngoài da — thuốc dạng xịt phun sương lên da (khử trùng, giảm đau). Per Dược điển VN. | Skin spray |
| 3.05 | Dùng ngoài | Dùng ngoài — thuốc dùng bên ngoài cơ thể (không uống, không tiêm). Per Dược điển VN. | External use |
| 4.01 | Đặt âm đạo | Đặt âm đạo — thuốc dạng viên, gel, kem đặt vào âm đạo. Per Dược điển VN. | Vaginal |
| 4.02 | Đặt hậu môn | Đặt hậu môn — thuốc dạng viên đạn (suppository) đặt vào hậu môn. Per Dược điển VN. | Rectal |
| 4.03 | Thụt hậu môn - trực tràng | Thụt hậu môn - trực tràng — bơm dung dịch thuốc vào trực tràng qua hậu môn (enema). Per Dược điển VN. | Rectal enema |
| 4.04 | Đặt | Đặt (chung) — thuốc dạng đặt, không chỉ định cụ thể vị trí. Per Dược điển VN. | Insertion (general) |
| 4.05 | Đặt tử cung | Đặt tử cung — thuốc hoặc dụng cụ đặt vào buồng tử cung (vòng tránh thai, thuốc). Per Dược điển VN. | Intrauterine |
| 4.06 | Thụt | Thụt — bơm dung dịch vào cơ thể qua đường tự nhiên (thụt tháo, thụt giữ). Per Dược điển VN. | Enema |
| 5.01 | Phun mù | Phun mù (nebulization) — thuốc dạng lỏng được phun thành sương mù qua máy phun khí dung. Per Dược điển VN. | Nebulization |
| 5.02 | Dạng hít | Dạng hít — thuốc dạng bình xịt hít vào phổi (MDI — metered-dose inhaler). Per Dược điển VN. | Inhalation |
| 5.03 | Bột hít | Bột hít — thuốc dạng bột khô hít vào phổi (DPI — dry powder inhaler). Per Dược điển VN. | Dry powder inhaler |
| 5.04 | Xịt | Xịt — thuốc dạng xịt phun sương (xịt mũi, xịt họng, xịt phổi). Per Dược điển VN. | Spray |
| 5.05 | Khí dung | Khí dung — thuốc dạng aerosol hít qua đường hô hấp. Per Dược điển VN. | Aerosol |
| 5.06 | Đường hô hấp | Đường hô hấp (chung) — thuốc sử dụng qua đường hô hấp, không chỉ định cụ thể dạng. Per Dược điển VN. | Respiratory (general) |
| 5.07 | Xịt mũi | Xịt mũi — thuốc dạng xịt vào khoang mũi (thuốc co mạch, corticoid xịt mũi). Per Dược điển VN. | Nasal spray |
| 5.08 | Xịt họng | Xịt họng — thuốc dạng xịt vào vùng họng (kháng viêm, sát khuẩn họng). Per Dược điển VN. | Throat spray |
| 5.09 | Thuốc mũi | Thuốc mũi — thuốc sử dụng tại mũi (dạng nhỏ, xịt, gel mũi). Per Dược điển VN. | Nasal medication |
| 5.10 | Nhỏ mũi | Nhỏ mũi — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào mũi. Per Dược điển VN. | Nasal drops |
| 6.01 | Nhỏ mắt | Nhỏ mắt — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào mắt (kháng sinh, nhỏ mắt dưỡng). Per Dược điển VN. | Eye drops |
| 6.02 | Tra mắt | Tra mắt — thuốc dạng mỡ, gel tra vào mắt. Per Dược điển VN. | Ophthalmic application |
| 6.03 | Thuốc mắt | Thuốc mắt — thuốc sử dụng cho mắt (chung, bao gồm nhỏ mắt và tra mắt). Per Dược điển VN. | Ophthalmic medication |
| 6.04 | Nhỏ tai | Nhỏ tai — thuốc dạng lỏng nhỏ giọt vào tai (kháng sinh, corticoid). Per Dược điển VN. | Otic drops |
| 9.01 | Áp ngoài da | Áp ngoài da — thuốc dạng băng, gạc tẩm thuốc áp lên bề mặt da. Per Dược điển VN. | External compress |
| 9.02 | Áp sát khối u | Áp sát khối u — thuốc phóng xạ hoặc hóa chất áp trực tiếp lên khối u (xạ trị áp sát). Per Dược điển VN. | Tumor compress |
| 9.03 | Bình khí lỏng hoặc nén | Bình khí lỏng hoặc nén — khí y tế dạng lỏng/nén trong bình (oxy, N2O). Per Dược điển VN. | Liquid or compressed gas |
| 9.04 | Bình khí nén | Bình khí nén — khí y tế dạng nén trong bình áp suất cao (oxy nén). Per Dược điển VN. | Compressed gas |
| 9.05 | Bôi trực tràng | Bôi trực tràng — thuốc dạng kem, gel bôi vào trực tràng (điều trị trĩ). Per Dược điển VN. | Rectal application |
| 9.06 | Đánh tưa lưỡi | Đánh tưa lưỡi — bôi thuốc lên lưỡi để điều trị tưa miệng ở trẻ sơ sinh (nystatin). Per Dược điển VN. | Oral tongue application (thrush treatment) |
| 9.07 | Cấy vào khối u | Cấy vào khối u — cấy hạt phóng xạ hoặc thuốc từ từ vào bên trong khối u. Per Dược điển VN. | Tumor implant |
| 9.08 | Chiếu ngoài | Chiếu ngoài — chiếu xạ từ bên ngoài cơ thể (xạ trị chiếu ngoài). Per Dược điển VN. | External irradiation |
| 9.09 | Dung dịch | Dung dịch — thuốc dạng dung dịch dùng cho nhiều mục đích (rửa, pha loãng). Per Dược điển VN. | Solution |
| 9.10 | Dung dịch rửa | Dung dịch rửa — dung dịch dùng để rửa vết thương, khoang cơ thể. Per Dược điển VN. | Irrigation solution |
| 9.11 | Dung dịch thẩm phân | Dung dịch thẩm phân — dung dịch dùng cho lọc màng bụng (peritoneal dialysis). Per Dược điển VN. | Dialysis solution |