| Code | Display | Definition | English (English, en) |
| 1 | Khám bệnh | Chi phí khám bệnh bao gồm phí khám lâm sàng, tư vấn. Nhóm 1 theo Mẫu số 01/KBCB, QĐ 697/QĐ-BYT (19/3/2026). | Medical examination |
| 2.1 | Ngày giường điều trị ban ngày | Chi phí ngày giường cho bệnh nhân điều trị ban ngày (không nằm viện qua đêm). Nhóm 2.1 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Day treatment bed days |
| 2.2 | Ngày giường điều trị nội trú | Chi phí ngày giường cho bệnh nhân điều trị nội trú (nằm viện). Nhóm 2.2 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Inpatient bed days |
| 2.3 | Ngày giường lưu | Chi phí ngày giường lưu quan sát theo dõi (không phải nội trú chính thức). Nhóm 2.3 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Observation bed days |
| 3 | Xét nghiệm | Chi phí các xét nghiệm (huyết học, sinh hóa, vi sinh, giải phẫu bệnh). Nhóm 3 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Laboratory tests |
| 4 | Chẩn đoán hình ảnh | Chi phí chẩn đoán hình ảnh (X-quang, CT, MRI, siêu âm). Nhóm 4 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Diagnostic imaging |
| 5 | Thăm dò chức năng | Chi phí thăm dò chức năng (điện tim, điện não, nội soi). Nhóm 5 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Functional exploration |
| 6 | Phẫu thuật, thủ thuật | Chi phí phẫu thuật và thủ thuật can thiệp. Nhóm 6 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Surgery and procedures |
| 7 | Máu, chế phẩm máu, vận chuyển máu | Chi phí máu, các chế phẩm máu và vận chuyển máu. Nhóm 7 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Blood, blood products, blood transport |
| 8 | Thuốc, dịch truyền | Chi phí thuốc điều trị và dịch truyền. Nhóm 8 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Medications and infusions |
| 9 | Thiết bị y tế | Chi phí thiết bị y tế dùng ngoài (thanh toán riêng, không gộp vào DVKT). Nhóm 9 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Medical devices (unbundled) |
| 10 | Gói thiết bị y tế | Chi phí gói thiết bị y tế (thanh toán theo gói, gộp nhiều vật tư). Nhóm 10 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Medical device bundles |
| 11 | Vận chuyển người bệnh | Chi phí vận chuyển người bệnh (chuyển viện, cấp cứu ngoại viện). Nhóm 11 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Patient transport |
| 12 | Dịch vụ khác | Chi phí các dịch vụ y tế khác không thuộc 11 nhóm trên. Nhóm 12 theo QĐ 697/QĐ-BYT. | Other services |